Gói thầu: Gói thầu số 2: 83 danh mục thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400570751-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: 83 danh mục thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400309583
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 1,884,360,945 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400520311 - BD1607.01 74,980,800 750,000
2 PP2400520312 - BD1607.02 5,831,600 59,000
3 PP2400520313 - BD1607.03 45,873,000 459,000
4 PP2400520314 - BD1607.04 29,961,000 300,000
5 PP2400520315 - BD1607.05 6,108,000 62,000
6 PP2400520316 - BD1607.06 93,408,000 935,000
7 PP2400520317 - BD1607.07 64,020,000 641,000
8 PP2400520318 - BD1607.08 66,841,600 669,000
9 PP2400520319 - BD1607.09 17,398,200 174,000
10 PP2400520320 - BD1607.10 4,720,500 48,000
11 PP2400520321 - BD1607.11 41,502,000 416,000
12 PP2400520322 - BD1607.12 21,900,000 219,000
13 PP2400520323 - BD1607.13 25,020,000 251,000
14 PP2400520324 - BD1607.14 44,260,000 443,000
15 PP2400520325 - BD1607.15 14,295,600 143,000
16 PP2400520326 - BD1607.16 6,612,000 67,000
17 PP2400520327 - BD1607.17 70,639,800 707,000
18 PP2400520328 - BD1607.18 79,800,000 798,000
19 PP2400520329 - BD1607.19 3,120,400 32,000
20 PP2400520330 - BD1607.20 2,055,000 21,000
21 PP2400520331 - BD1607.21 18,652,800 187,000
22 PP2400520332 - BD1607.22 3,474,000 35,000
23 PP2400520333 - BD1607.23 25,885,500 259,000
24 PP2400520334 - BD1607.24 4,347,000 44,000
25 PP2400520335 - BD1607.25 8,888,000 89,000
26 PP2400520336 - BD1607.26 17,076,200 171,000
27 PP2400520337 - BD1607.27 6,148,800 62,000
28 PP2400520338 - BD1607.28 112,280,000 1,123,000
29 PP2400520339 - BD1607.29 6,736,800 68,000
30 PP2400520340 - BD1607.30 14,106,000 142,000
31 PP2400520341 - BD1607.31 25,346,400 254,000
32 PP2400520342 - BD1607.32 13,232,300 133,000
33 PP2400520343 - BD1607.33 902,160 10,000
34 PP2400520344 - BD1607.34 7,507,500 76,000
35 PP2400520345 - BD1607.35 33,948,000 340,000
36 PP2400520346 - BD1607.36 8,046,000 81,000
37 PP2400520347 - BD1607.37 30,756,000 308,000
38 PP2400520348 - BD1607.38 25,714,500 258,000
39 PP2400520349 - BD1607.39 20,000,000 200,000
40 PP2400520350 - BD1607.40 26,770,800 268,000
41 PP2400520351 - BD1607.41 28,683,000 287,000
42 PP2400520352 - BD1607.42 11,811,520 119,000
43 PP2400520353 - BD1607.43 1,770,300 18,000
44 PP2400520354 - BD1607.44 10,965,000 110,000
45 PP2400520355 - BD1607.45 2,227,250 23,000
46 PP2400520356 - BD1607.46 4,003,200 41,000
47 PP2400520357 - BD1607.47 12,770,800 128,000
48 PP2400520358 - BD1607.48 3,196,000 32,000
49 PP2400520359 - BD1607.49 20,935,500 210,000
50 PP2400520360 - BD1607.50 22,032,000 221,000
51 PP2400520361 - BD1607.51 2,949,000 30,000
52 PP2400520362 - BD1607.52 18,433,800 185,000
53 PP2400520363 - BD1607.53 30,744,000 308,000
54 PP2400520364 - BD1607.54 1,864,770 19,000
55 PP2400520365 - BD1607.55 3,192,000 32,000
56 PP2400520366 - BD1607.56 2,836,200 29,000
57 PP2400520367 - BD1607.57 5,587,200 56,000
58 PP2400520368 - BD1607.58 11,179,500 112,000
59 PP2400520369 - BD1607.59 125,748,000 1,258,000
60 PP2400520370 - BD1607.60 22,626,000 227,000
61 PP2400520371 - BD1607.61 29,710,800 298,000
62 PP2400520372 - BD1607.62 5,908,400 60,000
63 PP2400520373 - BD1607.63 1,606,200 17,000
64 PP2400520374 - BD1607.64 11,600,000 116,000
65 PP2400520375 - BD1607.65 49,480,000 495,000
66 PP2400520376 - BD1607.66 74,515,000 746,000
67 PP2400520377 - BD1607.67 20,587,500 206,000
68 PP2400520378 - BD1607.68 25,539,000 256,000
69 PP2400520379 - BD1607.69 7,637,900 77,000
70 PP2400520380 - BD1607.70 4,410,000 45,000
71 PP2400520381 - BD1607.71 15,873,000 159,000
72 PP2400520382 - BD1607.72 15,873,000 159,000
73 PP2400520383 - BD1607.73 3,999,900 40,000
74 PP2400520384 - BD1607.74 4,730,000 48,000
75 PP2400520385 - BD1607.75 5,812,000 59,000
76 PP2400520386 - BD1607.76 12,172,500 122,000
77 PP2400520387 - BD1607.77 13,944,000 140,000
78 PP2400520388 - BD1607.78 28,098,000 281,000
79 PP2400520389 - BD1607.79 16,450,000 165,000
80 PP2400520390 - BD1607.80 13,911,000 140,000
81 PP2400520391 - BD1607.81 9,274,000 93,000
82 PP2400520392 - BD1607.82 7,700,000 77,000
83 PP2400520393 - BD1607.83 33,807,445 339,000
BD1607.01
Mã phần lô PP2400520311
Giá từng phần lô 74,980,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.02
Mã phần lô PP2400520312
Giá từng phần lô 5,831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.03
Mã phần lô PP2400520313
Giá từng phần lô 45,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.04
Mã phần lô PP2400520314
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.05
Mã phần lô PP2400520315
Giá từng phần lô 6,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.06
Mã phần lô PP2400520316
Giá từng phần lô 93,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.07
Mã phần lô PP2400520317
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.08
Mã phần lô PP2400520318
Giá từng phần lô 66,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.09
Mã phần lô PP2400520319
Giá từng phần lô 17,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.10
Mã phần lô PP2400520320
Giá từng phần lô 4,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.11
Mã phần lô PP2400520321
Giá từng phần lô 41,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.12
Mã phần lô PP2400520322
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.13
Mã phần lô PP2400520323
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.14
Mã phần lô PP2400520324
Giá từng phần lô 44,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.15
Mã phần lô PP2400520325
Giá từng phần lô 14,295,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.16
Mã phần lô PP2400520326
Giá từng phần lô 6,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.17
Mã phần lô PP2400520327
Giá từng phần lô 70,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.18
Mã phần lô PP2400520328
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.19
Mã phần lô PP2400520329
Giá từng phần lô 3,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.20
Mã phần lô PP2400520330
Giá từng phần lô 2,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.21
Mã phần lô PP2400520331
Giá từng phần lô 18,652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.22
Mã phần lô PP2400520332
Giá từng phần lô 3,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.23
Mã phần lô PP2400520333
Giá từng phần lô 25,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.24
Mã phần lô PP2400520334
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.25
Mã phần lô PP2400520335
Giá từng phần lô 8,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.26
Mã phần lô PP2400520336
Giá từng phần lô 17,076,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.27
Mã phần lô PP2400520337
Giá từng phần lô 6,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.28
Mã phần lô PP2400520338
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.29
Mã phần lô PP2400520339
Giá từng phần lô 6,736,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.30
Mã phần lô PP2400520340
Giá từng phần lô 14,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.31
Mã phần lô PP2400520341
Giá từng phần lô 25,346,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.32
Mã phần lô PP2400520342
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.33
Mã phần lô PP2400520343
Giá từng phần lô 902,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.34
Mã phần lô PP2400520344
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.35
Mã phần lô PP2400520345
Giá từng phần lô 33,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.36
Mã phần lô PP2400520346
Giá từng phần lô 8,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.37
Mã phần lô PP2400520347
Giá từng phần lô 30,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.38
Mã phần lô PP2400520348
Giá từng phần lô 25,714,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.39
Mã phần lô PP2400520349
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.40
Mã phần lô PP2400520350
Giá từng phần lô 26,770,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.41
Mã phần lô PP2400520351
Giá từng phần lô 28,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.42
Mã phần lô PP2400520352
Giá từng phần lô 11,811,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.43
Mã phần lô PP2400520353
Giá từng phần lô 1,770,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.44
Mã phần lô PP2400520354
Giá từng phần lô 10,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.45
Mã phần lô PP2400520355
Giá từng phần lô 2,227,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.46
Mã phần lô PP2400520356
Giá từng phần lô 4,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.47
Mã phần lô PP2400520357
Giá từng phần lô 12,770,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.48
Mã phần lô PP2400520358
Giá từng phần lô 3,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.49
Mã phần lô PP2400520359
Giá từng phần lô 20,935,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.50
Mã phần lô PP2400520360
Giá từng phần lô 22,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.51
Mã phần lô PP2400520361
Giá từng phần lô 2,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.52
Mã phần lô PP2400520362
Giá từng phần lô 18,433,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.53
Mã phần lô PP2400520363
Giá từng phần lô 30,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.54
Mã phần lô PP2400520364
Giá từng phần lô 1,864,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.55
Mã phần lô PP2400520365
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.56
Mã phần lô PP2400520366
Giá từng phần lô 2,836,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.57
Mã phần lô PP2400520367
Giá từng phần lô 5,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.58
Mã phần lô PP2400520368
Giá từng phần lô 11,179,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.59
Mã phần lô PP2400520369
Giá từng phần lô 125,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.60
Mã phần lô PP2400520370
Giá từng phần lô 22,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.61
Mã phần lô PP2400520371
Giá từng phần lô 29,710,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.62
Mã phần lô PP2400520372
Giá từng phần lô 5,908,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.63
Mã phần lô PP2400520373
Giá từng phần lô 1,606,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.64
Mã phần lô PP2400520374
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.65
Mã phần lô PP2400520375
Giá từng phần lô 49,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.66
Mã phần lô PP2400520376
Giá từng phần lô 74,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.67
Mã phần lô PP2400520377
Giá từng phần lô 20,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.68
Mã phần lô PP2400520378
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.69
Mã phần lô PP2400520379
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.70
Mã phần lô PP2400520380
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.71
Mã phần lô PP2400520381
Giá từng phần lô 15,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.72
Mã phần lô PP2400520382
Giá từng phần lô 15,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.73
Mã phần lô PP2400520383
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.74
Mã phần lô PP2400520384
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.75
Mã phần lô PP2400520385
Giá từng phần lô 5,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.76
Mã phần lô PP2400520386
Giá từng phần lô 12,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.77
Mã phần lô PP2400520387
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.78
Mã phần lô PP2400520388
Giá từng phần lô 28,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.79
Mã phần lô PP2400520389
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.80
Mã phần lô PP2400520390
Giá từng phần lô 13,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.81
Mã phần lô PP2400520391
Giá từng phần lô 9,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.82
Mã phần lô PP2400520392
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD1607.83
Mã phần lô PP2400520393
Giá từng phần lô 33,807,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->