Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật, bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400582945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Mua sắm Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật, bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290893 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 28,631,019,072 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400481434 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 27,000,000 | 405,000 |
| 2 | PP2400481435 - Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ | 28,000,000 | 420,000 |
| 3 | PP2400481436 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 4 | PP2400481437 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang | 2,520,000,000 | 37,800,000 |
| 5 | PP2400481438 - Bộ xi-lanh tiêm thuốc cản quang (máy MRI) | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 6 | PP2400481439 - Bơm tiêm cản quang 150ml | 1,050,000 | 15,750 |
| 7 | PP2400481440 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 8 | PP2400481441 - Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần | 50,400,000 | 756,000 |
| 9 | PP2400481442 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 10 | PP2400481443 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 259,200,000 | 3,888,000 |
| 11 | PP2400481444 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 352,000,000 | 5,280,000 |
| 12 | PP2400481445 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 13 | PP2400481446 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 792,000,000 | 11,880,000 |
| 14 | PP2400481447 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) | 12,816,000 | 192,240 |
| 15 | PP2400481448 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 31,240,000 | 468,600 |
| 16 | PP2400481449 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 1,562,000,000 | 23,430,000 |
| 17 | PP2400481450 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 562,320,000 | 8,434,800 |
| 18 | PP2400481451 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 468,600,000 | 7,029,000 |
| 19 | PP2400481452 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ | 5,200,000 | 78,000 |
| 20 | PP2400481453 - Kim lấy máu các cỡ | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 21 | PP2400481454 - Nút chặn đuôi kim luồn | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 22 | PP2400481455 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm) | 38,398,800 | 575,982 |
| 23 | PP2400481456 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm) | 76,797,600 | 1,151,964 |
| 24 | PP2400481457 - Kim nha dài các số | 6,900,000 | 103,500 |
| 25 | PP2400481458 - Kim nha ngắn các số | 18,400,000 | 276,000 |
| 26 | PP2400481459 - Kim chọc dò tủy sống số 18 | 4,544,400 | 68,166 |
| 27 | PP2400481460 - Kim chọc dò tủy sống số 20 | 3,408,300 | 51,125 |
| 28 | PP2400481461 - Kim chọc dò tủy sống số 22 | 4,544,400 | 68,166 |
| 29 | PP2400481462 - Kim gây tê tủy sống số 25G | 9,088,800 | 136,332 |
| 30 | PP2400481463 - Kim gây tê tủy sống số 27G | 72,710,400 | 1,090,656 |
| 31 | PP2400481464 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | 129,995,000 | 1,949,925 |
| 32 | PP2400481465 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm | 47,998,000 | 719,970 |
| 33 | PP2400481466 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 511,360,000 | 7,670,400 |
| 34 | PP2400481467 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 511,360,000 | 7,670,400 |
| 35 | PP2400481468 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm) | 35,999,200 | 539,988 |
| 36 | PP2400481469 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | 10,800,000 | 162,000 |
| 37 | PP2400481470 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 38 | PP2400481471 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) | 36,000,000 | 540,000 |
| 39 | PP2400481472 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) | 1,800,000 | 27,000 |
| 40 | PP2400481473 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút | 5,985,000 | 89,775 |
| 41 | PP2400481474 - Dây truyền dịch 20 giọt | 2,336,000,000 | 35,040,000 |
| 42 | PP2400481475 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 43 | PP2400481476 - Óng nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em | 159,990,000 | 2,399,850 |
| 44 | PP2400481477 - Dây truyền máu | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 45 | PP2400481478 - Ống chữ Y nối dài 150cm | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 46 | PP2400481479 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng ≤ 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 47 | PP2400481480 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CTI) | 24,000,000 | 360,000 |
| 48 | PP2400481481 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng ≤140 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI) | 24,000,000 | 360,000 |
| 49 | PP2400481482 - Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm) | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 50 | PP2400481483 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở | 269,004,000 | 4,035,060 |
| 51 | PP2400481484 - Dây 3 chia không dây | 24,000,000 | 360,000 |
| 52 | PP2400481485 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 53 | PP2400481486 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) | 1,175,000,000 | 17,625,000 |
| 54 | PP2400481487 - Găng tay dài các cỡ (có bột) | 1,250,000,000 | 18,750,000 |
| 55 | PP2400481488 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao75mm- 200m | 67,956,000 | 1,019,340 |
| 56 | PP2400481489 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 100mm x 200m | 75,120,000 | 1,126,800 |
| 57 | PP2400481490 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m | 114,720,000 | 1,720,800 |
| 58 | PP2400481491 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m | 36,540,000 | 548,100 |
| 59 | PP2400481492 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m | 41,880,000 | 628,200 |
| 60 | PP2400481493 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 61 | PP2400481494 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 75mm x 70m (nhiệt độ thấp) | 3,287,350 | 49,311 |
| 62 | PP2400481495 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 200mm x 70m (nhiệt độ thấp) | 24,369,426 | 365,542 |
| 63 | PP2400481496 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 250mm x 70m (nhiệt độ thấp) | 26,434,320 | 396,515 |
| 64 | PP2400481497 - Giấy cuộn tiệt khuẩn 300mm x 70m (nhiệt độ thấp) | 24,779,696 | 371,696 |
| 65 | PP2400481498 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | 195,720,000 | 2,935,800 |
| 66 | PP2400481499 - Lọ nhựa đựng phân | 459,000 | 6,885 |
| 67 | PP2400481500 - Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh) | 26,400,000 | 396,000 |
| 68 | PP2400481501 - Túi đựng dịch thải 5L | 11,750,000 | 176,250 |
| 69 | PP2400481502 - Túi đựng dịch thải 7L | 25,000,000 | 375,000 |
| 70 | PP2400481503 - Túi đựng dịch thải 10L | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 71 | PP2400481504 - Bình thông phổi Dung tích ≥1800ml | 107,996,000 | 1,619,940 |
| 72 | PP2400481505 - Bình hút đàm xét nghiệm | 5,996,000 | 89,940 |
| 73 | PP2400481506 - Ống thu trứng 14ml (đáy tròn) | 7,840,000 | 117,600 |
| 74 | PP2400481507 - Ống Falcol 5 ml đáy tròn kèm nắp, tiệt trùng | 1,587,000,000 | 23,805,000 |
| 75 | PP2400481508 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml | 36,240,000 | 543,600 |
| 76 | PP2400481509 - Lọ nhưa đựng mẫu 150ml | 3,750,000 | 56,250 |
| 77 | PP2400481510 - Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng | 9,408,000 | 141,120 |
| 78 | PP2400481511 - Ống nghiệm 2ml nắp xám | 1,027,200 | 15,408 |
| 79 | PP2400481512 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml | 31,572,000 | 473,580 |
| 80 | PP2400481513 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL) | 21,360,000 | 320,400 |
| 81 | PP2400481514 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 82 | PP2400481515 - Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml | 50,700,000 | 760,500 |
| 83 | PP2400481516 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml | 12,816,000 | 192,240 |
| 84 | PP2400481517 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức | 49,140,000 | 737,100 |
| 85 | PP2400481518 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp | 76,204,800 | 1,143,072 |
| 86 | PP2400481519 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn | 46,680,000 | 700,200 |
| 87 | PP2400481520 - Ống lấy máu 5ml có nắp | 3,907,500 | 58,613 |
| 88 | PP2400481521 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp | 3,048,000 | 45,720 |
| 89 | PP2400481522 - Ống mao quản 2 đầu hở | 3,175,000 | 47,625 |
| 90 | PP2400481523 - Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm | 6,598,800 | 98,982 |
| 91 | PP2400481524 - Chỉ khâu không tiêu (Polyethylene) | 52,500,000 | 787,500 |
| 92 | PP2400481525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1 | 23,640,000 | 354,600 |
| 93 | PP2400481526 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, có kim tam giác | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 94 | PP2400481527 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 95 | PP2400481528 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 96 | PP2400481529 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim tam giác | 17,200,000 | 258,000 |
| 97 | PP2400481530 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 | 4,364,400 | 65,466 |
| 98 | PP2400481531 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 (2 kim tròn) | 146,825,000 | 2,202,375 |
| 99 | PP2400481532 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp , số 2/0 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 100 | PP2400481533 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0 | 55,343,520 | 830,153 |
| 101 | PP2400481534 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0 | 25,920,000 | 388,800 |
| 102 | PP2400481535 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0 | 25,920,000 | 388,800 |
| 103 | PP2400481536 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 7/0 | 64,569,600 | 968,544 |
| 104 | PP2400481537 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, (2 kim thẳng) | 13,160,000 | 197,400 |
| 105 | PP2400481538 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tam giác | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 106 | PP2400481539 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tròn | 43,200,000 | 648,000 |
| 107 | PP2400481540 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi , số 3/0, kim tròn | 54,000,000 | 810,000 |
| 108 | PP2400481541 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 4/0, có kim tam giác | 43,200,000 | 648,000 |
| 109 | PP2400481542 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0, có kim tam giác | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 110 | PP2400481543 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 6/0, có kim tam giác | 39,960,000 | 599,400 |
| 111 | PP2400481544 - Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 1/0, không kim | 10,237,600 | 153,564 |
| 112 | PP2400481545 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 không kim, 12 sợi x 75cm | 6,499,920 | 97,499 |
| 113 | PP2400481546 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 không kim, 12 sợi x 75cm | 3,240,000 | 48,600 |
| 114 | PP2400481547 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 115 | PP2400481548 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi, số 2/0 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 116 | PP2400481549 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 117 | PP2400481550 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 4/0 | 32,000,000 | 480,000 |
| 118 | PP2400481551 - Chỉ khâu hở eo tử cung | 89,705,000 | 1,345,575 |
| 119 | PP2400481552 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan) | 9,775,500 | 146,633 |
| 120 | PP2400481553 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 | 314,370,000 | 4,715,550 |
| 121 | PP2400481554 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0 | 32,736,000 | 491,040 |
| 122 | PP2400481555 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1 | 273,672,000 | 4,105,080 |
| 123 | PP2400481556 - Chỉ khâu tiêu tự nhiên đơn sợi số 1, có kim | 182,448,000 | 2,736,720 |
| 124 | PP2400481557 - Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 2/0 | 151,502,400 | 2,272,536 |
| 125 | PP2400481558 - Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 3/0 | 151,502,400 | 2,272,536 |
| 126 | PP2400481559 - Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 4/0 | 126,252,000 | 1,893,780 |
| 127 | PP2400481560 - Chỉ tan trung bình đơn sợi có gai, số 3/0 | 153,510,000 | 2,302,650 |
| 128 | PP2400481561 - Chỉ khâu tiêu cực chậm tổng hợp đơn sợi số 1 | 495,964,800 | 7,439,472 |
| 129 | PP2400481562 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 | 142,485,600 | 2,137,284 |
| 130 | PP2400481563 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 195,169,500 | 2,927,543 |
| 131 | PP2400481564 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 224,910,000 | 3,373,650 |
| 132 | PP2400481565 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 | 224,910,000 | 3,373,650 |
| 133 | PP2400481566 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn | 13,094,400 | 196,416 |
| 134 | PP2400481567 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0 kim tròn | 101,786,400 | 1,526,796 |
| 135 | PP2400481568 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0 | 240,625,000 | 3,609,375 |
| 136 | PP2400481569 - Chỉ thép bánh chè liền kim số 7, kim tam giác các cỡ. | 47,792,640 | 716,890 |
| 137 | PP2400481570 - Chỉ tan (trung bình)tổnghợp đơn sợi số 1 | 500,760,000 | 7,511,400 |
| 138 | PP2400481571 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 1 | 567,250,000 | 8,508,750 |
| 139 | PP2400481572 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 2/0 | 90,290,000 | 1,354,350 |
| 140 | PP2400481573 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 3/0 | 270,870,000 | 4,063,050 |
| 141 | PP2400481574 - Chỉ khâu liền kim số 4/0 (kháng khuẩn) | 129,100,000 | 1,936,500 |
| 142 | PP2400481575 - Chỉ khâu liền kim số 1 | 619,992,000 | 9,299,880 |
| 143 | PP2400481576 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 258,330,000 | 3,874,950 |
| 144 | PP2400481577 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 0 | 123,998,400 | 1,859,976 |
| 145 | PP2400481578 - Chỉ hai thân khâu sụn chêm | 20,400,000 | 306,000 |
| 146 | PP2400481579 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần | 42,000,000 | 630,000 |
| 147 | PP2400481580 - Tay dao mổ điện đơn cực | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 148 | PP2400481581 - Tay dao mổ điện dây silicon dài 4,6m | 48,000,000 | 720,000 |
| 149 | PP2400481582 - Lưỡi dao bầu số 10 | 57,960,000 | 869,400 |
| 150 | PP2400481583 - Lưỡi dao bầu số 11 | 7,245,000 | 108,675 |
| 151 | PP2400481584 - Lưỡi dao bầu số 12 | 483,000 | 7,245 |
| 152 | PP2400481585 - Lưỡi dao bầu số 15 | 8,694,000 | 130,410 |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481434 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481435 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400481436 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400481437 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xi-lanh tiêm thuốc cản quang (máy MRI) |
|
| Mã phần lô | PP2400481438 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481439 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481440 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400481441 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481442 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481443 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481444 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481445 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481446 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400481447 |
| Giá từng phần lô | 12,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400481448 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400481449 |
| Giá từng phần lô | 1,562,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400481450 |
| Giá từng phần lô | 562,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,434,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400481451 |
| Giá từng phần lô | 468,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481452 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481453 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400481454 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400481455 |
| Giá từng phần lô | 38,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400481456 |
| Giá từng phần lô | 76,797,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2400481457 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400481458 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400481459 |
| Giá từng phần lô | 4,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400481460 |
| Giá từng phần lô | 3,408,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400481461 |
| Giá từng phần lô | 4,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400481462 |
| Giá từng phần lô | 9,088,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400481463 |
| Giá từng phần lô | 72,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400481464 |
| Giá từng phần lô | 129,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400481465 |
| Giá từng phần lô | 47,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400481466 |
| Giá từng phần lô | 511,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,670,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400481467 |
| Giá từng phần lô | 511,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,670,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400481468 |
| Giá từng phần lô | 35,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400481469 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400481470 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400481471 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400481472 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút |
|
| Mã phần lô | PP2400481473 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400481474 |
| Giá từng phần lô | 2,336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400481475 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Óng nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400481476 |
| Giá từng phần lô | 159,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400481477 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chữ Y nối dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400481478 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng ≤ 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400481479 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CTI) |
|
| Mã phần lô | PP2400481480 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng ≤140 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI) |
|
| Mã phần lô | PP2400481481 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400481482 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400481483 |
| Giá từng phần lô | 269,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,035,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400481484 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400481485 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400481486 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400481487 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao75mm- 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400481488 |
| Giá từng phần lô | 67,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400481489 |
| Giá từng phần lô | 75,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400481490 |
| Giá từng phần lô | 114,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400481491 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400481492 |
| Giá từng phần lô | 41,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400481493 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn 75mm x 70m (nhiệt độ thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400481494 |
| Giá từng phần lô | 3,287,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn 200mm x 70m (nhiệt độ thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400481495 |
| Giá từng phần lô | 24,369,426 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn 250mm x 70m (nhiệt độ thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400481496 |
| Giá từng phần lô | 26,434,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn 300mm x 70m (nhiệt độ thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400481497 |
| Giá từng phần lô | 24,779,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400481498 |
| Giá từng phần lô | 195,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,935,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2400481499 |
| Giá từng phần lô | 459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400481500 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400481501 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải 7L |
|
| Mã phần lô | PP2400481502 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400481503 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thông phổi Dung tích ≥1800ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481504 |
| Giá từng phần lô | 107,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút đàm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400481505 |
| Giá từng phần lô | 5,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thu trứng 14ml (đáy tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400481506 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcol 5 ml đáy tròn kèm nắp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400481507 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu PS 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481508 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhưa đựng mẫu 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481509 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400481510 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 2ml nắp xám |
|
| Mã phần lô | PP2400481511 |
| Giá từng phần lô | 1,027,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481512 |
| Giá từng phần lô | 31,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400481513 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481514 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481515 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400481516 |
| Giá từng phần lô | 12,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400481517 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400481518 |
| Giá từng phần lô | 76,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400481519 |
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400481520 |
| Giá từng phần lô | 3,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400481521 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản 2 đầu hở |
|
| Mã phần lô | PP2400481522 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400481523 |
| Giá từng phần lô | 6,598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu (Polyethylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400481524 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481525 |
| Giá từng phần lô | 23,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481526 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481527 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi, số 3/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481528 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481529 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481530 |
| Giá từng phần lô | 4,364,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 (2 kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400481531 |
| Giá từng phần lô | 146,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp , số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481532 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481533 |
| Giá từng phần lô | 55,343,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481534 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481535 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481536 |
| Giá từng phần lô | 64,569,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, (2 kim thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400481537 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481538 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400481539 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi , số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400481540 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 4/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481541 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481542 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 6/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400481543 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tự nhiên đa sợi số 1/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400481544 |
| Giá từng phần lô | 10,237,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 không kim, 12 sợi x 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400481545 |
| Giá từng phần lô | 6,499,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 không kim, 12 sợi x 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400481546 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481547 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481548 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481549 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481550 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu hở eo tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400481551 |
| Giá từng phần lô | 89,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan) |
|
| Mã phần lô | PP2400481552 |
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481553 |
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,715,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481554 |
| Giá từng phần lô | 32,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481555 |
| Giá từng phần lô | 273,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,105,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu tự nhiên đơn sợi số 1, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400481556 |
| Giá từng phần lô | 182,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481557 |
| Giá từng phần lô | 151,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481558 |
| Giá từng phần lô | 151,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên, đơn sợi tan chậm số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481559 |
| Giá từng phần lô | 126,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,893,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan trung bình đơn sợi có gai, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481560 |
| Giá từng phần lô | 153,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu cực chậm tổng hợp đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481561 |
| Giá từng phần lô | 495,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,439,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481562 |
| Giá từng phần lô | 142,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481563 |
| Giá từng phần lô | 195,169,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,927,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481564 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481565 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400481566 |
| Giá từng phần lô | 13,094,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400481567 |
| Giá từng phần lô | 101,786,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481568 |
| Giá từng phần lô | 240,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,609,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép bánh chè liền kim số 7, kim tam giác các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400481569 |
| Giá từng phần lô | 47,792,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan (trung bình)tổnghợp đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481570 |
| Giá từng phần lô | 500,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,511,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481571 |
| Giá từng phần lô | 567,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481572 |
| Giá từng phần lô | 90,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481573 |
| Giá từng phần lô | 270,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 4/0 (kháng khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400481574 |
| Giá từng phần lô | 129,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481575 |
| Giá từng phần lô | 619,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400481576 |
| Giá từng phần lô | 258,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400481577 |
| Giá từng phần lô | 123,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ hai thân khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400481578 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần chất liệu PolyHesive, không dây, sử dụng kèm với dây nối sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400481579 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400481580 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dây silicon dài 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400481581 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400481582 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400481583 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400481584 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400481585 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi