Gói thầu: Gói thầu số 14: Nhóm vật tư tiêu hao xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500272980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Nhóm vật tư tiêu hao xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500130404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,188,708,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500262767 - Bông mỡ | 950,000 | 1.358.000 | 475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,000 | |
| 2 | PP2500262768 - Que lấy dich tỵ hầu | 43,750,000 | 62.500.000 | 21.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 438,000 | |
| 3 | PP2500262769 - Que tăm bông vô trùng | 41,125,000 | 58.750.000 | 20.562.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 412,000 | |
| 4 | PP2500262770 - Bơm tiêm tráng heparin | 104,997,000 | 149.996.000 | 52.498.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,050,000 | |
| 5 | PP2500262771 - Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có CITRAT 3.2% | 16,366,667 | 23.381.000 | 8.183.334 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 164,000 | |
| 6 | PP2500262772 - Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có chất chống đông EDTA K3 | 303,333,333 | 433.334.000 | 151.666.667 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,034,000 | |
| 7 | PP2500262773 - Ống lấy máu thể tích nhỏ chống đông EDTA | 1,308,000 | 1.869.000 | 654.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,000 | |
| 8 | PP2500262774 - Ống nghiệm nhựa lấy máu chân không 2ml | 147,500,000 | 210.715.000 | 73.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,475,000 | |
| 9 | PP2500262775 - Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng 40ml | 4,800,000 | 6.858.000 | 2.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 48,000 | |
| 10 | PP2500262776 - Lọ nhựa lấy mẫu phân có thìa | 40,000,000 | 57.143.000 | 20.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 400,000 | |
| 11 | PP2500262777 - Ống vô trùng 5ml | 128,000,000 | 182.858.000 | 64.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,280,000 | |
| 12 | PP2500262778 - Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 3ml | 34,400,000 | 49.143.000 | 17.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 344,000 | |
| 13 | PP2500262779 - Pipet nhựa 3ml | 14,500,000 | 20.715.000 | 7.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 145,000 | |
| 14 | PP2500262780 - Túi Zip Số 10 | 22,600,000 | 32.286.000 | 11.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 226,000 | |
| 15 | PP2500262781 - Túi Zipper số 6 | 2,000,000 | 2.858.000 | 1.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,000 | |
| 16 | PP2500262782 - Giấy Parafin | 9,450,000 | 13.500.000 | 4.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 95,000 | |
| 17 | PP2500262783 - Bàn chải cọ rửa dụng cụ sợi tổng hợp kích thước (20x75)mm | 400,000 | 572.000 | 200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,000 | |
| 18 | PP2500262784 - Bàn chải cọ nylon đa chức năng, độ dài lông 38mm | 500,000 | 715.000 | 250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,000 | |
| 19 | PP2500262785 - Bàn chải vệ sinh ống, kích thước (24mm x 5mm x230cm) | 3,600,000 | 5.143.000 | 1.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 20 | PP2500262786 - Hộp vận chuyển | 22,000,000 | 31.429.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 220,000 | |
| 21 | PP2500262787 - Dầu soi kính(immersion oil ) | 16,500,000 | 23.572.000 | 8.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,000 | |
| 22 | PP2500262788 - Giêm sa | 26,250,000 | 37.500.000 | 13.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 263,000 | |
| 23 | PP2500262789 - Thẻ định nhóm máu tại giường gắn sẵn huyết thanh mẫu | 310,000,000 | 442.858.000 | 155.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,100,000 | |
| 24 | PP2500262790 - Giá ống nghiệm inox (nhiều kích thước) | 1,500,000 | 2.143.000 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000 | |
| 25 | PP2500262791 - Quả bóp cao su | 1,500,000 | 2.143.000 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000 | |
| 26 | PP2500262792 - Giá đỡ Micropipet đơn kênh | 21,500,000 | 30.715.000 | 10.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 215,000 | |
| 27 | PP2500262793 - Giấy lau kính hiển vi | 850,000 | 1.215.000 | 425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 28 | PP2500262794 - Cốc đựng mẫu | 3,750,000 | 5.358.000 | 1.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 38,000 | |
| 29 | PP2500262795 - Ống lưu giữ chủng vi sinh | 30,000,000 | 42.858.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 | |
| 30 | PP2500262796 - Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 8ml | 100,000,000 | 142.858.000 | 50.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,000,000 | |
| 31 | PP2500262797 - Ống PCR 0.1 mL ( 0.2 mL) | 58,000,000 | 82.858.000 | 29.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 580,000 | |
| 32 | PP2500262798 - Đầu côn có lọc 10 uL | 105,000,000 | 150.000.000 | 52.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,050,000 | |
| 33 | PP2500262799 - Đầu côn có lọc 100 uL | 36,000,000 | 51.429.000 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 360,000 | |
| 34 | PP2500262800 - Đầu côn có lọc 200 uL | 36,000,000 | 51.429.000 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 360,000 | |
| 35 | PP2500262801 - Đầu côn có lọc 1000 uL | 37,000,000 | 52.858.000 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 370,000 | |
| 36 | PP2500262802 - Ống Microtube 1.5 mL | 26,000,000 | 37.143.000 | 13.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 260,000 | |
| 37 | PP2500262803 - Dung dịch khử nhiễm DNA/RNA | 3,550,000 | 5.072.000 | 1.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 38 | PP2500262804 - Ống trường bảo quản, vận chuyển mẫu | 400,000,000 | 571.429.000 | 200.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,000,000 | |
| 39 | PP2500262805 - Giấy lau | 7,500,000 | 10.715.000 | 3.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,000 | |
| 40 | PP2500262806 - Hộp lưu mẫu dùng cho ống 1-2 mL | 1,850,000 | 2.643.000 | 925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,000 | |
| 41 | PP2500262807 - Giá đựng eppendorf 1.5/2,0 ml | 1,220,000 | 1.743.000 | 610.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,000 | |
| 42 | PP2500262808 - Lam kính mờ một đầu | 14,500,000 | 20.715.000 | 7.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 145,000 | |
| 43 | PP2500262809 - Formol đệm trung tính 10% | 7,200,000 | 10.286.000 | 3.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 | |
| 44 | PP2500262810 - Formaldehyde Solution HCHO | 40,000,000 | 57.143.000 | 20.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 400,000 | |
| 45 | PP2500262811 - Dung dịch Hematoxylin | 11,100,000 | 15.858.000 | 5.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 111,000 | |
| 46 | PP2500262812 - Dung dịch Eosin | 11,100,000 | 15.858.000 | 5.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 111,000 | |
| 47 | PP2500262813 - Xylen | 40,000,000 | 57.143.000 | 20.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 400,000 | |
| 48 | PP2500262814 - Bộ nhuộm PAS | 54,000,000 | 77.143.000 | 27.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 540,000 | |
| 49 | PP2500262815 - Cassette kẹp mẫu bệnh phẩm | 12,000,000 | 17.143.000 | 6.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 120,000 | |
| 50 | PP2500262816 - Dao cắt tiêu bản | 60,500,000 | 86.429.000 | 30.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 605,000 | |
| 51 | PP2500262817 - Nến hạt tinh khiết | 2,272,000 | 3.246.000 | 1.136.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,000 | |
| 52 | PP2500262818 - Giấy gói mẫu sinh thiết nhỏ | 3,900,000 | 5.572.000 | 1.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,000 | |
| 53 | PP2500262819 - Mực đánh dấu | 6,500,000 | 9.286.000 | 3.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,000 | |
| 54 | PP2500262820 - Gel làm lạnh cho máy cắt lạnh | 242,500,000 | 346.429.000 | 121.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,425,000 | |
| 55 | PP2500262821 - Giấy lọc | 7,500,000 | 10.715.000 | 3.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,000 | |
| 56 | PP2500262822 - Giấy thấm | 2,400,000 | 3.429.000 | 1.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,000 | |
| 57 | PP2500262823 - Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng chứa nhiều canxi | 11,250,000 | 16.072.000 | 5.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 113,000 | |
| 58 | PP2500262824 - Dung dịch khử canxi trong mô xương độ cứng trung bình. | 11,250,000 | 16.072.000 | 5.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 113,000 | |
| 59 | PP2500262825 - Bộ nhuộm Diff quick | 38,600,000 | 55.143.000 | 19.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 386,000 | |
| 60 | PP2500262826 - Lam kính dùng cho hóa mô miễn dịch | 5,000,000 | 7.143.000 | 2.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 50,000 | |
| 61 | PP2500262827 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou | 30,000,000 | 42.858.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 | |
| 62 | PP2500262828 - Bộ kit nhuộm đỏ Congo | 70,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 700,000 | |
| 63 | PP2500262829 - Chai nhựa đựng dung dịch cồn có vòi xịt dung tích 500ml | 2,250,000 | 3.215.000 | 1.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,000 | |
| 64 | PP2500262830 - Dung dịch nhuộm Xanh Cresyl | 13,750,000 | 19.643.000 | 6.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,000 | |
| 65 | PP2500262831 - Keo gắn lamen | 9,650,000 | 13.786.000 | 4.825.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 97,000 | |
| 66 | PP2500262832 - Bình Ni tơ lỏng | 85,125,000 | 121.608.000 | 42.562.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 852,000 | |
| 67 | PP2500262833 - Khí Ni tơ | 1,979,000 | 2.828.000 | 989.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,000 | |
| 68 | PP2500262834 - Nước không chứa nuclease (Nuclease-free Water) | 13,800,000 | 19.715.000 | 6.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,000 | |
| 69 | PP2500262835 - Cồn ethanol dùng cho sinh học phân tử | 1,212,000 | 1.732.000 | 606.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,000 | |
| 70 | PP2500262836 - Que cấy nhựa vô trùng 1μl | 13,000,000 | 18.572.000 | 6.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 130,000 | |
| 71 | PP2500262837 - Que cấy nhựa vô trùng 10 μl | 130,000,000 | 185.715.000 | 65.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,300,000 | |
| 72 | PP2500262838 - Hộp đựng lam | 850,000 | 1.215.000 | 425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 73 | PP2500262839 - Lamen | 46,500,000 | 66.429.000 | 23.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 465,000 | |
| 74 | PP2500262840 - Đầu côn không lọc không khí 200μl | 1,200,000 | 1.715.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,000 | |
| 75 | PP2500262841 - Đầu côn không lọc 1000μl | 870,000 | 1.243.000 | 435.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 76 | PP2500262842 - Đĩa petri 90mm | 19,750,000 | 28.215.000 | 9.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,000 | |
| 77 | PP2500262843 - Ống eppendorf 1.5ml | 1,650,000 | 2.358.000 | 825.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500262767 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy dich tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500262768 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500262769 |
| Giá từng phần lô | 41,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tráng heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500262770 |
| Giá từng phần lô | 104,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.498.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có CITRAT 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500262771 |
| Giá từng phần lô | 16,366,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.183.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa chân không loại 2ml có chất chống đông EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500262772 |
| Giá từng phần lô | 303,333,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu thể tích nhỏ chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500262773 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy máu chân không 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262774 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng 40ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262775 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa lấy mẫu phân có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2500262776 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống vô trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262777 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa vô trùng dùng 1 lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262778 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262779 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Zip Số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500262780 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Zipper số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500262781 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500262782 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải cọ rửa dụng cụ sợi tổng hợp kích thước (20x75)mm |
|
| Mã phần lô | PP2500262783 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải cọ nylon đa chức năng, độ dài lông 38mm |
|
| Mã phần lô | PP2500262784 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải vệ sinh ống, kích thước (24mm x 5mm x230cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500262785 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp vận chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2500262786 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính(immersion oil ) |
|
| Mã phần lô | PP2500262787 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500262788 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500262789 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá ống nghiệm inox (nhiều kích thước) |
|
| Mã phần lô | PP2500262790 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500262791 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ Micropipet đơn kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500262792 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500262793 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500262794 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu giữ chủng vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500262795 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262796 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PCR 0.1 mL ( 0.2 mL) |
|
| Mã phần lô | PP2500262797 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 10 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500262798 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 100 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500262799 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 200 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500262800 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 1000 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500262801 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Microtube 1.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500262802 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500262803 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống trường bảo quản, vận chuyển mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500262804 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau |
|
| Mã phần lô | PP2500262805 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lưu mẫu dùng cho ống 1-2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500262806 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng eppendorf 1.5/2,0 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262807 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mờ một đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500262808 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500262809 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde Solution HCHO |
|
| Mã phần lô | PP2500262810 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500262811 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500262812 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500262813 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2500262814 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette kẹp mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500262815 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500262816 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500262817 |
| Giá từng phần lô | 2,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy gói mẫu sinh thiết nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500262818 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500262819 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm lạnh cho máy cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500262820 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500262821 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500262822 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử canxi trong mô xương cứng chứa nhiều canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500262823 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử canxi trong mô xương độ cứng trung bình. |
|
| Mã phần lô | PP2500262824 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Diff quick |
|
| Mã phần lô | PP2500262825 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính dùng cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500262826 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500262827 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit nhuộm đỏ Congo |
|
| Mã phần lô | PP2500262828 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhựa đựng dung dịch cồn có vòi xịt dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262829 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Xanh Cresyl |
|
| Mã phần lô | PP2500262830 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500262831 |
| Giá từng phần lô | 9,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình Ni tơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500262832 |
| Giá từng phần lô | 85,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Ni tơ |
|
| Mã phần lô | PP2500262833 |
| Giá từng phần lô | 1,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước không chứa nuclease (Nuclease-free Water) |
|
| Mã phần lô | PP2500262834 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn ethanol dùng cho sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500262835 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2500262836 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500262837 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng lam |
|
| Mã phần lô | PP2500262838 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500262839 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn không lọc không khí 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500262840 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn không lọc 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500262841 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500262842 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500262843 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi