Gói thầu: Gói thầu số 14: Hóa chất sinh phẩm (161 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400296641-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Hóa chất sinh phẩm (161 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400167504
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 29,304,516,910 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400163230 - Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu - 10,080,000
2 PP2400163231 - Gel điện tim - 29,327,760
3 PP2400163232 - Gel siêu âm - 210,924
4 PP2400163233 - Gel bôi trơn đặt thông tiểu - 1,006,236
5 PP2400163234 - Que thử đường huyết - 9,158,110
6 PP2400163235 - Morphin test nhanh - 5,040,000
7 PP2400163236 - Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua - 5,040,000
8 PP2400163237 - Test thử chất gây nghiện Amphetamine - 5,040,000
9 PP2400163238 - Test thử chất gây nghiện MET - 5,040,000
10 PP2400163239 - BA - 3,360,000
11 PP2400163240 - Cồn 90 độ - 364,000
12 PP2400163241 - Cồn tuyệt đối - 383,040
13 PP2400163242 - Dĩa kháng sinh các loại - 225,000
14 PP2400163243 - Gel bôi trơn dùng đặt thông tiểu, dạng tuýp 80g-85g - 5,748,204
15 PP2400163244 - Môi trường đặt kháng sinh đồ - 150,000
16 PP2400163245 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-) - 2,100,000
17 PP2400163246 - Test thử giang mai - 8,400,000
18 PP2400163247 - Test nhanh Dengue NS1 Ag - 17,451,000
19 PP2400163248 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A - 10,164,000
20 PP2400163249 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B - 10,164,000
21 PP2400163250 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) - 15,120,000
22 PP2400163251 - Balsam Canada - 527,814
23 PP2400163252 - Giemsa loại 500ml - 120,000
24 PP2400163253 - Formol - 3,477,359
25 PP2400163254 - Xylen - 5,293,680
26 PP2400163255 - Hematoxyline - 739,200
27 PP2400163256 - EA50 - 457,733
28 PP2400163257 - Pose resol - 1,120,000
29 PP2400163258 - Safranin - 28,800
30 PP2400163259 - Clo test - 1,728,000
31 PP2400163260 - Papanicolaus 2a (OG-6) - 457,733
32 PP2400163261 - Sáp parafin tinh khiết - 1,103,600
33 PP2400163262 - TPHA kit 100T - 390,000
34 PP2400163263 - Test thử thai - 218,400
35 PP2400163264 - Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm - 150,000
36 PP2400163265 - Tấm điện cực trung tính - 1,680,000
37 PP2400163266 - Safranine100mL - 172,800
38 PP2400163267 - Nước cất - 1,080,000
39 PP2400163268 - Bộ nhuộm Gram - 52,000
40 PP2400163269 - Card xét ghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp - 6,070,050
41 PP2400163270 - Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch - 12,931,800
42 PP2400163271 - Dịch pha loãng hồng cầu - 705,936
43 PP2400163272 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu - 540,656
44 PP2400163273 - Que nước tiểu - 7,040,000
45 PP2400163274 - Bộ cảm biến 60 ngày đo các thông số Khí máu và Hematocrit - 23,568,300
46 PP2400163275 - Bộ dung dịch dùng cho máy xét nghiệm khí máu - 5,762,768
47 PP2400163276 - Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu - 300,600
48 PP2400163277 - Thuốc thử khí máu - 7,792,400
49 PP2400163278 - Hóa chất khí máu - 5,280,000
50 PP2400163279 - Hóa chất chuẩn 3 mức - 546,000
51 PP2400163280 - Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm) - 1,980,000
52 PP2400163281 - Dung dich pha mẫu 1 lít/bình 0,45% - 332,218
53 PP2400163282 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm - 14,364,000
54 PP2400163283 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương - 6,463,800
55 PP2400163284 - Thẻ định danh nấm - 1,580,040
56 PP2400163285 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm - 15,800,400
57 PP2400163286 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương - 6,463,800
58 PP2400163287 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm) - 1,795,500
59 PP2400163288 - Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng - 5,027,400
60 PP2400163289 - Bộ đo độ đục chuẩn cho máy - 520,000
61 PP2400163290 - Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh - 6,732,000
62 PP2400163291 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic - 2,244,000
63 PP2400163292 - Cột sắc ký trao đổi ion - 4,070,400
64 PP2400163293 - Dung môi ly giải và rửa - 26,398,720
65 PP2400163294 - Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin - 320,000
66 PP2400163295 - Bộ chất kiểm tra Hemoglobin - 480,000
67 PP2400163296 - Giun đũa chó - 1,527,120
68 PP2400163297 - Sán máng - 509,040
69 PP2400163298 - Giun xoắn - 509,040
70 PP2400163299 - Amibiasis - 305,424
71 PP2400163300 - Giun lươn - 509,040
72 PP2400163301 - Sán lá lớn gan - 420,000
73 PP2400163302 - Sán dãi chó - 101,808
74 PP2400163303 - Sốt xuất huyết IgG - 1,018,080
75 PP2400163304 - Sốt xuất huyết IgM - 1,018,080
76 PP2400163305 - Kít định lượng HBV - 43,659,000
77 PP2400163306 - Kít định lượng HCV - 12,390,000
78 PP2400163307 - Kít định lượng HIV-1 - 15,214,536
79 PP2400163308 - Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1 - 7,938,000
80 PP2400163309 - Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV - 12,348,096
81 PP2400163310 - Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV - 4,630,791
82 PP2400163311 - Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV - 12,348,096
83 PP2400163312 - System Extraction Plate 2.0 mL - 1,693,440
84 PP2400163313 - Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml - 2,646,000
85 PP2400163314 - Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử - 11,730,432
86 PP2400163315 - Khay đựng hóa chất 200ml - 8,820,000
87 PP2400163316 - Khay đựng hóa chất 50ml - 8,820,000
88 PP2400163317 - Kit định type HPV 240 tests/ hộp - 2,488,565
89 PP2400163318 - Kit tách chiết DNA cho xét nghiệm định type HPV - 633,053
90 PP2400163319 - Kit xử lý mẫu HPV 240 tests/hộp - 1,047,816
91 PP2400163320 - Mẫu chứng dùng cho xét nghiệm định type HPV - 793,800
92 PP2400163321 - PCR Cell Collection Media - 595,350
93 PP2400163322 - Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái - 92,608
94 PP2400163323 - Bộ kit kiểm chuẩn CD4 trên máy - 121,527
95 PP2400163324 - Bộ kit đếm tế bào CD4 trên máy - 7,554,708
96 PP2400163325 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào - 197,400
97 PP2400163326 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào - 46,410
98 PP2400163327 - Dung dịch tráng - 49,329
99 PP2400163328 - CTNK Huyết Học - 2,399,400
100 PP2400163329 - CTNK Đông Máu - 2,468,880
101 PP2400163330 - CTNK tốc độ máu lắng - 4,341,600
102 PP2400163331 - CTNK Sinh Hóa (50 thông số) - 460,800
103 PP2400163332 - CTNK Miễn Dịch (55 thông số) - 747,000
104 PP2400163333 - CTNK HbA1c (2 thông số) - 410,400
105 PP2400163334 - CTNK Niệu - 505,440
106 PP2400163335 - CTNK Khí Máu - 449,460
107 PP2400163336 - CTNK Tim Mạch - 562,140
108 PP2400163337 - Nội kiểm đông máu mức 1 - 1,000,001
109 PP2400163338 - Nội kiểm đông máu mức 2 - 500,001
110 PP2400163339 - Nội kiểm đông máu mức 3 - 500,001
111 PP2400163340 - Nội kiểm huyết học 3 mức - 978,480
112 PP2400163341 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1 - 540,000
113 PP2400163342 - Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2 - 540,000
114 PP2400163343 - Nội kiểm khí máu mức 1 - 1,382,940
115 PP2400163344 - Nội kiểm khí máu mức 2 - 1,382,940
116 PP2400163345 - Nội kiểm khí máu mức 3 - 1,382,940
117 PP2400163346 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh - 12,525,812
118 PP2400163347 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men - 16,714,253
119 PP2400163348 - Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh - 12,494,900
120 PP2400163349 - Đĩa đáy chữ U - 109,120
121 PP2400163350 - Đĩa đáy bằng - 114,000
122 PP2400163351 - Giấy thấm - 3,360,000
123 PP2400163352 - Chương trình ngoại kiểm Giang mai - 412,200
124 PP2400163353 - Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu - 504,000
125 PP2400163354 - Hóa chất xét nghiệm thương hàn - 315,000
126 PP2400163355 - Chất pha loãng mẫu - 456,221
127 PP2400163356 - Chủng vi sinh Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 - 88,528
128 PP2400163357 - Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 - 82,866
129 PP2400163358 - Chủng vi sinh Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 - 131,990
130 PP2400163359 - Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 - 78,000
131 PP2400163360 - Chủng vi sinh Enterococcus faecalis ATCC 29212 - 82,908
132 PP2400163361 - Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 - 83,160
133 PP2400163362 - Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn) - 126,000
134 PP2400163363 - Môi trường nước Glycerol - 106,000
135 PP2400163364 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan - 604,500
136 PP2400163365 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 - 1,410,500
137 PP2400163366 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 - 1,410,500
138 PP2400163367 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1 - 1,092,000
139 PP2400163368 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 - 1,092,000
140 PP2400163369 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 - 1,092,000
141 PP2400163370 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ - 3,463,200
142 PP2400163371 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 - 524,160
143 PP2400163372 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 - 524,160
144 PP2400163373 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 - 524,160
145 PP2400163374 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 - 365,213
146 PP2400163375 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 - 365,213
147 PP2400163376 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 - 365,213
148 PP2400163377 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 - 1,223,268
149 PP2400163378 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 - 1,223,268
150 PP2400163379 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 - 1,223,268
151 PP2400163380 - Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 - 368,784
152 PP2400163381 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 - 368,784
153 PP2400163382 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 - 702,000
154 PP2400163383 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 - 702,000
155 PP2400163384 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 - 507,780
156 PP2400163385 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 - 507,780
157 PP2400163386 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 - 1,651,650
158 PP2400163387 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 - 5,367,400
159 PP2400163388 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 - 605,800
160 PP2400163389 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 - 605,800
161 PP2400163390 - Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 - 605,800
Thẻ định nhóm máu ABO có gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400163230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400163231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,327,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400163232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn đặt thông tiểu
Mã phần lô PP2400163233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400163234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,158,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Morphin test nhanh
Mã phần lô PP2400163235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử chất gây nghiện THC/ Marijuanua
Mã phần lô PP2400163236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử chất gây nghiện Amphetamine
Mã phần lô PP2400163237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử chất gây nghiện MET
Mã phần lô PP2400163238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
BA
Mã phần lô PP2400163239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400163240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400163241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2400163242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel bôi trơn dùng đặt thông tiểu, dạng tuýp 80g-85g
Mã phần lô PP2400163243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường đặt kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400163244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram (-)
Mã phần lô PP2400163245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2400163246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test nhanh Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400163247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A
Mã phần lô PP2400163248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B
Mã phần lô PP2400163249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM)
Mã phần lô PP2400163250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Balsam Canada
Mã phần lô PP2400163251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giemsa loại 500ml
Mã phần lô PP2400163252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Formol
Mã phần lô PP2400163253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xylen
Mã phần lô PP2400163254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,293,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hematoxyline
Mã phần lô PP2400163255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
EA50
Mã phần lô PP2400163256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pose resol
Mã phần lô PP2400163257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Safranin
Mã phần lô PP2400163258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clo test
Mã phần lô PP2400163259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Papanicolaus 2a (OG-6)
Mã phần lô PP2400163260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sáp parafin tinh khiết
Mã phần lô PP2400163261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TPHA kit 100T
Mã phần lô PP2400163262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test thử thai
Mã phần lô PP2400163263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường cấy phân lập chọn lọc nấm
Mã phần lô PP2400163264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400163265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Safranine100mL
Mã phần lô PP2400163266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước cất
Mã phần lô PP2400163267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400163268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card xét ghiệm Coombs trực tiếp và gián tiếp
Mã phần lô PP2400163269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,070,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card định nhóm ABO và Rh thuận nghịch
Mã phần lô PP2400163270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400163271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400163272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que nước tiểu
Mã phần lô PP2400163273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ cảm biến 60 ngày đo các thông số Khí máu và Hematocrit
Mã phần lô PP2400163274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,568,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dung dịch dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400163275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,762,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hàng ngày dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400163276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử khí máu
Mã phần lô PP2400163277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,792,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất khí máu
Mã phần lô PP2400163278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất chuẩn 3 mức
Mã phần lô PP2400163279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chứa mẫu Polystyrene (12mm x 75mm)
Mã phần lô PP2400163280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dich pha mẫu 1 lít/bình 0,45%
Mã phần lô PP2400163281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400163282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400163283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2400163284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2400163285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2400163286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương (Nấm)
Mã phần lô PP2400163287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ kháng sinh đồ cầu trùng
Mã phần lô PP2400163288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ đo độ đục chuẩn cho máy
Mã phần lô PP2400163289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chai cấy máu hiếu khí Plastic: Bệnh nhân đã dùng kháng sinh
Mã phần lô PP2400163290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chai cấy máu dùng cho trẻ em Plastic
Mã phần lô PP2400163291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cột sắc ký trao đổi ion
Mã phần lô PP2400163292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,070,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung môi ly giải và rửa
Mã phần lô PP2400163293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,398,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chất chuẩn hoá Hemoglobin
Mã phần lô PP2400163294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ chất kiểm tra Hemoglobin
Mã phần lô PP2400163295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giun đũa chó
Mã phần lô PP2400163296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sán máng
Mã phần lô PP2400163297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giun xoắn
Mã phần lô PP2400163298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Amibiasis
Mã phần lô PP2400163299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giun lươn
Mã phần lô PP2400163300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sán lá lớn gan
Mã phần lô PP2400163301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sán dãi chó
Mã phần lô PP2400163302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sốt xuất huyết IgG
Mã phần lô PP2400163303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sốt xuất huyết IgM
Mã phần lô PP2400163304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít định lượng HBV
Mã phần lô PP2400163305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít định lượng HCV
Mã phần lô PP2400163306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít định lượng HIV-1
Mã phần lô PP2400163307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,214,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng cho XN định lượng HBV/HCV/HIV-1
Mã phần lô PP2400163308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit chuẩn bị mẫu cho XN định lượng HBV/HCV
Mã phần lô PP2400163309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước rửa cho XN định lượng HBV/HCV
Mã phần lô PP2400163310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit li giải mẫu cho XN định lượng HBV/HCV
Mã phần lô PP2400163311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
System Extraction Plate 2.0 mL
Mã phần lô PP2400163312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa phản ứng AD-plate 0.3ml
Mã phần lô PP2400163313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu tip dùng cho hệ thống sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400163314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay đựng hóa chất 200ml
Mã phần lô PP2400163315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay đựng hóa chất 50ml
Mã phần lô PP2400163316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit định type HPV 240 tests/ hộp
Mã phần lô PP2400163317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit tách chiết DNA cho xét nghiệm định type HPV
Mã phần lô PP2400163318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit xử lý mẫu HPV 240 tests/hộp
Mã phần lô PP2400163319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu chứng dùng cho xét nghiệm định type HPV
Mã phần lô PP2400163320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
PCR Cell Collection Media
Mã phần lô PP2400163321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chổi lấy mẫu tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400163322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kit kiểm chuẩn CD4 trên máy
Mã phần lô PP2400163323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kit đếm tế bào CD4 trên máy
Mã phần lô PP2400163324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,554,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400163325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400163326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tráng
Mã phần lô PP2400163327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Huyết Học
Mã phần lô PP2400163328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Đông Máu
Mã phần lô PP2400163329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400163330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,341,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Sinh Hóa (50 thông số)
Mã phần lô PP2400163331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Miễn Dịch (55 thông số)
Mã phần lô PP2400163332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK HbA1c (2 thông số)
Mã phần lô PP2400163333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Niệu
Mã phần lô PP2400163334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Khí Máu
Mã phần lô PP2400163335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Tim Mạch
Mã phần lô PP2400163336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2400163337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400163338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2400163339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm huyết học 3 mức
Mã phần lô PP2400163340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400163341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm niệu/nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400163342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400163343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400163344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400163345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh
Mã phần lô PP2400163346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,525,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện sớm bệnh thiếu men
Mã phần lô PP2400163347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,714,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm giúp phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2400163348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,494,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa đáy chữ U
Mã phần lô PP2400163349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa đáy bằng
Mã phần lô PP2400163350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy thấm
Mã phần lô PP2400163351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chương trình ngoại kiểm Giang mai
Mã phần lô PP2400163352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2400163353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm thương hàn
Mã phần lô PP2400163354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400163355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,221
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi sinh Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2400163356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2400163357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi sinh Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750
Mã phần lô PP2400163358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2400163359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi sinh Enterococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2400163360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2400163361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube giữ chủng vi sinh vật (loại pha sẵn)
Mã phần lô PP2400163362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường nước Glycerol
Mã phần lô PP2400163363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400163364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400163365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400163366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1
Mã phần lô PP2400163367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2
Mã phần lô PP2400163368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3
Mã phần lô PP2400163369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400163370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2400163371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2400163372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2400163373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm bộ mỡ mức 1
Mã phần lô PP2400163374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
Mã phần lô PP2400163375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
Mã phần lô PP2400163376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2400163377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2400163378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2400163379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400163380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2400163381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400163382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400163383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2400163384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2400163385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400163386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm HbA1c mức 1,2
Mã phần lô PP2400163387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1
Mã phần lô PP2400163388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2
Mã phần lô PP2400163389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3
Mã phần lô PP2400163390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->