Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng hóa chất, vật tư y tế khác năm 2023( Một mặt hàng là phần của gói thầu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102895-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng hóa chất, vật tư y tế khác năm 2023( Một mặt hàng là phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2200083547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, BHYT và các nguồn thu hợp phác khác của Bệnh viện Chấn thương- Chỉnh hình Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược bệnh viện Chấn thương- Chỉnh hình Nghệ An
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,321,766,892 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,525,556 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 CT628 42,500,000 42,500,000 518,500 12 tháng
2 CT629 32,500,000 32,500,000 396,500 12 tháng
3 CT630 198,000 198,000 2,416 12 tháng
4 CT631 6,000,000 6,000,000 73,200 12 tháng
5 CT632 5,000,000 5,000,000 61,000 12 tháng
6 CT633 3,120,000 3,120,000 38,064 12 tháng
7 CT634 2,340,000 2,340,000 28,548 12 tháng
8 CT635 14,250,000 14,250,000 173,850 12 tháng
9 CT636 20,800,000 20,800,000 253,760 12 tháng
10 CT637 3,000,000 3,000,000 36,600 12 tháng
11 CT638 58,275,000 58,275,000 710,955 12 tháng
12 CT639 20,000,000 20,000,000 244,000 12 tháng
13 CT640 700,000 700,000 8,540 12 tháng
14 CT641 14,680,000 14,680,000 179,096 12 tháng
15 CT642 17,000,000 17,000,000 207,400 12 tháng
16 CT643 8,250,000 8,250,000 100,650 12 tháng
17 CT644 2,700,000 2,700,000 32,940 12 tháng
18 CT645 10,900,000 10,900,000 132,980 12 tháng
19 CT646 1,320,000 1,320,000 16,104 12 tháng
20 CT647 19,250,000 19,250,000 234,850 12 tháng
21 CT648 8,000,000 8,000,000 97,600 12 tháng
22 CT649 4,658,500 4,658,500 56,834 12 tháng
23 CT650 4,830,000 4,830,000 58,926 12 tháng
24 CT651 2,625,000 2,625,000 32,025 12 tháng
25 CT652 104,000,000 104,000,000 1,268,800 12 tháng
26 CT653 54,200,000 54,200,000 661,240 12 tháng
27 CT654 19,050,000 19,050,000 232,410 12 tháng
28 CT655 25,000,000 25,000,000 305,000 12 tháng
29 CT656 11,800,000 11,800,000 143,960 12 tháng
30 CT657 5,280,000 5,280,000 64,416 12 tháng
31 CT658 108,000,000 108,000,000 1,317,600 12 tháng
32 CT659 52,500,000 52,500,000 640,500 12 tháng
33 CT660 3,600,000 3,600,000 43,920 12 tháng
34 CT661 6,850,000 6,850,000 83,570 12 tháng
35 CT662 27,000,000 27,000,000 329,400 12 tháng
36 CT663 2,475,000 2,475,000 30,195 12 tháng
37 CT664 2,280,000 2,280,000 27,816 12 tháng
38 CT665 2,280,000 2,280,000 27,816 12 tháng
39 CT666 3,960,000 3,960,000 48,312 12 tháng
40 CT667 74,340,000 74,340,000 906,948 12 tháng
41 CT668 23,940,000 23,940,000 292,068 12 tháng
42 CT669 21,000,000 21,000,000 256,200 12 tháng
43 CT670 1,825,000 1,825,000 22,265 12 tháng
44 CT671 240,000,000 240,000,000 2,928,000 12 tháng
45 CT672 4,400,000 4,400,000 53,680 12 tháng
46 CT673 150,000 150,000 1,830 12 tháng
47 CT674 819,000 819,000 9,992 12 tháng
48 CT675 4,200,000 4,200,000 51,240 12 tháng
49 CT676 5,970,000 5,970,000 72,834 12 tháng
50 CT677 525,000 525,000 6,405 12 tháng
51 CT678 4,150,000 4,150,000 50,630 12 tháng
52 CT679 480,000 480,000 5,856 12 tháng
53 CT680 79,800,000 79,800,000 973,560 12 tháng
54 CT681 30,000,000 30,000,000 366,000 12 tháng
55 CT682 15,750,000 15,750,000 192,150 12 tháng
56 CT683 15,750,000 15,750,000 192,150 12 tháng
57 CT684 19,687,500 19,687,500 240,188 12 tháng
58 CT685 4,970,000 4,970,000 60,634 12 tháng
59 CT686 1,450,000 1,450,000 17,690 12 tháng
60 CT687 8,060,000 8,060,000 98,332 12 tháng
61 CT688 9,800,000 9,800,000 119,560 12 tháng
62 CT689 2,719,920 2,719,920 33,183 12 tháng
63 CT690 81,000 81,000 988 12 tháng
64 CT691 1,378,130 1,378,130 16,813 12 tháng
65 CT692 1,760,000 1,760,000 21,472 12 tháng
66 CT693 2,135,000 2,135,000 26,047 12 tháng
67 CT694 300,000 300,000 3,660 12 tháng
68 CT695 1,920,000 1,920,000 23,424 12 tháng
69 CT696 4,830,000 4,830,000 58,926 12 tháng
70 CT697 500,000 500,000 6,100 12 tháng
71 CT698 960,000 960,000 11,712 12 tháng
72 CT700 180,000 180,000 2,196 12 tháng
73 CT701 241,500 241,500 2,946 12 tháng
74 CT702 478,800 478,800 5,841 12 tháng
75 CT703 567,000 567,000 6,917 12 tháng
76 CT704 1,350,000 1,350,000 16,470 12 tháng
77 CT705 600,000 600,000 7,320 12 tháng
78 CT706 735,000 735,000 8,967 12 tháng
79 CT707 1,720,000 1,720,000 20,984 12 tháng
80 CT708 1,000,000 1,000,000 12,200 12 tháng
81 CT709 840,000 840,000 10,248 12 tháng
82 CT710 1,029,000 1,029,000 12,554 12 tháng
83 CT711 4,599,000 4,599,000 56,108 12 tháng
84 CT712 1,520,000 1,520,000 18,544 12 tháng
85 CT713 146,475,000 146,475,000 1,786,995 12 tháng
86 CT714 2,952,000 2,952,000 36,014 12 tháng
87 CT715 800,000 800,000 9,760 12 tháng
88 CT716 100,000 100,000 1,220 12 tháng
89 CT717 2,980,000 2,980,000 36,356 12 tháng
90 CT718 13,607,000 13,607,000 166,005 12 tháng
91 CT719 3,435,000 3,435,000 41,907 12 tháng
92 CT720 40,000 40,000 488 12 tháng
93 CT721 76,000 76,000 927 12 tháng
94 CT722 89,000 89,000 1,086 12 tháng
95 CT723 1,368,000 1,368,000 16,690 12 tháng
96 CT724 14,700,000 14,700,000 179,340 12 tháng
97 CT725 2,419,200 2,419,200 29,514 12 tháng
98 CT726 8,190,000 8,190,000 99,918 12 tháng
99 CT727 8,190,000 8,190,000 99,918 12 tháng
100 CT728 9,450,000 9,450,000 115,290 12 tháng
101 CT729 6,615,000 6,615,000 80,703 12 tháng
102 CT730 15,645,000 15,645,000 190,869 12 tháng
103 CT731 41,370,000 41,370,000 504,714 12 tháng
104 CT732 10,500,000 10,500,000 128,100 12 tháng
105 CT733 2,079,000 2,079,000 25,364 12 tháng
106 CT734 31,290,000 31,290,000 381,738 12 tháng
107 CT735 13,965,000 13,965,000 170,373 12 tháng
108 CT736 4,660,000 4,660,000 56,852 12 tháng
109 CT737 2,330,000 2,330,000 28,426 12 tháng
110 CT738 8,500,000 8,500,000 103,700 12 tháng
111 CT739 15,225,000 15,225,000 185,745 12 tháng
112 CT740 9,200,000 9,200,000 112,240 12 tháng
113 CT741 12,000,000 12,000,000 146,400 12 tháng
114 CT742 11,340,000 11,340,000 138,348 12 tháng
115 CT743 11,200,000 11,200,000 136,640 12 tháng
116 CT744 2,000,000 2,000,000 24,400 12 tháng
117 CT745 2,494,800 2,494,800 30,437 12 tháng
118 CT746 6,380,000 6,380,000 77,836 12 tháng
119 CT747 9,000,000 9,000,000 109,800 12 tháng
120 CT748 11,340,000 11,340,000 138,348 12 tháng
121 CT749 7,216,650 7,216,650 88,043 12 tháng
122 CT750 4,252,500 4,252,500 51,881 12 tháng
123 CT751 1,841,700 1,841,700 22,469 12 tháng
124 CT752 3,742,200 3,742,200 45,655 12 tháng
125 CT753 3,742,200 3,742,200 45,655 12 tháng
126 CT754 3,742,200 3,742,200 45,655 12 tháng
127 CT755 80,000,000 80,000,000 976,000 12 tháng
128 CT756 15,000,000 15,000,000 183,000 12 tháng
129 CT757 100,000,000 100,000,000 1,220,000 12 tháng
130 CT758 83,040,000 83,040,000 1,013,088 12 tháng
131 CT759 84,750,000 84,750,000 1,033,950 12 tháng
132 CT760 11,951,100 11,951,100 145,803 12 tháng
133 CT761 9,849,000 9,849,000 120,158 12 tháng
134 CT762 430,500 430,500 5,252 12 tháng
135 CT763 745,500 745,500 9,095 12 tháng
136 CT764 5,352,900 5,352,900 65,305 12 tháng
137 CT765 6,148,800 6,148,800 75,015 12 tháng
138 CT766 13,420,000 13,420,000 163,724 12 tháng
139 CT767 13,420,000 13,420,000 163,724 12 tháng
140 CT768 15,973,200 15,973,200 194,873 12 tháng
141 CT769 18,559,200 18,559,200 226,422 12 tháng
142 CT770 2,835,000 2,835,000 34,587 12 tháng
143 CT771 8,097,600 8,097,600 98,791 12 tháng
144 CT772 9,204,000 9,204,000 112,289 12 tháng
145 CT773 43,759,800 43,759,800 533,870 12 tháng
146 CT774 5,745,600 5,745,600 70,096 12 tháng
147 CT775 3,055,500 3,055,500 37,277 12 tháng
148 CT776 3,528,000 3,528,000 43,042 12 tháng
149 CT777 3,572,100 3,572,100 43,580 12 tháng
150 CT778 3,135,300 3,135,300 38,251 12 tháng
151 CT779 1,348,200 1,348,200 16,448 12 tháng
152 CT780 1,329,300 1,329,300 16,217 12 tháng
153 CT781 626,850 626,850 7,648 12 tháng
154 CT782 4,774,350 4,774,350 58,247 12 tháng
155 CT783 17,690,400 17,690,400 215,823 12 tháng
156 CT784 17,690,400 17,690,400 215,823 12 tháng
157 CT785 2,973,600 2,973,600 36,278 12 tháng
158 CT786 10,785,600 10,785,600 131,584 12 tháng
159 CT787 10,489,500 10,489,500 127,972 12 tháng
160 CT788 10,785,600 10,785,600 131,584 12 tháng
161 CT789 7,533,120 7,533,120 91,904 12 tháng
162 CT790 17,304,000 17,304,000 211,109 12 tháng
163 CT791 77,731,500 77,731,500 948,324 12 tháng
164 CT792 2,478,000 2,478,000 30,232 12 tháng
165 CT793 1,271,550 1,271,550 15,513 12 tháng
166 CT794 2,215,500 2,215,500 27,029 12 tháng
167 CT795 23,553,600 23,553,600 287,354 12 tháng
168 CT796 9,748,200 9,748,200 118,928 12 tháng
169 CT797 17,304,000 17,304,000 211,109 12 tháng
170 CT798 9,175,950 9,175,950 111,947 12 tháng
171 CT799 20,654,550 20,654,550 251,986 12 tháng
172 CT800 23,124,150 23,124,150 282,115 12 tháng
173 CT801 2,338,350 2,338,350 28,528 12 tháng
174 CT802 2,080,097 2,080,097 25,377 12 tháng
175 CT803 2,249,100 2,249,100 27,439 12 tháng
176 CT804 2,488,500 2,488,500 30,360 12 tháng
177 CT805 2,856,000 2,856,000 34,843 12 tháng
178 CT806 3,405,885 3,405,885 41,552 12 tháng
179 CT807 8,869,350 8,869,350 108,206 12 tháng
180 CT808 1,092,000 1,092,000 13,322 12 tháng
181 CT809 3,853,500 3,853,500 47,013 12 tháng
182 CT810 1,606,500 1,606,500 19,599 12 tháng
183 CT811 6,629,700 6,629,700 80,882 12 tháng
184 CT812 4,899,300 4,899,300 59,771 12 tháng
185 CT813 68,250,000 68,250,000 832,650 12 tháng
186 CT814 4,728,150 4,728,150 57,683 12 tháng
187 CT815 11,708,400 11,708,400 142,842 12 tháng
188 CT816 9,944,640 9,944,640 121,325 12 tháng
189 CT817 4,049,100 4,049,100 49,399 12 tháng
190 CT818 15,611,200 15,611,200 190,457 12 tháng
191 CT819 11,899,800 11,899,800 145,178 12 tháng
192 CT820 8,221,500 8,221,500 100,302 12 tháng
193 CT821 72,030,000 72,030,000 878,766 12 tháng
194 CT822 93,030,000 93,030,000 1,134,966 12 tháng
195 CT823 351,540,000 351,540,000 4,288,788 12 tháng
CT628
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT629
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT630
Giá từng phần lô 198,000
Dự toán (VND) 198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT631
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT632
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT633
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT634
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,548
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT635
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT636
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 253,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT637
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT638
Giá từng phần lô 58,275,000
Dự toán (VND) 58,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT639
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT640
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT641
Giá từng phần lô 14,680,000
Dự toán (VND) 14,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,096
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT642
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT643
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT644
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT645
Giá từng phần lô 10,900,000
Dự toán (VND) 10,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT646
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT647
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 19,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT648
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT649
Giá từng phần lô 4,658,500
Dự toán (VND) 4,658,500
Số tiền bảo đảm (VND) 56,834
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT650
Giá từng phần lô 4,830,000
Dự toán (VND) 4,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,926
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT651
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT652
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,268,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT653
Giá từng phần lô 54,200,000
Dự toán (VND) 54,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT654
Giá từng phần lô 19,050,000
Dự toán (VND) 19,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT655
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT656
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 11,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT657
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT658
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT659
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT660
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT661
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 6,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT662
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 329,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT663
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 2,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT664
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 2,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT665
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 2,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT666
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT667
Giá từng phần lô 74,340,000
Dự toán (VND) 74,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 906,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT668
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,068
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT669
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT670
Giá từng phần lô 1,825,000
Dự toán (VND) 1,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,265
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT671
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT672
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT673
Giá từng phần lô 150,000
Dự toán (VND) 150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT674
Giá từng phần lô 819,000
Dự toán (VND) 819,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT675
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT676
Giá từng phần lô 5,970,000
Dự toán (VND) 5,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,834
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT677
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,405
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT678
Giá từng phần lô 4,150,000
Dự toán (VND) 4,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT679
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,856
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT680
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 973,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT681
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT682
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT683
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT684
Giá từng phần lô 19,687,500
Dự toán (VND) 19,687,500
Số tiền bảo đảm (VND) 240,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT685
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 4,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,634
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT686
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT687
Giá từng phần lô 8,060,000
Dự toán (VND) 8,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,332
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT688
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT689
Giá từng phần lô 2,719,920
Dự toán (VND) 2,719,920
Số tiền bảo đảm (VND) 33,183
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT690
Giá từng phần lô 81,000
Dự toán (VND) 81,000
Số tiền bảo đảm (VND) 988
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT691
Giá từng phần lô 1,378,130
Dự toán (VND) 1,378,130
Số tiền bảo đảm (VND) 16,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT692
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT693
Giá từng phần lô 2,135,000
Dự toán (VND) 2,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,047
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT694
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT695
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT696
Giá từng phần lô 4,830,000
Dự toán (VND) 4,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,926
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT697
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT698
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT700
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,196
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT701
Giá từng phần lô 241,500
Dự toán (VND) 241,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,946
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT702
Giá từng phần lô 478,800
Dự toán (VND) 478,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,841
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT703
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,917
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT704
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT705
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT706
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,967
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT707
Giá từng phần lô 1,720,000
Dự toán (VND) 1,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT708
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT709
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT710
Giá từng phần lô 1,029,000
Dự toán (VND) 1,029,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,554
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT711
Giá từng phần lô 4,599,000
Dự toán (VND) 4,599,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,108
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT712
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,544
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT713
Giá từng phần lô 146,475,000
Dự toán (VND) 146,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,786,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT714
Giá từng phần lô 2,952,000
Dự toán (VND) 2,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,014
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT715
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT716
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT717
Giá từng phần lô 2,980,000
Dự toán (VND) 2,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,356
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT718
Giá từng phần lô 13,607,000
Dự toán (VND) 13,607,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,005
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT719
Giá từng phần lô 3,435,000
Dự toán (VND) 3,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,907
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT720
Giá từng phần lô 40,000
Dự toán (VND) 40,000
Số tiền bảo đảm (VND) 488
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT721
Giá từng phần lô 76,000
Dự toán (VND) 76,000
Số tiền bảo đảm (VND) 927
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT722
Giá từng phần lô 89,000
Dự toán (VND) 89,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT723
Giá từng phần lô 1,368,000
Dự toán (VND) 1,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT724
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT725
Giá từng phần lô 2,419,200
Dự toán (VND) 2,419,200
Số tiền bảo đảm (VND) 29,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT726
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,918
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT727
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,918
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT728
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT729
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,703
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT730
Giá từng phần lô 15,645,000
Dự toán (VND) 15,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,869
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT731
Giá từng phần lô 41,370,000
Dự toán (VND) 41,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,714
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT732
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT733
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT734
Giá từng phần lô 31,290,000
Dự toán (VND) 31,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,738
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT735
Giá từng phần lô 13,965,000
Dự toán (VND) 13,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,373
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT736
Giá từng phần lô 4,660,000
Dự toán (VND) 4,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,852
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT737
Giá từng phần lô 2,330,000
Dự toán (VND) 2,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,426
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT738
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT739
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 15,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT740
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT741
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT742
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,348
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT743
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT744
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT745
Giá từng phần lô 2,494,800
Dự toán (VND) 2,494,800
Số tiền bảo đảm (VND) 30,437
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT746
Giá từng phần lô 6,380,000
Dự toán (VND) 6,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,836
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT747
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT748
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,348
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT749
Giá từng phần lô 7,216,650
Dự toán (VND) 7,216,650
Số tiền bảo đảm (VND) 88,043
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT750
Giá từng phần lô 4,252,500
Dự toán (VND) 4,252,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,881
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT751
Giá từng phần lô 1,841,700
Dự toán (VND) 1,841,700
Số tiền bảo đảm (VND) 22,469
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT752
Giá từng phần lô 3,742,200
Dự toán (VND) 3,742,200
Số tiền bảo đảm (VND) 45,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT753
Giá từng phần lô 3,742,200
Dự toán (VND) 3,742,200
Số tiền bảo đảm (VND) 45,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT754
Giá từng phần lô 3,742,200
Dự toán (VND) 3,742,200
Số tiền bảo đảm (VND) 45,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT755
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT756
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT757
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT758
Giá từng phần lô 83,040,000
Dự toán (VND) 83,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,013,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT759
Giá từng phần lô 84,750,000
Dự toán (VND) 84,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,033,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT760
Giá từng phần lô 11,951,100
Dự toán (VND) 11,951,100
Số tiền bảo đảm (VND) 145,803
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT761
Giá từng phần lô 9,849,000
Dự toán (VND) 9,849,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,158
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT762
Giá từng phần lô 430,500
Dự toán (VND) 430,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,252
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT763
Giá từng phần lô 745,500
Dự toán (VND) 745,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,095
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT764
Giá từng phần lô 5,352,900
Dự toán (VND) 5,352,900
Số tiền bảo đảm (VND) 65,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT765
Giá từng phần lô 6,148,800
Dự toán (VND) 6,148,800
Số tiền bảo đảm (VND) 75,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT766
Giá từng phần lô 13,420,000
Dự toán (VND) 13,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,724
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT767
Giá từng phần lô 13,420,000
Dự toán (VND) 13,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,724
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT768
Giá từng phần lô 15,973,200
Dự toán (VND) 15,973,200
Số tiền bảo đảm (VND) 194,873
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT769
Giá từng phần lô 18,559,200
Dự toán (VND) 18,559,200
Số tiền bảo đảm (VND) 226,422
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT770
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,587
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT771
Giá từng phần lô 8,097,600
Dự toán (VND) 8,097,600
Số tiền bảo đảm (VND) 98,791
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT772
Giá từng phần lô 9,204,000
Dự toán (VND) 9,204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,289
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT773
Giá từng phần lô 43,759,800
Dự toán (VND) 43,759,800
Số tiền bảo đảm (VND) 533,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT774
Giá từng phần lô 5,745,600
Dự toán (VND) 5,745,600
Số tiền bảo đảm (VND) 70,096
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT775
Giá từng phần lô 3,055,500
Dự toán (VND) 3,055,500
Số tiền bảo đảm (VND) 37,277
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT776
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,042
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT777
Giá từng phần lô 3,572,100
Dự toán (VND) 3,572,100
Số tiền bảo đảm (VND) 43,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT778
Giá từng phần lô 3,135,300
Dự toán (VND) 3,135,300
Số tiền bảo đảm (VND) 38,251
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT779
Giá từng phần lô 1,348,200
Dự toán (VND) 1,348,200
Số tiền bảo đảm (VND) 16,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT780
Giá từng phần lô 1,329,300
Dự toán (VND) 1,329,300
Số tiền bảo đảm (VND) 16,217
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT781
Giá từng phần lô 626,850
Dự toán (VND) 626,850
Số tiền bảo đảm (VND) 7,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT782
Giá từng phần lô 4,774,350
Dự toán (VND) 4,774,350
Số tiền bảo đảm (VND) 58,247
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT783
Giá từng phần lô 17,690,400
Dự toán (VND) 17,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 215,823
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT784
Giá từng phần lô 17,690,400
Dự toán (VND) 17,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 215,823
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT785
Giá từng phần lô 2,973,600
Dự toán (VND) 2,973,600
Số tiền bảo đảm (VND) 36,278
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT786
Giá từng phần lô 10,785,600
Dự toán (VND) 10,785,600
Số tiền bảo đảm (VND) 131,584
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT787
Giá từng phần lô 10,489,500
Dự toán (VND) 10,489,500
Số tiền bảo đảm (VND) 127,972
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT788
Giá từng phần lô 10,785,600
Dự toán (VND) 10,785,600
Số tiền bảo đảm (VND) 131,584
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT789
Giá từng phần lô 7,533,120
Dự toán (VND) 7,533,120
Số tiền bảo đảm (VND) 91,904
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT790
Giá từng phần lô 17,304,000
Dự toán (VND) 17,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,109
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT791
Giá từng phần lô 77,731,500
Dự toán (VND) 77,731,500
Số tiền bảo đảm (VND) 948,324
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT792
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 2,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT793
Giá từng phần lô 1,271,550
Dự toán (VND) 1,271,550
Số tiền bảo đảm (VND) 15,513
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT794
Giá từng phần lô 2,215,500
Dự toán (VND) 2,215,500
Số tiền bảo đảm (VND) 27,029
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT795
Giá từng phần lô 23,553,600
Dự toán (VND) 23,553,600
Số tiền bảo đảm (VND) 287,354
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT796
Giá từng phần lô 9,748,200
Dự toán (VND) 9,748,200
Số tiền bảo đảm (VND) 118,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT797
Giá từng phần lô 17,304,000
Dự toán (VND) 17,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,109
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT798
Giá từng phần lô 9,175,950
Dự toán (VND) 9,175,950
Số tiền bảo đảm (VND) 111,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT799
Giá từng phần lô 20,654,550
Dự toán (VND) 20,654,550
Số tiền bảo đảm (VND) 251,986
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT800
Giá từng phần lô 23,124,150
Dự toán (VND) 23,124,150
Số tiền bảo đảm (VND) 282,115
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT801
Giá từng phần lô 2,338,350
Dự toán (VND) 2,338,350
Số tiền bảo đảm (VND) 28,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT802
Giá từng phần lô 2,080,097
Dự toán (VND) 2,080,097
Số tiền bảo đảm (VND) 25,377
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT803
Giá từng phần lô 2,249,100
Dự toán (VND) 2,249,100
Số tiền bảo đảm (VND) 27,439
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT804
Giá từng phần lô 2,488,500
Dự toán (VND) 2,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT805
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,843
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT806
Giá từng phần lô 3,405,885
Dự toán (VND) 3,405,885
Số tiền bảo đảm (VND) 41,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT807
Giá từng phần lô 8,869,350
Dự toán (VND) 8,869,350
Số tiền bảo đảm (VND) 108,206
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT808
Giá từng phần lô 1,092,000
Dự toán (VND) 1,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,322
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT809
Giá từng phần lô 3,853,500
Dự toán (VND) 3,853,500
Số tiền bảo đảm (VND) 47,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT810
Giá từng phần lô 1,606,500
Dự toán (VND) 1,606,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,599
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT811
Giá từng phần lô 6,629,700
Dự toán (VND) 6,629,700
Số tiền bảo đảm (VND) 80,882
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT812
Giá từng phần lô 4,899,300
Dự toán (VND) 4,899,300
Số tiền bảo đảm (VND) 59,771
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT813
Giá từng phần lô 68,250,000
Dự toán (VND) 68,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 832,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT814
Giá từng phần lô 4,728,150
Dự toán (VND) 4,728,150
Số tiền bảo đảm (VND) 57,683
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT815
Giá từng phần lô 11,708,400
Dự toán (VND) 11,708,400
Số tiền bảo đảm (VND) 142,842
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT816
Giá từng phần lô 9,944,640
Dự toán (VND) 9,944,640
Số tiền bảo đảm (VND) 121,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT817
Giá từng phần lô 4,049,100
Dự toán (VND) 4,049,100
Số tiền bảo đảm (VND) 49,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT818
Giá từng phần lô 15,611,200
Dự toán (VND) 15,611,200
Số tiền bảo đảm (VND) 190,457
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT819
Giá từng phần lô 11,899,800
Dự toán (VND) 11,899,800
Số tiền bảo đảm (VND) 145,178
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT820
Giá từng phần lô 8,221,500
Dự toán (VND) 8,221,500
Số tiền bảo đảm (VND) 100,302
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT821
Giá từng phần lô 72,030,000
Dự toán (VND) 72,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 878,766
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT822
Giá từng phần lô 93,030,000
Dự toán (VND) 93,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,966
Thời gian THHĐ 12 tháng
CT823
Giá từng phần lô 351,540,000
Dự toán (VND) 351,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,288,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->