Gói thầu: Gói thầu số 2- Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300300324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2- Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300210929 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 10,336,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 206.726.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300434828 - KH2254.01 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 2 | PP2300434829 - KH2254.02 | 14,500,000 | 290,000 |
| 3 | PP2300434830 - KH2254.03 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 4 | PP2300434831 - KH2254.04 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 5 | PP2300434832 - KH2254.05 | 31,950,000 | 639,000 |
| 6 | PP2300434833 - KH2254.06 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 7 | PP2300434834 - KH2254.07 | 199,920,000 | 3,999,000 |
| 8 | PP2300434835 - KH2254.08 | 45,000,000 | 900,000 |
| 9 | PP2300434836 - KH2254.09 | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 10 | PP2300434837 - KH2254.10 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 11 | PP2300434838 - KH2254.11 | 124,950,000 | 2,499,000 |
| 12 | PP2300434839 - KH2254.12 | 60,500,000 | 1,210,000 |
| 13 | PP2300434840 - KH2254.13 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 14 | PP2300434841 - KH2254.14 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 15 | PP2300434842 - KH2254.15 | 132,930,000 | 2,659,000 |
| 16 | PP2300434843 - KH2254.16 | 77,200,000 | 1,544,000 |
| 17 | PP2300434844 - KH2254.17 | 14,700,000 | 294,000 |
| 18 | PP2300434845 - KH2254.18 | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 19 | PP2300434846 - KH2254.19 | 99,500,000 | 1,990,000 |
| 20 | PP2300434847 - KH2254.20 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 21 | PP2300434848 - KH2254.21 | 102,500,000 | 2,050,000 |
| 22 | PP2300434849 - KH2254.22 | 47,600,000 | 952,000 |
| 23 | PP2300434850 - KH2254.23 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 24 | PP2300434851 - KH2254.24 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 25 | PP2300434852 - KH2254.25 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 26 | PP2300434853 - KH2254.26 | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 27 | PP2300434854 - KH2254.27 | 85,500,000 | 1,710,000 |
| 28 | PP2300434855 - KH2254.28 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 29 | PP2300434856 - KH2254.29 | 219,000,000 | 4,380,000 |
| 30 | PP2300434857 - KH2254.30 | 35,000,000 | 700,000 |
| 31 | PP2300434858 - KH2254.31 | 43,500,000 | 870,000 |
| 32 | PP2300434859 - KH2254.32 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 33 | PP2300434860 - KH2254.33 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 34 | PP2300434861 - KH2254.34 | 203,100,000 | 4,062,000 |
| 35 | PP2300434862 - KH2254.35 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 36 | PP2300434863 - KH2254.36 | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 37 | PP2300434864 - KH2254.37 | 25,000,000 | 500,000 |
| 38 | PP2300434865 - KH2254.38 | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 39 | PP2300434866 - KH2254.39 | 26,000,000 | 520,000 |
| 40 | PP2300434867 - KH2254.40 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 41 | PP2300434868 - KH2254.41 | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 42 | PP2300434869 - KH2254.42 | 108,500,000 | 2,170,000 |
| 43 | PP2300434870 - KH2254.43 | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 44 | PP2300434871 - KH2254.44 | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 45 | PP2300434872 - KH2254.45 | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 46 | PP2300434873 - KH2254.46 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 47 | PP2300434874 - KH2254.47 | 291,600,000 | 5,832,000 |
| 48 | PP2300434875 - KH2254.48 | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 49 | PP2300434876 - KH2254.49 | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 50 | PP2300434877 - KH2254.50 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 51 | PP2300434878 - KH2254.51 | 30,000,000 | 600,000 |
| 52 | PP2300434879 - KH2254.52 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 53 | PP2300434880 - KH2254.53 | 18,000,000 | 360,000 |
| 54 | PP2300434881 - KH2254.54 | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 55 | PP2300434882 - KH2254.55 | 28,360,000 | 568,000 |
| 56 | PP2300434883 - KH2254.56 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 57 | PP2300434884 - KH2254.57 | 147,500,000 | 2,950,000 |
| 58 | PP2300434885 - KH2254.58 | 35,800,000 | 716,000 |
| 59 | PP2300434886 - KH2254.59 | 38,000,000 | 760,000 |
| 60 | PP2300434887 - KH2254.60 | 261,240,000 | 5,225,000 |
| 61 | PP2300434888 - KH2254.61 | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 62 | PP2300434889 - KH2254.62 | 63,966,000 | 1,280,000 |
| 63 | PP2300434890 - KH2254.63 | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 64 | PP2300434891 - KH2254.64 | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 65 | PP2300434892 - KH2254.65 | 38,000,000 | 760,000 |
| 66 | PP2300434893 - KH2254.66 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 67 | PP2300434894 - KH2254.67 | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 68 | PP2300434895 - KH2254.68 | 118,200,000 | 2,364,000 |
| 69 | PP2300434896 - KH2254.69 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 70 | PP2300434897 - KH2254.70 | 465,000,000 | 9,300,000 |
| 71 | PP2300434898 - KH2254.71 | 59,500,000 | 1,190,000 |
| 72 | PP2300434899 - KH2254.72 | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 73 | PP2300434900 - KH2254.73 | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 74 | PP2300434901 - KH2254.74 | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 75 | PP2300434902 - KH2254.75 | 38,000,000 | 760,000 |
| 76 | PP2300434903 - KH2254.76 | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 77 | PP2300434904 - KH2254.77 | 170,100,000 | 3,402,000 |
| 78 | PP2300434905 - KH2254.78 | 49,980,000 | 1,000,000 |
| 79 | PP2300434906 - KH2254.79 | 104,500,000 | 2,090,000 |
| 80 | PP2300434907 - KH2254.80 | 167,000,000 | 3,340,000 |
KH2254.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300434828 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300434829 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300434830 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300434831 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300434832 |
| Giá từng phần lô | 31,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300434833 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300434834 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300434835 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300434836 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300434837 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300434838 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300434839 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300434840 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300434841 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300434842 |
| Giá từng phần lô | 132,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300434843 |
| Giá từng phần lô | 77,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300434844 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300434845 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300434846 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300434847 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300434848 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300434849 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300434850 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300434851 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300434852 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300434853 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300434854 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300434855 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300434856 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300434857 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300434858 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300434859 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300434860 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300434861 |
| Giá từng phần lô | 203,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300434862 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300434863 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300434864 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300434865 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300434866 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300434867 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300434868 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300434869 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300434870 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300434871 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300434872 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300434873 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300434874 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300434875 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300434876 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300434877 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300434878 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300434879 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300434880 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300434881 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300434882 |
| Giá từng phần lô | 28,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300434883 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300434884 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300434885 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300434886 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300434887 |
| Giá từng phần lô | 261,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300434888 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300434889 |
| Giá từng phần lô | 63,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300434890 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300434891 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300434892 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300434893 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300434894 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300434895 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300434896 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300434897 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300434898 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300434899 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300434900 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300434901 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300434902 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300434903 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300434904 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300434905 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300434906 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2254.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300434907 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi