Gói thầu: Gói thầu số 17: Mua sắm Vật tư tiêu hao, dung dịch sát khuẩn và rửa vết thương tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400582956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Mua sắm Vật tư tiêu hao, dung dịch sát khuẩn và rửa vết thương tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290893 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 26,663,941,733 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400479884 - Gòn se 100 gam | 1,365,000,000 | 20,475,000 |
| 2 | PP2400479885 - Gòn không thấm nước | 30,226,000 | 453,390 |
| 3 | PP2400479886 - Gòn y tế | 203,553,000 | 3,053,295 |
| 4 | PP2400479887 - Gòn se 500 gam | 3,654,000,000 | 54,810,000 |
| 5 | PP2400479888 - Que gòn vô trùng trong xét nghiệm | 2,730,000 | 40,950 |
| 6 | PP2400479889 - Tăm bông vệ sinh tai, tiệt trùng | 1,600,000 | 24,000 |
| 7 | PP2400479890 - Tăm bông cán gỗ 15- 20cm | 36,750,000 | 551,250 |
| 8 | PP2400479891 - Tăm bông y tế | 6,552,000 | 98,280 |
| 9 | PP2400479892 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 181,251,000 | 2,718,765 |
| 10 | PP2400479893 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 11 | PP2400479894 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 185,500,000 | 2,782,500 |
| 12 | PP2400479895 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 13 | PP2400479896 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 18,816,000 | 282,240 |
| 14 | PP2400479897 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 52,626,000 | 789,390 |
| 15 | PP2400479898 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 56,350,000 | 845,250 |
| 16 | PP2400479899 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 406,840,000 | 6,102,600 |
| 17 | PP2400479900 - Dung dịch làm sạch vết thương | 46,998,000 | 704,970 |
| 18 | PP2400479901 - Cồn 70 độ | 828,117,000 | 12,421,755 |
| 19 | PP2400479902 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ | 39,200,000 | 588,000 |
| 20 | PP2400479903 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 595,000,000 | 8,925,000 |
| 21 | PP2400479904 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 698,600,000 | 10,479,000 |
| 22 | PP2400479905 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 1,540,000,000 | 23,100,000 |
| 23 | PP2400479906 - Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. | 467,791,800 | 7,016,877 |
| 24 | PP2400479907 - Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 25 | PP2400479908 - Viên khử khuẩn | 88,572,000 | 1,328,580 |
| 26 | PP2400479909 - Dung dich làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ. | 603,000,000 | 9,045,000 |
| 27 | PP2400479910 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 28 | PP2400479911 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế | 134,750,000 | 2,021,250 |
| 29 | PP2400479912 - Dung dịch khử khuẩn bằng đường không khí (kèm máy phun) | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 30 | PP2400479913 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt | 82,192,500 | 1,232,888 |
| 31 | PP2400479914 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 32 | PP2400479915 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo | 24,570,000 | 368,550 |
| 33 | PP2400479916 - Hóa chất làm sạch dụng cụ (Dùng cho máy rửa dụng cụ chuyên dụng) | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 34 | PP2400479917 - Dung dịch tiền xử lý dụng cụ | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 35 | PP2400479918 - Dung dịch đa Enzyme:tính kiềm nhẹ, ít bọt | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 36 | PP2400479919 - Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế dùng cho máy rửa khử khuẩn | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 37 | PP2400479920 - Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế dùng cho máy rửa khử khuẩn | 291,000,000 | 4,365,000 |
| 38 | PP2400479921 - Bột bó 7,5cm x 3,6m | 110,490,000 | 1,657,350 |
| 39 | PP2400479922 - Bột bó 10cm x 3,6m | 133,350,000 | 2,000,250 |
| 40 | PP2400479923 - Bột bó 15cm x 3,6m | 78,232,000 | 1,173,480 |
| 41 | PP2400479924 - Bột bó 20cm x 3,6m | 68,580,000 | 1,028,700 |
| 42 | PP2400479925 - Băng thun 3 móc Kích thước: 10cm x 4,5m | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 43 | PP2400479926 - Băng cá nhân y tế | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 44 | PP2400479927 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 106,080,000 | 1,591,200 |
| 45 | PP2400479928 - Băng dính dùng cố đinh ống dẫn lưu, loại thẳng đứng | 1,800,000 | 27,000 |
| 46 | PP2400479929 - Gạc cố định kim luồn | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 47 | PP2400479930 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x ≥5m | 482,400,000 | 7,236,000 |
| 48 | PP2400479931 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m | 936,000,000 | 14,040,000 |
| 49 | PP2400479932 - Miếng cầm máu mũi | 36,000,000 | 540,000 |
| 50 | PP2400479933 - Băng vải cuộn y tế | 29,568,000 | 443,520 |
| 51 | PP2400479934 - Gạc thay băng nhỏ | 15,174,000 | 227,610 |
| 52 | PP2400479935 - Gạc bao (100 cái/ gói) | 282,200,000 | 4,233,000 |
| 53 | PP2400479936 - Gạc y tế khổ | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 54 | PP2400479937 - Gạc phẫu thuật 3.5cm x 75 cm x 14 Lớp | 1,890,000 | 28,350 |
| 55 | PP2400479938 - Gạc thay băng lớn | 15,400,000 | 231,000 |
| 56 | PP2400479939 - Gạc răng | 62,640,000 | 939,600 |
| 57 | PP2400479940 - Gạc sản | 2,250,000 | 33,750 |
| 58 | PP2400479941 - Gạc nội soi | 59,193,750 | 887,907 |
| 59 | PP2400479942 - Gạc ngoại | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 60 | PP2400479943 - Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại | 806,400,000 | 12,096,000 |
| 61 | PP2400479944 - Gạc ép phẫu thuật có cản quang 2cm x 20cm x 6 lớp | 12,960,000 | 194,400 |
| 62 | PP2400479945 - Gạc mũi Tai Mũi Họng | 800,400 | 12,006 |
| 63 | PP2400479946 - Băng dán trong suốt vô trùng 10 x 12 cm | 30,200,000 | 453,000 |
| 64 | PP2400479947 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine (60cm x 45cm) | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 65 | PP2400479948 - Băng tích hợp Chlohexidine 10x12cmdùng đặt CVC | 113,557,500 | 1,703,363 |
| 66 | PP2400479949 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine (56cm x 45cm) | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 67 | PP2400479950 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng 10 x 20cm | 45,622,500 | 684,338 |
| 68 | PP2400479951 - Miếng cầm máu bằng gelatin, Kích thước: 70mm x 50mm x 10mm | 7,329,000 | 109,935 |
| 69 | PP2400479952 - Sáp cầm máu xương | 2,255,400 | 33,831 |
| 70 | PP2400479953 - Vật liệu cầm máu Surgicel 2,5 x 5,1cm | 70,749,000 | 1,061,235 |
| 71 | PP2400479954 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm | 14,658,000 | 219,870 |
| 72 | PP2400479955 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng 5.1 x 10.2cm | 81,868,500 | 1,228,028 |
| 73 | PP2400479956 - Áo làm lạnh trẻ sơ sinh | 25,675,000 | 385,125 |
| 74 | PP2400479957 - Bàn chải bọt biển | 486,000,000 | 7,290,000 |
| 75 | PP2400479958 - Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m | 81,321,480 | 1,219,823 |
| 76 | PP2400479959 - Băng keo dùng trong tiệt khuẩn | 12,600,000 | 189,000 |
| 77 | PP2400479960 - Băng thuốc ống tủy Canxi hydroxit | 1,418,000 | 21,270 |
| 78 | PP2400479961 - Bộ hút thai có van | 1,528,800 | 22,932 |
| 79 | PP2400479962 - Bộ tiêm chích FAV | 1,031,940,000 | 15,479,100 |
| 80 | PP2400479963 - Vật liệu trám | 2,500,000 | 37,500 |
| 81 | PP2400479964 - Chăn làm ấm bệnh nhân phần thân trên | 19,800,000 | 297,000 |
| 82 | PP2400479965 - Chỉ nha khoa | 450,000 | 6,750 |
| 83 | PP2400479966 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm | 429,720,000 | 6,445,800 |
| 84 | PP2400479967 - Chỉ thị sinh học 4 giờ | 34,234,200 | 513,513 |
| 85 | PP2400479968 - Chỉ thị sinh học loại 3 giờ | 26,646,000 | 399,690 |
| 86 | PP2400479969 - Chỉ thị sinh học nhanh 20 phút dành cho tiệt khuẩn H2O2 | 7,250,000 | 108,750 |
| 87 | PP2400479970 - Chổi đánh bóng | 800,000 | 12,000 |
| 88 | PP2400479971 - Chụp cằm | 1,197,000 | 17,955 |
| 89 | PP2400479972 - Chất trám cây đặc màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 | 4,562,500 | 68,438 |
| 90 | PP2400479973 - Cung mặt chỉnh nha | 1,475,000 | 22,125 |
| 91 | PP2400479974 - Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) | 54,600,000 | 819,000 |
| 92 | PP2400479975 - Dao lam | 1,407,000 | 21,105 |
| 93 | PP2400479976 - Đầu côn lớn ( xanh) | 832,000 | 12,480 |
| 94 | PP2400479977 - Đầu côn nhỏ (vàng) | 1,280,000 | 19,200 |
| 95 | PP2400479978 - Dây chỉnh nha ( thép vuông/ chữ nhật thẳng) | 1,860,000 | 27,900 |
| 96 | PP2400479979 - Dây chỉnh nha (cung T) | 6,048,000 | 90,720 |
| 97 | PP2400479980 - Dây chỉnh nha (dây thép chũ nhật) | 1,620,000 | 24,300 |
| 98 | PP2400479981 - Dây chỉnh nha (dây thép thẳng tròn)Size : 012; .014; .016; .018; .020 inch | 675,000 | 10,125 |
| 99 | PP2400479982 - Dây chỉnh nha (dây thép thẳng tròn)Size : 016x.016; .016x.022; .017x.025; .018x.025; .019x.025; .021x.025 inch | 675,000 | 10,125 |
| 100 | PP2400479983 - Dây chỉnh nha (dây thép thẳng tròn)Size : 022; .025; .028; .030; .032; .036; .040; .045 inch | 675,000 | 10,125 |
| 101 | PP2400479984 - Dây chỉnh nha (dây thép tròn) | 1,000,000 | 15,000 |
| 102 | PP2400479985 - Dây chỉnh nha (thẳng không chứa Niken) | 9,600,000 | 144,000 |
| 103 | PP2400479986 - Dây chỉnh nha (thẳng) | 1,096,000 | 16,440 |
| 104 | PP2400479987 - Dây chỉnh nha (thép cuộn) | 7,600,000 | 114,000 |
| 105 | PP2400479988 - Dây chỉnh nha (tròn) | 3,120,000 | 46,800 |
| 106 | PP2400479989 - Dây chỉnh nha (vuông/ chữ nhật) | 1,800,000 | 27,000 |
| 107 | PP2400479990 - Dây dán duy trì mặt lưỡi | 300,000 | 4,500 |
| 108 | PP2400479991 - Dây garo | 3,810,000 | 57,150 |
| 109 | PP2400479992 - Đĩa Petri nhựa | 39,831,000 | 597,465 |
| 110 | PP2400479993 - Drap che làm can thiệp mạch vành | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 111 | PP2400479994 - Keo trám răng | 170,600 | 2,559 |
| 112 | PP2400479995 - Chất khử trùng, giảm đau trong nha khoa | 90,000 | 1,350 |
| 113 | PP2400479996 - Vật liệu gắn đa năng rắng (bột 5g, nước 3g) | 1,650,000 | 24,750 |
| 114 | PP2400479997 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 123,354,000 | 1,850,310 |
| 115 | PP2400479998 - Giấy cắn 2 màu | 280,000 | 4,200 |
| 116 | PP2400479999 - Giấy đo PH | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 117 | PP2400480000 - Giấy lọc hóa chất | 60,000 | 900 |
| 118 | PP2400480001 - Giấy nhám kẽ răng | 1,080,000 | 16,200 |
| 119 | PP2400480002 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm. | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 120 | PP2400480003 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 21,486,000 | 322,290 |
| 121 | PP2400480004 - Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) | 93,179,900 | 1,397,699 |
| 122 | PP2400480005 - Gương Nha Khoa | 1,440,000 | 21,600 |
| 123 | PP2400480006 - Bít ống tủy các số | 900,000 | 13,500 |
| 124 | PP2400480007 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít | 1,680,000 | 25,200 |
| 125 | PP2400480008 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít | 3,240,000 | 48,600 |
| 126 | PP2400480009 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 127 | PP2400480010 - Keo Bonding | 1,360,000 | 20,400 |
| 128 | PP2400480011 - Keo dán nha khoa | 3,120,000 | 46,800 |
| 129 | PP2400480012 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 130 | PP2400480013 - Khăn lau sát khuẩn bề mặt | 63,384,000 | 950,760 |
| 131 | PP2400480014 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 132 | PP2400480015 - Khâu chỉnh nha (Khâu 2 ống vuông Răng 6) | 1,000,000 | 15,000 |
| 133 | PP2400480016 - Khâu chỉnh nha (Khâu răng 7) | 7,200,000 | 108,000 |
| 134 | PP2400480017 - Khẩu trang y tế than hoạt tính | 3,150,000 | 47,250 |
| 135 | PP2400480018 - Lam kính | 5,278,000 | 79,170 |
| 136 | PP2400480019 - Lam nhám | 4,900,000 | 73,500 |
| 137 | PP2400480020 - Lamen | 3,360,000 | 50,400 |
| 138 | PP2400480021 - Lèn dọc | 6,530,000 | 97,950 |
| 139 | PP2400480022 - Lèn ngang | 437,500 | 6,563 |
| 140 | PP2400480023 - Lentulo các số | 700,000 | 10,500 |
| 141 | PP2400480024 - Lò xo chỉnh nha ( đóng) | 1,195,000 | 17,925 |
| 142 | PP2400480025 - Lò xo chỉnh nha (mở) | 510,000 | 7,650 |
| 143 | PP2400480026 - Mắc cài chỉnh nha | 4,410,000 | 66,150 |
| 144 | PP2400480027 - Mắc cài chỉnh nha (sứ thường) | 3,800,000 | 57,000 |
| 145 | PP2400480028 - Mắc cài kim loại đóng nắp | 7,920,000 | 118,800 |
| 146 | PP2400480029 - Mũi đánh bóng silicon hình ly | 1,800,000 | 27,000 |
| 147 | PP2400480030 - Mũi đánh bóng silicon hình nón | 600,000 | 9,000 |
| 148 | PP2400480031 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng | 46,200,000 | 693,000 |
| 149 | PP2400480032 - Nút chỉnh nha | 2,750,000 | 41,250 |
| 150 | PP2400480033 - Nút đậy màng lọc | 460,650,000 | 6,909,750 |
| 151 | PP2400480034 - Ống hút điều kinh | 1,625,000 | 24,375 |
| 152 | PP2400480035 - Ống luồn dây chỉnh nha | 206,000 | 3,090 |
| 153 | PP2400480036 - Ống nhỏ giọt nhựa (pipette pasteur) | 520,000 | 7,800 |
| 154 | PP2400480037 - Ống nối đa năng nhựa | 537,600 | 8,064 |
| 155 | PP2400480038 - Ôxýt kẽm | 180,000 | 2,700 |
| 156 | PP2400480039 - Que cấy mẫu | 25,200,000 | 378,000 |
| 157 | PP2400480040 - Que chỉ thị hóa học dùng trong tiệt khuẩn HydrogenPeroxide | 9,818,000 | 147,270 |
| 158 | PP2400480041 - Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) | 2,688,000 | 40,320 |
| 159 | PP2400480042 - Que lấy tế bào và niêm dich cổ tử cung 180x18x2mm | 1,690,000 | 25,350 |
| 160 | PP2400480043 - Dung cụ nong dũa ống tủy các số | 3,600,000 | 54,000 |
| 161 | PP2400480044 - Sáp chỉnh nha | 500,000 | 7,500 |
| 162 | PP2400480045 - Sò đánh bóng | 500,000 | 7,500 |
| 163 | PP2400480046 - Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 164 | PP2400480047 - Tạp dề nhựa dùng một lần, có tay | 30,960,000 | 464,400 |
| 165 | PP2400480048 - Tạp dề nhựa dùng một lần, không tay | 55,200,000 | 828,000 |
| 166 | PP2400480049 - Thun buộc mắc cài | 7,770,000 | 116,550 |
| 167 | PP2400480050 - Thun chỉnh nha ( cuộn) | 4,280,403 | 64,207 |
| 168 | PP2400480051 - Thun chỉnh nha ( thun tách kẽ) | 17,000,000 | 255,000 |
| 169 | PP2400480052 - Thun chỉnh nha (buộc liên hàm) | 600,000 | 9,000 |
| 170 | PP2400480053 - Thuốc diệt tủy | 386,400 | 5,796 |
| 171 | PP2400480054 - Trám bít ống tủy AH26 | 450,000 | 6,750 |
| 172 | PP2400480055 - Trâm gai các số | 125,000 | 1,875 |
| 173 | PP2400480056 - Vải không dệt cỡ 1200mmx 1200mm | 197,800,000 | 2,967,000 |
| 174 | PP2400480057 - Vòng đeo tay nhận diện bệnh nhân | 83,160,000 | 1,247,400 |
Gòn se 100 gam |
|
| Mã phần lô | PP2400479884 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479885 |
| Giá từng phần lô | 30,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479886 |
| Giá từng phần lô | 203,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,053,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn se 500 gam |
|
| Mã phần lô | PP2400479887 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn vô trùng trong xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400479888 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vệ sinh tai, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400479889 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông cán gỗ 15- 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479890 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479891 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400479892 |
| Giá từng phần lô | 181,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,718,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400479893 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400479894 |
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400479895 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479896 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479897 |
| Giá từng phần lô | 52,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400479898 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479899 |
| Giá từng phần lô | 406,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400479900 |
| Giá từng phần lô | 46,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400479901 |
| Giá từng phần lô | 828,117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,421,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400479902 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400479903 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400479904 |
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400479905 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. |
|
| Mã phần lô | PP2400479906 |
| Giá từng phần lô | 467,791,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,016,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. |
|
| Mã phần lô | PP2400479907 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479908 |
| Giá từng phần lô | 88,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dich làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2400479909 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400479910 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479911 |
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bằng đường không khí (kèm máy phun) |
|
| Mã phần lô | PP2400479912 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400479913 |
| Giá từng phần lô | 82,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400479914 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400479915 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch dụng cụ (Dùng cho máy rửa dụng cụ chuyên dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400479916 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiền xử lý dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400479917 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đa Enzyme:tính kiềm nhẹ, ít bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400479918 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế dùng cho máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479919 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế dùng cho máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479920 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400479921 |
| Giá từng phần lô | 110,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400479922 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400479923 |
| Giá từng phần lô | 78,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 20cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400479924 |
| Giá từng phần lô | 68,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc Kích thước: 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400479925 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479926 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400479927 |
| Giá từng phần lô | 106,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính dùng cố đinh ống dẫn lưu, loại thẳng đứng |
|
| Mã phần lô | PP2400479928 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400479929 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x ≥5m |
|
| Mã phần lô | PP2400479930 |
| Giá từng phần lô | 482,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2400479931 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400479932 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400479933 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thay băng nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400479934 |
| Giá từng phần lô | 15,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc bao (100 cái/ gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400479935 |
| Giá từng phần lô | 282,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ |
|
| Mã phần lô | PP2400479936 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 3.5cm x 75 cm x 14 Lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400479937 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thay băng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400479938 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc răng |
|
| Mã phần lô | PP2400479939 |
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc sản |
|
| Mã phần lô | PP2400479940 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400479941 |
| Giá từng phần lô | 59,193,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400479942 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400479943 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép phẫu thuật có cản quang 2cm x 20cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400479944 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mũi Tai Mũi Họng |
|
| Mã phần lô | PP2400479945 |
| Giá từng phần lô | 800,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán trong suốt vô trùng 10 x 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479946 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine (60cm x 45cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400479947 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng tích hợp Chlohexidine 10x12cmdùng đặt CVC |
|
| Mã phần lô | PP2400479948 |
| Giá từng phần lô | 113,557,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine (56cm x 45cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400479949 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479950 |
| Giá từng phần lô | 45,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu bằng gelatin, Kích thước: 70mm x 50mm x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400479951 |
| Giá từng phần lô | 7,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400479952 |
| Giá từng phần lô | 2,255,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu Surgicel 2,5 x 5,1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479953 |
| Giá từng phần lô | 70,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479954 |
| Giá từng phần lô | 14,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479955 |
| Giá từng phần lô | 81,868,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo làm lạnh trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400479956 |
| Giá từng phần lô | 25,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải bọt biển |
|
| Mã phần lô | PP2400479957 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400479958 |
| Giá từng phần lô | 81,321,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo dùng trong tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400479959 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thuốc ống tủy Canxi hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2400479960 |
| Giá từng phần lô | 1,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút thai có van |
|
| Mã phần lô | PP2400479961 |
| Giá từng phần lô | 1,528,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400479962 |
| Giá từng phần lô | 1,031,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,479,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám |
|
| Mã phần lô | PP2400479963 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chăn làm ấm bệnh nhân phần thân trên |
|
| Mã phần lô | PP2400479964 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400479965 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400479966 |
| Giá từng phần lô | 429,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,445,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học 4 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400479967 |
| Giá từng phần lô | 34,234,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học loại 3 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400479968 |
| Giá từng phần lô | 26,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học nhanh 20 phút dành cho tiệt khuẩn H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400479969 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400479970 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp cằm |
|
| Mã phần lô | PP2400479971 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám cây đặc màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400479972 |
| Giá từng phần lô | 4,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung mặt chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400479973 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400479974 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2400479975 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn lớn ( xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400479976 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn nhỏ (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400479977 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha ( thép vuông/ chữ nhật thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400479978 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (cung T) |
|
| Mã phần lô | PP2400479979 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (dây thép chũ nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2400479980 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (dây thép thẳng tròn)Size : 012; .014; .016; .018; .020 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400479981 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (dây thép thẳng tròn)Size : 016x.016; .016x.022; .017x.025; .018x.025; .019x.025; .021x.025 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400479982 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (dây thép thẳng tròn)Size : 022; .025; .028; .030; .032; .036; .040; .045 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400479983 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (dây thép tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400479984 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (thẳng không chứa Niken) |
|
| Mã phần lô | PP2400479985 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400479986 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (thép cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400479987 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400479988 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chỉnh nha (vuông/ chữ nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2400479989 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dán duy trì mặt lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400479990 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400479991 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400479992 |
| Giá từng phần lô | 39,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drap che làm can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400479993 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400479994 |
| Giá từng phần lô | 170,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất khử trùng, giảm đau trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400479995 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu gắn đa năng rắng (bột 5g, nước 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2400479996 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400479997 |
| Giá từng phần lô | 123,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn 2 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400479998 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2400479999 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400480000 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẽ răng |
|
| Mã phần lô | PP2400480001 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400480002 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400480003 |
| Giá từng phần lô | 21,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400480004 |
| Giá từng phần lô | 93,179,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gương Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400480005 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bít ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400480006 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400480007 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400480008 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400480009 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400480010 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400480011 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400480012 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400480013 |
| Giá từng phần lô | 63,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400480014 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu chỉnh nha (Khâu 2 ống vuông Răng 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400480015 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu chỉnh nha (Khâu răng 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400480016 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400480017 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400480018 |
| Giá từng phần lô | 5,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400480019 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400480020 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400480021 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400480022 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400480023 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo chỉnh nha ( đóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400480024 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo chỉnh nha (mở) |
|
| Mã phần lô | PP2400480025 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400480026 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài chỉnh nha (sứ thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400480027 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại đóng nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400480028 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng silicon hình ly |
|
| Mã phần lô | PP2400480029 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng silicon hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2400480030 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400480031 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400480032 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400480033 |
| Giá từng phần lô | 460,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,909,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400480034 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống luồn dây chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400480035 |
| Giá từng phần lô | 206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhỏ giọt nhựa (pipette pasteur) |
|
| Mã phần lô | PP2400480036 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối đa năng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400480037 |
| Giá từng phần lô | 537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ôxýt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400480038 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400480039 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học dùng trong tiệt khuẩn HydrogenPeroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400480040 |
| Giá từng phần lô | 9,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400480041 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy tế bào và niêm dich cổ tử cung 180x18x2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400480042 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung cụ nong dũa ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400480043 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400480044 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400480045 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400480046 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề nhựa dùng một lần, có tay |
|
| Mã phần lô | PP2400480047 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề nhựa dùng một lần, không tay |
|
| Mã phần lô | PP2400480048 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400480049 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chỉnh nha ( cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400480050 |
| Giá từng phần lô | 4,280,403 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chỉnh nha ( thun tách kẽ) |
|
| Mã phần lô | PP2400480051 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chỉnh nha (buộc liên hàm) |
|
| Mã phần lô | PP2400480052 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400480053 |
| Giá từng phần lô | 386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám bít ống tủy AH26 |
|
| Mã phần lô | PP2400480054 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2400480055 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vải không dệt cỡ 1200mmx 1200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400480056 |
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận diện bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400480057 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi