Gói thầu: Gói thầu số 1. Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ (Gồm 249 mặt hàng, chia thành 249 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300050927-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 1. Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ (Gồm 249 mặt hàng, chia thành 249 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300030040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vốn Ngân sách nhà nước, Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Thọ Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 193,887,894,617 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.938.878.972 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300060578 - Bông hút y tế 1,732,556,000 1.237.540.000 3005 866.278.000 414
2 PP2300060579 - Bông mỡ 5,000,000 3.571.429 3005 2.500.000 2
3 PP2300060580 - Cồn ethanol 90 độ 319,889,000 228.492.143 3808 159.944.500 424
4 PP2300060581 - Cồn Ethanol tuyệt đối 57,930,400 41.378.858 3808 28.965.200 37
5 PP2300060582 - Bơm tiêm 0.1 ml 171,082,300 122.201.643 9018 85.541.150 2383
6 PP2300060583 - Bơm tiêm 1 ml 463,109,400 330.792.429 9018 231.554.700 29280
7 PP2300060584 - Bơm tiêm 3ml 83,968,800 59.977.715 9018 41.984.400 5819
8 PP2300060585 - Bơm tiêm 5 ml 5,150,256,800 3.678.754.858 9018 2.575.128.400 264568
9 PP2300060586 - Bơm tiêm 10 ml 4,386,441,582 3.133.172.559 9018 2.193.220.791 198968
10 PP2300060587 - Bơm tiêm 20ml 5,017,194,000 3.583.710.000 9018 2.508.597.000 103093
11 PP2300060588 - Bơm tiêm, ăn 50 ml 358,638,480 256.170.343 9018 179.319.240 3994
12 PP2300060589 - Bơm tiêm điện 50 ml 1,313,040,000 937.885.715 9018 656.520.000 8993
13 PP2300060590 - Bơm tiêm 20ml có khóa 5,500,000 3.928.572 9018 2.750.000 90
14 PP2300060591 - Bơm tiêm 50ml có khóa 1,200,000 857.143 9018 600.000 8
15 PP2300060592 - Bơm tiêm 0.5 ml tự khóa 981,920,000 701.371.429 9018 490.960.000 22356
16 PP2300060593 - Bơm tiêm 1 ml tiêm insulin hoặc tương đương 26,754,000 19.110.000 9018 13.377.000 1410
17 PP2300060594 - Giấy ảnh siêu âm 2,061,720,000 1.472.657.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.030.860.000 706
18 PP2300060595 - Giấy điện tim 3 cần 315,215,460 225.153.900 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 157.607.730 894
19 PP2300060596 - Giấy điện tim 6 cần 53,200,000 38.000.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 26.600.000 62
20 PP2300060597 - Kẹp rốn sơ sinh 98,160,000 70.114.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 49.080.000 2017
21 PP2300060598 - Gạc thận nhân tạo vô trùng 819,000 585.000 3005 409.500 25
22 PP2300060599 - Băng dính vô trùng vải không dệt có gạc 83,385,000 59.560.715 3005 41.692.500 1344
23 PP2300060600 - Băng dính lụa y tế 238,683,900 170.488.500 3005 119.341.950 359
24 PP2300060601 - Băng keo lụa 8,449,832,000 6.035.594.286 3005 4.224.916.000 9138
25 PP2300060602 - Băng dính y tế 8,599,500 6.142.500 3005 4.299.750 4
26 PP2300060603 - Kim chích máu 5,822,800 4.159.143 9018 2.911.400 1196
27 PP2300060604 - Kim cánh bướm 546,698,922 390.499.230 9018 273.349.461 20186
28 PP2300060605 - Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ 805,263,760 575.188.400 9018 402.631.880 2395
29 PP2300060606 - Kim lấy thuốc 938,446,530 670.318.950 9018 469.223.265 131178
30 PP2300060607 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 1,568,175,000 1.120.125.000 9018 784.087.500 21164
31 PP2300060608 - Kim luồn tĩnh mạch (có cánh có cửa bơm thuốc) 635,227,200 453.733.715 9018 317.613.600 8421
32 PP2300060609 - Kim luồn lase nội mạch 296,866,500 212.047.500 9018 148.433.250 1660
33 PP2300060610 - Kim quang 266,760,000 190.542.858 9018 133.380.000 481
34 PP2300060611 - Găng tay sản khoa vô trùng 663,714,450 474.081.750 4015 331.857.225 2259
35 PP2300060612 - Găng tay khám 4,311,008,400 3.079.291.715 4015 2.155.504.200 147637
36 PP2300060613 - Găng phẫu thuật 4,744,748,800 3.389.106.286 4015 2.372.374.400 44316
37 PP2300060614 - Dây nối áp lực cao 147,840,000 105.600.000 9018 73.920.000 72
38 PP2300060615 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm 1,453,485,000 1.038.203.572 9018 726.742.500 15740
39 PP2300060616 - Dây máy thở 2 bẫy nước sử dụng một lần 56,490,000 40.350.000 9018 28.245.000 22
40 PP2300060617 - Bộ dây bầu mặt nạ khí dung 16,957,500 12.112.500 9018 8.478.750 66
41 PP2300060618 - Bộ lấy đờm phế quản 66,420,000 47.442.858 9018 33.210.000 51
42 PP2300060619 - Canuyn mở khí quản 175,938,000 125.670.000 9018 87.969.000 51
43 PP2300060620 - Ống thông đường thở 2,560,000 1.828.572 9018 1.280.000 26
44 PP2300060621 - Ambu bóp bóng 56,832,000 40.594.286 9018 28.416.000 16
45 PP2300060622 - Mặt nạ thở oxy 86,395,000 61.710.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 43.197.500 192
46 PP2300060623 - Ống (sonde) thở oxy 02 gọng 334,703,200 239.073.715 9018 167.351.600 2645
47 PP2300060624 - Mặt nạ xông khí dung 372,165,000 265.832.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 186.082.500 711
48 PP2300060625 - Ống hút thai các loại, các cỡ 9,760,000 6.971.429 9018 4.880.000 100
49 PP2300060626 - Bộ hút đờm kín 343,174,000 245.124.286 9018 171.587.000 105
50 PP2300060627 - Túi tiểu 349,936,128 249.954.378 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 174.968.064 3121
51 PP2300060628 - Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 4/0 95,380,080 68.128.629 3006 47.690.040 30
52 PP2300060629 - Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 5/0 53,907,480 38.505.343 3006 26.953.740 18
53 PP2300060630 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ số 2/0 48,652,992 34.752.138 3006 24.326.496 24
54 PP2300060631 - Chỉ thép đơn sợi số 1 30,128,896 21.520.640 3006 15.064.448 9
55 PP2300060632 - Chỉ thép đơn sợi số 5 101,865,664 72.761.189 3006 50.932.832 28
56 PP2300060633 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ 172,254,080 123.038.629 3006 86.127.040 26
57 PP2300060634 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3 /0 7,711,200 5.508.000 3006 3.855.600 3
58 PP2300060635 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4 /0 7,363,440 5.259.600 3006 3.681.720 3
59 PP2300060636 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 7,794,360 5.567.400 3006 3.897.180 3
60 PP2300060637 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0 33,363,864 23.831.332 3006 16.681.932 3
61 PP2300060638 - Cannula đo huyết động xâm lấn cỡ 16.5 F 1,350,000,000 964.285.715 9018 675.000.000 4
62 PP2300060639 - Test chẩn đoán viêm dạ dày H-pylori . 765,803,220 547.002.300 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 382.901.610 972
63 PP2300060640 - Que thử đường huyết 1,401,361,290 1.000.972.350 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 700.680.645 7513
64 PP2300060641 - Test Chlamydia 356,167,350 254.405.250 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 178.083.675 489
65 PP2300060642 - Test Giang mai 761,880,525 544.200.375 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 380.940.263 3139
66 PP2300060643 - Test HBeAg 117,299,700 83.785.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 58.649.850 534
67 PP2300060644 - Test HIV 1/2 603,075,000 430.767.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 301.537.500 1325
68 PP2300060645 - Test ký sinh trùng sốt rét 16,796,500 11.997.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 8.398.250 14
69 PP2300060646 - Test thử lao 166,861,800 119.187.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 83.430.900 286
70 PP2300060647 - Test thử rotavirus 778,554,525 556.110.375 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 389.277.263 734
71 PP2300060648 - Kít chẩn đoán viêm gan B (HbsAg) 2,008,801,134 1.434.857.953 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.004.400.567 11159
72 PP2300060649 - Test xét nghiệm Rapid HIV 192,351,600 137.394.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 96.175.800 443
73 PP2300060650 - Test thử chân tay miệng 845,617,500 604.012.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 422.808.750 630
74 PP2300060651 - Kit đo HbA1C 1,875,919,500 1.339.942.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 937.959.750 1130
75 PP2300060652 - Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B 9,475,636,100 6.768.311.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 4.737.818.050 3768
76 PP2300060653 - Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B và cúm A H1N1 2,956,670,300 2.111.907.358 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.478.335.150 569
77 PP2300060654 - Test phát hiện hồng cầu trong phân 97,318,190 69.512.993 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 48.659.095 106
78 PP2300060655 - Test Bioline HAV IgM/IgG 1,789,454,520 1.278.181.800 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 894.727.260 725
79 PP2300060656 - Test thử virus hợp bào (RSV) 3,385,123,600 2.417.945.429 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.692.561.800 906
80 PP2300060657 - Test thử viêm gan E (HEV) 213,513,300 152.509.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 106.756.650 253
81 PP2300060658 - Test xét nghiệm hơi thở C14 12,532,400,000 8.951.714.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 6.266.200.000 1355
82 PP2300060659 - Tuýp chống đông Citrate 3.8 201,480,000 143.914.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 100.740.000 13800
83 PP2300060660 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA K2 1,562,100,000 1.115.785.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 781.050.000 64196
84 PP2300060661 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông Sodium Citrate 3,2% 244,000,000 174.285.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 122.000.000 10027
85 PP2300060662 - Túi lấy máu bốn loại đỉnh - đỉnh 350ml 2,184,000,000 1.560.000.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.092.000.000 575
86 PP2300060663 - Túi máu ba 250 ml 1,380,000,000 985.714.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 690.000.000 493
87 PP2300060664 - Mũ giấy 195,792,288 139.851.635 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 97.896.144 9765
88 PP2300060665 - Trang phục phẫu thuật dùng 1 lần 106,700,000 76.214.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 53.350.000 199
89 PP2300060666 - Mũi khoan dùng trong thủ thuật, phẫu thuật (bao gồm cả tay cắt) 35,616,000 25.440.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 17.808.000 9
90 PP2300060667 - Ống hút nước bọt 5,563,360 3.973.829 9018 2.781.680 520
91 PP2300060668 - Kim nha khoa 32,191,250 22.993.750 9018 16.095.625 756
92 PP2300060669 - Túi, bao gói tiệt trùng 15cmx100m 7,481,250 5.343.750 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 3.740.625 1
93 PP2300060670 - Túi, bao gói tiệt trùng 20cmx100m 22,344,000 15.960.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 11.172.000 2
94 PP2300060671 - Túi, bao gói tiệt trùng 25cmx100m 16,560,000 11.828.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 8.280.000 1
95 PP2300060672 - Túi, bao gói tiệt trùng 30cmx100m 168,971,250 120.693.750 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 84.485.625 8
96 PP2300060673 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 86,730,000 61.950.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 43.365.000 12
97 PP2300060674 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m 136,920,000 97.800.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 68.460.000 13
98 PP2300060675 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m 266,750,000 190.535.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 133.375.000 20
99 PP2300060676 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m 452,592,000 323.280.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 226.296.000 18
100 PP2300060677 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 3,437,000 2.455.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.718.500 40
101 PP2300060678 - Chỉ thị sinh học trong hấp khử trùng 3,359,200 2.399.429 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.679.600 1
102 PP2300060679 - Gói kiểm tra chức năng lò hấp hơi nước 146,997,620 100.225.650 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 73.498.810 148
103 PP2300060680 - Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) 41,220,000 29.442.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 20.610.000 28
104 PP2300060681 - Acid Citric 47,606,400 34.004.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 23.803.200 45
105 PP2300060682 - Dầu soi kính hiển vi 72,680,000 49.554.546 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 36.340.000 2
106 PP2300060683 - Gel siêu âm 187,670,000 134.050.000 3006 93.835.000 79
107 PP2300060684 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 3,175,200,000 2.268.000.000 9018 1.587.600.000 483
108 PP2300060685 - Túi nước tiểu có thước đo 49,000 35.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 24.500 1
109 PP2300060686 - Túi camera nội soi 310,294,800 221.639.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 155.147.400 2361
110 PP2300060687 - Lam kính 25.4mm x 76.2mm 32,619,600 23.299.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 16.309.800 86
111 PP2300060688 - Đè lưỡi gỗ 98,588,000 70.420.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 49.294.000 16537
112 PP2300060689 - Test thử ma túy tổng họp 4 thành phần (MOP/AMP/THC/MET) 823,880,000 588.485.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 411.940.000 787
113 PP2300060690 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) 207,000,000 147.857.143 9018 103.500.000 4
114 PP2300060691 - Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng, các số 46,219,800 33.014.143 9018 23.109.900 127
115 PP2300060692 - Test C.R.P 14,024,850,000 10.017.750.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 7.012.425.000 549
116 PP2300060693 - Test Dengue NS1 1,271,825,625 908.446.875 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 635.912.813 913
117 PP2300060694 - Test Dengue IGG/IGM 613,462,500 438.187.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 306.731.250 632
118 PP2300060695 - Kít chẩn đoán HIV 8,806,927,500 6.290.662.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 4.403.463.750 8511
119 PP2300060696 - Tuýp chống đông Natri Citrate 3,8 % 152,668,000 109.048.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 76.334.000 6274
120 PP2300060697 - Ống nghiệm có chất chống đông Lithium Heparin 1,155,423,720 825.302.658 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 577.711.860 71944
121 PP2300060698 - Ống nghiệm lấy máu 48,600,000 34.714.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 24.300.000 3329
122 PP2300060699 - Kim châm cứu 1,343,947,150 959.962.250 9018 671.973.575 157802
123 PP2300060700 - Miếng dán điện cực tim 10,966,400 7.833.143 3005 5.483.200 378
124 PP2300060701 - Điện cực điện cơ 6,552,000 4.680.000 9018 3.276.000 4
125 PP2300060702 - Điện cực ghi điện cơ 237,552,000 169.680.000 9018 118.776.000 232
126 PP2300060703 - Túi đựng nước tiểu 24,000,000 17.142.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 12.000.000 164
127 PP2300060704 - Ống thông (sonde) chữ T 1,710,000 1.221.429 9018 855.000 4
128 PP2300060705 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm 356,000,000 254.285.715 9018 178.000.000 3288
129 PP2300060706 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường 432,000,000 308.571.429 9018 216.000.000 4932
130 PP2300060707 - Dây hút dịch sử dụng một lần 18,800,000 13.428.572 9018 9.400.000 329
131 PP2300060708 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm 84,000,000 60.000.000 9018 42.000.000 288
132 PP2300060709 - Hệ thống túi hậu môn nhân tạo 809,760 578.400 9018 404.880 1
133 PP2300060710 - Kim luồn tĩnh mạch 13,300,000 9.500.000 9018 6.650.000 58
134 PP2300060711 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc 221,000,000 157.857.143 9018 110.500.000 534
135 PP2300060712 - Ống thông đường tiểu Nelaton 26,250,000 18.750.000 9018 13.125.000 205
136 PP2300060713 - Túi đựng dịch thải 5L 28,200,000 20.142.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 14.100.000 5
137 PP2300060714 - Túi máu ba 250 ml (Đỉnh đỉnh) 1,668,000,000 1.191.428.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 834.000.000 493
138 PP2300060715 - Túi máu ba 350 ml (Đỉnh đỉnh) 1,668,000,000 1.191.428.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 834.000.000 493
139 PP2300060716 - Túi máu ba 350 ml 1,380,000,000 985.714.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 690.000.000 493
140 PP2300060717 - Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa 819,000 585.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 409.500 53
141 PP2300060718 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu 35,000,000 25.000.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 17.500.000 2055
142 PP2300060719 - Tuyp eppendorf 1.5 ml 24,990,000 17.850.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 12.495.000 3493
143 PP2300060720 - Tuyp eppendorf âm sâu 2.0 ml 540,000 385.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 270.000 123
144 PP2300060721 - Cồn 96 độ 109,200,000 74.454.546 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 54.600.000 164
145 PP2300060722 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế 104,160,000 74.400.000 3808 52.080.000 2
146 PP2300060723 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 693,600,000 495.428.572 3808 346.800.000 12
147 PP2300060724 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 663,000,000 473.571.429 3808 331.500.000 210
148 PP2300060725 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 232,290,000 158.379.546 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 116.145.000 11
149 PP2300060726 - Dung dịch trung hòa rửa trong máy khử khuẩn 187,335,000 133.810.715 3808 93.667.500 3
150 PP2300060727 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym 791,010,000 565.007.143 3808 395.505.000 15
151 PP2300060728 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ 48,376,440 34.554.600 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 24.188.220 234
152 PP2300060729 - Vật liệu cầm máu mũi 48,224,000 34.445.715 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 24.112.000 18
153 PP2300060730 - Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, spongostan, gelitacel, floseal heamostatic, liotit) 90,032,000 64.308.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 45.016.000 54
154 PP2300060731 - Vật liệu cầm máu cho xương 47,841,629 34.172.593 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 23.920.815 62
155 PP2300060732 - Que bông vô trùng lấy bệnh phẩm 97,648,000 69.748.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 48.824.000 4721
156 PP2300060733 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 269,535,000 192.525.000 3808 134.767.500 6
157 PP2300060734 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 14 ngày 140,616,000 100.440.000 3808 70.308.000 89
158 PP2300060735 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 28 ngày 167,307,000 119.505.000 3808 83.653.500 106
159 PP2300060736 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ nhanh 472,185,000 337.275.000 3808 236.092.500 123
160 PP2300060737 - Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 2,654,125,000 1.809.630.682 3808 1.327.062.500 51
161 PP2300060738 - Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 236,550,000 161.284.091 3808 118.275.000 23
162 PP2300060739 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ y tế 235,162,000 167.972.858 3808 117.581.000 13
163 PP2300060740 - Dung dịch kiềm khuẩn 122,627,250 87.590.893 3808 61.313.625 20
164 PP2300060741 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu 650,000,000 464.285.715 9018 325.000.000 1
165 PP2300060742 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S 500,000,000 357.142.858 3005 250.000.000 1
166 PP2300060743 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M 500,000,000 357.142.858 3005 250.000.000 1
167 PP2300060744 - Kìm sinh thiết dạ dày,đại tràng (Dùng nhiều lần) 168,000,000 120.000.000 9018 84.000.000 1
168 PP2300060745 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim dẫn đường, cỡ 18G x 220mm 14,160,000 10.114.286 9018 7.080.000 1
169 PP2300060746 - Ống nghiệm nhựa 10 ml 261,577,680 186.841.200 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 130.788.840 12356
170 PP2300060747 - Ống nghiệm nhựa 5 ml, không nắp 61,916,400 44.226.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 30.958.200 8975
171 PP2300060748 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml 61,781,559 44.129.685 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 30.890.780 6363
172 PP2300060749 - Đầu côn nhỏ khía (vàng) 34,433,280 23.477.237 3926 17.216.640 29481
173 PP2300060750 - Đầu côn to khía (xanh) 22,108,800 15.074.182 3926 11.054.400 9271
174 PP2300060751 - Pipet tiệt trùng 3ml 629,200 449.429 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 314.600 90
175 PP2300060752 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 97,937,380 69.955.272 9018 48.968.690 4522
176 PP2300060753 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 142,960,000 97.472.728 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 71.480.000 367
177 PP2300060754 - Ống nghe huyết áp 113,295,000 80.925.000 9018 56.647.500 44
178 PP2300060755 - Đầu đo SpO2 143,325,000 102.375.000 9018 71.662.500 19
179 PP2300060756 - Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt 292,730,000 209.092.858 9018 146.365.000 6
180 PP2300060757 - Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm 420,000,000 300.000.000 9018 210.000.000 1
181 PP2300060758 - Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm 1,050,000,000 750.000.000 9018 525.000.000 2
182 PP2300060759 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ 144,000,000 102.857.143 9018 72.000.000 33
183 PP2300060760 - Hóa chất dạng băng H2O2 2,219,000,000 1.585.000.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.109.500.000 41
184 PP2300060761 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 827,900,000 591.357.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 413.950.000 340
185 PP2300060762 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 176,545,000 126.103.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 88.272.500 108
186 PP2300060763 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 1,207,000,000 862.142.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 603.500.000 496
187 PP2300060764 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 315,302,400 225.216.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 157.651.200 91
188 PP2300060765 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 489,900,000 349.928.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 244.950.000 201
189 PP2300060766 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 597,434,400 426.738.858 3808 298.717.200 201
190 PP2300060767 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 20,939,200 14.956.572 3808 10.469.600 94
191 PP2300060768 - Bộ kit tạo khí 438,480,000 313.200.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 219.240.000 12
192 PP2300060769 - Strip dùng cho máy realtime PCR 0.1ml 343,200,000 245.142.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 171.600.000 9
193 PP2300060770 - Đầu côn có lọc 200 µl 2,888,452,000 2.063.180.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.444.226.000 1211
194 PP2300060771 - Dung dịch Formaldehyde 10% 20,800,000 14.857.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 10.400.000 1
195 PP2300060772 - Đầu côn các loại, các cỡ 21,378,000 15.270.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 10.689.000 837
196 PP2300060773 - Đầu côn các loại, các cỡ 14,796,600 10.569.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 7.398.300 579
197 PP2300060774 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 57,377,462 40.983.902 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 28.688.731 1834
198 PP2300060775 - Giấy in ảnh mầu Canon 595,840,000 406.254.546 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 297.920.000 37
199 PP2300060776 - Giấy in nhiệt 42,480,000 30.342.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 21.240.000 218
200 PP2300060777 - Giấy in nhiệt 34,237,440 24.455.315 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 17.118.720 183
201 PP2300060778 - Giấy in nhiệt máy đo chức năng hô hấp 9,315,000 6.653.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 4.657.500 28
202 PP2300060779 - Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ 15,048,000 10.748.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 7.524.000 7
203 PP2300060780 - Bao đo huyết áp sơ sinh, người lớn dùng nhiều lần các loại, các cỡ 141,120,000 96.218.182 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 70.560.000 18
204 PP2300060781 - Thòng lọng cắt polyb dùng cho đại tràng 489,600,000 349.714.286 9018 244.800.000 6
205 PP2300060782 - Bao bọc giày 24,920,000 17.800.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 12.460.000 2
206 PP2300060783 - Dây garo các loại 276,000 197.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 138.000 5
207 PP2300060784 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ 123,288,000 88.062.858 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 61.644.000 230
208 PP2300060785 - Mỏ vịt nhựa 2,324,000 1.660.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.162.000 27
209 PP2300060786 - Khay y tế chữ nhật các cỡ 60,750,000 41.420.455 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 30.375.000 28
210 PP2300060787 - Kìm kẹp kim các loại, các cỡ 12,285,000 8.775.000 9018 6.142.500 14
211 PP2300060788 - Kẹp phẫu tích các loại, các cỡ 2,972,970 2.123.550 9018 1.486.485 5
212 PP2300060789 - Kéo phẫu thuật cong, thẳng, tù các loại, các cỡ 51,339,000 36.670.715 9018 25.669.500 19
213 PP2300060790 - Lọ đựng panh kéo 8,000,000 5.714.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 4.000.000 8
214 PP2300060791 - Panh phẫu thuật cong, thẳng 16cm, 18cm 53,682,000 38.344.286 9018 26.841.000 16
215 PP2300060792 - Bẩy chân răng thẳng các cỡ 4,840,000 3.457.143 9018 2.420.000 1
216 PP2300060793 - Bình khí EO 528,000,000 360.000.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 264.000.000 62
217 PP2300060794 - Nước cất 2 lần 262,405,440 187.432.458 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 131.202.720 1114
218 PP2300060795 - Gel điện tim 9,587,340 6.848.100 3006 4.793.670 26
219 PP2300060796 - Vôi soda 459,500,000 328.214.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 229.750.000 38
220 PP2300060797 - Bao cao su 68,110,500 48.650.358 4014 34.055.250 3293
221 PP2300060798 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 72,000,000 51.428.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 36.000.000 1644
222 PP2300060799 - Lưỡi dao cắt mô, lưỡi nghiền mô các loại, các cỡ 57,000,000 40.714.286 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 28.500.000 49
223 PP2300060800 - Parafin hạt 113,330,000 80.950.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 56.665.000 67
224 PP2300060801 - Muối thô (bao 25kg) 356,750,000 267.562.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 178.375.000 1173
225 PP2300060802 - Cốc đựng bệnh phẩm 18,065,250 12.317.216 3926 9.032.625 9
226 PP2300060803 - Nước rửa máy sinh hóa Extrant MA 1,599,018,960 1.142.156.400 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 799.509.480 43
227 PP2300060804 - Bi từ 189,617,610 129.284.735 9027 94.808.805 1
228 PP2300060805 - Môi trường thao tác trứng chứa HAS 451,466,400 322.476.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 225.733.200 4
229 PP2300060806 - Môi trường thụ tinh 1,009,690,000 721.207.143 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 504.845.000 14
230 PP2300060807 - Đầu côn có lọc 300 µl 390,600 266.319 3926 195.300 12
231 PP2300060808 - Hộp đựng bông cồn 1,590,000 1.084.091 3006 795.000 2
232 PP2300060809 - Hộp tiểu phẫu 2,695,000 1.925.000 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 1.347.500 3
233 PP2300060810 - Nẹp cố định bụng, khung chậu trong xạ trị 114,000,000 77.727.273 3926 57.000.000 5
234 PP2300060811 - Lugol 500mL 4,968,000 3.548.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 2.484.000 3
235 PP2300060812 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ 116,560,000 83.257.143 9018 58.280.000 1
236 PP2300060813 - Dây nối SPO2 (xanh) của máy monitor 21,220,000 15.157.143 9018 10.610.000 1
237 PP2300060814 - Oxy dược dụng bình 40L 4,762,080,000 3.246.872.728 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 2.381.040.000 2446
238 PP2300060815 - Oxy dược dụng bình 10L 706,208,000 481.505.455 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 353.104.000 500
239 PP2300060816 - Khí CO2 loại 40 lít (khí – không gồm vỏ bình) 102,135,000 69.637.500 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 51.067.500 25
240 PP2300060817 - Khí CO2 loại 10 lít (khí- không gồm vỏ bình) 93,781,000 63.941.591 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 46.890.500 40
241 PP2300060818 - Khí Oxy lỏng 4,397,687,598 2.998.423.363 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 2.198.843.799 50511
242 PP2300060819 - Papanicolaou EA50 21,600,000 15.428.572 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 10.800.000 1
243 PP2300060820 - Papanicolaou OG6 12,000,000 8.571.429 Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế 6.000.000 1
244 PP2300060821 - Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0 7,029,204,000 5.020.860.000 3006 3.514.602.000 3703
245 PP2300060822 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 4,910,026,842 3.507.162.030 3006 2.455.013.421 1986
246 PP2300060823 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 1,536,948,000 1.097.820.000 3006 768.474.000 554
247 PP2300060824 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 608,747,160 434.819.400 3006 304.373.580 212
248 PP2300060825 - Chỉ khâu không tiêu số 5/0 139,238,820 99.456.300 3006 69.619.410 48
249 PP2300060826 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 2,864,454,012 2.046.038.580 3006 1.432.227.006 1848
Bông hút y tế
Mã phần lô PP2300060578
Giá từng phần lô 1,732,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 414
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông mỡ
Mã phần lô PP2300060579
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn ethanol 90 độ
Mã phần lô PP2300060580
Giá từng phần lô 319,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.492.143
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.944.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 424
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn Ethanol tuyệt đối
Mã phần lô PP2300060581
Giá từng phần lô 57,930,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.378.858
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.965.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 0.1 ml
Mã phần lô PP2300060582
Giá từng phần lô 171,082,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.201.643
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.541.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2383
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 1 ml
Mã phần lô PP2300060583
Giá từng phần lô 463,109,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.792.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.554.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 29280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300060584
Giá từng phần lô 83,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.977.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5819
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 5 ml
Mã phần lô PP2300060585
Giá từng phần lô 5,150,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.678.754.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.128.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 264568
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 10 ml
Mã phần lô PP2300060586
Giá từng phần lô 4,386,441,582
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.133.172.559
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.220.791
Năng lực sản xuất hàng hóa 198968
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300060587
Giá từng phần lô 5,017,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.583.710.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103093
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm, ăn 50 ml
Mã phần lô PP2300060588
Giá từng phần lô 358,638,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.170.343
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.319.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 3994
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm điện 50 ml
Mã phần lô PP2300060589
Giá từng phần lô 1,313,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.885.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8993
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 20ml có khóa
Mã phần lô PP2300060590
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 50ml có khóa
Mã phần lô PP2300060591
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 0.5 ml tự khóa
Mã phần lô PP2300060592
Giá từng phần lô 981,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.371.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22356
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 1 ml tiêm insulin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300060593
Giá từng phần lô 26,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1410
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy ảnh siêu âm
Mã phần lô PP2300060594
Giá từng phần lô 2,061,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.657.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 706
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300060595
Giá từng phần lô 315,215,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.153.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.607.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 894
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300060596
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2300060597
Giá từng phần lô 98,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.114.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2017
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc thận nhân tạo vô trùng
Mã phần lô PP2300060598
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính vô trùng vải không dệt có gạc
Mã phần lô PP2300060599
Giá từng phần lô 83,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.560.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1344
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính lụa y tế
Mã phần lô PP2300060600
Giá từng phần lô 238,683,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.488.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.341.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 359
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2300060601
Giá từng phần lô 8,449,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.035.594.286
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.224.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9138
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính y tế
Mã phần lô PP2300060602
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300060603
Giá từng phần lô 5,822,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.159.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1196
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300060604
Giá từng phần lô 546,698,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.499.230
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.349.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 20186
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060605
Giá từng phần lô 805,263,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.188.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.631.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2395
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2300060606
Giá từng phần lô 938,446,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.318.950
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.223.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 131178
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2300060607
Giá từng phần lô 1,568,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21164
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch (có cánh có cửa bơm thuốc)
Mã phần lô PP2300060608
Giá từng phần lô 635,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.733.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.613.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8421
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn lase nội mạch
Mã phần lô PP2300060609
Giá từng phần lô 296,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.047.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1660
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim quang
Mã phần lô PP2300060610
Giá từng phần lô 266,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.542.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 481
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay sản khoa vô trùng
Mã phần lô PP2300060611
Giá từng phần lô 663,714,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.081.750
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.857.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 2259
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay khám
Mã phần lô PP2300060612
Giá từng phần lô 4,311,008,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.079.291.715
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.155.504.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 147637
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng phẫu thuật
Mã phần lô PP2300060613
Giá từng phần lô 4,744,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.389.106.286
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.372.374.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 44316
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối áp lực cao
Mã phần lô PP2300060614
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300060615
Giá từng phần lô 1,453,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.203.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15740
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây máy thở 2 bẫy nước sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300060616
Giá từng phần lô 56,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây bầu mặt nạ khí dung
Mã phần lô PP2300060617
Giá từng phần lô 16,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.478.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ lấy đờm phế quản
Mã phần lô PP2300060618
Giá từng phần lô 66,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.442.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300060619
Giá từng phần lô 175,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông đường thở
Mã phần lô PP2300060620
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambu bóp bóng
Mã phần lô PP2300060621
Giá từng phần lô 56,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.594.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300060622
Giá từng phần lô 86,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.710.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống (sonde) thở oxy 02 gọng
Mã phần lô PP2300060623
Giá từng phần lô 334,703,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.073.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2645
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300060624
Giá từng phần lô 372,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.832.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 711
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống hút thai các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060625
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.971.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ hút đờm kín
Mã phần lô PP2300060626
Giá từng phần lô 343,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.124.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi tiểu
Mã phần lô PP2300060627
Giá từng phần lô 349,936,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.954.378
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.968.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 3121
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 4/0
Mã phần lô PP2300060628
Giá từng phần lô 95,380,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.128.629
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.690.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 5/0
Mã phần lô PP2300060629
Giá từng phần lô 53,907,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.505.343
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.953.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ số 2/0
Mã phần lô PP2300060630
Giá từng phần lô 48,652,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.752.138
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.326.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thép đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2300060631
Giá từng phần lô 30,128,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.520.640
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.064.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thép đơn sợi số 5
Mã phần lô PP2300060632
Giá từng phần lô 101,865,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.761.189
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.932.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060633
Giá từng phần lô 172,254,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.038.629
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.127.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3 /0
Mã phần lô PP2300060634
Giá từng phần lô 7,711,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.508.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4 /0
Mã phần lô PP2300060635
Giá từng phần lô 7,363,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.259.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.681.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2300060636
Giá từng phần lô 7,794,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.567.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.897.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0
Mã phần lô PP2300060637
Giá từng phần lô 33,363,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.831.332
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.681.932
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cannula đo huyết động xâm lấn cỡ 16.5 F
Mã phần lô PP2300060638
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test chẩn đoán viêm dạ dày H-pylori .
Mã phần lô PP2300060639
Giá từng phần lô 765,803,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.002.300
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.901.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 972
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300060640
Giá từng phần lô 1,401,361,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.972.350
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.680.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 7513
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test Chlamydia
Mã phần lô PP2300060641
Giá từng phần lô 356,167,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.405.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.083.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 489
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test Giang mai
Mã phần lô PP2300060642
Giá từng phần lô 761,880,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.200.375
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.940.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 3139
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test HBeAg
Mã phần lô PP2300060643
Giá từng phần lô 117,299,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.785.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.649.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test HIV 1/2
Mã phần lô PP2300060644
Giá từng phần lô 603,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.767.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1325
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2300060645
Giá từng phần lô 16,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.997.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.398.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử lao
Mã phần lô PP2300060646
Giá từng phần lô 166,861,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.187.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.430.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 286
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử rotavirus
Mã phần lô PP2300060647
Giá từng phần lô 778,554,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.110.375
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.277.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 734
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kít chẩn đoán viêm gan B (HbsAg)
Mã phần lô PP2300060648
Giá từng phần lô 2,008,801,134
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.434.857.953
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.400.567
Năng lực sản xuất hàng hóa 11159
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test xét nghiệm Rapid HIV
Mã phần lô PP2300060649
Giá từng phần lô 192,351,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.394.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.175.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 443
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử chân tay miệng
Mã phần lô PP2300060650
Giá từng phần lô 845,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.012.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.808.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 630
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kit đo HbA1C
Mã phần lô PP2300060651
Giá từng phần lô 1,875,919,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.942.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.959.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1130
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B
Mã phần lô PP2300060652
Giá từng phần lô 9,475,636,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.311.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.737.818.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3768
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B và cúm A H1N1
Mã phần lô PP2300060653
Giá từng phần lô 2,956,670,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.111.907.358
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.335.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 569
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test phát hiện hồng cầu trong phân
Mã phần lô PP2300060654
Giá từng phần lô 97,318,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.512.993
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.659.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test Bioline HAV IgM/IgG
Mã phần lô PP2300060655
Giá từng phần lô 1,789,454,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.181.800
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.727.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 725
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử virus hợp bào (RSV)
Mã phần lô PP2300060656
Giá từng phần lô 3,385,123,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.945.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.692.561.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 906
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử viêm gan E (HEV)
Mã phần lô PP2300060657
Giá từng phần lô 213,513,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.509.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.756.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 253
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test xét nghiệm hơi thở C14
Mã phần lô PP2300060658
Giá từng phần lô 12,532,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.951.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.266.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1355
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tuýp chống đông Citrate 3.8
Mã phần lô PP2300060659
Giá từng phần lô 201,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.914.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA K2
Mã phần lô PP2300060660
Giá từng phần lô 1,562,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.785.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64196
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông Sodium Citrate 3,2%
Mã phần lô PP2300060661
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.285.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10027
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi lấy máu bốn loại đỉnh - đỉnh 350ml
Mã phần lô PP2300060662
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi máu ba 250 ml
Mã phần lô PP2300060663
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũ giấy
Mã phần lô PP2300060664
Giá từng phần lô 195,792,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.851.635
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.896.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 9765
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trang phục phẫu thuật dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300060665
Giá từng phần lô 106,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.214.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 199
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũi khoan dùng trong thủ thuật, phẫu thuật (bao gồm cả tay cắt)
Mã phần lô PP2300060666
Giá từng phần lô 35,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.440.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300060667
Giá từng phần lô 5,563,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.973.829
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300060668
Giá từng phần lô 32,191,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.993.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.095.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 756
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi, bao gói tiệt trùng 15cmx100m
Mã phần lô PP2300060669
Giá từng phần lô 7,481,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.740.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi, bao gói tiệt trùng 20cmx100m
Mã phần lô PP2300060670
Giá từng phần lô 22,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi, bao gói tiệt trùng 25cmx100m
Mã phần lô PP2300060671
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi, bao gói tiệt trùng 30cmx100m
Mã phần lô PP2300060672
Giá từng phần lô 168,971,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.693.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.485.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300060673
Giá từng phần lô 86,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.950.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
Mã phần lô PP2300060674
Giá từng phần lô 136,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
Mã phần lô PP2300060675
Giá từng phần lô 266,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.535.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m
Mã phần lô PP2300060676
Giá từng phần lô 452,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.280.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
Mã phần lô PP2300060677
Giá từng phần lô 3,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ thị sinh học trong hấp khử trùng
Mã phần lô PP2300060678
Giá từng phần lô 3,359,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gói kiểm tra chức năng lò hấp hơi nước
Mã phần lô PP2300060679
Giá từng phần lô 146,997,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.225.650
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.498.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt)
Mã phần lô PP2300060680
Giá từng phần lô 41,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.442.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid Citric
Mã phần lô PP2300060681
Giá từng phần lô 47,606,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.004.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300060682
Giá từng phần lô 72,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.554.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300060683
Giá từng phần lô 187,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300060684
Giá từng phần lô 3,175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 483
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi nước tiểu có thước đo
Mã phần lô PP2300060685
Giá từng phần lô 49,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi camera nội soi
Mã phần lô PP2300060686
Giá từng phần lô 310,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.639.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.147.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2361
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lam kính 25.4mm x 76.2mm
Mã phần lô PP2300060687
Giá từng phần lô 32,619,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.299.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.309.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300060688
Giá từng phần lô 98,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.420.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16537
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử ma túy tổng họp 4 thành phần (MOP/AMP/THC/MET)
Mã phần lô PP2300060689
Giá từng phần lô 823,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.485.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 787
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
Mã phần lô PP2300060690
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng, các số
Mã phần lô PP2300060691
Giá từng phần lô 46,219,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.014.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.109.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test C.R.P
Mã phần lô PP2300060692
Giá từng phần lô 14,024,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.017.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.012.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 549
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test Dengue NS1
Mã phần lô PP2300060693
Giá từng phần lô 1,271,825,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.446.875
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.912.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 913
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test Dengue IGG/IGM
Mã phần lô PP2300060694
Giá từng phần lô 613,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.187.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.731.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 632
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kít chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300060695
Giá từng phần lô 8,806,927,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.290.662.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.403.463.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8511
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tuýp chống đông Natri Citrate 3,8 %
Mã phần lô PP2300060696
Giá từng phần lô 152,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.048.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6274
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm có chất chống đông Lithium Heparin
Mã phần lô PP2300060697
Giá từng phần lô 1,155,423,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.302.658
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.711.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 71944
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm lấy máu
Mã phần lô PP2300060698
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3329
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300060699
Giá từng phần lô 1,343,947,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.962.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.973.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 157802
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2300060700
Giá từng phần lô 10,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.833.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực điện cơ
Mã phần lô PP2300060701
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực ghi điện cơ
Mã phần lô PP2300060702
Giá từng phần lô 237,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 232
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300060703
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông (sonde) chữ T
Mã phần lô PP2300060704
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300060705
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường
Mã phần lô PP2300060706
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300060707
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2300060708
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hệ thống túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2300060709
Giá từng phần lô 809,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300060710
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc
Mã phần lô PP2300060711
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông đường tiểu Nelaton
Mã phần lô PP2300060712
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng dịch thải 5L
Mã phần lô PP2300060713
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi máu ba 250 ml (Đỉnh đỉnh)
Mã phần lô PP2300060714
Giá từng phần lô 1,668,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.428.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi máu ba 350 ml (Đỉnh đỉnh)
Mã phần lô PP2300060715
Giá từng phần lô 1,668,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.428.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2300060716
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa
Mã phần lô PP2300060717
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2300060718
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2055
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tuyp eppendorf 1.5 ml
Mã phần lô PP2300060719
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3493
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tuyp eppendorf âm sâu 2.0 ml
Mã phần lô PP2300060720
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300060721
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300060722
Giá từng phần lô 104,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300060723
Giá từng phần lô 693,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300060724
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300060725
Giá từng phần lô 232,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.379.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch trung hòa rửa trong máy khử khuẩn
Mã phần lô PP2300060726
Giá từng phần lô 187,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.810.715
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym
Mã phần lô PP2300060727
Giá từng phần lô 791,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.007.143
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060728
Giá từng phần lô 48,376,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.554.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.188.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 234
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300060729
Giá từng phần lô 48,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.445.715
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, spongostan, gelitacel, floseal heamostatic, liotit)
Mã phần lô PP2300060730
Giá từng phần lô 90,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.308.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu cầm máu cho xương
Mã phần lô PP2300060731
Giá từng phần lô 47,841,629
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.172.593
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.920.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300060732
Giá từng phần lô 97,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.748.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4721
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2300060733
Giá từng phần lô 269,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.525.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 14 ngày
Mã phần lô PP2300060734
Giá từng phần lô 140,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 28 ngày
Mã phần lô PP2300060735
Giá từng phần lô 167,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.653.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2300060736
Giá từng phần lô 472,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2300060737
Giá từng phần lô 2,654,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.630.682
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2300060738
Giá từng phần lô 236,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.284.091
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tan gỉ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300060739
Giá từng phần lô 235,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.972.858
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch kiềm khuẩn
Mã phần lô PP2300060740
Giá từng phần lô 122,627,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.590.893
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.313.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu
Mã phần lô PP2300060741
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S
Mã phần lô PP2300060742
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M
Mã phần lô PP2300060743
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kìm sinh thiết dạ dày,đại tràng (Dùng nhiều lần)
Mã phần lô PP2300060744
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim dẫn đường, cỡ 18G x 220mm
Mã phần lô PP2300060745
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.114.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2300060746
Giá từng phần lô 261,577,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.841.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.788.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 12356
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa 5 ml, không nắp
Mã phần lô PP2300060747
Giá từng phần lô 61,916,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.226.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.958.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8975
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml
Mã phần lô PP2300060748
Giá từng phần lô 61,781,559
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.129.685
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.890.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 6363
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn nhỏ khía (vàng)
Mã phần lô PP2300060749
Giá từng phần lô 34,433,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.477.237
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.216.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 29481
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn to khía (xanh)
Mã phần lô PP2300060750
Giá từng phần lô 22,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.074.182
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9271
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Pipet tiệt trùng 3ml
Mã phần lô PP2300060751
Giá từng phần lô 629,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060752
Giá từng phần lô 97,937,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.955.272
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.968.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 4522
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2300060753
Giá từng phần lô 142,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.472.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2300060754
Giá từng phần lô 113,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.925.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu đo SpO2
Mã phần lô PP2300060755
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2300060756
Giá từng phần lô 292,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.092.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm
Mã phần lô PP2300060757
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm
Mã phần lô PP2300060758
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060759
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất dạng băng H2O2
Mã phần lô PP2300060760
Giá từng phần lô 2,219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300060761
Giá từng phần lô 827,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.357.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300060762
Giá từng phần lô 176,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.103.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300060763
Giá từng phần lô 1,207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.142.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 496
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300060764
Giá từng phần lô 315,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.216.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.651.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300060765
Giá từng phần lô 489,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.928.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 201
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2300060766
Giá từng phần lô 597,434,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.738.858
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 201
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2300060767
Giá từng phần lô 20,939,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.956.572
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ kit tạo khí
Mã phần lô PP2300060768
Giá từng phần lô 438,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Strip dùng cho máy realtime PCR 0.1ml
Mã phần lô PP2300060769
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn có lọc 200 µl
Mã phần lô PP2300060770
Giá từng phần lô 2,888,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.180.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1211
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch Formaldehyde 10%
Mã phần lô PP2300060771
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060772
Giá từng phần lô 21,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.270.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 837
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060773
Giá từng phần lô 14,796,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.569.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.398.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 579
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060774
Giá từng phần lô 57,377,462
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.983.902
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.688.731
Năng lực sản xuất hàng hóa 1834
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy in ảnh mầu Canon
Mã phần lô PP2300060775
Giá từng phần lô 595,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.254.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300060776
Giá từng phần lô 42,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.342.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 218
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300060777
Giá từng phần lô 34,237,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.455.315
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.118.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy in nhiệt máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300060778
Giá từng phần lô 9,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.653.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060779
Giá từng phần lô 15,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.748.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao đo huyết áp sơ sinh, người lớn dùng nhiều lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060780
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.218.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thòng lọng cắt polyb dùng cho đại tràng
Mã phần lô PP2300060781
Giá từng phần lô 489,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao bọc giày
Mã phần lô PP2300060782
Giá từng phần lô 24,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây garo các loại
Mã phần lô PP2300060783
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060784
Giá từng phần lô 123,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.062.858
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2300060785
Giá từng phần lô 2,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khay y tế chữ nhật các cỡ
Mã phần lô PP2300060786
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.420.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kìm kẹp kim các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060787
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp phẫu tích các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060788
Giá từng phần lô 2,972,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.123.550
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.486.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kéo phẫu thuật cong, thẳng, tù các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060789
Giá từng phần lô 51,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.670.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lọ đựng panh kéo
Mã phần lô PP2300060790
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Panh phẫu thuật cong, thẳng 16cm, 18cm
Mã phần lô PP2300060791
Giá từng phần lô 53,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.344.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bẩy chân răng thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2300060792
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bình khí EO
Mã phần lô PP2300060793
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300060794
Giá từng phần lô 262,405,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.432.458
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.202.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1114
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300060795
Giá từng phần lô 9,587,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.848.100
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.793.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2300060796
Giá từng phần lô 459,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.214.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300060797
Giá từng phần lô 68,110,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.650.358
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.055.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3293
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060798
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi dao cắt mô, lưỡi nghiền mô các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300060799
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Parafin hạt
Mã phần lô PP2300060800
Giá từng phần lô 113,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.950.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Muối thô (bao 25kg)
Mã phần lô PP2300060801
Giá từng phần lô 356,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.562.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1173
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cốc đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300060802
Giá từng phần lô 18,065,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.317.216
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.032.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước rửa máy sinh hóa Extrant MA
Mã phần lô PP2300060803
Giá từng phần lô 1,599,018,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.156.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.509.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bi từ
Mã phần lô PP2300060804
Giá từng phần lô 189,617,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.284.735
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.808.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường thao tác trứng chứa HAS
Mã phần lô PP2300060805
Giá từng phần lô 451,466,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.476.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.733.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2300060806
Giá từng phần lô 1,009,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.207.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu côn có lọc 300 µl
Mã phần lô PP2300060807
Giá từng phần lô 390,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.319
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300060808
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.091
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300060809
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp cố định bụng, khung chậu trong xạ trị
Mã phần lô PP2300060810
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lugol 500mL
Mã phần lô PP2300060811
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.548.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ
Mã phần lô PP2300060812
Giá từng phần lô 116,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.257.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối SPO2 (xanh) của máy monitor
Mã phần lô PP2300060813
Giá từng phần lô 21,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.157.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxy dược dụng bình 40L
Mã phần lô PP2300060814
Giá từng phần lô 4,762,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.246.872.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2446
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxy dược dụng bình 10L
Mã phần lô PP2300060815
Giá từng phần lô 706,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.505.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khí CO2 loại 40 lít (khí – không gồm vỏ bình)
Mã phần lô PP2300060816
Giá từng phần lô 102,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.637.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khí CO2 loại 10 lít (khí- không gồm vỏ bình)
Mã phần lô PP2300060817
Giá từng phần lô 93,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.941.591
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.890.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khí Oxy lỏng
Mã phần lô PP2300060818
Giá từng phần lô 4,397,687,598
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.423.363
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.843.799
Năng lực sản xuất hàng hóa 50511
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Papanicolaou EA50
Mã phần lô PP2300060819
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Papanicolaou OG6
Mã phần lô PP2300060820
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0
Mã phần lô PP2300060821
Giá từng phần lô 7,029,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.020.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.514.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3703
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2300060822
Giá từng phần lô 4,910,026,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.507.162.030
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.455.013.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 1986
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2300060823
Giá từng phần lô 1,536,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.820.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 554
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2300060824
Giá từng phần lô 608,747,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.819.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.373.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 212
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu không tiêu số 5/0
Mã phần lô PP2300060825
Giá từng phần lô 139,238,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.456.300
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.619.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0
Mã phần lô PP2300060826
Giá từng phần lô 2,864,454,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.038.580
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.227.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 1848
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->