Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390493-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:09:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bênh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300265717
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,400,389,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.003.895 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300576309 - G058 32,010,000
2 PP2300576310 - G056 11,936,000
3 PP2300576311 - G059 83,400,000
4 PP2300576312 - G079 104,800,000
5 PP2300576313 - G205 21,945,000
6 PP2300576314 - G184 30,048,000
7 PP2300576315 - G197 19,122,000
8 PP2300576316 - G207 47,270,000
9 PP2300576317 - G183 13,525,000
10 PP2300576318 - G214 30,804,000
11 PP2300576319 - G256 153,560,000
12 PP2300576320 - G254 44,912,000
13 PP2300576321 - G261 2,316,000
14 PP2300576322 - G260 1,591,800
15 PP2300576323 - G371 349,604,000
16 PP2300576324 - G368 264,646,000
17 PP2300576325 - G446 834,270,000
18 PP2300576326 - G379 803,700,000
19 PP2300576327 - G375 190,947,500
20 PP2300576328 - G365 830,040,000
21 PP2300576329 - G281 167,484,000
22 PP2300576330 - G278 11,796,000
23 PP2300576331 - G401 28,560,000
24 PP2300576332 - G422 58,316,000
25 PP2300576333 - G019 1,237,000
26 PP2300576334 - G017 12,646,200
27 PP2300576335 - G247 749,700,000
28 PP2300576336 - G249 462,000,000
29 PP2300576337 - G388 24,003,000
30 PP2300576338 - G394 14,200,000
G058
Mã phần lô PP2300576309
Giá từng phần lô 32,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G056
Mã phần lô PP2300576310
Giá từng phần lô 11,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G059
Mã phần lô PP2300576311
Giá từng phần lô 83,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G079
Mã phần lô PP2300576312
Giá từng phần lô 104,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G205
Mã phần lô PP2300576313
Giá từng phần lô 21,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G184
Mã phần lô PP2300576314
Giá từng phần lô 30,048,000
G197
Mã phần lô PP2300576315
Giá từng phần lô 19,122,000
G207
Mã phần lô PP2300576316
Giá từng phần lô 47,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G183
Mã phần lô PP2300576317
Giá từng phần lô 13,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G214
Mã phần lô PP2300576318
Giá từng phần lô 30,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G256
Mã phần lô PP2300576319
Giá từng phần lô 153,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G254
Mã phần lô PP2300576320
Giá từng phần lô 44,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G261
Mã phần lô PP2300576321
Giá từng phần lô 2,316,000
G260
Mã phần lô PP2300576322
Giá từng phần lô 1,591,800
G371
Mã phần lô PP2300576323
Giá từng phần lô 349,604,000
G368
Mã phần lô PP2300576324
Giá từng phần lô 264,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G446
Mã phần lô PP2300576325
Giá từng phần lô 834,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G379
Mã phần lô PP2300576326
Giá từng phần lô 803,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G375
Mã phần lô PP2300576327
Giá từng phần lô 190,947,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G365
Mã phần lô PP2300576328
Giá từng phần lô 830,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G281
Mã phần lô PP2300576329
Giá từng phần lô 167,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G278
Mã phần lô PP2300576330
Giá từng phần lô 11,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G401
Mã phần lô PP2300576331
Giá từng phần lô 28,560,000
G422
Mã phần lô PP2300576332
Giá từng phần lô 58,316,000
G019
Mã phần lô PP2300576333
Giá từng phần lô 1,237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G017
Mã phần lô PP2300576334
Giá từng phần lô 12,646,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G247
Mã phần lô PP2300576335
Giá từng phần lô 749,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G249
Mã phần lô PP2300576336
Giá từng phần lô 462,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G388
Mã phần lô PP2300576337
Giá từng phần lô 24,003,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
G394
Mã phần lô PP2300576338
Giá từng phần lô 14,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->