Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế sử dụng năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300177885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế sử dụng năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300130201 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 499,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.490.997 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300285070 - Băng keo lụa | 6,765,000 | 10.147.500 | 3005 | 4.735.500 | 69.7 |
| 2 | PP2300285071 - Băng keo cuộn co giãn | 5,460,000 | 8.190.000 | 3005 | 3.822.000 | 8.5 |
| 3 | PP2300285072 - Băng keo cá nhân | 1,080,000 | 1.620.000 | 3005 | 756.000 | 510.00000000000006 |
| 4 | PP2300285073 - Băng bột bó 6IN | 2,016,000 | 3.024.000 | 3921 | 1.411.200 | 28.560000000000002 |
| 5 | PP2300285074 - Băng chỉ thị nhiệt | 600,000 | 900.000 | 3822 | 420.000 | 1.7000000000000002 |
| 6 | PP2300285075 - Băng thun đàn hồi 3 móc | 4,295,200 | 6.442.800 | 3005 | 3.006.640 | 47.6 |
| 7 | PP2300285076 - Băng cuộn y tế | 1,050,000 | 1.575.000 | 3005 | 735.000 | 85 |
| 8 | PP2300285077 - Bộ rửa dạ dày | 3,000,000 | 4.500.000 | 9018 | 2.100.000 | 5.1000000000000005 |
| 9 | PP2300285078 - Bơm tiêm 1ml | 38,400,000 | 57.600.000 | 9018 | 26.880.000 | 10200 |
| 10 | PP2300285079 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 46,750,000 | 70.125.000 | 9018 | 32.750.000 | 8500 |
| 11 | PP2300285080 - Bơm tiêm tiệt trùng 10 ml | 12,240,000 | 18.360.000 | 9018 | 8.568.000 | 2040.0000000000002 |
| 12 | PP2300285081 - Bơm cho ăn 50ml đầu lớn | 396,900 | 595.350 | 9018 | 277.830 | 17 |
| 13 | PP2300285082 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml | 10,350,000 | 15.525.000 | 9018 | 7.245.000 | 2550 |
| 14 | PP2300285083 - Bông thấm nước | 8,640,000 | 12.960.000 | 3005 | 6.048.000 | 10.200000000000001 |
| 15 | PP2300285084 - Lancet lấy máu xét nghiệm | 420,000 | 630.000 | 9018 | 294.000 | 340 |
| 16 | PP2300285085 - Chỉ khâu tự tiêu số 3/0, | 6,350,400 | 9.525.600 | 3006 | 4.445.280 | 40.800000000000004 |
| 17 | PP2300285086 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 8,400,000 | 12.600.000 | 3006 | 5.880.000 | 81.60000000000001 |
| 18 | PP2300285087 - Ống mao dẫn (Hematocrit) | 800,000 | 1.200.000 | 3822 | 560.000 | 340 |
| 19 | PP2300285088 - Dây garo | 273,000 | 409.500 | 9018 | 191.100 | 17 |
| 20 | PP2300285089 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 3,850,000 | 5.775.000 | 9018 | 2.695.000 | 119.00000000000001 |
| 21 | PP2300285090 - Vòng tránh thai | 3,100,000 | 4.650.000 | 9018 | 2.170.000 | 34 |
| 22 | PP2300285091 - Dây truyền dịch sử dụng một lần | 9,102,500 | 13.653.750 | 9018 | 6.371.750 | 425.00000000000006 |
| 23 | PP2300285092 - Đai cột sống thắt lưng các số | 2,940,000 | 4.410.000 | 9021 | 2.058.000 | 3.4000000000000004 |
| 24 | PP2300285093 - Đai Desault các số | 1,732,500 | 2.598.750 | 9021 | 1.212.750 | 5.1000000000000005 |
| 25 | PP2300285094 - Đai cố định xương đòn các số | 840,000 | 1.260.000 | 9021 | 588.000 | 3.4000000000000004 |
| 26 | PP2300285095 - Đầu cone vàng | 400,000 | 600.000 | 3926 | 280.000 | 850.0000000000001 |
| 27 | PP2300285096 - Găng tay khám các cỡ | 58,630,000 | 87.945.000 | 4015 | 41.041.000 | 6970.000000000001 |
| 28 | PP2300285097 - Gel siêu âm, | 1,039,500 | 1.559.250 | 3006 | 727.650 | 1.7000000000000002 |
| 29 | PP2300285098 - Giấy y tế | 7,260,000 | 10.890.000 | 9018 | 5.082.000 | 34 |
| 30 | PP2300285099 - Giấy đo ECG 6cần | 2,340,000 | 3.510.000 | 9018 | 1.638.000 | 10.200000000000001 |
| 31 | PP2300285100 - Giấy đo ECG 6cần | 6,300,000 | 9.450.000 | 9018 | 4.410.000 | 25.500000000000004 |
| 32 | PP2300285101 - Giấy in siêu âm | 1,530,000 | 2.295.000 | 9018 | 1.071.000 | 1.7000000000000002 |
| 33 | PP2300285102 - Giấy in nhiệt | 306,000 | 459.000 | 9018 | 214.200 | 5.1000000000000005 |
| 34 | PP2300285103 - Giấy in nhiệt | 300,000 | 450.000 | 9018 | 210.000 | 5.1000000000000005 |
| 35 | PP2300285104 - Gạc hút y tế | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 5.880.000 | 340 |
| 36 | PP2300285105 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 10,500,000 | 15.750.000 | 4015 | 7.350.000 | 425.00000000000006 |
| 37 | PP2300285106 - Dây truyền dịch | 226,800 | 340.200 | 9018 | 158.760 | 3.4000000000000004 |
| 38 | PP2300285107 - Khóa ba ngã dùng truyền dịch (ba chia) | 70,000 | 105.000 | 9018 | 49.000 | 3.4000000000000004 |
| 39 | PP2300285108 - Kẹp rốn tiệt trùng | 560,000 | 840.000 | 9018 | 392.000 | 68 |
| 40 | PP2300285109 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 10,850,000 | 16.275.000 | 9018 | 7.595.000 | 595 |
| 41 | PP2300285110 - Kim lấy thuốc các số | 1,008,000 | 1.512.000 | 9018 | 705.600 | 510.00000000000006 |
| 42 | PP2300285111 - Kim nha khoa số 27 | 1,950,000 | 2.925.000 | 9018 | 1.365.000 | 170 |
| 43 | PP2300285112 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 21,600,000 | 32.400.000 | 6307 | 15.120.000 | 136 |
| 44 | PP2300285113 - Lam kính trong | 178,500 | 267.750 | 3822 | 124.950 | 1.7000000000000002 |
| 45 | PP2300285114 - Lam kính nhám | 231,000 | 346.500 | 3822 | 161.700 | 1.7000000000000002 |
| 46 | PP2300285115 - Lọ chứa nước tiểu | 5,250,000 | 7.875.000 | 3926 | 3.675.000 | 595 |
| 47 | PP2300285116 - Mask khí dung dùng cho người lớn | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.680.000 | 25.500000000000004 |
| 48 | PP2300285117 - Nước cất 1 lần | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 34 | |
| 49 | PP2300285118 - Phim X quang khô Laser | 22,500,000 | 33.750.000 | 3701 | 15.750.000 | 212.50000000000003 |
| 50 | PP2300285119 - Phim XQ Kỹ thuật số | 55,125,000 | 82.687.500 | 3701 | 38.587.500 | 535.5 |
| 51 | PP2300285120 - Ống hút điều kinh đường kinh các số. | 1,590,000 | 2.385.000 | 9018 | 1.113.000 | 51.00000000000001 |
| 52 | PP2300285121 - Ống nghiệm có nắp | 420,000 | 630.000 | 3926 | 294.000 | 170 |
| 53 | PP2300285122 - Ống EDTA | 5,328,000 | 7.992.000 | 3926 | 3.279.600 | 1224 |
| 54 | PP2300285123 - Que gòn xét nghiệm | 441,000 | 661.500 | 3822 | 308.700 | 255.00000000000003 |
| 55 | PP2300285124 - Que Spatula | 950,000 | 1.425.000 | 3822 | 665.000 | 170 |
| 56 | PP2300285125 - Săng mổ không lỗ | 2,460,000 | 3.690.000 | 6111 | 1.722.000 | 102.00000000000001 |
| 57 | PP2300285126 - Ống Folley 2 nhánh các số | 2,882,500 | 4.323.750 | 9018 | 2.017.750 | 42.5 |
| 58 | PP2300285127 - Túi chứa nước tiểu | 1,550,000 | 2.325.000 | 3926 | 1.085.000 | 42.5 |
| 59 | PP2300285128 - Sond nelaton các số | 570,000 | 855.000 | 8018 | 399.000 | 10.200000000000001 |
| 60 | PP2300285129 - Dung dịch Acid Acetic 3% | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 2.5500000000000003 | |
| 61 | PP2300285130 - Dung dịch nhuộm | 2,400,000 | 3.600.000 | 3822 | 1.680.000 | 0.17 |
| 62 | PP2300285131 - Dung dịch Hematoxyline | 3,289,000 | 4.933.500 | 3822 | 2.302.300 | 0.34 |
| 63 | PP2300285132 - Dung dịch OG 6 | 2,400,000 | 3.600.000 | 3822 | 1.680.000 | 0.17 |
| 64 | PP2300285133 - Dung dịch lugol 3% | 820,000 | 1.230.000 | 3808 | 574.000 | 0.68 |
| 65 | PP2300285134 - Ống hút nước bọt | 450,000 | 675.000 | 9018 | 315.000 | 102.00000000000001 |
| 66 | PP2300285135 - Composite lỏng | 1,930,000 | 2.895.000 | 9021 | 1.351.000 | 1.7000000000000002 |
| 67 | PP2300285136 - Keo dán Single bond 2 | 3,000,000 | 4.500.000 | 9021 | 2.100.000 | 0.51 |
| 68 | PP2300285137 - Axit Etching | 630,000 | 945.000 | 9021 | 441.000 | 1.02 |
| 69 | PP2300285138 - Trâm gai | 2,600,000 | 3.900.000 | 9021 | 1.820.000 | 6.800000000000001 |
| 70 | PP2300285139 - Cây dũa ống tủy các số | 300,000 | 450.000 | 9021 | 210.000 | 0.8500000000000001 |
| 71 | PP2300285140 - Cone gutta gapadent | 5,500,000 | 8.250.000 | 9021 | 3.850.000 | 8.5 |
| 72 | PP2300285141 - Dầu xịt tay khoan | 520,000 | 780.000 | 9021 | 364.000 | 0.17 |
| 73 | PP2300285142 - Vật liệu trám tạm | 490,000 | 735.000 | 3006 | 343.000 | 0.34 |
| 74 | PP2300285143 - Giấy cắn nha khoa | 1,550,000 | 2.325.000 | 3006 | 1.085.000 | 0.8500000000000001 |
| 75 | PP2300285144 - Nước Javen | 7,200,000 | 10.800.000 | 3808 | 5.040.000 | 102.00000000000001 |
| 76 | PP2300285145 - Dung dịch Povidone Iodine 10% | 2,205,000 | 3.307.500 | 3808 | 1.543.500 | 5.95 |
| 77 | PP2300285146 - Cồn 70 độ | 11,827,200 | 17.740.800 | 3808 | 8.279.040 | 81.60000000000001 |
| 78 | PP2300285147 - Cồn tuyệt đối | 840,000 | 1.260.000 | 3808 | 588.000 | 2.5500000000000003 |
| 79 | PP2300285148 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 4,840,000 | 7.260.000 | 3808 | 3.388.000 | 0.8500000000000001 |
| 80 | PP2300285149 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 6,525,000 | 9.787.500 | 3808 | 4.567.500 | 2.5500000000000003 |
| 81 | PP2300285150 - Lọ lấy đàm vô trùng các số | 1,391,000 | 2.086.500 | 937.700 | 170 | |
| 82 | PP2300285151 - Ống nội khí quản có bóng | 195,000 | 292.500 | 9018 | 136.500 | 2.5500000000000003 |
| 83 | PP2300285152 - Bông không thấm nước (Bông mỡ) | 1,400,000 | 2.100.000 | 3006 | 980.000 | 1.7000000000000002 |
| 84 | PP2300285153 - Chỉ Silk 5/0 | 1,950,000 | 2.925.000 | 3006 | 1.365.000 | 17 |
| 85 | PP2300285154 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | 18,600,000 | 27.900.000 | 9018 | 13.020.000 | 10200 |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300285070 |
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.735.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2300285071 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300285072 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 6IN |
|
| Mã phần lô | PP2300285073 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3921 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28.560000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300285074 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun đàn hồi 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300285075 |
| Giá từng phần lô | 4,295,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.442.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.006.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300285076 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300285077 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1000000000000005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300285078 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300285079 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300285080 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2040.0000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml đầu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300285081 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300285082 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300285083 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.200000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lancet lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300285084 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tự tiêu số 3/0, |
|
| Mã phần lô | PP2300285085 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.525.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.800000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300285086 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.60000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mao dẫn (Hematocrit) |
|
| Mã phần lô | PP2300285087 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300285088 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300285089 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119.00000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300285090 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300285091 |
| Giá từng phần lô | 9,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.653.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.371.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cột sống thắt lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285092 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.4000000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285093 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1000000000000005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cố định xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285094 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.4000000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300285095 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850.0000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300285096 |
| Giá từng phần lô | 58,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.041.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6970.000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm, |
|
| Mã phần lô | PP2300285097 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300285098 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo ECG 6cần |
|
| Mã phần lô | PP2300285099 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.200000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo ECG 6cần |
|
| Mã phần lô | PP2300285100 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.500000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300285101 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300285102 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1000000000000005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300285103 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1000000000000005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300285104 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300285105 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300285106 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.4000000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã dùng truyền dịch (ba chia) |
|
| Mã phần lô | PP2300285107 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.4000000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300285108 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285109 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285110 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300285111 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300285112 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2300285113 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300285114 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300285115 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300285116 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.500000000000004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300285117 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300285118 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212.50000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim XQ Kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300285119 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 535.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều kinh đường kinh các số. |
|
| Mã phần lô | PP2300285120 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51.00000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300285121 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300285122 |
| Giá từng phần lô | 5,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.279.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300285123 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255.00000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300285124 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Săng mổ không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300285125 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102.00000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Folley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285126 |
| Giá từng phần lô | 2,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.017.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300285127 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285128 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.200000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300285129 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5500000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2300285130 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300285131 |
| Giá từng phần lô | 3,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.933.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.302.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300285132 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300285133 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300285134 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102.00000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300285135 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán Single bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300285136 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Axit Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300285137 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.02 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300285138 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.800000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây dũa ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285139 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8500000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone gutta gapadent |
|
| Mã phần lô | PP2300285140 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300285141 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300285142 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300285143 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8500000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300285144 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102.00000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300285145 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300285146 |
| Giá từng phần lô | 11,827,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.740.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.279.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.60000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300285147 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5500000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300285148 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8500000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300285149 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5500000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ lấy đàm vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300285150 |
| Giá từng phần lô | 1,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.086.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300285151 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5500000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông không thấm nước (Bông mỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300285152 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7000000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300285153 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300285154 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi