Gói thầu: Gói thầu số 1:Cung ứng bổ sung thuốc Generic năm 2024-2025 (Gồm 67 mặt hàng, trong đó : Nhóm 1: 15 mặt hàng, Nhóm 2: 11 mặt hàng, Nhóm 3: 02 mặt hàng,Nhóm 4: 37mặt hàng ,Nhóm 5: 02 mặt hàng )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400586966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1:Cung ứng bổ sung thuốc Generic năm 2024-2025 (Gồm 67 mặt hàng, trong đó : Nhóm 1: 15 mặt hàng, Nhóm 2: 11 mặt hàng, Nhóm 3: 02 mặt hàng,Nhóm 4: 37mặt hàng ,Nhóm 5: 02 mặt hàng ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400307256 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 7,970,925,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400516071 - A239 | 2,226,000 | 22,260 |
| 2 | PP2400516072 - C1079 | 3,937,500 | 39,375 |
| 3 | PP2400516073 - A240 | 28,270,000 | 282,700 |
| 4 | PP2400516074 - BSB003 | 10,000,000 | 100,000 |
| 5 | PP2400516075 - A538 | 75,000,000 | 750,000 |
| 6 | PP2400516076 - B019 | 20,280,000 | 202,800 |
| 7 | PP2400516077 - A512 | 35,000,000 | 350,000 |
| 8 | PP2400516078 - C230 | 2,896,000 | 28,960 |
| 9 | PP2400516079 - C231 | 103,691,900 | 1,036,919 |
| 10 | PP2400516080 - C158 | 12,952,500 | 129,525 |
| 11 | PP2400516081 - C161 | 80,640,000 | 806,400 |
| 12 | PP2400516082 - C1288 | 556,000,000 | 5,560,000 |
| 13 | PP2400516083 - C674 | 33,400,000 | 334,000 |
| 14 | PP2400516084 - C280 | 16,224,000 | 162,240 |
| 15 | PP2400516085 - C834 | 8,820,000 | 88,200 |
| 16 | PP2400516086 - C282 | 615,000,000 | 6,150,000 |
| 17 | PP2400516087 - B287 | 23,640,000 | 236,400 |
| 18 | PP2400516088 - B053 | 15,600,000 | 156,000 |
| 19 | PP2400516089 - A152 | 410,400,000 | 4,104,000 |
| 20 | PP2400516090 - C431 | 9,636,000 | 96,360 |
| 21 | PP2400516091 - A062 | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 22 | PP2400516092 - D016 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 23 | PP2400516093 - D072 | 478,800,000 | 4,788,000 |
| 24 | PP2400516094 - C435 | 107,730,000 | 1,077,300 |
| 25 | PP2400516095 - C562 | 1,663,200 | 16,632 |
| 26 | PP2400516096 - BSA004 | 9,000,000 | 90,000 |
| 27 | PP2400516097 - C641 | 132,240,000 | 1,322,400 |
| 28 | PP2400516098 - BSC005 | 47,800,000 | 478,000 |
| 29 | PP2400516099 - C645 | 66,903,000 | 669,030 |
| 30 | PP2400516100 - B182 | 72,000,000 | 720,000 |
| 31 | PP2400516101 - C084 | 50,400,000 | 504,000 |
| 32 | PP2400516102 - C1092 | 71,820,000 | 718,200 |
| 33 | PP2400516103 - C1138 | 11,680,000 | 116,800 |
| 34 | PP2400516104 - C286 | 9,400,000 | 94,000 |
| 35 | PP2400516105 - BSB005 | 630,000 | 6,300 |
| 36 | PP2400516106 - C440 | 28,000,000 | 280,000 |
| 37 | PP2400516107 - C489 | 15,592,500 | 155,925 |
| 38 | PP2400516108 - B452 | 11,812,500 | 118,125 |
| 39 | PP2400516109 - C390 | 57,080,000 | 570,800 |
| 40 | PP2400516110 - E035 | 836,000,000 | 8,360,000 |
| 41 | PP2400516111 - E135 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 42 | PP2400516112 - A206 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 43 | PP2400516113 - A207 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 44 | PP2400516114 - C003 | 2,000,000 | 20,000 |
| 45 | PP2400516115 - A379 | 10,800,000 | 108,000 |
| 46 | PP2400516116 - C477 | 52,800,000 | 528,000 |
| 47 | PP2400516117 - BSC001 | 67,200,000 | 672,000 |
| 48 | PP2400516118 - C268 | 309,750,000 | 3,097,500 |
| 49 | PP2400516119 - C269 | 387,187,500 | 3,871,875 |
| 50 | PP2400516120 - B249 | 85,000,000 | 850,000 |
| 51 | PP2400516121 - C123 | 75,600,000 | 756,000 |
| 52 | PP2400516122 - C220 | 99,979,000 | 999,790 |
| 53 | PP2400516123 - C218 | 70,000,000 | 700,000 |
| 54 | PP2400516124 - B421 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 55 | PP2400516125 - A312 | 7,500,000 | 75,000 |
| 56 | PP2400516126 - A314 | 5,900,000 | 59,000 |
| 57 | PP2400516127 - C1133 | 22,680,000 | 226,800 |
| 58 | PP2400516128 - C880 | 42,840,000 | 428,400 |
| 59 | PP2400516129 - C882 | 35,784,000 | 357,840 |
| 60 | PP2400516130 - B473 | 71,400,000 | 714,000 |
| 61 | PP2400516131 - A467 | 18,847,000 | 188,470 |
| 62 | PP2400516132 - BSC012 | 27,027,000 | 270,270 |
| 63 | PP2400516133 - A622 | 801,099,000 | 8,010,990 |
| 64 | PP2400516134 - C783 | 2,956,800 | 29,568 |
| 65 | PP2400516135 - A360 | 50,140,000 | 501,400 |
| 66 | PP2400516136 - C1088 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 67 | PP2400516137 - B101 | 51,270,000 | 512,700 |
A239 |
|
| Mã phần lô | PP2400516071 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C1079 |
|
| Mã phần lô | PP2400516072 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A240 |
|
| Mã phần lô | PP2400516073 |
| Giá từng phần lô | 28,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
BSB003 |
|
| Mã phần lô | PP2400516074 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A538 |
|
| Mã phần lô | PP2400516075 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B019 |
|
| Mã phần lô | PP2400516076 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A512 |
|
| Mã phần lô | PP2400516077 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C230 |
|
| Mã phần lô | PP2400516078 |
| Giá từng phần lô | 2,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C231 |
|
| Mã phần lô | PP2400516079 |
| Giá từng phần lô | 103,691,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C158 |
|
| Mã phần lô | PP2400516080 |
| Giá từng phần lô | 12,952,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C161 |
|
| Mã phần lô | PP2400516081 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C1288 |
|
| Mã phần lô | PP2400516082 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C674 |
|
| Mã phần lô | PP2400516083 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C280 |
|
| Mã phần lô | PP2400516084 |
| Giá từng phần lô | 16,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C834 |
|
| Mã phần lô | PP2400516085 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C282 |
|
| Mã phần lô | PP2400516086 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B287 |
|
| Mã phần lô | PP2400516087 |
| Giá từng phần lô | 23,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B053 |
|
| Mã phần lô | PP2400516088 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A152 |
|
| Mã phần lô | PP2400516089 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C431 |
|
| Mã phần lô | PP2400516090 |
| Giá từng phần lô | 9,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2400516091 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
D016 |
|
| Mã phần lô | PP2400516092 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
D072 |
|
| Mã phần lô | PP2400516093 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C435 |
|
| Mã phần lô | PP2400516094 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C562 |
|
| Mã phần lô | PP2400516095 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
BSA004 |
|
| Mã phần lô | PP2400516096 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C641 |
|
| Mã phần lô | PP2400516097 |
| Giá từng phần lô | 132,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
BSC005 |
|
| Mã phần lô | PP2400516098 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C645 |
|
| Mã phần lô | PP2400516099 |
| Giá từng phần lô | 66,903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B182 |
|
| Mã phần lô | PP2400516100 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C084 |
|
| Mã phần lô | PP2400516101 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C1092 |
|
| Mã phần lô | PP2400516102 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C1138 |
|
| Mã phần lô | PP2400516103 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C286 |
|
| Mã phần lô | PP2400516104 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
BSB005 |
|
| Mã phần lô | PP2400516105 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C440 |
|
| Mã phần lô | PP2400516106 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C489 |
|
| Mã phần lô | PP2400516107 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B452 |
|
| Mã phần lô | PP2400516108 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C390 |
|
| Mã phần lô | PP2400516109 |
| Giá từng phần lô | 57,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
E035 |
|
| Mã phần lô | PP2400516110 |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
E135 |
|
| Mã phần lô | PP2400516111 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A206 |
|
| Mã phần lô | PP2400516112 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A207 |
|
| Mã phần lô | PP2400516113 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C003 |
|
| Mã phần lô | PP2400516114 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A379 |
|
| Mã phần lô | PP2400516115 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C477 |
|
| Mã phần lô | PP2400516116 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
BSC001 |
|
| Mã phần lô | PP2400516117 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C268 |
|
| Mã phần lô | PP2400516118 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C269 |
|
| Mã phần lô | PP2400516119 |
| Giá từng phần lô | 387,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,871,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B249 |
|
| Mã phần lô | PP2400516120 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C123 |
|
| Mã phần lô | PP2400516121 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C220 |
|
| Mã phần lô | PP2400516122 |
| Giá từng phần lô | 99,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C218 |
|
| Mã phần lô | PP2400516123 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B421 |
|
| Mã phần lô | PP2400516124 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A312 |
|
| Mã phần lô | PP2400516125 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A314 |
|
| Mã phần lô | PP2400516126 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C1133 |
|
| Mã phần lô | PP2400516127 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C880 |
|
| Mã phần lô | PP2400516128 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C882 |
|
| Mã phần lô | PP2400516129 |
| Giá từng phần lô | 35,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B473 |
|
| Mã phần lô | PP2400516130 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A467 |
|
| Mã phần lô | PP2400516131 |
| Giá từng phần lô | 18,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
BSC012 |
|
| Mã phần lô | PP2400516132 |
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A622 |
|
| Mã phần lô | PP2400516133 |
| Giá từng phần lô | 801,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C783 |
|
| Mã phần lô | PP2400516134 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
A360 |
|
| Mã phần lô | PP2400516135 |
| Giá từng phần lô | 50,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
C1088 |
|
| Mã phần lô | PP2400516136 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
B101 |
|
| Mã phần lô | PP2400516137 |
| Giá từng phần lô | 51,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Được quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi