Gói thầu: Gói thầu số 1. Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ (Gồm 249 mặt hàng, chia thành 249 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300050927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1. Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ (Gồm 249 mặt hàng, chia thành 249 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300030040 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn Ngân sách nhà nước, Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 193,887,894,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.938.878.972 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300060578 - Bông hút y tế | 1,732,556,000 | 1.237.540.000 | 3005 | 866.278.000 | 414 |
| 2 | PP2300060579 - Bông mỡ | 5,000,000 | 3.571.429 | 3005 | 2.500.000 | 2 |
| 3 | PP2300060580 - Cồn ethanol 90 độ | 319,889,000 | 228.492.143 | 3808 | 159.944.500 | 424 |
| 4 | PP2300060581 - Cồn Ethanol tuyệt đối | 57,930,400 | 41.378.858 | 3808 | 28.965.200 | 37 |
| 5 | PP2300060582 - Bơm tiêm 0.1 ml | 171,082,300 | 122.201.643 | 9018 | 85.541.150 | 2383 |
| 6 | PP2300060583 - Bơm tiêm 1 ml | 463,109,400 | 330.792.429 | 9018 | 231.554.700 | 29280 |
| 7 | PP2300060584 - Bơm tiêm 3ml | 83,968,800 | 59.977.715 | 9018 | 41.984.400 | 5819 |
| 8 | PP2300060585 - Bơm tiêm 5 ml | 5,150,256,800 | 3.678.754.858 | 9018 | 2.575.128.400 | 264568 |
| 9 | PP2300060586 - Bơm tiêm 10 ml | 4,386,441,582 | 3.133.172.559 | 9018 | 2.193.220.791 | 198968 |
| 10 | PP2300060587 - Bơm tiêm 20ml | 5,017,194,000 | 3.583.710.000 | 9018 | 2.508.597.000 | 103093 |
| 11 | PP2300060588 - Bơm tiêm, ăn 50 ml | 358,638,480 | 256.170.343 | 9018 | 179.319.240 | 3994 |
| 12 | PP2300060589 - Bơm tiêm điện 50 ml | 1,313,040,000 | 937.885.715 | 9018 | 656.520.000 | 8993 |
| 13 | PP2300060590 - Bơm tiêm 20ml có khóa | 5,500,000 | 3.928.572 | 9018 | 2.750.000 | 90 |
| 14 | PP2300060591 - Bơm tiêm 50ml có khóa | 1,200,000 | 857.143 | 9018 | 600.000 | 8 |
| 15 | PP2300060592 - Bơm tiêm 0.5 ml tự khóa | 981,920,000 | 701.371.429 | 9018 | 490.960.000 | 22356 |
| 16 | PP2300060593 - Bơm tiêm 1 ml tiêm insulin hoặc tương đương | 26,754,000 | 19.110.000 | 9018 | 13.377.000 | 1410 |
| 17 | PP2300060594 - Giấy ảnh siêu âm | 2,061,720,000 | 1.472.657.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.030.860.000 | 706 |
| 18 | PP2300060595 - Giấy điện tim 3 cần | 315,215,460 | 225.153.900 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 157.607.730 | 894 |
| 19 | PP2300060596 - Giấy điện tim 6 cần | 53,200,000 | 38.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 26.600.000 | 62 |
| 20 | PP2300060597 - Kẹp rốn sơ sinh | 98,160,000 | 70.114.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 49.080.000 | 2017 |
| 21 | PP2300060598 - Gạc thận nhân tạo vô trùng | 819,000 | 585.000 | 3005 | 409.500 | 25 |
| 22 | PP2300060599 - Băng dính vô trùng vải không dệt có gạc | 83,385,000 | 59.560.715 | 3005 | 41.692.500 | 1344 |
| 23 | PP2300060600 - Băng dính lụa y tế | 238,683,900 | 170.488.500 | 3005 | 119.341.950 | 359 |
| 24 | PP2300060601 - Băng keo lụa | 8,449,832,000 | 6.035.594.286 | 3005 | 4.224.916.000 | 9138 |
| 25 | PP2300060602 - Băng dính y tế | 8,599,500 | 6.142.500 | 3005 | 4.299.750 | 4 |
| 26 | PP2300060603 - Kim chích máu | 5,822,800 | 4.159.143 | 9018 | 2.911.400 | 1196 |
| 27 | PP2300060604 - Kim cánh bướm | 546,698,922 | 390.499.230 | 9018 | 273.349.461 | 20186 |
| 28 | PP2300060605 - Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ | 805,263,760 | 575.188.400 | 9018 | 402.631.880 | 2395 |
| 29 | PP2300060606 - Kim lấy thuốc | 938,446,530 | 670.318.950 | 9018 | 469.223.265 | 131178 |
| 30 | PP2300060607 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1,568,175,000 | 1.120.125.000 | 9018 | 784.087.500 | 21164 |
| 31 | PP2300060608 - Kim luồn tĩnh mạch (có cánh có cửa bơm thuốc) | 635,227,200 | 453.733.715 | 9018 | 317.613.600 | 8421 |
| 32 | PP2300060609 - Kim luồn lase nội mạch | 296,866,500 | 212.047.500 | 9018 | 148.433.250 | 1660 |
| 33 | PP2300060610 - Kim quang | 266,760,000 | 190.542.858 | 9018 | 133.380.000 | 481 |
| 34 | PP2300060611 - Găng tay sản khoa vô trùng | 663,714,450 | 474.081.750 | 4015 | 331.857.225 | 2259 |
| 35 | PP2300060612 - Găng tay khám | 4,311,008,400 | 3.079.291.715 | 4015 | 2.155.504.200 | 147637 |
| 36 | PP2300060613 - Găng phẫu thuật | 4,744,748,800 | 3.389.106.286 | 4015 | 2.372.374.400 | 44316 |
| 37 | PP2300060614 - Dây nối áp lực cao | 147,840,000 | 105.600.000 | 9018 | 73.920.000 | 72 |
| 38 | PP2300060615 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 1,453,485,000 | 1.038.203.572 | 9018 | 726.742.500 | 15740 |
| 39 | PP2300060616 - Dây máy thở 2 bẫy nước sử dụng một lần | 56,490,000 | 40.350.000 | 9018 | 28.245.000 | 22 |
| 40 | PP2300060617 - Bộ dây bầu mặt nạ khí dung | 16,957,500 | 12.112.500 | 9018 | 8.478.750 | 66 |
| 41 | PP2300060618 - Bộ lấy đờm phế quản | 66,420,000 | 47.442.858 | 9018 | 33.210.000 | 51 |
| 42 | PP2300060619 - Canuyn mở khí quản | 175,938,000 | 125.670.000 | 9018 | 87.969.000 | 51 |
| 43 | PP2300060620 - Ống thông đường thở | 2,560,000 | 1.828.572 | 9018 | 1.280.000 | 26 |
| 44 | PP2300060621 - Ambu bóp bóng | 56,832,000 | 40.594.286 | 9018 | 28.416.000 | 16 |
| 45 | PP2300060622 - Mặt nạ thở oxy | 86,395,000 | 61.710.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 43.197.500 | 192 |
| 46 | PP2300060623 - Ống (sonde) thở oxy 02 gọng | 334,703,200 | 239.073.715 | 9018 | 167.351.600 | 2645 |
| 47 | PP2300060624 - Mặt nạ xông khí dung | 372,165,000 | 265.832.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 186.082.500 | 711 |
| 48 | PP2300060625 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 9,760,000 | 6.971.429 | 9018 | 4.880.000 | 100 |
| 49 | PP2300060626 - Bộ hút đờm kín | 343,174,000 | 245.124.286 | 9018 | 171.587.000 | 105 |
| 50 | PP2300060627 - Túi tiểu | 349,936,128 | 249.954.378 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 174.968.064 | 3121 |
| 51 | PP2300060628 - Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 4/0 | 95,380,080 | 68.128.629 | 3006 | 47.690.040 | 30 |
| 52 | PP2300060629 - Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 5/0 | 53,907,480 | 38.505.343 | 3006 | 26.953.740 | 18 |
| 53 | PP2300060630 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ số 2/0 | 48,652,992 | 34.752.138 | 3006 | 24.326.496 | 24 |
| 54 | PP2300060631 - Chỉ thép đơn sợi số 1 | 30,128,896 | 21.520.640 | 3006 | 15.064.448 | 9 |
| 55 | PP2300060632 - Chỉ thép đơn sợi số 5 | 101,865,664 | 72.761.189 | 3006 | 50.932.832 | 28 |
| 56 | PP2300060633 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ | 172,254,080 | 123.038.629 | 3006 | 86.127.040 | 26 |
| 57 | PP2300060634 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3 /0 | 7,711,200 | 5.508.000 | 3006 | 3.855.600 | 3 |
| 58 | PP2300060635 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4 /0 | 7,363,440 | 5.259.600 | 3006 | 3.681.720 | 3 |
| 59 | PP2300060636 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 | 7,794,360 | 5.567.400 | 3006 | 3.897.180 | 3 |
| 60 | PP2300060637 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0 | 33,363,864 | 23.831.332 | 3006 | 16.681.932 | 3 |
| 61 | PP2300060638 - Cannula đo huyết động xâm lấn cỡ 16.5 F | 1,350,000,000 | 964.285.715 | 9018 | 675.000.000 | 4 |
| 62 | PP2300060639 - Test chẩn đoán viêm dạ dày H-pylori . | 765,803,220 | 547.002.300 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 382.901.610 | 972 |
| 63 | PP2300060640 - Que thử đường huyết | 1,401,361,290 | 1.000.972.350 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 700.680.645 | 7513 |
| 64 | PP2300060641 - Test Chlamydia | 356,167,350 | 254.405.250 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 178.083.675 | 489 |
| 65 | PP2300060642 - Test Giang mai | 761,880,525 | 544.200.375 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 380.940.263 | 3139 |
| 66 | PP2300060643 - Test HBeAg | 117,299,700 | 83.785.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 58.649.850 | 534 |
| 67 | PP2300060644 - Test HIV 1/2 | 603,075,000 | 430.767.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 301.537.500 | 1325 |
| 68 | PP2300060645 - Test ký sinh trùng sốt rét | 16,796,500 | 11.997.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 8.398.250 | 14 |
| 69 | PP2300060646 - Test thử lao | 166,861,800 | 119.187.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 83.430.900 | 286 |
| 70 | PP2300060647 - Test thử rotavirus | 778,554,525 | 556.110.375 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 389.277.263 | 734 |
| 71 | PP2300060648 - Kít chẩn đoán viêm gan B (HbsAg) | 2,008,801,134 | 1.434.857.953 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.004.400.567 | 11159 |
| 72 | PP2300060649 - Test xét nghiệm Rapid HIV | 192,351,600 | 137.394.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 96.175.800 | 443 |
| 73 | PP2300060650 - Test thử chân tay miệng | 845,617,500 | 604.012.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 422.808.750 | 630 |
| 74 | PP2300060651 - Kit đo HbA1C | 1,875,919,500 | 1.339.942.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 937.959.750 | 1130 |
| 75 | PP2300060652 - Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B | 9,475,636,100 | 6.768.311.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.737.818.050 | 3768 |
| 76 | PP2300060653 - Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B và cúm A H1N1 | 2,956,670,300 | 2.111.907.358 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.478.335.150 | 569 |
| 77 | PP2300060654 - Test phát hiện hồng cầu trong phân | 97,318,190 | 69.512.993 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 48.659.095 | 106 |
| 78 | PP2300060655 - Test Bioline HAV IgM/IgG | 1,789,454,520 | 1.278.181.800 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 894.727.260 | 725 |
| 79 | PP2300060656 - Test thử virus hợp bào (RSV) | 3,385,123,600 | 2.417.945.429 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.692.561.800 | 906 |
| 80 | PP2300060657 - Test thử viêm gan E (HEV) | 213,513,300 | 152.509.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 106.756.650 | 253 |
| 81 | PP2300060658 - Test xét nghiệm hơi thở C14 | 12,532,400,000 | 8.951.714.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 6.266.200.000 | 1355 |
| 82 | PP2300060659 - Tuýp chống đông Citrate 3.8 | 201,480,000 | 143.914.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 100.740.000 | 13800 |
| 83 | PP2300060660 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA K2 | 1,562,100,000 | 1.115.785.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 781.050.000 | 64196 |
| 84 | PP2300060661 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông Sodium Citrate 3,2% | 244,000,000 | 174.285.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 122.000.000 | 10027 |
| 85 | PP2300060662 - Túi lấy máu bốn loại đỉnh - đỉnh 350ml | 2,184,000,000 | 1.560.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.092.000.000 | 575 |
| 86 | PP2300060663 - Túi máu ba 250 ml | 1,380,000,000 | 985.714.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 690.000.000 | 493 |
| 87 | PP2300060664 - Mũ giấy | 195,792,288 | 139.851.635 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 97.896.144 | 9765 |
| 88 | PP2300060665 - Trang phục phẫu thuật dùng 1 lần | 106,700,000 | 76.214.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 53.350.000 | 199 |
| 89 | PP2300060666 - Mũi khoan dùng trong thủ thuật, phẫu thuật (bao gồm cả tay cắt) | 35,616,000 | 25.440.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 17.808.000 | 9 |
| 90 | PP2300060667 - Ống hút nước bọt | 5,563,360 | 3.973.829 | 9018 | 2.781.680 | 520 |
| 91 | PP2300060668 - Kim nha khoa | 32,191,250 | 22.993.750 | 9018 | 16.095.625 | 756 |
| 92 | PP2300060669 - Túi, bao gói tiệt trùng 15cmx100m | 7,481,250 | 5.343.750 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.740.625 | 1 |
| 93 | PP2300060670 - Túi, bao gói tiệt trùng 20cmx100m | 22,344,000 | 15.960.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 11.172.000 | 2 |
| 94 | PP2300060671 - Túi, bao gói tiệt trùng 25cmx100m | 16,560,000 | 11.828.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 8.280.000 | 1 |
| 95 | PP2300060672 - Túi, bao gói tiệt trùng 30cmx100m | 168,971,250 | 120.693.750 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 84.485.625 | 8 |
| 96 | PP2300060673 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 86,730,000 | 61.950.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 43.365.000 | 12 |
| 97 | PP2300060674 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m | 136,920,000 | 97.800.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 68.460.000 | 13 |
| 98 | PP2300060675 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | 266,750,000 | 190.535.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 133.375.000 | 20 |
| 99 | PP2300060676 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m | 452,592,000 | 323.280.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 226.296.000 | 18 |
| 100 | PP2300060677 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế | 3,437,000 | 2.455.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.718.500 | 40 |
| 101 | PP2300060678 - Chỉ thị sinh học trong hấp khử trùng | 3,359,200 | 2.399.429 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.679.600 | 1 |
| 102 | PP2300060679 - Gói kiểm tra chức năng lò hấp hơi nước | 146,997,620 | 100.225.650 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 73.498.810 | 148 |
| 103 | PP2300060680 - Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) | 41,220,000 | 29.442.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 20.610.000 | 28 |
| 104 | PP2300060681 - Acid Citric | 47,606,400 | 34.004.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 23.803.200 | 45 |
| 105 | PP2300060682 - Dầu soi kính hiển vi | 72,680,000 | 49.554.546 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 36.340.000 | 2 |
| 106 | PP2300060683 - Gel siêu âm | 187,670,000 | 134.050.000 | 3006 | 93.835.000 | 79 |
| 107 | PP2300060684 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 3,175,200,000 | 2.268.000.000 | 9018 | 1.587.600.000 | 483 |
| 108 | PP2300060685 - Túi nước tiểu có thước đo | 49,000 | 35.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 24.500 | 1 |
| 109 | PP2300060686 - Túi camera nội soi | 310,294,800 | 221.639.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 155.147.400 | 2361 |
| 110 | PP2300060687 - Lam kính 25.4mm x 76.2mm | 32,619,600 | 23.299.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 16.309.800 | 86 |
| 111 | PP2300060688 - Đè lưỡi gỗ | 98,588,000 | 70.420.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 49.294.000 | 16537 |
| 112 | PP2300060689 - Test thử ma túy tổng họp 4 thành phần (MOP/AMP/THC/MET) | 823,880,000 | 588.485.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 411.940.000 | 787 |
| 113 | PP2300060690 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 207,000,000 | 147.857.143 | 9018 | 103.500.000 | 4 |
| 114 | PP2300060691 - Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng, các số | 46,219,800 | 33.014.143 | 9018 | 23.109.900 | 127 |
| 115 | PP2300060692 - Test C.R.P | 14,024,850,000 | 10.017.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.012.425.000 | 549 |
| 116 | PP2300060693 - Test Dengue NS1 | 1,271,825,625 | 908.446.875 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 635.912.813 | 913 |
| 117 | PP2300060694 - Test Dengue IGG/IGM | 613,462,500 | 438.187.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 306.731.250 | 632 |
| 118 | PP2300060695 - Kít chẩn đoán HIV | 8,806,927,500 | 6.290.662.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.403.463.750 | 8511 |
| 119 | PP2300060696 - Tuýp chống đông Natri Citrate 3,8 % | 152,668,000 | 109.048.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 76.334.000 | 6274 |
| 120 | PP2300060697 - Ống nghiệm có chất chống đông Lithium Heparin | 1,155,423,720 | 825.302.658 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 577.711.860 | 71944 |
| 121 | PP2300060698 - Ống nghiệm lấy máu | 48,600,000 | 34.714.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 24.300.000 | 3329 |
| 122 | PP2300060699 - Kim châm cứu | 1,343,947,150 | 959.962.250 | 9018 | 671.973.575 | 157802 |
| 123 | PP2300060700 - Miếng dán điện cực tim | 10,966,400 | 7.833.143 | 3005 | 5.483.200 | 378 |
| 124 | PP2300060701 - Điện cực điện cơ | 6,552,000 | 4.680.000 | 9018 | 3.276.000 | 4 |
| 125 | PP2300060702 - Điện cực ghi điện cơ | 237,552,000 | 169.680.000 | 9018 | 118.776.000 | 232 |
| 126 | PP2300060703 - Túi đựng nước tiểu | 24,000,000 | 17.142.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.000.000 | 164 |
| 127 | PP2300060704 - Ống thông (sonde) chữ T | 1,710,000 | 1.221.429 | 9018 | 855.000 | 4 |
| 128 | PP2300060705 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 356,000,000 | 254.285.715 | 9018 | 178.000.000 | 3288 |
| 129 | PP2300060706 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 432,000,000 | 308.571.429 | 9018 | 216.000.000 | 4932 |
| 130 | PP2300060707 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 18,800,000 | 13.428.572 | 9018 | 9.400.000 | 329 |
| 131 | PP2300060708 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm | 84,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 288 |
| 132 | PP2300060709 - Hệ thống túi hậu môn nhân tạo | 809,760 | 578.400 | 9018 | 404.880 | 1 |
| 133 | PP2300060710 - Kim luồn tĩnh mạch | 13,300,000 | 9.500.000 | 9018 | 6.650.000 | 58 |
| 134 | PP2300060711 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc | 221,000,000 | 157.857.143 | 9018 | 110.500.000 | 534 |
| 135 | PP2300060712 - Ống thông đường tiểu Nelaton | 26,250,000 | 18.750.000 | 9018 | 13.125.000 | 205 |
| 136 | PP2300060713 - Túi đựng dịch thải 5L | 28,200,000 | 20.142.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 14.100.000 | 5 |
| 137 | PP2300060714 - Túi máu ba 250 ml (Đỉnh đỉnh) | 1,668,000,000 | 1.191.428.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 834.000.000 | 493 |
| 138 | PP2300060715 - Túi máu ba 350 ml (Đỉnh đỉnh) | 1,668,000,000 | 1.191.428.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 834.000.000 | 493 |
| 139 | PP2300060716 - Túi máu ba 350 ml | 1,380,000,000 | 985.714.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 690.000.000 | 493 |
| 140 | PP2300060717 - Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa | 819,000 | 585.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 409.500 | 53 |
| 141 | PP2300060718 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 35,000,000 | 25.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 17.500.000 | 2055 |
| 142 | PP2300060719 - Tuyp eppendorf 1.5 ml | 24,990,000 | 17.850.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.495.000 | 3493 |
| 143 | PP2300060720 - Tuyp eppendorf âm sâu 2.0 ml | 540,000 | 385.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 270.000 | 123 |
| 144 | PP2300060721 - Cồn 96 độ | 109,200,000 | 74.454.546 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 54.600.000 | 164 |
| 145 | PP2300060722 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | 104,160,000 | 74.400.000 | 3808 | 52.080.000 | 2 |
| 146 | PP2300060723 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 693,600,000 | 495.428.572 | 3808 | 346.800.000 | 12 |
| 147 | PP2300060724 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 663,000,000 | 473.571.429 | 3808 | 331.500.000 | 210 |
| 148 | PP2300060725 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 232,290,000 | 158.379.546 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 116.145.000 | 11 |
| 149 | PP2300060726 - Dung dịch trung hòa rửa trong máy khử khuẩn | 187,335,000 | 133.810.715 | 3808 | 93.667.500 | 3 |
| 150 | PP2300060727 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym | 791,010,000 | 565.007.143 | 3808 | 395.505.000 | 15 |
| 151 | PP2300060728 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 48,376,440 | 34.554.600 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 24.188.220 | 234 |
| 152 | PP2300060729 - Vật liệu cầm máu mũi | 48,224,000 | 34.445.715 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 24.112.000 | 18 |
| 153 | PP2300060730 - Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, spongostan, gelitacel, floseal heamostatic, liotit) | 90,032,000 | 64.308.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 45.016.000 | 54 |
| 154 | PP2300060731 - Vật liệu cầm máu cho xương | 47,841,629 | 34.172.593 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 23.920.815 | 62 |
| 155 | PP2300060732 - Que bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 97,648,000 | 69.748.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 48.824.000 | 4721 |
| 156 | PP2300060733 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 269,535,000 | 192.525.000 | 3808 | 134.767.500 | 6 |
| 157 | PP2300060734 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 14 ngày | 140,616,000 | 100.440.000 | 3808 | 70.308.000 | 89 |
| 158 | PP2300060735 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 28 ngày | 167,307,000 | 119.505.000 | 3808 | 83.653.500 | 106 |
| 159 | PP2300060736 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ nhanh | 472,185,000 | 337.275.000 | 3808 | 236.092.500 | 123 |
| 160 | PP2300060737 - Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 2,654,125,000 | 1.809.630.682 | 3808 | 1.327.062.500 | 51 |
| 161 | PP2300060738 - Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 236,550,000 | 161.284.091 | 3808 | 118.275.000 | 23 |
| 162 | PP2300060739 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ y tế | 235,162,000 | 167.972.858 | 3808 | 117.581.000 | 13 |
| 163 | PP2300060740 - Dung dịch kiềm khuẩn | 122,627,250 | 87.590.893 | 3808 | 61.313.625 | 20 |
| 164 | PP2300060741 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu | 650,000,000 | 464.285.715 | 9018 | 325.000.000 | 1 |
| 165 | PP2300060742 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S | 500,000,000 | 357.142.858 | 3005 | 250.000.000 | 1 |
| 166 | PP2300060743 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M | 500,000,000 | 357.142.858 | 3005 | 250.000.000 | 1 |
| 167 | PP2300060744 - Kìm sinh thiết dạ dày,đại tràng (Dùng nhiều lần) | 168,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 84.000.000 | 1 |
| 168 | PP2300060745 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim dẫn đường, cỡ 18G x 220mm | 14,160,000 | 10.114.286 | 9018 | 7.080.000 | 1 |
| 169 | PP2300060746 - Ống nghiệm nhựa 10 ml | 261,577,680 | 186.841.200 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 130.788.840 | 12356 |
| 170 | PP2300060747 - Ống nghiệm nhựa 5 ml, không nắp | 61,916,400 | 44.226.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 30.958.200 | 8975 |
| 171 | PP2300060748 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml | 61,781,559 | 44.129.685 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 30.890.780 | 6363 |
| 172 | PP2300060749 - Đầu côn nhỏ khía (vàng) | 34,433,280 | 23.477.237 | 3926 | 17.216.640 | 29481 |
| 173 | PP2300060750 - Đầu côn to khía (xanh) | 22,108,800 | 15.074.182 | 3926 | 11.054.400 | 9271 |
| 174 | PP2300060751 - Pipet tiệt trùng 3ml | 629,200 | 449.429 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 314.600 | 90 |
| 175 | PP2300060752 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 97,937,380 | 69.955.272 | 9018 | 48.968.690 | 4522 |
| 176 | PP2300060753 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn | 142,960,000 | 97.472.728 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 71.480.000 | 367 |
| 177 | PP2300060754 - Ống nghe huyết áp | 113,295,000 | 80.925.000 | 9018 | 56.647.500 | 44 |
| 178 | PP2300060755 - Đầu đo SpO2 | 143,325,000 | 102.375.000 | 9018 | 71.662.500 | 19 |
| 179 | PP2300060756 - Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt | 292,730,000 | 209.092.858 | 9018 | 146.365.000 | 6 |
| 180 | PP2300060757 - Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm | 420,000,000 | 300.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 1 |
| 181 | PP2300060758 - Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm | 1,050,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 525.000.000 | 2 |
| 182 | PP2300060759 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ | 144,000,000 | 102.857.143 | 9018 | 72.000.000 | 33 |
| 183 | PP2300060760 - Hóa chất dạng băng H2O2 | 2,219,000,000 | 1.585.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.109.500.000 | 41 |
| 184 | PP2300060761 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 827,900,000 | 591.357.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 413.950.000 | 340 |
| 185 | PP2300060762 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 176,545,000 | 126.103.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 88.272.500 | 108 |
| 186 | PP2300060763 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 1,207,000,000 | 862.142.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 603.500.000 | 496 |
| 187 | PP2300060764 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 315,302,400 | 225.216.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 157.651.200 | 91 |
| 188 | PP2300060765 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 489,900,000 | 349.928.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 244.950.000 | 201 |
| 189 | PP2300060766 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 597,434,400 | 426.738.858 | 3808 | 298.717.200 | 201 |
| 190 | PP2300060767 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 20,939,200 | 14.956.572 | 3808 | 10.469.600 | 94 |
| 191 | PP2300060768 - Bộ kit tạo khí | 438,480,000 | 313.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 219.240.000 | 12 |
| 192 | PP2300060769 - Strip dùng cho máy realtime PCR 0.1ml | 343,200,000 | 245.142.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 171.600.000 | 9 |
| 193 | PP2300060770 - Đầu côn có lọc 200 µl | 2,888,452,000 | 2.063.180.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.444.226.000 | 1211 |
| 194 | PP2300060771 - Dung dịch Formaldehyde 10% | 20,800,000 | 14.857.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 10.400.000 | 1 |
| 195 | PP2300060772 - Đầu côn các loại, các cỡ | 21,378,000 | 15.270.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 10.689.000 | 837 |
| 196 | PP2300060773 - Đầu côn các loại, các cỡ | 14,796,600 | 10.569.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.398.300 | 579 |
| 197 | PP2300060774 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 57,377,462 | 40.983.902 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 28.688.731 | 1834 |
| 198 | PP2300060775 - Giấy in ảnh mầu Canon | 595,840,000 | 406.254.546 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 297.920.000 | 37 |
| 199 | PP2300060776 - Giấy in nhiệt | 42,480,000 | 30.342.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 21.240.000 | 218 |
| 200 | PP2300060777 - Giấy in nhiệt | 34,237,440 | 24.455.315 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 17.118.720 | 183 |
| 201 | PP2300060778 - Giấy in nhiệt máy đo chức năng hô hấp | 9,315,000 | 6.653.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.657.500 | 28 |
| 202 | PP2300060779 - Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ | 15,048,000 | 10.748.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.524.000 | 7 |
| 203 | PP2300060780 - Bao đo huyết áp sơ sinh, người lớn dùng nhiều lần các loại, các cỡ | 141,120,000 | 96.218.182 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 70.560.000 | 18 |
| 204 | PP2300060781 - Thòng lọng cắt polyb dùng cho đại tràng | 489,600,000 | 349.714.286 | 9018 | 244.800.000 | 6 |
| 205 | PP2300060782 - Bao bọc giày | 24,920,000 | 17.800.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.460.000 | 2 |
| 206 | PP2300060783 - Dây garo các loại | 276,000 | 197.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 138.000 | 5 |
| 207 | PP2300060784 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ | 123,288,000 | 88.062.858 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 61.644.000 | 230 |
| 208 | PP2300060785 - Mỏ vịt nhựa | 2,324,000 | 1.660.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.162.000 | 27 |
| 209 | PP2300060786 - Khay y tế chữ nhật các cỡ | 60,750,000 | 41.420.455 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 30.375.000 | 28 |
| 210 | PP2300060787 - Kìm kẹp kim các loại, các cỡ | 12,285,000 | 8.775.000 | 9018 | 6.142.500 | 14 |
| 211 | PP2300060788 - Kẹp phẫu tích các loại, các cỡ | 2,972,970 | 2.123.550 | 9018 | 1.486.485 | 5 |
| 212 | PP2300060789 - Kéo phẫu thuật cong, thẳng, tù các loại, các cỡ | 51,339,000 | 36.670.715 | 9018 | 25.669.500 | 19 |
| 213 | PP2300060790 - Lọ đựng panh kéo | 8,000,000 | 5.714.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.000.000 | 8 |
| 214 | PP2300060791 - Panh phẫu thuật cong, thẳng 16cm, 18cm | 53,682,000 | 38.344.286 | 9018 | 26.841.000 | 16 |
| 215 | PP2300060792 - Bẩy chân răng thẳng các cỡ | 4,840,000 | 3.457.143 | 9018 | 2.420.000 | 1 |
| 216 | PP2300060793 - Bình khí EO | 528,000,000 | 360.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 264.000.000 | 62 |
| 217 | PP2300060794 - Nước cất 2 lần | 262,405,440 | 187.432.458 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 131.202.720 | 1114 |
| 218 | PP2300060795 - Gel điện tim | 9,587,340 | 6.848.100 | 3006 | 4.793.670 | 26 |
| 219 | PP2300060796 - Vôi soda | 459,500,000 | 328.214.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 229.750.000 | 38 |
| 220 | PP2300060797 - Bao cao su | 68,110,500 | 48.650.358 | 4014 | 34.055.250 | 3293 |
| 221 | PP2300060798 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 72,000,000 | 51.428.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 36.000.000 | 1644 |
| 222 | PP2300060799 - Lưỡi dao cắt mô, lưỡi nghiền mô các loại, các cỡ | 57,000,000 | 40.714.286 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 28.500.000 | 49 |
| 223 | PP2300060800 - Parafin hạt | 113,330,000 | 80.950.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 56.665.000 | 67 |
| 224 | PP2300060801 - Muối thô (bao 25kg) | 356,750,000 | 267.562.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 178.375.000 | 1173 |
| 225 | PP2300060802 - Cốc đựng bệnh phẩm | 18,065,250 | 12.317.216 | 3926 | 9.032.625 | 9 |
| 226 | PP2300060803 - Nước rửa máy sinh hóa Extrant MA | 1,599,018,960 | 1.142.156.400 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 799.509.480 | 43 |
| 227 | PP2300060804 - Bi từ | 189,617,610 | 129.284.735 | 9027 | 94.808.805 | 1 |
| 228 | PP2300060805 - Môi trường thao tác trứng chứa HAS | 451,466,400 | 322.476.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 225.733.200 | 4 |
| 229 | PP2300060806 - Môi trường thụ tinh | 1,009,690,000 | 721.207.143 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 504.845.000 | 14 |
| 230 | PP2300060807 - Đầu côn có lọc 300 µl | 390,600 | 266.319 | 3926 | 195.300 | 12 |
| 231 | PP2300060808 - Hộp đựng bông cồn | 1,590,000 | 1.084.091 | 3006 | 795.000 | 2 |
| 232 | PP2300060809 - Hộp tiểu phẫu | 2,695,000 | 1.925.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.347.500 | 3 |
| 233 | PP2300060810 - Nẹp cố định bụng, khung chậu trong xạ trị | 114,000,000 | 77.727.273 | 3926 | 57.000.000 | 5 |
| 234 | PP2300060811 - Lugol 500mL | 4,968,000 | 3.548.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.484.000 | 3 |
| 235 | PP2300060812 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ | 116,560,000 | 83.257.143 | 9018 | 58.280.000 | 1 |
| 236 | PP2300060813 - Dây nối SPO2 (xanh) của máy monitor | 21,220,000 | 15.157.143 | 9018 | 10.610.000 | 1 |
| 237 | PP2300060814 - Oxy dược dụng bình 40L | 4,762,080,000 | 3.246.872.728 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.381.040.000 | 2446 |
| 238 | PP2300060815 - Oxy dược dụng bình 10L | 706,208,000 | 481.505.455 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 353.104.000 | 500 |
| 239 | PP2300060816 - Khí CO2 loại 40 lít (khí – không gồm vỏ bình) | 102,135,000 | 69.637.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 51.067.500 | 25 |
| 240 | PP2300060817 - Khí CO2 loại 10 lít (khí- không gồm vỏ bình) | 93,781,000 | 63.941.591 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 46.890.500 | 40 |
| 241 | PP2300060818 - Khí Oxy lỏng | 4,397,687,598 | 2.998.423.363 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.198.843.799 | 50511 |
| 242 | PP2300060819 - Papanicolaou EA50 | 21,600,000 | 15.428.572 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 10.800.000 | 1 |
| 243 | PP2300060820 - Papanicolaou OG6 | 12,000,000 | 8.571.429 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 6.000.000 | 1 |
| 244 | PP2300060821 - Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0 | 7,029,204,000 | 5.020.860.000 | 3006 | 3.514.602.000 | 3703 |
| 245 | PP2300060822 - Chỉ khâu không tiêu số 2/0 | 4,910,026,842 | 3.507.162.030 | 3006 | 2.455.013.421 | 1986 |
| 246 | PP2300060823 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | 1,536,948,000 | 1.097.820.000 | 3006 | 768.474.000 | 554 |
| 247 | PP2300060824 - Chỉ khâu không tiêu số 4/0 | 608,747,160 | 434.819.400 | 3006 | 304.373.580 | 212 |
| 248 | PP2300060825 - Chỉ khâu không tiêu số 5/0 | 139,238,820 | 99.456.300 | 3006 | 69.619.410 | 48 |
| 249 | PP2300060826 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 | 2,864,454,012 | 2.046.038.580 | 3006 | 1.432.227.006 | 1848 |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060578 |
| Giá từng phần lô | 1,732,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060579 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn ethanol 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300060580 |
| Giá từng phần lô | 319,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.492.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.944.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300060581 |
| Giá từng phần lô | 57,930,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.378.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.965.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 0.1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060582 |
| Giá từng phần lô | 171,082,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.201.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.541.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060583 |
| Giá từng phần lô | 463,109,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.792.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.554.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060584 |
| Giá từng phần lô | 83,968,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.977.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.984.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060585 |
| Giá từng phần lô | 5,150,256,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.678.754.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.128.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060586 |
| Giá từng phần lô | 4,386,441,582 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.133.172.559 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.193.220.791 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060587 |
| Giá từng phần lô | 5,017,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.583.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.508.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm, ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060588 |
| Giá từng phần lô | 358,638,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.170.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.319.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm điện 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060589 |
| Giá từng phần lô | 1,313,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 20ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300060590 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 50ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300060591 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 0.5 ml tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300060592 |
| Giá từng phần lô | 981,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 1 ml tiêm insulin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300060593 |
| Giá từng phần lô | 26,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300060594 |
| Giá từng phần lô | 2,061,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300060595 |
| Giá từng phần lô | 315,215,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.153.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.607.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300060596 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300060597 |
| Giá từng phần lô | 98,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc thận nhân tạo vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300060598 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính vô trùng vải không dệt có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300060599 |
| Giá từng phần lô | 83,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.560.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060600 |
| Giá từng phần lô | 238,683,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.488.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.341.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300060601 |
| Giá từng phần lô | 8,449,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.035.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.224.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng dính y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060602 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300060603 |
| Giá từng phần lô | 5,822,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.159.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300060604 |
| Giá từng phần lô | 546,698,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.499.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.349.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060605 |
| Giá từng phần lô | 805,263,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.188.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.631.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300060606 |
| Giá từng phần lô | 938,446,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.318.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.223.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300060607 |
| Giá từng phần lô | 1,568,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch (có cánh có cửa bơm thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300060608 |
| Giá từng phần lô | 635,227,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.733.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.613.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn lase nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300060609 |
| Giá từng phần lô | 296,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.433.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim quang |
|
| Mã phần lô | PP2300060610 |
| Giá từng phần lô | 266,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300060611 |
| Giá từng phần lô | 663,714,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.081.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.857.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300060612 |
| Giá từng phần lô | 4,311,008,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.079.291.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.155.504.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300060613 |
| Giá từng phần lô | 4,744,748,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.389.106.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.372.374.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300060614 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300060615 |
| Giá từng phần lô | 1,453,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.203.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 726.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy thở 2 bẫy nước sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300060616 |
| Giá từng phần lô | 56,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây bầu mặt nạ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300060617 |
| Giá từng phần lô | 16,957,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.478.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ lấy đờm phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300060618 |
| Giá từng phần lô | 66,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300060619 |
| Giá từng phần lô | 175,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2300060620 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300060621 |
| Giá từng phần lô | 56,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300060622 |
| Giá từng phần lô | 86,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.710.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống (sonde) thở oxy 02 gọng |
|
| Mã phần lô | PP2300060623 |
| Giá từng phần lô | 334,703,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.073.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300060624 |
| Giá từng phần lô | 372,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.832.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060625 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300060626 |
| Giá từng phần lô | 343,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.124.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.587.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300060627 |
| Giá từng phần lô | 349,936,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.954.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.968.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060628 |
| Giá từng phần lô | 95,380,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.128.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.690.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060629 |
| Giá từng phần lô | 53,907,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.505.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.953.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060630 |
| Giá từng phần lô | 48,652,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.752.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.326.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thép đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300060631 |
| Giá từng phần lô | 30,128,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.520.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.064.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thép đơn sợi số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300060632 |
| Giá từng phần lô | 101,865,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.761.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.932.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060633 |
| Giá từng phần lô | 172,254,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.038.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.127.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 3 /0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060634 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 4 /0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060635 |
| Giá từng phần lô | 7,363,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.259.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.681.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060636 |
| Giá từng phần lô | 7,794,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.567.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.897.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060637 |
| Giá từng phần lô | 33,363,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.831.332 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.681.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cannula đo huyết động xâm lấn cỡ 16.5 F |
|
| Mã phần lô | PP2300060638 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test chẩn đoán viêm dạ dày H-pylori . |
|
| Mã phần lô | PP2300060639 |
| Giá từng phần lô | 765,803,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.002.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.901.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300060640 |
| Giá từng phần lô | 1,401,361,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.972.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.680.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300060641 |
| Giá từng phần lô | 356,167,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.405.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.083.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300060642 |
| Giá từng phần lô | 761,880,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.200.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.940.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300060643 |
| Giá từng phần lô | 117,299,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.785.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.649.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300060644 |
| Giá từng phần lô | 603,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.767.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300060645 |
| Giá từng phần lô | 16,796,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.398.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử lao |
|
| Mã phần lô | PP2300060646 |
| Giá từng phần lô | 166,861,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.187.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.430.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300060647 |
| Giá từng phần lô | 778,554,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.110.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.277.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kít chẩn đoán viêm gan B (HbsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300060648 |
| Giá từng phần lô | 2,008,801,134 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.434.857.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.004.400.567 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test xét nghiệm Rapid HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300060649 |
| Giá từng phần lô | 192,351,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.175.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300060650 |
| Giá từng phần lô | 845,617,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.808.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kit đo HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300060651 |
| Giá từng phần lô | 1,875,919,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.959.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B |
|
| Mã phần lô | PP2300060652 |
| Giá từng phần lô | 9,475,636,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.768.311.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.737.818.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A và B và cúm A H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300060653 |
| Giá từng phần lô | 2,956,670,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.907.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.335.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test phát hiện hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300060654 |
| Giá từng phần lô | 97,318,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.512.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.659.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test Bioline HAV IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300060655 |
| Giá từng phần lô | 1,789,454,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.181.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.727.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử virus hợp bào (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2300060656 |
| Giá từng phần lô | 3,385,123,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.417.945.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.692.561.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử viêm gan E (HEV) |
|
| Mã phần lô | PP2300060657 |
| Giá từng phần lô | 213,513,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.509.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.756.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test xét nghiệm hơi thở C14 |
|
| Mã phần lô | PP2300060658 |
| Giá từng phần lô | 12,532,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.951.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.266.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tuýp chống đông Citrate 3.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300060659 |
| Giá từng phần lô | 201,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300060660 |
| Giá từng phần lô | 1,562,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông Sodium Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2300060661 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi lấy máu bốn loại đỉnh - đỉnh 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060662 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi máu ba 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060663 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300060664 |
| Giá từng phần lô | 195,792,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.851.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.896.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trang phục phẫu thuật dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300060665 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi khoan dùng trong thủ thuật, phẫu thuật (bao gồm cả tay cắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300060666 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300060667 |
| Giá từng phần lô | 5,563,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.973.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300060668 |
| Giá từng phần lô | 32,191,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.095.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi, bao gói tiệt trùng 15cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300060669 |
| Giá từng phần lô | 7,481,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.740.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi, bao gói tiệt trùng 20cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300060670 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi, bao gói tiệt trùng 25cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300060671 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi, bao gói tiệt trùng 30cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300060672 |
| Giá từng phần lô | 168,971,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.693.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.485.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300060673 |
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300060674 |
| Giá từng phần lô | 136,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300060675 |
| Giá từng phần lô | 266,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300060676 |
| Giá từng phần lô | 452,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060677 |
| Giá từng phần lô | 3,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.718.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị sinh học trong hấp khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300060678 |
| Giá từng phần lô | 3,359,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.399.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gói kiểm tra chức năng lò hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300060679 |
| Giá từng phần lô | 146,997,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.225.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.498.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2300060680 |
| Giá từng phần lô | 41,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300060681 |
| Giá từng phần lô | 47,606,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.004.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.803.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300060682 |
| Giá từng phần lô | 72,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300060683 |
| Giá từng phần lô | 187,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300060684 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi nước tiểu có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300060685 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300060686 |
| Giá từng phần lô | 310,294,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.639.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.147.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kính 25.4mm x 76.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300060687 |
| Giá từng phần lô | 32,619,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.299.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.309.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300060688 |
| Giá từng phần lô | 98,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử ma túy tổng họp 4 thành phần (MOP/AMP/THC/MET) |
|
| Mã phần lô | PP2300060689 |
| Giá từng phần lô | 823,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
|
| Mã phần lô | PP2300060690 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300060691 |
| Giá từng phần lô | 46,219,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.014.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.109.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test C.R.P |
|
| Mã phần lô | PP2300060692 |
| Giá từng phần lô | 14,024,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.017.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.012.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300060693 |
| Giá từng phần lô | 1,271,825,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.446.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.912.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test Dengue IGG/IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300060694 |
| Giá từng phần lô | 613,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.731.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kít chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300060695 |
| Giá từng phần lô | 8,806,927,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.290.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.403.463.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tuýp chống đông Natri Citrate 3,8 % |
|
| Mã phần lô | PP2300060696 |
| Giá từng phần lô | 152,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.048.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm có chất chống đông Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300060697 |
| Giá từng phần lô | 1,155,423,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.302.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.711.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300060698 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300060699 |
| Giá từng phần lô | 1,343,947,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.962.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.973.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300060700 |
| Giá từng phần lô | 10,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.833.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300060701 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực ghi điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300060702 |
| Giá từng phần lô | 237,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300060703 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông (sonde) chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300060704 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300060705 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300060706 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300060707 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300060708 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hệ thống túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300060709 |
| Giá từng phần lô | 809,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300060710 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300060711 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông đường tiểu Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300060712 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300060713 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi máu ba 250 ml (Đỉnh đỉnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300060714 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi máu ba 350 ml (Đỉnh đỉnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300060715 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060716 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que lấy bệnh phẩm dùng cho khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300060717 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300060718 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tuyp eppendorf 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060719 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tuyp eppendorf âm sâu 2.0 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060720 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300060721 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060722 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060723 |
| Giá từng phần lô | 693,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060724 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060725 |
| Giá từng phần lô | 232,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.379.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch trung hòa rửa trong máy khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300060726 |
| Giá từng phần lô | 187,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.810.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym |
|
| Mã phần lô | PP2300060727 |
| Giá từng phần lô | 791,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.007.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060728 |
| Giá từng phần lô | 48,376,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.554.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.188.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300060729 |
| Giá từng phần lô | 48,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.445.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, spongostan, gelitacel, floseal heamostatic, liotit) |
|
| Mã phần lô | PP2300060730 |
| Giá từng phần lô | 90,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.308.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu cầm máu cho xương |
|
| Mã phần lô | PP2300060731 |
| Giá từng phần lô | 47,841,629 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.172.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.920.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300060732 |
| Giá từng phần lô | 97,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.748.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060733 |
| Giá từng phần lô | 269,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 14 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300060734 |
| Giá từng phần lô | 140,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 28 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300060735 |
| Giá từng phần lô | 167,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.653.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300060736 |
| Giá từng phần lô | 472,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300060737 |
| Giá từng phần lô | 2,654,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.809.630.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.327.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300060738 |
| Giá từng phần lô | 236,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.284.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300060739 |
| Giá từng phần lô | 235,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.972.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch kiềm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300060740 |
| Giá từng phần lô | 122,627,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.590.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.313.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300060741 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2300060742 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2300060743 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày,đại tràng (Dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300060744 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim dẫn đường, cỡ 18G x 220mm |
|
| Mã phần lô | PP2300060745 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060746 |
| Giá từng phần lô | 261,577,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.841.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.788.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5 ml, không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300060747 |
| Giá từng phần lô | 61,916,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.958.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060748 |
| Giá từng phần lô | 61,781,559 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.129.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.890.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn nhỏ khía (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300060749 |
| Giá từng phần lô | 34,433,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.477.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.216.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn to khía (xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300060750 |
| Giá từng phần lô | 22,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.074.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet tiệt trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060751 |
| Giá từng phần lô | 629,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060752 |
| Giá từng phần lô | 97,937,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.955.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.968.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300060753 |
| Giá từng phần lô | 142,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300060754 |
| Giá từng phần lô | 113,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300060755 |
| Giá từng phần lô | 143,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300060756 |
| Giá từng phần lô | 292,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.092.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300060757 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu/ lưỡi dao mổ điện, dao laser, dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300060758 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060759 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất dạng băng H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300060760 |
| Giá từng phần lô | 2,219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.109.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060761 |
| Giá từng phần lô | 827,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060762 |
| Giá từng phần lô | 176,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.103.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060763 |
| Giá từng phần lô | 1,207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300060764 |
| Giá từng phần lô | 315,302,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.651.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060765 |
| Giá từng phần lô | 489,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060766 |
| Giá từng phần lô | 597,434,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.738.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.717.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060767 |
| Giá từng phần lô | 20,939,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.956.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ kit tạo khí |
|
| Mã phần lô | PP2300060768 |
| Giá từng phần lô | 438,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Strip dùng cho máy realtime PCR 0.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300060769 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn có lọc 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300060770 |
| Giá từng phần lô | 2,888,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.063.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch Formaldehyde 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300060771 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060772 |
| Giá từng phần lô | 21,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.689.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060773 |
| Giá từng phần lô | 14,796,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.398.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060774 |
| Giá từng phần lô | 57,377,462 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.983.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.688.731 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in ảnh mầu Canon |
|
| Mã phần lô | PP2300060775 |
| Giá từng phần lô | 595,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300060776 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300060777 |
| Giá từng phần lô | 34,237,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.455.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.118.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300060778 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.653.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060779 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.748.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao đo huyết áp sơ sinh, người lớn dùng nhiều lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060780 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thòng lọng cắt polyb dùng cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300060781 |
| Giá từng phần lô | 489,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao bọc giày |
|
| Mã phần lô | PP2300060782 |
| Giá từng phần lô | 24,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây garo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300060783 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060784 |
| Giá từng phần lô | 123,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.062.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300060785 |
| Giá từng phần lô | 2,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khay y tế chữ nhật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060786 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.420.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kìm kẹp kim các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060787 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp phẫu tích các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060788 |
| Giá từng phần lô | 2,972,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.123.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.486.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kéo phẫu thuật cong, thẳng, tù các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060789 |
| Giá từng phần lô | 51,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.670.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.669.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ đựng panh kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300060790 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Panh phẫu thuật cong, thẳng 16cm, 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300060791 |
| Giá từng phần lô | 53,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.344.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bẩy chân răng thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060792 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2300060793 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300060794 |
| Giá từng phần lô | 262,405,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.432.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.202.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300060795 |
| Giá từng phần lô | 9,587,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.848.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.793.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300060796 |
| Giá từng phần lô | 459,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300060797 |
| Giá từng phần lô | 68,110,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.650.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.055.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060798 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao cắt mô, lưỡi nghiền mô các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300060799 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300060800 |
| Giá từng phần lô | 113,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Muối thô (bao 25kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300060801 |
| Giá từng phần lô | 356,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cốc đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300060802 |
| Giá từng phần lô | 18,065,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.317.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.032.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước rửa máy sinh hóa Extrant MA |
|
| Mã phần lô | PP2300060803 |
| Giá từng phần lô | 1,599,018,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.156.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.509.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2300060804 |
| Giá từng phần lô | 189,617,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.284.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.808.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường thao tác trứng chứa HAS |
|
| Mã phần lô | PP2300060805 |
| Giá từng phần lô | 451,466,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.733.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300060806 |
| Giá từng phần lô | 1,009,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn có lọc 300 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300060807 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300060808 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.084.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300060809 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cố định bụng, khung chậu trong xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2300060810 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lugol 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300060811 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.548.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300060812 |
| Giá từng phần lô | 116,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối SPO2 (xanh) của máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300060813 |
| Giá từng phần lô | 21,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy dược dụng bình 40L |
|
| Mã phần lô | PP2300060814 |
| Giá từng phần lô | 4,762,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.246.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy dược dụng bình 10L |
|
| Mã phần lô | PP2300060815 |
| Giá từng phần lô | 706,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.505.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khí CO2 loại 40 lít (khí – không gồm vỏ bình) |
|
| Mã phần lô | PP2300060816 |
| Giá từng phần lô | 102,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khí CO2 loại 10 lít (khí- không gồm vỏ bình) |
|
| Mã phần lô | PP2300060817 |
| Giá từng phần lô | 93,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.941.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.890.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khí Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300060818 |
| Giá từng phần lô | 4,397,687,598 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.998.423.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.198.843.799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Papanicolaou EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300060819 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Papanicolaou OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300060820 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060821 |
| Giá từng phần lô | 7,029,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.020.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.514.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060822 |
| Giá từng phần lô | 4,910,026,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.507.162.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.455.013.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060823 |
| Giá từng phần lô | 1,536,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060824 |
| Giá từng phần lô | 608,747,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.819.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.373.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060825 |
| Giá từng phần lô | 139,238,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.456.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.619.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300060826 |
| Giá từng phần lô | 2,864,454,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.038.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.432.227.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi