Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất lẻ - Sinh phẩm sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long giai đoạn 2026-2028
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600011979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất lẻ - Sinh phẩm sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long giai đoạn 2026-2028 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600001617 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 10,201,167,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600001913 - Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (Dengue virus NS1Ag test nhanh) | 492,156,000 | 351.540.000 | 123.039.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 2 | PP2600001914 - Dengue virus IgM/IgGtest nhanh | 153,720,000 | 109.800.000 | 38.430.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 3 | PP2600001915 - Test nhanh HBsAb | 77,280,000 | 55.200.000 | 19.320.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 4 | PP2600001916 - Test nhanh HIV | 122,640,000 | 87.600.000 | 30.660.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 5 | PP2600001917 - Test nhanh HBsAg | 195,300,000 | 139.500.000 | 48.825.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 6 | PP2600001918 - Test nhanh HCV | 198,240,000 | 141.600.000 | 49.560.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 7 | PP2600001919 - Test nhanh HBeAg | 63,849,600 | 45.606.857 | 15.962.400 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 8 | PP2600001920 - Test nhanh xét nghiệm ma túy (Amphetamin, Marijuana, Morphin,Codein, Heroin) | 298,800,000 | 213.428.571 | 74.700.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 9 | PP2600001921 - Test nhanh H.pylori | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 10 | PP2600001922 - Test nhanh Giang mai (RPR) | 106,155,000 | 75.825.000 | 26.538.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 11 | PP2600001923 - Test nhanh Giang mai (TPHA) | 75,600,000 | 54.000.000 | 18.900.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 12 | PP2600001924 - Test nhanh HBcAb | 12,324,000 | 8.802.857 | 3.081.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 13 | PP2600001925 - Test nhanh Chlamydia | 56,800,000 | 40.571.429 | 14.200.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 14 | PP2600001926 - Test nhanh cúm A, B | 208,032,000 | 148.594.286 | 52.008.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 15 | PP2600001927 - CAHI 90 | 199,500,000 | 142.500.000 | 49.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 16 | PP2600001928 - Máu cừu | 84,893,000 | 60.637.857 | 21.223.250 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 17 | PP2600001929 - Test phát hiện nhanh H.Pylori trên bề mặt dạ dày | 44,625,000 | 31.875.000 | 11.156.250 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 18 | PP2600001930 - Mueller Hinton Agar | 25,410,000 | 18.150.000 | 6.352.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 19 | PP2600001931 - Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm) | 23,100,000 | 16.500.000 | 5.775.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 20 | PP2600001932 - Mac Conkey | 344,400,000 | 246.000.000 | 86.100.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 21 | PP2600001933 - Blood Agar | 535,500,000 | 382.500.000 | 133.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 22 | PP2600001934 - Bộ hóa chất nhuộm gram vi sinh | 10,080,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 23 | PP2600001935 - Bộ định danh IVD 14 GNR | 3,200,400 | 2.286.000 | 800.100 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 24 | PP2600001936 - O.X.[OxydaseDisques] | 9,602,000 | 6.858.571 | 2.400.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 25 | PP2600001937 - Optochine test | 9,602,000 | 6.858.571 | 2.400.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 26 | PP2600001938 - Bacitracin | 24,005,000 | 17.146.429 | 6.001.250 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 27 | PP2600001939 - Esculin Agar | 444,500 | 317.500 | 111.125 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 28 | PP2600001940 - Nhuộm methylene | 609,600 | 435.429 | 152.400 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 29 | PP2600001941 - Cefepim 30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 30 | PP2600001942 - Cefotaxim 30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 31 | PP2600001943 - Cefoxitine 30mcg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 32 | PP2600001944 - Ceftazidim 30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 33 | PP2600001945 - Ceftriaxon 30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 34 | PP2600001946 - Cefuroxim 30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 35 | PP2600001947 - Ciprofloxacin | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 36 | PP2600001948 - Clindamycin 2μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 37 | PP2600001949 - Doxycyclin 30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 38 | PP2600001950 - Erythromycin 15IU | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 39 | PP2600001951 - Gentamicin 10μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 40 | PP2600001952 - Imipenem 10μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 41 | PP2600001953 - Levofloxacin | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 42 | PP2600001954 - Linezolid30mcg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 43 | PP2600001955 - Amikacin30μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 44 | PP2600001956 - Amoxcilin + Acid Clavulanic | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 45 | PP2600001957 - Ampicilin+Sulbactam | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 46 | PP2600001958 - Meropenem | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 47 | PP2600001959 - Azithromycin | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 48 | PP2600001960 - Tetracyclin | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 49 | PP2600001961 - Oxacilin 1μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 50 | PP2600001962 - Penicilin10 IU, 6μg | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 51 | PP2600001963 - Piperacilin + Tazobactam | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 52 | PP2600001964 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 80,000 | 57.143 | 20.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 53 | PP2600001965 - Cefixime | 105,000 | 75.000 | 26.250 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 54 | PP2600001966 - ID Colour Catalase | 11,399,850 | 8.142.750 | 2.849.963 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 55 | PP2600001967 - Thuốc nhuộm Nigrosin 10% | 203,200,000 | 145.142.857 | 50.800.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 56 | PP2600001968 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu | 38,520,000 | 27.514.286 | 9.630.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 57 | PP2600001969 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 33,804,000 | 24.145.714 | 8.451.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 58 | PP2600001970 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 30,816,000 | 22.011.429 | 7.704.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 59 | PP2600001971 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 33,600,000 | 24.000.000 | 8.400.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 60 | PP2600001972 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 44,856,000 | 32.040.000 | 11.214.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 61 | PP2600001973 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 32,124,000 | 22.945.714 | 8.031.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 62 | PP2600001974 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | 57,180,000 | 40.842.857 | 14.295.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 63 | PP2600001975 - Chương trình ngoại kiểm huyết học | 51,624,000 | 36.874.286 | 12.906.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 64 | PP2600001976 - Chương trình ngoại kiểm đông máu | 46,206,000 | 33.004.286 | 11.551.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 65 | PP2600001977 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bình thường | 57,672,000 | 41.194.286 | 14.418.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 66 | PP2600001978 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bệnh lý | 57,672,000 | 41.194.286 | 14.418.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 67 | PP2600001979 - Hóa chất nội kiểm miễn Dịch 3 mức nồng độ | 112,800,000 | 80.571.429 | 28.200.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 68 | PP2600001980 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 7,800,000 | 5.571.429 | 1.950.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 69 | PP2600001981 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 7,800,000 | 5.571.429 | 1.950.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 70 | PP2600001982 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 | 51,408,000 | 36.720.000 | 12.852.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 71 | PP2600001983 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 | 51,408,000 | 36.720.000 | 12.852.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 72 | PP2600001984 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 | 51,408,000 | 36.720.000 | 12.852.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 73 | PP2600001985 - Hóa chất nội kiểm tim mạch mức 1,2,3 | 64,134,000 | 45.810.000 | 16.033.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 74 | PP2600001986 - Hóa chất Nội kiểm HbA1c mức 1,2 | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 75 | PP2600001987 - Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 2 | 61,440,000 | 43.885.714 | 15.360.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 76 | PP2600001988 - Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 3 | 57,600,000 | 41.142.857 | 14.400.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 77 | PP2600001989 - Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2) | 409,500,000 | 292.500.000 | 102.375.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 78 | PP2600001990 - Môi trường SS | 4,882,500 | 3.487.500 | 1.220.625 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 79 | PP2600001991 - Môi trường BHI broth | 9,530,000 | 6.807.143 | 2.382.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 80 | PP2600001992 - Môi trường CHROMAgarStrepB | 20,947,500 | 14.962.500 | 5.236.875 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 81 | PP2600001993 - Keo dán lam kính | 33,000,000 | 23.571.429 | 8.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 82 | PP2600001994 - Dầu soi kính hiển vi | 18,000,000 | 12.857.143 | 4.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 83 | PP2600001995 - Thuốc nhuộm Wright | 27,450,000 | 19.607.143 | 6.862.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 84 | PP2600001996 - Liss Reagent | 84,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 85 | PP2600001997 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) | 107,982,000 | 77.130.000 | 26.995.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 86 | PP2600001998 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A | 50,292,000 | 35.922.857 | 12.573.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 87 | PP2600001999 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B | 50,292,000 | 35.922.857 | 12.573.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 88 | PP2600002000 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB | 50,292,000 | 35.922.857 | 12.573.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 89 | PP2600002001 - Hóa chất nhuộm Hồng cầu lưới- BCB | 10,080,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 90 | PP2600002002 - Huyết thanh Coombs (kháng huyết thanh AHG) | 200,850,000 | 143.464.286 | 50.212.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 91 | PP2600002003 - Thẻ định nhóm máu ABO và phản ứng chéo đầu giường có gắn huyết thanh mẫu | 819,000,000 | 585.000.000 | 204.750.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 92 | PP2600002004 - Formol đệm trung tính 10% | 65,000,000 | 46.428.571 | 16.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 93 | PP2600002005 - Xylen | 24,000,000 | 17.142.857 | 6.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 94 | PP2600002006 - Dung dịch nhuộm mô tế bào Hematoxylin | 46,000,000 | 32.857.143 | 11.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 95 | PP2600002007 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y | 46,800,000 | 33.428.571 | 11.700.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 96 | PP2600002008 - Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 97 | PP2600002009 - Dung dịch nhuộm mô tế bào EA 50 | 23,000,000 | 16.428.571 | 5.750.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 98 | PP2600002010 - Thuốc nhuộm Giemsa | 40,000,000 | 28.571.429 | 10.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 99 | PP2600002011 - Parafin hạt tinh khiết dùng trong y tế | 50,550,000 | 36.107.143 | 12.637.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 100 | PP2600002012 - Gel siêu âm | 35,700,000 | 25.500.000 | 8.925.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 101 | PP2600002013 - Gel bôi trơn | 74,970,000 | 53.550.000 | 18.742.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 102 | PP2600002014 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo | 689,360,000 | 492.400.000 | 172.340.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 103 | PP2600002015 - Acid citric | 116,000,000 | 82.857.143 | 29.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 104 | PP2600002016 - Que thử đường huyết | 2,250,000,000 | 1.607.142.857 | 562.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 | |
| 105 | PP2600002017 - Vôi soda | 80,325,000 | 57.375.000 | 20.081.250 | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (Dengue virus NS1Ag test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2600001913 |
| Giá từng phần lô | 492,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.039.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dengue virus IgM/IgGtest nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600001914 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2600001915 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600001916 |
| Giá từng phần lô | 122,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600001917 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600001918 |
| Giá từng phần lô | 198,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2600001919 |
| Giá từng phần lô | 63,849,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.606.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh xét nghiệm ma túy (Amphetamin, Marijuana, Morphin,Codein, Heroin) |
|
| Mã phần lô | PP2600001920 |
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600001921 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh Giang mai (RPR) |
|
| Mã phần lô | PP2600001922 |
| Giá từng phần lô | 106,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.538.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh Giang mai (TPHA) |
|
| Mã phần lô | PP2600001923 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2600001924 |
| Giá từng phần lô | 12,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.802.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2600001925 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2600001926 |
| Giá từng phần lô | 208,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
CAHI 90 |
|
| Mã phần lô | PP2600001927 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2600001928 |
| Giá từng phần lô | 84,893,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.637.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.223.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test phát hiện nhanh H.Pylori trên bề mặt dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600001929 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600001930 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm) |
|
| Mã phần lô | PP2600001931 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mac Conkey |
|
| Mã phần lô | PP2600001932 |
| Giá từng phần lô | 344,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600001933 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ hóa chất nhuộm gram vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600001934 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ định danh IVD 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2600001935 |
| Giá từng phần lô | 3,200,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
O.X.[OxydaseDisques] |
|
| Mã phần lô | PP2600001936 |
| Giá từng phần lô | 9,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Optochine test |
|
| Mã phần lô | PP2600001937 |
| Giá từng phần lô | 9,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2600001938 |
| Giá từng phần lô | 24,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.146.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.001.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600001939 |
| Giá từng phần lô | 444,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhuộm methylene |
|
| Mã phần lô | PP2600001940 |
| Giá từng phần lô | 609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefepim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001941 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefotaxim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001942 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefoxitine 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600001943 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ceftazidim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001944 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ceftriaxon 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001945 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefuroxim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001946 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600001947 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001948 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Doxycyclin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001949 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Erythromycin 15IU |
|
| Mã phần lô | PP2600001950 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001951 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001952 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600001953 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Linezolid30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600001954 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001955 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Amoxcilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600001956 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ampicilin+Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2600001957 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2600001958 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2600001959 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2600001960 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Oxacilin 1μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001961 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Penicilin10 IU, 6μg |
|
| Mã phần lô | PP2600001962 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Piperacilin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2600001963 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2600001964 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2600001965 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
ID Colour Catalase |
|
| Mã phần lô | PP2600001966 |
| Giá từng phần lô | 11,399,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.849.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Nigrosin 10% |
|
| Mã phần lô | PP2600001967 |
| Giá từng phần lô | 203,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2600001968 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2600001969 |
| Giá từng phần lô | 33,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.145.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600001970 |
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600001971 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600001972 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600001973 |
| Giá từng phần lô | 32,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.945.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.031.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600001974 |
| Giá từng phần lô | 57,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.842.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600001975 |
| Giá từng phần lô | 51,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600001976 |
| Giá từng phần lô | 46,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.004.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600001977 |
| Giá từng phần lô | 57,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2600001978 |
| Giá từng phần lô | 57,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm miễn Dịch 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2600001979 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600001980 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600001981 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600001982 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600001983 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600001984 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2600001985 |
| Giá từng phần lô | 64,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.033.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Nội kiểm HbA1c mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2600001986 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600001987 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600001988 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2) |
|
| Mã phần lô | PP2600001989 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường SS |
|
| Mã phần lô | PP2600001990 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2600001991 |
| Giá từng phần lô | 9,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.807.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường CHROMAgarStrepB |
|
| Mã phần lô | PP2600001992 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.236.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2600001993 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600001994 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Wright |
|
| Mã phần lô | PP2600001995 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liss Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2600001996 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2600001997 |
| Giá từng phần lô | 107,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.995.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2600001998 |
| Giá từng phần lô | 50,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.922.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2600001999 |
| Giá từng phần lô | 50,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.922.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2600002000 |
| Giá từng phần lô | 50,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.922.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nhuộm Hồng cầu lưới- BCB |
|
| Mã phần lô | PP2600002001 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết thanh Coombs (kháng huyết thanh AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2600002002 |
| Giá từng phần lô | 200,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ định nhóm máu ABO và phản ứng chéo đầu giường có gắn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600002003 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Formol đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2600002004 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2600002005 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch nhuộm mô tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2600002006 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất nhuộm tế bào Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2600002007 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2600002008 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch nhuộm mô tế bào EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2600002009 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2600002010 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Parafin hạt tinh khiết dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600002011 |
| Giá từng phần lô | 50,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600002012 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2600002013 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600002014 |
| Giá từng phần lô | 689,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2600002015 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600002016 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2600002017 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.081.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi