Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times city năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300248519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times city năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300176298 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 210,719,848,063 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.107.198.563 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300371714 - Zoledronic acid | 540,919,120 | 5,409,192 |
| 2 | PP2300371715 - Alteplase | 516,179,400 | 5,161,794 |
| 3 | PP2300371716 - Nifedipin | 23,256,840 | 232,569 |
| 4 | PP2300371717 - Desloratadin | 748,603,200 | 7,486,032 |
| 5 | PP2300371718 - Desloratadin | 511,604,800 | 5,116,048 |
| 6 | PP2300371719 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) | 1,731,152,192 | 17,311,522 |
| 7 | PP2300371720 - Pemirolast Kali | 25,791,360 | 257,914 |
| 8 | PP2300371721 - Pemetrexed | 3,874,848,000 | 38,748,480 |
| 9 | PP2300371722 - Pemetrexed | 1,816,480,000 | 18,164,800 |
| 10 | PP2300371723 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | 4,502,883,000 | 45,028,830 |
| 11 | PP2300371724 - Acid amin | 56,160,000 | 561,600 |
| 12 | PP2300371725 - Acid amin | 55,380,000 | 553,800 |
| 13 | PP2300371726 - Acid amin | 23,100,000 | 231,000 |
| 14 | PP2300371727 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 25,284,690 | 252,847 |
| 15 | PP2300371728 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 1,811,376,000 | 18,113,760 |
| 16 | PP2300371729 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 1,264,410,000 | 12,644,100 |
| 17 | PP2300371730 - Paclitaxel | 1,199,299,500 | 11,992,995 |
| 18 | PP2300371731 - Paclitaxel | 634,714,600 | 6,347,146 |
| 19 | PP2300371732 - Irbesartan | 154,371,906 | 1,543,720 |
| 20 | PP2300371733 - Etoricoxib | 523,481,700 | 5,234,817 |
| 21 | PP2300371734 - Etoricoxib | 426,233,340 | 4,262,334 |
| 22 | PP2300371735 - Anastrozol | 1,123,442,190 | 11,234,422 |
| 23 | PP2300371736 - Exemestane | 322,340,400 | 3,223,404 |
| 24 | PP2300371737 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 1,325,254,584 | 13,252,546 |
| 25 | PP2300371738 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 848,611,680 | 8,486,117 |
| 26 | PP2300371739 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 327,056,840 | 3,270,569 |
| 27 | PP2300371740 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 61,995,584 | 619,956 |
| 28 | PP2300371741 - Fluticason furoat | 330,330,000 | 3,303,300 |
| 29 | PP2300371742 - Fluticason furoat | 263,769,893 | 2,637,699 |
| 30 | PP2300371743 - Bevacizumab | 2,481,832,500 | 24,818,325 |
| 31 | PP2300371744 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 49,087,500 | 490,875 |
| 32 | PP2300371745 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 44,100,000 | 441,000 |
| 33 | PP2300371746 - Dutasterid | 325,812,160 | 3,258,122 |
| 34 | PP2300371747 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 2,646,460 | 26,465 |
| 35 | PP2300371748 - Metoprolol succinat | 115,509,702 | 1,155,098 |
| 36 | PP2300371749 - Metoprolol succinat | 83,118,600 | 831,186 |
| 37 | PP2300371750 - Bilastin | 68,634,000 | 686,340 |
| 38 | PP2300371751 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta-cyclodextrin) | 26,991,920 | 269,920 |
| 39 | PP2300371752 - Terbutalin sulfate | 1,558,700 | 15,587 |
| 40 | PP2300371753 - Sugammadex | 163,290,600 | 1,632,906 |
| 41 | PP2300371754 - Ticagrelor | 105,714,180 | 1,057,142 |
| 42 | PP2300371755 - Hyoscin butylbromid | 38,046,400 | 380,464 |
| 43 | PP2300371756 - Irinotecan hydroclorid trihydrat | 1,854,336,960 | 18,543,370 |
| 44 | PP2300371757 - Irinotecan hydroclorid trihydrat | 1,496,627,370 | 14,966,274 |
| 45 | PP2300371758 - Caspofungin | 653,100,000 | 6,531,000 |
| 46 | PP2300371759 - Caspofungin | 165,774,000 | 1,657,740 |
| 47 | PP2300371760 - Doxazosin | 6,748,000 | 67,480 |
| 48 | PP2300371761 - Bicalutamide | 316,362,816 | 3,163,629 |
| 49 | PP2300371762 - Cefaclor | 21,653,300 | 216,533 |
| 50 | PP2300371763 - Celecoxib | 380,620,350 | 3,806,204 |
| 51 | PP2300371764 - Mycophenolate mofetil | 970,019,000 | 9,700,190 |
| 52 | PP2300371765 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 492,513,000 | 4,925,130 |
| 53 | PP2300371766 - Everolimus | 231,205,560 | 2,312,056 |
| 54 | PP2300371767 - Ciprofloxacin | 168,193,080 | 1,681,931 |
| 55 | PP2300371768 - Amoxicilin | 11,360,880 | 113,609 |
| 56 | PP2300371769 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 6,826,792 | 68,268 |
| 57 | PP2300371770 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 1,912,200 | 19,122 |
| 58 | PP2300371771 - Valsartan + hydroclorothiazid | 26,168,184 | 261,682 |
| 59 | PP2300371772 - Valsartan + hydroclorothiazid | 20,293,584 | 202,936 |
| 60 | PP2300371773 - Brimonidine tartrate + Timolol | 7,157,007 | 71,571 |
| 61 | PP2300371774 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 91,943,280 | 919,433 |
| 62 | PP2300371775 - Bisoprolol | 104,547,300 | 1,045,473 |
| 63 | PP2300371776 - Bisoprolol | 193,414,620 | 1,934,147 |
| 64 | PP2300371777 - Amiodaron | 19,507,500 | 195,075 |
| 65 | PP2300371778 - Losartan | 162,394,740 | 1,623,948 |
| 66 | PP2300371779 - Levofloxacin hydrat | 90,285,300 | 902,853 |
| 67 | PP2300371780 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 551,411,000 | 5,514,110 |
| 68 | PP2300371781 - Phospholipid chiết từ phổi lợn | 1,538,900,000 | 15,389,000 |
| 69 | PP2300371782 - Clindamycin | 50,412,856 | 504,129 |
| 70 | PP2300371783 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 27,876,800 | 278,768 |
| 71 | PP2300371784 - Roflumilast | 3,510,000 | 35,100 |
| 72 | PP2300371785 - Trimebutin maleat | 44,519,920 | 445,200 |
| 73 | PP2300371786 - Natri Valproate, Acid Valproic | 43,505,280 | 435,053 |
| 74 | PP2300371787 - Methylprednisolon acetate | 47,877,889 | 478,779 |
| 75 | PP2300371788 - Fluconazole | 801,228,411 | 8,012,285 |
| 76 | PP2300371789 - Fluconazole | 385,875,000 | 3,858,750 |
| 77 | PP2300371790 - Valsartan | 179,227,776 | 1,792,278 |
| 78 | PP2300371791 - Valsartan | 21,647,808 | 216,479 |
| 79 | PP2300371792 - Natri diquafosol | 23,341,500 | 233,415 |
| 80 | PP2300371793 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 342,828,880 | 3,428,289 |
| 81 | PP2300371794 - Dydrogesteron | 902,089,440 | 9,020,895 |
| 82 | PP2300371795 - Fentanyl | 93,381,750 | 933,818 |
| 83 | PP2300371796 - Fentanyl | 65,598,750 | 655,988 |
| 84 | PP2300371797 - Mebeverin | 21,660,300 | 216,603 |
| 85 | PP2300371798 - Apixaban | 298,252,500 | 2,982,525 |
| 86 | PP2300371799 - Apixaban | 255,024,000 | 2,550,240 |
| 87 | PP2300371800 - Oxaliplatin | 2,867,270,600 | 28,672,706 |
| 88 | PP2300371801 - Oxaliplatin | 1,367,937,880 | 13,679,379 |
| 89 | PP2300371802 - Itoprid | 138,652,360 | 1,386,524 |
| 90 | PP2300371803 - Lidocain; Prilocain | 30,290,600 | 302,906 |
| 91 | PP2300371804 - Epoetin alfa | 698,119,828 | 6,981,199 |
| 92 | PP2300371805 - Epoetin alfa | 292,146,000 | 2,921,460 |
| 93 | PP2300371806 - Epoetin alfa | 125,906,132 | 1,259,062 |
| 94 | PP2300371807 - Cetuximab | 4,907,424,000 | 49,074,240 |
| 95 | PP2300371808 - Rocuronium bromid | 28,201,500 | 282,015 |
| 96 | PP2300371809 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 326,396,782 | 3,263,968 |
| 97 | PP2300371810 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 324,957,006 | 3,249,571 |
| 98 | PP2300371811 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 128,414,844 | 1,284,149 |
| 99 | PP2300371812 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 7,097,944 | 70,980 |
| 100 | PP2300371813 - Aflibercept | 275,625,000 | 2,756,250 |
| 101 | PP2300371814 - Epirubicin hydrocholorid | 78,612,900 | 786,129 |
| 102 | PP2300371815 - Fulvestrant | 867,902,700 | 8,679,027 |
| 103 | PP2300371816 - Letrozol | 643,442,520 | 6,434,426 |
| 104 | PP2300371817 - Fluticason propionat | 11,094,450 | 110,945 |
| 105 | PP2300371818 - Fluticason propionat | 40,136,174 | 401,362 |
| 106 | PP2300371819 - Fluorometholon | 14,645,064 | 146,451 |
| 107 | PP2300371820 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 630,496,000 | 6,304,960 |
| 108 | PP2300371821 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 145,084,000 | 1,450,840 |
| 109 | PP2300371822 - Fosfomycin Sodium | 72,720,000 | 727,200 |
| 110 | PP2300371823 - Fosfomycin Sodium | 66,960,000 | 669,600 |
| 111 | PP2300371824 - Fosfomycin calcium hydrate | 17,860,000 | 178,600 |
| 112 | PP2300371825 - Acid Fusidic | 79,879,800 | 798,798 |
| 113 | PP2300371826 - Perampanel | 12,600,000 | 126,000 |
| 114 | PP2300371827 - Perampanel | 8,925,000 | 89,250 |
| 115 | PP2300371828 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 30,604,200 | 306,042 |
| 116 | PP2300371829 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 778,876,560 | 7,788,766 |
| 117 | PP2300371830 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 353,894,310 | 3,538,944 |
| 118 | PP2300371831 - Imatinib | 520,056,180 | 5,200,562 |
| 119 | PP2300371832 - Acarbose | 31,270,800 | 312,708 |
| 120 | PP2300371833 - Metformin hydrochlorid | 21,719,020 | 217,191 |
| 121 | PP2300371834 - Metformin hydrochlorid | 10,610,720 | 106,108 |
| 122 | PP2300371835 - Metformin hydrochlorid | 6,109,950 | 61,100 |
| 123 | PP2300371836 - Metformin hydrochlorid | 66,369,850 | 663,699 |
| 124 | PP2300371837 - Metformin hydrochlorid | 53,176,140 | 531,762 |
| 125 | PP2300371838 - Tamsulosin hydroclorid | 180,810,000 | 1,808,100 |
| 126 | PP2300371839 - Trastuzumab | 6,630,282,000 | 66,302,820 |
| 127 | PP2300371840 - Trastuzumab | 1,641,483,900 | 16,414,839 |
| 128 | PP2300371841 - Trastuzumab | 1,419,779,790 | 14,197,798 |
| 129 | PP2300371842 - Racecadotril | 12,600,000 | 126,000 |
| 130 | PP2300371843 - Racecadotril | 15,151,820 | 151,519 |
| 131 | PP2300371844 - Racecadotril | 47,471,800 | 474,718 |
| 132 | PP2300371845 - Insulin lispro | 22,260,000 | 222,600 |
| 133 | PP2300371846 - Palbociclib | 575,019,900 | 5,750,199 |
| 134 | PP2300371847 - Palbociclib | 389,244,240 | 3,892,443 |
| 135 | PP2300371848 - Iloprost | 84,199,500 | 841,995 |
| 136 | PP2300371849 - Ibrutinib | 11,617,200,000 | 116,172,000 |
| 137 | PP2300371850 - Ertapenem | 803,220,134 | 8,032,202 |
| 138 | PP2300371851 - Deferasirox | 120,809,600 | 1,208,096 |
| 139 | PP2300371852 - Ruxolitinib | 7,257,310 | 72,574 |
| 140 | PP2300371853 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 454,690,246 | 4,546,903 |
| 141 | PP2300371854 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 428,274,320 | 4,282,744 |
| 142 | PP2300371855 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 316,139,672 | 3,161,397 |
| 143 | PP2300371856 - Sitagliptin | 66,924,326 | 669,244 |
| 144 | PP2300371857 - Sitagliptin | 32,856,278 | 328,563 |
| 145 | PP2300371858 - Empaglinozin | 497,228,420 | 4,972,285 |
| 146 | PP2300371859 - Empagliflozin | 364,306,880 | 3,643,069 |
| 147 | PP2300371860 - Pirenoxin | 11,996,424 | 119,965 |
| 148 | PP2300371861 - Levetiracetam | 127,008,700 | 1,270,087 |
| 149 | PP2300371862 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin | 1,439,562,600 | 14,395,626 |
| 150 | PP2300371863 - Clarithromycin | 344,027,376 | 3,440,274 |
| 151 | PP2300371864 - Clarithromycin | 110,943,750 | 1,109,438 |
| 152 | PP2300371865 - Saxagliptin + Metformin | 21,452,820 | 214,529 |
| 153 | PP2300371866 - Terbinafine hydrocloride | 23,904,000 | 239,040 |
| 154 | PP2300371867 - Insulin detemir (rDNA) | 48,600,000 | 486,000 |
| 155 | PP2300371868 - Fenofibrate | 281,556,260 | 2,815,563 |
| 156 | PP2300371869 - Fenofibrate | 45,663,320 | 456,634 |
| 157 | PP2300371870 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O) | 898,753,580 | 8,987,536 |
| 158 | PP2300371871 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O) | 420,045,350 | 4,200,454 |
| 159 | PP2300371872 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | 5,712,000 | 57,120 |
| 160 | PP2300371873 - Loteprednol etabonate | 51,363,000 | 513,630 |
| 161 | PP2300371874 - Enoxaparin Natri | 70,840,038 | 708,401 |
| 162 | PP2300371875 - Fluvoxamin | 14,519,700 | 145,197 |
| 163 | PP2300371876 - Olaparib | 4,396,593,600 | 43,965,936 |
| 164 | PP2300371877 - Pregabalin | 425,041,290 | 4,250,413 |
| 165 | PP2300371878 - Rituximab | 985,759,000 | 9,857,590 |
| 166 | PP2300371879 - Methylprednisolone | 115,227,360 | 1,152,274 |
| 167 | PP2300371880 - Methylprednisolone | 23,955,710 | 239,558 |
| 168 | PP2300371881 - Cefditoren | 78,076,000 | 780,760 |
| 169 | PP2300371882 - Meropenem | 1,814,825,100 | 18,148,251 |
| 170 | PP2300371883 - Calcitonin | 34,269,300 | 342,693 |
| 171 | PP2300371884 - Telmisartan | 735,236,960 | 7,352,370 |
| 172 | PP2300371885 - Telmisartan | 74,091,520 | 740,916 |
| 173 | PP2300371886 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 82,777,420 | 827,775 |
| 174 | PP2300371887 - Meloxicam | 198,221,060 | 1,982,211 |
| 175 | PP2300371888 - Meloxicam | 80,783,110 | 807,832 |
| 176 | PP2300371889 - Meloxicam | 2,658,000 | 26,580 |
| 177 | PP2300371890 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 104,035,744 | 1,040,358 |
| 178 | PP2300371891 - Micafungin natri (dạng hoạt tính) | 621,075,000 | 6,210,750 |
| 179 | PP2300371892 - Mometasone furoate | 348,867,000 | 3,488,670 |
| 180 | PP2300371893 - Indapamid | 3,395,600 | 33,956 |
| 181 | PP2300371894 - Nebivolol | 200,974,400 | 2,009,744 |
| 182 | PP2300371895 - Pegfilgrastim | 3,999,426,843 | 39,994,269 |
| 183 | PP2300371896 - Filgrastim | 1,887,873,001 | 18,878,731 |
| 184 | PP2300371897 - Gabapentin | 504,580,440 | 5,045,805 |
| 185 | PP2300371898 - Nepafenac | 18,818,877 | 188,189 |
| 186 | PP2300371899 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 2,783,421,200 | 27,834,212 |
| 187 | PP2300371900 - Esomeprazole natri | 2,545,871,240 | 25,458,713 |
| 188 | PP2300371901 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 835,902,144 | 8,359,022 |
| 189 | PP2300371902 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 148,928,192 | 1,489,282 |
| 190 | PP2300371903 - Nimodipin | 35,970,480 | 359,705 |
| 191 | PP2300371904 - Tamoxifen | 166,852,880 | 1,668,529 |
| 192 | PP2300371905 - Somatropin | 4,252,710,000 | 42,527,100 |
| 193 | PP2300371906 - Drotaverine hydrochloride | 12,893,580 | 128,936 |
| 194 | PP2300371907 - Insulin aspart | 498,235,000 | 4,982,350 |
| 195 | PP2300371908 - Ofloxacin | 216,615,744 | 2,166,158 |
| 196 | PP2300371909 - Ofloxacin | 16,322,070 | 163,221 |
| 197 | PP2300371910 - Iohexol | 1,230,462,800 | 12,304,628 |
| 198 | PP2300371911 - Xylometazoline Hydrochloride | 68,480,000 | 684,800 |
| 199 | PP2300371912 - Xylometazoline Hydrochloride | 16,071,600 | 160,716 |
| 200 | PP2300371913 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 679,468,270 | 6,794,683 |
| 201 | PP2300371914 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 419,166,800 | 4,191,668 |
| 202 | PP2300371915 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | 198,560,000 | 1,985,600 |
| 203 | PP2300371916 - Rabeprazole sodium | 1,051,861,800 | 10,518,618 |
| 204 | PP2300371917 - Olopatadine hydrochloride | 22,942,325 | 229,424 |
| 205 | PP2300371918 - Pertuzumab | 10,689,934,500 | 106,899,345 |
| 206 | PP2300371919 - Clopidogrel base | 948,827,066 | 9,488,271 |
| 207 | PP2300371920 - Felodipin | 5,247,060 | 52,471 |
| 208 | PP2300371921 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 104,838,600 | 1,048,386 |
| 209 | PP2300371922 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 102,711,440 | 1,027,115 |
| 210 | PP2300371923 - Ivabradin | 101,940,704 | 1,019,408 |
| 211 | PP2300371924 - Ivabradin | 72,050,272 | 720,503 |
| 212 | PP2300371925 - Tacrolimus | 740,362,400 | 7,403,624 |
| 213 | PP2300371926 - Budesonid | 696,265,220 | 6,962,653 |
| 214 | PP2300371927 - Cyclosporin | 34,379,520 | 343,796 |
| 215 | PP2300371928 - Risperidone | 77,143,680 | 771,437 |
| 216 | PP2300371929 - Risperidone | 15,638,220 | 156,383 |
| 217 | PP2300371930 - Ceftriaxon | 3,266,918,656 | 32,669,187 |
| 218 | PP2300371931 - Rupatadine | 236,015,000 | 2,360,150 |
| 219 | PP2300371932 - Insulin degludec + Insulin aspart | 997,278,825 | 9,972,789 |
| 220 | PP2300371933 - Somatropin | 1,889,382,000 | 18,893,820 |
| 221 | PP2300371934 - Ciclosporin | 766,478,660 | 7,664,787 |
| 222 | PP2300371935 - Ciclosporin | 211,976,226 | 2,119,763 |
| 223 | PP2300371936 - Octreotid | 164,237,000 | 1,642,370 |
| 224 | PP2300371937 - Natri hyaluronat | 67,876,536 | 678,766 |
| 225 | PP2300371938 - Natri hyaluronat | 45,612,000 | 456,120 |
| 226 | PP2300371939 - Liraglutide | 869,778,000 | 8,697,780 |
| 227 | PP2300371940 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) | 19,988,800 | 199,888 |
| 228 | PP2300371941 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) | 12,610,560 | 126,106 |
| 229 | PP2300371942 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) | 37,542,150 | 375,422 |
| 230 | PP2300371943 - Sevoflurane | 214,716,000 | 2,147,160 |
| 231 | PP2300371944 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate | 54,624,570 | 546,246 |
| 232 | PP2300371945 - Pramipexol dihydrochloride monohydrat | 35,231,700 | 352,317 |
| 233 | PP2300371946 - Golimumab | 1,289,812,950 | 12,898,130 |
| 234 | PP2300371947 - Basiliximab | 1,484,106,150 | 14,841,062 |
| 235 | PP2300371948 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 295,720,804 | 2,957,209 |
| 236 | PP2300371949 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 287,889,644 | 2,878,897 |
| 237 | PP2300371950 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 113,389,796 | 1,133,898 |
| 238 | PP2300371951 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 427,084,200 | 4,270,842 |
| 239 | PP2300371952 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 39,440,010 | 394,401 |
| 240 | PP2300371953 - Otilonium bromide | 26,510,400 | 265,104 |
| 241 | PP2300371954 - Tiotropium | 172,021,500 | 1,720,215 |
| 242 | PP2300371955 - Ustekinumab | 1,021,280,414 | 10,212,805 |
| 243 | PP2300371956 - Regorafenib | 2,650,365,900 | 26,503,659 |
| 244 | PP2300371957 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | 415,200,000 | 4,152,000 |
| 245 | PP2300371958 - Budesonid + formoterol | 43,400,000 | 434,000 |
| 246 | PP2300371959 - Osimertinib | 21,766,298,400 | 217,662,984 |
| 247 | PP2300371960 - Ginkgo biloba extract | 335,893,840 | 3,358,939 |
| 248 | PP2300371961 - Erlotinib | 511,562,700 | 5,115,627 |
| 249 | PP2300371962 - Erlotinib | 494,510,610 | 4,945,107 |
| 250 | PP2300371963 - Nilotinib | 647,808,000 | 6,478,080 |
| 251 | PP2300371964 - Levofloxacin | 440,793,000 | 4,407,930 |
| 252 | PP2300371965 - Docetaxel | 1,574,716,000 | 15,747,160 |
| 253 | PP2300371966 - Docetaxel | 742,468,000 | 7,424,680 |
| 254 | PP2300371967 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 3,051,268,000 | 30,512,680 |
| 255 | PP2300371968 - Ginkgo biloba | 238,669,200 | 2,386,692 |
| 256 | PP2300371969 - Fexofenadin | 27,371,250 | 273,713 |
| 257 | PP2300371970 - Temozolomide | 1,164,937,500 | 11,649,375 |
| 258 | PP2300371971 - Tobramycin, Dexamethason | 13,755,500 | 137,555 |
| 259 | PP2300371972 - Tobramycin, Dexamethason | 11,192,200 | 111,922 |
| 260 | PP2300371973 - Tobramycin | 26,839,329 | 268,394 |
| 261 | PP2300371974 - Topiramat | 24,075,000 | 240,750 |
| 262 | PP2300371975 - Topiramat | 22,462,610 | 224,627 |
| 263 | PP2300371976 - Atosiban | 3,225,638,420 | 32,256,385 |
| 264 | PP2300371977 - Linagliptin | 422,317,840 | 4,223,179 |
| 265 | PP2300371978 - Linagliptin + Metformin HCl | 249,414,500 | 2,494,145 |
| 266 | PP2300371979 - Linagliptin + Metformin HCl | 130,373,560 | 1,303,736 |
| 267 | PP2300371980 - Linagliptin + Metformin HCl | 80,974,960 | 809,750 |
| 268 | PP2300371981 - Travopost | 16,399,500 | 163,995 |
| 269 | PP2300371982 - Insulin degludec | 33,665,520 | 336,656 |
| 270 | PP2300371983 - Tigecyclin | 160,820,000 | 1,608,200 |
| 271 | PP2300371984 - Indacaterol + glycopyrronium | 171,305,960 | 1,713,060 |
| 272 | PP2300371985 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 325,375,070 | 3,253,751 |
| 273 | PP2300371986 - Trimetazidine dihydrochloride | 74,928,500 | 749,285 |
| 274 | PP2300371987 - Bortezomib | 795,631,590 | 7,956,316 |
| 275 | PP2300371988 - Salbutamol | 49,188,076 | 491,881 |
| 276 | PP2300371989 - Salbutamol | 200,293,500 | 2,002,935 |
| 277 | PP2300371990 - Salbutamol | 66,146,010 | 661,461 |
| 278 | PP2300371991 - Solifenacin succinate | 95,182,500 | 951,825 |
| 279 | PP2300371992 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) | 83,047,680 | 830,477 |
| 280 | PP2300371993 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) | 36,547,012 | 365,471 |
| 281 | PP2300371994 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride) | 1,430,590,000 | 14,305,900 |
| 282 | PP2300371995 - Glucosamin sulfate | 56,834,610 | 568,347 |
| 283 | PP2300371996 - Liraglutide | 569,640,342 | 5,696,404 |
| 284 | PP2300371997 - Moxifloxacin | 26,616,600 | 266,166 |
| 285 | PP2300371998 - Dienogest | 364,179,984 | 3,641,800 |
| 286 | PP2300371999 - Iodixanol | 4,961,250,000 | 49,612,500 |
| 287 | PP2300372000 - Iodixanol | 606,375,000 | 6,063,750 |
| 288 | PP2300372001 - Natri hyaluronat | 461,912,710 | 4,619,128 |
| 289 | PP2300372002 - Diclofenac natri | 30,267,880 | 302,679 |
| 290 | PP2300372003 - Diclofenac diethylamine | 48,221,600 | 482,216 |
| 291 | PP2300372004 - Diclofenac | 6,308,700 | 63,087 |
| 292 | PP2300372005 - Pazopanib | 390,600,630 | 3,906,007 |
| 293 | PP2300372006 - Rivaroxaban | 205,668,000 | 2,056,680 |
| 294 | PP2300372007 - Rivaroxaban | 186,180,000 | 1,861,800 |
| 295 | PP2300372008 - Rivaroxaban | 183,280,000 | 1,832,800 |
| 296 | PP2300372009 - Rivaroxaban | 47,638,500 | 476,385 |
| 297 | PP2300372010 - Alfuzosin | 228,447,540 | 2,284,476 |
| 298 | PP2300372011 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 107,419,200 | 1,074,192 |
| 299 | PP2300372012 - Levocetirizine dihydrochloride | 98,511,600 | 985,116 |
| 300 | PP2300372013 - Ceftazidim + Avibactam | 6,985,440,000 | 69,854,400 |
| 301 | PP2300372014 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 340,580,700 | 3,405,807 |
| 302 | PP2300372015 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 32,901,300 | 329,013 |
| 303 | PP2300372016 - Cefuroxim | 31,985,271 | 319,853 |
| 304 | PP2300372017 - Azithromycin | 767,242,440 | 7,672,425 |
| 305 | PP2300372018 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500,488,220 | 5,004,883 |
| 306 | PP2300372019 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 1,289,285,094 | 12,892,851 |
| 307 | PP2300372020 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 717,360,000 | 7,173,600 |
| 308 | PP2300372021 - Sertralin | 222,011,120 | 2,220,112 |
| 309 | PP2300372022 - Zoledronic acid | 1,356,600,000 | 13,566,000 |
| 310 | PP2300372023 - Linezolid | 980,560,000 | 9,805,600 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300371714 |
| Giá từng phần lô | 540,919,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,409,192 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300371715 |
| Giá từng phần lô | 516,179,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,161,794 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300371716 |
| Giá từng phần lô | 23,256,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,569 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300371717 |
| Giá từng phần lô | 748,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,486,032 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300371718 |
| Giá từng phần lô | 511,604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,116,048 |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300371719 |
| Giá từng phần lô | 1,731,152,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,311,522 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300371720 |
| Giá từng phần lô | 25,791,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,914 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300371721 |
| Giá từng phần lô | 3,874,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,748,480 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300371722 |
| Giá từng phần lô | 1,816,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,164,800 |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300371723 |
| Giá từng phần lô | 4,502,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,028,830 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300371724 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300371725 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,800 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300371726 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371727 |
| Giá từng phần lô | 25,284,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,847 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371728 |
| Giá từng phần lô | 1,811,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,113,760 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371729 |
| Giá từng phần lô | 1,264,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,644,100 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300371730 |
| Giá từng phần lô | 1,199,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,992,995 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300371731 |
| Giá từng phần lô | 634,714,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,347,146 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371732 |
| Giá từng phần lô | 154,371,906 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,720 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300371733 |
| Giá từng phần lô | 523,481,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,234,817 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300371734 |
| Giá từng phần lô | 426,233,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,262,334 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300371735 |
| Giá từng phần lô | 1,123,442,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,234,422 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300371736 |
| Giá từng phần lô | 322,340,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,223,404 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371737 |
| Giá từng phần lô | 1,325,254,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,252,546 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371738 |
| Giá từng phần lô | 848,611,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,486,117 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371739 |
| Giá từng phần lô | 327,056,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,569 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371740 |
| Giá từng phần lô | 61,995,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,956 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300371741 |
| Giá từng phần lô | 330,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,303,300 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300371742 |
| Giá từng phần lô | 263,769,893 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,699 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371743 |
| Giá từng phần lô | 2,481,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,818,325 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300371744 |
| Giá từng phần lô | 49,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,875 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300371745 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300371746 |
| Giá từng phần lô | 325,812,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,122 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300371747 |
| Giá từng phần lô | 2,646,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,465 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300371748 |
| Giá từng phần lô | 115,509,702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,098 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300371749 |
| Giá từng phần lô | 83,118,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,186 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300371750 |
| Giá từng phần lô | 68,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,340 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta-cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300371751 |
| Giá từng phần lô | 26,991,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,920 |
Terbutalin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300371752 |
| Giá từng phần lô | 1,558,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,587 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300371753 |
| Giá từng phần lô | 163,290,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,906 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300371754 |
| Giá từng phần lô | 105,714,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,142 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300371755 |
| Giá từng phần lô | 38,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,464 |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300371756 |
| Giá từng phần lô | 1,854,336,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,543,370 |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300371757 |
| Giá từng phần lô | 1,496,627,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,966,274 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300371758 |
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,531,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300371759 |
| Giá từng phần lô | 165,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,740 |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300371760 |
| Giá từng phần lô | 6,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,480 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300371761 |
| Giá từng phần lô | 316,362,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,629 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300371762 |
| Giá từng phần lô | 21,653,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,533 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300371763 |
| Giá từng phần lô | 380,620,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,806,204 |
Mycophenolate mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2300371764 |
| Giá từng phần lô | 970,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700,190 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371765 |
| Giá từng phần lô | 492,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,925,130 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300371766 |
| Giá từng phần lô | 231,205,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,056 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300371767 |
| Giá từng phần lô | 168,193,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,931 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300371768 |
| Giá từng phần lô | 11,360,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,609 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300371769 |
| Giá từng phần lô | 6,826,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,268 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300371770 |
| Giá từng phần lô | 1,912,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,122 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300371771 |
| Giá từng phần lô | 26,168,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,682 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300371772 |
| Giá từng phần lô | 20,293,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,936 |
Brimonidine tartrate + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300371773 |
| Giá từng phần lô | 7,157,007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,571 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371774 |
| Giá từng phần lô | 91,943,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,433 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300371775 |
| Giá từng phần lô | 104,547,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,473 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300371776 |
| Giá từng phần lô | 193,414,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,147 |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300371777 |
| Giá từng phần lô | 19,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,075 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371778 |
| Giá từng phần lô | 162,394,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,948 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300371779 |
| Giá từng phần lô | 90,285,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,853 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
|
| Mã phần lô | PP2300371780 |
| Giá từng phần lô | 551,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,514,110 |
Phospholipid chiết từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300371781 |
| Giá từng phần lô | 1,538,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,389,000 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300371782 |
| Giá từng phần lô | 50,412,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,129 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371783 |
| Giá từng phần lô | 27,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,768 |
Roflumilast |
|
| Mã phần lô | PP2300371784 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300371785 |
| Giá từng phần lô | 44,519,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
Natri Valproate, Acid Valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300371786 |
| Giá từng phần lô | 43,505,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,053 |
Methylprednisolon acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300371787 |
| Giá từng phần lô | 47,877,889 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,779 |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300371788 |
| Giá từng phần lô | 801,228,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,012,285 |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300371789 |
| Giá từng phần lô | 385,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371790 |
| Giá từng phần lô | 179,227,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,278 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371791 |
| Giá từng phần lô | 21,647,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,479 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300371792 |
| Giá từng phần lô | 23,341,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300371793 |
| Giá từng phần lô | 342,828,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,428,289 |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300371794 |
| Giá từng phần lô | 902,089,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,020,895 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300371795 |
| Giá từng phần lô | 93,381,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,818 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300371796 |
| Giá từng phần lô | 65,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,988 |
Mebeverin |
|
| Mã phần lô | PP2300371797 |
| Giá từng phần lô | 21,660,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,603 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300371798 |
| Giá từng phần lô | 298,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982,525 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300371799 |
| Giá từng phần lô | 255,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,240 |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300371800 |
| Giá từng phần lô | 2,867,270,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,672,706 |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300371801 |
| Giá từng phần lô | 1,367,937,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,679,379 |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300371802 |
| Giá từng phần lô | 138,652,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,524 |
Lidocain; Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300371803 |
| Giá từng phần lô | 30,290,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,906 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300371804 |
| Giá từng phần lô | 698,119,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,981,199 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300371805 |
| Giá từng phần lô | 292,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,460 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300371806 |
| Giá từng phần lô | 125,906,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,062 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300371807 |
| Giá từng phần lô | 4,907,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,074,240 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300371808 |
| Giá từng phần lô | 28,201,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,015 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371809 |
| Giá từng phần lô | 326,396,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,263,968 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371810 |
| Giá từng phần lô | 324,957,006 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,249,571 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300371811 |
| Giá từng phần lô | 128,414,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,149 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300371812 |
| Giá từng phần lô | 7,097,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
Aflibercept |
|
| Mã phần lô | PP2300371813 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
Epirubicin hydrocholorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371814 |
| Giá từng phần lô | 78,612,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,129 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300371815 |
| Giá từng phần lô | 867,902,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,679,027 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300371816 |
| Giá từng phần lô | 643,442,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,434,426 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300371817 |
| Giá từng phần lô | 11,094,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,945 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300371818 |
| Giá từng phần lô | 40,136,174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,362 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300371819 |
| Giá từng phần lô | 14,645,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,451 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371820 |
| Giá từng phần lô | 630,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,304,960 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371821 |
| Giá từng phần lô | 145,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,840 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300371822 |
| Giá từng phần lô | 72,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,200 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300371823 |
| Giá từng phần lô | 66,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,600 |
Fosfomycin calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300371824 |
| Giá từng phần lô | 17,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,600 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300371825 |
| Giá từng phần lô | 79,879,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,798 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2300371826 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2300371827 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371828 |
| Giá từng phần lô | 30,604,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,042 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371829 |
| Giá từng phần lô | 778,876,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,766 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371830 |
| Giá từng phần lô | 353,894,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,944 |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371831 |
| Giá từng phần lô | 520,056,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,562 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300371832 |
| Giá từng phần lô | 31,270,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,708 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371833 |
| Giá từng phần lô | 21,719,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,191 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371834 |
| Giá từng phần lô | 10,610,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,108 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371835 |
| Giá từng phần lô | 6,109,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371836 |
| Giá từng phần lô | 66,369,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,699 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371837 |
| Giá từng phần lô | 53,176,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,762 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300371838 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371839 |
| Giá từng phần lô | 6,630,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,302,820 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371840 |
| Giá từng phần lô | 1,641,483,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,414,839 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371841 |
| Giá từng phần lô | 1,419,779,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,197,798 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300371842 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300371843 |
| Giá từng phần lô | 15,151,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,519 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300371844 |
| Giá từng phần lô | 47,471,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,718 |
Insulin lispro |
|
| Mã phần lô | PP2300371845 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2300371846 |
| Giá từng phần lô | 575,019,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,199 |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2300371847 |
| Giá từng phần lô | 389,244,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,892,443 |
Iloprost |
|
| Mã phần lô | PP2300371848 |
| Giá từng phần lô | 84,199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,995 |
Ibrutinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371849 |
| Giá từng phần lô | 11,617,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,172,000 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300371850 |
| Giá từng phần lô | 803,220,134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,202 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300371851 |
| Giá từng phần lô | 120,809,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,208,096 |
Ruxolitinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371852 |
| Giá từng phần lô | 7,257,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,574 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371853 |
| Giá từng phần lô | 454,690,246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,546,903 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371854 |
| Giá từng phần lô | 428,274,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,744 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371855 |
| Giá từng phần lô | 316,139,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,397 |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300371856 |
| Giá từng phần lô | 66,924,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,244 |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300371857 |
| Giá từng phần lô | 32,856,278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,563 |
Empaglinozin |
|
| Mã phần lô | PP2300371858 |
| Giá từng phần lô | 497,228,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,285 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300371859 |
| Giá từng phần lô | 364,306,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,069 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300371860 |
| Giá từng phần lô | 11,996,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,965 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300371861 |
| Giá từng phần lô | 127,008,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,087 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin |
|
| Mã phần lô | PP2300371862 |
| Giá từng phần lô | 1,439,562,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,395,626 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300371863 |
| Giá từng phần lô | 344,027,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,274 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300371864 |
| Giá từng phần lô | 110,943,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,438 |
Saxagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300371865 |
| Giá từng phần lô | 21,452,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,529 |
Terbinafine hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371866 |
| Giá từng phần lô | 23,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,040 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300371867 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300371868 |
| Giá từng phần lô | 281,556,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,815,563 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300371869 |
| Giá từng phần lô | 45,663,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,634 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300371870 |
| Giá từng phần lô | 898,753,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,987,536 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300371871 |
| Giá từng phần lô | 420,045,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,454 |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300371872 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300371873 |
| Giá từng phần lô | 51,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,630 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300371874 |
| Giá từng phần lô | 70,840,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,401 |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300371875 |
| Giá từng phần lô | 14,519,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,197 |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300371876 |
| Giá từng phần lô | 4,396,593,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,965,936 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300371877 |
| Giá từng phần lô | 425,041,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,413 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300371878 |
| Giá từng phần lô | 985,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,857,590 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300371879 |
| Giá từng phần lô | 115,227,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,274 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300371880 |
| Giá từng phần lô | 23,955,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,558 |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2300371881 |
| Giá từng phần lô | 78,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,760 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300371882 |
| Giá từng phần lô | 1,814,825,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,148,251 |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300371883 |
| Giá từng phần lô | 34,269,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,693 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371884 |
| Giá từng phần lô | 735,236,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,352,370 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300371885 |
| Giá từng phần lô | 74,091,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,916 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371886 |
| Giá từng phần lô | 82,777,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,775 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300371887 |
| Giá từng phần lô | 198,221,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,211 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300371888 |
| Giá từng phần lô | 80,783,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,832 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300371889 |
| Giá từng phần lô | 2,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,580 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300371890 |
| Giá từng phần lô | 104,035,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,358 |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300371891 |
| Giá từng phần lô | 621,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,750 |
Mometasone furoate |
|
| Mã phần lô | PP2300371892 |
| Giá từng phần lô | 348,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,488,670 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300371893 |
| Giá từng phần lô | 3,395,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,956 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300371894 |
| Giá từng phần lô | 200,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,744 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300371895 |
| Giá từng phần lô | 3,999,426,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,994,269 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300371896 |
| Giá từng phần lô | 1,887,873,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,878,731 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300371897 |
| Giá từng phần lô | 504,580,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,045,805 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300371898 |
| Giá từng phần lô | 18,818,877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,189 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371899 |
| Giá từng phần lô | 2,783,421,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,834,212 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300371900 |
| Giá từng phần lô | 2,545,871,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,458,713 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371901 |
| Giá từng phần lô | 835,902,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,359,022 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371902 |
| Giá từng phần lô | 148,928,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,282 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300371903 |
| Giá từng phần lô | 35,970,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,705 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300371904 |
| Giá từng phần lô | 166,852,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,529 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300371905 |
| Giá từng phần lô | 4,252,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,527,100 |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371906 |
| Giá từng phần lô | 12,893,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,936 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300371907 |
| Giá từng phần lô | 498,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,982,350 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300371908 |
| Giá từng phần lô | 216,615,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,158 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300371909 |
| Giá từng phần lô | 16,322,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,221 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300371910 |
| Giá từng phần lô | 1,230,462,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,304,628 |
Xylometazoline Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371911 |
| Giá từng phần lô | 68,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,800 |
Xylometazoline Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371912 |
| Giá từng phần lô | 16,071,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,716 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371913 |
| Giá từng phần lô | 679,468,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,794,683 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371914 |
| Giá từng phần lô | 419,166,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,191,668 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371915 |
| Giá từng phần lô | 198,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,600 |
Rabeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300371916 |
| Giá từng phần lô | 1,051,861,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,518,618 |
Olopatadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371917 |
| Giá từng phần lô | 22,942,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,424 |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371918 |
| Giá từng phần lô | 10,689,934,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,899,345 |
Clopidogrel base |
|
| Mã phần lô | PP2300371919 |
| Giá từng phần lô | 948,827,066 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,488,271 |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300371920 |
| Giá từng phần lô | 5,247,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,471 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371921 |
| Giá từng phần lô | 104,838,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,386 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300371922 |
| Giá từng phần lô | 102,711,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,115 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300371923 |
| Giá từng phần lô | 101,940,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,408 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300371924 |
| Giá từng phần lô | 72,050,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,503 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300371925 |
| Giá từng phần lô | 740,362,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,403,624 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300371926 |
| Giá từng phần lô | 696,265,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,962,653 |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300371927 |
| Giá từng phần lô | 34,379,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,796 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300371928 |
| Giá từng phần lô | 77,143,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,437 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300371929 |
| Giá từng phần lô | 15,638,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,383 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300371930 |
| Giá từng phần lô | 3,266,918,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,669,187 |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300371931 |
| Giá từng phần lô | 236,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,150 |
Insulin degludec + Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300371932 |
| Giá từng phần lô | 997,278,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,972,789 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300371933 |
| Giá từng phần lô | 1,889,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,893,820 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300371934 |
| Giá từng phần lô | 766,478,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,664,787 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300371935 |
| Giá từng phần lô | 211,976,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,119,763 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300371936 |
| Giá từng phần lô | 164,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,370 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300371937 |
| Giá từng phần lô | 67,876,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,766 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300371938 |
| Giá từng phần lô | 45,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,120 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300371939 |
| Giá từng phần lô | 869,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,697,780 |
Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300371940 |
| Giá từng phần lô | 19,988,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,888 |
Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300371941 |
| Giá từng phần lô | 12,610,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,106 |
Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300371942 |
| Giá từng phần lô | 37,542,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,422 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300371943 |
| Giá từng phần lô | 214,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,147,160 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300371944 |
| Giá từng phần lô | 54,624,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,246 |
Pramipexol dihydrochloride monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300371945 |
| Giá từng phần lô | 35,231,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,317 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371946 |
| Giá từng phần lô | 1,289,812,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,898,130 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300371947 |
| Giá từng phần lô | 1,484,106,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,841,062 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300371948 |
| Giá từng phần lô | 295,720,804 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957,209 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300371949 |
| Giá từng phần lô | 287,889,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,897 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300371950 |
| Giá từng phần lô | 113,389,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,898 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371951 |
| Giá từng phần lô | 427,084,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270,842 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371952 |
| Giá từng phần lô | 39,440,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,401 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300371953 |
| Giá từng phần lô | 26,510,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,104 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300371954 |
| Giá từng phần lô | 172,021,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,215 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300371955 |
| Giá từng phần lô | 1,021,280,414 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,212,805 |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300371956 |
| Giá từng phần lô | 2,650,365,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,503,659 |
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300371957 |
| Giá từng phần lô | 415,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,000 |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300371958 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371959 |
| Giá từng phần lô | 21,766,298,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,662,984 |
Ginkgo biloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300371960 |
| Giá từng phần lô | 335,893,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,358,939 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371961 |
| Giá từng phần lô | 511,562,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,627 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371962 |
| Giá từng phần lô | 494,510,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,945,107 |
Nilotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300371963 |
| Giá từng phần lô | 647,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,478,080 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300371964 |
| Giá từng phần lô | 440,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,407,930 |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300371965 |
| Giá từng phần lô | 1,574,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,747,160 |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300371966 |
| Giá từng phần lô | 742,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,424,680 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300371967 |
| Giá từng phần lô | 3,051,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,512,680 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300371968 |
| Giá từng phần lô | 238,669,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,692 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300371969 |
| Giá từng phần lô | 27,371,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,713 |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300371970 |
| Giá từng phần lô | 1,164,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,649,375 |
Tobramycin, Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300371971 |
| Giá từng phần lô | 13,755,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,555 |
Tobramycin, Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300371972 |
| Giá từng phần lô | 11,192,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,922 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300371973 |
| Giá từng phần lô | 26,839,329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,394 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300371974 |
| Giá từng phần lô | 24,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300371975 |
| Giá từng phần lô | 22,462,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,627 |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300371976 |
| Giá từng phần lô | 3,225,638,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,256,385 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300371977 |
| Giá từng phần lô | 422,317,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,223,179 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300371978 |
| Giá từng phần lô | 249,414,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,145 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300371979 |
| Giá từng phần lô | 130,373,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,736 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300371980 |
| Giá từng phần lô | 80,974,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,750 |
Travopost |
|
| Mã phần lô | PP2300371981 |
| Giá từng phần lô | 16,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,995 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300371982 |
| Giá từng phần lô | 33,665,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,656 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300371983 |
| Giá từng phần lô | 160,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,200 |
Indacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300371984 |
| Giá từng phần lô | 171,305,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,060 |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300371985 |
| Giá từng phần lô | 325,375,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,253,751 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300371986 |
| Giá từng phần lô | 74,928,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,285 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300371987 |
| Giá từng phần lô | 795,631,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,956,316 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300371988 |
| Giá từng phần lô | 49,188,076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,881 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300371989 |
| Giá từng phần lô | 200,293,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,935 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300371990 |
| Giá từng phần lô | 66,146,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,461 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300371991 |
| Giá từng phần lô | 95,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,825 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371992 |
| Giá từng phần lô | 83,047,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,477 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300371993 |
| Giá từng phần lô | 36,547,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,471 |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300371994 |
| Giá từng phần lô | 1,430,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,305,900 |
Glucosamin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300371995 |
| Giá từng phần lô | 56,834,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,347 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300371996 |
| Giá từng phần lô | 569,640,342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,696,404 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300371997 |
| Giá từng phần lô | 26,616,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,166 |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2300371998 |
| Giá từng phần lô | 364,179,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,641,800 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300371999 |
| Giá từng phần lô | 4,961,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,612,500 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300372000 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,063,750 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300372001 |
| Giá từng phần lô | 461,912,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,619,128 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300372002 |
| Giá từng phần lô | 30,267,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,679 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300372003 |
| Giá từng phần lô | 48,221,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,216 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300372004 |
| Giá từng phần lô | 6,308,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,087 |
Pazopanib |
|
| Mã phần lô | PP2300372005 |
| Giá từng phần lô | 390,600,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,007 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300372006 |
| Giá từng phần lô | 205,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,680 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300372007 |
| Giá từng phần lô | 186,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,800 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300372008 |
| Giá từng phần lô | 183,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,800 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300372009 |
| Giá từng phần lô | 47,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,385 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300372010 |
| Giá từng phần lô | 228,447,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,284,476 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300372011 |
| Giá từng phần lô | 107,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,192 |
Levocetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300372012 |
| Giá từng phần lô | 98,511,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,116 |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2300372013 |
| Giá từng phần lô | 6,985,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,854,400 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300372014 |
| Giá từng phần lô | 340,580,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,807 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300372015 |
| Giá từng phần lô | 32,901,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,013 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300372016 |
| Giá từng phần lô | 31,985,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,853 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300372017 |
| Giá từng phần lô | 767,242,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,672,425 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300372018 |
| Giá từng phần lô | 500,488,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,883 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300372019 |
| Giá từng phần lô | 1,289,285,094 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,892,851 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300372020 |
| Giá từng phần lô | 717,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,173,600 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300372021 |
| Giá từng phần lô | 222,011,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,112 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300372022 |
| Giá từng phần lô | 1,356,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,566,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300372023 |
| Giá từng phần lô | 980,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,805,600 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi