Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400253878-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao và các phụ kiện kèm theo
Số hiệu KHLCNT PL2400150695
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 143,323,760,995 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.583.094.056 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400131037 - Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương 64,090,000 1,602,250
2 PP2400131038 - Băng dán cố định kim truyền bằng vải 4,280,951 107,024
3 PP2400131039 - Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương 8,606,115 215,153
4 PP2400131040 - Băng keo lụa y tế 87,640,000 2,191,000
5 PP2400131041 - Băng keo lụa Silk-tapehoặc tương đương 234,533,439 5,863,336
6 PP2400131042 - Băng keo Tegadermhoặc tương đương 6,408,000 160,200
7 PP2400131043 - Băng keo thun co giãn 76,700,000 1,917,500
8 PP2400131044 - Băng keo vải 463,590,000 11,589,750
9 PP2400131045 - Băng keo cá nhân 70,879,050 1,771,976
10 PP2400131046 - Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương 983,711,200 24,592,780
11 PP2400131047 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 64,353,000 1,608,825
12 PP2400131048 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 4,354,288 108,857
13 PP2400131049 - Bơm tiêm nhựa 50ml 25,400,000 635,000
14 PP2400131050 - Bơm tiêm nhựa 50ml 6,960,000 174,000
15 PP2400131051 - Bơm tiêm insulin 0,5ml 39,301,500 982,538
16 PP2400131052 - Bơm tiêm insulin 1ml 20,833,120 520,828
17 PP2400131053 - Bơm tiêm insulin 1ml 3,488,400 87,210
18 PP2400131054 - Bơm tiêm insulin 1ml 4,495,000 112,375
19 PP2400131055 - Bơm tiêm insulin 12,927,080 323,177
20 PP2400131056 - Bơm tiêm insulin 11,841,600 296,040
21 PP2400131057 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 225,157,350 5,628,934
22 PP2400131058 - Bơm tiêm nhựa 1ml 45,292,000 1,132,300
23 PP2400131059 - Bơm tiêm nhựa 1ml 36,172,500 904,313
24 PP2400131060 - Bơm tiêm nhựa 1ml 141,088,881 3,527,222
25 PP2400131061 - Bơm tiêm nhựa 3ml 57,416,320 1,435,408
26 PP2400131062 - Bơm tiêm nhựa 3ml 135,579,136 3,389,478
27 PP2400131063 - Bơm tiêm nhựa 5ml 1,352,747,181 33,818,680
28 PP2400131064 - Bơm tiêm nhựa 5ml 586,949,193 14,673,730
29 PP2400131065 - Bơm tiêm nhựa 10ml 991,967,174 24,799,179
30 PP2400131066 - Bơm tiêm nhựa 10ml 162,196,495 4,054,912
31 PP2400131067 - Bơm tiêm nhựa 20ml 237,411,800 5,935,295
32 PP2400131068 - Bơm tiêm nhựa 20ml 41,320,800 1,033,020
33 PP2400131069 - Áo giấy phẫu thuật vô trùng 23,549,590 588,740
34 PP2400131070 - Băng bột bó xương 34,261,200 856,530
35 PP2400131071 - Băng bột bó xương 134,259,840 3,356,496
36 PP2400131072 - Băng bột bó xương 131,225,000 3,280,625
37 PP2400131073 - Băng bột bó xương 217,759,100 5,443,978
38 PP2400131074 - Băng bột bó xương 273,600,000 6,840,000
39 PP2400131075 - Băng cuộn 41,012,400 1,025,310
40 PP2400131076 - Băng cuộn 1,178,100 29,453
41 PP2400131077 - Băng cuộn 22,743,000 568,575
42 PP2400131078 - Băng cuộn 1,244,880 31,122
43 PP2400131079 - Băng thun 23,116,648 577,916
44 PP2400131080 - Băng thun 429,000 10,725
45 PP2400131081 - Băng thun 3 móc 160,530,174 4,013,254
46 PP2400131082 - Băng thun 3 móc 45,202,630 1,130,066
47 PP2400131083 - Băng thun 3 móc 11,256,000 281,400
48 PP2400131084 - Băng thun 3 móc 469,746,200 11,743,655
49 PP2400131085 - Bông gạc đắp vết thương 77,766,400 1,944,160
50 PP2400131086 - Bông gạc đắp vết thương 11,088,000 277,200
51 PP2400131087 - Bông gạc đắp vết thương 525,505,890 13,137,647
52 PP2400131088 - Bông viên tiêm thuốc chưa tiệt trùng 8,229,312 205,733
53 PP2400131089 - Bông y tế 502,873,210 12,571,830
54 PP2400131090 - Bông y tế không thấm nước 96,324,000 2,408,100
55 PP2400131091 - Gạc cầu sản khoa 26,059,320 651,483
56 PP2400131092 - Gạc ép sọ não 1,439,000 35,975
57 PP2400131093 - Gạc mét y tế 49,294,980 1,232,375
58 PP2400131094 - Gạc phẫu thuật bụng 106,441,340 2,661,034
59 PP2400131095 - Gạc phẫu thuật bụng 336,988,600 8,424,715
60 PP2400131096 - Gạc phẫu thuật bụng 366,511,500 9,162,788
61 PP2400131097 - Gạc meche phẫu thuật 18,530,820 463,271
62 PP2400131098 - Gạc phẫu thuật 451,260,000 11,281,500
63 PP2400131099 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,283,423 32,086
64 PP2400131100 - Gạc Vaseline 727,000 18,175
65 PP2400131101 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 2,971,800 74,295
66 PP2400131102 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 7,020,000 175,500
67 PP2400131103 - Khẩu trang y tế 871,000 21,775
68 PP2400131104 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 98,560,600 2,464,015
69 PP2400131105 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 65,891,280 1,647,282
70 PP2400131106 - Khẩu trang y tế 665,000 16,625
71 PP2400131107 - Khẩu trang N95 8,316,000 207,900
72 PP2400131108 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) 114,472,000 2,861,800
73 PP2400131109 - Que lấy bệnh phẩm 4,051,600 101,290
74 PP2400131110 - Que lấy bệnh phẩm 1,831,500 45,788
75 PP2400131111 - Que phết nông tử cung 1,432,800 35,820
76 PP2400131112 - Airway (Ngáng miệng) 2,452,800 61,320
77 PP2400131113 - Bao cao su 38,455,200 961,380
78 PP2400131114 - Canule mở khí quản 24,828,090 620,702
79 PP2400131115 - Dây thở Oxy 3,840,252 96,006
80 PP2400131116 - Dây thở oxy 175,794,444 4,394,861
81 PP2400131117 - Dây thở Oxy 25,240,650 631,016
82 PP2400131118 - Dây thở oxy sơ sinh 11,299,095 282,477
83 PP2400131119 - Ống nội khí quản 152,370,400 3,809,260
84 PP2400131120 - Ống nội khí quản 4,568,807 114,220
85 PP2400131121 - Ống nội khí quản 8,425,400 210,635
86 PP2400131122 - Ống mở khí quản 2 nòng 24,300,000 607,500
87 PP2400131123 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) 21,000,000 525,000
88 PP2400131124 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen) 16,800,000 420,000
89 PP2400131125 - Ống nội khí quản lò xo 2,004,996 50,125
90 PP2400131126 - Ống dẫn lưu ổ bụng 3,827,000 95,675
91 PP2400131127 - Sonde hút nhớt 3,817,850 95,446
92 PP2400131128 - Sonde hút nhớt 334,876,316 8,371,908
93 PP2400131129 - Sonde hút nhớt 107,628,400 2,690,710
94 PP2400131130 - Sonde hút dịch có kiểm soát 1,841,500 46,038
95 PP2400131131 - Bộ hút đàm kín 31,458,000 786,450
96 PP2400131132 - Bộ hút đàm 6,995,000 174,875
97 PP2400131133 - Sonde cho ăn người lớn 3,850,000 96,250
98 PP2400131134 - Sonde cho ăn trẻ em 28,477,260 711,932
99 PP2400131135 - Sonde dạ dày 41,970,000 1,049,250
100 PP2400131136 - Sonde dạ dày 11,063,500 276,588
101 PP2400131137 - Sonde Foley 10,510,500 262,763
102 PP2400131138 - Sonde Foley 419,257,230 10,481,431
103 PP2400131139 - Sonde Foley 54,060,000 1,351,500
104 PP2400131140 - Sonde Foley 8,904,000 222,600
105 PP2400131141 - Sonde hậu môn 1,106,397 27,660
106 PP2400131142 - Sonde J-J Urovision hoặc tương đương 152,320,170 3,808,004
107 PP2400131143 - Sonde màng phổi 12,348,000 308,700
108 PP2400131144 - Sonde nelaton 42,724,500 1,068,113
109 PP2400131145 - Sonde nelaton 60,264,750 1,506,619
110 PP2400131146 - Sonde Pezzer 577,500 14,438
111 PP2400131147 - Sonde Telfon Guidewire 7,375,200 184,380
112 PP2400131148 - Sonde chữ T 934,000 23,350
113 PP2400131149 - Túi đựng nước tiểu 127,930,155 3,198,254
114 PP2400131150 - Chỉ chromic catgut 2/0 202,496,000 5,062,400
115 PP2400131151 - Chỉ chromic catgut 2/0 54,186,951 1,354,674
116 PP2400131152 - Chỉ chromic catgut 2/0 125,933,620 3,148,341
117 PP2400131153 - Chỉ chromic catgut 3/0 không kim 5,022,000 125,550
118 PP2400131154 - Chỉ chromic catgut 3/0 29,675,835 741,896
119 PP2400131155 - Chỉ chromic catgut 3/0 66,418,190 1,660,455
120 PP2400131156 - Chỉ chromic catgut 3/0 7,290,000 182,250
121 PP2400131157 - Chỉ chromic catgut 4/0 19,202,183 480,055
122 PP2400131158 - Chỉ chromic catgut 4/0 43,657,160 1,091,429
123 PP2400131159 - Chỉ Nylon 10/0 50,921,640 1,273,041
124 PP2400131160 - Chỉ nylon 2/0 156,578,993 3,914,475
125 PP2400131161 - Chỉ nylon 3/0 308,309,772 7,707,744
126 PP2400131162 - Chỉ nylon 4/0 186,521,456 4,663,036
127 PP2400131163 - Chỉ nylon 5/0 21,477,812 536,945
128 PP2400131164 - Chỉ nylon 6/0 7,378,392 184,460
129 PP2400131165 - Chỉ nylon 7/0 1,263,880 31,597
130 PP2400131166 - Chỉ Polydioxanone 4/0 9,408,000 235,200
131 PP2400131167 - Chỉ Polypropylene số 0 25,370,000 634,250
132 PP2400131168 - Chỉ Polypropylene 2/0 8,060,240 201,506
133 PP2400131169 - Chỉ Polypropylene 2/0 10,360,000 259,000
134 PP2400131170 - Chỉ Polypropylene 3/0 53,810,445 1,345,261
135 PP2400131171 - Chỉ Polypropylene 4/0 36,805,860 920,147
136 PP2400131172 - Chỉ Polypropylene 5/0 9,798,656 244,966
137 PP2400131173 - Chỉ Polypropylene 6/0 2,427,024 60,676
138 PP2400131174 - Chỉ Polypropylene 7/0 6,720,000 168,000
139 PP2400131175 - Chỉ Silk 2/0 không kim 4,104,900 102,623
140 PP2400131176 - Chỉ Silk 2/0 7,374,720 184,368
141 PP2400131177 - Chỉ Silk 2/0 2,655,150 66,379
142 PP2400131178 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn 1,120,000 28,000
143 PP2400131179 - Chỉ silk 3/0 không kim 7,206,380 180,160
144 PP2400131180 - Chỉ silk 3/0 31,723,776 793,094
145 PP2400131181 - Chỉ silk 3/0 26,064,200 651,605
146 PP2400131182 - Chỉ silk 3/0 8,190,952 204,774
147 PP2400131183 - Chỉ silk 4/0 17,670,920 441,773
148 PP2400131184 - Chỉ Thép số 1 3,538,080 88,452
149 PP2400131185 - Chỉ thép số 5 12,230,148 305,754
150 PP2400131186 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 khâu gan 4,100,000 102,500
151 PP2400131187 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 204,075,276 5,101,882
152 PP2400131188 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 1,710,000 42,750
153 PP2400131189 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 264,308,020 6,607,701
154 PP2400131190 - Chỉ Polyglactine 910 số 1 285,835,000 7,145,875
155 PP2400131191 - Chỉ Polyglactine 910 1/0 5,715,600 142,890
156 PP2400131192 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 60,564,162 1,514,104
157 PP2400131193 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 74,173,512 1,854,338
158 PP2400131194 - Chỉ Polyglactine 910 2/0 68,558,784 1,713,970
159 PP2400131195 - Chỉ Polyglactine 910 số 2/0 635,928,000 15,898,200
160 PP2400131196 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 112,065,940 2,801,649
161 PP2400131197 - Chỉ Polyglactine 910 3/0 29,115,492 727,887
162 PP2400131198 - Chỉ Polyglactine 910 4/0 55,274,210 1,381,855
163 PP2400131199 - Chỉ Polyglactine 910 6/0 2,460,000 61,500
164 PP2400131200 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 hoặc tương đương 30,917,500 772,938
165 PP2400131201 - Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDE2/0 hoặc tương đương 14,148,820 353,721
166 PP2400131202 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương 1,095,000 27,375
167 PP2400131203 - Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương 7,938,000 198,450
168 PP2400131204 - Chỉ phẫu thuật MERSILENE 2 kim hoặc tương đương 2,825,706 70,643
169 PP2400131205 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 23,100,000 577,500
170 PP2400131206 - Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục 217,770,000 5,444,250
171 PP2400131207 - Catheter tĩnh mạch rốn 34,000,000 850,000
172 PP2400131208 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 28,310,000 707,750
173 PP2400131209 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 28,310,000 707,750
174 PP2400131210 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 24,999,500 624,988
175 PP2400131211 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr 52,500,000 1,312,500
176 PP2400131212 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr 10,500,000 262,500
177 PP2400131213 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 63,220,500 1,580,513
178 PP2400131214 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 63,220,500 1,580,513
179 PP2400131215 - Catheter (TM trung tâm) 3 nòng 393,442,800 9,836,070
180 PP2400131216 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 18,000,000 450,000
181 PP2400131217 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 320,000,000 8,000,000
182 PP2400131218 - Dây nối truyền dịch 2,940,000 73,500
183 PP2400131219 - Dây nối truyền dịch 8,664,000 216,600
184 PP2400131220 - Dây nối truyền dịch 100,516,600 2,512,915
185 PP2400131221 - Dây nối truyền dịch 84,540,000 2,113,500
186 PP2400131222 - Bộ dây truyền dịch 48,031,800 1,200,795
187 PP2400131223 - Bộ dây truyền dịch 283,550,559 7,088,764
188 PP2400131224 - Bộ dây truyền dịch 751,265,472 18,781,637
189 PP2400131225 - Bộ dây truyền dịch 204,750,000 5,118,750
190 PP2400131226 - Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương 10,350,000 258,750
191 PP2400131227 - Bộ dây truyền dịch 1,134,900,000 28,372,500
192 PP2400131228 - Bộ dây truyền dịch 472,500,000 11,812,500
193 PP2400131229 - Bộ dây truyền dịch không kim 8,547,000 213,675
194 PP2400131230 - Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương 218,764,800 5,469,120
195 PP2400131231 - Bộ dây truyền dịch có kim cánh bướm 19,393,550 484,839
196 PP2400131232 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương 63,901,710 1,597,543
197 PP2400131233 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương 14,094,000 352,350
198 PP2400131234 - Kim bướm Venofix hoặc tương đương 5,439,000 135,975
199 PP2400131235 - Kim cánh bướm 30,579,850 764,496
200 PP2400131236 - Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương 423,464,118 10,586,603
201 PP2400131237 - Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương 481,950,000 12,048,750
202 PP2400131238 - Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương 116,025,000 2,900,625
203 PP2400131239 - Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương 269,345,433 6,733,636
204 PP2400131240 - Kim chích máu 8,237,500 205,938
205 PP2400131241 - Kim chọc dò tủy sống 226,888,587 5,672,215
206 PP2400131242 - Kim chọc dò tủy sống 7,326,000 183,150
207 PP2400131243 - Kim chọc dò tủy sống 198,000 4,950
208 PP2400131244 - Kim chọc dò tủy sống 5,108,400 127,710
209 PP2400131245 - Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần 3,840,000 96,000
210 PP2400131246 - Kim lấy thuốc 446,206,320 11,155,158
211 PP2400131247 - Kim luồn tĩnh mạch 8,600,000 215,000
212 PP2400131248 - Kim luồn tĩnh mạch 50,400,000 1,260,000
213 PP2400131249 - Kim luồn tĩnh mạch 739,200,000 18,480,000
214 PP2400131250 - Kim luồn tĩnh mạch 104,832,000 2,620,800
215 PP2400131251 - Kim luồn tĩnh mạch 372,960,000 9,324,000
216 PP2400131252 - Kim luồn tĩnh mạch 232,489,732 5,812,243
217 PP2400131253 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 1,484,893,305 37,122,333
218 PP2400131254 - Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín 16,000,000 400,000
219 PP2400131255 - Kim nha khoa 25,244,271 631,107
220 PP2400131256 - Kim tiêm thuốc 14,257,200 356,430
221 PP2400131257 - Kim tiêm 200,000 5,000
222 PP2400131258 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em 72,453,150 1,811,329
223 PP2400131259 - Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em 23,474,132 586,853
224 PP2400131260 - Ampu thổi ngạt người lớn 17,503,290 437,582
225 PP2400131261 - Ampu thổi ngạt trẻ em 7,918,155 197,954
226 PP2400131262 - Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh 17,132,850 428,321
227 PP2400131263 - Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor 30,984,060 774,602
228 PP2400131264 - Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương 3,697,500 92,438
229 PP2400131265 - Bóp bóng cómặt nạngười lớn 33,600,000 840,000
230 PP2400131266 - Bóp bóng cómặt nạtrẻem 31,920,000 798,000
231 PP2400131267 - Bộ súc rửa dạ dày 18,270,000 456,750
232 PP2400131268 - Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em 25,793,760 644,844
233 PP2400131269 - Bộ đặt nội khí quản 126,941,850 3,173,546
234 PP2400131270 - Bộ đặt nội khí quản 46,437,300 1,160,933
235 PP2400131271 - Cuvet máy đông máu 66,920,000 1,673,000
236 PP2400131272 - Đĩa petri nhựa 2,137,670 53,442
237 PP2400131273 - Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) 68,200,000 1,705,000
238 PP2400131274 - Mask gây mê 7,395,000 184,875
239 PP2400131275 - Mask gây mê 3,981,600 99,540
240 PP2400131276 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương 59,190,000 1,479,750
241 PP2400131277 - Mask thở khí dung người lớn, trẻ em 36,224,335 905,608
242 PP2400131278 - Mask thở Oxy người lớn, trẻ em 14,909,800 372,745
243 PP2400131279 - Mặt nạ bóp bóng rời 2,516,850 62,921
244 PP2400131280 - Bóng mềm gây mê 9,240,000 231,000
245 PP2400131281 - Túi chườm lạnh 2,587,680 64,692
246 PP2400131282 - Túi chườm nóng 6,495,768 162,394
247 PP2400131283 - Túi đựng oxy 10,710,000 267,750
248 PP2400131284 - Găng tay 2,520,000 63,000
249 PP2400131285 - Găng tay y tế 305,726,400 7,643,160
250 PP2400131286 - Găng tay ngắn 509,103,008 12,727,575
251 PP2400131287 - Găng tay ngắn 934,073,316 23,351,833
252 PP2400131288 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 1,560,711,208 39,017,780
253 PP2400131289 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 1,362,541,500 34,063,538
254 PP2400131290 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 637,132,860 15,928,322
255 PP2400131291 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 1,195,040,004 29,876,000
256 PP2400131292 - Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGriphoặc tương đương 83,949,600 2,098,740
257 PP2400131293 - Găng tay sản khoa 22,601,250 565,031
258 PP2400131294 - Gel siêu âm 232,470,000 5,811,750
259 PP2400131295 - Gel điện não, điện cơ 7,560,000 189,000
260 PP2400131296 - Gel điện não, điện cơ 1,890,000 47,250
261 PP2400131297 - Gel điện não Elefix hoặc tương đương 51,000,000 1,275,000
262 PP2400131298 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não 420,000 10,500
263 PP2400131299 - Giấy điện tim 3 cần 600,000 15,000
264 PP2400131300 - Giấy điện tim 3 cần 91,750,780 2,293,770
265 PP2400131301 - Giấy điện tim 3 cần 18,990,000 474,750
266 PP2400131302 - Giấy điện tim 3 cần 652,800 16,320
267 PP2400131303 - Giấy điện tim 6 cần 60,200,000 1,505,000
268 PP2400131304 - Giấy điện tim 6 cần 31,310,136 782,753
269 PP2400131305 - Giấy điện tim 6 cần 1,370,960 34,274
270 PP2400131306 - Giấy in monitor sản khoa 715,000 17,875
271 PP2400131307 - Giấy in monitor sản khoa 9,607,600 240,190
272 PP2400131308 - Giấy in monitor sản khoa 960,760 24,019
273 PP2400131309 - Giấy monitor sản khoa 20,546,820 513,671
274 PP2400131310 - Giấy in nhiệt 3,480,000 87,000
275 PP2400131311 - Giấy in nhiệt 7,786,800 194,670
276 PP2400131312 - Giấy in nhiệt 357,350 8,934
277 PP2400131313 - Giấy in nhiệt 1,512,000 37,800
278 PP2400131314 - Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21Shoặc tương đương 43,000,020 1,075,001
279 PP2400131315 - Giấy siêu âm 183,955,200 4,598,880
280 PP2400131316 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng 21,949,950 548,749
281 PP2400131317 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 137,760,000 3,444,000
282 PP2400131318 - Phim X-Quang laser kỹ thuật số 408,000,000 10,200,000
283 PP2400131319 - Phim CT 737,702,000 18,442,550
284 PP2400131320 - Phim X quang 490,000,000 12,250,000
285 PP2400131321 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 3,392,340,000 84,808,500
286 PP2400131322 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương 4,951,170,000 123,779,250
287 PP2400131323 - Phim X-Quang nhạy 293,860,000 7,346,500
288 PP2400131324 - Phim X-Quang nhạy 10,296,000 257,400
289 PP2400131325 - Phim X-quang kỹ thuật số 328,033,600 8,200,840
290 PP2400131326 - Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương 5,133,073,680 128,326,842
291 PP2400131327 - Phim X Quang nha khoa 32,400,000 810,000
292 PP2400131328 - Áo cột sống 3,300,000 82,500
293 PP2400131329 - Đai Desault trái, phải 71,060,000 1,776,500
294 PP2400131330 - Đai Desault trái, phải 18,360,000 459,000
295 PP2400131331 - Áo nẹp cột sống thắt lưng 32,190,000 804,750
296 PP2400131332 - Đai thắt lưng 48,490,000 1,212,250
297 PP2400131333 - Nẹp chống xoay ngắn 78,300,000 1,957,500
298 PP2400131334 - Nẹp chống xoay dài 35,000,000 875,000
299 PP2400131335 - Nẹp đùi Zimmer 18,000,000 450,000
300 PP2400131336 - Nẹp đùi 13,250,000 331,250
301 PP2400131337 - Nẹp cẳng tay 34,650,000 866,250
302 PP2400131338 - Nẹp cánh tay 80,475,000 2,011,875
303 PP2400131339 - Nẹp cổ tay trái, phải 1,100,000 27,500
304 PP2400131340 - Đai xương đòn 94,072,000 2,351,800
305 PP2400131341 - Nẹp cổ cứng 54,080,000 1,352,000
306 PP2400131342 - Nẹp cổ mềm 9,534,000 238,350
307 PP2400131343 - Nẹp gối 10,500,000 262,500
308 PP2400131344 - Nẹp Iselin (Nhôm) 13,860,000 346,500
309 PP2400131345 - Bộ nẹp xương gỗ 82,500,000 2,062,500
310 PP2400131346 - Đai kéo cổ 507,920 12,698
311 PP2400131347 - Cassette Centurion Gravity hoặc tương đương 95,900,220 2,397,506
312 PP2400131348 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuât thủy tinh thể 93,000,000 2,325,000
313 PP2400131349 - Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco 14,000,000 350,000
314 PP2400131350 - Chất nhầy mổ mắt 16,000,000 400,000
315 PP2400131351 - Chất nhầy phẫu thuật phaco 14,700,000 367,500
316 PP2400131352 - Dao mổ Feather hoặc tương đương 4,725,000 118,125
317 PP2400131353 - Dao mổ mắt Phaco 10,290,000 257,250
318 PP2400131354 - Dao mổ mắt Phaco 7,000,000 175,000
319 PP2400131355 - Dịch nhầy phẫu thuật Phaco 14,000,000 350,000
320 PP2400131356 - Thuốc nhuộm bao EyeRhexhoặc tương đương 17,600,000 440,000
321 PP2400131357 - Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WFhoặc tương đương 69,858,000 1,746,450
322 PP2400131358 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 816,000,000 20,400,000
323 PP2400131359 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 94,700,010 2,367,500
324 PP2400131360 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 296,500,000 7,412,500
325 PP2400131361 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 62,400,000 1,560,000
326 PP2400131362 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 352,772,610 8,819,315
327 PP2400131363 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1,423,500,000 35,587,500
328 PP2400131364 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng SynthesisPlus (PYPLUS) hoặc tương đương 74,100,000 1,852,500
329 PP2400131365 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 62,000,000 1,550,000
330 PP2400131366 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 14,000,000 350,000
331 PP2400131367 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 298,000,000 7,450,000
332 PP2400131368 - Băng chỉ thị nhiệt độ 7,670,000 191,750
333 PP2400131369 - Băng chỉ thị nhiệt độ 26,957,400 673,935
334 PP2400131370 - Băng keo chỉ thị nhiệt 19,099,800 477,495
335 PP2400131371 - Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100S hoặc tương đương 139,650,000 3,491,250
336 PP2400131372 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 6,795,500 169,888
337 PP2400131373 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 13,471,665 336,792
338 PP2400131374 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 92,975,260 2,324,382
339 PP2400131375 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 97,344,775 2,433,619
340 PP2400131376 - Giấy cuộn hấp tiệt trùng 140,053,316 3,501,333
341 PP2400131377 - Que thử hóa học indicatorstrip hoặc tương đương 417,600 10,440
342 PP2400131378 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 57,045,600 1,426,140
343 PP2400131379 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 91,747,600 2,293,690
344 PP2400131380 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 171,110,260 4,277,757
345 PP2400131381 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 86,144,608 2,153,615
346 PP2400131382 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 4,244,272 106,107
347 PP2400131383 - Túi hấp dẹp tiệt trùng 378,000 9,450
348 PP2400131384 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 46,470,589 1,161,765
349 PP2400131385 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 92,101,407 2,302,535
350 PP2400131386 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng 47,140,800 1,178,520
351 PP2400131387 - Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương 69,237,000 1,730,925
352 PP2400131388 - Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương 113,442,420 2,836,061
353 PP2400131389 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương 320,468,400 8,011,710
354 PP2400131390 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo 188,699,700 4,717,493
355 PP2400131391 - Bộ dây máu Online HDF 287,010,000 7,175,250
356 PP2400131392 - Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương 316,539,522 7,913,488
357 PP2400131393 - Kim lọc thận nhân tạo 265,983,231 6,649,581
358 PP2400131394 - Kim lọc thận nhân tạo 158,072,800 3,951,820
359 PP2400131395 - Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương 145,000,000 3,625,000
360 PP2400131396 - Màng lọc máu Thận nhân tạo 632,625,000 15,815,625
361 PP2400131397 - Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux-130E hoặc tương đương 1,980,185,000 49,504,625
362 PP2400131398 - Quả lọc thận 756,155,000 18,903,875
363 PP2400131399 - Quả lọc thận high flux 394,320,000 9,858,000
364 PP2400131400 - Quả lọc thận low flux 2,440,809,000 61,020,225
365 PP2400131401 - Filtrate Bag 10L 2,499,000 62,475
366 PP2400131402 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục 21,840,000 546,000
367 PP2400131403 - Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục 87,360,000 2,184,000
368 PP2400131404 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD) 1,934,064,000 48,351,600
369 PP2400131405 - Bọc lấy máu ba 250ml 1,380,960,000 34,524,000
370 PP2400131406 - Bọc lấy máu đôi 250ml 556,080,000 13,902,000
371 PP2400131407 - Bọc lấy máu ba 350 ml 158,700,000 3,967,500
372 PP2400131408 - Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml] 43,200,000 1,080,000
373 PP2400131409 - Túi lấy máu đôi 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ] 111,220,000 2,780,500
374 PP2400131410 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RChoặc tương đương 12,600,000 315,000
375 PP2400131411 - Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương 12,600,000 315,000
376 PP2400131412 - Ống Eppendorf 23,030,000 575,750
377 PP2400131413 - Đầu col vàng 245,458,000 6,136,450
378 PP2400131414 - Đầu col xanh 110,700,000 2,767,500
379 PP2400131415 - Đầu col trắng 4,875,000 121,875
380 PP2400131416 - Đầu col vô trùng 1,470,000 36,750
381 PP2400131417 - Đầu col vàng có khía 15,250,000 381,250
382 PP2400131418 - Đầu col lọc vô trùng 1,450,000 36,250
383 PP2400131419 - Bộ dây truyền máu 220,950,000 5,523,750
384 PP2400131420 - Bộ dây truyền máu 39,270,000 981,750
385 PP2400131421 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu 1,624,448,000 40,611,200
386 PP2400131422 - Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA) 522,720,000 13,068,000
387 PP2400131423 - Lọ đựng nước tiểu 40,110,000 1,002,750
388 PP2400131424 - Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu 22,050,000 551,250
389 PP2400131425 - Lọ nước tiểu vô trùng 1,800,000 45,000
390 PP2400131426 - Lọ đựng bệnh phẩm sinh thiết 540,000 13,500
391 PP2400131427 - Lọ đựng bệnh phẩm (đờm) 11,550,000 288,750
392 PP2400131428 - Ống Cryo 669,000 16,725
393 PP2400131429 - Ống nghiệm nhựa có nắp 28,310,380 707,760
394 PP2400131430 - Ống nghiệm nhựa có nắp 32,589,600 814,740
395 PP2400131431 - Ống nghiệm nhựa không nắp 95,445,000 2,386,125
396 PP2400131432 - Ống nghiệm chống hủy đường NaF 26,358,800 658,970
397 PP2400131433 - Ống nghiệm Chimiglyhoặc tương đương 21,948,400 548,710
398 PP2400131434 - Ống nghiệm chống đông 17,653,000 441,325
399 PP2400131435 - Ống nghiệm chống đông 28,244,800 706,120
400 PP2400131436 - Ống nghiệm chống đông 1,500,000 37,500
401 PP2400131437 - Ống nghiệm 63,603,100 1,590,078
402 PP2400131438 - Ống nghiệm EDTA 19,013,800 475,345
403 PP2400131439 - Ống nghiệm EDTA 219,344,600 5,483,615
404 PP2400131440 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa 359,590,000 8,989,750
405 PP2400131441 - Ống nghiệm EDTA 1,569,000 39,225
406 PP2400131442 - Ống nghiệm lấy máu chân không 12,600,000 315,000
407 PP2400131443 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông 3,780,000 94,500
408 PP2400131444 - Ống nghiệm chứa Heparin Lithium 145,412,540 3,635,314
409 PP2400131445 - Ống chống đông 111,855,800 2,796,395
410 PP2400131446 - Ống nghiệm serum 45,560,000 1,139,000
411 PP2400131447 - Ống nghiệm serum 37,780,800 944,520
412 PP2400131448 - Ống nghiệm 3,220,000 80,500
413 PP2400131449 - Ống Falcon 3,910,000 97,750
414 PP2400131450 - Ống nghiệm 7,800,000 195,000
415 PP2400131451 - Ống nghiệm 9,000,000 225,000
416 PP2400131452 - Ống lưu mẫu Cryo Tube 10,000,000 250,000
417 PP2400131453 - Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương 1,460,000,000 36,500,000
418 PP2400131454 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương 714,000,000 17,850,000
419 PP2400131455 - Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương 855,000,000 21,375,000
420 PP2400131456 - Túi đựng dịch thải 11,515,000 287,875
421 PP2400131457 - Bộ kit lọc máu liên tục ở trẻ em 30,800,000 770,000
422 PP2400131458 - Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ 10,920,000 273,000
423 PP2400131459 - Catheter siêu lọc máu 8F 23,680,000 592,000
424 PP2400131460 - Catheter siêu lọc máu 6.5F 3,024,000 75,600
425 PP2400131461 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần 91,300,000 2,282,500
426 PP2400131462 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần 49,800,000 1,245,000
427 PP2400131463 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần 20,720,000 518,000
428 PP2400131464 - Banh bảo vệ đường mổ (nội soi) dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao 44,400,000 1,110,000
429 PP2400131465 - Bao bì màng đóng túi thuốc sắc 22,291,200 557,280
430 PP2400131466 - Bao đựng máu sau sinh 33,642,000 841,050
431 PP2400131467 - Bao nilon luồn camera nội soi 27,117,090 677,927
432 PP2400131468 - Bao nilon luồn camera nội soi 8,316,000 207,900
433 PP2400131469 - Bàn chải phẩu thuật 5,846,400 146,160
434 PP2400131470 - Bộ vật tư tiêu hao thu nhận huyết tương (PRP) 1,260,000,000 31,500,000
435 PP2400131471 - Băng dán vô trùng trước và sau mổ 21,924,000 548,100
436 PP2400131472 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 5,943,000 148,575
437 PP2400131473 - Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học 68,904,000 1,722,600
438 PP2400131474 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 39,666,700 991,668
439 PP2400131475 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường 23,100,000 577,500
440 PP2400131476 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh 43,659,000 1,091,475
441 PP2400131477 - Bóng đèn đặt nội khí quản 1,986,600 49,665
442 PP2400131478 - Cassette nhựa 6,615,000 165,375
443 PP2400131479 - Cassettesnhựa lổ nhỏ 4,410,000 110,250
444 PP2400131480 - Clip Hemolock 16,988,000 424,700
445 PP2400131481 - Dao đốt điện 393,246,000 9,831,150
446 PP2400131482 - Dây garo 9,969,300 249,233
447 PP2400131483 - Dây garo 602,900 15,073
448 PP2400131484 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 79,062,600 1,976,565
449 PP2400131485 - Điện cực điện tim 221,233,320 5,530,833
450 PP2400131486 - Chuôi kim điện cơ 6,300,000 157,500
451 PP2400131487 - Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ 2,730,000 68,250
452 PP2400131488 - Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ 2,730,000 68,250
453 PP2400131489 - Kim điện cơ sử dụng 1 lần, dài 37mm 12,600,000 315,000
454 PP2400131490 - Filter tip 8,016,000 200,400
455 PP2400131491 - Filter tip 1,478,400 36,960
456 PP2400131492 - Filter tip 7,152,000 178,800
457 PP2400131493 - Kẹp rốn 22,384,860 559,622
458 PP2400131494 - Khoá ba chạc Discofix hoặc tương đương 350,000 8,750
459 PP2400131495 - Khoá ba chạc 30,747,300 768,683
460 PP2400131496 - Khoá ba chạc có dây nối 153,575,705 3,839,393
461 PP2400131497 - Lam kính 14,981,500 374,538
462 PP2400131498 - Lam kính mài nhám 20,335,350 508,384
463 PP2400131499 - Lamen 152,880 3,822
464 PP2400131500 - Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương 22,500,000 562,500
465 PP2400131501 - Lưỡi dao bào da (lạng da) 29,700,000 742,500
466 PP2400131502 - Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương 20,317,500 507,938
467 PP2400131503 - Lưỡi dao cắt vi phẫu 31,050,000 776,250
468 PP2400131504 - Lưỡi dao mổ số 10 95,019,750 2,375,494
469 PP2400131505 - Lưỡi dao mổ số 11 52,941,000 1,323,525
470 PP2400131506 - Lưỡi dao mổ số 15 8,400,000 210,000
471 PP2400131507 - Lưỡi dao mổ số 20 7,875,000 196,875
472 PP2400131508 - Lưới thoát vị bẹn 23,625,000 590,625
473 PP2400131509 - Lưới thoát vị bẹn 49,000,000 1,225,000
474 PP2400131510 - Lưới thoát vị bẹn 8,208,270 205,207
475 PP2400131511 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương 41,398,900 1,034,973
476 PP2400131512 - Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương 105,922,700 2,648,068
477 PP2400131513 - Lưới điều trị thoát vị 99,004,500 2,475,113
478 PP2400131514 - Lưới điều trị thoát vị 54,228,300 1,355,708
479 PP2400131515 - Bông xốp cầm máu 41,654,500 1,041,363
480 PP2400131516 - Miếng cầm máu mũi 34,569,150 864,229
481 PP2400131517 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulosetái tạo oxi hóa 22,010,000 550,250
482 PP2400131518 - Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương 44,652,960 1,116,324
483 PP2400131519 - Micropipet 3,260,000 81,500
484 PP2400131520 - Micropipet 3,260,000 81,500
485 PP2400131521 - Micropipet 3,260,000 81,500
486 PP2400131522 - Mỏ vịt nhựa vô trùng 720,000 18,000
487 PP2400131523 - Nhiệt kế 42 độ C 45,612,000 1,140,300
488 PP2400131524 - Nhiệt kế điện tử 273,600,000 6,840,000
489 PP2400131525 - Nút bơm thuốc 79,121,244 1,978,031
490 PP2400131526 - Phin lọc khuẩn 280,527,000 7,013,175
491 PP2400131527 - Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 28,750,000 718,750
492 PP2400131528 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 12,500,000 312,500
493 PP2400131529 - Ống giấy thổi đo chức năng hô hấp 6,261,000 156,525
494 PP2400131530 - Tua bin sử dụng cho máy đo chức năng hô hấp 120,000,000 3,000,000
495 PP2400131531 - Pipet 2,690,000 67,250
496 PP2400131532 - Pipet 576,000 14,400
497 PP2400131533 - Rọ lấy sỏi 185,400,000 4,635,000
498 PP2400131534 - Sample wells type 55,532,120 1,388,303
499 PP2400131535 - Sáp xương sọ não 882,735 22,068
500 PP2400131536 - Vòng đeo tay mẹ và bé 93,678,480 2,341,962
501 PP2400131537 - Dây hút dịch phẫu thuật 99,360,000 2,484,000
502 PP2400131538 - Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplatehoặc tương đương 22,050,000 551,250
503 PP2400131539 - Băng mắt 92,400,000 2,310,000
504 PP2400131540 - Giấy đo pH 112,207,680 2,805,192
505 PP2400131541 - Giấy đo pH 1,245,837 31,146
506 PP2400131542 - Ram Canulla 30,400,000 760,000
507 PP2400131543 - Vòng nâng ASQ hoặc tương đương 167,600,000 4,190,000
508 PP2400131544 - Vòng tránh thai 22,400,000 560,000
509 PP2400131545 - Vòng tránh thai Tcu 28,800,000 720,000
510 PP2400131546 - Săng mổ 1,582,740 39,569
511 PP2400131547 - Tạp dề y tế 26,775,000 669,375
512 PP2400131548 - Bộ lọc nội tuyến 112,500,000 2,812,500
513 PP2400131549 - Catheter chuyển phôi khó 35,000,000 875,000
514 PP2400131550 - Catheter IUI smooze long hoặc tương đương 25,000,000 625,000
515 PP2400131551 - Đầu tip tiệt trùng 4,200,000 105,000
516 PP2400131552 - Đĩa nuôi cấy 10,500,000 262,500
517 PP2400131553 - Dụng cụ trữ noãn/phôi Cryotop 499,000,000 12,475,000
518 PP2400131554 - Kim chọc hút trứng 52,500,000 1,312,500
519 PP2400131555 - Kim giữ ICSI 51,900,000 1,297,500
520 PP2400131556 - Lọ đựng mẫu tinh trùng vô trùng 14,000,000 350,000
521 PP2400131557 - Pipet 4,250,000 106,250
522 PP2400131558 - Pipet 1,300,000 32,500
523 PP2400131559 - Pipet 1,700,000 42,500
524 PP2400131560 - Pipet Pasteur hoặc tương đương 15,000,000 375,000
525 PP2400131561 - Thanh nhôm trữ lạnh 2,352,000 58,800
526 PP2400131562 - Tube ly tâm 21,000,000 525,000
527 PP2400131563 - Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não 34,608,000 865,200
528 PP2400131564 - Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu giải áp 32,340,000 808,500
529 PP2400131565 - Đĩa đệm nhân tạo 52,500,000 1,312,500
530 PP2400131566 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong 420,000,000 10,500,000
531 PP2400131567 - Vít đa trục cột sống phủ H.A 1,097,600,000 27,440,000
532 PP2400131568 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau 130,500,000 3,262,500
533 PP2400131569 - Thanh nối dọc 11,250,000 281,250
534 PP2400131570 - Thanh nối dọc 100,000,000 2,500,000
535 PP2400131571 - Bộ dẫn lưu áp lực âm 8,486,100 212,153
536 PP2400131572 - Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D 45,000,000 1,125,000
537 PP2400131573 - Nẹp thẳng vá sọ Titan 11,600,000 290,000
538 PP2400131574 - Vít sọ não tự taro 16,000,000 400,000
539 PP2400131575 - Miếng vá khuyết sọ 100,250,000 2,506,250
540 PP2400131576 - Nẹp titan mini thẳng 8,350,000 208,750
541 PP2400131577 - Nẹp vá lỗ khoan sọ 33,400,000 835,000
542 PP2400131578 - Vít titan mini tự khoan 9,250,000 231,250
543 PP2400131579 - Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng) 14,040,000 351,000
544 PP2400131580 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ 28,037,000 700,925
545 PP2400131581 - Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ 19,168,323 479,208
546 PP2400131582 - Vít răng hàm mặt (vít mặt) 86,779,186 2,169,480
547 PP2400131583 - Mũi khoan 2,100,000 52,500
548 PP2400131584 - Đinh Kít-ne 8,176,630 204,416
549 PP2400131585 - Đinh Kít-ne 6,689,970 167,249
550 PP2400131586 - Đinh Kít-ne 15,609,930 390,248
551 PP2400131587 - Đinh Kít-ne 17,839,920 445,998
552 PP2400131588 - Đinh Kít-ne 19,326,580 483,165
553 PP2400131589 - Đinh Kít-ne 16,353,260 408,832
554 PP2400131590 - Nẹp 3 lá Clover leaf Plate 16,660,000 416,500
555 PP2400131591 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate 11,803,000 295,075
556 PP2400131592 - Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate 8,225,000 205,625
557 PP2400131593 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate 82,500,000 2,062,500
558 PP2400131594 - Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate 11,850,000 296,250
559 PP2400131595 - Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ 7,851,996 196,300
560 PP2400131596 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate 12,175,005 304,375
561 PP2400131597 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate 12,175,005 304,375
562 PP2400131598 - Nẹp nén ép bản rộng các cỡ 12,175,005 304,375
563 PP2400131599 - Nẹp chữ L phải /trái 25,200,000 630,000
564 PP2400131600 - Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ 27,720,000 693,000
565 PP2400131601 - Nẹp chữ T 18,750,000 468,750
566 PP2400131602 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ 8,400,000 210,000
567 PP2400131603 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ 29,000,010 725,000
568 PP2400131604 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ 19,333,340 483,334
569 PP2400131605 - Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar ButteressPlate) phải, trái 8,751,000 218,775
570 PP2400131606 - Nẹp tạo hình thẳng 16,660,000 416,500
571 PP2400131607 - Nẹp tạo hình thẳng 13,340,000 333,500
572 PP2400131608 - Nẹp tạo hình thẳng 13,340,000 333,500
573 PP2400131609 - Vít xương cứng 36,600,000 915,000
574 PP2400131610 - Vít mắt cá (Malleolar screw) 5,150,010 128,750
575 PP2400131611 - Vít xương xốp mắt cá các cỡ 17,166,700 429,168
576 PP2400131612 - Vít xốp 37,336,590 933,415
577 PP2400131613 - Vít xốp 5,760,000 144,000
578 PP2400131614 - Vít xốp 8,350,000 208,750
579 PP2400131615 - Vít xốp 6,270,000 156,750
580 PP2400131616 - Vít xương cứng 54,800,000 1,370,000
581 PP2400131617 - Vít xương cứng 39,600,000 990,000
582 PP2400131618 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng 65,640,000 1,641,000
583 PP2400131619 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi 65,640,000 1,641,000
584 PP2400131620 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở 22,800,000 570,000
585 PP2400131621 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 60,646,670 1,516,167
586 PP2400131622 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 28,680,432 717,011
587 PP2400131623 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 35,639,412 890,985
588 PP2400131624 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 8,909,853 222,746
589 PP2400131625 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 148,497,550 3,712,439
590 PP2400131626 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 8,909,853 222,746
591 PP2400131627 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 8,909,853 222,746
592 PP2400131628 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 8,909,853 222,746
593 PP2400131629 - EndopathXcel B11LT hoặc tương đương 37,143,228 928,581
594 PP2400131630 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra UniversalStapler hoặc tương đương 59,900,000 1,497,500
595 PP2400131631 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 73,939,165 1,848,479
596 PP2400131632 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc 29,575,666 739,392
597 PP2400131633 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 10,755,256 268,881
598 PP2400131634 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 23,899,260 597,482
599 PP2400131635 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ 38,605,875 965,147
600 PP2400131636 - Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng dùng cho tất cả các loại băng đạn loại Endo GIA hoặc tương đương 11,980,000 299,500
601 PP2400131637 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 13,200,000 330,000
602 PP2400131638 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng hoặc tương đương 49,000,000 1,225,000
603 PP2400131639 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo 441,000,000 11,025,000
604 PP2400131640 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST 210,000,000 5,250,000
605 PP2400131641 - Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO 198,400,000 4,960,000
606 PP2400131642 - Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương 147,878,330 3,696,958
607 PP2400131643 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng 142,557,648 3,563,941
608 PP2400131644 - Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương 58,000,000 1,450,000
609 PP2400131645 - Dụng cụ cắt bao quy đầu 47,250,000 1,181,250
610 PP2400131646 - Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng 240,000,000 6,000,000
611 PP2400131647 - Dây dẫn đường 20,000,000 500,000
612 PP2400131648 - Miếng dán phẫu thuật 30,000,000 750,000
613 PP2400131649 - Tay dao siêu âm mổ thẩm mỹ 68,013,228 1,700,331
614 PP2400131650 - Dây dao siêu âm mổ mở 109,458,406 2,736,460
615 PP2400131651 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 112,765,906 2,819,148
616 PP2400131652 - Tay dao siêu âm mổ mở cán dài dạng kéo cong 24,895,552 622,389
617 PP2400131653 - Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong 154,610,196 3,865,255
618 PP2400131654 - Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại ngắn 34,951,086 873,777
619 PP2400131655 - Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại dài 228,821,676 5,720,542
620 PP2400131656 - Điện cực cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201Choặc tương đương 34,200,000 855,000
621 PP2400131657 - Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản 5,880,000 147,000
622 PP2400131658 - Clip dùng một lần 87,500,000 2,187,500
623 PP2400131659 - Kim chích cầm máu 7,700,000 192,500
624 PP2400131660 - Dao cắt cơ vòng ba kênh 32,020,002 800,500
625 PP2400131661 - Dây dẫn đường 41,600,000 1,040,000
626 PP2400131662 - Rọ lấy sỏi 23,217,600 580,440
627 PP2400131663 - Bộ đặt stent 8,000,000 200,000
628 PP2400131664 - Cannula ECMO động mạch 01 nòng 120,000,000 3,000,000
629 PP2400131665 - Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 175,000,000 4,375,000
630 PP2400131666 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch) 31,000,000 775,000
631 PP2400131667 - Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch) 31,000,000 775,000
632 PP2400131668 - Phổi nhân tạo ECMO 325,000,000 8,125,000
633 PP2400131669 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ 12,800,000 320,000
634 PP2400131670 - Mạch máu nhân tạo 18,000,000 450,000
635 PP2400131671 - Mạch máu nhân tạo 14,200,000 355,000
636 PP2400131672 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu 20,500,000 512,500
637 PP2400131673 - Mạch máu nhân tạo các cỡ 32,010,000 800,250
638 PP2400131674 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 7,500,000 187,500
639 PP2400131675 - Chỉ thép 1,890,000 47,250
640 PP2400131676 - Súng bắn dây 7,500,000 187,500
641 PP2400131677 - Khăn có lỗ tròn 48,850 1,221
642 PP2400131678 - Vi ống thông can thiệp mạch não 135,000,000 3,375,000
643 PP2400131679 - Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông 36,500,000 912,500
644 PP2400131680 - Dây nối chịu áp lực cao 10,500,000 262,500
645 PP2400131681 - Dây dẫn can thiệp mạch não 300,000,000 7,500,000
646 PP2400131682 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại 45,000,000 1,125,000
647 PP2400131683 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não 67,500,000 1,687,500
648 PP2400131684 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn 19,000,000 475,000
649 PP2400131685 - Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock 5,800,000 145,000
650 PP2400131686 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,200,000,000 30,000,000
651 PP2400131687 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 2,050,000,000 51,250,000
652 PP2400131688 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,311,450,000 32,786,250
653 PP2400131689 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,557,500,000 38,937,500
654 PP2400131690 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,164,000,000 29,100,000
655 PP2400131691 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,820,000,000 45,500,000
656 PP2400131692 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,640,000,000 41,000,000
657 PP2400131693 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 2,209,500,000 55,237,500
658 PP2400131694 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,185,000,000 29,625,000
659 PP2400131695 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,540,000,000 38,500,000
660 PP2400131696 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,498,800,000 37,470,000
661 PP2400131697 - Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ 1,740,000,000 43,500,000
662 PP2400131698 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus 856,000,000 21,400,000
663 PP2400131699 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ 2,175,000,000 54,375,000
664 PP2400131700 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc 1,134,000,000 28,350,000
665 PP2400131701 - Stent mạch vành phủ thuốc 1,260,000,000 31,500,000
666 PP2400131702 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . 680,000,000 17,000,000
667 PP2400131703 - Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ . 272,000,000 6,800,000
668 PP2400131704 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 130,800,000 3,270,000
669 PP2400131705 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 157,500,000 3,937,500
670 PP2400131706 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 127,400,000 3,185,000
671 PP2400131707 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 247,500,000 6,187,500
672 PP2400131708 - Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ . 387,500,000 9,687,500
673 PP2400131709 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 410,000,000 10,250,000
674 PP2400131710 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 144,000,000 3,600,000
675 PP2400131711 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 129,780,000 3,244,500
676 PP2400131712 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 207,000,000 5,175,000
677 PP2400131713 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 155,000,000 3,875,000
678 PP2400131714 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 102,000,000 2,550,000
679 PP2400131715 - Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ 347,500,000 8,687,500
680 PP2400131716 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 288,000,000 7,200,000
681 PP2400131717 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường 204,000,000 5,100,000
682 PP2400131718 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ 207,900,000 5,197,500
683 PP2400131719 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng 320,000,000 8,000,000
684 PP2400131720 - Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm 400,000,000 10,000,000
685 PP2400131721 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 312,000,000 7,800,000
686 PP2400131722 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính 383,145,000 9,578,625
687 PP2400131723 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc 250,000,000 6,250,000
688 PP2400131724 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 23,750,000 593,750
689 PP2400131725 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 364,000,000 9,100,000
690 PP2400131726 - Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái 183,750,000 4,593,750
691 PP2400131727 - Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương 94,500,000 2,362,500
692 PP2400131728 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối 44,500,000 1,112,500
693 PP2400131729 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng 480,000,000 12,000,000
694 PP2400131730 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng 250,000,000 6,250,000
695 PP2400131731 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng 980,000,000 24,500,000
696 PP2400131732 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng 850,000,000 21,250,000
697 PP2400131733 - Bơm áp lực cao 316,000,000 7,900,000
698 PP2400131734 - Bơm tiêm 174,000,000 4,350,000
699 PP2400131735 - Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương 46,400,000 1,160,000
700 PP2400131736 - Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 413,000,000 10,325,000
701 PP2400131737 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 52,000,000 1,300,000
702 PP2400131738 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ 1,680,000,000 42,000,000
703 PP2400131739 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 73,470,000 1,836,750
704 PP2400131740 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 73,470,000 1,836,750
705 PP2400131741 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 97,960,000 2,449,000
706 PP2400131742 - Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ 73,470,000 1,836,750
707 PP2400131743 - Ống thông (catheter)các cỡ 414,000,000 10,350,000
708 PP2400131744 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ 198,000,000 4,950,000
709 PP2400131745 - Áo phẫu thuật 3 lớp L 63,000,000 1,575,000
710 PP2400131746 - Áo phẫu thuật 3 lớp M 31,500,000 787,500
711 PP2400131747 - Bộ kết nối 3 cổng 210,000,000 5,250,000
712 PP2400131748 - Bộ kết nối 3 cổng manifold 125,000,000 3,125,000
713 PP2400131749 - Bộ khăn chụp mạch vành C 405,000,000 10,125,000
714 PP2400131750 - Đầu nối Male 11,042,000 276,050
715 PP2400131751 - Đầu nối có van 1 chiều, theo dõi huyết động xâm lấn 20,250,000 506,250
716 PP2400131752 - Đầu Dome phục vụ đo huyết áp xâm lấn 73,440,000 1,836,000
717 PP2400131753 - Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương 126,000,000 3,150,000
718 PP2400131754 - Ống thông can thiệp động mạch vành Launcherguiding catheter các cỡ hoặc tương đương 198,000,000 4,950,000
719 PP2400131755 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ 198,000,000 4,950,000
720 PP2400131756 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ 1,526,500,000 38,162,500
721 PP2400131757 - Túi truyền áp lực 7,150,000 178,750
722 PP2400131758 - Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương 21,000,000 525,000
723 PP2400131759 - Khớp háng bán phần (Bipolar)không xi măng 2,266,428,550 56,660,714
724 PP2400131760 - Khớp háng toàn phần không xi măng 833,571,435 20,839,286
725 PP2400131761 - Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương 553,000,000 13,825,000
726 PP2400131762 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE 1,061,785,710 26,544,643
727 PP2400131763 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng 716,166,670 17,904,167
728 PP2400131764 - Khớp háng toàn phần không xi măng 238,500,000 5,962,500
729 PP2400131765 - Khớp gối toàn phần 321,000,000 8,025,000
730 PP2400131766 - Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai 2,858,400,000 71,460,000
731 PP2400131767 - Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope 1,419,000,000 35,475,000
732 PP2400131768 - Bộ nẹp vít cột sống 848,000,000 21,200,000
733 PP2400131769 - Bộ nẹp vít DHS/DCS 200,130,000 5,003,250
734 PP2400131770 - Bộ đinh nội tủy 287,000,000 7,175,000
735 PP2400131771 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang 634,000,000 15,850,000
736 PP2400131772 - Bộ đinh nội tủy có chốt ngang 78,759,000 1,968,975
737 PP2400131773 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình 1,102,300,000 27,557,500
738 PP2400131774 - Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình 599,290,000 14,982,250
Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131037
Giá từng phần lô 64,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán cố định kim truyền bằng vải
Mã phần lô PP2400131038
Giá từng phần lô 4,280,951
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn cố định bông gạc Urgoderm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131039
Giá từng phần lô 8,606,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2400131040
Giá từng phần lô 87,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa Silk-tapehoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131041
Giá từng phần lô 234,533,439
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,863,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo Tegadermhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131042
Giá từng phần lô 6,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo thun co giãn
Mã phần lô PP2400131043
Giá từng phần lô 76,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo vải
Mã phần lô PP2400131044
Giá từng phần lô 463,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,589,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400131045
Giá từng phần lô 70,879,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo vải Neosilk hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131046
Giá từng phần lô 983,711,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,592,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
Mã phần lô PP2400131047
Giá từng phần lô 64,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
Mã phần lô PP2400131048
Giá từng phần lô 4,354,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400131049
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400131050
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 0,5ml
Mã phần lô PP2400131051
Giá từng phần lô 39,301,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400131052
Giá từng phần lô 20,833,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400131053
Giá từng phần lô 3,488,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400131054
Giá từng phần lô 4,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400131055
Giá từng phần lô 12,927,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400131056
Giá từng phần lô 11,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400131057
Giá từng phần lô 225,157,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,628,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400131058
Giá từng phần lô 45,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400131059
Giá từng phần lô 36,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400131060
Giá từng phần lô 141,088,881
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400131061
Giá từng phần lô 57,416,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400131062
Giá từng phần lô 135,579,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,389,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400131063
Giá từng phần lô 1,352,747,181
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,818,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400131064
Giá từng phần lô 586,949,193
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,673,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400131065
Giá từng phần lô 991,967,174
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,799,179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400131066
Giá từng phần lô 162,196,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400131067
Giá từng phần lô 237,411,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,935,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400131068
Giá từng phần lô 41,320,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo giấy phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400131069
Giá từng phần lô 23,549,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400131070
Giá từng phần lô 34,261,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400131071
Giá từng phần lô 134,259,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400131072
Giá từng phần lô 131,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400131073
Giá từng phần lô 217,759,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400131074
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400131075
Giá từng phần lô 41,012,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400131076
Giá từng phần lô 1,178,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,453
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400131077
Giá từng phần lô 22,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400131078
Giá từng phần lô 1,244,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun
Mã phần lô PP2400131079
Giá từng phần lô 23,116,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun
Mã phần lô PP2400131080
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400131081
Giá từng phần lô 160,530,174
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400131082
Giá từng phần lô 45,202,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400131083
Giá từng phần lô 11,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400131084
Giá từng phần lô 469,746,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,743,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400131085
Giá từng phần lô 77,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400131086
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400131087
Giá từng phần lô 525,505,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,137,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên tiêm thuốc chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131088
Giá từng phần lô 8,229,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2400131089
Giá từng phần lô 502,873,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,571,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400131090
Giá từng phần lô 96,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400131091
Giá từng phần lô 26,059,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2400131092
Giá từng phần lô 1,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2400131093
Giá từng phần lô 49,294,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật bụng
Mã phần lô PP2400131094
Giá từng phần lô 106,441,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật bụng
Mã phần lô PP2400131095
Giá từng phần lô 336,988,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật bụng
Mã phần lô PP2400131096
Giá từng phần lô 366,511,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,162,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật
Mã phần lô PP2400131097
Giá từng phần lô 18,530,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400131098
Giá từng phần lô 451,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,281,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tai mũi họng
Mã phần lô PP2400131099
Giá từng phần lô 1,283,423
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2400131100
Giá từng phần lô 727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131101
Giá từng phần lô 2,971,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131102
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400131103
Giá từng phần lô 871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131104
Giá từng phần lô 98,560,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131105
Giá từng phần lô 65,891,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400131106
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400131107
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ)
Mã phần lô PP2400131108
Giá từng phần lô 114,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400131109
Giá từng phần lô 4,051,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400131110
Giá từng phần lô 1,831,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que phết nông tử cung
Mã phần lô PP2400131111
Giá từng phần lô 1,432,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway (Ngáng miệng)
Mã phần lô PP2400131112
Giá từng phần lô 2,452,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400131113
Giá từng phần lô 38,455,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canule mở khí quản
Mã phần lô PP2400131114
Giá từng phần lô 24,828,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2400131115
Giá từng phần lô 3,840,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400131116
Giá từng phần lô 175,794,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Oxy
Mã phần lô PP2400131117
Giá từng phần lô 25,240,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy sơ sinh
Mã phần lô PP2400131118
Giá từng phần lô 11,299,095
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400131119
Giá từng phần lô 152,370,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,809,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400131120
Giá từng phần lô 4,568,807
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400131121
Giá từng phần lô 8,425,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400131122
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen)
Mã phần lô PP2400131123
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải (sonde carlen)
Mã phần lô PP2400131124
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2400131125
Giá từng phần lô 2,004,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400131126
Giá từng phần lô 3,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2400131127
Giá từng phần lô 3,817,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2400131128
Giá từng phần lô 334,876,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,371,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2400131129
Giá từng phần lô 107,628,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút dịch có kiểm soát
Mã phần lô PP2400131130
Giá từng phần lô 1,841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2400131131
Giá từng phần lô 31,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm
Mã phần lô PP2400131132
Giá từng phần lô 6,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde cho ăn người lớn
Mã phần lô PP2400131133
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde cho ăn trẻ em
Mã phần lô PP2400131134
Giá từng phần lô 28,477,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2400131135
Giá từng phần lô 41,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2400131136
Giá từng phần lô 11,063,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley
Mã phần lô PP2400131137
Giá từng phần lô 10,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley
Mã phần lô PP2400131138
Giá từng phần lô 419,257,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,481,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley
Mã phần lô PP2400131139
Giá từng phần lô 54,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley
Mã phần lô PP2400131140
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hậu môn
Mã phần lô PP2400131141
Giá từng phần lô 1,106,397
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde J-J Urovision hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131142
Giá từng phần lô 152,320,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde màng phổi
Mã phần lô PP2400131143
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2400131144
Giá từng phần lô 42,724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2400131145
Giá từng phần lô 60,264,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Pezzer
Mã phần lô PP2400131146
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Telfon Guidewire
Mã phần lô PP2400131147
Giá từng phần lô 7,375,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2400131148
Giá từng phần lô 934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400131149
Giá từng phần lô 127,930,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2400131150
Giá từng phần lô 202,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2400131151
Giá từng phần lô 54,186,951
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2400131152
Giá từng phần lô 125,933,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 3/0 không kim
Mã phần lô PP2400131153
Giá từng phần lô 5,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2400131154
Giá từng phần lô 29,675,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2400131155
Giá từng phần lô 66,418,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2400131156
Giá từng phần lô 7,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 4/0
Mã phần lô PP2400131157
Giá từng phần lô 19,202,183
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ chromic catgut 4/0
Mã phần lô PP2400131158
Giá từng phần lô 43,657,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 10/0
Mã phần lô PP2400131159
Giá từng phần lô 50,921,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0
Mã phần lô PP2400131160
Giá từng phần lô 156,578,993
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0
Mã phần lô PP2400131161
Giá từng phần lô 308,309,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 4/0
Mã phần lô PP2400131162
Giá từng phần lô 186,521,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 5/0
Mã phần lô PP2400131163
Giá từng phần lô 21,477,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 6/0
Mã phần lô PP2400131164
Giá từng phần lô 7,378,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 7/0
Mã phần lô PP2400131165
Giá từng phần lô 1,263,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polydioxanone 4/0
Mã phần lô PP2400131166
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene số 0
Mã phần lô PP2400131167
Giá từng phần lô 25,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 2/0
Mã phần lô PP2400131168
Giá từng phần lô 8,060,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 2/0
Mã phần lô PP2400131169
Giá từng phần lô 10,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 3/0
Mã phần lô PP2400131170
Giá từng phần lô 53,810,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,261
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 4/0
Mã phần lô PP2400131171
Giá từng phần lô 36,805,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 5/0
Mã phần lô PP2400131172
Giá từng phần lô 9,798,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 6/0
Mã phần lô PP2400131173
Giá từng phần lô 2,427,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 7/0
Mã phần lô PP2400131174
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400131175
Giá từng phần lô 4,104,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0
Mã phần lô PP2400131176
Giá từng phần lô 7,374,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0
Mã phần lô PP2400131177
Giá từng phần lô 2,655,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,379
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400131178
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 3/0 không kim
Mã phần lô PP2400131179
Giá từng phần lô 7,206,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2400131180
Giá từng phần lô 31,723,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2400131181
Giá từng phần lô 26,064,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 3/0
Mã phần lô PP2400131182
Giá từng phần lô 8,190,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 4/0
Mã phần lô PP2400131183
Giá từng phần lô 17,670,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,773
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Thép số 1
Mã phần lô PP2400131184
Giá từng phần lô 3,538,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400131185
Giá từng phần lô 12,230,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 1 khâu gan
Mã phần lô PP2400131186
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2400131187
Giá từng phần lô 204,075,276
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,101,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2400131188
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2400131189
Giá từng phần lô 264,308,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,607,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 1
Mã phần lô PP2400131190
Giá từng phần lô 285,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,145,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 1/0
Mã phần lô PP2400131191
Giá từng phần lô 5,715,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2400131192
Giá từng phần lô 60,564,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2400131193
Giá từng phần lô 74,173,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 2/0
Mã phần lô PP2400131194
Giá từng phần lô 68,558,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400131195
Giá từng phần lô 635,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,898,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 3/0
Mã phần lô PP2400131196
Giá từng phần lô 112,065,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 3/0
Mã phần lô PP2400131197
Giá từng phần lô 29,115,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 4/0
Mã phần lô PP2400131198
Giá từng phần lô 55,274,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactine 910 6/0
Mã phần lô PP2400131199
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131200
Giá từng phần lô 30,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLRAPIDE2/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131201
Giá từng phần lô 14,148,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẩu thuật Vicryl 4/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131202
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẩu thuật Vicryl 5/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131203
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật MERSILENE 2 kim hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131204
Giá từng phần lô 2,825,706
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400131205
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng liên tục
Mã phần lô PP2400131206
Giá từng phần lô 217,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,444,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2400131207
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400131208
Giá từng phần lô 28,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400131209
Giá từng phần lô 28,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400131210
Giá từng phần lô 24,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr
Mã phần lô PP2400131211
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5Fr
Mã phần lô PP2400131212
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400131213
Giá từng phần lô 63,220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400131214
Giá từng phần lô 63,220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter (TM trung tâm) 3 nòng
Mã phần lô PP2400131215
Giá từng phần lô 393,442,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,836,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400131216
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400131217
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2400131218
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2400131219
Giá từng phần lô 8,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2400131220
Giá từng phần lô 100,516,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2400131221
Giá từng phần lô 84,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400131222
Giá từng phần lô 48,031,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400131223
Giá từng phần lô 283,550,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400131224
Giá từng phần lô 751,265,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,781,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400131225
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch Intrafix air hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131226
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400131227
Giá từng phần lô 1,134,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400131228
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch không kim
Mã phần lô PP2400131229
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131230
Giá từng phần lô 218,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch có kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400131231
Giá từng phần lô 19,393,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm Venofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131232
Giá từng phần lô 63,901,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm Venofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131233
Giá từng phần lô 14,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm Venofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131234
Giá từng phần lô 5,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400131235
Giá từng phần lô 30,579,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131236
Giá từng phần lô 423,464,118
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,586,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu Khánh Phong hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131237
Giá từng phần lô 481,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu Thiên Long hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131238
Giá từng phần lô 116,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu Tuệ Tĩnh hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131239
Giá từng phần lô 269,345,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,733,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400131240
Giá từng phần lô 8,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2400131241
Giá từng phần lô 226,888,587
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2400131242
Giá từng phần lô 7,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2400131243
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2400131244
Giá từng phần lô 5,108,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc tủy xương, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400131245
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400131246
Giá từng phần lô 446,206,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,155,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400131247
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400131248
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400131249
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400131250
Giá từng phần lô 104,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400131251
Giá từng phần lô 372,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400131252
Giá từng phần lô 232,489,732
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2400131253
Giá từng phần lô 1,484,893,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,122,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim luồn dây nối an toàn hệ thống kín
Mã phần lô PP2400131254
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400131255
Giá từng phần lô 25,244,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400131256
Giá từng phần lô 14,257,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400131257
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400131258
Giá từng phần lô 72,453,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400131259
Giá từng phần lô 23,474,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu thổi ngạt người lớn
Mã phần lô PP2400131260
Giá từng phần lô 17,503,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu thổi ngạt trẻ em
Mã phần lô PP2400131261
Giá từng phần lô 7,918,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400131262
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp các cỡ dùng cho Monitor
Mã phần lô PP2400131263
Giá từng phần lô 30,984,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bầu xông khí dung Omron hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131264
Giá từng phần lô 3,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng cómặt nạngười lớn
Mã phần lô PP2400131265
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng cómặt nạtrẻem
Mã phần lô PP2400131266
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ súc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400131267
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400131268
Giá từng phần lô 25,793,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400131269
Giá từng phần lô 126,941,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400131270
Giá từng phần lô 46,437,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet máy đông máu
Mã phần lô PP2400131271
Giá từng phần lô 66,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2400131272
Giá từng phần lô 2,137,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp an toàn (hộp chứa thu gom vật sắt nhọn)
Mã phần lô PP2400131273
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê
Mã phần lô PP2400131274
Giá từng phần lô 7,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê
Mã phần lô PP2400131275
Giá từng phần lô 3,981,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần Proseal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131276
Giá từng phần lô 59,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400131277
Giá từng phần lô 36,224,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở Oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400131278
Giá từng phần lô 14,909,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ bóp bóng rời
Mã phần lô PP2400131279
Giá từng phần lô 2,516,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng mềm gây mê
Mã phần lô PP2400131280
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm lạnh
Mã phần lô PP2400131281
Giá từng phần lô 2,587,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2400131282
Giá từng phần lô 6,495,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng oxy
Mã phần lô PP2400131283
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay
Mã phần lô PP2400131284
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2400131285
Giá từng phần lô 305,726,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,643,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn
Mã phần lô PP2400131286
Giá từng phần lô 509,103,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,727,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn
Mã phần lô PP2400131287
Giá từng phần lô 934,073,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,351,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131288
Giá từng phần lô 1,560,711,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,017,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131289
Giá từng phần lô 1,362,541,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,063,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131290
Giá từng phần lô 637,132,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,928,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131291
Giá từng phần lô 1,195,040,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế phẫu thuật tiệt trùng MediGriphoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131292
Giá từng phần lô 83,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản khoa
Mã phần lô PP2400131293
Giá từng phần lô 22,601,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400131294
Giá từng phần lô 232,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện não, điện cơ
Mã phần lô PP2400131295
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện não, điện cơ
Mã phần lô PP2400131296
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện não Elefix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131297
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não
Mã phần lô PP2400131298
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400131299
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400131300
Giá từng phần lô 91,750,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400131301
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400131302
Giá từng phần lô 652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400131303
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400131304
Giá từng phần lô 31,310,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400131305
Giá từng phần lô 1,370,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400131306
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400131307
Giá từng phần lô 9,607,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400131308
Giá từng phần lô 960,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400131309
Giá từng phần lô 20,546,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400131310
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400131311
Giá từng phần lô 7,786,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400131312
Giá từng phần lô 357,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400131313
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm màu, nội soi UPC-21Shoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131314
Giá từng phần lô 43,000,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400131315
Giá từng phần lô 183,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400131316
Giá từng phần lô 21,949,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131317
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang laser kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400131318
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim CT
Mã phần lô PP2400131319
Giá từng phần lô 737,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,442,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang
Mã phần lô PP2400131320
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131321
Giá từng phần lô 3,392,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131322
Giá từng phần lô 4,951,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,779,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang nhạy
Mã phần lô PP2400131323
Giá từng phần lô 293,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang nhạy
Mã phần lô PP2400131324
Giá từng phần lô 10,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400131325
Giá từng phần lô 328,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131326
Giá từng phần lô 5,133,073,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,326,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang nha khoa
Mã phần lô PP2400131327
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo cột sống
Mã phần lô PP2400131328
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desault trái, phải
Mã phần lô PP2400131329
Giá từng phần lô 71,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desault trái, phải
Mã phần lô PP2400131330
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo nẹp cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400131331
Giá từng phần lô 32,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai thắt lưng
Mã phần lô PP2400131332
Giá từng phần lô 48,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2400131333
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2400131334
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi Zimmer
Mã phần lô PP2400131335
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2400131336
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400131337
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2400131338
Giá từng phần lô 80,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ tay trái, phải
Mã phần lô PP2400131339
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2400131340
Giá từng phần lô 94,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400131341
Giá từng phần lô 54,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2400131342
Giá từng phần lô 9,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối
Mã phần lô PP2400131343
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iselin (Nhôm)
Mã phần lô PP2400131344
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp xương gỗ
Mã phần lô PP2400131345
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kéo cổ
Mã phần lô PP2400131346
Giá từng phần lô 507,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette Centurion Gravity hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131347
Giá từng phần lô 95,900,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuât thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400131348
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy dùng cho phẫu thuât phaco
Mã phần lô PP2400131349
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy mổ mắt
Mã phần lô PP2400131350
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2400131351
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ Feather hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131352
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt Phaco
Mã phần lô PP2400131353
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt Phaco
Mã phần lô PP2400131354
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400131355
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm bao EyeRhexhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131356
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể Acrysof IQ, SN60WFhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131357
Giá từng phần lô 69,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131358
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131359
Giá từng phần lô 94,700,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131360
Giá từng phần lô 296,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131361
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131362
Giá từng phần lô 352,772,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,819,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131363
Giá từng phần lô 1,423,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh, nhuộm vàng SynthesisPlus (PYPLUS) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131364
Giá từng phần lô 74,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131365
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131366
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400131367
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2400131368
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt độ
Mã phần lô PP2400131369
Giá từng phần lô 26,957,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400131370
Giá từng phần lô 19,099,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất CassettesSterrad 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131371
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131372
Giá từng phần lô 6,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131373
Giá từng phần lô 13,471,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131374
Giá từng phần lô 92,975,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131375
Giá từng phần lô 97,344,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131376
Giá từng phần lô 140,053,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hóa học indicatorstrip hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131377
Giá từng phần lô 417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131378
Giá từng phần lô 57,045,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131379
Giá từng phần lô 91,747,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131380
Giá từng phần lô 171,110,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131381
Giá từng phần lô 86,144,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131382
Giá từng phần lô 4,244,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp dẹp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131383
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2400131384
Giá từng phần lô 46,470,589
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2400131385
Giá từng phần lô 92,101,407
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2400131386
Giá từng phần lô 47,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter thận nhân tạo Haemocat signo V1215 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131387
Giá từng phần lô 69,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây chạy thận 4 trong 1 AV-Set BDTINF-E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131388
Giá từng phần lô 113,442,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo NIPRO hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131389
Giá từng phần lô 320,468,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,011,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400131390
Giá từng phần lô 188,699,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máu Online HDF
Mã phần lô PP2400131391
Giá từng phần lô 287,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,175,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lọc thận nhân tạo Diacan hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131392
Giá từng phần lô 316,539,522
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400131393
Giá từng phần lô 265,983,231
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,649,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400131394
Giá từng phần lô 158,072,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc dịch Diasafe plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131395
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc máu Thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400131396
Giá từng phần lô 632,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,815,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu thận nhân tạo Sureflux-130E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131397
Giá từng phần lô 1,980,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,504,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2400131398
Giá từng phần lô 756,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,903,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận high flux
Mã phần lô PP2400131399
Giá từng phần lô 394,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận low flux
Mã phần lô PP2400131400
Giá từng phần lô 2,440,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,020,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filtrate Bag 10L
Mã phần lô PP2400131401
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400131402
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kit dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400131403
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít thu nhận tiểu cầu đơn (đã bao gồm Túi chống đông ACD)
Mã phần lô PP2400131404
Giá từng phần lô 1,934,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,351,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bọc lấy máu ba 250ml
Mã phần lô PP2400131405
Giá từng phần lô 1,380,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bọc lấy máu đôi 250ml
Mã phần lô PP2400131406
Giá từng phần lô 556,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bọc lấy máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2400131407
Giá từng phần lô 158,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lấy máu ba 350 ml [Bọc lấy máu ba 350 ml]
Mã phần lô PP2400131408
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lấy máu đôi 250ml [Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ]
Mã phần lô PP2400131409
Giá từng phần lô 111,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu IMUGARD III-RChoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131410
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu IMUGARD III-PL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131411
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2400131412
Giá từng phần lô 23,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400131413
Giá từng phần lô 245,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400131414
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2400131415
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vô trùng
Mã phần lô PP2400131416
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2400131417
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col lọc vô trùng
Mã phần lô PP2400131418
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400131419
Giá từng phần lô 220,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,523,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400131420
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít thu nhận tiểu cầu
Mã phần lô PP2400131421
Giá từng phần lô 1,624,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,611,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn (bao gồm túi chống đông ACDA)
Mã phần lô PP2400131422
Giá từng phần lô 522,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400131423
Giá từng phần lô 40,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa có nắp lấy nước tiểu
Mã phần lô PP2400131424
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nước tiểu vô trùng
Mã phần lô PP2400131425
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm sinh thiết
Mã phần lô PP2400131426
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm (đờm)
Mã phần lô PP2400131427
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Cryo
Mã phần lô PP2400131428
Giá từng phần lô 669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400131429
Giá từng phần lô 28,310,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400131430
Giá từng phần lô 32,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2400131431
Giá từng phần lô 95,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống hủy đường NaF
Mã phần lô PP2400131432
Giá từng phần lô 26,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimiglyhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131433
Giá từng phần lô 21,948,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2400131434
Giá từng phần lô 17,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2400131435
Giá từng phần lô 28,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông
Mã phần lô PP2400131436
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2400131437
Giá từng phần lô 63,603,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400131438
Giá từng phần lô 19,013,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400131439
Giá từng phần lô 219,344,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2400131440
Giá từng phần lô 359,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,989,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400131441
Giá từng phần lô 1,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không
Mã phần lô PP2400131442
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông
Mã phần lô PP2400131443
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa Heparin Lithium
Mã phần lô PP2400131444
Giá từng phần lô 145,412,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,635,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chống đông
Mã phần lô PP2400131445
Giá từng phần lô 111,855,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2400131446
Giá từng phần lô 45,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2400131447
Giá từng phần lô 37,780,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2400131448
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Falcon
Mã phần lô PP2400131449
Giá từng phần lô 3,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2400131450
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2400131451
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu mẫu Cryo Tube
Mã phần lô PP2400131452
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc dùng cho người lớn M100 PrismalFlex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131453
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc thay thế huyết tương TPE PrimalFlex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131454
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máuliên tục/ hấp phụ Oxiris hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131455
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2400131456
Giá từng phần lô 11,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit lọc máu liên tục ở trẻ em
Mã phần lô PP2400131457
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131458
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter siêu lọc máu 8F
Mã phần lô PP2400131459
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter siêu lọc máu 6.5F
Mã phần lô PP2400131460
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400131461
Giá từng phần lô 91,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400131462
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400131463
Giá từng phần lô 20,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh bảo vệ đường mổ (nội soi) dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao
Mã phần lô PP2400131464
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bì màng đóng túi thuốc sắc
Mã phần lô PP2400131465
Giá từng phần lô 22,291,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đựng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400131466
Giá từng phần lô 33,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon luồn camera nội soi
Mã phần lô PP2400131467
Giá từng phần lô 27,117,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon luồn camera nội soi
Mã phần lô PP2400131468
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẩu thuật
Mã phần lô PP2400131469
Giá từng phần lô 5,846,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư tiêu hao thu nhận huyết tương (PRP)
Mã phần lô PP2400131470
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vô trùng trước và sau mổ
Mã phần lô PP2400131471
Giá từng phần lô 21,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400131472
Giá từng phần lô 5,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện,cơ học
Mã phần lô PP2400131473
Giá từng phần lô 68,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400131474
Giá từng phần lô 39,666,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
Mã phần lô PP2400131475
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh
Mã phần lô PP2400131476
Giá từng phần lô 43,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400131477
Giá từng phần lô 1,986,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette nhựa
Mã phần lô PP2400131478
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassettesnhựa lổ nhỏ
Mã phần lô PP2400131479
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Hemolock
Mã phần lô PP2400131480
Giá từng phần lô 16,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đốt điện
Mã phần lô PP2400131481
Giá từng phần lô 393,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,831,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400131482
Giá từng phần lô 9,969,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,233
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400131483
Giá từng phần lô 602,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131484
Giá từng phần lô 79,062,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2400131485
Giá từng phần lô 221,233,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuôi kim điện cơ
Mã phần lô PP2400131486
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2400131487
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán dành cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2400131488
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cơ sử dụng 1 lần, dài 37mm
Mã phần lô PP2400131489
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter tip
Mã phần lô PP2400131490
Giá từng phần lô 8,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter tip
Mã phần lô PP2400131491
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter tip
Mã phần lô PP2400131492
Giá từng phần lô 7,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400131493
Giá từng phần lô 22,384,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,622
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá ba chạc Discofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131494
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá ba chạc
Mã phần lô PP2400131495
Giá từng phần lô 30,747,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá ba chạc có dây nối
Mã phần lô PP2400131496
Giá từng phần lô 153,575,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400131497
Giá từng phần lô 14,981,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài nhám
Mã phần lô PP2400131498
Giá từng phần lô 20,335,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400131499
Giá từng phần lô 152,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ligaclip extra LT300 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131500
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào da (lạng da)
Mã phần lô PP2400131501
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt vi phẫu S35 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131502
Giá từng phần lô 20,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2400131503
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2400131504
Giá từng phần lô 95,019,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400131505
Giá từng phần lô 52,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400131506
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2400131507
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2400131508
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2400131509
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2400131510
Giá từng phần lô 8,208,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131511
Giá từng phần lô 41,398,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị Prolene soft mesh SPMS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131512
Giá từng phần lô 105,922,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2400131513
Giá từng phần lô 99,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2400131514
Giá từng phần lô 54,228,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông xốp cầm máu
Mã phần lô PP2400131515
Giá từng phần lô 41,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400131516
Giá từng phần lô 34,569,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu cellulosetái tạo oxi hóa
Mã phần lô PP2400131517
Giá từng phần lô 22,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu Spongostan (xốp gelatin lợn) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131518
Giá từng phần lô 44,652,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet
Mã phần lô PP2400131519
Giá từng phần lô 3,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet
Mã phần lô PP2400131520
Giá từng phần lô 3,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet
Mã phần lô PP2400131521
Giá từng phần lô 3,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400131522
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế 42 độ C
Mã phần lô PP2400131523
Giá từng phần lô 45,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2400131524
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút bơm thuốc
Mã phần lô PP2400131525
Giá từng phần lô 79,121,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400131526
Giá từng phần lô 280,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,013,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400131527
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400131528
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống giấy thổi đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400131529
Giá từng phần lô 6,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tua bin sử dụng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400131530
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet
Mã phần lô PP2400131531
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet
Mã phần lô PP2400131532
Giá từng phần lô 576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400131533
Giá từng phần lô 185,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample wells type
Mã phần lô PP2400131534
Giá từng phần lô 55,532,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp xương sọ não
Mã phần lô PP2400131535
Giá từng phần lô 882,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay mẹ và bé
Mã phần lô PP2400131536
Giá từng phần lô 93,678,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400131537
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay hỗ trợ xác định nhóm máu Seroplatehoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131538
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng mắt
Mã phần lô PP2400131539
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2400131540
Giá từng phần lô 112,207,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2400131541
Giá từng phần lô 1,245,837
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,146
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ram Canulla
Mã phần lô PP2400131542
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng nâng ASQ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131543
Giá từng phần lô 167,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400131544
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai Tcu
Mã phần lô PP2400131545
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ
Mã phần lô PP2400131546
Giá từng phần lô 1,582,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2400131547
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc nội tuyến
Mã phần lô PP2400131548
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chuyển phôi khó
Mã phần lô PP2400131549
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter IUI smooze long hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131550
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip tiệt trùng
Mã phần lô PP2400131551
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nuôi cấy
Mã phần lô PP2400131552
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ trữ noãn/phôi Cryotop
Mã phần lô PP2400131553
Giá từng phần lô 499,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút trứng
Mã phần lô PP2400131554
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim giữ ICSI
Mã phần lô PP2400131555
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu tinh trùng vô trùng
Mã phần lô PP2400131556
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet
Mã phần lô PP2400131557
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet
Mã phần lô PP2400131558
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet
Mã phần lô PP2400131559
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet Pasteur hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131560
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nhôm trữ lạnh
Mã phần lô PP2400131561
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube ly tâm
Mã phần lô PP2400131562
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não
Mã phần lô PP2400131563
Giá từng phần lô 34,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu giải áp
Mã phần lô PP2400131564
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo
Mã phần lô PP2400131565
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong
Mã phần lô PP2400131566
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống phủ H.A
Mã phần lô PP2400131567
Giá từng phần lô 1,097,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2400131568
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nối dọc
Mã phần lô PP2400131569
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nối dọc
Mã phần lô PP2400131570
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2400131571
Giá từng phần lô 8,486,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới Vá sọ Titan Tinh Khiết 3D
Mã phần lô PP2400131572
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp thẳng vá sọ Titan
Mã phần lô PP2400131573
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít sọ não tự taro
Mã phần lô PP2400131574
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá khuyết sọ
Mã phần lô PP2400131575
Giá từng phần lô 100,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp titan mini thẳng
Mã phần lô PP2400131576
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vá lỗ khoan sọ
Mã phần lô PP2400131577
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít titan mini tự khoan
Mã phần lô PP2400131578
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp răng hàm mặt (nẹp mặt thẳng)
Mã phần lô PP2400131579
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 4 lỗ
Mã phần lô PP2400131580
Giá từng phần lô 28,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương gò má (nẹp mặt thẳng, nẹp mặt bắc cầu) 6 lỗ
Mã phần lô PP2400131581
Giá từng phần lô 19,168,323
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít răng hàm mặt (vít mặt)
Mã phần lô PP2400131582
Giá từng phần lô 86,779,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan
Mã phần lô PP2400131583
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400131584
Giá từng phần lô 8,176,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400131585
Giá từng phần lô 6,689,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400131586
Giá từng phần lô 15,609,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400131587
Giá từng phần lô 17,839,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400131588
Giá từng phần lô 19,326,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400131589
Giá từng phần lô 16,353,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 3 lá Clover leaf Plate
Mã phần lô PP2400131590
Giá từng phần lô 16,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 6 lỗ DCP narrow plate
Mã phần lô PP2400131591
Giá từng phần lô 11,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp (cẳng chân) 8 lỗ DCP narrow plate
Mã phần lô PP2400131592
Giá từng phần lô 8,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 6 lỗ DCP Small Plate
Mã phần lô PP2400131593
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ (cánh tay) 8 lỗ DCP Small Plate
Mã phần lô PP2400131594
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400131595
Giá từng phần lô 7,851,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng (xương đùi) 8 lỗ DCP Broad Plate
Mã phần lô PP2400131596
Giá từng phần lô 12,175,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng (xương đùi) 10 lỗ DCP Broad Plate
Mã phần lô PP2400131597
Giá từng phần lô 12,175,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400131598
Giá từng phần lô 12,175,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L phải /trái
Mã phần lô PP2400131599
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nâng đỡ chữ L, các cỡ
Mã phần lô PP2400131600
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T
Mã phần lô PP2400131601
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400131602
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 6 lỗ
Mã phần lô PP2400131603
Giá từng phần lô 29,000,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 8 lỗ
Mã phần lô PP2400131604
Giá từng phần lô 19,333,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nâng đỡ đầu xương đùi (Condylar ButteressPlate) phải, trái
Mã phần lô PP2400131605
Giá từng phần lô 8,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình thẳng
Mã phần lô PP2400131606
Giá từng phần lô 16,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình thẳng
Mã phần lô PP2400131607
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình thẳng
Mã phần lô PP2400131608
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2400131609
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mắt cá (Malleolar screw)
Mã phần lô PP2400131610
Giá từng phần lô 5,150,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp mắt cá các cỡ
Mã phần lô PP2400131611
Giá từng phần lô 17,166,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp
Mã phần lô PP2400131612
Giá từng phần lô 37,336,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp
Mã phần lô PP2400131613
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp
Mã phần lô PP2400131614
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp
Mã phần lô PP2400131615
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2400131616
Giá từng phần lô 54,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2400131617
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng
Mã phần lô PP2400131618
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi
Mã phần lô PP2400131619
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2400131620
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2400131621
Giá từng phần lô 60,646,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2400131622
Giá từng phần lô 28,680,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2400131623
Giá từng phần lô 35,639,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2400131624
Giá từng phần lô 8,909,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2400131625
Giá từng phần lô 148,497,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,439
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2400131626
Giá từng phần lô 8,909,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2400131627
Giá từng phần lô 8,909,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
Mã phần lô PP2400131628
Giá từng phần lô 8,909,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EndopathXcel B11LT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131629
Giá từng phần lô 37,143,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra UniversalStapler hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131630
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc
Mã phần lô PP2400131631
Giá từng phần lô 73,939,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc
Mã phần lô PP2400131632
Giá từng phần lô 29,575,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2400131633
Giá từng phần lô 10,755,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2400131634
Giá từng phần lô 23,899,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ
Mã phần lô PP2400131635
Giá từng phần lô 38,605,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng dùng cho tất cả các loại băng đạn loại Endo GIA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131636
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ
Mã phần lô PP2400131637
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dạng vòng hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131638
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400131639
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST
Mã phần lô PP2400131640
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật LONGO
Mã phần lô PP2400131641
Giá từng phần lô 198,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối thẳng Echelon flex - EC45A/EC60A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131642
Giá từng phần lô 147,878,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng
Mã phần lô PP2400131643
Giá từng phần lô 142,557,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối vòng Kangdi Hem Stapler hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131644
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400131645
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nong thận bằng nhựa bán cứng
Mã phần lô PP2400131646
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2400131647
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật
Mã phần lô PP2400131648
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400131649
Giá từng phần lô 68,013,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2400131650
Giá từng phần lô 109,458,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2400131651
Giá từng phần lô 112,765,906
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ mở cán dài dạng kéo cong
Mã phần lô PP2400131652
Giá từng phần lô 24,895,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,389
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong
Mã phần lô PP2400131653
Giá từng phần lô 154,610,196
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại ngắn
Mã phần lô PP2400131654
Giá từng phần lô 34,951,086
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao siêu âm mổ nội soi lưỡi cong loại dài
Mã phần lô PP2400131655
Giá từng phần lô 228,821,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến A22201Choặc tương đương
Mã phần lô PP2400131656
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400131657
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip dùng một lần
Mã phần lô PP2400131658
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu
Mã phần lô PP2400131659
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cơ vòng ba kênh
Mã phần lô PP2400131660
Giá từng phần lô 32,020,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2400131661
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400131662
Giá từng phần lô 23,217,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt stent
Mã phần lô PP2400131663
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 01 nòng
Mã phần lô PP2400131664
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canula ECMO tĩnh mạch 1 nòng
Mã phần lô PP2400131665
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong động mạch)
Mã phần lô PP2400131666
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da (nong) dùng cho cannula ECMO; (Nong tĩnh mạch)
Mã phần lô PP2400131667
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo ECMO
Mã phần lô PP2400131668
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông lấy huyết khối các cỡ
Mã phần lô PP2400131669
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch máu nhân tạo
Mã phần lô PP2400131670
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch máu nhân tạo
Mã phần lô PP2400131671
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu
Mã phần lô PP2400131672
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch máu nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400131673
Giá từng phần lô 32,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo sinh học vá mạch máu và màng não
Mã phần lô PP2400131674
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400131675
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng bắn dây
Mã phần lô PP2400131676
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn có lỗ tròn
Mã phần lô PP2400131677
Giá từng phần lô 48,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch não
Mã phần lô PP2400131678
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (guide wire) cho ống thông
Mã phần lô PP2400131679
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối chịu áp lực cao
Mã phần lô PP2400131680
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch não
Mã phần lô PP2400131681
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
Mã phần lô PP2400131682
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2400131683
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn
Mã phần lô PP2400131684
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml không kim có đầu xoắn luer lock
Mã phần lô PP2400131685
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131686
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131687
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131688
Giá từng phần lô 1,311,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,786,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131689
Giá từng phần lô 1,557,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131690
Giá từng phần lô 1,164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131691
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131692
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131693
Giá từng phần lô 2,209,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131694
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131695
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131696
Giá từng phần lô 1,498,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gía đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131697
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2400131698
Giá từng phần lô 856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131699
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400131700
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400131701
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ .
Mã phần lô PP2400131702
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (ballon) các loại , các cỡ .
Mã phần lô PP2400131703
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131704
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131705
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131706
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131707
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (ballon) các loại, các cỡ .
Mã phần lô PP2400131708
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131709
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131710
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131711
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131712
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131713
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131714
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon)các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131715
Giá từng phần lô 347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131716
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
Mã phần lô PP2400131717
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ
Mã phần lô PP2400131718
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong can thiệp mạch vành loại cứng
Mã phần lô PP2400131719
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong can thiệp mạch vành loại mềm
Mã phần lô PP2400131720
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Mã phần lô PP2400131721
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành lưỡng tính
Mã phần lô PP2400131722
Giá từng phần lô 383,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400131723
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2400131724
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
Mã phần lô PP2400131725
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chụp động mạch vành phải- trái
Mã phần lô PP2400131726
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút huyết khối Thrombuster II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131727
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ lấy huyết khối
Mã phần lô PP2400131728
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
Mã phần lô PP2400131729
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
Mã phần lô PP2400131730
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng
Mã phần lô PP2400131731
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
Mã phần lô PP2400131732
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực cao
Mã phần lô PP2400131733
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400131734
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc tĩnh mạch quay Surflo I.V Catheter các số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131735
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2400131736
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay
Mã phần lô PP2400131737
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131738
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2400131739
Giá từng phần lô 73,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2400131740
Giá từng phần lô 73,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2400131741
Giá từng phần lô 97,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn đường (guide wire) các cỡ
Mã phần lô PP2400131742
Giá từng phần lô 73,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (catheter)các cỡ
Mã phần lô PP2400131743
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131744
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật 3 lớp L
Mã phần lô PP2400131745
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật 3 lớp M
Mã phần lô PP2400131746
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối 3 cổng
Mã phần lô PP2400131747
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối 3 cổng manifold
Mã phần lô PP2400131748
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chụp mạch vành C
Mã phần lô PP2400131749
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối Male
Mã phần lô PP2400131750
Giá từng phần lô 11,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối có van 1 chiều, theo dõi huyết động xâm lấn
Mã phần lô PP2400131751
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Dome phục vụ đo huyết áp xâm lấn
Mã phần lô PP2400131752
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp BL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131753
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông can thiệp động mạch vành Launcherguiding catheter các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131754
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400131755
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các cỡ
Mã phần lô PP2400131756
Giá từng phần lô 1,526,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi truyền áp lực
Mã phần lô PP2400131757
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông micro-catheter Fine cross các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131758
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần (Bipolar)không xi măng
Mã phần lô PP2400131759
Giá từng phần lô 2,266,428,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,660,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400131760
Giá từng phần lô 833,571,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,839,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy & M/L Taper hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131761
Giá từng phần lô 553,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic lớp đệm PE
Mã phần lô PP2400131762
Giá từng phần lô 1,061,785,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,544,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400131763
Giá từng phần lô 716,166,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,904,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400131764
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2400131765
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nội soi khớp gối, khớp vai
Mã phần lô PP2400131766
Giá từng phần lô 2,858,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi khớp gối kỹ thuật tightrope
Mã phần lô PP2400131767
Giá từng phần lô 1,419,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít cột sống
Mã phần lô PP2400131768
Giá từng phần lô 848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít DHS/DCS
Mã phần lô PP2400131769
Giá từng phần lô 200,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,003,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy
Mã phần lô PP2400131770
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang
Mã phần lô PP2400131771
Giá từng phần lô 634,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy có chốt ngang
Mã phần lô PP2400131772
Giá từng phần lô 78,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình
Mã phần lô PP2400131773
Giá từng phần lô 1,102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,557,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp vít khóa chấn thương chỉnh hình
Mã phần lô PP2400131774
Giá từng phần lô 599,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,982,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->