Gói thầu: Gói thầu số 10: Vật tư y tế sử dụng trong chuyên khoa chấn thương, chỉnh hình (105 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400295475-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Vật tư y tế sử dụng trong chuyên khoa chấn thương, chỉnh hình (105 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400167504
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 8,622,578,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400162916 - Đinh nội tủy 1.2 có ren chiều dài các cỡ - 20,000
2 PP2400162917 - Đinh nội tủy 1.5 có ren chiều dài các cỡ - 20,000
3 PP2400162918 - Đinh nội tủy 1.2 không ren chiều dài các cỡ - 20,000
4 PP2400162919 - Đinh nội tủy 1.5 không ren chiều dài các cỡ - 20,000
5 PP2400162920 - Đinh nội tủy 1.6 có ren, không ren chiều dài các cỡ - 20,000
6 PP2400162921 - Đinh nội tủy 1.8 có ren, không ren chiều dài các cỡ - 30,000
7 PP2400162922 - Đinh nội tủy 2.0 có ren, không ren chiều dài các cỡ - 15,000
8 PP2400162923 - Đinh nội tủy 2.2 có ren, không ren chiều dài các cỡ - 10,000
9 PP2400162924 - Đinh nội tủy 2.5 có ren, không ren chiều dài các cỡ - 12,000
10 PP2400162925 - Đinh nội tủy có ren, không ren đường kính từ 1.2 đến 2.5 chiều dài các cỡ - 40,000
11 PP2400162926 - Đinh nội tuỷ đk 8 x 280 mm - 1,560,000
12 PP2400162927 - Đinh nội tuỷ đk 8 x 300 mm - 3,120,000
13 PP2400162928 - Đinh nội tuỷ đk 8 x 320 mm - 3,120,000
14 PP2400162929 - Đinh nội tuỷ đk 8 x 340 mm - 3,120,000
15 PP2400162930 - Đinh nội tuỷ đk 8 x 360 mm - 3,120,000
16 PP2400162931 - Đinh nội tuỷ đk 8 x 380 mm - 3,120,000
17 PP2400162932 - Đinh nội tuỷ đk 8 x (280- 400 mm) - 3,120,000
18 PP2400162933 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 280 mm - 1,560,000
19 PP2400162934 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 300 mm - 3,120,000
20 PP2400162935 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 320 mm - 3,120,000
21 PP2400162936 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 340 mm - 1,560,000
22 PP2400162937 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 360 mm - 3,120,000
23 PP2400162938 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 380 mm - 3,120,000
24 PP2400162939 - Đinh nội tuỷ đk 9 x 400 mm - 1,560,000
25 PP2400162940 - Đinh nội tuỷ đk 9 x (280 -400 mm) - 3,120,000
26 PP2400162941 - Đinh nội tuỷ đk 10 x 280 -400 mm - 3,120,000
27 PP2400162942 - Nẹp bản nhỏ cẳng tay 5 lỗ dùng vis 3.5 - 648,000
28 PP2400162943 - Nẹp bản nhỏ cẳng tay 6 lỗ dùng vis 3.5 - 1,170,000
29 PP2400162944 - Nẹp bản nhỏ cẳng tay 7 lỗ dùng vis 3.5 - 864,000
30 PP2400162945 - Nẹp bản nhỏ cẳng tay 8 lỗ dùng vis 3.5 - 648,000
31 PP2400162946 - Nẹp bản nhỏ cẳng tay các lỗ dùng vis 3.5 - 864,000
32 PP2400162947 - Nẹp bản hẹp các lỗ ( cánh tay, cẳng chân) - 960,000
33 PP2400162948 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 6 lỗ dùng vít 4.5 mm - 324,000
34 PP2400162949 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4.5 mm - 324,000
35 PP2400162950 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 10 lỗ dùng vít 4.5 mm - 324,000
36 PP2400162951 - Nẹp bản rộng xương đùi các số dùng vít 4.5mm - 324,000
37 PP2400162952 - Vít chốt 4.5*30mm - 1,680,000
38 PP2400162953 - Vít chốt 4.5*35mm - 1,680,000
39 PP2400162954 - Vít chốt 4.5*40mm - 1,260,000
40 PP2400162955 - Vít chốt 4.5*45mm - 1,260,000
41 PP2400162956 - Vít chốt 4.5*50mm - 840,000
42 PP2400162957 - Vít chốt 4.5*55mm - 840,000
43 PP2400162958 - Vít chốt 4.5*60mm - 336,000
44 PP2400162959 - Vít chốt 4.5*65mm - 336,000
45 PP2400162960 - Vít chốt 4.5*70mm - 336,000
46 PP2400162961 - Vít chốt 4.5*75mm - 336,000
47 PP2400162962 - Vis xương cứng 3.5 x 16 mm - 52,000
48 PP2400162963 - Vis xương cứng 3.5 x 18 mm - 78,000
49 PP2400162964 - Vis xương cứng 3.5 x 20 mm - 39,000
50 PP2400162965 - Vis xương cứng 3.5 x 22 mm - 26,000
51 PP2400162966 - Vis xương cứng 3.5 x 24 mm - 13,000
52 PP2400162967 - Vis xương cứng 3.5 x 26 mm - 13,000
53 PP2400162968 - Vis xương cứng 3.5 x 16-26mm - 65,000
54 PP2400162969 - Vis xương cứng 4.5 x 20 - 306,000
55 PP2400162970 - Vis xương cứng 4.5 x 22 - 408,000
56 PP2400162971 - Vis xương cứng 4.5 x 24 - 306,000
57 PP2400162972 - Vis xương cứng 4.5 x 26 - 204,000
58 PP2400162973 - Vis xương cứng 4.5 x 28 - 204,000
59 PP2400162974 - Vis xương cứng 4.5 x 30 - 204,000
60 PP2400162975 - Vis xương cứng 4.5 x 32 - 204,000
61 PP2400162976 - Vis xương cứng 4.5 x 34 - 204,000
62 PP2400162977 - Vis xương cứng 4.5 x 36 - 204,000
63 PP2400162978 - Vis xương cứng 4.5 x 38 - 204,000
64 PP2400162979 - Vis xương cứng 4.5 x (20-40) - 204,000
65 PP2400162980 - Vis xương cứng 4.5 x 40 - 204,000
66 PP2400162981 - Bộ nẹp - 361,080
67 PP2400162982 - Bộ nẹp - 316,120
68 PP2400162983 - Bộ nẹp - 402,880
69 PP2400162984 - Bộ nẹp - 599,200
70 PP2400162985 - Bộ nẹp - 4,320,000
71 PP2400162986 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ - 1,589,700
72 PP2400162987 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ - 1,308,000
73 PP2400162988 - Bộ nẹp - 611,160
74 PP2400162989 - Bộ nẹp - 711,270
75 PP2400162990 - Bộ nẹp - 700,470
76 PP2400162991 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay sau / ngoài - 525,320
77 PP2400162992 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trong - 545,680
78 PP2400162993 - Bộ nẹp - 543,200
79 PP2400162994 - Bộ nẹp - 517,560
80 PP2400162995 - Bộ nẹp - 1,326,400
81 PP2400162996 - Nẹp mắt xích các cỡ - 192,000
82 PP2400162997 - Vít xương khoan trước đk 2.0mm dài 6-12mm - 3,528,000
83 PP2400162998 - Nẹp thẳng 4 lỗ - 1,696,000
84 PP2400162999 - Nẹp thẳng 6 lỗ - 1,620,000
85 PP2400163000 - Mũi khoan 3.5 dài 200-250mm - 116,160
86 PP2400163001 - Mũi khoan xương 6.0 - 336,000
87 PP2400163002 - Nẹp - 200,400
88 PP2400163003 - Nẹp cố định ngoài Chữ T - 288,000
89 PP2400163004 - Nẹp cố định ngoài Gần khớp - 368,400
90 PP2400163005 - Nẹp cố định ngoài Qua gối - 288,000
91 PP2400163006 - Đai số 3 - 34,020
92 PP2400163007 - Đai số 4 - 34,020
93 PP2400163008 - Đai các số - 9,923
94 PP2400163009 - Đai xương đòn số 7 - 39,690
95 PP2400163010 - Đai xương đòn số 8 - 63,788
96 PP2400163011 - Đai xương đòn số 9 - 34,020
97 PP2400163012 - Đai xương đòn các số - 26,400
98 PP2400163013 - Nẹp - 18,920
99 PP2400163014 - Nẹp cột sống số 7 - 32,500
100 PP2400163015 - Nẹp cột sống số 8 - 97,500
101 PP2400163016 - Nẹp cột sống số 9 - 130,000
102 PP2400163017 - Nẹp cột sống số 10 - 117,000
103 PP2400163018 - Nẹp cột sống các số - 13,000
104 PP2400163019 - Nẹp - 132,000
105 PP2400163020 - Vít xương cứng 4.5 x (42-54) - 49,000
Đinh nội tủy 1.2 có ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 1.5 có ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 1.2 không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 1.5 không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 1.6 có ren, không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 1.8 có ren, không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 2.0 có ren, không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 2.2 có ren, không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy 2.5 có ren, không ren chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tủy có ren, không ren đường kính từ 1.2 đến 2.5 chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2400162925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x 280 mm
Mã phần lô PP2400162926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x 300 mm
Mã phần lô PP2400162927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x 320 mm
Mã phần lô PP2400162928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x 340 mm
Mã phần lô PP2400162929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x 360 mm
Mã phần lô PP2400162930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x 380 mm
Mã phần lô PP2400162931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 8 x (280- 400 mm)
Mã phần lô PP2400162932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 280 mm
Mã phần lô PP2400162933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 300 mm
Mã phần lô PP2400162934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 320 mm
Mã phần lô PP2400162935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 340 mm
Mã phần lô PP2400162936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 360 mm
Mã phần lô PP2400162937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 380 mm
Mã phần lô PP2400162938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x 400 mm
Mã phần lô PP2400162939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 9 x (280 -400 mm)
Mã phần lô PP2400162940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh nội tuỷ đk 10 x 280 -400 mm
Mã phần lô PP2400162941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản nhỏ cẳng tay 5 lỗ dùng vis 3.5
Mã phần lô PP2400162942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản nhỏ cẳng tay 6 lỗ dùng vis 3.5
Mã phần lô PP2400162943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản nhỏ cẳng tay 7 lỗ dùng vis 3.5
Mã phần lô PP2400162944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản nhỏ cẳng tay 8 lỗ dùng vis 3.5
Mã phần lô PP2400162945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản nhỏ cẳng tay các lỗ dùng vis 3.5
Mã phần lô PP2400162946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản hẹp các lỗ ( cánh tay, cẳng chân)
Mã phần lô PP2400162947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 6 lỗ dùng vít 4.5 mm
Mã phần lô PP2400162948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4.5 mm
Mã phần lô PP2400162949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 10 lỗ dùng vít 4.5 mm
Mã phần lô PP2400162950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp bản rộng xương đùi các số dùng vít 4.5mm
Mã phần lô PP2400162951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*30mm
Mã phần lô PP2400162952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*35mm
Mã phần lô PP2400162953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*40mm
Mã phần lô PP2400162954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*45mm
Mã phần lô PP2400162955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*50mm
Mã phần lô PP2400162956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*55mm
Mã phần lô PP2400162957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*60mm
Mã phần lô PP2400162958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*65mm
Mã phần lô PP2400162959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*70mm
Mã phần lô PP2400162960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít chốt 4.5*75mm
Mã phần lô PP2400162961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 16 mm
Mã phần lô PP2400162962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 18 mm
Mã phần lô PP2400162963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 20 mm
Mã phần lô PP2400162964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 22 mm
Mã phần lô PP2400162965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 24 mm
Mã phần lô PP2400162966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 26 mm
Mã phần lô PP2400162967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 3.5 x 16-26mm
Mã phần lô PP2400162968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 20
Mã phần lô PP2400162969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 22
Mã phần lô PP2400162970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 24
Mã phần lô PP2400162971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 26
Mã phần lô PP2400162972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 28
Mã phần lô PP2400162973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 30
Mã phần lô PP2400162974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 32
Mã phần lô PP2400162975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 34
Mã phần lô PP2400162976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 36
Mã phần lô PP2400162977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 38
Mã phần lô PP2400162978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x (20-40)
Mã phần lô PP2400162979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vis xương cứng 4.5 x 40
Mã phần lô PP2400162980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400162986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400162987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay sau / ngoài
Mã phần lô PP2400162991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trong
Mã phần lô PP2400162992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp
Mã phần lô PP2400162995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2400162996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương khoan trước đk 2.0mm dài 6-12mm
Mã phần lô PP2400162997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2400162998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400162999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mũi khoan 3.5 dài 200-250mm
Mã phần lô PP2400163000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mũi khoan xương 6.0
Mã phần lô PP2400163001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp
Mã phần lô PP2400163002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cố định ngoài Chữ T
Mã phần lô PP2400163003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cố định ngoài Gần khớp
Mã phần lô PP2400163004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cố định ngoài Qua gối
Mã phần lô PP2400163005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai số 3
Mã phần lô PP2400163006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai số 4
Mã phần lô PP2400163007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai các số
Mã phần lô PP2400163008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai xương đòn số 7
Mã phần lô PP2400163009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai xương đòn số 8
Mã phần lô PP2400163010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai xương đòn số 9
Mã phần lô PP2400163011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2400163012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp
Mã phần lô PP2400163013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cột sống số 7
Mã phần lô PP2400163014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cột sống số 8
Mã phần lô PP2400163015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cột sống số 9
Mã phần lô PP2400163016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cột sống số 10
Mã phần lô PP2400163017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp cột sống các số
Mã phần lô PP2400163018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nẹp
Mã phần lô PP2400163019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương cứng 4.5 x (42-54)
Mã phần lô PP2400163020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->