Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán invitro sử dụng năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400403542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TÂN PHÚ ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán invitro sử dụng năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400202375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tân Phú Đông, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 868,174,140 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400326861 - Airway các cỡ | - | 857 |
| 2 | PP2400326862 - Ba chia có dây 100cm | - | 1,220 |
| 3 | PP2400326863 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | - | 75,699 |
| 4 | PP2400326864 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m | - | 19,750 |
| 5 | PP2400326865 - Bột bó 4 in (10cm x 2,7m) | - | 27,500 |
| 6 | PP2400326866 - Bột bó 6 in (15cm x 2,7m) | - | 52,000 |
| 7 | PP2400326867 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm*55m | - | 13,388 |
| 8 | PP2400326868 - Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) | - | 48,216 |
| 9 | PP2400326869 - Băng vải cuộn y tế 9cm x 2.5m | - | 4,500 |
| 10 | PP2400326870 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | - | 17,640 |
| 11 | PP2400326871 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 100UI/1ml | - | 576,450 |
| 12 | PP2400326872 - Bơm tiêm 1ml cỡ kim 26Gx1/ 2'' | - | 355,600 |
| 13 | PP2400326873 - Bơm tiêm 10ml - Kim 23G | - | 163,800 |
| 14 | PP2400326874 - Bơm tiêm 5 ml các cỡ kim | - | 214,560 |
| 15 | PP2400326875 - Bông y tế hút nước 1kg | - | 177,295 |
| 16 | PP2400326876 - Bông y tế không hút nước 1kg | - | 22,500 |
| 17 | PP2400326877 - Lancet (kim lấy máu) các cỡ | - | 7,497 |
| 18 | PP2400326878 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | - | 24,750 |
| 19 | PP2400326879 - Chỉ Silk 3/0, kim tam giác 3/8c - 26 mm | - | 49,300 |
| 20 | PP2400326880 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | - | 50,274 |
| 21 | PP2400326881 - Chỉ Silk 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | - | 66,000 |
| 22 | PP2400326882 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | - | 86,285 |
| 23 | PP2400326883 - Dây garo | - | 3,150 |
| 24 | PP2400326884 - Ống thông dạ dày các số | - | 2,048 |
| 25 | PP2400326885 - Ống hút đàm có kiểm soát các số | - | 1,733 |
| 26 | PP2400326886 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | - | 34,650 |
| 27 | PP2400326887 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | - | 5,100 |
| 28 | PP2400326888 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần | - | 136,500 |
| 29 | PP2400326889 - Đai/Nẹp cổ cứng các số | - | 18,480 |
| 30 | PP2400326890 - Đai cột sống thắt lưng các số (đai lưng thấp) | - | 19,500 |
| 31 | PP2400326891 - Đai cố định xương đòn các số | - | 6,170 |
| 32 | PP2400326892 - Đai Desault (trái, phải) các số | - | 11,424 |
| 33 | PP2400326893 - Đầu col vàng, có khía 200ul | - | 6,500 |
| 34 | PP2400326894 - Găng tay khám có bột các cỡ | - | 315,000 |
| 35 | PP2400326895 - Gel siêu âm (5 lít/Bình) | - | 9,450 |
| 36 | PP2400326896 - Giấy y tế khổ 40x50cm | - | 43,704 |
| 37 | PP2400326897 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) | - | 62,400 |
| 38 | PP2400326898 - Giấy điện tim 6 cần (112mm x 27m) | - | 14,000 |
| 39 | PP2400326899 - Giấy điện tim 3 cần (63mm x 30mm) | - | 6,000 |
| 40 | PP2400326900 - Giấy monitor sản khoa (130mm x 120mm x 300 tờ) | - | 6,560 |
| 41 | PP2400326901 - Giấy siêu âm (110mm x 20m) | - | 16,350 |
| 42 | PP2400326902 - Gạc hút y tế khổ 0.8m | - | 43,000 |
| 43 | PP2400326903 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột, các số | - | 45,000 |
| 44 | PP2400326904 - Kẹp rốn tiệt trùng | - | 4,500 |
| 45 | PP2400326905 - Kim châm cứu các cỡ, vô trùng | - | 885,000 |
| 46 | PP2400326906 - Kim luồn tĩnh mạch các số | - | 114,219 |
| 47 | PP2400326907 - Kim rút thuốc các số | - | 159,600 |
| 48 | PP2400326908 - Kim nha khoa số 27 | - | 14,000 |
| 49 | PP2400326909 - Kim khâu các size (kim tròn và kim tam giác) | - | 2,000 |
| 50 | PP2400326910 - Khẩu trang y tế 4 lớp kháng khuẩn | - | 126,000 |
| 51 | PP2400326911 - Khẩu trang y tế N95 (Không van) | - | 55,000 |
| 52 | PP2400326912 - Lam kính trơn 7102 | - | 2,200 |
| 53 | PP2400326913 - Lam kính nhám 7105 | - | 7,105 |
| 54 | PP2400326914 - Lamen 22x22 mm | - | 4,250 |
| 55 | PP2400326915 - Lọ lấy đàm vô trùng | - | 20,000 |
| 56 | PP2400326916 - Lọ đựng nước tiểu 55ml | - | 54,480 |
| 57 | PP2400326917 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các cỡ số | - | 14,700 |
| 58 | PP2400326918 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tế bào âm đạo (Que Spatula) | - | 6,600 |
| 59 | PP2400326919 - Tăm bông lấy bệnh phẩm vô trùng | - | 6,000 |
| 60 | PP2400326920 - Mask thở khí dung (người lớn, trẻ em) | - | 47,943 |
| 61 | PP2400326921 - Mask oxy có túi người lớn, trẻem | - | 10,800 |
| 62 | PP2400326922 - Nẹp cổ mềm các cỡ | - | 5,550 |
| 63 | PP2400326923 - Bộ nẹp gỗ tay chân bao gồm 10 cây | - | 59,400 |
| 64 | PP2400326924 - Nước cất 1 lần | - | 46,103 |
| 65 | PP2400326925 - Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) | - | 661,500 |
| 66 | PP2400326926 - Phim X-quang khô laser 20x25 cm (phim X-quang kỹ thuật số) | - | 779,625 |
| 67 | PP2400326927 - Phim X-quang khô laser 26x36 cm (phim X-quang kỹ thuật số) | - | 204,750 |
| 68 | PP2400326928 - Ống hút điều kinh các số | - | 2,520 |
| 69 | PP2400326929 - Bộ hút điều kinh Karmal một val | - | 4,695 |
| 70 | PP2400326930 - Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số | - | 3,150 |
| 71 | PP2400326931 - Ống nghiệm 5ml không nắp | - | 4,350 |
| 72 | PP2400326932 - Ống nghiệm EDTA 1ml | - | 54,720 |
| 73 | PP2400326933 - Ống nghiệm EDTA 2ml | - | 113,040 |
| 74 | PP2400326934 - Ống thông hậu môn các cỡ | - | 1,466 |
| 75 | PP2400326935 - Săng mổ 50cm x 50cm (không lỗ) | - | 42,000 |
| 76 | PP2400326936 - Sonde Nelaton các cỡ | - | 5,700 |
| 77 | PP2400326937 - Sonde Folley 2 nhánh các số | - | 8,750 |
| 78 | PP2400326938 - Túi đựng nước tiểu | - | 7,455 |
| 79 | PP2400326939 - Dung dịch Lugol 3% | - | 45,000 |
| 80 | PP2400326940 - Dung dịch Acid Acetic 3 % | - | 15,000 |
| 81 | PP2400326941 - Hóa chất nhuộm EA 50 | - | 27,000 |
| 82 | PP2400326942 - Hóa chất nhuộm OG 6 | - | 24,000 |
| 83 | PP2400326943 - Hóa chất nhuộm Hematoxyline | - | 35,750 |
| 84 | PP2400326944 - Vòng tránh thai Tcu 380A hoặc tương đương | - | 10,200 |
| 85 | PP2400326945 - Nước Javel | - | 168,000 |
| 86 | PP2400326946 - Povidine10%-chai 500ml | - | 7,500 |
| 87 | PP2400326947 - Cồn 70 độ | - | 127,008 |
| 88 | PP2400326948 - Cồn tuyệt đối - Chai 1 Lít | - | 11,546 |
| 89 | PP2400326949 - Dung dịch khử trùng dụng cụ ortho-phthalaldahyde 0,55% | - | 98,000 |
| 90 | PP2400326950 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | - | 93,000 |
| 91 | PP2400326951 - Ống mao quản (Hematorit) | - | 5,850 |
| 92 | PP2400326952 - Ống hút nước bọt nha khoa | - | 9,000 |
| 93 | PP2400326953 - Composite lỏng các màu | - | 22,000 |
| 94 | PP2400326954 - Keo trám (keo dán) nha khoa hoặc tương đương Single Bond 2 | - | 29,400 |
| 95 | PP2400326955 - Etching | - | 4,500 |
| 96 | PP2400326956 - Trâm gai các số | - | 30,000 |
| 97 | PP2400326957 - Trâm dũa ống tủy (các số) | - | 66,500 |
| 98 | PP2400326958 - Cone gutta pecha các số | - | 59,500 |
| 99 | PP2400326959 - Dầu xịt tay khoan | - | 12,818 |
| 100 | PP2400326960 - Vật liệu hàn trám tạm răng | - | 5,200 |
| 101 | PP2400326961 - Giấy cắn nha khoa | - | 16,000 |
| 102 | PP2400326962 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt | - | 4,788 |
| 103 | PP2400326963 - Lèn ngang các số | - | 2,500 |
| 104 | PP2400326964 - Dung dịch fuchsin 0,3% | - | 6,800 |
| 105 | PP2400326965 - Phenol tinh thể | - | 68,000 |
| 106 | PP2400326966 - Acid HCL đậm đặc | - | 9,900 |
| 107 | PP2400326967 - MethylenBlue 0.3% | - | 6,800 |
| 108 | PP2400326968 - Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn | - | 2,700 |
| 109 | PP2400326969 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm | - | 3,882 |
| 110 | PP2400326970 - Test Anti HBs | - | 110,500 |
| 111 | PP2400326971 - Anti A | - | 4,800 |
| 112 | PP2400326972 - ANTI B | - | 4,800 |
| 113 | PP2400326973 - Test HBsAg | - | 81,000 |
| 114 | PP2400326974 - Test HCV | - | 73,800 |
| 115 | PP2400326975 - Test HIV | - | 90,300 |
| 116 | PP2400326976 - Test giang mai | - | 45,000 |
| 117 | PP2400326977 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 | - | 55,000 |
| 118 | PP2400326978 - Que thử đường huyết mao mạch | - | 700,000 |
| 119 | PP2400326979 - Que thử nước tiểu 10 thông số | - | 96,000 |
| 120 | PP2400326980 - Nẹp Nhôm Iselin các cỡ | - | 5,355 |
| 121 | PP2400326981 - Dây truyền dịch INTRAFIX PRIMELINE (hoặc tương đương) | - | 3,360 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ba chia có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400326863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400326864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bột bó 4 in (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400326865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bột bó 6 in (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400326866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm*55m |
|
| Mã phần lô | PP2400326867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400326868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng vải cuộn y tế 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400326869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 100UI/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm 1ml cỡ kim 26Gx1/ 2'' |
|
| Mã phần lô | PP2400326872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm 10ml - Kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400326873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm 5 ml các cỡ kim |
|
| Mã phần lô | PP2400326874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bông y tế hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400326875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bông y tế không hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400326876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lancet (kim lấy máu) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400326878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ Silk 3/0, kim tam giác 3/8c - 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400326879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400326880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ Silk 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400326881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400326882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400326883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400326886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400326887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400326888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đai/Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đai cột sống thắt lưng các số (đai lưng thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400326890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đai cố định xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đai Desault (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đầu col vàng, có khía 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400326893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Găng tay khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Gel siêu âm (5 lít/Bình) |
|
| Mã phần lô | PP2400326895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy y tế khổ 40x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400326897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy điện tim 6 cần (112mm x 27m) |
|
| Mã phần lô | PP2400326898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy điện tim 3 cần (63mm x 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400326899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy monitor sản khoa (130mm x 120mm x 300 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400326900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy siêu âm (110mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400326901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Gạc hút y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2400326902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim châm cứu các cỡ, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim rút thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400326908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim khâu các size (kim tròn và kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400326909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Khẩu trang y tế 4 lớp kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400326910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Khẩu trang y tế N95 (Không van) |
|
| Mã phần lô | PP2400326911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lam kính trơn 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400326912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400326913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lamen 22x22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400326914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lọ lấy đàm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lọ đựng nước tiểu 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400326917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Que lấy mẫu bệnh phẩm tế bào âm đạo (Que Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2400326918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Tăm bông lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400326919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Mask thở khí dung (người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400326920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Mask oxy có túi người lớn, trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2400326921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bộ nẹp gỗ tay chân bao gồm 10 cây |
|
| Mã phần lô | PP2400326923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400326924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2400326925 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim X-quang khô laser 20x25 cm (phim X-quang kỹ thuật số) |
|
| Mã phần lô | PP2400326926 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim X-quang khô laser 26x36 cm (phim X-quang kỹ thuật số) |
|
| Mã phần lô | PP2400326927 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống hút điều kinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326928 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bộ hút điều kinh Karmal một val |
|
| Mã phần lô | PP2400326929 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326930 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400326931 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326932 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326933 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326934 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Săng mổ 50cm x 50cm (không lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400326935 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Sonde Nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326936 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Sonde Folley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326937 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400326938 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400326939 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch Acid Acetic 3 % |
|
| Mã phần lô | PP2400326940 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hóa chất nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400326941 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hóa chất nhuộm OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400326942 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hóa chất nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2400326943 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Vòng tránh thai Tcu 380A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400326944 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400326945 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Povidine10%-chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400326946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400326947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Cồn tuyệt đối - Chai 1 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400326948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch khử trùng dụng cụ ortho-phthalaldahyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400326949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400326950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống mao quản (Hematorit) |
|
| Mã phần lô | PP2400326951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Composite lỏng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400326953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Keo trám (keo dán) nha khoa hoặc tương đương Single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400326954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400326955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Trâm dũa ống tủy (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400326957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Cone gutta pecha các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400326959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Vật liệu hàn trám tạm răng |
|
| Mã phần lô | PP2400326960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400326961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400326962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lèn ngang các số |
|
| Mã phần lô | PP2400326963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch fuchsin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2400326964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phenol tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400326965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Acid HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400326966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
MethylenBlue 0.3% |
|
| Mã phần lô | PP2400326967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400326968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400326969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400326970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400326971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
ANTI B |
|
| Mã phần lô | PP2400326972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400326973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400326974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400326975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400326976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400326977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Que thử đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400326978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400326979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nẹp Nhôm Iselin các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400326980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây truyền dịch INTRAFIX PRIMELINE (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400326981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi