Gói thầu: Gói thầu số 16: Mua vật tư cho hai khoa chấn thương chỉnh hình
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600350499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 23 giờ 40 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Mua vật tư cho hai khoa chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600198568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 49,762,370,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600273274 - Đinh Steinman | 7,500,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | 150,000 | ||
| 2 | PP2600273275 - Đinh Kirschner | 90,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 1,800,000 | ||
| 3 | PP2600273276 - Đinh Metaizeau | 875,000,000 | 656.250.000 | 218.750.000 | 17,500,000 | ||
| 4 | PP2600273277 - Bộ đinh nội tuỷ xương chày đa phương diện loại 1 | 1,640,000,000 | 1.230.000.000 | 410.000.000 | 32,800,000 | ||
| 5 | PP2600273278 - Bộ đinh nội tuỷ xương chày đa phương diện loại 2 | 1,124,400,000 | 843.300.000 | 281.100.000 | 22,488,000 | ||
| 6 | PP2600273279 - Bộ đinh nội tuỷ rỗng nòng xương chày đóng dưới xương bánh chè | 1,230,000,000 | 922.500.000 | 307.500.000 | 24,600,000 | ||
| 7 | PP2600273280 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi đa phương diện loại 1 | 787,200,000 | 590.400.000 | 196.800.000 | 15,744,000 | ||
| 8 | PP2600273281 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi đa phương diện loại 2 | 559,500,000 | 419.625.000 | 139.875.000 | 11,190,000 | ||
| 9 | PP2600273282 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi ngược dòng | 772,400,000 | 579.300.000 | 193.100.000 | 15,448,000 | ||
| 10 | PP2600273283 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi chống xoay, loại ngắn (loại 1) | 7,116,000,000 | 5.337.000.000 | 1.779.000.000 | 142,320,000 | ||
| 11 | PP2600273284 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi chống xoay, loại ngắn (loại 2) | 2,051,100,000 | 1.538.325.000 | 512.775.000 | 41,022,000 | ||
| 12 | PP2600273285 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi chống xoay, loại dài (loại 1) | 1,448,800,000 | 1.086.600.000 | 362.200.000 | 28,976,000 | ||
| 13 | PP2600273286 - Bộ đinh nội tuỷ rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, loại dài (loại 2) | 417,520,000 | 313.140.000 | 104.380.000 | 8,351,000 | ||
| 14 | PP2600273287 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi nhi khoa | 143,800,000 | 107.850.000 | 35.950.000 | 2,876,000 | ||
| 15 | PP2600273288 - Bộ nẹp khoá xương đòn loại 1 | 3,733,900,000 | 2.800.425.000 | 933.475.000 | 74,678,000 | ||
| 16 | PP2600273289 - Bộ nẹp khóa xương đòn loại 2 | 1,388,220,000 | 1.041.165.000 | 347.055.000 | 27,765,000 | ||
| 17 | PP2600273290 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay loại 1 | 2,763,000,000 | 2.072.250.000 | 690.750.000 | 55,260,000 | ||
| 18 | PP2600273291 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay loại 2 | 368,070,000 | 276.052.500 | 92.017.500 | 7,362,000 | ||
| 19 | PP2600273292 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay | 2,997,700,000 | 2.248.275.000 | 749.425.000 | 59,954,000 | ||
| 20 | PP2600273293 - Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay | 1,653,600,000 | 1.240.200.000 | 413.400.000 | 33,072,000 | ||
| 21 | PP2600273294 - Bộ nẹp khoá 2.7mm | 236,000,000 | 177.000.000 | 59.000.000 | 4,720,000 | ||
| 22 | PP2600273295 - Bộ nẹp khoá vít 2.0mm | 855,000,000 | 641.250.000 | 213.750.000 | 17,100,000 | ||
| 23 | PP2600273296 - Bộ nẹp khoá vít 1.5mm | 864,000,000 | 648.000.000 | 216.000.000 | 17,280,000 | ||
| 24 | PP2600273297 - Bộ nẹp khoá đa huớng đầu trên xương chày | 3,808,000,000 | 2.856.000.000 | 952.000.000 | 76,160,000 | ||
| 25 | PP2600273298 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày | 78,900,000 | 59.175.000 | 19.725.000 | 1,578,000 | ||
| 26 | PP2600273299 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi | 994,550,000 | 745.912.500 | 248.637.500 | 19,891,000 | ||
| 27 | PP2600273300 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương mác | 1,850,500,000 | 1.387.875.000 | 462.625.000 | 37,010,000 | ||
| 28 | PP2600273301 - Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương trụ | 379,200,000 | 284.400.000 | 94.800.000 | 7,584,000 | ||
| 29 | PP2600273302 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương trụ | 417,900,000 | 313.425.000 | 104.475.000 | 8,358,000 | ||
| 30 | PP2600273303 - Bộ nẹp khoá bản nhỏ và nẹp khóa mắt xích | 1,267,400,000 | 950.550.000 | 316.850.000 | 25,348,000 | ||
| 31 | PP2600273304 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ | 368,750,000 | 276.562.500 | 92.187.500 | 7,375,000 | ||
| 32 | PP2600273305 - Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu | 107,500,000 | 80.625.000 | 26.875.000 | 2,150,000 | ||
| 33 | PP2600273306 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 140,910,000 | 105.682.500 | 35.227.500 | 2,819,000 | ||
| 34 | PP2600273307 - Chỉ thép đường kính các cỡ | 125,000,000 | 89.285.714,2857 | 31.250.000 | 2,500,000 | ||
| 35 | PP2600273308 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | 117,200,000 | 83.714.285,7142 | 29.300.000 | 2,344,000 | ||
| 36 | PP2600273309 - Xương ghép nhân tạo loại có thể pha kháng sinh | 2,175,000,000 | 1.631.250.000 | 543.750.000 | 43,500,000 | ||
| 37 | PP2600273310 - Sản phẩm sinh học thay thế xương thể tích >= 30cc | 1,812,000,000 | 1.359.000.000 | 453.000.000 | 36,240,000 | ||
| 38 | PP2600273311 - Sản phẩm sinh học thay thế xương thể tích >= 10cc | 2,097,000,000 | 1.572.750.000 | 524.250.000 | 41,940,000 | ||
| 39 | PP2600273312 - Máy tưới rửa trong phẫu thuật, dùng 1 lần | 899,850,000 | 642.750.000 | 224.962.500 | 17,997,000 |
Đinh Steinman |
|
| Mã phần lô | PP2600273274 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2600273275 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Đinh Metaizeau |
|
| Mã phần lô | PP2600273276 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ xương chày đa phương diện loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273277 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ xương chày đa phương diện loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273278 |
| Giá từng phần lô | 1,124,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ rỗng nòng xương chày đóng dưới xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2600273279 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi đa phương diện loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273280 |
| Giá từng phần lô | 787,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi đa phương diện loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273281 |
| Giá từng phần lô | 559,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2600273282 |
| Giá từng phần lô | 772,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi chống xoay, loại ngắn (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2600273283 |
| Giá từng phần lô | 7,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.337.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.779.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi chống xoay, loại ngắn (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2600273284 |
| Giá từng phần lô | 2,051,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.538.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi chống xoay, loại dài (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2600273285 |
| Giá từng phần lô | 1,448,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ đinh nội tuỷ rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, loại dài (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2600273286 |
| Giá từng phần lô | 417,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi nhi khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600273287 |
| Giá từng phần lô | 143,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá xương đòn loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273288 |
| Giá từng phần lô | 3,733,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 933.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khóa xương đòn loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273289 |
| Giá từng phần lô | 1,388,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá xương cánh tay loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273290 |
| Giá từng phần lô | 2,763,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273291 |
| Giá từng phần lô | 368,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2600273292 |
| Giá từng phần lô | 2,997,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.248.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2600273293 |
| Giá từng phần lô | 1,653,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2600273294 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600273295 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600273296 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đa huớng đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2600273297 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.856.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2600273298 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600273299 |
| Giá từng phần lô | 994,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2600273300 |
| Giá từng phần lô | 1,850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2600273301 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2600273302 |
| Giá từng phần lô | 417,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khoá bản nhỏ và nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2600273303 |
| Giá từng phần lô | 1,267,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600273304 |
| Giá từng phần lô | 368,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khóa mắt xích xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2600273305 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600273306 |
| Giá từng phần lô | 140,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Chỉ thép đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600273307 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600273308 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.714.285,7142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Xương ghép nhân tạo loại có thể pha kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600273309 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.631.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Sản phẩm sinh học thay thế xương thể tích >= 30cc |
|
| Mã phần lô | PP2600273310 |
| Giá từng phần lô | 1,812,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Sản phẩm sinh học thay thế xương thể tích >= 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2600273311 |
| Giá từng phần lô | 2,097,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.572.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Máy tưới rửa trong phẫu thuật, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600273312 |
| Giá từng phần lô | 899,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi