Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400253878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400150695 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 143,323,760,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.583.094.056 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400131037 - Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương | 64,090,000 | 1,602,250 |
| 2 | PP2400131038 - Băng dán cố định kim truyền bằng vải | 4,280,951 | 107,024 |
| 3 | PP2400131039 - Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương | 8,606,115 | 215,153 |
| 4 | PP2400131040 - Băng keo lụa y tế | 87,640,000 | 2,191,000 |
| 5 | PP2400131041 - Băng keo lụa Silk-tapehoặc tương đương | 234,533,439 | 5,863,336 |
| 6 | PP2400131042 - Băng keo Tegadermhoặc tương đương | 6,408,000 | 160,200 |
| 7 | PP2400131043 - Băng keo thun co giãn | 76,700,000 | 1,917,500 |
| 8 | PP2400131044 - Băng keo vải | 463,590,000 | 11,589,750 |
| 9 | PP2400131045 - Băng keo cá nhân | 70,879,050 | 1,771,976 |
| 10 | PP2400131046 - Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương | 983,711,200 | 24,592,780 |
| 11 | PP2400131047 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh | 64,353,000 | 1,608,825 |
| 12 | PP2400131048 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh | 4,354,288 | 108,857 |
| 13 | PP2400131049 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 25,400,000 | 635,000 |
| 14 | PP2400131050 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 6,960,000 | 174,000 |
| 15 | PP2400131051 - Bơm tiêm insulin 0,5ml | 39,301,500 | 982,538 |
| 16 | PP2400131052 - Bơm tiêm insulin 1ml | 20,833,120 | 520,828 |
| 17 | PP2400131053 - Bơm tiêm insulin 1ml | 3,488,400 | 87,210 |
| 18 | PP2400131054 - Bơm tiêm insulin 1ml | 4,495,000 | 112,375 |
| 19 | PP2400131055 - Bơm tiêm insulin | 12,927,080 | 323,177 |
| 20 | PP2400131056 - Bơm tiêm insulin | 11,841,600 | 296,040 |
| 21 | PP2400131057 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện | 225,157,350 | 5,628,934 |
| 22 | PP2400131058 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 45,292,000 | 1,132,300 |
| 23 | PP2400131059 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 36,172,500 | 904,313 |
| 24 | PP2400131060 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 141,088,881 | 3,527,222 |
| 25 | PP2400131061 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 57,416,320 | 1,435,408 |
| 26 | PP2400131062 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 135,579,136 | 3,389,478 |
| 27 | PP2400131063 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 1,352,747,181 | 33,818,680 |
| 28 | PP2400131064 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 586,949,193 | 14,673,730 |
| 29 | PP2400131065 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 991,967,174 | 24,799,179 |
| 30 | PP2400131066 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 162,196,495 | 4,054,912 |
| 31 | PP2400131067 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 237,411,800 | 5,935,295 |
| 32 | PP2400131068 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 41,320,800 | 1,033,020 |
| 33 | PP2400131069 - Áo giấy phẫu thuật vô trùng | 23,549,590 | 588,740 |
| 34 | PP2400131070 - Băng bột bó xương | 34,261,200 | 856,530 |
| 35 | PP2400131071 - Băng bột bó xương | 134,259,840 | 3,356,496 |
| 36 | PP2400131072 - Băng bột bó xương | 131,225,000 | 3,280,625 |
| 37 | PP2400131073 - Băng bột bó xương | 217,759,100 | 5,443,978 |
| 38 | PP2400131074 - Băng bột bó xương | 273,600,000 | 6,840,000 |
| 39 | PP2400131075 - Băng cuộn | 41,012,400 | 1,025,310 |
| 40 | PP2400131076 - Băng cuộn | 1,178,100 | 29,453 |
| 41 | PP2400131077 - Băng cuộn | 22,743,000 | 568,575 |
| 42 | PP2400131078 - Băng cuộn | 1,244,880 | 31,122 |
| 43 | PP2400131079 - Băng thun | 23,116,648 | 577,916 |
| 44 | PP2400131080 - Băng thun | 429,000 | 10,725 |
| 45 | PP2400131081 - Băng thun 3 móc | 160,530,174 | 4,013,254 |
| 46 | PP2400131082 - Băng thun 3 móc | 45,202,630 | 1,130,066 |
| 47 | PP2400131083 - Băng thun 3 móc | 11,256,000 | 281,400 |
| 48 | PP2400131084 - Băng thun 3 móc | 469,746,200 | 11,743,655 |
| 49 | PP2400131085 - Bông gạc đắp vết thương | 77,766,400 | 1,944,160 |
| 50 | PP2400131086 - Bông gạc đắp vết thương | 11,088,000 | 277,200 |
| 51 | PP2400131087 - Bông gạc đắp vết thương | 525,505,890 | 13,137,647 |
| 52 | PP2400131088 - Bông viên tiêm thuốc chưa tiệt trùng | 8,229,312 | 205,733 |
| 53 | PP2400131089 - Bông y tế | 502,873,210 | 12,571,830 |
| 54 | PP2400131090 - Bông y tế không thấm nước | 96,324,000 | 2,408,100 |
| 55 | PP2400131091 - Gạc cầu sản khoa | 26,059,320 | 651,483 |
| 56 | PP2400131092 - Gạc ép sọ não | 1,439,000 | 35,975 |
| 57 | PP2400131093 - Gạc mét y tế | 49,294,980 | 1,232,375 |
| 58 | PP2400131094 - Gạc phẫu thuật bụng | 106,441,340 | 2,661,034 |
| 59 | PP2400131095 - Gạc phẫu thuật bụng | 336,988,600 | 8,424,715 |
| 60 | PP2400131096 - Gạc phẫu thuật bụng | 366,511,500 | 9,162,788 |
| 61 | PP2400131097 - Gạc meche phẫu thuật | 18,530,820 | 463,271 |
| 62 | PP2400131098 - Gạc phẫu thuật | 451,260,000 | 11,281,500 |
| 63 | PP2400131099 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 1,283,423 | 32,086 |
| 64 | PP2400131100 - Gạc Vaseline | 727,000 | 18,175 |
| 65 | PP2400131101 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 2,971,800 | 74,295 |
| 66 | PP2400131102 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 7,020,000 | 175,500 |
| 67 | PP2400131103 - Khẩu trang y tế | 871,000 | 21,775 |
| 68 | PP2400131104 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 98,560,600 | 2,464,015 |
| 69 | PP2400131105 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 65,891,280 | 1,647,282 |
| 70 | PP2400131106 - Khẩu trang y tế | 665,000 | 16,625 |
| 71 | PP2400131107 - Khẩu trang N95 | 8,316,000 | 207,900 |
| 72 | PP2400131108 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) | 114,472,000 | 2,861,800 |
| 73 | PP2400131109 - Que lấy bệnh phẩm | 4,051,600 | 101,290 |
| 74 | PP2400131110 - Que lấy bệnh phẩm | 1,831,500 | 45,788 |
| 75 | PP2400131111 - Que phết nông tử cung | 1,432,800 | 35,820 |
| 76 | PP2400131112 - Airway (Ngáng miệng) | 2,452,800 | 61,320 |
| 77 | PP2400131113 - Bao cao su | 38,455,200 | 961,380 |
| 78 | PP2400131114 - Canule mở khí quản | 24,828,090 | 620,702 |
| 79 | PP2400131115 - Dây thở Oxy | 3,840,252 | 96,006 |
| 80 | PP2400131116 - Dây thở oxy | 175,794,444 | 4,394,861 |
| 81 | PP2400131117 - Dây thở Oxy | 25,240,650 | 631,016 |
| 82 | PP2400131118 - Dây thở oxy sơ sinh | 11,299,095 | 282,477 |
| 83 | PP2400131119 - Ống nội khí quản | 152,370,400 | 3,809,260 |
| 84 | PP2400131120 - Ống nội khí quản | 4,568,807 | 114,220 |
| 85 | PP2400131121 - Ống nội khí quản | 8,425,400 | 210,635 |
| 86 | PP2400131122 - Ống mở khí quản 2 nòng | 24,300,000 | 607,500 |
| 87 | PP2400131123 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) | 21,000,000 | 525,000 |
| 88 | PP2400131124 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) | 16,800,000 | 420,000 |
| 89 | PP2400131125 - Ống nội khí quản lò xo | 2,004,996 | 50,125 |
| 90 | PP2400131126 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 3,827,000 | 95,675 |
| 91 | PP2400131127 - Sonde hút nhớt | 3,817,850 | 95,446 |
| 92 | PP2400131128 - Sonde hút nhớt | 334,876,316 | 8,371,908 |
| 93 | PP2400131129 - Sonde hút nhớt | 107,628,400 | 2,690,710 |
| 94 | PP2400131130 - Sonde hút dịch có kiểm soát | 1,841,500 | 46,038 |
| 95 | PP2400131131 - Bộ hút đàm kín | 31,458,000 | 786,450 |
| 96 | PP2400131132 - Bộ hút đàm | 6,995,000 | 174,875 |
| 97 | PP2400131133 - Sonde cho ăn người lớn | 3,850,000 | 96,250 |
| 98 | PP2400131134 - Sonde cho ăn trẻ em | 28,477,260 | 711,932 |
| 99 | PP2400131135 - Sonde dạ dày | 41,970,000 | 1,049,250 |
| 100 | PP2400131136 - Sonde dạ dày | 11,063,500 | 276,588 |
| 101 | PP2400131137 - Sonde Foley | 10,510,500 | 262,763 |
| 102 | PP2400131138 - Sonde Foley | 419,257,230 | 10,481,431 |
| 103 | PP2400131139 - Sonde Foley | 54,060,000 | 1,351,500 |
| 104 | PP2400131140 - Sonde Foley | 8,904,000 | 222,600 |
| 105 | PP2400131141 - Sonde hậu môn | 1,106,397 | 27,660 |
| 106 | PP2400131142 - Sonde J-J Urovision hoặc tương đương | 152,320,170 | 3,808,004 |
| 107 | PP2400131143 - Sonde màng phổi | 12,348,000 | 308,700 |
| 108 | PP2400131144 - Sonde nelaton | 42,724,500 | 1,068,113 |
| 109 | PP2400131145 - Sonde nelaton | 60,264,750 | 1,506,619 |
| 110 | PP2400131146 - Sonde Pezzer | 577,500 | 14,438 |
| 111 | PP2400131147 - Sonde Telfon Guidewire | 7,375,200 | 184,380 |
| 112 | PP2400131148 - Sonde chữ T | 934,000 | 23,350 |
| 113 | PP2400131149 - Túi đựng nước tiểu | 127,930,155 | 3,198,254 |
| 114 | PP2400131150 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 202,496,000 | 5,062,400 |
| 115 | PP2400131151 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 54,186,951 | 1,354,674 |
| 116 | PP2400131152 - Chỉ chromic catgut 2/0 | 125,933,620 | 3,148,341 |
| 117 | PP2400131153 - Chỉ chromic catgut 3/0 không kim | 5,022,000 | 125,550 |
| 118 | PP2400131154 - Chỉ chromic catgut 3/0 | 29,675,835 | 741,896 |
| 119 | PP2400131155 - Chỉ chromic catgut 3/0 | 66,418,190 | 1,660,455 |
| 120 | PP2400131156 - Chỉ chromic catgut 3/0 | 7,290,000 | 182,250 |
| 121 | PP2400131157 - Chỉ chromic catgut 4/0 | 19,202,183 | 480,055 |
| 122 | PP2400131158 - Chỉ chromic catgut 4/0 | 43,657,160 | 1,091,429 |
| 123 | PP2400131159 - Chỉ Nylon 10/0 | 50,921,640 | 1,273,041 |
| 124 | PP2400131160 - Chỉ nylon 2/0 | 156,578,993 | 3,914,475 |
| 125 | PP2400131161 - Chỉ nylon 3/0 | 308,309,772 | 7,707,744 |
| 126 | PP2400131162 - Chỉ nylon 4/0 | 186,521,456 | 4,663,036 |
| 127 | PP2400131163 - Chỉ nylon 5/0 | 21,477,812 | 536,945 |
| 128 | PP2400131164 - Chỉ nylon 6/0 | 7,378,392 | 184,460 |
| 129 | PP2400131165 - Chỉ nylon 7/0 | 1,263,880 | 31,597 |
| 130 | PP2400131166 - Chỉ Polydioxanone 4/0 | 9,408,000 | 235,200 |
| 131 | PP2400131167 - Chỉ Polypropylene số 0 | 25,370,000 | 634,250 |
| 132 | PP2400131168 - Chỉ Polypropylene 2/0 | 8,060,240 | 201,506 |
| 133 | PP2400131169 - Chỉ Polypropylene 2/0 | 10,360,000 | 259,000 |
| 134 | PP2400131170 - Chỉ Polypropylene 3/0 | 53,810,445 | 1,345,261 |
| 135 | PP2400131171 - Chỉ Polypropylene 4/0 | 36,805,860 | 920,147 |
| 136 | PP2400131172 - Chỉ Polypropylene 5/0 | 9,798,656 | 244,966 |
| 137 | PP2400131173 - Chỉ Polypropylene 6/0 | 2,427,024 | 60,676 |
| 138 | PP2400131174 - Chỉ Polypropylene 7/0 | 6,720,000 | 168,000 |
| 139 | PP2400131175 - Chỉ Silk 2/0 không kim | 4,104,900 | 102,623 |
| 140 | PP2400131176 - Chỉ Silk 2/0 | 7,374,720 | 184,368 |
| 141 | PP2400131177 - Chỉ Silk 2/0 | 2,655,150 | 66,379 |
| 142 | PP2400131178 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn | 1,120,000 | 28,000 |
| 143 | PP2400131179 - Chỉ silk 3/0 không kim | 7,206,380 | 180,160 |
| 144 | PP2400131180 - Chỉ silk 3/0 | 31,723,776 | 793,094 |
| 145 | PP2400131181 - Chỉ silk 3/0 | 26,064,200 | 651,605 |
| 146 | PP2400131182 - Chỉ silk 3/0 | 8,190,952 | 204,774 |
| 147 | PP2400131183 - Chỉ silk 4/0 | 17,670,920 | 441,773 |
| 148 | PP2400131184 - Chỉ Thép số 1 | 3,538,080 | 88,452 |
| 149 | PP2400131185 - Chỉ thép số 5 | 12,230,148 | 305,754 |
| 150 | PP2400131186 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 khâu gan | 4,100,000 | 102,500 |
| 151 | PP2400131187 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 204,075,276 | 5,101,882 |
| 152 | PP2400131188 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 1,710,000 | 42,750 |
| 153 | PP2400131189 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 264,308,020 | 6,607,701 |
| 154 | PP2400131190 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 | 285,835,000 | 7,145,875 |
| 155 | PP2400131191 - Chỉ Polyglactine 910 1/0 | 5,715,600 | 142,890 |
| 156 | PP2400131192 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 60,564,162 | 1,514,104 |
| 157 | PP2400131193 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 74,173,512 | 1,854,338 |
| 158 | PP2400131194 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 | 68,558,784 | 1,713,970 |
| 159 | PP2400131195 - Chỉ Polyglactine 910 số 2/0 | 635,928,000 | 15,898,200 |
| 160 | PP2400131196 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 | 112,065,940 | 2,801,649 |
| 161 | PP2400131197 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 | 29,115,492 | 727,887 |
| 162 | PP2400131198 - Chỉ Polyglactine 910 4/0 | 55,274,210 | 1,381,855 |
| 163 | PP2400131199 - Chỉ Polyglactine 910 6/0 | 2,460,000 | 61,500 |
| 164 | PP2400131200 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 hoặc tương đương | 30,917,500 | 772,938 |
| 165 | PP2400131201 - Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDE2/0 hoặc tương đương | 14,148,820 | 353,721 |
| 166 | PP2400131202 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương | 1,095,000 | 27,375 |
| 167 | PP2400131203 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương | 7,938,000 | 198,450 |
| 168 | PP2400131204 - Chỉ phẫu thuật MERSILENE 2 kim hoặc tương đương | 2,825,706 | 70,643 |
| 169 | PP2400131205 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 23,100,000 | 577,500 |
| 170 | PP2400131206 - Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục | 217,770,000 | 5,444,250 |
| 171 | PP2400131207 - Catheter tĩnh mạch rốn | 34,000,000 | 850,000 |
| 172 | PP2400131208 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 28,310,000 | 707,750 |
| 173 | PP2400131209 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 28,310,000 | 707,750 |
| 174 | PP2400131210 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 24,999,500 | 624,988 |
| 175 | PP2400131211 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr | 52,500,000 | 1,312,500 |
| 176 | PP2400131212 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr | 10,500,000 | 262,500 |
| 177 | PP2400131213 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 63,220,500 | 1,580,513 |
| 178 | PP2400131214 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 63,220,500 | 1,580,513 |
| 179 | PP2400131215 - Catheter (TM trung tâm) 3 nòng | 393,442,800 | 9,836,070 |
| 180 | PP2400131216 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên | 18,000,000 | 450,000 |
| 181 | PP2400131217 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên | 320,000,000 | 8,000,000 |
| 182 | PP2400131218 - Dây nối truyền dịch | 2,940,000 | 73,500 |
| 183 | PP2400131219 - Dây nối truyền dịch | 8,664,000 | 216,600 |
| 184 | PP2400131220 - Dây nối truyền dịch | 100,516,600 | 2,512,915 |
| 185 | PP2400131221 - Dây nối truyền dịch | 84,540,000 | 2,113,500 |
| 186 | PP2400131222 - Bộ dây truyền dịch | 48,031,800 | 1,200,795 |
| 187 | PP2400131223 - Bộ dây truyền dịch | 283,550,559 | 7,088,764 |
| 188 | PP2400131224 - Bộ dây truyền dịch | 751,265,472 | 18,781,637 |
| 189 | PP2400131225 - Bộ dây truyền dịch | 204,750,000 | 5,118,750 |
| 190 | PP2400131226 - Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương | 10,350,000 | 258,750 |
| 191 | PP2400131227 - Bộ dây truyền dịch | 1,134,900,000 | 28,372,500 |
| 192 | PP2400131228 - Bộ dây truyền dịch | 472,500,000 | 11,812,500 |
| 193 | PP2400131229 - Bộ dây truyền dịch không kim | 8,547,000 | 213,675 |
| 194 | PP2400131230 - Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương | 218,764,800 | 5,469,120 |
| 195 | PP2400131231 - Bộ dây truyền dịch có kim cánh bướm | 19,393,550 | 484,839 |
| 196 | PP2400131232 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương | 63,901,710 | 1,597,543 |
| 197 | PP2400131233 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương | 14,094,000 | 352,350 |
| 198 | PP2400131234 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương | 5,439,000 | 135,975 |
| 199 | PP2400131235 - Kim cánh bướm | 30,579,850 | 764,496 |
| 200 | PP2400131236 - Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương | 423,464,118 | 10,586,603 |
| 201 | PP2400131237 - Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương | 481,950,000 | 12,048,750 |
| 202 | PP2400131238 - Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương | 116,025,000 | 2,900,625 |
| 203 | PP2400131239 - Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương | 269,345,433 | 6,733,636 |
| 204 | PP2400131240 - Kim chích máu | 8,237,500 | 205,938 |
| 205 | PP2400131241 - Kim chọc dò tủy sống | 226,888,587 | 5,672,215 |
| 206 | PP2400131242 - Kim chọc dò tủy sống | 7,326,000 | 183,150 |
| 207 | PP2400131243 - Kim chọc dò tủy sống | 198,000 | 4,950 |
| 208 | PP2400131244 - Kim chọc dò tủy sống | 5,108,400 | 127,710 |
| 209 | PP2400131245 - Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần | 3,840,000 | 96,000 |
| 210 | PP2400131246 - Kim lấy thuốc | 446,206,320 | 11,155,158 |
| 211 | PP2400131247 - Kim luồn tĩnh mạch | 8,600,000 | 215,000 |
| 212 | PP2400131248 - Kim luồn tĩnh mạch | 50,400,000 | 1,260,000 |
| 213 | PP2400131249 - Kim luồn tĩnh mạch | 739,200,000 | 18,480,000 |
| 214 | PP2400131250 - Kim luồn tĩnh mạch | 104,832,000 | 2,620,800 |
| 215 | PP2400131251 - Kim luồn tĩnh mạch | 372,960,000 | 9,324,000 |
| 216 | PP2400131252 - Kim luồn tĩnh mạch | 232,489,732 | 5,812,243 |
| 217 | PP2400131253 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1,484,893,305 | 37,122,333 |
| 218 | PP2400131254 - Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín | 16,000,000 | 400,000 |
| 219 | PP2400131255 - Kim nha khoa | 25,244,271 | 631,107 |
| 220 | PP2400131256 - Kim tiêm thuốc | 14,257,200 | 356,430 |
| 221 | PP2400131257 - Kim tiêm | 200,000 | 5,000 |
| 222 | PP2400131258 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em | 72,453,150 | 1,811,329 |
| 223 | PP2400131259 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em | 23,474,132 | 586,853 |
| 224 | PP2400131260 - Ampu thổi ngạt người lớn | 17,503,290 | 437,582 |
| 225 | PP2400131261 - Ampu thổi ngạt trẻ em | 7,918,155 | 197,954 |
| 226 | PP2400131262 - Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh | 17,132,850 | 428,321 |
| 227 | PP2400131263 - Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor | 30,984,060 | 774,602 |
| 228 | PP2400131264 - Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương | 3,697,500 | 92,438 |
| 229 | PP2400131265 - Bóp bóng cómặt nạngười lớn | 33,600,000 | 840,000 |
| 230 | PP2400131266 - Bóp bóng cómặt nạtrẻem | 31,920,000 | 798,000 |
| 231 | PP2400131267 - Bộ súc rửa dạ dày | 18,270,000 | 456,750 |
| 232 | PP2400131268 - Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em | 25,793,760 | 644,844 |
| 233 | PP2400131269 - Bộ đặt nội khí quản | 126,941,850 | 3,173,546 |
| 234 | PP2400131270 - Bộ đặt nội khí quản | 46,437,300 | 1,160,933 |
| 235 | PP2400131271 - Cuvet máy đông máu | 66,920,000 | 1,673,000 |
| 236 | PP2400131272 - Đĩa petri nhựa | 2,137,670 | 53,442 |
| 237 | PP2400131273 - Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) | 68,200,000 | 1,705,000 |
| 238 | PP2400131274 - Mask gây mê | 7,395,000 | 184,875 |
| 239 | PP2400131275 - Mask gây mê | 3,981,600 | 99,540 |
| 240 | PP2400131276 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương | 59,190,000 | 1,479,750 |
| 241 | PP2400131277 - Mask thở khí dung người lớn, trẻ em | 36,224,335 | 905,608 |
| 242 | PP2400131278 - Mask thở Oxy người lớn, trẻ em | 14,909,800 | 372,745 |
| 243 | PP2400131279 - Mặt nạ bóp bóng rời | 2,516,850 | 62,921 |
| 244 | PP2400131280 - Bóng mềm gây mê | 9,240,000 | 231,000 |
| 245 | PP2400131281 - Túi chườm lạnh | 2,587,680 | 64,692 |
| 246 | PP2400131282 - Túi chườm nóng | 6,495,768 | 162,394 |
| 247 | PP2400131283 - Túi đựng oxy | 10,710,000 | 267,750 |
| 248 | PP2400131284 - Găng tay | 2,520,000 | 63,000 |
| 249 | PP2400131285 - Găng tay y tế | 305,726,400 | 7,643,160 |
| 250 | PP2400131286 - Găng tay ngắn | 509,103,008 | 12,727,575 |
| 251 | PP2400131287 - Găng tay ngắn | 934,073,316 | 23,351,833 |
| 252 | PP2400131288 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 1,560,711,208 | 39,017,780 |
| 253 | PP2400131289 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 1,362,541,500 | 34,063,538 |
| 254 | PP2400131290 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 637,132,860 | 15,928,322 |
| 255 | PP2400131291 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 1,195,040,004 | 29,876,000 |
| 256 | PP2400131292 - Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGriphoặc tương đương | 83,949,600 | 2,098,740 |
| 257 | PP2400131293 - Găng tay sản khoa | 22,601,250 | 565,031 |
| 258 | PP2400131294 - Gel siêu âm | 232,470,000 | 5,811,750 |
| 259 | PP2400131295 - Gel điện não, điện cơ | 7,560,000 | 189,000 |
| 260 | PP2400131296 - Gel điện não, điện cơ | 1,890,000 | 47,250 |
| 261 | PP2400131297 - Gel điện não Elefix hoặc tương đương | 51,000,000 | 1,275,000 |
| 262 | PP2400131298 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | 420,000 | 10,500 |
| 263 | PP2400131299 - Giấy điện tim 3 cần | 600,000 | 15,000 |
| 264 | PP2400131300 - Giấy điện tim 3 cần | 91,750,780 | 2,293,770 |
| 265 | PP2400131301 - Giấy điện tim 3 cần | 18,990,000 | 474,750 |
| 266 | PP2400131302 - Giấy điện tim 3 cần | 652,800 | 16,320 |
| 267 | PP2400131303 - Giấy điện tim 6 cần | 60,200,000 | 1,505,000 |
| 268 | PP2400131304 - Giấy điện tim 6 cần | 31,310,136 | 782,753 |
| 269 | PP2400131305 - Giấy điện tim 6 cần | 1,370,960 | 34,274 |
| 270 | PP2400131306 - Giấy in monitor sản khoa | 715,000 | 17,875 |
| 271 | PP2400131307 - Giấy in monitor sản khoa | 9,607,600 | 240,190 |
| 272 | PP2400131308 - Giấy in monitor sản khoa | 960,760 | 24,019 |
| 273 | PP2400131309 - Giấy monitor sản khoa | 20,546,820 | 513,671 |
| 274 | PP2400131310 - Giấy in nhiệt | 3,480,000 | 87,000 |
| 275 | PP2400131311 - Giấy in nhiệt | 7,786,800 | 194,670 |
| 276 | PP2400131312 - Giấy in nhiệt | 357,350 | 8,934 |
| 277 | PP2400131313 - Giấy in nhiệt | 1,512,000 | 37,800 |
| 278 | PP2400131314 - Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21Shoặc tương đương | 43,000,020 | 1,075,001 |
| 279 | PP2400131315 - Giấy siêu âm | 183,955,200 | 4,598,880 |
| 280 | PP2400131316 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng | 21,949,950 | 548,749 |
| 281 | PP2400131317 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 137,760,000 | 3,444,000 |
| 282 | PP2400131318 - Phim X-Quang laser kỹ thuật số | 408,000,000 | 10,200,000 |
| 283 | PP2400131319 - Phim CT | 737,702,000 | 18,442,550 |
| 284 | PP2400131320 - Phim X quang | 490,000,000 | 12,250,000 |
| 285 | PP2400131321 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 3,392,340,000 | 84,808,500 |
| 286 | PP2400131322 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 4,951,170,000 | 123,779,250 |
| 287 | PP2400131323 - Phim X-Quang nhạy | 293,860,000 | 7,346,500 |
| 288 | PP2400131324 - Phim X-Quang nhạy | 10,296,000 | 257,400 |
| 289 | PP2400131325 - Phim X-quang kỹ thuật số | 328,033,600 | 8,200,840 |
| 290 | PP2400131326 - Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương | 5,133,073,680 | 128,326,842 |
| 291 | PP2400131327 - Phim X Quang nha khoa | 32,400,000 | 810,000 |
| 292 | PP2400131328 - Áo cột sống | 3,300,000 | 82,500 |
| 293 | PP2400131329 - Đai Desault trái, phải | 71,060,000 | 1,776,500 |
| 294 | PP2400131330 - Đai Desault trái, phải | 18,360,000 | 459,000 |
| 295 | PP2400131331 - Áo nẹp cột sống thắt lưng | 32,190,000 | 804,750 |
| 296 | PP2400131332 - Đai thắt lưng | 48,490,000 | 1,212,250 |
| 297 | PP2400131333 - Nẹp chống xoay ngắn | 78,300,000 | 1,957,500 |
| 298 | PP2400131334 - Nẹp chống xoay dài | 35,000,000 | 875,000 |
| 299 | PP2400131335 - Nẹp đùi Zimmer | 18,000,000 | 450,000 |
| 300 | PP2400131336 - Nẹp đùi | 13,250,000 | 331,250 |
| 301 | PP2400131337 - Nẹp cẳng tay | 34,650,000 | 866,250 |
| 302 | PP2400131338 - Nẹp cánh tay | 80,475,000 | 2,011,875 |
| 303 | PP2400131339 - Nẹp cổ tay trái, phải | 1,100,000 | 27,500 |
| 304 | PP2400131340 - Đai xương đòn | 94,072,000 | 2,351,800 |
| 305 | PP2400131341 - Nẹp cổ cứng | 54,080,000 | 1,352,000 |
| 306 | PP2400131342 - Nẹp cổ mềm | 9,534,000 | 238,350 |
| 307 | PP2400131343 - Nẹp gối | 10,500,000 | 262,500 |
| 308 | PP2400131344 - Nẹp Iselin (Nhôm) | 13,860,000 | 346,500 |
| 309 | PP2400131345 - Bộ nẹp xương gỗ | 82,500,000 | 2,062,500 |
| 310 | PP2400131346 - Đai kéo cổ | 507,920 | 12,698 |
| 311 | PP2400131347 - Cassette Centurion Gravity hoặc tương đương | 95,900,220 | 2,397,506 |
| 312 | PP2400131348 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuât thủy tinh thể | 93,000,000 | 2,325,000 |
| 313 | PP2400131349 - Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco | 14,000,000 | 350,000 |
| 314 | PP2400131350 - Chất nhầy mổ mắt | 16,000,000 | 400,000 |
| 315 | PP2400131351 - Chất nhầy phẫu thuật phaco | 14,700,000 | 367,500 |
| 316 | PP2400131352 - Dao mổ Feather hoặc tương đương | 4,725,000 | 118,125 |
| 317 | PP2400131353 - Dao mổ mắt Phaco | 10,290,000 | 257,250 |
| 318 | PP2400131354 - Dao mổ mắt Phaco | 7,000,000 | 175,000 |
| 319 | PP2400131355 - Dịch nhầy phẫu thuật Phaco | 14,000,000 | 350,000 |
| 320 | PP2400131356 - Thuốc nhuộm bao EyeRhexhoặc tương đương | 17,600,000 | 440,000 |
| 321 | PP2400131357 - Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WFhoặc tương đương | 69,858,000 | 1,746,450 |
| 322 | PP2400131358 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 816,000,000 | 20,400,000 |
| 323 | PP2400131359 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 94,700,010 | 2,367,500 |
| 324 | PP2400131360 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 296,500,000 | 7,412,500 |
| 325 | PP2400131361 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 62,400,000 | 1,560,000 |
| 326 | PP2400131362 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 352,772,610 | 8,819,315 |
| 327 | PP2400131363 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1,423,500,000 | 35,587,500 |
| 328 | PP2400131364 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng SynthesisPlus (PYPLUS) hoặc tương đương | 74,100,000 | 1,852,500 |
| 329 | PP2400131365 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 62,000,000 | 1,550,000 |
| 330 | PP2400131366 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 14,000,000 | 350,000 |
| 331 | PP2400131367 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 298,000,000 | 7,450,000 |
| 332 | PP2400131368 - Băng chỉ thị nhiệt độ | 7,670,000 | 191,750 |
| 333 | PP2400131369 - Băng chỉ thị nhiệt độ | 26,957,400 | 673,935 |
| 334 | PP2400131370 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 19,099,800 | 477,495 |
| 335 | PP2400131371 - Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100S hoặc tương đương | 139,650,000 | 3,491,250 |
| 336 | PP2400131372 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 6,795,500 | 169,888 |
| 337 | PP2400131373 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 13,471,665 | 336,792 |
| 338 | PP2400131374 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 92,975,260 | 2,324,382 |
| 339 | PP2400131375 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 97,344,775 | 2,433,619 |
| 340 | PP2400131376 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng | 140,053,316 | 3,501,333 |
| 341 | PP2400131377 - Que thử hóa học indicatorstrip hoặc tương đương | 417,600 | 10,440 |
| 342 | PP2400131378 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 57,045,600 | 1,426,140 |
| 343 | PP2400131379 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 91,747,600 | 2,293,690 |
| 344 | PP2400131380 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 171,110,260 | 4,277,757 |
| 345 | PP2400131381 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 86,144,608 | 2,153,615 |
| 346 | PP2400131382 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 4,244,272 | 106,107 |
| 347 | PP2400131383 - Túi hấp dẹp tiệt trùng | 378,000 | 9,450 |
| 348 | PP2400131384 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 46,470,589 | 1,161,765 |
| 349 | PP2400131385 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 92,101,407 | 2,302,535 |
| 350 | PP2400131386 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng | 47,140,800 | 1,178,520 |
| 351 | PP2400131387 - Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương | 69,237,000 | 1,730,925 |
| 352 | PP2400131388 - Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương | 113,442,420 | 2,836,061 |
| 353 | PP2400131389 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương | 320,468,400 | 8,011,710 |
| 354 | PP2400131390 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo | 188,699,700 | 4,717,493 |
| 355 | PP2400131391 - Bộ dây máu Online HDF | 287,010,000 | 7,175,250 |
| 356 | PP2400131392 - Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương | 316,539,522 | 7,913,488 |
| 357 | PP2400131393 - Kim lọc thận nhân tạo | 265,983,231 | 6,649,581 |
| 358 | PP2400131394 - Kim lọc thận nhân tạo | 158,072,800 | 3,951,820 |
| 359 | PP2400131395 - Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương | 145,000,000 | 3,625,000 |
| 360 | PP2400131396 - Màng lọc máu Thận nhân tạo | 632,625,000 | 15,815,625 |
| 361 | PP2400131397 - Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux-130E hoặc tương đương | 1,980,185,000 | 49,504,625 |
| 362 | PP2400131398 - Quả lọc thận | 756,155,000 | 18,903,875 |
| 363 | PP2400131399 - Quả lọc thận high flux | 394,320,000 | 9,858,000 |
| 364 | PP2400131400 - Quả lọc thận low flux | 2,440,809,000 | 61,020,225 |
| 365 | PP2400131401 - Filtrate Bag 10L | 2,499,000 | 62,475 |
| 366 | PP2400131402 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục | 21,840,000 | 546,000 |
| 367 | PP2400131403 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục | 87,360,000 | 2,184,000 |
| 368 | PP2400131404 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD) | 1,934,064,000 | 48,351,600 |
| 369 | PP2400131405 - Bọc lấy máu ba 250ml | 1,380,960,000 | 34,524,000 |
| 370 | PP2400131406 - Bọc lấy máu đôi 250ml | 556,080,000 | 13,902,000 |
| 371 | PP2400131407 - Bọc lấy máu ba 350 ml | 158,700,000 | 3,967,500 |
| 372 | PP2400131408 - Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml] | 43,200,000 | 1,080,000 |
| 373 | PP2400131409 - Túi lấy máu đôi 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ] | 111,220,000 | 2,780,500 |
| 374 | PP2400131410 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RChoặc tương đương | 12,600,000 | 315,000 |
| 375 | PP2400131411 - Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương | 12,600,000 | 315,000 |
| 376 | PP2400131412 - Ống Eppendorf | 23,030,000 | 575,750 |
| 377 | PP2400131413 - Đầu col vàng | 245,458,000 | 6,136,450 |
| 378 | PP2400131414 - Đầu col xanh | 110,700,000 | 2,767,500 |
| 379 | PP2400131415 - Đầu col trắng | 4,875,000 | 121,875 |
| 380 | PP2400131416 - Đầu col vô trùng | 1,470,000 | 36,750 |
| 381 | PP2400131417 - Đầu col vàng có khía | 15,250,000 | 381,250 |
| 382 | PP2400131418 - Đầu col lọc vô trùng | 1,450,000 | 36,250 |
| 383 | PP2400131419 - Bộ dây truyền máu | 220,950,000 | 5,523,750 |
| 384 | PP2400131420 - Bộ dây truyền máu | 39,270,000 | 981,750 |
| 385 | PP2400131421 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu | 1,624,448,000 | 40,611,200 |
| 386 | PP2400131422 - Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA) | 522,720,000 | 13,068,000 |
| 387 | PP2400131423 - Lọ đựng nước tiểu | 40,110,000 | 1,002,750 |
| 388 | PP2400131424 - Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu | 22,050,000 | 551,250 |
| 389 | PP2400131425 - Lọ nước tiểu vô trùng | 1,800,000 | 45,000 |
| 390 | PP2400131426 - Lọ đựng bệnh phẩm sinh thiết | 540,000 | 13,500 |
| 391 | PP2400131427 - Lọ đựng bệnh phẩm (đờm) | 11,550,000 | 288,750 |
| 392 | PP2400131428 - Ống Cryo | 669,000 | 16,725 |
| 393 | PP2400131429 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 28,310,380 | 707,760 |
| 394 | PP2400131430 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 32,589,600 | 814,740 |
| 395 | PP2400131431 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 95,445,000 | 2,386,125 |
| 396 | PP2400131432 - Ống nghiệm chống hủy đường NaF | 26,358,800 | 658,970 |
| 397 | PP2400131433 - Ống nghiệm Chimiglyhoặc tương đương | 21,948,400 | 548,710 |
| 398 | PP2400131434 - Ống nghiệm chống đông | 17,653,000 | 441,325 |
| 399 | PP2400131435 - Ống nghiệm chống đông | 28,244,800 | 706,120 |
| 400 | PP2400131436 - Ống nghiệm chống đông | 1,500,000 | 37,500 |
| 401 | PP2400131437 - Ống nghiệm | 63,603,100 | 1,590,078 |
| 402 | PP2400131438 - Ống nghiệm EDTA | 19,013,800 | 475,345 |
| 403 | PP2400131439 - Ống nghiệm EDTA | 219,344,600 | 5,483,615 |
| 404 | PP2400131440 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 359,590,000 | 8,989,750 |
| 405 | PP2400131441 - Ống nghiệm EDTA | 1,569,000 | 39,225 |
| 406 | PP2400131442 - Ống nghiệm lấy máu chân không | 12,600,000 | 315,000 |
| 407 | PP2400131443 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông | 3,780,000 | 94,500 |
| 408 | PP2400131444 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium | 145,412,540 | 3,635,314 |
| 409 | PP2400131445 - Ống chống đông | 111,855,800 | 2,796,395 |
| 410 | PP2400131446 - Ống nghiệm serum | 45,560,000 | 1,139,000 |
| 411 | PP2400131447 - Ống nghiệm serum | 37,780,800 | 944,520 |
| 412 | PP2400131448 - Ống nghiệm | 3,220,000 | 80,500 |
| 413 | PP2400131449 - Ống Falcon | 3,910,000 | 97,750 |
| 414 | PP2400131450 - Ống nghiệm | 7,800,000 | 195,000 |
| 415 | PP2400131451 - Ống nghiệm | 9,000,000 | 225,000 |
| 416 | PP2400131452 - Ống lưu mẫu Cryo Tube | 10,000,000 | 250,000 |
| 417 | PP2400131453 - Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương | 1,460,000,000 | 36,500,000 |
| 418 | PP2400131454 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương | 714,000,000 | 17,850,000 |
| 419 | PP2400131455 - Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương | 855,000,000 | 21,375,000 |
| 420 | PP2400131456 - Túi đựng dịch thải | 11,515,000 | 287,875 |
| 421 | PP2400131457 - Bộ kit lọc máu liên tục ở trẻ em | 30,800,000 | 770,000 |
| 422 | PP2400131458 - Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ | 10,920,000 | 273,000 |
| 423 | PP2400131459 - Catheter siêu lọc máu 8F | 23,680,000 | 592,000 |
| 424 | PP2400131460 - Catheter siêu lọc máu 6.5F | 3,024,000 | 75,600 |
| 425 | PP2400131461 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần | 91,300,000 | 2,282,500 |
| 426 | PP2400131462 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần | 49,800,000 | 1,245,000 |
| 427 | PP2400131463 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần | 20,720,000 | 518,000 |
| 428 | PP2400131464 - Banh bảo vệ đường mổ (nội soi) dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao | 44,400,000 | 1,110,000 |
| 429 | PP2400131465 - Bao bì màng đóng túi thuốc sắc | 22,291,200 | 557,280 |
| 430 | PP2400131466 - Bao đựng máu sau sinh | 33,642,000 | 841,050 |
| 431 | PP2400131467 - Bao nilon luồn camera nội soi | 27,117,090 | 677,927 |
| 432 | PP2400131468 - Bao nilon luồn camera nội soi | 8,316,000 | 207,900 |
| 433 | PP2400131469 - Bàn chải phẩu thuật | 5,846,400 | 146,160 |
| 434 | PP2400131470 - Bộ vật tư tiêu hao thu nhận huyết tương (PRP) | 1,260,000,000 | 31,500,000 |
| 435 | PP2400131471 - Băng dán vô trùng trước và sau mổ | 21,924,000 | 548,100 |
| 436 | PP2400131472 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật | 5,943,000 | 148,575 |
| 437 | PP2400131473 - Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học | 68,904,000 | 1,722,600 |
| 438 | PP2400131474 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 39,666,700 | 991,668 |
| 439 | PP2400131475 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 23,100,000 | 577,500 |
| 440 | PP2400131476 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh | 43,659,000 | 1,091,475 |
| 441 | PP2400131477 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 1,986,600 | 49,665 |
| 442 | PP2400131478 - Cassette nhựa | 6,615,000 | 165,375 |
| 443 | PP2400131479 - Cassettesnhựa lổ nhỏ | 4,410,000 | 110,250 |
| 444 | PP2400131480 - Clip Hemolock | 16,988,000 | 424,700 |
| 445 | PP2400131481 - Dao đốt điện | 393,246,000 | 9,831,150 |
| 446 | PP2400131482 - Dây garo | 9,969,300 | 249,233 |
| 447 | PP2400131483 - Dây garo | 602,900 | 15,073 |
| 448 | PP2400131484 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 79,062,600 | 1,976,565 |
| 449 | PP2400131485 - Điện cực điện tim | 221,233,320 | 5,530,833 |
| 450 | PP2400131486 - Chuôi kim điện cơ | 6,300,000 | 157,500 |
| 451 | PP2400131487 - Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ | 2,730,000 | 68,250 |
| 452 | PP2400131488 - Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ | 2,730,000 | 68,250 |
| 453 | PP2400131489 - Kim điện cơ sử dụng 1 lần, dài 37mm | 12,600,000 | 315,000 |
| 454 | PP2400131490 - Filter tip | 8,016,000 | 200,400 |
| 455 | PP2400131491 - Filter tip | 1,478,400 | 36,960 |
| 456 | PP2400131492 - Filter tip | 7,152,000 | 178,800 |
| 457 | PP2400131493 - Kẹp rốn | 22,384,860 | 559,622 |
| 458 | PP2400131494 - Khoá ba chạc Discofix hoặc tương đương | 350,000 | 8,750 |
| 459 | PP2400131495 - Khoá ba chạc | 30,747,300 | 768,683 |
| 460 | PP2400131496 - Khoá ba chạc có dây nối | 153,575,705 | 3,839,393 |
| 461 | PP2400131497 - Lam kính | 14,981,500 | 374,538 |
| 462 | PP2400131498 - Lam kính mài nhám | 20,335,350 | 508,384 |
| 463 | PP2400131499 - Lamen | 152,880 | 3,822 |
| 464 | PP2400131500 - Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương | 22,500,000 | 562,500 |
| 465 | PP2400131501 - Lưỡi dao bào da (lạng da) | 29,700,000 | 742,500 |
| 466 | PP2400131502 - Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương | 20,317,500 | 507,938 |
| 467 | PP2400131503 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 31,050,000 | 776,250 |
| 468 | PP2400131504 - Lưỡi dao mổ số 10 | 95,019,750 | 2,375,494 |
| 469 | PP2400131505 - Lưỡi dao mổ số 11 | 52,941,000 | 1,323,525 |
| 470 | PP2400131506 - Lưỡi dao mổ số 15 | 8,400,000 | 210,000 |
| 471 | PP2400131507 - Lưỡi dao mổ số 20 | 7,875,000 | 196,875 |
| 472 | PP2400131508 - Lưới thoát vị bẹn | 23,625,000 | 590,625 |
| 473 | PP2400131509 - Lưới thoát vị bẹn | 49,000,000 | 1,225,000 |
| 474 | PP2400131510 - Lưới thoát vị bẹn | 8,208,270 | 205,207 |
| 475 | PP2400131511 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương | 41,398,900 | 1,034,973 |
| 476 | PP2400131512 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương | 105,922,700 | 2,648,068 |
| 477 | PP2400131513 - Lưới điều trị thoát vị | 99,004,500 | 2,475,113 |
| 478 | PP2400131514 - Lưới điều trị thoát vị | 54,228,300 | 1,355,708 |
| 479 | PP2400131515 - Bông xốp cầm máu | 41,654,500 | 1,041,363 |
| 480 | PP2400131516 - Miếng cầm máu mũi | 34,569,150 | 864,229 |
| 481 | PP2400131517 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulosetái tạo oxi hóa | 22,010,000 | 550,250 |
| 482 | PP2400131518 - Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương | 44,652,960 | 1,116,324 |
| 483 | PP2400131519 - Micropipet | 3,260,000 | 81,500 |
| 484 | PP2400131520 - Micropipet | 3,260,000 | 81,500 |
| 485 | PP2400131521 - Micropipet | 3,260,000 | 81,500 |
| 486 | PP2400131522 - Mỏ vịt nhựa vô trùng | 720,000 | 18,000 |
| 487 | PP2400131523 - Nhiệt kế 42 độ C | 45,612,000 | 1,140,300 |
| 488 | PP2400131524 - Nhiệt kế điện tử | 273,600,000 | 6,840,000 |
| 489 | PP2400131525 - Nút bơm thuốc | 79,121,244 | 1,978,031 |
| 490 | PP2400131526 - Phin lọc khuẩn | 280,527,000 | 7,013,175 |
| 491 | PP2400131527 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 28,750,000 | 718,750 |
| 492 | PP2400131528 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 12,500,000 | 312,500 |
| 493 | PP2400131529 - Ống giấy thổi đo chức năng hô hấp | 6,261,000 | 156,525 |
| 494 | PP2400131530 - Tua bin sử dụng cho máy đo chức năng hô hấp | 120,000,000 | 3,000,000 |
| 495 | PP2400131531 - Pipet | 2,690,000 | 67,250 |
| 496 | PP2400131532 - Pipet | 576,000 | 14,400 |
| 497 | PP2400131533 - Rọ lấy sỏi | 185,400,000 | 4,635,000 |
| 498 | PP2400131534 - Sample wells type | 55,532,120 | 1,388,303 |
| 499 | PP2400131535 - Sáp xương sọ não | 882,735 | 22,068 |
| 500 | PP2400131536 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 93,678,480 | 2,341,962 |
| 501 | PP2400131537 - Dây hút dịch phẫu thuật | 99,360,000 | 2,484,000 |
| 502 | PP2400131538 - Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplatehoặc tương đương | 22,050,000 | 551,250 |
| 503 | PP2400131539 - Băng mắt | 92,400,000 | 2,310,000 |
| 504 | PP2400131540 - Giấy đo pH | 112,207,680 | 2,805,192 |
| 505 | PP2400131541 - Giấy đo pH | 1,245,837 | 31,146 |
| 506 | PP2400131542 - Ram Canulla | 30,400,000 | 760,000 |
| 507 | PP2400131543 - Vòng nâng ASQ hoặc tương đương | 167,600,000 | 4,190,000 |
| 508 | PP2400131544 - Vòng tránh thai | 22,400,000 | 560,000 |
| 509 | PP2400131545 - Vòng tránh thai Tcu | 28,800,000 | 720,000 |
| 510 | PP2400131546 - Săng mổ | 1,582,740 | 39,569 |
| 511 | PP2400131547 - Tạp dề y tế | 26,775,000 | 669,375 |
| 512 | PP2400131548 - Bộ lọc nội tuyến | 112,500,000 | 2,812,500 |
| 513 | PP2400131549 - Catheter chuyển phôi khó | 35,000,000 | 875,000 |
| 514 | PP2400131550 - Catheter IUI smooze long hoặc tương đương | 25,000,000 | 625,000 |
| 515 | PP2400131551 - Đầu tip tiệt trùng | 4,200,000 | 105,000 |
| 516 | PP2400131552 - Đĩa nuôi cấy | 10,500,000 | 262,500 |
| 517 | PP2400131553 - Dụng cụ trữ noãn/phôi Cryotop | 499,000,000 | 12,475,000 |
| 518 | PP2400131554 - Kim chọc hút trứng | 52,500,000 | 1,312,500 |
| 519 | PP2400131555 - Kim giữ ICSI | 51,900,000 | 1,297,500 |
| 520 | PP2400131556 - Lọ đựng mẫu tinh trùng vô trùng | 14,000,000 | 350,000 |
| 521 | PP2400131557 - Pipet | 4,250,000 | 106,250 |
| 522 | PP2400131558 - Pipet | 1,300,000 | 32,500 |
| 523 | PP2400131559 - Pipet | 1,700,000 | 42,500 |
| 524 | PP2400131560 - Pipet Pasteur hoặc tương đương | 15,000,000 | 375,000 |
| 525 | PP2400131561 - Thanh nhôm trữ lạnh | 2,352,000 | 58,800 |
| 526 | PP2400131562 - Tube ly tâm | 21,000,000 | 525,000 |
| 527 | PP2400131563 - Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não | 34,608,000 | 865,200 |
| 528 | PP2400131564 - Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu giải áp | 32,340,000 | 808,500 |
| 529 | PP2400131565 - Đĩa đệm nhân tạo | 52,500,000 | 1,312,500 |
| 530 | PP2400131566 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong | 420,000,000 | 10,500,000 |
| 531 | PP2400131567 - Vít đa trục cột sống phủ H.A | 1,097,600,000 | 27,440,000 |
| 532 | PP2400131568 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau | 130,500,000 | 3,262,500 |
| 533 | PP2400131569 - Thanh nối dọc | 11,250,000 | 281,250 |
| 534 | PP2400131570 - Thanh nối dọc | 100,000,000 | 2,500,000 |
| 535 | PP2400131571 - Bộ dẫn lưu áp lực âm | 8,486,100 | 212,153 |
| 536 | PP2400131572 - Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D | 45,000,000 | 1,125,000 |
| 537 | PP2400131573 - Nẹp thẳng vá sọ Titan | 11,600,000 | 290,000 |
| 538 | PP2400131574 - Vít sọ não tự taro | 16,000,000 | 400,000 |
| 539 | PP2400131575 - Miếng vá khuyết sọ | 100,250,000 | 2,506,250 |
| 540 | PP2400131576 - Nẹp titan mini thẳng | 8,350,000 | 208,750 |
| 541 | PP2400131577 - Nẹp vá lỗ khoan sọ | 33,400,000 | 835,000 |
| 542 | PP2400131578 - Vít titan mini tự khoan | 9,250,000 | 231,250 |
| 543 | PP2400131579 - Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng) | 14,040,000 | 351,000 |
| 544 | PP2400131580 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ | 28,037,000 | 700,925 |
| 545 | PP2400131581 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ | 19,168,323 | 479,208 |
| 546 | PP2400131582 - Vít răng hàm mặt (vít mặt) | 86,779,186 | 2,169,480 |
| 547 | PP2400131583 - Mũi khoan | 2,100,000 | 52,500 |
| 548 | PP2400131584 - Đinh Kít-ne | 8,176,630 | 204,416 |
| 549 | PP2400131585 - Đinh Kít-ne | 6,689,970 | 167,249 |
| 550 | PP2400131586 - Đinh Kít-ne | 15,609,930 | 390,248 |
| 551 | PP2400131587 - Đinh Kít-ne | 17,839,920 | 445,998 |
| 552 | PP2400131588 - Đinh Kít-ne | 19,326,580 | 483,165 |
| 553 | PP2400131589 - Đinh Kít-ne | 16,353,260 | 408,832 |
| 554 | PP2400131590 - Nẹp 3 lá Clover leaf Plate | 16,660,000 | 416,500 |
| 555 | PP2400131591 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate | 11,803,000 | 295,075 |
| 556 | PP2400131592 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate | 8,225,000 | 205,625 |
| 557 | PP2400131593 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate | 82,500,000 | 2,062,500 |
| 558 | PP2400131594 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate | 11,850,000 | 296,250 |
| 559 | PP2400131595 - Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ | 7,851,996 | 196,300 |
| 560 | PP2400131596 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate | 12,175,005 | 304,375 |
| 561 | PP2400131597 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate | 12,175,005 | 304,375 |
| 562 | PP2400131598 - Nẹp nén ép bản rộng các cỡ | 12,175,005 | 304,375 |
| 563 | PP2400131599 - Nẹp chữ L phải /trái | 25,200,000 | 630,000 |
| 564 | PP2400131600 - Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ | 27,720,000 | 693,000 |
| 565 | PP2400131601 - Nẹp chữ T | 18,750,000 | 468,750 |
| 566 | PP2400131602 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ | 8,400,000 | 210,000 |
| 567 | PP2400131603 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ | 29,000,010 | 725,000 |
| 568 | PP2400131604 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ | 19,333,340 | 483,334 |
| 569 | PP2400131605 - Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar ButteressPlate) phải, trái | 8,751,000 | 218,775 |
| 570 | PP2400131606 - Nẹp tạo hình thẳng | 16,660,000 | 416,500 |
| 571 | PP2400131607 - Nẹp tạo hình thẳng | 13,340,000 | 333,500 |
| 572 | PP2400131608 - Nẹp tạo hình thẳng | 13,340,000 | 333,500 |
| 573 | PP2400131609 - Vít xương cứng | 36,600,000 | 915,000 |
| 574 | PP2400131610 - Vít mắt cá (Malleolar screw) | 5,150,010 | 128,750 |
| 575 | PP2400131611 - Vít xương xốp mắt cá các cỡ | 17,166,700 | 429,168 |
| 576 | PP2400131612 - Vít xốp | 37,336,590 | 933,415 |
| 577 | PP2400131613 - Vít xốp | 5,760,000 | 144,000 |
| 578 | PP2400131614 - Vít xốp | 8,350,000 | 208,750 |
| 579 | PP2400131615 - Vít xốp | 6,270,000 | 156,750 |
| 580 | PP2400131616 - Vít xương cứng | 54,800,000 | 1,370,000 |
| 581 | PP2400131617 - Vít xương cứng | 39,600,000 | 990,000 |
| 582 | PP2400131618 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng | 65,640,000 | 1,641,000 |
| 583 | PP2400131619 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi | 65,640,000 | 1,641,000 |
| 584 | PP2400131620 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở | 22,800,000 | 570,000 |
| 585 | PP2400131621 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 60,646,670 | 1,516,167 |
| 586 | PP2400131622 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 28,680,432 | 717,011 |
| 587 | PP2400131623 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 35,639,412 | 890,985 |
| 588 | PP2400131624 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 8,909,853 | 222,746 |
| 589 | PP2400131625 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 148,497,550 | 3,712,439 |
| 590 | PP2400131626 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 8,909,853 | 222,746 |
| 591 | PP2400131627 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 8,909,853 | 222,746 |
| 592 | PP2400131628 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 8,909,853 | 222,746 |
| 593 | PP2400131629 - EndopathXcel B11LT hoặc tương đương | 37,143,228 | 928,581 |
| 594 | PP2400131630 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra UniversalStapler hoặc tương đương | 59,900,000 | 1,497,500 |
| 595 | PP2400131631 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc | 73,939,165 | 1,848,479 |
| 596 | PP2400131632 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc | 29,575,666 | 739,392 |
| 597 | PP2400131633 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 10,755,256 | 268,881 |
| 598 | PP2400131634 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 23,899,260 | 597,482 |
| 599 | PP2400131635 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 38,605,875 | 965,147 |
| 600 | PP2400131636 - Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng dùng cho tất cả các loại băng đạn loại Endo GIA hoặc tương đương | 11,980,000 | 299,500 |
| 601 | PP2400131637 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ | 13,200,000 | 330,000 |
| 602 | PP2400131638 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng hoặc tương đương | 49,000,000 | 1,225,000 |
| 603 | PP2400131639 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo | 441,000,000 | 11,025,000 |
| 604 | PP2400131640 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST | 210,000,000 | 5,250,000 |
| 605 | PP2400131641 - Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO | 198,400,000 | 4,960,000 |
| 606 | PP2400131642 - Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương | 147,878,330 | 3,696,958 |
| 607 | PP2400131643 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng | 142,557,648 | 3,563,941 |
| 608 | PP2400131644 - Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương | 58,000,000 | 1,450,000 |
| 609 | PP2400131645 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 47,250,000 | 1,181,250 |
| 610 | PP2400131646 - Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng | 240,000,000 | 6,000,000 |
| 611 | PP2400131647 - Dây dẫn đường | 20,000,000 | 500,000 |
| 612 | PP2400131648 - Miếng dán phẫu thuật | 30,000,000 | 750,000 |
| 613 | PP2400131649 - Tay dao siêu âm mổ thẩm mỹ | 68,013,228 | 1,700,331 |
| 614 | PP2400131650 - Dây dao siêu âm mổ mở | 109,458,406 | 2,736,460 |
| 615 | PP2400131651 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 112,765,906 | 2,819,148 |
| 616 | PP2400131652 - Tay dao siêu âm mổ mở cán dài dạng kéo cong | 24,895,552 | 622,389 |
| 617 | PP2400131653 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong | 154,610,196 | 3,865,255 |
| 618 | PP2400131654 - Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại ngắn | 34,951,086 | 873,777 |
| 619 | PP2400131655 - Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại dài | 228,821,676 | 5,720,542 |
| 620 | PP2400131656 - Điện cực cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201Choặc tương đương | 34,200,000 | 855,000 |
| 621 | PP2400131657 - Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản | 5,880,000 | 147,000 |
| 622 | PP2400131658 - Clip dùng một lần | 87,500,000 | 2,187,500 |
| 623 | PP2400131659 - Kim chích cầm máu | 7,700,000 | 192,500 |
| 624 | PP2400131660 - Dao cắt cơ vòng ba kênh | 32,020,002 | 800,500 |
| 625 | PP2400131661 - Dây dẫn đường | 41,600,000 | 1,040,000 |
| 626 | PP2400131662 - Rọ lấy sỏi | 23,217,600 | 580,440 |
| 627 | PP2400131663 - Bộ đặt stent | 8,000,000 | 200,000 |
| 628 | PP2400131664 - Cannula ECMO động mạch 01 nòng | 120,000,000 | 3,000,000 |
| 629 | PP2400131665 - Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng | 175,000,000 | 4,375,000 |
| 630 | PP2400131666 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch) | 31,000,000 | 775,000 |
| 631 | PP2400131667 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch) | 31,000,000 | 775,000 |
| 632 | PP2400131668 - Phổi nhân tạo ECMO | 325,000,000 | 8,125,000 |
| 633 | PP2400131669 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ | 12,800,000 | 320,000 |
| 634 | PP2400131670 - Mạch máu nhân tạo | 18,000,000 | 450,000 |
| 635 | PP2400131671 - Mạch máu nhân tạo | 14,200,000 | 355,000 |
| 636 | PP2400131672 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu | 20,500,000 | 512,500 |
| 637 | PP2400131673 - Mạch máu nhân tạo các cỡ | 32,010,000 | 800,250 |
| 638 | PP2400131674 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não | 7,500,000 | 187,500 |
| 639 | PP2400131675 - Chỉ thép | 1,890,000 | 47,250 |
| 640 | PP2400131676 - Súng bắn dây | 7,500,000 | 187,500 |
| 641 | PP2400131677 - Khăn có lỗ tròn | 48,850 | 1,221 |
| 642 | PP2400131678 - Vi ống thông can thiệp mạch não | 135,000,000 | 3,375,000 |
| 643 | PP2400131679 - Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông | 36,500,000 | 912,500 |
| 644 | PP2400131680 - Dây nối chịu áp lực cao | 10,500,000 | 262,500 |
| 645 | PP2400131681 - Dây dẫn can thiệp mạch não | 300,000,000 | 7,500,000 |
| 646 | PP2400131682 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại | 45,000,000 | 1,125,000 |
| 647 | PP2400131683 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 67,500,000 | 1,687,500 |
| 648 | PP2400131684 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn | 19,000,000 | 475,000 |
| 649 | PP2400131685 - Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock | 5,800,000 | 145,000 |
| 650 | PP2400131686 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,200,000,000 | 30,000,000 |
| 651 | PP2400131687 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 2,050,000,000 | 51,250,000 |
| 652 | PP2400131688 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,311,450,000 | 32,786,250 |
| 653 | PP2400131689 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,557,500,000 | 38,937,500 |
| 654 | PP2400131690 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,164,000,000 | 29,100,000 |
| 655 | PP2400131691 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,820,000,000 | 45,500,000 |
| 656 | PP2400131692 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,640,000,000 | 41,000,000 |
| 657 | PP2400131693 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 2,209,500,000 | 55,237,500 |
| 658 | PP2400131694 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,185,000,000 | 29,625,000 |
| 659 | PP2400131695 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,540,000,000 | 38,500,000 |
| 660 | PP2400131696 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,498,800,000 | 37,470,000 |
| 661 | PP2400131697 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ | 1,740,000,000 | 43,500,000 |
| 662 | PP2400131698 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 856,000,000 | 21,400,000 |
| 663 | PP2400131699 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ | 2,175,000,000 | 54,375,000 |
| 664 | PP2400131700 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc | 1,134,000,000 | 28,350,000 |
| 665 | PP2400131701 - Stent mạch vành phủ thuốc | 1,260,000,000 | 31,500,000 |
| 666 | PP2400131702 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . | 680,000,000 | 17,000,000 |
| 667 | PP2400131703 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . | 272,000,000 | 6,800,000 |
| 668 | PP2400131704 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 130,800,000 | 3,270,000 |
| 669 | PP2400131705 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 157,500,000 | 3,937,500 |
| 670 | PP2400131706 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 127,400,000 | 3,185,000 |
| 671 | PP2400131707 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 247,500,000 | 6,187,500 |
| 672 | PP2400131708 - Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ . | 387,500,000 | 9,687,500 |
| 673 | PP2400131709 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 410,000,000 | 10,250,000 |
| 674 | PP2400131710 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 144,000,000 | 3,600,000 |
| 675 | PP2400131711 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 129,780,000 | 3,244,500 |
| 676 | PP2400131712 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 207,000,000 | 5,175,000 |
| 677 | PP2400131713 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 155,000,000 | 3,875,000 |
| 678 | PP2400131714 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 102,000,000 | 2,550,000 |
| 679 | PP2400131715 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ | 347,500,000 | 8,687,500 |
| 680 | PP2400131716 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 288,000,000 | 7,200,000 |
| 681 | PP2400131717 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | 204,000,000 | 5,100,000 |
| 682 | PP2400131718 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ | 207,900,000 | 5,197,500 |
| 683 | PP2400131719 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng | 320,000,000 | 8,000,000 |
| 684 | PP2400131720 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm | 400,000,000 | 10,000,000 |
| 685 | PP2400131721 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 312,000,000 | 7,800,000 |
| 686 | PP2400131722 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính | 383,145,000 | 9,578,625 |
| 687 | PP2400131723 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc | 250,000,000 | 6,250,000 |
| 688 | PP2400131724 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 23,750,000 | 593,750 |
| 689 | PP2400131725 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 364,000,000 | 9,100,000 |
| 690 | PP2400131726 - Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái | 183,750,000 | 4,593,750 |
| 691 | PP2400131727 - Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương | 94,500,000 | 2,362,500 |
| 692 | PP2400131728 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối | 44,500,000 | 1,112,500 |
| 693 | PP2400131729 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng | 480,000,000 | 12,000,000 |
| 694 | PP2400131730 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng | 250,000,000 | 6,250,000 |
| 695 | PP2400131731 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng | 980,000,000 | 24,500,000 |
| 696 | PP2400131732 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | 850,000,000 | 21,250,000 |
| 697 | PP2400131733 - Bơm áp lực cao | 316,000,000 | 7,900,000 |
| 698 | PP2400131734 - Bơm tiêm | 174,000,000 | 4,350,000 |
| 699 | PP2400131735 - Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương | 46,400,000 | 1,160,000 |
| 700 | PP2400131736 - Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 413,000,000 | 10,325,000 |
| 701 | PP2400131737 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay | 52,000,000 | 1,300,000 |
| 702 | PP2400131738 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | 1,680,000,000 | 42,000,000 |
| 703 | PP2400131739 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 73,470,000 | 1,836,750 |
| 704 | PP2400131740 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 73,470,000 | 1,836,750 |
| 705 | PP2400131741 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 97,960,000 | 2,449,000 |
| 706 | PP2400131742 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ | 73,470,000 | 1,836,750 |
| 707 | PP2400131743 - Ống thông (catheter)các cỡ | 414,000,000 | 10,350,000 |
| 708 | PP2400131744 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | 198,000,000 | 4,950,000 |
| 709 | PP2400131745 - Áo phẫu thuật 3 lớp L | 63,000,000 | 1,575,000 |
| 710 | PP2400131746 - Áo phẫu thuật 3 lớp M | 31,500,000 | 787,500 |
| 711 | PP2400131747 - Bộ kết nối 3 cổng | 210,000,000 | 5,250,000 |
| 712 | PP2400131748 - Bộ kết nối 3 cổng manifold | 125,000,000 | 3,125,000 |
| 713 | PP2400131749 - Bộ khăn chụp mạch vành C | 405,000,000 | 10,125,000 |
| 714 | PP2400131750 - Đầu nối Male | 11,042,000 | 276,050 |
| 715 | PP2400131751 - Đầu nối có van 1 chiều, theo dõi huyết động xâm lấn | 20,250,000 | 506,250 |
| 716 | PP2400131752 - Đầu Dome phục vụ đo huyết áp xâm lấn | 73,440,000 | 1,836,000 |
| 717 | PP2400131753 - Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương | 126,000,000 | 3,150,000 |
| 718 | PP2400131754 - Ống thông can thiệp động mạch vành Launcherguiding catheter các cỡ hoặc tương đương | 198,000,000 | 4,950,000 |
| 719 | PP2400131755 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | 198,000,000 | 4,950,000 |
| 720 | PP2400131756 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ | 1,526,500,000 | 38,162,500 |
| 721 | PP2400131757 - Túi truyền áp lực | 7,150,000 | 178,750 |
| 722 | PP2400131758 - Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương | 21,000,000 | 525,000 |
| 723 | PP2400131759 - Khớp háng bán phần (Bipolar)không xi măng | 2,266,428,550 | 56,660,714 |
| 724 | PP2400131760 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 833,571,435 | 20,839,286 |
| 725 | PP2400131761 - Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương | 553,000,000 | 13,825,000 |
| 726 | PP2400131762 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE | 1,061,785,710 | 26,544,643 |
| 727 | PP2400131763 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng | 716,166,670 | 17,904,167 |
| 728 | PP2400131764 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 238,500,000 | 5,962,500 |
| 729 | PP2400131765 - Khớp gối toàn phần | 321,000,000 | 8,025,000 |
| 730 | PP2400131766 - Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai | 2,858,400,000 | 71,460,000 |
| 731 | PP2400131767 - Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope | 1,419,000,000 | 35,475,000 |
| 732 | PP2400131768 - Bộ nẹp vít cột sống | 848,000,000 | 21,200,000 |
| 733 | PP2400131769 - Bộ nẹp vít DHS/DCS | 200,130,000 | 5,003,250 |
| 734 | PP2400131770 - Bộ đinh nội tủy | 287,000,000 | 7,175,000 |
| 735 | PP2400131771 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang | 634,000,000 | 15,850,000 |
| 736 | PP2400131772 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang | 78,759,000 | 1,968,975 |
| 737 | PP2400131773 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình | 1,102,300,000 | 27,557,500 |
| 738 | PP2400131774 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình | 599,290,000 | 14,982,250 |
Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131037 |
| Giá từng phần lô | 64,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định kim truyền bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2400131038 |
| Giá từng phần lô | 4,280,951 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131039 |
| Giá từng phần lô | 8,606,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131040 |
| Giá từng phần lô | 87,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa Silk-tapehoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131041 |
| Giá từng phần lô | 234,533,439 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,863,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo Tegadermhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131042 |
| Giá từng phần lô | 6,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thun co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2400131043 |
| Giá từng phần lô | 76,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2400131044 |
| Giá từng phần lô | 463,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,589,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400131045 |
| Giá từng phần lô | 70,879,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131046 |
| Giá từng phần lô | 983,711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,592,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400131047 |
| Giá từng phần lô | 64,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400131048 |
| Giá từng phần lô | 4,354,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131049 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131050 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131051 |
| Giá từng phần lô | 39,301,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131052 |
| Giá từng phần lô | 20,833,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131053 |
| Giá từng phần lô | 3,488,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131054 |
| Giá từng phần lô | 4,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400131055 |
| Giá từng phần lô | 12,927,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400131056 |
| Giá từng phần lô | 11,841,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400131057 |
| Giá từng phần lô | 225,157,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,628,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131058 |
| Giá từng phần lô | 45,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131059 |
| Giá từng phần lô | 36,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131060 |
| Giá từng phần lô | 141,088,881 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,527,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131061 |
| Giá từng phần lô | 57,416,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131062 |
| Giá từng phần lô | 135,579,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,389,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131063 |
| Giá từng phần lô | 1,352,747,181 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,818,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131064 |
| Giá từng phần lô | 586,949,193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,673,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131065 |
| Giá từng phần lô | 991,967,174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,799,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131066 |
| Giá từng phần lô | 162,196,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,054,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131067 |
| Giá từng phần lô | 237,411,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,935,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131068 |
| Giá từng phần lô | 41,320,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131069 |
| Giá từng phần lô | 23,549,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400131070 |
| Giá từng phần lô | 34,261,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400131071 |
| Giá từng phần lô | 134,259,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400131072 |
| Giá từng phần lô | 131,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400131073 |
| Giá từng phần lô | 217,759,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2400131074 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400131075 |
| Giá từng phần lô | 41,012,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400131076 |
| Giá từng phần lô | 1,178,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400131077 |
| Giá từng phần lô | 22,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400131078 |
| Giá từng phần lô | 1,244,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2400131079 |
| Giá từng phần lô | 23,116,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2400131080 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400131081 |
| Giá từng phần lô | 160,530,174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,013,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400131082 |
| Giá từng phần lô | 45,202,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400131083 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400131084 |
| Giá từng phần lô | 469,746,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,743,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400131085 |
| Giá từng phần lô | 77,766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400131086 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400131087 |
| Giá từng phần lô | 525,505,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,137,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên tiêm thuốc chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131088 |
| Giá từng phần lô | 8,229,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131089 |
| Giá từng phần lô | 502,873,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,571,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400131090 |
| Giá từng phần lô | 96,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131091 |
| Giá từng phần lô | 26,059,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400131092 |
| Giá từng phần lô | 1,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131093 |
| Giá từng phần lô | 49,294,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400131094 |
| Giá từng phần lô | 106,441,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400131095 |
| Giá từng phần lô | 336,988,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400131096 |
| Giá từng phần lô | 366,511,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,162,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400131097 |
| Giá từng phần lô | 18,530,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400131098 |
| Giá từng phần lô | 451,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,281,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400131099 |
| Giá từng phần lô | 1,283,423 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400131100 |
| Giá từng phần lô | 727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131101 |
| Giá từng phần lô | 2,971,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131102 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131103 |
| Giá từng phần lô | 871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131104 |
| Giá từng phần lô | 98,560,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131105 |
| Giá từng phần lô | 65,891,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131106 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400131107 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2400131108 |
| Giá từng phần lô | 114,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,861,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400131109 |
| Giá từng phần lô | 4,051,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400131110 |
| Giá từng phần lô | 1,831,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết nông tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400131111 |
| Giá từng phần lô | 1,432,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway (Ngáng miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2400131112 |
| Giá từng phần lô | 2,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400131113 |
| Giá từng phần lô | 38,455,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canule mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131114 |
| Giá từng phần lô | 24,828,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400131115 |
| Giá từng phần lô | 3,840,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400131116 |
| Giá từng phần lô | 175,794,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400131117 |
| Giá từng phần lô | 25,240,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400131118 |
| Giá từng phần lô | 11,299,095 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131119 |
| Giá từng phần lô | 152,370,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,809,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131120 |
| Giá từng phần lô | 4,568,807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131121 |
| Giá từng phần lô | 8,425,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131122 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) |
|
| Mã phần lô | PP2400131123 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) |
|
| Mã phần lô | PP2400131124 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400131125 |
| Giá từng phần lô | 2,004,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400131126 |
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400131127 |
| Giá từng phần lô | 3,817,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400131128 |
| Giá từng phần lô | 334,876,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,371,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400131129 |
| Giá từng phần lô | 107,628,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút dịch có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400131130 |
| Giá từng phần lô | 1,841,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400131131 |
| Giá từng phần lô | 31,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400131132 |
| Giá từng phần lô | 6,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde cho ăn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400131133 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde cho ăn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131134 |
| Giá từng phần lô | 28,477,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400131135 |
| Giá từng phần lô | 41,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400131136 |
| Giá từng phần lô | 11,063,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400131137 |
| Giá từng phần lô | 10,510,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400131138 |
| Giá từng phần lô | 419,257,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,481,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400131139 |
| Giá từng phần lô | 54,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400131140 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400131141 |
| Giá từng phần lô | 1,106,397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde J-J Urovision hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131142 |
| Giá từng phần lô | 152,320,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400131143 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400131144 |
| Giá từng phần lô | 42,724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400131145 |
| Giá từng phần lô | 60,264,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2400131146 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Telfon Guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2400131147 |
| Giá từng phần lô | 7,375,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400131148 |
| Giá từng phần lô | 934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131149 |
| Giá từng phần lô | 127,930,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131150 |
| Giá từng phần lô | 202,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131151 |
| Giá từng phần lô | 54,186,951 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131152 |
| Giá từng phần lô | 125,933,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,148,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400131153 |
| Giá từng phần lô | 5,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131154 |
| Giá từng phần lô | 29,675,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131155 |
| Giá từng phần lô | 66,418,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131156 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131157 |
| Giá từng phần lô | 19,202,183 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131158 |
| Giá từng phần lô | 43,657,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131159 |
| Giá từng phần lô | 50,921,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131160 |
| Giá từng phần lô | 156,578,993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,914,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131161 |
| Giá từng phần lô | 308,309,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131162 |
| Giá từng phần lô | 186,521,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,663,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131163 |
| Giá từng phần lô | 21,477,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131164 |
| Giá từng phần lô | 7,378,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131165 |
| Giá từng phần lô | 1,263,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polydioxanone 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131166 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131167 |
| Giá từng phần lô | 25,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131168 |
| Giá từng phần lô | 8,060,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131169 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131170 |
| Giá từng phần lô | 53,810,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131171 |
| Giá từng phần lô | 36,805,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131172 |
| Giá từng phần lô | 9,798,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131173 |
| Giá từng phần lô | 2,427,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131174 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400131175 |
| Giá từng phần lô | 4,104,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131176 |
| Giá từng phần lô | 7,374,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131177 |
| Giá từng phần lô | 2,655,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400131178 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400131179 |
| Giá từng phần lô | 7,206,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131180 |
| Giá từng phần lô | 31,723,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131181 |
| Giá từng phần lô | 26,064,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131182 |
| Giá từng phần lô | 8,190,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131183 |
| Giá từng phần lô | 17,670,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Thép số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131184 |
| Giá từng phần lô | 3,538,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400131185 |
| Giá từng phần lô | 12,230,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2400131186 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131187 |
| Giá từng phần lô | 204,075,276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,101,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131188 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131189 |
| Giá từng phần lô | 264,308,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,607,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131190 |
| Giá từng phần lô | 285,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,145,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131191 |
| Giá từng phần lô | 5,715,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131192 |
| Giá từng phần lô | 60,564,162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131193 |
| Giá từng phần lô | 74,173,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131194 |
| Giá từng phần lô | 68,558,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131195 |
| Giá từng phần lô | 635,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131196 |
| Giá từng phần lô | 112,065,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131197 |
| Giá từng phần lô | 29,115,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131198 |
| Giá từng phần lô | 55,274,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactine 910 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400131199 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131200 |
| Giá từng phần lô | 30,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDE2/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131201 |
| Giá từng phần lô | 14,148,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131202 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131203 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật MERSILENE 2 kim hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131204 |
| Giá từng phần lô | 2,825,706 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131205 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400131206 |
| Giá từng phần lô | 217,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,444,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400131207 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131208 |
| Giá từng phần lô | 28,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131209 |
| Giá từng phần lô | 28,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131210 |
| Giá từng phần lô | 24,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400131211 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400131212 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131213 |
| Giá từng phần lô | 63,220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131214 |
| Giá từng phần lô | 63,220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter (TM trung tâm) 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131215 |
| Giá từng phần lô | 393,442,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,836,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400131216 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400131217 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131218 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131219 |
| Giá từng phần lô | 8,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131220 |
| Giá từng phần lô | 100,516,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131221 |
| Giá từng phần lô | 84,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,113,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131222 |
| Giá từng phần lô | 48,031,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131223 |
| Giá từng phần lô | 283,550,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,088,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131224 |
| Giá từng phần lô | 751,265,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,781,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131225 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131226 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131227 |
| Giá từng phần lô | 1,134,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400131228 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400131229 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131230 |
| Giá từng phần lô | 218,764,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,469,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400131231 |
| Giá từng phần lô | 19,393,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm Venofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131232 |
| Giá từng phần lô | 63,901,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm Venofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131233 |
| Giá từng phần lô | 14,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm Venofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131234 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400131235 |
| Giá từng phần lô | 30,579,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131236 |
| Giá từng phần lô | 423,464,118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,586,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131237 |
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,048,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131238 |
| Giá từng phần lô | 116,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131239 |
| Giá từng phần lô | 269,345,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,733,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131240 |
| Giá từng phần lô | 8,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400131241 |
| Giá từng phần lô | 226,888,587 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400131242 |
| Giá từng phần lô | 7,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400131243 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400131244 |
| Giá từng phần lô | 5,108,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400131245 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400131246 |
| Giá từng phần lô | 446,206,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,155,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131247 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131248 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131249 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131250 |
| Giá từng phần lô | 104,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131251 |
| Giá từng phần lô | 372,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131252 |
| Giá từng phần lô | 232,489,732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400131253 |
| Giá từng phần lô | 1,484,893,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,122,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2400131254 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131255 |
| Giá từng phần lô | 25,244,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400131256 |
| Giá từng phần lô | 14,257,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400131257 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131258 |
| Giá từng phần lô | 72,453,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131259 |
| Giá từng phần lô | 23,474,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu thổi ngạt người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400131260 |
| Giá từng phần lô | 17,503,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu thổi ngạt trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131261 |
| Giá từng phần lô | 7,918,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400131262 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400131263 |
| Giá từng phần lô | 30,984,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131264 |
| Giá từng phần lô | 3,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng cómặt nạngười lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400131265 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng cómặt nạtrẻem |
|
| Mã phần lô | PP2400131266 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400131267 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131268 |
| Giá từng phần lô | 25,793,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131269 |
| Giá từng phần lô | 126,941,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131270 |
| Giá từng phần lô | 46,437,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131271 |
| Giá từng phần lô | 66,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400131272 |
| Giá từng phần lô | 2,137,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2400131273 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400131274 |
| Giá từng phần lô | 7,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400131275 |
| Giá từng phần lô | 3,981,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131276 |
| Giá từng phần lô | 59,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131277 |
| Giá từng phần lô | 36,224,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở Oxy người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131278 |
| Giá từng phần lô | 14,909,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ bóp bóng rời |
|
| Mã phần lô | PP2400131279 |
| Giá từng phần lô | 2,516,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng mềm gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400131280 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400131281 |
| Giá từng phần lô | 2,587,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400131282 |
| Giá từng phần lô | 6,495,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400131283 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400131284 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131285 |
| Giá từng phần lô | 305,726,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,643,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400131286 |
| Giá từng phần lô | 509,103,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,727,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400131287 |
| Giá từng phần lô | 934,073,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,351,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131288 |
| Giá từng phần lô | 1,560,711,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,017,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131289 |
| Giá từng phần lô | 1,362,541,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,063,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131290 |
| Giá từng phần lô | 637,132,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,928,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131291 |
| Giá từng phần lô | 1,195,040,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGriphoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131292 |
| Giá từng phần lô | 83,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,098,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131293 |
| Giá từng phần lô | 22,601,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400131294 |
| Giá từng phần lô | 232,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,811,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện não, điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400131295 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện não, điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400131296 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện não Elefix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131297 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400131298 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131299 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131300 |
| Giá từng phần lô | 91,750,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131301 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131302 |
| Giá từng phần lô | 652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131303 |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131304 |
| Giá từng phần lô | 31,310,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400131305 |
| Giá từng phần lô | 1,370,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131306 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131307 |
| Giá từng phần lô | 9,607,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131308 |
| Giá từng phần lô | 960,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131309 |
| Giá từng phần lô | 20,546,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400131310 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400131311 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400131312 |
| Giá từng phần lô | 357,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400131313 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21Shoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131314 |
| Giá từng phần lô | 43,000,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400131315 |
| Giá từng phần lô | 183,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,598,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400131316 |
| Giá từng phần lô | 21,949,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131317 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang laser kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400131318 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim CT |
|
| Mã phần lô | PP2400131319 |
| Giá từng phần lô | 737,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,442,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2400131320 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131321 |
| Giá từng phần lô | 3,392,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131322 |
| Giá từng phần lô | 4,951,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,779,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400131323 |
| Giá từng phần lô | 293,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400131324 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400131325 |
| Giá từng phần lô | 328,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131326 |
| Giá từng phần lô | 5,133,073,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,326,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400131327 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400131328 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400131329 |
| Giá từng phần lô | 71,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400131330 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo nẹp cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400131331 |
| Giá từng phần lô | 32,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400131332 |
| Giá từng phần lô | 48,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400131333 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400131334 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2400131335 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400131336 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400131337 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400131338 |
| Giá từng phần lô | 80,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400131339 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400131340 |
| Giá từng phần lô | 94,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,351,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131341 |
| Giá từng phần lô | 54,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131342 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400131343 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin (Nhôm) |
|
| Mã phần lô | PP2400131344 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp xương gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400131345 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kéo cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400131346 |
| Giá từng phần lô | 507,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette Centurion Gravity hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131347 |
| Giá từng phần lô | 95,900,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuât thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400131348 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400131349 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400131350 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400131351 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ Feather hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131352 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400131353 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400131354 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400131355 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao EyeRhexhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131356 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WFhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131357 |
| Giá từng phần lô | 69,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131358 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131359 |
| Giá từng phần lô | 94,700,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131360 |
| Giá từng phần lô | 296,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131361 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131362 |
| Giá từng phần lô | 352,772,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,819,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131363 |
| Giá từng phần lô | 1,423,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng SynthesisPlus (PYPLUS) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131364 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131365 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131366 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131367 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400131368 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400131369 |
| Giá từng phần lô | 26,957,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400131370 |
| Giá từng phần lô | 19,099,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131371 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,491,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131372 |
| Giá từng phần lô | 6,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131373 |
| Giá từng phần lô | 13,471,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131374 |
| Giá từng phần lô | 92,975,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131375 |
| Giá từng phần lô | 97,344,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131376 |
| Giá từng phần lô | 140,053,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hóa học indicatorstrip hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131377 |
| Giá từng phần lô | 417,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131378 |
| Giá từng phần lô | 57,045,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131379 |
| Giá từng phần lô | 91,747,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131380 |
| Giá từng phần lô | 171,110,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,277,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131381 |
| Giá từng phần lô | 86,144,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131382 |
| Giá từng phần lô | 4,244,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp dẹp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131383 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131384 |
| Giá từng phần lô | 46,470,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131385 |
| Giá từng phần lô | 92,101,407 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131386 |
| Giá từng phần lô | 47,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131387 |
| Giá từng phần lô | 69,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131388 |
| Giá từng phần lô | 113,442,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,836,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131389 |
| Giá từng phần lô | 320,468,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,011,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131390 |
| Giá từng phần lô | 188,699,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,717,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máu Online HDF |
|
| Mã phần lô | PP2400131391 |
| Giá từng phần lô | 287,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,175,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131392 |
| Giá từng phần lô | 316,539,522 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,913,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131393 |
| Giá từng phần lô | 265,983,231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,649,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131394 |
| Giá từng phần lô | 158,072,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,951,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131395 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc máu Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131396 |
| Giá từng phần lô | 632,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,815,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux-130E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131397 |
| Giá từng phần lô | 1,980,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,504,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400131398 |
| Giá từng phần lô | 756,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,903,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận high flux |
|
| Mã phần lô | PP2400131399 |
| Giá từng phần lô | 394,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận low flux |
|
| Mã phần lô | PP2400131400 |
| Giá từng phần lô | 2,440,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,020,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filtrate Bag 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400131401 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400131402 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400131403 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD) |
|
| Mã phần lô | PP2400131404 |
| Giá từng phần lô | 1,934,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc lấy máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131405 |
| Giá từng phần lô | 1,380,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc lấy máu đôi 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131406 |
| Giá từng phần lô | 556,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc lấy máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400131407 |
| Giá từng phần lô | 158,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml] |
|
| Mã phần lô | PP2400131408 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu đôi 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ] |
|
| Mã phần lô | PP2400131409 |
| Giá từng phần lô | 111,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RChoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131410 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131411 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2400131412 |
| Giá từng phần lô | 23,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400131413 |
| Giá từng phần lô | 245,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,136,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400131414 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400131415 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131416 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400131417 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col lọc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131418 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131419 |
| Giá từng phần lô | 220,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,523,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131420 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400131421 |
| Giá từng phần lô | 1,624,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA) |
|
| Mã phần lô | PP2400131422 |
| Giá từng phần lô | 522,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131423 |
| Giá từng phần lô | 40,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131424 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nước tiểu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131425 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400131426 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm (đờm) |
|
| Mã phần lô | PP2400131427 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Cryo |
|
| Mã phần lô | PP2400131428 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400131429 |
| Giá từng phần lô | 28,310,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400131430 |
| Giá từng phần lô | 32,589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400131431 |
| Giá từng phần lô | 95,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống hủy đường NaF |
|
| Mã phần lô | PP2400131432 |
| Giá từng phần lô | 26,358,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimiglyhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131433 |
| Giá từng phần lô | 21,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400131434 |
| Giá từng phần lô | 17,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400131435 |
| Giá từng phần lô | 28,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400131436 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400131437 |
| Giá từng phần lô | 63,603,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400131438 |
| Giá từng phần lô | 19,013,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400131439 |
| Giá từng phần lô | 219,344,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,483,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400131440 |
| Giá từng phần lô | 359,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,989,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400131441 |
| Giá từng phần lô | 1,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400131442 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400131443 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2400131444 |
| Giá từng phần lô | 145,412,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,635,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400131445 |
| Giá từng phần lô | 111,855,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2400131446 |
| Giá từng phần lô | 45,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2400131447 |
| Giá từng phần lô | 37,780,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400131448 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcon |
|
| Mã phần lô | PP2400131449 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400131450 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400131451 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu mẫu Cryo Tube |
|
| Mã phần lô | PP2400131452 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131453 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131454 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131455 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400131456 |
| Giá từng phần lô | 11,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit lọc máu liên tục ở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400131457 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131458 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter siêu lọc máu 8F |
|
| Mã phần lô | PP2400131459 |
| Giá từng phần lô | 23,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter siêu lọc máu 6.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400131460 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400131461 |
| Giá từng phần lô | 91,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400131462 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400131463 |
| Giá từng phần lô | 20,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ (nội soi) dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2400131464 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bì màng đóng túi thuốc sắc |
|
| Mã phần lô | PP2400131465 |
| Giá từng phần lô | 22,291,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đựng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400131466 |
| Giá từng phần lô | 33,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao nilon luồn camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131467 |
| Giá từng phần lô | 27,117,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao nilon luồn camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131468 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400131469 |
| Giá từng phần lô | 5,846,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao thu nhận huyết tương (PRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400131470 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vô trùng trước và sau mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400131471 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400131472 |
| Giá từng phần lô | 5,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400131473 |
| Giá từng phần lô | 68,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400131474 |
| Giá từng phần lô | 39,666,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400131475 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400131476 |
| Giá từng phần lô | 43,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131477 |
| Giá từng phần lô | 1,986,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400131478 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassettesnhựa lổ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400131479 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Hemolock |
|
| Mã phần lô | PP2400131480 |
| Giá từng phần lô | 16,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400131481 |
| Giá từng phần lô | 393,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,831,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400131482 |
| Giá từng phần lô | 9,969,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400131483 |
| Giá từng phần lô | 602,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131484 |
| Giá từng phần lô | 79,062,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400131485 |
| Giá từng phần lô | 221,233,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuôi kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400131486 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400131487 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400131488 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ sử dụng 1 lần, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400131489 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip |
|
| Mã phần lô | PP2400131490 |
| Giá từng phần lô | 8,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip |
|
| Mã phần lô | PP2400131491 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip |
|
| Mã phần lô | PP2400131492 |
| Giá từng phần lô | 7,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400131493 |
| Giá từng phần lô | 22,384,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba chạc Discofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131494 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400131495 |
| Giá từng phần lô | 30,747,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400131496 |
| Giá từng phần lô | 153,575,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,839,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400131497 |
| Giá từng phần lô | 14,981,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400131498 |
| Giá từng phần lô | 20,335,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400131499 |
| Giá từng phần lô | 152,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131500 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào da (lạng da) |
|
| Mã phần lô | PP2400131501 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131502 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400131503 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400131504 |
| Giá từng phần lô | 95,019,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400131505 |
| Giá từng phần lô | 52,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400131506 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400131507 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400131508 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400131509 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400131510 |
| Giá từng phần lô | 8,208,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131511 |
| Giá từng phần lô | 41,398,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131512 |
| Giá từng phần lô | 105,922,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,648,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400131513 |
| Giá từng phần lô | 99,004,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400131514 |
| Giá từng phần lô | 54,228,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131515 |
| Giá từng phần lô | 41,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400131516 |
| Giá từng phần lô | 34,569,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu cellulosetái tạo oxi hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400131517 |
| Giá từng phần lô | 22,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131518 |
| Giá từng phần lô | 44,652,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131519 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131520 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131521 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131522 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400131523 |
| Giá từng phần lô | 45,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400131524 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400131525 |
| Giá từng phần lô | 79,121,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400131526 |
| Giá từng phần lô | 280,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,013,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400131527 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400131528 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống giấy thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400131529 |
| Giá từng phần lô | 6,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tua bin sử dụng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400131530 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131531 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131532 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400131533 |
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample wells type |
|
| Mã phần lô | PP2400131534 |
| Giá từng phần lô | 55,532,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp xương sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400131535 |
| Giá từng phần lô | 882,735 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2400131536 |
| Giá từng phần lô | 93,678,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400131537 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplatehoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131538 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400131539 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400131540 |
| Giá từng phần lô | 112,207,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400131541 |
| Giá từng phần lô | 1,245,837 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ram Canulla |
|
| Mã phần lô | PP2400131542 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng nâng ASQ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131543 |
| Giá từng phần lô | 167,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400131544 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai Tcu |
|
| Mã phần lô | PP2400131545 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400131546 |
| Giá từng phần lô | 1,582,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400131547 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc nội tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2400131548 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chuyển phôi khó |
|
| Mã phần lô | PP2400131549 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter IUI smooze long hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131550 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131551 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400131552 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ trữ noãn/phôi Cryotop |
|
| Mã phần lô | PP2400131553 |
| Giá từng phần lô | 499,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131554 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim giữ ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2400131555 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu tinh trùng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400131556 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131557 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131558 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400131559 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet Pasteur hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131560 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nhôm trữ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400131561 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400131562 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2400131563 |
| Giá từng phần lô | 34,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu giải áp |
|
| Mã phần lô | PP2400131564 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131565 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2400131566 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống phủ H.A |
|
| Mã phần lô | PP2400131567 |
| Giá từng phần lô | 1,097,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400131568 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nối dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400131569 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nối dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400131570 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400131571 |
| Giá từng phần lô | 8,486,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400131572 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400131573 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400131574 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400131575 |
| Giá từng phần lô | 100,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp titan mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400131576 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vá lỗ khoan sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400131577 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít titan mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400131578 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400131579 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400131580 |
| Giá từng phần lô | 28,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400131581 |
| Giá từng phần lô | 19,168,323 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít răng hàm mặt (vít mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2400131582 |
| Giá từng phần lô | 86,779,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400131583 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400131584 |
| Giá từng phần lô | 8,176,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400131585 |
| Giá từng phần lô | 6,689,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400131586 |
| Giá từng phần lô | 15,609,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400131587 |
| Giá từng phần lô | 17,839,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400131588 |
| Giá từng phần lô | 19,326,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400131589 |
| Giá từng phần lô | 16,353,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 3 lá Clover leaf Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131590 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131591 |
| Giá từng phần lô | 11,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131592 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131593 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131594 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131595 |
| Giá từng phần lô | 7,851,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131596 |
| Giá từng phần lô | 12,175,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400131597 |
| Giá từng phần lô | 12,175,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131598 |
| Giá từng phần lô | 12,175,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L phải /trái |
|
| Mã phần lô | PP2400131599 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131600 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400131601 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131602 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400131603 |
| Giá từng phần lô | 29,000,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400131604 |
| Giá từng phần lô | 19,333,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar ButteressPlate) phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2400131605 |
| Giá từng phần lô | 8,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400131606 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400131607 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400131608 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131609 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mắt cá (Malleolar screw) |
|
| Mã phần lô | PP2400131610 |
| Giá từng phần lô | 5,150,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp mắt cá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131611 |
| Giá từng phần lô | 17,166,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400131612 |
| Giá từng phần lô | 37,336,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400131613 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400131614 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400131615 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131616 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131617 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400131618 |
| Giá từng phần lô | 65,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131619 |
| Giá từng phần lô | 65,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400131620 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400131621 |
| Giá từng phần lô | 60,646,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400131622 |
| Giá từng phần lô | 28,680,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131623 |
| Giá từng phần lô | 35,639,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131624 |
| Giá từng phần lô | 8,909,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131625 |
| Giá từng phần lô | 148,497,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131626 |
| Giá từng phần lô | 8,909,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131627 |
| Giá từng phần lô | 8,909,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131628 |
| Giá từng phần lô | 8,909,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EndopathXcel B11LT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131629 |
| Giá từng phần lô | 37,143,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra UniversalStapler hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131630 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400131631 |
| Giá từng phần lô | 73,939,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400131632 |
| Giá từng phần lô | 29,575,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400131633 |
| Giá từng phần lô | 10,755,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400131634 |
| Giá từng phần lô | 23,899,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400131635 |
| Giá từng phần lô | 38,605,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng dùng cho tất cả các loại băng đạn loại Endo GIA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131636 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131637 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131638 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400131639 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST |
|
| Mã phần lô | PP2400131640 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO |
|
| Mã phần lô | PP2400131641 |
| Giá từng phần lô | 198,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131642 |
| Giá từng phần lô | 147,878,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400131643 |
| Giá từng phần lô | 142,557,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,563,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131644 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400131645 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131646 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400131647 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400131648 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400131649 |
| Giá từng phần lô | 68,013,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400131650 |
| Giá từng phần lô | 109,458,406 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400131651 |
| Giá từng phần lô | 112,765,906 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ mở cán dài dạng kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2400131652 |
| Giá từng phần lô | 24,895,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2400131653 |
| Giá từng phần lô | 154,610,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,865,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400131654 |
| Giá từng phần lô | 34,951,086 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400131655 |
| Giá từng phần lô | 228,821,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201Choặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131656 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400131657 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400131658 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131659 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng ba kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400131660 |
| Giá từng phần lô | 32,020,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400131661 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400131662 |
| Giá từng phần lô | 23,217,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt stent |
|
| Mã phần lô | PP2400131663 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 01 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131664 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400131665 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400131666 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400131667 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400131668 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông lấy huyết khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131669 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131670 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400131671 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131672 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131673 |
| Giá từng phần lô | 32,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400131674 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400131675 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng bắn dây |
|
| Mã phần lô | PP2400131676 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn có lỗ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400131677 |
| Giá từng phần lô | 48,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400131678 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400131679 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối chịu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400131680 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400131681 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400131682 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400131683 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400131684 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400131685 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131686 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131687 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131688 |
| Giá từng phần lô | 1,311,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,786,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131689 |
| Giá từng phần lô | 1,557,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131690 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131691 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131692 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131693 |
| Giá từng phần lô | 2,209,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131694 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131695 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131696 |
| Giá từng phần lô | 1,498,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131697 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400131698 |
| Giá từng phần lô | 856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131699 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400131700 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400131701 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2400131702 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2400131703 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131704 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131705 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131706 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131707 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ . |
|
| Mã phần lô | PP2400131708 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131709 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131710 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131711 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131712 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131713 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131714 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131715 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131716 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400131717 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131718 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400131719 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400131720 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400131721 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành lưỡng tính |
|
| Mã phần lô | PP2400131722 |
| Giá từng phần lô | 383,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,578,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400131723 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400131724 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400131725 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái |
|
| Mã phần lô | PP2400131726 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,593,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131727 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400131728 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131729 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131730 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131731 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400131732 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400131733 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400131734 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131735 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131736 |
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400131737 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131738 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131739 |
| Giá từng phần lô | 73,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131740 |
| Giá từng phần lô | 73,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131741 |
| Giá từng phần lô | 97,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131742 |
| Giá từng phần lô | 73,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (catheter)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131743 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131744 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật 3 lớp L |
|
| Mã phần lô | PP2400131745 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật 3 lớp M |
|
| Mã phần lô | PP2400131746 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400131747 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối 3 cổng manifold |
|
| Mã phần lô | PP2400131748 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2400131749 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối Male |
|
| Mã phần lô | PP2400131750 |
| Giá từng phần lô | 11,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối có van 1 chiều, theo dõi huyết động xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400131751 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Dome phục vụ đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400131752 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131753 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp động mạch vành Launcherguiding catheter các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131754 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131755 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400131756 |
| Giá từng phần lô | 1,526,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400131757 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131758 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần (Bipolar)không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400131759 |
| Giá từng phần lô | 2,266,428,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,660,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400131760 |
| Giá từng phần lô | 833,571,435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,839,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131761 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE |
|
| Mã phần lô | PP2400131762 |
| Giá từng phần lô | 1,061,785,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,544,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400131763 |
| Giá từng phần lô | 716,166,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,904,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400131764 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400131765 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400131766 |
| Giá từng phần lô | 2,858,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope |
|
| Mã phần lô | PP2400131767 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400131768 |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2400131769 |
| Giá từng phần lô | 200,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,003,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400131770 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400131771 |
| Giá từng phần lô | 634,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400131772 |
| Giá từng phần lô | 78,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2400131773 |
| Giá từng phần lô | 1,102,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2400131774 |
| Giá từng phần lô | 599,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,982,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi