Gói thầu: Gói thầu số 2: 99 Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500046442-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng bảo vệ sức khỏe cán bộ Thành phố Huế
Chủ đầu tư Phòng bảo vệ sức khỏe cán bộ Thành phố Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: 99 Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400335237
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 2,442,769,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400571331 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 25,200
2 PP2400571332 - 13,836,000 19.765.714 9.685.200 207,540
3 PP2400571333 - 6,564,000 9.377.143 4.594.800 98,460
4 PP2400571334 - 47,696,000 68.137.143 33.387.200 715,440
5 PP2400571335 - 22,100,000 31.571.429 15.470.000 331,500
6 PP2400571336 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
7 PP2400571337 - 59,600,000 85.142.857 41.720.000 894,000
8 PP2400571338 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
9 PP2400571339 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 693,000
10 PP2400571340 - 183,000,000 261.428.571 128.100.000 2,745,000
11 PP2400571341 - 9,700,000 13.857.143 6.790.000 145,500
12 PP2400571342 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
13 PP2400571343 - 59,700,000 85.285.714 41.790.000 895,500
14 PP2400571344 - 61,740,000 88.200.000 43.218.000 926,100
15 PP2400571345 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 48,750
16 PP2400571346 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
17 PP2400571347 - 32,460,000 46.371.429 22.722.000 486,900
18 PP2400571348 - 42,900,000 61.285.714 30.030.000 643,500
19 PP2400571349 - 38,700,000 55.285.714 27.090.000 580,500
20 PP2400571350 - 7,800,000 11.142.857 5.460.000 117,000
21 PP2400571351 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 175,500
22 PP2400571352 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
23 PP2400571353 - 16,300,000 23.285.714 11.410.000 244,500
24 PP2400571354 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
25 PP2400571355 - 3,950,000 5.642.857 2.765.000 59,250
26 PP2400571356 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
27 PP2400571357 - 4,080,000 5.828.571 2.856.000 61,200
28 PP2400571358 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 74,250
29 PP2400571359 - 22,130,000 31.614.286 15.491.000 331,950
30 PP2400571360 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 75,000
31 PP2400571361 - 20,328,000 29.040.000 14.229.600 304,920
32 PP2400571362 - 8,250,000 11.785.714 5.775.000 123,750
33 PP2400571363 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
34 PP2400571364 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 1,638,000
35 PP2400571365 - 20,700,000 29.571.429 14.490.000 310,500
36 PP2400571366 - 6,746,000 9.637.143 4.722.200 101,190
37 PP2400571367 - 3,758,000 5.368.571 2.630.600 56,370
38 PP2400571368 - 1,555,200 2.221.714 1.088.640 23,328
39 PP2400571369 - 177,500,000 253.571.429 124.250.000 2,662,500
40 PP2400571370 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
41 PP2400571371 - 5,100,000 7.285.714 3.570.000 76,500
42 PP2400571372 - 3,920,000 5.600.000 2.744.000 58,800
43 PP2400571373 - 3,045,000 4.350.000 2.131.500 45,675
44 PP2400571374 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
45 PP2400571375 - 630,000 900.000 441.000 9,450
46 PP2400571376 - 6,006,000 8.580.000 4.204.200 90,090
47 PP2400571377 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
48 PP2400571378 - 5,355,000 7.650.000 3.748.500 80,325
49 PP2400571379 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 100,800
50 PP2400571380 - 30,960,000 44.228.571 21.672.000 464,400
51 PP2400571381 - 6,500,000 9.285.714 4.550.000 97,500
52 PP2400571382 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
53 PP2400571383 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
54 PP2400571384 - 5,150,000 7.357.143 3.605.000 77,250
55 PP2400571385 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 22,500
56 PP2400571386 - 2,268,000 3.240.000 1.587.600 34,020
57 PP2400571387 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
58 PP2400571388 - 9,400 13.429 6.580 141
59 PP2400571389 - 171,000 244.286 119.700 2,565
60 PP2400571390 - 62,800,000 89.714.286 43.960.000 942,000
61 PP2400571391 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
62 PP2400571392 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 58,500
63 PP2400571393 - 53,250,000 76.071.429 37.275.000 798,750
64 PP2400571394 - 2,925,000 4.178.571 2.047.500 43,875
65 PP2400571395 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 870,000
66 PP2400571396 - 2,367,300 3.381.857 1.657.110 35,509
67 PP2400571397 - 2,499,000 3.570.000 1.749.300 37,485
68 PP2400571398 - 192,000,000 274.285.714 134.400.000 2,880,000
69 PP2400571399 - 21,300,000 30.428.571 14.910.000 319,500
70 PP2400571400 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
71 PP2400571401 - 8,850,000 12.642.857 6.195.000 132,750
72 PP2400571402 - 9,966,600 14.238.000 6.976.620 149,499
73 PP2400571403 - 495,000 707.143 346.500 7,425
74 PP2400571404 - 1,170,000 1.671.429 819.000 17,550
75 PP2400571405 - 38,000,000 54.285.714 26.600.000 570,000
76 PP2400571406 - 28,200,000 40.285.714 19.740.000 423,000
77 PP2400571407 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 179,550
78 PP2400571408 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
79 PP2400571409 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
80 PP2400571410 - 31,000,000 44.285.714 21.700.000 465,000
81 PP2400571411 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 4,498,200
82 PP2400571412 - 2,499,000 3.570.000 1.749.300 37,485
83 PP2400571413 - 15,910,000 22.728.571 11.137.000 238,650
84 PP2400571414 - 352,000 502.857 246.400 5,280
85 PP2400571415 - 1,000,000 1.428.571 700.000 15,000
86 PP2400571416 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
87 PP2400571417 - 9,360,000 13.371.429 6.552.000 140,400
88 PP2400571418 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
89 PP2400571419 - 1,950,000 2.785.714 1.365.000 29,250
90 PP2400571420 - 14,560,000 20.800.000 10.192.000 218,400
91 PP2400571421 - 21,945,000 31.350.000 15.361.500 329,175
92 PP2400571422 - 1,380,000 1.971.429 966.000 20,700
93 PP2400571423 - 1,008,000 1.440.000 705.600 15,120
94 PP2400571424 - 28,535,000 40.764.286 19.974.500 428,025
95 PP2400571425 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 239,400
96 PP2400571426 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 24,000
97 PP2400571427 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
98 PP2400571428 - 15,180,000 21.685.714 10.626.000 227,700
99 PP2400571429 - 7,050,000 10.071.429 4.935.000 105,750
Mã phần lô PP2400571331
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571332
Giá từng phần lô 13,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.765.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.685.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571333
Giá từng phần lô 6,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.594.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571334
Giá từng phần lô 47,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571335
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571336
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571337
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571338
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571339
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571340
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571341
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571342
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571343
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571344
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571345
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571346
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571347
Giá từng phần lô 32,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571348
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571349
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571350
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571351
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571352
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571353
Giá từng phần lô 16,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571354
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571355
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571356
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571357
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571358
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571359
Giá từng phần lô 22,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571360
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571361
Giá từng phần lô 20,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.229.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571362
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571363
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571364
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571365
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571366
Giá từng phần lô 6,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.722.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571367
Giá từng phần lô 3,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.368.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.630.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571368
Giá từng phần lô 1,555,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.221.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571369
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571370
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571371
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571372
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571373
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571374
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571375
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571376
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571377
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571378
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571379
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571380
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571381
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571382
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571383
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571384
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571385
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571386
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571387
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571388
Giá từng phần lô 9,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571389
Giá từng phần lô 171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571390
Giá từng phần lô 62,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571391
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571392
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571393
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571394
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571395
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571396
Giá từng phần lô 2,367,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.381.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571397
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571398
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571399
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571400
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571401
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571402
Giá từng phần lô 9,966,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.976.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571403
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571404
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571405
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571406
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571407
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571408
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571409
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571410
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571411
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571412
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571413
Giá từng phần lô 15,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571414
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571415
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571416
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571417
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571418
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571419
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571420
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571421
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571422
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571423
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571424
Giá từng phần lô 28,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.974.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571425
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571426
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571427
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571428
Giá từng phần lô 15,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400571429
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->