Gói thầu: Gói thầu số 1:Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300067935-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hà Nam
Chủ đầu tư Sở Y tế Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 1:Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300047210
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn NSNN, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và các nguồn thu khác theo quy định của nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 137,152,930,030 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.743.058.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300103551 - Bupivacainhydroclorid 159,441,120 3,188,822
2 PP2300103552 - Bupivacainhydroclorid 44,067,740 881,355
3 PP2300103553 - Lidocainhydroclorid 79,531,200 1,590,624
4 PP2300103554 - Lidocainhydroclorid 152,000,000 3,040,000
5 PP2300103555 - Lidocainhydroclodrid 45,000,000 900,000
6 PP2300103556 - Diclofenac 30,260,000 605,200
7 PP2300103557 - Ibuprofen 125,000,000 2,500,000
8 PP2300103558 - Ibuprofen 8,400,000 168,000
9 PP2300103559 - Ibuprofen 2,400,000 48,000
10 PP2300103560 - Meloxicam 120,900,000 2,418,000
11 PP2300103561 - Meloxicam 752,600,000 15,052,000
12 PP2300103562 - Meloxicam 129,050,000 2,581,000
13 PP2300103563 - Paracetamol 101,277,000 2,025,540
14 PP2300103564 - Paracetamol 213,840,000 4,276,800
15 PP2300103565 - Paracetamol 105,060,000 2,101,200
16 PP2300103566 - Paracetamol 52,500,000 1,050,000
17 PP2300103567 - Paracetamol 2,951,280,000 59,025,600
18 PP2300103568 - Paracetamol 419,428,000 8,388,560
19 PP2300103569 - Paracetamol 445,200,000 8,904,000
20 PP2300103570 - Paracetamol 334,170,000 6,683,400
21 PP2300103571 - Paracetamol 1,127,700,000 22,554,000
22 PP2300103572 - Paracetamol 252,650,000 5,053,000
23 PP2300103573 - Piroxicam 3,750,000 75,000
24 PP2300103574 - Piroxicam 4,560,000 91,200
25 PP2300103575 - Allopurinol 319,200,000 6,384,000
26 PP2300103576 - Allopurinol 49,373,000 987,460
27 PP2300103577 - Allopurinol 34,020,000 680,400
28 PP2300103578 - Epinephrin(adrenalin) 92,553,420 1,851,068
29 PP2300103579 - Loratadin 1,074,192,000 21,483,840
30 PP2300103580 - Loratadin 77,345,000 1,546,900
31 PP2300103581 - Loratadin 350,200,000 7,004,000
32 PP2300103582 - Loratadin 29,900,000 598,000
33 PP2300103583 - Amoxicilin 742,400,000 14,848,000
34 PP2300103584 - Amoxicilin 5,807,700,000 116,154,000
35 PP2300103585 - Amoxicilin 2,045,900,000 40,918,000
36 PP2300103586 - Amoxicilin 5,037,500,000 100,750,000
37 PP2300103587 - Amoxicilin 952,176,000 19,043,520
38 PP2300103588 - Amoxicilin+Acid clavulanic 1,140,858,000 22,817,160
39 PP2300103589 - Ampicilin 330,000,000 6,600,000
40 PP2300103590 - Ampicilin 15,600,000 312,000
41 PP2300103591 - Cephalexin 2,524,500,000 50,490,000
42 PP2300103592 - Cephalexin 7,683,600,000 153,672,000
43 PP2300103593 - Cephalexin 3,262,500,000 65,250,000
44 PP2300103594 - Cephalexin 6,628,500,000 132,570,000
45 PP2300103595 - Cefazolin 3,075,000,000 61,500,000
46 PP2300103596 - Cefazolin 2,536,380,000 50,727,600
47 PP2300103597 - Cefazolin 824,820,000 16,496,400
48 PP2300103598 - Cefixim 228,690,000 4,573,800
49 PP2300103599 - Cefixim 383,500,000 7,670,000
50 PP2300103600 - Amikacin 74,400,000 1,488,000
51 PP2300103601 - Gentamicin 43,207,500 864,150
52 PP2300103602 - Metronidazol 1,840,750,000 36,815,000
53 PP2300103603 - Metronidazol 520,720,000 10,414,400
54 PP2300103604 - Metronidazol 338,580,000 6,771,600
55 PP2300103605 - Metronidazol 119,064,000 2,381,280
56 PP2300103606 - Clindamycin 136,500,000 2,730,000
57 PP2300103607 - Clindamycin 29,424,000 588,480
58 PP2300103608 - Azithromycin 488,185,000 9,763,700
59 PP2300103609 - Clarithromycin 183,372,000 3,667,440
60 PP2300103610 - Clarithromycin 33,360,000 667,200
61 PP2300103611 - Clarithromycin 121,200,000 2,424,000
62 PP2300103612 - Clarithromycin 426,195,000 8,523,900
63 PP2300103613 - Clarithromycin 430,500,000 8,610,000
64 PP2300103614 - Ciprofloxacin 40,897,500 817,950
65 PP2300103615 - Ciprofloxacin 2,828,280,000 56,565,600
66 PP2300103616 - Ciprofloxacin 902,825,000 18,056,500
67 PP2300103617 - Levofloxacin 39,000,000 780,000
68 PP2300103618 - Ofloxacin 645,380,000 12,907,600
69 PP2300103619 - Ofloxacin 67,100,000 1,342,000
70 PP2300103620 - Sulfamethoxazol+ trimethoprim 81,030,000 1,620,600
71 PP2300103621 - Doxycyclin 205,900,000 4,118,000
72 PP2300103622 - Vancomycin 126,000,000 2,520,000
73 PP2300103623 - Vancomycin 48,360,000 967,200
74 PP2300103624 - Tenofovir 1,436,850,000 28,737,000
75 PP2300103625 - Tenofovir 704,000,000 14,080,000
76 PP2300103626 - Tenofovir 1,087,500,000 21,750,000
77 PP2300103627 - Aciclovir 297,680,000 5,953,600
78 PP2300103628 - Aciclovir 613,600,000 12,272,000
79 PP2300103629 - AmphotericinB 3,240,000 64,800
80 PP2300103630 - Fluconazol 6,840,000 136,800
81 PP2300103631 - Fluconazol 53,000,000 1,060,000
82 PP2300103632 - Fluconazol 27,796,000 555,920
83 PP2300103633 - Ketoconazol 15,840,000 316,800
84 PP2300103634 - Carboplatin 25,998,000 519,960
85 PP2300103635 - Fluorouracil(5-FU) 10,500,000 210,000
86 PP2300103636 - Fluorouracil(5-FU) 5,250,000 105,000
87 PP2300103637 - Heparin(natri) 997,500,000 19,950,000
88 PP2300103638 - Heparin(natri) 2,205,000,000 44,100,000
89 PP2300103639 - Heparin(natri) 1,807,500,000 36,150,000
90 PP2300103640 - Tranexamicacid 707,700,000 14,154,000
91 PP2300103641 - Tranexamicacid 236,134,500 4,722,690
92 PP2300103642 - Tranexamicacid 139,200,000 2,784,000
93 PP2300103643 - Tranexamicacid 101,592,000 2,031,840
94 PP2300103644 - Albumin 1,769,405,000 35,388,100
95 PP2300103645 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) 439,425,000 8,788,500
96 PP2300103646 - Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat) 556,605,000 11,132,100
97 PP2300103647 - Amiodaronhydroclorid 249,750,000 4,995,000
98 PP2300103648 - Amiodaronhydroclorid 154,605,000 3,092,100
99 PP2300103649 - Captopril 1,176,450,000 23,529,000
100 PP2300103650 - Captopril 987,000,000 19,740,000
101 PP2300103651 - Enalapril 478,578,000 9,571,560
102 PP2300103652 - Enalapril 675,920,000 13,518,400
103 PP2300103653 - Enalapril 197,120,000 3,942,400
104 PP2300103654 - Enalapril 1,091,056,000 21,821,120
105 PP2300103655 - Enalapril 1,616,220,000 32,324,400
106 PP2300103656 - Enalapril 113,178,000 2,263,560
107 PP2300103657 - Methyldopa 69,825,000 1,396,500
108 PP2300103658 - Nifedipin 136,710,000 2,734,200
109 PP2300103659 - Nifedipin 638,820,000 12,776,400
110 PP2300103660 - Nifedipin 208,000,000 4,160,000
111 PP2300103661 - Nifedipin 111,888,000 2,237,760
112 PP2300103662 - Dobutamin 291,249,000 5,824,980
113 PP2300103663 - Dobutamin 78,440,000 1,568,800
114 PP2300103664 - Dobutamin 115,500,000 2,310,000
115 PP2300103665 - Atorvastatin 1,683,000,000 33,660,000
116 PP2300103666 - Atorvastatin 564,080,000 11,281,600
117 PP2300103667 - Atorvastatin 156,600,000 3,132,000
118 PP2300103668 - Fenofibrat 72,900,000 1,458,000
119 PP2300103669 - Fenofibrat 561,000,000 11,220,000
120 PP2300103670 - Simvastatin 320,950,000 6,419,000
121 PP2300103671 - Simvastatin 72,500,000 1,450,000
122 PP2300103672 - Clotrimazol 112,200,000 2,244,000
123 PP2300103673 - Povidoniod 4,640,000 92,800
124 PP2300103674 - Povidoniod 98,100,000 1,962,000
125 PP2300103675 - Povidoniod 298,632,600 5,972,652
126 PP2300103676 - Furosemid 145,948,000 2,918,960
127 PP2300103677 - Furosemid 28,575,500 571,510
128 PP2300103678 - Furosemid 234,900,000 4,698,000
129 PP2300103679 - Furosemid 13,340,250 266,805
130 PP2300103680 - Spironolacton 820,800,000 16,416,000
131 PP2300103681 - Spironolacton 107,226,000 2,144,520
132 PP2300103682 - Spironolacton 72,600,000 1,452,000
133 PP2300103683 - Cimetidin 64,050,000 1,281,000
134 PP2300103684 - Famotidin 696,000,000 13,920,000
135 PP2300103685 - Pantoprazol 1,258,660,000 25,173,200
136 PP2300103686 - Pantoprazol 214,032,000 4,280,640
137 PP2300103687 - Ondansetron 6,570,000 131,400
138 PP2300103688 - Ondansetron 22,050,000 441,000
139 PP2300103689 - Alverincitrat 191,340,000 3,826,800
140 PP2300103690 - Hyoscinbutylbromid 46,176,000 923,520
141 PP2300103691 - Hydrocortison 5,590,000 111,800
142 PP2300103692 - Methylprednisolon 2,633,446,200 52,668,924
143 PP2300103693 - Methylprednisolon 3,314,356,400 66,287,128
144 PP2300103694 - Methylprednisolon 639,087,500 12,781,750
145 PP2300103695 - Methylprednisolon 1,266,300,000 25,326,000
146 PP2300103696 - Methylprednisolon 316,625,000 6,332,500
147 PP2300103697 - Methylprednisolon 82,327,000 1,646,540
148 PP2300103698 - Methylprednisolon 660,576,000 13,211,520
149 PP2300103699 - Methylprednisolon 521,850,000 10,437,000
150 PP2300103700 - Methylprednisolon 470,880,000 9,417,600
151 PP2300103701 - Prednisolonacetat 4,050,000 81,000
152 PP2300103702 - Acarbose 1,857,600,000 37,152,000
153 PP2300103703 - Acarbose 608,000,000 12,160,000
154 PP2300103704 - Acarbose 331,250,000 6,625,000
155 PP2300103705 - Gliclazid 414,200,000 8,284,000
156 PP2300103706 - Gliclazid 7,416,000,000 148,320,000
157 PP2300103707 - Gliclazid 2,700,000,000 54,000,000
158 PP2300103708 - Gliclazid 8,190,000,000 163,800,000
159 PP2300103709 - Gliclazid 803,396,000 16,067,920
160 PP2300103710 - Gliclazid 292,875,000 5,857,500
161 PP2300103711 - Metformin 5,439,000,000 108,780,000
162 PP2300103712 - Metformin 1,140,000,000 22,800,000
163 PP2300103713 - Metformin 956,800,000 19,136,000
164 PP2300103714 - Propylthiouracil (PTU) 11,060,000 221,200
165 PP2300103715 - Xylometazolin 416,100,000 8,322,000
166 PP2300103716 - Xylometazolin 442,500,000 8,850,000
167 PP2300103717 - Methylergometrin (maleat) 86,940,000 1,738,800
168 PP2300103718 - Methylergometrin (maleat) 56,595,000 1,131,900
169 PP2300103719 - Oxytocin 136,300,000 2,726,000
170 PP2300103720 - Oxytocin 50,286,600 1,005,732
171 PP2300103721 - Risperidon 240,000,000 4,800,000
172 PP2300103722 - Sulpirid 67,600,000 1,352,000
173 PP2300103723 - Salbutamolsulfat 826,980,000 16,539,600
174 PP2300103724 - Salbutamolsulfat 112,029,000 2,240,580
175 PP2300103725 - Bromhexinhydroclorid 801,040,000 16,020,800
176 PP2300103726 - Nướccất phatiêm 1,265,253,000 25,305,060
177 PP2300103727 - Nướccất pha tiêm 394,000,000 7,880,000
Bupivacainhydroclorid
Mã phần lô PP2300103551
Giá từng phần lô 159,441,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,822
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bupivacainhydroclorid
Mã phần lô PP2300103552
Giá từng phần lô 44,067,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,355
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Lidocainhydroclorid
Mã phần lô PP2300103553
Giá từng phần lô 79,531,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,624
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lidocainhydroclorid
Mã phần lô PP2300103554
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Lidocainhydroclodrid
Mã phần lô PP2300103555
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300103556
Giá từng phần lô 30,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300103557
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300103558
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300103559
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300103560
Giá từng phần lô 120,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300103561
Giá từng phần lô 752,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300103562
Giá từng phần lô 129,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103563
Giá từng phần lô 101,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,540
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103564
Giá từng phần lô 213,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103565
Giá từng phần lô 105,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103566
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103567
Giá từng phần lô 2,951,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,025,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103568
Giá từng phần lô 419,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,388,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103569
Giá từng phần lô 445,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103570
Giá từng phần lô 334,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,683,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103571
Giá từng phần lô 1,127,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300103572
Giá từng phần lô 252,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300103573
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300103574
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300103575
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300103576
Giá từng phần lô 49,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,460
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300103577
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin(adrenalin)
Mã phần lô PP2300103578
Giá từng phần lô 92,553,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,068
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300103579
Giá từng phần lô 1,074,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300103580
Giá từng phần lô 77,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,900
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300103581
Giá từng phần lô 350,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300103582
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300103583
Giá từng phần lô 742,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300103584
Giá từng phần lô 5,807,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300103585
Giá từng phần lô 2,045,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300103586
Giá từng phần lô 5,037,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300103587
Giá từng phần lô 952,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,043,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300103588
Giá từng phần lô 1,140,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,817,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300103589
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300103590
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300103591
Giá từng phần lô 2,524,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300103592
Giá từng phần lô 7,683,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300103593
Giá từng phần lô 3,262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300103594
Giá từng phần lô 6,628,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300103595
Giá từng phần lô 3,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300103596
Giá từng phần lô 2,536,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,727,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300103597
Giá từng phần lô 824,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,496,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300103598
Giá từng phần lô 228,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300103599
Giá từng phần lô 383,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300103600
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300103601
Giá từng phần lô 43,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,150
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300103602
Giá từng phần lô 1,840,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300103603
Giá từng phần lô 520,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,414,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300103604
Giá từng phần lô 338,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,771,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300103605
Giá từng phần lô 119,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300103606
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300103607
Giá từng phần lô 29,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,480
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300103608
Giá từng phần lô 488,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,763,700
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300103609
Giá từng phần lô 183,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300103610
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300103611
Giá từng phần lô 121,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300103612
Giá từng phần lô 426,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,523,900
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300103613
Giá từng phần lô 430,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300103614
Giá từng phần lô 40,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,950
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300103615
Giá từng phần lô 2,828,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,565,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300103616
Giá từng phần lô 902,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,056,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300103617
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300103618
Giá từng phần lô 645,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,907,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300103619
Giá từng phần lô 67,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
Mã phần lô PP2300103620
Giá từng phần lô 81,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300103621
Giá từng phần lô 205,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300103622
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300103623
Giá từng phần lô 48,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir
Mã phần lô PP2300103624
Giá từng phần lô 1,436,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Tenofovir
Mã phần lô PP2300103625
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir
Mã phần lô PP2300103626
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300103627
Giá từng phần lô 297,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300103628
Giá từng phần lô 613,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
AmphotericinB
Mã phần lô PP2300103629
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300103630
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300103631
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300103632
Giá từng phần lô 27,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300103633
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300103634
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,960
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil(5-FU)
Mã phần lô PP2300103635
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil(5-FU)
Mã phần lô PP2300103636
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300103637
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300103638
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300103639
Giá từng phần lô 1,807,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Tranexamicacid
Mã phần lô PP2300103640
Giá từng phần lô 707,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tranexamicacid
Mã phần lô PP2300103641
Giá từng phần lô 236,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,722,690
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Tranexamicacid
Mã phần lô PP2300103642
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Tranexamicacid
Mã phần lô PP2300103643
Giá từng phần lô 101,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,840
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300103644
Giá từng phần lô 1,769,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,388,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300103645
Giá từng phần lô 439,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,788,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Isosorbid(dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300103646
Giá từng phần lô 556,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,132,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amiodaronhydroclorid
Mã phần lô PP2300103647
Giá từng phần lô 249,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Amiodaronhydroclorid
Mã phần lô PP2300103648
Giá từng phần lô 154,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,092,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300103649
Giá từng phần lô 1,176,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300103650
Giá từng phần lô 987,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300103651
Giá từng phần lô 478,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,571,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300103652
Giá từng phần lô 675,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300103653
Giá từng phần lô 197,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300103654
Giá từng phần lô 1,091,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,821,120
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300103655
Giá từng phần lô 1,616,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,324,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300103656
Giá từng phần lô 113,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,560
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300103657
Giá từng phần lô 69,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300103658
Giá từng phần lô 136,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300103659
Giá từng phần lô 638,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,776,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300103660
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300103661
Giá từng phần lô 111,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,760
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300103662
Giá từng phần lô 291,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,824,980
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300103663
Giá từng phần lô 78,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300103664
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300103665
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300103666
Giá từng phần lô 564,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300103667
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300103668
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300103669
Giá từng phần lô 561,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300103670
Giá từng phần lô 320,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300103671
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300103672
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300103673
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300103674
Giá từng phần lô 98,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300103675
Giá từng phần lô 298,632,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,972,652
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300103676
Giá từng phần lô 145,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,960
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300103677
Giá từng phần lô 28,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,510
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300103678
Giá từng phần lô 234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300103679
Giá từng phần lô 13,340,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,805
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300103680
Giá từng phần lô 820,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300103681
Giá từng phần lô 107,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300103682
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin
Mã phần lô PP2300103683
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300103684
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300103685
Giá từng phần lô 1,258,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,173,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300103686
Giá từng phần lô 214,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,640
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300103687
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300103688
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300103689
Giá từng phần lô 191,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300103690
Giá từng phần lô 46,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300103691
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103692
Giá từng phần lô 2,633,446,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,668,924
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103693
Giá từng phần lô 3,314,356,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,287,128
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103694
Giá từng phần lô 639,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,781,750
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103695
Giá từng phần lô 1,266,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103696
Giá từng phần lô 316,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103697
Giá từng phần lô 82,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,540
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103698
Giá từng phần lô 660,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,211,520
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103699
Giá từng phần lô 521,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300103700
Giá từng phần lô 470,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Prednisolonacetat
Mã phần lô PP2300103701
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300103702
Giá từng phần lô 1,857,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300103703
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300103704
Giá từng phần lô 331,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300103705
Giá từng phần lô 414,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300103706
Giá từng phần lô 7,416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300103707
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300103708
Giá từng phần lô 8,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300103709
Giá từng phần lô 803,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,067,920
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300103710
Giá từng phần lô 292,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300103711
Giá từng phần lô 5,439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300103712
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300103713
Giá từng phần lô 956,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300103714
Giá từng phần lô 11,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300103715
Giá từng phần lô 416,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300103716
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin (maleat)
Mã phần lô PP2300103717
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Methylergometrin (maleat)
Mã phần lô PP2300103718
Giá từng phần lô 56,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,900
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300103719
Giá từng phần lô 136,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300103720
Giá từng phần lô 50,286,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,732
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300103721
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300103722
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Salbutamolsulfat
Mã phần lô PP2300103723
Giá từng phần lô 826,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,539,600
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Salbutamolsulfat
Mã phần lô PP2300103724
Giá từng phần lô 112,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,580
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bromhexinhydroclorid
Mã phần lô PP2300103725
Giá từng phần lô 801,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Nướccất phatiêm
Mã phần lô PP2300103726
Giá từng phần lô 1,265,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,305,060
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại chươngV
Nướccất pha tiêm
Mã phần lô PP2300103727
Giá từng phần lô 394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->