Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao thông thường.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105819-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao thông thường. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086533 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | + Kinh phí từ nguồn BHYT + Kinh phí từ nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng 301 Khoa Dược, Bệnh viện 199, 216 Nguyễn Công trứ, TP Đà Nẵng |
| Giá bán HSMT | 1.800.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 22,601,773,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 226,017,734 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acid Citric | 16,830,000 | 16,830,000 | 168,300 | 365 ngày |
| 2 | Airway các số | 13,200,000 | 13,200,000 | 132,000 | 365 ngày |
| 3 | Áo giấy phẫu thuật các cỡ | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 365 ngày |
| 4 | Bàn chải ngoại khoa | 7,050,000 | 7,050,000 | 70,500 | 365 ngày |
| 5 | Băng bột bó 10x2.7m (4inch) | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 365 ngày |
| 6 | Băng bột bó 6inch (15cmx4.5m) | 11,025,000 | 11,025,000 | 110,250 | 365 ngày |
| 7 | Băng cuộn 7.5cm x 2m không vô trùng | 1,155,360 | 1,155,360 | 11,554 | 365 ngày |
| 8 | Băng dán sườn kích thước 10cm x4.5m | 111,274,000 | 111,274,000 | 1,112,740 | 365 ngày |
| 9 | Băng dính cá nhân | 1,393,000 | 1,393,000 | 13,930 | 365 ngày |
| 10 | Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m | 207,480,000 | 207,480,000 | 2,074,800 | 365 ngày |
| 11 | Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90mm | 3,655,000 | 3,655,000 | 36,550 | 365 ngày |
| 12 | Băng keo chỉ thị hấp EO | 822,400 | 822,400 | 8,224 | 365 ngày |
| 13 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 14 | Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 90mm | 15,400,800 | 15,400,800 | 154,008 | 365 ngày |
| 15 | Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 50mm x 72mm | 2,116,000 | 2,116,000 | 21,160 | 365 ngày |
| 16 | Băng keo cuộn. Kích thước 10cmx10m | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 17 | Băng keo giấy | 25,368,000 | 25,368,000 | 253,680 | 365 ngày |
| 18 | Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo (780/800/850/880/950/3010/3020) | 5,310,400 | 5,310,400 | 53,104 | 365 ngày |
| 19 | Băng phim trong có gel sát khuẩn kích thước 10x12cm | 13,050,000 | 13,050,000 | 130,500 | 365 ngày |
| 20 | Băng thun 4 inch. | 67,500,000 | 67,500,000 | 675,000 | 365 ngày |
| 21 | Băng vải cuộn 10cm x 5m | 11,520,000 | 11,520,000 | 115,200 | 365 ngày |
| 22 | Bao cao su | 1,960,000 | 1,960,000 | 19,600 | 365 ngày |
| 23 | Bao đo lượng máu sau sinh | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 365 ngày |
| 24 | Bình áp lực áp lực âm 200ml các số | 283,500,000 | 283,500,000 | 2,835,000 | 365 ngày |
| 25 | Bình hút đàm kín các số | 8,360,000 | 8,360,000 | 83,600 | 365 ngày |
| 26 | Bình khí Argon | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 365 ngày |
| 27 | Bình khí EO 100 gram, cho máy EO 5XL / GS4 | 164,800,000 | 164,800,000 | 1,648,000 | 365 ngày |
| 28 | Bộ khăn tổng quát dùng 1 lần | 226,800,000 | 226,800,000 | 2,268,000 | 365 ngày |
| 29 | Bộ bảo vệ áp lực máy thận nhân tạo | 3,750,000 | 3,750,000 | 37,500 | 365 ngày |
| 30 | Bộ bơm tiêm điện | 422,400,000 | 422,400,000 | 4,224,000 | 365 ngày |
| 31 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline | 17,839,500 | 17,839,500 | 178,395 | 365 ngày |
| 32 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 89,913,000 | 89,913,000 | 899,130 | 365 ngày |
| 33 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp , kim đầu cong 18G dài 88mm(3 1/4ʹʹ) | 142,500,000 | 142,500,000 | 1,425,000 | 365 ngày |
| 34 | Bộ gây tê ngoài màng cứng, bộ đầy đủ | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 365 ngày |
| 35 | Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục | 109,830,000 | 109,830,000 | 1,098,300 | 365 ngày |
| 36 | Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục | 38,680,000 | 38,680,000 | 386,800 | 365 ngày |
| 37 | Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục | 28,717,500 | 28,717,500 | 287,175 | 365 ngày |
| 38 | Bộ mũi đánh bóng composite ( nụ + đài) | 3,250,000 | 3,250,000 | 32,500 | 365 ngày |
| 39 | Bôi trơn ống tủy | 207,000 | 207,000 | 2,070 | 365 ngày |
| 40 | Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ | 12,290,000 | 12,290,000 | 122,900 | 365 ngày |
| 41 | Bơm tiêm 50ml đầu xoắn thẩm mỹ | 13,780,000 | 13,780,000 | 137,800 | 365 ngày |
| 42 | Bơm tiêm insulin 1cc | 9,800,000 | 9,800,000 | 98,000 | 365 ngày |
| 43 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 80,999,100 | 80,999,100 | 809,991 | 365 ngày |
| 44 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 7,800,000 | 7,800,000 | 78,000 | 365 ngày |
| 45 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 26,985,000 | 26,985,000 | 269,850 | 365 ngày |
| 46 | Bơm tiêm nhựa 50ml ăn | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 47 | Bơm tiêm nhựa 50ml tiêm | 24,810,000 | 24,810,000 | 248,100 | 365 ngày |
| 48 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 100,350,000 | 100,350,000 | 1,003,500 | 365 ngày |
| 49 | Bông cắt sẵn 2x2 cm | 33,200,000 | 33,200,000 | 332,000 | 365 ngày |
| 50 | Bông cắt sẵn 3x3cm | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 51 | Bông ép sọ não (1x7cm) | 1,265,000 | 1,265,000 | 12,650 | 365 ngày |
| 52 | Bông hút nước 1kg | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 53 | Bông không thấm nước (bông mỡ) | 3,200,000 | 3,200,000 | 32,000 | 365 ngày |
| 54 | Bông lót bó bột 10cm x 2.7m | 1,550,000 | 1,550,000 | 15,500 | 365 ngày |
| 55 | Bóp bóng nhi | 3,737,000 | 3,737,000 | 37,370 | 365 ngày |
| 56 | Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.2-1.0mm | 3,940,000 | 3,940,000 | 39,400 | 365 ngày |
| 57 | Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 0.2-1.0mm | 1,390,000 | 1,390,000 | 13,900 | 365 ngày |
| 58 | Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 1.0-2.0mm | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 59 | Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.2-1.0mm | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 365 ngày |
| 60 | Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm | 4,290,000 | 4,290,000 | 42,900 | 365 ngày |
| 61 | Bột xương nhân tạo-0.50g đường kính 1.0-2.0mm | 2,550,000 | 2,550,000 | 25,500 | 365 ngày |
| 62 | Calcium hydroxide | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 365 ngày |
| 63 | Calcium Hydroxide nội nha | 374,000 | 374,000 | 3,740 | 365 ngày |
| 64 | Canyl khí quản nhựa | 3,920,000 | 3,920,000 | 39,200 | 365 ngày |
| 65 | Cao su đặc | 2,156,000 | 2,156,000 | 21,560 | 365 ngày |
| 66 | Cao su lỏng | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 365 ngày |
| 67 | Cáp điện cực máy điện tim | 16,464,120 | 16,464,120 | 164,641 | 365 ngày |
| 68 | Cassete dùng cho máy Phaco | 139,177,500 | 139,177,500 | 1,391,775 | 365 ngày |
| 69 | Catheter chích động mạch 18G/20G | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 70 | Catheter thận nhân tạo 2 nòng | 24,250,000 | 24,250,000 | 242,500 | 365 ngày |
| 71 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 17,200,000 | 17,200,000 | 172,000 | 365 ngày |
| 72 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 34,500,000 | 34,500,000 | 345,000 | 365 ngày |
| 73 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 74 | Cây dũa Hfile mani ( loại nhỏ dẻo) số 20, 25, 30 (dài 21mm) | 1,512,000 | 1,512,000 | 15,120 | 365 ngày |
| 75 | Chân răng nhân tạo Angled abutment gắn lâu dài trong cơ thể | 13,820,000 | 13,820,000 | 138,200 | 365 ngày |
| 76 | Chân răng nhân tạo healing abutment gắn lâu dài trong cơ thể | 5,850,000 | 5,850,000 | 58,500 | 365 ngày |
| 77 | Chân răng nhân tạo UF (II) Fixture gắn lâu dài trong cơ thể | 38,750,000 | 38,750,000 | 387,500 | 365 ngày |
| 78 | Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ , can 5 lít. | 23,969,000 | 23,969,000 | 239,690 | 365 ngày |
| 79 | Chất làm sạch và bôi trơn ống tủy | 8,013,600 | 8,013,600 | 80,136 | 365 ngày |
| 80 | Chất lấy dấu | 870,000 | 870,000 | 8,700 | 365 ngày |
| 81 | Chất sát khuẩn ống tủy | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 365 ngày |
| 82 | Chất xử lý bề mặt răng (Acid Etching) | 1,890,000 | 1,890,000 | 18,900 | 365 ngày |
| 83 | Chất xử lý tế bào | 44,000,000 | 44,000,000 | 440,000 | 365 ngày |
| 84 | Che nướu | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 365 ngày |
| 85 | Chỉ co nướu | 714,000 | 714,000 | 7,140 | 365 ngày |
| 86 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0 | 9,828,000 | 9,828,000 | 98,280 | 365 ngày |
| 87 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 1/0 | 15,225,000 | 15,225,000 | 152,250 | 365 ngày |
| 88 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0 | 45,772,500 | 45,772,500 | 457,725 | 365 ngày |
| 89 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 | 61,332,000 | 61,332,000 | 613,320 | 365 ngày |
| 90 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 | 14,500,000 | 14,500,000 | 145,000 | 365 ngày |
| 91 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 92 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 | 14,750,500 | 14,750,500 | 147,505 | 365 ngày |
| 93 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 33,201,000 | 33,201,000 | 332,010 | 365 ngày |
| 94 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 15,050,000 | 15,050,000 | 150,500 | 365 ngày |
| 95 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 19,460,700 | 19,460,700 | 194,607 | 365 ngày |
| 96 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 15,420,000 | 15,420,000 | 154,200 | 365 ngày |
| 97 | Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 có kim | 1,648,080 | 1,648,080 | 16,481 | 365 ngày |
| 98 | Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 không kim | 2,756,250 | 2,756,250 | 27,563 | 365 ngày |
| 99 | Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 không kim | 11,576,250 | 11,576,250 | 115,763 | 365 ngày |
| 100 | Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), Số 3/0 kim tam giác. | 7,900,200 | 7,900,200 | 79,002 | 365 ngày |
| 101 | Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 kim tròn | 6,583,500 | 6,583,500 | 65,835 | 365 ngày |
| 102 | Chỉ khâu phẩu thuật tự tan đơn sợi làm từ collagen tinh khiết số 4/0 | 7,750,000 | 7,750,000 | 77,500 | 365 ngày |
| 103 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 2/0 | 1,349,460 | 1,349,460 | 13,495 | 365 ngày |
| 104 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0 | 30,857,400 | 30,857,400 | 308,574 | 365 ngày |
| 105 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 365 ngày |
| 106 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0 | 31,320,000 | 31,320,000 | 313,200 | 365 ngày |
| 107 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 365 ngày |
| 108 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6,số 3/0 có kim | 57,000,000 | 57,000,000 | 570,000 | 365 ngày |
| 109 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 7/0 | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 365 ngày |
| 110 | Chỉ tan tổng đơn sợi số 3/0 | 46,500,000 | 46,500,000 | 465,000 | 365 ngày |
| 111 | Chỉ tan tổng đơn sợi số 4/0 | 191,976,000 | 191,976,000 | 1,919,760 | 365 ngày |
| 112 | Chỉ tan tổng đơn sợi số 5/0 | 215,600,000 | 215,600,000 | 2,156,000 | 365 ngày |
| 113 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 6/0 | 6,552,000 | 6,552,000 | 65,520 | 365 ngày |
| 114 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 7/0 | 24,840,000 | 24,840,000 | 248,400 | 365 ngày |
| 115 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0 | 42,336,000 | 42,336,000 | 423,360 | 365 ngày |
| 116 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0 | 21,498,624 | 21,498,624 | 214,986 | 365 ngày |
| 117 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1 | 82,260,000 | 82,260,000 | 822,600 | 365 ngày |
| 118 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 2/0 | 117,570,600 | 117,570,600 | 1,175,706 | 365 ngày |
| 119 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 4/0 | 35,280,000 | 35,280,000 | 352,800 | 365 ngày |
| 120 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 0 | 5,733,000 | 5,733,000 | 57,330 | 365 ngày |
| 121 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1/0 | 4,570,000 | 4,570,000 | 45,700 | 365 ngày |
| 122 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 có chất kháng khuẩn Iragacare, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 14,280,000 | 14,280,000 | 142,800 | 365 ngày |
| 123 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 có chất kháng khuẩn Iragacare 70cm, kim tròn CT 26mm, 1/2C | 17,399,600 | 17,399,600 | 173,996 | 365 ngày |
| 124 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 2,123,100 | 2,123,100 | 21,231 | 365 ngày |
| 125 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 126 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 kim 1/2 vòng tròn | 6,492,000 | 6,492,000 | 64,920 | 365 ngày |
| 127 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 365 ngày |
| 128 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 | 2,879,640 | 2,879,640 | 28,796 | 365 ngày |
| 129 | Chỉ Thép Cuộn RHM | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 365 ngày |
| 130 | Chỉ thép xương bánh chè số 5 | 19,106,112 | 19,106,112 | 191,061 | 365 ngày |
| 131 | Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng EO | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 365 ngày |
| 132 | Chỉ thị kiểm soát pha rửa của máy rửa khử khuẩn tự động | 1,600,000 | 1,600,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 133 | Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, sử dụng với máy đọc 390G | 12,900,000 | 12,900,000 | 129,000 | 365 ngày |
| 134 | Chỉ tơ nha khoa | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 365 ngày |
| 135 | Chổi đánh bóng | 1,250,000 | 1,250,000 | 12,500 | 365 ngày |
| 136 | Chống ê | 198,000 | 198,000 | 1,980 | 365 ngày |
| 137 | Chốt mooser (các cỡ) | 950,000 | 950,000 | 9,500 | 365 ngày |
| 138 | Cọ quét keo | 567,600 | 567,600 | 5,676 | 365 ngày |
| 139 | Composid các loại | 11,392,500 | 11,392,500 | 113,925 | 365 ngày |
| 140 | Composite gắn mắc cài | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 365 ngày |
| 141 | Composite lỏng | 529,200 | 529,200 | 5,292 | 365 ngày |
| 142 | Cồn 96 độ | 168,980,000 | 168,980,000 | 1,689,800 | 365 ngày |
| 143 | Côn giấy vệ sinh tủy răng | 112,000 | 112,000 | 1,120 | 365 ngày |
| 144 | Côn máy aurum | 396,000 | 396,000 | 3,960 | 365 ngày |
| 145 | Cồn rửa tay nhanh | 61,600,000 | 61,600,000 | 616,000 | 365 ngày |
| 146 | Cồn tuyệt đối | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 147 | Cone chính | 112,000 | 112,000 | 1,120 | 365 ngày |
| 148 | Cone phụ ABCD | 725,400 | 725,400 | 7,254 | 365 ngày |
| 149 | Cuộn túi đựng thuốc sắc đông y | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 150 | Đai cột sống thấp các số | 13,600,000 | 13,600,000 | 136,000 | 365 ngày |
| 151 | Đai cốt sống thắt lưng cao các số | 40,800,000 | 40,800,000 | 408,000 | 365 ngày |
| 152 | Đài đánh bóng composite ngọn lửa | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 365 ngày |
| 153 | Đai Desault các cỡ | 20,400,000 | 20,400,000 | 204,000 | 365 ngày |
| 154 | Đai inox (Matrix) | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 365 ngày |
| 155 | Đai xương đòn các cỡ | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 365 ngày |
| 156 | Dao cắt siêu âm mổ nội soi | 172,955,790 | 172,955,790 | 1,729,558 | 365 ngày |
| 157 | Dao đốt điện | 77,350,000 | 77,350,000 | 773,500 | 365 ngày |
| 158 | Dao mổ các số | 9,475,200 | 9,475,200 | 94,752 | 365 ngày |
| 159 | Dao mổ phaco 15 độ | 36,400,000 | 36,400,000 | 364,000 | 365 ngày |
| 160 | Dao mổ Phaco cỡ 2.8mm | 68,600,000 | 68,600,000 | 686,000 | 365 ngày |
| 161 | Đầu đốt cuống mũi người lớn và trẻ em | 14,500,000 | 14,500,000 | 145,000 | 365 ngày |
| 162 | Đầu đốt chuyên nạo V.A | 15,560,000 | 15,560,000 | 155,600 | 365 ngày |
| 163 | Đầu Evac mổ amiđan và nạo V.A | 97,500,000 | 97,500,000 | 975,000 | 365 ngày |
| 164 | Dầu Parafin | 6,750,000 | 6,750,000 | 67,500 | 365 ngày |
| 165 | Đầu45 đốt cuống mũi người lớn | 6,500,000 | 6,500,000 | 65,000 | 365 ngày |
| 166 | Dầu sả | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 365 ngày |
| 167 | Đầu Turbinator phẩu thuật cuống mũi phì đại có đường nước | 7,355,000 | 7,355,000 | 73,550 | 365 ngày |
| 168 | Dây cưa sọ não | 4,350,000 | 4,350,000 | 43,500 | 365 ngày |
| 169 | Dây cung nong hàm Damon các size | 1,550,000 | 1,550,000 | 15,500 | 365 ngày |
| 170 | Dây cung Tloop các cỡ | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 171 | Dây dao siêu âm mổ hở | 208,000,000 | 208,000,000 | 2,080,000 | 365 ngày |
| 172 | Dây dao siêu âm mổ nội soi | 204,561,000 | 204,561,000 | 2,045,610 | 365 ngày |
| 173 | Dây duy trì dẹt Ortho Technology | 1,600,000 | 1,600,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 174 | Dây Garo | 1,292,340 | 1,292,340 | 12,923 | 365 ngày |
| 175 | Dây hút dịch kín các số | 110,145,000 | 110,145,000 | 1,101,450 | 365 ngày |
| 176 | Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 365 ngày |
| 177 | Dây hút nhớt có khóa và không khóa (các số) | 112,228,200 | 112,228,200 | 1,122,282 | 365 ngày |
| 178 | Dây mài kẽ màu vàng | 1,092,500 | 1,092,500 | 10,925 | 365 ngày |
| 179 | Dây máy thở dùng 1 lần | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 365 ngày |
| 180 | Dây nối bơm tiêm điện | 24,800,000 | 24,800,000 | 248,000 | 365 ngày |
| 181 | Dây Oxy 1 nhánh các cỡ | 1,395,000 | 1,395,000 | 13,950 | 365 ngày |
| 182 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 365 ngày |
| 183 | Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ | 280,000,000 | 280,000,000 | 2,800,000 | 365 ngày |
| 184 | Dây truyền máu có kim | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 365 ngày |
| 185 | Đè lưỡi gỗ | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 186 | Dịch lọc máu liên tục không chứa Canxi | 34,200,000 | 34,200,000 | 342,000 | 365 ngày |
| 187 | Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco | 637,868,700 | 637,868,700 | 6,378,687 | 365 ngày |
| 188 | Điện cực điện tim | 46,500,000 | 46,500,000 | 465,000 | 365 ngày |
| 189 | Đồ lấy dấu Impression coping | 4,935,000 | 4,935,000 | 49,350 | 365 ngày |
| 190 | Dụng cụ PT trĩ tự động bằng phương pháp Longo các số | 315,000,000 | 315,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 191 | Dung dịch Amoniac | 150,000 | 150,000 | 1,500 | 365 ngày |
| 192 | Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1A | 403,200,000 | 403,200,000 | 4,032,000 | 365 ngày |
| 193 | Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1B | 587,412,000 | 587,412,000 | 5,874,120 | 365 ngày |
| 194 | Dung dịch diệt khuẩn | 69,300,000 | 69,300,000 | 693,000 | 365 ngày |
| 195 | Dung dịch Formol 10% | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 196 | Dung dịch Javel | 727,500 | 727,500 | 7,275 | 365 ngày |
| 197 | Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2% | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 365 ngày |
| 198 | Dung dịch làm sạch enzyme và kiềm nhẹ cho rửa máy | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 199 | Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét | 35,937,000 | 35,937,000 | 359,370 | 365 ngày |
| 200 | Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 201 | Dung dịch ngâm tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 204,800,000 | 204,800,000 | 2,048,000 | 365 ngày |
| 202 | Dung dịch nhuộm mô tế bào EA50 | 1,225,000 | 1,225,000 | 12,250 | 365 ngày |
| 203 | Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 | 1,225,000 | 1,225,000 | 12,250 | 365 ngày |
| 204 | Dung dịch rửa màng lọc thận | 63,350,000 | 63,350,000 | 633,500 | 365 ngày |
| 205 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconat 4% | 58,500,000 | 58,500,000 | 585,000 | 365 ngày |
| 206 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 207 | Dung dịch sát khuẩn thường quy | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 365 ngày |
| 208 | Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật Chlohexidine Gluconate 2% | 67,500,000 | 67,500,000 | 675,000 | 365 ngày |
| 209 | Dung dịch súc rửa ống tủy | 216,000 | 216,000 | 2,160 | 365 ngày |
| 210 | Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme | 257,250,000 | 257,250,000 | 2,572,500 | 365 ngày |
| 211 | Eugenol | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 365 ngày |
| 212 | Fiter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 365 ngày |
| 213 | Formol đậm đặc | 1,040,000 | 1,040,000 | 10,400 | 365 ngày |
| 214 | Fuji I | 8,750,000 | 8,750,000 | 87,500 | 365 ngày |
| 215 | Fuji xanh lục | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 365 ngày |
| 216 | Gạc 10x10 x 8 lớp, cản quang, vô trùng | 3,727,500 | 3,727,500 | 37,275 | 365 ngày |
| 217 | Gạc cầu sản khoa, vô trùng | 346,500 | 346,500 | 3,465 | 365 ngày |
| 218 | Gạc củ ấu, vô trùng | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,312,500 | 365 ngày |
| 219 | Gạc dẫn lưu TMH | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 365 ngày |
| 220 | Gạc mét loại 1 | 52,000,000 | 52,000,000 | 520,000 | 365 ngày |
| 221 | Gạc phẫu thuật 10 cm x10cmx 12 lớp. Vô trùng | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 365 ngày |
| 222 | Gạc phẫu thuật 7,5 cm x7,5cmx 8 lớp. Vô trùng | 43,200,000 | 43,200,000 | 432,000 | 365 ngày |
| 223 | Gạc phẫu thuật cản quang. Kích thước: 8x20x4 lớp, vô trùng | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 365 ngày |
| 224 | Gạc PTOB (40x30x6)cm lớp có cản quang | 395,000,000 | 395,000,000 | 3,950,000 | 365 ngày |
| 225 | Gạc vaselin | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 226 | Gạc vaselin 10x10cm | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 227 | Gạc vô trùng 10x20cm | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 228 | Găng sản khoa đã tiệt trùng | 14,490,000 | 14,490,000 | 144,900 | 365 ngày |
| 229 | Găng tay PT tiệt trùng số 6,5-7-7,5 | 135,699,290 | 135,699,290 | 1,356,993 | 365 ngày |
| 230 | Găng tay thường A1 các số | 720,000,000 | 720,000,000 | 7,200,000 | 365 ngày |
| 231 | Gel bôi trơn | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 365 ngày |
| 232 | Gel điện tim | 1,476,300 | 1,476,300 | 14,763 | 365 ngày |
| 233 | Gel siêu âm | 26,460,000 | 26,460,000 | 264,600 | 365 ngày |
| 234 | Giấy cắn | 829,440 | 829,440 | 8,294 | 365 ngày |
| 235 | Giấy in kết quả điện tim 6 cần 14cm x 11m | 42,900,000 | 42,900,000 | 429,000 | 365 ngày |
| 236 | Giấy in kết quả điện tim 3 cần, 63mmx30m | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 365 ngày |
| 237 | Giấy in kết quả điện tim 8cmx20m | 300,000 | 300,000 | 3,000 | 365 ngày |
| 238 | Giấy in kết quả siêu âm đen trắng | 147,840,000 | 147,840,000 | 1,478,400 | 365 ngày |
| 239 | Giấy in kết quả siêu âm màu 4D | 22,190,000 | 22,190,000 | 221,900 | 365 ngày |
| 240 | Giấy in nhiệt | 3,955,000 | 3,955,000 | 39,550 | 365 ngày |
| 241 | Giấy in nhiệt 50 mm | 4,900,000 | 4,900,000 | 49,000 | 365 ngày |
| 242 | Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 243 | Giấy in nhiệt sử dụng cho máy tiệt trùng EO | 3,065,000 | 3,065,000 | 30,650 | 365 ngày |
| 244 | Giấy lau kính (Lens Cleaning tissue) | 1,440,000 | 1,440,000 | 14,400 | 365 ngày |
| 245 | Giấy thấm | 5,850,000 | 5,850,000 | 58,500 | 365 ngày |
| 246 | Giêm Sa Mẹ | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 247 | Glycerin 98% | 4,020,000 | 4,020,000 | 40,200 | 365 ngày |
| 248 | Guttapercha các số | 1,440,000 | 1,440,000 | 14,400 | 365 ngày |
| 249 | Hệ thống chữ T cai máy thở | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 250 | Hematoxyline solution | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 251 | Hộp lưu lam | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 365 ngày |
| 252 | Kẽm Oxide | 294,000 | 294,000 | 2,940 | 365 ngày |
| 253 | Keo dán lamen | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 365 ngày |
| 254 | Keo i-bonding 5ml | 1,530,000 | 1,530,000 | 15,300 | 365 ngày |
| 255 | Kẹp clip cầm máu | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 365 ngày |
| 256 | Kẹp mũi | 6,250,000 | 6,250,000 | 62,500 | 365 ngày |
| 257 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 357,000 | 357,000 | 3,570 | 365 ngày |
| 258 | Kfile Nitiflex | 19,400,000 | 19,400,000 | 194,000 | 365 ngày |
| 259 | Khăn giấy 40x60cm | 1,520,000 | 1,520,000 | 15,200 | 365 ngày |
| 260 | Khẩu trang y tế | 138,159,000 | 138,159,000 | 1,381,590 | 365 ngày |
| 261 | Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật | 42,840,000 | 42,840,000 | 428,400 | 365 ngày |
| 262 | Khay đựng chỉ thị cho máy rửa và khử khuẩn tự động | 4,534,000 | 4,534,000 | 45,340 | 365 ngày |
| 263 | Khay lấy dấu (các cỡ) | 500,000 | 500,000 | 5,000 | 365 ngày |
| 264 | Khóa 3 ngã (không dây) | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 365 ngày |
| 265 | Khóa 3 ngã có dây 25cm | 21,645,000 | 21,645,000 | 216,450 | 365 ngày |
| 266 | Khóa vặn chốt Mooser | 113,120,000 | 113,120,000 | 1,131,200 | 365 ngày |
| 267 | Khuôn đúc bệnh phẩm | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 268 | Kim cánh bướm các số | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 365 ngày |
| 269 | Kim châm cứu các số | 75,600,000 | 75,600,000 | 756,000 | 365 ngày |
| 270 | Kim chọc dò tủy sống các số | 63,254,400 | 63,254,400 | 632,544 | 365 ngày |
| 271 | Kim chọc tủy làm tủy đồ dùng 1 lần | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 365 ngày |
| 272 | Kim động mạch thận nhân tạo | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 365 ngày |
| 273 | Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 100mm | 194,000,000 | 194,000,000 | 1,940,000 | 365 ngày |
| 274 | Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 50 mm | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 275 | Kim gây tê tủy sống số 29 | 10,368,750 | 10,368,750 | 103,688 | 365 ngày |
| 276 | Kim lấy thuốc G16 đến G25 | 43,650,000 | 43,650,000 | 436,500 | 365 ngày |
| 277 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số | 359,730,000 | 359,730,000 | 3,597,300 | 365 ngày |
| 278 | Kim nha khoa các số | 2,242,800 | 2,242,800 | 22,428 | 365 ngày |
| 279 | Kim quang máy laser nội mạch | 5,800,000 | 5,800,000 | 58,000 | 365 ngày |
| 280 | Lam kính | 1,310,400 | 1,310,400 | 13,104 | 365 ngày |
| 281 | Lam kính mài | 3,966,585 | 3,966,585 | 39,666 | 365 ngày |
| 282 | Lamen | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 365 ngày |
| 283 | Lancet | 920,000 | 920,000 | 9,200 | 365 ngày |
| 284 | Lentulo các số | 4,650,000 | 4,650,000 | 46,500 | 365 ngày |
| 285 | Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 7,150,000 | 7,150,000 | 71,500 | 365 ngày |
| 286 | Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 365 ngày |
| 287 | Lò xo đóng khoảng Niti các cỡ ( 9mm, 12mm, lựu nhẹ, trung bình, lực nặng) | 3,400,000 | 3,400,000 | 34,000 | 365 ngày |
| 288 | Lò xo mở khoảng các loại | 1,360,000 | 1,360,000 | 13,600 | 365 ngày |
| 289 | Lưỡi dao cắt mô | 18,750,000 | 18,750,000 | 187,500 | 365 ngày |
| 290 | Mắc cài kim loại Mini Master các loại | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 291 | Mắc cài răng 6,7 (tube AS) các loại | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 365 ngày |
| 292 | Mắc cài sứ Mini Master các loại | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 293 | Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate | 527,000,000 | 527,000,000 | 5,270,000 | 365 ngày |
| 294 | Màng lọc thận α Polysulfone Pro , cỡ 1,6m2 | 5,969,880 | 5,969,880 | 59,699 | 365 ngày |
| 295 | Máng phẫu thuật dùng trong Implant | 2,150,000 | 2,150,000 | 21,500 | 365 ngày |
| 296 | Màng xương nhân tạo Collagen kích thước15x20mm | 2,085,000 | 2,085,000 | 20,850 | 365 ngày |
| 297 | Màng xương nhân tạo Collagen kích thước 20x30mm | 13,900,000 | 13,900,000 | 139,000 | 365 ngày |
| 298 | Mask oxy có túi các số | 15,012,000 | 15,012,000 | 150,120 | 365 ngày |
| 299 | Mask thanh quản dùng nhiều lần các số | 36,250,000 | 36,250,000 | 362,500 | 365 ngày |
| 300 | Mặt răng tạm | 110,000 | 110,000 | 1,100 | 365 ngày |
| 301 | Miếng cầm máu gelatin tròn dùng mổ trĩ | 69,930,000 | 69,930,000 | 699,300 | 365 ngày |
| 302 | Miếng cầm máu mũi | 65,975,000 | 65,975,000 | 659,750 | 365 ngày |
| 303 | Miếng cầm máu phẫu thuật | 58,652,320 | 58,652,320 | 586,523 | 365 ngày |
| 304 | Miếng dán điện cực đơn cực, lưỡng cực dùng 1 lần | 58,800,000 | 58,800,000 | 588,000 | 365 ngày |
| 305 | Miếng dán mi 6 x 7 cm | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 365 ngày |
| 306 | Miếng thoát vị đĩa đệm 10x15cm | 8,145,000 | 8,145,000 | 81,450 | 365 ngày |
| 307 | Miếng thoát vị đĩa đệm 5x10cm | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 308 | Minivis chỉnh nha các cỡ | 5,100,000 | 5,100,000 | 51,000 | 365 ngày |
| 309 | Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ | 143,750,000 | 143,750,000 | 1,437,500 | 365 ngày |
| 310 | Mỏ vịt nhựa | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 365 ngày |
| 311 | Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng | 55,000,000 | 55,000,000 | 550,000 | 365 ngày |
| 312 | Mũi đá mài | 36,750 | 36,750 | 368 | 365 ngày |
| 313 | Mũi Gates | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 365 ngày |
| 314 | Mũi khoan cắt xương | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 315 | Mũi khoan đánh bóng hình quả trám mịn màu vàng | 1,530,000 | 1,530,000 | 15,300 | 365 ngày |
| 316 | Mũi khoan kim cương (Umeds-các cỡ) | 10,560,000 | 10,560,000 | 105,600 | 365 ngày |
| 317 | Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa xanh lá FO 25(1,2 mm) | 3,060,000 | 3,060,000 | 30,600 | 365 ngày |
| 318 | Mũi khoan kim cương trị nhọn cắt kẽ | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 319 | Mũi khoan kim cương tròn nhỏ blue BR45 | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 320 | Mũi khoan kim cương tròn vừa BR 31 | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 321 | Mũi khoan kim cương trụ mài đường hoàn tất | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 322 | Mũi khoan kim cương trụ thuôn (847)Hoặc TR14 Iso 189/022 Xanh lá+green) | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 323 | Mũi khoan trụ mịn đánh bóng hình đuôi chuột màu vàng | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 324 | Mũi mài răng | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 365 ngày |
| 325 | Mũi Peeso Reamer (các cỡ ) | 1,560,000 | 1,560,000 | 15,600 | 365 ngày |
| 326 | Mũi Pro-3( màu đỏ đường kính 2.3) | 3,060,000 | 3,060,000 | 30,600 | 365 ngày |
| 327 | Nến hạt tinh khiết | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 365 ngày |
| 328 | Nẹp cẳng bàn chân | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 329 | Nẹp cẳng tay | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 365 ngày |
| 330 | Nẹp chống xoay | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 331 | Nẹp cổ cứng | 4,950,000 | 4,950,000 | 49,500 | 365 ngày |
| 332 | Nẹp Gối H2 | 137,500,000 | 137,500,000 | 1,375,000 | 365 ngày |
| 333 | Nẹp xương cẳng chân | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 334 | Nhiệt kế 42 độ | 12,500,000 | 12,500,000 | 125,000 | 365 ngày |
| 335 | Nước tự cứng | 230,000 | 230,000 | 2,300 | 365 ngày |
| 336 | Ống co nối con sâu | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 337 | Ống EDTA | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 338 | Ống Heparin | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 339 | Ống hút bằng nhựa cở lớn (Pipep nhựa) | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 340 | Ống hút nước bọt các số | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 365 ngày |
| 341 | Ống Natri citrat | 3,060,000 | 3,060,000 | 30,600 | 365 ngày |
| 342 | Ống ngậm giấy | 47,500,000 | 47,500,000 | 475,000 | 365 ngày |
| 343 | Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 365 ngày |
| 344 | Ống nghiệm nắp đỏ serum | 4,158,000 | 4,158,000 | 41,580 | 365 ngày |
| 345 | Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml | 9,975,000 | 9,975,000 | 99,750 | 365 ngày |
| 346 | Ống nghiệm nhựa nước tiểu có nắp 10ml | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 347 | Ống nghiệm thủy tinh 1,2x12cm | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 348 | Ống nghiệm thủy tinh 1.2x7.5 cm | 997,500 | 997,500 | 9,975 | 365 ngày |
| 349 | Ống nghiệm thủy tinh 5ml | 3,125,000 | 3,125,000 | 31,250 | 365 ngày |
| 350 | Ống nối dây máy thở với nội khí quản | 78,000,000 | 78,000,000 | 780,000 | 365 ngày |
| 351 | Ống nội khí quản có bóng các số | 59,150,000 | 59,150,000 | 591,500 | 365 ngày |
| 352 | Ống nội khí quản không bóng các số 2.5, 3, 3.5,4,4.5, 5, 5.5 | 1,450,000 | 1,450,000 | 14,500 | 365 ngày |
| 353 | Ống nội khí quản lò xo các số | 530,000,000 | 530,000,000 | 5,300,000 | 365 ngày |
| 354 | Phim khô laser, kích thước 35x43 | 335,750,000 | 335,750,000 | 3,357,500 | 365 ngày |
| 355 | Phim khô laser, kích thước 25x30cm | 920,000,000 | 920,000,000 | 9,200,000 | 365 ngày |
| 356 | Phim kỹ thuật số, kích thước 20x25cm(8x10in) | 68,320,000 | 68,320,000 | 683,200 | 365 ngày |
| 357 | Phim kỹ thuật số, kích thước 25x30cm (10x12in) | 298,872,000 | 298,872,000 | 2,988,720 | 365 ngày |
| 358 | Phim kỹ thuật số, kích thước 35x43cm | 80,010,000 | 80,010,000 | 800,100 | 365 ngày |
| 359 | Phim nha khoa + nước rửa phim, kích thước (3x4)cm | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 365 ngày |
| 360 | Phin lọc khuẩn máy thở | 46,250,000 | 46,250,000 | 462,500 | 365 ngày |
| 361 | Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 hoặc tương đương | 515,915,400 | 515,915,400 | 5,159,154 | 365 ngày |
| 362 | Quả lọc máu hấp phụ HA330 hoặc tương đương | 120,750,000 | 120,750,000 | 1,207,500 | 365 ngày |
| 363 | Quả lọc thận Polysulfone Pro áp lực cao, cỡ 1.6m2 | 3,720,000 | 3,720,000 | 37,200 | 365 ngày |
| 364 | Que đo mẫu bề mặt Sử dụng với máy đo ATP LX24 | 850,000 | 850,000 | 8,500 | 365 ngày |
| 365 | Que Spatula | 808,500 | 808,500 | 8,085 | 365 ngày |
| 366 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 12,096,000 | 12,096,000 | 120,960 | 365 ngày |
| 367 | Reamer các số | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 365 ngày |
| 368 | Sáp cắn | 277,200 | 277,200 | 2,772 | 365 ngày |
| 369 | Sáp parafin | 42,570,000 | 42,570,000 | 425,700 | 365 ngày |
| 370 | Sáp Xương | 960,000 | 960,000 | 9,600 | 365 ngày |
| 371 | Sò đánh bóng | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 365 ngày |
| 372 | Sonde dạ dày có khóa và không khóa các số | 3,880,800 | 3,880,800 | 38,808 | 365 ngày |
| 373 | Sonde dẫn lưu màng phổi có nòng | 409,500 | 409,500 | 4,095 | 365 ngày |
| 374 | Sonde dẫn lưu màng phổi không nòng | 180,000 | 180,000 | 1,800 | 365 ngày |
| 375 | Sonde Foley 2 nhánh các số | 26,375,000 | 26,375,000 | 263,750 | 365 ngày |
| 376 | Sonde Foley 3 nhánh các số | 525,000 | 525,000 | 5,250 | 365 ngày |
| 377 | Sonde hậu môn các số | 168,000 | 168,000 | 1,680 | 365 ngày |
| 378 | Sonde JJ (Double J) các số | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 365 ngày |
| 379 | Tăm bông thân gỗ | 26,400,000 | 26,400,000 | 264,000 | 365 ngày |
| 380 | Tăm bông vô trùng có ống nghiệm | 9,250,000 | 9,250,000 | 92,500 | 365 ngày |
| 381 | Tăm bông xét nghiệm vô trùng | 12,300,000 | 12,300,000 | 123,000 | 365 ngày |
| 382 | Tấm dán phẫu thuật, cỡ 9,5x8,5cm | 1,600,000 | 1,600,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 383 | Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x30cm | 88,000,000 | 88,000,000 | 880,000 | 365 ngày |
| 384 | Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x45cm | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 365 ngày |
| 385 | Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 365 ngày |
| 386 | Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 387 | Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 388 | Tấm trải HD (100 x 130) cm | 38,720,000 | 38,720,000 | 387,200 | 365 ngày |
| 389 | Tấm trải HD (60x80) cm | 1,064,800 | 1,064,800 | 10,648 | 365 ngày |
| 390 | Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ | 1,417,500 | 1,417,500 | 14,175 | 365 ngày |
| 391 | Tay cầm ống nối hút dịch | 12,500,000 | 12,500,000 | 125,000 | 365 ngày |
| 392 | Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong các cỡ | 292,155,425 | 292,155,425 | 2,921,554 | 365 ngày |
| 393 | Tẩy trắng office 35% | 4,825,750 | 4,825,750 | 48,258 | 365 ngày |
| 394 | Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1250 | 6,480,000 | 6,480,000 | 64,800 | 365 ngày |
| 395 | Test kiểm tra hóa học- 1243A | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 365 ngày |
| 396 | Test kiểm tra lò hấp tiệt trùng bằng hơi nước | 3,630,000 | 3,630,000 | 36,300 | 365 ngày |
| 397 | Test sinh học kiểm soát tiệt trùng hơi nước | 4,524,000 | 4,524,000 | 45,240 | 365 ngày |
| 398 | Thạch cao đổ mẫu | 240,000 | 240,000 | 2,400 | 365 ngày |
| 399 | Thẻ thu mẫu làm xét nghiệm H.pylori | 153,500,000 | 153,500,000 | 1,535,000 | 365 ngày |
| 400 | Thép buộc mắc cài Leone | 925,000 | 925,000 | 9,250 | 365 ngày |
| 401 | Thun buộc tại chổ | 550,000 | 550,000 | 5,500 | 365 ngày |
| 402 | Thun chuỗi các loại: ngắn, trung bình, dài | 723,000 | 723,000 | 7,230 | 365 ngày |
| 403 | Thun liên hàm các cỡ | 204,000 | 204,000 | 2,040 | 365 ngày |
| 404 | Thun tách kẽ xanh | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 405 | Thuốc diệt tủy | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 365 ngày |
| 406 | Thuốc nhuộm bao | 44,520,000 | 44,520,000 | 445,200 | 365 ngày |
| 407 | Thuốc nhuộm khô cho kính hiển vi | 31,800,000 | 31,800,000 | 318,000 | 365 ngày |
| 408 | Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự | 271,600,000 | 271,600,000 | 2,716,000 | 365 ngày |
| 409 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự | 119,000,000 | 119,000,000 | 1,190,000 | 365 ngày |
| 410 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng | 206,500,000 | 206,500,000 | 2,065,000 | 365 ngày |
| 411 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, càng chữ Z | 2,450,000,000 | 2,450,000,000 | 24,500,000 | 365 ngày |
| 412 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, ngậm nước, 4 càng | 136,500,000 | 136,500,000 | 1,365,000 | 365 ngày |
| 413 | Trâm aurum blue | 1,632,000 | 1,632,000 | 16,320 | 365 ngày |
| 414 | Trám bít ống tủy Adseal | 636,000 | 636,000 | 6,360 | 365 ngày |
| 415 | Giấy in kết quả điện tim 12 cần. Kích thước 210mm x 30m | 29,610,000 | 29,610,000 | 296,100 | 365 ngày |
| 416 | Trâm gai lấy tủy | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 365 ngày |
| 417 | Trâm nội nha | 252,000 | 252,000 | 2,520 | 365 ngày |
| 418 | Tube lưu mẫu huyết thanh (Ependog) | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 365 ngày |
| 419 | Túi chườm nóng | 686,400 | 686,400 | 6,864 | 365 ngày |
| 420 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 12,920,000 | 12,920,000 | 129,200 | 365 ngày |
| 421 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | 42,955,000 | 42,955,000 | 429,550 | 365 ngày |
| 422 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m | 34,200,000 | 34,200,000 | 342,000 | 365 ngày |
| 423 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx37mmx100m | 21,840,000 | 21,840,000 | 218,400 | 365 ngày |
| 424 | Túi đựng máu 250ml | 6,720,000 | 6,720,000 | 67,200 | 365 ngày |
| 425 | Túi đựng máu 350ml | 20,160,000 | 20,160,000 | 201,600 | 365 ngày |
| 426 | Túi đựng nước tiểu. | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 365 ngày |
| 427 | Túi Oxy | 12,540,000 | 12,540,000 | 125,400 | 365 ngày |
| 428 | Túi camera, tiệt trùng | 11,400,000 | 11,400,000 | 114,000 | 365 ngày |
| 429 | Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 430 | Turbine dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 431 | Viên khử khuẩn | 92,000,000 | 92,000,000 | 920,000 | 365 ngày |
| 432 | Vớ y khoa đùi | 24,545,420 | 24,545,420 | 245,454 | 365 ngày |
| 433 | Vớ y khoa gối, hở ngón | 13,745,420 | 13,745,420 | 137,454 | 365 ngày |
| 434 | Vôi Sodalin | 28,600,000 | 28,600,000 | 286,000 | 365 ngày |
| 435 | Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu) | 6,720,000 | 6,720,000 | 67,200 | 365 ngày |
| 436 | Xylen 500ml | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 365 ngày |
Acid Citric |
|
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Dự toán (VND) | 16,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Áo giấy phẫu thuật các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bàn chải ngoại khoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Dự toán (VND) | 7,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10x2.7m (4inch) |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 6inch (15cmx4.5m) |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 11,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 7.5cm x 2m không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,360 |
| Dự toán (VND) | 1,155,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,554 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng dán sườn kích thước 10cm x4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 111,274,000 |
| Dự toán (VND) | 111,274,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,112,740 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,393,000 |
| Dự toán (VND) | 1,393,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,930 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m |
|
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Dự toán (VND) | 207,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,074,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,655,000 |
| Dự toán (VND) | 3,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị hấp EO |
|
| Giá từng phần lô | 822,400 |
| Dự toán (VND) | 822,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,224 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,800 |
| Dự toán (VND) | 15,400,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,008 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 50mm x 72mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,116,000 |
| Dự toán (VND) | 2,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,160 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn. Kích thước 10cmx10m |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo giấy |
|
| Giá từng phần lô | 25,368,000 |
| Dự toán (VND) | 25,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 253,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo (780/800/850/880/950/3010/3020) |
|
| Giá từng phần lô | 5,310,400 |
| Dự toán (VND) | 5,310,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,104 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng phim trong có gel sát khuẩn kích thước 10x12cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Dự toán (VND) | 13,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun 4 inch. |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng vải cuộn 10cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Dự toán (VND) | 11,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao đo lượng máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình áp lực áp lực âm 200ml các số |
|
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Dự toán (VND) | 283,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình hút đàm kín các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Dự toán (VND) | 8,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình khí Argon |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình khí EO 100 gram, cho máy EO 5XL / GS4 |
|
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Dự toán (VND) | 164,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ khăn tổng quát dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 226,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ bảo vệ áp lực máy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Dự toán (VND) | 422,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline |
|
| Giá từng phần lô | 17,839,500 |
| Dự toán (VND) | 17,839,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,395 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 89,913,000 |
| Dự toán (VND) | 89,913,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 899,130 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp , kim đầu cong 18G dài 88mm(3 1/4ʹʹ) |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng, bộ đầy đủ |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 109,830,000 |
| Dự toán (VND) | 109,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,098,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 38,680,000 |
| Dự toán (VND) | 38,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 386,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 28,717,500 |
| Dự toán (VND) | 28,717,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,175 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ mũi đánh bóng composite ( nụ + đài) |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 3,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ |
|
| Giá từng phần lô | 12,290,000 |
| Dự toán (VND) | 12,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn thẩm mỹ |
|
| Giá từng phần lô | 13,780,000 |
| Dự toán (VND) | 13,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 80,999,100 |
| Dự toán (VND) | 80,999,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 809,991 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,985,000 |
| Dự toán (VND) | 26,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml ăn |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 24,810,000 |
| Dự toán (VND) | 24,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 100,350,000 |
| Dự toán (VND) | 100,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,003,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông cắt sẵn 2x2 cm |
|
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Dự toán (VND) | 33,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông cắt sẵn 3x3cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông ép sọ não (1x7cm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Dự toán (VND) | 1,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông hút nước 1kg |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông không thấm nước (bông mỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông lót bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Dự toán (VND) | 1,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóp bóng nhi |
|
| Giá từng phần lô | 3,737,000 |
| Dự toán (VND) | 3,737,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,370 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.2-1.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Dự toán (VND) | 3,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 0.2-1.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Dự toán (VND) | 1,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 1.0-2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.2-1.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Dự toán (VND) | 4,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo-0.50g đường kính 1.0-2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Calcium hydroxide |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Calcium Hydroxide nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 374,000 |
| Dự toán (VND) | 374,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,740 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Canyl khí quản nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 3,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cao su đặc |
|
| Giá từng phần lô | 2,156,000 |
| Dự toán (VND) | 2,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cao su lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cáp điện cực máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 16,464,120 |
| Dự toán (VND) | 16,464,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,641 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cassete dùng cho máy Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 139,177,500 |
| Dự toán (VND) | 139,177,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,391,775 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chích động mạch 18G/20G |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Dự toán (VND) | 24,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 17,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cây dũa Hfile mani ( loại nhỏ dẻo) số 20, 25, 30 (dài 21mm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 1,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chân răng nhân tạo Angled abutment gắn lâu dài trong cơ thể |
|
| Giá từng phần lô | 13,820,000 |
| Dự toán (VND) | 13,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chân răng nhân tạo healing abutment gắn lâu dài trong cơ thể |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 5,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chân răng nhân tạo UF (II) Fixture gắn lâu dài trong cơ thể |
|
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Dự toán (VND) | 38,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ , can 5 lít. |
|
| Giá từng phần lô | 23,969,000 |
| Dự toán (VND) | 23,969,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,690 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất làm sạch và bôi trơn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Dự toán (VND) | 8,013,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,136 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất lấy dấu |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất sát khuẩn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất xử lý bề mặt răng (Acid Etching) |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất xử lý tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Che nướu |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ co nướu |
|
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,140 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 9,828,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 15,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 45,772,500 |
| Dự toán (VND) | 45,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 457,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 61,332,000 |
| Dự toán (VND) | 61,332,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,500 |
| Dự toán (VND) | 14,750,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,505 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 33,201,000 |
| Dự toán (VND) | 33,201,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,010 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Dự toán (VND) | 15,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 19,460,700 |
| Dự toán (VND) | 19,460,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,607 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Dự toán (VND) | 15,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,648,080 |
| Dự toán (VND) | 1,648,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,481 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Dự toán (VND) | 2,756,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,563 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 11,576,250 |
| Dự toán (VND) | 11,576,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,763 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), Số 3/0 kim tam giác. |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,200 |
| Dự toán (VND) | 7,900,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,002 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,583,500 |
| Dự toán (VND) | 6,583,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,835 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẩu thuật tự tan đơn sợi làm từ collagen tinh khiết số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 7,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,349,460 |
| Dự toán (VND) | 1,349,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,495 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 30,857,400 |
| Dự toán (VND) | 30,857,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,574 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Dự toán (VND) | 31,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6,số 3/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng đơn sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng đơn sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 191,976,000 |
| Dự toán (VND) | 191,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,919,760 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng đơn sợi số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 215,600,000 |
| Dự toán (VND) | 215,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,156,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 6,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Dự toán (VND) | 24,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Dự toán (VND) | 42,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 423,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 21,498,624 |
| Dự toán (VND) | 21,498,624 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,986 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 82,260,000 |
| Dự toán (VND) | 82,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 822,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 117,570,600 |
| Dự toán (VND) | 117,570,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,175,706 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 35,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Dự toán (VND) | 5,733,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,330 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,570,000 |
| Dự toán (VND) | 4,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 có chất kháng khuẩn Iragacare, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 14,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 có chất kháng khuẩn Iragacare 70cm, kim tròn CT 26mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 17,399,600 |
| Dự toán (VND) | 17,399,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,996 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,123,100 |
| Dự toán (VND) | 2,123,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,231 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 kim 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,492,000 |
| Dự toán (VND) | 6,492,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,879,640 |
| Dự toán (VND) | 2,879,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,796 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Thép Cuộn RHM |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thép xương bánh chè số 5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,106,112 |
| Dự toán (VND) | 19,106,112 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,061 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thị kiểm soát pha rửa của máy rửa khử khuẩn tự động |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, sử dụng với máy đọc 390G |
|
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Dự toán (VND) | 12,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chống ê |
|
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chốt mooser (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cọ quét keo |
|
| Giá từng phần lô | 567,600 |
| Dự toán (VND) | 567,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,676 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composid các loại |
|
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Dự toán (VND) | 11,392,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,925 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite gắn mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Dự toán (VND) | 529,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,292 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 168,980,000 |
| Dự toán (VND) | 168,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,689,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Côn giấy vệ sinh tủy răng |
|
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Côn máy aurum |
|
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn rửa tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Dự toán (VND) | 61,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cone chính |
|
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cone phụ ABCD |
|
| Giá từng phần lô | 725,400 |
| Dự toán (VND) | 725,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,254 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuộn túi đựng thuốc sắc đông y |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai cột sống thấp các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai cốt sống thắt lưng cao các số |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 40,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đài đánh bóng composite ngọn lửa |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai Desault các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai inox (Matrix) |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao cắt siêu âm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 172,955,790 |
| Dự toán (VND) | 172,955,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,729,558 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao đốt điện |
|
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
| Dự toán (VND) | 77,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 773,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,475,200 |
| Dự toán (VND) | 9,475,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,752 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Dự toán (VND) | 36,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco cỡ 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Dự toán (VND) | 68,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 686,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu đốt cuống mũi người lớn và trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu đốt chuyên nạo V.A |
|
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Dự toán (VND) | 15,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu Evac mổ amiđan và nạo V.A |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu45 đốt cuống mũi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu sả |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu Turbinator phẩu thuật cuống mũi phì đại có đường nước |
|
| Giá từng phần lô | 7,355,000 |
| Dự toán (VND) | 7,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây cung nong hàm Damon các size |
|
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Dự toán (VND) | 1,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây cung Tloop các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm mổ hở |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 204,561,000 |
| Dự toán (VND) | 204,561,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,045,610 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây duy trì dẹt Ortho Technology |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Giá từng phần lô | 1,292,340 |
| Dự toán (VND) | 1,292,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,923 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch kín các số |
|
| Giá từng phần lô | 110,145,000 |
| Dự toán (VND) | 110,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,101,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có khóa và không khóa (các số) |
|
| Giá từng phần lô | 112,228,200 |
| Dự toán (VND) | 112,228,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,122,282 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây mài kẽ màu vàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,500 |
| Dự toán (VND) | 1,092,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,925 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 24,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây Oxy 1 nhánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu có kim |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch lọc máu liên tục không chứa Canxi |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 637,868,700 |
| Dự toán (VND) | 637,868,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,378,687 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đồ lấy dấu Impression coping |
|
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Dự toán (VND) | 4,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ PT trĩ tự động bằng phương pháp Longo các số |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch Amoniac |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1A |
|
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Dự toán (VND) | 403,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1B |
|
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Dự toán (VND) | 587,412,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,874,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch diệt khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch Formol 10% |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javel |
|
| Giá từng phần lô | 727,500 |
| Dự toán (VND) | 727,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,275 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2% |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch enzyme và kiềm nhẹ cho rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét |
|
| Giá từng phần lô | 35,937,000 |
| Dự toán (VND) | 35,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,370 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 204,800,000 |
| Dự toán (VND) | 204,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm mô tế bào EA50 |
|
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Dự toán (VND) | 1,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 |
|
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Dự toán (VND) | 1,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 63,350,000 |
| Dự toán (VND) | 63,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconat 4% |
|
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Dự toán (VND) | 58,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật Chlohexidine Gluconate 2% |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch súc rửa ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme |
|
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Dự toán (VND) | 257,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,572,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fiter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Formol đậm đặc |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fuji I |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 8,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fuji xanh lục |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc 10x10 x 8 lớp, cản quang, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,727,500 |
| Dự toán (VND) | 3,727,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,275 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc cầu sản khoa, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Dự toán (VND) | 346,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,465 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc củ ấu, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu TMH |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc mét loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10 cm x10cmx 12 lớp. Vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 7,5 cm x7,5cmx 8 lớp. Vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 43,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 432,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật cản quang. Kích thước: 8x20x4 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB (40x30x6)cm lớp có cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc vaselin 10x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc vô trùng 10x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 14,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay PT tiệt trùng số 6,5-7-7,5 |
|
| Giá từng phần lô | 135,699,290 |
| Dự toán (VND) | 135,699,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,356,993 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay thường A1 các số |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 1,476,300 |
| Dự toán (VND) | 1,476,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,763 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy cắn |
|
| Giá từng phần lô | 829,440 |
| Dự toán (VND) | 829,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,294 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả điện tim 6 cần 14cm x 11m |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 42,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả điện tim 3 cần, 63mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả điện tim 8cmx20m |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng |
|
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Dự toán (VND) | 147,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,478,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả siêu âm màu 4D |
|
| Giá từng phần lô | 22,190,000 |
| Dự toán (VND) | 22,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 3,955,000 |
| Dự toán (VND) | 3,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt 50 mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 4,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt sử dụng cho máy tiệt trùng EO |
|
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Dự toán (VND) | 3,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy lau kính (Lens Cleaning tissue) |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy thấm |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 5,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giêm Sa Mẹ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Glycerin 98% |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Dự toán (VND) | 4,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Guttapercha các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hệ thống chữ T cai máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hematoxyline solution |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hộp lưu lam |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẽm Oxide |
|
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo dán lamen |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo i-bonding 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẹp clip cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẹp mũi |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 6,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 357,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,570 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kfile Nitiflex |
|
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Dự toán (VND) | 19,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khăn giấy 40x60cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Giá từng phần lô | 138,159,000 |
| Dự toán (VND) | 138,159,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,381,590 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Dự toán (VND) | 42,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khay đựng chỉ thị cho máy rửa và khử khuẩn tự động |
|
| Giá từng phần lô | 4,534,000 |
| Dự toán (VND) | 4,534,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,340 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khay lấy dấu (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã (không dây) |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 21,645,000 |
| Dự toán (VND) | 21,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khóa vặn chốt Mooser |
|
| Giá từng phần lô | 113,120,000 |
| Dự toán (VND) | 113,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,131,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khuôn đúc bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 63,254,400 |
| Dự toán (VND) | 63,254,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,544 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc tủy làm tủy đồ dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim động mạch thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Dự toán (VND) | 194,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 50 mm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống số 29 |
|
| Giá từng phần lô | 10,368,750 |
| Dự toán (VND) | 10,368,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,688 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc G16 đến G25 |
|
| Giá từng phần lô | 43,650,000 |
| Dự toán (VND) | 43,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số |
|
| Giá từng phần lô | 359,730,000 |
| Dự toán (VND) | 359,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,597,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,242,800 |
| Dự toán (VND) | 2,242,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,428 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim quang máy laser nội mạch |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Dự toán (VND) | 1,310,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,104 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Giá từng phần lô | 3,966,585 |
| Dự toán (VND) | 3,966,585 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,666 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lamen |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lancet |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lentulo các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 7,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lò xo đóng khoảng Niti các cỡ ( 9mm, 12mm, lựu nhẹ, trung bình, lực nặng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lò xo mở khoảng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt mô |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 18,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mắc cài kim loại Mini Master các loại |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mắc cài răng 6,7 (tube AS) các loại |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mắc cài sứ Mini Master các loại |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate |
|
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Dự toán (VND) | 527,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận α Polysulfone Pro , cỡ 1,6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 5,969,880 |
| Dự toán (VND) | 5,969,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,699 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Máng phẫu thuật dùng trong Implant |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Dự toán (VND) | 2,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng xương nhân tạo Collagen kích thước15x20mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Dự toán (VND) | 2,085,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng xương nhân tạo Collagen kích thước 20x30mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 13,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask oxy có túi các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,012,000 |
| Dự toán (VND) | 15,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản dùng nhiều lần các số |
|
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Dự toán (VND) | 36,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mặt răng tạm |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu gelatin tròn dùng mổ trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Dự toán (VND) | 69,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 699,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 65,975,000 |
| Dự toán (VND) | 65,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 659,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 58,652,320 |
| Dự toán (VND) | 58,652,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 586,523 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực đơn cực, lưỡng cực dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng dán mi 6 x 7 cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng thoát vị đĩa đệm 10x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,145,000 |
| Dự toán (VND) | 8,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng thoát vị đĩa đệm 5x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Minivis chỉnh nha các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Dự toán (VND) | 143,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi đá mài |
|
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Dự toán (VND) | 36,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi Gates |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt xương |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan đánh bóng hình quả trám mịn màu vàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương (Umeds-các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa xanh lá FO 25(1,2 mm) |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương trị nhọn cắt kẽ |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương tròn nhỏ blue BR45 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương tròn vừa BR 31 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương trụ mài đường hoàn tất |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn (847)Hoặc TR14 Iso 189/022 Xanh lá+green) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan trụ mịn đánh bóng hình đuôi chuột màu vàng |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi mài răng |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi Peeso Reamer (các cỡ ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi Pro-3( màu đỏ đường kính 2.3) |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nến hạt tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng bàn chân |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 4,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp Gối H2 |
|
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Dự toán (VND) | 137,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp xương cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế 42 độ |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước tự cứng |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống co nối con sâu |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút bằng nhựa cở lớn (Pipep nhựa) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Natri citrat |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống ngậm giấy |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nắp đỏ serum |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 4,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 9,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa nước tiểu có nắp 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh 1,2x12cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh 1.2x7.5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Dự toán (VND) | 997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Dự toán (VND) | 3,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nối dây máy thở với nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Dự toán (VND) | 59,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 591,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản không bóng các số 2.5, 3, 3.5,4,4.5, 5, 5.5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 1,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản lò xo các số |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim khô laser, kích thước 35x43 |
|
| Giá từng phần lô | 335,750,000 |
| Dự toán (VND) | 335,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,357,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim khô laser, kích thước 25x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số, kích thước 20x25cm(8x10in) |
|
| Giá từng phần lô | 68,320,000 |
| Dự toán (VND) | 68,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số, kích thước 25x30cm (10x12in) |
|
| Giá từng phần lô | 298,872,000 |
| Dự toán (VND) | 298,872,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,988,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số, kích thước 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Dự toán (VND) | 80,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim nha khoa + nước rửa phim, kích thước (3x4)cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phin lọc khuẩn máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Dự toán (VND) | 46,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 515,915,400 |
| Dự toán (VND) | 515,915,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,159,154 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ HA330 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận Polysulfone Pro áp lực cao, cỡ 1.6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que đo mẫu bề mặt Sử dụng với máy đo ATP LX24 |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que Spatula |
|
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Dự toán (VND) | 808,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,085 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Reamer các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp cắn |
|
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Dự toán (VND) | 277,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp parafin |
|
| Giá từng phần lô | 42,570,000 |
| Dự toán (VND) | 42,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp Xương |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày có khóa và không khóa các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,880,800 |
| Dự toán (VND) | 3,880,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,808 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu màng phổi có nòng |
|
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Dự toán (VND) | 409,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,095 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu màng phổi không nòng |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 26,375,000 |
| Dự toán (VND) | 26,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde hậu môn các số |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sonde JJ (Double J) các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông thân gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 26,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng có ống nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 9,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông xét nghiệm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 12,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm dán phẫu thuật, cỡ 9,5x8,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x45cm |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm trải HD (100 x 130) cm |
|
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Dự toán (VND) | 38,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm trải HD (60x80) cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,800 |
| Dự toán (VND) | 1,064,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,648 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 1,417,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,175 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay cầm ống nối hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 292,155,425 |
| Dự toán (VND) | 292,155,425 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,921,554 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tẩy trắng office 35% |
|
| Giá từng phần lô | 4,825,750 |
| Dự toán (VND) | 4,825,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,258 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1250 |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test kiểm tra hóa học- 1243A |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test kiểm tra lò hấp tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Dự toán (VND) | 3,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test sinh học kiểm soát tiệt trùng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 4,524,000 |
| Dự toán (VND) | 4,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch cao đổ mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ thu mẫu làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Giá từng phần lô | 153,500,000 |
| Dự toán (VND) | 153,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thép buộc mắc cài Leone |
|
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Dự toán (VND) | 925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thun buộc tại chổ |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thun chuỗi các loại: ngắn, trung bình, dài |
|
| Giá từng phần lô | 723,000 |
| Dự toán (VND) | 723,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,230 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thun liên hàm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Dự toán (VND) | 204,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thun tách kẽ xanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc diệt tủy |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Dự toán (VND) | 44,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm khô cho kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 271,600,000 |
| Dự toán (VND) | 271,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,716,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng |
|
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Dự toán (VND) | 206,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, càng chữ Z |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, ngậm nước, 4 càng |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trâm aurum blue |
|
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Dự toán (VND) | 1,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trám bít ống tủy Adseal |
|
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Dự toán (VND) | 636,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả điện tim 12 cần. Kích thước 210mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Dự toán (VND) | 29,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trâm nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tube lưu mẫu huyết thanh (Ependog) |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi chườm nóng |
|
| Giá từng phần lô | 686,400 |
| Dự toán (VND) | 686,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,864 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 12,920,000 |
| Dự toán (VND) | 12,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 42,955,000 |
| Dự toán (VND) | 42,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx37mmx100m |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng máu 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng máu 350ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu. |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi Oxy |
|
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Dự toán (VND) | 12,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi camera, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Turbine dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vớ y khoa đùi |
|
| Giá từng phần lô | 24,545,420 |
| Dự toán (VND) | 24,545,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,454 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vớ y khoa gối, hở ngón |
|
| Giá từng phần lô | 13,745,420 |
| Dự toán (VND) | 13,745,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,454 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vôi Sodalin |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 28,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu) |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xylen 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi