Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300256471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181743 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 15,055,550,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225.833.260 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300383399 - Acid amin (hướng gan) | 11,663,300 | 174,950 |
| 2 | PP2300383400 - Afatinib dimaleate | 154,539,000 | 2,318,085 |
| 3 | PP2300383401 - Aluminum phosphat | 75,020,000 | 1,125,300 |
| 4 | PP2300383402 - Amiodaron hydroclorid | 4,507,200 | 67,608 |
| 5 | PP2300383403 - Amoxicilin + acid clavulanic | 583,800,000 | 8,757,000 |
| 6 | PP2300383404 - Amoxicilin + acid clavulanic | 358,080,000 | 5,371,200 |
| 7 | PP2300383405 - Anastrozol | 29,542,500 | 443,138 |
| 8 | PP2300383406 - Bicalutamid | 57,064,000 | 855,960 |
| 9 | PP2300383407 - Bisoprolol | 343,200,000 | 5,148,000 |
| 10 | PP2300383408 - Brimonidin tartrat + timolol | 18,351,300 | 275,270 |
| 11 | PP2300383409 - Budesonid | 276,680,000 | 4,150,200 |
| 12 | PP2300383410 - Budesonid | 24,906,000 | 373,590 |
| 13 | PP2300383411 - Calcipotriol | 60,060,000 | 900,900 |
| 14 | PP2300383412 - Carbamazepin | 9,324,000 | 139,860 |
| 15 | PP2300383413 - Cefuroxim | 1,659,750,000 | 24,896,250 |
| 16 | PP2300383414 - Cefuroxim | 42,210,000 | 633,150 |
| 17 | PP2300383415 - Celecoxib | 11,913,000 | 178,695 |
| 18 | PP2300383416 - Dapagliflozin | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 19 | PP2300383417 - Diclofenac | 21,679,200 | 325,188 |
| 20 | PP2300383418 - Diclofenac | 12,639,800 | 189,597 |
| 21 | PP2300383419 - Drotaverin clohydrat | 13,896,000 | 208,440 |
| 22 | PP2300383420 - Drotaverin clohydrat | 53,060,000 | 795,900 |
| 23 | PP2300383421 - Dutasterid | 431,425,000 | 6,471,375 |
| 24 | PP2300383422 - Empagliflozin | 159,198,000 | 2,387,970 |
| 25 | PP2300383423 - Esomeprazol | 1,796,480,000 | 26,947,200 |
| 26 | PP2300383424 - Esomeprazol | 30,712,000 | 460,680 |
| 27 | PP2300383425 - Fenofibrat | 422,400,000 | 6,336,000 |
| 28 | PP2300383426 - Fenoterol + ipratropium | 132,323,000 | 1,984,845 |
| 29 | PP2300383427 - Fluorometholon | 18,043,200 | 270,648 |
| 30 | PP2300383428 - Fluticasone furoat | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 31 | PP2300383429 - Fluvoxamin | 32,850,000 | 492,750 |
| 32 | PP2300383430 - Glibenclamid + metformin | 182,400,000 | 2,736,000 |
| 33 | PP2300383431 - Glucosamin | 33,810,000 | 507,150 |
| 34 | PP2300383432 - Goserelin acetat | 51,365,940 | 770,489 |
| 35 | PP2300383433 - Hyoscin butylbromid | 33,600,000 | 504,000 |
| 36 | PP2300383434 - Indapamid | 228,550,000 | 3,428,250 |
| 37 | PP2300383435 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (degludec + aspart) | 82,249,800 | 1,233,747 |
| 38 | PP2300383436 - Insulin degludec | 96,187,200 | 1,442,808 |
| 39 | PP2300383437 - Insulin glulisine | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 40 | PP2300383438 - Iopamidol | 499,800,000 | 7,497,000 |
| 41 | PP2300383439 - Iopamidol | 56,700,000 | 850,500 |
| 42 | PP2300383440 - Itoprid | 359,700,000 | 5,395,500 |
| 43 | PP2300383441 - Ivabradin | 154,020,000 | 2,310,300 |
| 44 | PP2300383442 - Linagliptin | 80,780,000 | 1,211,700 |
| 45 | PP2300383443 - Linagliptin + metformin | 48,430,000 | 726,450 |
| 46 | PP2300383444 - Mebeverin hydroclorid | 88,050,000 | 1,320,750 |
| 47 | PP2300383445 - Meloxicam | 221,500,000 | 3,322,500 |
| 48 | PP2300383446 - Meloxicam | 91,220,000 | 1,368,300 |
| 49 | PP2300383447 - Methyl prednisolon | 837,420,000 | 12,561,300 |
| 50 | PP2300383448 - Metoprolol | 526,680,000 | 7,900,200 |
| 51 | PP2300383449 - Metoprolol | 27,450,000 | 411,750 |
| 52 | PP2300383450 - Moxifloxacin | 8,370,000 | 125,550 |
| 53 | PP2300383451 - Moxifloxacin | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 54 | PP2300383452 - Nhũ dịch lipid | 171,360,000 | 2,570,400 |
| 55 | PP2300383453 - Octreotid | 48,305,000 | 724,575 |
| 56 | PP2300383454 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 405,720,000 | 6,085,800 |
| 57 | PP2300383455 - Perampanel | 9,375,000 | 140,625 |
| 58 | PP2300383456 - Piroxicam | 22,746,000 | 341,190 |
| 59 | PP2300383457 - Pramipexol | 584,220,000 | 8,763,300 |
| 60 | PP2300383458 - Rabeprazole | 26,660,000 | 399,900 |
| 61 | PP2300383459 - Risperidon | 10,896,000 | 163,440 |
| 62 | PP2300383460 - Salbutamol (sulfat) | 328,429,700 | 4,926,446 |
| 63 | PP2300383461 - Salbutamol + ipratropium | 385,776,000 | 5,786,640 |
| 64 | PP2300383462 - Tamsulosin hydroclorid | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 65 | PP2300383463 - Telmisartan | 9,832,000 | 147,480 |
| 66 | PP2300383464 - Tobramycin | 119,997,000 | 1,799,955 |
| 67 | PP2300383465 - Tobramycin + dexamethason | 26,150,000 | 392,250 |
| 68 | PP2300383466 - Topiramat | 35,312,400 | 529,686 |
| 69 | PP2300383467 - Topiramat | 136,200,000 | 2,043,000 |
| 70 | PP2300383468 - Trimetazidin | 568,050,000 | 8,520,750 |
| 71 | PP2300383469 - Valproat natri + valproic acid | 111,552,000 | 1,673,280 |
| 72 | PP2300383470 - Vildagliptin + metformin | 46,370,000 | 695,550 |
| 73 | PP2300383471 - Xylometazoline Hydrochloride | 24,750,000 | 371,250 |
Acid amin (hướng gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300383399 |
| Giá từng phần lô | 11,663,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,950 |
Afatinib dimaleate |
|
| Mã phần lô | PP2300383400 |
| Giá từng phần lô | 154,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,085 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300383401 |
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,300 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300383402 |
| Giá từng phần lô | 4,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,608 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300383403 |
| Giá từng phần lô | 583,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,757,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300383404 |
| Giá từng phần lô | 358,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,371,200 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300383405 |
| Giá từng phần lô | 29,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,138 |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300383406 |
| Giá từng phần lô | 57,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,960 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300383407 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,000 |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300383408 |
| Giá từng phần lô | 18,351,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,270 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300383409 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300383410 |
| Giá từng phần lô | 24,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,590 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300383411 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300383412 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300383413 |
| Giá từng phần lô | 1,659,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,896,250 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300383414 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300383415 |
| Giá từng phần lô | 11,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,695 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300383416 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300383417 |
| Giá từng phần lô | 21,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,188 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300383418 |
| Giá từng phần lô | 12,639,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,597 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300383419 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,440 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300383420 |
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,900 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300383421 |
| Giá từng phần lô | 431,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,471,375 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300383422 |
| Giá từng phần lô | 159,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,970 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300383423 |
| Giá từng phần lô | 1,796,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,947,200 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300383424 |
| Giá từng phần lô | 30,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,680 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300383425 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300383426 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,845 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300383427 |
| Giá từng phần lô | 18,043,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,648 |
Fluticasone furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300383428 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300383429 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300383430 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300383431 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,150 |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300383432 |
| Giá từng phần lô | 51,365,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,489 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300383433 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300383434 |
| Giá từng phần lô | 228,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,428,250 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (degludec + aspart) |
|
| Mã phần lô | PP2300383435 |
| Giá từng phần lô | 82,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,747 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300383436 |
| Giá từng phần lô | 96,187,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,808 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300383437 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300383438 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300383439 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300383440 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,395,500 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300383441 |
| Giá từng phần lô | 154,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,300 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300383442 |
| Giá từng phần lô | 80,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,700 |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300383443 |
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,450 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300383444 |
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,750 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300383445 |
| Giá từng phần lô | 221,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,322,500 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300383446 |
| Giá từng phần lô | 91,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,300 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300383447 |
| Giá từng phần lô | 837,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,561,300 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300383448 |
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,200 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300383449 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,750 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300383450 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300383451 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300383452 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300383453 |
| Giá từng phần lô | 48,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,575 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300383454 |
| Giá từng phần lô | 405,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,085,800 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2300383455 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,625 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300383456 |
| Giá từng phần lô | 22,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,190 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300383457 |
| Giá từng phần lô | 584,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,763,300 |
Rabeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300383458 |
| Giá từng phần lô | 26,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,900 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300383459 |
| Giá từng phần lô | 10,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,440 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300383460 |
| Giá từng phần lô | 328,429,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,926,446 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300383461 |
| Giá từng phần lô | 385,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,786,640 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300383462 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300383463 |
| Giá từng phần lô | 9,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,480 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300383464 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,955 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300383465 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,250 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300383466 |
| Giá từng phần lô | 35,312,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,686 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300383467 |
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300383468 |
| Giá từng phần lô | 568,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,750 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300383469 |
| Giá từng phần lô | 111,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,280 |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300383470 |
| Giá từng phần lô | 46,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,550 |
Xylometazoline Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300383471 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi