Gói thầu: Gói thầu số 15: Hóa chất miễn dịch (179 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400294210-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Hóa chất miễn dịch (179 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400167504
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 21,762,247,545 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400163528 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người 122,378,000 2,447,560
2 PP2400163529 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA 6,118,880 122,378
3 PP2400163530 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch 42,832,000 856,640
4 PP2400163531 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ 136,982,400 2,739,648
5 PP2400163532 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ 136,982,400 2,739,648
6 PP2400163533 - Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch 8,248,800 164,976
7 PP2400163534 - Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng 152,280,000 3,045,600
8 PP2400163535 - Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170 161,481,600 3,229,632
9 PP2400163536 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người 3,069,360,000 61,387,200
10 PP2400163537 - Chuẩn định xét nghiệm miễn dịch định lượng Elecsys proBNP G2 trên máy xét nghiệm miễn dịch Elecsys và cobas e 7,938,000 158,760
11 PP2400163538 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A 2,385,900 47,718
12 PP2400163539 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B 376,922,000 7,538,440
13 PP2400163540 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B 8,236,900 164,738
14 PP2400163541 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C 417,307,000 8,346,140
15 PP2400163542 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C 13,973,375 279,468
16 PP2400163543 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 1,050,000,000 21,000,000
17 PP2400163544 - Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người 587,412,000 11,748,240
18 PP2400163545 - Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người 107,692,000 2,153,840
19 PP2400163546 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III 6,118,880 122,378
20 PP2400163547 - Xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người 257,725,000 5,154,500
21 PP2400163548 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein 6,118,880 122,378
22 PP2400163549 - Xét nghiệm định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú 192,745,000 3,854,900
23 PP2400163550 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3) 7,342,660 146,854
24 PP2400163551 - Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 trong huyết thanh và huyết tương người 192,745,000 3,854,900
25 PP2400163552 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 125 7,342,660 146,854
26 PP2400163553 - Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn 228,816,000 4,576,320
27 PP2400163554 - Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn 192,964,800 3,859,296
28 PP2400163555 - Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,... 27,390,000 547,800
29 PP2400163556 - Cốc phản ứng 32,040,000 640,800
30 PP2400163557 - Đầu côn hút mẫu và thuốc thử 32,040,000 640,800
31 PP2400163558 - Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer 11,765,124 235,303
32 PP2400163559 - Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người 120,050,000 2,401,000
33 PP2400163560 - Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B 26,923,000 538,460
34 PP2400163561 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B 1,729,749 34,595
35 PP2400163562 - Điện cực tham chiếu 30,622,347 612,447
36 PP2400163563 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp, ... 8,811,216 176,225
37 PP2400163564 - Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người 352,448,000 7,048,960
38 PP2400163565 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin 6,118,880 122,378
39 PP2400163566 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A 46,258,800 925,176
40 PP2400163567 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B 256,995,000 5,139,900
41 PP2400163568 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B 1,765,050 35,301
42 PP2400163569 - Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B 256,995,000 5,139,900
43 PP2400163570 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B 1,235,535 24,711
44 PP2400163571 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2 33,592,644 671,853
45 PP2400163572 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella 26,923,000 538,460
46 PP2400163573 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella 38,549,000 770,980
47 PP2400163574 - Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG 121,155,000 2,423,100
48 PP2400163575 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta 6,118,880 122,378
49 PP2400163576 - Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người 73,426,500 1,468,530
50 PP2400163577 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE 7,954,540 159,091
51 PP2400163578 - Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người 215,384,000 4,307,680
52 PP2400163579 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người 6,118,866 122,378
53 PP2400163580 - Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người 226,152,000 4,523,040
54 PP2400163581 - Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II 6,118,880 122,378
55 PP2400163582 - Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người 115,647,000 2,312,940
56 PP2400163583 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9 7,342,660 146,854
57 PP2400163584 - Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người 154,196,000 3,083,920
58 PP2400163585 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4 9,221,560 184,432
59 PP2400163586 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen) 154,196,000 3,083,920
60 PP2400163587 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen 6,118,880 122,378
61 PP2400163588 - Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1) 122,378,000 2,447,560
62 PP2400163589 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1 9,178,320 183,567
63 PP2400163590 - Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người 352,800,000 7,056,000
64 PP2400163591 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4 30,870,000 617,400
65 PP2400163592 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 22,050,000 441,000
66 PP2400163593 - Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người 61,189,000 1,223,780
67 PP2400163594 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA 3,671,328 73,427
68 PP2400163595 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư 26,923,080 538,462
69 PP2400163596 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella 1,713,280 34,266
70 PP2400163597 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella 1,794,872 35,898
71 PP2400163598 - Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người 79,300,000 1,586,000
72 PP2400163599 - Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol 7,342,660 146,854
73 PP2400163600 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CKMB,CKMBSTAT, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, Myoglobin STAT,proBNP II, proBNP II STAT và GDF15 7,991,240 159,825
74 PP2400163601 - Giếng phản ứng mẫu bên trong 289,800,000 5,796,000
75 PP2400163602 - Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày 840,000,000 16,800,000
76 PP2400163603 - Cơ chất phát quang 851,760,000 17,035,200
77 PP2400163604 - Dung dịch rửa máyhàng ngày 3,213,000 64,260
78 PP2400163605 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch 5,745,600 114,912
79 PP2400163606 - Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít loại 2.0 ml 1,638,000 32,760
80 PP2400163607 - Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít 0.5mL 1,554,000 31,080
81 PP2400163608 - Hóa chất định lượng uE3. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 2 23,234,400 464,688
82 PP2400163609 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3 26,725,419 534,509
83 PP2400163610 - Hóa chất định lượng TOTAL βhCG. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1 và 2. 67,756,500 1,355,130
84 PP2400163611 - Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng TOTAL βhCG 16,133,040 322,661
85 PP2400163612 - Hóa chất định lượng PAPP-A.Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1. 112,476,000 2,249,520
86 PP2400163613 - Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng PAPP-A 50,683,752 1,013,676
87 PP2400163614 - Hóa chất định lượng TroponinI. Chẩn đoán và theo dõi nhồi máu cơ tim. 1,044,225,000 20,884,500
88 PP2400163615 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI. 23,205,000 464,100
89 PP2400163616 - Hóa chất định lượng AFP. Chẩn đoán và theo dõi ung thư tinh hoàn, ung thư gan, sàng lọc trước sinh 48,405,000 968,100
90 PP2400163617 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP 12,906,600 258,132
91 PP2400163618 - Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 1 13,475,322 269,507
92 PP2400163619 - Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 2 13,475,322 269,507
93 PP2400163620 - Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 3 13,475,322 269,507
94 PP2400163621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 30,480,030 609,601
95 PP2400163622 - Thuốc thử CA15-3 319,517,500 6,390,350
96 PP2400163623 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 4,960,416 99,209
97 PP2400163624 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3 4,302,400 86,048
98 PP2400163625 - Thuốc thử CA 125 178,929,800 3,578,596
99 PP2400163626 - Hóa chất chuẩn CA 125 4,960,416 99,209
100 PP2400163627 - CA 125 Controls 4,302,432 86,049
101 PP2400163628 - Thuốc thử CA19-9 153,368,400 3,067,368
102 PP2400163629 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 4,960,416 99,209
103 PP2400163630 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9 4,302,432 86,049
104 PP2400163631 - Thuốc thử AFP 388,689,000 7,773,780
105 PP2400163632 - Hóa chất chuẩn AFP 7,440,624 148,813
106 PP2400163633 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP 6,453,648 129,073
107 PP2400163634 - Thuốc thử Cyfra 21-1 47,073,500 941,470
108 PP2400163635 - Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 2,480,208 49,605
109 PP2400163636 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1 2,868,288 57,366
110 PP2400163637 - Thuốc thử HIV Ag/Ab 1,388,175,000 27,763,500
111 PP2400163638 - Hóa chất chuẩn HIV 12,400,980 248,020
112 PP2400163639 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV 19,360,800 387,216
113 PP2400163640 - Thuốc thử Rubella IgG 11,105,400 222,108
114 PP2400163641 - Hóa chất chuẩn Rubella IgG 2,480,208 49,605
115 PP2400163642 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG 2,151,216 43,025
116 PP2400163643 - Rubella IgM Reagent kit 20,398,400 407,968
117 PP2400163644 - Hóa chất chuẩn Rubella IgM 2,480,196 49,604
118 PP2400163645 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM 2,151,200 43,024
119 PP2400163646 - Thuốc thử HAVAB IgM 32,921,100 658,422
120 PP2400163647 - Hóa chất chuẩn HAVAB IgM 3,720,294 74,406
121 PP2400163648 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM 2,151,200 43,024
122 PP2400163649 - Thuốc thử HBeAg 424,830,000 8,496,600
123 PP2400163650 - Hóa chất chuẩn HBeAg 4,960,400 99,208
124 PP2400163651 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg 4,302,400 86,048
125 PP2400163652 - Anti-HBc IgM Reagent Kit 25,561,400 511,228
126 PP2400163653 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM 2,480,200 49,604
127 PP2400163654 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM 2,151,200 43,024
128 PP2400163655 - Thuốc thử Anti-HBe 364,140,000 7,282,800
129 PP2400163656 - Hóa chất chuẩn Anti-HBe 4,960,392 99,208
130 PP2400163657 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe 6,319,150 126,383
131 PP2400163658 - HBSAG QUALITATIVE II Reagent 658,650,000 13,173,000
132 PP2400163659 - Hóa chất chuẩn HBSAG 12,401,000 248,020
133 PP2400163660 - HBSAG QUALITATIVE II CTL 38,721,600 774,432
134 PP2400163661 - Thuốc thử Anti HCV 613,220,000 12,264,400
135 PP2400163662 - Hóa chất chuẩn Anti HCV 12,400,980 248,020
136 PP2400163663 - Anti HCV Controls 10,756,000 215,120
137 PP2400163664 - Thuốc thử Anti HBs 9,040,400 180,808
138 PP2400163665 - Hóa chất chuẩn Anti HBs 2,480,208 49,605
139 PP2400163666 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs 2,151,216 43,025
140 PP2400163667 - Thuốc thử Ferritin 379,626,000 7,592,520
141 PP2400163668 - Hóa chất chuẩn Ferritin 4,960,400 99,208
142 PP2400163669 - Ferritin Controls 6,453,648 129,073
143 PP2400163670 - TSH Reagent kit 294,070,992 5,881,420
144 PP2400163671 - Hóa chất chuẩn TSH 4,960,400 99,208
145 PP2400163672 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH 6,453,648 129,073
146 PP2400163673 - Thuốc thử Free T3 191,132,000 3,822,640
147 PP2400163674 - Hóa chất chuẩn Free T3 4,960,416 99,209
148 PP2400163675 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3 4,302,432 86,049
149 PP2400163676 - Thuốc thử Free T4 253,058,768 5,061,176
150 PP2400163677 - Hóa chất chuẩn Free T4 4,960,416 99,209
151 PP2400163678 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4 6,453,648 129,073
152 PP2400163679 - Thuốc thử CEA 189,813,000 3,796,260
153 PP2400163680 - Hóa chất chuẩn CEA 4,960,400 99,208
154 PP2400163681 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA 6,274,380 125,488
155 PP2400163682 - Total PSA Reagent 229,798,000 4,595,960
156 PP2400163683 - Hóa chất chuẩn Total PSA 4,960,400 99,208
157 PP2400163684 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA 7,798,158 155,964
158 PP2400163685 - Thuốc thử Total BHCG 126,542,000 2,530,840
159 PP2400163686 - Hóa chất chuẩn Total BHCG 4,960,416 99,209
160 PP2400163687 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG 7,798,158 155,964
161 PP2400163688 - Chất chạy chứng nhiều xét nghiệm 2,538,540 50,771
162 PP2400163689 - Thuốc thử Cortisol 133,627,500 2,672,550
163 PP2400163690 - Hóa chất chuẩn Cortisol 4,960,416 99,209
164 PP2400163691 - Thuốc thử Anti-HBc II 17,817,000 356,340
165 PP2400163692 - Hóa chất chuẩn Anti-HBc II 2,480,196 49,604
166 PP2400163693 - Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II 2,151,200 43,024
167 PP2400163694 - Nước rửa kim 19,471,800 389,436
168 PP2400163695 - Nước rửa máy 146,484,000 2,929,680
169 PP2400163696 - Dung dịch rửa 29,796,000 595,920
170 PP2400163697 - Chất tiền xử lý 64,794,600 1,295,892
171 PP2400163698 - Vật tư tiêu hao 159,120,000 3,182,400
172 PP2400163699 - Màng ngăn 74,643,000 1,492,860
173 PP2400163700 - Cốc đựng mẫu 595,000 11,900
174 PP2400163701 - Hóa chất xét nghiệm An ti CCP 146,853,000 2,937,060
175 PP2400163702 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm 21,236,760 424,736
176 PP2400163703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP 9,324,000 186,480
177 PP2400163704 - Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II 17,325,000 346,500
178 PP2400163705 - Bộ định lượng PIVKA-II 187,425,000 3,748,500
179 PP2400163706 - Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II 4,252,500 85,050
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163528
Giá từng phần lô 122,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400163529
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm miễn dịch
Mã phần lô PP2400163530
Giá từng phần lô 42,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói nhỏ
Mã phần lô PP2400163531
Giá từng phần lô 136,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói nhỏ
Mã phần lô PP2400163532
Giá từng phần lô 136,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm sạch kim hút thuốc thử miễn dịch
Mã phần lô PP2400163533
Giá từng phần lô 8,248,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất góp phần làm sạch điện cực trước đo phản ứng
Mã phần lô PP2400163534
Giá từng phần lô 152,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu/Cốc phản ứng E 170
Mã phần lô PP2400163535
Giá từng phần lô 161,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,229,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch định lượng NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163536
Giá từng phần lô 3,069,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,387,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm miễn dịch định lượng Elecsys proBNP G2 trên máy xét nghiệm miễn dịch Elecsys và cobas e
Mã phần lô PP2400163537
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A
Mã phần lô PP2400163538
Giá từng phần lô 2,385,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163539
Giá từng phần lô 376,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,538,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163540
Giá từng phần lô 8,236,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2400163541
Giá từng phần lô 417,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi-rút viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2400163542
Giá từng phần lô 13,973,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2
Mã phần lô PP2400163543
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch định lượng PCT (Procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163544
Giá từng phần lô 587,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,748,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163545
Giá từng phần lô 107,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng FT3 III
Mã phần lô PP2400163546
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163547
Giá từng phần lô 257,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng α1-fetoprotein
Mã phần lô PP2400163548
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng CA 153 trong huyết thanh và huyết tương người giúp hỗ trợ theo dõi bệnh nhân ung thư vú
Mã phần lô PP2400163549
Giá từng phần lô 192,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 15-3 (CA 15-3)
Mã phần lô PP2400163550
Giá từng phần lô 7,342,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163551
Giá từng phần lô 192,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cancer Antigen 125
Mã phần lô PP2400163552
Giá từng phần lô 7,342,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứng đóng gói lớn
Mã phần lô PP2400163553
Giá từng phần lô 228,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất góp phần tham gia phản ứng xét nghiệm miễn dịch đóng gói lớn
Mã phần lô PP2400163554
Giá từng phần lô 192,964,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,859,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút mẫu và thuốc thử,...
Mã phần lô PP2400163555
Giá từng phần lô 27,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc phản ứng
Mã phần lô PP2400163556
Giá từng phần lô 32,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu và thuốc thử
Mã phần lô PP2400163557
Giá từng phần lô 32,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2400163558
Giá từng phần lô 11,765,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng những sản phẩm thoái hóa từ Fibrin trong huyết tương người
Mã phần lô PP2400163559
Giá từng phần lô 120,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163560
Giá từng phần lô 26,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163561
Giá từng phần lô 1,729,749
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400163562
Giá từng phần lô 30,622,347
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch nội tiết, tuyến giáp, ...
Mã phần lô PP2400163563
Giá từng phần lô 8,811,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Ferritin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163564
Giá từng phần lô 352,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400163565
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút viêm gan siêu vi A
Mã phần lô PP2400163566
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163567
Giá từng phần lô 256,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163568
Giá từng phần lô 1,765,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163569
Giá từng phần lô 256,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400163570
Giá từng phần lô 1,235,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,711
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên vi-rút HIV- I và kháng thể kháng kháng nguyên vi-rút HIV-1, HIV-2
Mã phần lô PP2400163571
Giá từng phần lô 33,592,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2400163572
Giá từng phần lô 26,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2400163573
Giá từng phần lô 38,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng tổng kích tố sinh dục màng đệm người (hCG) và tiểu đơn vị beta HCG
Mã phần lô PP2400163574
Giá từng phần lô 121,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2400163575
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng IgE trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163576
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2400163577
Giá từng phần lô 7,954,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163578
Giá từng phần lô 215,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,307,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng thyrotropin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163579
Giá từng phần lô 6,118,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng thyroxinetự do trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163580
Giá từng phần lô 226,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 II
Mã phần lô PP2400163581
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163582
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carbohydrate Antigen 19-9
Mã phần lô PP2400163583
Giá từng phần lô 7,342,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng CA 72-4 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163584
Giá từng phần lô 154,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400163585
Giá từng phần lô 9,221,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi trong huyết thanh và huyết tương người (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2400163586
Giá từng phần lô 154,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Carcinoembryonicantigen
Mã phần lô PP2400163587
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương người (Cytokeratin-19 fragment21-1)
Mã phần lô PP2400163588
Giá từng phần lô 122,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng Cytokeratin-19 fragment21-1
Mã phần lô PP2400163589
Giá từng phần lô 9,178,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163590
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400163591
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400163592
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400163593
Giá từng phần lô 61,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng free PSA
Mã phần lô PP2400163594
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400163595
Giá từng phần lô 26,923,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2400163596
Giá từng phần lô 1,713,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi-rút Rubella
Mã phần lô PP2400163597
Giá từng phần lô 1,794,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng cortisol trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và nước bọt người
Mã phần lô PP2400163598
Giá từng phần lô 79,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn định xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400163599
Giá từng phần lô 7,342,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch định lượng CKMB,CKMBSTAT, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, Myoglobin STAT,proBNP II, proBNP II STAT và GDF15
Mã phần lô PP2400163600
Giá từng phần lô 7,991,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng mẫu bên trong
Mã phần lô PP2400163601
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa hệ thống đường ống thường ngày
Mã phần lô PP2400163602
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400163603
Giá từng phần lô 851,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,035,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máyhàng ngày
Mã phần lô PP2400163604
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400163605
Giá từng phần lô 5,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít loại 2.0 ml
Mã phần lô PP2400163606
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cup chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu ít 0.5mL
Mã phần lô PP2400163607
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng uE3. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 2
Mã phần lô PP2400163608
Giá từng phần lô 23,234,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3
Mã phần lô PP2400163609
Giá từng phần lô 26,725,419
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng TOTAL βhCG. Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1 và 2.
Mã phần lô PP2400163610
Giá từng phần lô 67,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng TOTAL βhCG
Mã phần lô PP2400163611
Giá từng phần lô 16,133,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng PAPP-A.Dùng trong sàng lọc trước sinh chu kỳ 1.
Mã phần lô PP2400163612
Giá từng phần lô 112,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hóa cho hóa chất định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400163613
Giá từng phần lô 50,683,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng TroponinI. Chẩn đoán và theo dõi nhồi máu cơ tim.
Mã phần lô PP2400163614
Giá từng phần lô 1,044,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,884,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng TroponinI.
Mã phần lô PP2400163615
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng AFP. Chẩn đoán và theo dõi ung thư tinh hoàn, ung thư gan, sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400163616
Giá từng phần lô 48,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400163617
Giá từng phần lô 12,906,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2400163618
Giá từng phần lô 13,475,322
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2400163619
Giá từng phần lô 13,475,322
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2400163620
Giá từng phần lô 13,475,322
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400163621
Giá từng phần lô 30,480,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử CA15-3
Mã phần lô PP2400163622
Giá từng phần lô 319,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400163623
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400163624
Giá từng phần lô 4,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử CA 125
Mã phần lô PP2400163625
Giá từng phần lô 178,929,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400163626
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 Controls
Mã phần lô PP2400163627
Giá từng phần lô 4,302,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử CA19-9
Mã phần lô PP2400163628
Giá từng phần lô 153,368,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400163629
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400163630
Giá từng phần lô 4,302,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử AFP
Mã phần lô PP2400163631
Giá từng phần lô 388,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,773,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400163632
Giá từng phần lô 7,440,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400163633
Giá từng phần lô 6,453,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400163634
Giá từng phần lô 47,073,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400163635
Giá từng phần lô 2,480,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400163636
Giá từng phần lô 2,868,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2400163637
Giá từng phần lô 1,388,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,763,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn HIV
Mã phần lô PP2400163638
Giá từng phần lô 12,400,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2400163639
Giá từng phần lô 19,360,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Rubella IgG
Mã phần lô PP2400163640
Giá từng phần lô 11,105,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2400163641
Giá từng phần lô 2,480,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2400163642
Giá từng phần lô 2,151,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2400163643
Giá từng phần lô 20,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2400163644
Giá từng phần lô 2,480,196
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2400163645
Giá từng phần lô 2,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử HAVAB IgM
Mã phần lô PP2400163646
Giá từng phần lô 32,921,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn HAVAB IgM
Mã phần lô PP2400163647
Giá từng phần lô 3,720,294
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HAVAB IgM
Mã phần lô PP2400163648
Giá từng phần lô 2,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử HBeAg
Mã phần lô PP2400163649
Giá từng phần lô 424,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2400163650
Giá từng phần lô 4,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400163651
Giá từng phần lô 4,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc IgM Reagent Kit
Mã phần lô PP2400163652
Giá từng phần lô 25,561,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400163653
Giá từng phần lô 2,480,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400163654
Giá từng phần lô 2,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Anti-HBe
Mã phần lô PP2400163655
Giá từng phần lô 364,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,282,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Anti-HBe
Mã phần lô PP2400163656
Giá từng phần lô 4,960,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2400163657
Giá từng phần lô 6,319,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAG QUALITATIVE II Reagent
Mã phần lô PP2400163658
Giá từng phần lô 658,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn HBSAG
Mã phần lô PP2400163659
Giá từng phần lô 12,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAG QUALITATIVE II CTL
Mã phần lô PP2400163660
Giá từng phần lô 38,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Anti HCV
Mã phần lô PP2400163661
Giá từng phần lô 613,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,264,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Anti HCV
Mã phần lô PP2400163662
Giá từng phần lô 12,400,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV Controls
Mã phần lô PP2400163663
Giá từng phần lô 10,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Anti HBs
Mã phần lô PP2400163664
Giá từng phần lô 9,040,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Anti HBs
Mã phần lô PP2400163665
Giá từng phần lô 2,480,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2400163666
Giá từng phần lô 2,151,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Ferritin
Mã phần lô PP2400163667
Giá từng phần lô 379,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,592,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400163668
Giá từng phần lô 4,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin Controls
Mã phần lô PP2400163669
Giá từng phần lô 6,453,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH Reagent kit
Mã phần lô PP2400163670
Giá từng phần lô 294,070,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,881,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2400163671
Giá từng phần lô 4,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400163672
Giá từng phần lô 6,453,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Free T3
Mã phần lô PP2400163673
Giá từng phần lô 191,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2400163674
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T3
Mã phần lô PP2400163675
Giá từng phần lô 4,302,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Free T4
Mã phần lô PP2400163676
Giá từng phần lô 253,058,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,061,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400163677
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2400163678
Giá từng phần lô 6,453,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử CEA
Mã phần lô PP2400163679
Giá từng phần lô 189,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400163680
Giá từng phần lô 4,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400163681
Giá từng phần lô 6,274,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total PSA Reagent
Mã phần lô PP2400163682
Giá từng phần lô 229,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,595,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Total PSA
Mã phần lô PP2400163683
Giá từng phần lô 4,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2400163684
Giá từng phần lô 7,798,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Total BHCG
Mã phần lô PP2400163685
Giá từng phần lô 126,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Total BHCG
Mã phần lô PP2400163686
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Total BHCG
Mã phần lô PP2400163687
Giá từng phần lô 7,798,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chạy chứng nhiều xét nghiệm
Mã phần lô PP2400163688
Giá từng phần lô 2,538,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,771
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Cortisol
Mã phần lô PP2400163689
Giá từng phần lô 133,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400163690
Giá từng phần lô 4,960,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Anti-HBc II
Mã phần lô PP2400163691
Giá từng phần lô 17,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Anti-HBc II
Mã phần lô PP2400163692
Giá từng phần lô 2,480,196
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng dành cho xét nghiệm Anti-HBc II
Mã phần lô PP2400163693
Giá từng phần lô 2,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim
Mã phần lô PP2400163694
Giá từng phần lô 19,471,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy
Mã phần lô PP2400163695
Giá từng phần lô 146,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400163696
Giá từng phần lô 29,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tiền xử lý
Mã phần lô PP2400163697
Giá từng phần lô 64,794,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao
Mã phần lô PP2400163698
Giá từng phần lô 159,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn
Mã phần lô PP2400163699
Giá từng phần lô 74,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400163700
Giá từng phần lô 595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm An ti CCP
Mã phần lô PP2400163701
Giá từng phần lô 146,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm
Mã phần lô PP2400163702
Giá từng phần lô 21,236,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
Mã phần lô PP2400163703
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2400163704
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400163705
Giá từng phần lô 187,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2400163706
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->