Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200025756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200026062 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ khám chữa bệnh BHYT, DVYT và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 16,856,070,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 252,841,056 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vesicare 5mg Tab 3x10's | 51,450,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Coversyl Tab 5mg 30's | 339,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Nootropil Tab 800mg 3x15's | 21,108,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Taflotan | 12,239,950 | 0 | 0 | |
| 5 | Nolvadex-D Tab 20mg 30's | 17,049,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Harnal Ocas 0.4mg Tab 3x10's | 441,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Micardis | 19,664,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Tobrex | 39,999,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Tobradex | 26,150,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Topamax | 98,100,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Topamax | 163,440,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Vastarel MR Tab 35mg 60's | 162,300,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Depakine Chrono | 209,160,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Galvus MET 50mg/850mg 6x10 | 46,370,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Otrivin | 22,700,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Otrivin | 47,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Morihepamin | 17,494,800 | 0 | 0 | |
| 18 | Giotrif | 154,539,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Actilyse | 103,235,880 | 0 | 0 | |
| 20 | Phosphalugel | 75,020,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Cordarone 150mg/3ml | 12,019,200 | 0 | 0 | |
| 22 | Augmentin Tab 625mg 2x7's | 238,720,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Augmentin Tablet 1g 2x7's | 500,400,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Arimidex Tab 1mg 28's | 29,542,500 | 0 | 0 | |
| 25 | Casodex Tab 50mg 28's | 34,238,400 | 0 | 0 | |
| 26 | Concor Tab 5mg 3x10'S | 214,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Combigan | 18,351,400 | 0 | 0 | |
| 28 | Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's | 41,502,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Symbicort Tubuhaler 160/4,5mcg | 57,288,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Daivonex Oint 30g | 30,030,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Tegretol CR 200mg 5x10 | 26,040,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Rocephin 1g I.V B/1 | 75,900,500 | 0 | 0 | |
| 33 | Zinnat Tab 500mg 10's | 1,106,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Celebrex Cap 200mg 30's | 11,913,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ciprobay IV Inj 200mg 100ml | 419,840,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ciprobay Tab 500mg 10's | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Dermovate 15g Cre 0.05% 15g | 4,281,200 | 0 | 0 | |
| 38 | Eumovate 5g Cre 0.05% 5g | 2,026,900 | 0 | 0 | |
| 39 | Plavix 75mg | 212,448,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Forxiga Tab 10mg 2x14's | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Voltaren 75mg/3ml | 21,681,600 | 0 | 0 | |
| 42 | Voltaren Emulgel | 12,640,000 | 0 | 0 | |
| 43 | No-Spa 40mg/2ml | 74,284,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Avodart Cap 0.5mg 3x10's | 86,285,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Jardiance | 46,144,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Lovenox | 26,895,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Eprex 2000 U | 107,999,600 | 0 | 0 | |
| 48 | Nexium Mups tab 40mg 2x7's | 1,122,800,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Lipanthyl NT 145mg (CSĐG và XX: Recipharm Fontaine | 105,600,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Berodual | 132,323,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Telfast HD | 68,250,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Flumetholon 0,1 | 30,072,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Avamys Nasal Spray Sus 27.5mcg 120's | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Luvox 100mg | 65,700,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Glucovance 500mg/2.5 mg Tab 30's | 364,800,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Diamicron MR Tab 30mg 60's | 1,493,100,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Diamicron MR tab 60mg 30's | 634,200,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Viartril-S | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Zoladex Inj 3.6mg 1's | 128,414,850 | 0 | 0 | |
| 60 | Buscopan | 22,400,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Natrilix SR Tab 1.5mg 3x10's | 163,250,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Tresiba® Flextouch® 100U/ml | 160,312,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Lantus Solostar | 966,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Novorapid FlexPen | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Apidra Solostar | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml | 41,124,900 | 0 | 0 | |
| 67 | NovoMix 30 FlexPen | 113,925,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Iopamiro 300 50ml | 749,700,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Iopamiro 370 100ml | 567,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Elthon 50mg | 239,800,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Procoralan Tab 5mg 56's | 308,040,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Xylocaine Jelly Gel 2% 30g 10's | 5,560,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Trajenta | 80,780,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Trajenta Duo | 29,058,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Duspatalin retard | 88,050,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Mobic | 221,500,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Mobic | 364,880,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Solu-Medrol Inj 40mg 1's | 291,280,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Betaloc Zok 25mg Tab 14's | 351,120,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Avelox Inj 400mg/ 250ml 1's | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Sandostatin 0,1mg/ml | 48,305,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Oflovid | 16,761,600 | 0 | 0 | |
| 83 | Brexin | 75,820,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Trivastal Retard | 39,890,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Sifrol | 214,214,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Risperdal | 10,897,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Crestor Tab 5mg 28's | 134,670,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Combivent | 401,850,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Ventolin Inh 100mcg 200Dose | 229,137,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d | 225,996,000 | 0 | 0 |
Vesicare 5mg Tab 3x10's |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl Tab 5mg 30's |
|
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nootropil Tab 800mg 3x15's |
|
| Giá từng phần lô | 21,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Taflotan |
|
| Giá từng phần lô | 12,239,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nolvadex-D Tab 20mg 30's |
|
| Giá từng phần lô | 17,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Harnal Ocas 0.4mg Tab 3x10's |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis |
|
| Giá từng phần lô | 19,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobrex |
|
| Giá từng phần lô | 39,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobradex |
|
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topamax |
|
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topamax |
|
| Giá từng phần lô | 163,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vastarel MR Tab 35mg 60's |
|
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Depakine Chrono |
|
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus MET 50mg/850mg 6x10 |
|
| Giá từng phần lô | 46,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otrivin |
|
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otrivin |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morihepamin |
|
| Giá từng phần lô | 17,494,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giotrif |
|
| Giá từng phần lô | 154,539,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actilyse |
|
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phosphalugel |
|
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cordarone 150mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,019,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin Tab 625mg 2x7's |
|
| Giá từng phần lô | 238,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin Tablet 1g 2x7's |
|
| Giá từng phần lô | 500,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arimidex Tab 1mg 28's |
|
| Giá từng phần lô | 29,542,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Casodex Tab 50mg 28's |
|
| Giá từng phần lô | 34,238,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor Tab 5mg 3x10'S |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combigan |
|
| Giá từng phần lô | 18,351,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's |
|
| Giá từng phần lô | 41,502,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Tubuhaler 160/4,5mcg |
|
| Giá từng phần lô | 57,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daivonex Oint 30g |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegretol CR 200mg 5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocephin 1g I.V B/1 |
|
| Giá từng phần lô | 75,900,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat Tab 500mg 10's |
|
| Giá từng phần lô | 1,106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celebrex Cap 200mg 30's |
|
| Giá từng phần lô | 11,913,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay IV Inj 200mg 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 419,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay Tab 500mg 10's |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dermovate 15g Cre 0.05% 15g |
|
| Giá từng phần lô | 4,281,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eumovate 5g Cre 0.05% 5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 212,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Forxiga Tab 10mg 2x14's |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren 75mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,681,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren Emulgel |
|
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
No-Spa 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 74,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avodart Cap 0.5mg 3x10's |
|
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Jardiance |
|
| Giá từng phần lô | 46,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox |
|
| Giá từng phần lô | 26,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eprex 2000 U |
|
| Giá từng phần lô | 107,999,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups tab 40mg 2x7's |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipanthyl NT 145mg (CSĐG và XX: Recipharm Fontaine |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berodual |
|
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telfast HD |
|
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flumetholon 0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avamys Nasal Spray Sus 27.5mcg 120's |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Luvox 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucovance 500mg/2.5 mg Tab 30's |
|
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR Tab 30mg 60's |
|
| Giá từng phần lô | 1,493,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR tab 60mg 30's |
|
| Giá từng phần lô | 634,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viartril-S |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoladex Inj 3.6mg 1's |
|
| Giá từng phần lô | 128,414,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Buscopan |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natrilix SR Tab 1.5mg 3x10's |
|
| Giá từng phần lô | 163,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
|
| Giá từng phần lô | 160,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lantus Solostar |
|
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Novorapid FlexPen |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Apidra Solostar |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
|
| Giá từng phần lô | 41,124,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NovoMix 30 FlexPen |
|
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iopamiro 300 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iopamiro 370 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Elthon 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 239,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan Tab 5mg 56's |
|
| Giá từng phần lô | 308,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylocaine Jelly Gel 2% 30g 10's |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trajenta |
|
| Giá từng phần lô | 80,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trajenta Duo |
|
| Giá từng phần lô | 29,058,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duspatalin retard |
|
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic |
|
| Giá từng phần lô | 221,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic |
|
| Giá từng phần lô | 364,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol Inj 40mg 1's |
|
| Giá từng phần lô | 291,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok 25mg Tab 14's |
|
| Giá từng phần lô | 351,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox Inj 400mg/ 250ml 1's |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sandostatin 0,1mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 48,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oflovid |
|
| Giá từng phần lô | 16,761,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brexin |
|
| Giá từng phần lô | 75,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trivastal Retard |
|
| Giá từng phần lô | 39,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sifrol |
|
| Giá từng phần lô | 214,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperdal |
|
| Giá từng phần lô | 10,897,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crestor Tab 5mg 28's |
|
| Giá từng phần lô | 134,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combivent |
|
| Giá từng phần lô | 401,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Inh 100mcg 200Dose |
|
| Giá từng phần lô | 229,137,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d |
|
| Giá từng phần lô | 225,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi