Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao thông thường.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105819-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 199 Bộ Công an
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao thông thường.
Số hiệu KHLCNT PL2200086533
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn + Kinh phí từ nguồn BHYT + Kinh phí từ nguồn thu viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 301 Khoa Dược, Bệnh viện 199, 216 Nguyễn Công trứ, TP Đà Nẵng
Giá bán HSMT 1.800.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 22,601,773,256 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 226,017,734 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acid Citric 16,830,000 16,830,000 168,300 365 ngày
2 Airway các số 13,200,000 13,200,000 132,000 365 ngày
3 Áo giấy phẫu thuật các cỡ 28,000,000 28,000,000 280,000 365 ngày
4 Bàn chải ngoại khoa 7,050,000 7,050,000 70,500 365 ngày
5 Băng bột bó 10x2.7m (4inch) 3,780,000 3,780,000 37,800 365 ngày
6 Băng bột bó 6inch (15cmx4.5m) 11,025,000 11,025,000 110,250 365 ngày
7 Băng cuộn 7.5cm x 2m không vô trùng 1,155,360 1,155,360 11,554 365 ngày
8 Băng dán sườn kích thước 10cm x4.5m 111,274,000 111,274,000 1,112,740 365 ngày
9 Băng dính cá nhân 1,393,000 1,393,000 13,930 365 ngày
10 Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m 207,480,000 207,480,000 2,074,800 365 ngày
11 Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90mm 3,655,000 3,655,000 36,550 365 ngày
12 Băng keo chỉ thị hấp EO 822,400 822,400 8,224 365 ngày
13 Băng keo chỉ thị nhiệt 12,600,000 12,600,000 126,000 365 ngày
14 Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 90mm 15,400,800 15,400,800 154,008 365 ngày
15 Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 50mm x 72mm 2,116,000 2,116,000 21,160 365 ngày
16 Băng keo cuộn. Kích thước 10cmx10m 4,200,000 4,200,000 42,000 365 ngày
17 Băng keo giấy 25,368,000 25,368,000 253,680 365 ngày
18 Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo (780/800/850/880/950/3010/3020) 5,310,400 5,310,400 53,104 365 ngày
19 Băng phim trong có gel sát khuẩn kích thước 10x12cm 13,050,000 13,050,000 130,500 365 ngày
20 Băng thun 4 inch. 67,500,000 67,500,000 675,000 365 ngày
21 Băng vải cuộn 10cm x 5m 11,520,000 11,520,000 115,200 365 ngày
22 Bao cao su 1,960,000 1,960,000 19,600 365 ngày
23 Bao đo lượng máu sau sinh 1,350,000 1,350,000 13,500 365 ngày
24 Bình áp lực áp lực âm 200ml các số 283,500,000 283,500,000 2,835,000 365 ngày
25 Bình hút đàm kín các số 8,360,000 8,360,000 83,600 365 ngày
26 Bình khí Argon 144,000,000 144,000,000 1,440,000 365 ngày
27 Bình khí EO 100 gram, cho máy EO 5XL / GS4 164,800,000 164,800,000 1,648,000 365 ngày
28 Bộ khăn tổng quát dùng 1 lần 226,800,000 226,800,000 2,268,000 365 ngày
29 Bộ bảo vệ áp lực máy thận nhân tạo 3,750,000 3,750,000 37,500 365 ngày
30 Bộ bơm tiêm điện 422,400,000 422,400,000 4,224,000 365 ngày
31 Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline 17,839,500 17,839,500 178,395 365 ngày
32 Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 89,913,000 89,913,000 899,130 365 ngày
33 Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp , kim đầu cong 18G dài 88mm(3 1/4ʹʹ) 142,500,000 142,500,000 1,425,000 365 ngày
34 Bộ gây tê ngoài màng cứng, bộ đầy đủ 64,000,000 64,000,000 640,000 365 ngày
35 Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 109,830,000 109,830,000 1,098,300 365 ngày
36 Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 38,680,000 38,680,000 386,800 365 ngày
37 Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 28,717,500 28,717,500 287,175 365 ngày
38 Bộ mũi đánh bóng composite ( nụ + đài) 3,250,000 3,250,000 32,500 365 ngày
39 Bôi trơn ống tủy 207,000 207,000 2,070 365 ngày
40 Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ 12,290,000 12,290,000 122,900 365 ngày
41 Bơm tiêm 50ml đầu xoắn thẩm mỹ 13,780,000 13,780,000 137,800 365 ngày
42 Bơm tiêm insulin 1cc 9,800,000 9,800,000 98,000 365 ngày
43 Bơm tiêm nhựa 10ml 80,999,100 80,999,100 809,991 365 ngày
44 Bơm tiêm nhựa 1ml 7,800,000 7,800,000 78,000 365 ngày
45 Bơm tiêm nhựa 20ml 26,985,000 26,985,000 269,850 365 ngày
46 Bơm tiêm nhựa 50ml ăn 30,000,000 30,000,000 300,000 365 ngày
47 Bơm tiêm nhựa 50ml tiêm 24,810,000 24,810,000 248,100 365 ngày
48 Bơm tiêm nhựa 5ml 100,350,000 100,350,000 1,003,500 365 ngày
49 Bông cắt sẵn 2x2 cm 33,200,000 33,200,000 332,000 365 ngày
50 Bông cắt sẵn 3x3cm 19,500,000 19,500,000 195,000 365 ngày
51 Bông ép sọ não (1x7cm) 1,265,000 1,265,000 12,650 365 ngày
52 Bông hút nước 1kg 40,000,000 40,000,000 400,000 365 ngày
53 Bông không thấm nước (bông mỡ) 3,200,000 3,200,000 32,000 365 ngày
54 Bông lót bó bột 10cm x 2.7m 1,550,000 1,550,000 15,500 365 ngày
55 Bóp bóng nhi 3,737,000 3,737,000 37,370 365 ngày
56 Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.2-1.0mm 3,940,000 3,940,000 39,400 365 ngày
57 Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 0.2-1.0mm 1,390,000 1,390,000 13,900 365 ngày
58 Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 1.0-2.0mm 1,500,000 1,500,000 15,000 365 ngày
59 Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.2-1.0mm 2,200,000 2,200,000 22,000 365 ngày
60 Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm 4,290,000 4,290,000 42,900 365 ngày
61 Bột xương nhân tạo-0.50g đường kính 1.0-2.0mm 2,550,000 2,550,000 25,500 365 ngày
62 Calcium hydroxide 660,000 660,000 6,600 365 ngày
63 Calcium Hydroxide nội nha 374,000 374,000 3,740 365 ngày
64 Canyl khí quản nhựa 3,920,000 3,920,000 39,200 365 ngày
65 Cao su đặc 2,156,000 2,156,000 21,560 365 ngày
66 Cao su lỏng 660,000 660,000 6,600 365 ngày
67 Cáp điện cực máy điện tim 16,464,120 16,464,120 164,641 365 ngày
68 Cassete dùng cho máy Phaco 139,177,500 139,177,500 1,391,775 365 ngày
69 Catheter chích động mạch 18G/20G 18,900,000 18,900,000 189,000 365 ngày
70 Catheter thận nhân tạo 2 nòng 24,250,000 24,250,000 242,500 365 ngày
71 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 17,200,000 17,200,000 172,000 365 ngày
72 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 34,500,000 34,500,000 345,000 365 ngày
73 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 25,200,000 25,200,000 252,000 365 ngày
74 Cây dũa Hfile mani ( loại nhỏ dẻo) số 20, 25, 30 (dài 21mm) 1,512,000 1,512,000 15,120 365 ngày
75 Chân răng nhân tạo Angled abutment gắn lâu dài trong cơ thể 13,820,000 13,820,000 138,200 365 ngày
76 Chân răng nhân tạo healing abutment gắn lâu dài trong cơ thể 5,850,000 5,850,000 58,500 365 ngày
77 Chân răng nhân tạo UF (II) Fixture gắn lâu dài trong cơ thể 38,750,000 38,750,000 387,500 365 ngày
78 Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ , can 5 lít. 23,969,000 23,969,000 239,690 365 ngày
79 Chất làm sạch và bôi trơn ống tủy 8,013,600 8,013,600 80,136 365 ngày
80 Chất lấy dấu 870,000 870,000 8,700 365 ngày
81 Chất sát khuẩn ống tủy 462,000 462,000 4,620 365 ngày
82 Chất xử lý bề mặt răng (Acid Etching) 1,890,000 1,890,000 18,900 365 ngày
83 Chất xử lý tế bào 44,000,000 44,000,000 440,000 365 ngày
84 Che nướu 1,260,000 1,260,000 12,600 365 ngày
85 Chỉ co nướu 714,000 714,000 7,140 365 ngày
86 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0 9,828,000 9,828,000 98,280 365 ngày
87 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 1/0 15,225,000 15,225,000 152,250 365 ngày
88 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0 45,772,500 45,772,500 457,725 365 ngày
89 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 61,332,000 61,332,000 613,320 365 ngày
90 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 14,500,000 14,500,000 145,000 365 ngày
91 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 37,500,000 37,500,000 375,000 365 ngày
92 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 14,750,500 14,750,500 147,505 365 ngày
93 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 33,201,000 33,201,000 332,010 365 ngày
94 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 15,050,000 15,050,000 150,500 365 ngày
95 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 19,460,700 19,460,700 194,607 365 ngày
96 Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 15,420,000 15,420,000 154,200 365 ngày
97 Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 có kim 1,648,080 1,648,080 16,481 365 ngày
98 Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 không kim 2,756,250 2,756,250 27,563 365 ngày
99 Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 không kim 11,576,250 11,576,250 115,763 365 ngày
100 Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), Số 3/0 kim tam giác. 7,900,200 7,900,200 79,002 365 ngày
101 Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 kim tròn 6,583,500 6,583,500 65,835 365 ngày
102 Chỉ khâu phẩu thuật tự tan đơn sợi làm từ collagen tinh khiết số 4/0 7,750,000 7,750,000 77,500 365 ngày
103 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 2/0 1,349,460 1,349,460 13,495 365 ngày
104 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0 30,857,400 30,857,400 308,574 365 ngày
105 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 15,600,000 15,600,000 156,000 365 ngày
106 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0 31,320,000 31,320,000 313,200 365 ngày
107 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 15,120,000 15,120,000 151,200 365 ngày
108 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6,số 3/0 có kim 57,000,000 57,000,000 570,000 365 ngày
109 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 7/0 21,000,000 21,000,000 210,000 365 ngày
110 Chỉ tan tổng đơn sợi số 3/0 46,500,000 46,500,000 465,000 365 ngày
111 Chỉ tan tổng đơn sợi số 4/0 191,976,000 191,976,000 1,919,760 365 ngày
112 Chỉ tan tổng đơn sợi số 5/0 215,600,000 215,600,000 2,156,000 365 ngày
113 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 6/0 6,552,000 6,552,000 65,520 365 ngày
114 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 7/0 24,840,000 24,840,000 248,400 365 ngày
115 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0 42,336,000 42,336,000 423,360 365 ngày
116 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0 21,498,624 21,498,624 214,986 365 ngày
117 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1 82,260,000 82,260,000 822,600 365 ngày
118 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 2/0 117,570,600 117,570,600 1,175,706 365 ngày
119 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 4/0 35,280,000 35,280,000 352,800 365 ngày
120 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 0 5,733,000 5,733,000 57,330 365 ngày
121 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1/0 4,570,000 4,570,000 45,700 365 ngày
122 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 có chất kháng khuẩn Iragacare, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C 14,280,000 14,280,000 142,800 365 ngày
123 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 có chất kháng khuẩn Iragacare 70cm, kim tròn CT 26mm, 1/2C 17,399,600 17,399,600 173,996 365 ngày
124 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 2,123,100 2,123,100 21,231 365 ngày
125 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 5,400,000 5,400,000 54,000 365 ngày
126 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 kim 1/2 vòng tròn 6,492,000 6,492,000 64,920 365 ngày
127 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 13,800,000 13,800,000 138,000 365 ngày
128 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 2,879,640 2,879,640 28,796 365 ngày
129 Chỉ Thép Cuộn RHM 1,260,000 1,260,000 12,600 365 ngày
130 Chỉ thép xương bánh chè số 5 19,106,112 19,106,112 191,061 365 ngày
131 Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng EO 4,800,000 4,800,000 48,000 365 ngày
132 Chỉ thị kiểm soát pha rửa của máy rửa khử khuẩn tự động 1,600,000 1,600,000 16,000 365 ngày
133 Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, sử dụng với máy đọc 390G 12,900,000 12,900,000 129,000 365 ngày
134 Chỉ tơ nha khoa 630,000 630,000 6,300 365 ngày
135 Chổi đánh bóng 1,250,000 1,250,000 12,500 365 ngày
136 Chống ê 198,000 198,000 1,980 365 ngày
137 Chốt mooser (các cỡ) 950,000 950,000 9,500 365 ngày
138 Cọ quét keo 567,600 567,600 5,676 365 ngày
139 Composid các loại 11,392,500 11,392,500 113,925 365 ngày
140 Composite gắn mắc cài 2,500,000 2,500,000 25,000 365 ngày
141 Composite lỏng 529,200 529,200 5,292 365 ngày
142 Cồn 96 độ 168,980,000 168,980,000 1,689,800 365 ngày
143 Côn giấy vệ sinh tủy răng 112,000 112,000 1,120 365 ngày
144 Côn máy aurum 396,000 396,000 3,960 365 ngày
145 Cồn rửa tay nhanh 61,600,000 61,600,000 616,000 365 ngày
146 Cồn tuyệt đối 5,400,000 5,400,000 54,000 365 ngày
147 Cone chính 112,000 112,000 1,120 365 ngày
148 Cone phụ ABCD 725,400 725,400 7,254 365 ngày
149 Cuộn túi đựng thuốc sắc đông y 27,000,000 27,000,000 270,000 365 ngày
150 Đai cột sống thấp các số 13,600,000 13,600,000 136,000 365 ngày
151 Đai cốt sống thắt lưng cao các số 40,800,000 40,800,000 408,000 365 ngày
152 Đài đánh bóng composite ngọn lửa 1,300,000 1,300,000 13,000 365 ngày
153 Đai Desault các cỡ 20,400,000 20,400,000 204,000 365 ngày
154 Đai inox (Matrix) 400,000 400,000 4,000 365 ngày
155 Đai xương đòn các cỡ 9,200,000 9,200,000 92,000 365 ngày
156 Dao cắt siêu âm mổ nội soi 172,955,790 172,955,790 1,729,558 365 ngày
157 Dao đốt điện 77,350,000 77,350,000 773,500 365 ngày
158 Dao mổ các số 9,475,200 9,475,200 94,752 365 ngày
159 Dao mổ phaco 15 độ 36,400,000 36,400,000 364,000 365 ngày
160 Dao mổ Phaco cỡ 2.8mm 68,600,000 68,600,000 686,000 365 ngày
161 Đầu đốt cuống mũi người lớn và trẻ em 14,500,000 14,500,000 145,000 365 ngày
162 Đầu đốt chuyên nạo V.A 15,560,000 15,560,000 155,600 365 ngày
163 Đầu Evac mổ amiđan và nạo V.A 97,500,000 97,500,000 975,000 365 ngày
164 Dầu Parafin 6,750,000 6,750,000 67,500 365 ngày
165 Đầu45 đốt cuống mũi người lớn 6,500,000 6,500,000 65,000 365 ngày
166 Dầu sả 1,760,000 1,760,000 17,600 365 ngày
167 Đầu Turbinator phẩu thuật cuống mũi phì đại có đường nước 7,355,000 7,355,000 73,550 365 ngày
168 Dây cưa sọ não 4,350,000 4,350,000 43,500 365 ngày
169 Dây cung nong hàm Damon các size 1,550,000 1,550,000 15,500 365 ngày
170 Dây cung Tloop các cỡ 7,000,000 7,000,000 70,000 365 ngày
171 Dây dao siêu âm mổ hở 208,000,000 208,000,000 2,080,000 365 ngày
172 Dây dao siêu âm mổ nội soi 204,561,000 204,561,000 2,045,610 365 ngày
173 Dây duy trì dẹt Ortho Technology 1,600,000 1,600,000 16,000 365 ngày
174 Dây Garo 1,292,340 1,292,340 12,923 365 ngày
175 Dây hút dịch kín các số 110,145,000 110,145,000 1,101,450 365 ngày
176 Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần 32,760,000 32,760,000 327,600 365 ngày
177 Dây hút nhớt có khóa và không khóa (các số) 112,228,200 112,228,200 1,122,282 365 ngày
178 Dây mài kẽ màu vàng 1,092,500 1,092,500 10,925 365 ngày
179 Dây máy thở dùng 1 lần 32,500,000 32,500,000 325,000 365 ngày
180 Dây nối bơm tiêm điện 24,800,000 24,800,000 248,000 365 ngày
181 Dây Oxy 1 nhánh các cỡ 1,395,000 1,395,000 13,950 365 ngày
182 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em 32,760,000 32,760,000 327,600 365 ngày
183 Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ 280,000,000 280,000,000 2,800,000 365 ngày
184 Dây truyền máu có kim 10,500,000 10,500,000 105,000 365 ngày
185 Đè lưỡi gỗ 18,000,000 18,000,000 180,000 365 ngày
186 Dịch lọc máu liên tục không chứa Canxi 34,200,000 34,200,000 342,000 365 ngày
187 Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco 637,868,700 637,868,700 6,378,687 365 ngày
188 Điện cực điện tim 46,500,000 46,500,000 465,000 365 ngày
189 Đồ lấy dấu Impression coping 4,935,000 4,935,000 49,350 365 ngày
190 Dụng cụ PT trĩ tự động bằng phương pháp Longo các số 315,000,000 315,000,000 3,150,000 365 ngày
191 Dung dịch Amoniac 150,000 150,000 1,500 365 ngày
192 Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1A 403,200,000 403,200,000 4,032,000 365 ngày
193 Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1B 587,412,000 587,412,000 5,874,120 365 ngày
194 Dung dịch diệt khuẩn 69,300,000 69,300,000 693,000 365 ngày
195 Dung dịch Formol 10% 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
196 Dung dịch Javel 727,500 727,500 7,275 365 ngày
197 Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2% 54,000,000 54,000,000 540,000 365 ngày
198 Dung dịch làm sạch enzyme và kiềm nhẹ cho rửa máy 26,000,000 26,000,000 260,000 365 ngày
199 Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét 35,937,000 35,937,000 359,370 365 ngày
200 Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại 34,000,000 34,000,000 340,000 365 ngày
201 Dung dịch ngâm tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 204,800,000 204,800,000 2,048,000 365 ngày
202 Dung dịch nhuộm mô tế bào EA50 1,225,000 1,225,000 12,250 365 ngày
203 Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 1,225,000 1,225,000 12,250 365 ngày
204 Dung dịch rửa màng lọc thận 63,350,000 63,350,000 633,500 365 ngày
205 Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconat 4% 58,500,000 58,500,000 585,000 365 ngày
206 Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% 160,000,000 160,000,000 1,600,000 365 ngày
207 Dung dịch sát khuẩn thường quy 15,600,000 15,600,000 156,000 365 ngày
208 Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật Chlohexidine Gluconate 2% 67,500,000 67,500,000 675,000 365 ngày
209 Dung dịch súc rửa ống tủy 216,000 216,000 2,160 365 ngày
210 Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 257,250,000 257,250,000 2,572,500 365 ngày
211 Eugenol 660,000 660,000 6,600 365 ngày
212 Fiter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko 9,600,000 9,600,000 96,000 365 ngày
213 Formol đậm đặc 1,040,000 1,040,000 10,400 365 ngày
214 Fuji I 8,750,000 8,750,000 87,500 365 ngày
215 Fuji xanh lục 7,200,000 7,200,000 72,000 365 ngày
216 Gạc 10x10 x 8 lớp, cản quang, vô trùng 3,727,500 3,727,500 37,275 365 ngày
217 Gạc cầu sản khoa, vô trùng 346,500 346,500 3,465 365 ngày
218 Gạc củ ấu, vô trùng 131,250,000 131,250,000 1,312,500 365 ngày
219 Gạc dẫn lưu TMH 9,600,000 9,600,000 96,000 365 ngày
220 Gạc mét loại 1 52,000,000 52,000,000 520,000 365 ngày
221 Gạc phẫu thuật 10 cm x10cmx 12 lớp. Vô trùng 200,000,000 200,000,000 2,000,000 365 ngày
222 Gạc phẫu thuật 7,5 cm x7,5cmx 8 lớp. Vô trùng 43,200,000 43,200,000 432,000 365 ngày
223 Gạc phẫu thuật cản quang. Kích thước: 8x20x4 lớp, vô trùng 14,200,000 14,200,000 142,000 365 ngày
224 Gạc PTOB (40x30x6)cm lớp có cản quang 395,000,000 395,000,000 3,950,000 365 ngày
225 Gạc vaselin 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
226 Gạc vaselin 10x10cm 2,400,000 2,400,000 24,000 365 ngày
227 Gạc vô trùng 10x20cm 66,000,000 66,000,000 660,000 365 ngày
228 Găng sản khoa đã tiệt trùng 14,490,000 14,490,000 144,900 365 ngày
229 Găng tay PT tiệt trùng số 6,5-7-7,5 135,699,290 135,699,290 1,356,993 365 ngày
230 Găng tay thường A1 các số 720,000,000 720,000,000 7,200,000 365 ngày
231 Gel bôi trơn 5,040,000 5,040,000 50,400 365 ngày
232 Gel điện tim 1,476,300 1,476,300 14,763 365 ngày
233 Gel siêu âm 26,460,000 26,460,000 264,600 365 ngày
234 Giấy cắn 829,440 829,440 8,294 365 ngày
235 Giấy in kết quả điện tim 6 cần 14cm x 11m 42,900,000 42,900,000 429,000 365 ngày
236 Giấy in kết quả điện tim 3 cần, 63mmx30m 540,000 540,000 5,400 365 ngày
237 Giấy in kết quả điện tim 8cmx20m 300,000 300,000 3,000 365 ngày
238 Giấy in kết quả siêu âm đen trắng 147,840,000 147,840,000 1,478,400 365 ngày
239 Giấy in kết quả siêu âm màu 4D 22,190,000 22,190,000 221,900 365 ngày
240 Giấy in nhiệt 3,955,000 3,955,000 39,550 365 ngày
241 Giấy in nhiệt 50 mm 4,900,000 4,900,000 49,000 365 ngày
242 Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp 1,500,000 1,500,000 15,000 365 ngày
243 Giấy in nhiệt sử dụng cho máy tiệt trùng EO 3,065,000 3,065,000 30,650 365 ngày
244 Giấy lau kính (Lens Cleaning tissue) 1,440,000 1,440,000 14,400 365 ngày
245 Giấy thấm 5,850,000 5,850,000 58,500 365 ngày
246 Giêm Sa Mẹ 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
247 Glycerin 98% 4,020,000 4,020,000 40,200 365 ngày
248 Guttapercha các số 1,440,000 1,440,000 14,400 365 ngày
249 Hệ thống chữ T cai máy thở 48,000,000 48,000,000 480,000 365 ngày
250 Hematoxyline solution 36,000,000 36,000,000 360,000 365 ngày
251 Hộp lưu lam 3,600,000 3,600,000 36,000 365 ngày
252 Kẽm Oxide 294,000 294,000 2,940 365 ngày
253 Keo dán lamen 3,300,000 3,300,000 33,000 365 ngày
254 Keo i-bonding 5ml 1,530,000 1,530,000 15,300 365 ngày
255 Kẹp clip cầm máu 32,500,000 32,500,000 325,000 365 ngày
256 Kẹp mũi 6,250,000 6,250,000 62,500 365 ngày
257 Kẹp rốn trẻ sơ sinh 357,000 357,000 3,570 365 ngày
258 Kfile Nitiflex 19,400,000 19,400,000 194,000 365 ngày
259 Khăn giấy 40x60cm 1,520,000 1,520,000 15,200 365 ngày
260 Khẩu trang y tế 138,159,000 138,159,000 1,381,590 365 ngày
261 Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật 42,840,000 42,840,000 428,400 365 ngày
262 Khay đựng chỉ thị cho máy rửa và khử khuẩn tự động 4,534,000 4,534,000 45,340 365 ngày
263 Khay lấy dấu (các cỡ) 500,000 500,000 5,000 365 ngày
264 Khóa 3 ngã (không dây) 5,250,000 5,250,000 52,500 365 ngày
265 Khóa 3 ngã có dây 25cm 21,645,000 21,645,000 216,450 365 ngày
266 Khóa vặn chốt Mooser 113,120,000 113,120,000 1,131,200 365 ngày
267 Khuôn đúc bệnh phẩm 4,000,000 4,000,000 40,000 365 ngày
268 Kim cánh bướm các số 8,500,000 8,500,000 85,000 365 ngày
269 Kim châm cứu các số 75,600,000 75,600,000 756,000 365 ngày
270 Kim chọc dò tủy sống các số 63,254,400 63,254,400 632,544 365 ngày
271 Kim chọc tủy làm tủy đồ dùng 1 lần 8,800,000 8,800,000 88,000 365 ngày
272 Kim động mạch thận nhân tạo 96,000,000 96,000,000 960,000 365 ngày
273 Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 100mm 194,000,000 194,000,000 1,940,000 365 ngày
274 Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 50 mm 90,000,000 90,000,000 900,000 365 ngày
275 Kim gây tê tủy sống số 29 10,368,750 10,368,750 103,688 365 ngày
276 Kim lấy thuốc G16 đến G25 43,650,000 43,650,000 436,500 365 ngày
277 Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số 359,730,000 359,730,000 3,597,300 365 ngày
278 Kim nha khoa các số 2,242,800 2,242,800 22,428 365 ngày
279 Kim quang máy laser nội mạch 5,800,000 5,800,000 58,000 365 ngày
280 Lam kính 1,310,400 1,310,400 13,104 365 ngày
281 Lam kính mài 3,966,585 3,966,585 39,666 365 ngày
282 Lamen 8,000,000 8,000,000 80,000 365 ngày
283 Lancet 920,000 920,000 9,200 365 ngày
284 Lentulo các số 4,650,000 4,650,000 46,500 365 ngày
285 Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 7,150,000 7,150,000 71,500 365 ngày
286 Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng 6,600,000 6,600,000 66,000 365 ngày
287 Lò xo đóng khoảng Niti các cỡ ( 9mm, 12mm, lựu nhẹ, trung bình, lực nặng) 3,400,000 3,400,000 34,000 365 ngày
288 Lò xo mở khoảng các loại 1,360,000 1,360,000 13,600 365 ngày
289 Lưỡi dao cắt mô 18,750,000 18,750,000 187,500 365 ngày
290 Mắc cài kim loại Mini Master các loại 19,000,000 19,000,000 190,000 365 ngày
291 Mắc cài răng 6,7 (tube AS) các loại 5,600,000 5,600,000 56,000 365 ngày
292 Mắc cài sứ Mini Master các loại 13,000,000 13,000,000 130,000 365 ngày
293 Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate 527,000,000 527,000,000 5,270,000 365 ngày
294 Màng lọc thận α Polysulfone Pro , cỡ 1,6m2 5,969,880 5,969,880 59,699 365 ngày
295 Máng phẫu thuật dùng trong Implant 2,150,000 2,150,000 21,500 365 ngày
296 Màng xương nhân tạo Collagen kích thước15x20mm 2,085,000 2,085,000 20,850 365 ngày
297 Màng xương nhân tạo Collagen kích thước 20x30mm 13,900,000 13,900,000 139,000 365 ngày
298 Mask oxy có túi các số 15,012,000 15,012,000 150,120 365 ngày
299 Mask thanh quản dùng nhiều lần các số 36,250,000 36,250,000 362,500 365 ngày
300 Mặt răng tạm 110,000 110,000 1,100 365 ngày
301 Miếng cầm máu gelatin tròn dùng mổ trĩ 69,930,000 69,930,000 699,300 365 ngày
302 Miếng cầm máu mũi 65,975,000 65,975,000 659,750 365 ngày
303 Miếng cầm máu phẫu thuật 58,652,320 58,652,320 586,523 365 ngày
304 Miếng dán điện cực đơn cực, lưỡng cực dùng 1 lần 58,800,000 58,800,000 588,000 365 ngày
305 Miếng dán mi 6 x 7 cm 5,600,000 5,600,000 56,000 365 ngày
306 Miếng thoát vị đĩa đệm 10x15cm 8,145,000 8,145,000 81,450 365 ngày
307 Miếng thoát vị đĩa đệm 5x10cm 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
308 Minivis chỉnh nha các cỡ 5,100,000 5,100,000 51,000 365 ngày
309 Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ 143,750,000 143,750,000 1,437,500 365 ngày
310 Mỏ vịt nhựa 10,500,000 10,500,000 105,000 365 ngày
311 Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng 55,000,000 55,000,000 550,000 365 ngày
312 Mũi đá mài 36,750 36,750 368 365 ngày
313 Mũi Gates 1,080,000 1,080,000 10,800 365 ngày
314 Mũi khoan cắt xương 5,400,000 5,400,000 54,000 365 ngày
315 Mũi khoan đánh bóng hình quả trám mịn màu vàng 1,530,000 1,530,000 15,300 365 ngày
316 Mũi khoan kim cương (Umeds-các cỡ) 10,560,000 10,560,000 105,600 365 ngày
317 Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa xanh lá FO 25(1,2 mm) 3,060,000 3,060,000 30,600 365 ngày
318 Mũi khoan kim cương trị nhọn cắt kẽ 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
319 Mũi khoan kim cương tròn nhỏ blue BR45 4,200,000 4,200,000 42,000 365 ngày
320 Mũi khoan kim cương tròn vừa BR 31 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
321 Mũi khoan kim cương trụ mài đường hoàn tất 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
322 Mũi khoan kim cương trụ thuôn (847)Hoặc TR14 Iso 189/022 Xanh lá+green) 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
323 Mũi khoan trụ mịn đánh bóng hình đuôi chuột màu vàng 4,200,000 4,200,000 42,000 365 ngày
324 Mũi mài răng 3,360,000 3,360,000 33,600 365 ngày
325 Mũi Peeso Reamer (các cỡ ) 1,560,000 1,560,000 15,600 365 ngày
326 Mũi Pro-3( màu đỏ đường kính 2.3) 3,060,000 3,060,000 30,600 365 ngày
327 Nến hạt tinh khiết 5,600,000 5,600,000 56,000 365 ngày
328 Nẹp cẳng bàn chân 10,000,000 10,000,000 100,000 365 ngày
329 Nẹp cẳng tay 7,500,000 7,500,000 75,000 365 ngày
330 Nẹp chống xoay 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
331 Nẹp cổ cứng 4,950,000 4,950,000 49,500 365 ngày
332 Nẹp Gối H2 137,500,000 137,500,000 1,375,000 365 ngày
333 Nẹp xương cẳng chân 4,000,000 4,000,000 40,000 365 ngày
334 Nhiệt kế 42 độ 12,500,000 12,500,000 125,000 365 ngày
335 Nước tự cứng 230,000 230,000 2,300 365 ngày
336 Ống co nối con sâu 13,000,000 13,000,000 130,000 365 ngày
337 Ống EDTA 25,200,000 25,200,000 252,000 365 ngày
338 Ống Heparin 63,000,000 63,000,000 630,000 365 ngày
339 Ống hút bằng nhựa cở lớn (Pipep nhựa) 1,200,000 1,200,000 12,000 365 ngày
340 Ống hút nước bọt các số 2,500,000 2,500,000 25,000 365 ngày
341 Ống Natri citrat 3,060,000 3,060,000 30,600 365 ngày
342 Ống ngậm giấy 47,500,000 47,500,000 475,000 365 ngày
343 Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu 20,000,000 20,000,000 200,000 365 ngày
344 Ống nghiệm nắp đỏ serum 4,158,000 4,158,000 41,580 365 ngày
345 Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml 9,975,000 9,975,000 99,750 365 ngày
346 Ống nghiệm nhựa nước tiểu có nắp 10ml 42,000,000 42,000,000 420,000 365 ngày
347 Ống nghiệm thủy tinh 1,2x12cm 3,000,000 3,000,000 30,000 365 ngày
348 Ống nghiệm thủy tinh 1.2x7.5 cm 997,500 997,500 9,975 365 ngày
349 Ống nghiệm thủy tinh 5ml 3,125,000 3,125,000 31,250 365 ngày
350 Ống nối dây máy thở với nội khí quản 78,000,000 78,000,000 780,000 365 ngày
351 Ống nội khí quản có bóng các số 59,150,000 59,150,000 591,500 365 ngày
352 Ống nội khí quản không bóng các số 2.5, 3, 3.5,4,4.5, 5, 5.5 1,450,000 1,450,000 14,500 365 ngày
353 Ống nội khí quản lò xo các số 530,000,000 530,000,000 5,300,000 365 ngày
354 Phim khô laser, kích thước 35x43 335,750,000 335,750,000 3,357,500 365 ngày
355 Phim khô laser, kích thước 25x30cm 920,000,000 920,000,000 9,200,000 365 ngày
356 Phim kỹ thuật số, kích thước 20x25cm(8x10in) 68,320,000 68,320,000 683,200 365 ngày
357 Phim kỹ thuật số, kích thước 25x30cm (10x12in) 298,872,000 298,872,000 2,988,720 365 ngày
358 Phim kỹ thuật số, kích thước 35x43cm 80,010,000 80,010,000 800,100 365 ngày
359 Phim nha khoa + nước rửa phim, kích thước (3x4)cm 6,600,000 6,600,000 66,000 365 ngày
360 Phin lọc khuẩn máy thở 46,250,000 46,250,000 462,500 365 ngày
361 Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 hoặc tương đương 515,915,400 515,915,400 5,159,154 365 ngày
362 Quả lọc máu hấp phụ HA330 hoặc tương đương 120,750,000 120,750,000 1,207,500 365 ngày
363 Quả lọc thận Polysulfone Pro áp lực cao, cỡ 1.6m2 3,720,000 3,720,000 37,200 365 ngày
364 Que đo mẫu bề mặt Sử dụng với máy đo ATP LX24 850,000 850,000 8,500 365 ngày
365 Que Spatula 808,500 808,500 8,085 365 ngày
366 Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo 12,096,000 12,096,000 120,960 365 ngày
367 Reamer các số 2,800,000 2,800,000 28,000 365 ngày
368 Sáp cắn 277,200 277,200 2,772 365 ngày
369 Sáp parafin 42,570,000 42,570,000 425,700 365 ngày
370 Sáp Xương 960,000 960,000 9,600 365 ngày
371 Sò đánh bóng 1,680,000 1,680,000 16,800 365 ngày
372 Sonde dạ dày có khóa và không khóa các số 3,880,800 3,880,800 38,808 365 ngày
373 Sonde dẫn lưu màng phổi có nòng 409,500 409,500 4,095 365 ngày
374 Sonde dẫn lưu màng phổi không nòng 180,000 180,000 1,800 365 ngày
375 Sonde Foley 2 nhánh các số 26,375,000 26,375,000 263,750 365 ngày
376 Sonde Foley 3 nhánh các số 525,000 525,000 5,250 365 ngày
377 Sonde hậu môn các số 168,000 168,000 1,680 365 ngày
378 Sonde JJ (Double J) các số 9,450,000 9,450,000 94,500 365 ngày
379 Tăm bông thân gỗ 26,400,000 26,400,000 264,000 365 ngày
380 Tăm bông vô trùng có ống nghiệm 9,250,000 9,250,000 92,500 365 ngày
381 Tăm bông xét nghiệm vô trùng 12,300,000 12,300,000 123,000 365 ngày
382 Tấm dán phẫu thuật, cỡ 9,5x8,5cm 1,600,000 1,600,000 16,000 365 ngày
383 Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x30cm 88,000,000 88,000,000 880,000 365 ngày
384 Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x45cm 144,000,000 144,000,000 1,440,000 365 ngày
385 Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm 7,500,000 7,500,000 75,000 365 ngày
386 Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
387 Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
388 Tấm trải HD (100 x 130) cm 38,720,000 38,720,000 387,200 365 ngày
389 Tấm trải HD (60x80) cm 1,064,800 1,064,800 10,648 365 ngày
390 Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ 1,417,500 1,417,500 14,175 365 ngày
391 Tay cầm ống nối hút dịch 12,500,000 12,500,000 125,000 365 ngày
392 Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong các cỡ 292,155,425 292,155,425 2,921,554 365 ngày
393 Tẩy trắng office 35% 4,825,750 4,825,750 48,258 365 ngày
394 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1250 6,480,000 6,480,000 64,800 365 ngày
395 Test kiểm tra hóa học- 1243A 105,000,000 105,000,000 1,050,000 365 ngày
396 Test kiểm tra lò hấp tiệt trùng bằng hơi nước 3,630,000 3,630,000 36,300 365 ngày
397 Test sinh học kiểm soát tiệt trùng hơi nước 4,524,000 4,524,000 45,240 365 ngày
398 Thạch cao đổ mẫu 240,000 240,000 2,400 365 ngày
399 Thẻ thu mẫu làm xét nghiệm H.pylori 153,500,000 153,500,000 1,535,000 365 ngày
400 Thép buộc mắc cài Leone 925,000 925,000 9,250 365 ngày
401 Thun buộc tại chổ 550,000 550,000 5,500 365 ngày
402 Thun chuỗi các loại: ngắn, trung bình, dài 723,000 723,000 7,230 365 ngày
403 Thun liên hàm các cỡ 204,000 204,000 2,040 365 ngày
404 Thun tách kẽ xanh 6,300,000 6,300,000 63,000 365 ngày
405 Thuốc diệt tủy 540,000 540,000 5,400 365 ngày
406 Thuốc nhuộm bao 44,520,000 44,520,000 445,200 365 ngày
407 Thuốc nhuộm khô cho kính hiển vi 31,800,000 31,800,000 318,000 365 ngày
408 Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự 271,600,000 271,600,000 2,716,000 365 ngày
409 Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự 119,000,000 119,000,000 1,190,000 365 ngày
410 Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng 206,500,000 206,500,000 2,065,000 365 ngày
411 Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, càng chữ Z 2,450,000,000 2,450,000,000 24,500,000 365 ngày
412 Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, ngậm nước, 4 càng 136,500,000 136,500,000 1,365,000 365 ngày
413 Trâm aurum blue 1,632,000 1,632,000 16,320 365 ngày
414 Trám bít ống tủy Adseal 636,000 636,000 6,360 365 ngày
415 Giấy in kết quả điện tim 12 cần. Kích thước 210mm x 30m 29,610,000 29,610,000 296,100 365 ngày
416 Trâm gai lấy tủy 840,000 840,000 8,400 365 ngày
417 Trâm nội nha 252,000 252,000 2,520 365 ngày
418 Tube lưu mẫu huyết thanh (Ependog) 1,320,000 1,320,000 13,200 365 ngày
419 Túi chườm nóng 686,400 686,400 6,864 365 ngày
420 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m 12,920,000 12,920,000 129,200 365 ngày
421 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m 42,955,000 42,955,000 429,550 365 ngày
422 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m 34,200,000 34,200,000 342,000 365 ngày
423 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx37mmx100m 21,840,000 21,840,000 218,400 365 ngày
424 Túi đựng máu 250ml 6,720,000 6,720,000 67,200 365 ngày
425 Túi đựng máu 350ml 20,160,000 20,160,000 201,600 365 ngày
426 Túi đựng nước tiểu. 11,000,000 11,000,000 110,000 365 ngày
427 Túi Oxy 12,540,000 12,540,000 125,400 365 ngày
428 Túi camera, tiệt trùng 11,400,000 11,400,000 114,000 365 ngày
429 Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
430 Turbine dùng cho máy đo chức năng hô hấp 12,600,000 12,600,000 126,000 365 ngày
431 Viên khử khuẩn 92,000,000 92,000,000 920,000 365 ngày
432 Vớ y khoa đùi 24,545,420 24,545,420 245,454 365 ngày
433 Vớ y khoa gối, hở ngón 13,745,420 13,745,420 137,454 365 ngày
434 Vôi Sodalin 28,600,000 28,600,000 286,000 365 ngày
435 Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu) 6,720,000 6,720,000 67,200 365 ngày
436 Xylen 500ml 4,500,000 4,500,000 45,000 365 ngày
Acid Citric
Giá từng phần lô 16,830,000
Dự toán (VND) 16,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Airway các số
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Áo giấy phẫu thuật các cỡ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bàn chải ngoại khoa
Giá từng phần lô 7,050,000
Dự toán (VND) 7,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng bột bó 10x2.7m (4inch)
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng bột bó 6inch (15cmx4.5m)
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng cuộn 7.5cm x 2m không vô trùng
Giá từng phần lô 1,155,360
Dự toán (VND) 1,155,360
Số tiền bảo đảm (VND) 11,554
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng dán sườn kích thước 10cm x4.5m
Giá từng phần lô 111,274,000
Dự toán (VND) 111,274,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,112,740
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng dính cá nhân
Giá từng phần lô 1,393,000
Dự toán (VND) 1,393,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,930
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m
Giá từng phần lô 207,480,000
Dự toán (VND) 207,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,074,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90mm
Giá từng phần lô 3,655,000
Dự toán (VND) 3,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị hấp EO
Giá từng phần lô 822,400
Dự toán (VND) 822,400
Số tiền bảo đảm (VND) 8,224
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 90mm
Giá từng phần lô 15,400,800
Dự toán (VND) 15,400,800
Số tiền bảo đảm (VND) 154,008
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 50mm x 72mm
Giá từng phần lô 2,116,000
Dự toán (VND) 2,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo cuộn. Kích thước 10cmx10m
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo giấy
Giá từng phần lô 25,368,000
Dự toán (VND) 25,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 253,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo (780/800/850/880/950/3010/3020)
Giá từng phần lô 5,310,400
Dự toán (VND) 5,310,400
Số tiền bảo đảm (VND) 53,104
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng phim trong có gel sát khuẩn kích thước 10x12cm
Giá từng phần lô 13,050,000
Dự toán (VND) 13,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng thun 4 inch.
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng vải cuộn 10cm x 5m
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao cao su
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao đo lượng máu sau sinh
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình áp lực áp lực âm 200ml các số
Giá từng phần lô 283,500,000
Dự toán (VND) 283,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình hút đàm kín các số
Giá từng phần lô 8,360,000
Dự toán (VND) 8,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình khí Argon
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình khí EO 100 gram, cho máy EO 5XL / GS4
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,648,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ khăn tổng quát dùng 1 lần
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 226,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ bảo vệ áp lực máy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 422,400,000
Dự toán (VND) 422,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,224,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline
Giá từng phần lô 17,839,500
Dự toán (VND) 17,839,500
Số tiền bảo đảm (VND) 178,395
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo
Giá từng phần lô 89,913,000
Dự toán (VND) 89,913,000
Số tiền bảo đảm (VND) 899,130
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp , kim đầu cong 18G dài 88mm(3 1/4ʹʹ)
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng, bộ đầy đủ
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 109,830,000
Dự toán (VND) 109,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,098,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 38,680,000
Dự toán (VND) 38,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục
Giá từng phần lô 28,717,500
Dự toán (VND) 28,717,500
Số tiền bảo đảm (VND) 287,175
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ mũi đánh bóng composite ( nụ + đài)
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bôi trơn ống tủy
Giá từng phần lô 207,000
Dự toán (VND) 207,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ
Giá từng phần lô 12,290,000
Dự toán (VND) 12,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn thẩm mỹ
Giá từng phần lô 13,780,000
Dự toán (VND) 13,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin 1cc
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Giá từng phần lô 80,999,100
Dự toán (VND) 80,999,100
Số tiền bảo đảm (VND) 809,991
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 7,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml
Giá từng phần lô 26,985,000
Dự toán (VND) 26,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml ăn
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml tiêm
Giá từng phần lô 24,810,000
Dự toán (VND) 24,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml
Giá từng phần lô 100,350,000
Dự toán (VND) 100,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,003,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông cắt sẵn 2x2 cm
Giá từng phần lô 33,200,000
Dự toán (VND) 33,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông cắt sẵn 3x3cm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông ép sọ não (1x7cm)
Giá từng phần lô 1,265,000
Dự toán (VND) 1,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông hút nước 1kg
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông không thấm nước (bông mỡ)
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông lót bó bột 10cm x 2.7m
Giá từng phần lô 1,550,000
Dự toán (VND) 1,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóp bóng nhi
Giá từng phần lô 3,737,000
Dự toán (VND) 3,737,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,370
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.2-1.0mm
Giá từng phần lô 3,940,000
Dự toán (VND) 3,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 0.2-1.0mm
Giá từng phần lô 1,390,000
Dự toán (VND) 1,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 1.0-2.0mm
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.2-1.0mm
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm
Giá từng phần lô 4,290,000
Dự toán (VND) 4,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bột xương nhân tạo-0.50g đường kính 1.0-2.0mm
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcium hydroxide
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcium Hydroxide nội nha
Giá từng phần lô 374,000
Dự toán (VND) 374,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,740
Thời gian THHĐ 365 ngày
Canyl khí quản nhựa
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 3,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cao su đặc
Giá từng phần lô 2,156,000
Dự toán (VND) 2,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,560
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cao su lỏng
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cáp điện cực máy điện tim
Giá từng phần lô 16,464,120
Dự toán (VND) 16,464,120
Số tiền bảo đảm (VND) 164,641
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cassete dùng cho máy Phaco
Giá từng phần lô 139,177,500
Dự toán (VND) 139,177,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,391,775
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chích động mạch 18G/20G
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter thận nhân tạo 2 nòng
Giá từng phần lô 24,250,000
Dự toán (VND) 24,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 242,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Giá từng phần lô 17,200,000
Dự toán (VND) 17,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cây dũa Hfile mani ( loại nhỏ dẻo) số 20, 25, 30 (dài 21mm)
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chân răng nhân tạo Angled abutment gắn lâu dài trong cơ thể
Giá từng phần lô 13,820,000
Dự toán (VND) 13,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chân răng nhân tạo healing abutment gắn lâu dài trong cơ thể
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 5,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chân răng nhân tạo UF (II) Fixture gắn lâu dài trong cơ thể
Giá từng phần lô 38,750,000
Dự toán (VND) 38,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ , can 5 lít.
Giá từng phần lô 23,969,000
Dự toán (VND) 23,969,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,690
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất làm sạch và bôi trơn ống tủy
Giá từng phần lô 8,013,600
Dự toán (VND) 8,013,600
Số tiền bảo đảm (VND) 80,136
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất lấy dấu
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất sát khuẩn ống tủy
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất xử lý bề mặt răng (Acid Etching)
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất xử lý tế bào
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Che nướu
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ co nướu
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 714,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,140
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 9,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 1/0
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 15,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0
Giá từng phần lô 45,772,500
Dự toán (VND) 45,772,500
Số tiền bảo đảm (VND) 457,725
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0
Giá từng phần lô 61,332,000
Dự toán (VND) 61,332,000
Số tiền bảo đảm (VND) 613,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0
Giá từng phần lô 14,750,500
Dự toán (VND) 14,750,500
Số tiền bảo đảm (VND) 147,505
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Giá từng phần lô 33,201,000
Dự toán (VND) 33,201,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,010
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
Giá từng phần lô 15,050,000
Dự toán (VND) 15,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
Giá từng phần lô 19,460,700
Dự toán (VND) 19,460,700
Số tiền bảo đảm (VND) 194,607
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
Giá từng phần lô 15,420,000
Dự toán (VND) 15,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 có kim
Giá từng phần lô 1,648,080
Dự toán (VND) 1,648,080
Số tiền bảo đảm (VND) 16,481
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 không kim
Giá từng phần lô 2,756,250
Dự toán (VND) 2,756,250
Số tiền bảo đảm (VND) 27,563
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 không kim
Giá từng phần lô 11,576,250
Dự toán (VND) 11,576,250
Số tiền bảo đảm (VND) 115,763
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), Số 3/0 kim tam giác.
Giá từng phần lô 7,900,200
Dự toán (VND) 7,900,200
Số tiền bảo đảm (VND) 79,002
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 kim tròn
Giá từng phần lô 6,583,500
Dự toán (VND) 6,583,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,835
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu phẩu thuật tự tan đơn sợi làm từ collagen tinh khiết số 4/0
Giá từng phần lô 7,750,000
Dự toán (VND) 7,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 2/0
Giá từng phần lô 1,349,460
Dự toán (VND) 1,349,460
Số tiền bảo đảm (VND) 13,495
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0
Giá từng phần lô 30,857,400
Dự toán (VND) 30,857,400
Số tiền bảo đảm (VND) 308,574
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0
Giá từng phần lô 31,320,000
Dự toán (VND) 31,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 313,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6,số 3/0 có kim
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 7/0
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng đơn sợi số 3/0
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng đơn sợi số 4/0
Giá từng phần lô 191,976,000
Dự toán (VND) 191,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,919,760
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng đơn sợi số 5/0
Giá từng phần lô 215,600,000
Dự toán (VND) 215,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 6/0
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 6,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 7/0
Giá từng phần lô 24,840,000
Dự toán (VND) 24,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0
Giá từng phần lô 42,336,000
Dự toán (VND) 42,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 423,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0
Giá từng phần lô 21,498,624
Dự toán (VND) 21,498,624
Số tiền bảo đảm (VND) 214,986
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1
Giá từng phần lô 82,260,000
Dự toán (VND) 82,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 822,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 2/0
Giá từng phần lô 117,570,600
Dự toán (VND) 117,570,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,175,706
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 4/0
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 0
Giá từng phần lô 5,733,000
Dự toán (VND) 5,733,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,330
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1/0
Giá từng phần lô 4,570,000
Dự toán (VND) 4,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 có chất kháng khuẩn Iragacare, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 có chất kháng khuẩn Iragacare 70cm, kim tròn CT 26mm, 1/2C
Giá từng phần lô 17,399,600
Dự toán (VND) 17,399,600
Số tiền bảo đảm (VND) 173,996
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Giá từng phần lô 2,123,100
Dự toán (VND) 2,123,100
Số tiền bảo đảm (VND) 21,231
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 kim 1/2 vòng tròn
Giá từng phần lô 6,492,000
Dự toán (VND) 6,492,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0
Giá từng phần lô 2,879,640
Dự toán (VND) 2,879,640
Số tiền bảo đảm (VND) 28,796
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ Thép Cuộn RHM
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thép xương bánh chè số 5
Giá từng phần lô 19,106,112
Dự toán (VND) 19,106,112
Số tiền bảo đảm (VND) 191,061
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng EO
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thị kiểm soát pha rửa của máy rửa khử khuẩn tự động
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, sử dụng với máy đọc 390G
Giá từng phần lô 12,900,000
Dự toán (VND) 12,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tơ nha khoa
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chổi đánh bóng
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chống ê
Giá từng phần lô 198,000
Dự toán (VND) 198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chốt mooser (các cỡ)
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cọ quét keo
Giá từng phần lô 567,600
Dự toán (VND) 567,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,676
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composid các loại
Giá từng phần lô 11,392,500
Dự toán (VND) 11,392,500
Số tiền bảo đảm (VND) 113,925
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite gắn mắc cài
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite lỏng
Giá từng phần lô 529,200
Dự toán (VND) 529,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,292
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 96 độ
Giá từng phần lô 168,980,000
Dự toán (VND) 168,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,689,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Côn giấy vệ sinh tủy răng
Giá từng phần lô 112,000
Dự toán (VND) 112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Côn máy aurum
Giá từng phần lô 396,000
Dự toán (VND) 396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn rửa tay nhanh
Giá từng phần lô 61,600,000
Dự toán (VND) 61,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 616,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cone chính
Giá từng phần lô 112,000
Dự toán (VND) 112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cone phụ ABCD
Giá từng phần lô 725,400
Dự toán (VND) 725,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,254
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cuộn túi đựng thuốc sắc đông y
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai cột sống thấp các số
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai cốt sống thắt lưng cao các số
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 40,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đài đánh bóng composite ngọn lửa
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai Desault các cỡ
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai inox (Matrix)
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai xương đòn các cỡ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao cắt siêu âm mổ nội soi
Giá từng phần lô 172,955,790
Dự toán (VND) 172,955,790
Số tiền bảo đảm (VND) 1,729,558
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao đốt điện
Giá từng phần lô 77,350,000
Dự toán (VND) 77,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 773,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao mổ các số
Giá từng phần lô 9,475,200
Dự toán (VND) 9,475,200
Số tiền bảo đảm (VND) 94,752
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao mổ phaco 15 độ
Giá từng phần lô 36,400,000
Dự toán (VND) 36,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao mổ Phaco cỡ 2.8mm
Giá từng phần lô 68,600,000
Dự toán (VND) 68,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 686,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu đốt cuống mũi người lớn và trẻ em
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu đốt chuyên nạo V.A
Giá từng phần lô 15,560,000
Dự toán (VND) 15,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu Evac mổ amiđan và nạo V.A
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu45 đốt cuống mũi người lớn
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu sả
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu Turbinator phẩu thuật cuống mũi phì đại có đường nước
Giá từng phần lô 7,355,000
Dự toán (VND) 7,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây cưa sọ não
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây cung nong hàm Damon các size
Giá từng phần lô 1,550,000
Dự toán (VND) 1,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây cung Tloop các cỡ
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm mổ hở
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 208,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Giá từng phần lô 204,561,000
Dự toán (VND) 204,561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,045,610
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây duy trì dẹt Ortho Technology
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây Garo
Giá từng phần lô 1,292,340
Dự toán (VND) 1,292,340
Số tiền bảo đảm (VND) 12,923
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút dịch kín các số
Giá từng phần lô 110,145,000
Dự toán (VND) 110,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,101,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút nhớt có khóa và không khóa (các số)
Giá từng phần lô 112,228,200
Dự toán (VND) 112,228,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,122,282
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây mài kẽ màu vàng
Giá từng phần lô 1,092,500
Dự toán (VND) 1,092,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,925
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây máy thở dùng 1 lần
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 24,800,000
Dự toán (VND) 24,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây Oxy 1 nhánh các cỡ
Giá từng phần lô 1,395,000
Dự toán (VND) 1,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền máu có kim
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dịch lọc máu liên tục không chứa Canxi
Giá từng phần lô 34,200,000
Dự toán (VND) 34,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 342,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco
Giá từng phần lô 637,868,700
Dự toán (VND) 637,868,700
Số tiền bảo đảm (VND) 6,378,687
Thời gian THHĐ 365 ngày
Điện cực điện tim
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đồ lấy dấu Impression coping
Giá từng phần lô 4,935,000
Dự toán (VND) 4,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dụng cụ PT trĩ tự động bằng phương pháp Longo các số
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch Amoniac
Giá từng phần lô 150,000
Dự toán (VND) 150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1A
Giá từng phần lô 403,200,000
Dự toán (VND) 403,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,032,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1B
Giá từng phần lô 587,412,000
Dự toán (VND) 587,412,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,874,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch diệt khuẩn
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch Formol 10%
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch Javel
Giá từng phần lô 727,500
Dự toán (VND) 727,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,275
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2%
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch enzyme và kiềm nhẹ cho rửa máy
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét
Giá từng phần lô 35,937,000
Dự toán (VND) 35,937,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,370
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 204,800,000
Dự toán (VND) 204,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,048,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm mô tế bào EA50
Giá từng phần lô 1,225,000
Dự toán (VND) 1,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6
Giá từng phần lô 1,225,000
Dự toán (VND) 1,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa màng lọc thận
Giá từng phần lô 63,350,000
Dự toán (VND) 63,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 633,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconat 4%
Giá từng phần lô 58,500,000
Dự toán (VND) 58,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4%
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn thường quy
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật Chlohexidine Gluconate 2%
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch súc rửa ống tủy
Giá từng phần lô 216,000
Dự toán (VND) 216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme
Giá từng phần lô 257,250,000
Dự toán (VND) 257,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,572,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Eugenol
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fiter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Formol đậm đặc
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 1,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji I
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji xanh lục
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc 10x10 x 8 lớp, cản quang, vô trùng
Giá từng phần lô 3,727,500
Dự toán (VND) 3,727,500
Số tiền bảo đảm (VND) 37,275
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc cầu sản khoa, vô trùng
Giá từng phần lô 346,500
Dự toán (VND) 346,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,465
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc củ ấu, vô trùng
Giá từng phần lô 131,250,000
Dự toán (VND) 131,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,312,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu TMH
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc mét loại 1
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10 cm x10cmx 12 lớp. Vô trùng
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 7,5 cm x7,5cmx 8 lớp. Vô trùng
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật cản quang. Kích thước: 8x20x4 lớp, vô trùng
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 14,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc PTOB (40x30x6)cm lớp có cản quang
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 395,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc vaselin
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc vaselin 10x10cm
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc vô trùng 10x20cm
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng sản khoa đã tiệt trùng
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tay PT tiệt trùng số 6,5-7-7,5
Giá từng phần lô 135,699,290
Dự toán (VND) 135,699,290
Số tiền bảo đảm (VND) 1,356,993
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tay thường A1 các số
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel bôi trơn
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel điện tim
Giá từng phần lô 1,476,300
Dự toán (VND) 1,476,300
Số tiền bảo đảm (VND) 14,763
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy cắn
Giá từng phần lô 829,440
Dự toán (VND) 829,440
Số tiền bảo đảm (VND) 8,294
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in kết quả điện tim 6 cần 14cm x 11m
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 42,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in kết quả điện tim 3 cần, 63mmx30m
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in kết quả điện tim 8cmx20m
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng
Giá từng phần lô 147,840,000
Dự toán (VND) 147,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,478,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in kết quả siêu âm màu 4D
Giá từng phần lô 22,190,000
Dự toán (VND) 22,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Giá từng phần lô 3,955,000
Dự toán (VND) 3,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt 50 mm
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt sử dụng cho máy tiệt trùng EO
Giá từng phần lô 3,065,000
Dự toán (VND) 3,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy lau kính (Lens Cleaning tissue)
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy thấm
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 5,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giêm Sa Mẹ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Glycerin 98%
Giá từng phần lô 4,020,000
Dự toán (VND) 4,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Guttapercha các số
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hệ thống chữ T cai máy thở
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hematoxyline solution
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hộp lưu lam
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẽm Oxide
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo dán lamen
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo i-bonding 5ml
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp clip cầm máu
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp mũi
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Giá từng phần lô 357,000
Dự toán (VND) 357,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,570
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kfile Nitiflex
Giá từng phần lô 19,400,000
Dự toán (VND) 19,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khăn giấy 40x60cm
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế
Giá từng phần lô 138,159,000
Dự toán (VND) 138,159,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,381,590
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật
Giá từng phần lô 42,840,000
Dự toán (VND) 42,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khay đựng chỉ thị cho máy rửa và khử khuẩn tự động
Giá từng phần lô 4,534,000
Dự toán (VND) 4,534,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,340
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khay lấy dấu (các cỡ)
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã (không dây)
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Giá từng phần lô 21,645,000
Dự toán (VND) 21,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khóa vặn chốt Mooser
Giá từng phần lô 113,120,000
Dự toán (VND) 113,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,131,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khuôn đúc bệnh phẩm
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim cánh bướm các số
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim châm cứu các số
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chọc dò tủy sống các số
Giá từng phần lô 63,254,400
Dự toán (VND) 63,254,400
Số tiền bảo đảm (VND) 632,544
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chọc tủy làm tủy đồ dùng 1 lần
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim động mạch thận nhân tạo
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 100mm
Giá từng phần lô 194,000,000
Dự toán (VND) 194,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulator dài từ 50 mm
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê tủy sống số 29
Giá từng phần lô 10,368,750
Dự toán (VND) 10,368,750
Số tiền bảo đảm (VND) 103,688
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim lấy thuốc G16 đến G25
Giá từng phần lô 43,650,000
Dự toán (VND) 43,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 436,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số
Giá từng phần lô 359,730,000
Dự toán (VND) 359,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,597,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim nha khoa các số
Giá từng phần lô 2,242,800
Dự toán (VND) 2,242,800
Số tiền bảo đảm (VND) 22,428
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim quang máy laser nội mạch
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính
Giá từng phần lô 1,310,400
Dự toán (VND) 1,310,400
Số tiền bảo đảm (VND) 13,104
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính mài
Giá từng phần lô 3,966,585
Dự toán (VND) 3,966,585
Số tiền bảo đảm (VND) 39,666
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lamen
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lancet
Giá từng phần lô 920,000
Dự toán (VND) 920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lentulo các số
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm
Giá từng phần lô 7,150,000
Dự toán (VND) 7,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lò xo đóng khoảng Niti các cỡ ( 9mm, 12mm, lựu nhẹ, trung bình, lực nặng)
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lò xo mở khoảng các loại
Giá từng phần lô 1,360,000
Dự toán (VND) 1,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt mô
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mắc cài kim loại Mini Master các loại
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mắc cài răng 6,7 (tube AS) các loại
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mắc cài sứ Mini Master các loại
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate
Giá từng phần lô 527,000,000
Dự toán (VND) 527,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận α Polysulfone Pro , cỡ 1,6m2
Giá từng phần lô 5,969,880
Dự toán (VND) 5,969,880
Số tiền bảo đảm (VND) 59,699
Thời gian THHĐ 365 ngày
Máng phẫu thuật dùng trong Implant
Giá từng phần lô 2,150,000
Dự toán (VND) 2,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng xương nhân tạo Collagen kích thước15x20mm
Giá từng phần lô 2,085,000
Dự toán (VND) 2,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng xương nhân tạo Collagen kích thước 20x30mm
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask oxy có túi các số
Giá từng phần lô 15,012,000
Dự toán (VND) 15,012,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask thanh quản dùng nhiều lần các số
Giá từng phần lô 36,250,000
Dự toán (VND) 36,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mặt răng tạm
Giá từng phần lô 110,000
Dự toán (VND) 110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng cầm máu gelatin tròn dùng mổ trĩ
Giá từng phần lô 69,930,000
Dự toán (VND) 69,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 699,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi
Giá từng phần lô 65,975,000
Dự toán (VND) 65,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 659,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng cầm máu phẫu thuật
Giá từng phần lô 58,652,320
Dự toán (VND) 58,652,320
Số tiền bảo đảm (VND) 586,523
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng dán điện cực đơn cực, lưỡng cực dùng 1 lần
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng dán mi 6 x 7 cm
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng thoát vị đĩa đệm 10x15cm
Giá từng phần lô 8,145,000
Dự toán (VND) 8,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng thoát vị đĩa đệm 5x10cm
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Minivis chỉnh nha các cỡ
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ
Giá từng phần lô 143,750,000
Dự toán (VND) 143,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,437,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mỏ vịt nhựa
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi đá mài
Giá từng phần lô 36,750
Dự toán (VND) 36,750
Số tiền bảo đảm (VND) 368
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi Gates
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt xương
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan đánh bóng hình quả trám mịn màu vàng
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương (Umeds-các cỡ)
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa xanh lá FO 25(1,2 mm)
Giá từng phần lô 3,060,000
Dự toán (VND) 3,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương trị nhọn cắt kẽ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương tròn nhỏ blue BR45
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương tròn vừa BR 31
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương trụ mài đường hoàn tất
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương trụ thuôn (847)Hoặc TR14 Iso 189/022 Xanh lá+green)
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan trụ mịn đánh bóng hình đuôi chuột màu vàng
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi mài răng
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi Peeso Reamer (các cỡ )
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi Pro-3( màu đỏ đường kính 2.3)
Giá từng phần lô 3,060,000
Dự toán (VND) 3,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nến hạt tinh khiết
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cẳng bàn chân
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 4,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp Gối H2
Giá từng phần lô 137,500,000
Dự toán (VND) 137,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp xương cẳng chân
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhiệt kế 42 độ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nước tự cứng
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống co nối con sâu
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống EDTA
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Heparin
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống hút bằng nhựa cở lớn (Pipep nhựa)
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống hút nước bọt các số
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Natri citrat
Giá từng phần lô 3,060,000
Dự toán (VND) 3,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống ngậm giấy
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nắp đỏ serum
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 4,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml
Giá từng phần lô 9,975,000
Dự toán (VND) 9,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa nước tiểu có nắp 10ml
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm thủy tinh 1,2x12cm
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm thủy tinh 1.2x7.5 cm
Giá từng phần lô 997,500
Dự toán (VND) 997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,975
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm thủy tinh 5ml
Giá từng phần lô 3,125,000
Dự toán (VND) 3,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nối dây máy thở với nội khí quản
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nội khí quản có bóng các số
Giá từng phần lô 59,150,000
Dự toán (VND) 59,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 591,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nội khí quản không bóng các số 2.5, 3, 3.5,4,4.5, 5, 5.5
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nội khí quản lò xo các số
Giá từng phần lô 530,000,000
Dự toán (VND) 530,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim khô laser, kích thước 35x43
Giá từng phần lô 335,750,000
Dự toán (VND) 335,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,357,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim khô laser, kích thước 25x30cm
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim kỹ thuật số, kích thước 20x25cm(8x10in)
Giá từng phần lô 68,320,000
Dự toán (VND) 68,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim kỹ thuật số, kích thước 25x30cm (10x12in)
Giá từng phần lô 298,872,000
Dự toán (VND) 298,872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,988,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim kỹ thuật số, kích thước 35x43cm
Giá từng phần lô 80,010,000
Dự toán (VND) 80,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim nha khoa + nước rửa phim, kích thước (3x4)cm
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phin lọc khuẩn máy thở
Giá từng phần lô 46,250,000
Dự toán (VND) 46,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 515,915,400
Dự toán (VND) 515,915,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,159,154
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quả lọc máu hấp phụ HA330 hoặc tương đương
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,207,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quả lọc thận Polysulfone Pro áp lực cao, cỡ 1.6m2
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 3,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que đo mẫu bề mặt Sử dụng với máy đo ATP LX24
Giá từng phần lô 850,000
Dự toán (VND) 850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que Spatula
Giá từng phần lô 808,500
Dự toán (VND) 808,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,085
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Reamer các số
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sáp cắn
Giá từng phần lô 277,200
Dự toán (VND) 277,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sáp parafin
Giá từng phần lô 42,570,000
Dự toán (VND) 42,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sáp Xương
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sò đánh bóng
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde dạ dày có khóa và không khóa các số
Giá từng phần lô 3,880,800
Dự toán (VND) 3,880,800
Số tiền bảo đảm (VND) 38,808
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu màng phổi có nòng
Giá từng phần lô 409,500
Dự toán (VND) 409,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu màng phổi không nòng
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 26,375,000
Dự toán (VND) 26,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde Foley 3 nhánh các số
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde hậu môn các số
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde JJ (Double J) các số
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông thân gỗ
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng có ống nghiệm
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông xét nghiệm vô trùng
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm dán phẫu thuật, cỡ 9,5x8,5cm
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x30cm
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x45cm
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm trải HD (100 x 130) cm
Giá từng phần lô 38,720,000
Dự toán (VND) 38,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tấm trải HD (60x80) cm
Giá từng phần lô 1,064,800
Dự toán (VND) 1,064,800
Số tiền bảo đảm (VND) 10,648
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ
Giá từng phần lô 1,417,500
Dự toán (VND) 1,417,500
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tay cầm ống nối hút dịch
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong các cỡ
Giá từng phần lô 292,155,425
Dự toán (VND) 292,155,425
Số tiền bảo đảm (VND) 2,921,554
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tẩy trắng office 35%
Giá từng phần lô 4,825,750
Dự toán (VND) 4,825,750
Số tiền bảo đảm (VND) 48,258
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1250
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test kiểm tra hóa học- 1243A
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test kiểm tra lò hấp tiệt trùng bằng hơi nước
Giá từng phần lô 3,630,000
Dự toán (VND) 3,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test sinh học kiểm soát tiệt trùng hơi nước
Giá từng phần lô 4,524,000
Dự toán (VND) 4,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch cao đổ mẫu
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thẻ thu mẫu làm xét nghiệm H.pylori
Giá từng phần lô 153,500,000
Dự toán (VND) 153,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,535,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thép buộc mắc cài Leone
Giá từng phần lô 925,000
Dự toán (VND) 925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thun buộc tại chổ
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thun chuỗi các loại: ngắn, trung bình, dài
Giá từng phần lô 723,000
Dự toán (VND) 723,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,230
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thun liên hàm các cỡ
Giá từng phần lô 204,000
Dự toán (VND) 204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thun tách kẽ xanh
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuốc diệt tủy
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm bao
Giá từng phần lô 44,520,000
Dự toán (VND) 44,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 445,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm khô cho kính hiển vi
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự
Giá từng phần lô 271,600,000
Dự toán (VND) 271,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,716,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự
Giá từng phần lô 119,000,000
Dự toán (VND) 119,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,190,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng
Giá từng phần lô 206,500,000
Dự toán (VND) 206,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,065,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, càng chữ Z
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Dự toán (VND) 2,450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, ngậm nước, 4 càng
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,365,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trâm aurum blue
Giá từng phần lô 1,632,000
Dự toán (VND) 1,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trám bít ống tủy Adseal
Giá từng phần lô 636,000
Dự toán (VND) 636,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in kết quả điện tim 12 cần. Kích thước 210mm x 30m
Giá từng phần lô 29,610,000
Dự toán (VND) 29,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trâm gai lấy tủy
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trâm nội nha
Giá từng phần lô 252,000
Dự toán (VND) 252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tube lưu mẫu huyết thanh (Ependog)
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi chườm nóng
Giá từng phần lô 686,400
Dự toán (VND) 686,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,864
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
Giá từng phần lô 12,920,000
Dự toán (VND) 12,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
Giá từng phần lô 42,955,000
Dự toán (VND) 42,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
Giá từng phần lô 34,200,000
Dự toán (VND) 34,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 342,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx37mmx100m
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng máu 250ml
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng máu 350ml
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu.
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi Oxy
Giá từng phần lô 12,540,000
Dự toán (VND) 12,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi camera, tiệt trùng
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Turbine dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viên khử khuẩn
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vớ y khoa đùi
Giá từng phần lô 24,545,420
Dự toán (VND) 24,545,420
Số tiền bảo đảm (VND) 245,454
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vớ y khoa gối, hở ngón
Giá từng phần lô 13,745,420
Dự toán (VND) 13,745,420
Số tiền bảo đảm (VND) 137,454
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vôi Sodalin
Giá từng phần lô 28,600,000
Dự toán (VND) 28,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu)
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xylen 500ml
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->