Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200016154-03
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2022 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200007397
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Nghệ An năm 2023. Theo QĐ số 245/QĐ-BVP ngày 29/7/2022 của Bệnh viện Phổi Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,780,009,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,800,094 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Augmentin 250/31,25 Sac 250mg hoặc tương đương điều trị 5,335,000 0 0
2 Tienam hoặc tương đương điều trị 247,340,000 0 0
3 Dalacin C hoặc tương đương điều trị 147,420,000 0 0
4 Ciprobay IV Inj 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị 104,960,000 0 0
5 Ciprobay hoặc tương đương điều trị 4,560,000 0 0
6 Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 415,020,000 0 0
7 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị 146,084,400 0 0
8 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị 859,320,000 0 0
9 Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị 124,297,800 0 0
10 Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị 68,625,000 0 0
11 Combivent hoặc tương đương điều trị 482,220,000 0 0
12 Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị 38,189,500 0 0
13 Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị 129,573,500 0 0
14 Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị 49,294,350 0 0
15 Rocephin 1g I,V hoặc tương đương điều trị 45,540,300 0 0
16 Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 27,650,000 0 0
17 Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị 71,400,000 0 0
18 Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị 14,280,000 0 0
19 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 7,571,000 0 0
20 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 72,820,000 0 0
21 Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị 242,550,000 0 0
22 No-spa hoặc tương đương điều trị 1,591,800 0 0
23 No-Spa forte hoặc tương đương điều trị 579,000 0 0
24 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 30,048,000 0 0
25 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 4,057,500 0 0
26 Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị 20,536,000 0 0
27 Betaloc Zok (Blister) 50mg hoặc tương đương điều trị 1,647,000 0 0
28 Amlor hoặc tương đương điều trị 40,625,000 0 0
29 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 33,900,000 0 0
30 Arduan hoặc tương đương điều trị 116,000,000 0 0
31 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 15,719,200 0 0
32 Nexium IV hoặc tương đương điều trị 76,780,000 0 0
33 Lovenox hoặc tương đương điều trị 134,475,000 0 0
Augmentin 250/31,25 Sac 250mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tienam hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 247,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dalacin C hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 147,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay IV Inj 200mg/100ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 104,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 415,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 146,084,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 859,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 124,297,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin nebules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 68,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combivent hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 482,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 38,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 129,573,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 49,294,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocephin 1g I,V hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,540,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 27,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 10% E hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 20% E hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 7,571,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 72,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-spa hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,591,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 579,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 30,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,057,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 20,536,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok (Blister) 50mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,647,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 40,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 33,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arduan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 116,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,719,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium IV hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 76,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 134,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->