Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300108694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Châm cứu Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300071560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn quỹ bảo hiểm y tế. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,677,000,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130.155.009,75 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300174251 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 2,780,000 | 41,700 |
| 2 | PP2300174252 - Propofol | 59,084,000 | 886,260 |
| 3 | PP2300174253 - Sevoflurane | 214,716,000 | 3,220,740 |
| 4 | PP2300174254 - Rocuronium bromid | 10,445,000 | 156,675 |
| 5 | PP2300174255 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 87,870,000 | 1,318,050 |
| 6 | PP2300174256 - Celecoxib | 35,739,000 | 536,085 |
| 7 | PP2300174257 - Diclofenac natri | 1,560,200 | 23,403 |
| 8 | PP2300174258 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 11,026,000 | 165,390 |
| 9 | PP2300174259 - Dexketoprofen Trometanol | 6,363,000 | 95,445 |
| 10 | PP2300174260 - Etoricoxib | 18,726,000 | 280,890 |
| 11 | PP2300174261 - Etoricoxib | 85,332,000 | 1,279,980 |
| 12 | PP2300174262 - Etoricoxib | 234,675,000 | 3,520,125 |
| 13 | PP2300174263 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate | 74,895,000 | 1,123,425 |
| 14 | PP2300174264 - Glucosamine sulfate | 6,762,000 | 101,430 |
| 15 | PP2300174265 - Meloxicam | 54,732,000 | 820,980 |
| 16 | PP2300174266 - Diclofenac diethylamine | 63,200,000 | 948,000 |
| 17 | PP2300174267 - Meloxicam | 221,500,000 | 3,322,500 |
| 18 | PP2300174268 - Desloratadin | 28,560,000 | 428,400 |
| 19 | PP2300174269 - Fexofenadin HCl | 29,196,000 | 437,940 |
| 20 | PP2300174270 - Carbamazepin | 2,604,000 | 39,060 |
| 21 | PP2300174271 - Gabapentin | 339,480,000 | 5,092,200 |
| 22 | PP2300174272 - Levetiracetam | 77,350,000 | 1,160,250 |
| 23 | PP2300174273 - Pregabalin | 353,700,000 | 5,305,500 |
| 24 | PP2300174274 - Amoxicilin + acid clavulanic | 21,340,000 | 320,100 |
| 25 | PP2300174275 - Amoxicilin + acid clavulanic | 35,808,000 | 537,120 |
| 26 | PP2300174276 - Amoxicilin + acid clavulanic | 250,200,000 | 3,753,000 |
| 27 | PP2300174277 - Azithromycin | 53,892,000 | 808,380 |
| 28 | PP2300174278 - Ceftriaxon | 151,801,000 | 2,277,015 |
| 29 | PP2300174279 - Cefuroxim | 7,511,000 | 112,665 |
| 30 | PP2300174280 - Cefuroxim | 60,808,500 | 912,127 |
| 31 | PP2300174281 - Cefuroxim | 7,506,000 | 112,590 |
| 32 | PP2300174282 - Cefuroxim | 221,300,000 | 3,319,500 |
| 33 | PP2300174283 - Ciprofloxacin | 30,400,000 | 456,000 |
| 34 | PP2300174284 - Fosfomycin (natri) | 10,100,000 | 151,500 |
| 35 | PP2300174285 - Fosfomycin (natri) | 20,200,000 | 303,000 |
| 36 | PP2300174286 - Fosfomycin (natri) | 18,600,000 | 279,000 |
| 37 | PP2300174287 - Levofloxacin hydrat | 44,257,500 | 663,862 |
| 38 | PP2300174288 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) | 73,100,000 | 1,096,500 |
| 39 | PP2300174289 - Imipenem + Cilastatin* | 37,101,000 | 556,515 |
| 40 | PP2300174290 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 134,220,000 | 2,013,300 |
| 41 | PP2300174291 - Dutasteride | 17,257,000 | 258,855 |
| 42 | PP2300174292 - Enoxaparin Natri | 17,930,000 | 268,950 |
| 43 | PP2300174293 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 406,250,000 | 6,093,750 |
| 44 | PP2300174294 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 318,820,000 | 4,782,300 |
| 45 | PP2300174295 - Bisoprolol fumarate | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 46 | PP2300174296 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 354,080,000 | 5,311,200 |
| 47 | PP2300174297 - Fenofibrat | 70,530,000 | 1,057,950 |
| 48 | PP2300174298 - Losartan potassium | 83,700,000 | 1,255,500 |
| 49 | PP2300174299 - Losartan + hydroclorothiazid | 83,700,000 | 1,255,500 |
| 50 | PP2300174300 - Metoprolol succinat | 54,900,000 | 823,500 |
| 51 | PP2300174301 - Metoprolol succinat | 21,945,000 | 329,175 |
| 52 | PP2300174302 - Telmisartan | 196,640,000 | 2,949,600 |
| 53 | PP2300174303 - Trimetazidine dihydrochloride | 81,150,000 | 1,217,250 |
| 54 | PP2300174304 - Valsartan | 93,660,000 | 1,404,900 |
| 55 | PP2300174305 - Valsartan + hydroclorothiazid | 29,961,000 | 449,415 |
| 56 | PP2300174306 - Acid Fusidic | 37,537,500 | 563,062 |
| 57 | PP2300174307 - Alfuzosin HCl | 30,582,000 | 458,730 |
| 58 | PP2300174308 - Esomeprazole magnesium trihydrate | 46,068,000 | 691,020 |
| 59 | PP2300174309 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 67,368,000 | 1,010,520 |
| 60 | PP2300174310 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 67,368,000 | 1,010,520 |
| 61 | PP2300174311 - Omeprazol | 321,000,000 | 4,815,000 |
| 62 | PP2300174312 - Pantoprazol | 29,800,000 | 447,000 |
| 63 | PP2300174313 - Rabeprazole sodium | 39,400,000 | 591,000 |
| 64 | PP2300174314 - Trimebutin maleat | 5,812,000 | 87,180 |
| 65 | PP2300174315 - Dapagliflozin | 9,500,000 | 142,500 |
| 66 | PP2300174316 - Dapagliflozin | 9,500,000 | 142,500 |
| 67 | PP2300174317 - Dydrogesteron | 15,456,000 | 231,840 |
| 68 | PP2300174318 - Metformin hydrochlorid | 183,850,000 | 2,757,750 |
| 69 | PP2300174319 - Metformin + glibenclamid | 23,565,000 | 353,475 |
| 70 | PP2300174320 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 2,128,600 | 31,929 |
| 71 | PP2300174321 - Insulin aspart (rDNA) | 45,000,000 | 675,000 |
| 72 | PP2300174322 - Fluorometholon | 9,021,600 | 135,324 |
| 73 | PP2300174323 - Fluticasone furoat | 4,515,000 | 67,725 |
| 74 | PP2300174324 - Natri hyaluronat | 62,158,000 | 932,370 |
| 75 | PP2300174325 - Natri Hyaluronate 0.18% | 20,398,000 | 305,970 |
| 76 | PP2300174326 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 244,125,000 | 3,661,875 |
| 77 | PP2300174327 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 633,456,000 | 9,501,840 |
| 78 | PP2300174328 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 1,043,448,000 | 15,651,720 |
| 79 | PP2300174329 - Dịch chiết ginkgo biloba | 169,280,000 | 2,539,200 |
| 80 | PP2300174330 - Ginkgo biloba | 12,958,800 | 194,382 |
| 81 | PP2300174331 - Budesonid | 27,668,000 | 415,020 |
| 82 | PP2300174332 - Natri montelukast | 40,506,000 | 607,590 |
| 83 | PP2300174333 - Natri montelukast | 40,506,000 | 607,590 |
| 84 | PP2300174334 - Salbutamol (sulfat) | 2,287,500 | 34,312 |
| 85 | PP2300174335 - Hoạt chất: Salbutamol sulphate | 8,513,000 | 127,695 |
| 86 | PP2300174336 - Salbutamol sulfat | 3,818,950 | 57,284 |
| 87 | PP2300174337 - Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 88 | PP2300174338 - Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; | 152,962,500 | 2,294,437 |
| 89 | PP2300174339 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 16,500,000 | 247,500 |
| 90 | PP2300174340 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 14,280,000 | 214,200 |
| 91 | PP2300174341 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 11,000,000 | 165,000 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300174251 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300174252 |
| Giá từng phần lô | 59,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,260 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300174253 |
| Giá từng phần lô | 214,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,740 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300174254 |
| Giá từng phần lô | 10,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300174255 |
| Giá từng phần lô | 87,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300174256 |
| Giá từng phần lô | 35,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,085 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300174257 |
| Giá từng phần lô | 1,560,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300174258 |
| Giá từng phần lô | 11,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dexketoprofen Trometanol |
|
| Mã phần lô | PP2300174259 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300174260 |
| Giá từng phần lô | 18,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300174261 |
| Giá từng phần lô | 85,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300174262 |
| Giá từng phần lô | 234,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300174263 |
| Giá từng phần lô | 74,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300174264 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300174265 |
| Giá từng phần lô | 54,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300174266 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300174267 |
| Giá từng phần lô | 221,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300174268 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300174269 |
| Giá từng phần lô | 29,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300174270 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300174271 |
| Giá từng phần lô | 339,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,092,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300174272 |
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300174273 |
| Giá từng phần lô | 353,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,305,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300174274 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300174275 |
| Giá từng phần lô | 35,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300174276 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300174277 |
| Giá từng phần lô | 53,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300174278 |
| Giá từng phần lô | 151,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,015 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300174279 |
| Giá từng phần lô | 7,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,665 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300174280 |
| Giá từng phần lô | 60,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300174281 |
| Giá từng phần lô | 7,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300174282 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300174283 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Fosfomycin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300174284 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
Fosfomycin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300174285 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
Fosfomycin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300174286 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300174287 |
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300174288 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Imipenem + Cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2300174289 |
| Giá từng phần lô | 37,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,515 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300174290 |
| Giá từng phần lô | 134,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300174291 |
| Giá từng phần lô | 17,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300174292 |
| Giá từng phần lô | 17,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,950 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300174293 |
| Giá từng phần lô | 406,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,093,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300174294 |
| Giá từng phần lô | 318,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300174295 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300174296 |
| Giá từng phần lô | 354,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,311,200 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300174297 |
| Giá từng phần lô | 70,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300174298 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300174299 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300174300 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300174301 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300174302 |
| Giá từng phần lô | 196,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,949,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300174303 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300174304 |
| Giá từng phần lô | 93,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300174305 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300174306 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300174307 |
| Giá từng phần lô | 30,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Esomeprazole magnesium trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300174308 |
| Giá từng phần lô | 46,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300174309 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300174310 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300174311 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,815,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300174312 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Rabeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300174313 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300174314 |
| Giá từng phần lô | 5,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300174315 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300174316 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300174317 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300174318 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Metformin + glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300174319 |
| Giá từng phần lô | 23,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300174320 |
| Giá từng phần lô | 2,128,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300174321 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300174322 |
| Giá từng phần lô | 9,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fluticasone furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300174323 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300174324 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Natri Hyaluronate 0.18% |
|
| Mã phần lô | PP2300174325 |
| Giá từng phần lô | 20,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,970 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300174326 |
| Giá từng phần lô | 244,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,661,875 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300174327 |
| Giá từng phần lô | 633,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,501,840 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300174328 |
| Giá từng phần lô | 1,043,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,651,720 |
Dịch chiết ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300174329 |
| Giá từng phần lô | 169,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,539,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300174330 |
| Giá từng phần lô | 12,958,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300174331 |
| Giá từng phần lô | 27,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300174332 |
| Giá từng phần lô | 40,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300174333 |
| Giá từng phần lô | 40,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300174334 |
| Giá từng phần lô | 2,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoạt chất: Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300174335 |
| Giá từng phần lô | 8,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300174336 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; |
|
| Mã phần lô | PP2300174337 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; |
|
| Mã phần lô | PP2300174338 |
| Giá từng phần lô | 152,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,437 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300174339 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300174340 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300174341 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi