Gói thầu: Gói thầu số 2- Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2- Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268971 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 20,166,698,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 201.666.997 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300611175 - G001 | 1,334,400 |
| 2 | PP2300611176 - G002 | 2,598,400 |
| 3 | PP2300611177 - G003 | 425,404,800 |
| 4 | PP2300611178 - G006 | 612,360,000 |
| 5 | PP2300611179 - G009 | 644,148,000 |
| 6 | PP2300611180 - G168 | 17,526,600 |
| 7 | PP2300611181 - G183 | 292,140,000 |
| 8 | PP2300611182 - G185 | 2,704,320 |
| 9 | PP2300611183 - G184 | 5,408,640 |
| 10 | PP2300611184 - G187 | 50,873,100 |
| 11 | PP2300611185 - G191 | 168,395,100 |
| 12 | PP2300611186 - G192 | 90,781,830 |
| 13 | PP2300611187 - G193 | 166,584,400 |
| 14 | PP2300611188 - G194 | 169,938,000 |
| 15 | PP2300611189 - G195 | 463,320,000 |
| 16 | PP2300611190 - G197 | 103,258,800 |
| 17 | PP2300611191 - G201 | 1,185,907,800 |
| 18 | PP2300611192 - G202 | 505,080,000 |
| 19 | PP2300611193 - G206 | 34,200,000 |
| 20 | PP2300611194 - G210 | 107,168,800 |
| 21 | PP2300611195 - G212 | 87,103,800 |
| 22 | PP2300611196 - G213 | 89,883,000 |
| 23 | PP2300611197 - G217 | 2,787,368,760 |
| 24 | PP2300611198 - G221 | 114,840,000 |
| 25 | PP2300611199 - G222 | 52,200,000 |
| 26 | PP2300611200 - G223 | 24,499,800 |
| 27 | PP2300611201 - G224 | 104,400,000 |
| 28 | PP2300611202 - G225 | 14,285,700 |
| 29 | PP2300611203 - G226 | 17,216,280 |
| 30 | PP2300611204 - G227 | 10,361,650 |
| 31 | PP2300611205 - G228 | 1,900,980,000 |
| 32 | PP2300611206 - G232 | 22,445,000 |
| 33 | PP2300611207 - G231 | 36,128,000 |
| 34 | PP2300611208 - G239 | 75,075,000 |
| 35 | PP2300611209 - G234 | 45,045,000 |
| 36 | PP2300611210 - G236 | 59,936,800 |
| 37 | PP2300611211 - G247 | 112,455,000 |
| 38 | PP2300611212 - G244 | 54,573,750 |
| 39 | PP2300611213 - G256 | 110,563,200 |
| 40 | PP2300611214 - G450 | 60,631,200 |
| 41 | PP2300611215 - G254 | 107,788,800 |
| 42 | PP2300611216 - G260 | 19,101,600 |
| 43 | PP2300611217 - G263 | 4,032,000 |
| 44 | PP2300611218 - G265 | 63,396,000 |
| 45 | PP2300611219 - G266 | 26,917,000 |
| 46 | PP2300611220 - G267 | 48,186,000 |
| 47 | PP2300611221 - G278 | 8,158,900 |
| 48 | PP2300611222 - G281 | 1,046,775,000 |
| 49 | PP2300611223 - G286 | 13,910,400 |
| 50 | PP2300611224 - G287 | 248,400,000 |
| 51 | PP2300611225 - G289 | 513,000,000 |
| 52 | PP2300611226 - G290 | 311,472,000 |
| 53 | PP2300611227 - G291 | 358,195,500 |
| 54 | PP2300611228 - G293 | 933,174,000 |
| 55 | PP2300611229 - G296 | 101,250,000 |
| 56 | PP2300611230 - G302 | 288,561,600 |
| 57 | PP2300611231 - G304 | 370,124,100 |
| 58 | PP2300611232 - G297 | 180,000,000 |
| 59 | PP2300611233 - G305 | 43,621,200 |
| 60 | PP2300611234 - G306 | 261,522,000 |
| 61 | PP2300611235 - G307 | 261,522,000 |
| 62 | PP2300611236 - G310 | 95,787,000 |
| 63 | PP2300611237 - G311 | 95,787,000 |
| 64 | PP2300611238 - G313 | 83,466,000 |
| 65 | PP2300611239 - G314 | 83,466,000 |
| 66 | PP2300611240 - G016 | 341,280,000 |
| 67 | PP2300611241 - G017 | 81,297,000 |
| 68 | PP2300611242 - G028 | 243,207,000 |
| 69 | PP2300611243 - G029 | 126,430,920 |
| 70 | PP2300611244 - G315 | 22,687,110 |
| 71 | PP2300611245 - G316 | 23,039,100 |
| 72 | PP2300611246 - G319 | 11,520,000 |
| 73 | PP2300611247 - G320 | 29,053,080 |
| 74 | PP2300611248 - G321 | 27,064,800 |
| 75 | PP2300611249 - G322 | 19,755,000 |
| 76 | PP2300611250 - G324 | 376,200,000 |
| 77 | PP2300611251 - G326 | 90,720,000 |
| 78 | PP2300611252 - G327 | 134,261,280 |
| 79 | PP2300611253 - G330 | 7,649,950 |
| 80 | PP2300611254 - G331 | 11,798,910 |
| 81 | PP2300611255 - G332 | 14,584,400 |
| 82 | PP2300611256 - G335 | 110,159,550 |
| 83 | PP2300611257 - G337 | 4,050,000 |
| 84 | PP2300611258 - G346 | 1,926,000 |
| 85 | PP2300611259 - G338 | 48,300,000 |
| 86 | PP2300611260 - G343 | 3,852,000 |
| 87 | PP2300611261 - G444 | 68,741,100 |
| 88 | PP2300611262 - G445 | 12,450,600 |
| 89 | PP2300611263 - G363 | 27,668,000 |
| 90 | PP2300611264 - G368 | 119,090,700 |
| 91 | PP2300611265 - G369 | 26,154,900 |
| 92 | PP2300611266 - G379 | 173,599,200 |
| 93 | PP2300611267 - G372 | 22,278,300 |
| 94 | PP2300611268 - G374 | 8,463,750 |
| 95 | PP2300611269 - G375 | 19,858,540 |
| 96 | PP2300611270 - G446 | 500,562,000 |
| 97 | PP2300611271 - G397 | 23,326,400 |
| 98 | PP2300611272 - G396 | 26,143,040 |
| 99 | PP2300611273 - G400 | 12,852,000 |
| 100 | PP2300611274 - G424 | 12,852,000 |
| 101 | PP2300611275 - G053 | 2,719,080 |
| 102 | PP2300611276 - G060 | 59,399,100 |
| 103 | PP2300611277 - G075 | 107,997,300 |
| 104 | PP2300611278 - G076 | 47,070,000 |
| 105 | PP2300611279 - G077 | 42,570,000 |
| 106 | PP2300611280 - G085 | 95,203,900 |
| 107 | PP2300611281 - G086 | 32,737,500 |
| 108 | PP2300611282 - G095 | 79,663,500 |
| 109 | PP2300611283 - G097 | 104,399,100 |
| 110 | PP2300611284 - G100 | 33,075,000 |
| 111 | PP2300611285 - G103 | 74,700,000 |
| 112 | PP2300611286 - G106 | 53,661,600 |
| 113 | PP2300611287 - G107 | 184,377,600 |
| 114 | PP2300611288 - G164 | 65,576,600 |
| 115 | PP2300611289 - G001 | 1,334,400 |
| 116 | PP2300611290 - G002 | 2,598,400 |
G001 |
|
| Mã phần lô | PP2300611175 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400 |
G002 |
|
| Mã phần lô | PP2300611176 |
| Giá từng phần lô | 2,598,400 |
G003 |
|
| Mã phần lô | PP2300611177 |
| Giá từng phần lô | 425,404,800 |
G006 |
|
| Mã phần lô | PP2300611178 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
G009 |
|
| Mã phần lô | PP2300611179 |
| Giá từng phần lô | 644,148,000 |
G168 |
|
| Mã phần lô | PP2300611180 |
| Giá từng phần lô | 17,526,600 |
G183 |
|
| Mã phần lô | PP2300611181 |
| Giá từng phần lô | 292,140,000 |
G185 |
|
| Mã phần lô | PP2300611182 |
| Giá từng phần lô | 2,704,320 |
G184 |
|
| Mã phần lô | PP2300611183 |
| Giá từng phần lô | 5,408,640 |
G187 |
|
| Mã phần lô | PP2300611184 |
| Giá từng phần lô | 50,873,100 |
G191 |
|
| Mã phần lô | PP2300611185 |
| Giá từng phần lô | 168,395,100 |
G192 |
|
| Mã phần lô | PP2300611186 |
| Giá từng phần lô | 90,781,830 |
G193 |
|
| Mã phần lô | PP2300611187 |
| Giá từng phần lô | 166,584,400 |
G194 |
|
| Mã phần lô | PP2300611188 |
| Giá từng phần lô | 169,938,000 |
G195 |
|
| Mã phần lô | PP2300611189 |
| Giá từng phần lô | 463,320,000 |
G197 |
|
| Mã phần lô | PP2300611190 |
| Giá từng phần lô | 103,258,800 |
G201 |
|
| Mã phần lô | PP2300611191 |
| Giá từng phần lô | 1,185,907,800 |
G202 |
|
| Mã phần lô | PP2300611192 |
| Giá từng phần lô | 505,080,000 |
G206 |
|
| Mã phần lô | PP2300611193 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
G210 |
|
| Mã phần lô | PP2300611194 |
| Giá từng phần lô | 107,168,800 |
G212 |
|
| Mã phần lô | PP2300611195 |
| Giá từng phần lô | 87,103,800 |
G213 |
|
| Mã phần lô | PP2300611196 |
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
G217 |
|
| Mã phần lô | PP2300611197 |
| Giá từng phần lô | 2,787,368,760 |
G221 |
|
| Mã phần lô | PP2300611198 |
| Giá từng phần lô | 114,840,000 |
G222 |
|
| Mã phần lô | PP2300611199 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
G223 |
|
| Mã phần lô | PP2300611200 |
| Giá từng phần lô | 24,499,800 |
G224 |
|
| Mã phần lô | PP2300611201 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
G225 |
|
| Mã phần lô | PP2300611202 |
| Giá từng phần lô | 14,285,700 |
G226 |
|
| Mã phần lô | PP2300611203 |
| Giá từng phần lô | 17,216,280 |
G227 |
|
| Mã phần lô | PP2300611204 |
| Giá từng phần lô | 10,361,650 |
G228 |
|
| Mã phần lô | PP2300611205 |
| Giá từng phần lô | 1,900,980,000 |
G232 |
|
| Mã phần lô | PP2300611206 |
| Giá từng phần lô | 22,445,000 |
G231 |
|
| Mã phần lô | PP2300611207 |
| Giá từng phần lô | 36,128,000 |
G239 |
|
| Mã phần lô | PP2300611208 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
G234 |
|
| Mã phần lô | PP2300611209 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
G236 |
|
| Mã phần lô | PP2300611210 |
| Giá từng phần lô | 59,936,800 |
G247 |
|
| Mã phần lô | PP2300611211 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
G244 |
|
| Mã phần lô | PP2300611212 |
| Giá từng phần lô | 54,573,750 |
G256 |
|
| Mã phần lô | PP2300611213 |
| Giá từng phần lô | 110,563,200 |
G450 |
|
| Mã phần lô | PP2300611214 |
| Giá từng phần lô | 60,631,200 |
G254 |
|
| Mã phần lô | PP2300611215 |
| Giá từng phần lô | 107,788,800 |
G260 |
|
| Mã phần lô | PP2300611216 |
| Giá từng phần lô | 19,101,600 |
G263 |
|
| Mã phần lô | PP2300611217 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
G265 |
|
| Mã phần lô | PP2300611218 |
| Giá từng phần lô | 63,396,000 |
G266 |
|
| Mã phần lô | PP2300611219 |
| Giá từng phần lô | 26,917,000 |
G267 |
|
| Mã phần lô | PP2300611220 |
| Giá từng phần lô | 48,186,000 |
G278 |
|
| Mã phần lô | PP2300611221 |
| Giá từng phần lô | 8,158,900 |
G281 |
|
| Mã phần lô | PP2300611222 |
| Giá từng phần lô | 1,046,775,000 |
G286 |
|
| Mã phần lô | PP2300611223 |
| Giá từng phần lô | 13,910,400 |
G287 |
|
| Mã phần lô | PP2300611224 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
G289 |
|
| Mã phần lô | PP2300611225 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
G290 |
|
| Mã phần lô | PP2300611226 |
| Giá từng phần lô | 311,472,000 |
G291 |
|
| Mã phần lô | PP2300611227 |
| Giá từng phần lô | 358,195,500 |
G293 |
|
| Mã phần lô | PP2300611228 |
| Giá từng phần lô | 933,174,000 |
G296 |
|
| Mã phần lô | PP2300611229 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
G302 |
|
| Mã phần lô | PP2300611230 |
| Giá từng phần lô | 288,561,600 |
G304 |
|
| Mã phần lô | PP2300611231 |
| Giá từng phần lô | 370,124,100 |
G297 |
|
| Mã phần lô | PP2300611232 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
G305 |
|
| Mã phần lô | PP2300611233 |
| Giá từng phần lô | 43,621,200 |
G306 |
|
| Mã phần lô | PP2300611234 |
| Giá từng phần lô | 261,522,000 |
G307 |
|
| Mã phần lô | PP2300611235 |
| Giá từng phần lô | 261,522,000 |
G310 |
|
| Mã phần lô | PP2300611236 |
| Giá từng phần lô | 95,787,000 |
G311 |
|
| Mã phần lô | PP2300611237 |
| Giá từng phần lô | 95,787,000 |
G313 |
|
| Mã phần lô | PP2300611238 |
| Giá từng phần lô | 83,466,000 |
G314 |
|
| Mã phần lô | PP2300611239 |
| Giá từng phần lô | 83,466,000 |
G016 |
|
| Mã phần lô | PP2300611240 |
| Giá từng phần lô | 341,280,000 |
G017 |
|
| Mã phần lô | PP2300611241 |
| Giá từng phần lô | 81,297,000 |
G028 |
|
| Mã phần lô | PP2300611242 |
| Giá từng phần lô | 243,207,000 |
G029 |
|
| Mã phần lô | PP2300611243 |
| Giá từng phần lô | 126,430,920 |
G315 |
|
| Mã phần lô | PP2300611244 |
| Giá từng phần lô | 22,687,110 |
G316 |
|
| Mã phần lô | PP2300611245 |
| Giá từng phần lô | 23,039,100 |
G319 |
|
| Mã phần lô | PP2300611246 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
G320 |
|
| Mã phần lô | PP2300611247 |
| Giá từng phần lô | 29,053,080 |
G321 |
|
| Mã phần lô | PP2300611248 |
| Giá từng phần lô | 27,064,800 |
G322 |
|
| Mã phần lô | PP2300611249 |
| Giá từng phần lô | 19,755,000 |
G324 |
|
| Mã phần lô | PP2300611250 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
G326 |
|
| Mã phần lô | PP2300611251 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
G327 |
|
| Mã phần lô | PP2300611252 |
| Giá từng phần lô | 134,261,280 |
G330 |
|
| Mã phần lô | PP2300611253 |
| Giá từng phần lô | 7,649,950 |
G331 |
|
| Mã phần lô | PP2300611254 |
| Giá từng phần lô | 11,798,910 |
G332 |
|
| Mã phần lô | PP2300611255 |
| Giá từng phần lô | 14,584,400 |
G335 |
|
| Mã phần lô | PP2300611256 |
| Giá từng phần lô | 110,159,550 |
G337 |
|
| Mã phần lô | PP2300611257 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
G346 |
|
| Mã phần lô | PP2300611258 |
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
G338 |
|
| Mã phần lô | PP2300611259 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
G343 |
|
| Mã phần lô | PP2300611260 |
| Giá từng phần lô | 3,852,000 |
G444 |
|
| Mã phần lô | PP2300611261 |
| Giá từng phần lô | 68,741,100 |
G445 |
|
| Mã phần lô | PP2300611262 |
| Giá từng phần lô | 12,450,600 |
G363 |
|
| Mã phần lô | PP2300611263 |
| Giá từng phần lô | 27,668,000 |
G368 |
|
| Mã phần lô | PP2300611264 |
| Giá từng phần lô | 119,090,700 |
G369 |
|
| Mã phần lô | PP2300611265 |
| Giá từng phần lô | 26,154,900 |
G379 |
|
| Mã phần lô | PP2300611266 |
| Giá từng phần lô | 173,599,200 |
G372 |
|
| Mã phần lô | PP2300611267 |
| Giá từng phần lô | 22,278,300 |
G374 |
|
| Mã phần lô | PP2300611268 |
| Giá từng phần lô | 8,463,750 |
G375 |
|
| Mã phần lô | PP2300611269 |
| Giá từng phần lô | 19,858,540 |
G446 |
|
| Mã phần lô | PP2300611270 |
| Giá từng phần lô | 500,562,000 |
G397 |
|
| Mã phần lô | PP2300611271 |
| Giá từng phần lô | 23,326,400 |
G396 |
|
| Mã phần lô | PP2300611272 |
| Giá từng phần lô | 26,143,040 |
G400 |
|
| Mã phần lô | PP2300611273 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
G424 |
|
| Mã phần lô | PP2300611274 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
G053 |
|
| Mã phần lô | PP2300611275 |
| Giá từng phần lô | 2,719,080 |
G060 |
|
| Mã phần lô | PP2300611276 |
| Giá từng phần lô | 59,399,100 |
G075 |
|
| Mã phần lô | PP2300611277 |
| Giá từng phần lô | 107,997,300 |
G076 |
|
| Mã phần lô | PP2300611278 |
| Giá từng phần lô | 47,070,000 |
G077 |
|
| Mã phần lô | PP2300611279 |
| Giá từng phần lô | 42,570,000 |
G085 |
|
| Mã phần lô | PP2300611280 |
| Giá từng phần lô | 95,203,900 |
G086 |
|
| Mã phần lô | PP2300611281 |
| Giá từng phần lô | 32,737,500 |
G095 |
|
| Mã phần lô | PP2300611282 |
| Giá từng phần lô | 79,663,500 |
G097 |
|
| Mã phần lô | PP2300611283 |
| Giá từng phần lô | 104,399,100 |
G100 |
|
| Mã phần lô | PP2300611284 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
G103 |
|
| Mã phần lô | PP2300611285 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
G106 |
|
| Mã phần lô | PP2300611286 |
| Giá từng phần lô | 53,661,600 |
G107 |
|
| Mã phần lô | PP2300611287 |
| Giá từng phần lô | 184,377,600 |
G164 |
|
| Mã phần lô | PP2300611288 |
| Giá từng phần lô | 65,576,600 |
G001 |
|
| Mã phần lô | PP2300611289 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400 |
G002 |
|
| Mã phần lô | PP2300611290 |
| Giá từng phần lô | 2,598,400 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi