Gói thầu: Gói thầu số 13- Mua hóa chất và vật tư xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600015625-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 13- Mua hóa chất và vật tư xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2500370584
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 13,909,464,317 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500641126 - Phần 1 55,208,000 39.434.286
2 PP2500641127 - Phần 2 201,600,000 144.000.000
3 PP2500641128 - Phần 3 201,600,000 144.000.000
4 PP2500641129 - Phần 4 84,000,000 60.000.000
5 PP2500641130 - Phần 5 84,000,000 60.000.000
6 PP2500641131 - Phần 6 84,000,000 60.000.000
7 PP2500641132 - Phần 7 495,000,000 353.571.429
8 PP2500641133 - Phần 8 30,210,000 21.578.572
9 PP2500641134 - Phần 9 2,560,000,000 1.828.571.429
10 PP2500641135 - Phần 10 201,000,000 143.571.429
11 PP2500641136 - Phần 11 27,540,000 19.671.429
12 PP2500641137 - Phần 12 100,800,000 72.000.000
13 PP2500641138 - Phần 13 207,548,000 148.248.572
14 PP2500641139 - Phần 14 12,420,000 8.871.429
15 PP2500641140 - Phần 15 7,430,000 5.307.143
16 PP2500641141 - Phần 16 11,400,000 8.142.858
17 PP2500641142 - Phần 17 7,290,000 5.207.143
18 PP2500641143 - Phần 18 7,070,000 5.050.000
19 PP2500641144 - Phần 19 5,550,000 3.964.286
20 PP2500641145 - Phần 20 5,590,000 3.992.858
21 PP2500641146 - Phần 21 5,550,000 3.964.286
22 PP2500641147 - Phần 22 4,830,000 3.450.000
23 PP2500641148 - Phần 23 10,250,000 7.321.429
24 PP2500641149 - Phần 24 5,550,000 3.964.286
25 PP2500641150 - Phần 25 4,835,000 3.453.572
26 PP2500641151 - Phần 26 10,085,000 7.203.572
27 PP2500641152 - Phần 27 38,700,000 27.642.858
28 PP2500641153 - Phần 28 85,365,000 60.975.000
29 PP2500641154 - Phần 29 31,824,576 22.731.840
30 PP2500641155 - Phần 30 43,500,000 31.071.429
31 PP2500641156 - Phần 31 158,829,300 113.449.500
32 PP2500641157 - Phần 32 115,625,000 82.589.286
33 PP2500641158 - Phần 33 218,750,000 156.250.000
34 PP2500641159 - Phần 34 980,504,480 700.360.343
35 PP2500641160 - Phần 35 36,099,000 25.785.000
36 PP2500641161 - Phần 36 70,367,070 50.262.193
37 PP2500641162 - Phần 37 4,137,000,000 2.955.000.000
38 PP2500641163 - Phần 38 67,581,633 48.272.595
39 PP2500641164 - Phần 39 1,733,350,504 1.238.107.503
40 PP2500641165 - Phần 40 391,608,000 279.720.000
41 PP2500641166 - Phần 41 169,370,464 120.978.903
42 PP2500641167 - Phần 42 907,779,410 648.413.865
43 PP2500641168 - Phần 43 244,800,000 174.857.143
44 PP2500641169 - Phần 44 9,790,200 6.993.000
45 PP2500641170 - Phần 45 38,263,680 27.331.200
Phần 1
Mã phần lô PP2500641126
Giá từng phần lô 55,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 2
Mã phần lô PP2500641127
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 3
Mã phần lô PP2500641128
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 4
Mã phần lô PP2500641129
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 5
Mã phần lô PP2500641130
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 6
Mã phần lô PP2500641131
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 7
Mã phần lô PP2500641132
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 8
Mã phần lô PP2500641133
Giá từng phần lô 30,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 9
Mã phần lô PP2500641134
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 10
Mã phần lô PP2500641135
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 11
Mã phần lô PP2500641136
Giá từng phần lô 27,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 12
Mã phần lô PP2500641137
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 13
Mã phần lô PP2500641138
Giá từng phần lô 207,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 14
Mã phần lô PP2500641139
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 15
Mã phần lô PP2500641140
Giá từng phần lô 7,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 16
Mã phần lô PP2500641141
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 17
Mã phần lô PP2500641142
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 18
Mã phần lô PP2500641143
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 19
Mã phần lô PP2500641144
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 20
Mã phần lô PP2500641145
Giá từng phần lô 5,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 21
Mã phần lô PP2500641146
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 22
Mã phần lô PP2500641147
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 23
Mã phần lô PP2500641148
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 24
Mã phần lô PP2500641149
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 25
Mã phần lô PP2500641150
Giá từng phần lô 4,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.453.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 26
Mã phần lô PP2500641151
Giá từng phần lô 10,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.203.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 27
Mã phần lô PP2500641152
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 28
Mã phần lô PP2500641153
Giá từng phần lô 85,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 29
Mã phần lô PP2500641154
Giá từng phần lô 31,824,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.731.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 30
Mã phần lô PP2500641155
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 31
Mã phần lô PP2500641156
Giá từng phần lô 158,829,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.449.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 32
Mã phần lô PP2500641157
Giá từng phần lô 115,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 33
Mã phần lô PP2500641158
Giá từng phần lô 218,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 34
Mã phần lô PP2500641159
Giá từng phần lô 980,504,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.360.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 35
Mã phần lô PP2500641160
Giá từng phần lô 36,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 36
Mã phần lô PP2500641161
Giá từng phần lô 70,367,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.262.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 37
Mã phần lô PP2500641162
Giá từng phần lô 4,137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.955.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 38
Mã phần lô PP2500641163
Giá từng phần lô 67,581,633
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.272.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 39
Mã phần lô PP2500641164
Giá từng phần lô 1,733,350,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.107.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 40
Mã phần lô PP2500641165
Giá từng phần lô 391,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 41
Mã phần lô PP2500641166
Giá từng phần lô 169,370,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.978.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 42
Mã phần lô PP2500641167
Giá từng phần lô 907,779,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.413.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 43
Mã phần lô PP2500641168
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 44
Mã phần lô PP2500641169
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Phần 45
Mã phần lô PP2500641170
Giá từng phần lô 38,263,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.331.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->