Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất, vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500529161-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2025 15:24:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất, vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500296078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 20,272,768,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500543236 - Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn | 9,975,000 | 7.125.000 | 2.493.750 | 0 | 299,250 | |
| 2 | PP2500543237 - Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em | 9,975,000 | 7.125.000 | 2.493.750 | 0 | 299,250 | |
| 3 | PP2500543238 - Ba chạc nửa hở bằng kim loại dùng cho hệ thống thở nửa hở phòng hậu phẫu | 599,994,000 | 416.662.500 | 149.998.500 | 3 | 17,999,820 | |
| 4 | PP2500543239 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 11,970,000 | 8.550.000 | 2.992.500 | 18 | 359,100 | |
| 5 | PP2500543240 - Bản cực trung tính cao su silicone dùng nhiều lần chuyên dụng. | 39,000,000 | 27.857.143 | 9.750.000 | 1 | 1,170,000 | |
| 6 | PP2500543241 - Băng chun 3 móc | 97,650,000 | 69.750.000 | 24.412.500 | 369 | 2,929,500 | |
| 7 | PP2500543242 - Băng cuộn vải | 1,207,500 | 862.500 | 301.875 | 30 | 36,225 | |
| 8 | PP2500543243 - Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm | 1,990,000 | 1.421.429 | 497.500 | 30 | 59,700 | |
| 9 | PP2500543244 - Băng dính lụa rộng 2,5cm có keo | 3,096,000 | 2.211.429 | 774.000 | 18 | 92,880 | |
| 10 | PP2500543245 - Băng dính lụa rộng 5cm có keo | 29,970,000 | 21.407.143 | 7.492.500 | 92 | 899,100 | |
| 11 | PP2500543246 - Băng dính thử nhiệt độ | 24,150,000 | 17.250.000 | 6.037.500 | 12 | 724,500 | |
| 12 | PP2500543247 - Băng dính vô trùng trong suốt | 15,960,000 | 11.400.000 | 3.990.000 | 246 | 478,800 | |
| 13 | PP2500543248 - Băng keo vải mềm rộng 10cm | 11,046,000 | 7.890.000 | 2.761.500 | 18 | 331,380 | |
| 14 | PP2500543249 - Băng vết thương nhỏ tại chỗ | 17,900,000 | 12.785.714 | 4.475.000 | 6164 | 537,000 | |
| 15 | PP2500543250 - Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring | 13,513,500 | 9.652.500 | 3.378.375 | 1 | 405,405 | |
| 16 | PP2500543251 - Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring | 9,009,000 | 6.435.000 | 2.252.250 | 1 | 270,270 | |
| 17 | PP2500543252 - Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring | 1,351,350 | 965.250 | 337.837 | 0 | 40,540 | |
| 18 | PP2500543253 - Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml | 522,900,000 | 373.500.000 | 130.725.000 | 184 | 15,687,000 | |
| 19 | PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml | 24,150,000 | 17.250.000 | 6.037.500 | 12 | 724,500 | |
| 20 | PP2500543255 - Bình khí E.O | 377,000,000 | 261.805.556 | 94.250.000 | 35 | 11,310,000 | |
| 21 | PP2500543256 - Bộ dây thở dùng cho gây mê bằng Silicon người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh | 34,202,700 | 24.430.500 | 8.550.675 | 0 | 1,026,081 | |
| 22 | PP2500543257 - Bơm nhựa 50ml (cho ăn) | 7,003,500 | 5.002.500 | 1.750.875 | 141 | 210,105 | |
| 23 | PP2500543258 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện | 3,412,500 | 2.437.500 | 853.125 | 154 | 102,375 | |
| 24 | PP2500543259 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 26,040,000 | 18.600.000 | 6.510.000 | 493 | 781,200 | |
| 25 | PP2500543260 - Bơm tiêm áp lực | 7,875,000 | 5.625.000 | 1.968.750 | 3 | 236,250 | |
| 26 | PP2500543261 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' | 18,480,000 | 13.200.000 | 4.620.000 | 1232 | 554,400 | |
| 27 | PP2500543262 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" | 184,800,000 | 132.000.000 | 46.200.000 | 12328 | 5,544,000 | |
| 28 | PP2500543263 - Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml | 3,100,000 | 2.214.286 | 775.000 | 308 | 93,000 | |
| 29 | PP2500543264 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' | 81,900,000 | 58.500.000 | 20.475.000 | 3698 | 2,457,000 | |
| 30 | PP2500543265 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 325,500 | 232.500 | 81.375 | 6 | 9,765 | |
| 31 | PP2500543266 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" | 73,080,000 | 52.200.000 | 18.270.000 | 7397 | 2,192,400 | |
| 32 | PP2500543267 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' | 121,800,000 | 87.000.000 | 30.450.000 | 12328 | 3,654,000 | |
| 33 | PP2500543268 - Bông đã tiệt trùng | 75,600,000 | 54.000.000 | 18.900.000 | 246 | 2,268,000 | |
| 34 | PP2500543269 - Bóng dùng cho máy thở | 38,398,500 | 27.427.500 | 9.599.625 | 0 | 1,151,955 | |
| 35 | PP2500543270 - Bông hút | 8,820,000 | 6.300.000 | 2.205.000 | 4 | 264,600 | |
| 36 | PP2500543271 - Bóng phổi giả dùng cho máy gây mê, máy thở, người lớn | 4,200,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 0 | 126,000 | |
| 37 | PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch | 17,800,000 | 12.714.286 | 4.450.000 | 308 | 534,000 | |
| 38 | PP2500543273 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài 4/0, dài ~ 45cm, kim tam giác 3/8c ~19mm | 124,200,000 | 88.714.286 | 31.050.000 | 36 | 3,726,000 | |
| 39 | PP2500543274 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài không tự tiêu số 5/0, dài ~45cm, kim tam giác 3/8c ~16mm | 124,200,000 | 88.714.286 | 31.050.000 | 36 | 3,726,000 | |
| 40 | PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm | 50,400,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 154 | 1,512,000 | |
| 41 | PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm | 120,960,000 | 86.400.000 | 30.240.000 | 369 | 3,628,800 | |
| 42 | PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm | 49,878,000 | 35.627.143 | 12.469.500 | 369 | 1,496,340 | |
| 43 | PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm | 78,973,500 | 56.409.643 | 19.743.375 | 585 | 2,369,205 | |
| 44 | PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm | 94,920,000 | 67.800.000 | 23.730.000 | 246 | 2,847,600 | |
| 45 | PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c | 258,039,000 | 184.313.571 | 64.509.750 | 184 | 7,741,170 | |
| 46 | PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c | 80,400,000 | 57.428.571 | 20.100.000 | 184 | 2,412,000 | |
| 47 | PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c | 696,800,000 | 497.714.286 | 174.200.000 | 1602 | 20,904,000 | |
| 48 | PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c | 2,117,258,000 | 1.512.327.143 | 529.314.500 | 1602 | 63,517,740 | |
| 49 | PP2500543284 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c | 514,732,000 | 367.665.714 | 128.683.000 | 246 | 15,441,960 | |
| 50 | PP2500543285 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥45, kim tam giác dài ~19mm 3/8c | 83,400,000 | 59.571.429 | 20.850.000 | 184 | 2,502,000 | |
| 51 | PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm | 111,200,000 | 79.428.571 | 27.800.000 | 246 | 3,336,000 | |
| 52 | PP2500543287 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c | 384,060,000 | 274.328.571 | 96.015.000 | 184 | 11,521,800 | |
| 53 | PP2500543288 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác | 126,518,000 | 90.370.000 | 31.629.500 | 61 | 3,795,540 | |
| 54 | PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm | 373,626,000 | 266.875.714 | 93.406.500 | 184 | 11,208,780 | |
| 55 | PP2500543290 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm | 85,500,000 | 61.071.429 | 21.375.000 | 184 | 2,565,000 | |
| 56 | PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c | 283,326,000 | 202.375.714 | 70.831.500 | 123 | 8,499,780 | |
| 57 | PP2500543292 - Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm | 291,113,000 | 207.937.857 | 72.778.250 | 61 | 8,733,390 | |
| 58 | PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu | 1,200,000,000 | 900.000.000 | 300.000.000 | 2465 | 36,000,000 | |
| 59 | PP2500543294 - CloraminB bột (dùng ngoài) | 13,500,000 | 9.375.000 | 3.375.000 | 6 | 405,000 | |
| 60 | PP2500543295 - Dây đo Sp02 dùng cho máy monitor 5-7 thông số | 87,990,000 | 62.850.000 | 21.997.500 | 2 | 2,639,700 | |
| 61 | PP2500543296 - Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em | 2,457,000 | 1.755.000 | 614.250 | 11 | 73,710 | |
| 62 | PP2500543297 - Dây thở oxy mũi | 2,730,000 | 1.950.000 | 682.500 | 30 | 81,900 | |
| 63 | PP2500543298 - Dây truyền dịch | 182,280,000 | 130.200.000 | 45.570.000 | 4315 | 5,468,400 | |
| 64 | PP2500543299 - Dây truyền máu | 3,013,500 | 2.152.500 | 753.375 | 43 | 90,405 | |
| 65 | PP2500543300 - Điện cực tim | 109,200,000 | 78.000.000 | 27.300.000 | 4931 | 3,276,000 | |
| 66 | PP2500543301 - Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại | 31,200,000 | 22.285.714 | 7.800.000 | 2 | 936,000 | |
| 67 | PP2500543302 - Dung dịch đánh bóng dụng cụ dạng xịt | 35,200,000 | 25.142.857 | 8.800.000 | 2 | 1,056,000 | |
| 68 | PP2500543303 - Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 29,883,000 | 21.345.000 | 7.470.750 | 6 | 896,490 | |
| 69 | PP2500543304 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít | 195,898,500 | 139.927.500 | 48.974.625 | 9 | ||
| 70 | PP2500543305 - Dung dịch khử trùng và bảo dưỡng bồn nhổ, ống hút hàng ngày, hàng tuần | 272,400,000 | 194.571.429 | 68.100.000 | 24 | ||
| 71 | PP2500543306 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | 140,628,600 | 100.449.000 | 35.157.150 | 7 | ||
| 72 | PP2500543307 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | 38,992,800 | 27.852.000 | 9.748.200 | 9 | ||
| 73 | PP2500543308 - Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym | 7,228,200 | 5.163.000 | 1.807.050 | 1 | ||
| 74 | PP2500543309 - Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít | 31,600,800 | 22.572.000 | 7.900.200 | 4 | ||
| 75 | PP2500543310 - Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride và Polyhexamethylene Biguanide Chlohydrate | 23,982,000 | 17.130.000 | 5.995.500 | 12 | ||
| 76 | PP2500543311 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride | 9,298,800 | 6.642.000 | 2.324.700 | 7 | ||
| 77 | PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít | 129,213,000 | 92.295.000 | 32.303.250 | 12 | ||
| 78 | PP2500543313 - Dung dịch rửa tay chai 500ml | 47,817,000 | 34.155.000 | 11.954.250 | 36 | ||
| 79 | PP2500543314 - Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE | 43,344,000 | 30.960.000 | 10.836.000 | 3 | ||
| 80 | PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 22,995,000 | 16.425.000 | 5.748.750 | 30 | ||
| 81 | PP2500543316 - Dung dịch tẩy gỉ hữu cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật | 116,802,000 | 83.430.000 | 29.200.500 | 2 | ||
| 82 | PP2500543317 - Dung dịch tẩy gỉ vô cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật | 103,824,000 | 74.160.000 | 25.956.000 | 2 | ||
| 83 | PP2500543318 - Gạc hút 0,8m | 128,544,000 | 91.817.143 | 32.136.000 | 2958 | ||
| 84 | PP2500543319 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cmx 8 lớp | 44,100,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 6164 | ||
| 85 | PP2500543320 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 6x10cm x 12 lớp | 11,240,000 | 8.028.571 | 2.810.000 | 1232 | ||
| 86 | PP2500543321 - Găng hộ lý các sỡ S, M, L | 12,075,000 | 8.625.000 | 3.018.750 | 30 | ||
| 87 | PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L | 924,000,000 | 660.000.000 | 231.000.000 | 49315 | ||
| 88 | PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS | 496,650,000 | 354.750.000 | 124.162.500 | 26506 | ||
| 89 | PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ | 65,650,000 | 46.892.857 | 16.412.500 | 3082 | ||
| 90 | PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ | 498,290,000 | 355.921.429 | 124.572.500 | 8013 | ||
| 91 | PP2500543326 - Giấy ghi điện tim | 40,950,000 | 29.250.000 | 10.237.500 | 61 | ||
| 92 | PP2500543327 - Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O | 1,134,000 | 810.000 | 283.500 | 3 | ||
| 93 | PP2500543328 - Hóa chất tẩy rửa và khử khuẩn cấp độ cao dùng cho dụng cụ chịu nhiệt và không chịu nhiệt | 156,000,000 | 111.428.571 | 39.000.000 | 73 | ||
| 94 | PP2500543329 - Keo dán mô | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 0 | ||
| 95 | PP2500543330 - Khăn lau khử khuẩn có chứa cồn | 112,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 24 | ||
| 96 | PP2500543331 - Khăn lau khử khuẩn không chứa cồn | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 12 | ||
| 97 | PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi | 47,040,000 | 33.600.000 | 11.760.000 | 3452 | ||
| 98 | PP2500543333 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi | 138,600,000 | 99.000.000 | 34.650.000 | 6780 | ||
| 99 | PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi | 151,200,000 | 108.000.000 | 37.800.000 | 9863 | ||
| 100 | PP2500543335 - Kim bướm các số | 25,200,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 1849 | ||
| 101 | PP2500543336 - Kim bướm lấy máu chân không 23G | 53,550,000 | 38.250.000 | 13.387.500 | 1849 | ||
| 102 | PP2500543337 - Kim lấy thuốc | 30,750,000 | 21.964.286 | 7.687.500 | 9246 | ||
| 103 | PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 142,800,000 | 102.000.000 | 35.700.000 | 3698 | ||
| 104 | PP2500543339 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút | 13,590,000 | 9.707.143 | 3.397.500 | 369 | ||
| 105 | PP2500543340 - Kính chắn mặt | 47,300,000 | 32.847.222 | 11.825.000 | 3 | ||
| 106 | PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em | 281,925,000 | 201.375.000 | 70.481.250 | 924 | ||
| 107 | PP2500543342 - Lưỡi dao mổ các số | 88,000,000 | 62.857.143 | 22.000.000 | 6164 | ||
| 108 | PP2500543343 - Mash thanh quản 1 nòng | 10,500,000 | 7.500.000 | 2.625.000 | 1 | ||
| 109 | PP2500543344 - Mask gây mê | 2,300,000 | 1.642.857 | 575.000 | 6 | ||
| 110 | PP2500543345 - Miếng dán cố định kim luồn | 26,208,000 | 18.720.000 | 6.552.000 | 320 | ||
| 111 | PP2500543346 - Mũ giấy tiệt trùng | 81,900,000 | 58.500.000 | 20.475.000 | 9246 | ||
| 112 | PP2500543347 - Mũi cắt xương tương thích máy Piezotome Satelec Cube | 472,500,000 | 337.500.000 | 118.125.000 | 6 | ||
| 113 | PP2500543348 - Mũi cưa xương tương thích máy Piezotome Satelec Cube | 441,000,000 | 315.000.000 | 110.250.000 | 6 | ||
| 114 | PP2500543349 - Mũi trụ phủ kim cương tương thích máy Piezotome Satelec Cube | 499,800,000 | 357.000.000 | 124.950.000 | 5 | ||
| 115 | PP2500543350 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m | 151,200,000 | 108.000.000 | 37.800.000 | 2465 | ||
| 116 | PP2500543351 - Ống mở khí quản | 7,150,000 | 5.107.143 | 1.787.500 | 3 | ||
| 117 | PP2500543352 - Ống nội khí quản lõi thép các số | 1,554,000,000 | 1.110.000.000 | 388.500.000 | 616 | ||
| 118 | PP2500543353 - Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần | 220,080,000 | 157.200.000 | 55.020.000 | 24 | ||
| 119 | PP2500543354 - Quả lọc tại vòi dành cho hệ thống rửa tay ngoại khoa | 310,000,000 | 211.363.637 | 77.500.000 | 3 | ||
| 120 | PP2500543355 - Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng | 84,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 369 | ||
| 121 | PP2500543356 - Sáp cầm máu xương | 43,111,900 | 30.794.214 | 10.777.975 | 80 | ||
| 122 | PP2500543357 - Soda lime VentiSorb- pink to white | 149,625,000 | 106.875.000 | 37.406.250 | 92 | ||
| 123 | PP2500543358 - Sond hút NKQ các số | 28,560,000 | 20.400.000 | 7.140.000 | 739 | ||
| 124 | PP2500543359 - Sonde dạ dày các số | 85,200,000 | 60.857.143 | 21.300.000 | 1479 | ||
| 125 | PP2500543360 - Sonde tiểu | 23,100,000 | 16.500.000 | 5.775.000 | 123 | ||
| 126 | PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu | 9,400,000 | 6.714.286 | 2.350.000 | 123 | ||
| 127 | PP2500543362 - Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m | 69,050,000 | 49.321.429 | 17.262.500 | 3 | ||
| 128 | PP2500543363 - Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m | 21,200,000 | 15.142.857 | 5.300.000 | 2 | ||
| 129 | PP2500543364 - Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm | 9,870,000 | 7.050.000 | 2.467.500 | 0 | ||
| 130 | PP2500543365 - Túi hấp dụng cụ | 94,500,000 | 67.500.000 | 23.625.000 | 3082 | ||
| 131 | PP2500543366 - Túi hấp dụng cụ 190x360mm | 2,282,000 | 1.630.000 | 570.500 | 24 | ||
| 132 | PP2500543367 - Vật liệu cầm máu | 30,450,000 | 21.750.000 | 7.612.500 | 30 | ||
| 133 | PP2500543368 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 565,992,000 | 404.280.000 | 141.498.000 | 73 | ||
| 134 | PP2500543369 - Khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh | 150,000,000 | 107.142.857 | 37.500.000 | 3 | ||
| 135 | PP2500543370 - Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate | 64,575,000 | 46.125.000 | 16.143.750 | 9 |
Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500543236 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500543237 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ba chạc nửa hở bằng kim loại dùng cho hệ thống thở nửa hở phòng hậu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500543238 |
| Giá từng phần lô | 599,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.998.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,999,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500543239 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bản cực trung tính cao su silicone dùng nhiều lần chuyên dụng. |
|
| Mã phần lô | PP2500543240 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500543241 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500543242 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500543243 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính lụa rộng 2,5cm có keo |
|
| Mã phần lô | PP2500543244 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính lụa rộng 5cm có keo |
|
| Mã phần lô | PP2500543245 |
| Giá từng phần lô | 29,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.407.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính thử nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500543246 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính vô trùng trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500543247 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo vải mềm rộng 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500543248 |
| Giá từng phần lô | 11,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.761.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng vết thương nhỏ tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500543249 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2500543250 |
| Giá từng phần lô | 13,513,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.378.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2500543251 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2500543252 |
| Giá từng phần lô | 1,351,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.837 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2500543253 |
| Giá từng phần lô | 522,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500543254 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình khí E.O |
|
| Mã phần lô | PP2500543255 |
| Giá từng phần lô | 377,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây thở dùng cho gây mê bằng Silicon người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500543256 |
| Giá từng phần lô | 34,202,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.430.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm nhựa 50ml (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500543257 |
| Giá từng phần lô | 7,003,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500543258 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500543259 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500543260 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500543261 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2500543262 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500543263 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500543264 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500543265 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2500543266 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500543267 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500543268 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500543269 |
| Giá từng phần lô | 38,398,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.599.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2500543270 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng phổi giả dùng cho máy gây mê, máy thở, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500543271 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chạc ba nối dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500543272 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài 4/0, dài ~ 45cm, kim tam giác 3/8c ~19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543273 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài không tự tiêu số 5/0, dài ~45cm, kim tam giác 3/8c ~16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543274 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543275 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543276 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543277 |
| Giá từng phần lô | 49,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.627.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.469.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543278 |
| Giá từng phần lô | 78,973,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.409.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.743.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543279 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500543280 |
| Giá từng phần lô | 258,039,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.313.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.509.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,741,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500543281 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500543282 |
| Giá từng phần lô | 696,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500543283 |
| Giá từng phần lô | 2,117,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.327.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.314.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,517,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500543284 |
| Giá từng phần lô | 514,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.665.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,441,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥45, kim tam giác dài ~19mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500543285 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543286 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500543287 |
| Giá từng phần lô | 384,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,521,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500543288 |
| Giá từng phần lô | 126,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.629.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543289 |
| Giá từng phần lô | 373,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.875.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.406.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,208,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543290 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500543291 |
| Giá từng phần lô | 283,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.375.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.831.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,499,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543292 |
| Giá từng phần lô | 291,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.937.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.778.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,733,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500543293 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
CloraminB bột (dùng ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2500543294 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây đo Sp02 dùng cho máy monitor 5-7 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500543295 |
| Giá từng phần lô | 87,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500543296 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây thở oxy mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500543297 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500543298 |
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,468,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500543299 |
| Giá từng phần lô | 3,013,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 753.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500543300 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500543301 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch đánh bóng dụng cụ dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500543302 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500543303 |
| Giá từng phần lô | 29,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.470.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500543304 |
| Giá từng phần lô | 195,898,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.974.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử trùng và bảo dưỡng bồn nhổ, ống hút hàng ngày, hàng tuần |
|
| Mã phần lô | PP2500543305 |
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen |
|
| Mã phần lô | PP2500543306 |
| Giá từng phần lô | 140,628,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.157.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen |
|
| Mã phần lô | PP2500543307 |
| Giá từng phần lô | 38,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.748.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym |
|
| Mã phần lô | PP2500543308 |
| Giá từng phần lô | 7,228,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.163.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.807.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít |
|
| Mã phần lô | PP2500543309 |
| Giá từng phần lô | 31,600,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride và Polyhexamethylene Biguanide Chlohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500543310 |
| Giá từng phần lô | 23,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.995.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500543311 |
| Giá từng phần lô | 9,298,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.324.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500543312 |
| Giá từng phần lô | 129,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.303.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500543313 |
| Giá từng phần lô | 47,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.954.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE |
|
| Mã phần lô | PP2500543314 |
| Giá từng phần lô | 43,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500543315 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.748.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tẩy gỉ hữu cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500543316 |
| Giá từng phần lô | 116,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.200.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tẩy gỉ vô cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500543317 |
| Giá từng phần lô | 103,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc hút 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500543318 |
| Giá từng phần lô | 128,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500543319 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 6x10cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500543320 |
| Giá từng phần lô | 11,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng hộ lý các sỡ S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2500543321 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.018.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng khám có bột cỡ S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2500543322 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng khám có bột cỡ XS |
|
| Mã phần lô | PP2500543323 |
| Giá từng phần lô | 496,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500543324 |
| Giá từng phần lô | 65,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng mổ vô khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500543325 |
| Giá từng phần lô | 498,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy ghi điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500543326 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O |
|
| Mã phần lô | PP2500543327 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hóa chất tẩy rửa và khử khuẩn cấp độ cao dùng cho dụng cụ chịu nhiệt và không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500543328 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2500543329 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khăn lau khử khuẩn có chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500543330 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khăn lau khử khuẩn không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500543331 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500543332 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500543333 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500543334 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543335 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim bướm lấy máu chân không 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500543336 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500543337 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543338 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2500543339 |
| Giá từng phần lô | 13,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.397.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kính chắn mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500543340 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.847.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500543341 |
| Giá từng phần lô | 281,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543342 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mash thanh quản 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500543343 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500543344 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng dán cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500543345 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500543346 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi cắt xương tương thích máy Piezotome Satelec Cube |
|
| Mã phần lô | PP2500543347 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi cưa xương tương thích máy Piezotome Satelec Cube |
|
| Mã phần lô | PP2500543348 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi trụ phủ kim cương tương thích máy Piezotome Satelec Cube |
|
| Mã phần lô | PP2500543349 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m |
|
| Mã phần lô | PP2500543350 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500543351 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản lõi thép các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543352 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500543353 |
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc tại vòi dành cho hệ thống rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500543354 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500543355 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500543356 |
| Giá từng phần lô | 43,111,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.794.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.777.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Soda lime VentiSorb- pink to white |
|
| Mã phần lô | PP2500543357 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sond hút NKQ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543358 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543359 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500543360 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500543361 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2500543362 |
| Giá từng phần lô | 69,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2500543363 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500543364 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500543365 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi hấp dụng cụ 190x360mm |
|
| Mã phần lô | PP2500543366 |
| Giá từng phần lô | 2,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500543367 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500543368 |
| Giá từng phần lô | 565,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500543369 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate |
|
| Mã phần lô | PP2500543370 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi