Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300108694-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300071560
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn quỹ bảo hiểm y tế.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,677,000,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130.155.009,75 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300174251 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2,780,000 41,700
2 PP2300174252 - Propofol 59,084,000 886,260
3 PP2300174253 - Sevoflurane 214,716,000 3,220,740
4 PP2300174254 - Rocuronium bromid 10,445,000 156,675
5 PP2300174255 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 87,870,000 1,318,050
6 PP2300174256 - Celecoxib 35,739,000 536,085
7 PP2300174257 - Diclofenac natri 1,560,200 23,403
8 PP2300174258 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 11,026,000 165,390
9 PP2300174259 - Dexketoprofen Trometanol 6,363,000 95,445
10 PP2300174260 - Etoricoxib 18,726,000 280,890
11 PP2300174261 - Etoricoxib 85,332,000 1,279,980
12 PP2300174262 - Etoricoxib 234,675,000 3,520,125
13 PP2300174263 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate 74,895,000 1,123,425
14 PP2300174264 - Glucosamine sulfate 6,762,000 101,430
15 PP2300174265 - Meloxicam 54,732,000 820,980
16 PP2300174266 - Diclofenac diethylamine 63,200,000 948,000
17 PP2300174267 - Meloxicam 221,500,000 3,322,500
18 PP2300174268 - Desloratadin 28,560,000 428,400
19 PP2300174269 - Fexofenadin HCl 29,196,000 437,940
20 PP2300174270 - Carbamazepin 2,604,000 39,060
21 PP2300174271 - Gabapentin 339,480,000 5,092,200
22 PP2300174272 - Levetiracetam 77,350,000 1,160,250
23 PP2300174273 - Pregabalin 353,700,000 5,305,500
24 PP2300174274 - Amoxicilin + acid clavulanic 21,340,000 320,100
25 PP2300174275 - Amoxicilin + acid clavulanic 35,808,000 537,120
26 PP2300174276 - Amoxicilin + acid clavulanic 250,200,000 3,753,000
27 PP2300174277 - Azithromycin 53,892,000 808,380
28 PP2300174278 - Ceftriaxon 151,801,000 2,277,015
29 PP2300174279 - Cefuroxim 7,511,000 112,665
30 PP2300174280 - Cefuroxim 60,808,500 912,127
31 PP2300174281 - Cefuroxim 7,506,000 112,590
32 PP2300174282 - Cefuroxim 221,300,000 3,319,500
33 PP2300174283 - Ciprofloxacin 30,400,000 456,000
34 PP2300174284 - Fosfomycin (natri) 10,100,000 151,500
35 PP2300174285 - Fosfomycin (natri) 20,200,000 303,000
36 PP2300174286 - Fosfomycin (natri) 18,600,000 279,000
37 PP2300174287 - Levofloxacin hydrat 44,257,500 663,862
38 PP2300174288 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) 73,100,000 1,096,500
39 PP2300174289 - Imipenem + Cilastatin* 37,101,000 556,515
40 PP2300174290 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 134,220,000 2,013,300
41 PP2300174291 - Dutasteride 17,257,000 258,855
42 PP2300174292 - Enoxaparin Natri 17,930,000 268,950
43 PP2300174293 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 406,250,000 6,093,750
44 PP2300174294 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 318,820,000 4,782,300
45 PP2300174295 - Bisoprolol fumarate 128,700,000 1,930,500
46 PP2300174296 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 354,080,000 5,311,200
47 PP2300174297 - Fenofibrat 70,530,000 1,057,950
48 PP2300174298 - Losartan potassium 83,700,000 1,255,500
49 PP2300174299 - Losartan + hydroclorothiazid 83,700,000 1,255,500
50 PP2300174300 - Metoprolol succinat 54,900,000 823,500
51 PP2300174301 - Metoprolol succinat 21,945,000 329,175
52 PP2300174302 - Telmisartan 196,640,000 2,949,600
53 PP2300174303 - Trimetazidine dihydrochloride 81,150,000 1,217,250
54 PP2300174304 - Valsartan 93,660,000 1,404,900
55 PP2300174305 - Valsartan + hydroclorothiazid 29,961,000 449,415
56 PP2300174306 - Acid Fusidic 37,537,500 563,062
57 PP2300174307 - Alfuzosin HCl 30,582,000 458,730
58 PP2300174308 - Esomeprazole magnesium trihydrate 46,068,000 691,020
59 PP2300174309 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 67,368,000 1,010,520
60 PP2300174310 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 67,368,000 1,010,520
61 PP2300174311 - Omeprazol 321,000,000 4,815,000
62 PP2300174312 - Pantoprazol 29,800,000 447,000
63 PP2300174313 - Rabeprazole sodium 39,400,000 591,000
64 PP2300174314 - Trimebutin maleat 5,812,000 87,180
65 PP2300174315 - Dapagliflozin 9,500,000 142,500
66 PP2300174316 - Dapagliflozin 9,500,000 142,500
67 PP2300174317 - Dydrogesteron 15,456,000 231,840
68 PP2300174318 - Metformin hydrochlorid 183,850,000 2,757,750
69 PP2300174319 - Metformin + glibenclamid 23,565,000 353,475
70 PP2300174320 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 2,128,600 31,929
71 PP2300174321 - Insulin aspart (rDNA) 45,000,000 675,000
72 PP2300174322 - Fluorometholon 9,021,600 135,324
73 PP2300174323 - Fluticasone furoat 4,515,000 67,725
74 PP2300174324 - Natri hyaluronat 62,158,000 932,370
75 PP2300174325 - Natri Hyaluronate 0.18% 20,398,000 305,970
76 PP2300174326 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 244,125,000 3,661,875
77 PP2300174327 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 633,456,000 9,501,840
78 PP2300174328 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 1,043,448,000 15,651,720
79 PP2300174329 - Dịch chiết ginkgo biloba 169,280,000 2,539,200
80 PP2300174330 - Ginkgo biloba 12,958,800 194,382
81 PP2300174331 - Budesonid 27,668,000 415,020
82 PP2300174332 - Natri montelukast 40,506,000 607,590
83 PP2300174333 - Natri montelukast 40,506,000 607,590
84 PP2300174334 - Salbutamol (sulfat) 2,287,500 34,312
85 PP2300174335 - Hoạt chất: Salbutamol sulphate 8,513,000 127,695
86 PP2300174336 - Salbutamol sulfat 3,818,950 57,284
87 PP2300174337 - Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; 68,000,000 1,020,000
88 PP2300174338 - Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; 152,962,500 2,294,437
89 PP2300174339 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 16,500,000 247,500
90 PP2300174340 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 14,280,000 214,200
91 PP2300174341 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 11,000,000 165,000
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300174251
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Propofol
Mã phần lô PP2300174252
Giá từng phần lô 59,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,260
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300174253
Giá từng phần lô 214,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,740
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300174254
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300174255
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Celecoxib
Mã phần lô PP2300174256
Giá từng phần lô 35,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,085
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300174257
Giá từng phần lô 1,560,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300174258
Giá từng phần lô 11,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dexketoprofen Trometanol
Mã phần lô PP2300174259
Giá từng phần lô 6,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300174260
Giá từng phần lô 18,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300174261
Giá từng phần lô 85,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300174262
Giá từng phần lô 234,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300174263
Giá từng phần lô 74,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300174264
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Meloxicam
Mã phần lô PP2300174265
Giá từng phần lô 54,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300174266
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Meloxicam
Mã phần lô PP2300174267
Giá từng phần lô 221,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,322,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Desloratadin
Mã phần lô PP2300174268
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300174269
Giá từng phần lô 29,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300174270
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gabapentin
Mã phần lô PP2300174271
Giá từng phần lô 339,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300174272
Giá từng phần lô 77,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pregabalin
Mã phần lô PP2300174273
Giá từng phần lô 353,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,305,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300174274
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300174275
Giá từng phần lô 35,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300174276
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Azithromycin
Mã phần lô PP2300174277
Giá từng phần lô 53,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300174278
Giá từng phần lô 151,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,015
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300174279
Giá từng phần lô 7,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,665
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300174280
Giá từng phần lô 60,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300174281
Giá từng phần lô 7,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300174282
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300174283
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Fosfomycin (natri)
Mã phần lô PP2300174284
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Fosfomycin (natri)
Mã phần lô PP2300174285
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Fosfomycin (natri)
Mã phần lô PP2300174286
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300174287
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
Mã phần lô PP2300174288
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Imipenem + Cilastatin*
Mã phần lô PP2300174289
Giá từng phần lô 37,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,515
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobacta (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300174290
Giá từng phần lô 134,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dutasteride
Mã phần lô PP2300174291
Giá từng phần lô 17,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300174292
Giá từng phần lô 17,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,950
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300174293
Giá từng phần lô 406,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300174294
Giá từng phần lô 318,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300174295
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300174296
Giá từng phần lô 354,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,311,200
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300174297
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300174298
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300174299
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300174300
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300174301
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Telmisartan
Mã phần lô PP2300174302
Giá từng phần lô 196,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300174303
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Valsartan
Mã phần lô PP2300174304
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300174305
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300174306
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300174307
Giá từng phần lô 30,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Esomeprazole magnesium trihydrate
Mã phần lô PP2300174308
Giá từng phần lô 46,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300174309
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300174310
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Omeprazol
Mã phần lô PP2300174311
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300174312
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Rabeprazole sodium
Mã phần lô PP2300174313
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300174314
Giá từng phần lô 5,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300174315
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300174316
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300174317
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300174318
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Metformin + glibenclamid
Mã phần lô PP2300174319
Giá từng phần lô 23,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300174320
Giá từng phần lô 2,128,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300174321
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300174322
Giá từng phần lô 9,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Fluticasone furoat
Mã phần lô PP2300174323
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300174324
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300174325
Giá từng phần lô 20,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,970
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300174326
Giá từng phần lô 244,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,661,875
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300174327
Giá từng phần lô 633,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501,840
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300174328
Giá từng phần lô 1,043,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,651,720
Dịch chiết ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300174329
Giá từng phần lô 169,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300174330
Giá từng phần lô 12,958,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Budesonid
Mã phần lô PP2300174331
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300174332
Giá từng phần lô 40,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300174333
Giá từng phần lô 40,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300174334
Giá từng phần lô 2,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoạt chất: Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300174335
Giá từng phần lô 8,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300174336
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam;
Mã phần lô PP2300174337
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam;
Mã phần lô PP2300174338
Giá từng phần lô 152,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,437
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300174339
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300174340
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300174341
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->