Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, y cụ năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500241580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế, y cụ năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500130665 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 14,842,158,820 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500254923 - Ống hút inox phẫu thuật các số | 3,456,675 | 4.800.938 | 1.728.338 | 1 | 69,134 | |
| 2 | PP2500254924 - Kềm chân răng hàm trên | 7,183,688 | 9.977.344 | 3.591.844 | 1 | 143,674 | |
| 3 | PP2500254925 - Kềm răng cửa hàm trên | 5,042,250 | 7.003.125 | 2.521.125 | 1 | 100,845 | |
| 4 | PP2500254926 - Kềm sừng bò | 8,778,375 | 12.192.188 | 4.389.188 | 1 | 175,568 | |
| 5 | PP2500254927 - Mũi cắt xương đầu trụ (tiểu phẫu) | 9,863,700 | 13.699.583 | 4.931.850 | 4 | 197,274 | |
| 6 | PP2500254928 - Mũi Peeso Mani | 3,118,500 | 4.331.250 | 1.559.250 | 1 | 62,370 | |
| 7 | PP2500254929 - Cone giấy 20, 25, 30, 35 | 1,819,400 | 2.526.944 | 909.700 | 1 | 36,388 | |
| 8 | PP2500254930 - Đĩa nhám đánh bóng Composite | 1,210,000 | 1.680.556 | 605.000 | 6 | 24,200 | |
| 9 | PP2500254931 - Che tủy chiếu đèn | 2,042,700 | 2.837.083 | 1.021.350 | 1 | 40,854 | |
| 10 | PP2500254932 - Đai trám kim loại | 22,110,000 | 30.708.333 | 11.055.000 | 1 | 442,200 | |
| 11 | PP2500254933 - Lèn ngang | 1,283,304 | 1.782.367 | 641.652 | 1 | 25,666 | |
| 12 | PP2500254934 - Cây nạo ngà | 2,806,650 | 3.898.125 | 1.403.325 | 1 | 56,133 | |
| 13 | PP2500254935 - Trâm protaper máy Dentsply | 37,008,000 | 51.400.000 | 18.504.000 | 2 | 740,160 | |
| 14 | PP2500254936 - Cone phụ | 5,163,600 | 7.171.667 | 2.581.800 | 1 | 103,272 | |
| 15 | PP2500254937 - Vis mini 8mm | 255,200,000 | 354.444.444 | 127.600.000 | 49 | 5,104,000 | |
| 16 | PP2500254938 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng | 8,000,000 | 11.111.111 | 4.000.000 | 1 | 160,000 | |
| 17 | PP2500254939 - Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong | 9,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 1 | 180,000 | |
| 18 | PP2500254940 - Cán dao mổ các số | 4,866,075 | 6.758.438 | 2.433.038 | 2 | 97,322 | |
| 19 | PP2500254941 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế | 445,000,000 | 618.055.556 | 222.500.000 | 123 | 8,900,000 | |
| 20 | PP2500254942 - Chổi đánh bóng | 7,678,000 | 10.663.889 | 3.839.000 | 25 | 153,560 | |
| 21 | PP2500254943 - Cọ bôi keo trám đèn | 554,400 | 770.000 | 277.200 | 59 | 11,088 | |
| 22 | PP2500254944 - Keo trám răng trong nha khoa | 3,300,000 | 4.583.333 | 1.650.000 | 1 | 66,000 | |
| 23 | PP2500254945 - Kim nha 27G ngắn | 9,875,250 | 13.715.625 | 4.937.625 | 555 | 197,505 | |
| 24 | PP2500254946 - Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa | 11,041,800 | 15.335.833 | 5.520.900 | 7 | 220,836 | |
| 25 | PP2500254947 - Eugenol | 559,680 | 777.333 | 279.840 | 1 | 11,194 | |
| 26 | PP2500254948 - Băng đạn nội soi nghiêng | 240,000,000 | 333.333.333 | 120.000.000 | 5 | 4,800,000 | |
| 27 | PP2500254949 - Băng thun 2 móc | 23,400,000 | 32.500.000 | 11.700.000 | 148 | 468,000 | |
| 28 | PP2500254950 - Băng thun 3 móc | 25,410,000 | 35.291.667 | 12.705.000 | 129 | 508,200 | |
| 29 | PP2500254951 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram | 793,039,800 | 1.101.444.167 | 396.519.900 | 944 | 15,860,796 | |
| 30 | PP2500254952 - Bông y tế gói 100g | 38,514,000 | 53.491.667 | 19.257.000 | 345 | 770,280 | |
| 31 | PP2500254953 - Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm) | 554,484,000 | 770.116.667 | 277.242.000 | 70767 | 11,089,680 | |
| 32 | PP2500254954 - Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành | 5,586,000 | 7.758.333 | 2.793.000 | 86 | 111,720 | |
| 33 | PP2500254955 - Tăm bông thường | 462,000 | 641.667 | 231.000 | 678 | 9,240 | |
| 34 | PP2500254956 - Sonde Blackmore | 120,000,000 | 166.666.667 | 60.000.000 | 5 | 2,400,000 | |
| 35 | PP2500254957 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần | 21,538,440 | 29.914.500 | 10.769.220 | 44 | 430,769 | |
| 36 | PP2500254958 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 189,972,940 | 263.851.306 | 94.986.470 | 2 | 3,799,459 | |
| 37 | PP2500254959 - Chỉ khâu 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34 | 387,887,500 | 538.732.639 | 193.943.750 | 497 | 7,757,750 | |
| 38 | PP2500254960 - Túi chứa dịch thải | 2,350,000 | 3.263.889 | 1.175.000 | 1 | 47,000 | |
| 39 | PP2500254961 - Bộ mở dạ dày qua da | 19,000,000 | 26.388.889 | 9.500.000 | 1 | 380,000 | |
| 40 | PP2500254962 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F | 5,920,000 | 8.222.222 | 2.960.000 | 1 | 118,400 | |
| 41 | PP2500254963 - Điện cực cắt đốt dạng vòng | 40,800,000 | 56.666.667 | 20.400.000 | 3 | 816,000 | |
| 42 | PP2500254964 - Gắp dị vật 3 chấu, 230cm | 14,000,000 | 19.444.444 | 7.000.000 | 1 | 280,000 | |
| 43 | PP2500254965 - Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi | 700,000 | 972.222 | 350.000 | 1 | 14,000 | |
| 44 | PP2500254966 - Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn | 6,680,000 | 9.277.778 | 3.340.000 | 1 | 133,600 | |
| 45 | PP2500254967 - Rọ kéo sỏi, tán sỏi | 50,000,000 | 69.444.444 | 25.000.000 | 2 | 1,000,000 | |
| 46 | PP2500254968 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 200,000,000 | 277.777.778 | 100.000.000 | 12 | 4,000,000 | |
| 47 | PP2500254969 - Rọ tán sỏi | 63,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 1 | 1,260,000 | |
| 48 | PP2500254970 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 29,478,750 | 40.942.708 | 14.739.375 | 1 | 589,575 | |
| 49 | PP2500254971 - Ống thông trong lọc máu cỡ 11F | 4,380,000 | 6.083.333 | 2.190.000 | 1 | 87,600 | |
| 50 | PP2500254972 - Kẹp mang kim 18cm | 57,200,000 | 79.444.444 | 28.600.000 | 3 | 1,144,000 | |
| 51 | PP2500254973 - Kẹp mang kim 20cm | 7,018,200 | 9.747.500 | 3.509.100 | 1 | 140,364 | |
| 52 | PP2500254974 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm | 130,353,300 | 181.046.250 | 65.176.650 | 7 | 2,607,066 | |
| 53 | PP2500254975 - Kim gây tê ngoài màng cứng | 13,001,175 | 18.057.188 | 6.500.588 | 6 | 260,024 | |
| 54 | PP2500254976 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 646,800,000 | 898.333.333 | 323.400.000 | 4932 | 12,936,000 | |
| 55 | PP2500254977 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 17,482,404 | 24.281.117 | 8.741.202 | 4 | 349,648 | |
| 56 | PP2500254978 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng | 48,000,000 | 66.666.667 | 24.000.000 | 4 | 960,000 | |
| 57 | PP2500254979 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm | 36,000,000 | 50.000.000 | 18.000.000 | 7 | 720,000 | |
| 58 | PP2500254980 - Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều | 25,200,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 25 | 504,000 | |
| 59 | PP2500254981 - Dao siêu âm mổ mở | 294,495,600 | 409.021.667 | 147.247.800 | 3 | 5,889,912 | |
| 60 | PP2500254982 - Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật (vô trùng) | 18,000,000 | 25.000.000 | 9.000.000 | 15 | 360,000 | |
| 61 | PP2500254983 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn | 883,300,000 | 1.226.805.556 | 441.650.000 | 15 | 17,666,000 | |
| 62 | PP2500254984 - Quả lọc máu liên tục | 2,052,000,000 | 2.850.000.000 | 1.026.000.000 | 15 | 41,040,000 | |
| 63 | PP2500254985 - Súng bắn keo qua kênh ống soi | 440,000,000 | 611.111.111 | 220.000.000 | 2 | 8,800,000 | |
| 64 | PP2500254986 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ | 5,000,000 | 6.944.444 | 2.500.000 | 1 | 100,000 | |
| 65 | PP2500254987 - Bộ thắt vòng Endoloop | 36,000,000 | 50.000.000 | 18.000.000 | 2 | 720,000 | |
| 66 | PP2500254988 - Bộ đặt stent mật tụy có lỗ bên | 25,000,000 | 34.722.222 | 12.500.000 | 1 | 500,000 | |
| 67 | PP2500254989 - Dao Kim 3 kênh | 47,500,000 | 65.972.222 | 23.750.000 | 1 | 950,000 | |
| 68 | PP2500254990 - Dao cắt 3 kênh Tri-tome | 25,600,000 | 35.555.556 | 12.800.000 | 1 | 512,000 | |
| 69 | PP2500254991 - Zinc Oxit | 779,625 | 1.082.813 | 389.813 | 1 | 15,593 | |
| 70 | PP2500254992 - Catheter (Ống thông núm tá tràng), đầu kim loại, sử dụng nhiều lần | 45,000,000 | 62.500.000 | 22.500.000 | 1 | 900,000 | |
| 71 | PP2500254993 - Mũi Gate Glidden Mani số 1-6 | 526,900 | 731.806 | 263.450 | 1 | 10,538 | |
| 72 | PP2500254994 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm | 240,000,000 | 333.333.333 | 120.000.000 | 5 | 4,800,000 | |
| 73 | PP2500254995 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | 190,000,000 | 263.888.889 | 95.000.000 | 62 | 3,800,000 | |
| 74 | PP2500254996 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 56,250,000 | 78.125.000 | 28.125.000 | 555 | 1,125,000 | |
| 75 | PP2500254997 - Chăn làm ấm toàn thân | 82,800,000 | 115.000.000 | 41.400.000 | 44 | 1,656,000 | |
| 76 | PP2500254998 - Băng phim vô trùng không thấm nước cố định kim luồn. | 6,250,000 | 8.680.556 | 3.125.000 | 62 | 125,000 | |
| 77 | PP2500254999 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 3,400,000 | 4.722.222 | 1.700.000 | 123 | 68,000 | |
| 78 | PP2500255000 - Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 9,790,000 | 13.597.222 | 4.895.000 | 12 | 195,800 | |
| 79 | PP2500255001 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide | 18,700,000 | 25.972.222 | 9.350.000 | 247 | 374,000 | |
| 80 | PP2500255002 - Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac | 2,503,600 | 3.477.222 | 1.251.800 | 1 | 50,072 | |
| 81 | PP2500255003 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 6,800,000 | 9.444.444 | 3.400.000 | 247 | 136,000 | |
| 82 | PP2500255004 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu | 125,000,000 | 173.611.111 | 62.500.000 | 6 | 2,500,000 | |
| 83 | PP2500255005 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu | 171,500,000 | 238.194.444 | 85.750.000 | 12 | 3,430,000 | |
| 84 | PP2500255006 - Mặt gương nha | 9,112,500 | 12.656.250 | 4.556.250 | 37 | 182,250 | |
| 85 | PP2500255007 - Ống chích sắt | 3,930,000 | 5.458.333 | 1.965.000 | 1 | 78,600 | |
| 86 | PP2500255008 - Vis mini 10mm | 232,000,000 | 322.222.222 | 116.000.000 | 49 | 4,640,000 | |
| 87 | PP2500255009 - Cán dao mổ | 2,367,750 | 3.288.542 | 1.183.875 | 1 | 47,355 | |
| 88 | PP2500255010 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm | 24,869,250 | 34.540.625 | 12.434.625 | 1 | 497,385 | |
| 89 | PP2500255011 - Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm | 19,089,000 | 26.512.500 | 9.544.500 | 1 | 381,780 | |
| 90 | PP2500255012 - Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng | 18,400,000 | 25.555.556 | 9.200.000 | 1 | 368,000 | |
| 91 | PP2500255013 - Băng ép sườn | 145,000,000 | 201.388.889 | 72.500.000 | 123 | 2,900,000 | |
| 92 | PP2500255014 - Oxy lỏng | 1,218,800,000 | 1.692.777.778 | 609.400.000 | 49315 | 24,376,000 | |
| 93 | PP2500255015 - Kiềm sinh thiết | 210,000 | 291.667 | 105.000 | 1 | 4,200 | |
| 94 | PP2500255016 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 30,010,389 | 41.681.096 | 15.005.195 | 12 | 600,208 | |
| 95 | PP2500255017 - Miếng dán trong phẫu thuật | 1,200,000 | 1.666.667 | 600.000 | 12 | 24,000 | |
| 96 | PP2500255018 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | 107,100,000 | 148.750.000 | 53.550.000 | 1 | 2,142,000 | |
| 97 | PP2500255019 - Stent kim loại đường mật có cover | 480,000,000 | 666.666.667 | 240.000.000 | 2 | 9,600,000 | |
| 98 | PP2500255020 - Quả lọc thận High Flux 1.9 | 301,000,000 | 418.055.556 | 150.500.000 | 86 | 6,020,000 | |
| 99 | PP2500255021 - Quả lọc dịch thẩm tách | 442,000,000 | 613.888.889 | 221.000.000 | 25 | 8,840,000 | |
| 100 | PP2500255022 - Catheter chạy thận nhân tạo | 100,800,000 | 140.000.000 | 50.400.000 | 49 | 2,016,000 | |
| 101 | PP2500255023 - Thủy tinh thể mềm | 150,000,000 | 208.333.333 | 75.000.000 | 6 | 3,000,000 | |
| 102 | PP2500255024 - Stent Kim Loại Thực Quản (có cover) | 115,000,000 | 159.722.222 | 57.500.000 | 1 | 2,300,000 | |
| 103 | PP2500255025 - Kẹp cầm máu ngàm đôi | 5,000,000 | 6.944.444 | 2.500.000 | 1 | 100,000 | |
| 104 | PP2500255026 - Ống soi chẩn đoán | 350,000,000 | 486.111.111 | 175.000.000 | 1 | 7,000,000 | |
| 105 | PP2500255027 - Kềm sinh thiết | 40,000,000 | 55.555.556 | 20.000.000 | 1 | 800,000 | |
| 106 | PP2500255028 - Chỉ tiêu 8/0 | 58,165,750 | 80.785.764 | 29.082.875 | 31 | 1,163,315 | |
| 107 | PP2500255029 - Thòng lọng cắt polyp | 40,000,000 | 55.555.556 | 20.000.000 | 1 | 800,000 | |
| 108 | PP2500255030 - Nắp đậy đầu ống soi (đk ống soi 11.5mm) | 7,400,000 | 10.277.778 | 3.700.000 | 1 | 148,000 | |
| 109 | PP2500255031 - Nắp đậy đầu ống soi (đk ống soi 12.4mm) | 7,400,000 | 10.277.778 | 3.700.000 | 1 | 148,000 | |
| 110 | PP2500255032 - Dao cắt dưới niêm mạc, đầu tròn saphire (IT Knife for ESD) | 43,500,000 | 60.416.667 | 21.750.000 | 1 | 870,000 | |
| 111 | PP2500255033 - Dao cắt dưới niêm mạc, đầu kim (Dual Knife for ESD) | 43,500,000 | 60.416.667 | 21.750.000 | 1 | 870,000 | |
| 112 | PP2500255034 - Kẹp cắt, cầm máu ESD (Clutch Cutter) | 1,800,000 | 2.500.000 | 900.000 | 1 | 36,000 | |
| 113 | PP2500255035 - Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt (GST) | 28,285,250 | 39.285.069 | 14.142.625 | 1 | 565,705 | |
| 114 | PP2500255036 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | 52,123,050 | 72.393.125 | 26.061.525 | 1 | 1,042,461 | |
| 115 | PP2500255037 - Dao siêu âm cán 36cm | 36,320,900 | 50.445.694 | 18.160.450 | 1 | 726,418 | |
| 116 | PP2500255038 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | 15,631,350 | 21.710.208 | 7.815.675 | 1 | 312,627 | |
| 117 | PP2500255039 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 658,000 | 913.889 | 329.000 | 1 | 13,160 | |
| 118 | PP2500255040 - Kim cánh bướm 23G | 504,000 | 700.000 | 252.000 | 30 | 10,080 | |
| 119 | PP2500255041 - Tegaderm1624W (Dán mi) | 4,125,000 | 5.729.167 | 2.062.500 | 92 | 82,500 | |
| 120 | PP2500255042 - Dung dịch nhuộm màu trong nội soi tiêu hóa | 11,000,000 | 15.277.778 | 5.500.000 | 1 | 220,000 | |
| 121 | PP2500255043 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt | 110,250,000 | 153.125.000 | 55.125.000 | 55 | 2,205,000 | |
| 122 | PP2500255044 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 35,000,000 | 48.611.111 | 17.500.000 | 2 | 700,000 | |
| 123 | PP2500255045 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 5,600,000 | 7.777.778 | 2.800.000 | 25 | 112,000 | |
| 124 | PP2500255046 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | 25,000,000 | 34.722.222 | 12.500.000 | 2 | 500,000 | |
| 125 | PP2500255047 - Thủy tinh thể mềm | 257,250,000 | 357.291.667 | 128.625.000 | 18 | 5,145,000 | |
| 126 | PP2500255048 - Bình khí CO2 | 85,800,000 | 119.166.667 | 42.900.000 | 37 | 1,716,000 | |
| 127 | PP2500255049 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món: | 180,463,500 | 250.643.750 | 90.231.750 | 2 | 3,609,270 | |
| 128 | PP2500255050 - Bộ dụng cụ phẫu thuật chi trên, bao gồm 42 món: | 240,937,200 | 334.635.000 | 120.468.600 | 1 | 4,818,744 | |
| 129 | PP2500255051 - Bộ dụng cụ phẫu thuật chi dưới, bao gồm 49 món: | 285,739,650 | 396.860.625 | 142.869.825 | 1 | 5,714,793 |
Ống hút inox phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500254923 |
| Giá từng phần lô | 3,456,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.728.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kềm chân răng hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500254924 |
| Giá từng phần lô | 7,183,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.977.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kềm răng cửa hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500254925 |
| Giá từng phần lô | 5,042,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.003.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kềm sừng bò |
|
| Mã phần lô | PP2500254926 |
| Giá từng phần lô | 8,778,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.192.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi cắt xương đầu trụ (tiểu phẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2500254927 |
| Giá từng phần lô | 9,863,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.699.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.931.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi Peeso Mani |
|
| Mã phần lô | PP2500254928 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cone giấy 20, 25, 30, 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500254929 |
| Giá từng phần lô | 1,819,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.526.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đĩa nhám đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500254930 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Che tủy chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500254931 |
| Giá từng phần lô | 2,042,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.837.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.021.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500254932 |
| Giá từng phần lô | 22,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500254933 |
| Giá từng phần lô | 1,283,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.367 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2500254934 |
| Giá từng phần lô | 2,806,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.898.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.403.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm protaper máy Dentsply |
|
| Mã phần lô | PP2500254935 |
| Giá từng phần lô | 37,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cone phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500254936 |
| Giá từng phần lô | 5,163,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.171.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.581.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vis mini 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500254937 |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500254938 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong |
|
| Mã phần lô | PP2500254939 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cán dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500254940 |
| Giá từng phần lô | 4,866,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.758.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.433.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500254941 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500254942 |
| Giá từng phần lô | 7,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.663.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cọ bôi keo trám đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500254943 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Keo trám răng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500254944 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim nha 27G ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500254945 |
| Giá từng phần lô | 9,875,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.715.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.937.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2500254946 |
| Giá từng phần lô | 11,041,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.335.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.520.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500254947 |
| Giá từng phần lô | 559,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500254948 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500254949 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500254950 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram |
|
| Mã phần lô | PP2500254951 |
| Giá từng phần lô | 793,039,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.444.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.519.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,860,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông y tế gói 100g |
|
| Mã phần lô | PP2500254952 |
| Giá từng phần lô | 38,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.491.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500254953 |
| Giá từng phần lô | 554,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.116.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,089,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500254954 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.758.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tăm bông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500254955 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Blackmore |
|
| Mã phần lô | PP2500254956 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500254957 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.914.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.769.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500254958 |
| Giá từng phần lô | 189,972,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.851.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.986.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,799,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500254959 |
| Giá từng phần lô | 387,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.732.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 497 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,757,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi chứa dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2500254960 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ mở dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500254961 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2500254962 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực cắt đốt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500254963 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gắp dị vật 3 chấu, 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254964 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500254965 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500254966 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rọ kéo sỏi, tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500254967 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500254968 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rọ tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500254969 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254970 |
| Giá từng phần lô | 29,478,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.942.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.739.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 11F |
|
| Mã phần lô | PP2500254971 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254972 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254973 |
| Giá từng phần lô | 7,018,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.509.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254974 |
| Giá từng phần lô | 130,353,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.046.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.176.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500254975 |
| Giá từng phần lô | 13,001,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.057.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500254976 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 898.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500254977 |
| Giá từng phần lô | 17,482,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.281.117 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.741.202 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500254978 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500254979 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500254980 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500254981 |
| Giá từng phần lô | 294,495,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.021.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.247.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,889,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500254982 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500254983 |
| Giá từng phần lô | 883,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500254984 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Súng bắn keo qua kênh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2500254985 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254986 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thắt vòng Endoloop |
|
| Mã phần lô | PP2500254987 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ đặt stent mật tụy có lỗ bên |
|
| Mã phần lô | PP2500254988 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao Kim 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500254989 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao cắt 3 kênh Tri-tome |
|
| Mã phần lô | PP2500254990 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Zinc Oxit |
|
| Mã phần lô | PP2500254991 |
| Giá từng phần lô | 779,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter (Ống thông núm tá tràng), đầu kim loại, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500254992 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi Gate Glidden Mani số 1-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500254993 |
| Giá từng phần lô | 526,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500254994 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500254995 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500254996 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chăn làm ấm toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500254997 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng phim vô trùng không thấm nước cố định kim luồn. |
|
| Mã phần lô | PP2500254998 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500254999 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500255000 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500255001 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac |
|
| Mã phần lô | PP2500255002 |
| Giá từng phần lô | 2,503,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500255003 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500255004 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500255005 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500255006 |
| Giá từng phần lô | 9,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.556.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống chích sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500255007 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vis mini 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500255008 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500255009 |
| Giá từng phần lô | 2,367,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.288.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500255010 |
| Giá từng phần lô | 24,869,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.540.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.434.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500255011 |
| Giá từng phần lô | 19,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.544.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500255012 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng ép sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500255013 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500255014 |
| Giá từng phần lô | 1,218,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kiềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500255015 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500255016 |
| Giá từng phần lô | 30,010,389 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.681.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.005.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng dán trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500255017 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500255018 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Stent kim loại đường mật có cover |
|
| Mã phần lô | PP2500255019 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc thận High Flux 1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2500255020 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc dịch thẩm tách |
|
| Mã phần lô | PP2500255021 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500255022 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500255023 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Stent Kim Loại Thực Quản (có cover) |
|
| Mã phần lô | PP2500255024 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp cầm máu ngàm đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500255025 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống soi chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2500255026 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500255027 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500255028 |
| Giá từng phần lô | 58,165,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.785.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.082.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500255029 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nắp đậy đầu ống soi (đk ống soi 11.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500255030 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nắp đậy đầu ống soi (đk ống soi 12.4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500255031 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao cắt dưới niêm mạc, đầu tròn saphire (IT Knife for ESD) |
|
| Mã phần lô | PP2500255032 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao cắt dưới niêm mạc, đầu kim (Dual Knife for ESD) |
|
| Mã phần lô | PP2500255033 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp cắt, cầm máu ESD (Clutch Cutter) |
|
| Mã phần lô | PP2500255034 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt (GST) |
|
| Mã phần lô | PP2500255035 |
| Giá từng phần lô | 28,285,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.142.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500255036 |
| Giá từng phần lô | 52,123,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.393.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.061.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao siêu âm cán 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2500255037 |
| Giá từng phần lô | 36,320,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.445.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.160.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi |
|
| Mã phần lô | PP2500255038 |
| Giá từng phần lô | 15,631,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.710.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.815.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500255039 |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500255040 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tegaderm1624W (Dán mi) |
|
| Mã phần lô | PP2500255041 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch nhuộm màu trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500255042 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500255043 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500255044 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500255045 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500255046 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500255047 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500255048 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món: |
|
| Mã phần lô | PP2500255049 |
| Giá từng phần lô | 180,463,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.231.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,609,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật chi trên, bao gồm 42 món: |
|
| Mã phần lô | PP2500255050 |
| Giá từng phần lô | 240,937,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.468.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật chi dưới, bao gồm 49 món: |
|
| Mã phần lô | PP2500255051 |
| Giá từng phần lô | 285,739,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.860.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.869.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,714,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi