Gói thầu: Gói thầu số 1:Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300098822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Bình Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1:Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 và 2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 1,762,827,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17.628.274,3 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300163927 - Acid amin | 5,850,000 | 58,500 |
| 2 | PP2300163928 - Allopurinol | 3,500,000 | 35,000 |
| 3 | PP2300163929 - Budesonid + Formoterol4,5mcg) | 85,932,000 | 859,320 |
| 4 | PP2300163930 - Diazepam | 2,520,000 | 25,200 |
| 5 | PP2300163931 - Diosmin + Hesperidin | 6,200,000 | 62,000 |
| 6 | PP2300163932 - Drotaverin clohydrat | 1,591,800 | 15,918 |
| 7 | PP2300163933 - Dydrogesteron | 2,318,400 | 23,184 |
| 8 | PP2300163934 - Etifoxinchlohydrat | 13,200,000 | 132,000 |
| 9 | PP2300163935 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 8,280,000 | 82,800 |
| 10 | PP2300163936 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70 | 54,684,000 | 546,840 |
| 11 | PP2300163937 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,320,000 | 13,200 |
| 12 | PP2300163938 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 6,411,000 | 64,110 |
| 13 | PP2300163939 - Lidocain hydroclorid | 795,000 | 7,950 |
| 14 | PP2300163940 - Lisinopril + Amlodipin | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 15 | PP2300163941 - Metoprolol | 1,900,000 | 19,000 |
| 16 | PP2300163942 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 5,940,000 | 59,400 |
| 17 | PP2300163943 - Nhũ dịch lipid | 1,450,000 | 14,500 |
| 18 | PP2300163944 - Piracetam | 4,650,000 | 46,500 |
| 19 | PP2300163945 - Salbutamol +Ipratropium | 53,044,200 | 530,442 |
| 20 | PP2300163946 - Salbutamol sulfat | 16,470,000 | 164,700 |
| 21 | PP2300163947 - Salmeterol + Fluticason propionat | 83,427,000 | 834,270 |
| 22 | PP2300163948 - Simethicon + Alverin | 3,200,000 | 32,000 |
| 23 | PP2300163949 - Bisoprolol | 2,789,000 | 27,890 |
| 24 | PP2300163950 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 17,500,000 | 175,000 |
| 25 | PP2300163951 - Calcitriol | 7,497,000 | 74,970 |
| 26 | PP2300163952 - Montelukast | 9,500,000 | 95,000 |
| 27 | PP2300163953 - Nicorandil | 23,100,000 | 231,000 |
| 28 | PP2300163954 - Perindopril | 2,307,000 | 23,070 |
| 29 | PP2300163955 - Trimetazidin | 2,345,000 | 23,450 |
| 30 | PP2300163956 - Amoxcillin + acid clavulanic | 37,548,000 | 375,480 |
| 31 | PP2300163957 - Cefpodoxim | 18,000,000 | 180,000 |
| 32 | PP2300163958 - Cefuroxim | 7,200,000 | 72,000 |
| 33 | PP2300163959 - Drotaverin clohydrat | 21,000,000 | 210,000 |
| 34 | PP2300163960 - Fexofenadin | 18,900,000 | 189,000 |
| 35 | PP2300163961 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid | 26,025,000 | 260,250 |
| 36 | PP2300163962 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 85,680,000 | 856,800 |
| 37 | PP2300163963 - Acetyl leucin | 50,400,000 | 504,000 |
| 38 | PP2300163964 - Acetylcystein | 55,125,000 | 551,250 |
| 39 | PP2300163965 - Acetylsalicylic acid | 234,000 | 2,340 |
| 40 | PP2300163966 - Aciclovir | 840,000 | 8,400 |
| 41 | PP2300163967 - Aciclovir | 1,750,000 | 17,500 |
| 42 | PP2300163968 - Aciclovir | 1,680,000 | 16,800 |
| 43 | PP2300163969 - Aciclovir | 490,000 | 4,900 |
| 44 | PP2300163970 - Acid amin | 2,709,000 | 27,090 |
| 45 | PP2300163971 - Acid Nalidixic | 9,790,000 | 97,900 |
| 46 | PP2300163972 - Alpha chymotrypsin | 630,000 | 6,300 |
| 47 | PP2300163973 - Ambroxol | 15,000,000 | 150,000 |
| 48 | PP2300163974 - Amitriptylin | 60,000 | 600 |
| 49 | PP2300163975 - Amlodipin | 1,862,000 | 18,620 |
| 50 | PP2300163976 - Amoxcillin + acid clavulanic | 3,450,000 | 34,500 |
| 51 | PP2300163977 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 8,400,000 | 84,000 |
| 52 | PP2300163978 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 11,010,000 | 110,100 |
| 53 | PP2300163979 - Atropinsulfat | 252,000 | 2,520 |
| 54 | PP2300163980 - Bacillussubtilis | 15,000,000 | 150,000 |
| 55 | PP2300163981 - Beclomethasondipropionat | 11,200,000 | 112,000 |
| 56 | PP2300163982 - Betamethason | 8,994,000 | 89,940 |
| 57 | PP2300163983 - Calci clorid10%/5m | 8,680 | 868 |
| 58 | PP2300163984 - Calci lactat | 70,000,000 | 700,000 |
| 59 | PP2300163985 - Cefpodoxim | 3,660,000 | 36,600 |
| 60 | PP2300163986 - Cefuroxim | 67,500,000 | 675,000 |
| 61 | PP2300163987 - Cefuroxim | 3,350,000 | 33,500 |
| 62 | PP2300163988 - Chlorpheniramin | 1,050,000 | 10,500 |
| 63 | PP2300163989 - Clobetasol propionat | 12,600,000 | 126,000 |
| 64 | PP2300163990 - Clopidogrel | 1,656,000 | 16,560 |
| 65 | PP2300163991 - Colchicin | 912,000 | 9,120 |
| 66 | PP2300163992 - Dexamethason4mg/1m | 375,000 | 3,750 |
| 67 | PP2300163993 - Dexpanthenol | 360,000 | 3,600 |
| 68 | PP2300163994 - Diazepam | 480,000 | 4,800 |
| 69 | PP2300163995 - Digoxin | 126,000 | 1,260 |
| 70 | PP2300163996 - Diphenhydramin | 35,000 | 350 |
| 71 | PP2300163997 - Domperidon | 78,000 | 780 |
| 72 | PP2300163998 - Flunarizin | 357,000 | 3,570 |
| 73 | PP2300163999 - Glucose | 12,600,000 | 126,000 |
| 74 | PP2300164000 - Glucose | 3,129,000 | 31,290 |
| 75 | PP2300164001 - Glucose | 781,200 | 7,812 |
| 76 | PP2300164002 - Glucose | 94,500 | 945 |
| 77 | PP2300164003 - Glucose+ Natri clorid + natri citrat + Kali clorid | 7,350,000 | 73,500 |
| 78 | PP2300164004 - Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat); Natri clorid; natricitrat khan (dưới dạng natricitrat dihydrat); Kali clorid | 1,470,000 | 14,700 |
| 79 | PP2300164005 - Guaiazulen + Dimethicon3000mg | 65,450,000 | 654,500 |
| 80 | PP2300164006 - Heptaminol | 216,000 | 2,160 |
| 81 | PP2300164007 - Hydroxypropylmethylcellulose | 6,000,000 | 60,000 |
| 82 | PP2300164008 - Kẽm Gluconat | 45,000,000 | 450,000 |
| 83 | PP2300164009 - Kẽm sulfat | 4,410,000 | 44,100 |
| 84 | PP2300164010 - Ketoprofen | 3,780,000 | 37,800 |
| 85 | PP2300164011 - Loratadin5mg/5m | 16,500,000 | 165,000 |
| 86 | PP2300164012 - Magnesi + VitaminB6 | 7,350,000 | 73,500 |
| 87 | PP2300164013 - Magnesi + VitaminB6 | 18,480,000 | 184,800 |
| 88 | PP2300164014 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon | 46,200,000 | 462,000 |
| 89 | PP2300164015 - Magnesi sulfat | 28,350 | 2,835 |
| 90 | PP2300164016 - Metformin | 17,850,000 | 178,500 |
| 91 | PP2300164017 - Methocarbamol+ Paracetamol | 36,400,000 | 364,000 |
| 92 | PP2300164018 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 1,155,000 | 11,550 |
| 93 | PP2300164019 - Morphin | 12,587,400 | 125,874 |
| 94 | PP2300164020 - Natri clorid | 792,000 | 7,920 |
| 95 | PP2300164021 - Natri clorid | 29,712,000 | 297,120 |
| 96 | PP2300164022 - Natri clorid | 2,214,000 | 22,140 |
| 97 | PP2300164023 - Natri hyaluronat | 2,500,000 | 25,000 |
| 98 | PP2300164024 - Natri montelukast | 8,400,000 | 84,000 |
| 99 | PP2300164025 - Nystatin | 1,313,000 | 13,130 |
| 100 | PP2300164026 - Ofloxacin | 2,112,000 | 21,120 |
| 101 | PP2300164027 - Omeprazol | 5,040,000 | 50,400 |
| 102 | PP2300164028 - Paracetamol | 1,323,000 | 13,230 |
| 103 | PP2300164029 - Paracetamol | 11,314,800 | 113,148 |
| 104 | PP2300164030 - Phenobarbital | 60,000 | 600 |
| 105 | PP2300164031 - Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m | 207,000 | 2,070 |
| 106 | PP2300164032 - Piracetam | 765,000 | 7,650 |
| 107 | PP2300164033 - Ringer lactat | 4,782,000 | 47,820 |
| 108 | PP2300164034 - Saccharomyces boulardii | 72,000,000 | 720,000 |
| 109 | PP2300164035 - Salbutamol sulfat | 3,906,000 | 39,060 |
| 110 | PP2300164036 - Salbutamol sulfat | 20,976,900 | 209,769 |
| 111 | PP2300164037 - Sắt fumarat+ acid Folic | 6,900,000 | 69,000 |
| 112 | PP2300164038 - Sắt protein succinylat | 22,176,000 | 221,760 |
| 113 | PP2300164039 - Sorbitol | 480,000 | 4,800 |
| 114 | PP2300164040 - Spiramycin + Metronidazol | 6,270,000 | 62,700 |
| 115 | PP2300164041 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 9,555,000 | 95,550 |
| 116 | PP2300164042 - Thiocolchicosid | 7,136,000 | 71,360 |
| 117 | PP2300164043 - Tinidazol | 1,520,000 | 15,200 |
| 118 | PP2300164044 - Tobramycin | 414,000 | 4,140 |
| 119 | PP2300164045 - Tobramycin + Dexamethason | 1,323,000 | 13,230 |
| 120 | PP2300164046 - VitaminA | 490,000 | 4,900 |
| 121 | PP2300164047 - VitaminA + D | 600,000 | 6,000 |
| 122 | PP2300164048 - VitaminB1 + B6 + B12 | 14,400,000 | 144,000 |
| 123 | PP2300164049 - VitaminB1 + B6 + B12 | 11,340,000 | 113,400 |
| 124 | PP2300164050 - VitaminC | 9,204,000 | 92,040 |
| 125 | PP2300164051 - VitaminD3 | 15,160,000 | 151,600 |
| 126 | PP2300164052 - VitaminE | 1,350,000 | 13,500 |
| 127 | PP2300164053 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | 1,762,200 | 17,622 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300163927 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300163928 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Budesonid + Formoterol4,5mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300163929 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300163930 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300163931 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300163932 |
| Giá từng phần lô | 1,591,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300163933 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etifoxinchlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300163934 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300163935 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2300163936 |
| Giá từng phần lô | 54,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300163937 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300163938 |
| Giá từng phần lô | 6,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300163939 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lisinopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300163940 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300163941 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300163942 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300163943 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300163944 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol +Ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300163945 |
| Giá từng phần lô | 53,044,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300163946 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300163947 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simethicon + Alverin |
|
| Mã phần lô | PP2300163948 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300163949 |
| Giá từng phần lô | 2,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300163950 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300163951 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300163952 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300163953 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300163954 |
| Giá từng phần lô | 2,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300163955 |
| Giá từng phần lô | 2,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300163956 |
| Giá từng phần lô | 37,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300163957 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300163958 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300163959 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300163960 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Losartan kali + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300163961 |
| Giá từng phần lô | 26,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300163962 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300163963 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300163964 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300163965 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300163966 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300163967 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300163968 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300163969 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300163970 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Nalidixic |
|
| Mã phần lô | PP2300163971 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300163972 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300163973 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amitriptylin |
|
| Mã phần lô | PP2300163974 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300163975 |
| Giá từng phần lô | 1,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300163976 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300163977 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300163978 |
| Giá từng phần lô | 11,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300163979 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300163980 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beclomethasondipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300163981 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300163982 |
| Giá từng phần lô | 8,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300163983 |
| Giá từng phần lô | 8,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300163984 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300163985 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300163986 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300163987 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300163988 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300163989 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300163990 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300163991 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dexamethason4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300163992 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300163993 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300163994 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300163995 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300163996 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300163997 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300163998 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300163999 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300164000 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300164001 |
| Giá từng phần lô | 781,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300164002 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose+ Natri clorid + natri citrat + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300164003 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat); Natri clorid; natricitrat khan (dưới dạng natricitrat dihydrat); Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300164004 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guaiazulen + Dimethicon3000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300164005 |
| Giá từng phần lô | 65,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heptaminol |
|
| Mã phần lô | PP2300164006 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300164007 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300164008 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300164009 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300164010 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loratadin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300164011 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesi + VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300164012 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesi + VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300164013 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300164014 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300164015 |
| Giá từng phần lô | 28,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300164016 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methocarbamol+ Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300164017 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300164018 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300164019 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300164020 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300164021 |
| Giá từng phần lô | 29,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300164022 |
| Giá từng phần lô | 2,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300164023 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300164024 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300164025 |
| Giá từng phần lô | 1,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300164026 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300164027 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300164028 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300164029 |
| Giá từng phần lô | 11,314,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300164030 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300164031 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300164032 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300164033 |
| Giá từng phần lô | 4,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300164034 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300164035 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300164036 |
| Giá từng phần lô | 20,976,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat+ acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2300164037 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300164038 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300164039 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300164040 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300164041 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2300164042 |
| Giá từng phần lô | 7,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300164043 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300164044 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300164045 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300164046 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300164047 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300164048 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300164049 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300164050 |
| Giá từng phần lô | 9,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300164051 |
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300164052 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2300164053 |
| Giá từng phần lô | 1,762,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi