Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386285-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300264574
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,883,478,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.834.785 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300566326 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2,780,000 27,800
2 PP2300566327 - Propofol 236,336,000 2,363,360
3 PP2300566328 - Sevoflurane 178,930,000 1,789,300
4 PP2300566329 - Pipecuronium Bromide 11,600,000 116,000
5 PP2300566330 - Rocuronium bromide 104,450,000 1,044,500
6 PP2300566331 - Natri diclofenac 15,602,000 156,020
7 PP2300566332 - Meloxicam 22,150,000 221,500
8 PP2300566333 - Meloxicam 9,122,000 91,220
9 PP2300566334 - Gabapentin 11,316,000 113,160
10 PP2300566335 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 10,670,000 106,700
11 PP2300566336 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 22,130,000 221,300
12 PP2300566337 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 121,617,000 1,216,170
13 PP2300566338 - Tobramycine 39,999,000 399,990
14 PP2300566339 - Tobramycine + Dexamethasone 31,380,000 313,800
15 PP2300566340 - Tobramycine + Dexamethasone 27,060,000 270,600
16 PP2300566341 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 5,799,400 57,994
17 PP2300566342 - Clarithromycine 17,963,000 179,630
18 PP2300566343 - Ofloxacin 37,265,000 372,650
19 PP2300566344 - Ofloxacin 27,936,000 279,360
20 PP2300566345 - Alfuzosin HCl 9,174,600 91,746
21 PP2300566346 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride 22,000,000 220,000
22 PP2300566347 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride 22,000,000 220,000
23 PP2300566348 - Trimetazidine dihydrochloride 2,705,000 27,050
24 PP2300566349 - Amiodaron hydroclorid 6,009,600 60,096
25 PP2300566350 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 9,441,000 94,410
26 PP2300566351 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 4,290,000 42,900
27 PP2300566352 - Metoprolol succinat 8,778,000 87,780
28 PP2300566353 - Metoprolol succinat 5,490,000 54,900
29 PP2300566354 - Clobetasol propionat 21,406,000 214,060
30 PP2300566355 - Acid Fusidic 22,522,500 225,225
31 PP2300566356 - Iopromide 145,530,000 1,455,300
32 PP2300566357 - Esomeprazole sodium 15,356,000 153,560
33 PP2300566358 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 11,228,000 112,280
34 PP2300566359 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 11,228,000 112,280
35 PP2300566360 - Esomeprazol 7,678,000 76,780
36 PP2300566361 - Drotaverin hydrochloride 31,836,000 318,360
37 PP2300566362 - Drotaverin hydrochloride 23,160,000 231,600
38 PP2300566363 - Octreotide 24,152,500 241,525
39 PP2300566364 - Methylprednisolone sodium succinate 418,710,000 4,187,100
40 PP2300566365 - Acarbose 55,200,000 552,000
41 PP2300566366 - Acarbose 47,380,000 473,800
42 PP2300566367 - Xylometazoline hydrochloride 4,280,000 42,800
43 PP2300566368 - Vinpocetine 3,780,000 37,800
44 PP2300566369 - Vinpocetine 8,400,000 84,000
45 PP2300566370 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 7,637,900 76,379
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300566326
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Propofol
Mã phần lô PP2300566327
Giá từng phần lô 236,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300566328
Giá từng phần lô 178,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Pipecuronium Bromide
Mã phần lô PP2300566329
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300566330
Giá từng phần lô 104,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,500
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300566331
Giá từng phần lô 15,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,020
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2300566332
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,500
Meloxicam
Mã phần lô PP2300566333
Giá từng phần lô 9,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,220
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2300566334
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300566335
Giá từng phần lô 10,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300566336
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300566337
Giá từng phần lô 121,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,170
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Tobramycine
Mã phần lô PP2300566338
Giá từng phần lô 39,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,990
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Tobramycine + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300566339
Giá từng phần lô 31,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Tobramycine + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300566340
Giá từng phần lô 27,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,600
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300566341
Giá từng phần lô 5,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,994
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300566342
Giá từng phần lô 17,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,630
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300566343
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300566344
Giá từng phần lô 27,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300566345
Giá từng phần lô 9,174,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,746
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride
Mã phần lô PP2300566346
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride
Mã phần lô PP2300566347
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300566348
Giá từng phần lô 2,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,050
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300566349
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300566350
Giá từng phần lô 9,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,410
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300566351
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300566352
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300566353
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300566354
Giá từng phần lô 21,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,060
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300566355
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Iopromide
Mã phần lô PP2300566356
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Esomeprazole sodium
Mã phần lô PP2300566357
Giá từng phần lô 15,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300566358
Giá từng phần lô 11,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300566359
Giá từng phần lô 11,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300566360
Giá từng phần lô 7,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,780
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300566361
Giá từng phần lô 31,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300566362
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Octreotide
Mã phần lô PP2300566363
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,525
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Methylprednisolone sodium succinate
Mã phần lô PP2300566364
Giá từng phần lô 418,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Acarbose
Mã phần lô PP2300566365
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Acarbose
Mã phần lô PP2300566366
Giá từng phần lô 47,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300566367
Giá từng phần lô 4,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300566368
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300566369
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300566370
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->