Gói thầu: Gói thầu số 16: Hóa chất xét nghiệm và vật tư đi kèm năm 2023 (361 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200076077-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Hóa chất xét nghiệm và vật tư đi kèm năm 2023 (361 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2200058393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 32,946,540,667 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 329,616,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) 215,208,000 0 0
2 Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) 228,748,800 0 0
3 Hóa chất định lượng Calci toàn phần 17,960,250 0 0
4 Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 122,892,000 0 0
5 Hóa chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 43,142,400 0 0
6 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 3 24,832,000 0 0
7 Khay xét nghiệm định tính Morphine trong nước tiểu 13,440,000 0 0
8 Khay xét nghiệm định tính Amphetamine trong nước tiểu 5,985,000 0 0
9 Khay xét nghiệm định tính cần sa (Marijuana) trong nước tiểu 5,250,000 0 0
10 Khay xét nghiệm định tính Methaphetamine trong nước tiểu 5,355,000 0 0
11 Khay thử xét nghiệm nhanh hồng cầu trong phân người FOB 11,403,000 0 0
12 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV 7,109,550 0 0
13 Hóa chất xét nghiệm HBeAG 146,853,000 0 0
14 Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe 146,853,000 0 0
15 Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 38,461,500 0 0
16 Hóa chất xét nghiệm HBsAg định tính 179,487,000 0 0
17 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-Hbe 4,662,000 0 0
18 Khoanh giấy kháng sinh Linezolid 2,100,000 0 0
19 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg 4,662,000 0 0
20 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg định tính 9,790,200 0 0
21 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc 25,174,800 0 0
22 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM 5,431,232 0 0
23 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc 3,263,400 0 0
24 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM 34,965,000 0 0
25 Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 72,261,000 0 0
26 Hóa chất xét nghiệm PCT 1,440,000,000 0 0
27 Hóa chất hệ thống Syswash 39,125,850 0 0
28 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs 6,526,800 0 0
29 Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 6,930,000 0 0
30 Khoanh giấy kháng sinh Nalidixic acid 367,000 0 0
31 Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 1,680,000 0 0
32 Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1,200,000 0 0
33 Chất chuẩn xét nghiệm Testosteron 2,263,728 0 0
34 Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 128,898,000 0 0
35 Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 4,630,500 0 0
36 Chất kiểm tra xét nghiệm Cyfra 21-1 4,044,810 0 0
37 Hóa chất xét nghiệm AFP 299,820,000 0 0
38 Chất chuẩn xét nghiệm AFP 4,527,360 0 0
39 Hóa chất xét nghiệm Testosteron 52,288,200 0 0
40 Hóa chất xét nghiệm creatinin (không enzymatic) 162,582,000 0 0
41 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 115,762,500 0 0
42 Hóa chất xét nghiệm GGT 76,416,000 0 0
43 Hóa chất xét nghiệm Glucose 121,632,000 0 0
44 Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 126,000,000 0 0
45 Hóa chất rửa điện cực ISE Cleaning Solution 6,522,140 0 0
46 Test nhanh thử hợp bào hô hấp 979,300,000 0 0
47 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 238,224,000 0 0
48 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 119,112,000 0 0
49 Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria. 49,200,000 0 0
50 Thẻ kháng sinh đồ Nấm 17,866,800 0 0
51 Hóa chất xét nghiệm CEA 264,800,050 0 0
52 Chất chuẩn xét nghiệm CEA 4,527,600 0 0
53 Hóa chất xét nghiệm Cortisol 209,065,920 0 0
54 Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol 4,630,500 0 0
55 Hóa chất xét nghiệm Estradiol 86,625,000 0 0
56 Chất chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,527,000 0 0
57 Hóa chất xét nghiệm LDH 20,361,600 0 0
58 Hóa chất xét nghiệm Lipase 230,202,000 0 0
59 Hóa chất xét nghiệm Lactat 452,760,000 0 0
60 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 37,129,680 0 0
61 Thẻ định danh cho Nấm 17,866,800 0 0
62 Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus 17,866,800 0 0
63 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 89,334,000 0 0
64 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 89,334,000 0 0
65 Tuýp nhựa vô khuẩn 64,260,000 0 0
66 Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật 5,089,350 0 0
67 Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam 6,300,000 0 0
68 Khoanh giấy kháng sinh Rifampin 800,000 0 0
69 Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline 780,000 0 0
70 Khoanh giấy kháng sinh Penicillin 1,950,000 0 0
71 Hóa chất xét nghiệm Ferritin 370,110,000 0 0
72 Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 4,105,500 0 0
73 Hóa chất xét nghiệm PSA tự do 128,325,000 0 0
74 Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do 4,527,600 0 0
75 Hóa chất xét nghiệm T4 tự do 328,285,440 0 0
76 Chất chuẩn xét nghiệm T4 tự do 3,884,048 0 0
77 Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần 17,875,200 0 0
78 Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 193,032,000 0 0
79 Hóa chất xét nghiệm Ure 278,208,000 0 0
80 Hóa chất xét nghiệm Amylase 129,429,720 0 0
81 Môi trường nuôi cấy cơ bản dạng bột 14,101,500 0 0
82 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện tan huyết dạng bột 13,250,000 0 0
83 Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella 4,368,000 0 0
84 Môi trường não tim nuôi cấy vi sinh vật khó mọc 8,569,250 0 0
85 Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin 6,300,000 0 0
86 Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole 5,850,000 0 0
87 Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 2,100,000 0 0
88 Khoanh giấy Optochin 4,625,000 0 0
89 Khoanh giấy yếu tố coenzyme I 1,950,000 0 0
90 Khoanh giấy yếu tố haemin 1,950,000 0 0
91 Khoanh giấy yếu tố haemin & coenzyme I 1,950,000 0 0
92 Hóa chất xét nghiệm FSH 111,980,000 0 0
93 Chất chuẩn xét nghiệm FSH 4,527,552 0 0
94 Hóa chất xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao 582,030,000 0 0
95 Chất chuẩn xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao 6,791,400 0 0
96 Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 42,340,000 0 0
97 Chất chuẩn xét nghiệm Vancomycin 2,855,160 0 0
98 Hóa chất xét nghiệm Progesterone 27,643,500 0 0
99 Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone 2,331,714 0 0
100 Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 168,941,400 0 0
101 Chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 2,263,800 0 0
102 Hóa chất xét nghiệm Acid uric 46,254,600 0 0
103 Hóa chất xét nghiệm Phospho 5,678,400 0 0
104 Hóa chất xét nghiệm Sắt 31,084,200 0 0
105 Hóa chất xét nghiệm Magie 4,435,200 0 0
106 Môi trường Mueller Hinton làm kháng sinh đồ dạng bột 22,620,150 0 0
107 Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. 1,246,000 0 0
108 Môi trường tạo màu cấy tiểu 105,600,000 0 0
109 Môi trường chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose dạng bột 5,500,000 0 0
110 Test xác định Sởi 27,083,500 0 0
111 Thanh xác định MIC của Amoxicillin 24,425,100 0 0
112 Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 256 17,446,500 0 0
113 Thanh xác định MIC của Clarithromycin 24,425,100 0 0
114 Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm Tacrolimus 346,500 0 0
115 Ống tiền xử lý mẫu xét nghiệm Tacrolimus 345,000 0 0
116 Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 197,762,400 0 0
117 Chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 4,527,520 0 0
118 Hóa chất xét nghiệm T3 toàn phần 157,224,150 0 0
119 Chất chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần 4,321,800 0 0
120 Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa 11,130,000 0 0
121 Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện giải đồ dùng trên máy sinh hóa 137,289,600 0 0
122 Chất chuẩn điện giải đồ mức cao 3,525,900 0 0
123 Chất chuẩn điện giải đồ mức thấp 4,237,800 0 0
124 Chất chuẩn điện giải đồ nước tiểu 9,592,800 0 0
125 Dung dịch chuẩn mức giữa xét nghiệm điện giải đồ dùng trên máy sinh hóa 177,710,400 0 0
126 Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi dạng bột 4,370,820 0 0
127 Xét nghiệm kháng thể Mycoplasma 159,000,000 0 0
128 Xét nghiệm kháng thể sán lá gan lớn 9,200,000 0 0
129 Xét nghiệm kháng thể sán dây lợn,bò 10,560,000 0 0
130 Xét nghiệm kháng thể giun đũa chó,mèo 9,600,000 0 0
131 Xét nghiệm kháng thể giun lươn 9,600,000 0 0
132 Thanh xác định MIC của Levofloxacin 24,425,100 0 0
133 Thanh xác định MIC của Metronidazole 24,425,100 0 0
134 Thanh xác định MIC của Vancomycin 34,893,000 0 0
135 Thanh xác định MIC của Tetracycline 24,425,100 0 0
136 Hóa chất xét nghiệm TSH 381,477,600 0 0
137 Chất chuẩn xét nghiệm TSH 4,321,800 0 0
138 Hóa chất xét nghiệm CA 125 171,450,000 0 0
139 Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 4,449,292 0 0
140 Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 166,785,000 0 0
141 Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 4,527,600 0 0
142 Hoá chất xét nghiệm LH 136,656,000 0 0
143 Chất chuẩn xét nghiệm LH 4,527,504 0 0
144 Chất kiểm tra xét nghiệm Tacrolimus 2,042,040 0 0
145 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao 5,890,500 0 0
146 Dung dịch tham chiếu cho xét nghiệm điện giải đồ dùng trên máy sinh hóa 26,134,500 0 0
147 Hóa chất xét nghiệm ASO 62,395,200 0 0
148 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 12,996,900 0 0
149 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP, ASO bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục mức trung bình 61,122,600 0 0
150 Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP, ASO bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục mức cao 61,122,600 0 0
151 Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi B,H 1,058,000 0 0
152 Chai cấy máu hiếu khí người lớn 224,406,000 0 0
153 Chai cấy máu hiếu khí trẻ em 336,609,000 0 0
154 Chai cấy máu kỵ khí 32,999,400 0 0
155 Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi A,H 1,058,000 0 0
156 Kít chẩn đoán nhanh virus HIV 260,400,000 0 0
157 Kít chẩn đoán nhanh HIV 11,812,500 0 0
158 Kit chẩn đoán nhanh HIV 7,440,000 0 0
159 Chẩn đoán nhanh viêm gan A 50,715,000 0 0
160 Kít chuẩn đoán viêm gan B 126,000,000 0 0
161 Kít chẩn đoán nhanh viêm gan C 50,000,000 0 0
162 Môi trường MHF làm kháng sinh đồ cho các chủng khó mọc 27,500,000 0 0
163 Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày 52,000,000 0 0
164 Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 4,104,000 0 0
165 Hóa chất xét nghiệm BNP 1,563,075,000 0 0
166 Chất chuẩn xét nghiệm BNP 4,733,400 0 0
167 Hóa chất xét nghiệm ALT 20,531,500 0 0
168 Hóa chất xét nghiệm AST 20,584,000 0 0
169 Hóa chất xét nghiệm ALT (không P-5'-P) 137,659,200 0 0
170 Hóa chất xét nghiệm AST (không P-5'-P) 137,659,200 0 0
171 Hóa chất xác định nồng độ cồn 80,199,000 0 0
172 Chất chuẩn xét nghiệm Ethanol 630,000 0 0
173 Chất kiểm tra xét nghiệm Ethanol mức 1 5,733,000 0 0
174 Chất kiểm tra xét nghiệm Ethanol mức 2 5,733,000 0 0
175 Hóa chất xét nghiệm HDL-C 544,047,000 0 0
176 Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi C,H 2,300,000 0 0
177 Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi A,O 1,380,000 0 0
178 Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi B,O 1,380,000 0 0
179 Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi C,O 1,380,000 0 0
180 Kháng HT chẩn đoán Salmonella typhi H 1,058,000 0 0
181 Hóa chất hiệu chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa (trong đó có ALT, AST) 7,086,270 0 0
182 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 128,435,340 0 0
183 Hóa chất xét nghiệm Creatinin 62,328,000 0 0
184 Hóa chất xét nghiệm Glucose 94,344,024 0 0
185 Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 259,245,000 0 0
186 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-C 5,584,950 0 0
187 Hóa chất xét nghiệm LDL-C 479,220,000 0 0
188 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 13,009,500 0 0
189 Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HDL-C/LDL-C 13,821,570 0 0
190 Hóa chất xét nghiệm Albumin niệu, dịch não tủy 76,565,790 0 0
191 Kháng HT chẩn đoán Salmonella typhi O 1,058,000 0 0
192 Khoanh Cefotaxime /acid clavunalic 3,360,000 0 0
193 Khoanh Ceftazidim/acid clavunalic 3,360,000 0 0
194 Khoanh giấy kháng sinh Amikacin 6,300,000 0 0
195 Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori 90,510,000 0 0
196 Kít chẩn đoán Rotavirus+Adenovirus 105,000,000 0 0
197 Kít chẩn đoán cúm A/B (tìm kháng nguyên) 3,120,000,000 0 0
198 Kít chẩn đoán Giang mai 5,000,000 0 0
199 Kít chẩn đoán nhanh EV 71 IgM, 66,600,000 0 0
200 Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết IgM/IgG 160,000,000 0 0
201 Hóa chất phát hiện indole 4,620,000 0 0
202 Hóa chất xét nghiệm Ure 22,730,400 0 0
203 Hóa chất xét nghiệm Acid uric 38,808,000 0 0
204 Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa 6,115,000 0 0
205 Dung dịch rửa 1 64,774,080 0 0
206 Dung dịch rửa 2 39,116,000 0 0
207 Dung dịch rửa acid 71,971,200 0 0
208 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin niệu, dịch não tủy 15,199,800 0 0
209 Hóa chất định lượng Protein toàn phần trong nước tiểu và dịch não tuỷ 17,463,600 0 0
210 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong nước tiểu và dịch não tủy 225,750 0 0
211 Chất kiểm tra các xét nghiệm định lượng nước tiểu 8,740,200 0 0
212 Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng nước tiểu 11,736,900 0 0
213 Đo hoạt độ CK-MB 30,433,200 0 0
214 Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanate 5,040,000 0 0
215 Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 3,900,000 0 0
216 Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-Sulbactam 5,040,000 0 0
217 Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 2,100,000 0 0
218 Khoanh giấy để làm phản ứng Oxidase 5,769,750 0 0
219 Kít tạo khí trường vi hiếu khí 23,473,800 0 0
220 Kít tạo khí trường kỵ khí 10,000,000 0 0
221 Đĩa thạch HTM làm kháng sinh đồ Haemophilus 16,230,000 0 0
222 Đĩa thạch Chocolate 200,000,000 0 0
223 Dung dịch buồng ủ sinh hóa 24,440,000 0 0
224 Dung dịch rửa alkaline 71,971,200 0 0
225 Dung dịch đệm rửa máy miễn dịch 73,150,000 0 0
226 Dung dịch pha loãng xét nghiệm 824,670 0 0
227 Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch 22,032,000 0 0
228 Dung dich xúc tác tiền phản ứng miễn dịch 44,869,545 0 0
229 Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB 574,350 0 0
230 Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức thấp 430,500 0 0
231 Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức cao 430,500 0 0
232 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 221,004,000 0 0
233 Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải 7,404,000 0 0
234 Cốc đựng mẫu 3,152,100 0 0
235 Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam 5,040,000 0 0
236 Khoanh giấy kháng sinh Cefepime 5,040,000 0 0
237 Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 4,680,000 0 0
238 Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 1,950,000 0 0
239 Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 6,300,000 0 0
240 Thanh xác định MIC của Meropenem 10,467,900 0 0
241 Khay kháng sinh đồ Colistin theo vi pha loãng để xác định giá trị MIC cho 8 mẫu 1,050,000,000 0 0
242 Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen 10,999,800 0 0
243 Hóa chất nhuộm Gram 7,917,000 0 0
244 Dung dịch rửa kim hút mẫu 26,271,120 0 0
245 Cóng phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch 144,840,000 0 0
246 Cốc dựng mẫu 8,250,000 0 0
247 Màng bảo vệ hóa chất chống bay hơi 30,100,000 0 0
248 Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ 7,482,000 0 0
249 Chất chuẩn điện giải 1,189,000 0 0
250 Dung dịch pha loãng mẫu điện giải 8,622,774 0 0
251 Chất chuẩn xét nghiệm C-peptide 4,195,800 0 0
252 Dung dịch đệm trong xét nghiệm HbA1c 682,200,000 0 0
253 Chất chuẩn Xét nghiệm HbA1c 17,565,000 0 0
254 Chất kiểm tra Xét nghiệm HbA1c 12,840,000 0 0
255 Dung dịch ly giải hồng cầu và rửa máy phân tích HbA1c 488,720,000 0 0
256 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm HbA1c 18,476,000 0 0
257 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 19,287,000 0 0
258 Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 5,040,000 0 0
259 Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 5,040,000 0 0
260 Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam 6,300,000 0 0
261 Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 1,950,000 0 0
262 Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5,895,000 0 0
263 Môi trường phát hiện nhanh men Urease 6,825,000 0 0
264 Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 4,308,000 0 0
265 Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động có tính kiềm 60,000,000 0 0
266 Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động có tính acid 25,278,000 0 0
267 Bộ hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết thanh 1,875,200,000 0 0
268 Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT) 64,800,000 0 0
269 Dung dịch rửa ICT 1,500,000 0 0
270 Que chuẩn nước tiểu 651,000 0 0
271 Que thử nước tiểu 244,944,000 0 0
272 Dung dịch bảo dưỡng máy nước tiểu 11,748,000 0 0
273 Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg 30,769,200 0 0
274 Chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg 4,200,000 0 0
275 Hóa chất xét nghiệm Insulin 62,937,000 0 0
276 Chất chuẩn xét nghiệm Insulin 2,508,000 0 0
277 Hóa chất xét nghiệm Troponin T siêu nhạy 9,450,000 0 0
278 Chất chuẩn xét nghiệm Troponin T độ nhạy cao 1,050,000 0 0
279 Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T siêu nhạy 840,000 0 0
280 Hóa chất xét nghiệm ProBNP 73,080,000 0 0
281 Chất chuẩn xét nghiệm ProBNP 1,260,000 0 0
282 Chất kiểm tra xét nghiệm ProBNP 1,522,143 0 0
283 Chất kiểm tra xét nghiệm maker ung thư phổi 2,746,151 0 0
284 Chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể tuyến giáp 14,685,300 0 0
285 Chất kiểm tra bộ ung thư 7,692,300 0 0
286 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh 21,075,000 0 0
287 Hóa chất ngoại kiểm protein đặc biệt 27,585,000 0 0
288 Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin 2,100,000 0 0
289 Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu 596,160,000 0 0
290 Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường cho các xét nghiệm APTT, PT, TT, fibrinogen, ATIII, Batroxobin/reptilase time 27,600,000 0 0
291 Hóa chất kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu ở dải điều trị chống đông đường uống từ mức trung bình tới mức cao, giá trị được cung cấp cho các xét nghiệm APTT, PT 27,600,000 0 0
292 Hóa chất định lượng Fibrinogen 168,760,000 0 0
293 Hóa chất xúc tác cho xét nghiệm định lượng nồng độ Fibrinogen 26,600,000 0 0
294 Hoá chất xúc tác trong xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) 98,010,000 0 0
295 Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) 511,460,000 0 0
296 Hóa chất được dùng để xác định thời gian đông máu (PT) 648,000,000 0 0
297 Hóa chất để hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 20,505,000 0 0
298 Hóa chất để kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu 33,000,000 0 0
299 Hóa chất đánh giá độ chính xác và xu hướng phân tích của xét nghiệm định lượng D-Dimer mức bình thường và mức bệnh lý 35,853,300 0 0
300 Giếng đựng mẫu 1,200,000 0 0
301 chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường 33,000,000 0 0
302 Card định nhóm máu có gắn sẵn huyết thanh mẫu 336,000,000 0 0
303 Gel Card định nhóm máu ABO/Rho(D) phương pháp huyết thanh mẫu 63,000,000 0 0
304 Hóa chất xét nghiệm Anti TPO 30,769,200 0 0
305 Chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO 4,200,000 0 0
306 Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 330,419,250 0 0
307 Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,195,800 0 0
308 Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 264,335,400 0 0
309 Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 5,244,750 0 0
310 Hóa chất xét nghiệm NSE 22,027,950 0 0
311 Chất chuẩn xét nghiệm NSE 1,800,000 0 0
312 Hóa chất xét nghiệm Tg 114,000,000 0 0
313 Chất chuẩn xét nghiệm Tg 3,846,150 0 0
314 Cốc đựng mẫu 7,997,550 0 0
315 Hóa chất pha loãng sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch 13,053,600 0 0
316 Hóa chất rửa điện cực 19,566,420 0 0
317 Hóa chất pha loãng Multi Assay 3,006,990 0 0
318 Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch công suất nhỏ 177,100,000 0 0
319 Hóa chất hệ thống dành cho máy miễn dịch công suất nhỏ 163,054,000 0 0
320 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 34,602,000 0 0
321 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch lỏng 28,200,000 0 0
322 Hóa chất nội kiểm tra miễn dịch cao cấp 3 mức 37,600,000 0 0
323 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu 23,409,000 0 0
324 Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 1 20,280,000 0 0
325 Khoanh giấy kháng sinh Colistin 2,100,000 0 0
326 Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline 1,170,000 0 0
327 Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 4,200,000 0 0
328 Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 1,950,000 0 0
329 Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin 2,010,000 0 0
330 Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 25,140,000 0 0
331 Huuyết thanh mẫu Anti A 18,630,000 0 0
332 Huyết thanh mẫu Anti B 18,630,000 0 0
333 Huyết thanh mẫu Anti D (IgG) 21,105,000 0 0
334 Huyết thanh mẫu Anti D (IgM/IgG) 1,500,000 0 0
335 Gel Card làm xét nghiệm Coombs trực tiếp; Coombs gián tiếp bao gồm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường. 226,800,000 0 0
336 Gel Card làm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, định nhóm máu theo phương pháp hồng cầu mẫu. 204,120,000 0 0
337 Huyết thanh mẫu AHG (Anti human Globulin ) 9,922,500 0 0
338 Gel card làm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu 1,154,160,000 0 0
339 Hóa chất xét nghiệm Vitamin B12 12,587,400 0 0
340 Chất chuẩn xét nghiệm vitamin B12 1,165,500 0 0
341 Hóa chất xét nghiệm vitamin D 68,670,000 0 0
342 Chất chuẩn xét nghiệm vitamin D 2,100,000 0 0
343 Hóa chất xét nghiệm Beta-HCG 4,100,000 0 0
344 Chất chuẩn xét nghiệm Beta-HCG 1,165,500 0 0
345 Hóa chất xét nghiệm C-peptide 100,699,200 0 0
346 Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 137,412,450 0 0
347 Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 183,216,600 0 0
348 Hóa chất xét nghiệm Albumin 25,250,400 0 0
349 Hóa chất xét nghiệm ALP 5,889,600 0 0
350 Hóa chất hệ thống Syswash 78,251,700 0 0
351 Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 2 20,280,000 0 0
352 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu 21,999,000 0 0
353 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu người trên máy sinh hóa 36,000,000 0 0
354 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 2 24,832,000 0 0
355 Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 5,850,000 0 0
356 Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ cao 450,000 0 0
357 Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 5,850,000 0 0
358 Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 6,300,000 0 0
359 Test thử thai nhanh HCG 2,250,000 0 0
360 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học trên máy đếm tế bào 14,600,000 0 0
361 Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu trên máy XN đông máu 13,400,000 0 0
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Giá từng phần lô 215,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)
Giá từng phần lô 228,748,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Calci toàn phần
Giá từng phần lô 17,960,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 122,892,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Giá từng phần lô 43,142,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 3
Giá từng phần lô 24,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay xét nghiệm định tính Morphine trong nước tiểu
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay xét nghiệm định tính Amphetamine trong nước tiểu
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay xét nghiệm định tính cần sa (Marijuana) trong nước tiểu
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay xét nghiệm định tính Methaphetamine trong nước tiểu
Giá từng phần lô 5,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay thử xét nghiệm nhanh hồng cầu trong phân người FOB
Giá từng phần lô 11,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 7,109,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBeAG
Giá từng phần lô 146,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe
Giá từng phần lô 146,853,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Giá từng phần lô 38,461,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định tính
Giá từng phần lô 179,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-Hbe
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBeAg
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg định tính
Giá từng phần lô 9,790,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
Giá từng phần lô 25,174,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 5,431,232
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc
Giá từng phần lô 3,263,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
Giá từng phần lô 72,261,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm PCT
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hệ thống Syswash
Giá từng phần lô 39,125,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs
Giá từng phần lô 6,526,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Nalidixic acid
Giá từng phần lô 367,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Testosteron
Giá từng phần lô 2,263,728
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 128,898,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 4,630,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 4,044,810
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 299,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 4,527,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Testosteron
Giá từng phần lô 52,288,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm creatinin (không enzymatic)
Giá từng phần lô 162,582,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 115,762,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm GGT
Giá từng phần lô 76,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 121,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa điện cực ISE Cleaning Solution
Giá từng phần lô 6,522,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh thử hợp bào hô hấp
Giá từng phần lô 979,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 238,224,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 119,112,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria.
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Giá từng phần lô 17,866,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 264,800,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 4,527,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Giá từng phần lô 209,065,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol
Giá từng phần lô 4,630,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Giá từng phần lô 86,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
Giá từng phần lô 4,527,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm LDH
Giá từng phần lô 20,361,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Lipase
Giá từng phần lô 230,202,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Giá từng phần lô 452,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 37,129,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh cho Nấm
Giá từng phần lô 17,866,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
Giá từng phần lô 17,866,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 89,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 89,334,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tuýp nhựa vô khuẩn
Giá từng phần lô 64,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật
Giá từng phần lô 5,089,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Rifampin
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 370,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 4,105,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm PSA tự do
Giá từng phần lô 128,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Giá từng phần lô 4,527,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do
Giá từng phần lô 328,285,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm T4 tự do
Giá từng phần lô 3,884,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần
Giá từng phần lô 17,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Giá từng phần lô 193,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ure
Giá từng phần lô 278,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Giá từng phần lô 129,429,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy cơ bản dạng bột
Giá từng phần lô 14,101,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện tan huyết dạng bột
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella
Giá từng phần lô 4,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường não tim nuôi cấy vi sinh vật khó mọc
Giá từng phần lô 8,569,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy Optochin
Giá từng phần lô 4,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy yếu tố coenzyme I
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy yếu tố haemin
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy yếu tố haemin & coenzyme I
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 111,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 4,527,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao
Giá từng phần lô 582,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao
Giá từng phần lô 6,791,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Giá từng phần lô 42,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Giá từng phần lô 2,855,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Giá từng phần lô 27,643,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Giá từng phần lô 2,331,714
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 168,941,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 2,263,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Acid uric
Giá từng phần lô 46,254,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Phospho
Giá từng phần lô 5,678,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Giá từng phần lô 31,084,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Magie
Giá từng phần lô 4,435,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường Mueller Hinton làm kháng sinh đồ dạng bột
Giá từng phần lô 22,620,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp.
Giá từng phần lô 1,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường tạo màu cấy tiểu
Giá từng phần lô 105,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose dạng bột
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xác định Sởi
Giá từng phần lô 27,083,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Amoxicillin
Giá từng phần lô 24,425,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 256
Giá từng phần lô 17,446,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Clarithromycin
Giá từng phần lô 24,425,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 346,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống tiền xử lý mẫu xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Giá từng phần lô 197,762,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Giá từng phần lô 4,527,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm T3 toàn phần
Giá từng phần lô 157,224,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần
Giá từng phần lô 4,321,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện giải đồ dùng trên máy sinh hóa
Giá từng phần lô 137,289,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải đồ mức cao
Giá từng phần lô 3,525,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải đồ mức thấp
Giá từng phần lô 4,237,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải đồ nước tiểu
Giá từng phần lô 9,592,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn mức giữa xét nghiệm điện giải đồ dùng trên máy sinh hóa
Giá từng phần lô 177,710,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi dạng bột
Giá từng phần lô 4,370,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm kháng thể Mycoplasma
Giá từng phần lô 159,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm kháng thể sán lá gan lớn
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm kháng thể sán dây lợn,bò
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm kháng thể giun đũa chó,mèo
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm kháng thể giun lươn
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Levofloxacin
Giá từng phần lô 24,425,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Metronidazole
Giá từng phần lô 24,425,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Vancomycin
Giá từng phần lô 34,893,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Tetracycline
Giá từng phần lô 24,425,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 381,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 4,321,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 171,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 4,449,292
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 166,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 4,527,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất xét nghiệm LH
Giá từng phần lô 136,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm LH
Giá từng phần lô 4,527,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm Tacrolimus
Giá từng phần lô 2,042,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao
Giá từng phần lô 5,890,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham chiếu cho xét nghiệm điện giải đồ dùng trên máy sinh hóa
Giá từng phần lô 26,134,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ASO
Giá từng phần lô 62,395,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Giá từng phần lô 12,996,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP, ASO bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục mức trung bình
Giá từng phần lô 61,122,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP, ASO bằng phương pháp miễn dịch đo độ đục mức cao
Giá từng phần lô 61,122,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi B,H
Giá từng phần lô 1,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Giá từng phần lô 224,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em
Giá từng phần lô 336,609,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu kỵ khí
Giá từng phần lô 32,999,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi A,H
Giá từng phần lô 1,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán nhanh virus HIV
Giá từng phần lô 260,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán nhanh HIV
Giá từng phần lô 11,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit chẩn đoán nhanh HIV
Giá từng phần lô 7,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chẩn đoán nhanh viêm gan A
Giá từng phần lô 50,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chuẩn đoán viêm gan B
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán nhanh viêm gan C
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường MHF làm kháng sinh đồ cho các chủng khó mọc
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 4,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 1,563,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 4,733,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ALT
Giá từng phần lô 20,531,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AST
Giá từng phần lô 20,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ALT (không P-5'-P)
Giá từng phần lô 137,659,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AST (không P-5'-P)
Giá từng phần lô 137,659,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định nồng độ cồn
Giá từng phần lô 80,199,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Ethanol
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm Ethanol mức 1
Giá từng phần lô 5,733,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm Ethanol mức 2
Giá từng phần lô 5,733,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HDL-C
Giá từng phần lô 544,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi C,H
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi A,O
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi B,O
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella paratyphi C,O
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella typhi H
Giá từng phần lô 1,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa (trong đó có ALT, AST)
Giá từng phần lô 7,086,270
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Giá từng phần lô 128,435,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Giá từng phần lô 62,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 94,344,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 259,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-C
Giá từng phần lô 5,584,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm LDL-C
Giá từng phần lô 479,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 13,009,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HDL-C/LDL-C
Giá từng phần lô 13,821,570
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Albumin niệu, dịch não tủy
Giá từng phần lô 76,565,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng HT chẩn đoán Salmonella typhi O
Giá từng phần lô 1,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh Cefotaxime /acid clavunalic
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh Ceftazidim/acid clavunalic
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori
Giá từng phần lô 90,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán Rotavirus+Adenovirus
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán cúm A/B (tìm kháng nguyên)
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán Giang mai
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán nhanh EV 71 IgM,
Giá từng phần lô 66,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết IgM/IgG
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phát hiện indole
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Ure
Giá từng phần lô 22,730,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Acid uric
Giá từng phần lô 38,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn chung các xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 6,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa 1
Giá từng phần lô 64,774,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa 2
Giá từng phần lô 39,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa acid
Giá từng phần lô 71,971,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin niệu, dịch não tủy
Giá từng phần lô 15,199,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Protein toàn phần trong nước tiểu và dịch não tuỷ
Giá từng phần lô 17,463,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong nước tiểu và dịch não tủy
Giá từng phần lô 225,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra các xét nghiệm định lượng nước tiểu
Giá từng phần lô 8,740,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng nước tiểu
Giá từng phần lô 11,736,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đo hoạt độ CK-MB
Giá từng phần lô 30,433,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanate
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-Sulbactam
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy để làm phản ứng Oxidase
Giá từng phần lô 5,769,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tạo khí trường vi hiếu khí
Giá từng phần lô 23,473,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tạo khí trường kỵ khí
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch HTM làm kháng sinh đồ Haemophilus
Giá từng phần lô 16,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch Chocolate
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch buồng ủ sinh hóa
Giá từng phần lô 24,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa alkaline
Giá từng phần lô 71,971,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm rửa máy miễn dịch
Giá từng phần lô 73,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng xét nghiệm
Giá từng phần lô 824,670
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch
Giá từng phần lô 22,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dich xúc tác tiền phản ứng miễn dịch
Giá từng phần lô 44,869,545
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 574,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức thấp
Giá từng phần lô 430,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức cao
Giá từng phần lô 430,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 221,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 7,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 3,152,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh xác định MIC của Meropenem
Giá từng phần lô 10,467,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay kháng sinh đồ Colistin theo vi pha loãng để xác định giá trị MIC cho 8 mẫu
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
Giá từng phần lô 10,999,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm Gram
Giá từng phần lô 7,917,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút mẫu
Giá từng phần lô 26,271,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 144,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc dựng mẫu
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng bảo vệ hóa chất chống bay hơi
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ
Giá từng phần lô 7,482,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải
Giá từng phần lô 1,189,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải
Giá từng phần lô 8,622,774
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm C-peptide
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm trong xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 682,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 17,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra Xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải hồng cầu và rửa máy phân tích HbA1c
Giá từng phần lô 488,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 18,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 19,287,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 5,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phát hiện nhanh men Urease
Giá từng phần lô 6,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Giá từng phần lô 4,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động có tính kiềm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động có tính acid
Giá từng phần lô 25,278,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết thanh
Giá từng phần lô 1,875,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT)
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa ICT
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que chuẩn nước tiểu
Giá từng phần lô 651,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử nước tiểu
Giá từng phần lô 244,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng máy nước tiểu
Giá từng phần lô 11,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 62,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 2,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Troponin T siêu nhạy
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Troponin T độ nhạy cao
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T siêu nhạy
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ProBNP
Giá từng phần lô 73,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm ProBNP
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm ProBNP
Giá từng phần lô 1,522,143
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm maker ung thư phổi
Giá từng phần lô 2,746,151
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm kháng thể tuyến giáp
Giá từng phần lô 14,685,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra bộ ung thư
Giá từng phần lô 7,692,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh
Giá từng phần lô 21,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm protein đặc biệt
Giá từng phần lô 27,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 596,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường cho các xét nghiệm APTT, PT, TT, fibrinogen, ATIII, Batroxobin/reptilase time
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu ở dải điều trị chống đông đường uống từ mức trung bình tới mức cao, giá trị được cung cấp cho các xét nghiệm APTT, PT
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Giá từng phần lô 168,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xúc tác cho xét nghiệm định lượng nồng độ Fibrinogen
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất xúc tác trong xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
Giá từng phần lô 98,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)
Giá từng phần lô 511,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất được dùng để xác định thời gian đông máu (PT)
Giá từng phần lô 648,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất để hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 20,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất để kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đánh giá độ chính xác và xu hướng phân tích của xét nghiệm định lượng D-Dimer mức bình thường và mức bệnh lý
Giá từng phần lô 35,853,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng đựng mẫu
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card định nhóm máu có gắn sẵn huyết thanh mẫu
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel Card định nhóm máu ABO/Rho(D) phương pháp huyết thanh mẫu
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti TPO
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Anti-TPO
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 330,419,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 264,335,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 5,244,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Tg
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Tg
Giá từng phần lô 3,846,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 7,997,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất pha loãng sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 13,053,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa điện cực
Giá từng phần lô 19,566,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất pha loãng Multi Assay
Giá từng phần lô 3,006,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch công suất nhỏ
Giá từng phần lô 177,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hệ thống dành cho máy miễn dịch công suất nhỏ
Giá từng phần lô 163,054,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 34,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch lỏng
Giá từng phần lô 28,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra miễn dịch cao cấp 3 mức
Giá từng phần lô 37,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
Giá từng phần lô 23,409,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 1
Giá từng phần lô 20,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Colistin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin
Giá từng phần lô 2,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Giá từng phần lô 25,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huuyết thanh mẫu Anti A
Giá từng phần lô 18,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh mẫu Anti B
Giá từng phần lô 18,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh mẫu Anti D (IgG)
Giá từng phần lô 21,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh mẫu Anti D (IgM/IgG)
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel Card làm xét nghiệm Coombs trực tiếp; Coombs gián tiếp bao gồm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường.
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel Card làm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, định nhóm máu theo phương pháp hồng cầu mẫu.
Giá từng phần lô 204,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh mẫu AHG (Anti human Globulin )
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel card làm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Giá từng phần lô 1,154,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Vitamin B12
Giá từng phần lô 12,587,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm vitamin B12
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm vitamin D
Giá từng phần lô 68,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm vitamin D
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Beta-HCG
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn xét nghiệm Beta-HCG
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm C-peptide
Giá từng phần lô 100,699,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Giá từng phần lô 137,412,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Giá từng phần lô 183,216,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 25,250,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ALP
Giá từng phần lô 5,889,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hệ thống Syswash
Giá từng phần lô 78,251,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 2
Giá từng phần lô 20,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu
Giá từng phần lô 21,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu người trên máy sinh hóa
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 2
Giá từng phần lô 24,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ cao
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử thai nhanh HCG
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học trên máy đếm tế bào
Giá từng phần lô 14,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu trên máy XN đông máu
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->