Gói thầu: Gói thầu số 2- Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300073263-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 2- Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300055789
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 9,558,870,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95.594.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300122046 - Cefadroxil 12,500,000 125,000
2 PP2300122047 - Cefazolin 17,500,000 175,000
3 PP2300122048 - Cefoperazon 27,000,000 270,000
4 PP2300122049 - Cefradin 17,500,000 175,000
5 PP2300122050 - Ceftizoxim 128,000,000 1,280,000
6 PP2300122051 - Tinidazol 4,619,600 47,000
7 PP2300122052 - Amlodipin + atorvastatin 152,000,000 1,520,000
8 PP2300122053 - Amlodipin + losartan 510,000,000 5,100,000
9 PP2300122054 - Amlodipin + indapamid 99,740,000 998,000
10 PP2300122055 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 360,000,000 3,600,000
11 PP2300122056 - Candesartan 350,000,000 3,500,000
12 PP2300122057 - Candesartan 91,200,000 912,000
13 PP2300122058 - Enalapril + hydrochlorothiazid 175,000,000 1,750,000
14 PP2300122059 - Felodipin 136,800,000 1,368,000
15 PP2300122060 - Lacidipin 60,000,000 600,000
16 PP2300122061 - Lisinopril 120,000,000 1,200,000
17 PP2300122062 - Lisinopril + hydroclorothiazid 300,000,000 3,000,000
18 PP2300122063 - Methyldopa 89,250,000 893,000
19 PP2300122064 - Quinapril 124,950,000 1,250,000
20 PP2300122065 - Ramipril 215,460,000 2,155,000
21 PP2300122066 - Ramipril 139,650,000 1,397,000
22 PP2300122067 - Ramipril 53,000,000 530,000
23 PP2300122068 - Telmisartan + hydroclorothiazid 228,000,000 2,280,000
24 PP2300122069 - Acetylsalicylic acid 14,500,000 145,000
25 PP2300122070 - Atorvastatin 114,000,000 1,140,000
26 PP2300122071 - Bezafibrat 165,000,000 1,650,000
27 PP2300122072 - Fluvastatin 408,000,000 4,080,000
28 PP2300122073 - Lovastatin 100,800,000 1,008,000
29 PP2300122074 - Lansoprazol 24,775,000 248,000
30 PP2300122075 - Acarbose 180,000,000 1,800,000
31 PP2300122076 - Glibenclamid + metformin 87,500,000 875,000
32 PP2300122077 - Glibenclamid + metformin 130,000,000 1,300,000
33 PP2300122078 - Glibenclamid + metformin 320,000,000 3,200,000
34 PP2300122079 - Gliclazide 289,800,000 2,898,000
35 PP2300122080 - Gliclazid + metformin 152,000,000 1,520,000
36 PP2300122081 - Gliclazid + metformin 320,000,000 3,200,000
37 PP2300122082 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 209,000,000 2,090,000
38 PP2300122083 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 182,000,000 1,820,000
39 PP2300122084 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 208,000,000 2,080,000
40 PP2300122085 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 312,000,000 3,120,000
41 PP2300122086 - Insulin người trộn, hỗn hợp 884,000,000 8,840,000
42 PP2300122087 - Insulin người trộn, hỗn hợp 760,000,000 7,600,000
43 PP2300122088 - Insulin người trộn, hỗn hợp 624,000,000 6,240,000
44 PP2300122089 - Levothyroxin (muối natri) 117,600,000 1,176,000
45 PP2300122090 - Propylthiouracil (PTU) 147,000,000 1,470,000
46 PP2300122091 - Thiamazol 210,000,000 2,100,000
47 PP2300122092 - Diazepam 6,300,000 63,000
48 PP2300122093 - Glucose 4,500,000 45,000
49 PP2300122094 - Glucose 758,000 8,000
50 PP2300122095 - Glucose 37,230,000 373,000
51 PP2300122096 - Natri clorid 38,988,000 390,000
52 PP2300122097 - Nước cất pha tiêm 13,600,000 136,000
53 PP2300122098 - Calci carbonat 28,000,000 280,000
54 PP2300122099 - VitaminB1 + B6 + B12 57,350,000 574,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300122046
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300122047
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300122048
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300122049
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300122050
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300122051
Giá từng phần lô 4,619,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300122052
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300122053
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300122054
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300122055
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300122056
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300122057
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300122058
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300122059
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300122060
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300122061
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300122062
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300122063
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quinapril
Mã phần lô PP2300122064
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300122065
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300122066
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300122067
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300122068
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300122069
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300122070
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300122071
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300122072
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300122073
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300122074
Giá từng phần lô 24,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300122075
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300122076
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300122077
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300122078
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazide
Mã phần lô PP2300122079
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300122080
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300122081
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300122082
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300122083
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300122084
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300122085
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300122086
Giá từng phần lô 884,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300122087
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300122088
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300122089
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300122090
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300122091
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300122092
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300122093
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300122094
Giá từng phần lô 758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300122095
Giá từng phần lô 37,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300122096
Giá từng phần lô 38,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300122097
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat
Mã phần lô PP2300122098
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300122099
Giá từng phần lô 57,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->