Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật, bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400582945-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Mua sắm Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật, bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400290893
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 28,631,019,072 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400481434 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 27,000,000 405,000
2 PP2400481435 - Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ 28,000,000 420,000
3 PP2400481436 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện 70,000,000 1,050,000
4 PP2400481437 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang 2,520,000,000 37,800,000
5 PP2400481438 - Bộ xi-lanh tiêm thuốc cản quang (máy MRI) 252,000,000 3,780,000
6 PP2400481439 - Bơm tiêm cản quang 150ml 1,050,000 15,750
7 PP2400481440 - Bơm tiêm Insulin 1ml 75,600,000 1,134,000
8 PP2400481441 - Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần 50,400,000 756,000
9 PP2400481442 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 115,200,000 1,728,000
10 PP2400481443 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 259,200,000 3,888,000
11 PP2400481444 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 352,000,000 5,280,000
12 PP2400481445 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 550,000,000 8,250,000
13 PP2400481446 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 792,000,000 11,880,000
14 PP2400481447 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) 12,816,000 192,240
15 PP2400481448 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 31,240,000 468,600
16 PP2400481449 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 1,562,000,000 23,430,000
17 PP2400481450 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 562,320,000 8,434,800
18 PP2400481451 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 468,600,000 7,029,000
19 PP2400481452 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ 5,200,000 78,000
20 PP2400481453 - Kim lấy máu các cỡ 239,400,000 3,591,000
21 PP2400481454 - Nút chặn đuôi kim luồn 110,250,000 1,653,750
22 PP2400481455 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm) 38,398,800 575,982
23 PP2400481456 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm) 76,797,600 1,151,964
24 PP2400481457 - Kim nha dài các số 6,900,000 103,500
25 PP2400481458 - Kim nha ngắn các số 18,400,000 276,000
26 PP2400481459 - Kim chọc dò tủy sống số 18 4,544,400 68,166
27 PP2400481460 - Kim chọc dò tủy sống số 20 3,408,300 51,125
28 PP2400481461 - Kim chọc dò tủy sống số 22 4,544,400 68,166
29 PP2400481462 - Kim gây tê tủy sống số 25G 9,088,800 136,332
30 PP2400481463 - Kim gây tê tủy sống số 27G 72,710,400 1,090,656
31 PP2400481464 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm 129,995,000 1,949,925
32 PP2400481465 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm 47,998,000 719,970
33 PP2400481466 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 511,360,000 7,670,400
34 PP2400481467 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 511,360,000 7,670,400
35 PP2400481468 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm) 35,999,200 539,988
36 PP2400481469 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) 10,800,000 162,000
37 PP2400481470 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) 180,000,000 2,700,000
38 PP2400481471 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) 36,000,000 540,000
39 PP2400481472 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) 1,800,000 27,000
40 PP2400481473 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút 5,985,000 89,775
41 PP2400481474 - Dây truyền dịch 20 giọt 2,336,000,000 35,040,000
42 PP2400481475 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm 150,000,000 2,250,000
43 PP2400481476 - Óng nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em 159,990,000 2,399,850
44 PP2400481477 - Dây truyền máu 191,520,000 2,872,800
45 PP2400481478 - Ống chữ Y nối dài 150cm 300,000,000 4,500,000
46 PP2400481479 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng ≤ 140cm (ống nối các loại, các cỡ) 262,500,000 3,937,500
47 PP2400481480 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CTI) 24,000,000 360,000
48 PP2400481481 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng ≤140 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI) 24,000,000 360,000
49 PP2400481482 - Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm) 200,000,000 3,000,000
50 PP2400481483 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở 269,004,000 4,035,060
51 PP2400481484 - Dây 3 chia không dây 24,000,000 360,000
52 PP2400481485 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ 900,000,000 13,500,000
53 PP2400481486 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) 1,175,000,000 17,625,000
54 PP2400481487 - Găng tay dài các cỡ (có bột) 1,250,000,000 18,750,000
55 PP2400481488 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao75mm- 200m 67,956,000 1,019,340
56 PP2400481489 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 100mm x 200m 75,120,000 1,126,800
57 PP2400481490 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m 114,720,000 1,720,800
58 PP2400481491 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m 36,540,000 548,100
59 PP2400481492 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m 41,880,000 628,200
60 PP2400481493 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m 264,600,000 3,969,000
61 PP2400481494 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 75mm x 70m (nhiệt độ thấp) 3,287,350 49,311
62 PP2400481495 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 200mm x 70m (nhiệt độ thấp) 24,369,426 365,542
63 PP2400481496 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 250mm x 70m (nhiệt độ thấp) 26,434,320 396,515
64 PP2400481497 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 300mm x 70m (nhiệt độ thấp) 24,779,696 371,696
65 PP2400481498 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo 195,720,000 2,935,800
66 PP2400481499 - Lọ nhựa đựng phân 459,000 6,885
67 PP2400481500 - Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh) 26,400,000 396,000
68 PP2400481501 - Túi đựng dịch thải 5L 11,750,000 176,250
69 PP2400481502 - Túi đựng dịch thải 7L 25,000,000 375,000
70 PP2400481503 - Túi đựng dịch thải 10L 75,000,000 1,125,000
71 PP2400481504 - Bình thông phổi Dung tích ≥1800ml 107,996,000 1,619,940
72 PP2400481505 - Bình hút đàm xét nghiệm 5,996,000 89,940
73 PP2400481506 - Ống thu trứng 14ml (đáy tròn) 7,840,000 117,600
74 PP2400481507 - Ống Falcol 5 ml đáy tròn kèm nắp, tiệt trùng 1,587,000,000 23,805,000
75 PP2400481508 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml 36,240,000 543,600
76 PP2400481509 - Lọ nhưa đựng mẫu 150ml 3,750,000 56,250
77 PP2400481510 - Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng 9,408,000 141,120
78 PP2400481511 - Ống nghiệm 2ml nắp xám 1,027,200 15,408
79 PP2400481512 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml 31,572,000 473,580
80 PP2400481513 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL) 21,360,000 320,400
81 PP2400481514 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml 75,600,000 1,134,000
82 PP2400481515 - Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml 50,700,000 760,500
83 PP2400481516 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml 12,816,000 192,240
84 PP2400481517 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức 49,140,000 737,100
85 PP2400481518 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp 76,204,800 1,143,072
86 PP2400481519 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn 46,680,000 700,200
87 PP2400481520 - Ống lấy máu 5ml có nắp 3,907,500 58,613
88 PP2400481521 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp 3,048,000 45,720
89 PP2400481522 - Ống mao quản 2 đầu hở 3,175,000 47,625
90 PP2400481523 - Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm 6,598,800 98,982
91 PP2400481524 - Chỉ khâu không tiêu (Polyethylene) 52,500,000 787,500
92 PP2400481525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1 23,640,000 354,600
93 PP2400481526 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, có kim tam giác 180,000,000 2,700,000
94 PP2400481527 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác 258,000,000 3,870,000
95 PP2400481528 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác 258,000,000 3,870,000
96 PP2400481529 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim tam giác 17,200,000 258,000
97 PP2400481530 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 4,364,400 65,466
98 PP2400481531 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 (2 kim tròn) 146,825,000 2,202,375
99 PP2400481532 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp , số 2/0 96,000,000 1,440,000
100 PP2400481533 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0 55,343,520 830,153
101 PP2400481534 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0 25,920,000 388,800
102 PP2400481535 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0 25,920,000 388,800
103 PP2400481536 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 7/0 64,569,600 968,544
104 PP2400481537 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, (2 kim thẳng) 13,160,000 197,400
105 PP2400481538 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tam giác 216,000,000 3,240,000
106 PP2400481539 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tròn 43,200,000 648,000
107 PP2400481540 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi , số 3/0, kim tròn 54,000,000 810,000
108 PP2400481541 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 4/0, có kim tam giác 43,200,000 648,000
109 PP2400481542 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0, có kim tam giác 144,000,000 2,160,000
110 PP2400481543 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 6/0, có kim tam giác 39,960,000 599,400
111 PP2400481544 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 1/0, không kim 10,237,600 153,564
112 PP2400481545 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 không kim, 12 sợi x 75cm 6,499,920 97,499
113 PP2400481546 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 không kim, 12 sợi x 75cm 3,240,000 48,600
114 PP2400481547 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 153,600,000 2,304,000
115 PP2400481548 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi, số 2/0 192,000,000 2,880,000
116 PP2400481549 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 153,600,000 2,304,000
117 PP2400481550 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 4/0 32,000,000 480,000
118 PP2400481551 - Chỉ khâu hở eo tử cung 89,705,000 1,345,575
119 PP2400481552 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan) 9,775,500 146,633
120 PP2400481553 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 314,370,000 4,715,550
121 PP2400481554 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0 32,736,000 491,040
122 PP2400481555 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1 273,672,000 4,105,080
123 PP2400481556 - Chỉ khâu tiêu tự nhiên đơn sợi số 1, có kim 182,448,000 2,736,720
124 PP2400481557 - Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 2/0 151,502,400 2,272,536
125 PP2400481558 - Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 3/0 151,502,400 2,272,536
126 PP2400481559 - Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 4/0 126,252,000 1,893,780
127 PP2400481560 - Chỉ tan trung bình đơn sợi có gai, số 3/0 153,510,000 2,302,650
128 PP2400481561 - Chỉ khâu tiêu cực chậm tổng hợp đơn sợi số 1 495,964,800 7,439,472
129 PP2400481562 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 142,485,600 2,137,284
130 PP2400481563 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 195,169,500 2,927,543
131 PP2400481564 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 224,910,000 3,373,650
132 PP2400481565 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 224,910,000 3,373,650
133 PP2400481566 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn 13,094,400 196,416
134 PP2400481567 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0 kim tròn 101,786,400 1,526,796
135 PP2400481568 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0 240,625,000 3,609,375
136 PP2400481569 - Chỉ thép bánh chè liền kim số 7, kim tam giác các cỡ. 47,792,640 716,890
137 PP2400481570 - Chỉ tan (trung bình)tổnghợp đơn sợi số 1 500,760,000 7,511,400
138 PP2400481571 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 1 567,250,000 8,508,750
139 PP2400481572 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 2/0 90,290,000 1,354,350
140 PP2400481573 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 3/0 270,870,000 4,063,050
141 PP2400481574 - Chỉ khâu liền kim số 4/0 (kháng khuẩn) 129,100,000 1,936,500
142 PP2400481575 - Chỉ khâu liền kim số 1 619,992,000 9,299,880
143 PP2400481576 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1 258,330,000 3,874,950
144 PP2400481577 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 0 123,998,400 1,859,976
145 PP2400481578 - Chỉ hai thân khâu sụn chêm 20,400,000 306,000
146 PP2400481579 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần 42,000,000 630,000
147 PP2400481580 - Tay dao mổ điện đơn cực 190,000,000 2,850,000
148 PP2400481581 - Tay dao mổ điện dây silicon dài 4,6m 48,000,000 720,000
149 PP2400481582 - Lưỡi dao bầu số 10 57,960,000 869,400
150 PP2400481583 - Lưỡi dao bầu số 11 7,245,000 108,675
151 PP2400481584 - Lưỡi dao bầu số 12 483,000 7,245
152 PP2400481585 - Lưỡi dao bầu số 15 8,694,000 130,410
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400481434
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ
Mã phần lô PP2400481435
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400481436
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2400481437
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xi-lanh tiêm thuốc cản quang (máy MRI)
Mã phần lô PP2400481438
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 150ml
Mã phần lô PP2400481439
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml
Mã phần lô PP2400481440
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400481441
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400481442
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400481443
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400481444
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400481445
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400481446
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)
Mã phần lô PP2400481447
Giá từng phần lô 12,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2400481448
Giá từng phần lô 31,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2400481449
Giá từng phần lô 1,562,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2400481450
Giá từng phần lô 562,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,434,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2400481451
Giá từng phần lô 468,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ
Mã phần lô PP2400481452
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu các cỡ
Mã phần lô PP2400481453
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400481454
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)
Mã phần lô PP2400481455
Giá từng phần lô 38,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)
Mã phần lô PP2400481456
Giá từng phần lô 76,797,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha dài các số
Mã phần lô PP2400481457
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn các số
Mã phần lô PP2400481458
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 18
Mã phần lô PP2400481459
Giá từng phần lô 4,544,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 20
Mã phần lô PP2400481460
Giá từng phần lô 3,408,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống số 22
Mã phần lô PP2400481461
Giá từng phần lô 4,544,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống số 25G
Mã phần lô PP2400481462
Giá từng phần lô 9,088,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống số 27G
Mã phần lô PP2400481463
Giá từng phần lô 72,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
Mã phần lô PP2400481464
Giá từng phần lô 129,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
Mã phần lô PP2400481465
Giá từng phần lô 47,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2400481466
Giá từng phần lô 511,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2400481467
Giá từng phần lô 511,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)
Mã phần lô PP2400481468
Giá từng phần lô 35,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400481469
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400481470
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400481471
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400481472
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút
Mã phần lô PP2400481473
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400481474
Giá từng phần lô 2,336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm
Mã phần lô PP2400481475
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Óng nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400481476
Giá từng phần lô 159,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400481477
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chữ Y nối dài 150cm
Mã phần lô PP2400481478
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng ≤ 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
Mã phần lô PP2400481479
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CTI)
Mã phần lô PP2400481480
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng ≤140 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)
Mã phần lô PP2400481481
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm)
Mã phần lô PP2400481482
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở
Mã phần lô PP2400481483
Giá từng phần lô 269,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây 3 chia không dây
Mã phần lô PP2400481484
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng có bột các cỡ
Mã phần lô PP2400481485
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2400481486
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2400481487
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao75mm- 200m
Mã phần lô PP2400481488
Giá từng phần lô 67,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400481489
Giá từng phần lô 75,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400481490
Giá từng phần lô 114,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400481491
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400481492
Giá từng phần lô 41,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m
Mã phần lô PP2400481493
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn 75mm x 70m (nhiệt độ thấp)
Mã phần lô PP2400481494
Giá từng phần lô 3,287,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn 200mm x 70m (nhiệt độ thấp)
Mã phần lô PP2400481495
Giá từng phần lô 24,369,426
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn 250mm x 70m (nhiệt độ thấp)
Mã phần lô PP2400481496
Giá từng phần lô 26,434,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn 300mm x 70m (nhiệt độ thấp)
Mã phần lô PP2400481497
Giá từng phần lô 24,779,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
Mã phần lô PP2400481498
Giá từng phần lô 195,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân
Mã phần lô PP2400481499
Giá từng phần lô 459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh)
Mã phần lô PP2400481500
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải 5L
Mã phần lô PP2400481501
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải 7L
Mã phần lô PP2400481502
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải 10L
Mã phần lô PP2400481503
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình thông phổi Dung tích ≥1800ml
Mã phần lô PP2400481504
Giá từng phần lô 107,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút đàm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400481505
Giá từng phần lô 5,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thu trứng 14ml (đáy tròn)
Mã phần lô PP2400481506
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Falcol 5 ml đáy tròn kèm nắp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400481507
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu PS 55ml
Mã phần lô PP2400481508
Giá từng phần lô 36,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhưa đựng mẫu 150ml
Mã phần lô PP2400481509
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400481510
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm 2ml nắp xám
Mã phần lô PP2400481511
Giá từng phần lô 1,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml
Mã phần lô PP2400481512
Giá từng phần lô 31,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)
Mã phần lô PP2400481513
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml
Mã phần lô PP2400481514
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml
Mã phần lô PP2400481515
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml
Mã phần lô PP2400481516
Giá từng phần lô 12,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức
Mã phần lô PP2400481517
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp
Mã phần lô PP2400481518
Giá từng phần lô 76,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400481519
Giá từng phần lô 46,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy máu 5ml có nắp
Mã phần lô PP2400481520
Giá từng phần lô 3,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp
Mã phần lô PP2400481521
Giá từng phần lô 3,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản 2 đầu hở
Mã phần lô PP2400481522
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm
Mã phần lô PP2400481523
Giá từng phần lô 6,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu (Polyethylene)
Mã phần lô PP2400481524
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400481525
Giá từng phần lô 23,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481526
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481527
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481528
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481529
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0
Mã phần lô PP2400481530
Giá từng phần lô 4,364,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 (2 kim tròn)
Mã phần lô PP2400481531
Giá từng phần lô 146,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp , số 2/0
Mã phần lô PP2400481532
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0
Mã phần lô PP2400481533
Giá từng phần lô 55,343,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0
Mã phần lô PP2400481534
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0
Mã phần lô PP2400481535
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 7/0
Mã phần lô PP2400481536
Giá từng phần lô 64,569,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, (2 kim thẳng)
Mã phần lô PP2400481537
Giá từng phần lô 13,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400481538
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400481539
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi , số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400481540
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 4/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481541
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481542
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 6/0, có kim tam giác
Mã phần lô PP2400481543
Giá từng phần lô 39,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 1/0, không kim
Mã phần lô PP2400481544
Giá từng phần lô 10,237,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 không kim, 12 sợi x 75cm
Mã phần lô PP2400481545
Giá từng phần lô 6,499,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 không kim, 12 sợi x 75cm
Mã phần lô PP2400481546
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400481547
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi, số 2/0
Mã phần lô PP2400481548
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400481549
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 4/0
Mã phần lô PP2400481550
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu hở eo tử cung
Mã phần lô PP2400481551
Giá từng phần lô 89,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)
Mã phần lô PP2400481552
Giá từng phần lô 9,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400481553
Giá từng phần lô 314,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400481554
Giá từng phần lô 32,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400481555
Giá từng phần lô 273,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu tự nhiên đơn sợi số 1, có kim
Mã phần lô PP2400481556
Giá từng phần lô 182,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 2/0
Mã phần lô PP2400481557
Giá từng phần lô 151,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 3/0
Mã phần lô PP2400481558
Giá từng phần lô 151,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 4/0
Mã phần lô PP2400481559
Giá từng phần lô 126,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan trung bình đơn sợi có gai, số 3/0
Mã phần lô PP2400481560
Giá từng phần lô 153,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu cực chậm tổng hợp đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400481561
Giá từng phần lô 495,964,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,439,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1/0
Mã phần lô PP2400481562
Giá từng phần lô 142,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400481563
Giá từng phần lô 195,169,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400481564
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400481565
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400481566
Giá từng phần lô 13,094,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400481567
Giá từng phần lô 101,786,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0
Mã phần lô PP2400481568
Giá từng phần lô 240,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,609,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép bánh chè liền kim số 7, kim tam giác các cỡ.
Mã phần lô PP2400481569
Giá từng phần lô 47,792,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan (trung bình)tổnghợp đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400481570
Giá từng phần lô 500,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,511,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2400481571
Giá từng phần lô 567,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 2/0
Mã phần lô PP2400481572
Giá từng phần lô 90,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2400481573
Giá từng phần lô 270,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số 4/0 (kháng khuẩn)
Mã phần lô PP2400481574
Giá từng phần lô 129,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu liền kim số 1
Mã phần lô PP2400481575
Giá từng phần lô 619,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,299,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400481576
Giá từng phần lô 258,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 0
Mã phần lô PP2400481577
Giá từng phần lô 123,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ hai thân khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400481578
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400481579
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện đơn cực
Mã phần lô PP2400481580
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện dây silicon dài 4,6m
Mã phần lô PP2400481581
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 10
Mã phần lô PP2400481582
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 11
Mã phần lô PP2400481583
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 12
Mã phần lô PP2400481584
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 15
Mã phần lô PP2400481585
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->