Gói thầu: Gói thầu số 15: Hóa chất miễn dịch (179 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400294210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Hóa chất miễn dịch (179 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400167504 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 21,762,247,545 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400163528 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người | 122,378,000 | 2,447,560 |
| 2 | PP2400163529 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA | 6,118,880 | 122,378 |
| 3 | PP2400163530 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch | 42,832,000 | 856,640 |
| 4 | PP2400163531 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ | 136,982,400 | 2,739,648 |
| 5 | PP2400163532 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ | 136,982,400 | 2,739,648 |
| 6 | PP2400163533 - Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch | 8,248,800 | 164,976 |
| 7 | PP2400163534 - Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng | 152,280,000 | 3,045,600 |
| 8 | PP2400163535 - Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170 | 161,481,600 | 3,229,632 |
| 9 | PP2400163536 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người | 3,069,360,000 | 61,387,200 |
| 10 | PP2400163537 - Chuẩn định xét nghiệm miễn dịch định lượng Elecsys proBNP G2 trên máy xét nghiệm miễn dịch Elecsys và cobas e | 7,938,000 | 158,760 |
| 11 | PP2400163538 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A | 2,385,900 | 47,718 |
| 12 | PP2400163539 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | 376,922,000 | 7,538,440 |
| 13 | PP2400163540 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | 8,236,900 | 164,738 |
| 14 | PP2400163541 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C | 417,307,000 | 8,346,140 |
| 15 | PP2400163542 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C | 13,973,375 | 279,468 |
| 16 | PP2400163543 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 17 | PP2400163544 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người | 587,412,000 | 11,748,240 |
| 18 | PP2400163545 - Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người | 107,692,000 | 2,153,840 |
| 19 | PP2400163546 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III | 6,118,880 | 122,378 |
| 20 | PP2400163547 - Xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người | 257,725,000 | 5,154,500 |
| 21 | PP2400163548 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein | 6,118,880 | 122,378 |
| 22 | PP2400163549 - Xét nghiệm định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú | 192,745,000 | 3,854,900 |
| 23 | PP2400163550 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3) | 7,342,660 | 146,854 |
| 24 | PP2400163551 - Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 trong huyết thanh và huyết tương người | 192,745,000 | 3,854,900 |
| 25 | PP2400163552 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 125 | 7,342,660 | 146,854 |
| 26 | PP2400163553 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn | 228,816,000 | 4,576,320 |
| 27 | PP2400163554 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn | 192,964,800 | 3,859,296 |
| 28 | PP2400163555 - Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,... | 27,390,000 | 547,800 |
| 29 | PP2400163556 - Cốc phản ứng | 32,040,000 | 640,800 |
| 30 | PP2400163557 - Đầu côn hút mẫu và thuốc thử | 32,040,000 | 640,800 |
| 31 | PP2400163558 - Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer | 11,765,124 | 235,303 |
| 32 | PP2400163559 - Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người | 120,050,000 | 2,401,000 |
| 33 | PP2400163560 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | 26,923,000 | 538,460 |
| 34 | PP2400163561 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B | 1,729,749 | 34,595 |
| 35 | PP2400163562 - Điện cực tham chiếu | 30,622,347 | 612,447 |
| 36 | PP2400163563 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp, ... | 8,811,216 | 176,225 |
| 37 | PP2400163564 - Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người | 352,448,000 | 7,048,960 |
| 38 | PP2400163565 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin | 6,118,880 | 122,378 |
| 39 | PP2400163566 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A | 46,258,800 | 925,176 |
| 40 | PP2400163567 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | 256,995,000 | 5,139,900 |
| 41 | PP2400163568 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | 1,765,050 | 35,301 |
| 42 | PP2400163569 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | 256,995,000 | 5,139,900 |
| 43 | PP2400163570 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B | 1,235,535 | 24,711 |
| 44 | PP2400163571 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 | 33,592,644 | 671,853 |
| 45 | PP2400163572 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella | 26,923,000 | 538,460 |
| 46 | PP2400163573 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella | 38,549,000 | 770,980 |
| 47 | PP2400163574 - Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG | 121,155,000 | 2,423,100 |
| 48 | PP2400163575 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta | 6,118,880 | 122,378 |
| 49 | PP2400163576 - Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người | 73,426,500 | 1,468,530 |
| 50 | PP2400163577 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE | 7,954,540 | 159,091 |
| 51 | PP2400163578 - Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người | 215,384,000 | 4,307,680 |
| 52 | PP2400163579 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người | 6,118,866 | 122,378 |
| 53 | PP2400163580 - Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người | 226,152,000 | 4,523,040 |
| 54 | PP2400163581 - Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II | 6,118,880 | 122,378 |
| 55 | PP2400163582 - Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người | 115,647,000 | 2,312,940 |
| 56 | PP2400163583 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9 | 7,342,660 | 146,854 |
| 57 | PP2400163584 - Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người | 154,196,000 | 3,083,920 |
| 58 | PP2400163585 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 9,221,560 | 184,432 |
| 59 | PP2400163586 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen) | 154,196,000 | 3,083,920 |
| 60 | PP2400163587 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen | 6,118,880 | 122,378 |
| 61 | PP2400163588 - Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1) | 122,378,000 | 2,447,560 |
| 62 | PP2400163589 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1 | 9,178,320 | 183,567 |
| 63 | PP2400163590 - Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 64 | PP2400163591 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4 | 30,870,000 | 617,400 |
| 65 | PP2400163592 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | 22,050,000 | 441,000 |
| 66 | PP2400163593 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người | 61,189,000 | 1,223,780 |
| 67 | PP2400163594 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA | 3,671,328 | 73,427 |
| 68 | PP2400163595 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư | 26,923,080 | 538,462 |
| 69 | PP2400163596 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella | 1,713,280 | 34,266 |
| 70 | PP2400163597 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella | 1,794,872 | 35,898 |
| 71 | PP2400163598 - Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người | 79,300,000 | 1,586,000 |
| 72 | PP2400163599 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol | 7,342,660 | 146,854 |
| 73 | PP2400163600 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CKMB,CKMBSTAT, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, Myoglobin STAT,proBNP II, proBNP II STAT và GDF15 | 7,991,240 | 159,825 |
| 74 | PP2400163601 - Giếng phản ứng mẫu bên trong | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 75 | PP2400163602 - Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 76 | PP2400163603 - Cơ chất phát quang | 851,760,000 | 17,035,200 |
| 77 | PP2400163604 - Dung dịch rửa máyhàng ngày | 3,213,000 | 64,260 |
| 78 | PP2400163605 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch | 5,745,600 | 114,912 |
| 79 | PP2400163606 - Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít loại 2.0 ml | 1,638,000 | 32,760 |
| 80 | PP2400163607 - Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít 0.5mL | 1,554,000 | 31,080 |
| 81 | PP2400163608 - Hóa chất định lượng uE3. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 2 | 23,234,400 | 464,688 |
| 82 | PP2400163609 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3 | 26,725,419 | 534,509 |
| 83 | PP2400163610 - Hóa chất định lượng TOTAL βhCG. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1 và 2. | 67,756,500 | 1,355,130 |
| 84 | PP2400163611 - Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng TOTAL βhCG | 16,133,040 | 322,661 |
| 85 | PP2400163612 - Hóa chất định lượng PAPP-A.Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1. | 112,476,000 | 2,249,520 |
| 86 | PP2400163613 - Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng PAPP-A | 50,683,752 | 1,013,676 |
| 87 | PP2400163614 - Hóa chất định lượng TroponinI. Chẩn đoán và theo dõi nhồi máu cơ tim. | 1,044,225,000 | 20,884,500 |
| 88 | PP2400163615 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI. | 23,205,000 | 464,100 |
| 89 | PP2400163616 - Hóa chất định lượng AFP. Chẩn đoán và theo dõi ung thư tinh hoàn, ung thư gan, sàng lọc trước sinh | 48,405,000 | 968,100 |
| 90 | PP2400163617 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP | 12,906,600 | 258,132 |
| 91 | PP2400163618 - Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 1 | 13,475,322 | 269,507 |
| 92 | PP2400163619 - Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 2 | 13,475,322 | 269,507 |
| 93 | PP2400163620 - Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 3 | 13,475,322 | 269,507 |
| 94 | PP2400163621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 30,480,030 | 609,601 |
| 95 | PP2400163622 - Thuốc thử CA15-3 | 319,517,500 | 6,390,350 |
| 96 | PP2400163623 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 | 4,960,416 | 99,209 |
| 97 | PP2400163624 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3 | 4,302,400 | 86,048 |
| 98 | PP2400163625 - Thuốc thử CA 125 | 178,929,800 | 3,578,596 |
| 99 | PP2400163626 - Hóa chất chuẩn CA 125 | 4,960,416 | 99,209 |
| 100 | PP2400163627 - CA 125 Controls | 4,302,432 | 86,049 |
| 101 | PP2400163628 - Thuốc thử CA19-9 | 153,368,400 | 3,067,368 |
| 102 | PP2400163629 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 | 4,960,416 | 99,209 |
| 103 | PP2400163630 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9 | 4,302,432 | 86,049 |
| 104 | PP2400163631 - Thuốc thử AFP | 388,689,000 | 7,773,780 |
| 105 | PP2400163632 - Hóa chất chuẩn AFP | 7,440,624 | 148,813 |
| 106 | PP2400163633 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP | 6,453,648 | 129,073 |
| 107 | PP2400163634 - Thuốc thử Cyfra 21-1 | 47,073,500 | 941,470 |
| 108 | PP2400163635 - Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 | 2,480,208 | 49,605 |
| 109 | PP2400163636 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | 2,868,288 | 57,366 |
| 110 | PP2400163637 - Thuốc thử HIV Ag/Ab | 1,388,175,000 | 27,763,500 |
| 111 | PP2400163638 - Hóa chất chuẩn HIV | 12,400,980 | 248,020 |
| 112 | PP2400163639 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV | 19,360,800 | 387,216 |
| 113 | PP2400163640 - Thuốc thử Rubella IgG | 11,105,400 | 222,108 |
| 114 | PP2400163641 - Hóa chất chuẩn Rubella IgG | 2,480,208 | 49,605 |
| 115 | PP2400163642 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG | 2,151,216 | 43,025 |
| 116 | PP2400163643 - Rubella IgM Reagent kit | 20,398,400 | 407,968 |
| 117 | PP2400163644 - Hóa chất chuẩn Rubella IgM | 2,480,196 | 49,604 |
| 118 | PP2400163645 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM | 2,151,200 | 43,024 |
| 119 | PP2400163646 - Thuốc thử HAVAB IgM | 32,921,100 | 658,422 |
| 120 | PP2400163647 - Hóa chất chuẩn HAVAB IgM | 3,720,294 | 74,406 |
| 121 | PP2400163648 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM | 2,151,200 | 43,024 |
| 122 | PP2400163649 - Thuốc thử HBeAg | 424,830,000 | 8,496,600 |
| 123 | PP2400163650 - Hóa chất chuẩn HBeAg | 4,960,400 | 99,208 |
| 124 | PP2400163651 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg | 4,302,400 | 86,048 |
| 125 | PP2400163652 - Anti-HBc IgM Reagent Kit | 25,561,400 | 511,228 |
| 126 | PP2400163653 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM | 2,480,200 | 49,604 |
| 127 | PP2400163654 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM | 2,151,200 | 43,024 |
| 128 | PP2400163655 - Thuốc thử Anti-HBe | 364,140,000 | 7,282,800 |
| 129 | PP2400163656 - Hóa chất chuẩn Anti-HBe | 4,960,392 | 99,208 |
| 130 | PP2400163657 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe | 6,319,150 | 126,383 |
| 131 | PP2400163658 - HBSAG QUALITATIVE II Reagent | 658,650,000 | 13,173,000 |
| 132 | PP2400163659 - Hóa chất chuẩn HBSAG | 12,401,000 | 248,020 |
| 133 | PP2400163660 - HBSAG QUALITATIVE II CTL | 38,721,600 | 774,432 |
| 134 | PP2400163661 - Thuốc thử Anti HCV | 613,220,000 | 12,264,400 |
| 135 | PP2400163662 - Hóa chất chuẩn Anti HCV | 12,400,980 | 248,020 |
| 136 | PP2400163663 - Anti HCV Controls | 10,756,000 | 215,120 |
| 137 | PP2400163664 - Thuốc thử Anti HBs | 9,040,400 | 180,808 |
| 138 | PP2400163665 - Hóa chất chuẩn Anti HBs | 2,480,208 | 49,605 |
| 139 | PP2400163666 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs | 2,151,216 | 43,025 |
| 140 | PP2400163667 - Thuốc thử Ferritin | 379,626,000 | 7,592,520 |
| 141 | PP2400163668 - Hóa chất chuẩn Ferritin | 4,960,400 | 99,208 |
| 142 | PP2400163669 - Ferritin Controls | 6,453,648 | 129,073 |
| 143 | PP2400163670 - TSH Reagent kit | 294,070,992 | 5,881,420 |
| 144 | PP2400163671 - Hóa chất chuẩn TSH | 4,960,400 | 99,208 |
| 145 | PP2400163672 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH | 6,453,648 | 129,073 |
| 146 | PP2400163673 - Thuốc thử Free T3 | 191,132,000 | 3,822,640 |
| 147 | PP2400163674 - Hóa chất chuẩn Free T3 | 4,960,416 | 99,209 |
| 148 | PP2400163675 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3 | 4,302,432 | 86,049 |
| 149 | PP2400163676 - Thuốc thử Free T4 | 253,058,768 | 5,061,176 |
| 150 | PP2400163677 - Hóa chất chuẩn Free T4 | 4,960,416 | 99,209 |
| 151 | PP2400163678 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4 | 6,453,648 | 129,073 |
| 152 | PP2400163679 - Thuốc thử CEA | 189,813,000 | 3,796,260 |
| 153 | PP2400163680 - Hóa chất chuẩn CEA | 4,960,400 | 99,208 |
| 154 | PP2400163681 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA | 6,274,380 | 125,488 |
| 155 | PP2400163682 - Total PSA Reagent | 229,798,000 | 4,595,960 |
| 156 | PP2400163683 - Hóa chất chuẩn Total PSA | 4,960,400 | 99,208 |
| 157 | PP2400163684 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA | 7,798,158 | 155,964 |
| 158 | PP2400163685 - Thuốc thử Total BHCG | 126,542,000 | 2,530,840 |
| 159 | PP2400163686 - Hóa chất chuẩn Total BHCG | 4,960,416 | 99,209 |
| 160 | PP2400163687 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG | 7,798,158 | 155,964 |
| 161 | PP2400163688 - Chất chạy chứng nhiều xét nghiệm | 2,538,540 | 50,771 |
| 162 | PP2400163689 - Thuốc thử Cortisol | 133,627,500 | 2,672,550 |
| 163 | PP2400163690 - Hóa chất chuẩn Cortisol | 4,960,416 | 99,209 |
| 164 | PP2400163691 - Thuốc thử Anti-HBc II | 17,817,000 | 356,340 |
| 165 | PP2400163692 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc II | 2,480,196 | 49,604 |
| 166 | PP2400163693 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II | 2,151,200 | 43,024 |
| 167 | PP2400163694 - Nước rửa kim | 19,471,800 | 389,436 |
| 168 | PP2400163695 - Nước rửa máy | 146,484,000 | 2,929,680 |
| 169 | PP2400163696 - Dung dịch rửa | 29,796,000 | 595,920 |
| 170 | PP2400163697 - Chất tiền xử lý | 64,794,600 | 1,295,892 |
| 171 | PP2400163698 - Vật tư tiêu hao | 159,120,000 | 3,182,400 |
| 172 | PP2400163699 - Màng ngăn | 74,643,000 | 1,492,860 |
| 173 | PP2400163700 - Cốc đựng mẫu | 595,000 | 11,900 |
| 174 | PP2400163701 - Hóa chất xét nghiệm An ti CCP | 146,853,000 | 2,937,060 |
| 175 | PP2400163702 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm | 21,236,760 | 424,736 |
| 176 | PP2400163703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | 9,324,000 | 186,480 |
| 177 | PP2400163704 - Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II | 17,325,000 | 346,500 |
| 178 | PP2400163705 - Bộ định lượng PIVKA-II | 187,425,000 | 3,748,500 |
| 179 | PP2400163706 - Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II | 4,252,500 | 85,050 |
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163528 |
| Giá từng phần lô | 122,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400163529 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400163530 |
| Giá từng phần lô | 42,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400163531 |
| Giá từng phần lô | 136,982,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400163532 |
| Giá từng phần lô | 136,982,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400163533 |
| Giá từng phần lô | 8,248,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400163534 |
| Giá từng phần lô | 152,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,045,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170 |
|
| Mã phần lô | PP2400163535 |
| Giá từng phần lô | 161,481,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,229,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163536 |
| Giá từng phần lô | 3,069,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm miễn dịch định lượng Elecsys proBNP G2 trên máy xét nghiệm miễn dịch Elecsys và cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2400163537 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A |
|
| Mã phần lô | PP2400163538 |
| Giá từng phần lô | 2,385,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163539 |
| Giá từng phần lô | 376,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,538,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163540 |
| Giá từng phần lô | 8,236,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2400163541 |
| Giá từng phần lô | 417,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,346,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2400163542 |
| Giá từng phần lô | 13,973,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163543 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163544 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,748,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163545 |
| Giá từng phần lô | 107,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III |
|
| Mã phần lô | PP2400163546 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163547 |
| Giá từng phần lô | 257,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,154,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400163548 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú |
|
| Mã phần lô | PP2400163549 |
| Giá từng phần lô | 192,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,854,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400163550 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163551 |
| Giá từng phần lô | 192,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,854,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400163552 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400163553 |
| Giá từng phần lô | 228,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400163554 |
| Giá từng phần lô | 192,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,859,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,... |
|
| Mã phần lô | PP2400163555 |
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400163556 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400163557 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400163558 |
| Giá từng phần lô | 11,765,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163559 |
| Giá từng phần lô | 120,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163560 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163561 |
| Giá từng phần lô | 1,729,749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400163562 |
| Giá từng phần lô | 30,622,347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp, ... |
|
| Mã phần lô | PP2400163563 |
| Giá từng phần lô | 8,811,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163564 |
| Giá từng phần lô | 352,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,048,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400163565 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A |
|
| Mã phần lô | PP2400163566 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163567 |
| Giá từng phần lô | 256,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163568 |
| Giá từng phần lô | 1,765,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163569 |
| Giá từng phần lô | 256,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400163570 |
| Giá từng phần lô | 1,235,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163571 |
| Giá từng phần lô | 33,592,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400163572 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400163573 |
| Giá từng phần lô | 38,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400163574 |
| Giá từng phần lô | 121,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2400163575 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163576 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400163577 |
| Giá từng phần lô | 7,954,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163578 |
| Giá từng phần lô | 215,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,307,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163579 |
| Giá từng phần lô | 6,118,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163580 |
| Giá từng phần lô | 226,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,523,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II |
|
| Mã phần lô | PP2400163581 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163582 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400163583 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163584 |
| Giá từng phần lô | 154,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400163585 |
| Giá từng phần lô | 9,221,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400163586 |
| Giá từng phần lô | 154,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen |
|
| Mã phần lô | PP2400163587 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400163588 |
| Giá từng phần lô | 122,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163589 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163590 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400163591 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400163592 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400163593 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400163594 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400163595 |
| Giá từng phần lô | 26,923,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400163596 |
| Giá từng phần lô | 1,713,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400163597 |
| Giá từng phần lô | 1,794,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người |
|
| Mã phần lô | PP2400163598 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400163599 |
| Giá từng phần lô | 7,342,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CKMB,CKMBSTAT, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, Myoglobin STAT,proBNP II, proBNP II STAT và GDF15 |
|
| Mã phần lô | PP2400163600 |
| Giá từng phần lô | 7,991,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng mẫu bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2400163601 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400163602 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400163603 |
| Giá từng phần lô | 851,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,035,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máyhàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400163604 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400163605 |
| Giá từng phần lô | 5,745,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít loại 2.0 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400163606 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít 0.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2400163607 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng uE3. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163608 |
| Giá từng phần lô | 23,234,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163609 |
| Giá từng phần lô | 26,725,419 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng TOTAL βhCG. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1 và 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400163610 |
| Giá từng phần lô | 67,756,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng TOTAL βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400163611 |
| Giá từng phần lô | 16,133,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng PAPP-A.Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1. |
|
| Mã phần lô | PP2400163612 |
| Giá từng phần lô | 112,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400163613 |
| Giá từng phần lô | 50,683,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng TroponinI. Chẩn đoán và theo dõi nhồi máu cơ tim. |
|
| Mã phần lô | PP2400163614 |
| Giá từng phần lô | 1,044,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,884,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI. |
|
| Mã phần lô | PP2400163615 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng AFP. Chẩn đoán và theo dõi ung thư tinh hoàn, ung thư gan, sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400163616 |
| Giá từng phần lô | 48,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400163617 |
| Giá từng phần lô | 12,906,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163618 |
| Giá từng phần lô | 13,475,322 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400163619 |
| Giá từng phần lô | 13,475,322 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163620 |
| Giá từng phần lô | 13,475,322 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163621 |
| Giá từng phần lô | 30,480,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163622 |
| Giá từng phần lô | 319,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163623 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163624 |
| Giá từng phần lô | 4,302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400163625 |
| Giá từng phần lô | 178,929,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400163626 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400163627 |
| Giá từng phần lô | 4,302,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400163628 |
| Giá từng phần lô | 153,368,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,067,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400163629 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400163630 |
| Giá từng phần lô | 4,302,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400163631 |
| Giá từng phần lô | 388,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,773,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400163632 |
| Giá từng phần lô | 7,440,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400163633 |
| Giá từng phần lô | 6,453,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163634 |
| Giá từng phần lô | 47,073,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163635 |
| Giá từng phần lô | 2,480,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400163636 |
| Giá từng phần lô | 2,868,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400163637 |
| Giá từng phần lô | 1,388,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,763,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400163638 |
| Giá từng phần lô | 12,400,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400163639 |
| Giá từng phần lô | 19,360,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400163640 |
| Giá từng phần lô | 11,105,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400163641 |
| Giá từng phần lô | 2,480,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400163642 |
| Giá từng phần lô | 2,151,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400163643 |
| Giá từng phần lô | 20,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163644 |
| Giá từng phần lô | 2,480,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163645 |
| Giá từng phần lô | 2,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163646 |
| Giá từng phần lô | 32,921,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163647 |
| Giá từng phần lô | 3,720,294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163648 |
| Giá từng phần lô | 2,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400163649 |
| Giá từng phần lô | 424,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,496,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400163650 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400163651 |
| Giá từng phần lô | 4,302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc IgM Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400163652 |
| Giá từng phần lô | 25,561,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163653 |
| Giá từng phần lô | 2,480,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400163654 |
| Giá từng phần lô | 2,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2400163655 |
| Giá từng phần lô | 364,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2400163656 |
| Giá từng phần lô | 4,960,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400163657 |
| Giá từng phần lô | 6,319,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBSAG QUALITATIVE II Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400163658 |
| Giá từng phần lô | 658,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HBSAG |
|
| Mã phần lô | PP2400163659 |
| Giá từng phần lô | 12,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBSAG QUALITATIVE II CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400163660 |
| Giá từng phần lô | 38,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400163661 |
| Giá từng phần lô | 613,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,264,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400163662 |
| Giá từng phần lô | 12,400,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400163663 |
| Giá từng phần lô | 10,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400163664 |
| Giá từng phần lô | 9,040,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400163665 |
| Giá từng phần lô | 2,480,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400163666 |
| Giá từng phần lô | 2,151,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400163667 |
| Giá từng phần lô | 379,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,592,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400163668 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400163669 |
| Giá từng phần lô | 6,453,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400163670 |
| Giá từng phần lô | 294,070,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,881,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400163671 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400163672 |
| Giá từng phần lô | 6,453,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163673 |
| Giá từng phần lô | 191,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,822,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163674 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400163675 |
| Giá từng phần lô | 4,302,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400163676 |
| Giá từng phần lô | 253,058,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,061,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400163677 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400163678 |
| Giá từng phần lô | 6,453,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400163679 |
| Giá từng phần lô | 189,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400163680 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400163681 |
| Giá từng phần lô | 6,274,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total PSA Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400163682 |
| Giá từng phần lô | 229,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,595,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400163683 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400163684 |
| Giá từng phần lô | 7,798,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Total BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400163685 |
| Giá từng phần lô | 126,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Total BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400163686 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400163687 |
| Giá từng phần lô | 7,798,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chạy chứng nhiều xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400163688 |
| Giá từng phần lô | 2,538,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400163689 |
| Giá từng phần lô | 133,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,672,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400163690 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400163691 |
| Giá từng phần lô | 17,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400163692 |
| Giá từng phần lô | 2,480,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400163693 |
| Giá từng phần lô | 2,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400163694 |
| Giá từng phần lô | 19,471,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400163695 |
| Giá từng phần lô | 146,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400163696 |
| Giá từng phần lô | 29,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tiền xử lý |
|
| Mã phần lô | PP2400163697 |
| Giá từng phần lô | 64,794,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2400163698 |
| Giá từng phần lô | 159,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400163699 |
| Giá từng phần lô | 74,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400163700 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm An ti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400163701 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400163702 |
| Giá từng phần lô | 21,236,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400163703 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400163704 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400163705 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400163706 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi