Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất sát khuẩn và hóa chất xét nghiệm (bao gồm 224 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400149142-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất sát khuẩn và hóa chất xét nghiệm (bao gồm 224 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400093080
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,525,004,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 765.651.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400056535 - Cồn 70 45,000,000 1,350,000
2 PP2400056536 - Cồn 90 9,500,000 285,000
3 PP2400056537 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 % 127,680,000 3,830,000
4 PP2400056538 - Dung dịch vệ sinh tay thường qui chứa Sodium Lauryl Ether Sulfate, Sodium lauroamphoacetate 18,450,000 553,000
5 PP2400056539 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside. 141,600,000 4,248,000
6 PP2400056540 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes 100,000,000 3,000,000
7 PP2400056541 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge 186,000,000 5,580,000
8 PP2400056542 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase. 280,000,000 8,400,000
9 PP2400056543 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Peracetic acid 528,000,000 15,840,000
10 PP2400056544 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde 872,400,000 26,172,000
11 PP2400056545 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút 25,000,000 750,000
12 PP2400056546 - Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế 78,450,000 2,353,000
13 PP2400056547 - Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 127,500,000 3,825,000
14 PP2400056548 - Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag 80,000,000 2,400,000
15 PP2400056549 - Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên 41,000,000 1,230,000
16 PP2400056550 - Dầu bôi trơn Paraffinum liquidum 8,800,000 264,000
17 PP2400056551 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy 202,500,000 6,075,000
18 PP2400056552 - Chất chuẩn AFP 16,292,795 488,000
19 PP2400056553 - Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3) 34,229,475 1,026,000
20 PP2400056554 - Chất chuẩn CEA 24,441,900 733,000
21 PP2400056555 - Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN 2,206,260 66,000
22 PP2400056556 - Chất chuẩn free T3 22,814,240 684,000
23 PP2400056557 - Chất chuẩn free T4 16,292,795 488,000
24 PP2400056558 - Chất chuẩn GI Monitor 40,096,610 1,202,000
25 PP2400056559 - Chất chuẩn hybritech PSA 14,665,140 439,000
26 PP2400056560 - Chất chuẩn OV Monitor 26,080,370 782,000
27 PP2400056561 - Chất chuẩnTSH 13,042,890 391,000
28 PP2400056562 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 8,343,770 250,000
29 PP2400056563 - Cơ chất phát quang 53,788,400 1,613,000
30 PP2400056564 - Định lượng total PSA 88,007,055 2,640,000
31 PP2400056565 - Dung dịch kiểm tra máy 8,149,100 244,000
32 PP2400056566 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 24,766,350 742,000
33 PP2400056567 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch 53,404,460 1,602,000
34 PP2400056568 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 112,681,470 3,380,000
35 PP2400056569 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric 5,818,470 174,000
36 PP2400056570 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic 3,258,559 97,000
37 PP2400056571 - Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch 117,353,550 3,520,000
38 PP2400056572 - Hóa chất Định lượng Acid Uric 85,395,240 2,561,000
39 PP2400056573 - Hóa chất Định lượng AFP 97,767,600 2,933,000
40 PP2400056574 - Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu) 16,298,200 488,000
41 PP2400056575 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA 14,654,325 439,000
42 PP2400056576 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP 8,149,100 244,000
43 PP2400056577 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA 8,111,250 243,000
44 PP2400056578 - Hóa chất định lượng Albumin 6,476,022 194,000
45 PP2400056579 - Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần 34,478,220 1,034,000
46 PP2400056580 - Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp 39,539,640 1,186,000
47 PP2400056581 - Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3) 191,533,640 5,746,000
48 PP2400056582 - Hóa chất Định lượng CA19-9 191,533,640 5,746,000
49 PP2400056583 - Hóa chất Định lượng CEA 143,385,260 4,301,000
50 PP2400056584 - Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần 54,020,925 1,620,000
51 PP2400056585 - Hóa chất Định lượng Creatinin 35,689,500 1,070,000
52 PP2400056586 - Hóa chất Định lượng CRP 240,190,335 7,205,000
53 PP2400056587 - Hóa chất Định lượng Glucose 78,760,230 2,362,000
54 PP2400056588 - Hóa chất Định lượng HbA1c 162,803,600 4,884,000
55 PP2400056589 - Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 300,197,355 9,005,000
56 PP2400056590 - Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 523,613,625 15,708,000
57 PP2400056591 - Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125) 189,911,400 5,697,000
58 PP2400056592 - Hóa chất định lượng thyroglobulin 189,067,820 5,672,000
59 PP2400056593 - Hóa chất Định lượng Protein toàn phần 11,382,785 341,000
60 PP2400056594 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng thyroglobulin 18,906,782 567,000
61 PP2400056595 - Hóa chất định lượng free T3 156,471,400 4,694,000
62 PP2400056596 - Hóa chất định lượng PSA tự do 135,555,210 4,066,000
63 PP2400056597 - Hóa chất định lượng free T4 104,343,120 3,130,000
64 PP2400056598 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do 7,823,570 234,000
65 PP2400056599 - Hóa chất định lượng Triglycerid 98,421,900 2,952,000
66 PP2400056600 - Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody 149,939,160 4,498,000
67 PP2400056601 - Hóa chất định lượng TSH 3rd 104,321,480 3,129,000
68 PP2400056602 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody 19,557,846 586,000
69 PP2400056603 - Hóa chất Định lượng Ure 106,387,155 3,191,000
70 PP2400056604 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) 55,432,275 1,662,000
71 PP2400056605 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) 55,253,835 1,657,000
72 PP2400056606 - Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 52,420,300 1,572,000
73 PP2400056607 - Hóa chất đo hoạt độ LDH 15,726,090 471,000
74 PP2400056608 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy 13,620,411 408,000
75 PP2400056609 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin 13,091,556 392,000
76 PP2400056610 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 8,597,925 257,000
77 PP2400056611 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 55,702,655 1,671,000
78 PP2400056612 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 28,194,705 845,000
79 PP2400056613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 33,499,460 1,004,000
80 PP2400056614 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 48,359,270 1,450,000
81 PP2400056615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 23,263,050 697,000
82 PP2400056616 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 17,136,365 514,000
83 PP2400056617 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 14,924,688 447,000
84 PP2400056618 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 17,136,365 514,000
85 PP2400056619 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 15,002,568 450,000
86 PP2400056620 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 17,136,365 514,000
87 PP2400056621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 12,291,245 368,000
88 PP2400056622 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 12,291,245 368,000
89 PP2400056623 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 12,291,245 368,000
90 PP2400056624 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 625,590,000 18,767,000
91 PP2400056625 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 962,325,000 28,869,000
92 PP2400056626 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 320,880,000 9,626,000
93 PP2400056627 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 216,352,500 6,490,000
94 PP2400056628 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 108,176,250 3,245,000
95 PP2400056629 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 183,330,000 5,499,000
96 PP2400056630 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 382,016,250 11,460,000
97 PP2400056631 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 150,822,000 4,524,000
98 PP2400056632 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 117,390,000 3,521,000
99 PP2400056633 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 88,368,000 2,651,000
100 PP2400056634 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 32,649,750 979,000
101 PP2400056635 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 67,410,000 2,022,000
102 PP2400056636 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 17,035,200 511,000
103 PP2400056637 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 291,669,000 8,750,000
104 PP2400056638 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 37,248,750 1,117,000
105 PP2400056639 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 46,037,250 1,381,000
106 PP2400056640 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 128,757,300 3,862,000
107 PP2400056641 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 713,664,000 21,409,000
108 PP2400056642 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 573,142,500 17,194,000
109 PP2400056643 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 387,072,000 11,612,000
110 PP2400056644 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 7,011,900 210,000
111 PP2400056645 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu 778,500,000 23,355,000
112 PP2400056646 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT 424,000,000 12,720,000
113 PP2400056647 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT 351,000,000 10,530,000
114 PP2400056648 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen 418,500,000 12,555,000
115 PP2400056649 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống 336,000,000 10,080,000
116 PP2400056650 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 53,000,000 1,590,000
117 PP2400056651 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 53,000,000 1,590,000
118 PP2400056652 - Dung dịch rửa máy đậm đặc (Dùng cho máy Celldyn 1800 và Celldyn Ruby). 31,200,000 936,000
119 PP2400056653 - Dung dịch pha loãng (Dùng cho máy Celldyn Ruby) 176,000,000 5,280,000
120 PP2400056654 - Dung dịch đếm tế bào bạch cầu (Dùng cho máy Celldyn Ruby) 159,600,000 4,788,000
121 PP2400056655 - Dung dịch Cymet Ruby đo HGB (Dùng cho máy Celldyn Ruby) 66,000,000 1,980,000
122 PP2400056656 - Mẫu chuẩn máy Para 12 Plus (Dùng cho máy Celldyn Ruby) 144,000,000 4,320,000
123 PP2400056657 - Môi trường nuôi cấy (thạch chocolate) 130,032,000 3,900,000
124 PP2400056658 - Thạch máu 88,200,000 2,646,000
125 PP2400056659 - Bộ nhuộm Gram 791,700 23,000
126 PP2400056660 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm (GN) 59,724,000 1,791,000
127 PP2400056661 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương (GP) 265,440,000 7,963,000
128 PP2400056662 - Thẻ định danh cho nấm (YST) 9,954,000 298,000
129 PP2400056663 - Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH) 19,908,000 597,000
130 PP2400056664 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-N) 79,632,000 2,388,000
131 PP2400056665 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP) 199,080,000 5,972,000
132 PP2400056666 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu (AST- ST) 165,900,000 4,977,000
133 PP2400056667 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 27,328,000 819,000
134 PP2400056668 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn 98,000,000 2,940,000
135 PP2400056669 - Đầu côn 100 - 1000 µL 2,239,992 67,000
136 PP2400056670 - Đầu côn 0,5 - 250µL 933,330 27,000
137 PP2400056671 - Istant Eosin 52,500,000 1,575,000
138 PP2400056672 - Istant Hematoxylin 52,500,000 1,575,000
139 PP2400056673 - Cồn tuyệt đối 15,400,000 462,000
140 PP2400056674 - Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 1,050,000,000 31,500,000
141 PP2400056675 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu 69,300,000 2,079,000
142 PP2400056676 - Hóa chất Snap Pak dùng cho máy điện giải 262,946,280 7,888,000
143 PP2400056677 - Điện cực Canxi Ca++ 34,094,815 1,022,000
144 PP2400056678 - Điện cực Natri Na+ 65,984,628 1,979,000
145 PP2400056679 - Điện cực Kali K+ 48,435,030 1,453,000
146 PP2400056680 - Điện cực Cl 39,486,040 1,184,000
147 PP2400056681 - Điện cực quy chiếu 42,148,575 1,264,000
148 PP2400056682 - Vỏ điện cực quy chiếu 48,030,415 1,440,000
149 PP2400056683 - Dung dịch chứng điện giải, để kiểm tra phương pháp đo trên máy 9180 Electrolyte 16,458,120 493,000
150 PP2400056684 - Dung dịch rửa máy Cleaning Solution 4,293,135 128,000
151 PP2400056685 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ 2,138,850 64,000
152 PP2400056686 - Dung dịch khử Protein 2,055,900 61,000
153 PP2400056687 - Dây bơm dùng cho máy điện giải AVL 9180 7,392,000 221,000
154 PP2400056688 - Dung dịch Formalin đệm trung tính 10% 198,058,000 5,941,000
155 PP2400056689 - Gel cắt lạnh 13,000,000 390,000
156 PP2400056690 - Khoanh kháng sinh 40,000,000 1,200,000
157 PP2400056691 - Chai cấy máu 2 pha 6,500,000 195,000
158 PP2400056692 - Nến sạch hạt 37,200,000 1,116,000
159 PP2400056693 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS 1,386,000,000 41,580,000
160 PP2400056694 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV 1,433,250,000 42,997,000
161 PP2400056695 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 245,700,000 7,371,000
162 PP2400056696 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B 441,000,000 13,230,000
163 PP2400056697 - môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar) 6,125,000 183,000
164 PP2400056698 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A 2,362,500 70,000
165 PP2400056699 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B 2,362,500 70,000
166 PP2400056700 - Hóa chất xác định kháng nguyên A, B trền bề mặt hồng cầu 2,362,500 70,000
167 PP2400056701 - Anti - D (Rho) ( IgM+IgG) 1,380,000 41,000
168 PP2400056702 - Dây bơm cho máy AU 480 63,935,175 1,918,000
169 PP2400056703 - Bóng đèn máy AU 480 100,497,100 3,014,000
170 PP2400056704 - Điện cực Sodium 58,430,199 1,752,000
171 PP2400056705 - Điện cực Potassium 59,656,620 1,789,000
172 PP2400056706 - Điện cực Chloride 58,430,199 1,752,000
173 PP2400056707 - Điện cực tham chiếu 41,156,482 1,234,000
174 PP2400056708 - Dung dịch rửa 7,475,328 224,000
175 PP2400056709 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali 6,128,859 183,000
176 PP2400056710 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 3,147,165 94,000
177 PP2400056711 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 10,895,031 326,000
178 PP2400056712 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 13,091,556 392,000
179 PP2400056713 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 16,151,121 484,000
180 PP2400056714 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 114,417,285 3,432,000
181 PP2400056715 - Dung dịch đệm ISE 58,930,930 1,767,000
182 PP2400056716 - Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu 488,250,000 14,647,000
183 PP2400056717 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu 6,000,000 180,000
184 PP2400056718 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu 3,000,000 90,000
185 PP2400056719 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu 6,000,000 180,000
186 PP2400056720 - Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu 140,160,000 4,204,000
187 PP2400056721 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 13,215,300 396,000
188 PP2400056722 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 111,531,000 3,345,000
189 PP2400056723 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu 15,017,100 450,000
190 PP2400056724 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu 8,260,350 247,000
191 PP2400056725 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu 18,463,200 553,000
192 PP2400056726 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu 24,015,600 720,000
193 PP2400056727 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 12,765,900 382,000
194 PP2400056728 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 27,033,300 810,000
195 PP2400056729 - Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu 7,851,900 235,000
196 PP2400056730 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu 14,816,550 444,000
197 PP2400056731 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu 6,979,350 209,000
198 PP2400056732 - Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu 7,851,900 235,000
199 PP2400056733 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu 7,851,900 235,000
200 PP2400056734 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 5,758,200 172,000
201 PP2400056735 - Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu 16,508,100 495,000
202 PP2400056736 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 6,979,350 209,000
203 PP2400056737 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 30,937,200 928,000
204 PP2400056738 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 15,818,250 474,000
205 PP2400056739 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 34,668,900 1,040,000
206 PP2400056740 - Hoá chất định lượng anti-Tg 224,908,740 6,747,000
207 PP2400056741 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg 58,673,538 1,760,000
208 PP2400056742 - Hoá chất định lương Tg 283,601,730 8,508,000
209 PP2400056743 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 56,720,346 1,701,000
210 PP2400056744 - Hoá chất định lượng CK-MB 15,919,680 477,000
211 PP2400056745 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB 3,258,559 97,000
212 PP2400056746 - Hoá chất định lượng BNP 144,958,850 4,348,000
213 PP2400056747 - Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP 3,128,779 93,000
214 PP2400056748 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP 2,758,906 82,000
215 PP2400056749 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH 39,907,350 1,197,000
216 PP2400056750 - Hoá chất định lượng iPTH 41,567,450 1,247,000
217 PP2400056751 - Hoá chất định lượng hs Troponin I 35,148,750 1,054,000
218 PP2400056752 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I 2,390,115 71,000
219 PP2400056753 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 13,621,492 408,000
220 PP2400056754 - Hoá chất định lượng Vancomycin 49,658,154 1,489,000
221 PP2400056755 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 30,779,490 923,000
222 PP2400056756 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) 16,292,795 488,000
223 PP2400056757 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) 16,292,795 488,000
224 PP2400056758 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) 16,292,795 488,000
Cồn 70
Mã phần lô PP2400056535
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90
Mã phần lô PP2400056536
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 %
Mã phần lô PP2400056537
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay thường qui chứa Sodium Lauryl Ether Sulfate, Sodium lauroamphoacetate
Mã phần lô PP2400056538
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside.
Mã phần lô PP2400056539
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes
Mã phần lô PP2400056540
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge
Mã phần lô PP2400056541
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase.
Mã phần lô PP2400056542
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Peracetic acid
Mã phần lô PP2400056543
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400056544
Giá từng phần lô 872,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút
Mã phần lô PP2400056545
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400056546
Giá từng phần lô 78,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine
Mã phần lô PP2400056547
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag
Mã phần lô PP2400056548
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên
Mã phần lô PP2400056549
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn Paraffinum liquidum
Mã phần lô PP2400056550
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy
Mã phần lô PP2400056551
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400056552
Giá từng phần lô 16,292,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3)
Mã phần lô PP2400056553
Giá từng phần lô 34,229,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400056554
Giá từng phần lô 24,441,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN
Mã phần lô PP2400056555
Giá từng phần lô 2,206,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn free T3
Mã phần lô PP2400056556
Giá từng phần lô 22,814,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn free T4
Mã phần lô PP2400056557
Giá từng phần lô 16,292,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn GI Monitor
Mã phần lô PP2400056558
Giá từng phần lô 40,096,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hybritech PSA
Mã phần lô PP2400056559
Giá từng phần lô 14,665,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn OV Monitor
Mã phần lô PP2400056560
Giá từng phần lô 26,080,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩnTSH
Mã phần lô PP2400056561
Giá từng phần lô 13,042,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400056562
Giá từng phần lô 8,343,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400056563
Giá từng phần lô 53,788,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400056564
Giá từng phần lô 88,007,055
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400056565
Giá từng phần lô 8,149,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400056566
Giá từng phần lô 24,766,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400056567
Giá từng phần lô 53,404,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400056568
Giá từng phần lô 112,681,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric
Mã phần lô PP2400056569
Giá từng phần lô 5,818,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic
Mã phần lô PP2400056570
Giá từng phần lô 3,258,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400056571
Giá từng phần lô 117,353,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400056572
Giá từng phần lô 85,395,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400056573
Giá từng phần lô 97,767,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,933,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu)
Mã phần lô PP2400056574
Giá từng phần lô 16,298,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400056575
Giá từng phần lô 14,654,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400056576
Giá từng phần lô 8,149,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400056577
Giá từng phần lô 8,111,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400056578
Giá từng phần lô 6,476,022
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400056579
Giá từng phần lô 34,478,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400056580
Giá từng phần lô 39,539,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3)
Mã phần lô PP2400056581
Giá từng phần lô 191,533,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2400056582
Giá từng phần lô 191,533,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400056583
Giá từng phần lô 143,385,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400056584
Giá từng phần lô 54,020,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400056585
Giá từng phần lô 35,689,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400056586
Giá từng phần lô 240,190,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400056587
Giá từng phần lô 78,760,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400056588
Giá từng phần lô 162,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400056589
Giá từng phần lô 300,197,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400056590
Giá từng phần lô 523,613,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125)
Mã phần lô PP2400056591
Giá từng phần lô 189,911,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,697,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400056592
Giá từng phần lô 189,067,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400056593
Giá từng phần lô 11,382,785
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400056594
Giá từng phần lô 18,906,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng free T3
Mã phần lô PP2400056595
Giá từng phần lô 156,471,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400056596
Giá từng phần lô 135,555,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng free T4
Mã phần lô PP2400056597
Giá từng phần lô 104,343,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400056598
Giá từng phần lô 7,823,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400056599
Giá từng phần lô 98,421,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2400056600
Giá từng phần lô 149,939,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng TSH 3rd
Mã phần lô PP2400056601
Giá từng phần lô 104,321,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2400056602
Giá từng phần lô 19,557,846
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400056603
Giá từng phần lô 106,387,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400056604
Giá từng phần lô 55,432,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400056605
Giá từng phần lô 55,253,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400056606
Giá từng phần lô 52,420,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400056607
Giá từng phần lô 15,726,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy
Mã phần lô PP2400056608
Giá từng phần lô 13,620,411
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400056609
Giá từng phần lô 13,091,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400056610
Giá từng phần lô 8,597,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400056611
Giá từng phần lô 55,702,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400056612
Giá từng phần lô 28,194,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400056613
Giá từng phần lô 33,499,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400056614
Giá từng phần lô 48,359,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400056615
Giá từng phần lô 23,263,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400056616
Giá từng phần lô 17,136,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400056617
Giá từng phần lô 14,924,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400056618
Giá từng phần lô 17,136,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400056619
Giá từng phần lô 15,002,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400056620
Giá từng phần lô 17,136,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400056621
Giá từng phần lô 12,291,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400056622
Giá từng phần lô 12,291,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400056623
Giá từng phần lô 12,291,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Mã phần lô PP2400056624
Giá từng phần lô 625,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400056625
Giá từng phần lô 962,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400056626
Giá từng phần lô 320,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,626,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400056627
Giá từng phần lô 216,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400056628
Giá từng phần lô 108,176,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400056629
Giá từng phần lô 183,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400056630
Giá từng phần lô 382,016,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400056631
Giá từng phần lô 150,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400056632
Giá từng phần lô 117,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400056633
Giá từng phần lô 88,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056634
Giá từng phần lô 32,649,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400056635
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400056636
Giá từng phần lô 17,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056637
Giá từng phần lô 291,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056638
Giá từng phần lô 37,248,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056639
Giá từng phần lô 46,037,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056640
Giá từng phần lô 128,757,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056641
Giá từng phần lô 713,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,409,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400056642
Giá từng phần lô 573,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400056643
Giá từng phần lô 387,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056644
Giá từng phần lô 7,011,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400056645
Giá từng phần lô 778,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT
Mã phần lô PP2400056646
Giá từng phần lô 424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2400056647
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400056648
Giá từng phần lô 418,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400056649
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1
Mã phần lô PP2400056650
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2
Mã phần lô PP2400056651
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy đậm đặc (Dùng cho máy Celldyn 1800 và Celldyn Ruby).
Mã phần lô PP2400056652
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng (Dùng cho máy Celldyn Ruby)
Mã phần lô PP2400056653
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đếm tế bào bạch cầu (Dùng cho máy Celldyn Ruby)
Mã phần lô PP2400056654
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Cymet Ruby đo HGB (Dùng cho máy Celldyn Ruby)
Mã phần lô PP2400056655
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chuẩn máy Para 12 Plus (Dùng cho máy Celldyn Ruby)
Mã phần lô PP2400056656
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy (thạch chocolate)
Mã phần lô PP2400056657
Giá từng phần lô 130,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu
Mã phần lô PP2400056658
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400056659
Giá từng phần lô 791,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm (GN)
Mã phần lô PP2400056660
Giá từng phần lô 59,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương (GP)
Mã phần lô PP2400056661
Giá từng phần lô 265,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho nấm (YST)
Mã phần lô PP2400056662
Giá từng phần lô 9,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH)
Mã phần lô PP2400056663
Giá từng phần lô 19,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-N)
Mã phần lô PP2400056664
Giá từng phần lô 79,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP)
Mã phần lô PP2400056665
Giá từng phần lô 199,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu (AST- ST)
Mã phần lô PP2400056666
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400056667
Giá từng phần lô 27,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400056668
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 100 - 1000 µL
Mã phần lô PP2400056669
Giá từng phần lô 2,239,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 0,5 - 250µL
Mã phần lô PP2400056670
Giá từng phần lô 933,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Istant Eosin
Mã phần lô PP2400056671
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Istant Hematoxylin
Mã phần lô PP2400056672
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400056673
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400056674
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu
Mã phần lô PP2400056675
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Snap Pak dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400056676
Giá từng phần lô 262,946,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Canxi Ca++
Mã phần lô PP2400056677
Giá từng phần lô 34,094,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Natri Na+
Mã phần lô PP2400056678
Giá từng phần lô 65,984,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali K+
Mã phần lô PP2400056679
Giá từng phần lô 48,435,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2400056680
Giá từng phần lô 39,486,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực quy chiếu
Mã phần lô PP2400056681
Giá từng phần lô 42,148,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ điện cực quy chiếu
Mã phần lô PP2400056682
Giá từng phần lô 48,030,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chứng điện giải, để kiểm tra phương pháp đo trên máy 9180 Electrolyte
Mã phần lô PP2400056683
Giá từng phần lô 16,458,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy Cleaning Solution
Mã phần lô PP2400056684
Giá từng phần lô 4,293,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+
Mã phần lô PP2400056685
Giá từng phần lô 2,138,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử Protein
Mã phần lô PP2400056686
Giá từng phần lô 2,055,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dùng cho máy điện giải AVL 9180
Mã phần lô PP2400056687
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Formalin đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2400056688
Giá từng phần lô 198,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2400056689
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh
Mã phần lô PP2400056690
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu 2 pha
Mã phần lô PP2400056691
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nến sạch hạt
Mã phần lô PP2400056692
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS
Mã phần lô PP2400056693
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV
Mã phần lô PP2400056694
Giá từng phần lô 1,433,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400056695
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B
Mã phần lô PP2400056696
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar)
Mã phần lô PP2400056697
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A
Mã phần lô PP2400056698
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B
Mã phần lô PP2400056699
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định kháng nguyên A, B trền bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400056700
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - D (Rho) ( IgM+IgG)
Mã phần lô PP2400056701
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm cho máy AU 480
Mã phần lô PP2400056702
Giá từng phần lô 63,935,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn máy AU 480
Mã phần lô PP2400056703
Giá từng phần lô 100,497,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Sodium
Mã phần lô PP2400056704
Giá từng phần lô 58,430,199
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Potassium
Mã phần lô PP2400056705
Giá từng phần lô 59,656,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Chloride
Mã phần lô PP2400056706
Giá từng phần lô 58,430,199
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400056707
Giá từng phần lô 41,156,482
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400056708
Giá từng phần lô 7,475,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2400056709
Giá từng phần lô 6,128,859
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400056710
Giá từng phần lô 3,147,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400056711
Giá từng phần lô 10,895,031
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400056712
Giá từng phần lô 13,091,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400056713
Giá từng phần lô 16,151,121
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400056714
Giá từng phần lô 114,417,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400056715
Giá từng phần lô 58,930,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400056716
Giá từng phần lô 488,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400056717
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400056718
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400056719
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu
Mã phần lô PP2400056720
Giá từng phần lô 140,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056721
Giá từng phần lô 13,215,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056722
Giá từng phần lô 111,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056723
Giá từng phần lô 15,017,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056724
Giá từng phần lô 8,260,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056725
Giá từng phần lô 18,463,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056726
Giá từng phần lô 24,015,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056727
Giá từng phần lô 12,765,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056728
Giá từng phần lô 27,033,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056729
Giá từng phần lô 7,851,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056730
Giá từng phần lô 14,816,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056731
Giá từng phần lô 6,979,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056732
Giá từng phần lô 7,851,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056733
Giá từng phần lô 7,851,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056734
Giá từng phần lô 5,758,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056735
Giá từng phần lô 16,508,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056736
Giá từng phần lô 6,979,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056737
Giá từng phần lô 30,937,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056738
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400056739
Giá từng phần lô 34,668,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng anti-Tg
Mã phần lô PP2400056740
Giá từng phần lô 224,908,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg
Mã phần lô PP2400056741
Giá từng phần lô 58,673,538
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lương Tg
Mã phần lô PP2400056742
Giá từng phần lô 283,601,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400056743
Giá từng phần lô 56,720,346
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400056744
Giá từng phần lô 15,919,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400056745
Giá từng phần lô 3,258,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng BNP
Mã phần lô PP2400056746
Giá từng phần lô 144,958,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400056747
Giá từng phần lô 3,128,779
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2400056748
Giá từng phần lô 2,758,906
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH
Mã phần lô PP2400056749
Giá từng phần lô 39,907,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng iPTH
Mã phần lô PP2400056750
Giá từng phần lô 41,567,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng hs Troponin I
Mã phần lô PP2400056751
Giá từng phần lô 35,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I
Mã phần lô PP2400056752
Giá từng phần lô 2,390,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400056753
Giá từng phần lô 13,621,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400056754
Giá từng phần lô 49,658,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400056755
Giá từng phần lô 30,779,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400056756
Giá từng phần lô 16,292,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400056757
Giá từng phần lô 16,292,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400056758
Giá từng phần lô 16,292,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->