Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất xét nghiệm và vật tư đi kèm đợt 2 năm 2024 (111 phần, 120 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400429431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất xét nghiệm và vật tư đi kèm đợt 2 năm 2024 (111 phần, 120 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239484 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 17,356,747,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400361396 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu | 22,500,000 | 337,500 |
| 2 | PP2400361397 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt | 30,000,000 | 450,000 |
| 3 | PP2400361398 - Bộ hóa chất xét nghiệm Kẽm | 16,116,400 | 241,747 |
| 4 | PP2400361399 - Cốc đựng mẫu 0.5ml | 2,994,600 | 44,919 |
| 5 | PP2400361400 - Cốc đựng mẫu 2ml | 6,442,800 | 96,642 |
| 6 | PP2400361401 - Bộ hóa chất kiểm tra chất lượng, chuẩn xét nghiệm CK-MB | 12,629,400 | 189,441 |
| 7 | PP2400361402 - Chất chuẩn Xét nghiệm HbA1c | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 8 | PP2400361403 - Bộ hóa chất xét nghiệm Ethanol | 232,488,000 | 3,487,320 |
| 9 | PP2400361404 - Chất kiểm tra xét nghiệm Ammonia | 21,699,180 | 325,488 |
| 10 | PP2400361405 - Dung dịch rửa 2 | 46,528,000 | 697,920 |
| 11 | PP2400361406 - Module điện cực | 52,198,240 | 782,974 |
| 12 | PP2400361407 - Hóa chất xét nghiệm Total PSA | 22,980,000 | 344,700 |
| 13 | PP2400361408 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 23,264,000 | 348,960 |
| 14 | PP2400361409 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 699,450,000 | 10,491,750 |
| 15 | PP2400361410 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do | 632,040,000 | 9,480,600 |
| 16 | PP2400361411 - Hóa chất xét nghiệm Phospho | 2,232,000 | 33,480 |
| 17 | PP2400361412 - Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần | 22,765,580 | 341,484 |
| 18 | PP2400361413 - Hóa chất xét nghiệm Albuminniệu, dịch não tủy | 77,316,438 | 1,159,747 |
| 19 | PP2400361414 - Bộ hóa chất xét nghiệm Prealbumin | 146,647,320 | 2,199,710 |
| 20 | PP2400361415 - Hóa chất xét nghiệm Lipase | 260,789,672 | 3,911,846 |
| 21 | PP2400361416 - Hóa chất xét nghiệm Lactat | 794,383,440 | 11,915,752 |
| 22 | PP2400361417 - Hóa chất định lượng CRP | 1,921,522,680 | 28,822,841 |
| 23 | PP2400361418 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần | 44,397,744 | 665,967 |
| 24 | PP2400361419 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 225,363,000 | 3,380,445 |
| 25 | PP2400361420 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 27,253,800 | 408,807 |
| 26 | PP2400361421 - Bộ hóa chất xét nghiệm TroponinTsiêu nhạy | 528,570,000 | 7,928,550 |
| 27 | PP2400361422 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin B12 | 88,111,800 | 1,321,677 |
| 28 | PP2400361423 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | 1,958,040,000 | 29,370,600 |
| 29 | PP2400361424 - Hóa chất rửa máy hệthống dành cho máymiễn dịch | 166,845,000 | 2,502,675 |
| 30 | PP2400361425 - Hóa chất hệ thốngdành cho máy miễndịch | 140,703,500 | 2,110,553 |
| 31 | PP2400361426 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 57,162,510 | 857,438 |
| 32 | PP2400361427 - Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 1 | 16,947,000 | 254,205 |
| 33 | PP2400361428 - Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 2 | 15,818,250 | 237,274 |
| 34 | PP2400361429 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch hóa phát quang | 3,164,700 | 47,471 |
| 35 | PP2400361430 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện HIV Ag/Ab trên máy miễn dịch tự động | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 36 | PP2400361431 - Môi trường Mueller Hinton làm kháng sinh đồ dạng bột | 34,490,000 | 517,350 |
| 37 | PP2400361432 - Môi trường tạo màu cấy tiểu( uti) dạng bột | 60,757,500 | 911,363 |
| 38 | PP2400361433 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn | 3,025,000 | 45,375 |
| 39 | PP2400361434 - Khoanh giấy tẩm Optochinđể định danh Streptococci pneumoniae | 4,890,000 | 73,350 |
| 40 | PP2400361435 - Khoanh giấy yếu tố coenzyme I | 5,880,000 | 88,200 |
| 41 | PP2400361436 - Khoanh giấy yếu tố haemin | 5,880,000 | 88,200 |
| 42 | PP2400361437 - Khoanh giấy yếu tố haemin & coenzyme I | 5,880,000 | 88,200 |
| 43 | PP2400361438 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 4,666,670 | 70,001 |
| 44 | PP2400361439 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanate | 4,666,670 | 70,001 |
| 45 | PP2400361440 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 4,400,000 | 66,000 |
| 46 | PP2400361441 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-Sulbactam | 4,633,340 | 69,501 |
| 47 | PP2400361442 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 2,333,335 | 35,001 |
| 48 | PP2400361443 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam | 2,333,335 | 35,001 |
| 49 | PP2400361444 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 4,666,670 | 70,001 |
| 50 | PP2400361445 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime | 4,400,000 | 66,000 |
| 51 | PP2400361446 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 2,400,000 | 36,000 |
| 52 | PP2400361447 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 4,666,670 | 70,001 |
| 53 | PP2400361448 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 4,666,670 | 70,001 |
| 54 | PP2400361449 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime | 4,633,340 | 69,501 |
| 55 | PP2400361450 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam | 4,500,000 | 67,500 |
| 56 | PP2400361451 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol | 2,200,000 | 33,000 |
| 57 | PP2400361452 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 4,400,000 | 66,000 |
| 58 | PP2400361453 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 2,333,335 | 35,001 |
| 59 | PP2400361454 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 2,200,000 | 33,000 |
| 60 | PP2400361455 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 7,388,004 | 110,821 |
| 61 | PP2400361456 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 2,200,000 | 33,000 |
| 62 | PP2400361457 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin | 2,500,000 | 37,500 |
| 63 | PP2400361458 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin | 4,400,000 | 66,000 |
| 64 | PP2400361459 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ cao | 940,000 | 14,100 |
| 65 | PP2400361460 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 6,385,000 | 95,775 |
| 66 | PP2400361461 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 4,666,670 | 70,001 |
| 67 | PP2400361462 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid | 2,316,670 | 34,751 |
| 68 | PP2400361463 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem | 6,635,000 | 99,525 |
| 69 | PP2400361464 - Khoanh giấy kháng sinh Nalidixicacid | 1,330,002 | 19,951 |
| 70 | PP2400361465 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin | 2,350,000 | 35,250 |
| 71 | PP2400361466 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 2,333,335 | 35,001 |
| 72 | PP2400361467 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin | 2,216,670 | 33,251 |
| 73 | PP2400361468 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam | 4,666,670 | 70,001 |
| 74 | PP2400361469 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline | 2,200,000 | 33,000 |
| 75 | PP2400361470 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin | 4,666,670 | 70,001 |
| 76 | PP2400361471 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole | 4,400,000 | 66,000 |
| 77 | PP2400361472 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 2,316,670 | 34,751 |
| 78 | PP2400361473 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg + Clavulanic acid phát hiện ESBL | 2,350,000 | 35,250 |
| 79 | PP2400361474 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg + Clavulanic acid 10μg phát hiện ESBL | 2,350,000 | 35,250 |
| 80 | PP2400361475 - Thanh xác định MIC của Meropenem nồng độ 0,016-256 μg/ml | 20,205,000 | 303,075 |
| 81 | PP2400361476 - Thanh xác định MIC của Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml | 24,054,120 | 360,812 |
| 82 | PP2400361477 - Thanh xác định MIC của Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 28,740,000 | 431,100 |
| 83 | PP2400361478 - Môi trường bột canh thang Mueller-Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung TES | 12,017,500 | 180,263 |
| 84 | PP2400361479 - Môi trường canh thang dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae (kỹ thuật vi pha loãng) | 33,400,000 | 501,000 |
| 85 | PP2400361480 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) | 55,400,000 | 831,000 |
| 86 | PP2400361481 - Test nhanh Galactomannan LFA | 1,400,000,000 | 21,000,000 |
| 87 | PP2400361482 - Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1-Ag | 1,372,560,000 | 20,588,400 |
| 88 | PP2400361483 - Kít xét nghiệm vi khuẩn lao và lao kháng thuốc | 1,951,320,000 | 29,269,800 |
| 89 | PP2400361484 - Kít xét nghiệm định lượng virus HCV | 234,158,400 | 3,512,376 |
| 90 | PP2400361485 - Bộ kit PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 726,000,000 | 10,890,000 |
| 91 | PP2400361486 - Chủng chuẩn | 4,230,000 | 63,450 |
| 92 | PP2400361487 - Chủng chuẩn | 6,680,000 | 100,200 |
| 93 | PP2400361488 - Chủng chuẩn | 3,990,000 | 59,850 |
| 94 | PP2400361489 - Chủng chuẩn | 2,750,000 | 41,250 |
| 95 | PP2400361490 - Chủng chuẩn | 2,780,000 | 41,700 |
| 96 | PP2400361491 - Chủng chuẩn | 2,750,000 | 41,250 |
| 97 | PP2400361492 - Chủng chuẩn | 2,250,000 | 33,750 |
| 98 | PP2400361493 - Chủng chuẩn | 6,220,000 | 93,300 |
| 99 | PP2400361494 - Chủng chuẩn | 2,750,000 | 41,250 |
| 100 | PP2400361495 - Chủng chuẩn | 6,490,000 | 97,350 |
| 101 | PP2400361496 - Chủng chuẩn | 6,330,000 | 94,950 |
| 102 | PP2400361497 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học trên máy đếm tế bào | 18,700,000 | 280,500 |
| 103 | PP2400361498 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu trên máy XN đông máu | 20,850,000 | 312,750 |
| 104 | PP2400361499 - Hóa chất được dùng để xác định thời gian đông máu (PT) | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 105 | PP2400361500 - Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 106 | PP2400361501 - Hóa chất xúc tác trong xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) | 37,380,000 | 560,700 |
| 107 | PP2400361502 - Bộ hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết thanh | 1,465,000,000 | 21,975,000 |
| 108 | PP2400361503 - Dung dịch rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động. | 48,000,000 | 720,000 |
| 109 | PP2400361504 - Chất tẩy rửa cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động. | 24,129,000 | 361,935 |
| 110 | PP2400361505 - Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu | 248,400,000 | 3,726,000 |
| 111 | PP2400361506 - Test chuẩn đoán nhanh vi khuẩn H.Pylorribằng mẫu niêm mạc dạ dày | 146,160,000 | 2,192,400 |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400361396 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400361397 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất xét nghiệm Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400361398 |
| Giá từng phần lô | 16,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400361399 |
| Giá từng phần lô | 2,994,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400361400 |
| Giá từng phần lô | 6,442,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất kiểm tra chất lượng, chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400361401 |
| Giá từng phần lô | 12,629,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400361402 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400361403 |
| Giá từng phần lô | 232,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400361404 |
| Giá từng phần lô | 21,699,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400361405 |
| Giá từng phần lô | 46,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Module điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400361406 |
| Giá từng phần lô | 52,198,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400361407 |
| Giá từng phần lô | 22,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400361408 |
| Giá từng phần lô | 23,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400361409 |
| Giá từng phần lô | 699,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,491,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400361410 |
| Giá từng phần lô | 632,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400361411 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400361412 |
| Giá từng phần lô | 22,765,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albuminniệu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400361413 |
| Giá từng phần lô | 77,316,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400361414 |
| Giá từng phần lô | 146,647,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400361415 |
| Giá từng phần lô | 260,789,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,911,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400361416 |
| Giá từng phần lô | 794,383,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,915,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400361417 |
| Giá từng phần lô | 1,921,522,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,822,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400361418 |
| Giá từng phần lô | 44,397,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400361419 |
| Giá từng phần lô | 225,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400361420 |
| Giá từng phần lô | 27,253,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất xét nghiệm TroponinTsiêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400361421 |
| Giá từng phần lô | 528,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,928,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400361422 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400361423 |
| Giá từng phần lô | 1,958,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,370,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy hệthống dành cho máymiễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400361424 |
| Giá từng phần lô | 166,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hệ thốngdành cho máy miễndịch |
|
| Mã phần lô | PP2400361425 |
| Giá từng phần lô | 140,703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400361426 |
| Giá từng phần lô | 57,162,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400361427 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400361428 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400361429 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện HIV Ag/Ab trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400361430 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Mueller Hinton làm kháng sinh đồ dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400361431 |
| Giá từng phần lô | 34,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tạo màu cấy tiểu( uti) dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400361432 |
| Giá từng phần lô | 60,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361433 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy tẩm Optochinđể định danh Streptococci pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400361434 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy yếu tố coenzyme I |
|
| Mã phần lô | PP2400361435 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy yếu tố haemin |
|
| Mã phần lô | PP2400361436 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy yếu tố haemin & coenzyme I |
|
| Mã phần lô | PP2400361437 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400361438 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanate |
|
| Mã phần lô | PP2400361439 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400361440 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400361441 |
| Giá từng phần lô | 4,633,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400361442 |
| Giá từng phần lô | 2,333,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2400361443 |
| Giá từng phần lô | 2,333,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400361444 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400361445 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400361446 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400361447 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400361448 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400361449 |
| Giá từng phần lô | 4,633,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400361450 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400361451 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400361452 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400361453 |
| Giá từng phần lô | 2,333,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400361454 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400361455 |
| Giá từng phần lô | 7,388,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400361456 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400361457 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400361458 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400361459 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400361460 |
| Giá từng phần lô | 6,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400361461 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400361462 |
| Giá từng phần lô | 2,316,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400361463 |
| Giá từng phần lô | 6,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Nalidixicacid |
|
| Mã phần lô | PP2400361464 |
| Giá từng phần lô | 1,330,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Mã phần lô | PP2400361465 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400361466 |
| Giá từng phần lô | 2,333,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400361467 |
| Giá từng phần lô | 2,216,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400361468 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400361469 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400361470 |
| Giá từng phần lô | 4,666,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400361471 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400361472 |
| Giá từng phần lô | 2,316,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg + Clavulanic acid phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2400361473 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg + Clavulanic acid 10μg phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2400361474 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Meropenem nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400361475 |
| Giá từng phần lô | 20,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400361476 |
| Giá từng phần lô | 24,054,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400361477 |
| Giá từng phần lô | 28,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường bột canh thang Mueller-Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung TES |
|
| Mã phần lô | PP2400361478 |
| Giá từng phần lô | 12,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400361479 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400361480 |
| Giá từng phần lô | 55,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh Galactomannan LFA |
|
| Mã phần lô | PP2400361481 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1-Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400361482 |
| Giá từng phần lô | 1,372,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,588,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít xét nghiệm vi khuẩn lao và lao kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400361483 |
| Giá từng phần lô | 1,951,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,269,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít xét nghiệm định lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400361484 |
| Giá từng phần lô | 234,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,512,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400361485 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361486 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361487 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361488 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361489 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361490 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361491 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361492 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361493 |
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361494 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361495 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400361496 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học trên máy đếm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400361497 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu trên máy XN đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400361498 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất được dùng để xác định thời gian đông máu (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400361499 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400361500 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xúc tác trong xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400361501 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400361502 |
| Giá từng phần lô | 1,465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400361503 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400361504 |
| Giá từng phần lô | 24,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400361505 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chuẩn đoán nhanh vi khuẩn H.Pylorribằng mẫu niêm mạc dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400361506 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi