Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất xét nghiệm và vật tư đi kèm đợt 2 năm 2024 (111 phần, 120 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400429431-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Mua sắm Hóa chất xét nghiệm và vật tư đi kèm đợt 2 năm 2024 (111 phần, 120 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400239484
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 17,356,747,970 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400361396 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu 22,500,000 337,500
2 PP2400361397 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 30,000,000 450,000
3 PP2400361398 - Bộ hóa chất xét nghiệm Kẽm 16,116,400 241,747
4 PP2400361399 - Cốc đựng mẫu 0.5ml 2,994,600 44,919
5 PP2400361400 - Cốc đựng mẫu 2ml 6,442,800 96,642
6 PP2400361401 - Bộ hóa chất kiểm tra chất lượng, chuẩn xét nghiệm CK-MB 12,629,400 189,441
7 PP2400361402 - Chất chuẩn Xét nghiệm HbA1c 77,175,000 1,157,625
8 PP2400361403 - Bộ hóa chất xét nghiệm Ethanol 232,488,000 3,487,320
9 PP2400361404 - Chất kiểm tra xét nghiệm Ammonia 21,699,180 325,488
10 PP2400361405 - Dung dịch rửa 2 46,528,000 697,920
11 PP2400361406 - Module điện cực 52,198,240 782,974
12 PP2400361407 - Hóa chất xét nghiệm Total PSA 22,980,000 344,700
13 PP2400361408 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 23,264,000 348,960
14 PP2400361409 - Hóa chất xét nghiệm TSH 699,450,000 10,491,750
15 PP2400361410 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do 632,040,000 9,480,600
16 PP2400361411 - Hóa chất xét nghiệm Phospho 2,232,000 33,480
17 PP2400361412 - Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần 22,765,580 341,484
18 PP2400361413 - Hóa chất xét nghiệm Albuminniệu, dịch não tủy 77,316,438 1,159,747
19 PP2400361414 - Bộ hóa chất xét nghiệm Prealbumin 146,647,320 2,199,710
20 PP2400361415 - Hóa chất xét nghiệm Lipase 260,789,672 3,911,846
21 PP2400361416 - Hóa chất xét nghiệm Lactat 794,383,440 11,915,752
22 PP2400361417 - Hóa chất định lượng CRP 1,921,522,680 28,822,841
23 PP2400361418 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần 44,397,744 665,967
24 PP2400361419 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 225,363,000 3,380,445
25 PP2400361420 - Que thử nước tiểu 11 thông số 27,253,800 408,807
26 PP2400361421 - Bộ hóa chất xét nghiệm TroponinTsiêu nhạy 528,570,000 7,928,550
27 PP2400361422 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin B12 88,111,800 1,321,677
28 PP2400361423 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 1,958,040,000 29,370,600
29 PP2400361424 - Hóa chất rửa máy hệthống dành cho máymiễn dịch 166,845,000 2,502,675
30 PP2400361425 - Hóa chất hệ thốngdành cho máy miễndịch 140,703,500 2,110,553
31 PP2400361426 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 57,162,510 857,438
32 PP2400361427 - Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 1 16,947,000 254,205
33 PP2400361428 - Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 2 15,818,250 237,274
34 PP2400361429 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch hóa phát quang 3,164,700 47,471
35 PP2400361430 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện HIV Ag/Ab trên máy miễn dịch tự động 294,000,000 4,410,000
36 PP2400361431 - Môi trường Mueller Hinton làm kháng sinh đồ dạng bột 34,490,000 517,350
37 PP2400361432 - Môi trường tạo màu cấy tiểu( uti) dạng bột 60,757,500 911,363
38 PP2400361433 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn 3,025,000 45,375
39 PP2400361434 - Khoanh giấy tẩm Optochinđể định danh Streptococci pneumoniae 4,890,000 73,350
40 PP2400361435 - Khoanh giấy yếu tố coenzyme I 5,880,000 88,200
41 PP2400361436 - Khoanh giấy yếu tố haemin 5,880,000 88,200
42 PP2400361437 - Khoanh giấy yếu tố haemin & coenzyme I 5,880,000 88,200
43 PP2400361438 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin 4,666,670 70,001
44 PP2400361439 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanate 4,666,670 70,001
45 PP2400361440 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 4,400,000 66,000
46 PP2400361441 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-Sulbactam 4,633,340 69,501
47 PP2400361442 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 2,333,335 35,001
48 PP2400361443 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam 2,333,335 35,001
49 PP2400361444 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime 4,666,670 70,001
50 PP2400361445 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 4,400,000 66,000
51 PP2400361446 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 2,400,000 36,000
52 PP2400361447 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 4,666,670 70,001
53 PP2400361448 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 4,666,670 70,001
54 PP2400361449 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 4,633,340 69,501
55 PP2400361450 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam 4,500,000 67,500
56 PP2400361451 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 2,200,000 33,000
57 PP2400361452 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 4,400,000 66,000
58 PP2400361453 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin 2,333,335 35,001
59 PP2400361454 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline 2,200,000 33,000
60 PP2400361455 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 7,388,004 110,821
61 PP2400361456 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 2,200,000 33,000
62 PP2400361457 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin 2,500,000 37,500
63 PP2400361458 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 4,400,000 66,000
64 PP2400361459 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ cao 940,000 14,100
65 PP2400361460 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 6,385,000 95,775
66 PP2400361461 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 4,666,670 70,001
67 PP2400361462 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid 2,316,670 34,751
68 PP2400361463 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 6,635,000 99,525
69 PP2400361464 - Khoanh giấy kháng sinh Nalidixicacid 1,330,002 19,951
70 PP2400361465 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 2,350,000 35,250
71 PP2400361466 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 2,333,335 35,001
72 PP2400361467 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin 2,216,670 33,251
73 PP2400361468 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam 4,666,670 70,001
74 PP2400361469 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline 2,200,000 33,000
75 PP2400361470 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin 4,666,670 70,001
76 PP2400361471 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole 4,400,000 66,000
77 PP2400361472 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 2,316,670 34,751
78 PP2400361473 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg + Clavulanic acid phát hiện ESBL 2,350,000 35,250
79 PP2400361474 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg + Clavulanic acid 10μg phát hiện ESBL 2,350,000 35,250
80 PP2400361475 - Thanh xác định MIC của Meropenem nồng độ 0,016-256 μg/ml 20,205,000 303,075
81 PP2400361476 - Thanh xác định MIC của Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml 24,054,120 360,812
82 PP2400361477 - Thanh xác định MIC của Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 28,740,000 431,100
83 PP2400361478 - Môi trường bột canh thang Mueller-Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung TES 12,017,500 180,263
84 PP2400361479 - Môi trường canh thang dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae (kỹ thuật vi pha loãng) 33,400,000 501,000
85 PP2400361480 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng) 55,400,000 831,000
86 PP2400361481 - Test nhanh Galactomannan LFA 1,400,000,000 21,000,000
87 PP2400361482 - Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1-Ag 1,372,560,000 20,588,400
88 PP2400361483 - Kít xét nghiệm vi khuẩn lao và lao kháng thuốc 1,951,320,000 29,269,800
89 PP2400361484 - Kít xét nghiệm định lượng virus HCV 234,158,400 3,512,376
90 PP2400361485 - Bộ kit PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 726,000,000 10,890,000
91 PP2400361486 - Chủng chuẩn 4,230,000 63,450
92 PP2400361487 - Chủng chuẩn 6,680,000 100,200
93 PP2400361488 - Chủng chuẩn 3,990,000 59,850
94 PP2400361489 - Chủng chuẩn 2,750,000 41,250
95 PP2400361490 - Chủng chuẩn 2,780,000 41,700
96 PP2400361491 - Chủng chuẩn 2,750,000 41,250
97 PP2400361492 - Chủng chuẩn 2,250,000 33,750
98 PP2400361493 - Chủng chuẩn 6,220,000 93,300
99 PP2400361494 - Chủng chuẩn 2,750,000 41,250
100 PP2400361495 - Chủng chuẩn 6,490,000 97,350
101 PP2400361496 - Chủng chuẩn 6,330,000 94,950
102 PP2400361497 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học trên máy đếm tế bào 18,700,000 280,500
103 PP2400361498 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu trên máy XN đông máu 20,850,000 312,750
104 PP2400361499 - Hóa chất được dùng để xác định thời gian đông máu (PT) 264,000,000 3,960,000
105 PP2400361500 - Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) 235,000,000 3,525,000
106 PP2400361501 - Hóa chất xúc tác trong xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) 37,380,000 560,700
107 PP2400361502 - Bộ hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết thanh 1,465,000,000 21,975,000
108 PP2400361503 - Dung dịch rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động. 48,000,000 720,000
109 PP2400361504 - Chất tẩy rửa cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động. 24,129,000 361,935
110 PP2400361505 - Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu 248,400,000 3,726,000
111 PP2400361506 - Test chuẩn đoán nhanh vi khuẩn H.Pylorribằng mẫu niêm mạc dạ dày 146,160,000 2,192,400
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400361396
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt
Mã phần lô PP2400361397
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2400361398
Giá từng phần lô 16,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,747
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu 0.5ml
Mã phần lô PP2400361399
Giá từng phần lô 2,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,919
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu 2ml
Mã phần lô PP2400361400
Giá từng phần lô 6,442,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,642
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất kiểm tra chất lượng, chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400361401
Giá từng phần lô 12,629,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,441
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400361402
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400361403
Giá từng phần lô 232,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400361404
Giá từng phần lô 21,699,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa 2
Mã phần lô PP2400361405
Giá từng phần lô 46,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Module điện cực
Mã phần lô PP2400361406
Giá từng phần lô 52,198,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,974
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2400361407
Giá từng phần lô 22,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2400361408
Giá từng phần lô 23,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400361409
Giá từng phần lô 699,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,491,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2400361410
Giá từng phần lô 632,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Phospho
Mã phần lô PP2400361411
Giá từng phần lô 2,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần
Mã phần lô PP2400361412
Giá từng phần lô 22,765,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,484
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albuminniệu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2400361413
Giá từng phần lô 77,316,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,747
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2400361414
Giá từng phần lô 146,647,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400361415
Giá từng phần lô 260,789,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,846
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2400361416
Giá từng phần lô 794,383,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,915,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2400361417
Giá từng phần lô 1,921,522,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,822,841
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400361418
Giá từng phần lô 44,397,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,967
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400361419
Giá từng phần lô 225,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400361420
Giá từng phần lô 27,253,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,807
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm TroponinTsiêu nhạy
Mã phần lô PP2400361421
Giá từng phần lô 528,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,928,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2400361422
Giá từng phần lô 88,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,677
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400361423
Giá từng phần lô 1,958,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,370,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy hệthống dành cho máymiễn dịch
Mã phần lô PP2400361424
Giá từng phần lô 166,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hệ thốngdành cho máy miễndịch
Mã phần lô PP2400361425
Giá từng phần lô 140,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,553
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400361426
Giá từng phần lô 57,162,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,438
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 1
Mã phần lô PP2400361427
Giá từng phần lô 16,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy miễn dịch hóa phát quang 2
Mã phần lô PP2400361428
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400361429
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm phát hiện HIV Ag/Ab trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400361430
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Mueller Hinton làm kháng sinh đồ dạng bột
Mã phần lô PP2400361431
Giá từng phần lô 34,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tạo màu cấy tiểu( uti) dạng bột
Mã phần lô PP2400361432
Giá từng phần lô 60,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,363
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase ở vi khuẩn
Mã phần lô PP2400361433
Giá từng phần lô 3,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy tẩm Optochinđể định danh Streptococci pneumoniae
Mã phần lô PP2400361434
Giá từng phần lô 4,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy yếu tố coenzyme I
Mã phần lô PP2400361435
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy yếu tố haemin
Mã phần lô PP2400361436
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy yếu tố haemin & coenzyme I
Mã phần lô PP2400361437
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2400361438
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanate
Mã phần lô PP2400361439
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2400361440
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-Sulbactam
Mã phần lô PP2400361441
Giá từng phần lô 4,633,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2400361442
Giá từng phần lô 2,333,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam
Mã phần lô PP2400361443
Giá từng phần lô 2,333,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2400361444
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2400361445
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2400361446
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2400361447
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400361448
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime
Mã phần lô PP2400361449
Giá từng phần lô 4,633,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam
Mã phần lô PP2400361450
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400361451
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400361452
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2400361453
Giá từng phần lô 2,333,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2400361454
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2400361455
Giá từng phần lô 7,388,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,821
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2400361456
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin
Mã phần lô PP2400361457
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2400361458
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ cao
Mã phần lô PP2400361459
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400361460
Giá từng phần lô 6,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400361461
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2400361462
Giá từng phần lô 2,316,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400361463
Giá từng phần lô 6,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Nalidixicacid
Mã phần lô PP2400361464
Giá từng phần lô 1,330,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,951
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin
Mã phần lô PP2400361465
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2400361466
Giá từng phần lô 2,333,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2400361467
Giá từng phần lô 2,216,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,251
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam
Mã phần lô PP2400361468
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline
Mã phần lô PP2400361469
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2400361470
Giá từng phần lô 4,666,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole
Mã phần lô PP2400361471
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400361472
Giá từng phần lô 2,316,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg + Clavulanic acid phát hiện ESBL
Mã phần lô PP2400361473
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg + Clavulanic acid 10μg phát hiện ESBL
Mã phần lô PP2400361474
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Meropenem nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2400361475
Giá từng phần lô 20,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2400361476
Giá từng phần lô 24,054,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2400361477
Giá từng phần lô 28,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường bột canh thang Mueller-Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung TES
Mã phần lô PP2400361478
Giá từng phần lô 12,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,263
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường canh thang dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400361479
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400361480
Giá từng phần lô 55,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh Galactomannan LFA
Mã phần lô PP2400361481
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1-Ag
Mã phần lô PP2400361482
Giá từng phần lô 1,372,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,588,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít xét nghiệm vi khuẩn lao và lao kháng thuốc
Mã phần lô PP2400361483
Giá từng phần lô 1,951,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,269,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít xét nghiệm định lượng virus HCV
Mã phần lô PP2400361484
Giá từng phần lô 234,158,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,512,376
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400361485
Giá từng phần lô 726,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361486
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361487
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361488
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361489
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361490
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361491
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361492
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361493
Giá từng phần lô 6,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361494
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361495
Giá từng phần lô 6,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn
Mã phần lô PP2400361496
Giá từng phần lô 6,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học trên máy đếm tế bào
Mã phần lô PP2400361497
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu trên máy XN đông máu
Mã phần lô PP2400361498
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất được dùng để xác định thời gian đông máu (PT)
Mã phần lô PP2400361499
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)
Mã phần lô PP2400361500
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xúc tác trong xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)
Mã phần lô PP2400361501
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất định lượng D-Dimer trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400361502
Giá từng phần lô 1,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động.
Mã phần lô PP2400361503
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy rửa cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động.
Mã phần lô PP2400361504
Giá từng phần lô 24,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng trong xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400361505
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chuẩn đoán nhanh vi khuẩn H.Pylorribằng mẫu niêm mạc dạ dày
Mã phần lô PP2400361506
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->