Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư phương tiện kết xương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200083313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 354 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư phương tiện kết xương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200071179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tự chủ Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 116,270,502,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,162,705,027 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Sản phẩm sinh học thay thế xương | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 599,400,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 599,400,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Sản phầm sinh học thay thế xương | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Miếng ghép đĩa đệm cổ có khớp động | 134,865,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Miếng ghép đĩa đệm cổ | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Miếng ghép đĩa đệm lưng | 62,437,500 | 0 | 0 | |
| 9 | Nẹp cổ trước một tầng | 17,400,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Nẹp cổ trước hai tầng | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Nẹp cổ trước ba tầng | 24,800,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm | 80,500,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 4 lỗ bắt vít | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Nẹp khóa xương bản nhỏ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 187,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Nẹp khóa xương bản hẹp | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nẹp khóa xương bản rộng | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nẹp chữ L 4-8 lỗ (trái-phải) | 7,750,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp chữ T dùng vít 4.5, 4-8 lỗ | 7,750,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Vít cứng HA Ф 3.5 | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Vít cứng HA Ф 4.0 | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Vít cứng HA Ф 4.5 | 1,950,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Vít xốp HB Ф 3.5 | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Vít xốp HB Ф4.0 ren bán phần | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Vít xốp HB Ф 4.5 | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vít xốp HB Ф 6.5 | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Ống sáo | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ ( nẹp khóa mỏm khuỷu ) | 43,550,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 174,200,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 174,200,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Nẹp khóa đa hướng lòng máng | 87,100,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm ( nẹp khóa tái thiết thẳng) | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ ( nẹp khóa đầu dưới xương quay ) | 66,320,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo | 66,320,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 57,800,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Vít xương cứng 2.4mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, các cỡ | 18,360,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu ( đầu dưới ) đùi trái/phải 5-13 lỗ | 195,840,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Nẹp khóa nén ép bản rộng 5-18 lỗ | 238,680,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Nẹp khoá nén ép bản hẹp 5-16 lỗ | 238,680,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Nẹp khoá nén ép đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ | 110,670,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ | 765,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, các cỡ | 183,600,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ | 48,960,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Vít cổ trước các loại | 183,816,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Nẹp dọc cổ chẩm | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Nẹp hợp kim chẩm | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Nẹp khoá đầu trên xương chày hình chữ L | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | vít khóa xương 4,5; 5.0mm | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Vít khóa xương 6.5mm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi cong | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T) | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nẹp khóa đa hướng 3.5/ 4.5 đầu trên ngoài xương chày | 73,800,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Nẹp khóa đa hướng thân xương chày | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ | 177,480,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Vít neo cố đinh dây chằng chéo, các cỡ | 1,606,500,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, các cỡ | 1,193,400,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn | 3,131,400,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Nẹp ngang cột sống | 24,300,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vít khóa trong dành cho vít cổ sau | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vít hợp kim đa trục cổ sau | 170,229,600 | 0 | 0 | |
| 74 | Vít chẩm | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Nẹp mềm cố định động cột sống lưng liên gai các cỡ. | 148,851,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Vít đa trục có bước ren đôi | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Vít khóa trong | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Vít đa trục rỗng nòng qua da | 157,842,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Nẹp dọc hợp kim | 111,888,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Vít nén rỗng nòng 7.3mm, thân ren 16mm | 114,240,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Vít nén rỗng nòng 7.3mm, thân ren 32mm | 114,240,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Bơm xi măng dùng cho ứng dụng bơm xi măng không bóng | 154,500,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại | 311,100,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dây dẫn nước trong nội soi | 745,875,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Vít chỉ khâu sụn | 144,840,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Vít chỉ khâu sụn chốt trượt bung neo chủ động | 165,240,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Dao cắt chỉ sụn chêm các loại | 142,800,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, các loại | 1,989,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai, các cỡ | 468,180,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền Kèm một sợi chỉ siêu bền | 622,200,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Vít khóa trong dùng cho vít đa trục rỗng nòng qua da | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Nẹp dọc uốn sẵn qua da | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong mổ đường bên | 71,328,600 | 0 | 0 | |
| 97 | Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ | 1,410,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Vít đơn trục cột sống thắt lưng các cỡ | 290,500,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Nẹp dọc cột sống | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nẹp nối ngang cột sống | 146,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Nẹp khóa đa hướng gót chân | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Vít vỏ đường kính 3.5mm | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Vít vỏ đường kính 4.5mm | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 435,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Kim chọc dò thân đốt sống cán chữ T | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 205,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 322,500,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Xi măng xương kèm dung dịch pha | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Xương nhân tạo | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Nẹp thẳng 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Nẹp mini 6 lỗ các cỡ | 17,700,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Vít mini tự khoan 2.0mm | 147,500,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Vít tiêu chuẩn 2.0mm | 83,600,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền Kèm hai sợi chỉ siêu bền | 673,200,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Ống trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai, các loại | 130,560,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Vít chỉ khâu khâu sụn viền tự thắt nút | 948,600,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai | 445,230,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | 636,480,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Cây đẩy chỉ các loại | 134,640,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ | 1,173,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ | 1,173,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm | 29,200,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nẹp bản nhỏ các cỡ | 32,200,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nẹp bản hẹp các cỡ | 50,450,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Nẹp bản rộng các cỡ | 60,185,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Nẹp mắt xích các cỡ | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Chỉ thép mềm đường kính các cỡ | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Nẹp khóa mini 2.4 thẳng | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Nẹp khóa mắt xích mini 2.4 | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ L | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Khung cố định ngoài cẳng chân | 10,192,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Khung Cố định ngoài gần khớp | 14,768,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Nẹp khóa xương hàm dưới thẳng 4 lỗ | 87,360,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Nẹp khóa xương hàm dưới thẳng 6 lỗ | 106,050,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay phải, trái | 322,350,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Vít khóa tự khoan tự taro | 186,900,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Nẹp thẳng 6 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 24,900,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Nẹp thẳng 12 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 51,240,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Nẹp thẳng 16 lỗ sử dụng vít 2.0mm | 37,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Nẹp vòng cung 9 lỗ dùng vít tự khoan,tự taro | 37,149,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Nẹp thẳng khóa 6 lỗ | 42,525,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Vít tự khoan, tự taro 2.0mm | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Mũi mài kim cương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Mũi mài kim cương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống. (Dùng với máy mài cao tốc hãng Richard Word | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Điện cực Radio TipControl dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống loại dài. | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, có nút điều khiển trên tay cầm, các loại | 1,989,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | 100,980,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Mũi khoan ngược rỗng nòng | 765,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 1,500,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, đường kính các loại | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Troca nội soi khớp vai | 10,050,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Cây móc chỉ | 20,979,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Chỉ siêu bền | 109,890,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 189,810,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Luỡi bào khớp đóng tiệt trùng, các cỡ | 109,890,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Đinh kít ne đường kính các cỡ | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Nẹp DHS các cỡ | 43,900,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Vít DHS dài các cỡ | 23,800,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Vít nén DHS | 7,300,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ | 21,400,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 29,450,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 29,450,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ | 67,720,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Khung Cố định ngoài Tay | 4,590,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Khung Cố định ngoài khung chậu | 6,120,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Khung Cố định ngoài cẳng chân | 4,284,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Khung Cố định ngoài cẳng chân không cản quan | 4,692,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Khung Cố định ngoài liên mấu chuyển | 7,080,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Khung Cố định ngoài Tay ( đầu dưới xương quay ) | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Miếng dán vô trùng 28x15cm | 733,950 | 0 | 0 | |
| 192 | Miếng dán vô trùng 28x30cm | 891,450 | 0 | 0 | |
| 193 | Miếng dán vô trùng 28x45cm | 1,124,550 | 0 | 0 | |
| 194 | Kẹp clip mạch máu Polymer các cỡ | 216,000,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ: S,M, ML,L | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ: ML, L, XL | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Kẹp clip mạch máu Titan cỡ ML | 46,800,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Kẹp clip mạch máu Titan cỡ L | 58,500,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Dây dẫn nước tưới hoạt dịch trường mổ | 45,954,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 81,918,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Vít chỉ neo khâu băng ca | 79,920,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 32,467,500 | 0 | 0 | |
| 203 | Vít treo mảng ghép gân | 353,646,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 29,450,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 42,850,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Nẹp khoá chữ L đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 67,720,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 109,890,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 42,600,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ | 17,250,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | 47,850,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Vít khóa 5.0 các cỡ | 40,100,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Kẹp clip mạch máu Polymer cỡ L | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Kẹp clip mạch máu Polymer cỡ XL | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 5x10cm | 11,580,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 6x11cm | 11,580,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 10x15cm | 16,290,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 15x15cm | 18,870,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Nẹp đóng sọ không dùng vít | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Mũi khoan sọ tự dừng | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Miếng vá màng cỡ 25 x 30mm | 81,120,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Miếng vá màng cỡ 75 x 75mm | 383,670,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Miếng vá màng cỡ 50 x 50mm | 213,300,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 60x70x150 | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 80x90x150 | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Mũi khoan ngược | 109,890,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài | 253,746,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay | 139,860,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Nẹp chống shock với khớp động | 319,680,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Vít đa trục rỗng nòng đồng bộ nẹp vít cố định động | 409,590,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Khớp gối toàn phần có xi măng Anthem | 1,119,297,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Khớp háng toàn phần có xi măng | 479,400,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường | 2,266,950,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Bộ khớp háng toàn phần, chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA | 1,781,940,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Vít khóa xương 7.5mm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Nẹp khóa xương bản nhỏ | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Nẹp khóa xương gót | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Nẹp khóa xương bản hẹp | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Nẹp khóa xương bản rộng | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 120x130x150 | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150 | 19,750,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 180x190x250 | 19,750,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 220x230x250 | 22,600,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 270x280x250 | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 320x330x250 | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Nẹp khóa Titan bản hẹp | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Nẹp khóa Titan bản nhỏ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Nẹp khóa Titan bản rộng | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường | 1,670,556,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA | 1,792,752,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Khớp háng bán phần có xi măng | 766,428,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Khớp háng bán phần không xi măng | 740,520,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA | 1,407,600,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Xi măng ngoại khoa không kháng sinh | 15,810,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | 62,730,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Bộ khớp háng bán phần chuôi dài có xi măng | 161,838,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Vít khóa xương 4,5; 5.0mm | 238,000,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Vít khóa xương titanium 6.5mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Chỉ siêu bền không tiêu | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ | 1,120,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 1,820,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Nẹp khóa Titan mắt xích | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Nẹp khóa Titan ốp mâm chày 5.0mm | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Nẹp khóa Titan móc xương đòn | 123,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Nẹp khóa Titan thân xương đòn | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Miếng vá sọ titan kích thước 100x100mm | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Miếng vá sọ titan kích thước 150x150mm | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Miếng vá sọ titan kích thước 200x200mm | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Vít tự khoan tự taro 2.0mm | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Chrombe Cobalt | 705,000,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Ti/HA | 500,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng | 696,500,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Khớp gối toàn phần có xi măng | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Khớp háng toàn phần không xi măng Pannon-CL. | 787,500,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 2,240,000,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 700,000,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren vặn | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại IV | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Vít tự khoan tự taro 2.0mm | 7,750,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Nẹp xương sọ hình tròn | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ | 157,341,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Nẹp khóa titan T, Y | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Vít khóa Titan 3.5 mm | 312,000,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Vít khóa Titan 5.0 | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Vít khóa Titan 5.5 | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Vít xương xốp Titan 6.5mm các loại dùng cho nẹp khóa | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Vít xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa | 61,600,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ | 20,250,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Pannon-CL-REV | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Khớp háng toàn phần không xi măng Pannon-CL, Ceramic/PE | 639,600,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Khớp háng bán phần có xi măng Pannon-C | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Khớp háng bán phần không xi măng, Pannon-CL | 425,000,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Khớp háng bán phần không xi măng Sanat R | 1,110,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Khớp gối toàn phần Phủ TiN | 198,750,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Khớp háng bán phần không xi măng | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 65,680,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 55,750,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 47,100,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ | 67,080,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Đinh nội tủy có chốt xương đùi, rỗng nòng, các cỡ | 53,760,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Đinh nội tủy có chốt xương chày, rỗng nòng, các cỡ | 322,560,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Đinh nội tủy có chốt xương đùi SpectruM Ti., rỗng nòng, các cỡ | 124,800,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Nẹp khóa cẳng tay 4-7 lỗ | 87,390,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Nẹp khóa cẳng tay 8-10 lỗ | 145,650,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Nẹp khóa cánh tay 4-8 lỗ | 171,550,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Nẹp khóa cánh tay 9-14 lỗ | 171,550,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Nẹp khóa T nâng đỡ 6-8 lỗ | 145,650,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Nẹp khóa T nâng đỡ 9-11 lỗ | 145,650,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Vít khóa đk 5.0mm, xương xốp các cỡ | 12,150,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren toàn phần, các cỡ | 44,400,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Vít nén 4.5mm, các cỡ | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Vít khóa rỗng 6.5mm, tự taro | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Vít xương cứng 2.0mm dùng cho nẹp khóa | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Vít khóa đa hướng 2.4mm | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Vít khóa 2.7mm | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Vít khóa 2.0mm | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Vít xương cứng 2.7mm dùng cho nẹp khóa | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Vít cột sống lưng đa trục các cỡ | 349,650,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Ốc khoá trong cho Vít đa trục | 191,760,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Vít cột sống lưng đơn trục các cỡ | 123,876,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Khớp háng bán phần chuôi dài | 665,000,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 721,500,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,050,000,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Khớp háng toàn phần chuôi dài | 790,000,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép | 845,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Khớp háng bán phần không xi măng | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 185,814,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 146,853,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng | 189,810,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 184,320,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Bộ khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng | 308,000,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 49,950,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 52,840,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 71,450,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Nẹp khoá chữ L đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 48,600,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 64,235,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 62,787,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ | 47,150,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | 21,500,000 | 0 | 0 | |
| 372 | vít khóa 5.0 các cỡ | 21,500,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Nẹp khóa L nâng đỡ 6-8 lỗ | 145,650,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Nẹp khóa tái tạo 5-8 lỗ | 145,650,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Nẹp khóa tái tạo 9-12 lỗ | 171,550,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 11-14 lỗ | 233,350,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 15-22 lỗ | 233,350,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9-12 lỗ | 252,400,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân 8-16 lỗ | 242,700,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 8-12 lỗ | 240,400,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 14-16 lỗ | 305,850,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Thanh dọc sử dụng đồng bộ với vít cột sống và ốc khóa trong | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Đĩa đệm cột sống lưng các cỡ | 107,390,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Nẹp khóa bản nhỏ các kích cỡ | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Nẹp khóa bản rộng các kích cỡ | 49,500,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các kích cỡ | 34,750,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Nẹp khóa đầu trên xương chày các kích cỡ | 33,450,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Nẹp khóa mặt trong đầu xa xương chày các kích cỡ | 73,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày các kích cỡ | 33,750,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các kích cỡ | 34,750,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic | 262,800,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 190,800,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (Ceramic on PE). | 226,800,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 127,200,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Bộ khớp háng toàn phần không xi với chuôi cổ liền | 129,870,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (Ceramic on PE). | 339,660,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 229,770,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS | 269,730,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Vít khóa trong cho vít đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa | 550,800,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Vít đơn trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ | 530,400,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Vít đa trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ | 1,652,400,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài không xi măng | 414,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Vít đa trục các cỡ | 191,920,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Ốc khóa trong | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Nẹp nối ngang xoay | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong | 107,390,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 115,500,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Ốc khóa trong bước ren vuông | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Nẹp dọc cột sống lưng ngực | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ | 89,250,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực | 44,100,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng | 172,200,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Ốc khóa trong bước ren vuông | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Kim nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng | 13,750,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Nẹp dọc cho vít qua da | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Vít xương cứng 3.5mm, tự ta rô các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Nẹp khóa xương đùi 6-10 lỗ | 220,600,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Nẹp khóa xương đùi 11-16 lỗ | 252,450,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi 9-13 lỗ | 282,700,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi 10-13 lỗ | 294,100,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 13-17 lỗ | 285,450,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 19-21 lỗ | 285,700,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Nẹp khóa mắt xích tái tạo 5-8 lỗ | 144,250,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Nẹp khóa mắt xích tái tạo 9-12 lỗ | 147,050,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Nẹp khóa cẳng chân 6-10 lỗ | 189,300,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Cọc ép ngoại vi | 13,110,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Nẹp ngón tay thẳng 4-10 lỗ | 10,480,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Nẹp bàn tay thẳng 4-10 lỗ | 10,480,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi các kích cỡ | 34,750,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay các kích cỡ | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Nẹp khóa đầu trên xương chày các kích cỡ | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Nẹp khóa xương đòn các kích cỡ | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Nẹp khóa đầu xa xương đùi các kích cỡ | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các kích cỡ | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Nẹp khóa đầu xa xương chày các kích cỡ | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Nẹp khóa thân xương nhỏ các kích cỡ | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Nẹp khóa thân xương lớn các kích cỡ | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Vít trượt đa trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ | 800,700,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, các cỡ | 119,340,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Thanh dọc thẳng 5.5mm, 500mm | 73,440,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Thanh dọc thẳng 5.5mm, 300mm | 91,800,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Miếng ghép đĩa đệm lưng, các cỡ | 310,590,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Xương sinh học 10cc | 232,560,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ | 82,110,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ | 97,410,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ | 118,320,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Vít xương cứng 4.5mm, tự ta rô các cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Vít xương xốp 4.0mm, tự ta rô các cỡ | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Vít xương xốp 6.5mm, ren 32 dài các cỡ | 29,835,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Nẹp xương đòn, cong trái | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Nẹp nén ép bản nhỏ 6-10 lỗ | 58,100,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Nẹp nén ép bản hẹp 6-14 lỗ | 49,750,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Nẹp nén ép bản rộng 6-16 lỗ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Đinh nội tủy đầu trên xương đùi | 444,720,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ | 444,720,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân 5-9 lỗ | 242,700,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Vít xương cứng 3.5mm | 130,800,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Vít xương cứng 4.5mm | 130,800,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Vít khóa 3.5mm | 65,400,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Vít khóa 5.0mm | 119,000,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Vít xốp khóa 6.5mm | 44,100,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Đinh nội tủy xương đùi có chốt Ф9.0 | 73,530,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Đinh nội tủy xương chày có chốt Ф8.0 -12.0 | 73,530,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Chốt đinh Ф4.0 | 10,410,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Đinh Kuntscher xương đùi | 14,250,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Đinh Kuntscher xương chày | 14,250,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Nẹp ngón tay chữ T 2 lỗ, 3 lỗ | 10,680,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Nẹp ngón tay chữ L 2 lỗ, 3 lỗ | 10,680,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Vít cứng HA Ф 2.0 các loại | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Nẹp mặt thẳng 4 lỗ | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Nẹp mặt thẳng 6 lỗ | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Nẹp mặt thẳng 16 lỗ | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Vít hàm mặt | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Vít khóa tự taro đk các kích cỡ | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Vít khóa xương xốp tự ta rô đk 6,5/40-80mm | 26,775,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Vít chốt các kích cỡ | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Vít chốt Titan các kích cỡ | 140,400,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Nẹp khóa Mini các kích cỡ | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Vít khóa các kích cỡ | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Vít nén các kích cỡ | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi các kích cỡ | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay có nén ép các cỡ. | 67,150,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Nẹp khóa chữ T có nén ép các cỡ. | 48,600,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi có nén ép các cỡ, trái/phải | 67,080,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Nẹp khóa ngoài đầu trên xương chày có nén ép các cỡ , trái/phải. | 71,378,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Nẹp khóa ngoài đầu dưới xương chày, trái/phải các cỡ. | 71,378,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Nẹp cột sống cổ lối trước 4 tầng, các cỡ | 161,160,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ | 83,640,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Đĩa đệm cổ nhân tạo toàn phần có khớp xoay, các cỡ | 561,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Kim chọc dò đốt sống qua da | 178,500,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Bộ bơm đẩy xi măng | 183,600,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha FORTRESS | 153,000,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 498 | Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 499 | Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 500 | Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 501 | Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng cho vít trượt | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan | 444,720,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm | 116,280,000 | 0 | 0 | |
| 504 | Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm | 45,900,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ | 107,100,000 | 0 | 0 | |
| 506 | Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ | 142,800,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Vít đệm 6.5mm | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8 | 40,698,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10 | 17,442,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Nẹp xương bản nhỏ | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Đinh Kirschner đầu vát nhọn | 1,950,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Đinh Kirschner đầu có ren | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Đinh Steiman đầu vát nhọn | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Nẹp mắt xích thẳng 4-8 lỗ | 17,490,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Nẹp mắt xích thẳng 9-12 lỗ | 17,490,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 4-8 lỗ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 517 | Nẹp lòng máng xương cẳng tay 4-6 lỗ | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 518 | Nẹp lòng máng xương cẳng tay 7-10 lỗ | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 519 | Nẹp bản vừa xương chày 4-9 lỗ | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 520 | Đinh đầu trên xương đùi, rỗng | 112,640,000 | 0 | 0 | |
| 521 | Vít nén ép cho đinh đầu trên xương đùi | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 522 | Vít khóa đinh đầu trên xương đùi | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 523 | Vít chốt cho vít nén ép | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 524 | Đinh xương đùi rỗng | 115,500,000 | 0 | 0 | |
| 525 | Vít khóa cổ xương đùi | 8,580,000 | 0 | 0 | |
| 526 | Vít khóa cho đinh xương đùi | 8,580,000 | 0 | 0 | |
| 527 | Đinh xương chày rỗng | 98,560,000 | 0 | 0 | |
| 528 | Vít khóa cho đinh xương chày | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 529 | Vít khóa đinh xương chày | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 530 | Vít cứng tự ta rô 3.5mm, các cỡ | 29,900,000 | 0 | 0 | |
| 531 | Vít cứng tự ta rô 4.5mm các cỡ. | 44,850,000 | 0 | 0 | |
| 532 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4-12 lỗ | 238,680,000 | 0 | 0 | |
| 533 | Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ | 182,070,000 | 0 | 0 | |
| 534 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ | 156,825,000 | 0 | 0 | |
| 535 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ | 223,359,600 | 0 | 0 | |
| 536 | Nẹp khóa nén ép xương đòn chữ S có 6-8 lỗ | 224,910,000 | 0 | 0 | |
| 537 | Nẹp khoá nén ép đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ | 235,875,000 | 0 | 0 | |
| 538 | Nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng 4-22 lỗ | 243,270,000 | 0 | 0 | |
| 539 | Vít cột sống thắt lưng đa trục rỗng nòng công nghệ | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 540 | Vít khóa trong cột sống thắt lưng | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 541 | Miếng ghép cột sống hàn liên thân đốt cột sống cổ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 542 | Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 543 | Xi măng sinh học, kèm dung dịch pha | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 544 | Vít tạo hình bản sống cổ lối sau | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 545 | Nẹp cột sống cổ trước | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 546 | Nẹp cột sống cổ trước từ 32.5mm ~ 55mm | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 547 | Nẹp cột sống cổ trước từ 55mm ~ 72.5 mm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 548 | Nẹp cột sống cổ trước, từ 72.5mm ~ 85mm | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 549 | Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 550 | Bộ kit bơm xi măng thân đốt sống | 620,000,000 | 0 | 0 | |
| 551 | Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục | 154,000,000 | 0 | 0 | |
| 552 | Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 553 | Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 554 | Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, hợp kim Titan, | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 555 | Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 556 | Nẹp xương bản hẹp | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 557 | Nẹp xương bản rộng | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 558 | Nẹp xương hình mắt xích | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 559 | Đinh kít ne kết hợp xương | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 560 | Chỉ thép mềm kết hợp xương | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 561 | Đinh schanz có ren kết hợp xương | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 562 | Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 563 | Vít xương xốp đường kính 4.0 mm | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 564 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm | 119,000,000 | 0 | 0 | |
| 565 | Nẹp bản vừa xương chày 10-14 lỗ | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 566 | Nẹp bản rộng xương đùi 6-9 lỗ | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 567 | Nẹp bản rộng xương đùi 10-14 lỗ | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 568 | Nẹp đầu trên xương cánh tay 3-5 lỗ | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 569 | Nẹp đầu trên xương cánh tay 6-8 lỗ | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 570 | Nẹp chữ T dùng vít 3.5, 3-6 lỗ | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 571 | Nẹp chữ T xiên dùng vít 3.5, 3-6 lỗ | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 572 | Nẹp đầu dưới xương chày 5-8 lỗ(trái, phải) | 19,510,000 | 0 | 0 | |
| 573 | Nẹp đầu trên xương chày 5-9 lỗ(trái, phải) | 19,510,000 | 0 | 0 | |
| 574 | Đinh xương cánh tay | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 575 | Vít khóa đinh xương cánh tay | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 576 | Vít khóa đinh xương cánh tay | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 577 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 348,400,000 | 0 | 0 | |
| 578 | Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 87,100,000 | 0 | 0 | |
| 579 | Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng ( nẹp khóa khớp cùng đòn ) | 43,550,000 | 0 | 0 | |
| 580 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 581 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 582 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 583 | Nẹp khoá nén ép chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ | 112,200,000 | 0 | 0 | |
| 584 | Nẹp khóa lòng máng 1/3 xương ống | 157,590,000 | 0 | 0 | |
| 585 | Nẹp khóa nén ép đầu trên xương quay | 91,279,800 | 0 | 0 | |
| 586 | Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ | 499,392,000 | 0 | 0 | |
| 587 | Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, các cỡ | 245,310,000 | 0 | 0 | |
| 588 | Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ | 38,250,000 | 0 | 0 | |
| 589 | Vít khóa 2.4mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ | 140,760,000 | 0 | 0 | |
| 590 | Vít khóa 2.7mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ | 146,880,000 | 0 | 0 |
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 599,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 599,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phầm sinh học thay thế xương |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cổ có khớp động |
|
| Giá từng phần lô | 134,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cổ |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Giá từng phần lô | 62,437,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước một tầng |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước hai tầng |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước ba tầng |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 4 lỗ bắt vít |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L 4-8 lỗ (trái-phải) |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T dùng vít 4.5, 4-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng HA Ф 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng HA Ф 4.0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng HA Ф 4.5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp HB Ф 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp HB Ф4.0 ren bán phần |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp HB Ф 4.5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp HB Ф 6.5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống sáo |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ ( nẹp khóa mỏm khuỷu ) |
|
| Giá từng phần lô | 43,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 174,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 174,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng |
|
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm ( nẹp khóa tái thiết thẳng) |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ ( nẹp khóa đầu dưới xương quay ) |
|
| Giá từng phần lô | 66,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo |
|
| Giá từng phần lô | 66,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.4mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu ( đầu dưới ) đùi trái/phải 5-13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 195,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép bản rộng 5-18 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 238,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép bản hẹp 5-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 238,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 110,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cổ trước các loại |
|
| Giá từng phần lô | 183,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cổ chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hợp kim chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương chày hình chữ L |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa xương 4,5; 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi cong |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T) |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng 3.5/ 4.5 đầu trên ngoài xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 177,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố đinh dây chằng chéo, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,606,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,193,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 3,131,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngang cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong dành cho vít cổ sau |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hợp kim đa trục cổ sau |
|
| Giá từng phần lô | 170,229,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chẩm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mềm cố định động cột sống lưng liên gai các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 148,851,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục có bước ren đôi |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng qua da |
|
| Giá từng phần lô | 157,842,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc hợp kim |
|
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén rỗng nòng 7.3mm, thân ren 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén rỗng nòng 7.3mm, thân ren 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm xi măng dùng cho ứng dụng bơm xi măng không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 311,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 745,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ khâu sụn |
|
| Giá từng phần lô | 144,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ khâu sụn chốt trượt bung neo chủ động |
|
| Giá từng phần lô | 165,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt chỉ sụn chêm các loại |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,989,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 468,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền Kèm một sợi chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 622,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong dùng cho vít đa trục rỗng nòng qua da |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn qua da |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong mổ đường bên |
|
| Giá từng phần lô | 71,328,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 290,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng gót chân |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ đường kính 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ đường kính 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò thân đốt sống cán chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng xương kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 4 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini 6 lỗ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini tự khoan 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tiêu chuẩn 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền Kèm hai sợi chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 673,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 130,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ khâu khâu sụn viền tự thắt nút |
|
| Giá từng phần lô | 948,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 445,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 636,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đẩy chỉ các loại |
|
| Giá từng phần lô | 134,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 50,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép mềm đường kính các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mini 2.4 thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích mini 2.4 |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mini 2.4 chữ L |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 10,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài gần khớp |
|
| Giá từng phần lô | 14,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương hàm dưới thẳng 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương hàm dưới thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay phải, trái |
|
| Giá từng phần lô | 322,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự khoan tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 6 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 12 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 16 lỗ sử dụng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp vòng cung 9 lỗ dùng vít tự khoan,tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 37,149,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng khóa 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan, tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mài kim cương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mài kim cương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống. (Dùng với máy mài cao tốc hãng Richard Word |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực Radio TipControl dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống loại dài. |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, có nút điều khiển trên tay cầm, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,989,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 100,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, đường kính các loại |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Troca nội soi khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây móc chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Giá từng phần lô | 189,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Luỡi bào khớp đóng tiệt trùng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne đường kính các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DHS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít DHS dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén DHS |
|
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài Tay |
|
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài khung chậu |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài cẳng chân không cản quan |
|
| Giá từng phần lô | 4,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài liên mấu chuyển |
|
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung Cố định ngoài Tay ( đầu dưới xương quay ) |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán vô trùng 28x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 733,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán vô trùng 28x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 891,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán vô trùng 28x45cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,124,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip mạch máu Polymer các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ: S,M, ML,L |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ: ML, L, XL |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip mạch máu Titan cỡ ML |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip mạch máu Titan cỡ L |
|
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước tưới hoạt dịch trường mổ |
|
| Giá từng phần lô | 45,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 81,918,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu băng ca |
|
| Giá từng phần lô | 79,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,467,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảng ghép gân |
|
| Giá từng phần lô | 353,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá chữ L đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip mạch máu Polymer cỡ L |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip mạch máu Polymer cỡ XL |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 5x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 6x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 10x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn và thành bụng 15x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đóng sọ không dùng vít |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan sọ tự dừng |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cỡ 25 x 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 81,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cỡ 75 x 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 383,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cỡ 50 x 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 213,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 60x70x150 |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 80x90x150 |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược |
|
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài |
|
| Giá từng phần lô | 253,746,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống shock với khớp động |
|
| Giá từng phần lô | 319,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng đồng bộ nẹp vít cố định động |
|
| Giá từng phần lô | 409,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng Anthem |
|
| Giá từng phần lô | 1,119,297,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 479,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,266,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 1,781,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 7.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 120x130x150 |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 150x160x150 |
|
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 180x190x250 |
|
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 220x230x250 |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 270x280x250 |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao cỡ 320x330x250 |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường |
|
| Giá từng phần lô | 1,670,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 1,792,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 766,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 740,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng ngoại khoa không kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 15,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 62,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 161,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 4,5; 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương titanium 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan ốp mâm chày 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan móc xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan thân xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan kích thước 100x100mm |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan kích thước 150x150mm |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan kích thước 200x200mm |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Chrombe Cobalt |
|
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Ti/HA |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 696,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Pannon-CL. |
|
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren vặn |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ thân có thể uốn cong khâu sụn viền |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương sọ hình tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 157,341,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titan T, Y |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 5.5 |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp Titan 6.5mm các loại dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Pannon-CL-REV |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Pannon-CL, Ceramic/PE |
|
| Giá từng phần lô | 639,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng Pannon-C |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng, Pannon-CL |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng Sanat R |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần Phủ TiN |
|
| Giá từng phần lô | 198,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 65,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương đùi, rỗng nòng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương chày, rỗng nòng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy có chốt xương đùi SpectruM Ti., rỗng nòng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cẳng tay 4-7 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 87,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cẳng tay 8-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 145,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cánh tay 4-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 171,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cánh tay 9-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 171,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa T nâng đỡ 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 145,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa T nâng đỡ 9-11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 145,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 5.0mm, xương xốp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren toàn phần, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng 6.5mm, tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.0mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đa hướng 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7mm |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.7mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khoá trong cho Vít đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống lưng đơn trục các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 123,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 721,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép |
|
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 185,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 189,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 184,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 52,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 71,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá chữ L đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 64,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 62,787,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa L nâng đỡ 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 145,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa tái tạo 5-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 145,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa tái tạo 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 171,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 11-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 233,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 15-22 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 233,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 252,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân 8-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 242,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 8-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 240,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 14-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 305,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh dọc sử dụng đồng bộ với vít cột sống và ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm cột sống lưng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 107,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mặt trong đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (Ceramic on PE). |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi với chuôi cổ liền |
|
| Giá từng phần lô | 129,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (Ceramic on PE). |
|
| Giá từng phần lô | 339,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 229,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 269,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cho vít đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa |
|
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đơn trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 530,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,652,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 191,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang xoay |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong |
|
| Giá từng phần lô | 107,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong bước ren vuông |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong bước ren vuông |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cho vít qua da |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm, tự ta rô các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đùi 6-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 220,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đùi 11-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 252,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 9-13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 282,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 10-13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 294,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 13-17 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 285,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 19-21 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 285,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích tái tạo 5-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 144,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích tái tạo 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 147,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cẳng chân 6-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 189,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ngoại vi |
|
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay thẳng 4-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bàn tay thẳng 4-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương nhỏ các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa thân xương lớn các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít trượt đa trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 800,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 119,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh dọc thẳng 5.5mm, 500mm |
|
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh dọc thẳng 5.5mm, 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 310,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương sinh học 10cc |
|
| Giá từng phần lô | 232,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 97,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 118,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm, tự ta rô các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 4.0mm, tự ta rô các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 6.5mm, ren 32 dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương đòn, cong trái |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nén ép bản nhỏ 6-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nén ép bản hẹp 6-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nén ép bản rộng 6-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 444,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 444,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân 5-9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 242,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp khóa 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi có chốt Ф9.0 |
|
| Giá từng phần lô | 73,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày có chốt Ф8.0 -12.0 |
|
| Giá từng phần lô | 73,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt đinh Ф4.0 |
|
| Giá từng phần lô | 10,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kuntscher xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kuntscher xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay chữ T 2 lỗ, 3 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay chữ L 2 lỗ, 3 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng HA Ф 2.0 các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đk các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp tự ta rô đk 6,5/40-80mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt Titan các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Mini các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay có nén ép các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 67,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T có nén ép các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi có nén ép các cỡ, trái/phải |
|
| Giá từng phần lô | 67,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ngoài đầu trên xương chày có nén ép các cỡ , trái/phải. |
|
| Giá từng phần lô | 71,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ngoài đầu dưới xương chày, trái/phải các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 71,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ lối trước 4 tầng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 161,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 83,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm cổ nhân tạo toàn phần có khớp xoay, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò đốt sống qua da |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm đẩy xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha FORTRESS |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng cho vít trượt |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 444,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 116,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đệm 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8 |
|
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10 |
|
| Giá từng phần lô | 17,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner đầu vát nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner đầu có ren |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Steiman đầu vát nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích thẳng 4-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích thẳng 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 4-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng xương cẳng tay 4-6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng xương cẳng tay 7-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản vừa xương chày 4-9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng |
|
| Giá từng phần lô | 112,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép cho đinh đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đinh đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt cho vít nén ép |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh xương đùi rỗng |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa cổ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa cho đinh xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh xương chày rỗng |
|
| Giá từng phần lô | 98,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa cho đinh xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đinh xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng tự ta rô 3.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng tự ta rô 4.5mm các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 238,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 182,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 156,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 223,359,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép xương đòn chữ S có 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 235,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng 4-22 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 243,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống thắt lưng đa trục rỗng nòng công nghệ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống hàn liên thân đốt cột sống cổ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học, kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ trước |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ trước từ 32.5mm ~ 55mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ trước từ 55mm ~ 72.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống cổ trước, từ 72.5mm ~ 85mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit bơm xi măng thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, hợp kim Titan, |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hình mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép mềm kết hợp xương |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh schanz có ren kết hợp xương |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản vừa xương chày 10-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng xương đùi 6-9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng xương đùi 10-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương cánh tay 3-5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương cánh tay 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T dùng vít 3.5, 3-6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T xiên dùng vít 3.5, 3-6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương chày 5-8 lỗ(trái, phải) |
|
| Giá từng phần lô | 19,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương chày 5-9 lỗ(trái, phải) |
|
| Giá từng phần lô | 19,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đinh xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đinh xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 348,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng ( nẹp khóa khớp cùng đòn ) |
|
| Giá từng phần lô | 43,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 xương ống |
|
| Giá từng phần lô | 157,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương quay |
|
| Giá từng phần lô | 91,279,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 499,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 245,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi