Gói thầu: gói thầu số 12.VTQT: Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị Trung tâm kiểm nghiệm năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400316317-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên
Chủ đầu tư Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu gói thầu số 12.VTQT: Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị Trung tâm kiểm nghiệm năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400184341
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 325,957,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 (1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp dịch vụ phi tư vấn không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (2) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) (4)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X (6) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành (7) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 (9) đến thời điểm đóng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Tính chất hợp đồng tương tự Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
1 PP2400212310 - Hiệu chuẩn thiết bị phòng thử nghiệm 67,265,000 100.000.000 Hiệu chuẩn thiết bị phòng thử nghiệm 45000000
2 PP2400212311 - Hiệu chuẩn tủ an toàn sinh học 7,722,000 10.000.000 Hiệu chuẩn tủ an toàn sinh học 5000000
3 PP2400212312 - Hiệu chuẩn thiết bị khối lượng 12,936,000 15.000.000 Hiệu chuẩn thiết bị khối lượng 1000000
4 PP2400212313 - Bảo trì thiết bị phòng thử nghiệm 9,504,000 15.000.000 Bảo trì thiết bị phòng thử nghiệm 7000000
5 PP2400212314 - Bảo trì máy hãng Perkin Elmer 32,400,000 50.000.000 Bảo trì máy hãng Perkin Elmer 25000000
6 PP2400212315 - Bảo trì máy hãng Anton Paar 41,950,000 70.000.000 Bảo trì máy hãng Anton Paar 30000000
7 PP2400212316 - Bảo trì máy hãng Shimadzu 61,000,000 100.000.000 Bảo trì máy hãng Shimadzu 45000000
8 PP2400212317 - Bảo trì thiết bị hãng Agilent 43,200,000 70.000.000 Bảo trì thiết bị hãng Agilent 30000000
9 PP2400212318 - Bảo trì thiết bị hãng Thermo 30,000,000 50.000.000 Bảo trì thiết bị hãng Thermo 20000000
10 PP2400212319 - Bảo trì thiết bị hãng EUROPE 19,980,000 30.000.000 Bảo trì thiết bị hãng EUROPE 15000000
Hiệu chuẩn thiết bị phòng thử nghiệm
Mã phần lô PP2400212310
Giá từng phần lô 67,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hiệu chuẩn thiết bị phòng thử nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn tủ an toàn sinh học
Mã phần lô PP2400212311
Giá từng phần lô 7,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hiệu chuẩn tủ an toàn sinh học
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hiệu chuẩn thiết bị khối lượng
Mã phần lô PP2400212312
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hiệu chuẩn thiết bị khối lượng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì thiết bị phòng thử nghiệm
Mã phần lô PP2400212313
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì thiết bị phòng thử nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì máy hãng Perkin Elmer
Mã phần lô PP2400212314
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì máy hãng Perkin Elmer
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì máy hãng Anton Paar
Mã phần lô PP2400212315
Giá từng phần lô 41,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì máy hãng Anton Paar
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì máy hãng Shimadzu
Mã phần lô PP2400212316
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì máy hãng Shimadzu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì thiết bị hãng Agilent
Mã phần lô PP2400212317
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì thiết bị hãng Agilent
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì thiết bị hãng Thermo
Mã phần lô PP2400212318
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì thiết bị hãng Thermo
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bảo trì thiết bị hãng EUROPE
Mã phần lô PP2400212319
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bảo trì thiết bị hãng EUROPE
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->