Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300114426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300075064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh; nguồn thu bảo hiểm Y tế và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 64,452,701,886 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 644.527.029 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300177227 - Cồn tuyệt đối | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 2 | PP2300177228 - Cồn y tế 70 độ | 276,000,000 | 394.285.714 | 193.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 3 | PP2300177229 - Cồn y tế 90 độ | 78,000,000 | 111.428.571 | 54.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 4 | PP2300177230 - Cồn y tế 96 độ | 45,450,000 | 64.928.571 | 31.815.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 5 | PP2300177231 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 1,440,000 | 2.057.143 | 1.008.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 6 | PP2300177232 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt phun sương | 8,505,000 | 12.150.000 | 5.953.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 7 | PP2300177233 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 660,000,000 | 942.857.143 | 462.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 8 | PP2300177234 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế | 148,500,000 | 212.142.857 | 103.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 9 | PP2300177235 - Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme | 4,788,000 | 6.840.000 | 3.351.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 10 | PP2300177236 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao | 47,220,000 | 67.457.143 | 33.054.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 11 | PP2300177237 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 123,000,000 | 175.714.286 | 86.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 12 | PP2300177238 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 13 | PP2300177239 - Dung dịch rửa tay | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 14 | PP2300177240 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn | 9,135,000 | 13.050.000 | 6.394.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 15 | PP2300177241 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 29,800,000 | 42.571.429 | 20.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 16 | PP2300177242 - Dung dịch sát khuẩn tay | 18,427,500 | 26.325.000 | 12.899.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 17 | PP2300177243 - Dung dịch khử khuẩn tay nhanh | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 18 | PP2300177244 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 12,000,000 | 17.142.857 | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 19 | PP2300177245 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 472,500,000 | 675.000.000 | 330.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 20 | PP2300177246 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế | 576,000,000 | 822.857.143 | 403.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 21 | PP2300177247 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A | 798,000,000 | 1.140.000.000 | 558.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 22 | PP2300177248 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 1,950,000,000 | 2.785.714.286 | 1.365.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 23 | PP2300177249 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B | 840,000,000 | 1.200.000.000 | 588.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 24 | PP2300177250 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 2,340,000,000 | 3.342.857.143 | 1.638.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 25 | PP2300177251 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC | 768,495,000 | 1.097.850.000 | 537.946.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 26 | PP2300177252 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC | 768,495,000 | 1.097.850.000 | 537.946.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 27 | PP2300177253 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật | 4,095,000 | 5.850.000 | 2.866.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 28 | PP2300177254 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật | 7,119,000 | 10.170.000 | 4.983.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 29 | PP2300177255 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt | 70,250,000 | 100.357.143 | 49.175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 30 | PP2300177256 - Dung dịch khử trùng quả lọc | 9,500,000 | 13.571.429 | 6.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 31 | PP2300177257 - Dịch nhầy phẫu thuật | 18,675,000 | 26.678.571 | 13.072.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 32 | PP2300177258 - Thuốc nhuộm bao | 4,770,000 | 6.814.286 | 3.339.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 33 | PP2300177259 - Ambu bóp bóng người lớn | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 34 | PP2300177260 - Bản cực trung tính dùng 1 lần cho người lớn và trẻ em | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 35 | PP2300177261 - Băng bó bột thạch cao cỡ lớn | 24,975,000 | 35.678.571 | 17.482.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 36 | PP2300177262 - Băng bó bột thạch cao cỡ nhỏ | 19,470,000 | 27.814.286 | 13.629.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 37 | PP2300177263 - Băng cuộn 10cm x 5m | 20,400,000 | 29.142.857 | 14.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 38 | PP2300177264 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 39 | PP2300177265 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 2-3 | 116,040,000 | 165.771.429 | 81.228.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 40 | PP2300177266 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 3-4 | 107,100,000 | 153.000.000 | 74.970.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 41 | PP2300177267 - Băng dính cánhân | 29,250,000 | 41.785.714 | 20.475.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 42 | PP2300177268 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 54,000,000 | 77.142.857 | 37.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 43 | PP2300177269 - Băng dính lụa 2,5cm x 5cm | 57,300,000 | 81.857.143 | 40.110.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 44 | PP2300177270 - Băng dinh lụa 5cm | 105,750,000 | 151.071.429 | 74.025.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 45 | PP2300177271 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 46 | PP2300177272 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới | 62,998,500 | 89.997.857 | 44.098.950 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 47 | PP2300177273 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 3,5 | 70,447,500 | 100.639.286 | 49.313.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 48 | PP2300177274 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 4,8 | 70,447,500 | 100.639.286 | 49.313.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 49 | PP2300177275 - Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở các cỡ công nghệ định hướng ghim dập | 104,240,000 | 148.914.286 | 72.968.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 50 | PP2300177276 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 45mm | 74,773,500 | 106.819.286 | 52.341.450 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 51 | PP2300177277 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 60mm | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 52 | PP2300177278 - Băng ghim khâu nối ống tiêu hóa thẳng | 21,677,040 | 30.967.200 | 15.173.928 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 53 | PP2300177279 - Bộ cảm biến huyết áp xâm lấn 1 đường | 3,779,685 | 5.399.550 | 2.645.780 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 54 | PP2300177280 - Bộ đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn dùng một lần | 4,410,000 | 6.300.000 | 3.087.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 55 | PP2300177281 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 83,160,000 | 118.800.000 | 58.212.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 56 | PP2300177282 - Bộ dây máu chạy thận nhân tạo loại 2 trong 1 | 33,075,000 | 47.250.000 | 23.152.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 57 | PP2300177283 - Bộ dây máy thở cao tần, dùng một lần | 56,243,250 | 80.347.500 | 39.370.275 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 58 | PP2300177284 - Bộ dây thẩm tách máu | 25,650,000 | 36.642.857 | 17.955.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 59 | PP2300177285 - Bộ dây trong lọc máu thận nhân tạo | 1,055,475,000 | 1.507.821.429 | 738.832.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 60 | PP2300177286 - Bộ dây truyền dịch có thể cài đặt tốc độ truyền | 375,000,000 | 535.714.286 | 262.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 61 | PP2300177287 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 1,027,500,000 | 1.467.857.143 | 719.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 62 | PP2300177288 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh | 712,500,000 | 1.017.857.143 | 498.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 63 | PP2300177289 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm các số | 675,000,000 | 964.285.714 | 472.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 64 | PP2300177290 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 66,000,000 | 94.285.714 | 46.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 65 | PP2300177291 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G | 256,500,000 | 366.428.571 | 179.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 66 | PP2300177292 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các số | 61,494,300 | 87.849.000 | 43.046.010 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 67 | PP2300177293 - Bộ hút đờm nhớt kín | 1,875,000 | 2.678.571 | 1.312.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 68 | PP2300177294 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo | 342,500,000 | 489.285.714 | 239.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 69 | PP2300177295 - Bộ khớp háng bán phần – không xi măng | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 70 | PP2300177296 - Bộ khớp háng bán phần có xi 2 trục linh động | 434,000,000 | 620.000.000 | 303.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 71 | PP2300177297 - Bộ khớp háng bán phần không xi 2 trục linh động | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 72 | PP2300177298 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động | 393,750,000 | 562.500.000 | 275.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 73 | PP2300177299 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ | 395,000,000 | 564.285.714 | 276.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 74 | PP2300177300 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang | 340,000,000 | 485.714.286 | 238.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 75 | PP2300177301 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E | 340,000,000 | 485.714.286 | 238.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 76 | PP2300177302 - Bộ khớp háng toàn phần không xi lót liên kết ngang | 180,000,000 | 257.142.857 | 126.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 77 | PP2300177303 - Bộ khớp háng toàn phần không xi lót vitamin E | 186,000,000 | 265.714.286 | 130.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 78 | PP2300177304 - Bộ khớp háng toàn phần- không xi măng | 710,000,000 | 1.014.285.714 | 497.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 79 | PP2300177305 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 780,000,000 | 1.114.285.714 | 546.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 80 | PP2300177306 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 889,800,000 | 1.271.142.857 | 622.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 81 | PP2300177307 - Bộ khớp háng bán phần – có xi măng | 1,920,000,000 | 2.742.857.143 | 1.344.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 82 | PP2300177308 - Bộ kim cánh ống thông | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 83 | PP2300177309 - Bộ mở thận dẫn lưu qua da loại trực tiếp các cỡ | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 84 | PP2300177310 - Bộ nong thận gồm các cỡ | 127,500,000 | 182.142.857 | 89.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 85 | PP2300177311 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 86 | PP2300177312 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 162,500,000 | 232.142.857 | 113.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 87 | PP2300177313 - Bơm cho ăn 50ml | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 88 | PP2300177314 - Bơm cho ăn 50ml | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 89 | PP2300177315 - Bơm kim tiêm 10ml | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 90 | PP2300177316 - Bơm kim tiêm 20ml | 27,750,000 | 39.642.857 | 19.425.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 91 | PP2300177317 - Bơm kim tiêm 50ml | 20,250,000 | 28.928.571 | 14.175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 92 | PP2300177318 - Bơm kim tiêm 5ml | 21,300,000 | 30.428.571 | 14.910.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 93 | PP2300177319 - Bơm tiêm 10ml | 73,500,000 | 105.000.000 | 51.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 94 | PP2300177320 - Bơm tiêm 20ml | 55,500,000 | 79.285.714 | 38.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 95 | PP2300177321 - Bơm tiêm 50ml | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 96 | PP2300177322 - Bơm tiêm 5ml | 103,500,000 | 147.857.143 | 72.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 97 | PP2300177323 - Bơm tiêm 10ml | 262,500,000 | 375.000.000 | 183.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 98 | PP2300177324 - Bơm tiêm 1ml | 15,525,000 | 22.178.571 | 10.867.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 99 | PP2300177325 - Bơm tiêm 20ml | 222,000,000 | 317.142.857 | 155.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 100 | PP2300177326 - Bơm tiêm 3ml | 10,275,000 | 14.678.571 | 7.192.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 101 | PP2300177327 - Bơm tiêm 50ml | 101,250,000 | 144.642.857 | 70.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 102 | PP2300177328 - Bơm tiêm 5ml | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 103 | PP2300177329 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 104 | PP2300177330 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 105 | PP2300177331 - Bơm tiêm Insulin | 9,750,000 | 13.928.571 | 6.825.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 106 | PP2300177332 - Bơm tiêm insulin 1ml | 17,250,000 | 24.642.857 | 12.075.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 107 | PP2300177333 - Bơm tiêm insulin 1ml | 106,470,000 | 152.100.000 | 74.529.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 108 | PP2300177334 - Bơm tiêm 1ml | 4,875,000 | 6.964.286 | 3.412.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 109 | PP2300177335 - Bơm tiêm 1ml | 3,975,000 | 5.678.571 | 2.782.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 110 | PP2300177336 - Bông gạc đắp vết thương 6x25cm | 81,600,000 | 116.571.429 | 57.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 111 | PP2300177337 - Bông hút nước y tế | 42,600,000 | 60.857.143 | 29.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 112 | PP2300177338 - Bông y tế | 88,875,000 | 126.964.286 | 62.212.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 113 | PP2300177339 - Bông y tế 2cm x 2cm | 7,875,000 | 11.250.000 | 5.512.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 114 | PP2300177340 - Bột kít tán sỏi thận qua da | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 115 | PP2300177341 - Canuyn mở khí quản | 11,655,000 | 16.650.000 | 8.158.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 116 | PP2300177342 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 7,200,000 | 10.285.714 | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 117 | PP2300177343 - Catheterchạy thận nhân tạo 2 nòng | 15,075,000 | 21.535.714 | 10.552.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 118 | PP2300177344 - Catheterthận nhân tạo 2 nòng | 24,750,000 | 35.357.143 | 17.325.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 119 | PP2300177345 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 01 nòng | 5,397,000 | 7.710.000 | 3.777.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 120 | PP2300177346 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 02 nòng | 18,732,000 | 26.760.000 | 13.112.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 121 | PP2300177347 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 03 nòng | 270,270,000 | 386.100.000 | 189.189.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 122 | PP2300177348 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 6,450,000 | 9.214.286 | 4.515.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 123 | PP2300177349 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 124 | PP2300177350 - Cây nong thận kèm vỏ | 90,000 | 128.571 | 63.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 125 | PP2300177351 - Chất nhầy | 17,010,000 | 24.300.000 | 11.907.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 126 | PP2300177352 - Chất nhầy phẫu thuật | 45,482,325 | 64.974.750 | 31.837.628 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 127 | PP2300177353 - Chèn lưỡi nhựa | 1,795,500 | 2.565.000 | 1.256.850 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 128 | PP2300177354 - Chỉ phẫu Catgut số 1 | 94,000,000 | 134.285.714 | 65.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 129 | PP2300177355 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 2 | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 130 | PP2300177356 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 3 | 6,350,400 | 9.072.000 | 4.445.280 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 131 | PP2300177357 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 4 | 5,940,000 | 8.485.714 | 4.158.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 132 | PP2300177358 - Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 6 | 13,275,000 | 18.964.286 | 9.292.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 133 | PP2300177359 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon các số | 4,875,000 | 6.964.286 | 3.412.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 134 | PP2300177360 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 | 23,625,000 | 33.750.000 | 16.537.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 135 | PP2300177361 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2 | 35,700,000 | 51.000.000 | 24.990.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 136 | PP2300177362 - Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 2 | 17,813,250 | 25.447.500 | 12.469.275 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 137 | PP2300177363 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 | 33,075,000 | 47.250.000 | 23.152.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 138 | PP2300177364 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3 | 32,700,000 | 46.714.286 | 22.890.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 139 | PP2300177365 - Chỉ phẫu thuật Nylon số 3 | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 140 | PP2300177366 - Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 3 | 35,626,500 | 50.895.000 | 24.938.550 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 141 | PP2300177367 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 | 33,075,000 | 47.250.000 | 23.152.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 142 | PP2300177368 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4 | 22,050,000 | 31.500.000 | 15.435.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 143 | PP2300177369 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 | 12,450,000 | 17.785.714 | 8.715.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 144 | PP2300177370 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5 | 20,998,500 | 29.997.857 | 14.698.950 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 145 | PP2300177371 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 | 14,175,000 | 20.250.000 | 9.922.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 146 | PP2300177372 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6 | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 147 | PP2300177373 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7 | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 148 | PP2300177374 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 10/0 | 56,151,360 | 80.216.229 | 39.305.952 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 149 | PP2300177375 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 2/0 | 10,440,000 | 14.914.286 | 7.308.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 150 | PP2300177376 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 2/0 | 10,800,000 | 15.428.571 | 7.560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 151 | PP2300177377 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 | 10,800,000 | 15.428.571 | 7.560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 152 | PP2300177378 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 3/0 | 24,528,420 | 35.040.600 | 17.169.894 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 153 | PP2300177379 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 4/0 | 25,272,000 | 36.102.857 | 17.690.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 154 | PP2300177380 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 | 5,670,000 | 8.100.000 | 3.969.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 155 | PP2300177381 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 5/0 | 12,938,940 | 18.484.200 | 9.057.258 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 156 | PP2300177382 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 6/0 | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 157 | PP2300177383 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 6/0 | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 158 | PP2300177384 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 7/0 | 57,600,000 | 82.285.714 | 40.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 159 | PP2300177385 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0 | 146,308,680 | 209.012.400 | 102.416.076 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 160 | PP2300177386 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 8/0 | 32,040,000 | 45.771.429 | 22.428.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 161 | PP2300177387 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 8/0 | 38,880,000 | 55.542.857 | 27.216.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 162 | PP2300177388 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 1 | 1,278,000 | 1.825.714 | 894.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 163 | PP2300177389 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2 | 4,968,000 | 7.097.143 | 3.477.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 164 | PP2300177390 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3 | 2,430,000 | 3.471.429 | 1.701.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 165 | PP2300177391 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 6 | 1,710,000 | 2.442.857 | 1.197.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 166 | PP2300177392 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 1 | 40,500,000 | 57.857.143 | 28.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 167 | PP2300177393 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 2 | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 168 | PP2300177394 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1 | 104,895,000 | 149.850.000 | 73.426.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 169 | PP2300177395 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2 | 151,200,000 | 216.000.000 | 105.840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 170 | PP2300177396 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3 | 99,036,000 | 141.480.000 | 69.325.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 171 | PP2300177397 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 | 32,652,000 | 46.645.714 | 22.856.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 172 | PP2300177398 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4 | 99,036,000 | 141.480.000 | 69.325.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 173 | PP2300177399 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 | 19,440,000 | 27.771.429 | 13.608.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 174 | PP2300177400 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 0 | 27,732,960 | 39.618.514 | 19.413.072 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 175 | PP2300177401 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 1 | 44,820,000 | 64.028.571 | 31.374.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 176 | PP2300177402 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 2 | 40,446,000 | 57.780.000 | 28.312.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 177 | PP2300177403 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 3 | 36,401,400 | 52.002.000 | 25.480.980 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 178 | PP2300177404 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 4 | 38,737,440 | 55.339.200 | 27.116.208 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 179 | PP2300177405 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 5 | 18,563,400 | 26.519.143 | 12.994.380 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 180 | PP2300177406 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 6 | 24,271,560 | 34.673.657 | 16.990.092 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 181 | PP2300177407 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 7 | 37,258,200 | 53.226.000 | 26.080.740 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 182 | PP2300177408 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 1 | 248,400,000 | 354.857.143 | 173.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 183 | PP2300177409 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 2 | 91,500,000 | 130.714.286 | 64.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 184 | PP2300177410 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3 | 83,250,000 | 118.928.571 | 58.275.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 185 | PP2300177411 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4 | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 186 | PP2300177412 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 5 | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 187 | PP2300177413 - Chỉ thép số 1 | 3,744,000 | 5.348.571 | 2.620.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 188 | PP2300177414 - Chỉ thép số 4 | 3,397,896 | 4.854.137 | 2.378.528 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 189 | PP2300177415 - Chỉ thép số 5 | 3,427,560 | 4.896.514 | 2.399.292 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 190 | PP2300177416 - Clip cầm máu tiêu hóa dùng 1 làn | 153,000,000 | 218.571.429 | 107.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 191 | PP2300177417 - Clip kẹp mạch máu các cỡ | 6,600,000 | 9.428.571 | 4.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 192 | PP2300177418 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymercác cỡ | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 193 | PP2300177419 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 4,495,000 | 6.421.429 | 3.146.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 194 | PP2300177420 - Dao đường hầm | 4,785,000 | 6.835.714 | 3.349.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 195 | PP2300177421 - Dao lạng mộng và tạo vạt củng mạc | 7,410,000 | 10.585.714 | 5.187.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 196 | PP2300177422 - Dao mổ mắt 1.2-4.0mm | 3,277,500 | 4.682.143 | 2.294.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 197 | PP2300177423 - Dao mổ mộng | 6,900,000 | 9.857.143 | 4.830.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 198 | PP2300177424 - Dao mổ Phaco 2,85 - 3,2 mm | 7,950,000 | 11.357.143 | 5.565.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 199 | PP2300177425 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm | 5,670,000 | 8.100.000 | 3.969.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 200 | PP2300177426 - Dao siêu âm 23 | 237,762,000 | 339.660.000 | 166.433.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 201 | PP2300177427 - Dao siêu âm 36 | 259,433,685 | 370.619.550 | 181.603.580 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 202 | PP2300177428 - Đầu côn vàng có ngấn | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 203 | PP2300177429 - Đầu côn xanh có ngấn | 6,750,000 | 9.642.857 | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 204 | PP2300177430 - Đầu thắt tĩnh mạch | 459,000,000 | 655.714.286 | 321.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 205 | PP2300177431 - Dây chuyền máu | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 206 | PP2300177432 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận | 60,716,250 | 86.737.500 | 42.501.375 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 207 | PP2300177433 - Dây dẫn đường | 38,902,500 | 55.575.000 | 27.231.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 208 | PP2300177434 - Dây dẫn đường cứng đầu cong J | 645,000,000 | 921.428.571 | 451.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 209 | PP2300177435 - Dây dẫn đường mềm | 17,325,000 | 24.750.000 | 12.127.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 210 | PP2300177436 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic đầu thẳng | 78,600,000 | 112.285.714 | 55.020.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 211 | PP2300177437 - Dây dẫn đường phủ Tflon, đầu thẳng | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 212 | PP2300177438 - Dây dao | 767,103,750 | 1.095.862.500 | 536.972.625 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 213 | PP2300177439 - Dây hút dịch | 57,200,000 | 81.714.286 | 40.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 214 | PP2300177440 - Dây hút dịch không nắp | 5,062,500 | 7.232.143 | 3.543.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 215 | PP2300177441 - Dây hút dịch phẫu thuật | 13,230,000 | 18.900.000 | 9.261.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 216 | PP2300177442 - Dây lọc máu | 891,000,000 | 1.272.857.143 | 623.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 217 | PP2300177443 - Dây máu thận nhân tạo | 154,476,000 | 220.680.000 | 108.133.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 218 | PP2300177444 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 219 | PP2300177445 - Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước | 33,000,000 | 47.142.857 | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 220 | PP2300177446 - Dây thở oxy | 17,662,500 | 25.232.143 | 12.363.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 221 | PP2300177447 - Dây truyền máu | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 222 | PP2300177448 - Dây truyền máu PVC | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 223 | PP2300177449 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 5,360,000 | 7.657.143 | 3.752.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 224 | PP2300177450 - Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực | 33,750,000 | 48.214.286 | 23.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 225 | PP2300177451 - Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực | 322,500,000 | 460.714.286 | 225.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 226 | PP2300177452 - Điện cực dán | 40,500,000 | 57.857.143 | 28.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 227 | PP2300177453 - Điện cực hình cầu cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực | 21,500,000 | 30.714.286 | 15.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 228 | PP2300177454 - Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực | 11,250,000 | 16.071.429 | 7.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 229 | PP2300177455 - Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực | 64,500,000 | 92.142.857 | 45.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 230 | PP2300177456 - Dụng cụ cắt trĩ | 174,500,000 | 249.285.714 | 122.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 231 | PP2300177457 - Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật longo | 355,996,000 | 508.565.714 | 249.197.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 232 | PP2300177458 - Dụng cụ gắp sỏi | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 233 | PP2300177459 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | 260,000,000 | 371.428.571 | 182.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 234 | PP2300177460 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi | 29,499,500 | 42.142.143 | 20.649.650 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 235 | PP2300177461 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 24,945,000 | 35.635.714 | 17.461.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 236 | PP2300177462 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở các cỡ | 43,352,000 | 61.931.429 | 30.346.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 237 | PP2300177463 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ | 38,945,000 | 55.635.714 | 27.261.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 238 | PP2300177464 - Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời | 915,000,000 | 1.307.142.857 | 640.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 239 | PP2300177465 - Dụng cụ khâu nối tròn hai hàng ghim EEA các cỡ | 183,998,000 | 262.854.286 | 128.798.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 240 | PP2300177466 - Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu | 192,500,000 | 275.000.000 | 134.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 241 | PP2300177467 - Dụng cụ mở mống mắt | 12,450,000 | 17.785.714 | 8.715.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 242 | PP2300177468 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 490,000,000 | 700.000.000 | 343.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 243 | PP2300177469 - Phin lọc khuẩn đơn thuần | 3,750,000 | 5.357.143 | 2.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 244 | PP2300177470 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm | 210,000 | 300.000 | 147.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 245 | PP2300177471 - Gạc băng mắt 5cm x 7cm | 345,000 | 492.857 | 241.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 246 | PP2300177472 - Gạc cầm máu 10x20cm | 419,895,000 | 599.850.000 | 293.926.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 247 | PP2300177473 - Gạc cầu Fi 30 x 1 lớp vô trùng | 4,350,000 | 6.214.286 | 3.045.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 248 | PP2300177474 - Gạc cầu fi 40 x 1 lớp vô trùng | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 249 | PP2300177475 - Gạc hút | 8,100,000 | 11.571.429 | 5.670.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 250 | PP2300177476 - Gạc hút y tế | 3,240,000 | 4.628.571 | 2.268.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 251 | PP2300177477 - Gạc nhét mũi 1 x 15cm x 4 lớp | 654,000 | 934.286 | 457.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 252 | PP2300177478 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm | 249,000,000 | 355.714.286 | 174.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 253 | PP2300177479 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp, Vô trùng | 234,000,000 | 334.285.714 | 163.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 254 | PP2300177480 - Gạc Phẫu thuật 10x10cmx8 lớp, Vô trùng | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 255 | PP2300177481 - Gạc phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 6 lớp | 9,375,000 | 13.392.857 | 6.562.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 256 | PP2300177482 - Gạc phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp | 4,725,000 | 6.750.000 | 3.307.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 257 | PP2300177483 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 184,500,000 | 263.571.429 | 129.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 258 | PP2300177484 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 97,500,000 | 139.285.714 | 68.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 259 | PP2300177485 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng | 255,000,000 | 364.285.714 | 178.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 260 | PP2300177486 - Găng khám các cỡ | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 261 | PP2300177487 - Găng kiểm tra | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 262 | PP2300177488 - Găng kiểm tra có bột | 155,000,000 | 221.428.571 | 108.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 263 | PP2300177489 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 330,750,000 | 472.500.000 | 231.525.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 264 | PP2300177490 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ | 15,900,000 | 22.714.286 | 11.130.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 265 | PP2300177491 - Găng tay không bột | 21,420,000 | 30.600.000 | 14.994.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 266 | PP2300177492 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 132,300,000 | 189.000.000 | 92.610.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 267 | PP2300177493 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 132,300,000 | 189.000.000 | 92.610.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 268 | PP2300177494 - Găng y tế khám sản | 4,725,000 | 6.750.000 | 3.307.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 269 | PP2300177495 - Hệ thống dây dẫn trong lọc máu chu kỳ | 44,250,000 | 63.214.286 | 30.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 270 | PP2300177496 - Kẹp rốn | 9,900,000 | 14.142.857 | 6.930.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 271 | PP2300177497 - Khoá 3 chạc | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 272 | PP2300177498 - Khóa ba chạc | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 273 | PP2300177499 - Khóa 3 chạc có dây | 44,500,000 | 63.571.429 | 31.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 274 | PP2300177500 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài | 222,500,000 | 317.857.143 | 155.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 275 | PP2300177501 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 127,500,000 | 182.142.857 | 89.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 276 | PP2300177502 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 277 | PP2300177503 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời | 222,000,000 | 317.142.857 | 155.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 278 | PP2300177504 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 157,500,000 | 225.000.000 | 110.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 279 | PP2300177505 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 280 | PP2300177506 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE | 191,880,000 | 274.114.286 | 134.316.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 281 | PP2300177507 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. | 325,000,000 | 464.285.714 | 227.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 282 | PP2300177508 - Khung vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 283 | PP2300177509 - Kim cánh bướm | 1,125,000 | 1.607.143 | 787.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 284 | PP2300177510 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 2,880,000 | 4.114.286 | 2.016.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 285 | PP2300177511 - Kim châm cứu | 280,800,000 | 401.142.857 | 196.560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 286 | PP2300177512 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ | 561,600,000 | 802.285.714 | 393.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 287 | PP2300177513 - Kim chạy thận nhân tạo | 649,687,500 | 928.125.000 | 454.781.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 288 | PP2300177514 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 573,300,000 | 819.000.000 | 401.310.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 289 | PP2300177515 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng. | 7,350,000 | 10.500.000 | 5.145.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 290 | PP2300177516 - Kim chích máu đo đường huyết | 139,500,000 | 199.285.714 | 97.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 291 | PP2300177517 - Kim chọc dò thận | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 292 | PP2300177518 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ | 69,000,000 | 98.571.429 | 48.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 293 | PP2300177519 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 294 | PP2300177520 - Kim chọc tủy xương | 79,200,000 | 113.142.857 | 55.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 295 | PP2300177521 - Kìm gắp dị vật dạng răng cá sấu | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 296 | PP2300177522 - Kìm gắp dị vật dạng răng chuột | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 297 | PP2300177523 - Kim gây tê đám rỗi thần kinh 21G | 29,250,000 | 41.785.714 | 20.475.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 298 | PP2300177524 - Kim gây tê đám rỗi thần kinh 22G | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 299 | PP2300177525 - Kìm kẹp clip nội soi Polymer | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 300 | PP2300177526 - Kim laser nội mạch | 4,350,000 | 6.214.286 | 3.045.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 301 | PP2300177527 - Kim lấy máu đo đường huyết | 3,600,000 | 5.142.857 | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 302 | PP2300177528 - Kim lấy máu, lấy thuốc | 13,500,000 | 19.285.714 | 9.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 303 | PP2300177529 - Kim lọc thận nhân tạo các loại | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 304 | PP2300177530 - Kim luồn tĩnh mạch | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 305 | PP2300177531 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 74,250,000 | 106.071.429 | 51.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 306 | PP2300177532 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 132,300,000 | 189.000.000 | 92.610.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 307 | PP2300177533 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 308 | PP2300177534 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh | 340,000,000 | 485.714.286 | 238.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 309 | PP2300177535 - Kim nha khoa các số | 2,835,000 | 4.050.000 | 1.984.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 310 | PP2300177536 - Kim quang | 13,050,000 | 18.642.857 | 9.135.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 311 | PP2300177537 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục | 5,900,000 | 8.428.571 | 4.130.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 312 | PP2300177538 - Kìm sinh thiết nóng | 15,600,000 | 22.285.714 | 10.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 313 | PP2300177539 - Kim sinh thiết tủy xương | 2,640,000 | 3.771.429 | 1.848.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 314 | PP2300177540 - Kim tiêm | 141,750,000 | 202.500.000 | 99.225.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 315 | PP2300177541 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ | 49,500,000 | 70.714.286 | 34.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 316 | PP2300177542 - Kim tiêm, lấy thuốc | 49,500,000 | 70.714.286 | 34.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 317 | PP2300177543 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 318 | PP2300177544 - Lọ nhựa đựng mẫu | 8,100,000 | 11.571.429 | 5.670.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 319 | PP2300177545 - Lọ nhựa đựng mẫu nắp trắng, có nhãn | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 320 | PP2300177546 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma | 945,000,000 | 1.350.000.000 | 661.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 321 | PP2300177547 - Lưỡi dao mổ các số | 31,875,000 | 45.535.714 | 22.312.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 322 | PP2300177548 - Lưỡi vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 323 | PP2300177549 - Mask bóp bóng | 189,000 | 270.000 | 132.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 324 | PP2300177550 - Mask khí dung | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 325 | PP2300177551 - Mask khí dung các cỡ | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 326 | PP2300177552 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần | 8,700,000 | 12.428.571 | 6.090.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 327 | PP2300177553 - Mask thở oxy | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 328 | PP2300177554 - Mask thở oxy có túi dự phòng | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 329 | PP2300177555 - Miếng cầm máu mũi | 28,350,000 | 40.500.000 | 19.845.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 330 | PP2300177556 - Miếng cầm máu trong phẫu thuật tai | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 331 | PP2300177557 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm | 36,960,000 | 52.800.000 | 25.872.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 332 | PP2300177558 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 40cm | 20,475,000 | 29.250.000 | 14.332.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 333 | PP2300177559 - Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm | 9,765,000 | 13.950.000 | 6.835.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 334 | PP2300177560 - Miếng dán phẫu trường trước mổ incifilm cỡ 30cm x 28cm | 5,100,000 | 7.285.714 | 3.570.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 335 | PP2300177561 - Miếng dán sát khuẩn sau phẫu thuật 10cm x 20cm có gạc vô trùng | 1,900,000 | 2.714.286 | 1.330.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 336 | PP2300177562 - Miếng vá khuyết sọ não 121 | 65,250,000 | 93.214.286 | 45.675.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 337 | PP2300177563 - Miếng vá khuyết sọ não 153 | 85,500,000 | 122.142.857 | 59.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 338 | PP2300177564 - Miếng vá khuyết sọ não 199 | 100,250,000 | 143.214.286 | 70.175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 339 | PP2300177565 - Miếng vá khuyết sọ não 90 | 36,250,000 | 51.785.714 | 25.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 340 | PP2300177566 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 42,708,900 | 61.012.714 | 29.896.230 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 341 | PP2300177567 - Mỏ vịt | 240,000 | 342.857 | 168.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 342 | PP2300177568 - Mũi khoan sọ tự dừng | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 343 | PP2300177569 - Nẹp đóng sọ không dùng vít | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 344 | PP2300177570 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ | 20,970,000 | 29.957.143 | 14.679.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 345 | PP2300177571 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn | 25,050,000 | 35.785.714 | 17.535.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 346 | PP2300177572 - Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 347 | PP2300177573 - Ống dẫn lưu ngực các số | 6,296,850 | 8.995.500 | 4.407.795 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 348 | PP2300177574 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 10,125,000 | 14.464.286 | 7.087.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 349 | PP2300177575 - Ống đặt nội khí quản không bóng | 11,250,000 | 16.071.429 | 7.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 350 | PP2300177576 - Ống ngoài trocar có rãnh | 18,596,025 | 26.565.750 | 13.017.218 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 351 | PP2300177577 - Ống nội khí quản các số | 57,000,000 | 81.428.571 | 39.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 352 | PP2300177578 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 353 | PP2300177579 - Ống thông dạ dày | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 354 | PP2300177580 - Ống thông hậu môn | 243,750 | 348.214 | 170.625 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 355 | PP2300177581 - Ống thông niệu quản JJ, các cỡ | 390,000,000 | 557.142.857 | 273.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 356 | PP2300177582 - Ống thông niệu quản, cỡ 6 CH | 150,000,000 | 214.285.714 | 105.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 357 | PP2300177583 - Ống thông niệu quản/ Sonde JJ các số | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 358 | PP2300177584 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch | 39,343,500 | 56.205.000 | 27.540.450 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 359 | PP2300177585 - Quả lọc máu | 189,504,000 | 270.720.000 | 132.652.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 360 | PP2300177586 - Quả lọc dịch | 149,625,000 | 213.750.000 | 104.737.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 361 | PP2300177587 - Quả lọc máu thận nhân tạo | 121,360,000 | 173.371.429 | 84.952.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 362 | PP2300177588 - Quả lọc thận nhân tạo | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 363 | PP2300177589 - Quả lọc máu dùng trong thận nhân tạo | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 364 | PP2300177590 - Quả siêu lọc thận nhân tạo | 3,840,000,000 | 5.485.714.286 | 2.688.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 365 | PP2300177591 - Quả lọc thận nhân tạo siêu lọc | 5,880,000,000 | 8.400.000.000 | 4.116.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 366 | PP2300177592 - Quả lọc máu siêu lọc | 1,100,000,000 | 1.571.428.571 | 770.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 367 | PP2300177593 - Sáp cầm máu | 3,675,000 | 5.250.000 | 2.572.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 368 | PP2300177594 - Sáp cầm máu xương | 1,176,000 | 1.680.000 | 823.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 369 | PP2300177595 - Sonde foley 2 nhánh | 14,850,000 | 21.214.286 | 10.395.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 370 | PP2300177596 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ | 38,250,000 | 54.642.857 | 26.775.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 371 | PP2300177597 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 372 | PP2300177598 - Sonde foley 3 nhánh | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 373 | PP2300177599 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 374 | PP2300177600 - Sonde hút dịch phẫu thuật nhựa | 693,000 | 990.000 | 485.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 375 | PP2300177601 - Sonde nelaton | 10,950,000 | 15.642.857 | 7.665.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 376 | PP2300177602 - Sonde nelaton các số | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 377 | PP2300177603 - Sonde thụt hậu môn | 220,500 | 315.000 | 154.350 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 378 | PP2300177604 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 379 | PP2300177605 - Tay dao mổ điện | 9,900,000 | 14.142.857 | 6.930.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 380 | PP2300177606 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 174,500,000 | 249.285.714 | 122.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 381 | PP2300177607 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 382 | PP2300177608 - Thủy tinh thể mềm | 580,000,000 | 828.571.429 | 406.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 383 | PP2300177609 - Thủy tinh thể nhân tạo | 26,000,000 | 37.142.857 | 18.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 384 | PP2300177610 - Thủy tinh thể mở rộng độ sâu trường | 88,000,000 | 125.714.286 | 61.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 385 | PP2300177611 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 386 | PP2300177612 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu | 133,700,000 | 191.000.000 | 93.590.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 387 | PP2300177613 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 388 | PP2300177614 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 107,500,000 | 153.571.429 | 75.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 389 | PP2300177615 - Trocar không dao | 84,221,550 | 120.316.500 | 58.955.085 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 390 | PP2300177616 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi | 11,250,000 | 16.071.429 | 7.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 391 | PP2300177617 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 392 | PP2300177618 - Túi camera | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 393 | PP2300177619 - Túi đựng nước tiểu | 11,850,000 | 16.928.571 | 8.295.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 394 | PP2300177620 - Túi đựng nước tiểu có van | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 395 | PP2300177621 - Túi máu đơn | 661,500 | 945.000 | 463.050 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 396 | PP2300177622 - Túi máu đơn 250ml | 510,000 | 728.571 | 357.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 397 | PP2300177623 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m | 45,675,000 | 65.250.000 | 31.972.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 398 | PP2300177624 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m | 129,150,000 | 184.500.000 | 90.405.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 399 | PP2300177625 - Vật liệu cầm máu 10 | 78,196,860 | 111.709.800 | 54.737.802 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 400 | PP2300177626 - Vật liệu cầm máu 10 x 20cm | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 401 | PP2300177627 - Vật liệu cầm máu 2,5 | 80,845,200 | 115.493.143 | 56.591.640 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 402 | PP2300177628 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 5x7cm | 28,350,000 | 40.500.000 | 19.845.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 403 | PP2300177629 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lưới, 5cm x 7.5cm | 14,550,000 | 20.785.714 | 10.185.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 404 | PP2300177630 - Vít titan mini tự khoan | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 405 | PP2300177631 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 7,875,000 | 11.250.000 | 5.512.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 406 | PP2300177632 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 14,647,500 | 20.925.000 | 10.253.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 407 | PP2300177633 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 408 | PP2300177634 - Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 409 | PP2300177635 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 468,000,000 | 668.571.429 | 327.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 410 | PP2300177636 - Ống nghiệm Heparin | 864,000,000 | 1.234.285.714 | 604.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 411 | PP2300177637 - Ống nghiệm Citrate | 13,560,000 | 19.371.429 | 9.492.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 412 | PP2300177638 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,2%, nắp cao su | 18,662,400 | 26.660.571 | 13.063.680 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 413 | PP2300177639 - Ống nghiệm lấy máu | 16,560,000 | 23.657.143 | 11.592.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 414 | PP2300177640 - Ống nghiệm lấy máu nắp cao su | 28,512,000 | 40.731.429 | 19.958.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 415 | PP2300177641 - Ống nghiệm lấy máu Heparin | 19,296,000 | 27.565.714 | 13.507.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 416 | PP2300177642 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate | 1,872,000 | 2.674.286 | 1.310.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 417 | PP2300177643 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml | 5,808,000 | 8.297.143 | 4.065.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 418 | PP2300177644 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 4,680,000 | 6.685.714 | 3.276.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 419 | PP2300177645 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp đỏ, có nhãn | 6,804,000 | 9.720.000 | 4.762.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 420 | PP2300177646 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 44,880,000 | 64.114.286 | 31.416.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 421 | PP2300177647 - Đầu côn có lọc 10ul | 3,432,000 | 4.902.857 | 2.402.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 422 | PP2300177648 - Đầu côn có lọc 200ul | 1,716,000 | 2.451.429 | 1.201.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 423 | PP2300177649 - Đầu côn có lọc 1250ul | 5,148,000 | 7.354.286 | 3.603.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 424 | PP2300177650 - Ống Ly tâm 1.5ml | 10,497,600 | 14.996.571 | 7.348.320 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) | |
| 425 | PP2300177651 - Xi lanh bơm thuốc cản quang chụp CT | 78,750,000 | 112.500.000 | 55.125.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300177227 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300177228 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300177229 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300177230 |
| Giá từng phần lô | 45,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300177231 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt phun sương |
|
| Mã phần lô | PP2300177232 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300177233 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300177234 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300177235 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300177236 |
| Giá từng phần lô | 47,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300177237 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300177238 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2300177239 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300177240 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300177241 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300177242 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.899.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300177243 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300177244 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177245 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300177246 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2300177247 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300177248 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2300177249 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300177250 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC |
|
| Mã phần lô | PP2300177251 |
| Giá từng phần lô | 768,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC |
|
| Mã phần lô | PP2300177252 |
| Giá từng phần lô | 768,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300177253 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300177254 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.983.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300177255 |
| Giá từng phần lô | 70,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300177256 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300177257 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300177258 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300177259 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản cực trung tính dùng 1 lần cho người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300177260 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột thạch cao cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300177261 |
| Giá từng phần lô | 24,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột thạch cao cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300177262 |
| Giá từng phần lô | 19,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300177263 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300177264 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 2-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177265 |
| Giá từng phần lô | 116,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 3-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177266 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cánhân |
|
| Mã phần lô | PP2300177267 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300177268 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa 2,5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177269 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dinh lụa 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177270 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300177271 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới |
|
| Mã phần lô | PP2300177272 |
| Giá từng phần lô | 62,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.997.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.098.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300177273 |
| Giá từng phần lô | 70,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.639.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.313.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 4,8 |
|
| Mã phần lô | PP2300177274 |
| Giá từng phần lô | 70,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.639.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.313.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở các cỡ công nghệ định hướng ghim dập |
|
| Mã phần lô | PP2300177275 |
| Giá từng phần lô | 104,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300177276 |
| Giá từng phần lô | 74,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.819.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.341.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300177277 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng ghim khâu nối ống tiêu hóa thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300177278 |
| Giá từng phần lô | 21,677,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.967.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.173.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cảm biến huyết áp xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300177279 |
| Giá từng phần lô | 3,779,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.645.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300177280 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177281 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo loại 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177282 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây máy thở cao tần, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300177283 |
| Giá từng phần lô | 56,243,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.370.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây thẩm tách máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177284 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây trong lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177285 |
| Giá từng phần lô | 1,055,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch có thể cài đặt tốc độ truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300177286 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300177287 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.467.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300177288 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177289 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300177290 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300177291 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177292 |
| Giá từng phần lô | 61,494,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.849.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.046.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đờm nhớt kín |
|
| Mã phần lô | PP2300177293 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300177294 |
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần – không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300177295 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi 2 trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300177296 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi 2 trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300177297 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300177298 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300177299 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300177300 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300177301 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi lót liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300177302 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi lót vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300177303 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần- không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300177304 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300177305 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300177306 |
| Giá từng phần lô | 889,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần – có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300177307 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim cánh ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2300177308 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở thận dẫn lưu qua da loại trực tiếp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177309 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nong thận gồm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177310 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177311 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177312 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177313 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177314 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177315 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177316 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177317 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177318 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177319 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177320 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177321 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177322 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177323 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177324 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177325 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177326 |
| Giá từng phần lô | 10,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177327 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177328 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177329 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177330 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300177331 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177332 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177333 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177334 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177335 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177336 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300177337 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300177338 |
| Giá từng phần lô | 88,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177339 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột kít tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300177340 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300177341 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177342 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheterchạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177343 |
| Giá từng phần lô | 15,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheterthận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177344 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 01 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177345 |
| Giá từng phần lô | 5,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.777.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 02 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177346 |
| Giá từng phần lô | 18,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.112.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 03 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177347 |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177348 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177349 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nong thận kèm vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300177350 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2300177351 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300177352 |
| Giá từng phần lô | 45,482,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.974.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.837.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300177353 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.256.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177354 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177355 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177356 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Catgut số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177357 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300177358 |
| Giá từng phần lô | 13,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.292.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177359 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177360 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177361 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177362 |
| Giá từng phần lô | 17,813,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.469.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177363 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177364 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Nylon số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177365 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177366 |
| Giá từng phần lô | 35,626,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.938.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177367 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177368 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177369 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300177370 |
| Giá từng phần lô | 20,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.997.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.698.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177371 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300177372 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300177373 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177374 |
| Giá từng phần lô | 56,151,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.216.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.305.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177375 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177376 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177377 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177378 |
| Giá từng phần lô | 24,528,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.040.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.169.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177379 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.102.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.690.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177380 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177381 |
| Giá từng phần lô | 12,938,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.484.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.057.258 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177382 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177383 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177384 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177385 |
| Giá từng phần lô | 146,308,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.012.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.416.076 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177386 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177387 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177388 |
| Giá từng phần lô | 1,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177389 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.477.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177390 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300177391 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177392 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177393 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177394 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.426.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177395 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177396 |
| Giá từng phần lô | 99,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.325.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177397 |
| Giá từng phần lô | 32,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.645.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.856.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177398 |
| Giá từng phần lô | 99,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.325.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177399 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300177400 |
| Giá từng phần lô | 27,732,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.618.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.413.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177401 |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177402 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.312.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177403 |
| Giá từng phần lô | 36,401,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177404 |
| Giá từng phần lô | 38,737,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.339.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.116.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300177405 |
| Giá từng phần lô | 18,563,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.519.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.994.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300177406 |
| Giá từng phần lô | 24,271,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.673.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.990.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300177407 |
| Giá từng phần lô | 37,258,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.080.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177408 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300177409 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300177410 |
| Giá từng phần lô | 83,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177411 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300177412 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300177413 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.348.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300177414 |
| Giá từng phần lô | 3,397,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.854.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.378.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300177415 |
| Giá từng phần lô | 3,427,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.896.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.399.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu tiêu hóa dùng 1 làn |
|
| Mã phần lô | PP2300177416 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177417 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177418 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300177419 |
| Giá từng phần lô | 4,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.146.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2300177420 |
| Giá từng phần lô | 4,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.349.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao lạng mộng và tạo vạt củng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300177421 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 1.2-4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300177422 |
| Giá từng phần lô | 3,277,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.682.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.294.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2300177423 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco 2,85 - 3,2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300177424 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300177425 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300177426 |
| Giá từng phần lô | 237,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.433.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300177427 |
| Giá từng phần lô | 259,433,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.619.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.603.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2300177428 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2300177429 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300177430 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây chuyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177431 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300177432 |
| Giá từng phần lô | 60,716,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.501.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300177433 |
| Giá từng phần lô | 38,902,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.231.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cứng đầu cong J |
|
| Mã phần lô | PP2300177434 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300177435 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300177436 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường phủ Tflon, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300177437 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao |
|
| Mã phần lô | PP2300177438 |
| Giá từng phần lô | 767,103,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.972.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300177439 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300177440 |
| Giá từng phần lô | 5,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.232.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.543.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300177441 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177442 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177443 |
| Giá từng phần lô | 154,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.133.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177444 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300177445 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300177446 |
| Giá từng phần lô | 17,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.232.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.363.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177447 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu PVC |
|
| Mã phần lô | PP2300177448 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177449 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300177450 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300177451 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300177452 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực hình cầu cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300177453 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300177454 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300177455 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300177456 |
| Giá từng phần lô | 174,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật longo |
|
| Mã phần lô | PP2300177457 |
| Giá từng phần lô | 355,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.565.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.197.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ gắp sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300177458 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300177459 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300177460 |
| Giá từng phần lô | 29,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.649.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300177461 |
| Giá từng phần lô | 24,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.635.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177462 |
| Giá từng phần lô | 43,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.346.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177463 |
| Giá từng phần lô | 38,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.635.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.261.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời |
|
| Mã phần lô | PP2300177464 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối tròn hai hàng ghim EEA các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177465 |
| Giá từng phần lô | 183,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.854.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.798.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300177466 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở mống mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300177467 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300177468 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300177469 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177470 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc băng mắt 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177471 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầm máu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177472 |
| Giá từng phần lô | 419,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.926.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu Fi 30 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177473 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu fi 40 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177474 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2300177475 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300177476 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc nhét mũi 1 x 15cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300177477 |
| Giá từng phần lô | 654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177478 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177479 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Phẫu thuật 10x10cmx8 lớp, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177480 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300177481 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300177482 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177483 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177484 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177485 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177486 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra |
|
| Mã phần lô | PP2300177487 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300177488 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177489 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177490 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300177491 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177492 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177493 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng y tế khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2300177494 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hệ thống dây dẫn trong lọc máu chu kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300177495 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300177496 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoá 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300177497 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300177498 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300177499 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300177500 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300177501 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300177502 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300177503 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300177504 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Mã phần lô | PP2300177505 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE |
|
| Mã phần lô | PP2300177506 |
| Giá từng phần lô | 191,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2300177507 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177508 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300177509 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300177510 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300177511 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177512 |
| Giá từng phần lô | 561,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177513 |
| Giá từng phần lô | 649,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300177514 |
| Giá từng phần lô | 573,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng. |
|
| Mã phần lô | PP2300177515 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300177516 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò thận |
|
| Mã phần lô | PP2300177517 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177518 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300177519 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2300177520 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật dạng răng cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2300177521 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật dạng răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300177522 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rỗi thần kinh 21G |
|
| Mã phần lô | PP2300177523 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rỗi thần kinh 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300177524 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip nội soi Polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300177525 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300177526 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300177527 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu, lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300177528 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lọc thận nhân tạo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300177529 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300177530 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177531 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177532 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177533 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300177534 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177535 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim quang |
|
| Mã phần lô | PP2300177536 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2300177537 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300177538 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2300177539 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300177540 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177541 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm, lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300177542 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2300177543 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300177544 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu nắp trắng, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300177545 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300177546 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177547 |
| Giá từng phần lô | 31,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177548 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300177549 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300177550 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177551 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300177552 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300177553 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi dự phòng |
|
| Mã phần lô | PP2300177554 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300177555 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu trong phẫu thuật tai |
|
| Mã phần lô | PP2300177556 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177557 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177558 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177559 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.835.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu trường trước mổ incifilm cỡ 30cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177560 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán sát khuẩn sau phẫu thuật 10cm x 20cm có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300177561 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ não 121 |
|
| Mã phần lô | PP2300177562 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ não 153 |
|
| Mã phần lô | PP2300177563 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ não 199 |
|
| Mã phần lô | PP2300177564 |
| Giá từng phần lô | 100,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ não 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300177565 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177566 |
| Giá từng phần lô | 42,708,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.012.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.896.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300177567 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan sọ tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300177568 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đóng sọ không dùng vít |
|
| Mã phần lô | PP2300177569 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300177570 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300177571 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300177572 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ngực các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177573 |
| Giá từng phần lô | 6,296,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.407.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300177574 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300177575 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ngoài trocar có rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2300177576 |
| Giá từng phần lô | 18,596,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.565.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.017.218 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177577 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300177578 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300177579 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300177580 |
| Giá từng phần lô | 243,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản JJ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177581 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản, cỡ 6 CH |
|
| Mã phần lô | PP2300177582 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản/ Sonde JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177583 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300177584 |
| Giá từng phần lô | 39,343,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.540.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177585 |
| Giá từng phần lô | 189,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.652.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300177586 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177587 |
| Giá từng phần lô | 121,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177588 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu dùng trong thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177589 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả siêu lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177590 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300177591 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300177592 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177593 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300177594 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300177595 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300177596 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177597 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300177598 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177599 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hút dịch phẫu thuật nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300177600 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300177601 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300177602 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde thụt hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300177603 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300177604 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300177605 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177606 |
| Giá từng phần lô | 174,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177607 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300177608 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300177609 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mở rộng độ sâu trường |
|
| Mã phần lô | PP2300177610 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177611 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177612 |
| Giá từng phần lô | 133,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177613 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177614 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar không dao |
|
| Mã phần lô | PP2300177615 |
| Giá từng phần lô | 84,221,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.955.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300177616 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300177617 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2300177618 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300177619 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu có van |
|
| Mã phần lô | PP2300177620 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300177621 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177622 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300177623 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300177624 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300177625 |
| Giá từng phần lô | 78,196,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.709.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.737.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177626 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300177627 |
| Giá từng phần lô | 80,845,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.493.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.591.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177628 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lưới, 5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300177629 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300177630 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300177631 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300177632 |
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.253.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300177633 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300177634 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300177635 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300177636 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300177637 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,2%, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300177638 |
| Giá từng phần lô | 18,662,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.660.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.063.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300177639 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300177640 |
| Giá từng phần lô | 28,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.958.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300177641 |
| Giá từng phần lô | 19,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.565.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.507.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300177642 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.674.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177643 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.065.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300177644 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300177645 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300177646 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300177647 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.902.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.402.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300177648 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 1250ul |
|
| Mã phần lô | PP2300177649 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.354.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.603.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177650 |
| Giá từng phần lô | 10,497,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.996.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.348.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi lanh bơm thuốc cản quang chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2300177651 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi