Gói thầu: Gói thầu số 17: Mua các bộ khớp cho hai khoa chấn thương chỉnh hình
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600351125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 23 giờ 38 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Mua các bộ khớp cho hai khoa chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600198568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 105,856,490,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600273841 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1(Metal on PE) | 6,960,000,000 | 5.220.000.000 | 1.740.000.000 | 139,200,000 | ||
| 2 | PP2600273842 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 (Ceramicon PE) | 8,640,000,000 | 6.480.000.000 | 2.160.000.000 | 172,800,000 | ||
| 3 | PP2600273843 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3(Ceramicon PE) | 2,552,000,000 | 1.914.000.000 | 638.000.000 | 51,040,000 | ||
| 4 | PP2600273844 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4(Ceramicon PE) | 5,865,000,000 | 4.398.750.000 | 1.466.250.000 | 117,300,000 | ||
| 5 | PP2600273845 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại 5(Ceramicon Ceramic) | 1,137,000,000 | 852.750.000 | 284.250.000 | 22,740,000 | ||
| 6 | PP2600273846 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6(Ceramicon Ceramic) | 6,800,000,000 | 5.100.000.000 | 1.700.000.000 | 136,000,000 | ||
| 7 | PP2600273847 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 7 (đa trục linh động chỏm hợp kim cobalt) | 2,990,000,000 | 2.242.500.000 | 747.500.000 | 59,800,000 | ||
| 8 | PP2600273848 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 8, đa trục linh động chỏm Ceramic | 3,150,000,000 | 2.362.500.000 | 787.500.000 | 63,000,000 | ||
| 9 | PP2600273849 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 9, kiểu đa trục linh động chỏm Ceramic | 2,560,000,000 | 1.920.000.000 | 640.000.000 | 51,200,000 | ||
| 10 | PP2600273850 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 10 kiểu đa trục linh động | 2,160,000,000 | 1.620.000.000 | 540.000.000 | 43,200,000 | ||
| 11 | PP2600273851 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại chuôi phân biệt Trái-Phải(Metal on PE) | 2,010,000,000 | 1.507.500.000 | 502.500.000 | 40,200,000 | ||
| 12 | PP2600273852 - Bộ khớp háng toàn phần không cement loại chuôi phân biệt Trái-Phải(Ceramicon PE) | 3,000,000,000 | 2.250.000.000 | 750.000.000 | 60,000,000 | ||
| 13 | PP2600273853 - Bộ khớp háng toàn phần không cement loại chuôi phân biệt Trái-Phải(Ceramicon Ceramic) | 1,900,000,000 | 1.425.000.000 | 475.000.000 | 38,000,000 | ||
| 14 | PP2600273854 - Bộ khớp háng toàn phần không xi ít xâm lấn qua bao khớp phía trên (Metal on PE) | 2,100,000,000 | 1.575.000.000 | 525.000.000 | 42,000,000 | ||
| 15 | PP2600273855 - Bộ khớp háng toàn phần không xi Ceramic on Ceramic,ít xâm lấn qua bao khớp phía trên | 1,600,000,000 | 1.200.000.000 | 400.000.000 | 32,000,000 | ||
| 16 | PP2600273856 - Khớp háng toàn phần không xi măng (Oxidized Zirconium on PE) | 3,546,750,000 | 2.660.062.500 | 886.687.500 | 70,935,000 | ||
| 17 | PP2600273857 - Khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại 1 | 1,750,000,000 | 1.312.500.000 | 437.500.000 | 35,000,000 | ||
| 18 | PP2600273858 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại 2 | 857,500,000 | 643.125.000 | 214.375.000 | 17,150,000 | ||
| 19 | PP2600273859 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 744,000,000 | 558.000.000 | 186.000.000 | 14,880,000 | ||
| 20 | PP2600273860 - Khớp háng bán phần không xi măng loại 1 | 1,156,800,000 | 867.600.000 | 289.200.000 | 23,136,000 | ||
| 21 | PP2600273861 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 | 6,930,000,000 | 5.197.500.000 | 1.732.500.000 | 138,600,000 | ||
| 22 | PP2600273862 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 | 1,188,000,000 | 891.000.000 | 297.000.000 | 23,760,000 | ||
| 23 | PP2600273863 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài loại 1 | 3,160,000,000 | 2.370.000.000 | 790.000.000 | 63,200,000 | ||
| 24 | PP2600273864 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài loại 2 | 2,914,500,000 | 2.185.875.000 | 728.625.000 | 58,290,000 | ||
| 25 | PP2600273865 - Khớp gối toàn phần loại 1 | 3,500,000,000 | 2.625.000.000 | 875.000.000 | 70,000,000 | ||
| 26 | PP2600273866 - Bộ khớp gối toàn phần loại 2 | 5,512,000,000 | 4.134.000.000 | 1.378.000.000 | 110,240,000 | ||
| 27 | PP2600273867 - Khớp gối toàn phần loại 3 | 8,020,500,000 | 6.015.375.000 | 2.005.125.000 | 160,410,000 | ||
| 28 | PP2600273868 - Bộ khớp gối toàn phần loại 4 | 7,301,700,000 | 5.476.275.000 | 1.825.425.000 | 146,034,000 | ||
| 29 | PP2600273869 - Bộ khớp gối toàn phần loại 5 | 1,590,000,000 | 1.192.500.000 | 397.500.000 | 31,800,000 | ||
| 30 | PP2600273870 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại | 438,240,000 | 328.680.000 | 109.560.000 | 8,765,000 | ||
| 31 | PP2600273871 - Bộ khớp gối thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu trên xương chày | 438,000,000 | 328.500.000 | 109.500.000 | 8,760,000 | ||
| 32 | PP2600273872 - Bộ khớp gối thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu dưới xương đùi | 438,000,000 | 328.500.000 | 109.500.000 | 8,760,000 | ||
| 33 | PP2600273873 - Bộ khớp vai bánphần có xi măng | 2,946,500,000 | 2.209.875.000 | 736.625.000 | 58,930,000 |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1(Metal on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273841 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2 (Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273842 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3(Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273843 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.914.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4(Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273844 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.398.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.466.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại 5(Ceramicon Ceramic) |
|
| Mã phần lô | PP2600273845 |
| Giá từng phần lô | 1,137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6(Ceramicon Ceramic) |
|
| Mã phần lô | PP2600273846 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 7 (đa trục linh động chỏm hợp kim cobalt) |
|
| Mã phần lô | PP2600273847 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 8, đa trục linh động chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2600273848 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 9, kiểu đa trục linh động chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2600273849 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 10 kiểu đa trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2600273850 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại chuôi phân biệt Trái-Phải(Metal on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273851 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không cement loại chuôi phân biệt Trái-Phải(Ceramicon PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273852 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không cement loại chuôi phân biệt Trái-Phải(Ceramicon Ceramic) |
|
| Mã phần lô | PP2600273853 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi ít xâm lấn qua bao khớp phía trên (Metal on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273854 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi Ceramic on Ceramic,ít xâm lấn qua bao khớp phía trên |
|
| Mã phần lô | PP2600273855 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Khớp háng toàn phần không xi măng (Oxidized Zirconium on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2600273856 |
| Giá từng phần lô | 3,546,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.660.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 886.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273857 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273858 |
| Giá từng phần lô | 857,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600273859 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Khớp háng bán phần không xi măng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273860 |
| Giá từng phần lô | 1,156,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 867.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273861 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600273862 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273863 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.370.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273864 |
| Giá từng phần lô | 2,914,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Khớp gối toàn phần loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600273865 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp gối toàn phần loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600273866 |
| Giá từng phần lô | 5,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Khớp gối toàn phần loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600273867 |
| Giá từng phần lô | 8,020,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.015.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.005.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp gối toàn phần loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600273868 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.476.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.825.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp gối toàn phần loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600273869 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2600273870 |
| Giá từng phần lô | 438,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp gối thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2600273871 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp gối thay thế một phần hoặc toàn bộ đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600273872 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bộ khớp vai bánphần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600273873 |
| Giá từng phần lô | 2,946,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 736.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao thành nhiều đợt trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng theo yêu cầu tại Mục 3 Chương III E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi