Gói thầu: Gói thầu số 2: Chỉ phẫu thuật (68 mặt hàng chia thành 68 thành phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300164164-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2023 09:04:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tim mạch
Chủ đầu tư Trung tâm Tim mạch
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Chỉ phẫu thuật (68 mặt hàng chia thành 68 thành phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300120056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,555,621,165 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150.699.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300263485 - Chỉ thay van tim, không tiêu, sợi bện, có lõi số 2-0, dài 75cm, kèm sẵn miếng đệm Pledget 3x3x1.5mm. 13,200,000 19.200.000 9018;3006 9.240.000 20
2 PP2300263486 - chỉ không tan tổng hợp sợi bện (Sợi Polyeste). số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm 9,180,000 13.353.000 9018;3006 6.426.000 15
3 PP2300263487 - Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu sợi bện chất liệu Polyester số 4-0, dài 75cm, kim 13m, 3/8C 3,924,000 5.708.000 9018;3006 2.747.000 6
4 PP2300263488 - Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu sợi bện chất liệu Polyester số 4-0, dài 75cm, kim 16m, 3/8C 3,924,000 5.708.000 9018;3006 2.747.000 6
5 PP2300263489 - Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, đơn sợi, chất liệu Polypropylen số 4-0, dài 90cm, kim tròn đầu nhọn, dài 17mm, 3/8C 4,104,000 5.970.000 9018;3006 2.873.000 6
6 PP2300263490 - Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, đơn sợi, chất liệu Polypropylen số 5-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn, dài 13mm, 3/8C 3,708,000 5.394.000 9018;3006 2.596.000 6
7 PP2300263491 - Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, đơn sợi, chất liệu Polypropylen số 6-0, dài 60cm, kim tròn đầu nhọn, dài 10mm, 1/2C 4,284,000 6.232.000 9018;3006 2.999.000 6
8 PP2300263492 - Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, sợi bện chất liệu Polyester số 2-0, dài 75cm, kim 16mm 39,240,000 57.077.000 9018;3006 27.468.000 60
9 PP2300263493 - Chỉ thay van tim, không tiêu sợi bện, có lõi số 2-0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn, dài 25mm, kèm sẵn miếng đệm Pledget 7x3x1.5mm 174,400,000 253.673.000 9018;3006 122.080.000 267
10 PP2300263494 - Chỉ thay van tim, không tiêu, sợi bện có lõi số 2-0, dài 75cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 20mm, kèm miếng đệm Pledget 7x3x1.5mm. 144,000,000 209.455.000 9018;3006 100.800.000 250
11 PP2300263495 - Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan 2,494,800,000 3.628.800.000 9018;3006 1.746.360.000 20
12 PP2300263496 - Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại thông thường kèm dụng cụ nạp chốt titan 2,173,500,000 3.161.455.000 9018;3006 1.521.450.000 15
13 PP2300263497 - Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu 473,760,000 689.106.000 9018;3006 331.632.000 56
14 PP2300263498 - Chỉ khâu chất liệu PTFE dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo cỡ 2.0 9,360,000 13.615.000 9018;3006 6.552.000 2
15 PP2300263499 - Chỉ khâu chất liệu PTFE dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo cỡ 4.0 45,000,000 65.455.000 9018;3006 31.500.000 10
16 PP2300263500 - Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng Cellulose Non-OxyDized 10x10cm 190,080,000 276.480.000 9018;3006 133.056.000 40
17 PP2300263501 - Vật liệu cầm máu tự tiêu loại Surgical kích thước 5x5cm 202,020,000 293.848.000 9018;3006 141.414.000 70
18 PP2300263502 - Chỉ thép số 1,dài 45cm, thẳng ,kim 40mm, kim tròn đầu tam giác 75,048,480 109.162.000 9018;3006 52.534.000 120
19 PP2300263503 - Chỉ thép số 4, dài 45cm, thẳng, kim 48mm, kim tròn đầu tam giác 4,757,568 6.921.000 9018;3006 3.331.000 8
20 PP2300263504 - Chỉ thép số 5, dài 45cm, thẳng, kim 48mm, kim tròn đầu tam giác 89,846,400 130.686.000 9018;3006 62.893.000 160
21 PP2300263505 - Chỉ không tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 (kim 26mm, sợi 90cm) 135,870,000 197.630.000 9018;3006 95.109.000 200
22 PP2300263506 - Chỉ không tiêu tổng hợp số 2/0 (90cm) 462,367,800 672.535.000 9018;3006 323.658.000 150
23 PP2300263507 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulose 10x10cm 16,581,500 24.119.000 9018;3006 11.608.000 84
24 PP2300263508 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 7/0 11,886,000 17.289.000 9018;3006 8.321.000 10
25 PP2300263509 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm. Kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 19mm. 5,313,000 7.728.000 9018;3006 3.720.000 10
26 PP2300263510 - Chỉ 3/0, dài chỉ 70cm, kim dài 26mm, cong kim 3/8C, kim tam giác. 1,653,780 2.406.000 9018;3006 1.158.000 10
27 PP2300263511 - Chỉ đặt điện cực cơ tim số 2/0, chỉ thép sợi bện có vỏ nilon cách điện, dài 60cm, hai kim, một thân kim tròn1/2 dài 17mm, một kim thẳng dài 60mm. 21,782,280 31.684.000 9018;3006 15.248.000 10
28 PP2300263512 - Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 4/0, dài 90cm, kim tròn đặc biệt dùng cho mạch máu calci hoá -1/2C - 20mm - 2kim. 23,013,900 33.475.000 9018;3006 16.110.000 26
29 PP2300263513 - Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 5/0, dài 75cm, kim tròn -1/2C - 13mm - 2 kim. 23,559,900 34.269.000 9018;3006 16.492.000 26
30 PP2300263514 - Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0, dài 60cm, kim tròn - 11mm - 2 kim. 5,552,388 8.077.000 9018;3006 3.887.000 6
31 PP2300263515 - Chi không tiêu sợi bện có 4/0, chỉ 90 cm, kim 17mm, kim tròn đầu tam giác, hai kim. 7,313,280 10.638.000 9018;3006 5.120.000 10
32 PP2300263516 - Chỉ Polydioxanone 6/0, 2 kim, kim 9,3 mm, kim 3/8 vòng tròn dài chỉ 70cm. 8,152,200 11.858.000 9018;3006 5.707.000 12
33 PP2300263517 - Chỉ tiêu 5/0, dài 75cm, kim 17mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn. 2,599,800 3.782.000 9018;3006 1.820.000 4
34 PP2300263518 - Chỉ tiêu 6/0, dài 45cm, kim 13mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn. 3,399,912 4.946.000 9018;3006 2.380.000 4
35 PP2300263519 - Chỉ tiêu số 1, dài 90cm, kim 40mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn. 1,903,200 2.769.000 9018;3006 1.333.000 4
36 PP2300263520 - Chỉ tiêu số 2/0, dài 75cm, kim 26mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn. 1,404,000 2.043.000 9018;3006 983.000 4
37 PP2300263521 - Chỉ tiêu số 3/0, dài 75cm, kim 26mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn. 1,404,000 2.043.000 9018;3006 983.000 4
38 PP2300263522 - Chỉ tiêu số 4/0, dài 75cm, kim 20mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn. 1,372,800 1.997.000 9018;3006 961.000 4
39 PP2300263523 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện tan nhanh Polyglactin 910 số 3/0; Không màu, dài 75cm, kim 19mm, kim tam giác,vòng kim 3/8 Circle. Thời gian giữ vết thương 7-14 ngày, thời gian tiêu hoàn toàn 42 ngày 2,286,912 3.327.000 9018;3006 1.601.000 4
40 PP2300263524 - Keo dán da cầm máu bề mặt 3,652,260 5.313.000 9018;3006 2.557.000 4
41 PP2300263525 - Miếng xốp cầm máu dạng bông sợi. Kích thuớc 10x20cm 228,112,500 331.800.000 9018;3006 159.679.000 84
42 PP2300263526 - Sáp cầm máu xương 2.5x5.1cm 135,838,080 197.583.000 9018;3006 95.087.000 48
43 PP2300263527 - Chỉ điện cực tim số 3/0 dài 60cm. 2 kim thẳng, 1/2 vòng tròn dài 13, 51mm. 371,468,160 540.318.000 9018;3006 260.028.000 240
44 PP2300263528 - Chỉ không tan đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 6mm 180,176,724 262.076.000 9018;3006 126.124.000 78
45 PP2300263529 - Chỉ không tan tổng số 2/0, xanh/trắng, áo bao silicone, có pledget 6x3mm, dài 75cm, kim tròn phủ silicone 1/2 vòng tròn dài 17mm 233,331,840 339.392.000 9018;3006 163.333.000 288
46 PP2300263530 - Chỉ không tan tổng hợp số 2/0, xanh/trắng, áo bao silicone, có pledget 6x3mm, dài 75cm, kim tròn phủ silicone 1/2 vòng tròn dài 26mm 246,294,720 358.247.000 9018;3006 172.407.000 304
47 PP2300263531 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bện số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 17mm. 561,052,800 816.077.000 9018;3006 392.737.000 920
48 PP2300263532 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bện số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm. 546,416,640 794.788.000 9018;3006 382.492.000 896
49 PP2300263533 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn, dài 10mm. 46,943,820 68.282.000 9018;3006 32.861.000 66
50 PP2300263534 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm. 365,389,920 531.477.000 9018;3006 255.773.000 516
51 PP2300263535 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm. 126,880,992 184.555.000 9018;3006 88.817.000 222
52 PP2300263536 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm. 607,566,960 883.734.000 9018;3006 425.297.000 858
53 PP2300263537 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0, dài 75cm. 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 12mm. 569,227,176 827.967.000 9018;3006 398.460.000 804
54 PP2300263538 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm. 237,885,984 346.016.000 9018;3006 166.521.000 336
55 PP2300263539 - Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0, dài 75cm. 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm. 420,548,436 611.707.000 9018;3006 294.384.000 594
56 PP2300263540 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim 1/2 vòng tròn dài 40mm 2,854,800 4.153.000 9018;3006 1.999.000 6
57 PP2300263541 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm 6,718,950 9.774.000 9018;3006 4.704.000 14
58 PP2300263542 - Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm 5,511,135 8.017.000 9018;3006 3.858.000 13
59 PP2300263543 - Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 2, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 40mm. 133,576,128 194.293.000 9018;3006 93.504.000 324
60 PP2300263544 - Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 2/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm 126,711,648 184.308.000 9018;3006 88.699.000 336
61 PP2300263545 - Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 3/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm 122,186,232 177.726.000 9018;3006 85.531.000 324
62 PP2300263546 - Chỉ thép khâu xương ức số 1, dài 45cm, kim tròn đầu cắt thân dày phủ silinone 1/2C dài 37mm 186,681,600 271.537.000 9018;3006 130.678.000 80
63 PP2300263547 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt phủ silinone 1/2C dài 48mm 89,846,400 130.686.000 9018;3006 62.893.000 40
64 PP2300263548 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm. 4,118,400 5.991.000 9018;3006 2.883.000 12
65 PP2300263549 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm. 4,212,000 6.127.000 9018;3006 2.949.000 12
66 PP2300263550 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm 4,740,120 6.895.000 9018;3006 3.319.000 6
67 PP2300263551 - Dây nâng mô silicone, xanh, dài 75cm, bản rộng 2.5mm 52,106,040 75.791.000 9018;3006 36.475.000 92
68 PP2300263552 - Sáp cầm máu xương 2g 40,017,600 58.208.000 9018;3006 28.013.000 160
Chỉ thay van tim, không tiêu, sợi bện, có lõi số 2-0, dài 75cm, kèm sẵn miếng đệm Pledget 3x3x1.5mm.
Mã phần lô PP2300263485
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
chỉ không tan tổng hợp sợi bện (Sợi Polyeste). số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm
Mã phần lô PP2300263486
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.353.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu sợi bện chất liệu Polyester số 4-0, dài 75cm, kim 13m, 3/8C
Mã phần lô PP2300263487
Giá từng phần lô 3,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.708.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu sợi bện chất liệu Polyester số 4-0, dài 75cm, kim 16m, 3/8C
Mã phần lô PP2300263488
Giá từng phần lô 3,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.708.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, đơn sợi, chất liệu Polypropylen số 4-0, dài 90cm, kim tròn đầu nhọn, dài 17mm, 3/8C
Mã phần lô PP2300263489
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.970.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, đơn sợi, chất liệu Polypropylen số 5-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn, dài 13mm, 3/8C
Mã phần lô PP2300263490
Giá từng phần lô 3,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.394.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, đơn sợi, chất liệu Polypropylen số 6-0, dài 60cm, kim tròn đầu nhọn, dài 10mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300263491
Giá từng phần lô 4,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.232.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim mạch không tiêu, sợi bện chất liệu Polyester số 2-0, dài 75cm, kim 16mm
Mã phần lô PP2300263492
Giá từng phần lô 39,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.077.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thay van tim, không tiêu sợi bện, có lõi số 2-0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn, dài 25mm, kèm sẵn miếng đệm Pledget 7x3x1.5mm
Mã phần lô PP2300263493
Giá từng phần lô 174,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.673.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thay van tim, không tiêu, sợi bện có lõi số 2-0, dài 75cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 20mm, kèm miếng đệm Pledget 7x3x1.5mm.
Mã phần lô PP2300263494
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.455.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan
Mã phần lô PP2300263495
Giá từng phần lô 2,494,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại thông thường kèm dụng cụ nạp chốt titan
Mã phần lô PP2300263496
Giá từng phần lô 2,173,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.161.455.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu
Mã phần lô PP2300263497
Giá từng phần lô 473,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.106.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu chất liệu PTFE dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo cỡ 2.0
Mã phần lô PP2300263498
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.615.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu chất liệu PTFE dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo cỡ 4.0
Mã phần lô PP2300263499
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.455.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng Cellulose Non-OxyDized 10x10cm
Mã phần lô PP2300263500
Giá từng phần lô 190,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu tự tiêu loại Surgical kích thước 5x5cm
Mã phần lô PP2300263501
Giá từng phần lô 202,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.848.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép số 1,dài 45cm, thẳng ,kim 40mm, kim tròn đầu tam giác
Mã phần lô PP2300263502
Giá từng phần lô 75,048,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.162.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép số 4, dài 45cm, thẳng, kim 48mm, kim tròn đầu tam giác
Mã phần lô PP2300263503
Giá từng phần lô 4,757,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.921.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép số 5, dài 45cm, thẳng, kim 48mm, kim tròn đầu tam giác
Mã phần lô PP2300263504
Giá từng phần lô 89,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.686.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 (kim 26mm, sợi 90cm)
Mã phần lô PP2300263505
Giá từng phần lô 135,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.630.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp số 2/0 (90cm)
Mã phần lô PP2300263506
Giá từng phần lô 462,367,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.535.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulose 10x10cm
Mã phần lô PP2300263507
Giá từng phần lô 16,581,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.119.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300263508
Giá từng phần lô 11,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.289.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm. Kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 19mm.
Mã phần lô PP2300263509
Giá từng phần lô 5,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.728.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ 3/0, dài chỉ 70cm, kim dài 26mm, cong kim 3/8C, kim tam giác.
Mã phần lô PP2300263510
Giá từng phần lô 1,653,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.406.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ đặt điện cực cơ tim số 2/0, chỉ thép sợi bện có vỏ nilon cách điện, dài 60cm, hai kim, một thân kim tròn1/2 dài 17mm, một kim thẳng dài 60mm.
Mã phần lô PP2300263511
Giá từng phần lô 21,782,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.684.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 4/0, dài 90cm, kim tròn đặc biệt dùng cho mạch máu calci hoá -1/2C - 20mm - 2kim.
Mã phần lô PP2300263512
Giá từng phần lô 23,013,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.475.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 5/0, dài 75cm, kim tròn -1/2C - 13mm - 2 kim.
Mã phần lô PP2300263513
Giá từng phần lô 23,559,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.269.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0, dài 60cm, kim tròn - 11mm - 2 kim.
Mã phần lô PP2300263514
Giá từng phần lô 5,552,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.077.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chi không tiêu sợi bện có 4/0, chỉ 90 cm, kim 17mm, kim tròn đầu tam giác, hai kim.
Mã phần lô PP2300263515
Giá từng phần lô 7,313,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.638.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Polydioxanone 6/0, 2 kim, kim 9,3 mm, kim 3/8 vòng tròn dài chỉ 70cm.
Mã phần lô PP2300263516
Giá từng phần lô 8,152,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu 5/0, dài 75cm, kim 17mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn.
Mã phần lô PP2300263517
Giá từng phần lô 2,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.782.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu 6/0, dài 45cm, kim 13mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn.
Mã phần lô PP2300263518
Giá từng phần lô 3,399,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.946.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu số 1, dài 90cm, kim 40mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn.
Mã phần lô PP2300263519
Giá từng phần lô 1,903,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu số 2/0, dài 75cm, kim 26mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn.
Mã phần lô PP2300263520
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.043.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu số 3/0, dài 75cm, kim 26mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn.
Mã phần lô PP2300263521
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.043.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu số 4/0, dài 75cm, kim 20mm, cong kim 1/2C, kim tròn đầu tròn.
Mã phần lô PP2300263522
Giá từng phần lô 1,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện tan nhanh Polyglactin 910 số 3/0; Không màu, dài 75cm, kim 19mm, kim tam giác,vòng kim 3/8 Circle. Thời gian giữ vết thương 7-14 ngày, thời gian tiêu hoàn toàn 42 ngày
Mã phần lô PP2300263523
Giá từng phần lô 2,286,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.327.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Keo dán da cầm máu bề mặt
Mã phần lô PP2300263524
Giá từng phần lô 3,652,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.313.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng xốp cầm máu dạng bông sợi. Kích thuớc 10x20cm
Mã phần lô PP2300263525
Giá từng phần lô 228,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu xương 2.5x5.1cm
Mã phần lô PP2300263526
Giá từng phần lô 135,838,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.583.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ điện cực tim số 3/0 dài 60cm. 2 kim thẳng, 1/2 vòng tròn dài 13, 51mm.
Mã phần lô PP2300263527
Giá từng phần lô 371,468,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.318.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 6mm
Mã phần lô PP2300263528
Giá từng phần lô 180,176,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.076.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng số 2/0, xanh/trắng, áo bao silicone, có pledget 6x3mm, dài 75cm, kim tròn phủ silicone 1/2 vòng tròn dài 17mm
Mã phần lô PP2300263529
Giá từng phần lô 233,331,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.392.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp số 2/0, xanh/trắng, áo bao silicone, có pledget 6x3mm, dài 75cm, kim tròn phủ silicone 1/2 vòng tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2300263530
Giá từng phần lô 246,294,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.247.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp sợi bện số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 17mm.
Mã phần lô PP2300263531
Giá từng phần lô 561,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.077.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 920
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp sợi bện số 2/0 dài 75cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 26mm.
Mã phần lô PP2300263532
Giá từng phần lô 546,416,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.788.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 896
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn, dài 10mm.
Mã phần lô PP2300263533
Giá từng phần lô 46,943,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.282.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm.
Mã phần lô PP2300263534
Giá từng phần lô 365,389,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.477.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 516
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm.
Mã phần lô PP2300263535
Giá từng phần lô 126,880,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.555.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 4/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm.
Mã phần lô PP2300263536
Giá từng phần lô 607,566,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.734.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 858
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0, dài 75cm. 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 12mm.
Mã phần lô PP2300263537
Giá từng phần lô 569,227,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.967.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 804
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0, dài 90cm. 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm.
Mã phần lô PP2300263538
Giá từng phần lô 237,885,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.016.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 336
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu đơn sợi phức hợp số 6/0, dài 75cm. 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm.
Mã phần lô PP2300263539
Giá từng phần lô 420,548,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.707.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 594
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim 1/2 vòng tròn dài 40mm
Mã phần lô PP2300263540
Giá từng phần lô 2,854,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.153.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
Mã phần lô PP2300263541
Giá từng phần lô 6,718,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.774.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm
Mã phần lô PP2300263542
Giá từng phần lô 5,511,135
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.017.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 2, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 40mm.
Mã phần lô PP2300263543
Giá từng phần lô 133,576,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.293.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 324
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 2/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2300263544
Giá từng phần lô 126,711,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.308.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 336
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan chậm tổng hợp sợi bện số 3/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2300263545
Giá từng phần lô 122,186,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.726.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 324
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép khâu xương ức số 1, dài 45cm, kim tròn đầu cắt thân dày phủ silinone 1/2C dài 37mm
Mã phần lô PP2300263546
Giá từng phần lô 186,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.537.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép khâu xương ức số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt phủ silinone 1/2C dài 48mm
Mã phần lô PP2300263547
Giá từng phần lô 89,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.686.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm.
Mã phần lô PP2300263548
Giá từng phần lô 4,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.991.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, dài 70cm. Kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm.
Mã phần lô PP2300263549
Giá từng phần lô 4,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.127.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm
Mã phần lô PP2300263550
Giá từng phần lô 4,740,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.895.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nâng mô silicone, xanh, dài 75cm, bản rộng 2.5mm
Mã phần lô PP2300263551
Giá từng phần lô 52,106,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.791.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu xương 2g
Mã phần lô PP2300263552
Giá từng phần lô 40,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.208.000
Mã hàng hóa (HS) 9018;3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->