Gói thầu: Gói thầu số 2- Cung ứng thuốc Biệt dược gốc năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500122555-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2- Cung ứng thuốc Biệt dược gốc năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500065767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 69,807,537,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500166227 - 35,636,000 53.454.000 24.945.200 712,720
2 PP2500166228 - 472,672,000 709.008.000 330.870.400 9,453,440
3 PP2500166229 - 459,270,000 688.905.000 321.489.000 9,185,400
4 PP2500166230 - 2,505,020,000 3.757.530.000 1.753.514.000 50,100,400
5 PP2500166231 - 208,900,000 313.350.000 146.230.000 4,178,000
6 PP2500166232 - 411,000,000 616.500.000 287.700.000 8,220,000
7 PP2500166233 - 108,396,000 162.594.000 75.877.200 2,167,920
8 PP2500166234 - 243,438,000 365.157.000 170.406.600 4,868,760
9 PP2500166235 - 292,973,200 439.459.800 205.081.240 5,859,464
10 PP2500166236 - 273,120,000 409.680.000 191.184.000 5,462,400
11 PP2500166237 - 124,788,960 187.183.440 87.352.272 2,495,779
12 PP2500166238 - 170,720,000 256.080.000 119.504.000 3,414,400
13 PP2500166239 - 195,995,100 293.992.650 137.196.570 3,919,902
14 PP2500166240 - 104,600,000 156.900.000 73.220.000 2,092,000
15 PP2500166241 - 34,056,000 51.084.000 23.839.200 681,120
16 PP2500166242 - 104,389,200 156.583.800 73.072.440 2,087,784
17 PP2500166243 - 1,941,760,000 2.912.640.000 1.359.232.000 38,835,200
18 PP2500166244 - 317,376,000 476.064.000 222.163.200 6,347,520
19 PP2500166245 - 177,030,000 265.545.000 123.921.000 3,540,600
20 PP2500166246 - 231,998,000 347.997.000 162.398.600 4,639,960
21 PP2500166247 - 149,060,000 223.590.000 104.342.000 2,981,200
22 PP2500166248 - 111,744,000 167.616.000 78.220.800 2,234,880
23 PP2500166249 - 183,492,000 275.238.000 128.444.400 3,669,840
24 PP2500166250 - 227,792,400 341.688.600 159.454.680 4,555,848
25 PP2500166251 - 170,762,000 256.143.000 119.533.400 3,415,240
26 PP2500166252 - 473,375,000 710.062.500 331.362.500 9,467,500
27 PP2500166253 - 3,004,800 4.507.200 2.103.360 60,096
28 PP2500166254 - 599,220,000 898.830.000 419.454.000 11,984,400
29 PP2500166255 - 543,210,000 814.815.000 380.247.000 10,864,200
30 PP2500166256 - 629,400,000 944.100.000 440.580.000 12,588,000
31 PP2500166257 - 173,745,000 260.617.500 121.621.500 3,474,900
32 PP2500166258 - 702,240,000 1.053.360.000 491.568.000 14,044,800
33 PP2500166259 - 1,756,800,000 2.635.200.000 1.229.760.000 35,136,000
34 PP2500166260 - 456,000,000 684.000.000 319.200.000 9,120,000
35 PP2500166261 - 567,240,000 850.860.000 397.068.000 11,344,800
36 PP2500166262 - 3,016,800,000 4.525.200.000 2.111.760.000 60,336,000
37 PP2500166263 - 61,608,000 92.412.000 43.125.600 1,232,160
38 PP2500166264 - 126,552,000 189.828.000 88.586.400 2,531,040
39 PP2500166265 - 396,928,400 595.392.600 277.849.880 7,938,568
40 PP2500166266 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000 2,320,000
41 PP2500166267 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
42 PP2500166268 - 406,000,000 609.000.000 284.200.000 8,120,000
43 PP2500166269 - 158,730,000 238.095.000 111.111.000 3,174,600
44 PP2500166270 - 2,112,200,000 3.168.300.000 1.478.540.000 42,244,000
45 PP2500166271 - 712,512,000 1.068.768.000 498.758.400 14,250,240
46 PP2500166272 - 530,064,000 795.096.000 371.044.800 10,601,280
47 PP2500166273 - 20,269,000 30.403.500 14.188.300 405,380
48 PP2500166274 - 157,657,500 236.486.250 110.360.250 3,153,150
49 PP2500166275 - 325,047,600 487.571.400 227.533.320 6,500,952
50 PP2500166276 - 433,310,000 649.965.000 303.317.000 8,666,200
51 PP2500166277 - 134,736,000 202.104.000 94.315.200 2,694,720
52 PP2500166278 - 460,680,000 691.020.000 322.476.000 9,213,600
53 PP2500166279 - 80,651,200 120.976.800 56.455.840 1,613,024
54 PP2500166280 - 1,737,000 2.605.500 1.215.900 34,740
55 PP2500166281 - 1,120,000 1.680.000 784.000 22,400
56 PP2500166282 - 16,734,000 25.101.000 11.713.800 334,680
57 PP2500166283 - 176,100,000 264.150.000 123.270.000 3,522,000
58 PP2500166284 - 58,728,000 88.092.000 41.109.600 1,174,560
59 PP2500166285 - 91,120,000 136.680.000 63.784.000 1,822,400
60 PP2500166286 - 53,025,000 79.537.500 37.117.500 1,060,500
61 PP2500166287 - 3,709,440 5.564.160 2.596.608 74,188
62 PP2500166288 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000 5,520,000
63 PP2500166289 - 1,900,000,000 2.850.000.000 1.330.000.000 38,000,000
64 PP2500166290 - 3,855,331,200 5.782.996.800 2.698.731.840 77,106,624
65 PP2500166291 - 2,101,413,600 3.152.120.400 1.470.989.520 42,028,272
66 PP2500166292 - 3,110,580,000 4.665.870.000 2.177.406.000 62,211,600
67 PP2500166293 - 6,705,000,000 10.057.500.000 4.693.500.000 134,100,000
68 PP2500166294 - 1,845,360,000 2.768.040.000 1.291.752.000 36,907,200
69 PP2500166295 - 112,500,000 168.750.000 78.750.000 2,250,000
70 PP2500166296 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
71 PP2500166297 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 270,000
72 PP2500166298 - 257,145,000 385.717.500 180.001.500 5,142,900
73 PP2500166299 - 239,875,000 359.812.500 167.912.500 4,797,500
74 PP2500166300 - 2,180,243,200 3.270.364.800 1.526.170.240 43,604,864
75 PP2500166301 - 3,609,144,000 5.413.716.000 2.526.400.800 72,182,880
76 PP2500166302 - 2,796,493,200 4.194.739.800 1.957.545.240 55,929,864
77 PP2500166303 - 42,820,000 64.230.000 29.974.000 856,400
78 PP2500166304 - 501,285,300 751.927.950 350.899.710 10,025,706
79 PP2500166305 - 319,290,000 478.935.000 223.503.000 6,385,800
80 PP2500166306 - 75,623,700 113.435.550 52.936.590 1,512,474
81 PP2500166307 - 110,108,400 165.162.600 77.075.880 2,202,168
82 PP2500166308 - 46,680,000 70.020.000 32.676.000 933,600
83 PP2500166309 - 12,800,000 19.200.000 8.960.000 256,000
84 PP2500166310 - 15,036,000 22.554.000 10.525.200 300,720
85 PP2500166311 - 32,925,000 49.387.500 23.047.500 658,500
86 PP2500166312 - 209,000,000 313.500.000 146.300.000 4,180,000
87 PP2500166313 - 248,632,000 372.948.000 174.042.400 4,972,640
88 PP2500166314 - 22,696,800 34.045.200 15.887.760 453,936
89 PP2500166315 - 131,250,220 196.875.330 91.875.154 2,625,004
90 PP2500166316 - 122,399,500 183.599.250 85.679.650 2,447,990
91 PP2500166317 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 108,000
92 PP2500166318 - 1,257,480,000 1.886.220.000 880.236.000 25,149,600
93 PP2500166319 - 166,008,000 249.012.000 116.205.600 3,320,160
94 PP2500166320 - 1,302,000,000 1.953.000.000 911.400.000 26,040,000
95 PP2500166321 - 13,502,000 20.253.000 9.451.400 270,040
96 PP2500166322 - 45,750,000 68.625.000 32.025.000 915,000
97 PP2500166323 - 38,189,500 57.284.250 26.732.650 763,790
98 PP2500166324 - 96,444,000 144.666.000 67.510.800 1,928,880
99 PP2500166325 - 210,176,000 315.264.000 147.123.200 4,203,520
100 PP2500166326 - 609,658,400 914.487.600 426.760.880 12,193,168
101 PP2500166327 - 11,663,200 17.494.800 8.164.240 233,264
102 PP2500166328 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000 1,499,400
103 PP2500166329 - 11,389,500 17.084.250 7.972.650 227,790
104 PP2500166330 - 111,600,000 167.400.000 78.120.000 2,232,000
105 PP2500166331 - 208,280,000 312.420.000 145.796.000 4,165,600
106 PP2500166332 - 8,513,000 12.769.500 5.959.100 170,260
107 PP2500166333 - 298,872,000 448.308.000 209.210.400 5,977,440
108 PP2500166334 - 1,668,540,000 2.502.810.000 1.167.978.000 33,370,800
109 PP2500166335 - 494,032,000 741.048.000 345.822.400 9,880,640
110 PP2500166336 - 159,437,600 239.156.400 111.606.320 3,188,752
111 PP2500166337 - 130,800,000 196.200.000 91.560.000 2,616,000
112 PP2500166338 - 233,160,000 349.740.000 163.212.000 4,663,200
113 PP2500166339 - 173,110,000 259.665.000 121.177.000 3,462,200
114 PP2500166340 - 75,690,000 113.535.000 52.983.000 1,513,800
115 PP2500166341 - 269,997,000 404.995.500 188.997.900 5,399,940
116 PP2500166342 - 592,800,000 889.200.000 414.960.000 11,856,000
117 PP2500166343 - 1,838,500,000 2.757.750.000 1.286.950.000 36,770,000
118 PP2500166344 - 3,196,000,000 4.794.000.000 2.237.200.000 63,920,000
119 PP2500166345 - 326,200,000 489.300.000 228.340.000 6,524,000
Mã phần lô PP2500166227
Giá từng phần lô 35,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.945.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166228
Giá từng phần lô 472,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,453,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166229
Giá từng phần lô 459,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,185,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166230
Giá từng phần lô 2,505,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.757.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.753.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,100,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166231
Giá từng phần lô 208,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166232
Giá từng phần lô 411,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166233
Giá từng phần lô 108,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166234
Giá từng phần lô 243,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.406.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166235
Giá từng phần lô 292,973,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.459.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.081.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,464
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166236
Giá từng phần lô 273,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166237
Giá từng phần lô 124,788,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.183.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.352.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,779
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166238
Giá từng phần lô 170,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166239
Giá từng phần lô 195,995,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.992.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.196.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,919,902
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166240
Giá từng phần lô 104,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166241
Giá từng phần lô 34,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166242
Giá từng phần lô 104,389,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.583.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.072.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,784
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166243
Giá từng phần lô 1,941,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,835,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166244
Giá từng phần lô 317,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166245
Giá từng phần lô 177,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166246
Giá từng phần lô 231,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,960
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166247
Giá từng phần lô 149,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166248
Giá từng phần lô 111,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166249
Giá từng phần lô 183,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.444.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166250
Giá từng phần lô 227,792,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.688.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.454.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,848
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166251
Giá từng phần lô 170,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166252
Giá từng phần lô 473,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166253
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.507.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166254
Giá từng phần lô 599,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,984,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166255
Giá từng phần lô 543,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,864,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166256
Giá từng phần lô 629,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166257
Giá từng phần lô 173,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.621.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166258
Giá từng phần lô 702,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,044,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166259
Giá từng phần lô 1,756,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.635.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.229.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166260
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166261
Giá từng phần lô 567,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,344,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166262
Giá từng phần lô 3,016,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.111.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166263
Giá từng phần lô 61,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166264
Giá từng phần lô 126,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166265
Giá từng phần lô 396,928,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.392.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.849.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,568
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166266
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166267
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166268
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166269
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166270
Giá từng phần lô 2,112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166271
Giá từng phần lô 712,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.758.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166272
Giá từng phần lô 530,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.044.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,601,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166273
Giá từng phần lô 20,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.403.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.188.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,380
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166274
Giá từng phần lô 157,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.486.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.360.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166275
Giá từng phần lô 325,047,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.571.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.533.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,952
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166276
Giá từng phần lô 433,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,666,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166277
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166278
Giá từng phần lô 460,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166279
Giá từng phần lô 80,651,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.976.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.455.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,024
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166280
Giá từng phần lô 1,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166281
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166282
Giá từng phần lô 16,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.713.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166283
Giá từng phần lô 176,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166284
Giá từng phần lô 58,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,560
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166285
Giá từng phần lô 91,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166286
Giá từng phần lô 53,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166287
Giá từng phần lô 3,709,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.564.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,188
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166288
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166289
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166290
Giá từng phần lô 3,855,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.782.996.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.698.731.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,106,624
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166291
Giá từng phần lô 2,101,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.152.120.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.989.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,028,272
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166292
Giá từng phần lô 3,110,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.665.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.177.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,211,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166293
Giá từng phần lô 6,705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.057.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.693.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166294
Giá từng phần lô 1,845,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,907,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166295
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166296
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166297
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166298
Giá từng phần lô 257,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,142,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166299
Giá từng phần lô 239,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166300
Giá từng phần lô 2,180,243,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.270.364.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.170.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,604,864
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166301
Giá từng phần lô 3,609,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.413.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.526.400.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,182,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166302
Giá từng phần lô 2,796,493,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.194.739.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.957.545.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,929,864
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166303
Giá từng phần lô 42,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166304
Giá từng phần lô 501,285,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.927.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.899.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,025,706
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166305
Giá từng phần lô 319,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166306
Giá từng phần lô 75,623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.435.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.936.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,474
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166307
Giá từng phần lô 110,108,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.162.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.075.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,168
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166308
Giá từng phần lô 46,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166309
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166310
Giá từng phần lô 15,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,720
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166311
Giá từng phần lô 32,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166312
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166313
Giá từng phần lô 248,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.042.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166314
Giá từng phần lô 22,696,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.045.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.887.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,936
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166315
Giá từng phần lô 131,250,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.154
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,004
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166316
Giá từng phần lô 122,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.599.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.679.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,990
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166317
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166318
Giá từng phần lô 1,257,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166319
Giá từng phần lô 166,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166320
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166321
Giá từng phần lô 13,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.451.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166322
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166323
Giá từng phần lô 38,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.732.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166324
Giá từng phần lô 96,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.510.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166325
Giá từng phần lô 210,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166326
Giá từng phần lô 609,658,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.487.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.760.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,193,168
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166327
Giá từng phần lô 11,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.494.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.164.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,264
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166328
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166329
Giá từng phần lô 11,389,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.084.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.972.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,790
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166330
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166331
Giá từng phần lô 208,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166332
Giá từng phần lô 8,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.769.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.959.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,260
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166333
Giá từng phần lô 298,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.210.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,977,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166334
Giá từng phần lô 1,668,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.502.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.167.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,370,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166335
Giá từng phần lô 494,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166336
Giá từng phần lô 159,437,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.156.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.606.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,752
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166337
Giá từng phần lô 130,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166338
Giá từng phần lô 233,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166339
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166340
Giá từng phần lô 75,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166341
Giá từng phần lô 269,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.997.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166342
Giá từng phần lô 592,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166343
Giá từng phần lô 1,838,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.757.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166344
Giá từng phần lô 3,196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.794.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166345
Giá từng phần lô 326,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->