Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600356031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 09:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 22 giờ 18 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600197029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 8,543,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600271545 - | 264,600,000 | 188.527.500 | 185.220.000 | 2,646,000 | ||
| 2 | PP2600271546 - | 60,240,000 | 42.921.000 | 42.168.000 | 602,400 | ||
| 3 | PP2600271547 - | 39,500,000 | 28.143.750 | 27.650.000 | 395,000 | ||
| 4 | PP2600271548 - | 173,250,000 | 123.440.625 | 121.275.000 | 1,732,500 | ||
| 5 | PP2600271549 - | 160,000,000 | 114.000.000 | 112.000.000 | 1,600,000 | ||
| 6 | PP2600271550 - | 162,000,000 | 115.425.000 | 113.400.000 | 1,620,000 | ||
| 7 | PP2600271551 - | 63,000,000 | 44.887.500 | 44.100.000 | 630,000 | ||
| 8 | PP2600271552 - | 172,500,000 | 122.906.250 | 120.750.000 | 1,725,000 | ||
| 9 | PP2600271553 - | 148,500,000 | 105.806.250 | 103.950.000 | 1,485,000 | ||
| 10 | PP2600271554 - | 88,000,000 | 62.700.000 | 61.600.000 | 880,000 | ||
| 11 | PP2600271555 - | 127,800,000 | 91.057.500 | 89.460.000 | 1,278,000 | ||
| 12 | PP2600271556 - | 189,000,000 | 134.662.500 | 132.300.000 | 1,890,000 | ||
| 13 | PP2600271557 - | 125,000,000 | 89.062.500 | 87.500.000 | 1,250,000 | ||
| 14 | PP2600271558 - | 320,000,000 | 228.000.000 | 224.000.000 | 3,200,000 | ||
| 15 | PP2600271559 - | 294,000,000 | 209.475.000 | 205.800.000 | 2,940,000 | ||
| 16 | PP2600271560 - | 422,100,000 | 300.746.250 | 295.470.000 | 4,221,000 | ||
| 17 | PP2600271561 - | 48,000,000 | 34.200.000 | 33.600.000 | 480,000 | ||
| 18 | PP2600271562 - | 30,000,000 | 21.375.000 | 21.000.000 | 300,000 | ||
| 19 | PP2600271563 - | 560,000,000 | 399.000.000 | 392.000.000 | 5,600,000 | ||
| 20 | PP2600271564 - | 94,800,000 | 67.545.000 | 66.360.000 | 948,000 | ||
| 21 | PP2600271565 - | 104,000,000 | 74.100.000 | 72.800.000 | 1,040,000 | ||
| 22 | PP2600271566 - | 780,000,000 | 555.750.000 | 546.000.000 | 7,800,000 | ||
| 23 | PP2600271567 - | 660,000,000 | 470.250.000 | 462.000.000 | 6,600,000 | ||
| 24 | PP2600271568 - | 750,000,000 | 534.375.000 | 525.000.000 | 7,500,000 | ||
| 25 | PP2600271569 - | 212,500,000 | 151.406.250 | 148.750.000 | 2,125,000 | ||
| 26 | PP2600271570 - | 190,000,000 | 135.375.000 | 133.000.000 | 1,900,000 | ||
| 27 | PP2600271571 - | 174,000,000 | 123.975.000 | 121.800.000 | 1,740,000 | ||
| 28 | PP2600271572 - | 147,000,000 | 104.737.500 | 102.900.000 | 1,470,000 | ||
| 29 | PP2600271573 - | 108,000,000 | 76.950.000 | 75.600.000 | 1,080,000 | ||
| 30 | PP2600271574 - | 99,500,000 | 70.893.750 | 69.650.000 | 995,000 | ||
| 31 | PP2600271575 - | 70,000,000 | 49.875.000 | 49.000.000 | 700,000 | ||
| 32 | PP2600271576 - | 225,000,000 | 160.312.500 | 157.500.000 | 2,250,000 | ||
| 33 | PP2600271577 - | 50,400,000 | 35.910.000 | 35.280.000 | 504,000 | ||
| 34 | PP2600271578 - | 156,000,000 | 111.150.000 | 109.200.000 | 1,560,000 | ||
| 35 | PP2600271579 - | 120,000,000 | 85.500.000 | 84.000.000 | 1,200,000 | ||
| 36 | PP2600271580 - | 50,400,000 | 35.910.000 | 35.280.000 | 504,000 | ||
| 37 | PP2600271581 - | 320,000,000 | 228.000.000 | 224.000.000 | 3,200,000 | ||
| 38 | PP2600271582 - | 40,950,000 | 29.176.875 | 28.665.000 | 409,500 | ||
| 39 | PP2600271583 - | 49,000,000 | 34.912.500 | 34.300.000 | 490,000 | ||
| 40 | PP2600271584 - | 128,000,000 | 91.200.000 | 89.600.000 | 1,280,000 | ||
| 41 | PP2600271585 - | 26,000,000 | 18.525.000 | 18.200.000 | 260,000 | ||
| 42 | PP2600271586 - | 126,000,000 | 89.775.000 | 88.200.000 | 1,260,000 | ||
| 43 | PP2600271587 - | 10,920,000 | 7.780.500 | 7.644.000 | 109,200 | ||
| 44 | PP2600271588 - | 70,000,000 | 49.875.000 | 49.000.000 | 700,000 | ||
| 45 | PP2600271589 - | 55,440,000 | 39.501.000 | 38.808.000 | 554,400 | ||
| 46 | PP2600271590 - | 76,000,000 | 54.150.000 | 53.200.000 | 760,000 | ||
| 47 | PP2600271591 - | 201,600,000 | 143.640.000 | 141.120.000 | 2,016,000 |
| Mã phần lô | PP2600271545 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.527.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 185.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271546 |
| Giá từng phần lô | 60,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.921.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.168.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271547 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271548 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.440.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.275.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271549 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271550 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271551 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271552 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271553 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271554 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271555 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271556 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271557 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271558 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271559 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 205.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271560 |
| Giá từng phần lô | 422,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.746.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 295.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271561 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271562 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271563 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 392.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271564 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271565 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271566 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271567 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 462.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271568 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271569 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 148.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271570 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271571 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271572 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271573 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271574 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.893.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271575 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271576 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271577 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271578 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271579 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271580 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271581 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271582 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.176.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.665.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271583 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271584 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271585 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271586 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271587 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.644.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271588 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271589 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.808.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271590 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600271591 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 141.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi