Gói thầu: Gói thầu số 116/2024/VT: Cung ứng chỉ phẫu thuật phục vụ điều trị năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400601205-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 116/2024/VT: Cung ứng chỉ phẫu thuật phục vụ điều trị năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400314474
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 4,171,432,680 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400528059 - Chỉ Chromic catgut 2/0 18,270,000 200,000
2 PP2400528060 - Chỉ Chromic số 2/0, không kim 19,110,000 200,000
3 PP2400528061 - Chỉ Polyglycolic acid số 1 604,800,000 6,200,000
4 PP2400528062 - Chỉ Polyglycolic acid số 2/0, 1,092,000,000 11,000,000
5 PP2400528063 - Chỉ Polyglycolic acid số 4/0 75,180,000 800,000
6 PP2400528064 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, kim tròn 260,820,000 2,800,000
7 PP2400528065 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 83,664,000 1,000,000
8 PP2400528066 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 167,328,000 1,700,000
9 PP2400528067 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 226,800,000 2,300,000
10 PP2400528068 - Chỉ Polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 7,872,000 80,000
11 PP2400528069 - Chỉ Polyglactin 910 số 6/0, kim tròn 35,154,000 400,000
12 PP2400528070 - Chỉ Polyglactin 910 số 7/0, 2 kim hình thang 25,310,880 300,000
13 PP2400528071 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0 52,000,000 600,000
14 PP2400528072 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0, 58,800,000 600,000
15 PP2400528073 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim 16,065,000 180,000
16 PP2400528074 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 kim tròn 52,800,000 600,000
17 PP2400528075 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 kim tròn 52,500,000 600,000
18 PP2400528076 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0 kim tam giác 24,700,000 300,000
19 PP2400528077 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 7/0 kim tam giác 7,560,000 80,000
20 PP2400528078 - Chỉ nylon số 1/0 kim tam giác 2,898,000 30,000
21 PP2400528079 - Chỉ nylon số 2/0 kim tam giác 39,060,000 400,000
22 PP2400528080 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác 380,880,000 4,000,000
23 PP2400528081 - Chỉ nylon số 4/0 kim tam giác 161,322,000 1,700,000
24 PP2400528082 - Chỉ nylon số 5/0 kim tam giác 10,432,800 120,000
25 PP2400528083 - Chỉ nylon số 7/0 kim tam giác 1,622,400 20,000
26 PP2400528084 - Chỉ nylon số 10/0, 2 kim cong. 13,377,600 150,000
27 PP2400528085 - Chỉ nylon số 10/0, 2 kim hình thang 32,000,000 350,000
28 PP2400528086 - Chỉ polypropylene số 1/0, 1 kim tròn 14,868,000 160,000
29 PP2400528087 - Chỉ polypropylene số 2/0, 2 kim tròn 45,000,000 500,000
30 PP2400528088 - Chỉ polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 102,000,000 1,100,000
31 PP2400528089 - Chỉ polypropylene số 4/0, 2 kim tròn 120,960,000 1,400,000
32 PP2400528090 - Chỉ polypropylene số 5/0, 2 kim tròn 90,000,000 1,000,000
33 PP2400528091 - Chỉ polypropylene số 6/0, 2 kim tròn 73,584,000 800,000
34 PP2400528092 - Chỉ polypropylene số 7/0, 2 kim tròn 83,160,000 1,000,000
35 PP2400528093 - Chỉ polypropylene số 9/0, kim tròn 23,870,000 250,000
36 PP2400528094 - Chỉ polypropylene số 10/0, 2 kim tròn đầu hình thang 13,104,000 140,000
37 PP2400528095 - Chỉ thép số 5 kim tam giác 72,960,000 800,000
38 PP2400528096 - Chỉ thép (cuộn) 9,600,000 100,000
Chỉ Chromic catgut 2/0
Mã phần lô PP2400528059
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Chromic số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2400528060
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2400528061
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglycolic acid số 2/0,
Mã phần lô PP2400528062
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2400528063
Giá từng phần lô 75,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400528064
Giá từng phần lô 260,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400528065
Giá từng phần lô 83,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400528066
Giá từng phần lô 167,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400528067
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 5/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400528068
Giá từng phần lô 7,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 6/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400528069
Giá từng phần lô 35,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 7/0, 2 kim hình thang
Mã phần lô PP2400528070
Giá từng phần lô 25,310,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2400528071
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0,
Mã phần lô PP2400528072
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim
Mã phần lô PP2400528073
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400528074
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400528075
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528076
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 7/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528077
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 1/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528078
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528079
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528080
Giá từng phần lô 380,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528081
Giá từng phần lô 161,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528082
Giá từng phần lô 10,432,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 7/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528083
Giá từng phần lô 1,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 10/0, 2 kim cong.
Mã phần lô PP2400528084
Giá từng phần lô 13,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nylon số 10/0, 2 kim hình thang
Mã phần lô PP2400528085
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 1/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2400528086
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400528087
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400528088
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 4/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400528089
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 5/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400528090
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 6/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400528091
Giá từng phần lô 73,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 7/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2400528092
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 9/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400528093
Giá từng phần lô 23,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 10/0, 2 kim tròn đầu hình thang
Mã phần lô PP2400528094
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép số 5 kim tam giác
Mã phần lô PP2400528095
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép (cuộn)
Mã phần lô PP2400528096
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->