Gói thầu: Gói thầu số 1 : Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300031532-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 1 : Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo
Số hiệu KHLCNT PL2300024167
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước cấp, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024 của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 124,886,643,526 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.746.599.262 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300047684 - Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương 85,599,990 128.399.985 42.799.995 40
2 PP2300047685 - Băng dán cố định kim truyền bằng vải 6,193,530 9.290.295 3.096.765 215
3 PP2300047686 - Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương 25,754,625 38.631.937,5 12.877.312,5 48
4 PP2300047687 - Băng keo lụa y tế 38,318,700 57.478.050 19.159.350 106
5 PP2300047688 - Băng keo lụa Silk-tape hoặc tương đương 54,057,000 81.085.500 27.028.500 600
6 PP2300047689 - Băng keo Tegaderm hoặc tương đương 47,250,000 70.875.000 23.625.000 25
7 PP2300047690 - Băng keo thun co giãn 52,731,000 79.096.500 26.365.500 25
8 PP2300047691 - Băng keo Tegaderm hoặc tương đương 2,688,000 4.032.000 1.344.000 41
9 PP2300047692 - Băng keo vải 245,391,400 368.087.100 122.695.700 2726
10 PP2300047693 - Băng keo cá nhân 38,267,095 57.400.642,5 19.133.547,5 21691
11 PP2300047694 - Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương 185,493,000 278.239.500 92.746.500 995
12 PP2300047695 - Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương 230,917,000 346.375.500 115.458.500 2565
13 PP2300047696 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 46,750,000 70.125.000 23.375.000 1130
14 PP2300047697 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 3,929,400 5.894.100 1.964.700 91
15 PP2300047698 - Bơm tiêm nhựa 50ml 17,885,000 26.827.500 8.942.500 403
16 PP2300047699 - Bơm tiêm nhựa 50ml 20,223,210 30.334.815 10.111.605 344
17 PP2300047700 - Bơm tiêm nhựa 50ml 9,081,200 13.621.800 4.540.600 204
18 PP2300047701 - Bơm tiêm insulin 0,5ml 42,042,000 63.063.000 21.021.000 1266
19 PP2300047702 - Bơm tiêm insulin 1ml 19,097,000 28.645.500 9.548.500 1389
20 PP2300047703 - Bơm tiêm insulin 1ml 6,215,000 9.322.500 3.107.500 452
21 PP2300047704 - Bơm tiêm insulin 1ml 113,000 169.500 56.500 8
22 PP2300047705 - Bơm tiêm insulin 16,750,000 25.125.000 8.375.000 411
23 PP2300047706 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 169,932,000 254.898.000 84.966.000 1397
24 PP2300047707 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 103,740,000 155.610.000 51.870.000 1562
25 PP2300047708 - Bơm tiêm nhựa 1ml 51,850,000 77.775.000 25.925.000 6986
26 PP2300047709 - Bơm tiêm nhựa 1ml 54,052,500 81.078.750 27.026.250 5924
27 PP2300047710 - Bơm tiêm nhựa 1ml 394,800 592.200 197.400 49
28 PP2300047711 - Bơm tiêm nhựa 1ml 21,599,490 32.399.235 10.799.745 2910
29 PP2300047712 - Bơm tiêm nhựa 3ml 28,817,880 43.226.820 14.408.940 4028
30 PP2300047713 - Bơm tiêm nhựa 3ml 18,816,000 28.224.000 9.408.000 2630
31 PP2300047714 - Bơm tiêm nhựa 3ml 126,000 189.000 63.000 16
32 PP2300047715 - Bơm tiêm nhựa 3ml 9,408,000 14.112.000 4.704.000 1315
33 PP2300047716 - Bơm tiêm nhựa 3ml 27,477,000 41.215.500 13.738.500 3534
34 PP2300047717 - Bơm tiêm nhựa 5ml 467,437,500 701.156.250 233.718.750 51226
35 PP2300047718 - Bơm tiêm nhựa 5ml 629,715,200 944.572.800 314.857.600 80871
36 PP2300047719 - Bơm tiêm nhựa 5ml 376,844,800 565.267.200 188.422.400 48396
37 PP2300047720 - Bơm tiêm nhựa 10ml 562,721,808 844.082.712 281.360.904 54800
38 PP2300047721 - Bơm tiêm nhựa 10ml 204,970,000 307.455.000 102.485.000 16932
39 PP2300047722 - Bơm tiêm nhựa 10ml 159,769,200 239.653.800 79.884.600 15559
40 PP2300047723 - Bơm tiêm nhựa 20ml 51,085,000 76.627.500 25.542.500 2470
41 PP2300047724 - Bơm tiêm nhựa 20ml 131,542,600 197.313.900 65.771.300 6360
42 PP2300047725 - Bơm tiêm nhựa 20ml 68,340,000 102.510.000 34.170.000 3304
43 PP2300047726 - Áo giấy phẫu thuật vô trùng 150,360,000 225.540.000 75.180.000 736
44 PP2300047727 - Băng bột bó xương 35,754,420 53.631.630 17.877.210 492
45 PP2300047728 - Băng bột bó xương 175,664,500 263.496.750 87.832.250 1520
46 PP2300047729 - Băng bột bó xương 294,396,900 441.595.350 147.198.450 1646
47 PP2300047730 - Băng cuộn 33,045,000 49.567.500 16.522.500 4527
48 PP2300047731 - Băng cuộn 34,515,000 51.772.500 17.257.500 962
49 PP2300047732 - Băng thun 3 móc 47,775,000 71.662.500 23.887.500 374
50 PP2300047733 - Băng thun 3 móc 22,703,500 34.055.250 11.351.750 220
51 PP2300047734 - Bông gạc đắp vết thương 37,950,300 56.925.450 18.975.150 2093
52 PP2300047735 - Bông gạc đắp vết thương 4,688,640 7.032.960 2.344.320 473
53 PP2300047736 - Bông gạc đắp vết thương 550,216,884 825.325.326 275.108.442 37129
54 PP2300047737 - Bông y tế 464,616,000 696.924.000 232.308.000 354
55 PP2300047738 - Bông y tế không thấm nước 71,604,000 107.406.000 35.802.000 53
56 PP2300047739 - Gạc cầu sản khoa 39,488,820 59.233.230 19.744.410 1388
57 PP2300047740 - Gạc ép sọ não 6,352,000 9.528.000 3.176.000 132
58 PP2300047741 - Gạc mét y tế 61,240,000 91.860.000 30.620.000 1258
59 PP2300047742 - Gạc phẫu thuật bụng 178,184,160 267.276.240 89.092.080 4359
60 PP2300047743 - Gạc phẫu thuật bụng 872,361,000 1.308.541.500 436.180.500 11195
61 PP2300047744 - Gạc phẫu thuật bụng 419,783,700 629.675.550 209.891.850 3510
62 PP2300047745 - Gạc meche phẫu thuật 33,660,836 50.491.254 16.830.418 634
63 PP2300047746 - Gạc phẫu thuật 656,174,500 984.261.750 328.087.250 45132
64 PP2300047747 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 39,930,000 59.895.000 19.965.000 5470
65 PP2300047748 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 49,651,200 74.476.800 24.825.600 4534
66 PP2300047749 - Khẩu trang y tế 9,200,000 13.800.000 4.600.000 945
67 PP2300047750 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 142,809,000 214.213.500 71.404.500 14877
68 PP2300047751 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 69,589,800 104.384.700 34.794.900 7249
69 PP2300047752 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) 135,702,400 203.553.600 67.851.200 13942
70 PP2300047753 - Que lấy bệnh phẩm 5,119,800 7.679.700 2.559.900 261
71 PP2300047754 - Que lấy bệnh phẩm 12,185,600 18.278.400 6.092.800 894
72 PP2300047755 - Airway (Ngáng miệng) 2,721,180 4.081.770 1.360.590 56
73 PP2300047756 - Bao cao su 10,497,500 15.746.250 5.248.750 1015
74 PP2300047757 - Canule mở khí quản 4,413,500 6.620.250 2.206.750 7
75 PP2300047758 - Dây thở Oxy 2,163,000 3.244.500 1.081.500 85
76 PP2300047759 - Dây thở oxy 139,550,400 209.325.600 69.775.200 2317
77 PP2300047760 - Dây thở Oxy 75,977,550 113.966.325 37.988.775 1262
78 PP2300047761 - Dây thở oxy sơ sinh 10,212,500 15.318.750 5.106.250 177
79 PP2300047762 - Ống nội khí quản 86,339,700 129.509.550 43.169.850 686
80 PP2300047763 - Ống nội khí quản 31,567,500 47.351.250 15.783.750 251
81 PP2300047764 - Ống nội khí quản 207,000 310.500 103.500 2
82 PP2300047765 - Ống nội khí quản 5,909,200 8.863.800 2.954.600 52
83 PP2300047766 - Ống nội khí quản 13,770,000 20.655.000 6.885.000 25
84 PP2300047767 - Ống mở khí quản 2 nòng 13,500,000 20.250.000 6.750.000 1
85 PP2300047768 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) 7,350,000 11.025.000 3.675.000 1
86 PP2300047769 - Ống nội khí quản 3,087,000 4.630.500 1.543.500 1
87 PP2300047770 - Ống nội khí quản 15,739,500 23.609.250 7.869.750 4
88 PP2300047771 - Ống nội khí quản lò xo 20,979,000 31.468.500 10.489.500 8
89 PP2300047772 - Ống dẫn lưu ổ bụng 7,166,250 10.749.375 3.583.125 80
90 PP2300047773 - Ống Tizo lớn hoặc tương đương 130,227,900 195.341.850 65.113.950 2561
91 PP2300047774 - Sonde hút nhớt 383,400 575.100 191.700 12
92 PP2300047775 - Sonde hút nhớt 20,756,358 31.134.537 10.378.179 945
93 PP2300047776 - Sonde hút nhớt 257,893,200 386.839.800 128.946.600 7851
94 PP2300047777 - Sonde hút nhớt 161,221,620 241.832.430 80.610.810 7337
95 PP2300047778 - Sonde hút dịch có kiểm soát 448,500 672.750 224.250 21
96 PP2300047779 - Bộ hút đàm kín 26,762,400 40.143.600 13.381.200 15
97 PP2300047780 - Sonde cho ăn người lớn 1,731,660 2.597.490 865.830 48
98 PP2300047781 - Sonde cho ăn trẻ em 23,677,800 35.516.700 11.838.900 661
99 PP2300047782 - Sonde dạ dày 13,996,650 20.994.975 6.998.325 333
100 PP2300047783 - Sonde dạ dày 10,531,320 15.796.980 5.265.660 294
101 PP2300047784 - Sonde Foley 3,927,000 5.890.500 1.963.500 31
102 PP2300047785 - Sonde Foley 252,954,900 379.432.350 126.477.450 2224
103 PP2300047786 - Sonde Foley 25,179,000 37.768.500 12.589.500 188
104 PP2300047787 - Sonde Foley 4,613,700 6.920.550 2.306.850 21
105 PP2300047788 - Sonde hậu môn 1,511,250 2.266.875 755.625 38
106 PP2300047789 - Sonde J-J Urovision hoặc tương đương 114,000,000 171.000.000 57.000.000 33
107 PP2300047790 - Sonde màng phổi 6,457,500 9.686.250 3.228.750 17
108 PP2300047791 - Sonde nelaton 39,269,790 58.904.685 19.634.895 617
109 PP2300047792 - Sonde nelaton 52,864,500 79.296.750 26.432.250 668
110 PP2300047793 - Sonde Telfon Guidewire 11,440,000 17.160.000 5.720.000 4
111 PP2300047794 - Sonde chữ T 946,050 1.419.075 473.025 4
112 PP2300047795 - Túi đựng nước tiểu 87,648,000 131.472.000 43.824.000 1447
113 PP2300047796 - Túi đựng nước tiểu 85,005,375 127.508.062,5 42.502.687,5 1416
114 PP2300047797 - Chỉ chromic catgut 2/0 169,200,000 253.800.000 84.600.000 695
115 PP2300047798 - Chỉ chromic catgut 2/0 98,541,000 147.811.500 49.270.500 900
116 PP2300047799 - Chỉ chromic catgut 2/0 70,000,000 105.000.000 35.000.000 288
117 PP2300047800 - Chỉ chromic catgut 2/0 64,900,000 97.350.000 32.450.000 267
118 PP2300047801 - Chỉ chromic catgut 3/0 không kim 374,000 561.000 187.000 2
119 PP2300047802 - Chỉ chromic catgut 3/0 43,640,000 65.460.000 21.820.000 179
120 PP2300047803 - Chỉ chromic catgut 3/0 22,590,000 33.885.000 11.295.000 206
121 PP2300047804 - Chỉ chromic catgut 4/0 9,900,000 14.850.000 4.950.000 90
122 PP2300047805 - Chỉ chromic catgut 4/0 49,875,000 74.812.500 24.937.500 195
123 PP2300047806 - Chỉ Nylon 10/0 48,070,000 72.105.000 24.035.000 34
124 PP2300047807 - Chỉ nylon 2/0 240,877,000 361.315.500 120.438.500 1523
125 PP2300047808 - Chỉ nylon 3/0 260,868,000 391.302.000 130.434.000 1787
126 PP2300047809 - Chỉ nylon 3/0 44,786,740 67.180.110 22.393.370 319
127 PP2300047810 - Chỉ nylon 4/0 139,525,000 209.287.500 69.762.500 917
128 PP2300047811 - Chỉ nylon 4/0 11,250,000 16.875.000 5.625.000 74
129 PP2300047812 - Chỉ nylon 5/0 19,230,000 28.845.000 9.615.000 105
130 PP2300047813 - Chỉ nylon 6/0 21,245,350 31.868.025 10.622.675 58
131 PP2300047814 - Chỉ nylon 7/0 8,302,500 12.453.750 4.151.250 17
132 PP2300047815 - Chỉ Polydioxanone 4/0 9,366,000 14.049.000 4.683.000 12
133 PP2300047816 - Chỉ Polydioxanone 5/0 4,704,000 7.056.000 2.352.000 4
134 PP2300047817 - Chỉ Polypropylene số 0 8,282,442 12.423.663 4.141.221 16
135 PP2300047818 - Chỉ Polypropylene 2/0 6,500,000 9.750.000 3.250.000 21
136 PP2300047819 - Chỉ Polypropylene 2/0 2,250,000 3.375.000 1.125.000 4
137 PP2300047820 - Chỉ Polypropylene 3/0 29,640,000 44.460.000 14.820.000 62
138 PP2300047821 - Chỉ Polypropylene 4/0 61,620,000 92.430.000 30.810.000 130
139 PP2300047822 - Chỉ Polypropylene 5/0 23,758,812 35.638.218 11.879.406 16
140 PP2300047823 - Chỉ Polypropylene 6/0 1,618,656 2.427.984 809.328 2
141 PP2300047824 - Chỉ Polypropylene 7/0 29,420,352 44.130.528 14.710.176 13
142 PP2300047825 - Chỉ Silk 2/0 không kim 4,900,500 7.350.750 2.450.250 50
143 PP2300047826 - Chỉ Silk 2/0 3,311,430 4.967.145 1.655.715 18
144 PP2300047827 - Chỉ Silk 2/0 2,484,000 3.726.000 1.242.000 15
145 PP2300047828 - Chỉ silk 3/0 không kim 7,821,000 11.731.500 3.910.500 81
146 PP2300047829 - Chỉ silk 3/0 32,616,000 48.924.000 16.308.000 199
147 PP2300047830 - Chỉ silk 3/0 29,899,000 44.848.500 14.949.500 169
148 PP2300047831 - Chỉ silk 3/0 7,484,750 11.227.125 3.742.375 40
149 PP2300047832 - Chỉ silk 4/0 16,699,200 25.048.800 8.349.600 97
150 PP2300047833 - Chỉ thép số 5 78,314,400 117.471.600 39.157.200 24
151 PP2300047834 - Chỉ thép wire mono số 1 8,385,000 12.577.500 4.192.500 1
152 PP2300047835 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 185,250,000 277.875.000 92.625.000 267
153 PP2300047836 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 43,870,000 65.805.000 21.935.000 88
154 PP2300047837 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 630,990,000 946.485.000 315.495.000 910
155 PP2300047838 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 459,200,000 688.800.000 229.600.000 921
156 PP2300047839 - Chỉ Polyglactine 910 1/0 9,610,372 14.415.558 4.805.186 15
157 PP2300047840 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 59,896,600 89.844.900 29.948.300 110
158 PP2300047841 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 194,376,000 291.564.000 97.188.000 307
159 PP2300047842 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 37,200,000 55.800.000 18.600.000 51
160 PP2300047843 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 1,599,580 2.399.370 799.790 2
161 PP2300047844 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 105,983,200 158.974.800 52.991.600 225
162 PP2300047845 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 35,585,600 53.378.400 17.792.800 76
163 PP2300047846 - Chỉ Polyglactine 910 4/0 85,960,000 128.940.000 42.980.000 115
164 PP2300047847 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 hoặc tương đương 43,625,000 65.437.500 21.812.500 41
165 PP2300047848 - Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE 2/0 hoặc tương đương 19,240,000 28.860.000 9.620.000 16
166 PP2300047849 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương 6,456,240 9.684.360 3.228.120 7
167 PP2300047850 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương 6,480,000 9.720.000 3.240.000 5
168 PP2300047851 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 30,849,000 46.273.500 15.424.500 9
169 PP2300047852 - Bộ gây tê màng cứng loại đơn giản 81,900,000 122.850.000 40.950.000 25
170 PP2300047853 - Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục 95,550,000 143.325.000 47.775.000 29
171 PP2300047854 - Dây nối bộ gây tê ngoài màng cứng 4,150,000 6.225.000 2.075.000 82
172 PP2300047855 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 130,500,000 195.750.000 65.250.000 37
173 PP2300047856 - Catheter (TM trung tâm) 3 nòng 30,000,000 45.000.000 15.000.000 8
174 PP2300047857 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 64,000,000 96.000.000 32.000.000 3
175 PP2300047858 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 160,000,000 240.000.000 80.000.000 8
176 PP2300047859 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 3,830,000 5.745.000 1.915.000 1
177 PP2300047860 - Dây nối truyền dịch 18,000,000 27.000.000 9.000.000 197
178 PP2300047861 - Dây nối truyền dịch 172,875,000 259.312.500 86.437.500 1895
179 PP2300047862 - Dây nối truyền dịch 85,800,000 128.700.000 42.900.000 940
180 PP2300047863 - Bộ dây truyền dịch 9,000,000 13.500.000 4.500.000 197
181 PP2300047864 - Bộ dây truyền dịch 261,481,500 392.222.250 130.740.750 4548
182 PP2300047865 - Bộ dây truyền dịch 346,690,000 520.035.000 173.345.000 5699
183 PP2300047866 - Bộ dây truyền dịch 164,587,500 246.881.250 82.293.750 859
184 PP2300047867 - Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương 3,412,500 5.118.750 1.706.250 41
185 PP2300047868 - Bộ dây truyền dịch 482,664,000 723.996.000 241.332.000 8975
186 PP2300047869 - Bộ dây truyền dịch 259,275,000 388.912.500 129.637.500 4262
187 PP2300047870 - Bộ dây truyền dịch không kim 204,480,000 306.720.000 102.240.000 1751
188 PP2300047871 - Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương 285,900,000 428.850.000 142.950.000 1233
189 PP2300047872 - Bộ dây truyền dịch 83,500,000 125.250.000 41.750.000 1373
190 PP2300047873 - Dây truyền dịch có kim cánh bướm 128,622,000 192.933.000 64.311.000 2392
191 PP2300047874 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương 84,120,000 126.180.000 42.060.000 3457
192 PP2300047875 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương 12,070,080 18.105.120 6.035.040 976
193 PP2300047876 - Kim cánh bướm 18,400,000 27.600.000 9.200.000 756
194 PP2300047877 - Kim cánh bướm 9,557,512 14.336.268 4.778.756 773
195 PP2300047878 - Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương 410,400,000 615.600.000 205.200.000 74959
196 PP2300047879 - Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương 145,350,000 218.025.000 72.675.000 26548
197 PP2300047880 - Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương 553,516,650 830.274.975 276.758.325 101099
198 PP2300047881 - Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương 495,000 742.500 247.500 9
199 PP2300047882 - Kim chích máu 8,379,000 12.568.500 4.189.500 3826
200 PP2300047883 - Kim chọc dò tủy sống 314,778,555 472.167.832,5 157.389.277,5 1298
201 PP2300047884 - Kim chọc dò tủy sống 4,065,516 6.098.274 2.032.758 17
202 PP2300047885 - Kim chọc dò tủy sống 4,185,090 6.277.635 2.092.545 17
203 PP2300047886 - Kim chọc dò tủy sống 8,170,890 12.256.335 4.085.445 34
204 PP2300047887 - Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần 4,440,000 6.660.000 2.220.000 2
205 PP2300047888 - Kim lấy thuốc 335,599,110 503.398.665 167.799.555 87567
206 PP2300047889 - Kim luồn tĩnh mạch 160,160,000 240.240.000 80.080.000 598
207 PP2300047890 - Kim luồn tĩnh mạch 823,330,200 1.234.995.300 411.665.100 4332
208 PP2300047891 - Kim luồn tĩnh mạch 39,984,000 59.976.000 19.992.000 838
209 PP2300047892 - Kim luồn tĩnh mạch 436,450,000 654.675.000 218.225.000 2474
210 PP2300047893 - Kim luồn tĩnh mạch 79,662,000 119.493.000 39.831.000 419
211 PP2300047894 - Kim luồn tĩnh mạch 84,093,009 126.139.513,5 42.046.504,5 2302
212 PP2300047895 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 412,901,500 619.352.250 206.450.750 6170
213 PP2300047896 - Kim nha khoa 17,526,600 26.289.900 8.763.300 686
214 PP2300047897 - Kim Sterican hoặc tương đương 21,119,190 31.678.785 10.559.595 6453
215 PP2300047898 - Kim tiêm thuốc 23,058,000 34.587.000 11.529.000 5014
216 PP2300047899 - Kim tiêm 157,500 236.250 78.750 41
217 PP2300047900 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em 9,405,000 14.107.500 4.702.500 5
218 PP2300047901 - Ampu thổi ngạt người lớn 6,435,000 9.652.500 3.217.500 3
219 PP2300047902 - Ampu thổi ngạt trẻ em 2,475,000 3.712.500 1.237.500 1
220 PP2300047903 - Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh 1,320,000 1.980.000 660.000 1
221 PP2300047904 - Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor 34,980,000 52.470.000 17.490.000 11
222 PP2300047905 - Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương 756,000 1.134.000 378.000 4
223 PP2300047906 - Bóp bóng có mặt nạ người lớn 2,805,000 4.207.500 1.402.500 1
224 PP2300047907 - Bóp bóng có mặt nạ trẻ em 4,455,000 6.682.500 2.227.500 2
225 PP2300047908 - Bộ súc rửa dạ dày 10,353,000 15.529.500 5.176.500 10
226 PP2300047909 - Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em 23,016,000 34.524.000 11.508.000 113
227 PP2300047910 - Cán dao mổ 5,310,000 7.965.000 2.655.000 15
228 PP2300047911 - Chén Inox 2,592,000 3.888.000 1.296.000 4
229 PP2300047912 - Cuvet máy đông máu 30,000,000 45.000.000 15.000.000 1
230 PP2300047913 - Bộ đặt nội khí quản 23,310,000 34.965.000 11.655.000 1
231 PP2300047914 - Bộ đặt nội khí quản 7,770,000 11.655.000 3.885.000 1
232 PP2300047915 - Đĩa petri nhựa 4,400,000 6.600.000 2.200.000 164
233 PP2300047916 - Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) 51,040,000 76.560.000 25.520.000 262
234 PP2300047917 - Mask gây mê 4,728,024 7.092.036 2.364.012 17
235 PP2300047918 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương 7,560,000 11.340.000 3.780.000 1
236 PP2300047919 - Mask thở khí dung người lớn, trẻ em 9,193,000 13.789.500 4.596.500 52
237 PP2300047920 - Mask thở Oxy người lớn, trẻ em 7,795,200 11.692.800 3.897.600 57
238 PP2300047921 - Mặt nạ bóp bóng rời 378,000 567.000 189.000 2
239 PP2300047922 - Bóng mềm gây mê 4,440,000 6.660.000 2.220.000 6
240 PP2300047923 - Túi chườm lạnh 2,145,000 3.217.500 1.072.500 5
241 PP2300047924 - Túi chườm nóng 7,425,000 11.137.500 3.712.500 18
242 PP2300047925 - Túi đựng oxy 11,745,000 17.617.500 5.872.500 7
243 PP2300047926 - Găng tay 266,448,000 399.672.000 133.224.000 4212
244 PP2300047927 - Găng tay y tế 374,510,000 561.765.000 187.255.000 18107
245 PP2300047928 - Găng tay ngắn 233,883,500 350.825.250 116.941.750 23022
246 PP2300047929 - Găng tay ngắn 406,352,500 609.528.750 203.176.250 36107
247 PP2300047930 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 860,067,900 1.290.101.850 430.033.950 54419
248 PP2300047931 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 734,760,000 1.102.140.000 367.380.000 42740
249 PP2300047932 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 677,910,400 1.016.865.600 338.955.200 42468
250 PP2300047933 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 902,870,300 1.354.305.450 451.435.150 20056
251 PP2300047934 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 169,275,000 253.912.500 84.637.500 3760
252 PP2300047935 - Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGrip hoặc tương đương 75,880,350 113.820.525 37.940.175 269
253 PP2300047936 - Găng tay sản khoa 20,706,000 31.059.000 10.353.000 119
254 PP2300047937 - Găng tay sản khoa 7,854,000 11.781.000 3.927.000 45
255 PP2300047938 - Gel siêu âm 55,370,000 83.055.000 27.685.000 40
256 PP2300047939 - Gel siêu âm 6,642,000 9.963.000 3.321.000 7
257 PP2300047940 - Gel siêu âm 47,628,000 71.442.000 23.814.000 14
258 PP2300047941 - Gel điện não, điện cơ 23,562,000 35.343.000 11.781.000 4
259 PP2300047942 - Giấy điện tim 3 cần 91,766,400 137.649.600 45.883.200 434
260 PP2300047943 - Giấy điện tim 3 cần 12,877,260 19.315.890 6.438.630 54
261 PP2300047944 - Giấy điện tim 6 cần 38,620,260 57.930.390 19.310.130 99
262 PP2300047945 - Giấy điện tim 6 cần tương thích với máy N.K.FQW110-2-140 27,940,500 41.910.750 13.970.250 73
263 PP2300047946 - Giấy in monitor sản khoa tương thích với máy Bistos BT- 300 2,129,400 3.194.100 1.064.700 3
264 PP2300047947 - Giấy in nhiệt 7,191,200 10.786.800 3.595.600 66
265 PP2300047948 - Giấy in nhiệt 5,304,000 7.956.000 2.652.000 36
266 PP2300047949 - Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21S hoặc tương đương 70,400,000 105.600.000 35.200.000 3
267 PP2300047950 - Giấy siêu âm 153,384,000 230.076.000 76.692.000 102
268 PP2300047951 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng 21,840,000 32.760.000 10.920.000 14
269 PP2300047952 - Phim X-Quang laser kỹ thuật số 920,000,000 1.380.000.000 460.000.000 3288
270 PP2300047953 - Phim CT 294,840,000 442.260.000 147.420.000 592
271 PP2300047954 - Phim X quang 1,670,500,000 2.505.750.000 835.250.000 5342
272 PP2300047955 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 2,692,500,000 4.038.750.000 1.346.250.000 6164
273 PP2300047956 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 3,850,000,000 5.775.000.000 1.925.000.000 12658
274 PP2300047957 - Phim X-Quang nhạy 135,160,000 202.740.000 67.580.000 896
275 PP2300047958 - Phim X-Quang nhạy 12,000,000 18.000.000 6.000.000 123
276 PP2300047959 - Phim X-quang vú kỹ thuật số tương thích với máy in phim Agfa 392,000,000 588.000.000 196.000.000 1315
277 PP2300047960 - Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương 3,873,315,000 5.809.972.500 1.936.657.500 13842
278 PP2300047961 - Phim X Quang nha khoa 20,480,000 30.720.000 10.240.000 132
279 PP2300047962 - Áo cột sống 6,600,000 9.900.000 3.300.000 2
280 PP2300047963 - Đai Desault trái, phải 68,170,000 102.255.000 34.085.000 33
281 PP2300047964 - Đai Desault trái, phải 12,070,000 18.105.000 6.035.000 6
282 PP2300047965 - Áo nẹp cột sống thắt lưng 24,360,000 36.540.000 12.180.000 7
283 PP2300047966 - Đai thắt lưng 62,920,000 94.380.000 31.460.000 40
284 PP2300047967 - Nẹp chống xoay ngắn 108,180,000 162.270.000 54.090.000 49
285 PP2300047968 - Nẹp chống xoay dài 31,400,000 47.100.000 15.700.000 13
286 PP2300047969 - Nẹp đùi Zimmer 19,491,780 29.237.670 9.745.890 18
287 PP2300047970 - Nẹp đùi 16,165,000 24.247.500 8.082.500 5
288 PP2300047971 - Nẹp cẳng tay 14,033,250 21.049.875 7.016.625 33
289 PP2300047972 - Nẹp cánh tay 32,375,000 48.562.500 16.187.500 14
290 PP2300047973 - Đai xương đòn 27,190,800 40.786.200 13.595.400 82
291 PP2300047974 - Nẹp cổ cứng 35,750,000 53.625.000 17.875.000 23
292 PP2300047975 - Nẹp cổ mềm 8,148,000 12.222.000 4.074.000 16
293 PP2300047976 - Nẹp gối 7,560,000 11.340.000 3.780.000 5
294 PP2300047977 - Nẹp Iselin (Nhôm) 12,200,000 18.300.000 6.100.000 100
295 PP2300047978 - Cassette phẫu thuật mắt 78,024,870 117.037.305 39.012.435 2
296 PP2300047979 - Chất nhầy DUOVISC hoặc tương đương 26,141,807 39.212.710,5 13.070.903,5 4
297 PP2300047980 - Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco 138,000,000 207.000.000 69.000.000 16
298 PP2300047981 - Chất nhầy mổ mắt 16,000,000 24.000.000 8.000.000 16
299 PP2300047982 - Dao mổ Feather hoặc tương đương 4,725,000 7.087.500 2.362.500 74
300 PP2300047983 - Dao mổ mắt phaco 5,775,000 8.662.500 2.887.500 3
301 PP2300047984 - Dao mổ Phaco 2,130,000 3.195.000 1.065.000 2
302 PP2300047985 - Dịch nhầy phẫu thuật Phaco 13,000,000 19.500.000 6.500.000 4
303 PP2300047986 - Thuốc nhuộm bao EyeRhex hoặc tương đương 13,860,000 20.790.000 6.930.000 9
304 PP2300047987 - Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WF hoặc tương đương 69,840,000 104.760.000 34.920.000 2
305 PP2300047988 - Thủy tinh thể mềm HOYA iSert 251 hoặc tương đương 663,000,000 994.500.000 331.500.000 16
306 PP2300047989 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis 1 (gồm kẹp cánh bướm) hoặc tương đương 52,500,000 78.750.000 26.250.000 1
307 PP2300047990 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm HOYA Isert 151 hoặc tương đương 44,400,000 66.600.000 22.200.000 1
308 PP2300047991 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh 300,000,000 450.000.000 150.000.000 8
309 PP2300047992 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh 320,000,000 480.000.000 160.000.000 8
310 PP2300047993 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn 37,500,000 56.250.000 18.750.000 1
311 PP2300047994 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh 230,000,000 345.000.000 115.000.000 8
312 PP2300047995 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh 220,000,000 330.000.000 110.000.000 8
313 PP2300047996 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh 857,500,000 1.286.250.000 428.750.000 29
314 PP2300047997 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng Synthesis Plus (PYPLUS) hoặc tương đương 88,500,000 132.750.000 44.250.000 1
315 PP2300047998 - Thuỷ tinh thể mềm đơn tiêu 45,000,000 67.500.000 22.500.000 1
316 PP2300047999 - Thủy tinh thể nhân tạo đặt sẵn trong ống tiêm gắn liền cartridge 52,500,000 78.750.000 26.250.000 1
317 PP2300048000 - Băng chỉ thị nhiệt độ 3,216,000 4.824.000 1.608.000 6
318 PP2300048001 - Băng chỉ thị nhiệt độ 27,182,925 40.774.387,5 13.591.462,5 43
319 PP2300048002 - Băng keo chỉ thị nhiệt 8,471,925 12.707.887,5 4.235.962,5 13
320 PP2300048003 - Băng đựng hóa chất Cassettes Sterrad 100S hoặc tương đương 185,010,000 277.515.000 92.505.000 8
321 PP2300048004 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 73,395,000 110.092.500 36.697.500 5
322 PP2300048005 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 29,190,000 43.785.000 14.595.000 2
323 PP2300048006 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 29,505,000 44.257.500 14.752.500 4
324 PP2300048007 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 24,885,000 37.327.500 12.442.500 2
325 PP2300048008 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 10,025,400 15.038.100 5.012.700 2
326 PP2300048009 - Que thử hóa học indicator strip hoặc tương đương 101,900 152.850 50.950 4
327 PP2300048010 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 98,700,000 148.050.000 49.350.000 4
328 PP2300048011 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 112,710,000 169.065.000 56.355.000 24
329 PP2300048012 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 1,339,800 2.009.700 669.900 1
330 PP2300048013 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 149,240,000 223.860.000 74.620.000 24
331 PP2300048014 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 7,951,440 11.927.160 3.975.720 1
332 PP2300048015 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 73,100,000 109.650.000 36.550.000 7
333 PP2300048016 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 13,905,150 20.857.725 6.952.575 2
334 PP2300048017 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 54,600,000 81.900.000 27.300.000 17
335 PP2300048018 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 5,200,000 7.800.000 2.600.000 1
336 PP2300048019 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 5,850,000 8.775.000 2.925.000 2
337 PP2300048020 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 700,000 1.050.000 350.000 1
338 PP2300048021 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 64,600,000 96.900.000 32.300.000 14
339 PP2300048022 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 73,160,000 109.740.000 36.580.000 10
340 PP2300048023 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 5,400,000 8.100.000 2.700.000 1
341 PP2300048024 - Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương 73,440,000 110.160.000 36.720.000 17
342 PP2300048025 - Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương 136,000,000 204.000.000 68.000.000 164
343 PP2300048026 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương 195,568,000 293.352.000 97.784.000 236
344 PP2300048027 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương 255,850,000 383.775.000 127.925.000 353
345 PP2300048028 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo 253,800,000 380.700.000 126.900.000 386
346 PP2300048029 - Bộ dây máu Online HDF 432,000,000 648.000.000 216.000.000 132
347 PP2300048030 - Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương 402,072,000 603.108.000 201.036.000 5007
348 PP2300048031 - Kim lọc thận nhân tạo 270,600,000 405.900.000 135.300.000 3370
349 PP2300048032 - Kim lọc thận nhân tạo 198,000,000 297.000.000 99.000.000 2466
350 PP2300048033 - Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương 105,000,000 157.500.000 52.500.000 3
351 PP2300048034 - Màng lọc máu thận nhân tạo High-flux 794,475,000 1.191.712.500 397.237.500 132
352 PP2300048035 - Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương 1,742,000,000 2.613.000.000 871.000.000 427
353 PP2300048036 - Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương 293,460,000 440.190.000 146.730.000 72
354 PP2300048037 - Quả lọc thận 950,400,000 1.425.600.000 475.200.000 222
355 PP2300048038 - Quả lọc thận high flux 320,796,000 481.194.000 160.398.000 83
356 PP2300048039 - Quả lọc thận low flux 1,001,700,000 1.502.550.000 500.850.000 247
357 PP2300048040 - Quả lọc thận low flux 333,900,000 500.850.000 166.950.000 82
358 PP2300048041 - Filtrate Bag 10L 1,249,500 1.874.250 624.750 1
359 PP2300048042 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục 16,380,000 24.570.000 8.190.000 1
360 PP2300048043 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục 11,500,000 17.250.000 5.750.000 1
361 PP2300048044 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD) 1,436,160,000 2.154.240.000 718.080.000 43
362 PP2300048045 - Bọc lấy máu ba 250ml 1,350,804,000 2.026.206.000 675.402.000 1017
363 PP2300048046 - Bọc lấy máu đôi 250ml 453,600,000 680.400.000 226.800.000 533
364 PP2300048047 - Bọc lấy máu ba 350 ml 195,385,000 293.077.500 97.692.500 140
365 PP2300048048 - Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đáy 8,400,000 12.600.000 4.200.000 4
366 PP2300048049 - Túi máu bốn 250ml 4,998,000 7.497.000 2.499.000 2
367 PP2300048050 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RC hoặc tương đương 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
368 PP2300048051 - Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
369 PP2300048052 - Ống Eppendorf 276,682,500 415.023.750 138.341.250 337
370 PP2300048053 - Đầu col vàng 24,040,000 36.060.000 12.020.000 49397
371 PP2300048054 - Đầu col xanh 21,608,000 32.412.000 10.804.000 22200
372 PP2300048055 - Đầu col trắng 460,000 690.000 230.000 945
373 PP2300048056 - Bộ dây truyền máu 414,300,000 621.450.000 207.150.000 1362
374 PP2300048057 - Bộ dây truyền máu 115,000,000 172.500.000 57.500.000 411
375 PP2300048058 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu 1,448,832,000 2.173.248.000 724.416.000 43
376 PP2300048059 - Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA) 1,188,000,000 1.782.000.000 594.000.000 33
377 PP2300048060 - Lọ đựng nước tiểu 51,051,000 76.576.500 25.525.500 3074
378 PP2300048061 - Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu 70,693,350 106.040.025 35.346.675 4257
379 PP2300048062 - Reactions Rotor Biosystem A25 hoặc tương đương 135,450,000 203.175.000 67.725.000 5
380 PP2300048063 - Ống Cryo 18,900,000 28.350.000 9.450.000 345
381 PP2300048064 - Ống nghiệm nhựa có nắp 41,972,000 62.958.000 20.986.000 9856
382 PP2300048065 - Ống nghiệm nhựa có nắp 30,793,000 46.189.500 15.396.500 7231
383 PP2300048066 - Ống nghiệm nhựa không nắp 67,092,800 100.639.200 33.546.400 17233
384 PP2300048067 - Ống nghiệm chống hủy đường NaF 12,980,100 19.470.150 6.490.050 1452
385 PP2300048068 - Ống nghiệm Chimigly hoặc tương đương 25,457,460 38.186.190 12.728.730 2847
386 PP2300048069 - Ống nghiệm chống đông 19,515,600 29.273.400 9.757.800 2056
387 PP2300048070 - Ống nghiệm chống đông 35,763,000 53.644.500 17.881.500 4488
388 PP2300048071 - Ống nghiệm chống đông 4,519,500 6.779.250 2.259.750 567
389 PP2300048072 - Ống nghiệm 64,933,500 97.400.250 32.466.750 7311
390 PP2300048073 - Ống nghiệm EDTA 27,241,200 40.861.800 13.620.600 3554
391 PP2300048074 - Ống nghiệm EDTA 192,462,900 288.694.350 96.231.450 20359
392 PP2300048075 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa 333,960,000 500.940.000 166.980.000 24953
393 PP2300048076 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium 125,269,200 187.903.800 62.634.600 13619
394 PP2300048077 - Ống chống đông 78,293,500 117.440.250 39.146.750 8523
395 PP2300048078 - Ống nghiệm serum 41,601,000 62.401.500 20.800.500 4652
396 PP2300048079 - Ống nghiệm serum 58,653,000 87.979.500 29.326.500 6559
397 PP2300048080 - Ống nghiệm 18,000,000 27.000.000 9.000.000 148
398 PP2300048081 - Ống nghiệm 3,600,000 5.400.000 1.800.000 49
399 PP2300048082 - Ống nghiệm 4,500,000 6.750.000 2.250.000 41
400 PP2300048083 - Dãy strip 8 ống 0.2ml PCR kèm nắp bằng nhựa bằng nhựa, loại trong 1,687,500 2.531.250 843.750 10
401 PP2300048084 - Ống lưu mẫu Cryo Tube 900,000 1.350.000 450.000 16
402 PP2300048085 - Môi trường vận chuyển bảo quản mẫu bệnh phẩm vi rút 8,000,000 12.000.000 4.000.000 82
403 PP2300048086 - Que lấy mẫu tỵ hầu 2,750,000 4.125.000 1.375.000 411
404 PP2300048087 - Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương 1,460,000,000 2.190.000.000 730.000.000 16
405 PP2300048088 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương 238,000,000 357.000.000 119.000.000 2
406 PP2300048089 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 87,500,000 131.250.000 43.750.000 16
407 PP2300048090 - Catheter siêu lọc máu 11F 5,040,000 7.560.000 2.520.000 1
408 PP2300048091 - Catheter siêu lọc máu trẻ em 8.5F 5,000,000 7.500.000 2.500.000 1
409 PP2300048092 - Túi đựng dịch thải 47,000,000 70.500.000 23.500.000 16
410 PP2300048093 - Bao đựng máu sau sinh 47,152,560 70.728.840 23.576.280 710
411 PP2300048094 - Bao nilon luồn camera nội soi 30,384,000 45.576.000 15.192.000 347
412 PP2300048095 - Bao nilon luồn camera nội soi 9,648,000 14.472.000 4.824.000 110
413 PP2300048096 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần cho người lớn, 2 bẫy nước 8,088,000 12.132.000 4.044.000 7
414 PP2300048097 - Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học 42,000,000 63.000.000 21.000.000 99
415 PP2300048098 - Bộ dẫn truyền cảm ứng theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 714,000 1.071.000 357.000 1
416 PP2300048099 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường 17,136,000 25.704.000 8.568.000 4
417 PP2300048100 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường 3,570,000 5.355.000 1.785.000 1
418 PP2300048101 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh 43,050,000 64.575.000 21.525.000 17
419 PP2300048102 - Bóng đèn đặt nội khí quản 13,200,000 19.800.000 6.600.000 5
420 PP2300048103 - Buồng tiêm dưới da các cỡ (Người lớn, trẻ em) 11,900,000 17.850.000 5.950.000 1
421 PP2300048104 - Kim truyền buồng tiêm cánh bướm 1,300,000 1.950.000 650.000 2
422 PP2300048105 - Cassette nhựa 18,750,000 28.125.000 9.375.000 616
423 PP2300048106 - Cassettes nhựa lổ nhỏ 7,500,000 11.250.000 3.750.000 1
424 PP2300048107 - Cassettes nhựa lổ to 7,500,000 11.250.000 3.750.000 1
425 PP2300048108 - Clip Hemolock 26,000,000 39.000.000 13.000.000 33
426 PP2300048109 - Dao đốt điện 410,319,000 615.478.500 205.159.500 824
427 PP2300048110 - Dây cưa sọ não Olivecrona unbreakable wire saw hoặc tương đương 16,800,000 25.200.000 8.400.000 4
428 PP2300048111 - Dây garo 9,164,848 13.747.272 4.582.424 311
429 PP2300048112 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 79,005,000 118.507.500 39.502.500 25974
430 PP2300048113 - Điện cực điện tim 88,184,000 132.276.000 44.092.000 4530
431 PP2300048114 - Điện cực điện tim 34,435,500 51.653.250 17.217.750 1715
432 PP2300048115 - Điện cực điện tim 48,420,750 72.631.125 24.210.375 1648
433 PP2300048116 - Điện cực dán đo vận động dẫn truyền dành cho máy điện cơ 840,000 1.260.000 420.000 1
434 PP2300048117 - Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ 1,638,000 2.457.000 819.000 1
435 PP2300048118 - Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO 149,760,000 224.640.000 74.880.000 4
436 PP2300048119 - Filter tip 29,260,800 43.891.200 14.630.400 2004
437 PP2300048120 - Filter tip 9,331,200 13.996.800 4.665.600 639
438 PP2300048121 - Filter tip 18,631,296 27.946.944 9.315.648 639
439 PP2300048122 - Kẹp rốn 20,450,400 30.675.600 10.225.200 1401
440 PP2300048123 - Kẹp rốn tiệt trùng 16,465,000 24.697.500 8.232.500 1353
441 PP2300048124 - Kim điện cơ cỡ lớn 151T hoặc tương đương 4,200,000 6.300.000 2.100.000 1
442 PP2300048125 - Khoá ba chạc Discofix có Dây 50cm hoặc tương đương 39,117,000 58.675.500 19.558.500 495
443 PP2300048126 - Chạc 3 (khoá 3 chạc) 21,485,493 32.228.239,5 10.742.746,5 611
444 PP2300048127 - Chạc 3 nhựa có dây nối 160,225,000 240.337.500 80.112.500 2026
445 PP2300048128 - Threeway ngắn và dài 150,000 225.000 75.000 2
446 PP2300048129 - Lam kính 17,996,475 26.994.712,5 8.998.237,5 48
447 PP2300048130 - Lam kính mài nhám 5,382,000 8.073.000 2.691.000 25
448 PP2300048131 - Lamen 239,400,000 359.100.000 119.700.000 37
449 PP2300048132 - Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương 12,012,000 18.018.000 6.006.000 43
450 PP2300048133 - Lưỡi dao bào da (lạng da) 8,190,000 12.285.000 4.095.000 13
451 PP2300048134 - Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương 25,200,000 37.800.000 12.600.000 1
452 PP2300048135 - Lưỡi dao mổ số 10 19,970,895 29.956.342,5 9.985.447,5 1906
453 PP2300048136 - Lưỡi dao mổ số 11 6,846,672 10.270.008 3.423.336 654
454 PP2300048137 - Lưỡi dao mổ số 15 1,958,775 2.938.162,5 979.387,5 187
455 PP2300048138 - Lưỡi dao mổ số 20 1,135,659 1.703.488,5 567.829,5 108
456 PP2300048139 - Lưới thoát vị bẹn 12,840,000 19.260.000 6.420.000 2
457 PP2300048140 - Lưới thoát vị bẹn 21,000,000 31.500.000 10.500.000 5
458 PP2300048141 - Lưới thoát vị bẹn 14,400,000 21.600.000 7.200.000 4
459 PP2300048142 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương 23,280,000 34.920.000 11.640.000 5
460 PP2300048143 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương 31,680,000 47.520.000 15.840.000 5
461 PP2300048144 - Bông xốp cầm máu 20,713,000 31.069.500 10.356.500 32
462 PP2300048145 - Bông xốp cầm máu 16,380,000 24.570.000 8.190.000 25
463 PP2300048146 - Miếng cầm máu mũi 53,074,728 79.612.092 26.537.364 52
464 PP2300048147 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa 13,800,000 20.700.000 6.900.000 4
465 PP2300048148 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa 5,520,000 8.280.000 2.760.000 2
466 PP2300048149 - Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương 26,254,400 39.381.600 13.127.200 40
467 PP2300048150 - Nhiệt kế 42 độ C 35,033,600 52.550.400 17.516.800 121
468 PP2300048151 - Nhiệt kế điện tử 301,670,000 452.505.000 150.835.000 26
469 PP2300048152 - Nút bơm thuốc 41,576,000 62.364.000 20.788.000 2136
470 PP2300048153 - Nút bơm thuốc 12,915,000 19.372.500 6.457.500 1233
471 PP2300048154 - Phin lọc khuẩn có tạo ẩm 213,700,300 320.550.450 106.850.150 1219
472 PP2300048155 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 5,610,000 8.415.000 2.805.000 25
473 PP2300048156 - Pipet 800,000 1.200.000 400.000 1
474 PP2300048157 - Pipet 572,000 858.000 286.000 43
475 PP2300048158 - Rọ lấy sỏi 69,090,000 103.635.000 34.545.000 3
476 PP2300048159 - Sample wells type 21,630,000 32.445.000 10.815.000 1
477 PP2300048160 - Sáp xương sọ não 4,787,200 7.180.800 2.393.600 15
478 PP2300048161 - Vòng đeo tay mẹ và bé 110,700,000 166.050.000 55.350.000 5055
479 PP2300048162 - Đầu col vô trùng 3,780,000 5.670.000 1.890.000 173
480 PP2300048163 - Tấm điện cực trung tính 29,700,000 44.550.000 14.850.000 123
481 PP2300048164 - Túi áp lực đo huyết áp động mạch xâm lấn 6,500,000 9.750.000 3.250.000 1
482 PP2300048165 - Bộ dây máy thở máy hồi sức sơ sinh (dây thở 1 lần tích hợp van thở ra) 2,500,000 3.750.000 1.250.000 2
483 PP2300048166 - Dây hút dịch phẫu thuật 93,600,000 140.400.000 46.800.000 822
484 PP2300048167 - Nắp đậy Trocar 4,300,000 6.450.000 2.150.000 4
485 PP2300048168 - Nắp đậy Trocar 8,600,000 12.900.000 4.300.000 8
486 PP2300048169 - Nắp đậy Trocar 10,800,000 16.200.000 5.400.000 8
487 PP2300048170 - Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplate hoặc tương đương 18,902,400 28.353.600 9.451.200 43
488 PP2300048171 - Băng mắt 110,000,000 165.000.000 55.000.000 164
489 PP2300048172 - Đĩa đệm nhân tạo 94,160,000 141.240.000 47.080.000 1
490 PP2300048173 - Bộ dẫn lưu áp lực âm 24,202,500 36.303.750 12.101.250 21
491 PP2300048174 - Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D 7,050,000 10.575.000 3.525.000 1
492 PP2300048175 - Nẹp thẳng vá sọ Titan 3,480,000 5.220.000 1.740.000 1
493 PP2300048176 - Vít sọ não tự taro 1,500,000 2.250.000 750.000 1
494 PP2300048177 - Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng) 17,400,000 26.100.000 8.700.000 1
495 PP2300048178 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ 40,000,000 60.000.000 20.000.000 8
496 PP2300048179 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ 31,500,000 47.250.000 15.750.000 6
497 PP2300048180 - Vít răng hàm mặt (vít mặt) 97,500,000 146.250.000 48.750.000 53
498 PP2300048181 - Mũi khoan 3,000,000 4.500.000 1.500.000 1
499 PP2300048182 - Mũi khoan 5,500,000 8.250.000 2.750.000 2
500 PP2300048183 - Mũi khoan 3,000,000 4.500.000 1.500.000 1
501 PP2300048184 - Tuốc nơ vít 6,000,000 9.000.000 3.000.000 1
502 PP2300048185 - Tuốc nơ vít 6,000,000 9.000.000 3.000.000 1
503 PP2300048186 - Tuốc nơ vít 6,000,000 9.000.000 3.000.000 1
504 PP2300048187 - Cố định ngoài chữ T (cố định ngoài cổ chân) 12,450,000 18.675.000 6.225.000 1
505 PP2300048188 - Cố định ngoài gãy liên mấu chuyển 11,800,000 17.700.000 5.900.000 1
506 PP2300048189 - Cố định ngoài khung chậu 12,750,000 19.125.000 6.375.000 1
507 PP2300048190 - Cố định ngoài qua gối 14,500,000 21.750.000 7.250.000 1
508 PP2300048191 - Cố định ngoài Muller (cố định ngoài cẳng chân) 10,750,000 16.125.000 5.375.000 1
509 PP2300048192 - Đinh Kít-ne 1,000,000 1.500.000 500.000 2
510 PP2300048193 - Đinh Kít-ne 5,460,000 8.190.000 2.730.000 11
511 PP2300048194 - Đinh Kít-ne 500,000 750.000 250.000 1
512 PP2300048195 - Đinh Kít-ne 2,800,000 4.200.000 1.400.000 7
513 PP2300048196 - Đinh Kít-ne 1,500,000 2.250.000 750.000 2
514 PP2300048197 - Đinh Kít-ne 4,900,000 7.350.000 2.450.000 12
515 PP2300048198 - Đinh Kít-ne 1,500,000 2.250.000 750.000 2
516 PP2300048199 - Đinh Kít-ne 7,560,000 11.340.000 3.780.000 15
517 PP2300048200 - Đinh Kít-ne 2,800,000 4.200.000 1.400.000 4
518 PP2300048201 - Đinh Kít-ne 9,660,000 14.490.000 4.830.000 19
519 PP2300048202 - Đinh Kít-ne 2,800,000 4.200.000 1.400.000 4
520 PP2300048203 - Đinh Kít-ne 5,600,000 8.400.000 2.800.000 13
521 PP2300048204 - Nẹp 3 lá Clover leaf Plate 28,000,000 42.000.000 14.000.000 2
522 PP2300048205 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate 20,300,000 30.450.000 10.150.000 2
523 PP2300048206 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
524 PP2300048207 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate 48,230,000 72.345.000 24.115.000 7
525 PP2300048208 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate 19,080,000 28.620.000 9.540.000 3
526 PP2300048209 - Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ 22,475,000 33.712.500 11.237.500 3
527 PP2300048210 - Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ 10,500,000 15.750.000 5.250.000 1
528 PP2300048211 - Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ 11,250,000 16.875.000 5.625.000 1
529 PP2300048212 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate 1,900,000 2.850.000 950.000 1
530 PP2300048213 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate 9,500,000 14.250.000 4.750.000 1
531 PP2300048214 - Nẹp nén ép bản rộng các cỡ 14,250,000 21.375.000 7.125.000 1
532 PP2300048215 - Nẹp chữ L phải /trái 2,520,000 3.780.000 1.260.000 1
533 PP2300048216 - Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ 27,720,000 41.580.000 13.860.000 2
534 PP2300048217 - Nẹp chữ T 20,160,000 30.240.000 10.080.000 1
535 PP2300048218 - Nẹp nâng đỡ chữ T, các cỡ 6,300,000 9.450.000 3.150.000 1
536 PP2300048219 - Nẹp chữ T nhỏ 35,700,000 53.550.000 17.850.000 4
537 PP2300048220 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ 1,400,000 2.100.000 700.000 1
538 PP2300048221 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ 4,200,000 6.300.000 2.100.000 1
539 PP2300048222 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ 31,500,000 47.250.000 15.750.000 1
540 PP2300048223 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ 21,000,000 31.500.000 10.500.000 2
541 PP2300048224 - Nẹp tạo hình thẳng, các cỡ 9,800,000 14.700.000 4.900.000 1
542 PP2300048225 - Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar Butteress Plate) phải, trái 9,100,000 13.650.000 4.550.000 1
543 PP2300048226 - Nẹp ngón tay, bàn tay 4 lỗ thẳng 11,000,000 16.500.000 5.500.000 1
544 PP2300048227 - Nẹp xương bàn tay 4 lỗ thẳng 5,000,000 7.500.000 2.500.000 1
545 PP2300048228 - Nẹp ốp lồi cầu trái /phải, các cỡ L - Buttress Plate 12,500,000 18.750.000 6.250.000 1
546 PP2300048229 - Nẹp xương bàn tay, ngón tay chữ L, phải trái 2,000,000 3.000.000 1.000.000 1
547 PP2300048230 - Nẹp xương gót chân, các cỡ 2,800,000 4.200.000 1.400.000 1
548 PP2300048231 - Vít mắt cá (Malleolar screw) 12,800,000 19.200.000 6.400.000 5
549 PP2300048232 - Vít xương xốp mắt cá các cỡ 9,720,000 14.580.000 4.860.000 4
550 PP2300048233 - Vít xốp 16,320,000 24.480.000 8.160.000 17
551 PP2300048234 - Vít xốp 960,000 1.440.000 480.000 1
552 PP2300048235 - Vít xốp 8,000,000 12.000.000 4.000.000 8
553 PP2300048236 - Vít xốp 1,950,000 2.925.000 975.000 2
554 PP2300048237 - Vít xốp 3,250,000 4.875.000 1.625.000 4
555 PP2300048238 - Vít xương bàn tay, ngón tay 1,000,000 1.500.000 500.000 1
556 PP2300048239 - Vít xương cứng 12,000,000 18.000.000 6.000.000 12
557 PP2300048240 - Vít xương cứng 100,800,000 151.200.000 50.400.000 104
558 PP2300048241 - Vít xương cứng 68,800,000 103.200.000 34.400.000 71
559 PP2300048242 - Vít xương xốp các cỡ 4,340,000 6.510.000 2.170.000 2
560 PP2300048243 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng 55,200,000 82.800.000 27.600.000 1
561 PP2300048244 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng 66,000,000 99.000.000 33.000.000 1
562 PP2300048245 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở 16,800,000 25.200.000 8.400.000 1
563 PP2300048246 - Endopath Xcel B11LT hoặc tương đương 19,651,695 29.477.542,5 9.825.847,5 1
564 PP2300048247 - Endopath Xcel Bladeless Trocar B5LT hoặc tương đương 12,600,000 18.900.000 6.300.000 1
565 PP2300048248 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler hoặc tương đương 11,000,000 16.500.000 5.500.000 1
566 PP2300048249 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng, công nghệ DST EEA hoặc tương đương các cỡ 19,200,000 28.800.000 9.600.000 1
567 PP2300048250 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở 10,813,320 16.219.980 5.406.660 1
568 PP2300048251 - Dụng cụ khâu nối tròn 225,000,000 337.500.000 112.500.000 1
569 PP2300048252 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST 201,600,000 302.400.000 100.800.000 6
570 PP2300048253 - Stapler thẳng (Endo stapler) dùng để cắt phổi 13,412,658 20.118.987 6.706.329 1
571 PP2300048254 - Kim đốt RFA đơn cực 55,800,000 83.700.000 27.900.000 1
572 PP2300048255 - Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương 134,126,580 201.189.870 67.063.290 1
573 PP2300048256 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng 129,303,216 193.954.824 64.651.608 4
574 PP2300048257 - Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương 30,000,000 45.000.000 15.000.000 1
575 PP2300048258 - Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng 150,000,000 225.000.000 75.000.000 2
576 PP2300048259 - Dây dẫn đường 21,000,000 31.500.000 10.500.000 1
577 PP2300048260 - Miếng dán phẫu thuật 22,500,000 33.750.000 11.250.000 4
578 PP2300048261 - Thông niệu quản 13,500,000 20.250.000 6.750.000 2
579 PP2300048262 - Dao siêu âm 10,281,600 15.422.400 5.140.800 1
580 PP2300048263 - Dây dao siêu âm mổ mở 49,640,850 74.461.275 24.820.425 1
581 PP2300048264 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 51,140,250 76.710.375 25.570.125 1
582 PP2300048265 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong 11,290,482 16.935.723 5.645.241 1
583 PP2300048266 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong 11,686,180 17.529.270 5.843.090 1
584 PP2300048267 - Tay dao siêu âm mổ mở Lưỡi thiết kế dạng kéo cong 15,850,800 23.776.200 7.925.400 1
585 PP2300048268 - Tay dao siêu âm mổ nội soi Lưỡi thiết kế dạng kéo cong 69,182,316 103.773.474 34.591.158 1
586 PP2300048269 - Ance cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201A hoặc tương đương 47,000,000 70.500.000 23.500.000 1
587 PP2300048270 - Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản 1,470,000 2.205.000 735.000 1
588 PP2300048271 - Clip cầm máu loại chuẩn 871,500,000 1.307.250.000 435.750.000 4
589 PP2300048272 - Cán clip 10,400,000 15.600.000 5.200.000 1
590 PP2300048273 - Clip dùng một lần 50,000,000 75.000.000 25.000.000 8
591 PP2300048274 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 68,040,000 102.060.000 34.020.000 4
592 PP2300048275 - Kim chích cầm máu 38,000,000 57.000.000 19.000.000 1
593 PP2300048276 - Dao cắt cơ vòng ba kênh 31,500,000 47.250.000 15.750.000 1
594 PP2300048277 - Dao kim 9,000,000 13.500.000 4.500.000 1
595 PP2300048278 - Dây dẫn đường 29,400,000 44.100.000 14.700.000 1
596 PP2300048279 - Rọ lấy sỏi 22,000,000 33.000.000 11.000.000 1
597 PP2300048280 - Bóng kéo sỏi 3 kênh 15,400,000 23.100.000 7.700.000 1
598 PP2300048281 - Bộ đặt stent 7,000,000 10.500.000 3.500.000 1
599 PP2300048282 - Bóng nong cơ vòng 16,800,000 25.200.000 8.400.000 1
600 PP2300048283 - Stent đường mật 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
601 PP2300048284 - Cannula ECMO động mạch 01 nòng 110,000,000 165.000.000 55.000.000 1
602 PP2300048285 - Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 168,000,000 252.000.000 84.000.000 1
603 PP2300048286 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch) 31,000,000 46.500.000 15.500.000 1
604 PP2300048287 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch) 31,000,000 46.500.000 15.500.000 1
605 PP2300048288 - Phổi nhân tạo ECMO 325,000,000 487.500.000 162.500.000 1
606 PP2300048289 - Meritrans DTX plus hoặc tương đương 7,140,000 10.710.000 3.570.000 2
607 PP2300048290 - Clamp kẹp ống ECMO 192,500 288.750 96.250 1
608 PP2300048291 - Bộ xylanh bơm thuốc cản quang 14,000,000 21.000.000 7.000.000 4
609 PP2300048292 - Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock 17,400,000 26.100.000 8.700.000 25
610 PP2300048293 - Dây nối chịu áp lực cao 14,250,000 21.375.000 7.125.000 12
611 PP2300048294 - Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não 66,000,000 99.000.000 33.000.000 1
612 PP2300048295 - Bóng nong mạch não 34,500,000 51.750.000 17.250.000 1
613 PP2300048296 - Dây dẫn can thiệp mạch não 65,000,000 97.500.000 32.500.000 1
614 PP2300048297 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng kéo cơ học 237,500,000 356.250.000 118.750.000 1
615 PP2300048298 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não 270,000,000 405.000.000 135.000.000 1
616 PP2300048299 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ 71,820,000 107.730.000 35.910.000 1
617 PP2300048300 - Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch 10,000,000 15.000.000 5.000.000 1
618 PP2300048301 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh 30,000,000 45.000.000 15.000.000 1
619 PP2300048302 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh 48,000,000 72.000.000 24.000.000 1
620 PP2300048303 - Ống thông chẩn đoán mạch máu 940,000 1.410.000 470.000 1
621 PP2300048304 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch não 23,100,000 34.650.000 11.550.000 2
622 PP2300048305 - Ống thông chụp mạch não 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1
623 PP2300048306 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại 42,000,000 63.000.000 21.000.000 1
624 PP2300048307 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ (không phủ thuốc) 143,000,000 214.500.000 71.500.000 1
625 PP2300048308 - Stent động mạch cảnh 53,000,000 79.500.000 26.500.000 1
626 PP2300048309 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não 70,000,000 105.000.000 35.000.000 1
627 PP2300048310 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não 50,000,000 75.000.000 25.000.000 1
628 PP2300048311 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não 72,250,000 108.375.000 36.125.000 1
629 PP2300048312 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ 39,000,000 58.500.000 19.500.000 1
630 PP2300048313 - Vi ống thông siêu nhỏ mềm 28,000,000 42.000.000 14.000.000 1
631 PP2300048314 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils 67,500,000 101.250.000 33.750.000 1
632 PP2300048315 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn 19,000,000 28.500.000 9.500.000 1
633 PP2300048316 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 33,000,000 49.500.000 16.500.000 1
634 PP2300048317 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,050,000,000 1.575.000.000 525.000.000 2
635 PP2300048318 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 780,000,000 1.170.000.000 390.000.000 2
636 PP2300048319 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,197,000,000 1.795.500.000 598.500.000 2
637 PP2300048320 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,245,465,000 1.868.197.500 622.732.500 2
638 PP2300048321 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,185,000,000 1.777.500.000 592.500.000 2
639 PP2300048322 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,365,000,000 2.047.500.000 682.500.000 3
640 PP2300048323 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,592,500,000 2.388.750.000 796.250.000 3
641 PP2300048324 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,400,000,000 2.100.000.000 700.000.000 3
642 PP2300048325 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,546,650,000 2.319.975.000 773.325.000 3
643 PP2300048326 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 818,750,000 1.228.125.000 409.375.000 2
644 PP2300048327 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,134,000,000 1.701.000.000 567.000.000 2
645 PP2300048328 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,209,000,000 1.813.500.000 604.500.000 2
646 PP2300048329 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,185,000,000 1.777.500.000 592.500.000 2
647 PP2300048330 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,347,500,000 2.021.250.000 673.750.000 3
648 PP2300048331 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,633,500,000 2.450.250.000 816.750.000 4
649 PP2300048332 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,305,000,000 1.957.500.000 652.500.000 2
650 PP2300048333 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus 448,000,000 672.000.000 224.000.000 2
651 PP2300048334 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,305,000,000 1.957.500.000 652.500.000 2
652 PP2300048335 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc 378,000,000 567.000.000 189.000.000 1
653 PP2300048336 - Stent mạch vành phủ thuốc 840,000,000 1.260.000.000 420.000.000 2
654 PP2300048337 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . 408,000,000 612.000.000 204.000.000 5
655 PP2300048338 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . 316,000,000 474.000.000 158.000.000 3
656 PP2300048339 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 226,800,000 340.200.000 113.400.000 2
657 PP2300048340 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 231,000,000 346.500.000 115.500.000 2
658 PP2300048341 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 241,500,000 362.250.000 120.750.000 3
659 PP2300048342 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 246,000,000 369.000.000 123.000.000 2
660 PP2300048343 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 246,000,000 369.000.000 123.000.000 2
661 PP2300048344 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 246,000,000 369.000.000 123.000.000 2
662 PP2300048345 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 189,250,000 283.875.000 94.625.000 2
663 PP2300048346 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 162,225,000 243.337.500 81.112.500 2
664 PP2300048347 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 207,000,000 310.500.000 103.500.000 2
665 PP2300048348 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 77,500,000 116.250.000 38.750.000 1
666 PP2300048349 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 241,500,000 362.250.000 120.750.000 3
667 PP2300048350 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 417,000,000 625.500.000 208.500.000 5
668 PP2300048351 - Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ 272,000,000 408.000.000 136.000.000 3
669 PP2300048352 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 236,000,000 354.000.000 118.000.000 3
670 PP2300048353 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 216,000,000 324.000.000 108.000.000 2
671 PP2300048354 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường 152,700,000 229.050.000 76.350.000 2
672 PP2300048355 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ 207,900,000 311.850.000 103.950.000 2
673 PP2300048356 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng 334,000,000 501.000.000 167.000.000 3
674 PP2300048357 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm 334,000,000 501.000.000 167.000.000 3
675 PP2300048358 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính 38,314,500 57.471.750 19.157.250 1
676 PP2300048359 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc 125,000,000 187.500.000 62.500.000 1
677 PP2300048360 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 23,750,000 35.625.000 11.875.000 4
678 PP2300048361 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 10,800,000 16.200.000 5.400.000 2
679 PP2300048362 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 324,000,000 486.000.000 162.000.000 49
680 PP2300048363 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu 258,300,000 387.450.000 129.150.000 34
681 PP2300048364 - Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái 138,000,000 207.000.000 69.000.000 16
682 PP2300048365 - Dụng cụ dẫn đường Guide Wire M hoặc tương đương 12,600,000 18.900.000 6.300.000 2
683 PP2300048366 - Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương 52,500,000 78.750.000 26.250.000 1
684 PP2300048367 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối 42,000,000 63.000.000 21.000.000 1
685 PP2300048368 - Máy tạo nhịp tim tạm thời 1 buồng 105,840,000 158.760.000 52.920.000 1
686 PP2300048369 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng 288,000,000 432.000.000 144.000.000 1
687 PP2300048370 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng 500,000,000 750.000.000 250.000.000 1
688 PP2300048371 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng 488,000,000 732.000.000 244.000.000 1
689 PP2300048372 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng 445,000,000 667.500.000 222.500.000 1
690 PP2300048373 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng 835,000,000 1.252.500.000 417.500.000 1
691 PP2300048374 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng 740,000,000 1.110.000.000 370.000.000 1
692 PP2300048375 - Bơm áp lực cao 147,000,000 220.500.000 73.500.000 8
693 PP2300048376 - Bơm tiêm 111,600,000 167.400.000 55.800.000 148
694 PP2300048377 - Bơm tiêm 31,000,000 46.500.000 15.500.000 41
695 PP2300048378 - Bộ bơm bóng áp lực cao. 500,000,000 750.000.000 250.000.000 33
696 PP2300048379 - Bơm áp lực cao có van 240,000,000 360.000.000 120.000.000 16
697 PP2300048380 - Bộ bơm bóng có co nối Y 7,350,000 11.025.000 3.675.000 1
698 PP2300048381 - Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương 12,150,000 18.225.000 6.075.000 74
699 PP2300048382 - Dây dẫn đường (guide wire) 3,750,000 5.625.000 1.875.000 1
700 PP2300048383 - Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 265,500,000 398.250.000 132.750.000 74
701 PP2300048384 - Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 35,640,000 53.460.000 17.820.000 6
702 PP2300048385 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 49,500,000 74.250.000 24.750.000 8
703 PP2300048386 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ 1,440,000,000 2.160.000.000 720.000.000 49
704 PP2300048387 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 122,450,000 183.675.000 61.225.000 4
705 PP2300048388 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 122,000,000 183.000.000 61.000.000 4
706 PP2300048389 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 165,000,000 247.500.000 82.500.000 2
707 PP2300048390 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 122,000,000 183.000.000 61.000.000 4
708 PP2300048391 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 48,980,000 73.470.000 24.490.000 2
709 PP2300048392 - Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các cỡ 15,300,000 22.950.000 7.650.000 1
710 PP2300048393 - Ống thông (catheter) các cỡ 736,000,000 1.104.000.000 368.000.000 132
711 PP2300048394 - Ống thông (catheter) các cỡ 3,500,000 5.250.000 1.750.000 1
712 PP2300048395 - Ống thông (catheter) các cỡ 920,000 1.380.000 460.000 1
713 PP2300048396 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ 920,000 1.380.000 460.000 1
714 PP2300048397 - Áo phẫu thuật 3 lớp L 140,485,800 210.728.700 70.242.900 355
715 PP2300048398 - Áo phẫu thuật 3 lớp M 114,030,000 171.045.000 57.015.000 247
716 PP2300048399 - Áo quần phẫu thuật dùng 1 lần vô trùng 21,000,000 31.500.000 10.500.000 49
717 PP2300048400 - Bộ kết nối 3 cổng 175,000,000 262.500.000 87.500.000 82
718 PP2300048401 - Bộ kết nối 3 cổng manifold 17,500,000 26.250.000 8.750.000 8
719 PP2300048402 - Bộ khăn chụp mạch vành C 300,000,000 450.000.000 150.000.000 82
720 PP2300048403 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 11,623,500 17.435.250 5.811.750 2
721 PP2300048404 - Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương 42,000,000 63.000.000 21.000.000 2
722 PP2300048405 - Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương 227,700,000 341.550.000 113.850.000 9
723 PP2300048406 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ 245,000,000 367.500.000 122.500.000 8
724 PP2300048407 - Ống thông can thiệp IKARI hoặc tương đương 20,000,000 30.000.000 10.000.000 1
725 PP2300048408 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ 77,500,000 116.250.000 38.750.000 1
726 PP2300048409 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ 1,075,000,000 1.612.500.000 537.500.000 41
727 PP2300048410 - Túi truyền áp lực 3,900,000 5.850.000 1.950.000 1
728 PP2300048411 - Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương 52,500,000 78.750.000 26.250.000 1
729 PP2300048412 - Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng 2,219,700,000 3.329.550.000 1.109.850.000 4
730 PP2300048413 - Khớp háng toàn phần không xi măng 510,000,000 765.000.000 255.000.000 1
731 PP2300048414 - Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương 610,000,000 915.000.000 305.000.000 1
732 PP2300048415 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic 325,000,000 487.500.000 162.500.000 1
733 PP2300048416 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE 690,000,000 1.035.000.000 345.000.000 1
734 PP2300048417 - Khớp gối toàn phần 460,000,000 690.000.000 230.000.000 1
735 PP2300048418 - Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai 2,442,500,000 3.663.750.000 1.221.250.000 23
736 PP2300048419 - Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 1,360,096,810 2.040.145.215 680.048.405 13
737 PP2300048420 - Bộ nẹp vít cột sống (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 1,568,000,000 2.352.000.000 784.000.000 41
738 PP2300048421 - Bộ nẹp vít DHS/DCS (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 160,370,000 240.555.000 80.185.000 10
739 PP2300048422 - Bộ đinh nội tủy (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 295,700,000 443.550.000 147.850.000 9
740 PP2300048423 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 688,500,000 1.032.750.000 344.250.000 27
741 PP2300048424 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 135,660,000 203.490.000 67.830.000 8
742 PP2300048425 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu) 1,211,260,000 1.816.890.000 605.630.000 62
Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047684
Giá từng phần lô 85,599,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.399.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.799.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Băng dán cố định kim truyền bằng vải
Mã phần lô PP2300047685
Giá từng phần lô 6,193,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.290.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.096.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 215
Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047686
Giá từng phần lô 25,754,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.631.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.877.312,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2300047687
Giá từng phần lô 38,318,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.478.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.159.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Băng keo lụa Silk-tape hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047688
Giá từng phần lô 54,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.085.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Băng keo Tegaderm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047689
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Băng keo thun co giãn
Mã phần lô PP2300047690
Giá từng phần lô 52,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.096.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Băng keo Tegaderm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047691
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Băng keo vải
Mã phần lô PP2300047692
Giá từng phần lô 245,391,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.087.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.695.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2726
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300047693
Giá từng phần lô 38,267,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.400.642,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.133.547,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 21691
Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047694
Giá từng phần lô 185,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.239.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 995
Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047695
Giá từng phần lô 230,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.375.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.458.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2565
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
Mã phần lô PP2300047696
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1130
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
Mã phần lô PP2300047697
Giá từng phần lô 3,929,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.894.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.964.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2300047698
Giá từng phần lô 17,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 403
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2300047699
Giá từng phần lô 20,223,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.334.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.111.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 344
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2300047700
Giá từng phần lô 9,081,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.621.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.540.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Bơm tiêm insulin 0,5ml
Mã phần lô PP2300047701
Giá từng phần lô 42,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1266
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2300047702
Giá từng phần lô 19,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.645.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1389
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2300047703
Giá từng phần lô 6,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2300047704
Giá từng phần lô 113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2300047705
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300047706
Giá từng phần lô 169,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1397
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300047707
Giá từng phần lô 103,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1562
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300047708
Giá từng phần lô 51,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6986
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300047709
Giá từng phần lô 54,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.078.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.026.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5924
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300047710
Giá từng phần lô 394,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300047711
Giá từng phần lô 21,599,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.399.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.799.745
Năng lực sản xuất hàng hóa 2910
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300047712
Giá từng phần lô 28,817,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.226.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.408.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 4028
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300047713
Giá từng phần lô 18,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2630
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300047714
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300047715
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300047716
Giá từng phần lô 27,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3534
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300047717
Giá từng phần lô 467,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 51226
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300047718
Giá từng phần lô 629,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.572.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 80871
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300047719
Giá từng phần lô 376,844,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.267.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 48396
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300047720
Giá từng phần lô 562,721,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.082.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.360.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 54800
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300047721
Giá từng phần lô 204,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16932
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300047722
Giá từng phần lô 159,769,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.653.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.884.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 15559
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300047723
Giá từng phần lô 51,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.627.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2470
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300047724
Giá từng phần lô 131,542,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.313.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.771.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6360
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300047725
Giá từng phần lô 68,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3304
Áo giấy phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300047726
Giá từng phần lô 150,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 736
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2300047727
Giá từng phần lô 35,754,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.631.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.877.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 492
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2300047728
Giá từng phần lô 175,664,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.496.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.832.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1520
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2300047729
Giá từng phần lô 294,396,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.595.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1646
Băng cuộn
Mã phần lô PP2300047730
Giá từng phần lô 33,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4527
Băng cuộn
Mã phần lô PP2300047731
Giá từng phần lô 34,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 962
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300047732
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 374
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300047733
Giá từng phần lô 22,703,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.055.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.351.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 220
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300047734
Giá từng phần lô 37,950,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.925.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.975.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2093
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300047735
Giá từng phần lô 4,688,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.344.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 473
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300047736
Giá từng phần lô 550,216,884
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.325.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.108.442
Năng lực sản xuất hàng hóa 37129
Bông y tế
Mã phần lô PP2300047737
Giá từng phần lô 464,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 354
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300047738
Giá từng phần lô 71,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2300047739
Giá từng phần lô 39,488,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.233.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.744.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1388
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2300047740
Giá từng phần lô 6,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2300047741
Giá từng phần lô 61,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1258
Gạc phẫu thuật bụng
Mã phần lô PP2300047742
Giá từng phần lô 178,184,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.276.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.092.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 4359
Gạc phẫu thuật bụng
Mã phần lô PP2300047743
Giá từng phần lô 872,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.541.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.180.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11195
Gạc phẫu thuật bụng
Mã phần lô PP2300047744
Giá từng phần lô 419,783,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.675.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.891.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 3510
Gạc meche phẫu thuật
Mã phần lô PP2300047745
Giá từng phần lô 33,660,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.491.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.830.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 634
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300047746
Giá từng phần lô 656,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.261.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.087.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 45132
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047747
Giá từng phần lô 39,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5470
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047748
Giá từng phần lô 49,651,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.476.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4534
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300047749
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 945
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047750
Giá từng phần lô 142,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.213.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.404.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14877
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047751
Giá từng phần lô 69,589,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.384.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.794.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 7249
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ)
Mã phần lô PP2300047752
Giá từng phần lô 135,702,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.553.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13942
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300047753
Giá từng phần lô 5,119,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.679.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 261
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300047754
Giá từng phần lô 12,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.278.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 894
Airway (Ngáng miệng)
Mã phần lô PP2300047755
Giá từng phần lô 2,721,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.081.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bao cao su
Mã phần lô PP2300047756
Giá từng phần lô 10,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.248.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1015
Canule mở khí quản
Mã phần lô PP2300047757
Giá từng phần lô 4,413,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.620.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2300047758
Giá từng phần lô 2,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.244.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300047759
Giá từng phần lô 139,550,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.325.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.775.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2317
Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2300047760
Giá từng phần lô 75,977,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.966.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.988.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1262
Dây thở oxy sơ sinh
Mã phần lô PP2300047761
Giá từng phần lô 10,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 177
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047762
Giá từng phần lô 86,339,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.509.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.169.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 686
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047763
Giá từng phần lô 31,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.783.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 251
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047764
Giá từng phần lô 207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047765
Giá từng phần lô 5,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047766
Giá từng phần lô 13,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Ống mở khí quản 2 nòng
Mã phần lô PP2300047767
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen)
Mã phần lô PP2300047768
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047769
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.630.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300047770
Giá từng phần lô 15,739,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.609.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.869.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2300047771
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2300047772
Giá từng phần lô 7,166,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.749.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.583.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Ống Tizo lớn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047773
Giá từng phần lô 130,227,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.341.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.113.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2561
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2300047774
Giá từng phần lô 383,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2300047775
Giá từng phần lô 20,756,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.134.537
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.378.179
Năng lực sản xuất hàng hóa 945
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2300047776
Giá từng phần lô 257,893,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.839.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.946.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7851
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2300047777
Giá từng phần lô 161,221,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.832.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.610.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 7337
Sonde hút dịch có kiểm soát
Mã phần lô PP2300047778
Giá từng phần lô 448,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300047779
Giá từng phần lô 26,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.143.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.381.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Sonde cho ăn người lớn
Mã phần lô PP2300047780
Giá từng phần lô 1,731,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.597.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Sonde cho ăn trẻ em
Mã phần lô PP2300047781
Giá từng phần lô 23,677,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.516.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.838.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 661
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2300047782
Giá từng phần lô 13,996,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.994.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2300047783
Giá từng phần lô 10,531,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.796.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.265.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 294
Sonde Foley
Mã phần lô PP2300047784
Giá từng phần lô 3,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.890.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Sonde Foley
Mã phần lô PP2300047785
Giá từng phần lô 252,954,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.432.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.477.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2224
Sonde Foley
Mã phần lô PP2300047786
Giá từng phần lô 25,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.768.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Sonde Foley
Mã phần lô PP2300047787
Giá từng phần lô 4,613,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.920.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Sonde hậu môn
Mã phần lô PP2300047788
Giá từng phần lô 1,511,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Sonde J-J Urovision hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047789
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Sonde màng phổi
Mã phần lô PP2300047790
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.686.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2300047791
Giá từng phần lô 39,269,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.904.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.634.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2300047792
Giá từng phần lô 52,864,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.296.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.432.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 668
Sonde Telfon Guidewire
Mã phần lô PP2300047793
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2300047794
Giá từng phần lô 946,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300047795
Giá từng phần lô 87,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1447
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300047796
Giá từng phần lô 85,005,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.508.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.502.687,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1416
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2300047797
Giá từng phần lô 169,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 695
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2300047798
Giá từng phần lô 98,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.811.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2300047799
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2300047800
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Chỉ chromic catgut 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300047801
Giá từng phần lô 374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chỉ chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2300047802
Giá từng phần lô 43,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Chỉ chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2300047803
Giá từng phần lô 22,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 206
Chỉ chromic catgut 4/0
Mã phần lô PP2300047804
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Chỉ chromic catgut 4/0
Mã phần lô PP2300047805
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 195
Chỉ Nylon 10/0
Mã phần lô PP2300047806
Giá từng phần lô 48,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Chỉ nylon 2/0
Mã phần lô PP2300047807
Giá từng phần lô 240,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.315.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.438.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1523
Chỉ nylon 3/0
Mã phần lô PP2300047808
Giá từng phần lô 260,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1787
Chỉ nylon 3/0
Mã phần lô PP2300047809
Giá từng phần lô 44,786,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.180.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.393.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 319
Chỉ nylon 4/0
Mã phần lô PP2300047810
Giá từng phần lô 139,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Chỉ nylon 4/0
Mã phần lô PP2300047811
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Chỉ nylon 5/0
Mã phần lô PP2300047812
Giá từng phần lô 19,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Chỉ nylon 6/0
Mã phần lô PP2300047813
Giá từng phần lô 21,245,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.868.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.622.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Chỉ nylon 7/0
Mã phần lô PP2300047814
Giá từng phần lô 8,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.453.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.151.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Chỉ Polydioxanone 4/0
Mã phần lô PP2300047815
Giá từng phần lô 9,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Chỉ Polydioxanone 5/0
Mã phần lô PP2300047816
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chỉ Polypropylene số 0
Mã phần lô PP2300047817
Giá từng phần lô 8,282,442
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.423.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.141.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Chỉ Polypropylene 2/0
Mã phần lô PP2300047818
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Chỉ Polypropylene 2/0
Mã phần lô PP2300047819
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chỉ Polypropylene 3/0
Mã phần lô PP2300047820
Giá từng phần lô 29,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Chỉ Polypropylene 4/0
Mã phần lô PP2300047821
Giá từng phần lô 61,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Chỉ Polypropylene 5/0
Mã phần lô PP2300047822
Giá từng phần lô 23,758,812
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.638.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.879.406
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Chỉ Polypropylene 6/0
Mã phần lô PP2300047823
Giá từng phần lô 1,618,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.427.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chỉ Polypropylene 7/0
Mã phần lô PP2300047824
Giá từng phần lô 29,420,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.130.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.710.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Chỉ Silk 2/0 không kim
Mã phần lô PP2300047825
Giá từng phần lô 4,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Chỉ Silk 2/0
Mã phần lô PP2300047826
Giá từng phần lô 3,311,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.967.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.655.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Chỉ Silk 2/0
Mã phần lô PP2300047827
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Chỉ silk 3/0 không kim
Mã phần lô PP2300047828
Giá từng phần lô 7,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.731.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2300047829
Giá từng phần lô 32,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 199
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2300047830
Giá từng phần lô 29,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.848.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 169
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2300047831
Giá từng phần lô 7,484,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.227.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.742.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Chỉ silk 4/0
Mã phần lô PP2300047832
Giá từng phần lô 16,699,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.048.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2300047833
Giá từng phần lô 78,314,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.471.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.157.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Chỉ thép wire mono số 1
Mã phần lô PP2300047834
Giá từng phần lô 8,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2300047835
Giá từng phần lô 185,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2300047836
Giá từng phần lô 43,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2300047837
Giá từng phần lô 630,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 910
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2300047838
Giá từng phần lô 459,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 921
Chỉ Polyglactine 910 1/0
Mã phần lô PP2300047839
Giá từng phần lô 9,610,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.415.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.805.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2300047840
Giá từng phần lô 59,896,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.844.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.948.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2300047841
Giá từng phần lô 194,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 307
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2300047842
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2300047843
Giá từng phần lô 1,599,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chỉ Polyglactine 910 3/0
Mã phần lô PP2300047844
Giá từng phần lô 105,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.974.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Chỉ Polyglactine 910 3/0
Mã phần lô PP2300047845
Giá từng phần lô 35,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.378.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.792.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Chỉ Polyglactine 910 4/0
Mã phần lô PP2300047846
Giá từng phần lô 85,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047847
Giá từng phần lô 43,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE 2/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047848
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047849
Giá từng phần lô 6,456,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.684.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047850
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300047851
Giá từng phần lô 30,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.273.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.424.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bộ gây tê màng cứng loại đơn giản
Mã phần lô PP2300047852
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục
Mã phần lô PP2300047853
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Dây nối bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300047854
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300047855
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Catheter (TM trung tâm) 3 nòng
Mã phần lô PP2300047856
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Catheter tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300047857
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Catheter tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300047858
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300047859
Giá từng phần lô 3,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2300047860
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2300047861
Giá từng phần lô 172,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1895
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2300047862
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 940
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047863
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047864
Giá từng phần lô 261,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.222.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4548
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047865
Giá từng phần lô 346,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5699
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047866
Giá từng phần lô 164,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 859
Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047867
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047868
Giá từng phần lô 482,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8975
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047869
Giá từng phần lô 259,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4262
Bộ dây truyền dịch không kim
Mã phần lô PP2300047870
Giá từng phần lô 204,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1751
Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047871
Giá từng phần lô 285,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300047872
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1373
Dây truyền dịch có kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300047873
Giá từng phần lô 128,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2392
Kim bướm Venofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047874
Giá từng phần lô 84,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3457
Kim bướm Venofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047875
Giá từng phần lô 12,070,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.105.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.035.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 976
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300047876
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 756
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300047877
Giá từng phần lô 9,557,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.336.268
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.778.756
Năng lực sản xuất hàng hóa 773
Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047878
Giá từng phần lô 410,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74959
Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047879
Giá từng phần lô 145,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26548
Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047880
Giá từng phần lô 553,516,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.274.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.758.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 101099
Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047881
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300047882
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3826
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2300047883
Giá từng phần lô 314,778,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.167.832,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.389.277,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1298
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2300047884
Giá từng phần lô 4,065,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.098.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2300047885
Giá từng phần lô 4,185,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.277.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.092.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2300047886
Giá từng phần lô 8,170,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.256.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.085.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300047887
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2300047888
Giá từng phần lô 335,599,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.398.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.799.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 87567
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300047889
Giá từng phần lô 160,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 598
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300047890
Giá từng phần lô 823,330,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.995.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.665.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4332
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300047891
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 838
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300047892
Giá từng phần lô 436,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2474
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300047893
Giá từng phần lô 79,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 419
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300047894
Giá từng phần lô 84,093,009
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.139.513,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.046.504,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2300047895
Giá từng phần lô 412,901,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.352.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.450.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6170
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300047896
Giá từng phần lô 17,526,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.289.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.763.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 686
Kim Sterican hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047897
Giá từng phần lô 21,119,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.678.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.559.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 6453
Kim tiêm thuốc
Mã phần lô PP2300047898
Giá từng phần lô 23,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5014
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300047899
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300047900
Giá từng phần lô 9,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Ampu thổi ngạt người lớn
Mã phần lô PP2300047901
Giá từng phần lô 6,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Ampu thổi ngạt trẻ em
Mã phần lô PP2300047902
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300047903
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor
Mã phần lô PP2300047904
Giá từng phần lô 34,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047905
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bóp bóng có mặt nạ người lớn
Mã phần lô PP2300047906
Giá từng phần lô 2,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóp bóng có mặt nạ trẻ em
Mã phần lô PP2300047907
Giá từng phần lô 4,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ súc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300047908
Giá từng phần lô 10,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.529.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.176.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300047909
Giá từng phần lô 23,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2300047910
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Chén Inox
Mã phần lô PP2300047911
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Cuvet máy đông máu
Mã phần lô PP2300047912
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300047913
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300047914
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2300047915
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn)
Mã phần lô PP2300047916
Giá từng phần lô 51,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 262
Mask gây mê
Mã phần lô PP2300047917
Giá từng phần lô 4,728,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.092.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.364.012
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047918
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mask thở khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300047919
Giá từng phần lô 9,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.789.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Mask thở Oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300047920
Giá từng phần lô 7,795,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.692.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Mặt nạ bóp bóng rời
Mã phần lô PP2300047921
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng mềm gây mê
Mã phần lô PP2300047922
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Túi chườm lạnh
Mã phần lô PP2300047923
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2300047924
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Túi đựng oxy
Mã phần lô PP2300047925
Giá từng phần lô 11,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Găng tay
Mã phần lô PP2300047926
Giá từng phần lô 266,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4212
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2300047927
Giá từng phần lô 374,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18107
Găng tay ngắn
Mã phần lô PP2300047928
Giá từng phần lô 233,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.825.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.941.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 23022
Găng tay ngắn
Mã phần lô PP2300047929
Giá từng phần lô 406,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.528.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.176.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 36107
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047930
Giá từng phần lô 860,067,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.101.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.033.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 54419
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047931
Giá từng phần lô 734,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42740
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047932
Giá từng phần lô 677,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.865.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 42468
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047933
Giá từng phần lô 902,870,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.305.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.435.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 20056
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300047934
Giá từng phần lô 169,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3760
Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGrip hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047935
Giá từng phần lô 75,880,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.820.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.940.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 269
Găng tay sản khoa
Mã phần lô PP2300047936
Giá từng phần lô 20,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Găng tay sản khoa
Mã phần lô PP2300047937
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300047938
Giá từng phần lô 55,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300047939
Giá từng phần lô 6,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300047940
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Gel điện não, điện cơ
Mã phần lô PP2300047941
Giá từng phần lô 23,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300047942
Giá từng phần lô 91,766,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.649.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.883.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 434
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300047943
Giá từng phần lô 12,877,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.315.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.438.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300047944
Giá từng phần lô 38,620,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.930.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.310.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Giấy điện tim 6 cần tương thích với máy N.K.FQW110-2-140
Mã phần lô PP2300047945
Giá từng phần lô 27,940,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.910.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.970.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Giấy in monitor sản khoa tương thích với máy Bistos BT- 300
Mã phần lô PP2300047946
Giá từng phần lô 2,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300047947
Giá từng phần lô 7,191,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.786.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300047948
Giá từng phần lô 5,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047949
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300047950
Giá từng phần lô 153,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300047951
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Phim X-Quang laser kỹ thuật số
Mã phần lô PP2300047952
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Phim CT
Mã phần lô PP2300047953
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Phim X quang
Mã phần lô PP2300047954
Giá từng phần lô 1,670,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5342
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047955
Giá từng phần lô 2,692,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.346.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047956
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12658
Phim X-Quang nhạy
Mã phần lô PP2300047957
Giá từng phần lô 135,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 896
Phim X-Quang nhạy
Mã phần lô PP2300047958
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Phim X-quang vú kỹ thuật số tương thích với máy in phim Agfa
Mã phần lô PP2300047959
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047960
Giá từng phần lô 3,873,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.809.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13842
Phim X Quang nha khoa
Mã phần lô PP2300047961
Giá từng phần lô 20,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Áo cột sống
Mã phần lô PP2300047962
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đai Desault trái, phải
Mã phần lô PP2300047963
Giá từng phần lô 68,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Đai Desault trái, phải
Mã phần lô PP2300047964
Giá từng phần lô 12,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Áo nẹp cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2300047965
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Đai thắt lưng
Mã phần lô PP2300047966
Giá từng phần lô 62,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300047967
Giá từng phần lô 108,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2300047968
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Nẹp đùi Zimmer
Mã phần lô PP2300047969
Giá từng phần lô 19,491,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.237.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.745.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2300047970
Giá từng phần lô 16,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2300047971
Giá từng phần lô 14,033,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.049.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.016.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2300047972
Giá từng phần lô 32,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300047973
Giá từng phần lô 27,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.786.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.595.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300047974
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300047975
Giá từng phần lô 8,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Nẹp gối
Mã phần lô PP2300047976
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Nẹp Iselin (Nhôm)
Mã phần lô PP2300047977
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Cassette phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300047978
Giá từng phần lô 78,024,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.037.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.012.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Chất nhầy DUOVISC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047979
Giá từng phần lô 26,141,807
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.212.710,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.070.903,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco
Mã phần lô PP2300047980
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Chất nhầy mổ mắt
Mã phần lô PP2300047981
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Dao mổ Feather hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047982
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Dao mổ mắt phaco
Mã phần lô PP2300047983
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dao mổ Phaco
Mã phần lô PP2300047984
Giá từng phần lô 2,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dịch nhầy phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2300047985
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thuốc nhuộm bao EyeRhex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047986
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047987
Giá từng phần lô 69,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thủy tinh thể mềm HOYA iSert 251 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047988
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis 1 (gồm kẹp cánh bướm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047989
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thủy tinh thể nhân tạo mềm HOYA Isert 151 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047990
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2300047991
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2300047992
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn
Mã phần lô PP2300047993
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2300047994
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2300047995
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh
Mã phần lô PP2300047996
Giá từng phần lô 857,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng Synthesis Plus (PYPLUS) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300047997
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuỷ tinh thể mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300047998
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thủy tinh thể nhân tạo đặt sẵn trong ống tiêm gắn liền cartridge
Mã phần lô PP2300047999
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Băng chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2300048000
Giá từng phần lô 3,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Băng chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2300048001
Giá từng phần lô 27,182,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.774.387,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.591.462,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300048002
Giá từng phần lô 8,471,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.707.887,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.962,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Băng đựng hóa chất Cassettes Sterrad 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048003
Giá từng phần lô 185,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048004
Giá từng phần lô 73,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048005
Giá từng phần lô 29,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048006
Giá từng phần lô 29,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048007
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.327.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048008
Giá từng phần lô 10,025,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.038.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.012.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Que thử hóa học indicator strip hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048009
Giá từng phần lô 101,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2300048010
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048011
Giá từng phần lô 112,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048012
Giá từng phần lô 1,339,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048013
Giá từng phần lô 149,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048014
Giá từng phần lô 7,951,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.927.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048015
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048016
Giá từng phần lô 13,905,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.952.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048017
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048018
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048019
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048020
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2300048021
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2300048022
Giá từng phần lô 73,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2300048023
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048024
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048025
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048026
Giá từng phần lô 195,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 236
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048027
Giá từng phần lô 255,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 353
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300048028
Giá từng phần lô 253,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 386
Bộ dây máu Online HDF
Mã phần lô PP2300048029
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048030
Giá từng phần lô 402,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5007
Kim lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300048031
Giá từng phần lô 270,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3370
Kim lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300048032
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048033
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Màng lọc máu thận nhân tạo High-flux
Mã phần lô PP2300048034
Giá từng phần lô 794,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048035
Giá từng phần lô 1,742,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 427
Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux- 130E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048036
Giá từng phần lô 293,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2300048037
Giá từng phần lô 950,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Quả lọc thận high flux
Mã phần lô PP2300048038
Giá từng phần lô 320,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Quả lọc thận low flux
Mã phần lô PP2300048039
Giá từng phần lô 1,001,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.502.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Quả lọc thận low flux
Mã phần lô PP2300048040
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Filtrate Bag 10L
Mã phần lô PP2300048041
Giá từng phần lô 1,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300048042
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300048043
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD)
Mã phần lô PP2300048044
Giá từng phần lô 1,436,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bọc lấy máu ba 250ml
Mã phần lô PP2300048045
Giá từng phần lô 1,350,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.026.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1017
Bọc lấy máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2300048046
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 533
Bọc lấy máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2300048047
Giá từng phần lô 195,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.077.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Túi máu ba 350ml, loại đỉnh - đáy
Mã phần lô PP2300048048
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Túi máu bốn 250ml
Mã phần lô PP2300048049
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048050
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048051
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2300048052
Giá từng phần lô 276,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.023.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.341.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 337
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2300048053
Giá từng phần lô 24,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49397
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300048054
Giá từng phần lô 21,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22200
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2300048055
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 945
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300048056
Giá từng phần lô 414,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1362
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300048057
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bộ kít thu nhận tiểu cầu
Mã phần lô PP2300048058
Giá từng phần lô 1,448,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA)
Mã phần lô PP2300048059
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300048060
Giá từng phần lô 51,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.576.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.525.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3074
Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu
Mã phần lô PP2300048061
Giá từng phần lô 70,693,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.040.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.346.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 4257
Reactions Rotor Biosystem A25 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048062
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Ống Cryo
Mã phần lô PP2300048063
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 345
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300048064
Giá từng phần lô 41,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9856
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300048065
Giá từng phần lô 30,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7231
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2300048066
Giá từng phần lô 67,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.639.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 17233
Ống nghiệm chống hủy đường NaF
Mã phần lô PP2300048067
Giá từng phần lô 12,980,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.470.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.490.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1452
Ống nghiệm Chimigly hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048068
Giá từng phần lô 25,457,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.186.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.728.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 2847
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2300048069
Giá từng phần lô 19,515,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.273.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.757.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2056
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2300048070
Giá từng phần lô 35,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.644.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.881.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4488
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2300048071
Giá từng phần lô 4,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.779.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.259.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300048072
Giá từng phần lô 64,933,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.400.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.466.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7311
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300048073
Giá từng phần lô 27,241,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.861.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.620.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3554
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300048074
Giá từng phần lô 192,462,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.694.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.231.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 20359
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2300048075
Giá từng phần lô 333,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24953
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium
Mã phần lô PP2300048076
Giá từng phần lô 125,269,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.903.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.634.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13619
Ống chống đông
Mã phần lô PP2300048077
Giá từng phần lô 78,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.440.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.146.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8523
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2300048078
Giá từng phần lô 41,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.401.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4652
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2300048079
Giá từng phần lô 58,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.979.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6559
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300048080
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300048081
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300048082
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Dãy strip 8 ống 0.2ml PCR kèm nắp bằng nhựa bằng nhựa, loại trong
Mã phần lô PP2300048083
Giá từng phần lô 1,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Ống lưu mẫu Cryo Tube
Mã phần lô PP2300048084
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Môi trường vận chuyển bảo quản mẫu bệnh phẩm vi rút
Mã phần lô PP2300048085
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Que lấy mẫu tỵ hầu
Mã phần lô PP2300048086
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048087
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048088
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300048089
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Catheter siêu lọc máu 11F
Mã phần lô PP2300048090
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Catheter siêu lọc máu trẻ em 8.5F
Mã phần lô PP2300048091
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2300048092
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bao đựng máu sau sinh
Mã phần lô PP2300048093
Giá từng phần lô 47,152,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.728.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.576.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 710
Bao nilon luồn camera nội soi
Mã phần lô PP2300048094
Giá từng phần lô 30,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 347
Bao nilon luồn camera nội soi
Mã phần lô PP2300048095
Giá từng phần lô 9,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Bộ dây máy thở dùng 1 lần cho người lớn, 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300048096
Giá từng phần lô 8,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học
Mã phần lô PP2300048097
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bộ dẫn truyền cảm ứng theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2300048098
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
Mã phần lô PP2300048099
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
Mã phần lô PP2300048100
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh
Mã phần lô PP2300048101
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300048102
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Buồng tiêm dưới da các cỡ (Người lớn, trẻ em)
Mã phần lô PP2300048103
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kim truyền buồng tiêm cánh bướm
Mã phần lô PP2300048104
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Cassette nhựa
Mã phần lô PP2300048105
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Cassettes nhựa lổ nhỏ
Mã phần lô PP2300048106
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cassettes nhựa lổ to
Mã phần lô PP2300048107
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Clip Hemolock
Mã phần lô PP2300048108
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dao đốt điện
Mã phần lô PP2300048109
Giá từng phần lô 410,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.478.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.159.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 824
Dây cưa sọ não Olivecrona unbreakable wire saw hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048110
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dây garo
Mã phần lô PP2300048111
Giá từng phần lô 9,164,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.747.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.582.424
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048112
Giá từng phần lô 79,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25974
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2300048113
Giá từng phần lô 88,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4530
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2300048114
Giá từng phần lô 34,435,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.653.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.217.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1715
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2300048115
Giá từng phần lô 48,420,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.631.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.210.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1648
Điện cực dán đo vận động dẫn truyền dành cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2300048116
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2300048117
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO
Mã phần lô PP2300048118
Giá từng phần lô 149,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Filter tip
Mã phần lô PP2300048119
Giá từng phần lô 29,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.891.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2004
Filter tip
Mã phần lô PP2300048120
Giá từng phần lô 9,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.996.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 639
Filter tip
Mã phần lô PP2300048121
Giá từng phần lô 18,631,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.946.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.315.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 639
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300048122
Giá từng phần lô 20,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.675.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1401
Kẹp rốn tiệt trùng
Mã phần lô PP2300048123
Giá từng phần lô 16,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1353
Kim điện cơ cỡ lớn 151T hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048124
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khoá ba chạc Discofix có Dây 50cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048125
Giá từng phần lô 39,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.675.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.558.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 495
Chạc 3 (khoá 3 chạc)
Mã phần lô PP2300048126
Giá từng phần lô 21,485,493
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.228.239,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.742.746,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 611
Chạc 3 nhựa có dây nối
Mã phần lô PP2300048127
Giá từng phần lô 160,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2026
Threeway ngắn và dài
Mã phần lô PP2300048128
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Lam kính
Mã phần lô PP2300048129
Giá từng phần lô 17,996,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.994.712,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.998.237,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Lam kính mài nhám
Mã phần lô PP2300048130
Giá từng phần lô 5,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Lamen
Mã phần lô PP2300048131
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048132
Giá từng phần lô 12,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Lưỡi dao bào da (lạng da)
Mã phần lô PP2300048133
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048134
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2300048135
Giá từng phần lô 19,970,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.956.342,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.985.447,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1906
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300048136
Giá từng phần lô 6,846,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.270.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.423.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 654
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2300048137
Giá từng phần lô 1,958,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.938.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.387,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2300048138
Giá từng phần lô 1,135,659
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.488,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.829,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2300048139
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2300048140
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2300048141
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048142
Giá từng phần lô 23,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048143
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bông xốp cầm máu
Mã phần lô PP2300048144
Giá từng phần lô 20,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.069.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bông xốp cầm máu
Mã phần lô PP2300048145
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300048146
Giá từng phần lô 53,074,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.612.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.537.364
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa
Mã phần lô PP2300048147
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose tái tạo oxi hóa
Mã phần lô PP2300048148
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048149
Giá từng phần lô 26,254,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.381.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.127.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Nhiệt kế 42 độ C
Mã phần lô PP2300048150
Giá từng phần lô 35,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.550.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 121
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2300048151
Giá từng phần lô 301,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Nút bơm thuốc
Mã phần lô PP2300048152
Giá từng phần lô 41,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2136
Nút bơm thuốc
Mã phần lô PP2300048153
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Phin lọc khuẩn có tạo ẩm
Mã phần lô PP2300048154
Giá từng phần lô 213,700,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.550.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.850.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1219
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300048155
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Pipet
Mã phần lô PP2300048156
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Pipet
Mã phần lô PP2300048157
Giá từng phần lô 572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2300048158
Giá từng phần lô 69,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Sample wells type
Mã phần lô PP2300048159
Giá từng phần lô 21,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Sáp xương sọ não
Mã phần lô PP2300048160
Giá từng phần lô 4,787,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.180.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Vòng đeo tay mẹ và bé
Mã phần lô PP2300048161
Giá từng phần lô 110,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5055
Đầu col vô trùng
Mã phần lô PP2300048162
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300048163
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Túi áp lực đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2300048164
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ dây máy thở máy hồi sức sơ sinh (dây thở 1 lần tích hợp van thở ra)
Mã phần lô PP2300048165
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300048166
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Nắp đậy Trocar
Mã phần lô PP2300048167
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nắp đậy Trocar
Mã phần lô PP2300048168
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nắp đậy Trocar
Mã phần lô PP2300048169
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048170
Giá từng phần lô 18,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.353.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Băng mắt
Mã phần lô PP2300048171
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Đĩa đệm nhân tạo
Mã phần lô PP2300048172
Giá từng phần lô 94,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2300048173
Giá từng phần lô 24,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.303.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.101.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D
Mã phần lô PP2300048174
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp thẳng vá sọ Titan
Mã phần lô PP2300048175
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít sọ não tự taro
Mã phần lô PP2300048176
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng)
Mã phần lô PP2300048177
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ
Mã phần lô PP2300048178
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ
Mã phần lô PP2300048179
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Vít răng hàm mặt (vít mặt)
Mã phần lô PP2300048180
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Mũi khoan
Mã phần lô PP2300048181
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mũi khoan
Mã phần lô PP2300048182
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Mũi khoan
Mã phần lô PP2300048183
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2300048184
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2300048185
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2300048186
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cố định ngoài chữ T (cố định ngoài cổ chân)
Mã phần lô PP2300048187
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cố định ngoài gãy liên mấu chuyển
Mã phần lô PP2300048188
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2300048189
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cố định ngoài qua gối
Mã phần lô PP2300048190
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cố định ngoài Muller (cố định ngoài cẳng chân)
Mã phần lô PP2300048191
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048192
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048193
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048194
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048195
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048196
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048197
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048198
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048199
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048200
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048201
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048202
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300048203
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Nẹp 3 lá Clover leaf Plate
Mã phần lô PP2300048204
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate
Mã phần lô PP2300048205
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate
Mã phần lô PP2300048206
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate
Mã phần lô PP2300048207
Giá từng phần lô 48,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate
Mã phần lô PP2300048208
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300048209
Giá từng phần lô 22,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300048210
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300048211
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate
Mã phần lô PP2300048212
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate
Mã phần lô PP2300048213
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp nén ép bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300048214
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp chữ L phải /trái
Mã phần lô PP2300048215
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ
Mã phần lô PP2300048216
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp chữ T
Mã phần lô PP2300048217
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp nâng đỡ chữ T, các cỡ
Mã phần lô PP2300048218
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp chữ T nhỏ
Mã phần lô PP2300048219
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300048220
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ
Mã phần lô PP2300048221
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ
Mã phần lô PP2300048222
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ
Mã phần lô PP2300048223
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp tạo hình thẳng, các cỡ
Mã phần lô PP2300048224
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar Butteress Plate) phải, trái
Mã phần lô PP2300048225
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp ngón tay, bàn tay 4 lỗ thẳng
Mã phần lô PP2300048226
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp xương bàn tay 4 lỗ thẳng
Mã phần lô PP2300048227
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp ốp lồi cầu trái /phải, các cỡ L - Buttress Plate
Mã phần lô PP2300048228
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp xương bàn tay, ngón tay chữ L, phải trái
Mã phần lô PP2300048229
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp xương gót chân, các cỡ
Mã phần lô PP2300048230
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít mắt cá (Malleolar screw)
Mã phần lô PP2300048231
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Vít xương xốp mắt cá các cỡ
Mã phần lô PP2300048232
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Vít xốp
Mã phần lô PP2300048233
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Vít xốp
Mã phần lô PP2300048234
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít xốp
Mã phần lô PP2300048235
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vít xốp
Mã phần lô PP2300048236
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vít xốp
Mã phần lô PP2300048237
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Vít xương bàn tay, ngón tay
Mã phần lô PP2300048238
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300048239
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300048240
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300048241
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 71
Vít xương xốp các cỡ
Mã phần lô PP2300048242
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng
Mã phần lô PP2300048243
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng
Mã phần lô PP2300048244
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Băng đạn khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2300048245
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Endopath Xcel B11LT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048246
Giá từng phần lô 19,651,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.477.542,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.825.847,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Endopath Xcel Bladeless Trocar B5LT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048247
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048248
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng, công nghệ DST EEA hoặc tương đương các cỡ
Mã phần lô PP2300048249
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng các cỡ dùng trong phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2300048250
Giá từng phần lô 10,813,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.219.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.406.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ khâu nối tròn
Mã phần lô PP2300048251
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST
Mã phần lô PP2300048252
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Stapler thẳng (Endo stapler) dùng để cắt phổi
Mã phần lô PP2300048253
Giá từng phần lô 13,412,658
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.118.987
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.706.329
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kim đốt RFA đơn cực
Mã phần lô PP2300048254
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048255
Giá từng phần lô 134,126,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.189.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.063.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng
Mã phần lô PP2300048256
Giá từng phần lô 129,303,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.954.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.651.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048257
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng
Mã phần lô PP2300048258
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2300048259
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Miếng dán phẫu thuật
Mã phần lô PP2300048260
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thông niệu quản
Mã phần lô PP2300048261
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dao siêu âm
Mã phần lô PP2300048262
Giá từng phần lô 10,281,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.422.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2300048263
Giá từng phần lô 49,640,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.461.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.820.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2300048264
Giá từng phần lô 51,140,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.710.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.570.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong
Mã phần lô PP2300048265
Giá từng phần lô 11,290,482
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.935.723
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.645.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong
Mã phần lô PP2300048266
Giá từng phần lô 11,686,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.529.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tay dao siêu âm mổ mở Lưỡi thiết kế dạng kéo cong
Mã phần lô PP2300048267
Giá từng phần lô 15,850,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.776.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.925.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tay dao siêu âm mổ nội soi Lưỡi thiết kế dạng kéo cong
Mã phần lô PP2300048268
Giá từng phần lô 69,182,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.773.474
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.591.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ance cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048269
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300048270
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Clip cầm máu loại chuẩn
Mã phần lô PP2300048271
Giá từng phần lô 871,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Cán clip
Mã phần lô PP2300048272
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Clip dùng một lần
Mã phần lô PP2300048273
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300048274
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Kim chích cầm máu
Mã phần lô PP2300048275
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dao cắt cơ vòng ba kênh
Mã phần lô PP2300048276
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dao kim
Mã phần lô PP2300048277
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2300048278
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2300048279
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng kéo sỏi 3 kênh
Mã phần lô PP2300048280
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ đặt stent
Mã phần lô PP2300048281
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng nong cơ vòng
Mã phần lô PP2300048282
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Stent đường mật
Mã phần lô PP2300048283
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cannula ECMO động mạch 01 nòng
Mã phần lô PP2300048284
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng
Mã phần lô PP2300048285
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch)
Mã phần lô PP2300048286
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch)
Mã phần lô PP2300048287
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Phổi nhân tạo ECMO
Mã phần lô PP2300048288
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Meritrans DTX plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048289
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Clamp kẹp ống ECMO
Mã phần lô PP2300048290
Giá từng phần lô 192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ xylanh bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2300048291
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock
Mã phần lô PP2300048292
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Dây nối chịu áp lực cao
Mã phần lô PP2300048293
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não
Mã phần lô PP2300048294
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng nong mạch não
Mã phần lô PP2300048295
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dẫn can thiệp mạch não
Mã phần lô PP2300048296
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ lấy huyết khối dạng kéo cơ học
Mã phần lô PP2300048297
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não
Mã phần lô PP2300048298
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
Mã phần lô PP2300048299
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch
Mã phần lô PP2300048300
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2300048301
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2300048302
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông chẩn đoán mạch máu
Mã phần lô PP2300048303
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông chụp chẩn đoán mạch não
Mã phần lô PP2300048304
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Ống thông chụp mạch não
Mã phần lô PP2300048305
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
Mã phần lô PP2300048306
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ (không phủ thuốc)
Mã phần lô PP2300048307
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Stent động mạch cảnh
Mã phần lô PP2300048308
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não
Mã phần lô PP2300048309
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vi ống thông can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2300048310
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vi ống thông can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2300048311
Giá từng phần lô 72,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
Mã phần lô PP2300048312
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vi ống thông siêu nhỏ mềm
Mã phần lô PP2300048313
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - coils
Mã phần lô PP2300048314
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn
Mã phần lô PP2300048315
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048316
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048317
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048318
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048319
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048320
Giá từng phần lô 1,245,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048321
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048322
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048323
Giá từng phần lô 1,592,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048324
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048325
Giá từng phần lô 1,546,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048326
Giá từng phần lô 818,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048327
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048328
Giá từng phần lô 1,209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048329
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048330
Giá từng phần lô 1,347,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048331
Giá từng phần lô 1,633,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.450.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048332
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2300048333
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048334
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2300048335
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Stent mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2300048336
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ .
Mã phần lô PP2300048337
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ .
Mã phần lô PP2300048338
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048339
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048340
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048341
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048342
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048343
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048344
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048345
Giá từng phần lô 189,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048346
Giá từng phần lô 162,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048347
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048348
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048349
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048350
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bóng nong (balloon) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048351
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2300048352
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048353
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
Mã phần lô PP2300048354
Giá từng phần lô 152,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ
Mã phần lô PP2300048355
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng
Mã phần lô PP2300048356
Giá từng phần lô 334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm
Mã phần lô PP2300048357
Giá từng phần lô 334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bóng nong mạch vành lưỡng tính
Mã phần lô PP2300048358
Giá từng phần lô 38,314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.471.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.157.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng nong mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2300048359
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2300048360
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2300048361
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
Mã phần lô PP2300048362
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
Mã phần lô PP2300048363
Giá từng phần lô 258,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái
Mã phần lô PP2300048364
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Dụng cụ dẫn đường Guide Wire M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048365
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048366
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ dụng cụ lấy huyết khối
Mã phần lô PP2300048367
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Máy tạo nhịp tim tạm thời 1 buồng
Mã phần lô PP2300048368
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
Mã phần lô PP2300048369
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
Mã phần lô PP2300048370
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
Mã phần lô PP2300048371
Giá từng phần lô 488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng
Mã phần lô PP2300048372
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng
Mã phần lô PP2300048373
Giá từng phần lô 835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2300048374
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bơm áp lực cao
Mã phần lô PP2300048375
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2300048376
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2300048377
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bộ bơm bóng áp lực cao.
Mã phần lô PP2300048378
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bơm áp lực cao có van
Mã phần lô PP2300048379
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bộ bơm bóng có co nối Y
Mã phần lô PP2300048380
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048381
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Dây dẫn đường (guide wire)
Mã phần lô PP2300048382
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048383
Giá từng phần lô 265,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048384
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay
Mã phần lô PP2300048385
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048386
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048387
Giá từng phần lô 122,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048388
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048389
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048390
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2300048391
Giá từng phần lô 48,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300048392
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông (catheter) các cỡ
Mã phần lô PP2300048393
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Ống thông (catheter) các cỡ
Mã phần lô PP2300048394
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông (catheter) các cỡ
Mã phần lô PP2300048395
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048396
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Áo phẫu thuật 3 lớp L
Mã phần lô PP2300048397
Giá từng phần lô 140,485,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.728.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.242.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 355
Áo phẫu thuật 3 lớp M
Mã phần lô PP2300048398
Giá từng phần lô 114,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Áo quần phẫu thuật dùng 1 lần vô trùng
Mã phần lô PP2300048399
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bộ kết nối 3 cổng
Mã phần lô PP2300048400
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bộ kết nối 3 cổng manifold
Mã phần lô PP2300048401
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bộ khăn chụp mạch vành C
Mã phần lô PP2300048402
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2300048403
Giá từng phần lô 11,623,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.435.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.811.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048404
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Ống thông can thiệp động mạch vành Launcher guiding catheter các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048405
Giá từng phần lô 227,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300048406
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Ống thông can thiệp IKARI hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048407
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ
Mã phần lô PP2300048408
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ
Mã phần lô PP2300048409
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Túi truyền áp lực
Mã phần lô PP2300048410
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048411
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp háng bán phần (Bipolar) không xi măng
Mã phần lô PP2300048412
Giá từng phần lô 2,219,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.329.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300048413
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048414
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2300048415
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE
Mã phần lô PP2300048416
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2300048417
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai
Mã phần lô PP2300048418
Giá từng phần lô 2,442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048419
Giá từng phần lô 1,360,096,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.145.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.048.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bộ nẹp vít cột sống (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048420
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bộ nẹp vít DHS/DCS (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048421
Giá từng phần lô 160,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bộ đinh nội tủy (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048422
Giá từng phần lô 295,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048423
Giá từng phần lô 688,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048424
Giá từng phần lô 135,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình (hỗ trợ bộ dụng cụ phẫu thuật trong thời gian trúng thầu)
Mã phần lô PP2300048425
Giá từng phần lô 1,211,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->