Gói thầu: Gói thầu số 1:Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500040250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Ba Đình | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế quận Ba Đình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1:Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,600,342,780 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500043876 - | 13,834 | 415,020 |
| 2 | PP2500043877 - | 3,400 | 122,400 |
| 3 | PP2500043878 - | 13,860 | 540,540 |
| 4 | PP2500043879 - | 4,987 | 1,496,100 |
| 5 | PP2500043880 - | 8,990 | 269,700 |
| 6 | PP2500043881 - | 10,200 | 153,000 |
| 7 | PP2500043882 - | 6,589 | 988,350 |
| 8 | PP2500043883 - | 6,589 | 2,075,535 |
| 9 | PP2500043884 - | 76,379 | 22,913 |
| 10 | PP2500043885 - | 4,575 | 116,662 |
| 11 | PP2500043886 - | 5,400 | 162,000 |
| 12 | PP2500043887 - | 1,825 | 41,062 |
| 13 | PP2500043888 - | 3,650 | 164,250 |
| 14 | PP2500043889 - | 2,920 | 52,560 |
| 15 | PP2500043890 - | 9,800 | 294,000 |
| 16 | PP2500043891 - | 210 | 94,500 |
| 17 | PP2500043892 - | 2,200 | 990,000 |
| 18 | PP2500043893 - | 724 | 162,900 |
| 19 | PP2500043894 - | 3,000 | 1,800,000 |
| 20 | PP2500043895 - | 1,300 | 195,000 |
| 21 | PP2500043896 - | 2,600 | 3,120,000 |
| 22 | PP2500043897 - | 1,400 | 294,000 |
| 23 | PP2500043898 - | 1,500 | 337,500 |
| 24 | PP2500043899 - | 1,200 | 810,000 |
| 25 | PP2500043900 - | 800 | 360,000 |
| 26 | PP2500043901 - | 2,100 | 1,449,000 |
| 27 | PP2500043902 - | 1,700 | 1,020,000 |
| 28 | PP2500043903 - | 11,800 | 354,000 |
| 29 | PP2500043904 - | 710 | 159,750 |
| 30 | PP2500043905 - | 2,100 | 535,500 |
| 31 | PP2500043906 - | 720 | 756,000 |
| 32 | PP2500043907 - | 315 | 141,750 |
| 33 | PP2500043908 - | 1,990 | 238,800 |
| 34 | PP2500043909 - | 1,197 | 107,730 |
| 35 | PP2500043910 - | 3,800 | 171,000 |
| 36 | PP2500043911 - | 4,200 | 252,000 |
| 37 | PP2500043912 - | 2,415 | 724,500 |
| 38 | PP2500043913 - | 4,100 | 6,150 |
| 39 | PP2500043914 - | 240 | 54,000 |
| 40 | PP2500043915 - | 9,150 | 13,725 |
| 41 | PP2500043916 - | 1,449 | 71,725 |
| 42 | PP2500043917 - | 1,500 | 180,000 |
| 43 | PP2500043918 - | 819 | 61,425 |
| 44 | PP2500043919 - | 928 | 69,600 |
| 45 | PP2500043920 - | 350 | 42,000 |
| 46 | PP2500043921 - | 75 | 11,250 |
| 47 | PP2500043922 - | 980 | 29,400 |
| 48 | PP2500043923 - | 110 | 24,750 |
| 49 | PP2500043924 - | 1,491 | 201,285 |
| 50 | PP2500043925 - | 20,000 | 120,000 |
| 51 | PP2500043926 - | 20,000 | 120,000 |
| 52 | PP2500043927 - | 6,200 | 37,200 |
| 53 | PP2500043928 - | 1,300 | 46,800 |
| 54 | PP2500043929 - | 1,600 | 96,000 |
| 55 | PP2500043930 - | 25,000 | 487,500 |
| 56 | PP2500043931 - | 1,350 | 4,050 |
| 57 | PP2500043932 - | 294 | 13,230 |
| 58 | PP2500043933 - | 59,900 | 31,447 |
| 59 | PP2500043934 - | 7,800 | 11,700 |
| 60 | PP2500043935 - | 11,500 | 17,250 |
| 61 | PP2500043936 - | 21,940 | 16,455 |
| 62 | PP2500043937 - | 26,500 | 99,375 |
| 63 | PP2500043938 - | 560 | 100,800 |
| 64 | PP2500043939 - | 1,000 | 1,050,000 |
| Mã phần lô | PP2500043876 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043877 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043878 |
| Giá từng phần lô | 13,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043879 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043880 |
| Giá từng phần lô | 8,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043881 |
| Giá từng phần lô | 10,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043882 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043883 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043884 |
| Giá từng phần lô | 76,379 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043885 |
| Giá từng phần lô | 4,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043886 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043887 |
| Giá từng phần lô | 1,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043888 |
| Giá từng phần lô | 3,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043889 |
| Giá từng phần lô | 2,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043890 |
| Giá từng phần lô | 9,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043891 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043892 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043893 |
| Giá từng phần lô | 724 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043894 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043895 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043896 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043897 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043898 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043899 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043900 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043901 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043902 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043903 |
| Giá từng phần lô | 11,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043904 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043905 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043906 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043907 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043908 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043909 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043910 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043911 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043912 |
| Giá từng phần lô | 2,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043913 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043914 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043915 |
| Giá từng phần lô | 9,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043916 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043917 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043918 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043919 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043920 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043921 |
| Giá từng phần lô | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043922 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043923 |
| Giá từng phần lô | 110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043924 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043925 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043926 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043927 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043928 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043929 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043930 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043931 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043932 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043933 |
| Giá từng phần lô | 59,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043934 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043935 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043936 |
| Giá từng phần lô | 21,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043937 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043938 |
| Giá từng phần lô | 560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2500043939 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi