Gói thầu: Gói thầu số 1:Mua sắm thiết bị y tế , khí oxy y tế năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500446545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hưng Hà Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1:Mua sắm thiết bị y tế , khí oxy y tế năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500245356 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 3,640,889,620 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500461368 - Bông thấm | 50,290,000 | 704,000 |
| 2 | PP2500461369 - Băng bó bột 10 x 360cm | 28,368,000 | 397,000 |
| 3 | PP2500461370 - Băng dính vải | 42,700,000 | 598,000 |
| 4 | PP2500461371 - Gạc hút | 34,650,000 | 485,000 |
| 5 | PP2500461372 - Bơm tiêm 10ml | 85,080,000 | 1,191,000 |
| 6 | PP2500461373 - Bơm tiêm 1ml | 89,000,000 | 1,246,000 |
| 7 | PP2500461374 - Bơm tiêm 20ml | 36,090,000 | 505,000 |
| 8 | PP2500461375 - Bơm 50ml ăn | 382,350 | 5,000 |
| 9 | PP2500461376 - Bơm tiêm 5ml | 70,950,000 | 993,000 |
| 10 | PP2500461377 - Bơm 3ml | 852,000 | 12,000 |
| 11 | PP2500461378 - Kim cánh bướm | 19,435,000 | 272,000 |
| 12 | PP2500461379 - Kim lấy thuốc các số | 16,800,000 | 235,000 |
| 13 | PP2500461380 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 14,820,000 | 207,000 |
| 14 | PP2500461381 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G | 104,940,000 | 1,469,000 |
| 15 | PP2500461382 - Kim chọc dò tuỷ sống | 12,000,000 | 168,000 |
| 16 | PP2500461383 - Kim châm cứu | 53,000,000 | 742,000 |
| 17 | PP2500461384 - Dây truyền dịch | 130,800,000 | 1,831,000 |
| 18 | PP2500461385 - Găng tay khám | 23,760,000 | 333,000 |
| 19 | PP2500461386 - Túi đựng nước tiểu | 2,910,000 | 41,000 |
| 20 | PP2500461387 - Ống nội khí quản có bóng các số | 1,956,000 | 27,000 |
| 21 | PP2500461388 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 8,050,000 | 113,000 |
| 22 | PP2500461389 - Sonde hút nhớt | 5,610,000 | 79,000 |
| 23 | PP2500461390 - Dây hút dịch phẫu thuật | 4,800,000 | 67,000 |
| 24 | PP2500461391 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 5,148,000 | 72,000 |
| 25 | PP2500461392 - Kim khâu phẫu thuật | 298,500 | 4,000 |
| 26 | PP2500461393 - Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1, 2/0, 3/0,4/0 | 82,500,000 | 1,155,000 |
| 27 | PP2500461394 - Chỉ Nylon số 3/0 | 29,047,200 | 407,000 |
| 28 | PP2500461395 - Chỉ Catgut Chrom số 1 | 7,320,000 | 102,000 |
| 29 | PP2500461396 - Chỉ Catgut Chrom số 3/0 | 11,466,000 | 161,000 |
| 30 | PP2500461397 - Chỉ perlon | 1,450,000 | 20,000 |
| 31 | PP2500461398 - Lưỡi dao mổ | 2,020,000 | 28,000 |
| 32 | PP2500461399 - Phim khô laser 20x25cm | 272,640,000 | 3,817,000 |
| 33 | PP2500461400 - Phim X quang răng | 10,395,000 | 146,000 |
| 34 | PP2500461401 - Phim khô laser 25x30cm | 603,400,000 | 8,448,000 |
| 35 | PP2500461402 - Phim khô laser 35x43cm | 374,000,000 | 5,236,000 |
| 36 | PP2500461403 - Quả lọc thậnnhân tạo | 638,000,000 | 8,932,000 |
| 37 | PP2500461404 - Dao mổ phaco 2.8mm | 1,340,000 | 19,000 |
| 38 | PP2500461405 - Dao mổ phaco 15 độ | 1,470,000 | 21,000 |
| 39 | PP2500461406 - Túi camera | 470,000 | 7,000 |
| 40 | PP2500461407 - Đầu côn trắng | 195,000 | 2,000 |
| 41 | PP2500461408 - Đầu côn vàng | 165,000 | 2,000 |
| 42 | PP2500461409 - Đầu côn xanh | 335,000 | 5,000 |
| 43 | PP2500461410 - Que đè lưỡi gỗ | 976,000 | 14,000 |
| 44 | PP2500461411 - Điện cực tim | 336,000 | 5,000 |
| 45 | PP2500461412 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ | 1,980,000 | 28,000 |
| 46 | PP2500461413 - Mask khí dung | 19,120,000 | 268,000 |
| 47 | PP2500461414 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 91,000 | 1,000 |
| 48 | PP2500461415 - Ống chống đông EDTA | 36,240,000 | 507,000 |
| 49 | PP2500461416 - Ống chống đông Heparin | 39,096,000 | 547,000 |
| 50 | PP2500461417 - Ống chống đông natricitrat 3.8% | 2,443,200 | 34,000 |
| 51 | PP2500461418 - Ống Eppendorf 1.5ml | 580,000 | 8,000 |
| 52 | PP2500461419 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,200,000 | 17,000 |
| 53 | PP2500461420 - Cốc nhựa đựng đờm | 3,300,000 | 46,000 |
| 54 | PP2500461421 - Bóng đèn cực tím 90 cm | 2,700,000 | 38,000 |
| 55 | PP2500461422 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 87,600,000 | 1,226,000 |
| 56 | PP2500461423 - Giấy in siêu âm đen trắng | 26,800,000 | 375,000 |
| 57 | PP2500461424 - Đồng hồ oxy | 6,945,120 | 97,000 |
| 58 | PP2500461425 - Bình làm ẩm oxy | 3,900,000 | 55,000 |
| 59 | PP2500461426 - Ống thổi giấy dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 25,000,000 | 350,000 |
| 60 | PP2500461427 - Khay Inox 32x42cm | 825,000 | 12,000 |
| 61 | PP2500461428 - Hộp hấp tròn inox 30x20cm | 7,254,000 | 102,000 |
| 62 | PP2500461429 - Ống cắm panh | 350,000 | 5,000 |
| 63 | PP2500461430 - Băng cá nhân vải | 2,820,000 | 39,000 |
| 64 | PP2500461431 - Khẩu trang | 10,800,000 | 151,000 |
| 65 | PP2500461432 - Máy hút dịch | 5,700,000 | 80,000 |
| 66 | PP2500461433 - Máy hút đờm dãi trẻ em | 3,100,000 | 43,000 |
| 67 | PP2500461434 - Test nhanh chẩn đoán cúm InfluenzaA/B | 70,560,000 | 988,000 |
| 68 | PP2500461435 - Test ma túy 5 chân | 31,719,000 | 444,000 |
| 69 | PP2500461436 - Test xét nghiệm nhanh chuẩn đoán HCG | 3,200,000 | 45,000 |
| 70 | PP2500461437 - Test nhanh covid | 5,145,000 | 72,000 |
| 71 | PP2500461438 - Test thử xét nghiệm định tính kháng nguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2), vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus | 90,000,000 | 1,260,000 |
| 72 | PP2500461439 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 1,560,000 | 22,000 |
| 73 | PP2500461440 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 803,250 | 11,000 |
| 74 | PP2500461441 - Nước Javen | 7,500,000 | 105,000 |
| 75 | PP2500461442 - Cồn 70 độ | 23,800,000 | 333,000 |
| 76 | PP2500461443 - Bộ nhuộm Gram | 3,780,000 | 53,000 |
| 77 | PP2500461444 - Dung dịch Giemsa | 10,400,000 | 146,000 |
| 78 | PP2500461445 - Gel bôi trơn | 3,150,000 | 44,000 |
| 79 | PP2500461446 - Gel siêu âm | 6,300,000 | 88,000 |
| 80 | PP2500461447 - Lentulo | 1,000,000 | 14,000 |
| 81 | PP2500461448 - Nong dũa ống tuỷ các loại | 11,620,000 | 163,000 |
| 82 | PP2500461449 - Tay khoan nhanh nha khoa | 20,000,000 | 280,000 |
| 83 | PP2500461450 - Thám châm | 1,140,000 | 16,000 |
| 84 | PP2500461451 - Mũi khoan răng | 9,400,000 | 132,000 |
| 85 | PP2500461452 - Bẩy chân răng | 6,190,000 | 87,000 |
| 86 | PP2500461453 - Bóc tách hai đầu | 290,000 | 4,000 |
| 87 | PP2500461454 - Đầu lấy cao răng | 3,000,000 | 42,000 |
| 88 | PP2500461455 - Tăm bông bôi keo trám răng | 408,000 | 6,000 |
| 89 | PP2500461456 - Cốc nhựa | 160,000 | 2,000 |
| 90 | PP2500461457 - Chất diệt tủy | 6,588,000 | 92,000 |
| 91 | PP2500461458 - Dầu tra tay khoan | 1,456,000 | 20,000 |
| 92 | PP2500461459 - Đèn Clar đội đầu | 777,000 | 11,000 |
| 93 | PP2500461460 - Calcium hydroxide | 1,056,000 | 15,000 |
| 94 | PP2500461461 - Dung dịch sát trùng ống tủy | 1,410,000 | 20,000 |
| 95 | PP2500461462 - Chất hàn ống tủy | 4,902,000 | 69,000 |
| 96 | PP2500461463 - Eugenol | 760,000 | 11,000 |
| 97 | PP2500461464 - Tê bôi | 1,378,000 | 19,000 |
| 98 | PP2500461465 - Acid Etching | 740,000 | 10,000 |
| 99 | PP2500461466 - Keo nha khoa dùng trong trám răng | 4,080,000 | 57,000 |
| 100 | PP2500461467 - Vật liệu trám răng Compositđặc | 2,050,000 | 29,000 |
| 101 | PP2500461468 - Vật liệu trám răng Composite lỏng | 1,150,000 | 16,000 |
| 102 | PP2500461469 - Kẽm oxid (ZnO) | 1,050,000 | 15,000 |
| 103 | PP2500461470 - Vật liệu hàn răng, trám răng | 7,848,000 | 110,000 |
| 104 | PP2500461471 - Vật liệu trám bít ống tủy các số | 16,640,000 | 233,000 |
| 105 | PP2500461472 - Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3 % | 2,500,000 | 35,000 |
| 106 | PP2500461473 - Vật liệu trám tạm | 2,360,000 | 33,000 |
| 107 | PP2500461474 - Khí OXY y tế bình 40 lít | 104,000,000 | 1,456,000 |
| 108 | PP2500461475 - Khí OXY y tế bình 10 lít | 960,000 | 13,000 |
Bông thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500461368 |
| Giá từng phần lô | 50,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Băng bó bột 10 x 360cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461369 |
| Giá từng phần lô | 28,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Băng dính vải |
|
| Mã phần lô | PP2500461370 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2500461371 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461372 |
| Giá từng phần lô | 85,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461373 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461374 |
| Giá từng phần lô | 36,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bơm 50ml ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500461375 |
| Giá từng phần lô | 382,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461376 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bơm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461377 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500461378 |
| Giá từng phần lô | 19,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500461379 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500461380 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500461381 |
| Giá từng phần lô | 104,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500461382 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500461383 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500461384 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2500461385 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500461386 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500461387 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500461388 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500461389 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500461390 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500461391 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500461392 |
| Giá từng phần lô | 298,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1, 2/0, 3/0,4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500461393 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500461394 |
| Giá từng phần lô | 29,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chỉ Catgut Chrom số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500461395 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chỉ Catgut Chrom số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500461396 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chỉ perlon |
|
| Mã phần lô | PP2500461397 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500461398 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Phim khô laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461399 |
| Giá từng phần lô | 272,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Phim X quang răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461400 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Phim khô laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461401 |
| Giá từng phần lô | 603,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Phim khô laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461402 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Quả lọc thậnnhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500461403 |
| Giá từng phần lô | 638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dao mổ phaco 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500461404 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500461405 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2500461406 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500461407 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500461408 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500461409 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500461410 |
| Giá từng phần lô | 976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500461411 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500461412 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500461413 |
| Giá từng phần lô | 19,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500461414 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500461415 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500461416 |
| Giá từng phần lô | 39,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống chống đông natricitrat 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500461417 |
| Giá từng phần lô | 2,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461418 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500461419 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Cốc nhựa đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500461420 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bóng đèn cực tím 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461421 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500461422 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500461423 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500461424 |
| Giá từng phần lô | 6,945,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500461425 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống thổi giấy dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500461426 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Khay Inox 32x42cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461427 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Hộp hấp tròn inox 30x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461428 |
| Giá từng phần lô | 7,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Ống cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2500461429 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Băng cá nhân vải |
|
| Mã phần lô | PP2500461430 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2500461431 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500461432 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Máy hút đờm dãi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500461433 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test nhanh chẩn đoán cúm InfluenzaA/B |
|
| Mã phần lô | PP2500461434 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500461435 |
| Giá từng phần lô | 31,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test xét nghiệm nhanh chuẩn đoán HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500461436 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test nhanh covid |
|
| Mã phần lô | PP2500461437 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test thử xét nghiệm định tính kháng nguyên coronavirus 2 (SARS-CoV-2), vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Andenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500461438 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500461439 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500461440 |
| Giá từng phần lô | 803,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500461441 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500461442 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500461443 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500461444 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500461445 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500461446 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500461447 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Nong dũa ống tuỷ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500461448 |
| Giá từng phần lô | 11,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Tay khoan nhanh nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500461449 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500461450 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461451 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bẩy chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461452 |
| Giá từng phần lô | 6,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bóc tách hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500461453 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Đầu lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461454 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Tăm bông bôi keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461455 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Cốc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500461456 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500461457 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500461458 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Đèn Clar đội đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500461459 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500461460 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dung dịch sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500461461 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500461462 |
| Giá từng phần lô | 4,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500461463 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2500461464 |
| Giá từng phần lô | 1,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500461465 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Keo nha khoa dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461466 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Vật liệu trám răng Compositđặc |
|
| Mã phần lô | PP2500461467 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Vật liệu trám răng Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500461468 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Kẽm oxid (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2500461469 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461470 |
| Giá từng phần lô | 7,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Vật liệu trám bít ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2500461471 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3 % |
|
| Mã phần lô | PP2500461472 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500461473 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Khí OXY y tế bình 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500461474 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Khí OXY y tế bình 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500461475 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp làm nhiều đợt theo nhu cầu sử dụng của Bệnh viện và hoàn thành trong 12 tháng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi