Gói thầu: Gói thầu số 13: Vật tư - Hóa chất - Test nhanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500272975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Vật tư - Hóa chất - Test nhanh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500130404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 28,761,151,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500262663 - Que thử nước tiểu | 94,000,000 | 134.286.000 | 47.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,410,000 | |
| 2 | PP2500262664 - Kit thử Dengue virus Ab IgM/IgGtest nhanh | 200,097,500 | 285.854.000 | 100.048.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,002,000 | |
| 3 | PP2500262665 - Kit thử RSV test nhanh | 4,950,000,000 | 7.071.429.000 | 2.475.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 74,250,000 | |
| 4 | PP2500262666 - Kit thử Test nhanh Rotavirus | 2,139,440,000 | 3.056.343.0 | 1.069.720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,092,000 | |
| 5 | PP2500262667 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 30,143,750 | 43.063.000 | 15.071.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 453,000 | |
| 6 | PP2500262668 - Hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen | 14,525,000 | 20.750.000 | 7.262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 218,000 | |
| 7 | PP2500262669 - Môi trường nuôi cấy thạch Chocolate | 1,018,000,000 | 1.454.286.000 | 509.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,270,000 | |
| 8 | PP2500262670 - Môi trường nuôi cấy thạch Maconkey | 169,000,000 | 241.429.000 | 84.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,535,000 | |
| 9 | PP2500262671 - Môi trường nuôi cấy thạch UTI | 122,240,000 | 174.629.000 | 61.120.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,834,000 | |
| 10 | PP2500262672 - Khoanh giấy để định danh Streptococcus pyogenes | 9,810,000 | 14.015.000 | 4.905.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 148,000 | |
| 11 | PP2500262673 - Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin | 2,750,000 | 3.929.000 | 1.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,000 | |
| 12 | PP2500262674 - Khoanh giấy kháng sinh Optochin | 540,000,000 | 771.429.000 | 270.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,100,000 | |
| 13 | PP2500262675 - Khoanh giấy yếu tố V | 540,000,000 | 771.429.000 | 270.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,100,000 | |
| 14 | PP2500262676 - Khoanh giấy yếu tố X | 540,000,000 | 771.429.000 | 270.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,100,000 | |
| 15 | PP2500262677 - Khoanh giấy yếu tố X+ V | 540,000,000 | 771.429.000 | 270.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,100,000 | |
| 16 | PP2500262678 - Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase. | 19,845,000 | 28.350.000 | 9.922.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 298,000 | |
| 17 | PP2500262679 - Presept | 13,146,000 | 18.780.000 | 6.573.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,000 | |
| 18 | PP2500262680 - Khoanh giấy Oxidase | 605,000 | 865.000 | 302.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,000 | |
| 19 | PP2500262681 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB) | 147,145,000 | 210.208.000 | 73.572.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,208,000 | |
| 20 | PP2500262682 - Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng | 1,218,000,000 | 1.740.000.000 | 609.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,270,000 | |
| 21 | PP2500262683 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân | 518,230,000 | 740.329.000 | 259.115.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,774,000 | |
| 22 | PP2500262684 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB | 3,656,250,000 | 5.223.215.000 | 1.828.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,844,000 | |
| 23 | PP2500262685 - Test nhanh EV71 IgM/IgG | 1,045,000,000 | 1.492.858.000 | 522.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,675,000 | |
| 24 | PP2500262686 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B | 55,430,000 | 79.186.000 | 27.715.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 832,000 | |
| 25 | PP2500262687 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 89,545,000 | 127.922.000 | 44.772.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,344,000 | |
| 26 | PP2500262688 - Test nhanh phát hiện Adeno virus | 809,625,000 | 1.156.608.000 | 404.812.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,145,000 | |
| 27 | PP2500262689 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên phế cầu (S. pneumoniae) | 3,997,480,000 | 5.710.686.000 | 1.998.740.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 59,963,000 | |
| 28 | PP2500262690 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII | 1,012,518,750 | 1.446.456.000 | 506.259.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,188,000 | |
| 29 | PP2500262691 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 57,930,000 | 82.758.000 | 28.965.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 869,000 | |
| 30 | PP2500262692 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 3,325,000,000 | 4.750.000.000 | 1.662.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,875,000 | |
| 31 | PP2500262693 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể Tuberculosis | 114,585,000 | 163.693.000 | 57.292.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,719,000 | |
| 32 | PP2500262694 - Test nhanh xét nghiệm HIV Ag/Ab | 170,625,000 | 243.750.000 | 85.312.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,560,000 | |
| 33 | PP2500262695 - Môi trường thạch Sabouraud | 21,275,000 | 30.393.000 | 10.637.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 320,000 | |
| 34 | PP2500262696 - Môi trường nuôi cấy thạch SS | 17,320,000 | 24.743.000 | 8.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 260,000 | |
| 35 | PP2500262697 - Môi trường nuôi cấy thạch TCBS | 17,320,000 | 24.743.000 | 8.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 260,000 | |
| 36 | PP2500262698 - Môi trường nuôi cấy thạch Campylobacter | 36,750,000 | 52.500.000 | 18.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 552,000 | |
| 37 | PP2500262699 - Môi trường tăng sinh BHI | 107,500,000 | 153.572.000 | 53.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,613,000 | |
| 38 | PP2500262700 - Môi trường BHI bột | 10,140,000 | 14.486.000 | 5.070.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 153,000 | |
| 39 | PP2500262701 - Môi trường BHI Broth + 20% Glycerol | 58,750,000 | 83.929.000 | 29.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 882,000 | |
| 40 | PP2500262702 - Etest Levofloxacin (LE 0.002 -32) | 53,760,000 | 76.800.000 | 26.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 807,000 | |
| 41 | PP2500262703 - Etest Vancomycin (VA 0.016 - 256) | 40,425,000 | 57.750.000 | 20.212.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 607,000 | |
| 42 | PP2500262704 - Etest Ciprofloxacin (CI 0.002 -32) | 37,800,000 | 54.000.000 | 18.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 567,000 | |
| 43 | PP2500262705 - Etest Gentamycin (GM 0.016 - 256) | 44,940,000 | 64.200.000 | 22.470.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 675,000 | |
| 44 | PP2500262706 - Etest Meropenem (MP 0.002 -32) | 42,420,000 | 60.600.000 | 21.210.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 637,000 | |
| 45 | PP2500262707 - Etest Clarithromycin (CH 0.016 -256) | 40,425,000 | 57.750.000 | 20.212.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 607,000 | |
| 46 | PP2500262708 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) (XL 0.016 - 256) | 55,965,000 | 79.950.000 | 27.982.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 840,000 | |
| 47 | PP2500262709 - Môi trường Columbiablood agar | 16,950,000 | 24.215.000 | 8.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 255,000 | |
| 48 | PP2500262710 - Môi trường MacConKey | 19,000,000 | 27.143.000 | 9.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 285,000 | |
| 49 | PP2500262711 - Máu cừu vô trùng | 36,000,000 | 51.429.000 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 540,000 | |
| 50 | PP2500262712 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323 | 11,525,000 | 16.465.000 | 5.762.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 173,000 | |
| 51 | PP2500262713 - Enterococcus casseiliflavus ATCC® 700327 | 31,075,000 | 44.393.000 | 15.537.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 467,000 | |
| 52 | PP2500262714 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™ | 20,400,000 | 29.143.000 | 10.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 306,000 | |
| 53 | PP2500262715 - Candida albicans ATCC® 14053 | 32,450,000 | 46.358.000 | 16.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 487,000 | |
| 54 | PP2500262716 - EikenellacorrodensATCC BAA-1152 | 32,450,000 | 46.358.000 | 16.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 487,000 | |
| 55 | PP2500262717 - Escheriachia coli ATCC 35218 | 21,080,000 | 30.115.000 | 10.540.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 317,000 | |
| 56 | PP2500262718 - Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 | 19,350,000 | 27.643.000 | 9.675.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 291,000 | |
| 57 | PP2500262719 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 11,450,000 | 16.358.000 | 5.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 172,000 | |
| 58 | PP2500262720 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 | 14,075,000 | 20.108.000 | 7.037.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 212,000 | |
| 59 | PP2500262721 - Enterococcus faecalis ATCC 51299 | 32,075,000 | 45.822.000 | 16.037.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 482,000 | |
| 60 | PP2500262722 - Staphylococcus aureus ATCC BAA-976 | 18,900,000 | 27.000.000 | 9.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 284,000 | |
| 61 | PP2500262723 - Staphylococcus aureus ATCC BAA-977 | 18,725,000 | 26.750.000 | 9.362.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 281,000 | |
| 62 | PP2500262724 - Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 | 18,750,000 | 26.786.000 | 9.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 282,000 | |
| 63 | PP2500262725 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 11,525,000 | 16.465.000 | 5.762.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 173,000 | |
| 64 | PP2500262726 - Staphylococcus aureus ATCC 29213 | 14,100,000 | 20.143.000 | 7.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 212,000 | |
| 65 | PP2500262727 - Candida kreusel ATCC® 6258 | 11,400,000 | 16.286.000 | 5.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 171,000 | |
| 66 | PP2500262728 - Candida parapsilosis ATCC® 22019 | 31,625,000 | 45.179.000 | 15.812.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 475,000 | |
| 67 | PP2500262729 - K. pneumoniae ATCC® BAA-1705 | 20,790,000 | 29.700.000 | 10.395.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 312,000 | |
| 68 | PP2500262730 - Escheriachia coli ATCC 25922 | 14,100,000 | 20.143.000 | 7.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 212,000 | |
| 69 | PP2500262731 - Môi trường Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood | 202,250,000 | 288.929.000 | 101.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,034,000 | |
| 70 | PP2500262732 - Môi trường Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD | 148,500,000 | 212.143.000 | 74.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,228,000 | |
| 71 | PP2500262733 - Túi tạo khí trường kỵ khí | 88,200,000 | 126.000.000 | 44.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,323,000 | |
| 72 | PP2500262734 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí | 57,225,000 | 81.750.000 | 28.612.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 859,000 | |
| 73 | PP2500262735 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí | 61,425,000 | 87.750.000 | 30.712.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 922,000 |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500262663 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử Dengue virus Ab IgM/IgGtest nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500262664 |
| Giá từng phần lô | 200,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.048.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử RSV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500262665 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử Test nhanh Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500262666 |
| Giá từng phần lô | 2,139,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.056.343.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500262667 |
| Giá từng phần lô | 30,143,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.071.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500262668 |
| Giá từng phần lô | 14,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch Chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2500262669 |
| Giá từng phần lô | 1,018,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.454.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch Maconkey |
|
| Mã phần lô | PP2500262670 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2500262671 |
| Giá từng phần lô | 122,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy để định danh Streptococcus pyogenes |
|
| Mã phần lô | PP2500262672 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500262673 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500262674 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2500262675 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2500262676 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy yếu tố X+ V |
|
| Mã phần lô | PP2500262677 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase. |
|
| Mã phần lô | PP2500262678 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Presept |
|
| Mã phần lô | PP2500262679 |
| Giá từng phần lô | 13,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500262680 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2500262681 |
| Giá từng phần lô | 147,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng |
|
| Mã phần lô | PP2500262682 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500262683 |
| Giá từng phần lô | 518,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB |
|
| Mã phần lô | PP2500262684 |
| Giá từng phần lô | 3,656,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.223.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.828.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh EV71 IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500262685 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500262686 |
| Giá từng phần lô | 55,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500262687 |
| Giá từng phần lô | 89,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện Adeno virus |
|
| Mã phần lô | PP2500262688 |
| Giá từng phần lô | 809,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên phế cầu (S. pneumoniae) |
|
| Mã phần lô | PP2500262689 |
| Giá từng phần lô | 3,997,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.710.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII |
|
| Mã phần lô | PP2500262690 |
| Giá từng phần lô | 1,012,518,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.446.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.259.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500262691 |
| Giá từng phần lô | 57,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500262692 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể Tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2500262693 |
| Giá từng phần lô | 114,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.292.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500262694 |
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch Sabouraud |
|
| Mã phần lô | PP2500262695 |
| Giá từng phần lô | 21,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch SS |
|
| Mã phần lô | PP2500262696 |
| Giá từng phần lô | 17,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch TCBS |
|
| Mã phần lô | PP2500262697 |
| Giá từng phần lô | 17,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2500262698 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh BHI |
|
| Mã phần lô | PP2500262699 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI bột |
|
| Mã phần lô | PP2500262700 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI Broth + 20% Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500262701 |
| Giá từng phần lô | 58,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Levofloxacin (LE 0.002 -32) |
|
| Mã phần lô | PP2500262702 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Vancomycin (VA 0.016 - 256) |
|
| Mã phần lô | PP2500262703 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Ciprofloxacin (CI 0.002 -32) |
|
| Mã phần lô | PP2500262704 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Gentamycin (GM 0.016 - 256) |
|
| Mã phần lô | PP2500262705 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Meropenem (MP 0.002 -32) |
|
| Mã phần lô | PP2500262706 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Clarithromycin (CH 0.016 -256) |
|
| Mã phần lô | PP2500262707 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) (XL 0.016 - 256) |
|
| Mã phần lô | PP2500262708 |
| Giá từng phần lô | 55,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Columbiablood agar |
|
| Mã phần lô | PP2500262709 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MacConKey |
|
| Mã phần lô | PP2500262710 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500262711 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323 |
|
| Mã phần lô | PP2500262712 |
| Giá từng phần lô | 11,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enterococcus casseiliflavus ATCC® 700327 |
|
| Mã phần lô | PP2500262713 |
| Giá từng phần lô | 31,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™ |
|
| Mã phần lô | PP2500262714 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Candida albicans ATCC® 14053 |
|
| Mã phần lô | PP2500262715 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EikenellacorrodensATCC BAA-1152 |
|
| Mã phần lô | PP2500262716 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escheriachia coli ATCC 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2500262717 |
| Giá từng phần lô | 21,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2500262718 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2500262719 |
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2500262720 |
| Giá từng phần lô | 14,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enterococcus faecalis ATCC 51299 |
|
| Mã phần lô | PP2500262721 |
| Giá từng phần lô | 32,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus aureus ATCC BAA-976 |
|
| Mã phần lô | PP2500262722 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus aureus ATCC BAA-977 |
|
| Mã phần lô | PP2500262723 |
| Giá từng phần lô | 18,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus aureus ATCC BAA-1026 |
|
| Mã phần lô | PP2500262724 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2500262725 |
| Giá từng phần lô | 11,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2500262726 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Candida kreusel ATCC® 6258 |
|
| Mã phần lô | PP2500262727 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Candida parapsilosis ATCC® 22019 |
|
| Mã phần lô | PP2500262728 |
| Giá từng phần lô | 31,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K. pneumoniae ATCC® BAA-1705 |
|
| Mã phần lô | PP2500262729 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escheriachia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2500262730 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2500262731 |
| Giá từng phần lô | 202,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD |
|
| Mã phần lô | PP2500262732 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500262733 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500262734 |
| Giá từng phần lô | 57,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500262735 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi