Gói thầu: Gói thầu số 1:Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300067935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Hà Nam | Chủ đầu tư | Sở Y tế Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1:Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047210 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn NSNN, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và các nguồn thu khác theo quy định của nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 137,152,930,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.743.058.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300103551 - Bupivacainhydroclorid | 159,441,120 | 3,188,822 |
| 2 | PP2300103552 - Bupivacainhydroclorid | 44,067,740 | 881,355 |
| 3 | PP2300103553 - Lidocainhydroclorid | 79,531,200 | 1,590,624 |
| 4 | PP2300103554 - Lidocainhydroclorid | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 5 | PP2300103555 - Lidocainhydroclodrid | 45,000,000 | 900,000 |
| 6 | PP2300103556 - Diclofenac | 30,260,000 | 605,200 |
| 7 | PP2300103557 - Ibuprofen | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 8 | PP2300103558 - Ibuprofen | 8,400,000 | 168,000 |
| 9 | PP2300103559 - Ibuprofen | 2,400,000 | 48,000 |
| 10 | PP2300103560 - Meloxicam | 120,900,000 | 2,418,000 |
| 11 | PP2300103561 - Meloxicam | 752,600,000 | 15,052,000 |
| 12 | PP2300103562 - Meloxicam | 129,050,000 | 2,581,000 |
| 13 | PP2300103563 - Paracetamol | 101,277,000 | 2,025,540 |
| 14 | PP2300103564 - Paracetamol | 213,840,000 | 4,276,800 |
| 15 | PP2300103565 - Paracetamol | 105,060,000 | 2,101,200 |
| 16 | PP2300103566 - Paracetamol | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 17 | PP2300103567 - Paracetamol | 2,951,280,000 | 59,025,600 |
| 18 | PP2300103568 - Paracetamol | 419,428,000 | 8,388,560 |
| 19 | PP2300103569 - Paracetamol | 445,200,000 | 8,904,000 |
| 20 | PP2300103570 - Paracetamol | 334,170,000 | 6,683,400 |
| 21 | PP2300103571 - Paracetamol | 1,127,700,000 | 22,554,000 |
| 22 | PP2300103572 - Paracetamol | 252,650,000 | 5,053,000 |
| 23 | PP2300103573 - Piroxicam | 3,750,000 | 75,000 |
| 24 | PP2300103574 - Piroxicam | 4,560,000 | 91,200 |
| 25 | PP2300103575 - Allopurinol | 319,200,000 | 6,384,000 |
| 26 | PP2300103576 - Allopurinol | 49,373,000 | 987,460 |
| 27 | PP2300103577 - Allopurinol | 34,020,000 | 680,400 |
| 28 | PP2300103578 - Epinephrin(adrenalin) | 92,553,420 | 1,851,068 |
| 29 | PP2300103579 - Loratadin | 1,074,192,000 | 21,483,840 |
| 30 | PP2300103580 - Loratadin | 77,345,000 | 1,546,900 |
| 31 | PP2300103581 - Loratadin | 350,200,000 | 7,004,000 |
| 32 | PP2300103582 - Loratadin | 29,900,000 | 598,000 |
| 33 | PP2300103583 - Amoxicilin | 742,400,000 | 14,848,000 |
| 34 | PP2300103584 - Amoxicilin | 5,807,700,000 | 116,154,000 |
| 35 | PP2300103585 - Amoxicilin | 2,045,900,000 | 40,918,000 |
| 36 | PP2300103586 - Amoxicilin | 5,037,500,000 | 100,750,000 |
| 37 | PP2300103587 - Amoxicilin | 952,176,000 | 19,043,520 |
| 38 | PP2300103588 - Amoxicilin+Acid clavulanic | 1,140,858,000 | 22,817,160 |
| 39 | PP2300103589 - Ampicilin | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 40 | PP2300103590 - Ampicilin | 15,600,000 | 312,000 |
| 41 | PP2300103591 - Cephalexin | 2,524,500,000 | 50,490,000 |
| 42 | PP2300103592 - Cephalexin | 7,683,600,000 | 153,672,000 |
| 43 | PP2300103593 - Cephalexin | 3,262,500,000 | 65,250,000 |
| 44 | PP2300103594 - Cephalexin | 6,628,500,000 | 132,570,000 |
| 45 | PP2300103595 - Cefazolin | 3,075,000,000 | 61,500,000 |
| 46 | PP2300103596 - Cefazolin | 2,536,380,000 | 50,727,600 |
| 47 | PP2300103597 - Cefazolin | 824,820,000 | 16,496,400 |
| 48 | PP2300103598 - Cefixim | 228,690,000 | 4,573,800 |
| 49 | PP2300103599 - Cefixim | 383,500,000 | 7,670,000 |
| 50 | PP2300103600 - Amikacin | 74,400,000 | 1,488,000 |
| 51 | PP2300103601 - Gentamicin | 43,207,500 | 864,150 |
| 52 | PP2300103602 - Metronidazol | 1,840,750,000 | 36,815,000 |
| 53 | PP2300103603 - Metronidazol | 520,720,000 | 10,414,400 |
| 54 | PP2300103604 - Metronidazol | 338,580,000 | 6,771,600 |
| 55 | PP2300103605 - Metronidazol | 119,064,000 | 2,381,280 |
| 56 | PP2300103606 - Clindamycin | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 57 | PP2300103607 - Clindamycin | 29,424,000 | 588,480 |
| 58 | PP2300103608 - Azithromycin | 488,185,000 | 9,763,700 |
| 59 | PP2300103609 - Clarithromycin | 183,372,000 | 3,667,440 |
| 60 | PP2300103610 - Clarithromycin | 33,360,000 | 667,200 |
| 61 | PP2300103611 - Clarithromycin | 121,200,000 | 2,424,000 |
| 62 | PP2300103612 - Clarithromycin | 426,195,000 | 8,523,900 |
| 63 | PP2300103613 - Clarithromycin | 430,500,000 | 8,610,000 |
| 64 | PP2300103614 - Ciprofloxacin | 40,897,500 | 817,950 |
| 65 | PP2300103615 - Ciprofloxacin | 2,828,280,000 | 56,565,600 |
| 66 | PP2300103616 - Ciprofloxacin | 902,825,000 | 18,056,500 |
| 67 | PP2300103617 - Levofloxacin | 39,000,000 | 780,000 |
| 68 | PP2300103618 - Ofloxacin | 645,380,000 | 12,907,600 |
| 69 | PP2300103619 - Ofloxacin | 67,100,000 | 1,342,000 |
| 70 | PP2300103620 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim | 81,030,000 | 1,620,600 |
| 71 | PP2300103621 - Doxycyclin | 205,900,000 | 4,118,000 |
| 72 | PP2300103622 - Vancomycin | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 73 | PP2300103623 - Vancomycin | 48,360,000 | 967,200 |
| 74 | PP2300103624 - Tenofovir | 1,436,850,000 | 28,737,000 |
| 75 | PP2300103625 - Tenofovir | 704,000,000 | 14,080,000 |
| 76 | PP2300103626 - Tenofovir | 1,087,500,000 | 21,750,000 |
| 77 | PP2300103627 - Aciclovir | 297,680,000 | 5,953,600 |
| 78 | PP2300103628 - Aciclovir | 613,600,000 | 12,272,000 |
| 79 | PP2300103629 - AmphotericinB | 3,240,000 | 64,800 |
| 80 | PP2300103630 - Fluconazol | 6,840,000 | 136,800 |
| 81 | PP2300103631 - Fluconazol | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 82 | PP2300103632 - Fluconazol | 27,796,000 | 555,920 |
| 83 | PP2300103633 - Ketoconazol | 15,840,000 | 316,800 |
| 84 | PP2300103634 - Carboplatin | 25,998,000 | 519,960 |
| 85 | PP2300103635 - Fluorouracil(5-FU) | 10,500,000 | 210,000 |
| 86 | PP2300103636 - Fluorouracil(5-FU) | 5,250,000 | 105,000 |
| 87 | PP2300103637 - Heparin(natri) | 997,500,000 | 19,950,000 |
| 88 | PP2300103638 - Heparin(natri) | 2,205,000,000 | 44,100,000 |
| 89 | PP2300103639 - Heparin(natri) | 1,807,500,000 | 36,150,000 |
| 90 | PP2300103640 - Tranexamicacid | 707,700,000 | 14,154,000 |
| 91 | PP2300103641 - Tranexamicacid | 236,134,500 | 4,722,690 |
| 92 | PP2300103642 - Tranexamicacid | 139,200,000 | 2,784,000 |
| 93 | PP2300103643 - Tranexamicacid | 101,592,000 | 2,031,840 |
| 94 | PP2300103644 - Albumin | 1,769,405,000 | 35,388,100 |
| 95 | PP2300103645 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) | 439,425,000 | 8,788,500 |
| 96 | PP2300103646 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) | 556,605,000 | 11,132,100 |
| 97 | PP2300103647 - Amiodaronhydroclorid | 249,750,000 | 4,995,000 |
| 98 | PP2300103648 - Amiodaronhydroclorid | 154,605,000 | 3,092,100 |
| 99 | PP2300103649 - Captopril | 1,176,450,000 | 23,529,000 |
| 100 | PP2300103650 - Captopril | 987,000,000 | 19,740,000 |
| 101 | PP2300103651 - Enalapril | 478,578,000 | 9,571,560 |
| 102 | PP2300103652 - Enalapril | 675,920,000 | 13,518,400 |
| 103 | PP2300103653 - Enalapril | 197,120,000 | 3,942,400 |
| 104 | PP2300103654 - Enalapril | 1,091,056,000 | 21,821,120 |
| 105 | PP2300103655 - Enalapril | 1,616,220,000 | 32,324,400 |
| 106 | PP2300103656 - Enalapril | 113,178,000 | 2,263,560 |
| 107 | PP2300103657 - Methyldopa | 69,825,000 | 1,396,500 |
| 108 | PP2300103658 - Nifedipin | 136,710,000 | 2,734,200 |
| 109 | PP2300103659 - Nifedipin | 638,820,000 | 12,776,400 |
| 110 | PP2300103660 - Nifedipin | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 111 | PP2300103661 - Nifedipin | 111,888,000 | 2,237,760 |
| 112 | PP2300103662 - Dobutamin | 291,249,000 | 5,824,980 |
| 113 | PP2300103663 - Dobutamin | 78,440,000 | 1,568,800 |
| 114 | PP2300103664 - Dobutamin | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 115 | PP2300103665 - Atorvastatin | 1,683,000,000 | 33,660,000 |
| 116 | PP2300103666 - Atorvastatin | 564,080,000 | 11,281,600 |
| 117 | PP2300103667 - Atorvastatin | 156,600,000 | 3,132,000 |
| 118 | PP2300103668 - Fenofibrat | 72,900,000 | 1,458,000 |
| 119 | PP2300103669 - Fenofibrat | 561,000,000 | 11,220,000 |
| 120 | PP2300103670 - Simvastatin | 320,950,000 | 6,419,000 |
| 121 | PP2300103671 - Simvastatin | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 122 | PP2300103672 - Clotrimazol | 112,200,000 | 2,244,000 |
| 123 | PP2300103673 - Povidoniod | 4,640,000 | 92,800 |
| 124 | PP2300103674 - Povidoniod | 98,100,000 | 1,962,000 |
| 125 | PP2300103675 - Povidoniod | 298,632,600 | 5,972,652 |
| 126 | PP2300103676 - Furosemid | 145,948,000 | 2,918,960 |
| 127 | PP2300103677 - Furosemid | 28,575,500 | 571,510 |
| 128 | PP2300103678 - Furosemid | 234,900,000 | 4,698,000 |
| 129 | PP2300103679 - Furosemid | 13,340,250 | 266,805 |
| 130 | PP2300103680 - Spironolacton | 820,800,000 | 16,416,000 |
| 131 | PP2300103681 - Spironolacton | 107,226,000 | 2,144,520 |
| 132 | PP2300103682 - Spironolacton | 72,600,000 | 1,452,000 |
| 133 | PP2300103683 - Cimetidin | 64,050,000 | 1,281,000 |
| 134 | PP2300103684 - Famotidin | 696,000,000 | 13,920,000 |
| 135 | PP2300103685 - Pantoprazol | 1,258,660,000 | 25,173,200 |
| 136 | PP2300103686 - Pantoprazol | 214,032,000 | 4,280,640 |
| 137 | PP2300103687 - Ondansetron | 6,570,000 | 131,400 |
| 138 | PP2300103688 - Ondansetron | 22,050,000 | 441,000 |
| 139 | PP2300103689 - Alverincitrat | 191,340,000 | 3,826,800 |
| 140 | PP2300103690 - Hyoscinbutylbromid | 46,176,000 | 923,520 |
| 141 | PP2300103691 - Hydrocortison | 5,590,000 | 111,800 |
| 142 | PP2300103692 - Methylprednisolon | 2,633,446,200 | 52,668,924 |
| 143 | PP2300103693 - Methylprednisolon | 3,314,356,400 | 66,287,128 |
| 144 | PP2300103694 - Methylprednisolon | 639,087,500 | 12,781,750 |
| 145 | PP2300103695 - Methylprednisolon | 1,266,300,000 | 25,326,000 |
| 146 | PP2300103696 - Methylprednisolon | 316,625,000 | 6,332,500 |
| 147 | PP2300103697 - Methylprednisolon | 82,327,000 | 1,646,540 |
| 148 | PP2300103698 - Methylprednisolon | 660,576,000 | 13,211,520 |
| 149 | PP2300103699 - Methylprednisolon | 521,850,000 | 10,437,000 |
| 150 | PP2300103700 - Methylprednisolon | 470,880,000 | 9,417,600 |
| 151 | PP2300103701 - Prednisolonacetat | 4,050,000 | 81,000 |
| 152 | PP2300103702 - Acarbose | 1,857,600,000 | 37,152,000 |
| 153 | PP2300103703 - Acarbose | 608,000,000 | 12,160,000 |
| 154 | PP2300103704 - Acarbose | 331,250,000 | 6,625,000 |
| 155 | PP2300103705 - Gliclazid | 414,200,000 | 8,284,000 |
| 156 | PP2300103706 - Gliclazid | 7,416,000,000 | 148,320,000 |
| 157 | PP2300103707 - Gliclazid | 2,700,000,000 | 54,000,000 |
| 158 | PP2300103708 - Gliclazid | 8,190,000,000 | 163,800,000 |
| 159 | PP2300103709 - Gliclazid | 803,396,000 | 16,067,920 |
| 160 | PP2300103710 - Gliclazid | 292,875,000 | 5,857,500 |
| 161 | PP2300103711 - Metformin | 5,439,000,000 | 108,780,000 |
| 162 | PP2300103712 - Metformin | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 163 | PP2300103713 - Metformin | 956,800,000 | 19,136,000 |
| 164 | PP2300103714 - Propylthiouracil (PTU) | 11,060,000 | 221,200 |
| 165 | PP2300103715 - Xylometazolin | 416,100,000 | 8,322,000 |
| 166 | PP2300103716 - Xylometazolin | 442,500,000 | 8,850,000 |
| 167 | PP2300103717 - Methylergometrin (maleat) | 86,940,000 | 1,738,800 |
| 168 | PP2300103718 - Methylergometrin (maleat) | 56,595,000 | 1,131,900 |
| 169 | PP2300103719 - Oxytocin | 136,300,000 | 2,726,000 |
| 170 | PP2300103720 - Oxytocin | 50,286,600 | 1,005,732 |
| 171 | PP2300103721 - Risperidon | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 172 | PP2300103722 - Sulpirid | 67,600,000 | 1,352,000 |
| 173 | PP2300103723 - Salbutamolsulfat | 826,980,000 | 16,539,600 |
| 174 | PP2300103724 - Salbutamolsulfat | 112,029,000 | 2,240,580 |
| 175 | PP2300103725 - Bromhexinhydroclorid | 801,040,000 | 16,020,800 |
| 176 | PP2300103726 - Nướccất phatiêm | 1,265,253,000 | 25,305,060 |
| 177 | PP2300103727 - Nướccất pha tiêm | 394,000,000 | 7,880,000 |
Bupivacainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103551 |
| Giá từng phần lô | 159,441,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,188,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103552 |
| Giá từng phần lô | 44,067,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Lidocainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103553 |
| Giá từng phần lô | 79,531,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lidocainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103554 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Lidocainhydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300103555 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300103556 |
| Giá từng phần lô | 30,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300103557 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300103558 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300103559 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300103560 |
| Giá từng phần lô | 120,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300103561 |
| Giá từng phần lô | 752,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300103562 |
| Giá từng phần lô | 129,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103563 |
| Giá từng phần lô | 101,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103564 |
| Giá từng phần lô | 213,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103565 |
| Giá từng phần lô | 105,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103566 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103567 |
| Giá từng phần lô | 2,951,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,025,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103568 |
| Giá từng phần lô | 419,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,388,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103569 |
| Giá từng phần lô | 445,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103570 |
| Giá từng phần lô | 334,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,683,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103571 |
| Giá từng phần lô | 1,127,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300103572 |
| Giá từng phần lô | 252,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300103573 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300103574 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300103575 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300103576 |
| Giá từng phần lô | 49,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300103577 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin(adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300103578 |
| Giá từng phần lô | 92,553,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300103579 |
| Giá từng phần lô | 1,074,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300103580 |
| Giá từng phần lô | 77,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300103581 |
| Giá từng phần lô | 350,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300103582 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103583 |
| Giá từng phần lô | 742,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103584 |
| Giá từng phần lô | 5,807,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103585 |
| Giá từng phần lô | 2,045,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103586 |
| Giá từng phần lô | 5,037,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103587 |
| Giá từng phần lô | 952,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,043,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300103588 |
| Giá từng phần lô | 1,140,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,817,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103589 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300103590 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300103591 |
| Giá từng phần lô | 2,524,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300103592 |
| Giá từng phần lô | 7,683,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300103593 |
| Giá từng phần lô | 3,262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300103594 |
| Giá từng phần lô | 6,628,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300103595 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300103596 |
| Giá từng phần lô | 2,536,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,727,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300103597 |
| Giá từng phần lô | 824,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,496,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300103598 |
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300103599 |
| Giá từng phần lô | 383,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103600 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300103601 |
| Giá từng phần lô | 43,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103602 |
| Giá từng phần lô | 1,840,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103603 |
| Giá từng phần lô | 520,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,414,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103604 |
| Giá từng phần lô | 338,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,771,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103605 |
| Giá từng phần lô | 119,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103606 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103607 |
| Giá từng phần lô | 29,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103608 |
| Giá từng phần lô | 488,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,763,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103609 |
| Giá từng phần lô | 183,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103610 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103611 |
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103612 |
| Giá từng phần lô | 426,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,523,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103613 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103614 |
| Giá từng phần lô | 40,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103615 |
| Giá từng phần lô | 2,828,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,565,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103616 |
| Giá từng phần lô | 902,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,056,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103617 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103618 |
| Giá từng phần lô | 645,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,907,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300103619 |
| Giá từng phần lô | 67,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol+ trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300103620 |
| Giá từng phần lô | 81,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300103621 |
| Giá từng phần lô | 205,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103622 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300103623 |
| Giá từng phần lô | 48,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300103624 |
| Giá từng phần lô | 1,436,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300103625 |
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300103626 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300103627 |
| Giá từng phần lô | 297,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300103628 |
| Giá từng phần lô | 613,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
AmphotericinB |
|
| Mã phần lô | PP2300103629 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103630 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103631 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103632 |
| Giá từng phần lô | 27,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103633 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103634 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil(5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2300103635 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil(5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2300103636 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300103637 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300103638 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300103639 |
| Giá từng phần lô | 1,807,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300103640 |
| Giá từng phần lô | 707,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300103641 |
| Giá từng phần lô | 236,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,722,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300103642 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Tranexamicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300103643 |
| Giá từng phần lô | 101,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300103644 |
| Giá từng phần lô | 1,769,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,388,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103645 |
| Giá từng phần lô | 439,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,788,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103646 |
| Giá từng phần lô | 556,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,132,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaronhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103647 |
| Giá từng phần lô | 249,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaronhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103648 |
| Giá từng phần lô | 154,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300103649 |
| Giá từng phần lô | 1,176,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300103650 |
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300103651 |
| Giá từng phần lô | 478,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,571,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300103652 |
| Giá từng phần lô | 675,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300103653 |
| Giá từng phần lô | 197,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,942,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300103654 |
| Giá từng phần lô | 1,091,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,821,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300103655 |
| Giá từng phần lô | 1,616,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,324,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300103656 |
| Giá từng phần lô | 113,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300103657 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300103658 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300103659 |
| Giá từng phần lô | 638,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,776,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300103660 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300103661 |
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,237,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300103662 |
| Giá từng phần lô | 291,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,824,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300103663 |
| Giá từng phần lô | 78,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300103664 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103665 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103666 |
| Giá từng phần lô | 564,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103667 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300103668 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300103669 |
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103670 |
| Giá từng phần lô | 320,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300103671 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103672 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300103673 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300103674 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300103675 |
| Giá từng phần lô | 298,632,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,972,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300103676 |
| Giá từng phần lô | 145,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300103677 |
| Giá từng phần lô | 28,575,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300103678 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300103679 |
| Giá từng phần lô | 13,340,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300103680 |
| Giá từng phần lô | 820,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300103681 |
| Giá từng phần lô | 107,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300103682 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300103683 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300103684 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103685 |
| Giá từng phần lô | 1,258,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,173,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300103686 |
| Giá từng phần lô | 214,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,280,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300103687 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300103688 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300103689 |
| Giá từng phần lô | 191,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,826,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300103690 |
| Giá từng phần lô | 46,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300103691 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103692 |
| Giá từng phần lô | 2,633,446,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,668,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103693 |
| Giá từng phần lô | 3,314,356,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,287,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103694 |
| Giá từng phần lô | 639,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,781,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103695 |
| Giá từng phần lô | 1,266,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103696 |
| Giá từng phần lô | 316,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103697 |
| Giá từng phần lô | 82,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103698 |
| Giá từng phần lô | 660,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,211,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103699 |
| Giá từng phần lô | 521,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300103700 |
| Giá từng phần lô | 470,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolonacetat |
|
| Mã phần lô | PP2300103701 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300103702 |
| Giá từng phần lô | 1,857,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300103703 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300103704 |
| Giá từng phần lô | 331,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300103705 |
| Giá từng phần lô | 414,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300103706 |
| Giá từng phần lô | 7,416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300103707 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300103708 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300103709 |
| Giá từng phần lô | 803,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,067,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300103710 |
| Giá từng phần lô | 292,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,857,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300103711 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300103712 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300103713 |
| Giá từng phần lô | 956,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300103714 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300103715 |
| Giá từng phần lô | 416,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300103716 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin (maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103717 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin (maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300103718 |
| Giá từng phần lô | 56,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300103719 |
| Giá từng phần lô | 136,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300103720 |
| Giá từng phần lô | 50,286,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300103721 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300103722 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamolsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103723 |
| Giá từng phần lô | 826,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,539,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Salbutamolsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300103724 |
| Giá từng phần lô | 112,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300103725 |
| Giá từng phần lô | 801,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,020,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Nướccất phatiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300103726 |
| Giá từng phần lô | 1,265,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,305,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV |
Nướccất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300103727 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi