Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp thuốc Generic cho các ca ghép thận trên người và mổ thực nghiệm giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300315462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp thuốc Generic cho các ca ghép thận trên người và mổ thực nghiệm giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300209913 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,509,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67.645.485,0008 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300448795 - 24GT001 | 2,688,000 | 40,320 |
| 2 | PP2300448796 - 24GT002 | 2,044,800 | 30,672 |
| 3 | PP2300448797 - 24GT003 | 636,800,000 | 9,552,000 |
| 4 | PP2300448798 - 24GT004 | 38,700 | 5,805 |
| 5 | PP2300448799 - 24GT005 | 1,780,927,380 | 26,713,910 |
| 6 | PP2300448800 - 24GT006 | 5,934,000 | 89,010 |
| 7 | PP2300448801 - 24GT007 | 420,000 | 6,300 |
| 8 | PP2300448802 - 24GT008 | 315,000 | 4,725 |
| 9 | PP2300448803 - 24GT009 | 79,200 | 1,188 |
| 10 | PP2300448804 - 24GT010 | 100,941,060 | 1,514,115 |
| 11 | PP2300448805 - 24GT011 | 936,000 | 14,040 |
| 12 | PP2300448806 - 24GT012 | 22,470,000 | 337,050 |
| 13 | PP2300448807 - 24GT013 | 53,790,000 | 806,850 |
| 14 | PP2300448808 - 24GT014 | 11,100,000 | 166,500 |
| 15 | PP2300448809 - 24GT015 | 1,732,500 | 25,987 |
| 16 | PP2300448810 - 24GT016 | 5,197,500 | 77,962 |
| 17 | PP2300448811 - 24GT017 | 13,820,400 | 207,306 |
| 18 | PP2300448812 - 24GT018 | 177,188,400 | 2,657,826 |
| 19 | PP2300448813 - 24GT019 | 2,880,000 | 43,200 |
| 20 | PP2300448814 - 24GT020 | 2,151,900 | 32,278 |
| 21 | PP2300448815 - 24GT021 | 576,000 | 8,640 |
| 22 | PP2300448816 - 24GT022 | 792,000 | 11,880 |
| 23 | PP2300448817 - 24GT023 | 141,750 | 2,126 |
| 24 | PP2300448818 - 24GT024 | 2,948,400 | 44,226 |
| 25 | PP2300448819 - 24GT025 | 2,457,000 | 36,855 |
| 26 | PP2300448820 - 24GT026 | 2,040,000 | 30,600 |
| 27 | PP2300448821 - 24GT027 | 587,340 | 8,810 |
| 28 | PP2300448822 - 24GT028 | 35,991,000 | 539,865 |
| 29 | PP2300448823 - 24GT029 | 8,958,010 | 134,370 |
| 30 | PP2300448824 - 24GT030 | 3,720,000 | 55,800 |
| 31 | PP2300448825 - 24GT031 | 960,000 | 14,400 |
| 32 | PP2300448826 - 24GT032 | 1,006,800 | 15,102 |
| 33 | PP2300448827 - 24GT033 | 7,296,000 | 109,440 |
| 34 | PP2300448828 - 24GT034 | 4,725,000 | 70,875 |
| 35 | PP2300448829 - 24GT035 | 4,770,000 | 71,550 |
| 36 | PP2300448830 - 24GT036 | 900,000 | 13,500 |
| 37 | PP2300448831 - 24GT037 | 2,220,000 | 33,300 |
| 38 | PP2300448832 - 24GT038 | 2,010,000 | 30,150 |
| 39 | PP2300448833 - 24GT039 | 850,500 | 12,757 |
| 40 | PP2300448834 - 24GT040 | 540,000 | 8,100 |
| 41 | PP2300448835 - 24GT041 | 396,900 | 5,953 |
| 42 | PP2300448836 - 24GT042 | 702,000 | 10,530 |
| 43 | PP2300448837 - 24GT043 | 1,710,000 | 25,650 |
| 44 | PP2300448838 - 24GT044 | 7,080,000 | 106,200 |
| 45 | PP2300448839 - 24GT045 | 2,100,000 | 31,500 |
| 46 | PP2300448840 - 24GT046 | 35,100,000 | 526,500 |
| 47 | PP2300448841 - 24GT047 | 5,342,400 | 80,136 |
| 48 | PP2300448842 - 24GT048 | 3,960,000 | 59,400 |
| 49 | PP2300448843 - 24GT049 | 2,268,000 | 34,020 |
| 50 | PP2300448844 - 24GT050 | 550,800 | 8,262 |
| 51 | PP2300448845 - 24GT051 | 6,030,000 | 90,450 |
| 52 | PP2300448846 - 24GT052 | 5,670,000 | 85,050 |
| 53 | PP2300448847 - 24GT053 | 238,500 | 3,577 |
| 54 | PP2300448848 - 24GT054 | 15,120,000 | 226,800 |
| 55 | PP2300448849 - 24GT055 | 1,611,000 | 24,165 |
| 56 | PP2300448850 - 24GT056 | 1,474,200 | 22,113 |
| 57 | PP2300448851 - 24GT057 | 2,376,000 | 35,640 |
| 58 | PP2300448852 - 24GT058 | 2,205,000 | 33,075 |
| 59 | PP2300448853 - 24GT059 | 7,854,000 | 117,810 |
| 60 | PP2300448854 - 24GT060 | 612,000 | 9,180 |
| 61 | PP2300448855 - 24GT061 | 2,467,200 | 37,008 |
| 62 | PP2300448856 - 24GT062 | 2,502,000 | 37,530 |
| 63 | PP2300448857 - 24GT063 | 5,310,000 | 79,650 |
| 64 | PP2300448858 - 24GT064 | 5,835,000 | 87,525 |
| 65 | PP2300448859 - 24GT065 | 17,505,000 | 262,575 |
| 66 | PP2300448860 - 24GT066 | 6,780,960 | 101,714 |
| 67 | PP2300448861 - 24GT067 | 6,360,000 | 95,400 |
| 68 | PP2300448862 - 24GT068 | 534,000 | 8,010 |
| 69 | PP2300448863 - 24GT069 | 2,281,500 | 34,222 |
| 70 | PP2300448864 - 24GT070 | 3,050,400 | 45,756 |
| 71 | PP2300448865 - 24GT071 | 5,355,000 | 80,325 |
| 72 | PP2300448866 - 24GT072 | 5,481,000 | 82,215 |
| 73 | PP2300448867 - 24GT073 | 11,970,000 | 179,550 |
| 74 | PP2300448868 - 24GT074 | 3,915,000 | 58,725 |
| 75 | PP2300448869 - 24GT075 | 161,037,000 | 2,415,555 |
| 76 | PP2300448870 - 24GT076 | 54,430,200 | 816,453 |
| 77 | PP2300448871 - 24GT077 | 81,645,300 | 1,224,679 |
| 78 | PP2300448872 - 24GT078 | 307,800 | 4,617 |
| 79 | PP2300448873 - 24GT079 | 939,114,000 | 14,086,710 |
| 80 | PP2300448874 - 24GT080 | 62,611,200 | 939,168 |
| 81 | PP2300448875 - 24GT081 | 123,690,000 | 1,855,350 |
| 82 | PP2300448876 - 24GT082 | 171,000 | 2,565 |
24GT001 |
|
| Mã phần lô | PP2300448795 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT002 |
|
| Mã phần lô | PP2300448796 |
| Giá từng phần lô | 2,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT003 |
|
| Mã phần lô | PP2300448797 |
| Giá từng phần lô | 636,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT004 |
|
| Mã phần lô | PP2300448798 |
| Giá từng phần lô | 38,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT005 |
|
| Mã phần lô | PP2300448799 |
| Giá từng phần lô | 1,780,927,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,713,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT006 |
|
| Mã phần lô | PP2300448800 |
| Giá từng phần lô | 5,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT007 |
|
| Mã phần lô | PP2300448801 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT008 |
|
| Mã phần lô | PP2300448802 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT009 |
|
| Mã phần lô | PP2300448803 |
| Giá từng phần lô | 79,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT010 |
|
| Mã phần lô | PP2300448804 |
| Giá từng phần lô | 100,941,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT011 |
|
| Mã phần lô | PP2300448805 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT012 |
|
| Mã phần lô | PP2300448806 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT013 |
|
| Mã phần lô | PP2300448807 |
| Giá từng phần lô | 53,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT014 |
|
| Mã phần lô | PP2300448808 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT015 |
|
| Mã phần lô | PP2300448809 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT016 |
|
| Mã phần lô | PP2300448810 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT017 |
|
| Mã phần lô | PP2300448811 |
| Giá từng phần lô | 13,820,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT018 |
|
| Mã phần lô | PP2300448812 |
| Giá từng phần lô | 177,188,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT019 |
|
| Mã phần lô | PP2300448813 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT020 |
|
| Mã phần lô | PP2300448814 |
| Giá từng phần lô | 2,151,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT021 |
|
| Mã phần lô | PP2300448815 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT022 |
|
| Mã phần lô | PP2300448816 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT023 |
|
| Mã phần lô | PP2300448817 |
| Giá từng phần lô | 141,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT024 |
|
| Mã phần lô | PP2300448818 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT025 |
|
| Mã phần lô | PP2300448819 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT026 |
|
| Mã phần lô | PP2300448820 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT027 |
|
| Mã phần lô | PP2300448821 |
| Giá từng phần lô | 587,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT028 |
|
| Mã phần lô | PP2300448822 |
| Giá từng phần lô | 35,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT029 |
|
| Mã phần lô | PP2300448823 |
| Giá từng phần lô | 8,958,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT030 |
|
| Mã phần lô | PP2300448824 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT031 |
|
| Mã phần lô | PP2300448825 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT032 |
|
| Mã phần lô | PP2300448826 |
| Giá từng phần lô | 1,006,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT033 |
|
| Mã phần lô | PP2300448827 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT034 |
|
| Mã phần lô | PP2300448828 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT035 |
|
| Mã phần lô | PP2300448829 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT036 |
|
| Mã phần lô | PP2300448830 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT037 |
|
| Mã phần lô | PP2300448831 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT038 |
|
| Mã phần lô | PP2300448832 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT039 |
|
| Mã phần lô | PP2300448833 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT040 |
|
| Mã phần lô | PP2300448834 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT041 |
|
| Mã phần lô | PP2300448835 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT042 |
|
| Mã phần lô | PP2300448836 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT043 |
|
| Mã phần lô | PP2300448837 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT044 |
|
| Mã phần lô | PP2300448838 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT045 |
|
| Mã phần lô | PP2300448839 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT046 |
|
| Mã phần lô | PP2300448840 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT047 |
|
| Mã phần lô | PP2300448841 |
| Giá từng phần lô | 5,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT048 |
|
| Mã phần lô | PP2300448842 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT049 |
|
| Mã phần lô | PP2300448843 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT050 |
|
| Mã phần lô | PP2300448844 |
| Giá từng phần lô | 550,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT051 |
|
| Mã phần lô | PP2300448845 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT052 |
|
| Mã phần lô | PP2300448846 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT053 |
|
| Mã phần lô | PP2300448847 |
| Giá từng phần lô | 238,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT054 |
|
| Mã phần lô | PP2300448848 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT055 |
|
| Mã phần lô | PP2300448849 |
| Giá từng phần lô | 1,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT056 |
|
| Mã phần lô | PP2300448850 |
| Giá từng phần lô | 1,474,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT057 |
|
| Mã phần lô | PP2300448851 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT058 |
|
| Mã phần lô | PP2300448852 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT059 |
|
| Mã phần lô | PP2300448853 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT060 |
|
| Mã phần lô | PP2300448854 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT061 |
|
| Mã phần lô | PP2300448855 |
| Giá từng phần lô | 2,467,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT062 |
|
| Mã phần lô | PP2300448856 |
| Giá từng phần lô | 2,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT063 |
|
| Mã phần lô | PP2300448857 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT064 |
|
| Mã phần lô | PP2300448858 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT065 |
|
| Mã phần lô | PP2300448859 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT066 |
|
| Mã phần lô | PP2300448860 |
| Giá từng phần lô | 6,780,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT067 |
|
| Mã phần lô | PP2300448861 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT068 |
|
| Mã phần lô | PP2300448862 |
| Giá từng phần lô | 534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT069 |
|
| Mã phần lô | PP2300448863 |
| Giá từng phần lô | 2,281,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT070 |
|
| Mã phần lô | PP2300448864 |
| Giá từng phần lô | 3,050,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT071 |
|
| Mã phần lô | PP2300448865 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT072 |
|
| Mã phần lô | PP2300448866 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT073 |
|
| Mã phần lô | PP2300448867 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT074 |
|
| Mã phần lô | PP2300448868 |
| Giá từng phần lô | 3,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT075 |
|
| Mã phần lô | PP2300448869 |
| Giá từng phần lô | 161,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT076 |
|
| Mã phần lô | PP2300448870 |
| Giá từng phần lô | 54,430,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT077 |
|
| Mã phần lô | PP2300448871 |
| Giá từng phần lô | 81,645,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT078 |
|
| Mã phần lô | PP2300448872 |
| Giá từng phần lô | 307,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT079 |
|
| Mã phần lô | PP2300448873 |
| Giá từng phần lô | 939,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,086,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT080 |
|
| Mã phần lô | PP2300448874 |
| Giá từng phần lô | 62,611,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT081 |
|
| Mã phần lô | PP2300448875 |
| Giá từng phần lô | 123,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
24GT082 |
|
| Mã phần lô | PP2300448876 |
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngay sau khi Hợp đồng có hiệu lực, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi