Gói thầu: Gói thầu số 14: Hóa chất sinh phẩm (161 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400296641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Hóa chất sinh phẩm (161 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400167504 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 29,304,516,910 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400163230 - Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu | - | 10,080,000 |
| 2 | PP2400163231 - Gel điện tim | - | 29,327,760 |
| 3 | PP2400163232 - Gel siêu âm | - | 210,924 |
| 4 | PP2400163233 - Gel bôi trơn đặt thông tiểu | - | 1,006,236 |
| 5 | PP2400163234 - Que thử đường huyết | - | 9,158,110 |
| 6 | PP2400163235 - Morphin test nhanh | - | 5,040,000 |
| 7 | PP2400163236 - Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua | - | 5,040,000 |
| 8 | PP2400163237 - Test thử chất gây nghiện Amphetamine | - | 5,040,000 |
| 9 | PP2400163238 - Test thử chất gây nghiện MET | - | 5,040,000 |
| 10 | PP2400163239 - BA | - | 3,360,000 |
| 11 | PP2400163240 - Cồn 90 độ | - | 364,000 |
| 12 | PP2400163241 - Cồn tuyệt đối | - | 383,040 |
| 13 | PP2400163242 - Dĩa kháng sinh các loại | - | 225,000 |
| 14 | PP2400163243 - Gel bôi trơn dùng đặt thông tiểu, dạng tuýp 80g-85g | - | 5,748,204 |
| 15 | PP2400163244 - Môi trường đặt kháng sinh đồ | - | 150,000 |
| 16 | PP2400163245 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-) | - | 2,100,000 |
| 17 | PP2400163246 - Test thử giang mai | - | 8,400,000 |
| 18 | PP2400163247 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | - | 17,451,000 |
| 19 | PP2400163248 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A | - | 10,164,000 |
| 20 | PP2400163249 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B | - | 10,164,000 |
| 21 | PP2400163250 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) | - | 15,120,000 |
| 22 | PP2400163251 - Balsam Canada | - | 527,814 |
| 23 | PP2400163252 - Giemsa loại 500ml | - | 120,000 |
| 24 | PP2400163253 - Formol | - | 3,477,359 |
| 25 | PP2400163254 - Xylen | - | 5,293,680 |
| 26 | PP2400163255 - Hematoxyline | - | 739,200 |
| 27 | PP2400163256 - EA50 | - | 457,733 |
| 28 | PP2400163257 - Pose resol | - | 1,120,000 |
| 29 | PP2400163258 - Safranin | - | 28,800 |
| 30 | PP2400163259 - Clo test | - | 1,728,000 |
| 31 | PP2400163260 - Papanicolaus 2a (OG-6) | - | 457,733 |
| 32 | PP2400163261 - Sáp parafin tinh khiết | - | 1,103,600 |
| 33 | PP2400163262 - TPHA kit 100T | - | 390,000 |
| 34 | PP2400163263 - Test thử thai | - | 218,400 |
| 35 | PP2400163264 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm | - | 150,000 |
| 36 | PP2400163265 - Tấm điện cực trung tính | - | 1,680,000 |
| 37 | PP2400163266 - Safranine100mL | - | 172,800 |
| 38 | PP2400163267 - Nước cất | - | 1,080,000 |
| 39 | PP2400163268 - Bộ nhuộm Gram | - | 52,000 |
| 40 | PP2400163269 - Card xét ghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp | - | 6,070,050 |
| 41 | PP2400163270 - Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch | - | 12,931,800 |
| 42 | PP2400163271 - Dịch pha loãng hồng cầu | - | 705,936 |
| 43 | PP2400163272 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | - | 540,656 |
| 44 | PP2400163273 - Que nước tiểu | - | 7,040,000 |
| 45 | PP2400163274 - Bộ cảm biến 60 ngày đo các thông số Khí máu và Hematocrit | - | 23,568,300 |
| 46 | PP2400163275 - Bộ dung dịch dùng cho máy xét nghiệm khí máu | - | 5,762,768 |
| 47 | PP2400163276 - Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu | - | 300,600 |
| 48 | PP2400163277 - Thuốc thử khí máu | - | 7,792,400 |
| 49 | PP2400163278 - Hóa chất khí máu | - | 5,280,000 |
| 50 | PP2400163279 - Hóa chất chuẩn 3 mức | - | 546,000 |
| 51 | PP2400163280 - Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm) | - | 1,980,000 |
| 52 | PP2400163281 - Dung dich pha mẫu 1 lít/bình 0,45% | - | 332,218 |
| 53 | PP2400163282 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | - | 14,364,000 |
| 54 | PP2400163283 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | - | 6,463,800 |
| 55 | PP2400163284 - Thẻ định danh nấm | - | 1,580,040 |
| 56 | PP2400163285 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm | - | 15,800,400 |
| 57 | PP2400163286 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương | - | 6,463,800 |
| 58 | PP2400163287 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm) | - | 1,795,500 |
| 59 | PP2400163288 - Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng | - | 5,027,400 |
| 60 | PP2400163289 - Bộ đo độ đục chuẩn cho máy | - | 520,000 |
| 61 | PP2400163290 - Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh | - | 6,732,000 |
| 62 | PP2400163291 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic | - | 2,244,000 |
| 63 | PP2400163292 - Cột sắc ký trao đổi ion | - | 4,070,400 |
| 64 | PP2400163293 - Dung môi ly giải và rửa | - | 26,398,720 |
| 65 | PP2400163294 - Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin | - | 320,000 |
| 66 | PP2400163295 - Bộ chất kiểm tra Hemoglobin | - | 480,000 |
| 67 | PP2400163296 - Giun đũa chó | - | 1,527,120 |
| 68 | PP2400163297 - Sán máng | - | 509,040 |
| 69 | PP2400163298 - Giun xoắn | - | 509,040 |
| 70 | PP2400163299 - Amibiasis | - | 305,424 |
| 71 | PP2400163300 - Giun lươn | - | 509,040 |
| 72 | PP2400163301 - Sán lá lớn gan | - | 420,000 |
| 73 | PP2400163302 - Sán dãi chó | - | 101,808 |
| 74 | PP2400163303 - Sốt xuất huyết IgG | - | 1,018,080 |
| 75 | PP2400163304 - Sốt xuất huyết IgM | - | 1,018,080 |
| 76 | PP2400163305 - Kít định lượng HBV | - | 43,659,000 |
| 77 | PP2400163306 - Kít định lượng HCV | - | 12,390,000 |
| 78 | PP2400163307 - Kít định lượng HIV-1 | - | 15,214,536 |
| 79 | PP2400163308 - Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1 | - | 7,938,000 |
| 80 | PP2400163309 - Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV | - | 12,348,096 |
| 81 | PP2400163310 - Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV | - | 4,630,791 |
| 82 | PP2400163311 - Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV | - | 12,348,096 |
| 83 | PP2400163312 - System Extraction Plate 2.0 mL | - | 1,693,440 |
| 84 | PP2400163313 - Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml | - | 2,646,000 |
| 85 | PP2400163314 - Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử | - | 11,730,432 |
| 86 | PP2400163315 - Khay đựng hóa chất 200ml | - | 8,820,000 |
| 87 | PP2400163316 - Khay đựng hóa chất 50ml | - | 8,820,000 |
| 88 | PP2400163317 - Kit định type HPV 240 tests/ hộp | - | 2,488,565 |
| 89 | PP2400163318 - Kit tách chiết DNA cho xét nghiệm định type HPV | - | 633,053 |
| 90 | PP2400163319 - Kit xử lý mẫu HPV 240 tests/hộp | - | 1,047,816 |
| 91 | PP2400163320 - Mẫu chứng dùng cho xét nghiệm định type HPV | - | 793,800 |
| 92 | PP2400163321 - PCR Cell Collection Media | - | 595,350 |
| 93 | PP2400163322 - Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái | - | 92,608 |
| 94 | PP2400163323 - Bộ kit kiểm chuẩn CD4 trên máy | - | 121,527 |
| 95 | PP2400163324 - Bộ kit đếm tế bào CD4 trên máy | - | 7,554,708 |
| 96 | PP2400163325 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào | - | 197,400 |
| 97 | PP2400163326 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào | - | 46,410 |
| 98 | PP2400163327 - Dung dịch tráng | - | 49,329 |
| 99 | PP2400163328 - CTNK Huyết Học | - | 2,399,400 |
| 100 | PP2400163329 - CTNK Đông Máu | - | 2,468,880 |
| 101 | PP2400163330 - CTNK tốc độ máu lắng | - | 4,341,600 |
| 102 | PP2400163331 - CTNK Sinh Hóa (50 thông số) | - | 460,800 |
| 103 | PP2400163332 - CTNK Miễn Dịch (55 thông số) | - | 747,000 |
| 104 | PP2400163333 - CTNK HbA1c (2 thông số) | - | 410,400 |
| 105 | PP2400163334 - CTNK Niệu | - | 505,440 |
| 106 | PP2400163335 - CTNK Khí Máu | - | 449,460 |
| 107 | PP2400163336 - CTNK Tim Mạch | - | 562,140 |
| 108 | PP2400163337 - Nội kiểm đông máu mức 1 | - | 1,000,001 |
| 109 | PP2400163338 - Nội kiểm đông máu mức 2 | - | 500,001 |
| 110 | PP2400163339 - Nội kiểm đông máu mức 3 | - | 500,001 |
| 111 | PP2400163340 - Nội kiểm huyết học 3 mức | - | 978,480 |
| 112 | PP2400163341 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1 | - | 540,000 |
| 113 | PP2400163342 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2 | - | 540,000 |
| 114 | PP2400163343 - Nội kiểm khí máu mức 1 | - | 1,382,940 |
| 115 | PP2400163344 - Nội kiểm khí máu mức 2 | - | 1,382,940 |
| 116 | PP2400163345 - Nội kiểm khí máu mức 3 | - | 1,382,940 |
| 117 | PP2400163346 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh | - | 12,525,812 |
| 118 | PP2400163347 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men | - | 16,714,253 |
| 119 | PP2400163348 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh | - | 12,494,900 |
| 120 | PP2400163349 - Đĩa đáy chữ U | - | 109,120 |
| 121 | PP2400163350 - Đĩa đáy bằng | - | 114,000 |
| 122 | PP2400163351 - Giấy thấm | - | 3,360,000 |
| 123 | PP2400163352 - Chương trình ngoại kiểm Giang mai | - | 412,200 |
| 124 | PP2400163353 - Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu | - | 504,000 |
| 125 | PP2400163354 - Hóa chất xét nghiệm thương hàn | - | 315,000 |
| 126 | PP2400163355 - Chất pha loãng mẫu | - | 456,221 |
| 127 | PP2400163356 - Chủng vi sinh Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 | - | 88,528 |
| 128 | PP2400163357 - Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 | - | 82,866 |
| 129 | PP2400163358 - Chủng vi sinh Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 | - | 131,990 |
| 130 | PP2400163359 - Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | - | 78,000 |
| 131 | PP2400163360 - Chủng vi sinh Enterococcus faecalis ATCC 29212 | - | 82,908 |
| 132 | PP2400163361 - Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | - | 83,160 |
| 133 | PP2400163362 - Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn) | - | 126,000 |
| 134 | PP2400163363 - Môi trường nước Glycerol | - | 106,000 |
| 135 | PP2400163364 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan | - | 604,500 |
| 136 | PP2400163365 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | - | 1,410,500 |
| 137 | PP2400163366 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | - | 1,410,500 |
| 138 | PP2400163367 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1 | - | 1,092,000 |
| 139 | PP2400163368 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 | - | 1,092,000 |
| 140 | PP2400163369 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 | - | 1,092,000 |
| 141 | PP2400163370 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ | - | 3,463,200 |
| 142 | PP2400163371 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 | - | 524,160 |
| 143 | PP2400163372 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 | - | 524,160 |
| 144 | PP2400163373 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 | - | 524,160 |
| 145 | PP2400163374 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 | - | 365,213 |
| 146 | PP2400163375 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 | - | 365,213 |
| 147 | PP2400163376 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 | - | 365,213 |
| 148 | PP2400163377 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 | - | 1,223,268 |
| 149 | PP2400163378 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | - | 1,223,268 |
| 150 | PP2400163379 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | - | 1,223,268 |
| 151 | PP2400163380 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 | - | 368,784 |
| 152 | PP2400163381 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 | - | 368,784 |
| 153 | PP2400163382 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | - | 702,000 |
| 154 | PP2400163383 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | - | 702,000 |
| 155 | PP2400163384 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 | - | 507,780 |
| 156 | PP2400163385 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 | - | 507,780 |
| 157 | PP2400163386 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | - | 1,651,650 |
| 158 | PP2400163387 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 | - | 5,367,400 |
| 159 | PP2400163388 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 | - | 605,800 |
| 160 | PP2400163389 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 | - | 605,800 |
| 161 | PP2400163390 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 | - | 605,800 |
Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400163230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400163231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,327,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400163232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn đặt thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400163233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400163234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,158,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Morphin test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400163235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua |
|
| Mã phần lô | PP2400163236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400163237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử chất gây nghiện MET |
|
| Mã phần lô | PP2400163238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BA |
|
| Mã phần lô | PP2400163239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400163240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400163241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400163242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn dùng đặt thông tiểu, dạng tuýp 80g-85g |
|
| Mã phần lô | PP2400163243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,748,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường đặt kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400163244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-) |
|
| Mã phần lô | PP2400163245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400163246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400163247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2400163248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2400163249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400163250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Balsam Canada |
|
| Mã phần lô | PP2400163251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giemsa loại 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400163252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400163253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400163254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,293,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2400163255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400163256 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pose resol |
|
| Mã phần lô | PP2400163257 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Safranin |
|
| Mã phần lô | PP2400163258 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clo test |
|
| Mã phần lô | PP2400163259 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Papanicolaus 2a (OG-6) |
|
| Mã phần lô | PP2400163260 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400163261 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TPHA kit 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400163262 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400163263 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400163264 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400163265 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Safranine100mL |
|
| Mã phần lô | PP2400163266 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400163267 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400163268 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card xét ghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400163269 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,070,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch |
|
| Mã phần lô | PP2400163270 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,931,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400163271 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400163273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ cảm biến 60 ngày đo các thông số Khí máu và Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400163274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,568,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dung dịch dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,762,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,792,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất chuẩn 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400163279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400163280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dich pha mẫu 1 lít/bình 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2400163281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400163282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400163283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400163284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400163285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400163286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2400163287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400163288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đo độ đục chuẩn cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2400163289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400163290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic |
|
| Mã phần lô | PP2400163291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cột sắc ký trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2400163292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,070,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung môi ly giải và rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400163293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,398,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400163294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chất kiểm tra Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400163295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2400163296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sán máng |
|
| Mã phần lô | PP2400163297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giun xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400163298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Amibiasis |
|
| Mã phần lô | PP2400163299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2400163300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sán lá lớn gan |
|
| Mã phần lô | PP2400163301 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sán dãi chó |
|
| Mã phần lô | PP2400163302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sốt xuất huyết IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400163303 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sốt xuất huyết IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít định lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400163305 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít định lượng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400163306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít định lượng HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163307 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,214,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400163309 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400163310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400163311 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
System Extraction Plate 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400163312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400163313 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400163314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay đựng hóa chất 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400163315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay đựng hóa chất 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400163316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit định type HPV 240 tests/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400163317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit tách chiết DNA cho xét nghiệm định type HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400163318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit xử lý mẫu HPV 240 tests/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400163319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu chứng dùng cho xét nghiệm định type HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400163320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
PCR Cell Collection Media |
|
| Mã phần lô | PP2400163321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400163322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit kiểm chuẩn CD4 trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2400163323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit đếm tế bào CD4 trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2400163324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,554,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400163325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400163326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tráng |
|
| Mã phần lô | PP2400163327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2400163328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400163330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,341,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Sinh Hóa (50 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2400163331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Miễn Dịch (55 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2400163332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK HbA1c (2 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2400163333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400163334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400163335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400163336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm đông máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400163340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400163346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,525,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men |
|
| Mã phần lô | PP2400163347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,714,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400163348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,494,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đáy chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2400163349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đáy bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400163350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400163351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chương trình ngoại kiểm Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400163352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400163353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm thương hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400163354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400163355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi sinh Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400163356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400163357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi sinh Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 |
|
| Mã phần lô | PP2400163358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2400163359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi sinh Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2400163360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400163361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400163362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nước Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400163363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400163364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400163370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm bộ mỡ mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm bộ mỡ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm bộ mỡ mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm HbA1c mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,367,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi