Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất lẻ - Sinh phẩm sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long giai đoạn 2026-2028

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600011979-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất lẻ - Sinh phẩm sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long giai đoạn 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2600001617
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 10,201,167,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600001913 - Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (Dengue virus NS1Ag test nhanh) 492,156,000 351.540.000 123.039.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
2 PP2600001914 - Dengue virus IgM/IgGtest nhanh 153,720,000 109.800.000 38.430.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
3 PP2600001915 - Test nhanh HBsAb 77,280,000 55.200.000 19.320.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
4 PP2600001916 - Test nhanh HIV 122,640,000 87.600.000 30.660.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
5 PP2600001917 - Test nhanh HBsAg 195,300,000 139.500.000 48.825.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
6 PP2600001918 - Test nhanh HCV 198,240,000 141.600.000 49.560.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
7 PP2600001919 - Test nhanh HBeAg 63,849,600 45.606.857 15.962.400 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
8 PP2600001920 - Test nhanh xét nghiệm ma túy (Amphetamin, Marijuana, Morphin,Codein, Heroin) 298,800,000 213.428.571 74.700.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
9 PP2600001921 - Test nhanh H.pylori 80,000,000 57.142.857 20.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
10 PP2600001922 - Test nhanh Giang mai (RPR) 106,155,000 75.825.000 26.538.750 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
11 PP2600001923 - Test nhanh Giang mai (TPHA) 75,600,000 54.000.000 18.900.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
12 PP2600001924 - Test nhanh HBcAb 12,324,000 8.802.857 3.081.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
13 PP2600001925 - Test nhanh Chlamydia 56,800,000 40.571.429 14.200.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
14 PP2600001926 - Test nhanh cúm A, B 208,032,000 148.594.286 52.008.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
15 PP2600001927 - CAHI 90 199,500,000 142.500.000 49.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
16 PP2600001928 - Máu cừu 84,893,000 60.637.857 21.223.250 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
17 PP2600001929 - Test phát hiện nhanh H.Pylori trên bề mặt dạ dày 44,625,000 31.875.000 11.156.250 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
18 PP2600001930 - Mueller Hinton Agar 25,410,000 18.150.000 6.352.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
19 PP2600001931 - Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm) 23,100,000 16.500.000 5.775.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
20 PP2600001932 - Mac Conkey 344,400,000 246.000.000 86.100.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
21 PP2600001933 - Blood Agar 535,500,000 382.500.000 133.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
22 PP2600001934 - Bộ hóa chất nhuộm gram vi sinh 10,080,000 7.200.000 2.520.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
23 PP2600001935 - Bộ định danh IVD 14 GNR 3,200,400 2.286.000 800.100 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
24 PP2600001936 - O.X.[OxydaseDisques] 9,602,000 6.858.571 2.400.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
25 PP2600001937 - Optochine test 9,602,000 6.858.571 2.400.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
26 PP2600001938 - Bacitracin 24,005,000 17.146.429 6.001.250 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
27 PP2600001939 - Esculin Agar 444,500 317.500 111.125 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
28 PP2600001940 - Nhuộm methylene 609,600 435.429 152.400 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
29 PP2600001941 - Cefepim 30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
30 PP2600001942 - Cefotaxim 30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
31 PP2600001943 - Cefoxitine 30mcg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
32 PP2600001944 - Ceftazidim 30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
33 PP2600001945 - Ceftriaxon 30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
34 PP2600001946 - Cefuroxim 30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
35 PP2600001947 - Ciprofloxacin 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
36 PP2600001948 - Clindamycin 2μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
37 PP2600001949 - Doxycyclin 30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
38 PP2600001950 - Erythromycin 15IU 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
39 PP2600001951 - Gentamicin 10μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
40 PP2600001952 - Imipenem 10μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
41 PP2600001953 - Levofloxacin 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
42 PP2600001954 - Linezolid30mcg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
43 PP2600001955 - Amikacin30μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
44 PP2600001956 - Amoxcilin + Acid Clavulanic 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
45 PP2600001957 - Ampicilin+Sulbactam 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
46 PP2600001958 - Meropenem 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
47 PP2600001959 - Azithromycin 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
48 PP2600001960 - Tetracyclin 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
49 PP2600001961 - Oxacilin 1μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
50 PP2600001962 - Penicilin10 IU, 6μg 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
51 PP2600001963 - Piperacilin + Tazobactam 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
52 PP2600001964 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 80,000 57.143 20.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
53 PP2600001965 - Cefixime 105,000 75.000 26.250 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
54 PP2600001966 - ID Colour Catalase 11,399,850 8.142.750 2.849.963 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
55 PP2600001967 - Thuốc nhuộm Nigrosin 10% 203,200,000 145.142.857 50.800.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
56 PP2600001968 - Chương trình Ngoại kiểm Niệu 38,520,000 27.514.286 9.630.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
57 PP2600001969 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 33,804,000 24.145.714 8.451.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
58 PP2600001970 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 30,816,000 22.011.429 7.704.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
59 PP2600001971 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 33,600,000 24.000.000 8.400.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
60 PP2600001972 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch 44,856,000 32.040.000 11.214.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
61 PP2600001973 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 32,124,000 22.945.714 8.031.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
62 PP2600001974 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch 57,180,000 40.842.857 14.295.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
63 PP2600001975 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 51,624,000 36.874.286 12.906.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
64 PP2600001976 - Chương trình ngoại kiểm đông máu 46,206,000 33.004.286 11.551.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
65 PP2600001977 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bình thường 57,672,000 41.194.286 14.418.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
66 PP2600001978 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bệnh lý 57,672,000 41.194.286 14.418.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
67 PP2600001979 - Hóa chất nội kiểm miễn Dịch 3 mức nồng độ 112,800,000 80.571.429 28.200.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
68 PP2600001980 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 7,800,000 5.571.429 1.950.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
69 PP2600001981 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 7,800,000 5.571.429 1.950.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
70 PP2600001982 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 51,408,000 36.720.000 12.852.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
71 PP2600001983 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 51,408,000 36.720.000 12.852.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
72 PP2600001984 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 51,408,000 36.720.000 12.852.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
73 PP2600001985 - Hóa chất nội kiểm tim mạch mức 1,2,3 64,134,000 45.810.000 16.033.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
74 PP2600001986 - Hóa chất Nội kiểm HbA1c mức 1,2 120,000,000 85.714.286 30.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
75 PP2600001987 - Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 2 61,440,000 43.885.714 15.360.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
76 PP2600001988 - Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 3 57,600,000 41.142.857 14.400.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
77 PP2600001989 - Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2) 409,500,000 292.500.000 102.375.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
78 PP2600001990 - Môi trường SS 4,882,500 3.487.500 1.220.625 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
79 PP2600001991 - Môi trường BHI broth 9,530,000 6.807.143 2.382.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
80 PP2600001992 - Môi trường CHROMAgarStrepB 20,947,500 14.962.500 5.236.875 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
81 PP2600001993 - Keo dán lam kính 33,000,000 23.571.429 8.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
82 PP2600001994 - Dầu soi kính hiển vi 18,000,000 12.857.143 4.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
83 PP2600001995 - Thuốc nhuộm Wright 27,450,000 19.607.143 6.862.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
84 PP2600001996 - Liss Reagent 84,000,000 60.000.000 21.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
85 PP2600001997 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) 107,982,000 77.130.000 26.995.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
86 PP2600001998 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A 50,292,000 35.922.857 12.573.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
87 PP2600001999 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B 50,292,000 35.922.857 12.573.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
88 PP2600002000 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB 50,292,000 35.922.857 12.573.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
89 PP2600002001 - Hóa chất nhuộm Hồng cầu lưới- BCB 10,080,000 7.200.000 2.520.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
90 PP2600002002 - Huyết thanh Coombs (kháng huyết thanh AHG) 200,850,000 143.464.286 50.212.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
91 PP2600002003 - Thẻ định nhóm máu ABO và phản ứng chéo đầu giường có gắn huyết thanh mẫu 819,000,000 585.000.000 204.750.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
92 PP2600002004 - Formol đệm trung tính 10% 65,000,000 46.428.571 16.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
93 PP2600002005 - Xylen 24,000,000 17.142.857 6.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
94 PP2600002006 - Dung dịch nhuộm mô tế bào Hematoxylin 46,000,000 32.857.143 11.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
95 PP2600002007 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y 46,800,000 33.428.571 11.700.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
96 PP2600002008 - Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6 21,000,000 15.000.000 5.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
97 PP2600002009 - Dung dịch nhuộm mô tế bào EA 50 23,000,000 16.428.571 5.750.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
98 PP2600002010 - Thuốc nhuộm Giemsa 40,000,000 28.571.429 10.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
99 PP2600002011 - Parafin hạt tinh khiết dùng trong y tế 50,550,000 36.107.143 12.637.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
100 PP2600002012 - Gel siêu âm 35,700,000 25.500.000 8.925.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
101 PP2600002013 - Gel bôi trơn 74,970,000 53.550.000 18.742.500 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
102 PP2600002014 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo 689,360,000 492.400.000 172.340.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
103 PP2600002015 - Acid citric 116,000,000 82.857.143 29.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
104 PP2600002016 - Que thử đường huyết 2,250,000,000 1.607.142.857 562.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
105 PP2600002017 - Vôi soda 80,325,000 57.375.000 20.081.250 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (Dengue virus NS1Ag test nhanh)
Mã phần lô PP2600001913
Giá từng phần lô 492,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dengue virus IgM/IgGtest nhanh
Mã phần lô PP2600001914
Giá từng phần lô 153,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2600001915
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2600001916
Giá từng phần lô 122,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2600001917
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2600001918
Giá từng phần lô 198,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2600001919
Giá từng phần lô 63,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.606.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh xét nghiệm ma túy (Amphetamin, Marijuana, Morphin,Codein, Heroin)
Mã phần lô PP2600001920
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh H.pylori
Mã phần lô PP2600001921
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh Giang mai (RPR)
Mã phần lô PP2600001922
Giá từng phần lô 106,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.538.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh Giang mai (TPHA)
Mã phần lô PP2600001923
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HBcAb
Mã phần lô PP2600001924
Giá từng phần lô 12,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.802.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2600001925
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh cúm A, B
Mã phần lô PP2600001926
Giá từng phần lô 208,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
CAHI 90
Mã phần lô PP2600001927
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máu cừu
Mã phần lô PP2600001928
Giá từng phần lô 84,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.637.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test phát hiện nhanh H.Pylori trên bề mặt dạ dày
Mã phần lô PP2600001929
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2600001930
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm)
Mã phần lô PP2600001931
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mac Conkey
Mã phần lô PP2600001932
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Blood Agar
Mã phần lô PP2600001933
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ hóa chất nhuộm gram vi sinh
Mã phần lô PP2600001934
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ định danh IVD 14 GNR
Mã phần lô PP2600001935
Giá từng phần lô 3,200,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
O.X.[OxydaseDisques]
Mã phần lô PP2600001936
Giá từng phần lô 9,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Optochine test
Mã phần lô PP2600001937
Giá từng phần lô 9,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bacitracin
Mã phần lô PP2600001938
Giá từng phần lô 24,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.146.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.001.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Esculin Agar
Mã phần lô PP2600001939
Giá từng phần lô 444,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhuộm methylene
Mã phần lô PP2600001940
Giá từng phần lô 609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefepim 30μg
Mã phần lô PP2600001941
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefotaxim 30μg
Mã phần lô PP2600001942
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefoxitine 30mcg
Mã phần lô PP2600001943
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ceftazidim 30μg
Mã phần lô PP2600001944
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ceftriaxon 30μg
Mã phần lô PP2600001945
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim 30μg
Mã phần lô PP2600001946
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600001947
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2600001948
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Doxycyclin 30μg
Mã phần lô PP2600001949
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Erythromycin 15IU
Mã phần lô PP2600001950
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gentamicin 10μg
Mã phần lô PP2600001951
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2600001952
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600001953
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Linezolid30mcg
Mã phần lô PP2600001954
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amikacin30μg
Mã phần lô PP2600001955
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxcilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2600001956
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampicilin+Sulbactam
Mã phần lô PP2600001957
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Meropenem
Mã phần lô PP2600001958
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Azithromycin
Mã phần lô PP2600001959
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tetracyclin
Mã phần lô PP2600001960
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxacilin 1μg
Mã phần lô PP2600001961
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Penicilin10 IU, 6μg
Mã phần lô PP2600001962
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2600001963
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2600001964
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefixime
Mã phần lô PP2600001965
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ID Colour Catalase
Mã phần lô PP2600001966
Giá từng phần lô 11,399,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.849.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm Nigrosin 10%
Mã phần lô PP2600001967
Giá từng phần lô 203,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2600001968
Giá từng phần lô 38,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2600001969
Giá từng phần lô 33,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.145.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2600001970
Giá từng phần lô 30,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2600001971
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2600001972
Giá từng phần lô 44,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2600001973
Giá từng phần lô 32,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.945.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.031.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2600001974
Giá từng phần lô 57,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2600001975
Giá từng phần lô 51,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chương trình ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2600001976
Giá từng phần lô 46,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.004.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2600001977
Giá từng phần lô 57,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2600001978
Giá từng phần lô 57,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm miễn Dịch 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2600001979
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2600001980
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2600001981
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2600001982
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2600001983
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2600001984
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2600001985
Giá từng phần lô 64,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.033.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Nội kiểm HbA1c mức 1,2
Mã phần lô PP2600001986
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2600001987
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất Hiệu chuẩn Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2600001988
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh HIV (phát hiện cả HIV-1 và HIV-2)
Mã phần lô PP2600001989
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường SS
Mã phần lô PP2600001990
Giá từng phần lô 4,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường BHI broth
Mã phần lô PP2600001991
Giá từng phần lô 9,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường CHROMAgarStrepB
Mã phần lô PP2600001992
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.236.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Keo dán lam kính
Mã phần lô PP2600001993
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2600001994
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm Wright
Mã phần lô PP2600001995
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liss Reagent
Mã phần lô PP2600001996
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM)
Mã phần lô PP2600001997
Giá từng phần lô 107,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.995.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A
Mã phần lô PP2600001998
Giá từng phần lô 50,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.922.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B
Mã phần lô PP2600001999
Giá từng phần lô 50,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.922.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB
Mã phần lô PP2600002000
Giá từng phần lô 50,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.922.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nhuộm Hồng cầu lưới- BCB
Mã phần lô PP2600002001
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết thanh Coombs (kháng huyết thanh AHG)
Mã phần lô PP2600002002
Giá từng phần lô 200,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thẻ định nhóm máu ABO và phản ứng chéo đầu giường có gắn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2600002003
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Formol đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2600002004
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xylen
Mã phần lô PP2600002005
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch nhuộm mô tế bào Hematoxylin
Mã phần lô PP2600002006
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất nhuộm tế bào Eosin Y
Mã phần lô PP2600002007
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6
Mã phần lô PP2600002008
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch nhuộm mô tế bào EA 50
Mã phần lô PP2600002009
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2600002010
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Parafin hạt tinh khiết dùng trong y tế
Mã phần lô PP2600002011
Giá từng phần lô 50,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600002012
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2600002013
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600002014
Giá từng phần lô 689,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid citric
Mã phần lô PP2600002015
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2600002016
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vôi soda
Mã phần lô PP2600002017
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu *30/730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->