Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400614719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 25,789,596,345 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400556403 - Airway các số | 2,475,000 | 37,125 |
| 2 | PP2400556404 - Băng cuộn 7cm x 2m không vô trùng | 113,250 | 1,699 |
| 3 | PP2400556405 - Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6.7cm x 10cm) | 4,848,800 | 72,732 |
| 4 | PP2400556406 - Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 10cm x 12cm) | 13,473,600 | 202,104 |
| 5 | PP2400556407 - Băng dính cá nhân | 4,746,326 | 71,195 |
| 6 | PP2400556408 - Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m | 403,200,000 | 6,048,000 |
| 7 | PP2400556409 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90mm | 4,250,000 | 63,750 |
| 8 | PP2400556410 - Băng keo giấy | 20,459,400 | 306,891 |
| 9 | PP2400556411 - Băng thun 4 inch | 112,113,000 | 1,681,695 |
| 10 | PP2400556412 - Băng vải cuộn 10cm x 5m | 14,300,000 | 214,500 |
| 11 | PP2400556413 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 12 | PP2400556414 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 10,627,720 | 159,416 |
| 13 | PP2400556415 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 46,250,000 | 693,750 |
| 14 | PP2400556416 - Bơm tiêm nhựa 50ml ăn | 21,000,000 | 315,000 |
| 15 | PP2400556417 - Bơm tiêm nhựa 50ml tiêm | 21,000,000 | 315,000 |
| 16 | PP2400556418 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 106,495,320 | 1,597,430 |
| 17 | PP2400556419 - Bông cắt sẵn 2cmx2cm | 19,789,000 | 296,835 |
| 18 | PP2400556420 - Bông cắt sẵn 3cmx3cm | 18,490,000 | 277,350 |
| 19 | PP2400556421 - Bông hút nước | 8,100,000 | 121,500 |
| 20 | PP2400556422 - Cồn 96 độ | 108,985,000 | 1,634,775 |
| 21 | PP2400556423 - Cồn rửa tay nhanh | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 22 | PP2400556424 - Đai cột sống thắt lưng thấp các số | 13,600,000 | 204,000 |
| 23 | PP2400556425 - Đai cột sống thắt lưng cao các số | 34,000,000 | 510,000 |
| 24 | PP2400556426 - Dao mổ các số | 37,558,500 | 563,378 |
| 25 | PP2400556427 - Dầu sả | 1,760,000 | 26,400 |
| 26 | PP2400556428 - Dây Garo | 1,020,000 | 15,300 |
| 27 | PP2400556429 - Dây hút nhớt có khóa và không khóa (các số) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 28 | PP2400556430 - Dây nối bơm tiêm điện | 17,747,100 | 266,207 |
| 29 | PP2400556431 - Dây Oxy 1 nhánh các cỡ | 4,278,750 | 64,182 |
| 30 | PP2400556432 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em | 47,025,000 | 705,375 |
| 31 | PP2400556433 - Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ | 217,733,100 | 3,265,997 |
| 32 | PP2400556434 - Dây truyền máu có kim | 3,750,000 | 56,250 |
| 33 | PP2400556435 - Đè lưỡi gỗ | 46,500,000 | 697,500 |
| 34 | PP2400556436 - Điện cực điện tim | 30,240,000 | 453,600 |
| 35 | PP2400556437 - Dung dịch Formol 10% | 283,600,000 | 4,254,000 |
| 36 | PP2400556438 - Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2% | 66,150,000 | 992,250 |
| 37 | PP2400556439 - Dung dịch làm sạch enzyme và kiềm nhẹ cho rửa máy | 59,800,000 | 897,000 |
| 38 | PP2400556440 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% | 166,000,000 | 2,490,000 |
| 39 | PP2400556441 - Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật Chlohexidine Gluconate2% | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 40 | PP2400556442 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme | 187,000,000 | 2,805,000 |
| 41 | PP2400556443 - Gạc củ ấu, vô trùng | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 42 | PP2400556444 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 3,480,000 | 52,200 |
| 43 | PP2400556445 - Gạc mét loại 1 | 14,960,000 | 224,400 |
| 44 | PP2400556446 - Gạc phẫu thuật 10 cm x10cmx 12 lớp vô trùng | 122,513,230 | 1,837,699 |
| 45 | PP2400556447 - Gạc phẫu thuật 7,5 cm x7,5cmx 8 lớp vô trùng | 12,800,000 | 192,000 |
| 46 | PP2400556448 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x30cm x 6 lớp | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 47 | PP2400556449 - Gạc vaselin 65mm x 190mm | 1,831,830 | 27,478 |
| 48 | PP2400556450 - Gạc vaselin 7cm x 40cm | 5,500,000 | 82,500 |
| 49 | PP2400556451 - Gạc vô trùng 10x20cm | 140,866,000 | 2,112,990 |
| 50 | PP2400556452 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5-7-7,5 | 219,240,000 | 3,288,600 |
| 51 | PP2400556453 - Găng tay thường A1 các số | 671,836,851 | 10,077,553 |
| 52 | PP2400556454 - Gel điện tim | 604,800 | 9,072 |
| 53 | PP2400556455 - Giấy in kết quả điện tim 6 cần 14cm x 11m | 130,200,000 | 1,953,000 |
| 54 | PP2400556456 - Giấy in kết quả điện tim 12 cần. Kích thước 210mm x 30m | 4,475,000 | 67,125 |
| 55 | PP2400556457 - Giấy in kết quả điện tim 3 cần, 63mmx30m | 567,000 | 8,505 |
| 56 | PP2400556458 - Giấy in nhiệt | 11,550,000 | 173,250 |
| 57 | PP2400556459 - Giấy in nhiệt 50 mm | 2,940,000 | 44,100 |
| 58 | PP2400556460 - Glycerin 98% | 4,500,000 | 67,500 |
| 59 | PP2400556461 - Hệ thống chữ T cai máy thở | 12,000,000 | 180,000 |
| 60 | PP2400556462 - Khăn giấy 40x50cm | 2,362,500 | 35,438 |
| 61 | PP2400556463 - Khẩu trang y tế | 87,600,000 | 1,314,000 |
| 62 | PP2400556464 - Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật | 24,148,500 | 362,228 |
| 63 | PP2400556465 - Khóa 3 ngã (không dây) | 996,000 | 14,940 |
| 64 | PP2400556466 - Khóa 3 ngã có dây | 24,000,000 | 360,000 |
| 65 | PP2400556467 - Kim cánh bướm các số | 4,446,000 | 66,690 |
| 66 | PP2400556468 - Kim lấy thuốc G18 đến G25 | 28,496,400 | 427,446 |
| 67 | PP2400556469 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số | 91,155,000 | 1,367,325 |
| 68 | PP2400556470 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng | 9,800,000 | 147,000 |
| 69 | PP2400556471 - Mask oxy có túi các số | 8,820,000 | 132,300 |
| 70 | PP2400556472 - Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng | 35,915,586 | 538,734 |
| 71 | PP2400556473 - Nhiệt kế 42 độ | 10,401,300 | 156,020 |
| 72 | PP2400556474 - Ống nội khí quản có bóng các số | 6,300,000 | 94,500 |
| 73 | PP2400556475 - Ống nội khí quản không bóng các số 2.5, 3, 3.5,4,4.5, 5, 5.5 | 2,730,000 | 40,950 |
| 74 | PP2400556476 - Phin lọc khuẩn máy thở | 46,158,000 | 692,370 |
| 75 | PP2400556477 - Sonde dạ dày có khóa và không khóa các số | 5,428,120 | 81,422 |
| 76 | PP2400556478 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 37,800,000 | 567,000 |
| 77 | PP2400556479 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 2,050,000 | 30,750 |
| 78 | PP2400556480 - Sonde hậu môn các số | 168,000 | 2,520 |
| 79 | PP2400556481 - Tấm trải HD (100 x 130) cm | 77,200,000 | 1,158,000 |
| 80 | PP2400556482 - Túi camera, tiệt trùng | 8,160,000 | 122,400 |
| 81 | PP2400556483 - Túi đựng nước tiểu | 12,000,000 | 180,000 |
| 82 | PP2400556484 - Viên khử khuẩn | 15,050,000 | 225,750 |
| 83 | PP2400556485 - Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu) | 2,562,000 | 38,430 |
| 84 | PP2400556486 - Băng phim trong có gel sát khuẩn kích thước 10x12cm | 7,980,000 | 119,700 |
| 85 | PP2400556487 - Bao cao su | 2,856,000 | 42,840 |
| 86 | PP2400556488 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml các số | 160,650,000 | 2,409,750 |
| 87 | PP2400556489 - Đai Desault các cỡ | 14,850,000 | 222,750 |
| 88 | PP2400556490 - Đai xương đòn các cỡ | 7,750,000 | 116,250 |
| 89 | PP2400556491 - Dao đốt điện | 149,625,000 | 2,244,375 |
| 90 | PP2400556492 - Dầu Parafin | 2,250,000 | 33,750 |
| 91 | PP2400556493 - Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần | 35,280,000 | 529,200 |
| 92 | PP2400556494 - Dây máy thở dùng 1 lần | 50,750,000 | 761,250 |
| 93 | PP2400556495 - Giấy lau kính (Lens Cleaning tissue) | 3,150,000 | 47,250 |
| 94 | PP2400556496 - Giấy thấm | 960,000 | 14,400 |
| 95 | PP2400556497 - Lam kính | 1,785,000 | 26,775 |
| 96 | PP2400556498 - Lam kính mài | 4,620,000 | 69,300 |
| 97 | PP2400556499 - Lamen | 12,390,000 | 185,850 |
| 98 | PP2400556500 - Lancet | 1,365,000 | 20,475 |
| 99 | PP2400556501 - Miếng cầm máu mũi | 41,400,000 | 621,000 |
| 100 | PP2400556502 - Miếng dán điện cực đơn cực, lưỡng cực dùng 1 lần | 193,410,000 | 2,901,150 |
| 101 | PP2400556503 - Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ | 12,990,000 | 194,850 |
| 102 | PP2400556504 - Nẹp cẳng bàn chân | 10,000,000 | 150,000 |
| 103 | PP2400556505 - Nẹp cẳng tay | 14,300,000 | 214,500 |
| 104 | PP2400556506 - Nẹp xương cẳng chân | 10,000,000 | 150,000 |
| 105 | PP2400556507 - Ống co nối con sâu | 58,609,200 | 879,138 |
| 106 | PP2400556508 - Ống nối dây máy thở với nội khí quản | 32,917,500 | 493,763 |
| 107 | PP2400556509 - Ống nội khí quản lò xo các số | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 108 | PP2400556510 - Tạp dề dùng 1 lần có tay | 19,845,000 | 297,675 |
| 109 | PP2400556511 - Tạp dề dùng 1 lần không tay | 11,172,000 | 167,580 |
| 110 | PP2400556512 - Tay cầm ống nối hút dịch | 21,394,000 | 320,910 |
| 111 | PP2400556513 - Túi chườm nóng | 705,600 | 10,584 |
| 112 | PP2400556514 - Túi Oxy | 3,087,000 | 46,305 |
| 113 | PP2400556515 - Nước cất | 81,840,000 | 1,227,600 |
| 114 | PP2400556516 - Nẹp Gối H2 | 195,520,000 | 2,932,800 |
| 115 | PP2400556517 - Nẹp chống xoay | 9,250,000 | 138,750 |
| 116 | PP2400556518 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện | 49,400,000 | 741,000 |
| 117 | PP2400556519 - Sáp parafin | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 118 | PP2400556520 - Gel siêu âm | 30,000,000 | 450,000 |
| 119 | PP2400556521 - Bông tẩm cồn | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 120 | PP2400556522 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 1/0 | 23,520,000 | 352,800 |
| 121 | PP2400556523 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0 | 21,738,780 | 326,082 |
| 122 | PP2400556524 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 | 5,912,800 | 88,692 |
| 123 | PP2400556525 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 | 7,165,746 | 107,487 |
| 124 | PP2400556526 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0 | 9,720,000 | 145,800 |
| 125 | PP2400556527 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 20,559,000 | 308,385 |
| 126 | PP2400556528 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 17,463,600 | 261,954 |
| 127 | PP2400556529 - Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 có kim | 840,000 | 12,600 |
| 128 | PP2400556530 - Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 không kim | 1,740,000 | 26,100 |
| 129 | PP2400556531 - Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 không kim | 1,620,000 | 24,300 |
| 130 | PP2400556532 - Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), Số 3/0 kim tam giác. | 1,344,000 | 20,160 |
| 131 | PP2400556533 - Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 kim tròn | 1,680,000 | 25,200 |
| 132 | PP2400556534 - Chỉ khâu phẩu thuật tự tan đơn sợi làm từ collagen tinh khiết số 4/0 | 3,880,200 | 58,203 |
| 133 | PP2400556535 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide2/0 | 2,856,000 | 42,840 |
| 134 | PP2400556536 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide6, số 10/0 | 21,168,000 | 317,520 |
| 135 | PP2400556537 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide6, số 4/0 | 4,816,000 | 72,240 |
| 136 | PP2400556538 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide6, số 6/0 | 39,000,000 | 585,000 |
| 137 | PP2400556539 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide6,số 3/0 có kim | 39,162,500 | 587,438 |
| 138 | PP2400556540 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide6,số 5/0 | 32,054,400 | 480,816 |
| 139 | PP2400556541 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide7/0 | 5,327,280 | 79,910 |
| 140 | PP2400556542 - Chỉ tan tổng đơn sợi số 3/0 | 13,923,000 | 208,845 |
| 141 | PP2400556543 - Chỉ tan tổng đơn sợi số 4/0 | 10,433,580 | 156,504 |
| 142 | PP2400556544 - Chỉ tan tổng đơn sợi số 5/0 | 14,994,000 | 224,910 |
| 143 | PP2400556545 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 6/0 | 22,446,150 | 336,693 |
| 144 | PP2400556546 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 7/0 | 26,040,000 | 390,600 |
| 145 | PP2400556547 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0 | 53,978,400 | 809,676 |
| 146 | PP2400556548 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0 | 28,960,000 | 434,400 |
| 147 | PP2400556549 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1 | 89,964,000 | 1,349,460 |
| 148 | PP2400556550 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 2/0 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 149 | PP2400556551 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 4/0 | 13,500,000 | 202,500 |
| 150 | PP2400556552 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 0 | 427,644 | 6,415 |
| 151 | PP2400556553 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 | 25,866,000 | 387,990 |
| 152 | PP2400556554 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconatesố 2/0 | 8,880,000 | 133,200 |
| 153 | PP2400556555 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 4/0 | 371,952,000 | 5,579,280 |
| 154 | PP2400556556 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 5/0 | 216,489,000 | 3,247,335 |
| 155 | PP2400556557 - Chỉ tan đa sợi Poly (glycolide-co-L-lac--tide) số 2/0 | 6,160,000 | 92,400 |
| 156 | PP2400556558 - Chỉ Novosyl 4/0 | 13,396,000 | 200,940 |
| 157 | PP2400556559 - Cáp điện cực máy điện tim | 7,800,000 | 117,000 |
| 158 | PP2400556560 - Gel bôi trơn | 4,725,000 | 70,875 |
| 159 | PP2400556561 - Kẹp Clip cầm máu dạ dày | 73,800,000 | 1,107,000 |
| 160 | PP2400556562 - Kẹp Clip cầm máu đại tràng | 208,800,000 | 3,132,000 |
| 161 | PP2400556563 - Dao cắt niêm mạc đầu hình chữ D | 30,000,000 | 450,000 |
| 162 | PP2400556564 - Dao cắt niêm mạc đầu hình chữ T | 12,000,000 | 180,000 |
| 163 | PP2400556565 - Dao cắt niêm mạc loại tam giác | 12,000,000 | 180,000 |
| 164 | PP2400556566 - Thòng lọng cắt polyp dạ dày | 9,085,000 | 136,275 |
| 165 | PP2400556567 - Thòng lọng cắt polyp đại tràng | 11,850,000 | 177,750 |
| 166 | PP2400556568 - Thòng lọng lạnh cắt polyp đại tràng | 11,850,000 | 177,750 |
| 167 | PP2400556569 - Kim chích cầm máu dạ dày | 15,210,000 | 228,150 |
| 168 | PP2400556570 - Kim chích cầm máu đại tràng | 15,600,000 | 234,000 |
| 169 | PP2400556571 - Kìm sinh thiết dạ dày | 21,105,000 | 316,575 |
| 170 | PP2400556572 - Kìm sinh thiết đại tràng | 5,250,000 | 78,750 |
| 171 | PP2400556573 - Kìm sinh thiết nóng cho dạ dày | 1,050,000 | 15,750 |
| 172 | PP2400556574 - Dây dẫn đường mật | 10,000,000 | 150,000 |
| 173 | PP2400556575 - Dao cắt cơ vòng | 16,000,000 | 240,000 |
| 174 | PP2400556576 - Bóng nong đường mật cho ERCP | 14,000,000 | 210,000 |
| 175 | PP2400556577 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh | 12,500,000 | 187,500 |
| 176 | PP2400556578 - Rọ lấy dị vật đường mật | 10,175,000 | 152,625 |
| 177 | PP2400556579 - Kìm gắp dị vật | 2,700,000 | 40,500 |
| 178 | PP2400556580 - Vợt lấy dị vật ( Có lưới) | 2,600,000 | 39,000 |
| 179 | PP2400556581 - Chổi rửa kênh sinh thiết | 800,000 | 12,000 |
| 180 | PP2400556582 - Chổi rửa kênh khí nước | 200,000 | 3,000 |
| 181 | PP2400556583 - Stent đường mật –tụy dùng trong ERCP | 4,500,000 | 67,500 |
| 182 | PP2400556584 - Vòng thắt Edoloop | 14,600,000 | 219,000 |
| 183 | PP2400556585 - Cap dùng đầu ống soi dạ dày, đại tràng cho máy Olympus,fujifilm | 5,000,000 | 75,000 |
| 184 | PP2400556586 - Ngáng miệng | 2,863,350 | 42,951 |
| 185 | PP2400556587 - Guide Wire Hydrophilic dài 150cm | 25,000,000 | 375,000 |
| 186 | PP2400556588 - Bình hút đàm kín các số | 3,407,250 | 51,109 |
| 187 | PP2400556589 - Fiter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko | 39,879,000 | 598,185 |
| 188 | PP2400556590 - Mask xông khí dung size M, L, XL | 4,050,000 | 60,750 |
| 189 | PP2400556591 - Chốt chặn kim luồn | 750,000 | 11,250 |
| 190 | PP2400556592 - Kẹp mũi | 1,350,000 | 20,250 |
| 191 | PP2400556593 - Cuộn túi đựng thuốc sắc đông y | 24,750,000 | 371,250 |
| 192 | PP2400556594 - Kim châm cứu các số | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 193 | PP2400556595 - Acid Citric | 6,300,000 | 94,500 |
| 194 | PP2400556596 - Băng keo cuộn. Kích thước 10cmx10m | 2,205,000 | 33,075 |
| 195 | PP2400556597 - Bao chi dùng cho máy dự phòng huyết khối tĩnh mạch | 16,800,000 | 252,000 |
| 196 | PP2400556598 - Bộ bảo vệ áp lực máy thận nhân tạo | 3,276,000 | 49,140 |
| 197 | PP2400556599 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt | 15,000,000 | 225,000 |
| 198 | PP2400556600 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline | 38,700,000 | 580,500 |
| 199 | PP2400556601 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 200 | PP2400556602 - Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 201 | PP2400556603 - Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục | 38,500,000 | 577,500 |
| 202 | PP2400556604 - Bộ nong thận nhựa 5 que 8, 10, 12, 14, 16 Fr có vạch chia. | 1,250,000 | 18,750 |
| 203 | PP2400556605 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 204 | PP2400556606 - Catheter chích động mạch 18G/20G | 7,800,000 | 117,000 |
| 205 | PP2400556607 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 45,000,000 | 675,000 |
| 206 | PP2400556608 - Catheter thận nhân tạo 2 nòng | 16,000,000 | 240,000 |
| 207 | PP2400556609 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 23,500,000 | 352,500 |
| 208 | PP2400556610 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 19,950,000 | 299,250 |
| 209 | PP2400556611 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 9,750,000 | 146,250 |
| 210 | PP2400556612 - Dây hút dịch kín các số | 11,500,000 | 172,500 |
| 211 | PP2400556613 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 11,550,000 | 173,250 |
| 212 | PP2400556614 - Dụng cụ cố định ống thông đứng thẳng | 3,600,000 | 54,000 |
| 213 | PP2400556615 - Dụng cụ cố định ống thông nằm ngang | 3,000,000 | 45,000 |
| 214 | PP2400556616 - Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1A | 521,808,000 | 7,827,120 |
| 215 | PP2400556617 - Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1B | 782,712,000 | 11,740,680 |
| 216 | PP2400556618 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 20,328,000 | 304,920 |
| 217 | PP2400556619 - Kim động mạch thận nhân tạo | 152,985,000 | 2,294,775 |
| 218 | PP2400556620 - Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate | 558,000,000 | 8,370,000 |
| 219 | PP2400556621 - Màng lọc thận α Polysulfone Pro , cỡ 1,6m2 | 61,740,000 | 926,100 |
| 220 | PP2400556622 - Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 hoặc tương đương | 1,547,400,000 | 23,211,000 |
| 221 | PP2400556623 - Quả lọc máu hấp phụ HA330 hoặc tương đương | 60,375,000 | 905,625 |
| 222 | PP2400556624 - Quả lọc thận Polysulfone Pro áp lực cao, cỡ 1.6m2 | 37,200,000 | 558,000 |
| 223 | PP2400556625 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 19,550,000 | 293,250 |
| 224 | PP2400556626 - Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock | 3,748,500 | 56,228 |
| 225 | PP2400556627 - Que nòng cứng ống nội khí quản số 12,14 | 1,133,580 | 17,004 |
| 226 | PP2400556628 - Băng cố định 10cm x 12cm | 32,000,000 | 480,000 |
| 227 | PP2400556629 - Băng keo y tế 2,5cm x 5m | 2,280,000 | 34,200 |
| 228 | PP2400556630 - Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da | 24,000,000 | 360,000 |
| 229 | PP2400556631 - Kem ngăn ngừa tổn thương da | 24,000,000 | 360,000 |
| 230 | PP2400556632 - Bộ kim luồn an toàn kín tích hợp 3 trong 1 chất liệu Vialon các cỡ 18-24G | 26,400,000 | 396,000 |
| 231 | PP2400556633 - Băng thun thể thao | 34,500,000 | 517,500 |
| 232 | PP2400556634 - Băng tự dính các màu ( băng thun dùng trong thể thao) Kích thước (dài) x (rộng): 7,5cm x 4,55m | 8,662,500 | 129,938 |
| 233 | PP2400556635 - Băng tự dính các màu ( băng thun dùng trong thể thao) Kích thước (dài) x (rộng): 5cm x.4,55m | 7,087,500 | 106,313 |
| 234 | PP2400556636 - Băng bột bó 10x2.7m (4inch) | 11,200,000 | 168,000 |
| 235 | PP2400556637 - Băng bột bó 6inch (15cmx4.5m) | 18,550,000 | 278,250 |
| 236 | PP2400556638 - Bông ép sọ não (2x7cm) | 193,800 | 2,907 |
| 237 | PP2400556639 - Bông không thấm nước (bông mỡ) | 2,196,000 | 32,940 |
| 238 | PP2400556640 - Bông lót bó bột 10cm x 2.7m | 14,500,000 | 217,500 |
| 239 | PP2400556641 - Dây cưa sọ não | 2,100,000 | 31,500 |
| 240 | PP2400556642 - Dụng cụ hoạt hoá huyết tương giàu tiểu cầu | 309,960,000 | 4,649,400 |
| 241 | PP2400556643 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước, màu xanh dương loại 7,5cm x 3,6 m | 8,500,000 | 127,500 |
| 242 | PP2400556644 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 10cm x 3,6 m | 11,000,000 | 165,000 |
| 243 | PP2400556645 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước – loại 12,5 cm x 3,6 m | 13,000,000 | 195,000 |
| 244 | PP2400556646 - Lót chống thấm nước dùng băng bó bột cố định tay ngắn | 1,750,000 | 26,250 |
| 245 | PP2400556647 - Lót chống thấm nước dùng băng bó bột cố định chân ngắn | 2,650,000 | 39,750 |
| 246 | PP2400556648 - Bộ điều trị hút áp lực âm cỡ S | 42,000,000 | 630,000 |
| 247 | PP2400556649 - Bộ điều trị hút áp lực âm cỡ M | 44,000,000 | 660,000 |
| 248 | PP2400556650 - Bộ điều trị hút áp lực âm cỡ L | 49,800,000 | 747,000 |
| 249 | PP2400556651 - Túi chứa dịch 250/1000 ml | 26,000,000 | 390,000 |
| 250 | PP2400556652 - Băng dán cố định ống dẫn truyền (Băng dán cố định kim luồng trong suốt 6.7cm x 10cm cm) | 3,528,800 | 52,932 |
| 251 | PP2400556653 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng A+Ag 10x10 cm | 24,000,000 | 360,000 |
| 252 | PP2400556654 - Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm | 6,000,000 | 90,000 |
| 253 | PP2400556655 - Băng bảo vệ trong suốt 10x12 cm | 2,606,000 | 39,090 |
| 254 | PP2400556656 - Băng bảo vệ trong suốt 10 cm x 10 m | 63,000,000 | 945,000 |
| 255 | PP2400556657 - Băng xốp không băng keo 10x10 cm | 3,910,000 | 58,650 |
| 256 | PP2400556658 - Băng keo có gạc vô trùng 5x7 cm | 6,630,000 | 99,450 |
| 257 | PP2400556659 - Băng keo có gạc vô trùng 8x10cm | 3,630,000 | 54,450 |
| 258 | PP2400556660 - Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 7x5 cm | 13,608,000 | 204,120 |
| 259 | PP2400556661 - Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 8x10 cm | 6,336,000 | 95,040 |
| 260 | PP2400556662 - Băng cố định | 110,600,000 | 1,659,000 |
| 261 | PP2400556663 - Gạc hút dịch không dính vết thương 10x10cm | 750,000 | 11,250 |
| 262 | PP2400556664 - Gạc hút dịch không dính vết thương 10x20cm | 5,000,000 | 75,000 |
| 263 | PP2400556665 - Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồng 6,7 x 10cm) | 835,800 | 12,537 |
| 264 | PP2400556666 - Bộ đầy đủ làm mini PCNL (kim chọc, bộ nong, que nong kèm vỏ 18Fr, guide wire đầu cong j ...) | 25,200,000 | 378,000 |
| 265 | PP2400556667 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ tự động bằng phương pháp Longo các số | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 266 | PP2400556668 - Guide wire cứng phủ PTFE 0.035’’, dài 150cm | 11,000,000 | 165,000 |
| 267 | PP2400556669 - Guide wire mềm nitinol phủhydrophilic 0.035’’, 150cm | 4,191,600 | 62,874 |
| 268 | PP2400556670 - Kim chọc dò thận 18G | 1,800,000 | 27,000 |
| 269 | PP2400556671 - Miếng cầm máu gelatin tròn dùng mổ trĩ | 6,465,690 | 96,986 |
| 270 | PP2400556672 - Rọlấy sỏi 3.0 Fr, 4wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt | 11,000,000 | 165,000 |
| 271 | PP2400556673 - Sonde JJ (Double J) các số | 141,600,000 | 2,124,000 |
| 272 | PP2400556674 - Sonde JJ chất liệu Polyurethane đặt lâu | 13,168,500 | 197,528 |
| 273 | PP2400556675 - Sonde JJ chất liệu Polyurethane đặt lâu 3 tháng | 9,975,000 | 149,625 |
| 274 | PP2400556676 - Dung dịch Acid acetic 3% | 3,150,000 | 47,250 |
| 275 | PP2400556677 - Dây dẫn tia Laser Ø 800 μm | 49,500,000 | 742,500 |
| 276 | PP2400556678 - Dây dẫn tia Laser Ø 500 μm | 49,500,000 | 742,500 |
| 277 | PP2400556679 - Rọ Lấy Sỏi 2.5 Fr | 58,000,000 | 870,000 |
| 278 | PP2400556680 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 279 | PP2400556681 - Áo giấy phẫu thuật các cỡ | 2,992,500 | 44,888 |
| 280 | PP2400556682 - Bao đo lượng máu sau sinh | 546,000 | 8,190 |
| 281 | PP2400556683 - Bóp bóng nhi | 3,773,700 | 56,606 |
| 282 | PP2400556684 - Gạc cầu sản khoa, vô trùng | 726,000 | 10,890 |
| 283 | PP2400556685 - Găng sản khoa đã tiệt trùng các cỡ | 4,410,000 | 66,150 |
| 284 | PP2400556686 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 525,000 | 7,875 |
| 285 | PP2400556687 - Mỏ vịt phụ khoa | 10,425,000 | 156,375 |
| 286 | PP2400556688 - Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ | 168,000 | 2,520 |
| 287 | PP2400556689 - Dung dịch lugol 3% | 1,300,000 | 19,500 |
| 288 | PP2400556690 - Sonde dạ dày nhi số 6, 8 | 23,940 | 360 |
| 289 | PP2400556691 - Bọc giày phẫu thuật | 108,500 | 1,628 |
| 290 | PP2400556692 - Gọng cpap | 2,010,000 | 30,150 |
| 291 | PP2400556693 - Bộ khăn sanh thường có túi | 16,065,000 | 240,975 |
| 292 | PP2400556694 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời | 36,045,000 | 540,675 |
| 293 | PP2400556695 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng | 882,000 | 13,230 |
| 294 | PP2400556696 - Dây oxy nhi | 148,500 | 2,228 |
| 295 | PP2400556697 - Giấy monitor sản khoa | 5,400,000 | 81,000 |
| 296 | PP2400556698 - Chỉ Novosyl 2/0 | 6,160,000 | 92,400 |
| 297 | PP2400556699 - Bàn chải ngoại khoa | 7,410,000 | 111,150 |
| 298 | PP2400556700 - Băng dán sườn kích thước 10cm x4.5m | 194,220,000 | 2,913,300 |
| 299 | PP2400556701 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 50mm x 72mm | 222,600 | 3,339 |
| 300 | PP2400556702 - Bộ khăn tổng quát dùng 1 lần | 9,950,000 | 149,250 |
| 301 | PP2400556703 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp , kim đầu cong 18G ( dài 3 1/2ʹʹ) | 47,500,000 | 712,500 |
| 302 | PP2400556704 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, bộ đầy đủ | 212,160,000 | 3,182,400 |
| 303 | PP2400556705 - Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ | 1,339,000 | 20,085 |
| 304 | PP2400556706 - Bơm tiêm 50ml đầu xoắn thẩm mỹ | 4,850,000 | 72,750 |
| 305 | PP2400556707 - Bơm tiêm insulin 1cc | 1,150,500 | 17,258 |
| 306 | PP2400556708 - Chỉ thép xương bánh chè số 5 | 12,300,000 | 184,500 |
| 307 | PP2400556709 - Dao cắt siêu âm mổ nội soi | 36,320,900 | 544,814 |
| 308 | PP2400556710 - Dây dao siêu âm mổ hở | 156,369,150 | 2,345,538 |
| 309 | PP2400556711 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 53,698,050 | 805,471 |
| 310 | PP2400556712 - Kim chọc dò tủy sống các số | 43,719,000 | 655,785 |
| 311 | PP2400556713 - Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulatordài từ 100mm | 29,100,000 | 436,500 |
| 312 | PP2400556714 - Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulatordài từ 50 mm | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 313 | PP2400556715 - Kim gây tê tủy sống số 29 | 14,391,825 | 215,878 |
| 314 | PP2400556716 - Mask thanh quản dùng nhiều lần các số | 31,500,000 | 472,500 |
| 315 | PP2400556717 - Miếng cầm máu phẫu thuật | 23,625,000 | 354,375 |
| 316 | PP2400556718 - Miếng thoát vị đĩa đệm 10x15cm | 14,658,000 | 219,870 |
| 317 | PP2400556719 - Miếng thoát vị đĩa đệm 10x10cm | 10,500,000 | 157,500 |
| 318 | PP2400556720 - Sáp xương | 1,393,560 | 20,904 |
| 319 | PP2400556721 - Sonde dẫn lưu màng phổi có nòng | 1,890,000 | 28,350 |
| 320 | PP2400556722 - Sonde dẫn lưu màng phổi không nòng | 996,450 | 14,947 |
| 321 | PP2400556723 - Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x45cm | 13,860,000 | 207,900 |
| 322 | PP2400556724 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong các cỡ | 122,706,500 | 1,840,598 |
| 323 | PP2400556725 - Vôi Sodalin | 52,500,000 | 787,500 |
| 324 | PP2400556726 - Mặt nạ thanh quản igel | 20,250,000 | 303,750 |
| 325 | PP2400556727 - Oxy già 3% /30ml | 1,190,880 | 17,864 |
| 326 | PP2400556728 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng chất liệu Vialon các cỡ 18-22G | 5,040,000 | 75,600 |
| 327 | PP2400556729 - Ống thông nhĩ | 2,900,000 | 43,500 |
| 328 | PP2400556730 - Đầu đốt cuống (không cóng) mũi người lớn và trẻ em | 36,250,000 | 543,750 |
| 329 | PP2400556731 - Đầu đốt chuyên nạo V.A | 31,120,000 | 466,800 |
| 330 | PP2400556732 - Đầu 45 đốt cuống mũi người lớn | 22,350,000 | 335,250 |
| 331 | PP2400556733 - Cassete dùng cho máy Phaco | 66,275,000 | 994,125 |
| 332 | PP2400556734 - Dao mổ phaco 15 độ | 15,750,000 | 236,250 |
| 333 | PP2400556735 - Dao mổ Phaco cỡ 2.8mm | 28,350,000 | 425,250 |
| 334 | PP2400556736 - Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco | 331,500,000 | 4,972,500 |
| 335 | PP2400556737 - Miếng dán mi 6 x 7 cm | 2,280,000 | 34,200 |
| 336 | PP2400556738 - Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự | 198,600,000 | 2,979,000 |
| 337 | PP2400556739 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự | 177,200,000 | 2,658,000 |
| 338 | PP2400556740 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 339 | PP2400556741 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, càng chữ Z | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 340 | PP2400556742 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, ngậm nước, 4 càng | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 341 | PP2400556743 - Bông ngoáy tai cán gỗ 2 đầu | 100,000 | 1,500 |
| 342 | PP2400556744 - Thủy tinh thể 03 tiêu cự, lắp sẵn | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 343 | PP2400556745 - Thủy tinh thể đơn tiêu cự, ngậm nước, càng chữ C | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 344 | PP2400556746 - Thủy tinh thể ba tiêu cự, ngậm nước | 208,500,000 | 3,127,500 |
| 345 | PP2400556747 - Thuốc nhuộm bao | 13,200,000 | 198,000 |
| 346 | PP2400556748 - Bộ mũi đánh bóng composite(nụ + đài) | 2,610,000 | 39,150 |
| 347 | PP2400556749 - Bôi trơn ống tủy | 4,230,000 | 63,450 |
| 348 | PP2400556750 - Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.2-1.0mm | 4,200,000 | 63,000 |
| 349 | PP2400556751 - Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 0.2-1.0mm | 2,100,000 | 31,500 |
| 350 | PP2400556752 - Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 1.0-2.0mm | 2,100,000 | 31,500 |
| 351 | PP2400556753 - Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.2-1.0mm | 2,100,000 | 31,500 |
| 352 | PP2400556754 - Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm | 4,200,000 | 63,000 |
| 353 | PP2400556755 - Bột xương nhân tạo-0.50g đường kính 1.0-2.0mm | 2,100,000 | 31,500 |
| 354 | PP2400556756 - Calcium hydroxide | 1,170,000 | 17,550 |
| 355 | PP2400556757 - Calcium Hydroxidenội nha | 1,060,000 | 15,900 |
| 356 | PP2400556758 - Cao su đặc | 5,730,519 | 85,958 |
| 357 | PP2400556759 - Cao su lỏng | 11,867,310 | 178,010 |
| 358 | PP2400556760 - Cây dũa H-file (loại nhỏ dẻo) số 20, 25, 30 (dài 21mm) | 2,295,000 | 34,425 |
| 359 | PP2400556761 - Chân răng nhân tạo Angled abutment gắn lâu dài trong cơ thể | 5,548,000 | 83,220 |
| 360 | PP2400556762 - Chân răng nhân tạo healing abutment gắn lâu dài trong cơ thể | 2,352,000 | 35,280 |
| 361 | PP2400556763 - Chân răng nhân tạo UF (II) Fixture gắn lâu dài trong cơ thể | 11,200,000 | 168,000 |
| 362 | PP2400556764 - Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ | 2,700,000 | 40,500 |
| 363 | PP2400556765 - Chất làm sạch và bôi trơn ống tủy | 2,850,000 | 42,750 |
| 364 | PP2400556766 - Chất lấy dấu | 3,570,000 | 53,550 |
| 365 | PP2400556767 - Chất sát khuẩn ống tủy | 594,000 | 8,910 |
| 366 | PP2400556768 - Chất xử lý bề mặt răng (Acid Etching) | 1,080,000 | 16,200 |
| 367 | PP2400556769 - Chất xử lý tế bào | 3,100,000 | 46,500 |
| 368 | PP2400556770 - Che nướu | 1,250,000 | 18,750 |
| 369 | PP2400556771 - Chỉ co nướu | 570,000 | 8,550 |
| 370 | PP2400556772 - Chỉ thép cuộn răng hàm mặt | 1,315,000 | 19,725 |
| 371 | PP2400556773 - Chổi đánh bóng | 2,625,000 | 39,375 |
| 372 | PP2400556774 - Chống ê | 250,000 | 3,750 |
| 373 | PP2400556775 - Chốt mooser các cỡ | 1,050,000 | 15,750 |
| 374 | PP2400556776 - Cọ quét keo | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 375 | PP2400556777 - Composidcác loại | 27,772,920 | 416,594 |
| 376 | PP2400556778 - Compositegắn mắc cài | 7,827,422 | 117,412 |
| 377 | PP2400556779 - Compositelỏng | 5,320,000 | 79,800 |
| 378 | PP2400556780 - Côn giấy vệ sinh tủy răng | 900,000 | 13,500 |
| 379 | PP2400556781 - Côn máy aurum | 7,960,000 | 119,400 |
| 380 | PP2400556782 - Cone chính | 2,400,000 | 36,000 |
| 381 | PP2400556783 - Cone phụ ABCD | 4,800,000 | 72,000 |
| 382 | PP2400556784 - Đài đánh bóng compositengọn lửa | 4,374,400 | 65,616 |
| 383 | PP2400556785 - Đai inox (Matrix) | 1,365,000 | 20,475 |
| 384 | PP2400556786 - Dây cung nong hàm Damon các size | 1,320,000 | 19,800 |
| 385 | PP2400556787 - Dây cung Tloop các cỡ | 8,400,000 | 126,000 |
| 386 | PP2400556788 - Dây duy trì dẹt Ortho Technology | 600,000 | 9,000 |
| 387 | PP2400556789 - Dây mài kẽ màu vàng | 1,380,000 | 20,700 |
| 388 | PP2400556790 - Đồ lấy dấu Impression coping | 1,410,000 | 21,150 |
| 389 | PP2400556791 - Dung dịch súc rửa ống tủy | 735,000 | 11,025 |
| 390 | PP2400556792 - Fuji I | 7,425,000 | 111,375 |
| 391 | PP2400556793 - Fuji xanh lục | 13,950,000 | 209,250 |
| 392 | PP2400556794 - Giấy cắn | 4,000,000 | 60,000 |
| 393 | PP2400556795 - Guttapercha các số | 800,000 | 12,000 |
| 394 | PP2400556796 - Kẽm Oxide | 720,000 | 10,800 |
| 395 | PP2400556797 - Keo i-bonding 5ml | 4,180,000 | 62,700 |
| 396 | PP2400556798 - Kfile Nitiflex | 113,594,000 | 1,703,910 |
| 397 | PP2400556799 - Khâu ba (3 ống) | 812,000 | 12,180 |
| 398 | PP2400556800 - Khâu đôi (2 ống) | 580,000 | 8,700 |
| 399 | PP2400556801 - Khâu đơn (1 ống) | 3,000,000 | 45,000 |
| 400 | PP2400556802 - Khóa vặn chốt Mooser | 350,000 | 5,250 |
| 401 | PP2400556803 - Kim nha khoa các số | 2,500,000 | 37,500 |
| 402 | PP2400556804 - Lentulo các số | 10,800,000 | 162,000 |
| 403 | PP2400556805 - Lò xo đóng khoảng Niti các cỡ (9mm, 12mm, lực nhẹ, trung bình, lực nặng) | 3,500,000 | 52,500 |
| 404 | PP2400556806 - Lò xo mở khoảng các loại | 600,000 | 9,000 |
| 405 | PP2400556807 - Mắc cài kim loại Mini Master các loại | 13,480,000 | 202,200 |
| 406 | PP2400556808 - Mắc cài răng 6,7 các loại | 6,000,000 | 90,000 |
| 407 | PP2400556809 - Mắc cài sứ Mini Master các loại | 6,500,000 | 97,500 |
| 408 | PP2400556810 - Màng xương nhân tạo Collagen kích thước 15x20mm | 3,300,000 | 49,500 |
| 409 | PP2400556811 - Minivis chỉnh nha các cỡ | 3,400,000 | 51,000 |
| 410 | PP2400556812 - Mũi đá mài | 4,750,000 | 71,250 |
| 411 | PP2400556813 - Mũi Gates | 999,990 | 15,000 |
| 412 | PP2400556814 - Mũi khoan cắt xương | 15,000,000 | 225,000 |
| 413 | PP2400556815 - Mũi khoan đánh bóng hình quả trám mịn | 435,000 | 6,525 |
| 414 | PP2400556816 - Mũi khoan kim cương (Umeds-các cỡ) | 2,380,000 | 35,700 |
| 415 | PP2400556817 - Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa | 10,150,000 | 152,250 |
| 416 | PP2400556818 - Mũi khoan kim cương trị nhọn cắt kẽ | 2,380,000 | 35,700 |
| 417 | PP2400556819 - Mũi khoan kim cương tròn nhỏ | 2,900,000 | 43,500 |
| 418 | PP2400556820 - Mũi khoan kim cương tròn vừa | 4,350,000 | 65,250 |
| 419 | PP2400556821 - Mũi khoan kim cương trụ mài đường hoàn tất | 3,400,000 | 51,000 |
| 420 | PP2400556822 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn | 4,350,000 | 65,250 |
| 421 | PP2400556823 - Mũi khoan trụ mịn đánh bóng hình đuôi chuột màu vàng | 5,075,000 | 76,125 |
| 422 | PP2400556824 - Mũi mài răng | 680,000 | 10,200 |
| 423 | PP2400556825 - Mũi Peeso Reamer (các cỡ ) | 599,994 | 9,000 |
| 424 | PP2400556826 - Mũi Pro-3 (màu đỏ đường kính 2.3) | 725,000 | 10,875 |
| 425 | PP2400556827 - Nước tự cứng | 280,000 | 4,200 |
| 426 | PP2400556828 - Ống hút nước bọt các số | 3,800,000 | 57,000 |
| 427 | PP2400556829 - Reamer các số | 5,400,000 | 81,000 |
| 428 | PP2400556830 - Sáp cắn | 932,000 | 13,980 |
| 429 | PP2400556831 - Sò đánh bóng | 3,120,000 | 46,800 |
| 430 | PP2400556832 - Thạch cao đổ mẫu | 648,000 | 9,720 |
| 431 | PP2400556833 - Thép buộc mắc cài Leone | 2,070,000 | 31,050 |
| 432 | PP2400556834 - Thun buộc tại chổ | 2,550,000 | 38,250 |
| 433 | PP2400556835 - Thun chuỗi các loại: ngắn, trung bình, dài | 3,304,542 | 49,569 |
| 434 | PP2400556836 - Thun liên hàm các cỡ | 700,000 | 10,500 |
| 435 | PP2400556837 - Thun tách kẽ xanh | 850,000 | 12,750 |
| 436 | PP2400556838 - Thuốc diệt tủy | 1,545,600 | 23,184 |
| 437 | PP2400556839 - Trám bít ống tủy Adseal | 1,166,000 | 17,490 |
| 438 | PP2400556840 - Trâm gai lấy tủy | 3,750,000 | 56,250 |
| 439 | PP2400556841 - Đai trám kim loại | 682,500 | 10,238 |
| 440 | PP2400556842 - Đai nhựa Cellulo | 10,713,900 | 160,709 |
| 441 | PP2400556843 - Compositeđặc (A2,A3,A3.5) | 4,360,000 | 65,400 |
| 442 | PP2400556844 - Lèn | 90,000 | 1,350 |
| 443 | PP2400556845 - K-file Nitiflex | 5,040,000 | 75,600 |
| 444 | PP2400556846 - Dây niti | 3,900,000 | 58,500 |
| 445 | PP2400556847 - Nút Button | 750,000 | 11,250 |
| 446 | PP2400556848 - Chốt sợi | 1,095,000 | 16,425 |
| 447 | PP2400556849 - Chốt kim loại | 1,129,500 | 16,943 |
| 448 | PP2400556850 - Protaper Gold | 3,030,000 | 45,450 |
| 449 | PP2400556851 - Đầu trộn silicon lấy dấu bằng plastic | 160,000 | 2,400 |
| 450 | PP2400556852 - Cao su nặng Silagum DMG | 10,000,000 | 150,000 |
| 451 | PP2400556853 - Silicon lấy dấu răng dạng lỏng, đông thường | 3,520,000 | 52,800 |
| 452 | PP2400556854 - Dây thép tròn SS 018/020 | 240,000 | 3,600 |
| 453 | PP2400556855 - Dây SS 019x25 | 400,000 | 6,000 |
| 454 | PP2400556856 - Dây kích hoạt nhiệt | 1,600,000 | 24,000 |
| 455 | PP2400556857 - Khay lấy dấu inox | 1,158,300 | 17,375 |
| 456 | PP2400556858 - Khay lấy dấu nhựa | 600,000 | 9,000 |
| 457 | PP2400556859 - Mũi mài thép | 2,500,000 | 37,500 |
| 458 | PP2400556860 - Turbine dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 4,225,000 | 63,375 |
| 459 | PP2400556861 - Canyl khí quản nhựa | 1,680,000 | 25,200 |
| 460 | PP2400556862 - Nẹp cổ cứng | 3,300,000 | 49,500 |
| 461 | PP2400556863 - Ống ngậm giấy | 6,650,000 | 99,750 |
| 462 | PP2400556864 - Bộ sơ cứu gỗ | 15,000,000 | 225,000 |
| 463 | PP2400556865 - Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 900,000 | 13,500 |
| 464 | PP2400556866 - Bộ kẹp chi | 5,250,000 | 78,750 |
| 465 | PP2400556867 - Bộ núm su bo chuông | 5,250,000 | 78,750 |
| 466 | PP2400556868 - Dung dịch Javel | 960,000 | 14,400 |
| 467 | PP2400556869 - Kim chọc tủy làm tủy đồ dùng 1 lần | 19,200,000 | 288,000 |
| 468 | PP2400556870 - Ống EDTA | 25,200,000 | 378,000 |
| 469 | PP2400556871 - Ống Heparin | 73,600,000 | 1,104,000 |
| 470 | PP2400556872 - Ống hút bằng nhựa cở lớn (Pipep nhựa) | 1,240,000 | 18,600 |
| 471 | PP2400556873 - Ống Natri citrat | 5,100,000 | 76,500 |
| 472 | PP2400556874 - Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu | 24,570,000 | 368,550 |
| 473 | PP2400556875 - Ống nghiệm nắp đỏ serum | 36,450,000 | 546,750 |
| 474 | PP2400556876 - Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml | 18,900,000 | 283,500 |
| 475 | PP2400556877 - Ống nghiệm nhựa nước tiểu có nắp 10ml | 48,300,000 | 724,500 |
| 476 | PP2400556878 - Que gòn | 2,625,600 | 39,384 |
| 477 | PP2400556879 - Tăm bông vô trùng có ống nghiệm | 14,175,000 | 212,625 |
| 478 | PP2400556880 - Tăm bông xét nghiệm vô trùng | 5,166,000 | 77,490 |
| 479 | PP2400556881 - Thẻ thu mẫu làm xét nghiệm H.pylori | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 480 | PP2400556882 - Tube lưu mẫu huyết thanh (Ependog) | 2,500,000 | 37,500 |
| 481 | PP2400556883 - Túi đựng máu 250ml | 3,750,000 | 56,250 |
| 482 | PP2400556884 - Túi đựng máu 350ml | 6,300,000 | 94,500 |
| 483 | PP2400556885 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần (1μL, 10μL) | 3,465,000 | 51,975 |
| 484 | PP2400556886 - Ống ly tâm Eppendorf1,5mm | 360,000 | 5,400 |
| 485 | PP2400556887 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 6,300,000 | 94,500 |
| 486 | PP2400556888 - Cồn tuyệt đối | 11,000,000 | 165,000 |
| 487 | PP2400556889 - Dung dịch Amoniac | 300,000 | 4,500 |
| 488 | PP2400556890 - Dung dịch nhuộm mô tế bào EA50 | 13,500,000 | 202,500 |
| 489 | PP2400556891 - Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 | 14,000,000 | 210,000 |
| 490 | PP2400556892 - Eugenol | 28,080,000 | 421,200 |
| 491 | PP2400556893 - Giêm Sa Mẹ | 4,800,000 | 72,000 |
| 492 | PP2400556894 - Hematoxyline solution | 22,500,000 | 337,500 |
| 493 | PP2400556895 - Keo dán lamen | 2,200,000 | 33,000 |
| 494 | PP2400556896 - Khuôn đúc bệnh phẩm | 2,100,000 | 31,500 |
| 495 | PP2400556897 - Lưỡi dao cắt mô | 17,400,000 | 261,000 |
| 496 | PP2400556898 - Que Spatula | 1,680,000 | 25,200 |
| 497 | PP2400556899 - Xylen | 30,000,000 | 450,000 |
| 498 | PP2400556900 - Eosin | 12,600,000 | 189,000 |
| 499 | PP2400556901 - Lamen | 150,000 | 2,250 |
| 500 | PP2400556902 - Nến hạt tinh khiết | 4,750,000 | 71,250 |
| 501 | PP2400556903 - Acid formid | 378,000 | 5,670 |
| 502 | PP2400556904 - Acid HNO3 | 732,000 | 10,980 |
| 503 | PP2400556905 - Formol đậm đặc | 1,890,000 | 28,350 |
| 504 | PP2400556906 - Bộ bơm tiêm điện | 225,750,000 | 3,386,250 |
| 505 | PP2400556907 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 506 | PP2400556908 - Phim khô laser, kích thước 35x43 | 144,795,000 | 2,171,925 |
| 507 | PP2400556909 - Phim khô laser, kích thước 25x30cm | 243,600,000 | 3,654,000 |
| 508 | PP2400556910 - Phim kỹ thuật số, kích thước 20x25cm(8x10in) | 875,000,000 | 13,125,000 |
| 509 | PP2400556911 - Phim kỹ thuật số, kích thước 25x30cm (10x12in) | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 510 | PP2400556912 - Phim kỹ thuật số, kích thước 35x43cm | 287,000,000 | 4,305,000 |
| 511 | PP2400556913 - Phim nha khoa + nước rửa phim, kích thước (3x4)cm | 16,500,000 | 247,500 |
| 512 | PP2400556914 - Phim Xquang y tế 20x25cm | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 513 | PP2400556915 - Phim Xquang y tế (25x30cm) | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 514 | PP2400556916 - Kim quang máy laser nội mạch | 2,990,000 | 44,850 |
| 515 | PP2400556917 - Bình khí Argon | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 516 | PP2400556918 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 12,705,000 | 190,575 |
| 517 | PP2400556919 - Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo | 24,700,000 | 370,500 |
| 518 | PP2400556920 - Bình khí EO 100 gram, cho máy EO 5XL | 215,270,000 | 3,229,050 |
| 519 | PP2400556921 - Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng EO | 9,316,000 | 139,740 |
| 520 | PP2400556922 - Chỉ thị kiểm soát pha rửa của máy rửa khử khuẩn tự động | 16,500,000 | 247,500 |
| 521 | PP2400556923 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, sử dụng với máy đọc 390G | 9,880,000 | 148,200 |
| 522 | PP2400556924 - Dung dịch diệt khuẩn | 11,854,500 | 177,818 |
| 523 | PP2400556925 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét | 8,915,600 | 133,734 |
| 524 | PP2400556926 - Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại | 6,600,000 | 99,000 |
| 525 | PP2400556927 - Que đo mẫu bề mặt Sử dụng với máy đo ATP LX24 | 43,928,700 | 658,931 |
| 526 | PP2400556928 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 16,500,000 | 247,500 |
| 527 | PP2400556929 - Test kiểm tra hóa học | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 528 | PP2400556930 - Test kiểm tra lò hấp tiệt trùng bằng hơi nước | 14,685,000 | 220,275 |
| 529 | PP2400556931 - Test sinh học kiểm soát tiệt trùng hơi nước | 16,199,920 | 242,999 |
| 530 | PP2400556932 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 11,515,000 | 172,725 |
| 531 | PP2400556933 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | 46,000,000 | 690,000 |
| 532 | PP2400556934 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m | 50,400,000 | 756,000 |
| 533 | PP2400556935 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx37mmx100m | 33,750,000 | 506,250 |
| 534 | PP2400556936 - Gạc phẫu thuật 8cm x 12 cm x12 lớp không tiệt trùng | 36,000,000 | 540,000 |
| 535 | PP2400556937 - Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật | 33,500,000 | 502,500 |
| 536 | PP2400556938 - Dầu bảo dưỡng dụng cụ phẫu thuật | 2,640,000 | 39,600 |
| 537 | PP2400556939 - Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ dùng cho máy rửa tự động | 13,500,000 | 202,500 |
| 538 | PP2400556940 - Chất tẩy rửa xử lý cặn, biến màu, rỉ rét dụng cụ y tế | 4,457,840 | 66,868 |
| 539 | PP2400556941 - Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn sàn nhà | 78,523,020 | 1,177,846 |
| 540 | PP2400556942 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 19,698,000 | 295,470 |
| 541 | PP2400556943 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 3,465,000 | 51,975 |
| 542 | PP2400556944 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 57,500,000 | 862,500 |
| 543 | PP2400556945 - Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô | 230,790,000 | 3,461,850 |
| 544 | PP2400556946 - Giấy in nhiệt sử dụng cho máy tiệt trùng EO | 8,762,600 | 131,439 |
| 545 | PP2400556947 - Gel làm sạch da | 11,800,000 | 177,000 |
| 546 | PP2400556948 - Gel dán điện cực não | 9,800,000 | 147,000 |
| 547 | PP2400556949 - Dây đai ngực - bụng | 14,250,000 | 213,750 |
| 548 | PP2400556950 - Ống cannula | 19,000,000 | 285,000 |
| 549 | PP2400556951 - Miếng dán EXG | 5,100,000 | 76,500 |
| 550 | PP2400556952 - Ống cannula hô hấp | 7,000,000 | 105,000 |
| 551 | PP2400556953 - Cồn 70 độ | 1,653,880 | 24,809 |
| 552 | PP2400556954 - Bộkhăn nội soi khớp gối | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 553 | PP2400556955 - Bông 100g | 3,000,000 | 45,000 |
| 554 | PP2400556956 - Bông 10g | 1,500,000 | 22,500 |
| 555 | PP2400556957 - Gạc tiệt trùng 5 x 6,5 x 8 lớp | 2,400,000 | 36,000 |
| 556 | PP2400556958 - Gạc thấm hút 10x10cm | 6,300,000 | 94,500 |
| 557 | PP2400556959 - Gạc lưới 10cmx10cm | 3,400,000 | 51,000 |
| 558 | PP2400556960 - Dây dẫn tia Laser Ø 272 ɱm | 99,000,000 | 1,485,000 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556403 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 2m không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556404 |
| Giá từng phần lô | 113,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6.7cm x 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556405 |
| Giá từng phần lô | 4,848,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 10cm x 12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556406 |
| Giá từng phần lô | 13,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400556407 |
| Giá từng phần lô | 4,746,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m |
|
| Mã phần lô | PP2400556408 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556409 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400556410 |
| Giá từng phần lô | 20,459,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400556411 |
| Giá từng phần lô | 112,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400556412 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556413 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556414 |
| Giá từng phần lô | 10,627,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556415 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400556416 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400556417 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556418 |
| Giá từng phần lô | 106,495,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt sẵn 2cmx2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556419 |
| Giá từng phần lô | 19,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt sẵn 3cmx3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556420 |
| Giá từng phần lô | 18,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400556421 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400556422 |
| Giá từng phần lô | 108,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400556423 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng thấp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556424 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng cao các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556425 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556426 |
| Giá từng phần lô | 37,558,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400556427 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400556428 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt có khóa và không khóa (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400556429 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400556430 |
| Giá từng phần lô | 17,747,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556431 |
| Giá từng phần lô | 4,278,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400556432 |
| Giá từng phần lô | 47,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ |
|
| Mã phần lô | PP2400556433 |
| Giá từng phần lô | 217,733,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,265,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556434 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400556435 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400556436 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400556437 |
| Giá từng phần lô | 283,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400556438 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch enzyme và kiềm nhẹ cho rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400556439 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400556440 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật Chlohexidine Gluconate2% |
|
| Mã phần lô | PP2400556441 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400556442 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556443 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400556444 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556445 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 cm x10cmx 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556446 |
| Giá từng phần lô | 122,513,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7,5 cm x7,5cmx 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556447 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400556448 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vaselin 65mm x 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556449 |
| Giá từng phần lô | 1,831,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vaselin 7cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556450 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vô trùng 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556451 |
| Giá từng phần lô | 140,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5-7-7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400556452 |
| Giá từng phần lô | 219,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thường A1 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556453 |
| Giá từng phần lô | 671,836,851 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,077,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400556454 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả điện tim 6 cần 14cm x 11m |
|
| Mã phần lô | PP2400556455 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả điện tim 12 cần. Kích thước 210mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400556456 |
| Giá từng phần lô | 4,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả điện tim 3 cần, 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400556457 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400556458 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556459 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin 98% |
|
| Mã phần lô | PP2400556460 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400556461 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn giấy 40x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556462 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400556463 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400556464 |
| Giá từng phần lô | 24,148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã (không dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400556465 |
| Giá từng phần lô | 996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400556466 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556467 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc G18 đến G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400556468 |
| Giá từng phần lô | 28,496,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556469 |
| Giá từng phần lô | 91,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556470 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556471 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556472 |
| Giá từng phần lô | 35,915,586 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế 42 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400556473 |
| Giá từng phần lô | 10,401,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556474 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng các số 2.5, 3, 3.5,4,4.5, 5, 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400556475 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400556476 |
| Giá từng phần lô | 46,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày có khóa và không khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556477 |
| Giá từng phần lô | 5,428,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556478 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556479 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556480 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải HD (100 x 130) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556481 |
| Giá từng phần lô | 77,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556482 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400556483 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400556484 |
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu) |
|
| Mã phần lô | PP2400556485 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim trong có gel sát khuẩn kích thước 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556486 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400556487 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556488 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556489 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556490 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400556491 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400556492 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400556493 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400556494 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính (Lens Cleaning tissue) |
|
| Mã phần lô | PP2400556495 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400556496 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400556497 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400556498 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400556499 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2400556500 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400556501 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực đơn cực, lưỡng cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400556502 |
| Giá từng phần lô | 193,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400556503 |
| Giá từng phần lô | 12,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2400556504 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400556505 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400556506 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống co nối con sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400556507 |
| Giá từng phần lô | 58,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở với nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400556508 |
| Giá từng phần lô | 32,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556509 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề dùng 1 lần có tay |
|
| Mã phần lô | PP2400556510 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề dùng 1 lần không tay |
|
| Mã phần lô | PP2400556511 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm ống nối hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400556512 |
| Giá từng phần lô | 21,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400556513 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400556514 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400556515 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Gối H2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556516 |
| Giá từng phần lô | 195,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400556517 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400556518 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400556519 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400556520 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400556521 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556522 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556523 |
| Giá từng phần lô | 21,738,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556524 |
| Giá từng phần lô | 5,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556525 |
| Giá từng phần lô | 7,165,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556526 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556527 |
| Giá từng phần lô | 20,559,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556528 |
| Giá từng phần lô | 17,463,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556529 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556530 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556531 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), Số 3/0 kim tam giác. |
|
| Mã phần lô | PP2400556532 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật làm bằng chất liệu tơ (silk), số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400556533 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẩu thuật tự tan đơn sợi làm từ collagen tinh khiết số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556534 |
| Giá từng phần lô | 3,880,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556535 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide6, số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556536 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide6, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556537 |
| Giá từng phần lô | 4,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide6, số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556538 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide6,số 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556539 |
| Giá từng phần lô | 39,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide6,số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556540 |
| Giá từng phần lô | 32,054,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556541 |
| Giá từng phần lô | 5,327,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556542 |
| Giá từng phần lô | 13,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556543 |
| Giá từng phần lô | 10,433,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556544 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556545 |
| Giá từng phần lô | 22,446,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 là Calcium Stearate số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556546 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556547 |
| Giá từng phần lô | 53,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556548 |
| Giá từng phần lô | 28,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556549 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556550 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556551 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556552 |
| Giá từng phần lô | 427,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556553 |
| Giá từng phần lô | 25,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconatesố 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556554 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556555 |
| Giá từng phần lô | 371,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,579,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556556 |
| Giá từng phần lô | 216,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi Poly (glycolide-co-L-lac--tide) số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556557 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Novosyl 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556558 |
| Giá từng phần lô | 13,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện cực máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400556559 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400556560 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Clip cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400556561 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Clip cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400556562 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt niêm mạc đầu hình chữ D |
|
| Mã phần lô | PP2400556563 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt niêm mạc đầu hình chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400556564 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt niêm mạc loại tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400556565 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400556566 |
| Giá từng phần lô | 9,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400556567 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng lạnh cắt polyp đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400556568 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400556569 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400556570 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400556571 |
| Giá từng phần lô | 21,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400556572 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết nóng cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400556573 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400556574 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556575 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường mật cho ERCP |
|
| Mã phần lô | PP2400556576 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400556577 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy dị vật đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400556578 |
| Giá từng phần lô | 10,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400556579 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vợt lấy dị vật ( Có lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2400556580 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa kênh sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400556581 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa kênh khí nước |
|
| Mã phần lô | PP2400556582 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật –tụy dùng trong ERCP |
|
| Mã phần lô | PP2400556583 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng thắt Edoloop |
|
| Mã phần lô | PP2400556584 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap dùng đầu ống soi dạ dày, đại tràng cho máy Olympus,fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2400556585 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400556586 |
| Giá từng phần lô | 2,863,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide Wire Hydrophilic dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556587 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556588 |
| Giá từng phần lô | 3,407,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fiter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko |
|
| Mã phần lô | PP2400556589 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung size M, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2400556590 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400556591 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400556592 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn túi đựng thuốc sắc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2400556593 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556594 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400556595 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn. Kích thước 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2400556596 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao chi dùng cho máy dự phòng huyết khối tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400556597 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo vệ áp lực máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400556598 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400556599 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Artline |
|
| Mã phần lô | PP2400556600 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400556601 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400556602 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400556603 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong thận nhựa 5 que 8, 10, 12, 14, 16 Fr có vạch chia. |
|
| Mã phần lô | PP2400556604 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556605 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chích động mạch 18G/20G |
|
| Mã phần lô | PP2400556606 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400556607 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556608 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556609 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556610 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556611 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556612 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400556613 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định ống thông đứng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400556614 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định ống thông nằm ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400556615 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1A |
|
| Mã phần lô | PP2400556616 |
| Giá từng phần lô | 521,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,827,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chạy thận nhân tạo Bicarbonat 1B |
|
| Mã phần lô | PP2400556617 |
| Giá từng phần lô | 782,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,740,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400556618 |
| Giá từng phần lô | 20,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim động mạch thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400556619 |
| Giá từng phần lô | 152,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400556620 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận α Polysulfone Pro , cỡ 1,6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556621 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400556622 |
| Giá từng phần lô | 1,547,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ HA330 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400556623 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Polysulfone Pro áp lực cao, cỡ 1.6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556624 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400556625 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400556626 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nòng cứng ống nội khí quản số 12,14 |
|
| Mã phần lô | PP2400556627 |
| Giá từng phần lô | 1,133,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556628 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400556629 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2400556630 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem ngăn ngừa tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2400556631 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim luồn an toàn kín tích hợp 3 trong 1 chất liệu Vialon các cỡ 18-24G |
|
| Mã phần lô | PP2400556632 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun thể thao |
|
| Mã phần lô | PP2400556633 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng tự dính các màu ( băng thun dùng trong thể thao) Kích thước (dài) x (rộng): 7,5cm x 4,55m |
|
| Mã phần lô | PP2400556634 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng tự dính các màu ( băng thun dùng trong thể thao) Kích thước (dài) x (rộng): 5cm x.4,55m |
|
| Mã phần lô | PP2400556635 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10x2.7m (4inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400556636 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6inch (15cmx4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400556637 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ép sọ não (2x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556638 |
| Giá từng phần lô | 193,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước (bông mỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556639 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400556640 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400556641 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hoạt hoá huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400556642 |
| Giá từng phần lô | 309,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,649,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước, màu xanh dương loại 7,5cm x 3,6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400556643 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 10cm x 3,6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400556644 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước – loại 12,5 cm x 3,6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400556645 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót chống thấm nước dùng băng bó bột cố định tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400556646 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót chống thấm nước dùng băng bó bột cố định chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400556647 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều trị hút áp lực âm cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2400556648 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều trị hút áp lực âm cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400556649 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều trị hút áp lực âm cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400556650 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch 250/1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556651 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định ống dẫn truyền (Băng dán cố định kim luồng trong suốt 6.7cm x 10cm cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556652 |
| Giá từng phần lô | 3,528,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng A+Ag 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556653 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556654 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bảo vệ trong suốt 10x12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556655 |
| Giá từng phần lô | 2,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bảo vệ trong suốt 10 cm x 10 m |
|
| Mã phần lô | PP2400556656 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp không băng keo 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556657 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 5x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556658 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 8x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556659 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 7x5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556660 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 8x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556661 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400556662 |
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút dịch không dính vết thương 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556663 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút dịch không dính vết thương 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556664 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định ống dẫn truyền ( Băng dán cố định kim luồng 6,7 x 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556665 |
| Giá từng phần lô | 835,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầy đủ làm mini PCNL (kim chọc, bộ nong, que nong kèm vỏ 18Fr, guide wire đầu cong j ...) |
|
| Mã phần lô | PP2400556666 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ tự động bằng phương pháp Longo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556667 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide wire cứng phủ PTFE 0.035’’, dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556668 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guide wire mềm nitinol phủhydrophilic 0.035’’, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556669 |
| Giá từng phần lô | 4,191,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò thận 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400556670 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu gelatin tròn dùng mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400556671 |
| Giá từng phần lô | 6,465,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọlấy sỏi 3.0 Fr, 4wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt |
|
| Mã phần lô | PP2400556672 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ (Double J) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556673 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ chất liệu Polyurethane đặt lâu |
|
| Mã phần lô | PP2400556674 |
| Giá từng phần lô | 13,168,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ chất liệu Polyurethane đặt lâu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400556675 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400556676 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia Laser Ø 800 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400556677 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia Laser Ø 500 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400556678 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ Lấy Sỏi 2.5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400556679 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn, phù hợp để điều trị khối u tuyến giáp, u gan, u dạng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400556680 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo giấy phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556681 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400556682 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400556683 |
| Giá từng phần lô | 3,773,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556684 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa đã tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556685 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400556686 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400556687 |
| Giá từng phần lô | 10,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556688 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400556689 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày nhi số 6, 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400556690 |
| Giá từng phần lô | 23,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc giày phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400556691 |
| Giá từng phần lô | 108,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gọng cpap |
|
| Mã phần lô | PP2400556692 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh thường có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400556693 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sản phẩm đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2400556694 |
| Giá từng phần lô | 36,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556695 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400556696 |
| Giá từng phần lô | 148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400556697 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Novosyl 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400556698 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400556699 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán sườn kích thước 10cm x4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400556700 |
| Giá từng phần lô | 194,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 50mm x 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556701 |
| Giá từng phần lô | 222,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn tổng quát dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400556702 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp , kim đầu cong 18G ( dài 3 1/2ʹʹ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556703 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng, bộ đầy đủ |
|
| Mã phần lô | PP2400556704 |
| Giá từng phần lô | 212,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400556705 |
| Giá từng phần lô | 1,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400556706 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400556707 |
| Giá từng phần lô | 1,150,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép xương bánh chè số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400556708 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400556709 |
| Giá từng phần lô | 36,320,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400556710 |
| Giá từng phần lô | 156,369,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,345,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400556711 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556712 |
| Giá từng phần lô | 43,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulatordài từ 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556713 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dùng với máy Stimulatordài từ 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556714 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400556715 |
| Giá từng phần lô | 14,391,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản dùng nhiều lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556716 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400556717 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thoát vị đĩa đệm 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556718 |
| Giá từng phần lô | 14,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thoát vị đĩa đệm 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556719 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400556720 |
| Giá từng phần lô | 1,393,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu màng phổi có nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556721 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu màng phổi không nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400556722 |
| Giá từng phần lô | 996,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán phẫu thuật, kích thước 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556723 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556724 |
| Giá từng phần lô | 122,706,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Sodalin |
|
| Mã phần lô | PP2400556725 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thanh quản igel |
|
| Mã phần lô | PP2400556726 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 3% /30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556727 |
| Giá từng phần lô | 1,190,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng chất liệu Vialon các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2400556728 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400556729 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt cuống (không cóng) mũi người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400556730 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt chuyên nạo V.A |
|
| Mã phần lô | PP2400556731 |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu 45 đốt cuống mũi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400556732 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassete dùng cho máy Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400556733 |
| Giá từng phần lô | 66,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400556734 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ Phaco cỡ 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556735 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400556736 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi 6 x 7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556737 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400556738 |
| Giá từng phần lô | 198,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400556739 |
| Giá từng phần lô | 177,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không ngậm nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400556740 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, màu vàng, càng chữ Z |
|
| Mã phần lô | PP2400556741 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, ngậm nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400556742 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ngoáy tai cán gỗ 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400556743 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể 03 tiêu cự, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400556744 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu cự, ngậm nước, càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2400556745 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể ba tiêu cự, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400556746 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400556747 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mũi đánh bóng composite(nụ + đài) |
|
| Mã phần lô | PP2400556748 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400556749 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.2-1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556750 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 0.2-1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556751 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo 0.25g đường kính 1.0-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556752 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.2-1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556753 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556754 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo-0.50g đường kính 1.0-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556755 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400556756 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxidenội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400556757 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400556758 |
| Giá từng phần lô | 5,730,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400556759 |
| Giá từng phần lô | 11,867,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây dũa H-file (loại nhỏ dẻo) số 20, 25, 30 (dài 21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556760 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng nhân tạo Angled abutment gắn lâu dài trong cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400556761 |
| Giá từng phần lô | 5,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng nhân tạo healing abutment gắn lâu dài trong cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400556762 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng nhân tạo UF (II) Fixture gắn lâu dài trong cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400556763 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400556764 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất làm sạch và bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400556765 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400556766 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất sát khuẩn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400556767 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất xử lý bề mặt răng (Acid Etching) |
|
| Mã phần lô | PP2400556768 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400556769 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Che nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400556770 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400556771 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép cuộn răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400556772 |
| Giá từng phần lô | 1,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400556773 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chống ê |
|
| Mã phần lô | PP2400556774 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt mooser các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556775 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2400556776 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composidcác loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556777 |
| Giá từng phần lô | 27,772,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Compositegắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400556778 |
| Giá từng phần lô | 7,827,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Compositelỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400556779 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy vệ sinh tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400556780 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn máy aurum |
|
| Mã phần lô | PP2400556781 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone chính |
|
| Mã phần lô | PP2400556782 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2400556783 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng compositengọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400556784 |
| Giá từng phần lô | 4,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai inox (Matrix) |
|
| Mã phần lô | PP2400556785 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung nong hàm Damon các size |
|
| Mã phần lô | PP2400556786 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Tloop các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556787 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây duy trì dẹt Ortho Technology |
|
| Mã phần lô | PP2400556788 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây mài kẽ màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400556789 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồ lấy dấu Impression coping |
|
| Mã phần lô | PP2400556790 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch súc rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400556791 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2400556792 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji xanh lục |
|
| Mã phần lô | PP2400556793 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400556794 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guttapercha các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556795 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400556796 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo i-bonding 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556797 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kfile Nitiflex |
|
| Mã phần lô | PP2400556798 |
| Giá từng phần lô | 113,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu ba (3 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400556799 |
| Giá từng phần lô | 812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu đôi (2 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400556800 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu đơn (1 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400556801 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa vặn chốt Mooser |
|
| Mã phần lô | PP2400556802 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556803 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556804 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo đóng khoảng Niti các cỡ (9mm, 12mm, lực nhẹ, trung bình, lực nặng) |
|
| Mã phần lô | PP2400556805 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo mở khoảng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556806 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại Mini Master các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556807 |
| Giá từng phần lô | 13,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng 6,7 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556808 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài sứ Mini Master các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556809 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương nhân tạo Collagen kích thước 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556810 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Minivis chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556811 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đá mài |
|
| Mã phần lô | PP2400556812 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Gates |
|
| Mã phần lô | PP2400556813 |
| Giá từng phần lô | 999,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2400556814 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đánh bóng hình quả trám mịn |
|
| Mã phần lô | PP2400556815 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương (Umeds-các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556816 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400556817 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trị nhọn cắt kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400556818 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400556819 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400556820 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ mài đường hoàn tất |
|
| Mã phần lô | PP2400556821 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2400556822 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ mịn đánh bóng hình đuôi chuột màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400556823 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài răng |
|
| Mã phần lô | PP2400556824 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Peeso Reamer (các cỡ ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556825 |
| Giá từng phần lô | 599,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Pro-3 (màu đỏ đường kính 2.3) |
|
| Mã phần lô | PP2400556826 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400556827 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556828 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400556829 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400556830 |
| Giá từng phần lô | 932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400556831 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao đổ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400556832 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thép buộc mắc cài Leone |
|
| Mã phần lô | PP2400556833 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun buộc tại chổ |
|
| Mã phần lô | PP2400556834 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chuỗi các loại: ngắn, trung bình, dài |
|
| Mã phần lô | PP2400556835 |
| Giá từng phần lô | 3,304,542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun liên hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400556836 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun tách kẽ xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400556837 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400556838 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám bít ống tủy Adseal |
|
| Mã phần lô | PP2400556839 |
| Giá từng phần lô | 1,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400556840 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556841 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nhựa Cellulo |
|
| Mã phần lô | PP2400556842 |
| Giá từng phần lô | 10,713,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Compositeđặc (A2,A3,A3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400556843 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn |
|
| Mã phần lô | PP2400556844 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file Nitiflex |
|
| Mã phần lô | PP2400556845 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây niti |
|
| Mã phần lô | PP2400556846 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút Button |
|
| Mã phần lô | PP2400556847 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400556848 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556849 |
| Giá từng phần lô | 1,129,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protaper Gold |
|
| Mã phần lô | PP2400556850 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu trộn silicon lấy dấu bằng plastic |
|
| Mã phần lô | PP2400556851 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su nặng Silagum DMG |
|
| Mã phần lô | PP2400556852 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon lấy dấu răng dạng lỏng, đông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400556853 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thép tròn SS 018/020 |
|
| Mã phần lô | PP2400556854 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây SS 019x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400556855 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây kích hoạt nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400556856 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu inox |
|
| Mã phần lô | PP2400556857 |
| Giá từng phần lô | 1,158,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400556858 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài thép |
|
| Mã phần lô | PP2400556859 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Turbine dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400556860 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canyl khí quản nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400556861 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400556862 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ngậm giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400556863 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sơ cứu gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400556864 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400556865 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kẹp chi |
|
| Mã phần lô | PP2400556866 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ núm su bo chuông |
|
| Mã phần lô | PP2400556867 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400556868 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy làm tủy đồ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400556869 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400556870 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400556871 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút bằng nhựa cở lớn (Pipep nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400556872 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Natri citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400556873 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556874 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp đỏ serum |
|
| Mã phần lô | PP2400556875 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556876 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa nước tiểu có nắp 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556877 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400556878 |
| Giá từng phần lô | 2,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng có ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400556879 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông xét nghiệm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556880 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ thu mẫu làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400556881 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube lưu mẫu huyết thanh (Ependog) |
|
| Mã phần lô | PP2400556882 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556883 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556884 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh dùng 1 lần (1μL, 10μL) |
|
| Mã phần lô | PP2400556885 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm Eppendorf1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556886 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400556887 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400556888 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400556889 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm mô tế bào EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400556890 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400556891 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400556892 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm Sa Mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400556893 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxyline solution |
|
| Mã phần lô | PP2400556894 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400556895 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400556896 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2400556897 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400556898 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400556899 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400556900 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400556901 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400556902 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid formid |
|
| Mã phần lô | PP2400556903 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HNO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556904 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400556905 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400556906 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400556907 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser, kích thước 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400556908 |
| Giá từng phần lô | 144,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,171,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser, kích thước 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556909 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số, kích thước 20x25cm(8x10in) |
|
| Mã phần lô | PP2400556910 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số, kích thước 25x30cm (10x12in) |
|
| Mã phần lô | PP2400556911 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số, kích thước 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556912 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha khoa + nước rửa phim, kích thước (3x4)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556913 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang y tế 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556914 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang y tế (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400556915 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim quang máy laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400556916 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2400556917 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400556918 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo |
|
| Mã phần lô | PP2400556919 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình khí EO 100 gram, cho máy EO 5XL |
|
| Mã phần lô | PP2400556920 |
| Giá từng phần lô | 215,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,229,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2400556921 |
| Giá từng phần lô | 9,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm soát pha rửa của máy rửa khử khuẩn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556922 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, sử dụng với máy đọc 390G |
|
| Mã phần lô | PP2400556923 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400556924 |
| Giá từng phần lô | 11,854,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2400556925 |
| Giá từng phần lô | 8,915,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556926 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đo mẫu bề mặt Sử dụng với máy đo ATP LX24 |
|
| Mã phần lô | PP2400556927 |
| Giá từng phần lô | 43,928,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400556928 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm tra hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400556929 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm tra lò hấp tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400556930 |
| Giá từng phần lô | 14,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sinh học kiểm soát tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400556931 |
| Giá từng phần lô | 16,199,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400556932 |
| Giá từng phần lô | 11,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400556933 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400556934 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx37mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2400556935 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 8cm x 12 cm x12 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556936 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400556937 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bảo dưỡng dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400556938 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ dùng cho máy rửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556939 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy rửa xử lý cặn, biến màu, rỉ rét dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400556940 |
| Giá từng phần lô | 4,457,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2400556941 |
| Giá từng phần lô | 78,523,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400556942 |
| Giá từng phần lô | 19,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400556943 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400556944 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô |
|
| Mã phần lô | PP2400556945 |
| Giá từng phần lô | 230,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,461,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt sử dụng cho máy tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2400556946 |
| Giá từng phần lô | 8,762,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2400556947 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel dán điện cực não |
|
| Mã phần lô | PP2400556948 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đai ngực - bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400556949 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cannula |
|
| Mã phần lô | PP2400556950 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán EXG |
|
| Mã phần lô | PP2400556951 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cannula hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400556952 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400556953 |
| Giá từng phần lô | 1,653,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkhăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400556954 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông 100g |
|
| Mã phần lô | PP2400556955 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông 10g |
|
| Mã phần lô | PP2400556956 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng 5 x 6,5 x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400556957 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556958 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400556959 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia Laser Ø 272 ɱm |
|
| Mã phần lô | PP2400556960 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi