Gói thầu: Gói thầu số 2: 83 danh mục thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400570751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: 83 danh mục thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400309583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 1,884,360,945 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400520311 - BD1607.01 | 74,980,800 | 750,000 |
| 2 | PP2400520312 - BD1607.02 | 5,831,600 | 59,000 |
| 3 | PP2400520313 - BD1607.03 | 45,873,000 | 459,000 |
| 4 | PP2400520314 - BD1607.04 | 29,961,000 | 300,000 |
| 5 | PP2400520315 - BD1607.05 | 6,108,000 | 62,000 |
| 6 | PP2400520316 - BD1607.06 | 93,408,000 | 935,000 |
| 7 | PP2400520317 - BD1607.07 | 64,020,000 | 641,000 |
| 8 | PP2400520318 - BD1607.08 | 66,841,600 | 669,000 |
| 9 | PP2400520319 - BD1607.09 | 17,398,200 | 174,000 |
| 10 | PP2400520320 - BD1607.10 | 4,720,500 | 48,000 |
| 11 | PP2400520321 - BD1607.11 | 41,502,000 | 416,000 |
| 12 | PP2400520322 - BD1607.12 | 21,900,000 | 219,000 |
| 13 | PP2400520323 - BD1607.13 | 25,020,000 | 251,000 |
| 14 | PP2400520324 - BD1607.14 | 44,260,000 | 443,000 |
| 15 | PP2400520325 - BD1607.15 | 14,295,600 | 143,000 |
| 16 | PP2400520326 - BD1607.16 | 6,612,000 | 67,000 |
| 17 | PP2400520327 - BD1607.17 | 70,639,800 | 707,000 |
| 18 | PP2400520328 - BD1607.18 | 79,800,000 | 798,000 |
| 19 | PP2400520329 - BD1607.19 | 3,120,400 | 32,000 |
| 20 | PP2400520330 - BD1607.20 | 2,055,000 | 21,000 |
| 21 | PP2400520331 - BD1607.21 | 18,652,800 | 187,000 |
| 22 | PP2400520332 - BD1607.22 | 3,474,000 | 35,000 |
| 23 | PP2400520333 - BD1607.23 | 25,885,500 | 259,000 |
| 24 | PP2400520334 - BD1607.24 | 4,347,000 | 44,000 |
| 25 | PP2400520335 - BD1607.25 | 8,888,000 | 89,000 |
| 26 | PP2400520336 - BD1607.26 | 17,076,200 | 171,000 |
| 27 | PP2400520337 - BD1607.27 | 6,148,800 | 62,000 |
| 28 | PP2400520338 - BD1607.28 | 112,280,000 | 1,123,000 |
| 29 | PP2400520339 - BD1607.29 | 6,736,800 | 68,000 |
| 30 | PP2400520340 - BD1607.30 | 14,106,000 | 142,000 |
| 31 | PP2400520341 - BD1607.31 | 25,346,400 | 254,000 |
| 32 | PP2400520342 - BD1607.32 | 13,232,300 | 133,000 |
| 33 | PP2400520343 - BD1607.33 | 902,160 | 10,000 |
| 34 | PP2400520344 - BD1607.34 | 7,507,500 | 76,000 |
| 35 | PP2400520345 - BD1607.35 | 33,948,000 | 340,000 |
| 36 | PP2400520346 - BD1607.36 | 8,046,000 | 81,000 |
| 37 | PP2400520347 - BD1607.37 | 30,756,000 | 308,000 |
| 38 | PP2400520348 - BD1607.38 | 25,714,500 | 258,000 |
| 39 | PP2400520349 - BD1607.39 | 20,000,000 | 200,000 |
| 40 | PP2400520350 - BD1607.40 | 26,770,800 | 268,000 |
| 41 | PP2400520351 - BD1607.41 | 28,683,000 | 287,000 |
| 42 | PP2400520352 - BD1607.42 | 11,811,520 | 119,000 |
| 43 | PP2400520353 - BD1607.43 | 1,770,300 | 18,000 |
| 44 | PP2400520354 - BD1607.44 | 10,965,000 | 110,000 |
| 45 | PP2400520355 - BD1607.45 | 2,227,250 | 23,000 |
| 46 | PP2400520356 - BD1607.46 | 4,003,200 | 41,000 |
| 47 | PP2400520357 - BD1607.47 | 12,770,800 | 128,000 |
| 48 | PP2400520358 - BD1607.48 | 3,196,000 | 32,000 |
| 49 | PP2400520359 - BD1607.49 | 20,935,500 | 210,000 |
| 50 | PP2400520360 - BD1607.50 | 22,032,000 | 221,000 |
| 51 | PP2400520361 - BD1607.51 | 2,949,000 | 30,000 |
| 52 | PP2400520362 - BD1607.52 | 18,433,800 | 185,000 |
| 53 | PP2400520363 - BD1607.53 | 30,744,000 | 308,000 |
| 54 | PP2400520364 - BD1607.54 | 1,864,770 | 19,000 |
| 55 | PP2400520365 - BD1607.55 | 3,192,000 | 32,000 |
| 56 | PP2400520366 - BD1607.56 | 2,836,200 | 29,000 |
| 57 | PP2400520367 - BD1607.57 | 5,587,200 | 56,000 |
| 58 | PP2400520368 - BD1607.58 | 11,179,500 | 112,000 |
| 59 | PP2400520369 - BD1607.59 | 125,748,000 | 1,258,000 |
| 60 | PP2400520370 - BD1607.60 | 22,626,000 | 227,000 |
| 61 | PP2400520371 - BD1607.61 | 29,710,800 | 298,000 |
| 62 | PP2400520372 - BD1607.62 | 5,908,400 | 60,000 |
| 63 | PP2400520373 - BD1607.63 | 1,606,200 | 17,000 |
| 64 | PP2400520374 - BD1607.64 | 11,600,000 | 116,000 |
| 65 | PP2400520375 - BD1607.65 | 49,480,000 | 495,000 |
| 66 | PP2400520376 - BD1607.66 | 74,515,000 | 746,000 |
| 67 | PP2400520377 - BD1607.67 | 20,587,500 | 206,000 |
| 68 | PP2400520378 - BD1607.68 | 25,539,000 | 256,000 |
| 69 | PP2400520379 - BD1607.69 | 7,637,900 | 77,000 |
| 70 | PP2400520380 - BD1607.70 | 4,410,000 | 45,000 |
| 71 | PP2400520381 - BD1607.71 | 15,873,000 | 159,000 |
| 72 | PP2400520382 - BD1607.72 | 15,873,000 | 159,000 |
| 73 | PP2400520383 - BD1607.73 | 3,999,900 | 40,000 |
| 74 | PP2400520384 - BD1607.74 | 4,730,000 | 48,000 |
| 75 | PP2400520385 - BD1607.75 | 5,812,000 | 59,000 |
| 76 | PP2400520386 - BD1607.76 | 12,172,500 | 122,000 |
| 77 | PP2400520387 - BD1607.77 | 13,944,000 | 140,000 |
| 78 | PP2400520388 - BD1607.78 | 28,098,000 | 281,000 |
| 79 | PP2400520389 - BD1607.79 | 16,450,000 | 165,000 |
| 80 | PP2400520390 - BD1607.80 | 13,911,000 | 140,000 |
| 81 | PP2400520391 - BD1607.81 | 9,274,000 | 93,000 |
| 82 | PP2400520392 - BD1607.82 | 7,700,000 | 77,000 |
| 83 | PP2400520393 - BD1607.83 | 33,807,445 | 339,000 |
BD1607.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400520311 |
| Giá từng phần lô | 74,980,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400520312 |
| Giá từng phần lô | 5,831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400520313 |
| Giá từng phần lô | 45,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400520314 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400520315 |
| Giá từng phần lô | 6,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400520316 |
| Giá từng phần lô | 93,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400520317 |
| Giá từng phần lô | 64,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400520318 |
| Giá từng phần lô | 66,841,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400520319 |
| Giá từng phần lô | 17,398,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400520320 |
| Giá từng phần lô | 4,720,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400520321 |
| Giá từng phần lô | 41,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400520322 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400520323 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400520324 |
| Giá từng phần lô | 44,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400520325 |
| Giá từng phần lô | 14,295,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400520326 |
| Giá từng phần lô | 6,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400520327 |
| Giá từng phần lô | 70,639,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400520328 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400520329 |
| Giá từng phần lô | 3,120,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400520330 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400520331 |
| Giá từng phần lô | 18,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400520332 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400520333 |
| Giá từng phần lô | 25,885,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400520334 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400520335 |
| Giá từng phần lô | 8,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400520336 |
| Giá từng phần lô | 17,076,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400520337 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400520338 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400520339 |
| Giá từng phần lô | 6,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400520340 |
| Giá từng phần lô | 14,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400520341 |
| Giá từng phần lô | 25,346,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400520342 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400520343 |
| Giá từng phần lô | 902,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400520344 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400520345 |
| Giá từng phần lô | 33,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400520346 |
| Giá từng phần lô | 8,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400520347 |
| Giá từng phần lô | 30,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400520348 |
| Giá từng phần lô | 25,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400520349 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400520350 |
| Giá từng phần lô | 26,770,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400520351 |
| Giá từng phần lô | 28,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400520352 |
| Giá từng phần lô | 11,811,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400520353 |
| Giá từng phần lô | 1,770,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400520354 |
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400520355 |
| Giá từng phần lô | 2,227,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400520356 |
| Giá từng phần lô | 4,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400520357 |
| Giá từng phần lô | 12,770,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400520358 |
| Giá từng phần lô | 3,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400520359 |
| Giá từng phần lô | 20,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400520360 |
| Giá từng phần lô | 22,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400520361 |
| Giá từng phần lô | 2,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400520362 |
| Giá từng phần lô | 18,433,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400520363 |
| Giá từng phần lô | 30,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400520364 |
| Giá từng phần lô | 1,864,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400520365 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400520366 |
| Giá từng phần lô | 2,836,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400520367 |
| Giá từng phần lô | 5,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400520368 |
| Giá từng phần lô | 11,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400520369 |
| Giá từng phần lô | 125,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400520370 |
| Giá từng phần lô | 22,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400520371 |
| Giá từng phần lô | 29,710,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400520372 |
| Giá từng phần lô | 5,908,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400520373 |
| Giá từng phần lô | 1,606,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400520374 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400520375 |
| Giá từng phần lô | 49,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400520376 |
| Giá từng phần lô | 74,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400520377 |
| Giá từng phần lô | 20,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400520378 |
| Giá từng phần lô | 25,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400520379 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400520380 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400520381 |
| Giá từng phần lô | 15,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400520382 |
| Giá từng phần lô | 15,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400520383 |
| Giá từng phần lô | 3,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400520384 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400520385 |
| Giá từng phần lô | 5,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400520386 |
| Giá từng phần lô | 12,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400520387 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400520388 |
| Giá từng phần lô | 28,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400520389 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400520390 |
| Giá từng phần lô | 13,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400520391 |
| Giá từng phần lô | 9,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400520392 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD1607.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400520393 |
| Giá từng phần lô | 33,807,445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi