Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao (189 phần)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600196380-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 21 giờ 49 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao (189 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600084946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 21,750,603,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600170230 - Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp | 15,120,000 | 21.000.000 | 3005 | 7.560.000 | 302,400 | |
| 2 | PP2600170231 - Bộ Catheter double Lume cvc 4F x 30cm | 2,196,600 | 3.050.834 | 9018 | 1.098.300 | 43,932 | |
| 3 | PP2600170232 - Catheter Tenckhof2 Cuff | 34,800,000 | 48.333.334 | 9018 | 17.400.000 | 696,000 | |
| 4 | PP2600170233 - Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff | 675,000,000 | 937.500.000 | 9018 | 337.500.000 | 13,500,000 | |
| 5 | PP2600170234 - Bông không thấm nước | 44,730,000 | 62.125.000 | 3005 | 22.365.000 | 894,600 | |
| 6 | PP2600170235 - Bông thấm nước | 4,179,000 | 5.804.167 | 3005 | 2.089.500 | 83,580 | |
| 7 | PP2600170236 - Gòn làm thuốc | 22,050,000 | 30.625.000 | 3005 | 11.025.000 | 441,000 | |
| 8 | PP2600170237 - Gòn sanh | 17,010,000 | 23.625.000 | 3005 | 8.505.000 | 340,200 | |
| 9 | PP2600170238 - Gòn se viên | 245,280,000 | 340.666.667 | 3005 | 122.640.000 | 4,905,600 | |
| 10 | PP2600170239 - Gòn se phi 1.5cm tiệt trùng | 191,625,000 | 266.145.834 | 3005 | 95.812.500 | 3,832,500 | |
| 11 | PP2600170240 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | 11,088,000 | 15.400.000 | 3005 | 5.544.000 | 221,760 | |
| 12 | PP2600170241 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật có xà phòng | 20,640,000 | 28.666.667 | 3808 | 10.320.000 | 412,800 | |
| 13 | PP2600170242 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế loại chai xịt | 22,680,000 | 31.500.000 | 3808 | 11.340.000 | 453,600 | |
| 14 | PP2600170243 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế loại can | 378,000,000 | 525.000.000 | 3808 | 189.000.000 | 7,560,000 | |
| 15 | PP2600170244 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo | 360,000,000 | 500.000.000 | 3808 | 180.000.000 | 7,200,000 | |
| 16 | PP2600170245 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 637,500,000 | 885.416.667 | 3808 | 318.750.000 | 12,750,000 | |
| 17 | PP2600170246 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 210,697,200 | 292.635.000 | 3808 | 105.348.600 | 4,213,944 | |
| 18 | PP2600170247 - Dung dịch khửkhuẩn, làm sạch dụng cuy tế | 129,036,600 | 179.217.500 | 3808 | 64.518.300 | 2,580,732 | |
| 19 | PP2600170248 - Dung dịch sát khuẩn bêmặt phun sương loại can | 151,200,000 | 210.000.000 | 3808 | 75.600.000 | 3,024,000 | |
| 20 | PP2600170249 - Dung dịch ngâm tẩy rửa | 126,000,000 | 175.000.000 | 3808 | 63.000.000 | 2,520,000 | |
| 21 | PP2600170250 - Dung dịch bôi trơn ngăn ngừa kẹt tắc và làm tăng tuổi thọ của dụng cụ chống ăn mòn | 81,984,000 | 113.866.667 | 3006 | 40.992.000 | 1,639,680 | |
| 22 | PP2600170251 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 258,639,150 | 359.221.042 | 3808 | 129.319.575 | 5,172,783 | |
| 23 | PP2600170252 - Dung dịch diệt khuẩn nhanh các bề mặt y tế | 3,351,600 | 4.655.000 | 3808 | 1.675.800 | 67,032 | |
| 24 | PP2600170253 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh vaphẫu thuật dạng gel | 360,000,000 | 500.000.000 | 3808 | 180.000.000 | 7,200,000 | |
| 25 | PP2600170254 - Băng bột bó xương 10cm x 2,7m | 103,950,000 | 144.375.000 | 3005 | 51.975.000 | 2,079,000 | |
| 26 | PP2600170255 - Băng bột bó xương 15cm x 2,7m | 244,944,000 | 340.200.000 | 3005 | 122.472.000 | 4,898,880 | |
| 27 | PP2600170256 - Băng cá nhân | 45,360,000 | 63.000.000 | 3005 | 22.680.000 | 907,200 | |
| 28 | PP2600170257 - Băng cố định sườn | 44,640,000 | 62.000.000 | 3005 | 22.320.000 | 892,800 | |
| 29 | PP2600170258 - Băng gạc vô trùng 100mm x 90mm | 19,740,000 | 27.416.667 | 3005 | 9.870.000 | 394,800 | |
| 30 | PP2600170259 - Băng gạc vô trùng 53mm x 70mm | 16,632,000 | 23.100.000 | 3005 | 8.316.000 | 332,640 | |
| 31 | PP2600170260 - Băng gạc vô trùng 200mm x 90mm | 37,800,000 | 52.500.000 | 3005 | 18.900.000 | 756,000 | |
| 32 | PP2600170261 - Gạc y tế | 6,142,500 | 8.531.250 | 3005 | 3.071.250 | 122,850 | |
| 33 | PP2600170262 - Băng ép sọ não 5cm x 10cm | 1,108,800 | 1.540.000 | 3005 | 554.400 | 22,176 | |
| 34 | PP2600170263 - Gạc mổ nội soi | 41,328,000 | 57.400.000 | 3005 | 20.664.000 | 826,560 | |
| 35 | PP2600170264 - Meche | 15,850,800 | 22.015.000 | 3005 | 7.925.400 | 317,016 | |
| 36 | PP2600170265 - Băng mắt 5cm x 7cm | 12,600,000 | 17.500.000 | 3005 | 6.300.000 | 252,000 | |
| 37 | PP2600170266 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm chưa tiệt trùng | 735,000,000 | 1.020.833.334 | 3005 | 367.500.000 | 14,700,000 | |
| 38 | PP2600170267 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo | 511,717,500 | 710.718.750 | 3006 | 255.858.750 | 10,234,350 | |
| 39 | PP2600170268 - Miếng đặt cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm | 36,225,000 | 50.312.500 | 3006 | 18.112.500 | 724,500 | |
| 40 | PP2600170269 - Miếng xốp cầm máu bằng gelatin 7cm x 5cm x 1cm | 151,200,000 | 210.000.000 | 3006 | 75.600.000 | 3,024,000 | |
| 41 | PP2600170270 - Miếng sáp cầm máu xương 2.5 gram | 8,996,400 | 12.495.000 | 3006 | 4.498.200 | 179,928 | |
| 42 | PP2600170271 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích thước 10cm x 20cm | 75,900,000 | 105.416.667 | 3006 | 37.950.000 | 1,518,000 | |
| 43 | PP2600170272 - Tăm bông | 4,102,500 | 5.697.917 | 3005 | 2.051.250 | 82,050 | |
| 44 | PP2600170273 - Băng keo cuộn co dãn | 748,440 | 1.039.500 | 3005 | 374.220 | 14,969 | |
| 45 | PP2600170274 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml | 31,680,000 | 44.000.000 | 9018 | 15.840.000 | 633,600 | |
| 46 | PP2600170275 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G | 493,680,000 | 685.666.667 | 9018 | 246.840.000 | 9,873,600 | |
| 47 | PP2600170276 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 414,000,000 | 575.000.000 | 9018 | 207.000.000 | 8,280,000 | |
| 48 | PP2600170277 - Bơm tiêm nhựa 1ml kèm kim | 31,620,000 | 43.916.667 | 9018 | 15.810.000 | 632,400 | |
| 49 | PP2600170278 - Ống bơm thuốc cản quang | 59,640,000 | 82.833.334 | 9018 | 29.820.000 | 1,192,800 | |
| 50 | PP2600170279 - Ống bơm thuốc cản quang 200ml | 68,000,000 | 94.444.445 | 9018 | 34.000.000 | 1,360,000 | |
| 51 | PP2600170280 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 20 | 168,000,000 | 233.333.334 | 9018 | 84.000.000 | 3,360,000 | |
| 52 | PP2600170281 - Kim luồn tĩnh mạch số 16 | 1,569,750 | 2.180.209 | 9018 | 784.875 | 31,395 | |
| 53 | PP2600170282 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 262,080 | 364.000 | 9018 | 131.040 | 5,242 | |
| 54 | PP2600170283 - Nút đậy kim luồn | 864,000 | 1.200.000 | 9018 | 432.000 | 17,280 | |
| 55 | PP2600170284 - Kim chọc dò tủy sống số 20 | 3,312,000 | 4.600.000 | 9018 | 1.656.000 | 66,240 | |
| 56 | PP2600170285 - Kim chọc dò tủy sống số 25 | 16,128,000 | 22.400.000 | 9018 | 8.064.000 | 322,560 | |
| 57 | PP2600170286 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | 170,100,000 | 236.250.000 | 9018 | 85.050.000 | 3,402,000 | |
| 58 | PP2600170287 - Kim chọc dò tủy sống | 16,200,000 | 22.500.000 | 9018 | 8.100.000 | 324,000 | |
| 59 | PP2600170288 - Kim thận nhân tạo 17 | 1,062,500,000 | 1.475.694.445 | 9018 | 531.250.000 | 21,250,000 | |
| 60 | PP2600170289 - Kim châm cứu tiệt trùng các số | 36,400,000 | 50.555.556 | 9018 | 18.200.000 | 728,000 | |
| 61 | PP2600170290 - Kim châm cứu số 0.3mm x 75mm tiệt trùng | 2,600,000 | 3.611.112 | 9018 | 1.300.000 | 52,000 | |
| 62 | PP2600170291 - Dây truyền dịch có bầu đếm giọt 2 ngăn | 19,290,600 | 26.792.500 | 9018 | 9.645.300 | 385,812 | |
| 63 | PP2600170292 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 264,600,000 | 367.500.000 | 9018 | 132.300.000 | 5,292,000 | |
| 64 | PP2600170293 - Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch | 208,800,000 | 290.000.000 | 9018 | 104.400.000 | 4,176,000 | |
| 65 | PP2600170294 - Khóa 3 ngã có dây | 125,370,000 | 174.125.000 | 9018 | 62.685.000 | 2,507,400 | |
| 66 | PP2600170295 - Khóa 3 ngã 25cm | 180,000,000 | 250.000.000 | 9018 | 90.000.000 | 3,600,000 | |
| 67 | PP2600170296 - Găng tay hút đàm | 77,844,000 | 108.116.667 | 4015 | 38.922.000 | 1,556,880 | |
| 68 | PP2600170297 - Găng tay y tế có bột các cỡ | 333,600,000 | 463.333.334 | 4015 | 166.800.000 | 6,672,000 | |
| 69 | PP2600170298 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 | 115,920,000 | 161.000.000 | 4015 | 57.960.000 | 2,318,400 | |
| 70 | PP2600170299 - Găng tay tiệt trùng số 7 | 364,320,000 | 506.000.000 | 4015 | 182.160.000 | 7,286,400 | |
| 71 | PP2600170300 - Găng tay tiệt trùng số 7,5 | 115,920,000 | 161.000.000 | 4015 | 57.960.000 | 2,318,400 | |
| 72 | PP2600170301 - Găng tay không bột tale tiệt trùng các số | 3,264,000 | 4.533.334 | 4015 | 1.632.000 | 65,280 | |
| 73 | PP2600170302 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | 4,500,000 | 6.250.000 | 3926 | 2.250.000 | 90,000 | |
| 74 | PP2600170303 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 32,000,000 | 44.444.445 | 4823 | 16.000.000 | 640,000 | |
| 75 | PP2600170304 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 24,400,000 | 33.888.889 | 4823 | 12.200.000 | 488,000 | |
| 76 | PP2600170305 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 270,000,000 | 375.000.000 | 4823 | 135.000.000 | 5,400,000 | |
| 77 | PP2600170306 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 15,000,000 | 20.833.334 | 4823 | 7.500.000 | 300,000 | |
| 78 | PP2600170307 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | 180,000,000 | 250.000.000 | 4823 | 90.000.000 | 3,600,000 | |
| 79 | PP2600170308 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m | 63,000,000 | 87.500.000 | 4823 | 31.500.000 | 1,260,000 | |
| 80 | PP2600170309 - Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 75mm x 70m | 4,000,000 | 5.555.556 | 4823 | 2.000.000 | 80,000 | |
| 81 | PP2600170310 - Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 100mm x 70m | 15,660,000 | 21.750.000 | 4823 | 7.830.000 | ||
| 82 | PP2600170311 - Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 150mm x 70m | 38,250,000 | 53.125.000 | 4823 | 19.125.000 | ||
| 83 | PP2600170312 - Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 250mm x 70m | 31,250,000 | 43.402.778 | 3926 | 15.625.000 | ||
| 84 | PP2600170313 - Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 350mm x 70m | 54,750,000 | 76.041.667 | 4823 | 27.375.000 | ||
| 85 | PP2600170314 - Túi truyền áp lực | 15,120,000 | 21.000.000 | 9018 | 7.560.000 | ||
| 86 | PP2600170315 - Túi đựng nước tiểu | 156,000,000 | 216.666.667 | 3926 | 78.000.000 | ||
| 87 | PP2600170316 - Túi bao dây đốt điện | 15,120,000 | 21.000.000 | 3926 | 7.560.000 | ||
| 88 | PP2600170317 - Lọ ký sinh trùng đường ruột có F2M | 3,150,000 | 4.375.000 | 3926 | 1.575.000 | ||
| 89 | PP2600170318 - Cassettesdùng cho máy hấp tiệt trùng Plasma | 963,175,500 | 1.337.743.750 | 3808 | 481.587.750 | ||
| 90 | PP2600170319 - Cassette xử lý mô chuyên dụng | 94,500,000 | 131.250.000 | 3926 | 47.250.000 | ||
| 91 | PP2600170320 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 140,616,000 | 195.300.000 | 3926 | 70.308.000 | ||
| 92 | PP2600170321 - Ống nghiệm citrate 3,8% 1ml | 514,080 | 714.000 | 3926 | 257.040 | ||
| 93 | PP2600170322 - Ống nghiệm citrate 2ml | 42,840,000 | 59.500.000 | 3926 | 21.420.000 | ||
| 94 | PP2600170323 - Ống nghiệm serum có hạt | 6,948,000 | 9.650.000 | 3926 | 3.474.000 | ||
| 95 | PP2600170324 - Ống nghiệm EDTA 2ml nắp cao su | 205,350,000 | 285.208.334 | 3926 | 102.675.000 | ||
| 96 | PP2600170325 - Dây bù dịch cho máy Dialog HDF Online | 188,460,000 | 261.750.000 | 9018 | 94.230.000 | ||
| 97 | PP2600170326 - Airway số 0 | 842,400 | 1.170.000 | 9018 | 421.200 | ||
| 98 | PP2600170327 - Airway số 1 | 2,808,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.404.000 | ||
| 99 | PP2600170328 - Airway số 2 | 32,005,000 | 44.451.389 | 3926 | 16.002.500 | ||
| 100 | PP2600170329 - Airway số 3 | 8,424,000 | 11.700.000 | 9018 | 4.212.000 | ||
| 101 | PP2600170330 - Airway các số | 39,676,800 | 55.106.667 | 9018 | 19.838.400 | ||
| 102 | PP2600170331 - Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số | 27,720,000 | 38.500.000 | 9018 | 13.860.000 | ||
| 103 | PP2600170332 - Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn) | 180,000 | 250.000 | 9018 | 90.000 | ||
| 104 | PP2600170333 - Ống nội khí quản 3.5 (có bóng chèn) | 900,000 | 1.250.000 | 9018 | 450.000 | ||
| 105 | PP2600170334 - Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn) | 2,700,000 | 3.750.000 | 9018 | 1.350.000 | ||
| 106 | PP2600170335 - Ống nội khí quản 4.5 (có bóng chèn) | 1,980,000 | 2.750.000 | 9018 | 990.000 | ||
| 107 | PP2600170336 - Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn) | 2,745,000 | 3.812.500 | 9018 | 1.372.500 | ||
| 108 | PP2600170337 - Ống nội khí quản 5.5 (có bóng chèn) | 1,845,000 | 2.562.500 | 9018 | 922.500 | ||
| 109 | PP2600170338 - Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn) | 2,160,000 | 3.000.000 | 9018 | 1.080.000 | ||
| 110 | PP2600170339 - Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn) | 72,750,000 | 101.041.667 | 9018 | 36.375.000 | ||
| 111 | PP2600170340 - Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn) | 72,000,000 | 100.000.000 | 9018 | 36.000.000 | ||
| 112 | PP2600170341 - Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn) | 27,375,000 | 38.020.834 | 9018 | 13.687.500 | ||
| 113 | PP2600170342 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5 | 174,240 | 242.000 | 9018 | 87.120 | ||
| 114 | PP2600170343 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0 | 435,600 | 605.000 | 9018 | 217.800 | ||
| 115 | PP2600170344 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5 | 871,200 | 1.210.000 | 9018 | 435.600 | ||
| 116 | PP2600170345 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0 | 174,240 | 242.000 | 9018 | 87.120 | ||
| 117 | PP2600170346 - Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5 | 174,240 | 242.000 | 9018 | 87.120 | ||
| 118 | PP2600170347 - Sonde Nelaton 1 nhánh 12 (thông tiểu) | 26,460,000 | 36.750.000 | 9018 | 13.230.000 | ||
| 119 | PP2600170348 - Sonde Pezzer các số | 2,220,000 | 3.083.334 | 9018 | 1.110.000 | ||
| 120 | PP2600170349 - Sonde Rectal 28 | 7,056,000 | 9.800.000 | 9018 | 3.528.000 | ||
| 121 | PP2600170350 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8 | 1,323,000 | 1.837.500 | 9018 | 661.500 | ||
| 122 | PP2600170351 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10 | 1,323,000 | 1.837.500 | 9018 | 661.500 | ||
| 123 | PP2600170352 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18 | 18,900,000 | 26.250.000 | 9018 | 9.450.000 | ||
| 124 | PP2600170353 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20 | 1,890,000 | 2.625.000 | 9018 | 945.000 | ||
| 125 | PP2600170354 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26 | 378,000 | 525.000 | 9018 | 189.000 | ||
| 126 | PP2600170355 - Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20 | 554,400 | 770.000 | 9018 | 277.200 | ||
| 127 | PP2600170356 - Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22 | 3,326,400 | 4.620.000 | 9018 | 1.663.200 | ||
| 128 | PP2600170357 - Bộ rửa dạ dày | 8,400,000 | 11.666.667 | 9018 | 4.200.000 | ||
| 129 | PP2600170358 - Ống thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm | 21,168,000 | 29.400.000 | 9018 | 10.584.000 | ||
| 130 | PP2600170359 - Bộ điều kinh Karman | 70,800,000 | 98.333.334 | 9018 | 35.400.000 | ||
| 131 | PP2600170360 - Dây hút đàm có kiểm soát số 6 | 5,160,000 | 7.166.667 | 9018 | 2.580.000 | ||
| 132 | PP2600170361 - Dây hút đàm có kiểm soát số 8 | 9,030,000 | 12.541.667 | 9018 | 4.515.000 | ||
| 133 | PP2600170362 - Dây hút đàm có kiểm soát số 10 | 2,580,000 | 3.583.334 | 9018 | 1.290.000 | ||
| 134 | PP2600170363 - Dây hút đàm có kiểm soát số 12 | 51,600 | 71.667 | 9018 | 25.800 | ||
| 135 | PP2600170364 - Dây hút đàm có kiểm soát các số | 232,200,000 | 322.500.000 | 9018 | 116.100.000 | ||
| 136 | PP2600170365 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | 155,039,000 | 215.331.945 | 9018 | 77.519.500 | ||
| 137 | PP2600170366 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài | 7,761,600 | 10.780.000 | 9018 | 3.880.800 | ||
| 138 | PP2600170367 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | 2,443,635 | 3.393.938 | 9018 | 1.221.818 | ||
| 139 | PP2600170368 - Sonde oxy số 8 (1 lỗ) | 15,876,000 | 22.050.000 | 9018 | 7.938.000 | ||
| 140 | PP2600170369 - Co nối máy thở | 113,148,000 | 157.150.000 | 9018 | 56.574.000 | ||
| 141 | PP2600170370 - Dây nối X-quang | 110,000,000 | 152.777.778 | 9018 | 55.000.000 | ||
| 142 | PP2600170371 - Bộ phân phối Manifoldáp lực lớn hơn 500 psi | 90,000,000 | 125.000.000 | 9018 | 45.000.000 | ||
| 143 | PP2600170372 - Bộ manifold3 cổng | 150,000,000 | 208.333.334 | 9018 | 75.000.000 | ||
| 144 | PP2600170373 - Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em | 224,019,075 | 311.137.605 | 9018 | 112.009.538 | ||
| 145 | PP2600170374 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cổ) | 372,120,000 | 516.833.334 | 9018 | 186.060.000 | ||
| 146 | PP2600170375 - Dây dẫn đường guidewire thường cứng | 118,000,000 | 163.888.889 | 9018 | 59.000.000 | ||
| 147 | PP2600170376 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 172,900,000 | 240.138.889 | 3926 | 86.450.000 | ||
| 148 | PP2600170377 - Chỉ khâu tiêu số 1 | 74,529,000 | 103.512.500 | 9018 | 37.264.500 | ||
| 149 | PP2600170378 - Chỉ khâu tiêu số 1 | 359,503,200 | 499.310.000 | 9018 | 179.751.600 | ||
| 150 | PP2600170379 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 | 306,633,600 | 425.880.000 | 9018 | 153.316.800 | ||
| 151 | PP2600170380 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 | 24,696,000 | 34.300.000 | 9018 | 12.348.000 | ||
| 152 | PP2600170381 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 | 12,751,200 | 17.710.000 | 9018 | 6.375.600 | ||
| 153 | PP2600170382 - Chỉ khâu tiêu số 4/0 | 12,461,400 | 17.307.500 | 3006 | 6.230.700 | ||
| 154 | PP2600170383 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0 | 225,000,000 | 312.500.000 | 3006 | 112.500.000 | ||
| 155 | PP2600170384 - Chỉ khâu tiêu số 3/0 | 11,827,200 | 16.426.667 | 3006 | 5.913.600 | ||
| 156 | PP2600170385 - Chỉ khâu tiêu số 4/0 | 8,112,000 | 11.266.667 | 3006 | 4.056.000 | ||
| 157 | PP2600170386 - Chỉ khâu tiêu số 3/0 | 2,928,000 | 4.066.667 | 3006 | 1.464.000 | ||
| 158 | PP2600170387 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 | 100,000,000 | 138.888.889 | 3006 | 50.000.000 | ||
| 159 | PP2600170388 - Chỉ khâu không tiêu | 72,450,000 | 100.625.000 | 3006 | 36.225.000 | ||
| 160 | PP2600170389 - Chỉ khâu không tiêu số 1/0 | 1,188,000 | 1.650.000 | 3006 | 594.000 | ||
| 161 | PP2600170390 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 | 8,167,200 | 11.343.334 | 3006 | 4.083.600 | ||
| 162 | PP2600170391 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | 116,302,440 | 161.531.167 | 3006 | 58.151.220 | ||
| 163 | PP2600170392 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 | 40,748,400 | 56.595.000 | 3006 | 20.374.200 | ||
| 164 | PP2600170393 - Chỉ khâu không tiêu số 5/0 | 6,350,400 | 8.820.000 | 3006 | 3.175.200 | ||
| 165 | PP2600170394 - Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác | 6,284,250 | 8.728.125 | 3006 | 3.142.125 | ||
| 166 | PP2600170395 - Chỉ khâu không tiêu số 1 | 929,880 | 1.291.500 | 3006 | 464.940 | ||
| 167 | PP2600170396 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 | 38,556,000 | 53.550.000 | 3006 | 19.278.000 | ||
| 168 | PP2600170397 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 | 2,485,200 | 3.451.667 | 3006 | 1.242.600 | ||
| 169 | PP2600170398 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | 5,376,000 | 7.466.667 | 3006 | 2.688.000 | ||
| 170 | PP2600170399 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | 10,054,800 | 13.965.000 | 3006 | 5.027.400 | ||
| 171 | PP2600170400 - Chỉ khâu không tiêu số 6/0 | 30,051,000 | 41.737.500 | 3006 | 15.025.500 | ||
| 172 | PP2600170401 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5 | 44,100,000 | 61.250.000 | 3006 | 22.050.000 | ||
| 173 | PP2600170402 - Lưỡi dao bào da | 5,250,000 | 7.291.667 | 3006 | 2.625.000 | ||
| 174 | PP2600170403 - Lưỡi dao mổ số 15 | 1,920,000 | 2.666.667 | 9018 | 960.000 | ||
| 175 | PP2600170404 - Lưỡi dao mổ số 20 | 12,800,000 | 17.777.778 | 9018 | 6.400.000 | ||
| 176 | PP2600170405 - Dao phẫu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẫu thuật Phaco | 260,000,000 | 361.111.112 | 9018 | 130.000.000 | ||
| 177 | PP2600170406 - Dao mổ chính Phaco | 388,880,000 | 540.111.112 | 9018 | 194.440.000 | ||
| 178 | PP2600170407 - Dao cắt tiêu bản vi phẫu | 101,587,500 | 141.093.750 | 8208 | 50.793.750 | ||
| 179 | PP2600170408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 | 36,540,000 | 50.750.000 | 9018 | 18.270.000 | ||
| 180 | PP2600170409 - Chỉ tiêu đa sợi số 6 | 6,600,000 | 9.166.667 | 3006 | 3.300.000 | ||
| 181 | PP2600170410 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 1 | 1,033,200 | 1.435.000 | 3006 | 516.600 | ||
| 182 | PP2600170411 - Chỉ tiêu đa sợi số 0 | 34,776,000 | 48.300.000 | 3006 | 17.388.000 | ||
| 183 | PP2600170412 - Đầu nối cho ống thông | 24,564,000 | 34.116.667 | 3926 | 12.282.000 | ||
| 184 | PP2600170413 - Bộ chuyển tiếp | 17,050,000 | 23.680.556 | 3926 | 8.525.000 | ||
| 185 | PP2600170414 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn | 182,500,000 | 253.472.223 | 9018 | 91.250.000 | ||
| 186 | PP2600170415 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho nhi | 6,600,000 | 9.166.667 | 9018 | 3.300.000 | ||
| 187 | PP2600170416 - Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu cho người lớn | 119,000,000 | 165.277.778 | 9018 | 59.500.000 | ||
| 188 | PP2600170417 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 4 in 1 | 3,379,068,000 | 4.693.150.000 | 9018 | 1.689.534.000 | ||
| 189 | PP2600170418 - Bộ quả lọc máu liên tục | 342,000,000 | 475.000.000 | 9018 | 171.000.000 |
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600170230 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter double Lume cvc 4F x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170231 |
| Giá từng phần lô | 2,196,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.050.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.098.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter Tenckhof2 Cuff |
|
| Mã phần lô | PP2600170232 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2600170233 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600170234 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600170235 |
| Giá từng phần lô | 4,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.804.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.089.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gòn làm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600170236 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gòn sanh |
|
| Mã phần lô | PP2600170237 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gòn se viên |
|
| Mã phần lô | PP2600170238 |
| Giá từng phần lô | 245,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,905,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gòn se phi 1.5cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600170239 |
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.145.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600170240 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật có xà phòng |
|
| Mã phần lô | PP2600170241 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế loại chai xịt |
|
| Mã phần lô | PP2600170242 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế loại can |
|
| Mã phần lô | PP2600170243 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600170244 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2600170245 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2600170246 |
| Giá từng phần lô | 210,697,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.348.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,213,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khửkhuẩn, làm sạch dụng cuy tế |
|
| Mã phần lô | PP2600170247 |
| Giá từng phần lô | 129,036,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.518.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn bêmặt phun sương loại can |
|
| Mã phần lô | PP2600170248 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ngâm tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2600170249 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bôi trơn ngăn ngừa kẹt tắc và làm tăng tuổi thọ của dụng cụ chống ăn mòn |
|
| Mã phần lô | PP2600170250 |
| Giá từng phần lô | 81,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600170251 |
| Giá từng phần lô | 258,639,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.221.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.319.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,172,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch diệt khuẩn nhanh các bề mặt y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600170252 |
| Giá từng phần lô | 3,351,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh vaphẫu thuật dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2600170253 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600170254 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600170255 |
| Giá từng phần lô | 244,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600170256 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định sườn |
|
| Mã phần lô | PP2600170257 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 100mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600170258 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2600170259 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 200mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600170260 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600170261 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.071.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ép sọ não 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170262 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600170263 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Meche |
|
| Mã phần lô | PP2600170264 |
| Giá từng phần lô | 15,850,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.925.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng mắt 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170265 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600170266 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tiêm chích thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600170267 |
| Giá từng phần lô | 511,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 710.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,234,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng đặt cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170268 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng xốp cầm máu bằng gelatin 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170269 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng sáp cầm máu xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2600170270 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.498.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích thước 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170271 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2600170272 |
| Giá từng phần lô | 4,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.697.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.051.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn co dãn |
|
| Mã phần lô | PP2600170273 |
| Giá từng phần lô | 748,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170274 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G |
|
| Mã phần lô | PP2600170275 |
| Giá từng phần lô | 493,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170276 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nhựa 1ml kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2600170277 |
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600170278 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống bơm thuốc cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170279 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600170280 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600170281 |
| Giá từng phần lô | 1,569,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.180.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600170282 |
| Giá từng phần lô | 262,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600170283 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600170284 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600170285 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600170286 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2600170287 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim thận nhân tạo 17 |
|
| Mã phần lô | PP2600170288 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.475.694.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600170289 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu số 0.3mm x 75mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600170290 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch có bầu đếm giọt 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2600170291 |
| Giá từng phần lô | 19,290,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.792.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.645.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600170292 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600170293 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2600170294 |
| Giá từng phần lô | 125,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170295 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2600170296 |
| Giá từng phần lô | 77,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.116.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600170297 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600170298 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600170299 |
| Giá từng phần lô | 364,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,286,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay tiệt trùng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600170300 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay không bột tale tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600170301 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.533.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600170302 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600170303 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600170304 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600170305 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600170306 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600170307 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2600170308 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600170309 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600170310 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600170311 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600170312 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600170313 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2600170314 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600170315 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2600170316 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ ký sinh trùng đường ruột có F2M |
|
| Mã phần lô | PP2600170317 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassettesdùng cho máy hấp tiệt trùng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2600170318 |
| Giá từng phần lô | 963,175,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.743.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.587.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette xử lý mô chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2600170319 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170320 |
| Giá từng phần lô | 140,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm citrate 3,8% 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170321 |
| Giá từng phần lô | 514,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600170322 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm serum có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2600170323 |
| Giá từng phần lô | 6,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600170324 |
| Giá từng phần lô | 205,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.208.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây bù dịch cho máy Dialog HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2600170325 |
| Giá từng phần lô | 188,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170326 |
| Giá từng phần lô | 842,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170327 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600170328 |
| Giá từng phần lô | 32,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.451.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600170329 |
| Giá từng phần lô | 8,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2600170330 |
| Giá từng phần lô | 39,676,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.106.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2600170331 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170332 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 3.5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170333 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170334 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 4.5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170335 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170336 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 5.5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170337 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170338 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170339 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170340 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2600170341 |
| Giá từng phần lô | 27,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.020.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600170342 |
| Giá từng phần lô | 174,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170343 |
| Giá từng phần lô | 435,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600170344 |
| Giá từng phần lô | 871,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170345 |
| Giá từng phần lô | 174,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600170346 |
| Giá từng phần lô | 174,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Nelaton 1 nhánh 12 (thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2600170347 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2600170348 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Rectal 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600170349 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600170350 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600170351 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600170352 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600170353 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2600170354 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600170355 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2600170356 |
| Giá từng phần lô | 3,326,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600170357 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2600170358 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2600170359 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600170360 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600170361 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600170362 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2600170363 |
| Giá từng phần lô | 51,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2600170364 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600170365 |
| Giá từng phần lô | 155,039,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.331.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.519.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài |
|
| Mã phần lô | PP2600170366 |
| Giá từng phần lô | 7,761,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.880.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600170367 |
| Giá từng phần lô | 2,443,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.393.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.221.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde oxy số 8 (1 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2600170368 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600170369 |
| Giá từng phần lô | 113,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2600170370 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phân phối Manifoldáp lực lớn hơn 500 psi |
|
| Mã phần lô | PP2600170371 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ manifold3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600170372 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600170373 |
| Giá từng phần lô | 224,019,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.137.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.009.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cổ) |
|
| Mã phần lô | PP2600170374 |
| Giá từng phần lô | 372,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường guidewire thường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600170375 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600170376 |
| Giá từng phần lô | 172,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170377 |
| Giá từng phần lô | 74,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.264.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170378 |
| Giá từng phần lô | 359,503,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.751.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170379 |
| Giá từng phần lô | 306,633,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170380 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu chậm số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170381 |
| Giá từng phần lô | 12,751,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170382 |
| Giá từng phần lô | 12,461,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170383 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170384 |
| Giá từng phần lô | 11,827,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.426.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.913.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170385 |
| Giá từng phần lô | 8,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170386 |
| Giá từng phần lô | 2,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170387 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600170388 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170389 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170390 |
| Giá từng phần lô | 8,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.343.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.083.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170391 |
| Giá từng phần lô | 116,302,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.531.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.151.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170392 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.374.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170393 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600170394 |
| Giá từng phần lô | 6,284,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170395 |
| Giá từng phần lô | 929,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170396 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170397 |
| Giá từng phần lô | 2,485,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.451.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170398 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170399 |
| Giá từng phần lô | 10,054,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu không tiêu số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170400 |
| Giá từng phần lô | 30,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.025.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600170401 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2600170402 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600170403 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600170404 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao phẫu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2600170405 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ chính Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2600170406 |
| Giá từng phần lô | 388,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao cắt tiêu bản vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600170407 |
| Giá từng phần lô | 101,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.793.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170408 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu đa sợi số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600170409 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170410 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600170411 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối cho ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2600170412 |
| Giá từng phần lô | 24,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.116.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2600170413 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600170414 |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.472.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2600170415 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600170416 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 4 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600170417 |
| Giá từng phần lô | 3,379,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.693.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.689.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2600170418 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi