Gói thầu: Gói thầu số 13: Vật tư - Hóa chất - Test nhanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500272975-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Vật tư - Hóa chất - Test nhanh
Số hiệu KHLCNT PL2500130404
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 28,761,151,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500262663 - Que thử nước tiểu 94,000,000 134.286.000 47.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,410,000
2 PP2500262664 - Kit thử Dengue virus Ab IgM/IgGtest nhanh 200,097,500 285.854.000 100.048.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,002,000
3 PP2500262665 - Kit thử RSV test nhanh 4,950,000,000 7.071.429.000 2.475.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 74,250,000
4 PP2500262666 - Kit thử Test nhanh Rotavirus 2,139,440,000 3.056.343.0 1.069.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 32,092,000
5 PP2500262667 - Bộ thuốc nhuộm Gram 30,143,750 43.063.000 15.071.875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 453,000
6 PP2500262668 - Hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen 14,525,000 20.750.000 7.262.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 218,000
7 PP2500262669 - Môi trường nuôi cấy thạch Chocolate 1,018,000,000 1.454.286.000 509.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,270,000
8 PP2500262670 - Môi trường nuôi cấy thạch Maconkey 169,000,000 241.429.000 84.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,535,000
9 PP2500262671 - Môi trường nuôi cấy thạch UTI 122,240,000 174.629.000 61.120.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,834,000
10 PP2500262672 - Khoanh giấy để định danh Streptococcus pyogenes 9,810,000 14.015.000 4.905.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 148,000
11 PP2500262673 - Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin 2,750,000 3.929.000 1.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
12 PP2500262674 - Khoanh giấy kháng sinh Optochin 540,000,000 771.429.000 270.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,100,000
13 PP2500262675 - Khoanh giấy yếu tố V 540,000,000 771.429.000 270.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,100,000
14 PP2500262676 - Khoanh giấy yếu tố X 540,000,000 771.429.000 270.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,100,000
15 PP2500262677 - Khoanh giấy yếu tố X+ V 540,000,000 771.429.000 270.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,100,000
16 PP2500262678 - Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase. 19,845,000 28.350.000 9.922.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 298,000
17 PP2500262679 - Presept 13,146,000 18.780.000 6.573.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 198,000
18 PP2500262680 - Khoanh giấy Oxidase 605,000 865.000 302.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,000
19 PP2500262681 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB) 147,145,000 210.208.000 73.572.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,208,000
20 PP2500262682 - Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng 1,218,000,000 1.740.000.000 609.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,270,000
21 PP2500262683 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân 518,230,000 740.329.000 259.115.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,774,000
22 PP2500262684 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB 3,656,250,000 5.223.215.000 1.828.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,844,000
23 PP2500262685 - Test nhanh EV71 IgM/IgG 1,045,000,000 1.492.858.000 522.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,675,000
24 PP2500262686 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B 55,430,000 79.186.000 27.715.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 832,000
25 PP2500262687 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 89,545,000 127.922.000 44.772.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,344,000
26 PP2500262688 - Test nhanh phát hiện Adeno virus 809,625,000 1.156.608.000 404.812.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,145,000
27 PP2500262689 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên phế cầu (S. pneumoniae) 3,997,480,000 5.710.686.000 1.998.740.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 59,963,000
28 PP2500262690 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII 1,012,518,750 1.446.456.000 506.259.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,188,000
29 PP2500262691 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 57,930,000 82.758.000 28.965.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 869,000
30 PP2500262692 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue 3,325,000,000 4.750.000.000 1.662.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 49,875,000
31 PP2500262693 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể Tuberculosis 114,585,000 163.693.000 57.292.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,719,000
32 PP2500262694 - Test nhanh xét nghiệm HIV Ag/Ab 170,625,000 243.750.000 85.312.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,560,000
33 PP2500262695 - Môi trường thạch Sabouraud 21,275,000 30.393.000 10.637.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 320,000
34 PP2500262696 - Môi trường nuôi cấy thạch SS 17,320,000 24.743.000 8.660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 260,000
35 PP2500262697 - Môi trường nuôi cấy thạch TCBS 17,320,000 24.743.000 8.660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 260,000
36 PP2500262698 - Môi trường nuôi cấy thạch Campylobacter 36,750,000 52.500.000 18.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 552,000
37 PP2500262699 - Môi trường tăng sinh BHI 107,500,000 153.572.000 53.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,613,000
38 PP2500262700 - Môi trường BHI bột 10,140,000 14.486.000 5.070.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 153,000
39 PP2500262701 - Môi trường BHI Broth + 20% Glycerol 58,750,000 83.929.000 29.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 882,000
40 PP2500262702 - Etest Levofloxacin (LE 0.002 -32) 53,760,000 76.800.000 26.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 807,000
41 PP2500262703 - Etest Vancomycin (VA 0.016 - 256) 40,425,000 57.750.000 20.212.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 607,000
42 PP2500262704 - Etest Ciprofloxacin (CI 0.002 -32) 37,800,000 54.000.000 18.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 567,000
43 PP2500262705 - Etest Gentamycin (GM 0.016 - 256) 44,940,000 64.200.000 22.470.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 675,000
44 PP2500262706 - Etest Meropenem (MP 0.002 -32) 42,420,000 60.600.000 21.210.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 637,000
45 PP2500262707 - Etest Clarithromycin (CH 0.016 -256) 40,425,000 57.750.000 20.212.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 607,000
46 PP2500262708 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) (XL 0.016 - 256) 55,965,000 79.950.000 27.982.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 840,000
47 PP2500262709 - Môi trường Columbiablood agar 16,950,000 24.215.000 8.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 255,000
48 PP2500262710 - Môi trường MacConKey 19,000,000 27.143.000 9.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 285,000
49 PP2500262711 - Máu cừu vô trùng 36,000,000 51.429.000 18.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 540,000
50 PP2500262712 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323 11,525,000 16.465.000 5.762.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 173,000
51 PP2500262713 - Enterococcus casseiliflavus ATCC® 700327 31,075,000 44.393.000 15.537.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 467,000
52 PP2500262714 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™ 20,400,000 29.143.000 10.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 306,000
53 PP2500262715 - Candida albicans ATCC® 14053 32,450,000 46.358.000 16.225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 487,000
54 PP2500262716 - EikenellacorrodensATCC BAA-1152 32,450,000 46.358.000 16.225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 487,000
55 PP2500262717 - Escheriachia coli ATCC 35218 21,080,000 30.115.000 10.540.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 317,000
56 PP2500262718 - Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 19,350,000 27.643.000 9.675.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 291,000
57 PP2500262719 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 11,450,000 16.358.000 5.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 172,000
58 PP2500262720 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 14,075,000 20.108.000 7.037.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 212,000
59 PP2500262721 - Enterococcus faecalis ATCC 51299 32,075,000 45.822.000 16.037.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 482,000
60 PP2500262722 - Staphylococcus aureus ATCC BAA-976 18,900,000 27.000.000 9.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 284,000
61 PP2500262723 - Staphylococcus aureus ATCC BAA-977 18,725,000 26.750.000 9.362.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 281,000
62 PP2500262724 - Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 18,750,000 26.786.000 9.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 282,000
63 PP2500262725 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 11,525,000 16.465.000 5.762.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 173,000
64 PP2500262726 - Staphylococcus aureus ATCC 29213 14,100,000 20.143.000 7.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 212,000
65 PP2500262727 - Candida kreusel ATCC® 6258 11,400,000 16.286.000 5.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 171,000
66 PP2500262728 - Candida parapsilosis ATCC® 22019 31,625,000 45.179.000 15.812.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 475,000
67 PP2500262729 - K. pneumoniae ATCC® BAA-1705 20,790,000 29.700.000 10.395.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 312,000
68 PP2500262730 - Escheriachia coli ATCC 25922 14,100,000 20.143.000 7.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 212,000
69 PP2500262731 - Môi trường Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood 202,250,000 288.929.000 101.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,034,000
70 PP2500262732 - Môi trường Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD 148,500,000 212.143.000 74.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,228,000
71 PP2500262733 - Túi tạo khí trường kỵ khí 88,200,000 126.000.000 44.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,323,000
72 PP2500262734 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí 57,225,000 81.750.000 28.612.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 859,000
73 PP2500262735 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí 61,425,000 87.750.000 30.712.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 922,000
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2500262663
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử Dengue virus Ab IgM/IgGtest nhanh
Mã phần lô PP2500262664
Giá từng phần lô 200,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.048.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử RSV test nhanh
Mã phần lô PP2500262665
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử Test nhanh Rotavirus
Mã phần lô PP2500262666
Giá từng phần lô 2,139,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.343.0
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500262667
Giá từng phần lô 30,143,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.071.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500262668
Giá từng phần lô 14,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch Chocolate
Mã phần lô PP2500262669
Giá từng phần lô 1,018,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch Maconkey
Mã phần lô PP2500262670
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch UTI
Mã phần lô PP2500262671
Giá từng phần lô 122,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy để định danh Streptococcus pyogenes
Mã phần lô PP2500262672
Giá từng phần lô 9,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2500262673
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2500262674
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy yếu tố V
Mã phần lô PP2500262675
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy yếu tố X
Mã phần lô PP2500262676
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy yếu tố X+ V
Mã phần lô PP2500262677
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase.
Mã phần lô PP2500262678
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Presept
Mã phần lô PP2500262679
Giá từng phần lô 13,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Oxidase
Mã phần lô PP2500262680
Giá từng phần lô 605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2500262681
Giá từng phần lô 147,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng
Mã phần lô PP2500262682
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
Mã phần lô PP2500262683
Giá từng phần lô 518,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB
Mã phần lô PP2500262684
Giá từng phần lô 3,656,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.223.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.828.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh EV71 IgM/IgG
Mã phần lô PP2500262685
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B
Mã phần lô PP2500262686
Giá từng phần lô 55,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500262687
Giá từng phần lô 89,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện Adeno virus
Mã phần lô PP2500262688
Giá từng phần lô 809,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên phế cầu (S. pneumoniae)
Mã phần lô PP2500262689
Giá từng phần lô 3,997,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.710.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
Mã phần lô PP2500262690
Giá từng phần lô 1,012,518,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.259.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2500262691
Giá từng phần lô 57,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500262692
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể Tuberculosis
Mã phần lô PP2500262693
Giá từng phần lô 114,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2500262694
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch Sabouraud
Mã phần lô PP2500262695
Giá từng phần lô 21,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch SS
Mã phần lô PP2500262696
Giá từng phần lô 17,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch TCBS
Mã phần lô PP2500262697
Giá từng phần lô 17,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch Campylobacter
Mã phần lô PP2500262698
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh BHI
Mã phần lô PP2500262699
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI bột
Mã phần lô PP2500262700
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI Broth + 20% Glycerol
Mã phần lô PP2500262701
Giá từng phần lô 58,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Levofloxacin (LE 0.002 -32)
Mã phần lô PP2500262702
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Vancomycin (VA 0.016 - 256)
Mã phần lô PP2500262703
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Ciprofloxacin (CI 0.002 -32)
Mã phần lô PP2500262704
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Gentamycin (GM 0.016 - 256)
Mã phần lô PP2500262705
Giá từng phần lô 44,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Meropenem (MP 0.002 -32)
Mã phần lô PP2500262706
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Clarithromycin (CH 0.016 -256)
Mã phần lô PP2500262707
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) (XL 0.016 - 256)
Mã phần lô PP2500262708
Giá từng phần lô 55,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Columbiablood agar
Mã phần lô PP2500262709
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MacConKey
Mã phần lô PP2500262710
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu vô trùng
Mã phần lô PP2500262711
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323
Mã phần lô PP2500262712
Giá từng phần lô 11,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enterococcus casseiliflavus ATCC® 700327
Mã phần lô PP2500262713
Giá từng phần lô 31,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™
Mã phần lô PP2500262714
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Candida albicans ATCC® 14053
Mã phần lô PP2500262715
Giá từng phần lô 32,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EikenellacorrodensATCC BAA-1152
Mã phần lô PP2500262716
Giá từng phần lô 32,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escheriachia coli ATCC 35218
Mã phần lô PP2500262717
Giá từng phần lô 21,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Klebsiella pneumoniae ATCC 700603
Mã phần lô PP2500262718
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2500262719
Giá từng phần lô 11,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enterococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2500262720
Giá từng phần lô 14,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enterococcus faecalis ATCC 51299
Mã phần lô PP2500262721
Giá từng phần lô 32,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus ATCC BAA-976
Mã phần lô PP2500262722
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus ATCC BAA-977
Mã phần lô PP2500262723
Giá từng phần lô 18,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026
Mã phần lô PP2500262724
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2500262725
Giá từng phần lô 11,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2500262726
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Candida kreusel ATCC® 6258
Mã phần lô PP2500262727
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Candida parapsilosis ATCC® 22019
Mã phần lô PP2500262728
Giá từng phần lô 31,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K. pneumoniae ATCC® BAA-1705
Mã phần lô PP2500262729
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escheriachia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2500262730
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood
Mã phần lô PP2500262731
Giá từng phần lô 202,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD
Mã phần lô PP2500262732
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo khí trường kỵ khí
Mã phần lô PP2500262733
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2500262734
Giá từng phần lô 57,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2500262735
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->