Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất sát khuẩn và hóa chất xét nghiệm (bao gồm 224 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400149142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất sát khuẩn và hóa chất xét nghiệm (bao gồm 224 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400093080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 25,525,004,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 765.651.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400056535 - Cồn 70 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 2 | PP2400056536 - Cồn 90 | 9,500,000 | 285,000 |
| 3 | PP2400056537 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 % | 127,680,000 | 3,830,000 |
| 4 | PP2400056538 - Dung dịch vệ sinh tay thường qui chứa Sodium Lauryl Ether Sulfate, Sodium lauroamphoacetate | 18,450,000 | 553,000 |
| 5 | PP2400056539 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside. | 141,600,000 | 4,248,000 |
| 6 | PP2400056540 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 7 | PP2400056541 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge | 186,000,000 | 5,580,000 |
| 8 | PP2400056542 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase. | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 9 | PP2400056543 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Peracetic acid | 528,000,000 | 15,840,000 |
| 10 | PP2400056544 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde | 872,400,000 | 26,172,000 |
| 11 | PP2400056545 - Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút | 25,000,000 | 750,000 |
| 12 | PP2400056546 - Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế | 78,450,000 | 2,353,000 |
| 13 | PP2400056547 - Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine | 127,500,000 | 3,825,000 |
| 14 | PP2400056548 - Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 15 | PP2400056549 - Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên | 41,000,000 | 1,230,000 |
| 16 | PP2400056550 - Dầu bôi trơn Paraffinum liquidum | 8,800,000 | 264,000 |
| 17 | PP2400056551 - Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy | 202,500,000 | 6,075,000 |
| 18 | PP2400056552 - Chất chuẩn AFP | 16,292,795 | 488,000 |
| 19 | PP2400056553 - Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3) | 34,229,475 | 1,026,000 |
| 20 | PP2400056554 - Chất chuẩn CEA | 24,441,900 | 733,000 |
| 21 | PP2400056555 - Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN | 2,206,260 | 66,000 |
| 22 | PP2400056556 - Chất chuẩn free T3 | 22,814,240 | 684,000 |
| 23 | PP2400056557 - Chất chuẩn free T4 | 16,292,795 | 488,000 |
| 24 | PP2400056558 - Chất chuẩn GI Monitor | 40,096,610 | 1,202,000 |
| 25 | PP2400056559 - Chất chuẩn hybritech PSA | 14,665,140 | 439,000 |
| 26 | PP2400056560 - Chất chuẩn OV Monitor | 26,080,370 | 782,000 |
| 27 | PP2400056561 - Chất chuẩnTSH | 13,042,890 | 391,000 |
| 28 | PP2400056562 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | 8,343,770 | 250,000 |
| 29 | PP2400056563 - Cơ chất phát quang | 53,788,400 | 1,613,000 |
| 30 | PP2400056564 - Định lượng total PSA | 88,007,055 | 2,640,000 |
| 31 | PP2400056565 - Dung dịch kiểm tra máy | 8,149,100 | 244,000 |
| 32 | PP2400056566 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 24,766,350 | 742,000 |
| 33 | PP2400056567 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch | 53,404,460 | 1,602,000 |
| 34 | PP2400056568 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 112,681,470 | 3,380,000 |
| 35 | PP2400056569 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric | 5,818,470 | 174,000 |
| 36 | PP2400056570 - Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic | 3,258,559 | 97,000 |
| 37 | PP2400056571 - Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch | 117,353,550 | 3,520,000 |
| 38 | PP2400056572 - Hóa chất Định lượng Acid Uric | 85,395,240 | 2,561,000 |
| 39 | PP2400056573 - Hóa chất Định lượng AFP | 97,767,600 | 2,933,000 |
| 40 | PP2400056574 - Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu) | 16,298,200 | 488,000 |
| 41 | PP2400056575 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA | 14,654,325 | 439,000 |
| 42 | PP2400056576 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP | 8,149,100 | 244,000 |
| 43 | PP2400056577 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA | 8,111,250 | 243,000 |
| 44 | PP2400056578 - Hóa chất định lượng Albumin | 6,476,022 | 194,000 |
| 45 | PP2400056579 - Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần | 34,478,220 | 1,034,000 |
| 46 | PP2400056580 - Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp | 39,539,640 | 1,186,000 |
| 47 | PP2400056581 - Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3) | 191,533,640 | 5,746,000 |
| 48 | PP2400056582 - Hóa chất Định lượng CA19-9 | 191,533,640 | 5,746,000 |
| 49 | PP2400056583 - Hóa chất Định lượng CEA | 143,385,260 | 4,301,000 |
| 50 | PP2400056584 - Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần | 54,020,925 | 1,620,000 |
| 51 | PP2400056585 - Hóa chất Định lượng Creatinin | 35,689,500 | 1,070,000 |
| 52 | PP2400056586 - Hóa chất Định lượng CRP | 240,190,335 | 7,205,000 |
| 53 | PP2400056587 - Hóa chất Định lượng Glucose | 78,760,230 | 2,362,000 |
| 54 | PP2400056588 - Hóa chất Định lượng HbA1c | 162,803,600 | 4,884,000 |
| 55 | PP2400056589 - Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 300,197,355 | 9,005,000 |
| 56 | PP2400056590 - Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 523,613,625 | 15,708,000 |
| 57 | PP2400056591 - Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125) | 189,911,400 | 5,697,000 |
| 58 | PP2400056592 - Hóa chất định lượng thyroglobulin | 189,067,820 | 5,672,000 |
| 59 | PP2400056593 - Hóa chất Định lượng Protein toàn phần | 11,382,785 | 341,000 |
| 60 | PP2400056594 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 18,906,782 | 567,000 |
| 61 | PP2400056595 - Hóa chất định lượng free T3 | 156,471,400 | 4,694,000 |
| 62 | PP2400056596 - Hóa chất định lượng PSA tự do | 135,555,210 | 4,066,000 |
| 63 | PP2400056597 - Hóa chất định lượng free T4 | 104,343,120 | 3,130,000 |
| 64 | PP2400056598 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do | 7,823,570 | 234,000 |
| 65 | PP2400056599 - Hóa chất định lượng Triglycerid | 98,421,900 | 2,952,000 |
| 66 | PP2400056600 - Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody | 149,939,160 | 4,498,000 |
| 67 | PP2400056601 - Hóa chất định lượng TSH 3rd | 104,321,480 | 3,129,000 |
| 68 | PP2400056602 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody | 19,557,846 | 586,000 |
| 69 | PP2400056603 - Hóa chất Định lượng Ure | 106,387,155 | 3,191,000 |
| 70 | PP2400056604 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 55,432,275 | 1,662,000 |
| 71 | PP2400056605 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) | 55,253,835 | 1,657,000 |
| 72 | PP2400056606 - Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 52,420,300 | 1,572,000 |
| 73 | PP2400056607 - Hóa chất đo hoạt độ LDH | 15,726,090 | 471,000 |
| 74 | PP2400056608 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy | 13,620,411 | 408,000 |
| 75 | PP2400056609 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin | 13,091,556 | 392,000 |
| 76 | PP2400056610 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,597,925 | 257,000 |
| 77 | PP2400056611 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 55,702,655 | 1,671,000 |
| 78 | PP2400056612 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 28,194,705 | 845,000 |
| 79 | PP2400056613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 33,499,460 | 1,004,000 |
| 80 | PP2400056614 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 48,359,270 | 1,450,000 |
| 81 | PP2400056615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 23,263,050 | 697,000 |
| 82 | PP2400056616 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 17,136,365 | 514,000 |
| 83 | PP2400056617 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 14,924,688 | 447,000 |
| 84 | PP2400056618 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 17,136,365 | 514,000 |
| 85 | PP2400056619 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 15,002,568 | 450,000 |
| 86 | PP2400056620 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 17,136,365 | 514,000 |
| 87 | PP2400056621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 12,291,245 | 368,000 |
| 88 | PP2400056622 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 12,291,245 | 368,000 |
| 89 | PP2400056623 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 12,291,245 | 368,000 |
| 90 | PP2400056624 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 625,590,000 | 18,767,000 |
| 91 | PP2400056625 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 962,325,000 | 28,869,000 |
| 92 | PP2400056626 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 320,880,000 | 9,626,000 |
| 93 | PP2400056627 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 216,352,500 | 6,490,000 |
| 94 | PP2400056628 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 108,176,250 | 3,245,000 |
| 95 | PP2400056629 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 183,330,000 | 5,499,000 |
| 96 | PP2400056630 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 382,016,250 | 11,460,000 |
| 97 | PP2400056631 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 150,822,000 | 4,524,000 |
| 98 | PP2400056632 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 117,390,000 | 3,521,000 |
| 99 | PP2400056633 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 88,368,000 | 2,651,000 |
| 100 | PP2400056634 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 32,649,750 | 979,000 |
| 101 | PP2400056635 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 67,410,000 | 2,022,000 |
| 102 | PP2400056636 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 17,035,200 | 511,000 |
| 103 | PP2400056637 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 291,669,000 | 8,750,000 |
| 104 | PP2400056638 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 37,248,750 | 1,117,000 |
| 105 | PP2400056639 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 46,037,250 | 1,381,000 |
| 106 | PP2400056640 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 128,757,300 | 3,862,000 |
| 107 | PP2400056641 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 713,664,000 | 21,409,000 |
| 108 | PP2400056642 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 573,142,500 | 17,194,000 |
| 109 | PP2400056643 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 387,072,000 | 11,612,000 |
| 110 | PP2400056644 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 7,011,900 | 210,000 |
| 111 | PP2400056645 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 778,500,000 | 23,355,000 |
| 112 | PP2400056646 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT | 424,000,000 | 12,720,000 |
| 113 | PP2400056647 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT | 351,000,000 | 10,530,000 |
| 114 | PP2400056648 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen | 418,500,000 | 12,555,000 |
| 115 | PP2400056649 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 116 | PP2400056650 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 | 53,000,000 | 1,590,000 |
| 117 | PP2400056651 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 | 53,000,000 | 1,590,000 |
| 118 | PP2400056652 - Dung dịch rửa máy đậm đặc (Dùng cho máy Celldyn 1800 và Celldyn Ruby). | 31,200,000 | 936,000 |
| 119 | PP2400056653 - Dung dịch pha loãng (Dùng cho máy Celldyn Ruby) | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 120 | PP2400056654 - Dung dịch đếm tế bào bạch cầu (Dùng cho máy Celldyn Ruby) | 159,600,000 | 4,788,000 |
| 121 | PP2400056655 - Dung dịch Cymet Ruby đo HGB (Dùng cho máy Celldyn Ruby) | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 122 | PP2400056656 - Mẫu chuẩn máy Para 12 Plus (Dùng cho máy Celldyn Ruby) | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 123 | PP2400056657 - Môi trường nuôi cấy (thạch chocolate) | 130,032,000 | 3,900,000 |
| 124 | PP2400056658 - Thạch máu | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 125 | PP2400056659 - Bộ nhuộm Gram | 791,700 | 23,000 |
| 126 | PP2400056660 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm (GN) | 59,724,000 | 1,791,000 |
| 127 | PP2400056661 - Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương (GP) | 265,440,000 | 7,963,000 |
| 128 | PP2400056662 - Thẻ định danh cho nấm (YST) | 9,954,000 | 298,000 |
| 129 | PP2400056663 - Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH) | 19,908,000 | 597,000 |
| 130 | PP2400056664 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-N) | 79,632,000 | 2,388,000 |
| 131 | PP2400056665 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP) | 199,080,000 | 5,972,000 |
| 132 | PP2400056666 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu (AST- ST) | 165,900,000 | 4,977,000 |
| 133 | PP2400056667 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 27,328,000 | 819,000 |
| 134 | PP2400056668 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn | 98,000,000 | 2,940,000 |
| 135 | PP2400056669 - Đầu côn 100 - 1000 µL | 2,239,992 | 67,000 |
| 136 | PP2400056670 - Đầu côn 0,5 - 250µL | 933,330 | 27,000 |
| 137 | PP2400056671 - Istant Eosin | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 138 | PP2400056672 - Istant Hematoxylin | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 139 | PP2400056673 - Cồn tuyệt đối | 15,400,000 | 462,000 |
| 140 | PP2400056674 - Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 141 | PP2400056675 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 142 | PP2400056676 - Hóa chất Snap Pak dùng cho máy điện giải | 262,946,280 | 7,888,000 |
| 143 | PP2400056677 - Điện cực Canxi Ca++ | 34,094,815 | 1,022,000 |
| 144 | PP2400056678 - Điện cực Natri Na+ | 65,984,628 | 1,979,000 |
| 145 | PP2400056679 - Điện cực Kali K+ | 48,435,030 | 1,453,000 |
| 146 | PP2400056680 - Điện cực Cl | 39,486,040 | 1,184,000 |
| 147 | PP2400056681 - Điện cực quy chiếu | 42,148,575 | 1,264,000 |
| 148 | PP2400056682 - Vỏ điện cực quy chiếu | 48,030,415 | 1,440,000 |
| 149 | PP2400056683 - Dung dịch chứng điện giải, để kiểm tra phương pháp đo trên máy 9180 Electrolyte | 16,458,120 | 493,000 |
| 150 | PP2400056684 - Dung dịch rửa máy Cleaning Solution | 4,293,135 | 128,000 |
| 151 | PP2400056685 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ | 2,138,850 | 64,000 |
| 152 | PP2400056686 - Dung dịch khử Protein | 2,055,900 | 61,000 |
| 153 | PP2400056687 - Dây bơm dùng cho máy điện giải AVL 9180 | 7,392,000 | 221,000 |
| 154 | PP2400056688 - Dung dịch Formalin đệm trung tính 10% | 198,058,000 | 5,941,000 |
| 155 | PP2400056689 - Gel cắt lạnh | 13,000,000 | 390,000 |
| 156 | PP2400056690 - Khoanh kháng sinh | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 157 | PP2400056691 - Chai cấy máu 2 pha | 6,500,000 | 195,000 |
| 158 | PP2400056692 - Nến sạch hạt | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 159 | PP2400056693 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS | 1,386,000,000 | 41,580,000 |
| 160 | PP2400056694 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV | 1,433,250,000 | 42,997,000 |
| 161 | PP2400056695 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 245,700,000 | 7,371,000 |
| 162 | PP2400056696 - Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B | 441,000,000 | 13,230,000 |
| 163 | PP2400056697 - môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar) | 6,125,000 | 183,000 |
| 164 | PP2400056698 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A | 2,362,500 | 70,000 |
| 165 | PP2400056699 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B | 2,362,500 | 70,000 |
| 166 | PP2400056700 - Hóa chất xác định kháng nguyên A, B trền bề mặt hồng cầu | 2,362,500 | 70,000 |
| 167 | PP2400056701 - Anti - D (Rho) ( IgM+IgG) | 1,380,000 | 41,000 |
| 168 | PP2400056702 - Dây bơm cho máy AU 480 | 63,935,175 | 1,918,000 |
| 169 | PP2400056703 - Bóng đèn máy AU 480 | 100,497,100 | 3,014,000 |
| 170 | PP2400056704 - Điện cực Sodium | 58,430,199 | 1,752,000 |
| 171 | PP2400056705 - Điện cực Potassium | 59,656,620 | 1,789,000 |
| 172 | PP2400056706 - Điện cực Chloride | 58,430,199 | 1,752,000 |
| 173 | PP2400056707 - Điện cực tham chiếu | 41,156,482 | 1,234,000 |
| 174 | PP2400056708 - Dung dịch rửa | 7,475,328 | 224,000 |
| 175 | PP2400056709 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 6,128,859 | 183,000 |
| 176 | PP2400056710 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 3,147,165 | 94,000 |
| 177 | PP2400056711 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 10,895,031 | 326,000 |
| 178 | PP2400056712 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 13,091,556 | 392,000 |
| 179 | PP2400056713 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 16,151,121 | 484,000 |
| 180 | PP2400056714 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 114,417,285 | 3,432,000 |
| 181 | PP2400056715 - Dung dịch đệm ISE | 58,930,930 | 1,767,000 |
| 182 | PP2400056716 - Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu | 488,250,000 | 14,647,000 |
| 183 | PP2400056717 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu | 6,000,000 | 180,000 |
| 184 | PP2400056718 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu | 3,000,000 | 90,000 |
| 185 | PP2400056719 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu | 6,000,000 | 180,000 |
| 186 | PP2400056720 - Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu | 140,160,000 | 4,204,000 |
| 187 | PP2400056721 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 13,215,300 | 396,000 |
| 188 | PP2400056722 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 111,531,000 | 3,345,000 |
| 189 | PP2400056723 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | 15,017,100 | 450,000 |
| 190 | PP2400056724 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | 8,260,350 | 247,000 |
| 191 | PP2400056725 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | 18,463,200 | 553,000 |
| 192 | PP2400056726 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | 24,015,600 | 720,000 |
| 193 | PP2400056727 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 12,765,900 | 382,000 |
| 194 | PP2400056728 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 27,033,300 | 810,000 |
| 195 | PP2400056729 - Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu | 7,851,900 | 235,000 |
| 196 | PP2400056730 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu | 14,816,550 | 444,000 |
| 197 | PP2400056731 - Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu | 6,979,350 | 209,000 |
| 198 | PP2400056732 - Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu | 7,851,900 | 235,000 |
| 199 | PP2400056733 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu | 7,851,900 | 235,000 |
| 200 | PP2400056734 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 5,758,200 | 172,000 |
| 201 | PP2400056735 - Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu | 16,508,100 | 495,000 |
| 202 | PP2400056736 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 6,979,350 | 209,000 |
| 203 | PP2400056737 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 30,937,200 | 928,000 |
| 204 | PP2400056738 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 15,818,250 | 474,000 |
| 205 | PP2400056739 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 34,668,900 | 1,040,000 |
| 206 | PP2400056740 - Hoá chất định lượng anti-Tg | 224,908,740 | 6,747,000 |
| 207 | PP2400056741 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg | 58,673,538 | 1,760,000 |
| 208 | PP2400056742 - Hoá chất định lương Tg | 283,601,730 | 8,508,000 |
| 209 | PP2400056743 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 56,720,346 | 1,701,000 |
| 210 | PP2400056744 - Hoá chất định lượng CK-MB | 15,919,680 | 477,000 |
| 211 | PP2400056745 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB | 3,258,559 | 97,000 |
| 212 | PP2400056746 - Hoá chất định lượng BNP | 144,958,850 | 4,348,000 |
| 213 | PP2400056747 - Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 3,128,779 | 93,000 |
| 214 | PP2400056748 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP | 2,758,906 | 82,000 |
| 215 | PP2400056749 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH | 39,907,350 | 1,197,000 |
| 216 | PP2400056750 - Hoá chất định lượng iPTH | 41,567,450 | 1,247,000 |
| 217 | PP2400056751 - Hoá chất định lượng hs Troponin I | 35,148,750 | 1,054,000 |
| 218 | PP2400056752 - Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I | 2,390,115 | 71,000 |
| 219 | PP2400056753 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 13,621,492 | 408,000 |
| 220 | PP2400056754 - Hoá chất định lượng Vancomycin | 49,658,154 | 1,489,000 |
| 221 | PP2400056755 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 30,779,490 | 923,000 |
| 222 | PP2400056756 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) | 16,292,795 | 488,000 |
| 223 | PP2400056757 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) | 16,292,795 | 488,000 |
| 224 | PP2400056758 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) | 16,292,795 | 488,000 |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400056535 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400056536 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn dạng gel chứa ethanol 50%, Isopropanol 28 %, Phenylphenol 0,15 % |
|
| Mã phần lô | PP2400056537 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay thường qui chứa Sodium Lauryl Ether Sulfate, Sodium lauroamphoacetate |
|
| Mã phần lô | PP2400056538 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn chứa Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%). Thành phần làm sạch: Cocamidopropyl amine oxyde và Alkylpolyglycoside. |
|
| Mã phần lô | PP2400056539 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế Enzymes |
|
| Mã phần lô | PP2400056540 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme dùng cho máy rửa Gettinge |
|
| Mã phần lô | PP2400056541 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase. |
|
| Mã phần lô | PP2400056542 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế Peracetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400056543 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Ortho-Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400056544 |
| Giá từng phần lô | 872,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn nhanh bề mặt dạng chai xịt, thời gian chờ 1 phút |
|
| Mã phần lô | PP2400056545 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400056546 |
| Giá từng phần lô | 78,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa và khử khuẩn các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine |
|
| Mã phần lô | PP2400056547 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn (dạng phun sương dùng theo máy) Hydrogen peroxide, Ion Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400056548 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn Dichloroisocyanurat Na 2.5g/viên |
|
| Mã phần lô | PP2400056549 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn Paraffinum liquidum |
|
| Mã phần lô | PP2400056550 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần dùng được cho chạy máy |
|
| Mã phần lô | PP2400056551 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400056552 |
| Giá từng phần lô | 16,292,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BR Monitor (Chất chuẩn CA 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400056553 |
| Giá từng phần lô | 34,229,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400056554 |
| Giá từng phần lô | 24,441,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400056555 |
| Giá từng phần lô | 2,206,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400056556 |
| Giá từng phần lô | 22,814,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400056557 |
| Giá từng phần lô | 16,292,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn GI Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400056558 |
| Giá từng phần lô | 40,096,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400056559 |
| Giá từng phần lô | 14,665,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn OV Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400056560 |
| Giá từng phần lô | 26,080,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩnTSH |
|
| Mã phần lô | PP2400056561 |
| Giá từng phần lô | 13,042,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400056562 |
| Giá từng phần lô | 8,343,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400056563 |
| Giá từng phần lô | 53,788,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400056564 |
| Giá từng phần lô | 88,007,055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400056565 |
| Giá từng phần lô | 8,149,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400056566 |
| Giá từng phần lô | 24,766,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400056567 |
| Giá từng phần lô | 53,404,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400056568 |
| Giá từng phần lô | 112,681,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400056569 |
| Giá từng phần lô | 5,818,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày chứa các tác nhân rửa nonionic |
|
| Mã phần lô | PP2400056570 |
| Giá từng phần lô | 3,258,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phán ứng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400056571 |
| Giá từng phần lô | 117,353,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400056572 |
| Giá từng phần lô | 85,395,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400056573 |
| Giá từng phần lô | 97,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dung dịch A (Dung dịch pha loãng mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2400056574 |
| Giá từng phần lô | 16,298,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400056575 |
| Giá từng phần lô | 14,654,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400056576 |
| Giá từng phần lô | 8,149,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400056577 |
| Giá từng phần lô | 8,111,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400056578 |
| Giá từng phần lô | 6,476,022 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400056579 |
| Giá từng phần lô | 34,478,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400056580 |
| Giá từng phần lô | 39,539,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng BR Monitor (Định lượng CA 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400056581 |
| Giá từng phần lô | 191,533,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400056582 |
| Giá từng phần lô | 191,533,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400056583 |
| Giá từng phần lô | 143,385,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400056584 |
| Giá từng phần lô | 54,020,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400056585 |
| Giá từng phần lô | 35,689,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400056586 |
| Giá từng phần lô | 240,190,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400056587 |
| Giá từng phần lô | 78,760,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400056588 |
| Giá từng phần lô | 162,803,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400056589 |
| Giá từng phần lô | 300,197,355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400056590 |
| Giá từng phần lô | 523,613,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng OV Monitor (Định lượng CA 125) |
|
| Mã phần lô | PP2400056591 |
| Giá từng phần lô | 189,911,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400056592 |
| Giá từng phần lô | 189,067,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400056593 |
| Giá từng phần lô | 11,382,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400056594 |
| Giá từng phần lô | 18,906,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400056595 |
| Giá từng phần lô | 156,471,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400056596 |
| Giá từng phần lô | 135,555,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400056597 |
| Giá từng phần lô | 104,343,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400056598 |
| Giá từng phần lô | 7,823,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400056599 |
| Giá từng phần lô | 98,421,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400056600 |
| Giá từng phần lô | 149,939,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng TSH 3rd |
|
| Mã phần lô | PP2400056601 |
| Giá từng phần lô | 104,321,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400056602 |
| Giá từng phần lô | 19,557,846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400056603 |
| Giá từng phần lô | 106,387,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400056604 |
| Giá từng phần lô | 55,432,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400056605 |
| Giá từng phần lô | 55,253,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400056606 |
| Giá từng phần lô | 52,420,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400056607 |
| Giá từng phần lô | 15,726,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein Niệu/Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400056608 |
| Giá từng phần lô | 13,620,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm beta-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400056609 |
| Giá từng phần lô | 13,091,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400056610 |
| Giá từng phần lô | 8,597,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400056611 |
| Giá từng phần lô | 55,702,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400056612 |
| Giá từng phần lô | 28,194,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400056613 |
| Giá từng phần lô | 33,499,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400056614 |
| Giá từng phần lô | 48,359,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400056615 |
| Giá từng phần lô | 23,263,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400056616 |
| Giá từng phần lô | 17,136,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400056617 |
| Giá từng phần lô | 14,924,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400056618 |
| Giá từng phần lô | 17,136,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400056619 |
| Giá từng phần lô | 15,002,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400056620 |
| Giá từng phần lô | 17,136,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400056621 |
| Giá từng phần lô | 12,291,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400056622 |
| Giá từng phần lô | 12,291,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400056623 |
| Giá từng phần lô | 12,291,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400056624 |
| Giá từng phần lô | 625,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400056625 |
| Giá từng phần lô | 962,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056626 |
| Giá từng phần lô | 320,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056627 |
| Giá từng phần lô | 216,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056628 |
| Giá từng phần lô | 108,176,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400056629 |
| Giá từng phần lô | 183,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400056630 |
| Giá từng phần lô | 382,016,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400056631 |
| Giá từng phần lô | 150,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400056632 |
| Giá từng phần lô | 117,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400056633 |
| Giá từng phần lô | 88,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056634 |
| Giá từng phần lô | 32,649,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056635 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056636 |
| Giá từng phần lô | 17,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056637 |
| Giá từng phần lô | 291,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056638 |
| Giá từng phần lô | 37,248,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056639 |
| Giá từng phần lô | 46,037,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056640 |
| Giá từng phần lô | 128,757,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056641 |
| Giá từng phần lô | 713,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056642 |
| Giá từng phần lô | 573,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400056643 |
| Giá từng phần lô | 387,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056644 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056645 |
| Giá từng phần lô | 778,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2400056646 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400056647 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400056648 |
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400056649 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400056650 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400056651 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy đậm đặc (Dùng cho máy Celldyn 1800 và Celldyn Ruby). |
|
| Mã phần lô | PP2400056652 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng (Dùng cho máy Celldyn Ruby) |
|
| Mã phần lô | PP2400056653 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đếm tế bào bạch cầu (Dùng cho máy Celldyn Ruby) |
|
| Mã phần lô | PP2400056654 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Cymet Ruby đo HGB (Dùng cho máy Celldyn Ruby) |
|
| Mã phần lô | PP2400056655 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chuẩn máy Para 12 Plus (Dùng cho máy Celldyn Ruby) |
|
| Mã phần lô | PP2400056656 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy (thạch chocolate) |
|
| Mã phần lô | PP2400056657 |
| Giá từng phần lô | 130,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056658 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400056659 |
| Giá từng phần lô | 791,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm (GN) |
|
| Mã phần lô | PP2400056660 |
| Giá từng phần lô | 59,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương (GP) |
|
| Mã phần lô | PP2400056661 |
| Giá từng phần lô | 265,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho nấm (YST) |
|
| Mã phần lô | PP2400056662 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus (NH) |
|
| Mã phần lô | PP2400056663 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-N) |
|
| Mã phần lô | PP2400056664 |
| Giá từng phần lô | 79,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP) |
|
| Mã phần lô | PP2400056665 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu (AST- ST) |
|
| Mã phần lô | PP2400056666 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400056667 |
| Giá từng phần lô | 27,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400056668 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 100 - 1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400056669 |
| Giá từng phần lô | 2,239,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 0,5 - 250µL |
|
| Mã phần lô | PP2400056670 |
| Giá từng phần lô | 933,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Istant Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400056671 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Istant Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400056672 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400056673 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400056674 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu |
|
| Mã phần lô | PP2400056675 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Snap Pak dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400056676 |
| Giá từng phần lô | 262,946,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Canxi Ca++ |
|
| Mã phần lô | PP2400056677 |
| Giá từng phần lô | 34,094,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Natri Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2400056678 |
| Giá từng phần lô | 65,984,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali K+ |
|
| Mã phần lô | PP2400056679 |
| Giá từng phần lô | 48,435,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400056680 |
| Giá từng phần lô | 39,486,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực quy chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400056681 |
| Giá từng phần lô | 42,148,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ điện cực quy chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400056682 |
| Giá từng phần lô | 48,030,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chứng điện giải, để kiểm tra phương pháp đo trên máy 9180 Electrolyte |
|
| Mã phần lô | PP2400056683 |
| Giá từng phần lô | 16,458,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400056684 |
| Giá từng phần lô | 4,293,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2400056685 |
| Giá từng phần lô | 2,138,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400056686 |
| Giá từng phần lô | 2,055,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dùng cho máy điện giải AVL 9180 |
|
| Mã phần lô | PP2400056687 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Formalin đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400056688 |
| Giá từng phần lô | 198,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400056689 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400056690 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400056691 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nến sạch hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400056692 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh định tính kháng nguyên HbS |
|
| Mã phần lô | PP2400056693 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh định tính kháng nguyên HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400056694 |
| Giá từng phần lô | 1,433,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400056695 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh định tính kháng nguyên cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2400056696 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
môi trường cấy nấm( Thạch Sabouroud Dextrose Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400056697 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400056698 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400056699 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định kháng nguyên A, B trền bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400056700 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - D (Rho) ( IgM+IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400056701 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm cho máy AU 480 |
|
| Mã phần lô | PP2400056702 |
| Giá từng phần lô | 63,935,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn máy AU 480 |
|
| Mã phần lô | PP2400056703 |
| Giá từng phần lô | 100,497,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400056704 |
| Giá từng phần lô | 58,430,199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400056705 |
| Giá từng phần lô | 59,656,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400056706 |
| Giá từng phần lô | 58,430,199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400056707 |
| Giá từng phần lô | 41,156,482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400056708 |
| Giá từng phần lô | 7,475,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400056709 |
| Giá từng phần lô | 6,128,859 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400056710 |
| Giá từng phần lô | 3,147,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400056711 |
| Giá từng phần lô | 10,895,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400056712 |
| Giá từng phần lô | 13,091,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400056713 |
| Giá từng phần lô | 16,151,121 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400056714 |
| Giá từng phần lô | 114,417,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400056715 |
| Giá từng phần lô | 58,930,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056716 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056717 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056718 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056719 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa thải toàn bộ dùng cho máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056720 |
| Giá từng phần lô | 140,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056721 |
| Giá từng phần lô | 13,215,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056722 |
| Giá từng phần lô | 111,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056723 |
| Giá từng phần lô | 15,017,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056724 |
| Giá từng phần lô | 8,260,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056725 |
| Giá từng phần lô | 18,463,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056726 |
| Giá từng phần lô | 24,015,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056727 |
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056728 |
| Giá từng phần lô | 27,033,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố X trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056729 |
| Giá từng phần lô | 7,851,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố XII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056730 |
| Giá từng phần lô | 14,816,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố XI trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056731 |
| Giá từng phần lô | 6,979,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố V trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056732 |
| Giá từng phần lô | 7,851,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056733 |
| Giá từng phần lô | 7,851,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056734 |
| Giá từng phần lô | 5,758,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố II trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056735 |
| Giá từng phần lô | 16,508,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056736 |
| Giá từng phần lô | 6,979,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056737 |
| Giá từng phần lô | 30,937,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056738 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400056739 |
| Giá từng phần lô | 34,668,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400056740 |
| Giá từng phần lô | 224,908,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400056741 |
| Giá từng phần lô | 58,673,538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lương Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400056742 |
| Giá từng phần lô | 283,601,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400056743 |
| Giá từng phần lô | 56,720,346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400056744 |
| Giá từng phần lô | 15,919,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400056745 |
| Giá từng phần lô | 3,258,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400056746 |
| Giá từng phần lô | 144,958,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400056747 |
| Giá từng phần lô | 3,128,779 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400056748 |
| Giá từng phần lô | 2,758,906 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400056749 |
| Giá từng phần lô | 39,907,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400056750 |
| Giá từng phần lô | 41,567,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng hs Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400056751 |
| Giá từng phần lô | 35,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hs Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400056752 |
| Giá từng phần lô | 2,390,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400056753 |
| Giá từng phần lô | 13,621,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400056754 |
| Giá từng phần lô | 49,658,154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400056755 |
| Giá từng phần lô | 30,779,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400056756 |
| Giá từng phần lô | 16,292,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400056757 |
| Giá từng phần lô | 16,292,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tổ khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400056758 |
| Giá từng phần lô | 16,292,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi