Gói thầu: Gói thầu số 1 : Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300031532-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 : Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300024167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước cấp, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024 của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 124,886,643,526 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.746.599.262 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300047684 - Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương | 85,599,990 | 128.399.985 | 42.799.995 | 40 | |
| 2 | PP2300047685 - Băng dán cố định kim truyền bằng vải | 6,193,530 | 9.290.295 | 3.096.765 | 215 | |
| 3 | PP2300047686 - Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương | 25,754,625 | 38.631.937,5 | 12.877.312,5 | 48 | |
| 4 | PP2300047687 - Băng keo lụa y tế | 38,318,700 | 57.478.050 | 19.159.350 | 106 | |
| 5 | PP2300047688 - Băng keo lụa Silk-tape hoặc tương đương | 54,057,000 | 81.085.500 | 27.028.500 | 600 | |
| 6 | PP2300047689 - Băng keo Tegaderm hoặc tương đương | 47,250,000 | 70.875.000 | 23.625.000 | 25 | |
| 7 | PP2300047690 - Băng keo thun co giãn | 52,731,000 | 79.096.500 | 26.365.500 | 25 | |
| 8 | PP2300047691 - Băng keo Tegaderm hoặc tương đương | 2,688,000 | 4.032.000 | 1.344.000 | 41 | |
| 9 | PP2300047692 - Băng keo vải | 245,391,400 | 368.087.100 | 122.695.700 | 2726 | |
| 10 | PP2300047693 - Băng keo cá nhân | 38,267,095 | 57.400.642,5 | 19.133.547,5 | 21691 | |
| 11 | PP2300047694 - Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương | 185,493,000 | 278.239.500 | 92.746.500 | 995 | |
| 12 | PP2300047695 - Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương | 230,917,000 | 346.375.500 | 115.458.500 | 2565 | |
| 13 | PP2300047696 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh | 46,750,000 | 70.125.000 | 23.375.000 | 1130 | |
| 14 | PP2300047697 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh | 3,929,400 | 5.894.100 | 1.964.700 | 91 | |
| 15 | PP2300047698 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 17,885,000 | 26.827.500 | 8.942.500 | 403 | |
| 16 | PP2300047699 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 20,223,210 | 30.334.815 | 10.111.605 | 344 | |
| 17 | PP2300047700 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 9,081,200 | 13.621.800 | 4.540.600 | 204 | |
| 18 | PP2300047701 - Bơm tiêm insulin 0,5ml | 42,042,000 | 63.063.000 | 21.021.000 | 1266 | |
| 19 | PP2300047702 - Bơm tiêm insulin 1ml | 19,097,000 | 28.645.500 | 9.548.500 | 1389 | |
| 20 | PP2300047703 - Bơm tiêm insulin 1ml | 6,215,000 | 9.322.500 | 3.107.500 | 452 | |
| 21 | PP2300047704 - Bơm tiêm insulin 1ml | 113,000 | 169.500 | 56.500 | 8 | |
| 22 | PP2300047705 - Bơm tiêm insulin | 16,750,000 | 25.125.000 | 8.375.000 | 411 | |
| 23 | PP2300047706 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện | 169,932,000 | 254.898.000 | 84.966.000 | 1397 | |
| 24 | PP2300047707 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện | 103,740,000 | 155.610.000 | 51.870.000 | 1562 | |
| 25 | PP2300047708 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 51,850,000 | 77.775.000 | 25.925.000 | 6986 | |
| 26 | PP2300047709 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 54,052,500 | 81.078.750 | 27.026.250 | 5924 | |
| 27 | PP2300047710 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 394,800 | 592.200 | 197.400 | 49 | |
| 28 | PP2300047711 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 21,599,490 | 32.399.235 | 10.799.745 | 2910 | |
| 29 | PP2300047712 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 28,817,880 | 43.226.820 | 14.408.940 | 4028 | |
| 30 | PP2300047713 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 18,816,000 | 28.224.000 | 9.408.000 | 2630 | |
| 31 | PP2300047714 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 126,000 | 189.000 | 63.000 | 16 | |
| 32 | PP2300047715 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 9,408,000 | 14.112.000 | 4.704.000 | 1315 | |
| 33 | PP2300047716 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 27,477,000 | 41.215.500 | 13.738.500 | 3534 | |
| 34 | PP2300047717 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 467,437,500 | 701.156.250 | 233.718.750 | 51226 | |
| 35 | PP2300047718 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 629,715,200 | 944.572.800 | 314.857.600 | 80871 | |
| 36 | PP2300047719 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 376,844,800 | 565.267.200 | 188.422.400 | 48396 | |
| 37 | PP2300047720 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 562,721,808 | 844.082.712 | 281.360.904 | 54800 | |
| 38 | PP2300047721 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 204,970,000 | 307.455.000 | 102.485.000 | 16932 | |
| 39 | PP2300047722 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 159,769,200 | 239.653.800 | 79.884.600 | 15559 | |
| 40 | PP2300047723 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 51,085,000 | 76.627.500 | 25.542.500 | 2470 | |
| 41 | PP2300047724 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 131,542,600 | 197.313.900 | 65.771.300 | 6360 | |
| 42 | PP2300047725 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 68,340,000 | 102.510.000 | 34.170.000 | 3304 | |
| 43 | PP2300047726 - Áo giấy phẫu thuật vô trùng | 150,360,000 | 225.540.000 | 75.180.000 | 736 | |
| 44 | PP2300047727 - Băng bột bó xương | 35,754,420 | 53.631.630 | 17.877.210 | 492 | |
| 45 | PP2300047728 - Băng bột bó xương | 175,664,500 | 263.496.750 | 87.832.250 | 1520 | |
| 46 | PP2300047729 - Băng bột bó xương | 294,396,900 | 441.595.350 | 147.198.450 | 1646 | |
| 47 | PP2300047730 - Băng cuộn | 33,045,000 | 49.567.500 | 16.522.500 | 4527 | |
| 48 | PP2300047731 - Băng cuộn | 34,515,000 | 51.772.500 | 17.257.500 | 962 | |
| 49 | PP2300047732 - Băng thun 3 móc | 47,775,000 | 71.662.500 | 23.887.500 | 374 | |
| 50 | PP2300047733 - Băng thun 3 móc | 22,703,500 | 34.055.250 | 11.351.750 | 220 | |
| 51 | PP2300047734 - Bông gạc đắp vết thương | 37,950,300 | 56.925.450 | 18.975.150 | 2093 | |
| 52 | PP2300047735 - Bông gạc đắp vết thương | 4,688,640 | 7.032.960 | 2.344.320 | 473 | |
| 53 | PP2300047736 - Bông gạc đắp vết thương | 550,216,884 | 825.325.326 | 275.108.442 | 37129 | |
| 54 | PP2300047737 - Bông y tế | 464,616,000 | 696.924.000 | 232.308.000 | 354 | |
| 55 | PP2300047738 - Bông y tế không thấm nước | 71,604,000 | 107.406.000 | 35.802.000 | 53 | |
| 56 | PP2300047739 - Gạc cầu sản khoa | 39,488,820 | 59.233.230 | 19.744.410 | 1388 | |
| 57 | PP2300047740 - Gạc ép sọ não | 6,352,000 | 9.528.000 | 3.176.000 | 132 | |
| 58 | PP2300047741 - Gạc mét y tế | 61,240,000 | 91.860.000 | 30.620.000 | 1258 | |
| 59 | PP2300047742 - Gạc phẫu thuật bụng | 178,184,160 | 267.276.240 | 89.092.080 | 4359 | |
| 60 | PP2300047743 - Gạc phẫu thuật bụng | 872,361,000 | 1.308.541.500 | 436.180.500 | 11195 | |
| 61 | PP2300047744 - Gạc phẫu thuật bụng | 419,783,700 | 629.675.550 | 209.891.850 | 3510 | |
| 62 | PP2300047745 - Gạc meche phẫu thuật | 33,660,836 | 50.491.254 | 16.830.418 | 634 | |
| 63 | PP2300047746 - Gạc phẫu thuật | 656,174,500 | 984.261.750 | 328.087.250 | 45132 | |
| 64 | PP2300047747 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 39,930,000 | 59.895.000 | 19.965.000 | 5470 | |
| 65 | PP2300047748 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 49,651,200 | 74.476.800 | 24.825.600 | 4534 | |
| 66 | PP2300047749 - Khẩu trang y tế | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | 945 | |
| 67 | PP2300047750 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 142,809,000 | 214.213.500 | 71.404.500 | 14877 | |
| 68 | PP2300047751 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 69,589,800 | 104.384.700 | 34.794.900 | 7249 | |
| 69 | PP2300047752 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) | 135,702,400 | 203.553.600 | 67.851.200 | 13942 | |
| 70 | PP2300047753 - Que lấy bệnh phẩm | 5,119,800 | 7.679.700 | 2.559.900 | 261 | |
| 71 | PP2300047754 - Que lấy bệnh phẩm | 12,185,600 | 18.278.400 | 6.092.800 | 894 | |
| 72 | PP2300047755 - Airway (Ngáng miệng) | 2,721,180 | 4.081.770 | 1.360.590 | 56 | |
| 73 | PP2300047756 - Bao cao su | 10,497,500 | 15.746.250 | 5.248.750 | 1015 | |
| 74 | PP2300047757 - Canule mở khí quản | 4,413,500 | 6.620.250 | 2.206.750 | 7 | |
| 75 | PP2300047758 - Dây thở Oxy | 2,163,000 | 3.244.500 | 1.081.500 | 85 | |
| 76 | PP2300047759 - Dây thở oxy | 139,550,400 | 209.325.600 | 69.775.200 | 2317 | |
| 77 | PP2300047760 - Dây thở Oxy | 75,977,550 | 113.966.325 | 37.988.775 | 1262 | |
| 78 | PP2300047761 - Dây thở oxy sơ sinh | 10,212,500 | 15.318.750 | 5.106.250 | 177 | |
| 79 | PP2300047762 - Ống nội khí quản | 86,339,700 | 129.509.550 | 43.169.850 | 686 | |
| 80 | PP2300047763 - Ống nội khí quản | 31,567,500 | 47.351.250 | 15.783.750 | 251 | |
| 81 | PP2300047764 - Ống nội khí quản | 207,000 | 310.500 | 103.500 | 2 | |
| 82 | PP2300047765 - Ống nội khí quản | 5,909,200 | 8.863.800 | 2.954.600 | 52 | |
| 83 | PP2300047766 - Ống nội khí quản | 13,770,000 | 20.655.000 | 6.885.000 | 25 | |
| 84 | PP2300047767 - Ống mở khí quản 2 nòng | 13,500,000 | 20.250.000 | 6.750.000 | 1 | |
| 85 | PP2300047768 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) | 7,350,000 | 11.025.000 | 3.675.000 | 1 | |
| 86 | PP2300047769 - Ống nội khí quản | 3,087,000 | 4.630.500 | 1.543.500 | 1 | |
| 87 | PP2300047770 - Ống nội khí quản | 15,739,500 | 23.609.250 | 7.869.750 | 4 | |
| 88 | PP2300047771 - Ống nội khí quản lò xo | 20,979,000 | 31.468.500 | 10.489.500 | 8 | |
| 89 | PP2300047772 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 7,166,250 | 10.749.375 | 3.583.125 | 80 | |
| 90 | PP2300047773 - Ống Tizo lớn hoặc tương đương | 130,227,900 | 195.341.850 | 65.113.950 | 2561 | |
| 91 | PP2300047774 - Sonde hút nhớt | 383,400 | 575.100 | 191.700 | 12 | |
| 92 | PP2300047775 - Sonde hút nhớt | 20,756,358 | 31.134.537 | 10.378.179 | 945 | |
| 93 | PP2300047776 - Sonde hút nhớt | 257,893,200 | 386.839.800 | 128.946.600 | 7851 | |
| 94 | PP2300047777 - Sonde hút nhớt | 161,221,620 | 241.832.430 | 80.610.810 | 7337 | |
| 95 | PP2300047778 - Sonde hút dịch có kiểm soát | 448,500 | 672.750 | 224.250 | 21 | |
| 96 | PP2300047779 - Bộ hút đàm kín | 26,762,400 | 40.143.600 | 13.381.200 | 15 | |
| 97 | PP2300047780 - Sonde cho ăn người lớn | 1,731,660 | 2.597.490 | 865.830 | 48 | |
| 98 | PP2300047781 - Sonde cho ăn trẻ em | 23,677,800 | 35.516.700 | 11.838.900 | 661 | |
| 99 | PP2300047782 - Sonde dạ dày | 13,996,650 | 20.994.975 | 6.998.325 | 333 | |
| 100 | PP2300047783 - Sonde dạ dày | 10,531,320 | 15.796.980 | 5.265.660 | 294 | |
| 101 | PP2300047784 - Sonde Foley | 3,927,000 | 5.890.500 | 1.963.500 | 31 | |
| 102 | PP2300047785 - Sonde Foley | 252,954,900 | 379.432.350 | 126.477.450 | 2224 | |
| 103 | PP2300047786 - Sonde Foley | 25,179,000 | 37.768.500 | 12.589.500 | 188 | |
| 104 | PP2300047787 - Sonde Foley | 4,613,700 | 6.920.550 | 2.306.850 | 21 | |
| 105 | PP2300047788 - Sonde hậu môn | 1,511,250 | 2.266.875 | 755.625 | 38 | |
| 106 | PP2300047789 - Sonde J-J Urovision hoặc tương đương | 114,000,000 | 171.000.000 | 57.000.000 | 33 | |
| 107 | PP2300047790 - Sonde màng phổi | 6,457,500 | 9.686.250 | 3.228.750 | 17 | |
| 108 | PP2300047791 - Sonde nelaton | 39,269,790 | 58.904.685 | 19.634.895 | 617 | |
| 109 | PP2300047792 - Sonde nelaton | 52,864,500 | 79.296.750 | 26.432.250 | 668 | |
| 110 | PP2300047793 - Sonde Telfon Guidewire | 11,440,000 | 17.160.000 | 5.720.000 | 4 | |
| 111 | PP2300047794 - Sonde chữ T | 946,050 | 1.419.075 | 473.025 | 4 | |
| 112 | PP2300047795 - Túi đựng nước tiểu | 87,648,000 | 131.472.000 | 43.824.000 | 1447 | |
| 113 | PP2300047796 - Túi đựng nước tiểu | 85,005,375 | 127.508.062,5 | 42.502.687,5 | 1416 | |
| 114 | PP2300047797 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 169,200,000 | 253.800.000 | 84.600.000 | 695 | |
| 115 | PP2300047798 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 98,541,000 | 147.811.500 | 49.270.500 | 900 | |
| 116 | PP2300047799 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 288 | |
| 117 | PP2300047800 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 64,900,000 | 97.350.000 | 32.450.000 | 267 | |
| 118 | PP2300047801 - Chỉ chromic catgut 3/0 không kim | 374,000 | 561.000 | 187.000 | 2 | |
| 119 | PP2300047802 - Chỉ chromic catgut 3/0 | 43,640,000 | 65.460.000 | 21.820.000 | 179 | |
| 120 | PP2300047803 - Chỉ chromic catgut 3/0 | 22,590,000 | 33.885.000 | 11.295.000 | 206 | |
| 121 | PP2300047804 - Chỉ chromic catgut 4/0 | 9,900,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | 90 | |
| 122 | PP2300047805 - Chỉ chromic catgut 4/0 | 49,875,000 | 74.812.500 | 24.937.500 | 195 | |
| 123 | PP2300047806 - Chỉ Nylon 10/0 | 48,070,000 | 72.105.000 | 24.035.000 | 34 | |
| 124 | PP2300047807 - Chỉ nylon 2/0 | 240,877,000 | 361.315.500 | 120.438.500 | 1523 | |
| 125 | PP2300047808 - Chỉ nylon 3/0 | 260,868,000 | 391.302.000 | 130.434.000 | 1787 | |
| 126 | PP2300047809 - Chỉ nylon 3/0 | 44,786,740 | 67.180.110 | 22.393.370 | 319 | |
| 127 | PP2300047810 - Chỉ nylon 4/0 | 139,525,000 | 209.287.500 | 69.762.500 | 917 | |
| 128 | PP2300047811 - Chỉ nylon 4/0 | 11,250,000 | 16.875.000 | 5.625.000 | 74 | |
| 129 | PP2300047812 - Chỉ nylon 5/0 | 19,230,000 | 28.845.000 | 9.615.000 | 105 | |
| 130 | PP2300047813 - Chỉ nylon 6/0 | 21,245,350 | 31.868.025 | 10.622.675 | 58 | |
| 131 | PP2300047814 - Chỉ nylon 7/0 | 8,302,500 | 12.453.750 | 4.151.250 | 17 | |
| 132 | PP2300047815 - Chỉ Polydioxanone 4/0 | 9,366,000 | 14.049.000 | 4.683.000 | 12 | |
| 133 | PP2300047816 - Chỉ Polydioxanone 5/0 | 4,704,000 | 7.056.000 | 2.352.000 | 4 | |
| 134 | PP2300047817 - Chỉ Polypropylene số 0 | 8,282,442 | 12.423.663 | 4.141.221 | 16 | |
| 135 | PP2300047818 - Chỉ Polypropylene 2/0 | 6,500,000 | 9.750.000 | 3.250.000 | 21 | |
| 136 | PP2300047819 - Chỉ Polypropylene 2/0 | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.125.000 | 4 | |
| 137 | PP2300047820 - Chỉ Polypropylene 3/0 | 29,640,000 | 44.460.000 | 14.820.000 | 62 | |
| 138 | PP2300047821 - Chỉ Polypropylene 4/0 | 61,620,000 | 92.430.000 | 30.810.000 | 130 | |
| 139 | PP2300047822 - Chỉ Polypropylene 5/0 | 23,758,812 | 35.638.218 | 11.879.406 | 16 | |
| 140 | PP2300047823 - Chỉ Polypropylene 6/0 | 1,618,656 | 2.427.984 | 809.328 | 2 | |
| 141 | PP2300047824 - Chỉ Polypropylene 7/0 | 29,420,352 | 44.130.528 | 14.710.176 | 13 | |
| 142 | PP2300047825 - Chỉ Silk 2/0 không kim | 4,900,500 | 7.350.750 | 2.450.250 | 50 | |
| 143 | PP2300047826 - Chỉ Silk 2/0 | 3,311,430 | 4.967.145 | 1.655.715 | 18 | |
| 144 | PP2300047827 - Chỉ Silk 2/0 | 2,484,000 | 3.726.000 | 1.242.000 | 15 | |
| 145 | PP2300047828 - Chỉ silk 3/0 không kim | 7,821,000 | 11.731.500 | 3.910.500 | 81 | |
| 146 | PP2300047829 - Chỉ silk 3/0 | 32,616,000 | 48.924.000 | 16.308.000 | 199 | |
| 147 | PP2300047830 - Chỉ silk 3/0 | 29,899,000 | 44.848.500 | 14.949.500 | 169 | |
| 148 | PP2300047831 - Chỉ silk 3/0 | 7,484,750 | 11.227.125 | 3.742.375 | 40 | |
| 149 | PP2300047832 - Chỉ silk 4/0 | 16,699,200 | 25.048.800 | 8.349.600 | 97 | |
| 150 | PP2300047833 - Chỉ thép số 5 | 78,314,400 | 117.471.600 | 39.157.200 | 24 | |
| 151 | PP2300047834 - Chỉ thép wire mono số 1 | 8,385,000 | 12.577.500 | 4.192.500 | 1 | |
| 152 | PP2300047835 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 185,250,000 | 277.875.000 | 92.625.000 | 267 | |
| 153 | PP2300047836 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 43,870,000 | 65.805.000 | 21.935.000 | 88 | |
| 154 | PP2300047837 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 630,990,000 | 946.485.000 | 315.495.000 | 910 | |
| 155 | PP2300047838 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 459,200,000 | 688.800.000 | 229.600.000 | 921 | |
| 156 | PP2300047839 - Chỉ Polyglactine 910 1/0 | 9,610,372 | 14.415.558 | 4.805.186 | 15 | |
| 157 | PP2300047840 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 59,896,600 | 89.844.900 | 29.948.300 | 110 | |
| 158 | PP2300047841 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 194,376,000 | 291.564.000 | 97.188.000 | 307 | |
| 159 | PP2300047842 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 37,200,000 | 55.800.000 | 18.600.000 | 51 | |
| 160 | PP2300047843 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 1,599,580 | 2.399.370 | 799.790 | 2 | |
| 161 | PP2300047844 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 | 105,983,200 | 158.974.800 | 52.991.600 | 225 | |
| 162 | PP2300047845 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 | 35,585,600 | 53.378.400 | 17.792.800 | 76 | |
| 163 | PP2300047846 - Chỉ Polyglactine 910 4/0 | 85,960,000 | 128.940.000 | 42.980.000 | 115 | |
| 164 | PP2300047847 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 hoặc tương đương | 43,625,000 | 65.437.500 | 21.812.500 | 41 | |
| 165 | PP2300047848 - Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE 2/0 hoặc tương đương | 19,240,000 | 28.860.000 | 9.620.000 | 16 | |
| 166 | PP2300047849 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương | 6,456,240 | 9.684.360 | 3.228.120 | 7 | |
| 167 | PP2300047850 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương | 6,480,000 | 9.720.000 | 3.240.000 | 5 | |
| 168 | PP2300047851 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 30,849,000 | 46.273.500 | 15.424.500 | 9 | |
| 169 | PP2300047852 - Bộ gây tê màng cứng loại đơn giản | 81,900,000 | 122.850.000 | 40.950.000 | 25 | |
| 170 | PP2300047853 - Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục | 95,550,000 | 143.325.000 | 47.775.000 | 29 | |
| 171 | PP2300047854 - Dây nối bộ gây tê ngoài màng cứng | 4,150,000 | 6.225.000 | 2.075.000 | 82 | |
| 172 | PP2300047855 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 130,500,000 | 195.750.000 | 65.250.000 | 37 | |
| 173 | PP2300047856 - Catheter (TM trung tâm) 3 nòng | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 8 | |
| 174 | PP2300047857 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên | 64,000,000 | 96.000.000 | 32.000.000 | 3 | |
| 175 | PP2300047858 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên | 160,000,000 | 240.000.000 | 80.000.000 | 8 | |
| 176 | PP2300047859 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 3,830,000 | 5.745.000 | 1.915.000 | 1 | |
| 177 | PP2300047860 - Dây nối truyền dịch | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 197 | |
| 178 | PP2300047861 - Dây nối truyền dịch | 172,875,000 | 259.312.500 | 86.437.500 | 1895 | |
| 179 | PP2300047862 - Dây nối truyền dịch | 85,800,000 | 128.700.000 | 42.900.000 | 940 | |
| 180 | PP2300047863 - Bộ dây truyền dịch | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 197 | |
| 181 | PP2300047864 - Bộ dây truyền dịch | 261,481,500 | 392.222.250 | 130.740.750 | 4548 | |
| 182 | PP2300047865 - Bộ dây truyền dịch | 346,690,000 | 520.035.000 | 173.345.000 | 5699 | |
| 183 | PP2300047866 - Bộ dây truyền dịch | 164,587,500 | 246.881.250 | 82.293.750 | 859 | |
| 184 | PP2300047867 - Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương | 3,412,500 | 5.118.750 | 1.706.250 | 41 | |
| 185 | PP2300047868 - Bộ dây truyền dịch | 482,664,000 | 723.996.000 | 241.332.000 | 8975 | |
| 186 | PP2300047869 - Bộ dây truyền dịch | 259,275,000 | 388.912.500 | 129.637.500 | 4262 | |
| 187 | PP2300047870 - Bộ dây truyền dịch không kim | 204,480,000 | 306.720.000 | 102.240.000 | 1751 | |
| 188 | PP2300047871 - Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương | 285,900,000 | 428.850.000 | 142.950.000 | 1233 | |
| 189 | PP2300047872 - Bộ dây truyền dịch | 83,500,000 | 125.250.000 | 41.750.000 | 1373 | |
| 190 | PP2300047873 - Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 128,622,000 | 192.933.000 | 64.311.000 | 2392 | |
| 191 | PP2300047874 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương | 84,120,000 | 126.180.000 | 42.060.000 | 3457 | |
| 192 | PP2300047875 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương | 12,070,080 | 18.105.120 | 6.035.040 | 976 | |
| 193 | PP2300047876 - Kim cánh bướm | 18,400,000 | 27.600.000 | 9.200.000 | 756 | |
| 194 | PP2300047877 - Kim cánh bướm | 9,557,512 | 14.336.268 | 4.778.756 | 773 | |
| 195 | PP2300047878 - Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương | 410,400,000 | 615.600.000 | 205.200.000 | 74959 | |
| 196 | PP2300047879 - Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương | 145,350,000 | 218.025.000 | 72.675.000 | 26548 | |
| 197 | PP2300047880 - Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương | 553,516,650 | 830.274.975 | 276.758.325 | 101099 | |
| 198 | PP2300047881 - Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương | 495,000 | 742.500 | 247.500 | 9 | |
| 199 | PP2300047882 - Kim chích máu | 8,379,000 | 12.568.500 | 4.189.500 | 3826 | |
| 200 | PP2300047883 - Kim chọc dò tủy sống | 314,778,555 | 472.167.832,5 | 157.389.277,5 | 1298 | |
| 201 | PP2300047884 - Kim chọc dò tủy sống | 4,065,516 | 6.098.274 | 2.032.758 | 17 | |
| 202 | PP2300047885 - Kim chọc dò tủy sống | 4,185,090 | 6.277.635 | 2.092.545 | 17 | |
| 203 | PP2300047886 - Kim chọc dò tủy sống | 8,170,890 | 12.256.335 | 4.085.445 | 34 | |
| 204 | PP2300047887 - Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần | 4,440,000 | 6.660.000 | 2.220.000 | 2 | |
| 205 | PP2300047888 - Kim lấy thuốc | 335,599,110 | 503.398.665 | 167.799.555 | 87567 | |
| 206 | PP2300047889 - Kim luồn tĩnh mạch | 160,160,000 | 240.240.000 | 80.080.000 | 598 | |
| 207 | PP2300047890 - Kim luồn tĩnh mạch | 823,330,200 | 1.234.995.300 | 411.665.100 | 4332 | |
| 208 | PP2300047891 - Kim luồn tĩnh mạch | 39,984,000 | 59.976.000 | 19.992.000 | 838 | |
| 209 | PP2300047892 - Kim luồn tĩnh mạch | 436,450,000 | 654.675.000 | 218.225.000 | 2474 | |
| 210 | PP2300047893 - Kim luồn tĩnh mạch | 79,662,000 | 119.493.000 | 39.831.000 | 419 | |
| 211 | PP2300047894 - Kim luồn tĩnh mạch | 84,093,009 | 126.139.513,5 | 42.046.504,5 | 2302 | |
| 212 | PP2300047895 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 412,901,500 | 619.352.250 | 206.450.750 | 6170 | |
| 213 | PP2300047896 - Kim nha khoa | 17,526,600 | 26.289.900 | 8.763.300 | 686 | |
| 214 | PP2300047897 - Kim Sterican hoặc tương đương | 21,119,190 | 31.678.785 | 10.559.595 | 6453 | |
| 215 | PP2300047898 - Kim tiêm thuốc | 23,058,000 | 34.587.000 | 11.529.000 | 5014 | |
| 216 | PP2300047899 - Kim tiêm | 157,500 | 236.250 | 78.750 | 41 | |
| 217 | PP2300047900 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em | 9,405,000 | 14.107.500 | 4.702.500 | 5 | |
| 218 | PP2300047901 - Ampu thổi ngạt người lớn | 6,435,000 | 9.652.500 | 3.217.500 | 3 | |
| 219 | PP2300047902 - Ampu thổi ngạt trẻ em | 2,475,000 | 3.712.500 | 1.237.500 | 1 | |
| 220 | PP2300047903 - Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh | 1,320,000 | 1.980.000 | 660.000 | 1 | |
| 221 | PP2300047904 - Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor | 34,980,000 | 52.470.000 | 17.490.000 | 11 | |
| 222 | PP2300047905 - Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương | 756,000 | 1.134.000 | 378.000 | 4 | |
| 223 | PP2300047906 - Bóp bóng có mặt nạ người lớn | 2,805,000 | 4.207.500 | 1.402.500 | 1 | |
| 224 | PP2300047907 - Bóp bóng có mặt nạ trẻ em | 4,455,000 | 6.682.500 | 2.227.500 | 2 | |
| 225 | PP2300047908 - Bộ súc rửa dạ dày | 10,353,000 | 15.529.500 | 5.176.500 | 10 | |
| 226 | PP2300047909 - Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em | 23,016,000 | 34.524.000 | 11.508.000 | 113 | |
| 227 | PP2300047910 - Cán dao mổ | 5,310,000 | 7.965.000 | 2.655.000 | 15 | |
| 228 | PP2300047911 - Chén Inox | 2,592,000 | 3.888.000 | 1.296.000 | 4 | |
| 229 | PP2300047912 - Cuvet máy đông máu | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1 | |
| 230 | PP2300047913 - Bộ đặt nội khí quản | 23,310,000 | 34.965.000 | 11.655.000 | 1 | |
| 231 | PP2300047914 - Bộ đặt nội khí quản | 7,770,000 | 11.655.000 | 3.885.000 | 1 | |
| 232 | PP2300047915 - Đĩa petri nhựa | 4,400,000 | 6.600.000 | 2.200.000 | 164 | |
| 233 | PP2300047916 - Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) | 51,040,000 | 76.560.000 | 25.520.000 | 262 | |
| 234 | PP2300047917 - Mask gây mê | 4,728,024 | 7.092.036 | 2.364.012 | 17 | |
| 235 | PP2300047918 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương | 7,560,000 | 11.340.000 | 3.780.000 | 1 | |
| 236 | PP2300047919 - Mask thở khí dung người lớn, trẻ em | 9,193,000 | 13.789.500 | 4.596.500 | 52 | |
| 237 | PP2300047920 - Mask thở Oxy người lớn, trẻ em | 7,795,200 | 11.692.800 | 3.897.600 | 57 | |
| 238 | PP2300047921 - Mặt nạ bóp bóng rời | 378,000 | 567.000 | 189.000 | 2 | |
| 239 | PP2300047922 - Bóng mềm gây mê | 4,440,000 | 6.660.000 | 2.220.000 | 6 | |
| 240 | PP2300047923 - Túi chườm lạnh | 2,145,000 | 3.217.500 | 1.072.500 | 5 | |
| 241 | PP2300047924 - Túi chườm nóng | 7,425,000 | 11.137.500 | 3.712.500 | 18 | |
| 242 | PP2300047925 - Túi đựng oxy | 11,745,000 | 17.617.500 | 5.872.500 | 7 | |
| 243 | PP2300047926 - Găng tay | 266,448,000 | 399.672.000 | 133.224.000 | 4212 | |
| 244 | PP2300047927 - Găng tay y tế | 374,510,000 | 561.765.000 | 187.255.000 | 18107 | |
| 245 | PP2300047928 - Găng tay ngắn | 233,883,500 | 350.825.250 | 116.941.750 | 23022 | |
| 246 | PP2300047929 - Găng tay ngắn | 406,352,500 | 609.528.750 | 203.176.250 | 36107 | |
| 247 | PP2300047930 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 860,067,900 | 1.290.101.850 | 430.033.950 | 54419 | |
| 248 | PP2300047931 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 734,760,000 | 1.102.140.000 | 367.380.000 | 42740 | |
| 249 | PP2300047932 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 677,910,400 | 1.016.865.600 | 338.955.200 | 42468 | |
| 250 | PP2300047933 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 902,870,300 | 1.354.305.450 | 451.435.150 | 20056 | |
| 251 | PP2300047934 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 169,275,000 | 253.912.500 | 84.637.500 | 3760 | |
| 252 | PP2300047935 - Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGrip hoặc tương đương | 75,880,350 | 113.820.525 | 37.940.175 | 269 | |
| 253 | PP2300047936 - Găng tay sản khoa | 20,706,000 | 31.059.000 | 10.353.000 | 119 | |
| 254 | PP2300047937 - Găng tay sản khoa | 7,854,000 | 11.781.000 | 3.927.000 | 45 | |
| 255 | PP2300047938 - Gel siêu âm | 55,370,000 | 83.055.000 | 27.685.000 | 40 | |
| 256 | PP2300047939 - Gel siêu âm | 6,642,000 | 9.963.000 | 3.321.000 | 7 | |
| 257 | PP2300047940 - Gel siêu âm | 47,628,000 | 71.442.000 | 23.814.000 | 14 | |
| 258 | PP2300047941 - Gel điện não, điện cơ | 23,562,000 | 35.343.000 | 11.781.000 | 4 | |
| 259 | PP2300047942 - Giấy điện tim 3 cần | 91,766,400 | 137.649.600 | 45.883.200 | 434 | |
| 260 | PP2300047943 - Giấy điện tim 3 cần | 12,877,260 | 19.315.890 | 6.438.630 | 54 | |
| 261 | PP2300047944 - Giấy điện tim 6 cần | 38,620,260 | 57.930.390 | 19.310.130 | 99 | |
| 262 | PP2300047945 - Giấy điện tim 6 cần tương thích với máy N.K.FQW110-2-140 | 27,940,500 | 41.910.750 | 13.970.250 | 73 | |
| 263 | PP2300047946 - Giấy in monitor sản khoa tương thích với máy Bistos BT- 300 | 2,129,400 | 3.194.100 | 1.064.700 | 3 | |
| 264 | PP2300047947 - Giấy in nhiệt | 7,191,200 | 10.786.800 | 3.595.600 | 66 | |
| 265 | PP2300047948 - Giấy in nhiệt | 5,304,000 | 7.956.000 | 2.652.000 | 36 | |
| 266 | PP2300047949 - Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21S hoặc tương đương | 70,400,000 | 105.600.000 | 35.200.000 | 3 | |
| 267 | PP2300047950 - Giấy siêu âm | 153,384,000 | 230.076.000 | 76.692.000 | 102 | |
| 268 | PP2300047951 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng | 21,840,000 | 32.760.000 | 10.920.000 | 14 | |
| 269 | PP2300047952 - Phim X-Quang laser kỹ thuật số | 920,000,000 | 1.380.000.000 | 460.000.000 | 3288 | |
| 270 | PP2300047953 - Phim CT | 294,840,000 | 442.260.000 | 147.420.000 | 592 | |
| 271 | PP2300047954 - Phim X quang | 1,670,500,000 | 2.505.750.000 | 835.250.000 | 5342 | |
| 272 | PP2300047955 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 2,692,500,000 | 4.038.750.000 | 1.346.250.000 | 6164 | |
| 273 | PP2300047956 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 3,850,000,000 | 5.775.000.000 | 1.925.000.000 | 12658 | |
| 274 | PP2300047957 - Phim X-Quang nhạy | 135,160,000 | 202.740.000 | 67.580.000 | 896 | |
| 275 | PP2300047958 - Phim X-Quang nhạy | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 123 | |
| 276 | PP2300047959 - Phim X-quang vú kỹ thuật số tương thích với máy in phim Agfa | 392,000,000 | 588.000.000 | 196.000.000 | 1315 | |
| 277 | PP2300047960 - Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương | 3,873,315,000 | 5.809.972.500 | 1.936.657.500 | 13842 | |
| 278 | PP2300047961 - Phim X Quang nha khoa | 20,480,000 | 30.720.000 | 10.240.000 | 132 | |
| 279 | PP2300047962 - Áo cột sống | 6,600,000 | 9.900.000 | 3.300.000 | 2 | |
| 280 | PP2300047963 - Đai Desault trái, phải | 68,170,000 | 102.255.000 | 34.085.000 | 33 | |
| 281 | PP2300047964 - Đai Desault trái, phải | 12,070,000 | 18.105.000 | 6.035.000 | 6 | |
| 282 | PP2300047965 - Áo nẹp cột sống thắt lưng | 24,360,000 | 36.540.000 | 12.180.000 | 7 | |
| 283 | PP2300047966 - Đai thắt lưng | 62,920,000 | 94.380.000 | 31.460.000 | 40 | |
| 284 | PP2300047967 - Nẹp chống xoay ngắn | 108,180,000 | 162.270.000 | 54.090.000 | 49 | |
| 285 | PP2300047968 - Nẹp chống xoay dài | 31,400,000 | 47.100.000 | 15.700.000 | 13 | |
| 286 | PP2300047969 - Nẹp đùi Zimmer | 19,491,780 | 29.237.670 | 9.745.890 | 18 | |
| 287 | PP2300047970 - Nẹp đùi | 16,165,000 | 24.247.500 | 8.082.500 | 5 | |
| 288 | PP2300047971 - Nẹp cẳng tay | 14,033,250 | 21.049.875 | 7.016.625 | 33 | |
| 289 | PP2300047972 - Nẹp cánh tay | 32,375,000 | 48.562.500 | 16.187.500 | 14 | |
| 290 | PP2300047973 - Đai xương đòn | 27,190,800 | 40.786.200 | 13.595.400 | 82 | |
| 291 | PP2300047974 - Nẹp cổ cứng | 35,750,000 | 53.625.000 | 17.875.000 | 23 | |
| 292 | PP2300047975 - Nẹp cổ mềm | 8,148,000 | 12.222.000 | 4.074.000 | 16 | |
| 293 | PP2300047976 - Nẹp gối | 7,560,000 | 11.340.000 | 3.780.000 | 5 | |
| 294 | PP2300047977 - Nẹp Iselin (Nhôm) | 12,200,000 | 18.300.000 | 6.100.000 | 100 | |
| 295 | PP2300047978 - Cassette phẫu thuật mắt | 78,024,870 | 117.037.305 | 39.012.435 | 2 | |
| 296 | PP2300047979 - Chất nhầy DUOVISC hoặc tương đương | 26,141,807 | 39.212.710,5 | 13.070.903,5 | 4 | |
| 297 | PP2300047980 - Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco | 138,000,000 | 207.000.000 | 69.000.000 | 16 | |
| 298 | PP2300047981 - Chất nhầy mổ mắt | 16,000,000 | 24.000.000 | 8.000.000 | 16 | |
| 299 | PP2300047982 - Dao mổ Feather hoặc tương đương | 4,725,000 | 7.087.500 | 2.362.500 | 74 | |
| 300 | PP2300047983 - Dao mổ mắt phaco | 5,775,000 | 8.662.500 | 2.887.500 | 3 | |
| 301 | PP2300047984 - Dao mổ Phaco | 2,130,000 | 3.195.000 | 1.065.000 | 2 | |
| 302 | PP2300047985 - Dịch nhầy phẫu thuật Phaco | 13,000,000 | 19.500.000 | 6.500.000 | 4 | |
| 303 | PP2300047986 - Thuốc nhuộm bao EyeRhex hoặc tương đương | 13,860,000 | 20.790.000 | 6.930.000 | 9 | |
| 304 | PP2300047987 - Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WF hoặc tương đương | 69,840,000 | 104.760.000 | 34.920.000 | 2 | |
| 305 | PP2300047988 - Thủy tinh thể mềm HOYA iSert 251 hoặc tương đương | 663,000,000 | 994.500.000 | 331.500.000 | 16 | |
| 306 | PP2300047989 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis 1 (gồm kẹp cánh bướm) hoặc tương đương | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1 | |
| 307 | PP2300047990 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm HOYA Isert 151 hoặc tương đương | 44,400,000 | 66.600.000 | 22.200.000 | 1 | |
| 308 | PP2300047991 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh | 300,000,000 | 450.000.000 | 150.000.000 | 8 | |
| 309 | PP2300047992 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh | 320,000,000 | 480.000.000 | 160.000.000 | 8 | |
| 310 | PP2300047993 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn | 37,500,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 1 | |
| 311 | PP2300047994 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh | 230,000,000 | 345.000.000 | 115.000.000 | 8 | |
| 312 | PP2300047995 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh | 220,000,000 | 330.000.000 | 110.000.000 | 8 | |
| 313 | PP2300047996 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh | 857,500,000 | 1.286.250.000 | 428.750.000 | 29 | |
| 314 | PP2300047997 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng Synthesis Plus (PYPLUS) hoặc tương đương | 88,500,000 | 132.750.000 | 44.250.000 | 1 | |
| 315 | PP2300047998 - Thuỷ tinh thể mềm đơn tiêu | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 1 | |
| 316 | PP2300047999 - Thủy tinh thể nhân tạo đặt sẵn trong ống tiêm gắn liền cartridge | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1 | |
| 317 | PP2300048000 - Băng chỉ thị nhiệt độ | 3,216,000 | 4.824.000 | 1.608.000 | 6 | |
| 318 | PP2300048001 - Băng chỉ thị nhiệt độ | 27,182,925 | 40.774.387,5 | 13.591.462,5 | 43 | |
| 319 | PP2300048002 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 8,471,925 | 12.707.887,5 | 4.235.962,5 | 13 | |
| 320 | PP2300048003 - Băng đựng hóa chất Cassettes Sterrad 100S hoặc tương đương | 185,010,000 | 277.515.000 | 92.505.000 | 8 | |
| 321 | PP2300048004 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 73,395,000 | 110.092.500 | 36.697.500 | 5 | |
| 322 | PP2300048005 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 29,190,000 | 43.785.000 | 14.595.000 | 2 | |
| 323 | PP2300048006 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 29,505,000 | 44.257.500 | 14.752.500 | 4 | |
| 324 | PP2300048007 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 24,885,000 | 37.327.500 | 12.442.500 | 2 | |
| 325 | PP2300048008 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 10,025,400 | 15.038.100 | 5.012.700 | 2 | |
| 326 | PP2300048009 - Que thử hóa học indicator strip hoặc tương đương | 101,900 | 152.850 | 50.950 | 4 | |
| 327 | PP2300048010 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn | 98,700,000 | 148.050.000 | 49.350.000 | 4 | |
| 328 | PP2300048011 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 112,710,000 | 169.065.000 | 56.355.000 | 24 | |
| 329 | PP2300048012 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 1,339,800 | 2.009.700 | 669.900 | 1 | |
| 330 | PP2300048013 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 149,240,000 | 223.860.000 | 74.620.000 | 24 | |
| 331 | PP2300048014 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 7,951,440 | 11.927.160 | 3.975.720 | 1 | |
| 332 | PP2300048015 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 73,100,000 | 109.650.000 | 36.550.000 | 7 | |
| 333 | PP2300048016 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 13,905,150 | 20.857.725 | 6.952.575 | 2 | |
| 334 | PP2300048017 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 54,600,000 | 81.900.000 | 27.300.000 | 17 | |
| 335 | PP2300048018 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 5,200,000 | 7.800.000 | 2.600.000 | 1 | |
| 336 | PP2300048019 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 5,850,000 | 8.775.000 | 2.925.000 | 2 | |
| 337 | PP2300048020 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 700,000 | 1.050.000 | 350.000 | 1 | |
| 338 | PP2300048021 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 64,600,000 | 96.900.000 | 32.300.000 | 14 | |
| 339 | PP2300048022 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 73,160,000 | 109.740.000 | 36.580.000 | 10 | |
| 340 | PP2300048023 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 5,400,000 | 8.100.000 | 2.700.000 | 1 | |
| 341 | PP2300048024 - Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương | 73,440,000 | 110.160.000 | 36.720.000 | 17 | |
| 342 | PP2300048025 - Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương | 136,000,000 | 204.000.000 | 68.000.000 | 164 | |
| 343 | PP2300048026 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương | 195,568,000 | 293.352.000 | 97.784.000 | 236 | |
| 344 | PP2300048027 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương | 255,850,000 | 383.775.000 | 127.925.000 | 353 | |
| 345 | PP2300048028 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo | 253,800,000 | 380.700.000 | 126.900.000 | 386 | |
| 346 | PP2300048029 - Bộ dây máu Online HDF | 432,000,000 | 648.000.000 | 216.000.000 | 132 | |
| 347 | PP2300048030 - Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương | 402,072,000 | 603.108.000 | 201.036.000 | 5007 | |
| 348 | PP2300048031 - Kim lọc thận nhân tạo | 270,600,000 | 405.900.000 | 135.300.000 | 3370 | |
| 349 | PP2300048032 - Kim lọc thận nhân tạo | 198,000,000 | 297.000.000 | 99.000.000 | 2466 | |
| 350 | PP2300048033 - Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương | 105,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | 3 | |
| 351 | PP2300048034 - Màng lọc máu thận nhân tạo High-flux | 794,475,000 | 1.191.712.500 | 397.237.500 | 132 | |
| 352 | PP2300048035 - Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương | 1,742,000,000 | 2.613.000.000 | 871.000.000 | 427 | |
| 353 | PP2300048036 - Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương | 293,460,000 | 440.190.000 | 146.730.000 | 72 | |
| 354 | PP2300048037 - Quả lọc thận | 950,400,000 | 1.425.600.000 | 475.200.000 | 222 | |
| 355 | PP2300048038 - Quả lọc thận high flux | 320,796,000 | 481.194.000 | 160.398.000 | 83 | |
| 356 | PP2300048039 - Quả lọc thận low flux | 1,001,700,000 | 1.502.550.000 | 500.850.000 | 247 | |
| 357 | PP2300048040 - Quả lọc thận low flux | 333,900,000 | 500.850.000 | 166.950.000 | 82 | |
| 358 | PP2300048041 - Filtrate Bag 10L | 1,249,500 | 1.874.250 | 624.750 | 1 | |
| 359 | PP2300048042 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục | 16,380,000 | 24.570.000 | 8.190.000 | 1 | |
| 360 | PP2300048043 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục | 11,500,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 1 | |
| 361 | PP2300048044 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD) | 1,436,160,000 | 2.154.240.000 | 718.080.000 | 43 | |
| 362 | PP2300048045 - Bọc lấy máu ba 250ml | 1,350,804,000 | 2.026.206.000 | 675.402.000 | 1017 | |
| 363 | PP2300048046 - Bọc lấy máu đôi 250ml | 453,600,000 | 680.400.000 | 226.800.000 | 533 | |
| 364 | PP2300048047 - Bọc lấy máu ba 350 ml | 195,385,000 | 293.077.500 | 97.692.500 | 140 | |
| 365 | PP2300048048 - Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đáy | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 4 | |
| 366 | PP2300048049 - Túi máu bốn 250ml | 4,998,000 | 7.497.000 | 2.499.000 | 2 | |
| 367 | PP2300048050 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RC hoặc tương đương | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 368 | PP2300048051 - Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 369 | PP2300048052 - Ống Eppendorf | 276,682,500 | 415.023.750 | 138.341.250 | 337 | |
| 370 | PP2300048053 - Đầu col vàng | 24,040,000 | 36.060.000 | 12.020.000 | 49397 | |
| 371 | PP2300048054 - Đầu col xanh | 21,608,000 | 32.412.000 | 10.804.000 | 22200 | |
| 372 | PP2300048055 - Đầu col trắng | 460,000 | 690.000 | 230.000 | 945 | |
| 373 | PP2300048056 - Bộ dây truyền máu | 414,300,000 | 621.450.000 | 207.150.000 | 1362 | |
| 374 | PP2300048057 - Bộ dây truyền máu | 115,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | 411 | |
| 375 | PP2300048058 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu | 1,448,832,000 | 2.173.248.000 | 724.416.000 | 43 | |
| 376 | PP2300048059 - Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA) | 1,188,000,000 | 1.782.000.000 | 594.000.000 | 33 | |
| 377 | PP2300048060 - Lọ đựng nước tiểu | 51,051,000 | 76.576.500 | 25.525.500 | 3074 | |
| 378 | PP2300048061 - Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu | 70,693,350 | 106.040.025 | 35.346.675 | 4257 | |
| 379 | PP2300048062 - Reactions Rotor Biosystem A25 hoặc tương đương | 135,450,000 | 203.175.000 | 67.725.000 | 5 | |
| 380 | PP2300048063 - Ống Cryo | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | 345 | |
| 381 | PP2300048064 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 41,972,000 | 62.958.000 | 20.986.000 | 9856 | |
| 382 | PP2300048065 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 30,793,000 | 46.189.500 | 15.396.500 | 7231 | |
| 383 | PP2300048066 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 67,092,800 | 100.639.200 | 33.546.400 | 17233 | |
| 384 | PP2300048067 - Ống nghiệm chống hủy đường NaF | 12,980,100 | 19.470.150 | 6.490.050 | 1452 | |
| 385 | PP2300048068 - Ống nghiệm Chimigly hoặc tương đương | 25,457,460 | 38.186.190 | 12.728.730 | 2847 | |
| 386 | PP2300048069 - Ống nghiệm chống đông | 19,515,600 | 29.273.400 | 9.757.800 | 2056 | |
| 387 | PP2300048070 - Ống nghiệm chống đông | 35,763,000 | 53.644.500 | 17.881.500 | 4488 | |
| 388 | PP2300048071 - Ống nghiệm chống đông | 4,519,500 | 6.779.250 | 2.259.750 | 567 | |
| 389 | PP2300048072 - Ống nghiệm | 64,933,500 | 97.400.250 | 32.466.750 | 7311 | |
| 390 | PP2300048073 - Ống nghiệm EDTA | 27,241,200 | 40.861.800 | 13.620.600 | 3554 | |
| 391 | PP2300048074 - Ống nghiệm EDTA | 192,462,900 | 288.694.350 | 96.231.450 | 20359 | |
| 392 | PP2300048075 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 333,960,000 | 500.940.000 | 166.980.000 | 24953 | |
| 393 | PP2300048076 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium | 125,269,200 | 187.903.800 | 62.634.600 | 13619 | |
| 394 | PP2300048077 - Ống chống đông | 78,293,500 | 117.440.250 | 39.146.750 | 8523 | |
| 395 | PP2300048078 - Ống nghiệm serum | 41,601,000 | 62.401.500 | 20.800.500 | 4652 | |
| 396 | PP2300048079 - Ống nghiệm serum | 58,653,000 | 87.979.500 | 29.326.500 | 6559 | |
| 397 | PP2300048080 - Ống nghiệm | 18,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 148 | |
| 398 | PP2300048081 - Ống nghiệm | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 49 | |
| 399 | PP2300048082 - Ống nghiệm | 4,500,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | 41 | |
| 400 | PP2300048083 - Dãy strip 8 ống 0.2ml PCR kèm nắp bằng nhựa bằng nhựa, loại trong | 1,687,500 | 2.531.250 | 843.750 | 10 | |
| 401 | PP2300048084 - Ống lưu mẫu Cryo Tube | 900,000 | 1.350.000 | 450.000 | 16 | |
| 402 | PP2300048085 - Môi trường vận chuyển bảo quản mẫu bệnh phẩm vi rút | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 82 | |
| 403 | PP2300048086 - Que lấy mẫu tỵ hầu | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.375.000 | 411 | |
| 404 | PP2300048087 - Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương | 1,460,000,000 | 2.190.000.000 | 730.000.000 | 16 | |
| 405 | PP2300048088 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương | 238,000,000 | 357.000.000 | 119.000.000 | 2 | |
| 406 | PP2300048089 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 87,500,000 | 131.250.000 | 43.750.000 | 16 | |
| 407 | PP2300048090 - Catheter siêu lọc máu 11F | 5,040,000 | 7.560.000 | 2.520.000 | 1 | |
| 408 | PP2300048091 - Catheter siêu lọc máu trẻ em 8.5F | 5,000,000 | 7.500.000 | 2.500.000 | 1 | |
| 409 | PP2300048092 - Túi đựng dịch thải | 47,000,000 | 70.500.000 | 23.500.000 | 16 | |
| 410 | PP2300048093 - Bao đựng máu sau sinh | 47,152,560 | 70.728.840 | 23.576.280 | 710 | |
| 411 | PP2300048094 - Bao nilon luồn camera nội soi | 30,384,000 | 45.576.000 | 15.192.000 | 347 | |
| 412 | PP2300048095 - Bao nilon luồn camera nội soi | 9,648,000 | 14.472.000 | 4.824.000 | 110 | |
| 413 | PP2300048096 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần cho người lớn, 2 bẫy nước | 8,088,000 | 12.132.000 | 4.044.000 | 7 | |
| 414 | PP2300048097 - Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 99 | |
| 415 | PP2300048098 - Bộ dẫn truyền cảm ứng theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 714,000 | 1.071.000 | 357.000 | 1 | |
| 416 | PP2300048099 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 17,136,000 | 25.704.000 | 8.568.000 | 4 | |
| 417 | PP2300048100 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường | 3,570,000 | 5.355.000 | 1.785.000 | 1 | |
| 418 | PP2300048101 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh | 43,050,000 | 64.575.000 | 21.525.000 | 17 | |
| 419 | PP2300048102 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 13,200,000 | 19.800.000 | 6.600.000 | 5 | |
| 420 | PP2300048103 - Buồng tiêm dưới da các cỡ (Người lớn, trẻ em) | 11,900,000 | 17.850.000 | 5.950.000 | 1 | |
| 421 | PP2300048104 - Kim truyền buồng tiêm cánh bướm | 1,300,000 | 1.950.000 | 650.000 | 2 | |
| 422 | PP2300048105 - Cassette nhựa | 18,750,000 | 28.125.000 | 9.375.000 | 616 | |
| 423 | PP2300048106 - Cassettes nhựa lổ nhỏ | 7,500,000 | 11.250.000 | 3.750.000 | 1 | |
| 424 | PP2300048107 - Cassettes nhựa lổ to | 7,500,000 | 11.250.000 | 3.750.000 | 1 | |
| 425 | PP2300048108 - Clip Hemolock | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | 33 | |
| 426 | PP2300048109 - Dao đốt điện | 410,319,000 | 615.478.500 | 205.159.500 | 824 | |
| 427 | PP2300048110 - Dây cưa sọ não Olivecrona unbreakable wire saw hoặc tương đương | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 4 | |
| 428 | PP2300048111 - Dây garo | 9,164,848 | 13.747.272 | 4.582.424 | 311 | |
| 429 | PP2300048112 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 79,005,000 | 118.507.500 | 39.502.500 | 25974 | |
| 430 | PP2300048113 - Điện cực điện tim | 88,184,000 | 132.276.000 | 44.092.000 | 4530 | |
| 431 | PP2300048114 - Điện cực điện tim | 34,435,500 | 51.653.250 | 17.217.750 | 1715 | |
| 432 | PP2300048115 - Điện cực điện tim | 48,420,750 | 72.631.125 | 24.210.375 | 1648 | |
| 433 | PP2300048116 - Điện cực dán đo vận động dẫn truyền dành cho máy điện cơ | 840,000 | 1.260.000 | 420.000 | 1 | |
| 434 | PP2300048117 - Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ | 1,638,000 | 2.457.000 | 819.000 | 1 | |
| 435 | PP2300048118 - Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO | 149,760,000 | 224.640.000 | 74.880.000 | 4 | |
| 436 | PP2300048119 - Filter tip | 29,260,800 | 43.891.200 | 14.630.400 | 2004 | |
| 437 | PP2300048120 - Filter tip | 9,331,200 | 13.996.800 | 4.665.600 | 639 | |
| 438 | PP2300048121 - Filter tip | 18,631,296 | 27.946.944 | 9.315.648 | 639 | |
| 439 | PP2300048122 - Kẹp rốn | 20,450,400 | 30.675.600 | 10.225.200 | 1401 | |
| 440 | PP2300048123 - Kẹp rốn tiệt trùng | 16,465,000 | 24.697.500 | 8.232.500 | 1353 | |
| 441 | PP2300048124 - Kim điện cơ cỡ lớn 151T hoặc tương đương | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.100.000 | 1 | |
| 442 | PP2300048125 - Khoá ba chạc Discofix có Dây 50cm hoặc tương đương | 39,117,000 | 58.675.500 | 19.558.500 | 495 | |
| 443 | PP2300048126 - Chạc 3 (khoá 3 chạc) | 21,485,493 | 32.228.239,5 | 10.742.746,5 | 611 | |
| 444 | PP2300048127 - Chạc 3 nhựa có dây nối | 160,225,000 | 240.337.500 | 80.112.500 | 2026 | |
| 445 | PP2300048128 - Threeway ngắn và dài | 150,000 | 225.000 | 75.000 | 2 | |
| 446 | PP2300048129 - Lam kính | 17,996,475 | 26.994.712,5 | 8.998.237,5 | 48 | |
| 447 | PP2300048130 - Lam kính mài nhám | 5,382,000 | 8.073.000 | 2.691.000 | 25 | |
| 448 | PP2300048131 - Lamen | 239,400,000 | 359.100.000 | 119.700.000 | 37 | |
| 449 | PP2300048132 - Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương | 12,012,000 | 18.018.000 | 6.006.000 | 43 | |
| 450 | PP2300048133 - Lưỡi dao bào da (lạng da) | 8,190,000 | 12.285.000 | 4.095.000 | 13 | |
| 451 | PP2300048134 - Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 452 | PP2300048135 - Lưỡi dao mổ số 10 | 19,970,895 | 29.956.342,5 | 9.985.447,5 | 1906 | |
| 453 | PP2300048136 - Lưỡi dao mổ số 11 | 6,846,672 | 10.270.008 | 3.423.336 | 654 | |
| 454 | PP2300048137 - Lưỡi dao mổ số 15 | 1,958,775 | 2.938.162,5 | 979.387,5 | 187 | |
| 455 | PP2300048138 - Lưỡi dao mổ số 20 | 1,135,659 | 1.703.488,5 | 567.829,5 | 108 | |
| 456 | PP2300048139 - Lưới thoát vị bẹn | 12,840,000 | 19.260.000 | 6.420.000 | 2 | |
| 457 | PP2300048140 - Lưới thoát vị bẹn | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 5 | |
| 458 | PP2300048141 - Lưới thoát vị bẹn | 14,400,000 | 21.600.000 | 7.200.000 | 4 | |
| 459 | PP2300048142 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương | 23,280,000 | 34.920.000 | 11.640.000 | 5 | |
| 460 | PP2300048143 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương | 31,680,000 | 47.520.000 | 15.840.000 | 5 | |
| 461 | PP2300048144 - Bông xốp cầm máu | 20,713,000 | 31.069.500 | 10.356.500 | 32 | |
| 462 | PP2300048145 - Bông xốp cầm máu | 16,380,000 | 24.570.000 | 8.190.000 | 25 | |
| 463 | PP2300048146 - Miếng cầm máu mũi | 53,074,728 | 79.612.092 | 26.537.364 | 52 | |
| 464 | PP2300048147 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa | 13,800,000 | 20.700.000 | 6.900.000 | 4 | |
| 465 | PP2300048148 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa | 5,520,000 | 8.280.000 | 2.760.000 | 2 | |
| 466 | PP2300048149 - Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương | 26,254,400 | 39.381.600 | 13.127.200 | 40 | |
| 467 | PP2300048150 - Nhiệt kế 42 độ C | 35,033,600 | 52.550.400 | 17.516.800 | 121 | |
| 468 | PP2300048151 - Nhiệt kế điện tử | 301,670,000 | 452.505.000 | 150.835.000 | 26 | |
| 469 | PP2300048152 - Nút bơm thuốc | 41,576,000 | 62.364.000 | 20.788.000 | 2136 | |
| 470 | PP2300048153 - Nút bơm thuốc | 12,915,000 | 19.372.500 | 6.457.500 | 1233 | |
| 471 | PP2300048154 - Phin lọc khuẩn có tạo ẩm | 213,700,300 | 320.550.450 | 106.850.150 | 1219 | |
| 472 | PP2300048155 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 5,610,000 | 8.415.000 | 2.805.000 | 25 | |
| 473 | PP2300048156 - Pipet | 800,000 | 1.200.000 | 400.000 | 1 | |
| 474 | PP2300048157 - Pipet | 572,000 | 858.000 | 286.000 | 43 | |
| 475 | PP2300048158 - Rọ lấy sỏi | 69,090,000 | 103.635.000 | 34.545.000 | 3 | |
| 476 | PP2300048159 - Sample wells type | 21,630,000 | 32.445.000 | 10.815.000 | 1 | |
| 477 | PP2300048160 - Sáp xương sọ não | 4,787,200 | 7.180.800 | 2.393.600 | 15 | |
| 478 | PP2300048161 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 110,700,000 | 166.050.000 | 55.350.000 | 5055 | |
| 479 | PP2300048162 - Đầu col vô trùng | 3,780,000 | 5.670.000 | 1.890.000 | 173 | |
| 480 | PP2300048163 - Tấm điện cực trung tính | 29,700,000 | 44.550.000 | 14.850.000 | 123 | |
| 481 | PP2300048164 - Túi áp lực đo huyết áp động mạch xâm lấn | 6,500,000 | 9.750.000 | 3.250.000 | 1 | |
| 482 | PP2300048165 - Bộ dây máy thở máy hồi sức sơ sinh (dây thở 1 lần tích hợp van thở ra) | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 2 | |
| 483 | PP2300048166 - Dây hút dịch phẫu thuật | 93,600,000 | 140.400.000 | 46.800.000 | 822 | |
| 484 | PP2300048167 - Nắp đậy Trocar | 4,300,000 | 6.450.000 | 2.150.000 | 4 | |
| 485 | PP2300048168 - Nắp đậy Trocar | 8,600,000 | 12.900.000 | 4.300.000 | 8 | |
| 486 | PP2300048169 - Nắp đậy Trocar | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 8 | |
| 487 | PP2300048170 - Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplate hoặc tương đương | 18,902,400 | 28.353.600 | 9.451.200 | 43 | |
| 488 | PP2300048171 - Băng mắt | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 164 | |
| 489 | PP2300048172 - Đĩa đệm nhân tạo | 94,160,000 | 141.240.000 | 47.080.000 | 1 | |
| 490 | PP2300048173 - Bộ dẫn lưu áp lực âm | 24,202,500 | 36.303.750 | 12.101.250 | 21 | |
| 491 | PP2300048174 - Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D | 7,050,000 | 10.575.000 | 3.525.000 | 1 | |
| 492 | PP2300048175 - Nẹp thẳng vá sọ Titan | 3,480,000 | 5.220.000 | 1.740.000 | 1 | |
| 493 | PP2300048176 - Vít sọ não tự taro | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 1 | |
| 494 | PP2300048177 - Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng) | 17,400,000 | 26.100.000 | 8.700.000 | 1 | |
| 495 | PP2300048178 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | 8 | |
| 496 | PP2300048179 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 6 | |
| 497 | PP2300048180 - Vít răng hàm mặt (vít mặt) | 97,500,000 | 146.250.000 | 48.750.000 | 53 | |
| 498 | PP2300048181 - Mũi khoan | 3,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | 1 | |
| 499 | PP2300048182 - Mũi khoan | 5,500,000 | 8.250.000 | 2.750.000 | 2 | |
| 500 | PP2300048183 - Mũi khoan | 3,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | 1 | |
| 501 | PP2300048184 - Tuốc nơ vít | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1 | |
| 502 | PP2300048185 - Tuốc nơ vít | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1 | |
| 503 | PP2300048186 - Tuốc nơ vít | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1 | |
| 504 | PP2300048187 - Cố định ngoài chữ T (cố định ngoài cổ chân) | 12,450,000 | 18.675.000 | 6.225.000 | 1 | |
| 505 | PP2300048188 - Cố định ngoài gãy liên mấu chuyển | 11,800,000 | 17.700.000 | 5.900.000 | 1 | |
| 506 | PP2300048189 - Cố định ngoài khung chậu | 12,750,000 | 19.125.000 | 6.375.000 | 1 | |
| 507 | PP2300048190 - Cố định ngoài qua gối | 14,500,000 | 21.750.000 | 7.250.000 | 1 | |
| 508 | PP2300048191 - Cố định ngoài Muller (cố định ngoài cẳng chân) | 10,750,000 | 16.125.000 | 5.375.000 | 1 | |
| 509 | PP2300048192 - Đinh Kít-ne | 1,000,000 | 1.500.000 | 500.000 | 2 | |
| 510 | PP2300048193 - Đinh Kít-ne | 5,460,000 | 8.190.000 | 2.730.000 | 11 | |
| 511 | PP2300048194 - Đinh Kít-ne | 500,000 | 750.000 | 250.000 | 1 | |
| 512 | PP2300048195 - Đinh Kít-ne | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.400.000 | 7 | |
| 513 | PP2300048196 - Đinh Kít-ne | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 2 | |
| 514 | PP2300048197 - Đinh Kít-ne | 4,900,000 | 7.350.000 | 2.450.000 | 12 | |
| 515 | PP2300048198 - Đinh Kít-ne | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 2 | |
| 516 | PP2300048199 - Đinh Kít-ne | 7,560,000 | 11.340.000 | 3.780.000 | 15 | |
| 517 | PP2300048200 - Đinh Kít-ne | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.400.000 | 4 | |
| 518 | PP2300048201 - Đinh Kít-ne | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | 19 | |
| 519 | PP2300048202 - Đinh Kít-ne | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.400.000 | 4 | |
| 520 | PP2300048203 - Đinh Kít-ne | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 13 | |
| 521 | PP2300048204 - Nẹp 3 lá Clover leaf Plate | 28,000,000 | 42.000.000 | 14.000.000 | 2 | |
| 522 | PP2300048205 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate | 20,300,000 | 30.450.000 | 10.150.000 | 2 | |
| 523 | PP2300048206 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 524 | PP2300048207 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate | 48,230,000 | 72.345.000 | 24.115.000 | 7 | |
| 525 | PP2300048208 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate | 19,080,000 | 28.620.000 | 9.540.000 | 3 | |
| 526 | PP2300048209 - Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ | 22,475,000 | 33.712.500 | 11.237.500 | 3 | |
| 527 | PP2300048210 - Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1 | |
| 528 | PP2300048211 - Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ | 11,250,000 | 16.875.000 | 5.625.000 | 1 | |
| 529 | PP2300048212 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate | 1,900,000 | 2.850.000 | 950.000 | 1 | |
| 530 | PP2300048213 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate | 9,500,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | 1 | |
| 531 | PP2300048214 - Nẹp nén ép bản rộng các cỡ | 14,250,000 | 21.375.000 | 7.125.000 | 1 | |
| 532 | PP2300048215 - Nẹp chữ L phải /trái | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.260.000 | 1 | |
| 533 | PP2300048216 - Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ | 27,720,000 | 41.580.000 | 13.860.000 | 2 | |
| 534 | PP2300048217 - Nẹp chữ T | 20,160,000 | 30.240.000 | 10.080.000 | 1 | |
| 535 | PP2300048218 - Nẹp nâng đỡ chữ T, các cỡ | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 1 | |
| 536 | PP2300048219 - Nẹp chữ T nhỏ | 35,700,000 | 53.550.000 | 17.850.000 | 4 | |
| 537 | PP2300048220 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ | 1,400,000 | 2.100.000 | 700.000 | 1 | |
| 538 | PP2300048221 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.100.000 | 1 | |
| 539 | PP2300048222 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | |
| 540 | PP2300048223 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 2 | |
| 541 | PP2300048224 - Nẹp tạo hình thẳng, các cỡ | 9,800,000 | 14.700.000 | 4.900.000 | 1 | |
| 542 | PP2300048225 - Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar Butteress Plate) phải, trái | 9,100,000 | 13.650.000 | 4.550.000 | 1 | |
| 543 | PP2300048226 - Nẹp ngón tay, bàn tay 4 lỗ thẳng | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | 1 | |
| 544 | PP2300048227 - Nẹp xương bàn tay 4 lỗ thẳng | 5,000,000 | 7.500.000 | 2.500.000 | 1 | |
| 545 | PP2300048228 - Nẹp ốp lồi cầu trái /phải, các cỡ L - Buttress Plate | 12,500,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | 1 | |
| 546 | PP2300048229 - Nẹp xương bàn tay, ngón tay chữ L, phải trái | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 1 | |
| 547 | PP2300048230 - Nẹp xương gót chân, các cỡ | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.400.000 | 1 | |
| 548 | PP2300048231 - Vít mắt cá (Malleolar screw) | 12,800,000 | 19.200.000 | 6.400.000 | 5 | |
| 549 | PP2300048232 - Vít xương xốp mắt cá các cỡ | 9,720,000 | 14.580.000 | 4.860.000 | 4 | |
| 550 | PP2300048233 - Vít xốp | 16,320,000 | 24.480.000 | 8.160.000 | 17 | |
| 551 | PP2300048234 - Vít xốp | 960,000 | 1.440.000 | 480.000 | 1 | |
| 552 | PP2300048235 - Vít xốp | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 8 | |
| 553 | PP2300048236 - Vít xốp | 1,950,000 | 2.925.000 | 975.000 | 2 | |
| 554 | PP2300048237 - Vít xốp | 3,250,000 | 4.875.000 | 1.625.000 | 4 | |
| 555 | PP2300048238 - Vít xương bàn tay, ngón tay | 1,000,000 | 1.500.000 | 500.000 | 1 | |
| 556 | PP2300048239 - Vít xương cứng | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 12 | |
| 557 | PP2300048240 - Vít xương cứng | 100,800,000 | 151.200.000 | 50.400.000 | 104 | |
| 558 | PP2300048241 - Vít xương cứng | 68,800,000 | 103.200.000 | 34.400.000 | 71 | |
| 559 | PP2300048242 - Vít xương xốp các cỡ | 4,340,000 | 6.510.000 | 2.170.000 | 2 | |
| 560 | PP2300048243 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng | 55,200,000 | 82.800.000 | 27.600.000 | 1 | |
| 561 | PP2300048244 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng | 66,000,000 | 99.000.000 | 33.000.000 | 1 | |
| 562 | PP2300048245 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 1 | |
| 563 | PP2300048246 - Endopath Xcel B11LT hoặc tương đương | 19,651,695 | 29.477.542,5 | 9.825.847,5 | 1 | |
| 564 | PP2300048247 - Endopath Xcel Bladeless Trocar B5LT hoặc tương đương | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | 1 | |
| 565 | PP2300048248 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler hoặc tương đương | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | 1 | |
| 566 | PP2300048249 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng, công nghệ DST EEA hoặc tương đương các cỡ | 19,200,000 | 28.800.000 | 9.600.000 | 1 | |
| 567 | PP2300048250 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở | 10,813,320 | 16.219.980 | 5.406.660 | 1 | |
| 568 | PP2300048251 - Dụng cụ khâu nối tròn | 225,000,000 | 337.500.000 | 112.500.000 | 1 | |
| 569 | PP2300048252 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST | 201,600,000 | 302.400.000 | 100.800.000 | 6 | |
| 570 | PP2300048253 - Stapler thẳng (Endo stapler) dùng để cắt phổi | 13,412,658 | 20.118.987 | 6.706.329 | 1 | |
| 571 | PP2300048254 - Kim đốt RFA đơn cực | 55,800,000 | 83.700.000 | 27.900.000 | 1 | |
| 572 | PP2300048255 - Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương | 134,126,580 | 201.189.870 | 67.063.290 | 1 | |
| 573 | PP2300048256 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng | 129,303,216 | 193.954.824 | 64.651.608 | 4 | |
| 574 | PP2300048257 - Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1 | |
| 575 | PP2300048258 - Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng | 150,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | 2 | |
| 576 | PP2300048259 - Dây dẫn đường | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 1 | |
| 577 | PP2300048260 - Miếng dán phẫu thuật | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 4 | |
| 578 | PP2300048261 - Thông niệu quản | 13,500,000 | 20.250.000 | 6.750.000 | 2 | |
| 579 | PP2300048262 - Dao siêu âm | 10,281,600 | 15.422.400 | 5.140.800 | 1 | |
| 580 | PP2300048263 - Dây dao siêu âm mổ mở | 49,640,850 | 74.461.275 | 24.820.425 | 1 | |
| 581 | PP2300048264 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 51,140,250 | 76.710.375 | 25.570.125 | 1 | |
| 582 | PP2300048265 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong | 11,290,482 | 16.935.723 | 5.645.241 | 1 | |
| 583 | PP2300048266 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong | 11,686,180 | 17.529.270 | 5.843.090 | 1 | |
| 584 | PP2300048267 - Tay dao siêu âm mổ mở Lưỡi thiết kế dạng kéo cong | 15,850,800 | 23.776.200 | 7.925.400 | 1 | |
| 585 | PP2300048268 - Tay dao siêu âm mổ nội soi Lưỡi thiết kế dạng kéo cong | 69,182,316 | 103.773.474 | 34.591.158 | 1 | |
| 586 | PP2300048269 - Ance cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201A hoặc tương đương | 47,000,000 | 70.500.000 | 23.500.000 | 1 | |
| 587 | PP2300048270 - Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản | 1,470,000 | 2.205.000 | 735.000 | 1 | |
| 588 | PP2300048271 - Clip cầm máu loại chuẩn | 871,500,000 | 1.307.250.000 | 435.750.000 | 4 | |
| 589 | PP2300048272 - Cán clip | 10,400,000 | 15.600.000 | 5.200.000 | 1 | |
| 590 | PP2300048273 - Clip dùng một lần | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 8 | |
| 591 | PP2300048274 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 68,040,000 | 102.060.000 | 34.020.000 | 4 | |
| 592 | PP2300048275 - Kim chích cầm máu | 38,000,000 | 57.000.000 | 19.000.000 | 1 | |
| 593 | PP2300048276 - Dao cắt cơ vòng ba kênh | 31,500,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | |
| 594 | PP2300048277 - Dao kim | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1 | |
| 595 | PP2300048278 - Dây dẫn đường | 29,400,000 | 44.100.000 | 14.700.000 | 1 | |
| 596 | PP2300048279 - Rọ lấy sỏi | 22,000,000 | 33.000.000 | 11.000.000 | 1 | |
| 597 | PP2300048280 - Bóng kéo sỏi 3 kênh | 15,400,000 | 23.100.000 | 7.700.000 | 1 | |
| 598 | PP2300048281 - Bộ đặt stent | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | 1 | |
| 599 | PP2300048282 - Bóng nong cơ vòng | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 1 | |
| 600 | PP2300048283 - Stent đường mật | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 601 | PP2300048284 - Cannula ECMO động mạch 01 nòng | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 1 | |
| 602 | PP2300048285 - Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng | 168,000,000 | 252.000.000 | 84.000.000 | 1 | |
| 603 | PP2300048286 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch) | 31,000,000 | 46.500.000 | 15.500.000 | 1 | |
| 604 | PP2300048287 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch) | 31,000,000 | 46.500.000 | 15.500.000 | 1 | |
| 605 | PP2300048288 - Phổi nhân tạo ECMO | 325,000,000 | 487.500.000 | 162.500.000 | 1 | |
| 606 | PP2300048289 - Meritrans DTX plus hoặc tương đương | 7,140,000 | 10.710.000 | 3.570.000 | 2 | |
| 607 | PP2300048290 - Clamp kẹp ống ECMO | 192,500 | 288.750 | 96.250 | 1 | |
| 608 | PP2300048291 - Bộ xylanh bơm thuốc cản quang | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 4 | |
| 609 | PP2300048292 - Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock | 17,400,000 | 26.100.000 | 8.700.000 | 25 | |
| 610 | PP2300048293 - Dây nối chịu áp lực cao | 14,250,000 | 21.375.000 | 7.125.000 | 12 | |
| 611 | PP2300048294 - Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não | 66,000,000 | 99.000.000 | 33.000.000 | 1 | |
| 612 | PP2300048295 - Bóng nong mạch não | 34,500,000 | 51.750.000 | 17.250.000 | 1 | |
| 613 | PP2300048296 - Dây dẫn can thiệp mạch não | 65,000,000 | 97.500.000 | 32.500.000 | 1 | |
| 614 | PP2300048297 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng kéo cơ học | 237,500,000 | 356.250.000 | 118.750.000 | 1 | |
| 615 | PP2300048298 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não | 270,000,000 | 405.000.000 | 135.000.000 | 1 | |
| 616 | PP2300048299 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ | 71,820,000 | 107.730.000 | 35.910.000 | 1 | |
| 617 | PP2300048300 - Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 1 | |
| 618 | PP2300048301 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1 | |
| 619 | PP2300048302 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | 48,000,000 | 72.000.000 | 24.000.000 | 1 | |
| 620 | PP2300048303 - Ống thông chẩn đoán mạch máu | 940,000 | 1.410.000 | 470.000 | 1 | |
| 621 | PP2300048304 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch não | 23,100,000 | 34.650.000 | 11.550.000 | 2 | |
| 622 | PP2300048305 - Ống thông chụp mạch não | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1 | |
| 623 | PP2300048306 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 624 | PP2300048307 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ (không phủ thuốc) | 143,000,000 | 214.500.000 | 71.500.000 | 1 | |
| 625 | PP2300048308 - Stent động mạch cảnh | 53,000,000 | 79.500.000 | 26.500.000 | 1 | |
| 626 | PP2300048309 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 1 | |
| 627 | PP2300048310 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 1 | |
| 628 | PP2300048311 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 72,250,000 | 108.375.000 | 36.125.000 | 1 | |
| 629 | PP2300048312 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | 39,000,000 | 58.500.000 | 19.500.000 | 1 | |
| 630 | PP2300048313 - Vi ống thông siêu nhỏ mềm | 28,000,000 | 42.000.000 | 14.000.000 | 1 | |
| 631 | PP2300048314 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils | 67,500,000 | 101.250.000 | 33.750.000 | 1 | |
| 632 | PP2300048315 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn | 19,000,000 | 28.500.000 | 9.500.000 | 1 | |
| 633 | PP2300048316 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 1 | |
| 634 | PP2300048317 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 635 | PP2300048318 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 390.000.000 | 2 | |
| 636 | PP2300048319 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,197,000,000 | 1.795.500.000 | 598.500.000 | 2 | |
| 637 | PP2300048320 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,245,465,000 | 1.868.197.500 | 622.732.500 | 2 | |
| 638 | PP2300048321 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,185,000,000 | 1.777.500.000 | 592.500.000 | 2 | |
| 639 | PP2300048322 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,365,000,000 | 2.047.500.000 | 682.500.000 | 3 | |
| 640 | PP2300048323 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,592,500,000 | 2.388.750.000 | 796.250.000 | 3 | |
| 641 | PP2300048324 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 700.000.000 | 3 | |
| 642 | PP2300048325 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,546,650,000 | 2.319.975.000 | 773.325.000 | 3 | |
| 643 | PP2300048326 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 818,750,000 | 1.228.125.000 | 409.375.000 | 2 | |
| 644 | PP2300048327 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,134,000,000 | 1.701.000.000 | 567.000.000 | 2 | |
| 645 | PP2300048328 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,209,000,000 | 1.813.500.000 | 604.500.000 | 2 | |
| 646 | PP2300048329 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,185,000,000 | 1.777.500.000 | 592.500.000 | 2 | |
| 647 | PP2300048330 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,347,500,000 | 2.021.250.000 | 673.750.000 | 3 | |
| 648 | PP2300048331 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,633,500,000 | 2.450.250.000 | 816.750.000 | 4 | |
| 649 | PP2300048332 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,305,000,000 | 1.957.500.000 | 652.500.000 | 2 | |
| 650 | PP2300048333 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 448,000,000 | 672.000.000 | 224.000.000 | 2 | |
| 651 | PP2300048334 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,305,000,000 | 1.957.500.000 | 652.500.000 | 2 | |
| 652 | PP2300048335 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc | 378,000,000 | 567.000.000 | 189.000.000 | 1 | |
| 653 | PP2300048336 - Stent mạch vành phủ thuốc | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 420.000.000 | 2 | |
| 654 | PP2300048337 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . | 408,000,000 | 612.000.000 | 204.000.000 | 5 | |
| 655 | PP2300048338 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . | 316,000,000 | 474.000.000 | 158.000.000 | 3 | |
| 656 | PP2300048339 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 226,800,000 | 340.200.000 | 113.400.000 | 2 | |
| 657 | PP2300048340 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 231,000,000 | 346.500.000 | 115.500.000 | 2 | |
| 658 | PP2300048341 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 241,500,000 | 362.250.000 | 120.750.000 | 3 | |
| 659 | PP2300048342 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 246,000,000 | 369.000.000 | 123.000.000 | 2 | |
| 660 | PP2300048343 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 246,000,000 | 369.000.000 | 123.000.000 | 2 | |
| 661 | PP2300048344 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 246,000,000 | 369.000.000 | 123.000.000 | 2 | |
| 662 | PP2300048345 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 189,250,000 | 283.875.000 | 94.625.000 | 2 | |
| 663 | PP2300048346 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 162,225,000 | 243.337.500 | 81.112.500 | 2 | |
| 664 | PP2300048347 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 207,000,000 | 310.500.000 | 103.500.000 | 2 | |
| 665 | PP2300048348 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 77,500,000 | 116.250.000 | 38.750.000 | 1 | |
| 666 | PP2300048349 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 241,500,000 | 362.250.000 | 120.750.000 | 3 | |
| 667 | PP2300048350 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 417,000,000 | 625.500.000 | 208.500.000 | 5 | |
| 668 | PP2300048351 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ | 272,000,000 | 408.000.000 | 136.000.000 | 3 | |
| 669 | PP2300048352 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 236,000,000 | 354.000.000 | 118.000.000 | 3 | |
| 670 | PP2300048353 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 216,000,000 | 324.000.000 | 108.000.000 | 2 | |
| 671 | PP2300048354 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | 152,700,000 | 229.050.000 | 76.350.000 | 2 | |
| 672 | PP2300048355 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ | 207,900,000 | 311.850.000 | 103.950.000 | 2 | |
| 673 | PP2300048356 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng | 334,000,000 | 501.000.000 | 167.000.000 | 3 | |
| 674 | PP2300048357 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm | 334,000,000 | 501.000.000 | 167.000.000 | 3 | |
| 675 | PP2300048358 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính | 38,314,500 | 57.471.750 | 19.157.250 | 1 | |
| 676 | PP2300048359 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc | 125,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | 1 | |
| 677 | PP2300048360 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 23,750,000 | 35.625.000 | 11.875.000 | 4 | |
| 678 | PP2300048361 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 2 | |
| 679 | PP2300048362 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 324,000,000 | 486.000.000 | 162.000.000 | 49 | |
| 680 | PP2300048363 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | 258,300,000 | 387.450.000 | 129.150.000 | 34 | |
| 681 | PP2300048364 - Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái | 138,000,000 | 207.000.000 | 69.000.000 | 16 | |
| 682 | PP2300048365 - Dụng cụ dẫn đường Guide Wire M hoặc tương đương | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | 2 | |
| 683 | PP2300048366 - Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1 | |
| 684 | PP2300048367 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 685 | PP2300048368 - Máy tạo nhịp tim tạm thời 1 buồng | 105,840,000 | 158.760.000 | 52.920.000 | 1 | |
| 686 | PP2300048369 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng | 288,000,000 | 432.000.000 | 144.000.000 | 1 | |
| 687 | PP2300048370 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng | 500,000,000 | 750.000.000 | 250.000.000 | 1 | |
| 688 | PP2300048371 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng | 488,000,000 | 732.000.000 | 244.000.000 | 1 | |
| 689 | PP2300048372 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng | 445,000,000 | 667.500.000 | 222.500.000 | 1 | |
| 690 | PP2300048373 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng | 835,000,000 | 1.252.500.000 | 417.500.000 | 1 | |
| 691 | PP2300048374 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 740,000,000 | 1.110.000.000 | 370.000.000 | 1 | |
| 692 | PP2300048375 - Bơm áp lực cao | 147,000,000 | 220.500.000 | 73.500.000 | 8 | |
| 693 | PP2300048376 - Bơm tiêm | 111,600,000 | 167.400.000 | 55.800.000 | 148 | |
| 694 | PP2300048377 - Bơm tiêm | 31,000,000 | 46.500.000 | 15.500.000 | 41 | |
| 695 | PP2300048378 - Bộ bơm bóng áp lực cao. | 500,000,000 | 750.000.000 | 250.000.000 | 33 | |
| 696 | PP2300048379 - Bơm áp lực cao có van | 240,000,000 | 360.000.000 | 120.000.000 | 16 | |
| 697 | PP2300048380 - Bộ bơm bóng có co nối Y | 7,350,000 | 11.025.000 | 3.675.000 | 1 | |
| 698 | PP2300048381 - Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương | 12,150,000 | 18.225.000 | 6.075.000 | 74 | |
| 699 | PP2300048382 - Dây dẫn đường (guide wire) | 3,750,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 1 | |
| 700 | PP2300048383 - Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 265,500,000 | 398.250.000 | 132.750.000 | 74 | |
| 701 | PP2300048384 - Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 35,640,000 | 53.460.000 | 17.820.000 | 6 | |
| 702 | PP2300048385 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay | 49,500,000 | 74.250.000 | 24.750.000 | 8 | |
| 703 | PP2300048386 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 720.000.000 | 49 | |
| 704 | PP2300048387 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 122,450,000 | 183.675.000 | 61.225.000 | 4 | |
| 705 | PP2300048388 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 122,000,000 | 183.000.000 | 61.000.000 | 4 | |
| 706 | PP2300048389 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 165,000,000 | 247.500.000 | 82.500.000 | 2 | |
| 707 | PP2300048390 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 122,000,000 | 183.000.000 | 61.000.000 | 4 | |
| 708 | PP2300048391 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 48,980,000 | 73.470.000 | 24.490.000 | 2 | |
| 709 | PP2300048392 - Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các cỡ | 15,300,000 | 22.950.000 | 7.650.000 | 1 | |
| 710 | PP2300048393 - Ống thông (catheter) các cỡ | 736,000,000 | 1.104.000.000 | 368.000.000 | 132 | |
| 711 | PP2300048394 - Ống thông (catheter) các cỡ | 3,500,000 | 5.250.000 | 1.750.000 | 1 | |
| 712 | PP2300048395 - Ống thông (catheter) các cỡ | 920,000 | 1.380.000 | 460.000 | 1 | |
| 713 | PP2300048396 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 920,000 | 1.380.000 | 460.000 | 1 | |
| 714 | PP2300048397 - Áo phẫu thuật 3 lớp L | 140,485,800 | 210.728.700 | 70.242.900 | 355 | |
| 715 | PP2300048398 - Áo phẫu thuật 3 lớp M | 114,030,000 | 171.045.000 | 57.015.000 | 247 | |
| 716 | PP2300048399 - Áo quần phẫu thuật dùng 1 lần vô trùng | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | 49 | |
| 717 | PP2300048400 - Bộ kết nối 3 cổng | 175,000,000 | 262.500.000 | 87.500.000 | 82 | |
| 718 | PP2300048401 - Bộ kết nối 3 cổng manifold | 17,500,000 | 26.250.000 | 8.750.000 | 8 | |
| 719 | PP2300048402 - Bộ khăn chụp mạch vành C | 300,000,000 | 450.000.000 | 150.000.000 | 82 | |
| 720 | PP2300048403 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 11,623,500 | 17.435.250 | 5.811.750 | 2 | |
| 721 | PP2300048404 - Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 2 | |
| 722 | PP2300048405 - Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương | 227,700,000 | 341.550.000 | 113.850.000 | 9 | |
| 723 | PP2300048406 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | 245,000,000 | 367.500.000 | 122.500.000 | 8 | |
| 724 | PP2300048407 - Ống thông can thiệp IKARI hoặc tương đương | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1 | |
| 725 | PP2300048408 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ | 77,500,000 | 116.250.000 | 38.750.000 | 1 | |
| 726 | PP2300048409 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ | 1,075,000,000 | 1.612.500.000 | 537.500.000 | 41 | |
| 727 | PP2300048410 - Túi truyền áp lực | 3,900,000 | 5.850.000 | 1.950.000 | 1 | |
| 728 | PP2300048411 - Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương | 52,500,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | 1 | |
| 729 | PP2300048412 - Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng | 2,219,700,000 | 3.329.550.000 | 1.109.850.000 | 4 | |
| 730 | PP2300048413 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 510,000,000 | 765.000.000 | 255.000.000 | 1 | |
| 731 | PP2300048414 - Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương | 610,000,000 | 915.000.000 | 305.000.000 | 1 | |
| 732 | PP2300048415 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic | 325,000,000 | 487.500.000 | 162.500.000 | 1 | |
| 733 | PP2300048416 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 345.000.000 | 1 | |
| 734 | PP2300048417 - Khớp gối toàn phần | 460,000,000 | 690.000.000 | 230.000.000 | 1 | |
| 735 | PP2300048418 - Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai | 2,442,500,000 | 3.663.750.000 | 1.221.250.000 | 23 | |
| 736 | PP2300048419 - Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 1,360,096,810 | 2.040.145.215 | 680.048.405 | 13 | |
| 737 | PP2300048420 - Bộ nẹp vít cột sống (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 1,568,000,000 | 2.352.000.000 | 784.000.000 | 41 | |
| 738 | PP2300048421 - Bộ nẹp vít DHS/DCS (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 160,370,000 | 240.555.000 | 80.185.000 | 10 | |
| 739 | PP2300048422 - Bộ đinh nội tủy (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 295,700,000 | 443.550.000 | 147.850.000 | 9 | |
| 740 | PP2300048423 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 688,500,000 | 1.032.750.000 | 344.250.000 | 27 | |
| 741 | PP2300048424 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 135,660,000 | 203.490.000 | 67.830.000 | 8 | |
| 742 | PP2300048425 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) | 1,211,260,000 | 1.816.890.000 | 605.630.000 | 62 |
Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047684 |
| Giá từng phần lô | 85,599,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.399.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.799.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Băng dán cố định kim truyền bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2300047685 |
| Giá từng phần lô | 6,193,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.290.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.096.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047686 |
| Giá từng phần lô | 25,754,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.631.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.877.312,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300047687 |
| Giá từng phần lô | 38,318,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.478.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.159.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
Băng keo lụa Silk-tape hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047688 |
| Giá từng phần lô | 54,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.085.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.028.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Băng keo Tegaderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047689 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Băng keo thun co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2300047690 |
| Giá từng phần lô | 52,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.096.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.365.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Băng keo Tegaderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047691 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2300047692 |
| Giá từng phần lô | 245,391,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.087.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.695.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2726 |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300047693 |
| Giá từng phần lô | 38,267,095 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.400.642,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.133.547,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21691 |
Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047694 |
| Giá từng phần lô | 185,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.239.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 995 |
Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047695 |
| Giá từng phần lô | 230,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.375.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.458.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2565 |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047696 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1130 |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047697 |
| Giá từng phần lô | 3,929,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.894.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.964.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047698 |
| Giá từng phần lô | 17,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 403 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047699 |
| Giá từng phần lô | 20,223,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.334.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.111.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 344 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047700 |
| Giá từng phần lô | 9,081,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.621.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.540.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
Bơm tiêm insulin 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047701 |
| Giá từng phần lô | 42,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1266 |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047702 |
| Giá từng phần lô | 19,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.645.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.548.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1389 |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047703 |
| Giá từng phần lô | 6,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047704 |
| Giá từng phần lô | 113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300047705 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300047706 |
| Giá từng phần lô | 169,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1397 |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300047707 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047708 |
| Giá từng phần lô | 51,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6986 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047709 |
| Giá từng phần lô | 54,052,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.078.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.026.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5924 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047710 |
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047711 |
| Giá từng phần lô | 21,599,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.399.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.799.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2910 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047712 |
| Giá từng phần lô | 28,817,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.226.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.408.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4028 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047713 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047714 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047715 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047716 |
| Giá từng phần lô | 27,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.215.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3534 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047717 |
| Giá từng phần lô | 467,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51226 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047718 |
| Giá từng phần lô | 629,715,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.572.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.857.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80871 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047719 |
| Giá từng phần lô | 376,844,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.267.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48396 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047720 |
| Giá từng phần lô | 562,721,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.082.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.360.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54800 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047721 |
| Giá từng phần lô | 204,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16932 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047722 |
| Giá từng phần lô | 159,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.653.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.884.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15559 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047723 |
| Giá từng phần lô | 51,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.627.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2470 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047724 |
| Giá từng phần lô | 131,542,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.313.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.771.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6360 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047725 |
| Giá từng phần lô | 68,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3304 |
Áo giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047726 |
| Giá từng phần lô | 150,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 736 |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2300047727 |
| Giá từng phần lô | 35,754,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.631.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.877.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 492 |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2300047728 |
| Giá từng phần lô | 175,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.496.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.832.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1520 |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2300047729 |
| Giá từng phần lô | 294,396,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.595.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.198.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1646 |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300047730 |
| Giá từng phần lô | 33,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4527 |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300047731 |
| Giá từng phần lô | 34,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 962 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300047732 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 374 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300047733 |
| Giá từng phần lô | 22,703,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.055.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.351.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300047734 |
| Giá từng phần lô | 37,950,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.925.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.975.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2093 |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300047735 |
| Giá từng phần lô | 4,688,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.032.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.344.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473 |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300047736 |
| Giá từng phần lô | 550,216,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.325.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.108.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37129 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300047737 |
| Giá từng phần lô | 464,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 354 |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300047738 |
| Giá từng phần lô | 71,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.406.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047739 |
| Giá từng phần lô | 39,488,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.233.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.744.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1388 |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300047740 |
| Giá từng phần lô | 6,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300047741 |
| Giá từng phần lô | 61,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1258 |
Gạc phẫu thuật bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300047742 |
| Giá từng phần lô | 178,184,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.276.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.092.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4359 |
Gạc phẫu thuật bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300047743 |
| Giá từng phần lô | 872,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.308.541.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.180.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11195 |
Gạc phẫu thuật bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300047744 |
| Giá từng phần lô | 419,783,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.675.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.891.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3510 |
Gạc meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300047745 |
| Giá từng phần lô | 33,660,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.491.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.830.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 634 |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300047746 |
| Giá từng phần lô | 656,174,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.261.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.087.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45132 |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047747 |
| Giá từng phần lô | 39,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5470 |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047748 |
| Giá từng phần lô | 49,651,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.476.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.825.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4534 |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300047749 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 945 |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047750 |
| Giá từng phần lô | 142,809,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.213.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.404.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14877 |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047751 |
| Giá từng phần lô | 69,589,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.384.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.794.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7249 |
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2300047752 |
| Giá từng phần lô | 135,702,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.553.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.851.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13942 |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300047753 |
| Giá từng phần lô | 5,119,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.679.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 261 |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300047754 |
| Giá từng phần lô | 12,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.278.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.092.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 894 |
Airway (Ngáng miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2300047755 |
| Giá từng phần lô | 2,721,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.081.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300047756 |
| Giá từng phần lô | 10,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.248.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1015 |
Canule mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047757 |
| Giá từng phần lô | 4,413,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.620.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.206.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300047758 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.244.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300047759 |
| Giá từng phần lô | 139,550,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.325.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.775.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2317 |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300047760 |
| Giá từng phần lô | 75,977,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.966.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.988.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1262 |
Dây thở oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300047761 |
| Giá từng phần lô | 10,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.106.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 177 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047762 |
| Giá từng phần lô | 86,339,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.509.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.169.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 686 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047763 |
| Giá từng phần lô | 31,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.783.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 251 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047764 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047765 |
| Giá từng phần lô | 5,909,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.954.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047766 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Ống mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300047767 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) |
|
| Mã phần lô | PP2300047768 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047769 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.630.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047770 |
| Giá từng phần lô | 15,739,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.609.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.869.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300047771 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.468.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300047772 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.749.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.583.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
Ống Tizo lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047773 |
| Giá từng phần lô | 130,227,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.341.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.113.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2561 |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300047774 |
| Giá từng phần lô | 383,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300047775 |
| Giá từng phần lô | 20,756,358 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.134.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.378.179 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 945 |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300047776 |
| Giá từng phần lô | 257,893,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.839.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.946.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7851 |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300047777 |
| Giá từng phần lô | 161,221,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.832.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.610.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7337 |
Sonde hút dịch có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300047778 |
| Giá từng phần lô | 448,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300047779 |
| Giá từng phần lô | 26,762,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.143.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.381.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Sonde cho ăn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300047780 |
| Giá từng phần lô | 1,731,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.597.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 865.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
Sonde cho ăn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047781 |
| Giá từng phần lô | 23,677,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.516.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.838.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 661 |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300047782 |
| Giá từng phần lô | 13,996,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.994.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.998.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300047783 |
| Giá từng phần lô | 10,531,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.796.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.265.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 294 |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2300047784 |
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.890.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2300047785 |
| Giá từng phần lô | 252,954,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.432.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.477.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2224 |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2300047786 |
| Giá từng phần lô | 25,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.768.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.589.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2300047787 |
| Giá từng phần lô | 4,613,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.920.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300047788 |
| Giá từng phần lô | 1,511,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.266.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
Sonde J-J Urovision hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047789 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Sonde màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300047790 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.686.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.228.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300047791 |
| Giá từng phần lô | 39,269,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.904.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.634.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300047792 |
| Giá từng phần lô | 52,864,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.296.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.432.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 668 |
Sonde Telfon Guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2300047793 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300047794 |
| Giá từng phần lô | 946,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.419.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300047795 |
| Giá từng phần lô | 87,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1447 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300047796 |
| Giá từng phần lô | 85,005,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.508.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.502.687,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1416 |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047797 |
| Giá từng phần lô | 169,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 695 |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047798 |
| Giá từng phần lô | 98,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.811.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047799 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047800 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
Chỉ chromic catgut 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047801 |
| Giá từng phần lô | 374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chỉ chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047802 |
| Giá từng phần lô | 43,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
Chỉ chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047803 |
| Giá từng phần lô | 22,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
Chỉ chromic catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047804 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
Chỉ chromic catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047805 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 195 |
Chỉ Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047806 |
| Giá từng phần lô | 48,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
Chỉ nylon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047807 |
| Giá từng phần lô | 240,877,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.315.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.438.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1523 |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047808 |
| Giá từng phần lô | 260,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1787 |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047809 |
| Giá từng phần lô | 44,786,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.180.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.393.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 319 |
Chỉ nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047810 |
| Giá từng phần lô | 139,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
Chỉ nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047811 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
Chỉ nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047812 |
| Giá từng phần lô | 19,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
Chỉ nylon 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047813 |
| Giá từng phần lô | 21,245,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.868.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.622.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Chỉ nylon 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047814 |
| Giá từng phần lô | 8,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.453.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.151.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Chỉ Polydioxanone 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047815 |
| Giá từng phần lô | 9,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Chỉ Polydioxanone 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047816 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chỉ Polypropylene số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047817 |
| Giá từng phần lô | 8,282,442 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.423.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.141.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Chỉ Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047818 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Chỉ Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047819 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chỉ Polypropylene 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047820 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
Chỉ Polypropylene 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047821 |
| Giá từng phần lô | 61,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
Chỉ Polypropylene 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047822 |
| Giá từng phần lô | 23,758,812 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.638.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.879.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Chỉ Polypropylene 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047823 |
| Giá từng phần lô | 1,618,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.427.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chỉ Polypropylene 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047824 |
| Giá từng phần lô | 29,420,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.130.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.710.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Chỉ Silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047825 |
| Giá từng phần lô | 4,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047826 |
| Giá từng phần lô | 3,311,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.967.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.655.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047827 |
| Giá từng phần lô | 2,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Chỉ silk 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047828 |
| Giá từng phần lô | 7,821,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.731.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.910.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047829 |
| Giá từng phần lô | 32,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199 |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047830 |
| Giá từng phần lô | 29,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.848.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.949.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 169 |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047831 |
| Giá từng phần lô | 7,484,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.227.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.742.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Chỉ silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047832 |
| Giá từng phần lô | 16,699,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.048.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.349.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300047833 |
| Giá từng phần lô | 78,314,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.471.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.157.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Chỉ thép wire mono số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300047834 |
| Giá từng phần lô | 8,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300047835 |
| Giá từng phần lô | 185,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300047836 |
| Giá từng phần lô | 43,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300047837 |
| Giá từng phần lô | 630,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 910 |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300047838 |
| Giá từng phần lô | 459,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 921 |
Chỉ Polyglactine 910 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047839 |
| Giá từng phần lô | 9,610,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.415.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.805.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047840 |
| Giá từng phần lô | 59,896,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.844.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.948.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047841 |
| Giá từng phần lô | 194,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 307 |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047842 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047843 |
| Giá từng phần lô | 1,599,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.399.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chỉ Polyglactine 910 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047844 |
| Giá từng phần lô | 105,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.974.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.991.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
Chỉ Polyglactine 910 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047845 |
| Giá từng phần lô | 35,585,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.378.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.792.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
Chỉ Polyglactine 910 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047846 |
| Giá từng phần lô | 85,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047847 |
| Giá từng phần lô | 43,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE 2/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047848 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047849 |
| Giá từng phần lô | 6,456,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.684.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.228.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047850 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300047851 |
| Giá từng phần lô | 30,849,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.273.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.424.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Bộ gây tê màng cứng loại đơn giản |
|
| Mã phần lô | PP2300047852 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300047853 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
Dây nối bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300047854 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300047855 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
Catheter (TM trung tâm) 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300047856 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300047857 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300047858 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300047859 |
| Giá từng phần lô | 3,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047860 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047861 |
| Giá từng phần lô | 172,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1895 |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047862 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 940 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047863 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047864 |
| Giá từng phần lô | 261,481,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.222.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.740.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4548 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047865 |
| Giá từng phần lô | 346,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5699 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047866 |
| Giá từng phần lô | 164,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.293.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 859 |
Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047867 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047868 |
| Giá từng phần lô | 482,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8975 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047869 |
| Giá từng phần lô | 259,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4262 |
Bộ dây truyền dịch không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047870 |
| Giá từng phần lô | 204,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1751 |
Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047871 |
| Giá từng phần lô | 285,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300047872 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1373 |
Dây truyền dịch có kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300047873 |
| Giá từng phần lô | 128,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2392 |
Kim bướm Venofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047874 |
| Giá từng phần lô | 84,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3457 |
Kim bướm Venofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047875 |
| Giá từng phần lô | 12,070,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.105.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.035.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 976 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300047876 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 756 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300047877 |
| Giá từng phần lô | 9,557,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.336.268 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.778.756 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 773 |
Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047878 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74959 |
Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047879 |
| Giá từng phần lô | 145,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26548 |
Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047880 |
| Giá từng phần lô | 553,516,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.274.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.758.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101099 |
Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047881 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300047882 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3826 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300047883 |
| Giá từng phần lô | 314,778,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.167.832,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.389.277,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1298 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300047884 |
| Giá từng phần lô | 4,065,516 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.098.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300047885 |
| Giá từng phần lô | 4,185,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.277.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.092.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300047886 |
| Giá từng phần lô | 8,170,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.256.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.085.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300047887 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300047888 |
| Giá từng phần lô | 335,599,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.398.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.799.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87567 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300047889 |
| Giá từng phần lô | 160,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 598 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300047890 |
| Giá từng phần lô | 823,330,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.995.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.665.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4332 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300047891 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300047892 |
| Giá từng phần lô | 436,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2474 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300047893 |
| Giá từng phần lô | 79,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 419 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300047894 |
| Giá từng phần lô | 84,093,009 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.139.513,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.046.504,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300047895 |
| Giá từng phần lô | 412,901,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.352.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.450.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6170 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047896 |
| Giá từng phần lô | 17,526,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.289.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.763.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 686 |
Kim Sterican hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047897 |
| Giá từng phần lô | 21,119,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.678.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.559.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6453 |
Kim tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300047898 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5014 |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300047899 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047900 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Ampu thổi ngạt người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300047901 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ampu thổi ngạt trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047902 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300047903 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300047904 |
| Giá từng phần lô | 34,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047905 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bóp bóng có mặt nạ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300047906 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóp bóng có mặt nạ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047907 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300047908 |
| Giá từng phần lô | 10,353,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.529.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.176.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047909 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300047910 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Chén Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300047911 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cuvet máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300047912 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047913 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300047914 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300047915 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2300047916 |
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 262 |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300047917 |
| Giá từng phần lô | 4,728,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.092.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.364.012 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047918 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mask thở khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047919 |
| Giá từng phần lô | 9,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.789.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.596.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
Mask thở Oxy người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300047920 |
| Giá từng phần lô | 7,795,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.692.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.897.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
Mặt nạ bóp bóng rời |
|
| Mã phần lô | PP2300047921 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng mềm gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300047922 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Túi chườm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047923 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300047924 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Túi đựng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300047925 |
| Giá từng phần lô | 11,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300047926 |
| Giá từng phần lô | 266,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4212 |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300047927 |
| Giá từng phần lô | 374,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18107 |
Găng tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300047928 |
| Giá từng phần lô | 233,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.825.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.941.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23022 |
Găng tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300047929 |
| Giá từng phần lô | 406,352,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.528.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.176.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36107 |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047930 |
| Giá từng phần lô | 860,067,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.101.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.033.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54419 |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047931 |
| Giá từng phần lô | 734,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42740 |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047932 |
| Giá từng phần lô | 677,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.016.865.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42468 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047933 |
| Giá từng phần lô | 902,870,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.305.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.435.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20056 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047934 |
| Giá từng phần lô | 169,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3760 |
Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGrip hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047935 |
| Giá từng phần lô | 75,880,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.820.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.940.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 269 |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047936 |
| Giá từng phần lô | 20,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.059.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047937 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300047938 |
| Giá từng phần lô | 55,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300047939 |
| Giá từng phần lô | 6,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300047940 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Gel điện não, điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300047941 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300047942 |
| Giá từng phần lô | 91,766,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.649.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.883.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 434 |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300047943 |
| Giá từng phần lô | 12,877,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.315.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.438.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300047944 |
| Giá từng phần lô | 38,620,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.930.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.310.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Giấy điện tim 6 cần tương thích với máy N.K.FQW110-2-140 |
|
| Mã phần lô | PP2300047945 |
| Giá từng phần lô | 27,940,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.910.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.970.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
Giấy in monitor sản khoa tương thích với máy Bistos BT- 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300047946 |
| Giá từng phần lô | 2,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300047947 |
| Giá từng phần lô | 7,191,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.786.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.595.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300047948 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047949 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300047950 |
| Giá từng phần lô | 153,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300047951 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Phim X-Quang laser kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300047952 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
Phim CT |
|
| Mã phần lô | PP2300047953 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2300047954 |
| Giá từng phần lô | 1,670,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5342 |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047955 |
| Giá từng phần lô | 2,692,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.038.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.346.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047956 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12658 |
Phim X-Quang nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300047957 |
| Giá từng phần lô | 135,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 896 |
Phim X-Quang nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300047958 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
Phim X-quang vú kỹ thuật số tương thích với máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2300047959 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047960 |
| Giá từng phần lô | 3,873,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.809.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.936.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13842 |
Phim X Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047961 |
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300047962 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đai Desault trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300047963 |
| Giá từng phần lô | 68,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Đai Desault trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300047964 |
| Giá từng phần lô | 12,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Áo nẹp cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300047965 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Đai thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300047966 |
| Giá từng phần lô | 62,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300047967 |
| Giá từng phần lô | 108,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300047968 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Nẹp đùi Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2300047969 |
| Giá từng phần lô | 19,491,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.237.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.745.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300047970 |
| Giá từng phần lô | 16,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300047971 |
| Giá từng phần lô | 14,033,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.049.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.016.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300047972 |
| Giá từng phần lô | 32,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300047973 |
| Giá từng phần lô | 27,190,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.786.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.595.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300047974 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300047975 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300047976 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nẹp Iselin (Nhôm) |
|
| Mã phần lô | PP2300047977 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Cassette phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300047978 |
| Giá từng phần lô | 78,024,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.037.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.012.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chất nhầy DUOVISC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047979 |
| Giá từng phần lô | 26,141,807 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.212.710,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.070.903,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300047980 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Chất nhầy mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300047981 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Dao mổ Feather hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047982 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
Dao mổ mắt phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300047983 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dao mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300047984 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dịch nhầy phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300047985 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Thuốc nhuộm bao EyeRhex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047986 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047987 |
| Giá từng phần lô | 69,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Thủy tinh thể mềm HOYA iSert 251 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047988 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis 1 (gồm kẹp cánh bướm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047989 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm HOYA Isert 151 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047990 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047991 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047992 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300047993 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047994 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047995 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300047996 |
| Giá từng phần lô | 857,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng Synthesis Plus (PYPLUS) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047997 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuỷ tinh thể mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300047998 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thủy tinh thể nhân tạo đặt sẵn trong ống tiêm gắn liền cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2300047999 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300048000 |
| Giá từng phần lô | 3,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Băng chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300048001 |
| Giá từng phần lô | 27,182,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.774.387,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.591.462,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300048002 |
| Giá từng phần lô | 8,471,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.707.887,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.962,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Băng đựng hóa chất Cassettes Sterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048003 |
| Giá từng phần lô | 185,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048004 |
| Giá từng phần lô | 73,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048005 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048006 |
| Giá từng phần lô | 29,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.257.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048007 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048008 |
| Giá từng phần lô | 10,025,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.038.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.012.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Que thử hóa học indicator strip hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048009 |
| Giá từng phần lô | 101,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300048010 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048011 |
| Giá từng phần lô | 112,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048012 |
| Giá từng phần lô | 1,339,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.009.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048013 |
| Giá từng phần lô | 149,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048014 |
| Giá từng phần lô | 7,951,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.927.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048015 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048016 |
| Giá từng phần lô | 13,905,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.952.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048017 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048018 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048019 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048020 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048021 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048022 |
| Giá từng phần lô | 73,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048023 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048024 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048025 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048026 |
| Giá từng phần lô | 195,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 236 |
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048027 |
| Giá từng phần lô | 255,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 353 |
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300048028 |
| Giá từng phần lô | 253,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 386 |
Bộ dây máu Online HDF |
|
| Mã phần lô | PP2300048029 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048030 |
| Giá từng phần lô | 402,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5007 |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300048031 |
| Giá từng phần lô | 270,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3370 |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300048032 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048033 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Màng lọc máu thận nhân tạo High-flux |
|
| Mã phần lô | PP2300048034 |
| Giá từng phần lô | 794,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048035 |
| Giá từng phần lô | 1,742,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.613.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 871.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427 |
Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048036 |
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300048037 |
| Giá từng phần lô | 950,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
Quả lọc thận high flux |
|
| Mã phần lô | PP2300048038 |
| Giá từng phần lô | 320,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Quả lọc thận low flux |
|
| Mã phần lô | PP2300048039 |
| Giá từng phần lô | 1,001,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.502.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Quả lọc thận low flux |
|
| Mã phần lô | PP2300048040 |
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
Filtrate Bag 10L |
|
| Mã phần lô | PP2300048041 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.874.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300048042 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300048043 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD) |
|
| Mã phần lô | PP2300048044 |
| Giá từng phần lô | 1,436,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Bọc lấy máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300048045 |
| Giá từng phần lô | 1,350,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.026.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1017 |
Bọc lấy máu đôi 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300048046 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
Bọc lấy máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300048047 |
| Giá từng phần lô | 195,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đáy |
|
| Mã phần lô | PP2300048048 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Túi máu bốn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300048049 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048050 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048051 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300048052 |
| Giá từng phần lô | 276,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.023.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.341.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 337 |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300048053 |
| Giá từng phần lô | 24,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49397 |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300048054 |
| Giá từng phần lô | 21,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22200 |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300048055 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 945 |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048056 |
| Giá từng phần lô | 414,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1362 |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048057 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300048058 |
| Giá từng phần lô | 1,448,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA) |
|
| Mã phần lô | PP2300048059 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300048060 |
| Giá từng phần lô | 51,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.576.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.525.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3074 |
Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300048061 |
| Giá từng phần lô | 70,693,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.040.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.346.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4257 |
Reactions Rotor Biosystem A25 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048062 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Ống Cryo |
|
| Mã phần lô | PP2300048063 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300048064 |
| Giá từng phần lô | 41,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9856 |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300048065 |
| Giá từng phần lô | 30,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7231 |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300048066 |
| Giá từng phần lô | 67,092,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.639.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.546.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17233 |
Ống nghiệm chống hủy đường NaF |
|
| Mã phần lô | PP2300048067 |
| Giá từng phần lô | 12,980,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.470.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.490.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1452 |
Ống nghiệm Chimigly hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048068 |
| Giá từng phần lô | 25,457,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.186.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.728.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2847 |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300048069 |
| Giá từng phần lô | 19,515,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.273.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.757.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2056 |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300048070 |
| Giá từng phần lô | 35,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.644.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.881.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4488 |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300048071 |
| Giá từng phần lô | 4,519,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.779.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.259.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300048072 |
| Giá từng phần lô | 64,933,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.400.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.466.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7311 |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300048073 |
| Giá từng phần lô | 27,241,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.861.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.620.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3554 |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300048074 |
| Giá từng phần lô | 192,462,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.694.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.231.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20359 |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300048075 |
| Giá từng phần lô | 333,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24953 |
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300048076 |
| Giá từng phần lô | 125,269,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.903.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.634.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13619 |
Ống chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300048077 |
| Giá từng phần lô | 78,293,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.440.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.146.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8523 |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300048078 |
| Giá từng phần lô | 41,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.401.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4652 |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300048079 |
| Giá từng phần lô | 58,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.979.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.326.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6559 |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300048080 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300048081 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300048082 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Dãy strip 8 ống 0.2ml PCR kèm nắp bằng nhựa bằng nhựa, loại trong |
|
| Mã phần lô | PP2300048083 |
| Giá từng phần lô | 1,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Ống lưu mẫu Cryo Tube |
|
| Mã phần lô | PP2300048084 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Môi trường vận chuyển bảo quản mẫu bệnh phẩm vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300048085 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
Que lấy mẫu tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300048086 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048087 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048088 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300048089 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Catheter siêu lọc máu 11F |
|
| Mã phần lô | PP2300048090 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Catheter siêu lọc máu trẻ em 8.5F |
|
| Mã phần lô | PP2300048091 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300048092 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bao đựng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300048093 |
| Giá từng phần lô | 47,152,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.728.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.576.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 710 |
Bao nilon luồn camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300048094 |
| Giá từng phần lô | 30,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
Bao nilon luồn camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300048095 |
| Giá từng phần lô | 9,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần cho người lớn, 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300048096 |
| Giá từng phần lô | 8,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2300048097 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300048098 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300048099 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300048100 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300048101 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300048102 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Buồng tiêm dưới da các cỡ (Người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300048103 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim truyền buồng tiêm cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300048104 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cassette nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300048105 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
Cassettes nhựa lổ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300048106 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cassettes nhựa lổ to |
|
| Mã phần lô | PP2300048107 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Clip Hemolock |
|
| Mã phần lô | PP2300048108 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300048109 |
| Giá từng phần lô | 410,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.478.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.159.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 824 |
Dây cưa sọ não Olivecrona unbreakable wire saw hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048110 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300048111 |
| Giá từng phần lô | 9,164,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.747.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.582.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048112 |
| Giá từng phần lô | 79,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25974 |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300048113 |
| Giá từng phần lô | 88,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4530 |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300048114 |
| Giá từng phần lô | 34,435,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.653.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.217.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1715 |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300048115 |
| Giá từng phần lô | 48,420,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.631.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.210.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1648 |
Điện cực dán đo vận động dẫn truyền dành cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300048116 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300048117 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO |
|
| Mã phần lô | PP2300048118 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Filter tip |
|
| Mã phần lô | PP2300048119 |
| Giá từng phần lô | 29,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.891.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.630.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2004 |
Filter tip |
|
| Mã phần lô | PP2300048120 |
| Giá từng phần lô | 9,331,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.996.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.665.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 639 |
Filter tip |
|
| Mã phần lô | PP2300048121 |
| Giá từng phần lô | 18,631,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.946.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.315.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 639 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300048122 |
| Giá từng phần lô | 20,450,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.675.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.225.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1401 |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048123 |
| Giá từng phần lô | 16,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1353 |
Kim điện cơ cỡ lớn 151T hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048124 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khoá ba chạc Discofix có Dây 50cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048125 |
| Giá từng phần lô | 39,117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.675.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.558.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 495 |
Chạc 3 (khoá 3 chạc) |
|
| Mã phần lô | PP2300048126 |
| Giá từng phần lô | 21,485,493 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.228.239,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.742.746,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 611 |
Chạc 3 nhựa có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300048127 |
| Giá từng phần lô | 160,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2026 |
Threeway ngắn và dài |
|
| Mã phần lô | PP2300048128 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300048129 |
| Giá từng phần lô | 17,996,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.994.712,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.998.237,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
Lam kính mài nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300048130 |
| Giá từng phần lô | 5,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.691.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300048131 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048132 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.018.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Lưỡi dao bào da (lạng da) |
|
| Mã phần lô | PP2300048133 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048134 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300048135 |
| Giá từng phần lô | 19,970,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.956.342,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.985.447,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1906 |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300048136 |
| Giá từng phần lô | 6,846,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.270.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.423.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 654 |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300048137 |
| Giá từng phần lô | 1,958,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.938.162,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.387,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300048138 |
| Giá từng phần lô | 1,135,659 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.703.488,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.829,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300048139 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300048140 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300048141 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048142 |
| Giá từng phần lô | 23,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048143 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bông xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048144 |
| Giá từng phần lô | 20,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.069.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.356.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
Bông xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048145 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300048146 |
| Giá từng phần lô | 53,074,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.612.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.537.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300048147 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300048148 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048149 |
| Giá từng phần lô | 26,254,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.381.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.127.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300048150 |
| Giá từng phần lô | 35,033,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.550.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.516.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121 |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300048151 |
| Giá từng phần lô | 301,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
Nút bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300048152 |
| Giá từng phần lô | 41,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2136 |
Nút bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300048153 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
Phin lọc khuẩn có tạo ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300048154 |
| Giá từng phần lô | 213,700,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.550.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.850.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1219 |
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300048155 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2300048156 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2300048157 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300048158 |
| Giá từng phần lô | 69,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Sample wells type |
|
| Mã phần lô | PP2300048159 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sáp xương sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300048160 |
| Giá từng phần lô | 4,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.180.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.393.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2300048161 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5055 |
Đầu col vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048162 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300048163 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
Túi áp lực đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300048164 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ dây máy thở máy hồi sức sơ sinh (dây thở 1 lần tích hợp van thở ra) |
|
| Mã phần lô | PP2300048165 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300048166 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
Nắp đậy Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300048167 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nắp đậy Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300048168 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nắp đậy Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300048169 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048170 |
| Giá từng phần lô | 18,902,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.353.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.451.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300048171 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
Đĩa đệm nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300048172 |
| Giá từng phần lô | 94,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300048173 |
| Giá từng phần lô | 24,202,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.303.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.101.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D |
|
| Mã phần lô | PP2300048174 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp thẳng vá sọ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300048175 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít sọ não tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300048176 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2300048177 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300048178 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300048179 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Vít răng hàm mặt (vít mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2300048180 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300048181 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300048182 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300048183 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300048184 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300048185 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300048186 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cố định ngoài chữ T (cố định ngoài cổ chân) |
|
| Mã phần lô | PP2300048187 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cố định ngoài gãy liên mấu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2300048188 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300048189 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2300048190 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cố định ngoài Muller (cố định ngoài cẳng chân) |
|
| Mã phần lô | PP2300048191 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048192 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048193 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048194 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048195 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048196 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048197 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048198 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048199 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048200 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048201 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048202 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300048203 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Nẹp 3 lá Clover leaf Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048204 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048205 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048206 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048207 |
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048208 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048209 |
| Giá từng phần lô | 22,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048210 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048211 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048212 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048213 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp nén ép bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048214 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp chữ L phải /trái |
|
| Mã phần lô | PP2300048215 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048216 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300048217 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp nâng đỡ chữ T, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048218 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp chữ T nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300048219 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048220 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300048221 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300048222 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300048223 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp tạo hình thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048224 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar Butteress Plate) phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2300048225 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp ngón tay, bàn tay 4 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300048226 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp xương bàn tay 4 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300048227 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp ốp lồi cầu trái /phải, các cỡ L - Buttress Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300048228 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp xương bàn tay, ngón tay chữ L, phải trái |
|
| Mã phần lô | PP2300048229 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp xương gót chân, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048230 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít mắt cá (Malleolar screw) |
|
| Mã phần lô | PP2300048231 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Vít xương xốp mắt cá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048232 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300048233 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300048234 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300048235 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300048236 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300048237 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Vít xương bàn tay, ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300048238 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300048239 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300048240 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300048241 |
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
Vít xương xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048242 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300048243 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300048244 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300048245 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Endopath Xcel B11LT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048246 |
| Giá từng phần lô | 19,651,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.477.542,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.825.847,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Endopath Xcel Bladeless Trocar B5LT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048247 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048248 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng, công nghệ DST EEA hoặc tương đương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048249 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300048250 |
| Giá từng phần lô | 10,813,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.219.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.406.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ khâu nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300048251 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST |
|
| Mã phần lô | PP2300048252 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Stapler thẳng (Endo stapler) dùng để cắt phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300048253 |
| Giá từng phần lô | 13,412,658 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.118.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.706.329 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim đốt RFA đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300048254 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048255 |
| Giá từng phần lô | 134,126,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.189.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.063.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300048256 |
| Giá từng phần lô | 129,303,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.954.824 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.651.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048257 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300048258 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300048259 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Miếng dán phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300048260 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300048261 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300048262 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.422.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.140.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300048263 |
| Giá từng phần lô | 49,640,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.461.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.820.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300048264 |
| Giá từng phần lô | 51,140,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.710.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.570.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300048265 |
| Giá từng phần lô | 11,290,482 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.935.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.645.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300048266 |
| Giá từng phần lô | 11,686,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.529.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.843.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tay dao siêu âm mổ mở Lưỡi thiết kế dạng kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300048267 |
| Giá từng phần lô | 15,850,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.776.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.925.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tay dao siêu âm mổ nội soi Lưỡi thiết kế dạng kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300048268 |
| Giá từng phần lô | 69,182,316 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.773.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.591.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ance cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048269 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300048270 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Clip cầm máu loại chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300048271 |
| Giá từng phần lô | 871,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cán clip |
|
| Mã phần lô | PP2300048272 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Clip dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300048273 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300048274 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048275 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dao cắt cơ vòng ba kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300048276 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dao kim |
|
| Mã phần lô | PP2300048277 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300048278 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300048279 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300048280 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ đặt stent |
|
| Mã phần lô | PP2300048281 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng nong cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300048282 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Stent đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300048283 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cannula ECMO động mạch 01 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300048284 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300048285 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300048286 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300048287 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phổi nhân tạo ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300048288 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Meritrans DTX plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048289 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Clamp kẹp ống ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300048290 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ xylanh bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300048291 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300048292 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Dây nối chịu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300048293 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300048294 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng nong mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300048295 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dẫn can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300048296 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ lấy huyết khối dạng kéo cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2300048297 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300048298 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048299 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300048300 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300048301 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300048302 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông chẩn đoán mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048303 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông chụp chẩn đoán mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300048304 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống thông chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300048305 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300048306 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ (không phủ thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300048307 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Stent động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300048308 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300048309 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300048310 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300048311 |
| Giá từng phần lô | 72,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300048312 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vi ống thông siêu nhỏ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300048313 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils |
|
| Mã phần lô | PP2300048314 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300048315 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048316 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048317 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048318 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048319 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048320 |
| Giá từng phần lô | 1,245,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.868.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048321 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.777.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048322 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048323 |
| Giá từng phần lô | 1,592,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048324 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048325 |
| Giá từng phần lô | 1,546,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048326 |
| Giá từng phần lô | 818,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048327 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048328 |
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.813.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048329 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.777.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048330 |
| Giá từng phần lô | 1,347,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.021.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048331 |
| Giá từng phần lô | 1,633,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.450.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048332 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300048333 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048334 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300048335 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300048336 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2300048337 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2300048338 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048339 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048340 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048341 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048342 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048343 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048344 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048345 |
| Giá từng phần lô | 189,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048346 |
| Giá từng phần lô | 162,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048347 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048348 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048349 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048350 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048351 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300048352 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048353 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2300048354 |
| Giá từng phần lô | 152,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048355 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300048356 |
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300048357 |
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bóng nong mạch vành lưỡng tính |
|
| Mã phần lô | PP2300048358 |
| Giá từng phần lô | 38,314,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.471.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.157.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300048359 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300048360 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300048361 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2300048362 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048363 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái |
|
| Mã phần lô | PP2300048364 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Dụng cụ dẫn đường Guide Wire M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048365 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048366 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300048367 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy tạo nhịp tim tạm thời 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048368 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048369 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048370 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048371 |
| Giá từng phần lô | 488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048372 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048373 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300048374 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300048375 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300048376 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300048377 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Bộ bơm bóng áp lực cao. |
|
| Mã phần lô | PP2300048378 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bơm áp lực cao có van |
|
| Mã phần lô | PP2300048379 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
Bộ bơm bóng có co nối Y |
|
| Mã phần lô | PP2300048380 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048381 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
Dây dẫn đường (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2300048382 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048383 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048384 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300048385 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048386 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048387 |
| Giá từng phần lô | 122,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048388 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048389 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048390 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048391 |
| Giá từng phần lô | 48,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048392 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông (catheter) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048393 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Ống thông (catheter) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048394 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông (catheter) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048395 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048396 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Áo phẫu thuật 3 lớp L |
|
| Mã phần lô | PP2300048397 |
| Giá từng phần lô | 140,485,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.728.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.242.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355 |
Áo phẫu thuật 3 lớp M |
|
| Mã phần lô | PP2300048398 |
| Giá từng phần lô | 114,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Áo quần phẫu thuật dùng 1 lần vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300048399 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
Bộ kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300048400 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
Bộ kết nối 3 cổng manifold |
|
| Mã phần lô | PP2300048401 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2300048402 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300048403 |
| Giá từng phần lô | 11,623,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.435.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.811.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048404 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048405 |
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048406 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Ống thông can thiệp IKARI hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048407 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300048408 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300048409 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.612.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300048410 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048411 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300048412 |
| Giá từng phần lô | 2,219,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.329.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.109.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300048413 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048414 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300048415 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE |
|
| Mã phần lô | PP2300048416 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300048417 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300048418 |
| Giá từng phần lô | 2,442,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.663.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.221.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048419 |
| Giá từng phần lô | 1,360,096,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.145.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.048.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Bộ nẹp vít cột sống (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048420 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
Bộ nẹp vít DHS/DCS (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048421 |
| Giá từng phần lô | 160,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Bộ đinh nội tủy (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048422 |
| Giá từng phần lô | 295,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048423 |
| Giá từng phần lô | 688,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.032.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048424 |
| Giá từng phần lô | 135,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048425 |
| Giá từng phần lô | 1,211,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.816.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi