Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times city năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300248519-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/10/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VINMEC
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp thuốc Biệt Dược Gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times city năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300176298
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 210,719,848,063 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.107.198.563 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300371714 - Zoledronic acid 540,919,120 5,409,192
2 PP2300371715 - Alteplase 516,179,400 5,161,794
3 PP2300371716 - Nifedipin 23,256,840 232,569
4 PP2300371717 - Desloratadin 748,603,200 7,486,032
5 PP2300371718 - Desloratadin 511,604,800 5,116,048
6 PP2300371719 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) 1,731,152,192 17,311,522
7 PP2300371720 - Pemirolast Kali 25,791,360 257,914
8 PP2300371721 - Pemetrexed 3,874,848,000 38,748,480
9 PP2300371722 - Pemetrexed 1,816,480,000 18,164,800
10 PP2300371723 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 4,502,883,000 45,028,830
11 PP2300371724 - Acid amin 56,160,000 561,600
12 PP2300371725 - Acid amin 55,380,000 553,800
13 PP2300371726 - Acid amin 23,100,000 231,000
14 PP2300371727 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 25,284,690 252,847
15 PP2300371728 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 1,811,376,000 18,113,760
16 PP2300371729 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 1,264,410,000 12,644,100
17 PP2300371730 - Paclitaxel 1,199,299,500 11,992,995
18 PP2300371731 - Paclitaxel 634,714,600 6,347,146
19 PP2300371732 - Irbesartan 154,371,906 1,543,720
20 PP2300371733 - Etoricoxib 523,481,700 5,234,817
21 PP2300371734 - Etoricoxib 426,233,340 4,262,334
22 PP2300371735 - Anastrozol 1,123,442,190 11,234,422
23 PP2300371736 - Exemestane 322,340,400 3,223,404
24 PP2300371737 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 1,325,254,584 13,252,546
25 PP2300371738 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 848,611,680 8,486,117
26 PP2300371739 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 327,056,840 3,270,569
27 PP2300371740 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 61,995,584 619,956
28 PP2300371741 - Fluticason furoat 330,330,000 3,303,300
29 PP2300371742 - Fluticason furoat 263,769,893 2,637,699
30 PP2300371743 - Bevacizumab 2,481,832,500 24,818,325
31 PP2300371744 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 49,087,500 490,875
32 PP2300371745 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 44,100,000 441,000
33 PP2300371746 - Dutasterid 325,812,160 3,258,122
34 PP2300371747 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 2,646,460 26,465
35 PP2300371748 - Metoprolol succinat 115,509,702 1,155,098
36 PP2300371749 - Metoprolol succinat 83,118,600 831,186
37 PP2300371750 - Bilastin 68,634,000 686,340
38 PP2300371751 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta-cyclodextrin) 26,991,920 269,920
39 PP2300371752 - Terbutalin sulfate 1,558,700 15,587
40 PP2300371753 - Sugammadex 163,290,600 1,632,906
41 PP2300371754 - Ticagrelor 105,714,180 1,057,142
42 PP2300371755 - Hyoscin butylbromid 38,046,400 380,464
43 PP2300371756 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 1,854,336,960 18,543,370
44 PP2300371757 - Irinotecan hydroclorid trihydrat 1,496,627,370 14,966,274
45 PP2300371758 - Caspofungin 653,100,000 6,531,000
46 PP2300371759 - Caspofungin 165,774,000 1,657,740
47 PP2300371760 - Doxazosin 6,748,000 67,480
48 PP2300371761 - Bicalutamide 316,362,816 3,163,629
49 PP2300371762 - Cefaclor 21,653,300 216,533
50 PP2300371763 - Celecoxib 380,620,350 3,806,204
51 PP2300371764 - Mycophenolate mofetil 970,019,000 9,700,190
52 PP2300371765 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 492,513,000 4,925,130
53 PP2300371766 - Everolimus 231,205,560 2,312,056
54 PP2300371767 - Ciprofloxacin 168,193,080 1,681,931
55 PP2300371768 - Amoxicilin 11,360,880 113,609
56 PP2300371769 - Irbesartan + hydroclorothiazid 6,826,792 68,268
57 PP2300371770 - Irbesartan + hydroclorothiazid 1,912,200 19,122
58 PP2300371771 - Valsartan + hydroclorothiazid 26,168,184 261,682
59 PP2300371772 - Valsartan + hydroclorothiazid 20,293,584 202,936
60 PP2300371773 - Brimonidine tartrate + Timolol 7,157,007 71,571
61 PP2300371774 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 91,943,280 919,433
62 PP2300371775 - Bisoprolol 104,547,300 1,045,473
63 PP2300371776 - Bisoprolol 193,414,620 1,934,147
64 PP2300371777 - Amiodaron 19,507,500 195,075
65 PP2300371778 - Losartan 162,394,740 1,623,948
66 PP2300371779 - Levofloxacin hydrat 90,285,300 902,853
67 PP2300371780 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 551,411,000 5,514,110
68 PP2300371781 - Phospholipid chiết từ phổi lợn 1,538,900,000 15,389,000
69 PP2300371782 - Clindamycin 50,412,856 504,129
70 PP2300371783 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 27,876,800 278,768
71 PP2300371784 - Roflumilast 3,510,000 35,100
72 PP2300371785 - Trimebutin maleat 44,519,920 445,200
73 PP2300371786 - Natri Valproate, Acid Valproic 43,505,280 435,053
74 PP2300371787 - Methylprednisolon acetate 47,877,889 478,779
75 PP2300371788 - Fluconazole 801,228,411 8,012,285
76 PP2300371789 - Fluconazole 385,875,000 3,858,750
77 PP2300371790 - Valsartan 179,227,776 1,792,278
78 PP2300371791 - Valsartan 21,647,808 216,479
79 PP2300371792 - Natri diquafosol 23,341,500 233,415
80 PP2300371793 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 342,828,880 3,428,289
81 PP2300371794 - Dydrogesteron 902,089,440 9,020,895
82 PP2300371795 - Fentanyl 93,381,750 933,818
83 PP2300371796 - Fentanyl 65,598,750 655,988
84 PP2300371797 - Mebeverin 21,660,300 216,603
85 PP2300371798 - Apixaban 298,252,500 2,982,525
86 PP2300371799 - Apixaban 255,024,000 2,550,240
87 PP2300371800 - Oxaliplatin 2,867,270,600 28,672,706
88 PP2300371801 - Oxaliplatin 1,367,937,880 13,679,379
89 PP2300371802 - Itoprid 138,652,360 1,386,524
90 PP2300371803 - Lidocain; Prilocain 30,290,600 302,906
91 PP2300371804 - Epoetin alfa 698,119,828 6,981,199
92 PP2300371805 - Epoetin alfa 292,146,000 2,921,460
93 PP2300371806 - Epoetin alfa 125,906,132 1,259,062
94 PP2300371807 - Cetuximab 4,907,424,000 49,074,240
95 PP2300371808 - Rocuronium bromid 28,201,500 282,015
96 PP2300371809 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 326,396,782 3,263,968
97 PP2300371810 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 324,957,006 3,249,571
98 PP2300371811 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 128,414,844 1,284,149
99 PP2300371812 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 7,097,944 70,980
100 PP2300371813 - Aflibercept 275,625,000 2,756,250
101 PP2300371814 - Epirubicin hydrocholorid 78,612,900 786,129
102 PP2300371815 - Fulvestrant 867,902,700 8,679,027
103 PP2300371816 - Letrozol 643,442,520 6,434,426
104 PP2300371817 - Fluticason propionat 11,094,450 110,945
105 PP2300371818 - Fluticason propionat 40,136,174 401,362
106 PP2300371819 - Fluorometholon 14,645,064 146,451
107 PP2300371820 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 630,496,000 6,304,960
108 PP2300371821 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 145,084,000 1,450,840
109 PP2300371822 - Fosfomycin Sodium 72,720,000 727,200
110 PP2300371823 - Fosfomycin Sodium 66,960,000 669,600
111 PP2300371824 - Fosfomycin calcium hydrate 17,860,000 178,600
112 PP2300371825 - Acid Fusidic 79,879,800 798,798
113 PP2300371826 - Perampanel 12,600,000 126,000
114 PP2300371827 - Perampanel 8,925,000 89,250
115 PP2300371828 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 30,604,200 306,042
116 PP2300371829 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 778,876,560 7,788,766
117 PP2300371830 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 353,894,310 3,538,944
118 PP2300371831 - Imatinib 520,056,180 5,200,562
119 PP2300371832 - Acarbose 31,270,800 312,708
120 PP2300371833 - Metformin hydrochlorid 21,719,020 217,191
121 PP2300371834 - Metformin hydrochlorid 10,610,720 106,108
122 PP2300371835 - Metformin hydrochlorid 6,109,950 61,100
123 PP2300371836 - Metformin hydrochlorid 66,369,850 663,699
124 PP2300371837 - Metformin hydrochlorid 53,176,140 531,762
125 PP2300371838 - Tamsulosin hydroclorid 180,810,000 1,808,100
126 PP2300371839 - Trastuzumab 6,630,282,000 66,302,820
127 PP2300371840 - Trastuzumab 1,641,483,900 16,414,839
128 PP2300371841 - Trastuzumab 1,419,779,790 14,197,798
129 PP2300371842 - Racecadotril 12,600,000 126,000
130 PP2300371843 - Racecadotril 15,151,820 151,519
131 PP2300371844 - Racecadotril 47,471,800 474,718
132 PP2300371845 - Insulin lispro 22,260,000 222,600
133 PP2300371846 - Palbociclib 575,019,900 5,750,199
134 PP2300371847 - Palbociclib 389,244,240 3,892,443
135 PP2300371848 - Iloprost 84,199,500 841,995
136 PP2300371849 - Ibrutinib 11,617,200,000 116,172,000
137 PP2300371850 - Ertapenem 803,220,134 8,032,202
138 PP2300371851 - Deferasirox 120,809,600 1,208,096
139 PP2300371852 - Ruxolitinib 7,257,310 72,574
140 PP2300371853 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 454,690,246 4,546,903
141 PP2300371854 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 428,274,320 4,282,744
142 PP2300371855 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 316,139,672 3,161,397
143 PP2300371856 - Sitagliptin 66,924,326 669,244
144 PP2300371857 - Sitagliptin 32,856,278 328,563
145 PP2300371858 - Empaglinozin 497,228,420 4,972,285
146 PP2300371859 - Empagliflozin 364,306,880 3,643,069
147 PP2300371860 - Pirenoxin 11,996,424 119,965
148 PP2300371861 - Levetiracetam 127,008,700 1,270,087
149 PP2300371862 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin 1,439,562,600 14,395,626
150 PP2300371863 - Clarithromycin 344,027,376 3,440,274
151 PP2300371864 - Clarithromycin 110,943,750 1,109,438
152 PP2300371865 - Saxagliptin + Metformin 21,452,820 214,529
153 PP2300371866 - Terbinafine hydrocloride 23,904,000 239,040
154 PP2300371867 - Insulin detemir (rDNA) 48,600,000 486,000
155 PP2300371868 - Fenofibrate 281,556,260 2,815,563
156 PP2300371869 - Fenofibrate 45,663,320 456,634
157 PP2300371870 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O) 898,753,580 8,987,536
158 PP2300371871 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O) 420,045,350 4,200,454
159 PP2300371872 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 5,712,000 57,120
160 PP2300371873 - Loteprednol etabonate 51,363,000 513,630
161 PP2300371874 - Enoxaparin Natri 70,840,038 708,401
162 PP2300371875 - Fluvoxamin 14,519,700 145,197
163 PP2300371876 - Olaparib 4,396,593,600 43,965,936
164 PP2300371877 - Pregabalin 425,041,290 4,250,413
165 PP2300371878 - Rituximab 985,759,000 9,857,590
166 PP2300371879 - Methylprednisolone 115,227,360 1,152,274
167 PP2300371880 - Methylprednisolone 23,955,710 239,558
168 PP2300371881 - Cefditoren 78,076,000 780,760
169 PP2300371882 - Meropenem 1,814,825,100 18,148,251
170 PP2300371883 - Calcitonin 34,269,300 342,693
171 PP2300371884 - Telmisartan 735,236,960 7,352,370
172 PP2300371885 - Telmisartan 74,091,520 740,916
173 PP2300371886 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 82,777,420 827,775
174 PP2300371887 - Meloxicam 198,221,060 1,982,211
175 PP2300371888 - Meloxicam 80,783,110 807,832
176 PP2300371889 - Meloxicam 2,658,000 26,580
177 PP2300371890 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 104,035,744 1,040,358
178 PP2300371891 - Micafungin natri (dạng hoạt tính) 621,075,000 6,210,750
179 PP2300371892 - Mometasone furoate 348,867,000 3,488,670
180 PP2300371893 - Indapamid 3,395,600 33,956
181 PP2300371894 - Nebivolol 200,974,400 2,009,744
182 PP2300371895 - Pegfilgrastim 3,999,426,843 39,994,269
183 PP2300371896 - Filgrastim 1,887,873,001 18,878,731
184 PP2300371897 - Gabapentin 504,580,440 5,045,805
185 PP2300371898 - Nepafenac 18,818,877 188,189
186 PP2300371899 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 2,783,421,200 27,834,212
187 PP2300371900 - Esomeprazole natri 2,545,871,240 25,458,713
188 PP2300371901 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 835,902,144 8,359,022
189 PP2300371902 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 148,928,192 1,489,282
190 PP2300371903 - Nimodipin 35,970,480 359,705
191 PP2300371904 - Tamoxifen 166,852,880 1,668,529
192 PP2300371905 - Somatropin 4,252,710,000 42,527,100
193 PP2300371906 - Drotaverine hydrochloride 12,893,580 128,936
194 PP2300371907 - Insulin aspart 498,235,000 4,982,350
195 PP2300371908 - Ofloxacin 216,615,744 2,166,158
196 PP2300371909 - Ofloxacin 16,322,070 163,221
197 PP2300371910 - Iohexol 1,230,462,800 12,304,628
198 PP2300371911 - Xylometazoline Hydrochloride 68,480,000 684,800
199 PP2300371912 - Xylometazoline Hydrochloride 16,071,600 160,716
200 PP2300371913 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 679,468,270 6,794,683
201 PP2300371914 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 419,166,800 4,191,668
202 PP2300371915 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 198,560,000 1,985,600
203 PP2300371916 - Rabeprazole sodium 1,051,861,800 10,518,618
204 PP2300371917 - Olopatadine hydrochloride 22,942,325 229,424
205 PP2300371918 - Pertuzumab 10,689,934,500 106,899,345
206 PP2300371919 - Clopidogrel base 948,827,066 9,488,271
207 PP2300371920 - Felodipin 5,247,060 52,471
208 PP2300371921 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 104,838,600 1,048,386
209 PP2300371922 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 102,711,440 1,027,115
210 PP2300371923 - Ivabradin 101,940,704 1,019,408
211 PP2300371924 - Ivabradin 72,050,272 720,503
212 PP2300371925 - Tacrolimus 740,362,400 7,403,624
213 PP2300371926 - Budesonid 696,265,220 6,962,653
214 PP2300371927 - Cyclosporin 34,379,520 343,796
215 PP2300371928 - Risperidone 77,143,680 771,437
216 PP2300371929 - Risperidone 15,638,220 156,383
217 PP2300371930 - Ceftriaxon 3,266,918,656 32,669,187
218 PP2300371931 - Rupatadine 236,015,000 2,360,150
219 PP2300371932 - Insulin degludec + Insulin aspart 997,278,825 9,972,789
220 PP2300371933 - Somatropin 1,889,382,000 18,893,820
221 PP2300371934 - Ciclosporin 766,478,660 7,664,787
222 PP2300371935 - Ciclosporin 211,976,226 2,119,763
223 PP2300371936 - Octreotid 164,237,000 1,642,370
224 PP2300371937 - Natri hyaluronat 67,876,536 678,766
225 PP2300371938 - Natri hyaluronat 45,612,000 456,120
226 PP2300371939 - Liraglutide 869,778,000 8,697,780
227 PP2300371940 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) 19,988,800 199,888
228 PP2300371941 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) 12,610,560 126,106
229 PP2300371942 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised) 37,542,150 375,422
230 PP2300371943 - Sevoflurane 214,716,000 2,147,160
231 PP2300371944 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 54,624,570 546,246
232 PP2300371945 - Pramipexol dihydrochloride monohydrat 35,231,700 352,317
233 PP2300371946 - Golimumab 1,289,812,950 12,898,130
234 PP2300371947 - Basiliximab 1,484,106,150 14,841,062
235 PP2300371948 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 295,720,804 2,957,209
236 PP2300371949 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 287,889,644 2,878,897
237 PP2300371950 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 113,389,796 1,133,898
238 PP2300371951 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 427,084,200 4,270,842
239 PP2300371952 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 39,440,010 394,401
240 PP2300371953 - Otilonium bromide 26,510,400 265,104
241 PP2300371954 - Tiotropium 172,021,500 1,720,215
242 PP2300371955 - Ustekinumab 1,021,280,414 10,212,805
243 PP2300371956 - Regorafenib 2,650,365,900 26,503,659
244 PP2300371957 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò 415,200,000 4,152,000
245 PP2300371958 - Budesonid + formoterol 43,400,000 434,000
246 PP2300371959 - Osimertinib 21,766,298,400 217,662,984
247 PP2300371960 - Ginkgo biloba extract 335,893,840 3,358,939
248 PP2300371961 - Erlotinib 511,562,700 5,115,627
249 PP2300371962 - Erlotinib 494,510,610 4,945,107
250 PP2300371963 - Nilotinib 647,808,000 6,478,080
251 PP2300371964 - Levofloxacin 440,793,000 4,407,930
252 PP2300371965 - Docetaxel 1,574,716,000 15,747,160
253 PP2300371966 - Docetaxel 742,468,000 7,424,680
254 PP2300371967 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 3,051,268,000 30,512,680
255 PP2300371968 - Ginkgo biloba 238,669,200 2,386,692
256 PP2300371969 - Fexofenadin 27,371,250 273,713
257 PP2300371970 - Temozolomide 1,164,937,500 11,649,375
258 PP2300371971 - Tobramycin, Dexamethason 13,755,500 137,555
259 PP2300371972 - Tobramycin, Dexamethason 11,192,200 111,922
260 PP2300371973 - Tobramycin 26,839,329 268,394
261 PP2300371974 - Topiramat 24,075,000 240,750
262 PP2300371975 - Topiramat 22,462,610 224,627
263 PP2300371976 - Atosiban 3,225,638,420 32,256,385
264 PP2300371977 - Linagliptin 422,317,840 4,223,179
265 PP2300371978 - Linagliptin + Metformin HCl 249,414,500 2,494,145
266 PP2300371979 - Linagliptin + Metformin HCl 130,373,560 1,303,736
267 PP2300371980 - Linagliptin + Metformin HCl 80,974,960 809,750
268 PP2300371981 - Travopost 16,399,500 163,995
269 PP2300371982 - Insulin degludec 33,665,520 336,656
270 PP2300371983 - Tigecyclin 160,820,000 1,608,200
271 PP2300371984 - Indacaterol + glycopyrronium 171,305,960 1,713,060
272 PP2300371985 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 325,375,070 3,253,751
273 PP2300371986 - Trimetazidine dihydrochloride 74,928,500 749,285
274 PP2300371987 - Bortezomib 795,631,590 7,956,316
275 PP2300371988 - Salbutamol 49,188,076 491,881
276 PP2300371989 - Salbutamol 200,293,500 2,002,935
277 PP2300371990 - Salbutamol 66,146,010 661,461
278 PP2300371991 - Solifenacin succinate 95,182,500 951,825
279 PP2300371992 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 83,047,680 830,477
280 PP2300371993 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 36,547,012 365,471
281 PP2300371994 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride) 1,430,590,000 14,305,900
282 PP2300371995 - Glucosamin sulfate 56,834,610 568,347
283 PP2300371996 - Liraglutide 569,640,342 5,696,404
284 PP2300371997 - Moxifloxacin 26,616,600 266,166
285 PP2300371998 - Dienogest 364,179,984 3,641,800
286 PP2300371999 - Iodixanol 4,961,250,000 49,612,500
287 PP2300372000 - Iodixanol 606,375,000 6,063,750
288 PP2300372001 - Natri hyaluronat 461,912,710 4,619,128
289 PP2300372002 - Diclofenac natri 30,267,880 302,679
290 PP2300372003 - Diclofenac diethylamine 48,221,600 482,216
291 PP2300372004 - Diclofenac 6,308,700 63,087
292 PP2300372005 - Pazopanib 390,600,630 3,906,007
293 PP2300372006 - Rivaroxaban 205,668,000 2,056,680
294 PP2300372007 - Rivaroxaban 186,180,000 1,861,800
295 PP2300372008 - Rivaroxaban 183,280,000 1,832,800
296 PP2300372009 - Rivaroxaban 47,638,500 476,385
297 PP2300372010 - Alfuzosin 228,447,540 2,284,476
298 PP2300372011 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 107,419,200 1,074,192
299 PP2300372012 - Levocetirizine dihydrochloride 98,511,600 985,116
300 PP2300372013 - Ceftazidim + Avibactam 6,985,440,000 69,854,400
301 PP2300372014 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 340,580,700 3,405,807
302 PP2300372015 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 32,901,300 329,013
303 PP2300372016 - Cefuroxim 31,985,271 319,853
304 PP2300372017 - Azithromycin 767,242,440 7,672,425
305 PP2300372018 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500,488,220 5,004,883
306 PP2300372019 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 1,289,285,094 12,892,851
307 PP2300372020 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 717,360,000 7,173,600
308 PP2300372021 - Sertralin 222,011,120 2,220,112
309 PP2300372022 - Zoledronic acid 1,356,600,000 13,566,000
310 PP2300372023 - Linezolid 980,560,000 9,805,600
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300371714
Giá từng phần lô 540,919,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,192
Alteplase
Mã phần lô PP2300371715
Giá từng phần lô 516,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,161,794
Nifedipin
Mã phần lô PP2300371716
Giá từng phần lô 23,256,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,569
Desloratadin
Mã phần lô PP2300371717
Giá từng phần lô 748,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,486,032
Desloratadin
Mã phần lô PP2300371718
Giá từng phần lô 511,604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,048
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300371719
Giá từng phần lô 1,731,152,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,311,522
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300371720
Giá từng phần lô 25,791,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,914
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300371721
Giá từng phần lô 3,874,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,748,480
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300371722
Giá từng phần lô 1,816,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,164,800
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300371723
Giá từng phần lô 4,502,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,028,830
Acid amin
Mã phần lô PP2300371724
Giá từng phần lô 56,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Acid amin
Mã phần lô PP2300371725
Giá từng phần lô 55,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,800
Acid amin
Mã phần lô PP2300371726
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300371727
Giá từng phần lô 25,284,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,847
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300371728
Giá từng phần lô 1,811,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,113,760
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300371729
Giá từng phần lô 1,264,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,644,100
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300371730
Giá từng phần lô 1,199,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,992,995
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300371731
Giá từng phần lô 634,714,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,146
Irbesartan
Mã phần lô PP2300371732
Giá từng phần lô 154,371,906
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,720
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300371733
Giá từng phần lô 523,481,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,234,817
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300371734
Giá từng phần lô 426,233,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,262,334
Anastrozol
Mã phần lô PP2300371735
Giá từng phần lô 1,123,442,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,234,422
Exemestane
Mã phần lô PP2300371736
Giá từng phần lô 322,340,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,404
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300371737
Giá từng phần lô 1,325,254,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,252,546
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300371738
Giá từng phần lô 848,611,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,486,117
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300371739
Giá từng phần lô 327,056,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,569
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300371740
Giá từng phần lô 61,995,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,956
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300371741
Giá từng phần lô 330,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,300
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300371742
Giá từng phần lô 263,769,893
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,699
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300371743
Giá từng phần lô 2,481,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,818,325
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300371744
Giá từng phần lô 49,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,875
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300371745
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Dutasterid
Mã phần lô PP2300371746
Giá từng phần lô 325,812,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,122
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300371747
Giá từng phần lô 2,646,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,465
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300371748
Giá từng phần lô 115,509,702
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,098
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300371749
Giá từng phần lô 83,118,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,186
Bilastin
Mã phần lô PP2300371750
Giá từng phần lô 68,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,340
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta-cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300371751
Giá từng phần lô 26,991,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,920
Terbutalin sulfate
Mã phần lô PP2300371752
Giá từng phần lô 1,558,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,587
Sugammadex
Mã phần lô PP2300371753
Giá từng phần lô 163,290,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,906
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300371754
Giá từng phần lô 105,714,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,142
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300371755
Giá từng phần lô 38,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,464
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2300371756
Giá từng phần lô 1,854,336,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,543,370
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mã phần lô PP2300371757
Giá từng phần lô 1,496,627,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,966,274
Caspofungin
Mã phần lô PP2300371758
Giá từng phần lô 653,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,531,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300371759
Giá từng phần lô 165,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,740
Doxazosin
Mã phần lô PP2300371760
Giá từng phần lô 6,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,480
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300371761
Giá từng phần lô 316,362,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,629
Cefaclor
Mã phần lô PP2300371762
Giá từng phần lô 21,653,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,533
Celecoxib
Mã phần lô PP2300371763
Giá từng phần lô 380,620,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,806,204
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2300371764
Giá từng phần lô 970,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,190
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300371765
Giá từng phần lô 492,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,130
Everolimus
Mã phần lô PP2300371766
Giá từng phần lô 231,205,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,056
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300371767
Giá từng phần lô 168,193,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,931
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300371768
Giá từng phần lô 11,360,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,609
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300371769
Giá từng phần lô 6,826,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,268
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300371770
Giá từng phần lô 1,912,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,122
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300371771
Giá từng phần lô 26,168,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,682
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300371772
Giá từng phần lô 20,293,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,936
Brimonidine tartrate + Timolol
Mã phần lô PP2300371773
Giá từng phần lô 7,157,007
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,571
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300371774
Giá từng phần lô 91,943,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,433
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300371775
Giá từng phần lô 104,547,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,473
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300371776
Giá từng phần lô 193,414,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,147
Amiodaron
Mã phần lô PP2300371777
Giá từng phần lô 19,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,075
Losartan
Mã phần lô PP2300371778
Giá từng phần lô 162,394,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,948
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300371779
Giá từng phần lô 90,285,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,853
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Mã phần lô PP2300371780
Giá từng phần lô 551,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,110
Phospholipid chiết từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300371781
Giá từng phần lô 1,538,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,389,000
Clindamycin
Mã phần lô PP2300371782
Giá từng phần lô 50,412,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,129
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300371783
Giá từng phần lô 27,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,768
Roflumilast
Mã phần lô PP2300371784
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300371785
Giá từng phần lô 44,519,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Natri Valproate, Acid Valproic
Mã phần lô PP2300371786
Giá từng phần lô 43,505,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,053
Methylprednisolon acetate
Mã phần lô PP2300371787
Giá từng phần lô 47,877,889
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,779
Fluconazole
Mã phần lô PP2300371788
Giá từng phần lô 801,228,411
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,012,285
Fluconazole
Mã phần lô PP2300371789
Giá từng phần lô 385,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Valsartan
Mã phần lô PP2300371790
Giá từng phần lô 179,227,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,278
Valsartan
Mã phần lô PP2300371791
Giá từng phần lô 21,647,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,479
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300371792
Giá từng phần lô 23,341,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,415
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300371793
Giá từng phần lô 342,828,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,289
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300371794
Giá từng phần lô 902,089,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,895
Fentanyl
Mã phần lô PP2300371795
Giá từng phần lô 93,381,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,818
Fentanyl
Mã phần lô PP2300371796
Giá từng phần lô 65,598,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,988
Mebeverin
Mã phần lô PP2300371797
Giá từng phần lô 21,660,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,603
Apixaban
Mã phần lô PP2300371798
Giá từng phần lô 298,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,525
Apixaban
Mã phần lô PP2300371799
Giá từng phần lô 255,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,240
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300371800
Giá từng phần lô 2,867,270,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,672,706
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300371801
Giá từng phần lô 1,367,937,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,679,379
Itoprid
Mã phần lô PP2300371802
Giá từng phần lô 138,652,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,524
Lidocain; Prilocain
Mã phần lô PP2300371803
Giá từng phần lô 30,290,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,906
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2300371804
Giá từng phần lô 698,119,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,981,199
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2300371805
Giá từng phần lô 292,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,460
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2300371806
Giá từng phần lô 125,906,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,062
Cetuximab
Mã phần lô PP2300371807
Giá từng phần lô 4,907,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,074,240
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300371808
Giá từng phần lô 28,201,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,015
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300371809
Giá từng phần lô 326,396,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,968
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300371810
Giá từng phần lô 324,957,006
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,571
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300371811
Giá từng phần lô 128,414,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,149
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300371812
Giá từng phần lô 7,097,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Aflibercept
Mã phần lô PP2300371813
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Epirubicin hydrocholorid
Mã phần lô PP2300371814
Giá từng phần lô 78,612,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,129
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300371815
Giá từng phần lô 867,902,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,679,027
Letrozol
Mã phần lô PP2300371816
Giá từng phần lô 643,442,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,434,426
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300371817
Giá từng phần lô 11,094,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,945
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300371818
Giá từng phần lô 40,136,174
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,362
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300371819
Giá từng phần lô 14,645,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,451
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300371820
Giá từng phần lô 630,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,304,960
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300371821
Giá từng phần lô 145,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,840
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300371822
Giá từng phần lô 72,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,200
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300371823
Giá từng phần lô 66,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,600
Fosfomycin calcium hydrate
Mã phần lô PP2300371824
Giá từng phần lô 17,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,600
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300371825
Giá từng phần lô 79,879,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,798
Perampanel
Mã phần lô PP2300371826
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Perampanel
Mã phần lô PP2300371827
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300371828
Giá từng phần lô 30,604,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,042
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300371829
Giá từng phần lô 778,876,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,766
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300371830
Giá từng phần lô 353,894,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,944
Imatinib
Mã phần lô PP2300371831
Giá từng phần lô 520,056,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,562
Acarbose
Mã phần lô PP2300371832
Giá từng phần lô 31,270,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,708
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300371833
Giá từng phần lô 21,719,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,191
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300371834
Giá từng phần lô 10,610,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,108
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300371835
Giá từng phần lô 6,109,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300371836
Giá từng phần lô 66,369,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,699
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300371837
Giá từng phần lô 53,176,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,762
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300371838
Giá từng phần lô 180,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,100
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300371839
Giá từng phần lô 6,630,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,302,820
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300371840
Giá từng phần lô 1,641,483,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,414,839
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300371841
Giá từng phần lô 1,419,779,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,197,798
Racecadotril
Mã phần lô PP2300371842
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300371843
Giá từng phần lô 15,151,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,519
Racecadotril
Mã phần lô PP2300371844
Giá từng phần lô 47,471,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,718
Insulin lispro
Mã phần lô PP2300371845
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Palbociclib
Mã phần lô PP2300371846
Giá từng phần lô 575,019,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,199
Palbociclib
Mã phần lô PP2300371847
Giá từng phần lô 389,244,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,443
Iloprost
Mã phần lô PP2300371848
Giá từng phần lô 84,199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,995
Ibrutinib
Mã phần lô PP2300371849
Giá từng phần lô 11,617,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,172,000
Ertapenem
Mã phần lô PP2300371850
Giá từng phần lô 803,220,134
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,202
Deferasirox
Mã phần lô PP2300371851
Giá từng phần lô 120,809,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,096
Ruxolitinib
Mã phần lô PP2300371852
Giá từng phần lô 7,257,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,574
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300371853
Giá từng phần lô 454,690,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,903
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300371854
Giá từng phần lô 428,274,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,744
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300371855
Giá từng phần lô 316,139,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,397
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300371856
Giá từng phần lô 66,924,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,244
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300371857
Giá từng phần lô 32,856,278
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,563
Empaglinozin
Mã phần lô PP2300371858
Giá từng phần lô 497,228,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,285
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300371859
Giá từng phần lô 364,306,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,069
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300371860
Giá từng phần lô 11,996,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,965
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300371861
Giá từng phần lô 127,008,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,087
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin
Mã phần lô PP2300371862
Giá từng phần lô 1,439,562,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,395,626
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300371863
Giá từng phần lô 344,027,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,274
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300371864
Giá từng phần lô 110,943,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,438
Saxagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300371865
Giá từng phần lô 21,452,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,529
Terbinafine hydrocloride
Mã phần lô PP2300371866
Giá từng phần lô 23,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,040
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300371867
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300371868
Giá từng phần lô 281,556,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,815,563
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300371869
Giá từng phần lô 45,663,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,634
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O)
Mã phần lô PP2300371870
Giá từng phần lô 898,753,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,987,536
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1.5 H2O)
Mã phần lô PP2300371871
Giá từng phần lô 420,045,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,454
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300371872
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300371873
Giá từng phần lô 51,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,630
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300371874
Giá từng phần lô 70,840,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,401
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2300371875
Giá từng phần lô 14,519,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,197
Olaparib
Mã phần lô PP2300371876
Giá từng phần lô 4,396,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,965,936
Pregabalin
Mã phần lô PP2300371877
Giá từng phần lô 425,041,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,413
Rituximab
Mã phần lô PP2300371878
Giá từng phần lô 985,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,857,590
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300371879
Giá từng phần lô 115,227,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,274
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300371880
Giá từng phần lô 23,955,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,558
Cefditoren
Mã phần lô PP2300371881
Giá từng phần lô 78,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,760
Meropenem
Mã phần lô PP2300371882
Giá từng phần lô 1,814,825,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,148,251
Calcitonin
Mã phần lô PP2300371883
Giá từng phần lô 34,269,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,693
Telmisartan
Mã phần lô PP2300371884
Giá từng phần lô 735,236,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,352,370
Telmisartan
Mã phần lô PP2300371885
Giá từng phần lô 74,091,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,916
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300371886
Giá từng phần lô 82,777,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,775
Meloxicam
Mã phần lô PP2300371887
Giá từng phần lô 198,221,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,211
Meloxicam
Mã phần lô PP2300371888
Giá từng phần lô 80,783,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,832
Meloxicam
Mã phần lô PP2300371889
Giá từng phần lô 2,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,580
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300371890
Giá từng phần lô 104,035,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,358
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
Mã phần lô PP2300371891
Giá từng phần lô 621,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,750
Mometasone furoate
Mã phần lô PP2300371892
Giá từng phần lô 348,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,488,670
Indapamid
Mã phần lô PP2300371893
Giá từng phần lô 3,395,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,956
Nebivolol
Mã phần lô PP2300371894
Giá từng phần lô 200,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,744
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300371895
Giá từng phần lô 3,999,426,843
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,994,269
Filgrastim
Mã phần lô PP2300371896
Giá từng phần lô 1,887,873,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,878,731
Gabapentin
Mã phần lô PP2300371897
Giá từng phần lô 504,580,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,805
Nepafenac
Mã phần lô PP2300371898
Giá từng phần lô 18,818,877
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,189
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300371899
Giá từng phần lô 2,783,421,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,834,212
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300371900
Giá từng phần lô 2,545,871,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,458,713
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300371901
Giá từng phần lô 835,902,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,359,022
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300371902
Giá từng phần lô 148,928,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,282
Nimodipin
Mã phần lô PP2300371903
Giá từng phần lô 35,970,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,705
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300371904
Giá từng phần lô 166,852,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,529
Somatropin
Mã phần lô PP2300371905
Giá từng phần lô 4,252,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,527,100
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300371906
Giá từng phần lô 12,893,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,936
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300371907
Giá từng phần lô 498,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,982,350
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300371908
Giá từng phần lô 216,615,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,158
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300371909
Giá từng phần lô 16,322,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,221
Iohexol
Mã phần lô PP2300371910
Giá từng phần lô 1,230,462,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,304,628
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2300371911
Giá từng phần lô 68,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,800
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2300371912
Giá từng phần lô 16,071,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,716
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300371913
Giá từng phần lô 679,468,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,683
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300371914
Giá từng phần lô 419,166,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,191,668
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300371915
Giá từng phần lô 198,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,600
Rabeprazole sodium
Mã phần lô PP2300371916
Giá từng phần lô 1,051,861,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,518,618
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300371917
Giá từng phần lô 22,942,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,424
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300371918
Giá từng phần lô 10,689,934,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,899,345
Clopidogrel base
Mã phần lô PP2300371919
Giá từng phần lô 948,827,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,488,271
Felodipin
Mã phần lô PP2300371920
Giá từng phần lô 5,247,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,471
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300371921
Giá từng phần lô 104,838,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,386
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300371922
Giá từng phần lô 102,711,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,115
Ivabradin
Mã phần lô PP2300371923
Giá từng phần lô 101,940,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,408
Ivabradin
Mã phần lô PP2300371924
Giá từng phần lô 72,050,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,503
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300371925
Giá từng phần lô 740,362,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,403,624
Budesonid
Mã phần lô PP2300371926
Giá từng phần lô 696,265,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,962,653
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300371927
Giá từng phần lô 34,379,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,796
Risperidone
Mã phần lô PP2300371928
Giá từng phần lô 77,143,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,437
Risperidone
Mã phần lô PP2300371929
Giá từng phần lô 15,638,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,383
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300371930
Giá từng phần lô 3,266,918,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,669,187
Rupatadine
Mã phần lô PP2300371931
Giá từng phần lô 236,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,150
Insulin degludec + Insulin aspart
Mã phần lô PP2300371932
Giá từng phần lô 997,278,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,972,789
Somatropin
Mã phần lô PP2300371933
Giá từng phần lô 1,889,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,893,820
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300371934
Giá từng phần lô 766,478,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,664,787
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300371935
Giá từng phần lô 211,976,226
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,763
Octreotid
Mã phần lô PP2300371936
Giá từng phần lô 164,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,370
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300371937
Giá từng phần lô 67,876,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,766
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300371938
Giá từng phần lô 45,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,120
Liraglutide
Mã phần lô PP2300371939
Giá từng phần lô 869,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,697,780
Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300371940
Giá từng phần lô 19,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,888
Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300371941
Giá từng phần lô 12,610,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,106
Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và Fluticasone propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300371942
Giá từng phần lô 37,542,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,422
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300371943
Giá từng phần lô 214,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,160
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300371944
Giá từng phần lô 54,624,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,246
Pramipexol dihydrochloride monohydrat
Mã phần lô PP2300371945
Giá từng phần lô 35,231,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,317
Golimumab
Mã phần lô PP2300371946
Giá từng phần lô 1,289,812,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,898,130
Basiliximab
Mã phần lô PP2300371947
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,841,062
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300371948
Giá từng phần lô 295,720,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,209
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300371949
Giá từng phần lô 287,889,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,897
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300371950
Giá từng phần lô 113,389,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,898
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300371951
Giá từng phần lô 427,084,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,842
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300371952
Giá từng phần lô 39,440,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,401
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300371953
Giá từng phần lô 26,510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,104
Tiotropium
Mã phần lô PP2300371954
Giá từng phần lô 172,021,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,215
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300371955
Giá từng phần lô 1,021,280,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,212,805
Regorafenib
Mã phần lô PP2300371956
Giá từng phần lô 2,650,365,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,503,659
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
Mã phần lô PP2300371957
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300371958
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Osimertinib
Mã phần lô PP2300371959
Giá từng phần lô 21,766,298,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,662,984
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300371960
Giá từng phần lô 335,893,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,939
Erlotinib
Mã phần lô PP2300371961
Giá từng phần lô 511,562,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,627
Erlotinib
Mã phần lô PP2300371962
Giá từng phần lô 494,510,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,107
Nilotinib
Mã phần lô PP2300371963
Giá từng phần lô 647,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,478,080
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300371964
Giá từng phần lô 440,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,407,930
Docetaxel
Mã phần lô PP2300371965
Giá từng phần lô 1,574,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,747,160
Docetaxel
Mã phần lô PP2300371966
Giá từng phần lô 742,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,680
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300371967
Giá từng phần lô 3,051,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,512,680
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300371968
Giá từng phần lô 238,669,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,692
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300371969
Giá từng phần lô 27,371,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,713
Temozolomide
Mã phần lô PP2300371970
Giá từng phần lô 1,164,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,649,375
Tobramycin, Dexamethason
Mã phần lô PP2300371971
Giá từng phần lô 13,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,555
Tobramycin, Dexamethason
Mã phần lô PP2300371972
Giá từng phần lô 11,192,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,922
Tobramycin
Mã phần lô PP2300371973
Giá từng phần lô 26,839,329
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,394
Topiramat
Mã phần lô PP2300371974
Giá từng phần lô 24,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Topiramat
Mã phần lô PP2300371975
Giá từng phần lô 22,462,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,627
Atosiban
Mã phần lô PP2300371976
Giá từng phần lô 3,225,638,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,256,385
Linagliptin
Mã phần lô PP2300371977
Giá từng phần lô 422,317,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,223,179
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300371978
Giá từng phần lô 249,414,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,145
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300371979
Giá từng phần lô 130,373,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,736
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300371980
Giá từng phần lô 80,974,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,750
Travopost
Mã phần lô PP2300371981
Giá từng phần lô 16,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,995
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300371982
Giá từng phần lô 33,665,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,656
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300371983
Giá từng phần lô 160,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,200
Indacaterol + glycopyrronium
Mã phần lô PP2300371984
Giá từng phần lô 171,305,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,060
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300371985
Giá từng phần lô 325,375,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,253,751
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300371986
Giá từng phần lô 74,928,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,285
Bortezomib
Mã phần lô PP2300371987
Giá từng phần lô 795,631,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,956,316
Salbutamol
Mã phần lô PP2300371988
Giá từng phần lô 49,188,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,881
Salbutamol
Mã phần lô PP2300371989
Giá từng phần lô 200,293,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,935
Salbutamol
Mã phần lô PP2300371990
Giá từng phần lô 66,146,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,461
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300371991
Giá từng phần lô 95,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,825
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300371992
Giá từng phần lô 83,047,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,477
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300371993
Giá từng phần lô 36,547,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,471
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride)
Mã phần lô PP2300371994
Giá từng phần lô 1,430,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,305,900
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300371995
Giá từng phần lô 56,834,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,347
Liraglutide
Mã phần lô PP2300371996
Giá từng phần lô 569,640,342
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,696,404
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300371997
Giá từng phần lô 26,616,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,166
Dienogest
Mã phần lô PP2300371998
Giá từng phần lô 364,179,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,800
Iodixanol
Mã phần lô PP2300371999
Giá từng phần lô 4,961,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,612,500
Iodixanol
Mã phần lô PP2300372000
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300372001
Giá từng phần lô 461,912,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,128
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300372002
Giá từng phần lô 30,267,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,679
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300372003
Giá từng phần lô 48,221,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,216
Diclofenac
Mã phần lô PP2300372004
Giá từng phần lô 6,308,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,087
Pazopanib
Mã phần lô PP2300372005
Giá từng phần lô 390,600,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,007
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300372006
Giá từng phần lô 205,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,680
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300372007
Giá từng phần lô 186,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,800
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300372008
Giá từng phần lô 183,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,800
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300372009
Giá từng phần lô 47,638,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,385
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300372010
Giá từng phần lô 228,447,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,476
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300372011
Giá từng phần lô 107,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,192
Levocetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300372012
Giá từng phần lô 98,511,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,116
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2300372013
Giá từng phần lô 6,985,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,854,400
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300372014
Giá từng phần lô 340,580,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,807
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300372015
Giá từng phần lô 32,901,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,013
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300372016
Giá từng phần lô 31,985,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,853
Azithromycin
Mã phần lô PP2300372017
Giá từng phần lô 767,242,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,672,425
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300372018
Giá từng phần lô 500,488,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,883
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300372019
Giá từng phần lô 1,289,285,094
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,892,851
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300372020
Giá từng phần lô 717,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,173,600
Sertralin
Mã phần lô PP2300372021
Giá từng phần lô 222,011,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,112
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300372022
Giá từng phần lô 1,356,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,566,000
Linezolid
Mã phần lô PP2300372023
Giá từng phần lô 980,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,805,600
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->