Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300114426-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300075064
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh; nguồn thu bảo hiểm Y tế và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 64,452,701,886 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 644.527.029 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300177227 - Cồn tuyệt đối 16,000,000 22.857.143 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2300177228 - Cồn y tế 70 độ 276,000,000 394.285.714 193.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2300177229 - Cồn y tế 90 độ 78,000,000 111.428.571 54.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2300177230 - Cồn y tế 96 độ 45,450,000 64.928.571 31.815.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2300177231 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 1,440,000 2.057.143 1.008.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2300177232 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt phun sương 8,505,000 12.150.000 5.953.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2300177233 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 660,000,000 942.857.143 462.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2300177234 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế 148,500,000 212.142.857 103.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2300177235 - Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme 4,788,000 6.840.000 3.351.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2300177236 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao 47,220,000 67.457.143 33.054.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2300177237 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 123,000,000 175.714.286 86.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2300177238 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ 75,000,000 107.142.857 52.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2300177239 - Dung dịch rửa tay 5,250,000 7.500.000 3.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2300177240 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn 9,135,000 13.050.000 6.394.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2300177241 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 29,800,000 42.571.429 20.860.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2300177242 - Dung dịch sát khuẩn tay 18,427,500 26.325.000 12.899.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2300177243 - Dung dịch khử khuẩn tay nhanh 30,000,000 42.857.143 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2300177244 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 12,000,000 17.142.857 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2300177245 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo 472,500,000 675.000.000 330.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2300177246 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế 576,000,000 822.857.143 403.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2300177247 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2300177248 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2300177249 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2300177250 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 2,340,000,000 3.342.857.143 1.638.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2300177251 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC 768,495,000 1.097.850.000 537.946.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2300177252 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC 768,495,000 1.097.850.000 537.946.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2300177253 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật 4,095,000 5.850.000 2.866.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2300177254 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật 7,119,000 10.170.000 4.983.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2300177255 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt 70,250,000 100.357.143 49.175.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2300177256 - Dung dịch khử trùng quả lọc 9,500,000 13.571.429 6.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2300177257 - Dịch nhầy phẫu thuật 18,675,000 26.678.571 13.072.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2300177258 - Thuốc nhuộm bao 4,770,000 6.814.286 3.339.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2300177259 - Ambu bóp bóng người lớn 3,360,000 4.800.000 2.352.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2300177260 - Bản cực trung tính dùng 1 lần cho người lớn và trẻ em 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2300177261 - Băng bó bột thạch cao cỡ lớn 24,975,000 35.678.571 17.482.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2300177262 - Băng bó bột thạch cao cỡ nhỏ 19,470,000 27.814.286 13.629.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2300177263 - Băng cuộn 10cm x 5m 20,400,000 29.142.857 14.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2300177264 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 18,000,000 25.714.286 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2300177265 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 2-3 116,040,000 165.771.429 81.228.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2300177266 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 3-4 107,100,000 153.000.000 74.970.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2300177267 - Băng dính cánhân 29,250,000 41.785.714 20.475.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2300177268 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 54,000,000 77.142.857 37.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2300177269 - Băng dính lụa 2,5cm x 5cm 57,300,000 81.857.143 40.110.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2300177270 - Băng dinh lụa 5cm 105,750,000 151.071.429 74.025.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2300177271 - Băng dính lụa 5cm x 5m 504,000,000 720.000.000 352.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2300177272 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới 62,998,500 89.997.857 44.098.950 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2300177273 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 3,5 70,447,500 100.639.286 49.313.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2300177274 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 4,8 70,447,500 100.639.286 49.313.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2300177275 - Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở các cỡ công nghệ định hướng ghim dập 104,240,000 148.914.286 72.968.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2300177276 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 45mm 74,773,500 106.819.286 52.341.450 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2300177277 - Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 60mm 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2300177278 - Băng ghim khâu nối ống tiêu hóa thẳng 21,677,040 30.967.200 15.173.928 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2300177279 - Bộ cảm biến huyết áp xâm lấn 1 đường 3,779,685 5.399.550 2.645.780 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2300177280 - Bộ đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn dùng một lần 4,410,000 6.300.000 3.087.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2300177281 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 83,160,000 118.800.000 58.212.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2300177282 - Bộ dây máu chạy thận nhân tạo loại 2 trong 1 33,075,000 47.250.000 23.152.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2300177283 - Bộ dây máy thở cao tần, dùng một lần 56,243,250 80.347.500 39.370.275 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2300177284 - Bộ dây thẩm tách máu 25,650,000 36.642.857 17.955.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2300177285 - Bộ dây trong lọc máu thận nhân tạo 1,055,475,000 1.507.821.429 738.832.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2300177286 - Bộ dây truyền dịch có thể cài đặt tốc độ truyền 375,000,000 535.714.286 262.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2300177287 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 1,027,500,000 1.467.857.143 719.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2300177288 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh 712,500,000 1.017.857.143 498.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2300177289 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm các số 675,000,000 964.285.714 472.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2300177290 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 66,000,000 94.285.714 46.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2300177291 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G 256,500,000 366.428.571 179.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2300177292 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các số 61,494,300 87.849.000 43.046.010 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2300177293 - Bộ hút đờm nhớt kín 1,875,000 2.678.571 1.312.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2300177294 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo 342,500,000 489.285.714 239.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2300177295 - Bộ khớp háng bán phần – không xi măng 480,000,000 685.714.286 336.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2300177296 - Bộ khớp háng bán phần có xi 2 trục linh động 434,000,000 620.000.000 303.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2300177297 - Bộ khớp háng bán phần không xi 2 trục linh động 420,000,000 600.000.000 294.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2300177298 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động 393,750,000 562.500.000 275.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2300177299 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ 395,000,000 564.285.714 276.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2300177300 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang 340,000,000 485.714.286 238.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2300177301 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E 340,000,000 485.714.286 238.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2300177302 - Bộ khớp háng toàn phần không xi lót liên kết ngang 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2300177303 - Bộ khớp háng toàn phần không xi lót vitamin E 186,000,000 265.714.286 130.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2300177304 - Bộ khớp háng toàn phần- không xi măng 710,000,000 1.014.285.714 497.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2300177305 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2300177306 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 889,800,000 1.271.142.857 622.860.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2300177307 - Bộ khớp háng bán phần – có xi măng 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2300177308 - Bộ kim cánh ống thông 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2300177309 - Bộ mở thận dẫn lưu qua da loại trực tiếp các cỡ 195,000,000 278.571.429 136.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2300177310 - Bộ nong thận gồm các cỡ 127,500,000 182.142.857 89.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2300177311 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 56,000,000 80.000.000 39.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2300177312 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 162,500,000 232.142.857 113.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2300177313 - Bơm cho ăn 50ml 6,300,000 9.000.000 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2300177314 - Bơm cho ăn 50ml 6,300,000 9.000.000 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2300177315 - Bơm kim tiêm 10ml 31,500,000 45.000.000 22.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2300177316 - Bơm kim tiêm 20ml 27,750,000 39.642.857 19.425.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2300177317 - Bơm kim tiêm 50ml 20,250,000 28.928.571 14.175.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2300177318 - Bơm kim tiêm 5ml 21,300,000 30.428.571 14.910.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2300177319 - Bơm tiêm 10ml 73,500,000 105.000.000 51.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2300177320 - Bơm tiêm 20ml 55,500,000 79.285.714 38.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2300177321 - Bơm tiêm 50ml 18,900,000 27.000.000 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2300177322 - Bơm tiêm 5ml 103,500,000 147.857.143 72.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2300177323 - Bơm tiêm 10ml 262,500,000 375.000.000 183.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2300177324 - Bơm tiêm 1ml 15,525,000 22.178.571 10.867.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2300177325 - Bơm tiêm 20ml 222,000,000 317.142.857 155.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2300177326 - Bơm tiêm 3ml 10,275,000 14.678.571 7.192.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2300177327 - Bơm tiêm 50ml 101,250,000 144.642.857 70.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2300177328 - Bơm tiêm 5ml 420,000,000 600.000.000 294.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2300177329 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 25,200,000 36.000.000 17.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2300177330 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml 75,000,000 107.142.857 52.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2300177331 - Bơm tiêm Insulin 9,750,000 13.928.571 6.825.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2300177332 - Bơm tiêm insulin 1ml 17,250,000 24.642.857 12.075.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2300177333 - Bơm tiêm insulin 1ml 106,470,000 152.100.000 74.529.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2300177334 - Bơm tiêm 1ml 4,875,000 6.964.286 3.412.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2300177335 - Bơm tiêm 1ml 3,975,000 5.678.571 2.782.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2300177336 - Bông gạc đắp vết thương 6x25cm 81,600,000 116.571.429 57.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2300177337 - Bông hút nước y tế 42,600,000 60.857.143 29.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2300177338 - Bông y tế 88,875,000 126.964.286 62.212.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2300177339 - Bông y tế 2cm x 2cm 7,875,000 11.250.000 5.512.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2300177340 - Bột kít tán sỏi thận qua da 240,000,000 342.857.143 168.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2300177341 - Canuyn mở khí quản 11,655,000 16.650.000 8.158.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2300177342 - Canuyn mở khí quản có bóng các số 7,200,000 10.285.714 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2300177343 - Catheterchạy thận nhân tạo 2 nòng 15,075,000 21.535.714 10.552.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2300177344 - Catheterthận nhân tạo 2 nòng 24,750,000 35.357.143 17.325.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2300177345 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 01 nòng 5,397,000 7.710.000 3.777.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2300177346 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 02 nòng 18,732,000 26.760.000 13.112.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2300177347 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 03 nòng 270,270,000 386.100.000 189.189.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2300177348 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng 6,450,000 9.214.286 4.515.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2300177349 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2300177350 - Cây nong thận kèm vỏ 90,000 128.571 63.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2300177351 - Chất nhầy 17,010,000 24.300.000 11.907.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2300177352 - Chất nhầy phẫu thuật 45,482,325 64.974.750 31.837.628 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2300177353 - Chèn lưỡi nhựa 1,795,500 2.565.000 1.256.850 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2300177354 - Chỉ phẫu Catgut số 1 94,000,000 134.285.714 65.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2300177355 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 2 1,890,000 2.700.000 1.323.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2300177356 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 3 6,350,400 9.072.000 4.445.280 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2300177357 - Chỉ phẫu thuật Catgut số 4 5,940,000 8.485.714 4.158.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2300177358 - Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 6 13,275,000 18.964.286 9.292.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2300177359 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon các số 4,875,000 6.964.286 3.412.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2300177360 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 23,625,000 33.750.000 16.537.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2300177361 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2 35,700,000 51.000.000 24.990.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2300177362 - Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 2 17,813,250 25.447.500 12.469.275 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2300177363 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 33,075,000 47.250.000 23.152.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2300177364 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3 32,700,000 46.714.286 22.890.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2300177365 - Chỉ phẫu thuật Nylon số 3 63,000,000 90.000.000 44.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2300177366 - Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 3 35,626,500 50.895.000 24.938.550 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2300177367 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 33,075,000 47.250.000 23.152.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2300177368 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4 22,050,000 31.500.000 15.435.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2300177369 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 12,450,000 17.785.714 8.715.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2300177370 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5 20,998,500 29.997.857 14.698.950 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2300177371 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 14,175,000 20.250.000 9.922.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2300177372 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6 15,120,000 21.600.000 10.584.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2300177373 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7 18,900,000 27.000.000 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2300177374 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 10/0 56,151,360 80.216.229 39.305.952 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2300177375 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 2/0 10,440,000 14.914.286 7.308.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2300177376 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 2/0 10,800,000 15.428.571 7.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2300177377 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 10,800,000 15.428.571 7.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2300177378 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 3/0 24,528,420 35.040.600 17.169.894 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2300177379 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 4/0 25,272,000 36.102.857 17.690.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2300177380 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 5,670,000 8.100.000 3.969.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2300177381 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 5/0 12,938,940 18.484.200 9.057.258 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2300177382 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 6/0 12,600,000 18.000.000 8.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2300177383 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 6/0 6,300,000 9.000.000 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2300177384 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 7/0 57,600,000 82.285.714 40.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2300177385 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0 146,308,680 209.012.400 102.416.076 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2300177386 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 8/0 32,040,000 45.771.429 22.428.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2300177387 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 8/0 38,880,000 55.542.857 27.216.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2300177388 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 1 1,278,000 1.825.714 894.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2300177389 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2 4,968,000 7.097.143 3.477.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2300177390 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3 2,430,000 3.471.429 1.701.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2300177391 - Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 6 1,710,000 2.442.857 1.197.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2300177392 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 1 40,500,000 57.857.143 28.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2300177393 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 2 3,150,000 4.500.000 2.205.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2300177394 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1 104,895,000 149.850.000 73.426.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2300177395 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2300177396 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3 99,036,000 141.480.000 69.325.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2300177397 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 32,652,000 46.645.714 22.856.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2300177398 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4 99,036,000 141.480.000 69.325.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2300177399 - Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 19,440,000 27.771.429 13.608.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2300177400 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 0 27,732,960 39.618.514 19.413.072 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2300177401 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 1 44,820,000 64.028.571 31.374.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2300177402 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 2 40,446,000 57.780.000 28.312.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2300177403 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 3 36,401,400 52.002.000 25.480.980 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2300177404 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 4 38,737,440 55.339.200 27.116.208 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2300177405 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 5 18,563,400 26.519.143 12.994.380 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2300177406 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 6 24,271,560 34.673.657 16.990.092 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2300177407 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 7 37,258,200 53.226.000 26.080.740 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2300177408 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 1 248,400,000 354.857.143 173.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2300177409 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 2 91,500,000 130.714.286 64.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2300177410 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3 83,250,000 118.928.571 58.275.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2300177411 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4 50,400,000 72.000.000 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2300177412 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 5 20,160,000 28.800.000 14.112.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2300177413 - Chỉ thép số 1 3,744,000 5.348.571 2.620.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2300177414 - Chỉ thép số 4 3,397,896 4.854.137 2.378.528 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2300177415 - Chỉ thép số 5 3,427,560 4.896.514 2.399.292 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2300177416 - Clip cầm máu tiêu hóa dùng 1 làn 153,000,000 218.571.429 107.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2300177417 - Clip kẹp mạch máu các cỡ 6,600,000 9.428.571 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2300177418 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymercác cỡ 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2300177419 - Dao chọc tiền phòng 15 độ 4,495,000 6.421.429 3.146.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2300177420 - Dao đường hầm 4,785,000 6.835.714 3.349.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2300177421 - Dao lạng mộng và tạo vạt củng mạc 7,410,000 10.585.714 5.187.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2300177422 - Dao mổ mắt 1.2-4.0mm 3,277,500 4.682.143 2.294.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2300177423 - Dao mổ mộng 6,900,000 9.857.143 4.830.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2300177424 - Dao mổ Phaco 2,85 - 3,2 mm 7,950,000 11.357.143 5.565.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2300177425 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm 5,670,000 8.100.000 3.969.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2300177426 - Dao siêu âm 23 237,762,000 339.660.000 166.433.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2300177427 - Dao siêu âm 36 259,433,685 370.619.550 181.603.580 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2300177428 - Đầu côn vàng có ngấn 6,000,000 8.571.429 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
203 PP2300177429 - Đầu côn xanh có ngấn 6,750,000 9.642.857 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
204 PP2300177430 - Đầu thắt tĩnh mạch 459,000,000 655.714.286 321.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
205 PP2300177431 - Dây chuyền máu 12,600,000 18.000.000 8.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
206 PP2300177432 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận 60,716,250 86.737.500 42.501.375 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
207 PP2300177433 - Dây dẫn đường 38,902,500 55.575.000 27.231.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
208 PP2300177434 - Dây dẫn đường cứng đầu cong J 645,000,000 921.428.571 451.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
209 PP2300177435 - Dây dẫn đường mềm 17,325,000 24.750.000 12.127.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
210 PP2300177436 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic đầu thẳng 78,600,000 112.285.714 55.020.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
211 PP2300177437 - Dây dẫn đường phủ Tflon, đầu thẳng 15,000,000 21.428.571 10.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
212 PP2300177438 - Dây dao 767,103,750 1.095.862.500 536.972.625 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
213 PP2300177439 - Dây hút dịch 57,200,000 81.714.286 40.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
214 PP2300177440 - Dây hút dịch không nắp 5,062,500 7.232.143 3.543.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
215 PP2300177441 - Dây hút dịch phẫu thuật 13,230,000 18.900.000 9.261.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
216 PP2300177442 - Dây lọc máu 891,000,000 1.272.857.143 623.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
217 PP2300177443 - Dây máu thận nhân tạo 154,476,000 220.680.000 108.133.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
218 PP2300177444 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 30,000,000 42.857.143 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
219 PP2300177445 - Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước 33,000,000 47.142.857 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
220 PP2300177446 - Dây thở oxy 17,662,500 25.232.143 12.363.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
221 PP2300177447 - Dây truyền máu 18,000,000 25.714.286 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
222 PP2300177448 - Dây truyền máu PVC 3,150,000 4.500.000 2.205.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
223 PP2300177449 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 5,360,000 7.657.143 3.752.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
224 PP2300177450 - Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực 33,750,000 48.214.286 23.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
225 PP2300177451 - Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực 322,500,000 460.714.286 225.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
226 PP2300177452 - Điện cực dán 40,500,000 57.857.143 28.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
227 PP2300177453 - Điện cực hình cầu cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực 21,500,000 30.714.286 15.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
228 PP2300177454 - Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực 11,250,000 16.071.429 7.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
229 PP2300177455 - Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực 64,500,000 92.142.857 45.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
230 PP2300177456 - Dụng cụ cắt trĩ 174,500,000 249.285.714 122.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
231 PP2300177457 - Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật longo 355,996,000 508.565.714 249.197.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
232 PP2300177458 - Dụng cụ gắp sỏi 22,500,000 32.142.857 15.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
233 PP2300177459 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 260,000,000 371.428.571 182.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
234 PP2300177460 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi 29,499,500 42.142.143 20.649.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
235 PP2300177461 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng 24,945,000 35.635.714 17.461.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
236 PP2300177462 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở các cỡ 43,352,000 61.931.429 30.346.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
237 PP2300177463 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ 38,945,000 55.635.714 27.261.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
238 PP2300177464 - Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời 915,000,000 1.307.142.857 640.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
239 PP2300177465 - Dụng cụ khâu nối tròn hai hàng ghim EEA các cỡ 183,998,000 262.854.286 128.798.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
240 PP2300177466 - Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu 192,500,000 275.000.000 134.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
241 PP2300177467 - Dụng cụ mở mống mắt 12,450,000 17.785.714 8.715.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
242 PP2300177468 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 490,000,000 700.000.000 343.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
243 PP2300177469 - Phin lọc khuẩn đơn thuần 3,750,000 5.357.143 2.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
244 PP2300177470 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm 210,000 300.000 147.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
245 PP2300177471 - Gạc băng mắt 5cm x 7cm 345,000 492.857 241.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
246 PP2300177472 - Gạc cầm máu 10x20cm 419,895,000 599.850.000 293.926.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
247 PP2300177473 - Gạc cầu Fi 30 x 1 lớp vô trùng 4,350,000 6.214.286 3.045.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
248 PP2300177474 - Gạc cầu fi 40 x 1 lớp vô trùng 39,000,000 55.714.286 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
249 PP2300177475 - Gạc hút 8,100,000 11.571.429 5.670.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
250 PP2300177476 - Gạc hút y tế 3,240,000 4.628.571 2.268.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
251 PP2300177477 - Gạc nhét mũi 1 x 15cm x 4 lớp 654,000 934.286 457.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
252 PP2300177478 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm 249,000,000 355.714.286 174.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
253 PP2300177479 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp, Vô trùng 234,000,000 334.285.714 163.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
254 PP2300177480 - Gạc Phẫu thuật 10x10cmx8 lớp, Vô trùng 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
255 PP2300177481 - Gạc phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 6 lớp 9,375,000 13.392.857 6.562.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
256 PP2300177482 - Gạc phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp 4,725,000 6.750.000 3.307.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
257 PP2300177483 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 184,500,000 263.571.429 129.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
258 PP2300177484 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng 97,500,000 139.285.714 68.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
259 PP2300177485 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng 255,000,000 364.285.714 178.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
260 PP2300177486 - Găng khám các cỡ 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
261 PP2300177487 - Găng kiểm tra 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
262 PP2300177488 - Găng kiểm tra có bột 155,000,000 221.428.571 108.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
263 PP2300177489 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 330,750,000 472.500.000 231.525.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
264 PP2300177490 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ 15,900,000 22.714.286 11.130.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
265 PP2300177491 - Găng tay không bột 21,420,000 30.600.000 14.994.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
266 PP2300177492 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
267 PP2300177493 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
268 PP2300177494 - Găng y tế khám sản 4,725,000 6.750.000 3.307.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
269 PP2300177495 - Hệ thống dây dẫn trong lọc máu chu kỳ 44,250,000 63.214.286 30.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
270 PP2300177496 - Kẹp rốn 9,900,000 14.142.857 6.930.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
271 PP2300177497 - Khoá 3 chạc 18,000,000 25.714.286 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
272 PP2300177498 - Khóa ba chạc 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
273 PP2300177499 - Khóa 3 chạc có dây 44,500,000 63.571.429 31.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
274 PP2300177500 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài 222,500,000 317.857.143 155.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
275 PP2300177501 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng 127,500,000 182.142.857 89.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
276 PP2300177502 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
277 PP2300177503 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời 222,000,000 317.142.857 155.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
278 PP2300177504 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
279 PP2300177505 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
280 PP2300177506 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE 191,880,000 274.114.286 134.316.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
281 PP2300177507 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. 325,000,000 464.285.714 227.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
282 PP2300177508 - Khung vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ 20,000,000 28.571.429 14.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
283 PP2300177509 - Kim cánh bướm 1,125,000 1.607.143 787.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
284 PP2300177510 - Kim cánh bướm 23G, 25G 2,880,000 4.114.286 2.016.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
285 PP2300177511 - Kim châm cứu 280,800,000 401.142.857 196.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
286 PP2300177512 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ 561,600,000 802.285.714 393.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
287 PP2300177513 - Kim chạy thận nhân tạo 649,687,500 928.125.000 454.781.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
288 PP2300177514 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 573,300,000 819.000.000 401.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
289 PP2300177515 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng. 7,350,000 10.500.000 5.145.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
290 PP2300177516 - Kim chích máu đo đường huyết 139,500,000 199.285.714 97.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
291 PP2300177517 - Kim chọc dò thận 15,000,000 21.428.571 10.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
292 PP2300177518 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 69,000,000 98.571.429 48.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
293 PP2300177519 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 39,000,000 55.714.286 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
294 PP2300177520 - Kim chọc tủy xương 79,200,000 113.142.857 55.440.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
295 PP2300177521 - Kìm gắp dị vật dạng răng cá sấu 16,500,000 23.571.429 11.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
296 PP2300177522 - Kìm gắp dị vật dạng răng chuột 16,500,000 23.571.429 11.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
297 PP2300177523 - Kim gây tê đám rỗi thần kinh 21G 29,250,000 41.785.714 20.475.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
298 PP2300177524 - Kim gây tê đám rỗi thần kinh 22G 27,000,000 38.571.429 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
299 PP2300177525 - Kìm kẹp clip nội soi Polymer 31,500,000 45.000.000 22.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
300 PP2300177526 - Kim laser nội mạch 4,350,000 6.214.286 3.045.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
301 PP2300177527 - Kim lấy máu đo đường huyết 3,600,000 5.142.857 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
302 PP2300177528 - Kim lấy máu, lấy thuốc 13,500,000 19.285.714 9.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
303 PP2300177529 - Kim lọc thận nhân tạo các loại 630,000,000 900.000.000 441.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
304 PP2300177530 - Kim luồn tĩnh mạch 30,000,000 42.857.143 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
305 PP2300177531 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 74,250,000 106.071.429 51.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
306 PP2300177532 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
307 PP2300177533 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
308 PP2300177534 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh 340,000,000 485.714.286 238.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
309 PP2300177535 - Kim nha khoa các số 2,835,000 4.050.000 1.984.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
310 PP2300177536 - Kim quang 13,050,000 18.642.857 9.135.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
311 PP2300177537 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục 5,900,000 8.428.571 4.130.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
312 PP2300177538 - Kìm sinh thiết nóng 15,600,000 22.285.714 10.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
313 PP2300177539 - Kim sinh thiết tủy xương 2,640,000 3.771.429 1.848.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
314 PP2300177540 - Kim tiêm 141,750,000 202.500.000 99.225.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
315 PP2300177541 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ 49,500,000 70.714.286 34.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
316 PP2300177542 - Kim tiêm, lấy thuốc 49,500,000 70.714.286 34.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
317 PP2300177543 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa 25,200,000 36.000.000 17.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
318 PP2300177544 - Lọ nhựa đựng mẫu 8,100,000 11.571.429 5.670.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
319 PP2300177545 - Lọ nhựa đựng mẫu nắp trắng, có nhãn 6,300,000 9.000.000 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
320 PP2300177546 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
321 PP2300177547 - Lưỡi dao mổ các số 31,875,000 45.535.714 22.312.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
322 PP2300177548 - Lưỡi vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ 36,000,000 51.428.571 25.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
323 PP2300177549 - Mask bóp bóng 189,000 270.000 132.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
324 PP2300177550 - Mask khí dung 45,000,000 64.285.714 31.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
325 PP2300177551 - Mask khí dung các cỡ 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
326 PP2300177552 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần 8,700,000 12.428.571 6.090.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
327 PP2300177553 - Mask thở oxy 19,500,000 27.857.143 13.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
328 PP2300177554 - Mask thở oxy có túi dự phòng 30,000,000 42.857.143 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
329 PP2300177555 - Miếng cầm máu mũi 28,350,000 40.500.000 19.845.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
330 PP2300177556 - Miếng cầm máu trong phẫu thuật tai 36,000,000 51.428.571 25.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
331 PP2300177557 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm 36,960,000 52.800.000 25.872.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
332 PP2300177558 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 40cm 20,475,000 29.250.000 14.332.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
333 PP2300177559 - Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm 9,765,000 13.950.000 6.835.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
334 PP2300177560 - Miếng dán phẫu trường trước mổ incifilm cỡ 30cm x 28cm 5,100,000 7.285.714 3.570.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
335 PP2300177561 - Miếng dán sát khuẩn sau phẫu thuật 10cm x 20cm có gạc vô trùng 1,900,000 2.714.286 1.330.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
336 PP2300177562 - Miếng vá khuyết sọ não 121 65,250,000 93.214.286 45.675.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
337 PP2300177563 - Miếng vá khuyết sọ não 153 85,500,000 122.142.857 59.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
338 PP2300177564 - Miếng vá khuyết sọ não 199 100,250,000 143.214.286 70.175.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
339 PP2300177565 - Miếng vá khuyết sọ não 90 36,250,000 51.785.714 25.375.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
340 PP2300177566 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu 42,708,900 61.012.714 29.896.230 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
341 PP2300177567 - Mỏ vịt 240,000 342.857 168.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
342 PP2300177568 - Mũi khoan sọ tự dừng 9,450,000 13.500.000 6.615.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
343 PP2300177569 - Nẹp đóng sọ không dùng vít 39,000,000 55.714.286 27.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
344 PP2300177570 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ 20,970,000 29.957.143 14.679.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
345 PP2300177571 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn 25,050,000 35.785.714 17.535.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
346 PP2300177572 - Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc 1,260,000 1.800.000 882.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
347 PP2300177573 - Ống dẫn lưu ngực các số 6,296,850 8.995.500 4.407.795 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
348 PP2300177574 - Ống đặt nội khí quản có bóng 10,125,000 14.464.286 7.087.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
349 PP2300177575 - Ống đặt nội khí quản không bóng 11,250,000 16.071.429 7.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
350 PP2300177576 - Ống ngoài trocar có rãnh 18,596,025 26.565.750 13.017.218 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
351 PP2300177577 - Ống nội khí quản các số 57,000,000 81.428.571 39.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
352 PP2300177578 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
353 PP2300177579 - Ống thông dạ dày 5,040,000 7.200.000 3.528.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
354 PP2300177580 - Ống thông hậu môn 243,750 348.214 170.625 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
355 PP2300177581 - Ống thông niệu quản JJ, các cỡ 390,000,000 557.142.857 273.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
356 PP2300177582 - Ống thông niệu quản, cỡ 6 CH 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
357 PP2300177583 - Ống thông niệu quản/ Sonde JJ các số 270,000,000 385.714.286 189.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
358 PP2300177584 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch 39,343,500 56.205.000 27.540.450 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
359 PP2300177585 - Quả lọc máu 189,504,000 270.720.000 132.652.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
360 PP2300177586 - Quả lọc dịch 149,625,000 213.750.000 104.737.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
361 PP2300177587 - Quả lọc máu thận nhân tạo 121,360,000 173.371.429 84.952.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
362 PP2300177588 - Quả lọc thận nhân tạo 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
363 PP2300177589 - Quả lọc máu dùng trong thận nhân tạo 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
364 PP2300177590 - Quả siêu lọc thận nhân tạo 3,840,000,000 5.485.714.286 2.688.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
365 PP2300177591 - Quả lọc thận nhân tạo siêu lọc 5,880,000,000 8.400.000.000 4.116.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
366 PP2300177592 - Quả lọc máu siêu lọc 1,100,000,000 1.571.428.571 770.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
367 PP2300177593 - Sáp cầm máu 3,675,000 5.250.000 2.572.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
368 PP2300177594 - Sáp cầm máu xương 1,176,000 1.680.000 823.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
369 PP2300177595 - Sonde foley 2 nhánh 14,850,000 21.214.286 10.395.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
370 PP2300177596 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ 38,250,000 54.642.857 26.775.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
371 PP2300177597 - Sonde Foley 2 nhánh các số 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
372 PP2300177598 - Sonde foley 3 nhánh 14,400,000 20.571.429 10.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
373 PP2300177599 - Sonde Foley 3 nhánh các số 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
374 PP2300177600 - Sonde hút dịch phẫu thuật nhựa 693,000 990.000 485.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
375 PP2300177601 - Sonde nelaton 10,950,000 15.642.857 7.665.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
376 PP2300177602 - Sonde nelaton các số 24,000,000 34.285.714 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
377 PP2300177603 - Sonde thụt hậu môn 220,500 315.000 154.350 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
378 PP2300177604 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ 25,200,000 36.000.000 17.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
379 PP2300177605 - Tay dao mổ điện 9,900,000 14.142.857 6.930.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
380 PP2300177606 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 174,500,000 249.285.714 122.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
381 PP2300177607 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
382 PP2300177608 - Thủy tinh thể mềm 580,000,000 828.571.429 406.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
383 PP2300177609 - Thủy tinh thể nhân tạo 26,000,000 37.142.857 18.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
384 PP2300177610 - Thủy tinh thể mở rộng độ sâu trường 88,000,000 125.714.286 61.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
385 PP2300177611 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 130,000,000 185.714.286 91.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
386 PP2300177612 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu 133,700,000 191.000.000 93.590.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
387 PP2300177613 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 60,000,000 85.714.286 42.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
388 PP2300177614 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu 107,500,000 153.571.429 75.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
389 PP2300177615 - Trocar không dao 84,221,550 120.316.500 58.955.085 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
390 PP2300177616 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi 11,250,000 16.071.429 7.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
391 PP2300177617 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi 30,000,000 42.857.143 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
392 PP2300177618 - Túi camera 39,600,000 56.571.429 27.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
393 PP2300177619 - Túi đựng nước tiểu 11,850,000 16.928.571 8.295.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
394 PP2300177620 - Túi đựng nước tiểu có van 45,000,000 64.285.714 31.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
395 PP2300177621 - Túi máu đơn 661,500 945.000 463.050 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
396 PP2300177622 - Túi máu đơn 250ml 510,000 728.571 357.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
397 PP2300177623 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m 45,675,000 65.250.000 31.972.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
398 PP2300177624 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m 129,150,000 184.500.000 90.405.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
399 PP2300177625 - Vật liệu cầm máu 10 78,196,860 111.709.800 54.737.802 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
400 PP2300177626 - Vật liệu cầm máu 10 x 20cm 22,500,000 32.142.857 15.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
401 PP2300177627 - Vật liệu cầm máu 2,5 80,845,200 115.493.143 56.591.640 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
402 PP2300177628 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 5x7cm 28,350,000 40.500.000 19.845.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
403 PP2300177629 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lưới, 5cm x 7.5cm 14,550,000 20.785.714 10.185.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
404 PP2300177630 - Vít titan mini tự khoan 9,600,000 13.714.286 6.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
405 PP2300177631 - Dây dẫn lưu ổ bụng 7,875,000 11.250.000 5.512.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
406 PP2300177632 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 14,647,500 20.925.000 10.253.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
407 PP2300177633 - Bộ đặt nội khí quản người lớn 7,600,000 10.857.143 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
408 PP2300177634 - Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em 7,600,000 10.857.143 5.320.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
409 PP2300177635 - Ống nghiệm nhựa có nắp 468,000,000 668.571.429 327.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
410 PP2300177636 - Ống nghiệm Heparin 864,000,000 1.234.285.714 604.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
411 PP2300177637 - Ống nghiệm Citrate 13,560,000 19.371.429 9.492.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
412 PP2300177638 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,2%, nắp cao su 18,662,400 26.660.571 13.063.680 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
413 PP2300177639 - Ống nghiệm lấy máu 16,560,000 23.657.143 11.592.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
414 PP2300177640 - Ống nghiệm lấy máu nắp cao su 28,512,000 40.731.429 19.958.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
415 PP2300177641 - Ống nghiệm lấy máu Heparin 19,296,000 27.565.714 13.507.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
416 PP2300177642 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 1,872,000 2.674.286 1.310.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
417 PP2300177643 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml 5,808,000 8.297.143 4.065.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
418 PP2300177644 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp 4,680,000 6.685.714 3.276.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
419 PP2300177645 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp đỏ, có nhãn 6,804,000 9.720.000 4.762.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
420 PP2300177646 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm 44,880,000 64.114.286 31.416.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
421 PP2300177647 - Đầu côn có lọc 10ul 3,432,000 4.902.857 2.402.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
422 PP2300177648 - Đầu côn có lọc 200ul 1,716,000 2.451.429 1.201.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
423 PP2300177649 - Đầu côn có lọc 1250ul 5,148,000 7.354.286 3.603.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
424 PP2300177650 - Ống Ly tâm 1.5ml 10,497,600 14.996.571 7.348.320 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
425 PP2300177651 - Xi lanh bơm thuốc cản quang chụp CT 78,750,000 112.500.000 55.125.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300177227
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300177228
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2300177229
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2300177230
Giá từng phần lô 45,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300177231
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt phun sương
Mã phần lô PP2300177232
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2300177233
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn lạnh cho ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300177234
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme
Mã phần lô PP2300177235
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300177236
Giá từng phần lô 47,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2300177237
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300177238
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay
Mã phần lô PP2300177239
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn
Mã phần lô PP2300177240
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300177241
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300177242
Giá từng phần lô 18,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.899.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300177243
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300177244
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177245
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300177246
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
Mã phần lô PP2300177247
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2300177248
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
Mã phần lô PP2300177249
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2300177250
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC
Mã phần lô PP2300177251
Giá từng phần lô 768,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC
Mã phần lô PP2300177252
Giá từng phần lô 768,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300177253
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300177254
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300177255
Giá từng phần lô 70,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2300177256
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2300177257
Giá từng phần lô 18,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2300177258
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2300177259
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bản cực trung tính dùng 1 lần cho người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2300177260
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột thạch cao cỡ lớn
Mã phần lô PP2300177261
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột thạch cao cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300177262
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300177263
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300177264
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 2-3
Mã phần lô PP2300177265
Giá từng phần lô 116,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi 3-4
Mã phần lô PP2300177266
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cánhân
Mã phần lô PP2300177267
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300177268
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính lụa 2,5cm x 5cm
Mã phần lô PP2300177269
Giá từng phần lô 57,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dinh lụa 5cm
Mã phần lô PP2300177270
Giá từng phần lô 105,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300177271
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới
Mã phần lô PP2300177272
Giá từng phần lô 62,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.997.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.098.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 3,5
Mã phần lô PP2300177273
Giá từng phần lô 70,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.639.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.313.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim cắt khâu nối nội soi gập góc kèm lưỡi dao mới cỡ 60 - 4,8
Mã phần lô PP2300177274
Giá từng phần lô 70,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.639.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.313.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở các cỡ công nghệ định hướng ghim dập
Mã phần lô PP2300177275
Giá từng phần lô 104,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 45mm
Mã phần lô PP2300177276
Giá từng phần lô 74,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.819.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.341.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim khâu cắt nối nội soi gập góc loại 60mm
Mã phần lô PP2300177277
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng ghim khâu nối ống tiêu hóa thẳng
Mã phần lô PP2300177278
Giá từng phần lô 21,677,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.967.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.173.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cảm biến huyết áp xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2300177279
Giá từng phần lô 3,779,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.645.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn dùng một lần
Mã phần lô PP2300177280
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177281
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo loại 2 trong 1
Mã phần lô PP2300177282
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây máy thở cao tần, dùng một lần
Mã phần lô PP2300177283
Giá từng phần lô 56,243,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.370.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây thẩm tách máu
Mã phần lô PP2300177284
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây trong lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177285
Giá từng phần lô 1,055,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.507.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch có thể cài đặt tốc độ truyền
Mã phần lô PP2300177286
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2300177287
Giá từng phần lô 1,027,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh
Mã phần lô PP2300177288
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm các số
Mã phần lô PP2300177289
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300177290
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G
Mã phần lô PP2300177291
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng các số
Mã phần lô PP2300177292
Giá từng phần lô 61,494,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.046.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hút đờm nhớt kín
Mã phần lô PP2300177293
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo
Mã phần lô PP2300177294
Giá từng phần lô 342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần – không xi măng
Mã phần lô PP2300177295
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần có xi 2 trục linh động
Mã phần lô PP2300177296
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi 2 trục linh động
Mã phần lô PP2300177297
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động
Mã phần lô PP2300177298
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ
Mã phần lô PP2300177299
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang
Mã phần lô PP2300177300
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót vitamin E
Mã phần lô PP2300177301
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi lót liên kết ngang
Mã phần lô PP2300177302
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi lót vitamin E
Mã phần lô PP2300177303
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần- không xi măng
Mã phần lô PP2300177304
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300177305
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300177306
Giá từng phần lô 889,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần – có xi măng
Mã phần lô PP2300177307
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kim cánh ống thông
Mã phần lô PP2300177308
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở thận dẫn lưu qua da loại trực tiếp các cỡ
Mã phần lô PP2300177309
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nong thận gồm các cỡ
Mã phần lô PP2300177310
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300177311
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300177312
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300177313
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300177314
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300177315
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300177316
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300177317
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300177318
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300177319
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300177320
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300177321
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300177322
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300177323
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300177324
Giá từng phần lô 15,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300177325
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300177326
Giá từng phần lô 10,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300177327
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300177328
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2300177329
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2300177330
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300177331
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2300177332
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2300177333
Giá từng phần lô 106,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300177334
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300177335
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông gạc đắp vết thương 6x25cm
Mã phần lô PP2300177336
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300177337
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế
Mã phần lô PP2300177338
Giá từng phần lô 88,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế 2cm x 2cm
Mã phần lô PP2300177339
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột kít tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2300177340
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300177341
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300177342
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheterchạy thận nhân tạo 2 nòng
Mã phần lô PP2300177343
Giá từng phần lô 15,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheterthận nhân tạo 2 nòng
Mã phần lô PP2300177344
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 01 nòng
Mã phần lô PP2300177345
Giá từng phần lô 5,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.777.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 02 nòng
Mã phần lô PP2300177346
Giá từng phần lô 18,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.112.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 03 nòng
Mã phần lô PP2300177347
Giá từng phần lô 270,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300177348
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300177349
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nong thận kèm vỏ
Mã phần lô PP2300177350
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhầy
Mã phần lô PP2300177351
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2300177352
Giá từng phần lô 45,482,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.974.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.837.628
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2300177353
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu Catgut số 1
Mã phần lô PP2300177354
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Catgut số 2
Mã phần lô PP2300177355
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Catgut số 3
Mã phần lô PP2300177356
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Catgut số 4
Mã phần lô PP2300177357
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 6
Mã phần lô PP2300177358
Giá từng phần lô 13,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon các số
Mã phần lô PP2300177359
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2300177360
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2
Mã phần lô PP2300177361
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 2
Mã phần lô PP2300177362
Giá từng phần lô 17,813,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.447.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.469.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2300177363
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3
Mã phần lô PP2300177364
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Nylon số 3
Mã phần lô PP2300177365
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan Nylon số 3
Mã phần lô PP2300177366
Giá từng phần lô 35,626,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.938.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300177367
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4
Mã phần lô PP2300177368
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300177369
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5
Mã phần lô PP2300177370
Giá từng phần lô 20,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.997.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.698.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300177371
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6
Mã phần lô PP2300177372
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 7
Mã phần lô PP2300177373
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 10/0
Mã phần lô PP2300177374
Giá từng phần lô 56,151,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.216.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.305.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300177375
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300177376
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300177377
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300177378
Giá từng phần lô 24,528,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.040.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.169.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300177379
Giá từng phần lô 25,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300177380
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300177381
Giá từng phần lô 12,938,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.484.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.057.258
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300177382
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300177383
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300177384
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300177385
Giá từng phần lô 146,308,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.012.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.416.076
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2300177386
Giá từng phần lô 32,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2300177387
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 1
Mã phần lô PP2300177388
Giá từng phần lô 1,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2
Mã phần lô PP2300177389
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3
Mã phần lô PP2300177390
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu thiên nhiên đa sợi số 6
Mã phần lô PP2300177391
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 1
Mã phần lô PP2300177392
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut số 2
Mã phần lô PP2300177393
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1
Mã phần lô PP2300177394
Giá từng phần lô 104,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2
Mã phần lô PP2300177395
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3
Mã phần lô PP2300177396
Giá từng phần lô 99,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.325.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2300177397
Giá từng phần lô 32,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.856.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4
Mã phần lô PP2300177398
Giá từng phần lô 99,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.325.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0
Mã phần lô PP2300177399
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 0
Mã phần lô PP2300177400
Giá từng phần lô 27,732,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.618.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.413.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2300177401
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 2
Mã phần lô PP2300177402
Giá từng phần lô 40,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.312.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 3
Mã phần lô PP2300177403
Giá từng phần lô 36,401,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 4
Mã phần lô PP2300177404
Giá từng phần lô 38,737,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.339.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.116.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 5
Mã phần lô PP2300177405
Giá từng phần lô 18,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.519.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.994.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 6
Mã phần lô PP2300177406
Giá từng phần lô 24,271,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.673.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.990.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 7
Mã phần lô PP2300177407
Giá từng phần lô 37,258,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.080.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2300177408
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 2
Mã phần lô PP2300177409
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3
Mã phần lô PP2300177410
Giá từng phần lô 83,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4
Mã phần lô PP2300177411
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 5
Mã phần lô PP2300177412
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép số 1
Mã phần lô PP2300177413
Giá từng phần lô 3,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.348.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép số 4
Mã phần lô PP2300177414
Giá từng phần lô 3,397,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.854.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.378.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2300177415
Giá từng phần lô 3,427,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.896.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.399.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip cầm máu tiêu hóa dùng 1 làn
Mã phần lô PP2300177416
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2300177417
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymercác cỡ
Mã phần lô PP2300177418
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao chọc tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2300177419
Giá từng phần lô 4,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.146.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao đường hầm
Mã phần lô PP2300177420
Giá từng phần lô 4,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.835.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao lạng mộng và tạo vạt củng mạc
Mã phần lô PP2300177421
Giá từng phần lô 7,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 1.2-4.0mm
Mã phần lô PP2300177422
Giá từng phần lô 3,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.682.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.294.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2300177423
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ Phaco 2,85 - 3,2 mm
Mã phần lô PP2300177424
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2300177425
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm 23
Mã phần lô PP2300177426
Giá từng phần lô 237,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm 36
Mã phần lô PP2300177427
Giá từng phần lô 259,433,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.619.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.603.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng có ngấn
Mã phần lô PP2300177428
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh có ngấn
Mã phần lô PP2300177429
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300177430
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây chuyền máu
Mã phần lô PP2300177431
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận
Mã phần lô PP2300177432
Giá từng phần lô 60,716,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.501.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2300177433
Giá từng phần lô 38,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.231.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường cứng đầu cong J
Mã phần lô PP2300177434
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mềm
Mã phần lô PP2300177435
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic đầu thẳng
Mã phần lô PP2300177436
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường phủ Tflon, đầu thẳng
Mã phần lô PP2300177437
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao
Mã phần lô PP2300177438
Giá từng phần lô 767,103,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.972.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2300177439
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch không nắp
Mã phần lô PP2300177440
Giá từng phần lô 5,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.543.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300177441
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây lọc máu
Mã phần lô PP2300177442
Giá từng phần lô 891,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177443
Giá từng phần lô 154,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.133.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2300177444
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300177445
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300177446
Giá từng phần lô 17,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.363.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300177447
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu PVC
Mã phần lô PP2300177448
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2300177449
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực
Mã phần lô PP2300177450
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực
Mã phần lô PP2300177451
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300177452
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực hình cầu cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực
Mã phần lô PP2300177453
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực
Mã phần lô PP2300177454
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực hình con lăn cầm máu trong cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại lưỡng cực
Mã phần lô PP2300177455
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cắt trĩ
Mã phần lô PP2300177456
Giá từng phần lô 174,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật longo
Mã phần lô PP2300177457
Giá từng phần lô 355,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ gắp sỏi
Mã phần lô PP2300177458
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
Mã phần lô PP2300177459
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi
Mã phần lô PP2300177460
Giá từng phần lô 29,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.649.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
Mã phần lô PP2300177461
Giá từng phần lô 24,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở các cỡ
Mã phần lô PP2300177462
Giá từng phần lô 43,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ
Mã phần lô PP2300177463
Giá từng phần lô 38,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu nối dùng mổ cắt trĩ bằng phương pháp longo đầu rời
Mã phần lô PP2300177464
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu nối tròn hai hàng ghim EEA các cỡ
Mã phần lô PP2300177465
Giá từng phần lô 183,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.798.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu
Mã phần lô PP2300177466
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ mở mống mắt
Mã phần lô PP2300177467
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2300177468
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc khuẩn đơn thuần
Mã phần lô PP2300177469
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm
Mã phần lô PP2300177470
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc băng mắt 5cm x 7cm
Mã phần lô PP2300177471
Giá từng phần lô 345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầm máu 10x20cm
Mã phần lô PP2300177472
Giá từng phần lô 419,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.926.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầu Fi 30 x 1 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300177473
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầu fi 40 x 1 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300177474
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút
Mã phần lô PP2300177475
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300177476
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc nhét mũi 1 x 15cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300177477
Giá từng phần lô 654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm
Mã phần lô PP2300177478
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp, Vô trùng
Mã phần lô PP2300177479
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc Phẫu thuật 10x10cmx8 lớp, Vô trùng
Mã phần lô PP2300177480
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300177481
Giá từng phần lô 9,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300177482
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300177483
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300177484
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300177485
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2300177486
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng kiểm tra
Mã phần lô PP2300177487
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng kiểm tra có bột
Mã phần lô PP2300177488
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300177489
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ
Mã phần lô PP2300177490
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2300177491
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300177492
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300177493
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng y tế khám sản
Mã phần lô PP2300177494
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hệ thống dây dẫn trong lọc máu chu kỳ
Mã phần lô PP2300177495
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300177496
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoá 3 chạc
Mã phần lô PP2300177497
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2300177498
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2300177499
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài
Mã phần lô PP2300177500
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng
Mã phần lô PP2300177501
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2300177502
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời
Mã phần lô PP2300177503
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối
Mã phần lô PP2300177504
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite
Mã phần lô PP2300177505
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, Ceramic/PE
Mã phần lô PP2300177506
Giá từng phần lô 191,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài.
Mã phần lô PP2300177507
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300177508
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300177509
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm 23G, 25G
Mã phần lô PP2300177510
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300177511
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2300177512
Giá từng phần lô 561,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177513
Giá từng phần lô 649,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2300177514
Giá từng phần lô 573,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng.
Mã phần lô PP2300177515
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2300177516
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò thận
Mã phần lô PP2300177517
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ
Mã phần lô PP2300177518
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò, gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2300177519
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc tủy xương
Mã phần lô PP2300177520
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm gắp dị vật dạng răng cá sấu
Mã phần lô PP2300177521
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm gắp dị vật dạng răng chuột
Mã phần lô PP2300177522
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rỗi thần kinh 21G
Mã phần lô PP2300177523
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rỗi thần kinh 22G
Mã phần lô PP2300177524
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip nội soi Polymer
Mã phần lô PP2300177525
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2300177526
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2300177527
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu, lấy thuốc
Mã phần lô PP2300177528
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lọc thận nhân tạo các loại
Mã phần lô PP2300177529
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300177530
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2300177531
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
Mã phần lô PP2300177532
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số
Mã phần lô PP2300177533
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh
Mã phần lô PP2300177534
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2300177535
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim quang
Mã phần lô PP2300177536
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục
Mã phần lô PP2300177537
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2300177538
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2300177539
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300177540
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300177541
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm, lấy thuốc
Mã phần lô PP2300177542
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa
Mã phần lô PP2300177543
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2300177544
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu nắp trắng, có nhãn
Mã phần lô PP2300177545
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma
Mã phần lô PP2300177546
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300177547
Giá từng phần lô 31,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi vén tạo phẫu trường các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300177548
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2300177549
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask khí dung
Mã phần lô PP2300177550
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300177551
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300177552
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2300177553
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy có túi dự phòng
Mã phần lô PP2300177554
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300177555
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu trong phẫu thuật tai
Mã phần lô PP2300177556
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2300177557
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 40cm
Mã phần lô PP2300177558
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
Mã phần lô PP2300177559
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán phẫu trường trước mổ incifilm cỡ 30cm x 28cm
Mã phần lô PP2300177560
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán sát khuẩn sau phẫu thuật 10cm x 20cm có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300177561
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ não 121
Mã phần lô PP2300177562
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ não 153
Mã phần lô PP2300177563
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ não 199
Mã phần lô PP2300177564
Giá từng phần lô 100,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ não 90
Mã phần lô PP2300177565
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300177566
Giá từng phần lô 42,708,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.012.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.896.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2300177567
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan sọ tự dừng
Mã phần lô PP2300177568
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đóng sọ không dùng vít
Mã phần lô PP2300177569
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2300177570
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn
Mã phần lô PP2300177571
Giá từng phần lô 25,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2300177572
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ngực các số
Mã phần lô PP2300177573
Giá từng phần lô 6,296,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.407.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2300177574
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2300177575
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ngoài trocar có rãnh
Mã phần lô PP2300177576
Giá từng phần lô 18,596,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.565.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.017.218
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300177577
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn
Mã phần lô PP2300177578
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300177579
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300177580
Giá từng phần lô 243,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản JJ, các cỡ
Mã phần lô PP2300177581
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản, cỡ 6 CH
Mã phần lô PP2300177582
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản/ Sonde JJ các số
Mã phần lô PP2300177583
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
Mã phần lô PP2300177584
Giá từng phần lô 39,343,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.540.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2300177585
Giá từng phần lô 189,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2300177586
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177587
Giá từng phần lô 121,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177588
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu dùng trong thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177589
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả siêu lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300177590
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo siêu lọc
Mã phần lô PP2300177591
Giá từng phần lô 5,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu siêu lọc
Mã phần lô PP2300177592
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp cầm máu
Mã phần lô PP2300177593
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300177594
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300177595
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300177596
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300177597
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2300177598
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300177599
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hút dịch phẫu thuật nhựa
Mã phần lô PP2300177600
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2300177601
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2300177602
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde thụt hậu môn
Mã phần lô PP2300177603
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng, que gỗ
Mã phần lô PP2300177604
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2300177605
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300177606
Giá từng phần lô 174,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu
Mã phần lô PP2300177607
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm
Mã phần lô PP2300177608
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2300177609
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mở rộng độ sâu trường
Mã phần lô PP2300177610
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300177611
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300177612
Giá từng phần lô 133,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300177613
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
Mã phần lô PP2300177614
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar không dao
Mã phần lô PP2300177615
Giá từng phần lô 84,221,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.316.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.955.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300177616
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300177617
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi camera
Mã phần lô PP2300177618
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300177619
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu có van
Mã phần lô PP2300177620
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2300177621
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300177622
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300177623
Giá từng phần lô 45,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300177624
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu 10
Mã phần lô PP2300177625
Giá từng phần lô 78,196,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.709.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.737.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu 10 x 20cm
Mã phần lô PP2300177626
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu 2,5
Mã phần lô PP2300177627
Giá từng phần lô 80,845,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.493.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.591.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5x7cm
Mã phần lô PP2300177628
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng lưới, 5cm x 7.5cm
Mã phần lô PP2300177629
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít titan mini tự khoan
Mã phần lô PP2300177630
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2300177631
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300177632
Giá từng phần lô 14,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.253.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2300177633
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300177634
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300177635
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300177636
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2300177637
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,2%, nắp cao su
Mã phần lô PP2300177638
Giá từng phần lô 18,662,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.660.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.063.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu
Mã phần lô PP2300177639
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu nắp cao su
Mã phần lô PP2300177640
Giá từng phần lô 28,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.958.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu Heparin
Mã phần lô PP2300177641
Giá từng phần lô 19,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.507.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate
Mã phần lô PP2300177642
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml
Mã phần lô PP2300177643
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2300177644
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2300177645
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300177646
Giá từng phần lô 44,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 10ul
Mã phần lô PP2300177647
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.902.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 200ul
Mã phần lô PP2300177648
Giá từng phần lô 1,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 1250ul
Mã phần lô PP2300177649
Giá từng phần lô 5,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.603.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Ly tâm 1.5ml
Mã phần lô PP2300177650
Giá từng phần lô 10,497,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.996.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.348.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi lanh bơm thuốc cản quang chụp CT
Mã phần lô PP2300177651
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->